Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định đồng thời uran và thori bằng một số phương p
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định đồng thời uran và thori bằng một số phương pháp phân tích hoá lý hiện đại luận án ts hóa học62 44 29 01. Tải miễn
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Giải pháp xác định đồng thời uranium và thori hiệu quả
Uranium và thori là các nguyên tố phóng xạ quan trọng. Chúng có mặt tự nhiên trong môi trường. Việc xác định nồng độ của chúng rất cần thiết. Mục đích là đánh giá rủi ro sức khỏe, an toàn bức xạ. Các ngành công nghiệp như khai khoáng, năng lượng hạt nhân cũng yêu cầu dữ liệu này. Nghiên cứu tập trung vào phát triển giải pháp hiệu quả. Giải pháp này giúp xác định đồng thời uranium và thori. Cần phương pháp phân tích nhanh, chính xác. Nó phải đáng tin cậy. Nghiên cứu này đề xuất các kỹ thuật tiên tiến. Chúng giải quyết thách thức trong việc xác định hai nguyên tố này.
1.1. Nhu cầu xác định uran và thori
Uranium và thori là nguyên tố phóng xạ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong địa hóa. Sự hiện diện của chúng ảnh hưởng đến môi trường. Cần kiểm soát mức độ phơi nhiễm. Việc xác định đồng thời uranium và thori là cấp thiết. Nó phục vụ cho giám sát môi trường. Nó cũng phục vụ cho kiểm soát an toàn bức xạ. Các ngành công nghiệp khai thác, chế biến quặng phóng xạ yêu cầu phân tích chính xác. Dữ liệu này hỗ trợ nghiên cứu địa chất, khảo sát khoáng sản.
1.2. Tổng quan phương pháp phân tích
Nhiều phương pháp đã được phát triển. Bao gồm ICP-OES quang phổ phát xạ, phân tích alpha phổ. Phân tích kích hoạt neutron hóa phóng xạ (RNAA) và huỳnh quang tia X (XRF) cũng được sử dụng. Mỗi kỹ thuật có ưu nhược điểm riêng. ICP-MS quang phổ khối plasma cảm ứng là một lựa chọn mạnh mẽ. Nó cung cấp độ nhạy cao. Nó có khả năng xác định đồng thời nhiều nguyên tố. Tuy nhiên, thách thức về nhiễu phổ và nền mẫu vẫn tồn tại. Cần cải tiến để đạt độ chính xác tối ưu.
II. Kỹ thuật ICP MS xác định đồng thời uranium và thori
Kỹ thuật ICP-MS quang phổ khối plasma cảm ứng là trung tâm của luận án này. Đây là phương pháp mạnh mẽ để xác định đồng thời uranium và thori. Nó cung cấp độ nhạy cao, giới hạn phát hiện thấp. Khả năng phân tích đa nguyên tố là ưu điểm lớn. Luận án đi sâu vào nguyên lý hoạt động của ICP-MS. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất được khảo sát. Mục tiêu là tối ưu hóa điều kiện đo. Điều này đảm bảo kết quả chính xác cho uranium và thori. Nghiên cứu ứng dụng các biến thể của ICP-MS. Ví dụ như ICP-DRC-MS với buồng phản ứng động học. Hoặc nFI-ICP-SFMS với dòng chảy thể tích nano.
2.1. Nguyên lý quang phổ khối plasma cảm ứng
Mẫu được đưa vào plasma argon nhiệt độ cao. Nguyên tố trong mẫu bị ion hóa. Các ion này sau đó được truyền vào hệ thống chân không. Chúng được tách biệt theo tỷ lệ khối lượng/điện tích (m/z). Đầu dò ghi nhận tín hiệu của từng ion. Cường độ tín hiệu tỷ lệ với nồng độ nguyên tố. Quá trình này giúp định lượng chính xác uranium và thori. Việc kiểm soát nhiễu là rất quan trọng.
