Luận án TS: Ferit từ-kim loại (Ag, Au) nano: Chế tạo, tính chất & ứng dụng y sinh
Luận án tiến sĩ hóa học: Chế tạo & tính chất cấu trúc lai ferit từ nano Ag/Au. Định hướng ứng dụng y sinh tiềm năng.
Hóa vô cơ
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan ferit từ nano và kim loại quý Ag Au
Vật liệu ferit từ nano kết hợp kim loại quý (Ag, Au) đang thu hút sự chú ý. Cấu trúc lai này mang lại tính chất độc đáo. Chúng có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là y sinh. Nghiên cứu tập trung vào chế tạo, đặc trưng và ứng dụng của chúng. Sự kết hợp các tính chất từ và quang tạo nên những vật liệu đa chức năng.
1.1. Giới thiệu vật liệu nano ferit từ.
Vật liệu ferit từ nano là các hợp chất gốm từ tính. Chúng thường có công thức MFe2O4, trong đó M là kim loại chuyển tiếp. Kích thước nano mang lại tính chất từ siêu thuận từ. Đặc tính này giúp vật liệu dễ dàng định hướng dưới từ trường ngoài. Ferit từ nano có độ tương thích sinh học cao. Chúng ít độc tính khi ứng dụng trong cơ thể. Điều này mở ra nhiều cơ hội cho các ứng dụng y sinh. Các phương pháp tổng hợp hạt nano ferit từ cho phép kiểm soát chặt chẽ kích thước và hình thái.
1.2. Tính chất quang của kim loại quý nano.
Các hạt nano kim loại quý như Ag và Au thể hiện tính chất quang đặc biệt. Chúng hấp thụ và tán xạ ánh sáng mạnh mẽ. Hiện tượng này gọi là cộng hưởng plasmon bề mặt cục bộ (LSPR). Vị trí và cường độ LSPR phụ thuộc vào kích thước, hình dạng và môi trường xung quanh hạt nano. Tính chất quang học của nano Ag và Au được ứng dụng rộng rãi. Chúng sử dụng trong cảm biến sinh học, chẩn đoán và điều trị quang động. Sự kết hợp với ferit từ nano tạo ra vật liệu lai có khả năng đa chức năng.
1.3. Tổng quan hệ vật liệu lai ferit từ kim loại quý.
Hệ vật liệu lai ferit từ-kim loại quý là sự kết hợp các hạt ferit từ và hạt kim loại quý (Ag, Au) ở cấp độ nano. Sự kết hợp này tạo ra vật liệu với các tính chất từ và quang học đồng thời. Vật liệu lai nano này có thể được kiểm soát bằng từ trường. Đồng thời, chúng cũng có khả năng tương tác với ánh sáng. Tính chất từ của ferit hỗ trợ định vị và di chuyển. Tính chất quang của kim loại quý giúp chẩn đoán và điều trị dựa trên ánh sáng. Vật liệu lai nano có tiềm năng lớn cho các ứng dụng phức tạp trong y sinh.
II. Chế tạo vật liệu nano lai ferit từ kim loại quý
Quá trình chế tạo vật liệu nano lai ferit từ-kim loại quý đòi hỏi sự kiểm soát. Các phương pháp tổng hợp cần đảm bảo kích thước, hình thái và tính chất. Mục tiêu là tạo ra vật liệu ổn định và chức năng hóa được. Điều này tối ưu hóa hiệu suất cho các ứng dụng y sinh cụ thể.
2.1. Phương pháp tổng hợp hạt nano ferit từ.
Việc tổng hợp hạt nano ferit từ là bước cơ bản. Các phương pháp phổ biến bao gồm đồng kết tủa, thủy nhiệt và nhiệt phân. Phương pháp đồng kết tủa được ưu tiên vì đơn giản, hiệu quả. Nó cho phép điều chỉnh kích thước hạt. Kiểm soát các thông số như pH, nhiệt độ và nồng độ chất phản ứng là cần thiết. Điều này đảm bảo tạo ra các hạt nano ferit từ có kích thước đồng đều. Các hạt này phải có tính chất từ mong muốn. Chúng đóng vai trò là nền tảng cho vật liệu lai nano.
