Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và tính chất một số naphthoyltrifloa
Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và tính chất. Khám phá chuyên sâu, ứng dụng thực tiễn, đóng góp khoa học mới.
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Tổng Hợp Naphthoyltrifloaxetonat Đất Hiếm
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hoá Vô cơ
- Tác giả:
- Đinh Thị Hiền
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Tổng Hợp Naphthoyltrifloaxetonat Đất Hiếm
Luận án này tập trung vào nghiên cứu tổng hợp các phức chất naphthoyltrifloaxetonat đất hiếm. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong khoa học vật liệu. Mục tiêu chính là chế tạo thành công các hợp chất mới. Các hợp chất này có cấu tạo vật liệu đặc trưng. Chúng hứa hẹn mang lại tính chất vật liệu độc đáo. Công trình luận án khoa học này đóng góp vào sự hiểu biết về hóa học phối trí của đất hiếm. Việc tổng hợp các phức chất này đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt. Kết quả thu được sẽ là nền tảng cho phân tích cấu trúc sâu rộng. Từ đó, đặc trưng tính chất của chúng sẽ được khám phá. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới. Nó hướng đến phát triển vật liệu đất hiếm với hiệu suất cao hơn. Nhu cầu về vật liệu tiên tiến trong công nghệ đang gia tăng. Nghiên cứu tổng hợp các phức chất đất hiếm là bước đi thiết yếu. Hoạt động này nhằm đáp ứng yêu cầu của nhiều ngành công nghiệp. Các phức chất đất hiếm có vai trò ngày càng lớn. Chúng được sử dụng trong quang điện tử, cảm biến và các ứng dụng y sinh. Luận án này đặt nền móng vững chắc. Nó hỗ trợ việc tạo ra thế hệ vật liệu thông minh tiếp theo.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của tổng hợp phức chất
Nghiên cứu tổng hợp phức chất naphthoyltrifloaxetonat đất hiếm là trọng tâm của luận án khoa học này. Mục tiêu chính là tạo ra các hợp chất mới với cấu tạo vật liệu đặc thù. Các phức chất này chứa ion đất hiếm, được biết đến với tính chất vật liệu quang học đặc biệt. Việc tổng hợp thành công mở ra cơ hội lớn cho khoa học vật liệu. Luận án này khám phá các phương pháp hiệu quả để chế tạo chúng. Phức chất đất hiếm có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng đóng vai trò quan trọng trong đèn LED, cảm biến và thiết bị quang điện tử. Tầm quan trọng của luận án khoa học nằm ở việc đóng góp vào sự hiểu biết về hóa học phối trí. Phân tích cấu trúc các phức chất mới cung cấp dữ liệu cơ bản. Dữ liệu này giúp định hướng cho nghiên cứu tổng hợp vật liệu tiên tiến hơn. Việc tạo ra cấu trúc vi mô mong muốn là bước đầu tiên quan trọng. Sau đó, đặc trưng tính chất sẽ được đánh giá kỹ lưỡng. Nhu cầu về vật liệu có hiệu suất cao thúc đẩy công trình này. Luận án mong muốn phát triển vật liệu với tính chất vật liệu tối ưu, phục vụ các ứng dụng công nghệ cao.
1.2. Quy trình tổng hợp các phức Naphthoyltrifloaxetonat
Quy trình nghiên cứu tổng hợp các naphthoyltrifloaxetonat đất hiếm được mô tả chi tiết. Phương pháp bao gồm các bước phản ứng hóa học chính xác. Việc lựa chọn tiền chất và dung môi đóng vai trò then chốt. Điều kiện phản ứng như nhiệt độ, thời gian và pH được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là đạt được cấu tạo vật liệu mong muốn. Quá trình này đòi hỏi sự tinh chỉnh liên tục. Kết quả là tạo ra các phức chất với độ tinh khiết cao. Sau nghiên cứu tổng hợp, các sản phẩm được thu hồi và tinh chế. Các phương pháp tinh chế như kết tinh lại được áp dụng. Điều này đảm bảo mẫu sạch cho phân tích cấu trúc và đặc trưng tính chất sau này. Quy trình tổng hợp cũng bao gồm việc kiểm tra sơ bộ. Các kỹ thuật như phổ hấp thụ hồng ngoại được dùng. Chúng xác nhận sự hình thành phức chất. Sự thành công trong nghiên cứu tổng hợp là nền tảng. Nó cho phép luận án khoa học tiếp tục khám phá mối quan hệ cấu trúc-tính chất. Việc này góp phần vào sự phát triển của khoa học vật liệu đất hiếm.