2.2. Tối ưu hóa điều kiện ICP MS
Điều kiện vận hành ICP-MS ảnh hưởng lớn đến kết quả. Các thông số như công suất plasma, tốc độ dòng khí. Tốc độ bơm mẫu, nhiệt độ buồng phun được tối ưu hóa. Mục đích là đạt tín hiệu tối đa cho uranium và thori. Đồng thời giảm thiểu nhiễu từ các nguyên tố nền. Nghiên cứu đã thực hiện các thí nghiệm. Chúng xác định điều kiện lý tưởng. Điều này đảm bảo độ chính xác và độ lặp lại cao. Giới hạn ảnh hưởng của các nguyên tố nền mẫu được đánh giá.
2.3. Ưu điểm ICP MS trong phân tích đồng thời
ICP-MS mang lại nhiều lợi thế. Bao gồm độ nhạy vượt trội, khả năng xác định vết. Nó có thể phân tích đồng thời uranium và thori. Điều này tiết kiệm thời gian, giảm chi phí. Kỹ thuật này phù hợp với nhiều loại mẫu. Từ mẫu môi trường đến quặng phóng xạ. Độ chính xác cao được kiểm chứng. Nó rất lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi nghiêm ngặt.
III. Ứng dụng mạng nơron phân tích đồng thời uranium và thori
Một khía cạnh đột phá của luận án là ứng dụng mạng nơron nhân tạo (ANN). ANN được sử dụng để xử lý dữ liệu phức tạp. Đặc biệt là trong trường hợp có chồng chập phổ. Đây là thách thức lớn khi xác định đồng thời uranium và thori. Mạng nơron có khả năng học hỏi. Chúng nhận dạng các mối quan hệ phi tuyến tính. Điều này giúp tách biệt tín hiệu của uranium và thori. Ngay cả khi chúng có các đặc trưng phổ gần nhau. Nghiên cứu đã xây dựng và huấn luyện nhiều mô hình ANN. Mục tiêu là đạt được khả năng phân tích chính xác. Các mô hình như Perceptron nhiều lớp (MLP) được khám phá.
3.1. Giới thiệu mạng nơron nhân tạo ANN
ANN mô phỏng cấu trúc não bộ. Chúng gồm các "nơron" liên kết với nhau. Mỗi liên kết có một trọng số. Mạng nơron học hỏi qua quá trình điều chỉnh trọng số. Nó sử dụng dữ liệu đào tạo. Các hàm kích hoạt (Activation Function) giúp xử lý thông tin. ANN có thể giải quyết các bài toán phức tạp. Ví dụ như nhận dạng mẫu, dự đoán, tách dữ liệu. Luận án áp dụng ANN để tách phổ trắc quang.
3.2. Xây dựng mô hình ANN tách phổ
Nhiều kiến trúc mạng đã được thử nghiệm. Bao gồm mạng truyền thẳng một lớp và nhiều lớp. Dữ liệu quang phổ của uranium và thori được dùng để huấn luyện. Mục đích là tạo ra một "mạng tách phổ". Nó có khả năng phân biệt hai nguyên tố. Ngay cả khi có sự hiện diện của zirconi. Zirconi là một nguyên tố gây nhiễu phổ. Mô hình ANN M6 đã cho kết quả tốt. Nó được đánh giá dựa trên ma trận trọng số.
3.3. Đánh giá hiệu quả ANN trong phân tích
Hiệu quả của ANN được kiểm chứng kỹ lưỡng. Uran và thori được xác định trong 224 mẫu khác nhau. Các mẫu này có hàm lượng uranium và thori biến đổi. Kết quả xác định uranium và thori bằng mạng ANN rất chính xác. Thậm chí khi có zirconi, ANN vẫn hoạt động hiệu quả. Điều này khẳng định khả năng của ANN. Nó là một công cụ mạnh mẽ trong phân tích hóa học phức tạp.