2.2. Quy trình chế tạo hệ nano lai ferit từ kim loại.
Chế tạo hệ nano lai ferit từ-kim loại thường liên quan đến hai bước chính. Đầu tiên là tổng hợp hạt ferit từ nano. Sau đó, kết hợp hạt ferit từ với các hạt kim loại quý (Ag, Au) nano. Quy trình này có thể thực hiện thông qua giảm hóa tại chỗ. Hoặc phương pháp gắn kết bề mặt. Điều này đòi hỏi các bước biến tính bề mặt hạt ferit từ. Biến tính tạo ra các nhóm chức năng cho liên kết với kim loại quý. Mục tiêu là tạo cấu trúc core-shell hoặc hạt lai phân tán đều. Sự kiểm soát chặt chẽ quá trình này đảm bảo tính chất vật liệu lai nano tối ưu.
2.3. Biến tính bề mặt và chuyển pha vật liệu nano.
Sau khi tổng hợp, biến tính bề mặt vật liệu nano lai là rất quan trọng. Biến tính bề mặt giúp tăng cường độ ổn định trong môi trường sinh học. Nó cũng cải thiện khả năng phân tán trong môi trường nước. Các tác nhân biến tính có thể là polymer sinh học hoặc các chất hoạt động bề mặt. Quá trình chuyển pha hạt nano sang môi trường nước là cần thiết. Điều này giúp vật liệu dễ dàng tích hợp vào hệ thống sinh học. Nó cũng giảm thiểu sự kết tụ và tăng cường tính tương thích sinh học của vật liệu.
III. Đặc trưng tính chất vật liệu nano lai cho y sinh
Đặc trưng tính chất của vật liệu nano lai là yếu tố then chốt. Việc này giúp hiểu rõ tiềm năng ứng dụng y sinh. Các phân tích bao gồm cấu trúc, tính chất từ và quang. Đồng thời, đánh giá tính tương thích sinh học cũng rất quan trọng.
3.1. Đặc điểm cấu trúc và tính chất từ.
Cấu trúc tinh thể của vật liệu nano lai được xác định bằng nhiễu xạ tia X (XRD). Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp thông tin về kích thước và hình thái. Các hạt nano lai thường có cấu trúc core-shell hoặc hạt phân tán. Tính chất từ của vật liệu được đo bằng từ kế mẫu rung (VSM). Vật liệu ferit từ nano thường thể hiện tính siêu thuận từ. Tính chất này rất quan trọng cho các ứng dụng như dẫn thuốc và nhiệt trị. Từ tính mạnh cho phép định vị chính xác dưới từ trường ngoài.
3.2. Phân tích tính chất quang học.
Tính chất quang học của vật liệu lai được phân tích bằng phổ hấp thụ UV-Vis. Sự hiện diện của kim loại quý (Ag, Au) nano tạo ra phổ hấp thụ đặc trưng. Phổ plasmon bề mặt cục bộ (LSPR) là minh chứng cho sự tồn tại của chúng. Vị trí và cường độ LSPR cung cấp thông tin về kích thước và môi trường của hạt kim loại quý. Phổ hấp thụ hồng ngoại (FTIR) giúp xác định các nhóm chức năng. Các nhóm chức năng này gắn trên bề mặt vật liệu. Điều này rất quan trọng để đánh giá quá trình biến tính bề mặt.
3.3. Đánh giá tính tương thích sinh học.
Tính tương thích sinh học là yếu tố then chốt cho ứng dụng y sinh. Vật liệu nano lai cần đảm bảo không gây độc hại cho tế bào và mô. Các thử nghiệm đánh giá độc tính tế bào được tiến hành in vitro. Sử dụng các dòng tế bào khác nhau để kiểm tra khả năng sống của tế bào. Đánh giá tính tan rã và ổn định hóa lý trong môi trường sinh học cũng cần thiết. Vật liệu phải giữ được tính chất và cấu trúc trong thời gian dài. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng trong cơ thể sống.
IV. Ứng dụng y sinh tiềm năng của ferit từ kim loại nano
Vật liệu ferit từ-kim loại nano mang lại nhiều tiềm năng. Chúng có khả năng giải quyết các thách thức y sinh. Các ứng dụng chính bao gồm điều trị ung thư, chẩn đoán và kháng khuẩn. Việc khai thác các tính chất độc đáo của chúng mở ra hướng điều trị mới.