II.Phân Tích Cấu Trúc Vật Liệu Đất Hiếm Kỹ thuật Hiện Đại
Phân tích cấu trúc đóng vai trò tối quan trọng trong việc hiểu vật liệu đất hiếm. Luận án này sử dụng nhiều kỹ thuật hiện đại. Các phương pháp này giúp làm sáng tỏ cấu tạo vật liệu ở các cấp độ khác nhau. Từ cấu trúc vi mô đến cấu trúc nano. Việc xác định chính xác cấu trúc là cần thiết. Nó giúp giải thích tính chất vật liệu đã quan sát. Các kỹ thuật như nhiễu xạ tia X, phổ hồng ngoại và phổ cộng hưởng từ hạt nhân được áp dụng. Mỗi phương pháp cung cấp thông tin độc đáo. Chúng bổ sung cho nhau, tạo nên bức tranh toàn diện. Phân tích cấu trúc kỹ lưỡng cho phép xác định liên kết. Nó cũng chỉ ra sự sắp xếp không gian của các nguyên tử. Hiểu biết này là chìa khóa. Nó giúp thiết kế và nghiên cứu tổng hợp các vật liệu mới tốt hơn. Luận án này thể hiện sự chuyên sâu trong khoa học vật liệu. Nó tận dụng tối đa các công cụ phân tích tiên tiến. Điều này nhằm đạt được sự hiểu biết sâu sắc nhất. Mối quan hệ cấu trúc-tính chất được làm rõ thông qua dữ liệu này. Đây là yếu tố quyết định cho các ứng dụng thực tiễn.
2.1. Xác định cấu trúc vi mô bằng phương pháp X ray đơn tinh thể
Phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể là công cụ mạnh mẽ nhất. Nó được sử dụng để xác định cấu trúc vi mô của các phức naphthoyltrifloaxetonat đất hiếm. Kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết. Nó giúp xác định vị trí chính xác của từng nguyên tử trong mạng lưới tinh thể. Từ đó, hình dạng phân tử, chiều dài liên kết, và góc liên kết được xác định rõ. Phân tích cấu trúc bằng X-ray tiết lộ cách các phối tử liên kết với ion đất hiếm. Nó cũng cho thấy số phối trí và hình học phối trí. Những thông tin này rất quan trọng. Chúng giải thích tính chất vật liệu và đặc trưng tính chất quang học. Hiểu rõ cấu tạo vật liệu ở cấp độ nguyên tử là nền tảng. Nó giúp xây dựng mối quan hệ cấu trúc-tính chất đáng tin cậy. Dữ liệu từ X-ray đơn tinh thể là bằng chứng trực tiếp. Nó chứng minh sự thành công của quá trình nghiên cứu tổng hợp. Đồng thời, nó là cơ sở để phát triển khoa học vật liệu tiên tiến.
2.2. Đặc trưng cấu trúc nano qua phổ hồng ngoại và cộng hưởng từ
Phổ hấp thụ hồng ngoại (IR) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) bổ sung cho X-ray. Chúng cung cấp thông tin về cấu trúc nano và cấu tạo vật liệu ở trạng thái dung dịch hoặc rắn. Phổ IR giúp nhận diện các nhóm chức. Nó cũng xác định sự thay đổi liên kết hóa học. Điều này xảy ra khi phối tử liên kết với ion đất hiếm. Phổ NMR cung cấp dữ liệu về môi trường điện tử của các proton và carbon. Thông tin này giúp xác nhận cấu trúc vi mô đã nghiên cứu tổng hợp. Nó cũng làm rõ sự tương tác giữa các thành phần. Đặc biệt, với các phức chất đất hiếm paramagnet, NMR có thể cung cấp thông tin quý giá. Nó liên quan đến sự phân bố điện tử và sự tương tác spin. Các kỹ thuật phổ này cho phép phân tích cấu trúc động. Chúng giúp kiểm tra tính ổn định và sự thay đổi cấu trúc trong các điều kiện khác nhau. Từ đó, mối quan hệ cấu trúc-tính chất được hiểu sâu sắc hơn. Điều này rất quan trọng trong khoa học vật liệu. Nó giúp thiết kế vật liệu với đặc trưng tính chất mong muốn.