IV. Tối ưu hóa tách chiết uranium và thori từ nền mẫu
Các mẫu phân tích thường có nền phức tạp. Nhiều nguyên tố khác có thể gây nhiễu. Điều này ảnh hưởng đến độ chính xác khi xác định đồng thời uranium và thori. Do đó, bước tiền xử lý mẫu rất quan trọng. Luận án nghiên cứu các phương pháp tách chiết hiệu quả. Mục tiêu là cô lập uranium và thori. Đồng thời loại bỏ các chất gây nhiễu. Các kỹ thuật như tách chiết lỏng-lỏng, sắc ký trao đổi ion được khảo sát. Việc tối ưu hóa quy trình tách chiết đảm bảo độ sạch của mẫu. Điều này cải thiện độ tin cậy của kết quả phân tích sau đó bằng ICP-MS hoặc các phương pháp khác.
4.1. Vai trò tách chiết trong phân tích
Tách chiết là bước thiết yếu. Nó giúp loại bỏ ma trận mẫu phức tạp. Các ion gây nhiễu bị loại bỏ. Điều này ngăn chặn sự chồng chập phổ. Tách chiết cũng giúp làm giàu nồng độ. Nó cải thiện giới hạn phát hiện cho uranium và thori. Đặc biệt quan trọng với mẫu môi trường có nồng độ thấp. Quy trình tách chiết hiệu quả nâng cao độ chính xác.
4.2. Phương pháp tách chiết lỏng lỏng và sắc ký ion
Luận án tập trung vào phương pháp tách chiết lỏng-lỏng. Cũng như sắc ký trao đổi ion và tách chiết bằng nhựa trao đổi ion. Các chất chiết và điều kiện tối ưu được nghiên cứu. Mục đích là đạt hiệu suất tách cao. Nó phải có chọn lọc với uranium và thori. Các yếu tố như pH, thời gian tiếp xúc được kiểm soát. Chúng đảm bảo quá trình tách diễn ra hiệu quả.
4.3. Loại bỏ nhiễu từ các nguyên tố nền
Một thách thức lớn là các nguyên tố nền. Ví dụ zirconi có thể ảnh hưởng đến kết quả. Các phương pháp tách chiết giúp loại bỏ chúng. Điều này giảm thiểu tác động nhiễu. Đặc biệt quan trọng đối với kỹ thuật ICP-MS. Nó giúp duy trì độ chính xác cao. Giới hạn ảnh hưởng của các nguyên tố nền được kiểm soát tốt.
V. Kết quả phân tích uranium và thori trong mẫu thực tế
Các phương pháp phát triển trong luận án đã được áp dụng. Chúng được sử dụng để phân tích uranium và thori trong nhiều loại mẫu. Bao gồm mẫu chuẩn quặng phóng xạ và mẫu môi trường. Kết quả cho thấy độ chính xác và độ tin cậy cao. Các kỹ thuật ICP-MS và ANN kết hợp đã chứng minh hiệu quả. Khả năng xác định đồng thời uranium và thori đã được kiểm chứng. Nghiên cứu cũng thực hiện so sánh. Nó đối chiếu kết quả với các kỹ thuật phân tích khác. Điều này khẳng định tính ưu việt của phương pháp đề xuất.
5.1. Phân tích mẫu môi trường và quặng phóng xạ
Luận án đã phân tích uranium và thori trong mẫu môi trường. Cũng như trong quặng phóng xạ. Các mẫu chuẩn được sử dụng để kiểm tra. Kết quả phân tích phù hợp với giá trị tham chiếu. Điều này chứng minh tính ứng dụng thực tiễn của phương pháp. Nó có thể được dùng để giám sát môi trường. Nó cũng giúp đánh giá tài nguyên quặng.