4.1. Tiềm năng nhiệt trị trong điều trị ung thư.
Ferit từ nano có khả năng chuyển hóa năng lượng từ trường xoay chiều thành nhiệt. Đây là cơ sở của nhiệt trị từ trường. Khi kết hợp với kim loại quý, hiệu quả nhiệt trị có thể được cải thiện. Kim loại quý có thể tăng cường hấp thụ quang, hỗ trợ nhiệt trị quang. Nhiệt độ tăng tại khối u giúp tiêu diệt tế bào ung thư. Đồng thời, không làm tổn hại các tế bào khỏe mạnh xung quanh. Vật liệu lai nano cung cấp giải pháp điều trị ung thư không xâm lấn, hiệu quả cao.
4.2. Khả năng chẩn đoán hình ảnh tiên tiến.
Ferit từ nano được sử dụng làm tác nhân tương phản trong chẩn đoán hình ảnh cộng hưởng từ (MRI). Tính chất từ mạnh giúp tăng cường tín hiệu. Từ đó, cải thiện độ phân giải hình ảnh các mô mềm. Sự kết hợp với nano kim loại quý có thể tăng cường các phương pháp chẩn đoán quang. Ví dụ như chụp ảnh quang âm. Vật liệu lai nano này cung cấp khả năng chẩn đoán sớm và chính xác. Chúng giúp theo dõi hiệu quả điều trị.
4.3. Hoạt tính kháng khuẩn và dẫn thuốc hướng đích.
Hạt nano kim loại quý (Ag, Au) nổi tiếng với hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ. Chúng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Khi kết hợp với ferit từ nano, vật liệu lai có thể được dẫn hướng bằng từ trường. Điều này cho phép dẫn thuốc hướng đích đến các vị trí nhiễm trùng. Hoặc đến khối u. Khả năng kép này tối ưu hóa việc phân phối thuốc. Nó giảm tác dụng phụ toàn thân. Vật liệu lai nano tạo ra nền tảng cho các liệu pháp kháng khuẩn và dẫn thuốc thế hệ mới.
V. Đánh giá an toàn và hiệu quả y sinh của nano lai
Đánh giá kỹ lưỡng an toàn và hiệu quả là bắt buộc. Điều này trước khi vật liệu nano lai được ứng dụng y sinh. Các thử nghiệm bao gồm độc tính, hoạt tính kháng khuẩn và hiệu ứng nhiệt. Việc này đảm bảo tính khả thi và an toàn cho bệnh nhân.
5.1. Phương pháp đánh giá độc tính vật liệu.
Độc tính của vật liệu nano lai là mối quan tâm hàng đầu. Các phương pháp đánh giá độc tính in vitro bao gồm thử nghiệm MTT hoặc AlamarBlue. Chúng đo lường khả năng sống của tế bào sau khi tiếp xúc với vật liệu. Các dòng tế bào bình thường và tế bào ung thư được sử dụng. Điều này giúp xác định ngưỡng an toàn của vật liệu. Độc tính cấp tính và mãn tính cần được nghiên cứu. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp đảm bảo an toàn cho các ứng dụng y sinh tiềm năng.
5.2. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn.
Hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu nano lai được đánh giá bằng các phương pháp tiêu chuẩn. Ví dụ như phương pháp khuếch tán đĩa hoặc pha loãng trong môi trường lỏng. Các chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm phổ biến được sử dụng. Thử nghiệm xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC). Việc này chứng minh khả năng tiêu diệt hoặc ức chế vi sinh vật của vật liệu. Hoạt tính kháng khuẩn là một tính chất quan trọng. Nó đặc biệt hữu ích cho các ứng dụng chống nhiễm trùng.