III.Đặc Trưng Tính Chất Quang Naphthoyltrifloaxetonat Đất Hiếm
Một trong những khía cạnh quan trọng của naphthoyltrifloaxetonat đất hiếm là tính chất quang của chúng. Luận án này đi sâu vào đặc trưng tính chất phát quang. Nó khám phá cách cấu tạo vật liệu ảnh hưởng đến khả năng phát sáng. Các phức chất đất hiếm thường thể hiện phát quang mạnh. Chúng có các đỉnh phát xạ sắc nét. Điều này làm cho chúng hấp dẫn cho các ứng dụng quang điện tử. Nghiên cứu tổng hợp các vật liệu này đi đôi với việc đánh giá tính chất vật liệu quang học. Việc này bao gồm đo phổ kích thích, phổ phát xạ và thời gian sống phát quang. Phân tích cấu trúc và dữ liệu quang học giúp thiết lập mối quan hệ cấu trúc-tính chất. Mối quan hệ này là chìa khóa. Nó giúp điều chỉnh cấu trúc vi mô để đạt được hiệu suất quang học tối ưu. Công trình này góp phần vào khoa học vật liệu. Nó cung cấp hiểu biết sâu sắc về hành vi quang học của các phức chất đất hiếm. Từ đó, phát triển các vật liệu mới với đặc trưng tính chất phát quang vượt trội.
3.1. Nghiên cứu đặc tính phát quang của phức chất đất hiếm
Luận án tập trung nghiên cứu đặc tính phát quang của naphthoyltrifloaxetonat đất hiếm. Phức chất đất hiếm nổi bật với hiệu suất phát quang cao. Chúng có độ bền nhiệt tốt và phổ phát xạ hẹp. Đặc tính này có được nhờ hiệu ứng 'antenna' của phối tử hữu cơ. Phối tử hấp thụ năng lượng kích thích. Sau đó, nó chuyển năng lượng hiệu quả cho ion đất hiếm. Ion đất hiếm phát xạ ánh sáng đặc trưng. Nghiên cứu này bao gồm đo phổ hấp thụ UV-Vis. Nó cũng thực hiện đo phổ phát xạ và thời gian sống phát quang. Các đặc trưng tính chất này được so sánh. Chúng được đánh giá giữa các phức chất khác nhau. Phân tích cấu trúc chi tiết giúp giải thích sự khác biệt này. Đặc biệt, ảnh hưởng của loại ion đất hiếm và cấu trúc phối tử được xem xét kỹ lưỡng. Hiểu rõ cơ chế phát quang là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa tính chất vật liệu cho các thiết bị quang điện tử. Luận án này cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó hỗ trợ phát triển các vật liệu đất hiếm phát quang thế hệ mới trong khoa học vật liệu.
3.2. Ảnh hưởng của cấu tạo đến hiệu suất phát quang vật liệu
Mối quan hệ cấu trúc-tính chất là yếu tố then chốt. Nó quyết định hiệu suất phát quang của vật liệu đất hiếm. Luận án này khảo sát sâu sắc ảnh hưởng của cấu tạo vật liệu đến tính chất vật liệu quang học. Các yếu tố như loại phối tử chính, phối tử phụ trợ, và số phối trí của ion đất hiếm được nghiên cứu. Thay đổi cấu trúc vi mô có thể làm thay đổi hiệu suất chuyển năng lượng. Nó cũng ảnh hưởng đến quá trình tắt quang. Chẳng hạn, sự hiện diện của các nhóm chức có khả năng tắt quang có thể làm giảm hiệu suất. Ngược lại, việc tối ưu hóa cấu trúc nano quanh ion đất hiếm có thể tăng cường phát xạ. Nghiên cứu này chỉ ra rằng, việc lựa chọn và thiết kế phối tử là cực kỳ quan trọng. Nó giúp kiểm soát và cải thiện đặc trưng tính chất phát quang. Kết quả phân tích cấu trúc từ X-ray và phổ được liên kết chặt chẽ. Chúng giải thích các kết quả quang học. Điều này tạo cơ sở khoa học vững chắc. Nó cho việc thiết kế vật liệu đất hiếm với hiệu suất phát quang được cải thiện. Đây là đóng góp đáng kể cho khoa học vật liệu.