5.2. Đánh giá độ chính xác và tin cậy
Độ chính xác và độ tin cậy của phương pháp được đánh giá nghiêm ngặt. Sử dụng các chỉ số như độ lệch chuẩn tương đối (RSD). Kết quả xác định uranium và thori trong hỗn hợp đạt yêu cầu. Phân tích mẫu giả cũng cho thấy tính nhất quán. Khả năng phân tích tỷ lệ đồng vị uranium tự nhiên được thể hiện. Xác định uranium nghèo cũng được thực hiện thành công.
5.3. So sánh với các kỹ thuật phân tích khác
Kết quả xác định uranium và thori đã được so sánh. Các kỹ thuật khác được dùng để đối chứng. Bao gồm ICP-OES quang phổ phát xạ, phân tích alpha phổ (alpha spectrometry). So sánh cho thấy sự tương đồng cao. Điều này chứng minh độ tin cậy của phương pháp mới. Nó cũng làm nổi bật những ưu điểm của ICP-MS kết hợp ANN.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNHỮNG TỪ VIẾT TẮT Tiếng Việt Tiếng Anh Viết tắt Khối phổ plasma cảm ứng Inductively Coupled Plasma Mass Spectrometry ICP-MS Khối phổ plasma cảm ứng Nano- Volume Flow Injection cung từ hội tụ đúp - dòng Double-Focusing Sector Field nFI-ICP- chảy thể tích nano Inductively Coupled Plasma Mass SFMS Sepctrometry Khối phổ plasma cảm ứng Flow Injection Inductively Coupled dòng chảy Plasma mass Sepctrometry FI-ICP-MS Dòng chảy Flow Injection FI Khối phổ plasma cảm ứng Inductively Coupled Plasma buồng phản ứng động học Dynamic Reaction Cell Mass ICP-DRC- Spectrometry MS Khối phổ tứ cực plasma Inductively Coupled Plasma- cảm ứng Quadrupole Mass Spectrometry ICP-QMS Thời gian lấy tín hiệu Integration Time IT Mạng nơron nhân tạo Artificial Neural Networks ANN Hàm kích hoạt (hàm truyền) Transfer (Activation) Function Act Bình phƣơng tối thiểu riêng Partial Least Square phần PLS Quang phổ phát xạ nguyên Inductivly Coupled Plasma Atomic tử plasma cảm ứng Emision Spectrometry ICP-AES Phân tích kích hoạt nơtron Radiochemical Neutron Activation hoá phóng xạ Analysis RNAA Phân tích kích hoạt nơtron Instrument Neutron Activation dụng cụ Analysis INAA Phổ kế alpha Photon-Electron Rejecting Liquid Alpha Spectrometry PERALS Huỳnh quang tia X X-Ray Fluorescence XRF Uran nghèo Deplete Uranium DU Độ lệch chuẩn tƣơng đối Relative Standard Deviation RSD iv Perceptron nhiều lớp Multilayer Perceptron MLP Sai số trung bình Root Mean Square Error RMS DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang 1 Bảng 1.1 Các khóang chứa uran chủ yếu 3 2 Bảng 1. Các khoáng chứa thori chủ yếu 4 3 Bảng 3.2 Kết quả xác định đồng thời uran và thori bằng phƣơng pháp phổ đạo hàm 43 4 Bảng 3.3 Kết quả xác định đồng thời uran và thori trong một số hỗn hợp bằng phƣơng pháp tách phổ trắc quang 55 5 Bảng 3.4 Các kết quả xác định đồng thời uran và thori trong hỗn hợp uran, thori và zirconi với các tỷ lệ khác nhau 57 6 