5.3. Xác định hiệu ứng quang từ nhiệt.
Hiệu ứng quang/từ-nhiệt là khả năng sinh nhiệt của vật liệu dưới tác động của ánh sáng hoặc từ trường. Khả năng này được đánh giá bằng cách đo sự tăng nhiệt độ. Các hạt nano được đặt trong từ trường xoay chiều hoặc chiếu sáng laser. Việc này xác định hiệu quả chuyển đổi năng lượng thành nhiệt. Các thông số như SAR (Specific Absorption Rate) được tính toán. Kết quả này rất quan trọng để tối ưu hóa vật liệu cho nhiệt trị. Nó cũng giúp hiểu rõ cơ chế tương tác của vật liệu với các trường năng lượng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ _________________________________________ NGUYỄN THỊ NGỌC LINH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ TÍNH CHẤT CỦA CẤU TRÚC LAI FERIT TỪ - KIM LOẠI (Ag, Au) KÍCH THƢỚC NANO ĐỊNH HƢỚNG ỨNG DỤNG TRONG Y SINH Chuyên ngành: Hóa vô cơ Mã số: 9 44 01 13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ _________________________________________ NGUYỄN THỊ NGỌC LINH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ TÍNH CHẤT CỦA CẤU TRÚC LAI FERIT TỪ - KIM LOẠI (Ag, Au) KÍCH THƢỚC NANO ĐỊNH HƢỚNG ỨNG DỤNG TRONG Y SINH Chuyên ngành: Hóa vô cơ Mã số: 9 44 01 13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGÔ ĐẠI QUANG Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Trọng Lư và PGS. Ngô Đại Quang.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án được trích dẫn lại từ các bài báo đã được xuất bản của tôi và các cộng sự. Các số liệu, kết quả này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Ngọc Linh i LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến TS. Lê Trọng Lư và PGS.
Ngô Đại Quang - những người Thầy đã dành cho tôi sự động viên, giúp đỡ tận tình và những định hướng Khoa học hiệu quả trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Tuấn Dung, TS. Nguyễn Thiên Vương, TS.
Ngô Thanh Dung, TS. Phạm Hồng Nam, TS. Lê Thế Tâm, ThS. Lê Thị Thanh Tâm và các cán bộ Phòng Kỹ thuật Điện - Điện tử, Viện Kỹ thuật nhiệt đới, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (KHCNVN) đã tạo điều kiện giúp tôi hoàn thành các nhiệm vụ nghiên cứu cũng như hoàn thiện bản luận án.
Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới cán bộ, giảng viên Khoa Công nghệ Sinh học – Trường Đại học Khoa học – Đại học Thái Nguyên, Khoa Sinh học - Trường Đại học Sư phạm Thái Nguyên vì những hợp tác nghiên cứu trong các ứng dụng y sinh. Tôi xin cảm ơn sự ủng hộ và giúp đỡ của anh chị em Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học – Đại học Thái Nguyên trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn trân trọng nhất tới BS. Nguyễn Thị Hường, BS.
Nguyễn Văn Đông và các cán bộ Khoa chẩn đoán hình ảnh - Bệnh viện Quốc tế Vinh vì sự giúp đỡ thực hiện các phép đo và những bàn luận khoa học quý báu. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ; Viện Kỹ thuật nhiệt đới, Viện Hàn lâm KHCNVN và Trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình tôi thực hiện luận án. Luận án được thực hiện với sự hỗ trợ kinh phí từ đề tài nghiên cứu cơ bản mã số 103.66 và đề tài Khoa học Công nghệ thuộc các hướng Khoa học Công nghệ ưu tiên cấp Viện Hàn Lâm mã số VAST01. Luận án được thực hiện tại Phòng Kỹ thuật Điện - Điện tử, Viện Kỹ thuật nhiệt đới, Viện Hàn lâm KHCNVN; Phòng Vật liệu nano y sinh, Viện Khoa học Vật liệu, Viện Hàn lâm KHCNVN; Phòng thí nghiệm Khoa Sinh học, Trường Đại học Sư phạm Thái Nguyên và phòng thí nghiệm Khoa Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên.
ii Sau cùng, tôi muốn gửi tới tất cả những người thân trong gia đình và bạn bè lời cảm ơn chân thành nhất. Chính sự tin yêu mong đợi của gia đình và bạn bè đã tạo động lực cho tôi thực hiện thành công luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Thị Ngọc Linh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC .iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC CÁC BẢNG .x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ .xi MỞ ĐẦU .4 VỀ HỆ VẬT LIỆU NANO FERIT TỪ - KIM LOẠI QUÝ. Giới thiệu chung về vật liệu nano ferit từ - kim loại quý. Tính chất từ của vật liệu ferit từ. Tính chất quang của vật liệu kim loại quý (Ag, Au).
Hệ vật liệu lai ferit từ - kim loại quý. Tính chất vật liệu nano lai ferit từ - kim loại quý. Tính chất từ. Tính chất quang.
Tính tương thích sinh học và ổn định hóa lý. Ứng dụng của vật liệu nano lai ferit từ - kim loại quý trong y sinh. Ứng dụng nhiệt trị trong điều trị ung thư. Chẩn đoán hình ảnh.