IV.Mối Quan Hệ Cấu Trúc Tính Chất Vật liệu Đất Hiếm Mới
Mối quan hệ cấu trúc-tính chất là trụ cột của khoa học vật liệu. Luận án này khám phá mối liên hệ sâu sắc này. Nó tập trung vào các phức naphthoyltrifloaxetonat đất hiếm mới. Hiểu rõ cách cấu tạo vật liệu ở cấp độ phân tử ảnh hưởng đến tính chất vật liệu là rất quan trọng. Điều này cho phép dự đoán và thiết kế vật liệu. Các phương pháp phân tích cấu trúc cung cấp dữ liệu chi tiết về cấu trúc vi mô và cấu trúc nano. Dữ liệu này sau đó được dùng để giải thích các đặc trưng tính chất được quan sát. Chẳng hạn, tính chất nhiệt, quang học, và điện hóa. Công trình luận án khoa học này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu đồng thời cấu trúc và tính chất. Nó không chỉ mô tả mà còn giải thích cơ chế đằng sau các hiện tượng. Việc này giúp tối ưu hóa vật liệu đất hiếm cho các ứng dụng cụ thể. Mối quan hệ này là cơ sở cho sự đổi mới trong thiết kế vật liệu. Nó thúc đẩy sự phát triển của công nghệ tiên tiến dựa trên khoa học vật liệu.
4.1. Liên kết và tương tác nội phân tử ảnh hưởng đến tính chất
Liên kết hóa học và tương tác nội phân tử quyết định tính chất vật liệu của các phức chất. Cấu trúc vi mô của naphthoyltrifloaxetonat đất hiếm được xác định chi tiết. Nó bao gồm độ dài liên kết, góc liên kết và hình học phối trí. Các yếu tố này có ảnh hưởng trực tiếp. Chúng tác động đến ổn định nhiệt, ổn định hóa học và tính chất quang của phức chất. Ví dụ, sự thay đổi trong trường phối tử xung quanh ion đất hiếm. Điều này có thể dịch chuyển mức năng lượng và ảnh hưởng đến phát xạ. Phân tích cấu trúc từ X-ray giúp hình dung các tương tác này. Nó cho phép hiểu rõ mối quan hệ cấu trúc-tính chất. Sự hiện diện của các liên kết hydro hoặc tương tác pi-pi cũng được xem xét. Chúng có thể ảnh hưởng đến cấu trúc nano và khả năng xếp chồng của các phân tử. Luận án này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó chứng minh các liên kết và tương tác này là yếu tố kiểm soát đặc trưng tính chất. Từ đó, khoa học vật liệu có thể thiết kế các phức chất tối ưu hơn. Điều này hỗ trợ các ứng dụng công nghệ cao.
4.2. Khám phá vai trò của phối tử phụ trợ trong cải thiện cấu trúc
Phối tử phụ trợ đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp điều chỉnh cả cấu tạo vật liệu và tính chất vật liệu của phức chất đất hiếm. Luận án này khám phá ảnh hưởng của các phối tử phụ trợ khác nhau. Ví dụ như phenanthroline (Phen), bipyridine (Bpy), và triphenylphosphine oxide (TPPO). Các phối tử này có thể thay đổi số phối trí. Chúng cũng thay đổi hình học phối trí xung quanh ion đất hiếm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc vi mô của phức chất. Qua đó, đặc trưng tính chất như hiệu suất phát quang, độ bền nhiệt được cải thiện. Phân tích cấu trúc các phức hỗn hợp cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Mối quan hệ cấu trúc-tính chất được làm sáng tỏ. Chẳng hạn, phối tử phụ trợ có thể tạo ra một môi trường bảo vệ. Nó ngăn chặn sự tắt quang của ion đất hiếm. Hoặc chúng có thể tăng cường hiệu ứng antenna. Nghiên cứu tổng hợp các phức chất với phối tử phụ trợ là một chiến lược hiệu quả. Nó giúp tối ưu hóa tính chất vật liệu cho các ứng dụng cụ thể. Đây là một đóng góp quan trọng của luận án khoa học này vào khoa học vật liệu.