Bảng 3. Nồng độ các dung dịch uran và thori 63 7 Bảng 3.6 Hệ số tƣơng quan của hàm lƣợng uran và mật độ quang 65 8 Bảng 3.7 Hệ số tƣơng quan giữa hàm lƣợng uran và buớc sóng 66 9 Bảng 3.8 Hệ số tƣơng quan giữa hàm lƣợng Th và mật độ quang 67 10 Bảng 3.9 Hệ số tƣơng quan giữa hàm lƣợng thori và buớc sóng 68 11 Bảng 3.10 Kết quả đánh giá một số mô hình cấu trúc mạng 72 v 12 Bảng 3.11 Ma trận trọng số kết quả sau khi học của mạng model M6 74 13 Bảng 3.12 Đánh giá kết quả xác định uran trong 224 mẫu có hàm lƣợng thori khác nhau bằng mạng ANN 76 14 Bảng 3.13 Đánh giá kết quả xác định thori trong 224 mẫu hàm lƣợng uran khác nhau bằng mạng ANN 77 15 Bảng 3. Nồng độ các dung dịch uran và thori 78 16 Bảng 3.15 Kết quả xác định uran trong các mẫu hỗn hợp uran và thori có chứa zirconi bằng mạng ANN 79 17 Bảng 3.16 Kết quả xác định thori trong các mẫu hỗn hợp uran và thori có chứa zirconi bằng mạng ANN 79 18 Bảng 3.17 Nồng độ các dung dịch uran, thori và zirconi 80 19 Bảng 3.18 Kết quả xác định uran 80 20 Bảng 3.19 Kết quả xác định thori 81 21 Bảng 3.
Thành phần mẫu giả 81 22 Bảng 3.21 Kết quả xác định uran trong mẫu giả 82 23 Bảng 3.22 Kết quả xác định thori trong mẫu giả 82 24 Bảng 3.23 Ma trận trọng số mạng tách phổ 84 25 Bảng 3.24 Kết quả xác định uran (phƣơng pháp tách phổ bằng mạng ANN) 89 26 Bảng 3.25 Kết quả xác định thori (phƣơng pháp tách phổ bằng mạng ANN) 89 27 Bảng 3.26 Kết quả xác định uran khi có mặt zirconi (phƣơng pháp tách phổ bằng ANN) 90 28 Bảng 3.27 Kết quả xác định thori khi có mặt zirconi vi (phƣơng pháp tách phổ bằng ANN) 91 29 Bảng 3.28 Giới hạn ảnh hƣởng của các nguyên tố nền mẫu đến sự xác định uran và thori bằng ICP-MS 100 30 Bảng 3.29 Kết quả xác định uran trong hỗn hợp với thori 101 31 Bảng 3.30 Kết quả xác định thori trong hỗn hợp với uran 101 32 Bảng 3.31 Thành phần mẫu giả và kết quả xác định uran và thori 102 33 Bảng 3.32 Kết quả phân tích tỷ lệ đồng vị các mẫu uran tự nhiên 103 34 Bảng 3.33 Kết quả xác định một số mẫu uran nghèo 104 35 Bảng 3.34 Kết quả phân tích uran và thori trong mẫu chuẩn quặng phóng xạ và môi trƣờng 105 36 Bảng 3.35 Kết quả phân tích so sánh uran bằng các kỹ thuật khác nhau 105 37 Bảng 3.36 Kết quả phân tích so sánh thori bằng các kỹ thuật khác nhau 106 38 Bảng 3.37 Kết quả phân tích uran và thori trong quặng phóng xạ và mẫu môi trƣờng 106 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ TT Tên hình vẽ Trang 1 Hình 1. Quá trình xảy ra trong ngọn lửa plasma 5 2 Hình 1. Sự phân bố trạng thái ion phụ thuộc vào nhiệt độ 6 3 Hình 1. Sự phân bố ion theo thế ion hoá ở 6800K 6 4 Hình 1.
Sơ đồ khối máy ICP-MS 8 5 Hình1. Cấu tạo tế bào nơron sinh học 16 6 Hình 1. Mô hình nơron nhân tạo 16 7 Hình 1. Mạng nơron 17 8 Hình 1.