Ứng dụng kháng khuẩn. Dẫn thuốc hướng đích. Phƣơng pháp tổng hợp vật liệu nano lai ferit từ - kim loại quý. Tổng hợp vật liệu nano ferit từ.
Tổng hợp vật liệu nano lai ferit từ - kim loại quý. Biến tính bề mặt vật liệu nano lai. THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu và hóa chất.
Tổng hợp vật liệu. Tổng hợp hạt nano ferit từ. Tổng hợp các hệ nano lai ferit từ - kim loại (Ag, Au). Chuyển pha hạt nano sang môi trường nước.
Các phƣơng pháp đặc trƣng vật liệu. Kính hiển vi điện tử truyền qua. Nhiễu xạ tia X. Từ kế mẫu rung.
Phổ hấp thụ phân tử UV-Vis. Phổ hấp thụ hồng ngoại. Phổ tán sắc năng lượng tia X. Phân tích nhiệt khối lượng.
Phương pháp tán xạ ánh sáng động. Phƣơng pháp đánh giá độc tính của vật liệu. Phƣơng pháp đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu. Phƣơng pháp xác định hiệu ứng quang/từ - nhiệt.
Phƣơng pháp chụp ảnh cộng hƣởng từ hạt nhân. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Hạt nano ferit từ. Hình thái học.
Cấu trúc pha tinh thể. Tính chất từ. Cấu trúc lớp vỏ bọc hạt nano ferit. Hạt nano lai Fe3O4-(Ag, Au).
Hình thái học. Cấu trúc pha tinh thể. Tính chất quang. Tính chất từ.
Thành phần hóa học. Hạt nano bọc PMAO. Quá trình chuyển pha hạt nano bằng PMAO. Tính chất quang của vật liệu.
Cấu trúc lớp vỏ bọc của vật liệu. Độ bền của vật liệu. Đánh giá độc tính của vật liệu. Khả năng ứng dụng của vật liệu nano lai trong y sinh.
Hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu. Hiệu ứng chuyển đổi quang/từ - nhiệt của vật liệu. Đánh giá độ hồi phục r1, r2 của vật liệu .118 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.119 ĐỊNH HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO .120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .121 TÀI LIỆU THAM KHẢO .137 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT I. Danh mục các ký hiệu a Hằng số mạng của tinh thể C Nồng độ dTEM Đường kính hạt nano tính theo phương pháp TEM dXRD Đường kính hạt nano tính theo phương pháp XRD D Đường kính vòng kháng khuẩn D2 Đường kính vòng kháng khuẩn tính từ tâm đục lỗ D1 Đường kính đục lỗ thạch E Suất điện động cảm ứng f Tần số H Cường độ từ trường ngoài Hc Lực kháng từ K Hằng số dị hướng từ tinh thể M Mômen từ Ms Từ độ bão hòa Mr Từ dư P Mật độ công suất laze R1 Tốc độ hồi phục dọc R2 Tốc độ hồi phục ngang r1 Độ hồi phục dọc r2 Độ hồi phục ngang T Nhiệt độ Tmax Nhiệt độ cực đại T1 Chụp MRI theo chế độ trọng T1 T2 Chụp MRI theo chế độ trọng T2 T1 Thời gian hồi phục spin-mạng (dọc) T2 Thời gian hồi phục spin-spin (ngang) V Thể tích dung dịch @ Được bọc bởi vii II.