V.Ý Nghĩa Ứng Dụng Khoa Học Vật Liệu Đất Hiếm Tiên Tiến
Khoa học vật liệu về đất hiếm đang có những bước tiến vượt bậc. Luận án khoa học này mang ý nghĩa ứng dụng sâu rộng. Các phức chất naphthoyltrifloaxetonat đất hiếm được nghiên cứu tổng hợp và phân tích cấu trúc chi tiết. Chúng thể hiện đặc trưng tính chất quang học vượt trội. Điều này mở ra nhiều tiềm năng trong các lĩnh vực công nghệ cao. Sự hiểu biết về mối quan hệ cấu trúc-tính chất là chìa khóa. Nó giúp thiết kế vật liệu thông minh. Các vật liệu này có thể được tùy chỉnh cho các chức năng cụ thể. Tính chất vật liệu phát quang của chúng đặc biệt hữu ích. Nó được ứng dụng trong màn hình hiển thị, cảm biến, và thiết bị chiếu sáng. Công trình này không chỉ là nghiên cứu tổng hợp và phân tích cấu trúc học thuật. Nó còn là đóng góp thực tiễn cho sự phát triển của khoa học vật liệu. Từ đó, tạo ra những sản phẩm có giá trị kinh tế và xã hội cao. Các vật liệu đất hiếm này có thể thay đổi cách chúng ta tương tác với công nghệ. Nó thúc đẩy sự đổi mới trong nhiều ngành công nghiệp.
5.1. Tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao
Naphthoyltrifloaxetonat đất hiếm thể hiện tiềm năng ứng dụng lớn. Các đặc trưng tính chất phát quang của chúng rất hứa hẹn. Chúng được xem xét cho các thiết bị quang điện tử như OLED. Độ bền nhiệt và hiệu suất phát quang cao là những lợi thế. Vật liệu đất hiếm này cũng có thể dùng trong cảm biến. Chúng có khả năng phát hiện các chất hóa học hoặc sinh học. Ứng dụng trong y sinh cũng đang được nghiên cứu. Ví dụ, làm chất đánh dấu huỳnh quang cho hình ảnh y tế. Phân tích cấu trúc chi tiết và đặc trưng tính chất đã xác định rõ. Chúng cho thấy sự phù hợp của các phức chất này. Khoa học vật liệu đang tìm kiếm vật liệu mới có hiệu suất cao. Luận án khoa học này cung cấp một số giải pháp. Nghiên cứu tổng hợp các phức chất với cấu trúc vi mô và cấu trúc nano được kiểm soát. Điều này mở đường cho việc phát triển các sản phẩm công nghệ cao. Các sản phẩm này sẽ có hiệu quả và bền vững hơn.
5.2. Đóng góp của luận án vào phát triển vật liệu đất hiếm
Công trình luận án khoa học này đóng góp đáng kể. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về vật liệu đất hiếm. Đặc biệt là phức chất naphthoyltrifloaxetonat đất hiếm. Việc nghiên cứu tổng hợp thành công các hợp chất mới là một thành tựu. Phân tích cấu trúc chi tiết bằng X-ray và phổ đã cung cấp dữ liệu quý giá. Nó làm sáng tỏ cấu tạo vật liệu ở cấp độ phân tử. Đặc trưng tính chất quang học của các phức chất được đánh giá kỹ lưỡng. Điều này giúp thiết lập mối quan hệ cấu trúc-tính chất rõ ràng. Các kết quả từ luận án khoa học này có thể hướng dẫn nghiên cứu tổng hợp tiếp theo. Chúng giúp thiết kế vật liệu với tính chất vật liệu tối ưu. Việc sử dụng phối tử phụ trợ để điều chỉnh cấu trúc và tính chất là một điểm nhấn. Điều này mở ra hướng đi mới trong khoa học vật liệu. Nó góp phần vào việc phát triển thế hệ vật liệu thông minh. Các vật liệu này có ứng dụng rộng rãi trong tương lai.
VI.Cải Tiến Cấu Tạo và Tính Chất Phức Chất Đất Hiếm Tương Lai
Hướng tới tương lai, nghiên cứu tổng hợp và phân tích cấu trúc các phức chất đất hiếm tiếp tục phát triển. Mục tiêu là cải thiện cấu tạo vật liệu và tính chất vật liệu hơn nữa. Luận án khoa học này đặt nền móng vững chắc. Nó cho phép khám phá các cấu trúc nano mới. Việc này sẽ mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu đất hiếm. Sự hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ cấu trúc-tính chất là động lực. Nó thúc đẩy việc thiết kế các phối tử và hệ thống phức chất tiên tiến hơn. Các nhà khoa học vật liệu sẽ tập trung vào việc tạo ra vật liệu thông minh. Những vật liệu này có thể phản ứng với các kích thích bên ngoài. Chúng có khả năng tự sửa chữa hoặc đa chức năng. Đặc trưng tính chất được kiểm soát chặt chẽ sẽ là trọng tâm. Điều này giúp tối đa hóa hiệu quả và độ bền. Nghiên cứu tổng hợp các phương pháp bền vững hơn cũng là một ưu tiên. Mục tiêu là giảm thiểu tác động môi trường. Sự phát triển này hứa hẹn mang lại những đột phá. Nó sẽ có tác động lớn đến công nghệ và đời sống.