Mạng nơ-ron truyền thẳng một lớp (Single layer feedforward network) 18 9 Hình1. Mạng nơ-ron truyền thẳng nhiều lớp (Multilayer feedforward network) 18 10 Hình1. Mạng nơ-ron hồi qui một lớp 19 11 Hình 1. Học có giám sát (có thày) 20 12 Hình 1.
Phƣơng pháp học tăng cƣờng 21 13 Hình 1. Học không giám sát (không có thày) 21 14 Hình 1. Sơ đồ tổng quát luật học trọng số 22 15 Hình 1.15 Tốc độ học nhỏ 23 16 Hình 1.16 Tốc độ học quá lớn 23 17 Hình 1.17 Cực tiểu cục bộ địa phƣơng của đƣờng cong lỗi 24 viii 18 Hình 3.1 Phổ thƣờng và phổ đạo hàm bậc nhất và bậc hai 38 19 Hình 3.2 Phổ hấp thụ khả kiến của các phức giữa uran, thori với Arsenazo III 40 20 Hình 3.3 Phổ đạo hàm của phức giữa U, Th với Arsenazo 40 III 21 Hình 3.4 Phổ hấp thụ của dung dịch chuẩn uran 42 22 Hình 3.5 Phổ hấp thụ của dung dịch chuẩn thori 42 23 Hình 3.6 Sơ đồ chƣơng trình máy tính tách phổ 48 24 Hình 3.8 Phổ giá trị aijk (1) và phổ hấp thụ (2) của phức uran 52 26 Hình 3.9 Phổ giá trị aijk (1) và phổ hấp thụ (2) của phức thori 52 27 Hình 3.10 Phổ thori 60 g/25 ml (1) và uran 5 g/25 ml (2) đo đƣợc 53 28 Hình 3.11 Phổ thori (1) và uran (2) tách đƣợc từ phổ hấp thụ quang của dung dịch hỗn hợp uran 5 g/25 ml và 53 thori 60 g/25 ml (3) 29 Hình 3.12 Phổ uran 70 g/25 ml (1) và thori 20 g/25 ml (2) đo đƣợc 53 30 Hình 3.13 Phổ uran (1) và thori (2) tách đƣợc từ phổ hấp thụ quang của dung dịch hỗn hợp uran 70 g/25 ml và 53 thori 20 g/25 ml 31 Hình 3.14 Phổ uran 20 g/25 ml (1) và thori 30 g/25 ml (2) đo đƣợc 54 32 Hình 3.15 Phổ uran (1) và thori (2) tách đƣợc từ phổ hấp thụ quang của dung dịch hỗn hợp uran 20 g/25 ml và 54 thori 30 g/25 ml (3) ix 33 Hình 3.16 Phổ thori (1) và uran (2) tách đƣợc từ phổ hấp thụ quang của dung dịch chỉ có uran 54 34 Hình 3.17 Phổ uran (1) và thori (2) tách đƣợc từ phổ hấp thụ quang của dung dịch chỉ có thori 54 35 Hình 3.18 Phổ phức U, Th, Zr và hỗn hợp U, Th, Zr với Arsenazo III 56 36 Hình 3.19 Phổ của phức U, Th, Zr với Arsenazo III tách đƣợc từ phổ hỗn hợp 56 37 Hình 3.20 Mạng lan truyền ngƣợc 59 38 Hình 3.21 Sơ đồ chƣơng trình máy tính mạng nơron lan truyền ngƣợc 62 39 Hình 3.22 Mạng nơron xác định uran và thori 63 40 Hình 3.23 Đồ thị hàm kích hoạt sigmoid 70 41 Hình 3.24 Kết quả học, kiểm tra và RMS của một số mô hình mạng 73 42 Hình 3. Mạng ANN xác định uran và thori (phƣơng pháp tách phổ) 83 43 Hình 3.26 Phổ đo đƣợc của phức uran (30 g/25 ml), thori (20 g/25 ml) và hỗn hợp của chúng 88 44 Hình 3.27 Phổ của phức uran, thori tách đƣợc từ hỗn hợp của chúng bằng ANN 88 45 Hình 3.28 Phổ riêng rẽ đo đƣợc của phức U, Th, Zr với Arsenazo III và phổ của hỗn hợp của chúng 90 46 Hình 3.29 Phổ riêng rẽ của phức U, Th với Arsenazo III tách đƣợc và phổ của phức hỗn hợp của U, Th, Zr 90 47 Hình 3.30 Phổ khối của uran và thori 93 x 48 Hình 3.31 Cách ghi phổ với số điểm đo khác nhau 94 49 Hình 3.32 Độ lệch tƣơng đối khi đo ở các giá trị IT khác nhau với dung dịch uran và thori 50 ppt 95 50 Hình 3.33 ảnh hƣởng của nồng độ axit 96 51 Hình 3.34 Đƣờng chuẩn uran (0,5 ppb - 50 ppm) 97 52 Hình 3.35 Đƣờng chuẩn thori (0,5 ppb - 50 ppm) 97 53 Hình 3.