Danh mục các chữ viết tắt Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Abs Absorbance Độ hấp thụ I-BW The first biological window Cửa sổ sinh học thứ nhất II-BW The second biological window Cửa sổ sinh học thứ hai CT Computed tomography Chụp cắt lớp vi tính DLS Dynamic light scattering Tán xạ ánh sáng động DMSO Dimethyl sulfoxide Dimetyl sunfoxit DOX Doxorubicin Doxorubicin DAPI 4′,6-diamidino-2-phenylindole 4′,6-diamidino-2- phenylindol DNA Deoxyribonucleic acid Axit deoxiribonucleic DSPE-PEG 1,2-distearoyl-sn-glycero-3- 1,2-distearoyl-sn-glycero-3- phosphoethanolamine-N- photphoetanolamin-N- [amino(polyethylene glycol)-2000] [amino(polyetylen glycol)- 2000] DMF N,N-dimethylformamide N,N-dimetyl formamit HDA Hexadecylamine Hexadexylamin HNPs Hybrid nanoparticles Hạt nano lai LA Lauric acid Axit lauric MFe2O4 Spinel ferrites Ferit spinel MTT 3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5- 3-(4,5-dimetylthiazol-2-yl)- diphenyltetrazolium bromide 2,5-diphenyltetrazol bromit MRI Magnetic resonance imaging Ảnh cộng hưởng từ hạt nhân MHT Magnetic hyperthermia Tăng thân nhiệt dưới tác dụng của từ trường (hiệu ứng từ - nhiệt) NPs Nanoparticles Hạt nano NIR Near infrared Hồng ngoại gần OA Oleic acid Axit oleic OLA Oleylamine Oleylamin viii OCD-ol 1-octadecanol 1-octadecanol ODE 1-octadecene 1-octadecen PA Photoacoustic Chụp ảnh quang âm PAA Poly(acrylic acid) Axit poly(acrylic) PBS 1X Phosphate buffered saline Photphat buffered salin PEG Polyethylene glycol Polyetylen glycol PMAO Poly(maleic anhydride-alt-1- Poly(maleic anhydrit-alt-1- octadecene) octadecen) PTT Photothermal therapy Tăng thân nhiệt dưới tác dụng của ánh sáng (hiệu ứng quang - nhiệt) ROS Reactive oxygen species Các dạng gốc tự do oxy hóa RF Radio frequency Tần số vô tuyến SLP Specific loss power Công suất tổn hao riêng SQUID Superconducting quantum Giao thoa kế lượng tử siêu interference device dẫn SPR Surface plasmon resonance Cộng hưởng plasmon bề mặt TEOS Tetraethyl orthosilicate Tetraetyl orthosilicat TOPO Trioctylphosphine oxide Trioctylphotphin oxit VSM Vibrating sample magnetometer Từ kế mẫu rung ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Điều kiện tổng hợp hạt nano Fe3O4. Mẫu nano ferit từ tổng hợp với nồng độ cao tiền chất. Sự phụ thuộc độ ổn định của hệ keo vào giá trị thế Zeta.
Ảnh hưởng của điều kiện phản ứng đến kích thước hạt nano Fe3O4. Kích thước hạt ferit từ thu được khi tổng hợp với nồng độ cao tiền chất. Hằng số mạng và kích thước hạt của một số ferit từ. Từ độ bão hòa và lực kháng từ của các mẫu ferit từ kích thước khác nhau.
Ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp đến cấu trúc lai Fe3O4/Ag. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến độ dày lớp vỏ Ag trong cấu trúc Fe3O4@Ag. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến kích thước hạt Ag trong cấu trúc Fe3O4-Ag. Ảnh hưởng của dung dịch H[AuCl4] đến kích thước và hình thái vật liệu lai Fe3O4/Au.
Cực đại hấp thụ SPR của hệ nano lai Fe3O4/Ag. Ảnh hưởng của dung dịch H[AuCl4] đến vị trí SPR của hệ Fe3O4/Au. Từ độ bão hòa và lực kháng từ của vật liệu Fe3O4 và Fe3O4/Ag. Thành phần hóa học của vật liệu Fe3O4/Au.
Kích thước vòng kháng khuẩn của vật liệu Fe3O4, Ag và Fe3O4/Ag. So sánh phương thức gia nhiệt kết hợp (MHT + PTT) với MHT .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ferit từ-kim loại (Ag, Au) nano: Chế tạo, tính chất & ứng dụng y sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ hóa học: Chế tạo & tính chất cấu trúc lai ferit từ nano Ag/Au. Định hướng ứng dụng y sinh tiềm năng.
Luận án "Ferit từ-kim loại (Ag, Au) nano: Chế tạo, tính chất & ứng dụng y sinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Ferit từ-kim loại (Ag, Au) nano: Chế tạo, tính chất & ứng dụng y sinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ferit từ-kim loại (Ag, Au) nano: Chế tạo, tính chất & ứng dụng y sinh" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Ferit từ-kim loại (Ag, Au) nano: Chế tạo, tính chất & ứng dụng y sinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ferit từ-kim loại (Ag, Au) nano: Chế tạo, tính chất & ứng dụng y sinh" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ferit từ-kim loại (Ag, Au) nano: Chế tạo, tính chất & ứng dụng y sinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.