ảnh hƣởng của thori đến phép đo uran 98 54 Hình 3.37 ảnh hƣởng của uran đến phép đo thori 99 MỤC LỤC TRANG Trang phụ bìa i LỜI CÁM ƠN II LỜI CAM ĐOAN iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT IV DANH MỤC CÁC BẢNG v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ VIII MỤC LỤC xi MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 3 1. MỘT VÀI NÉT VỀ PHƢƠNG PHÁP ICP-MS 4 1. Sự xuất hiện phổ khối ICP 5 1. Nguyên tắc của phép đo ICP-MS 7 1.
Các bộ phận chính của máy khối phổ plasma ICP-MS 8 1.1 Bộ phân giải khối 9 xi 1. XÁC ĐỊNH URAN VÀ THORI BẰNG PHƢƠNG PHÁP PHỔ PLASMA (ICP-MS, ICP-AES) 10 1. XÁC ĐỊNH ĐỒNG THỜI NHIỀU CẤU TỬ BẰNG PHƢƠNG PHÁP TRẮC QUANG ĐẠO HÀM VÀ MẠNG ANN 13 1. Giới thiệu ANN 15 1.
Liên kết trong ANN 17 1. Mạng ANN truyền thẳng một lớp 18 1. Mạng nơ-ron truyền thẳng nhiều lớp 18 1. Mạng phản hồi 19 1.
Các luật học của mạng nơ-ron 19 1. Học không có giám sát 21 1. Hằng số tốc độ học 23 1. Hằng số động năng 23 1.
Ứng dông cña m¹ng ANN 24 1. Xác định đồng thời nhiều cấu tử và uran, thori bằng mạng ANN 25 1. Xác định uran và thori bằng phƣơng pháp phân tích hạt nhân, XRF, điện hoá và các phƣơng pháp khác 28 CHUƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, MÁY MÓC, THIẾT BỊ DỤNG CỤ VÀ HOÁ CHẤT 31 2. NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 31 2.
Nghiên cứu xác định đồng thời uran và thori bằng phƣơng pháp trắc quang đạo hàm 31 2. Nghiên cứu xác định đồng thời uran và thori bằng phƣơng pháp tách phổ 31 xii 2. Nghiên cứu lý thuyết phƣơng pháp tách phổ 31 2. Nghiên cứu xác định đồng thời uran và thori trong các hỗn hợp khác nhau bằng phƣơng pháp nhận dạng phổ 32 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định đồng thời uran và thori" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định đồng thời uran và thori bằng một số phương pháp phân tích hoá lý hiện đại luận án ts hóa học62 44 29 01. Tải miễn
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định đồng thời uran và thori" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định đồng thời uran và thori" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định đồng thời uran và thori" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.