6.1. Hướng phát triển cho nghiên cứu tổng hợp vật liệu mới
Hướng phát triển tương lai trong nghiên cứu tổng hợp tập trung vào sự đổi mới. Nó hướng đến tạo ra vật liệu đất hiếm với cấu tạo vật liệu phức tạp hơn. Việc này bao gồm việc khám phá các loại phối tử mới. Các phối tử này có thể tăng cường hiệu quả chuyển năng lượng. Hoặc chúng có thể mang lại các tính chất vật liệu bổ sung. Nghiên cứu tổng hợp các hệ thống đa chức năng là một hướng quan trọng. Ví dụ, phức chất có khả năng phát quang và từ tính. Việc kiểm soát cấu trúc nano của vật liệu cũng là trọng tâm. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất ở cấp độ nano mét. Áp dụng các phương pháp tổng hợp 'xanh' là một mục tiêu khác. Các phương pháp này giảm thiểu chất thải và tiêu thụ năng lượng. Phân tích cấu trúc tiên tiến sẽ tiếp tục hỗ trợ. Nó giúp xác nhận và hiểu các vật liệu mới này. Luận án khoa học này gợi ý các con đường cho khoa học vật liệu. Nó hướng đến việc phát triển vật liệu đất hiếm bền vững và hiệu quả hơn. Các vật liệu này có thể mở ra kỷ nguyên mới của công nghệ.
6.2. Triển vọng ứng dụng từ việc tối ưu hóa tính chất vật liệu
Việc tối ưu hóa tính chất vật liệu của naphthoyltrifloaxetonat đất hiếm mở ra nhiều triển vọng ứng dụng. Các nỗ lực sẽ tập trung vào việc cải thiện hiệu suất phát quang. Nó bao gồm tăng cường độ sáng và độ bền màu. Nghiên cứu tổng hợp các phức chất có cấu trúc vi mô và cấu trúc nano được điều chỉnh. Điều này giúp đạt được đặc trưng tính chất mong muốn. Ví dụ, vật liệu phát quang màu đỏ, xanh lá, xanh dương hiệu quả hơn. Chúng sẽ được sử dụng trong màn hình AMOLED hoặc đèn LED. Ngoài ra, việc phát triển các vật liệu đất hiếm với tính chất vật liệu cảm biến nhạy. Chúng có thể ứng dụng trong y tế hoặc môi trường. Mối quan hệ cấu trúc-tính chất được hiểu sâu sắc. Nó là chìa khóa để điều chỉnh các đặc tính này một cách chính xác. Từ đó, luận án khoa học này không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng. Nó còn trực tiếp đóng góp vào việc tạo ra các sản phẩm công nghệ cao. Nó định hình tương lai của khoa học vật liệu và ứng dụng thực tiễn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Đinh Thị Hiền TỔNG HỢP, NGHIÊN CỨU CẤU TẠO VÀ TÍNH CHẤT MỘT SỐ NAPHTHOYLTRIFLOAXETONAT ĐẤT HIẾM Chuyên ngành: Hóa Vô cơ Mã số: 62440113 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Đinh Thị Hiền TỔNG HỢP, NGHIÊN CỨU CẤU TẠO VÀ TÍNH CHẤT MỘT SỐ NAPHTHOYLTRIFLOAXETONAT ĐẤT HIẾM Chuyên ngành: Hóa Vô cơ Mã số: 62440113 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : 1. TRIỆU THỊ NGUYỆT 2. LÊ THỊ HỒNG HẢI Hà Nội - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khác. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày 26 tháng 02 năm 2016 Tác giả luận án Đinh Thị Hiền TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại bộ môn Hóa Vô cơ, khoa Hóa học, trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Triệu Thị Nguyệt đã giao đề tài và tận tình chỉ bảo tôi trong suốt quá trình học tập cũng như nghiên cứu. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới PGS.
Lê Thị Hồng Hải đã giúp đỡ tôi để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo trường Đại học Sư phạm Hà Nôi, ban lãnh đạo Khoa hóa học và tập thể các cán bộ trong bộ môn Hóa vô cơ, bạn bè đồng nghiệp trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã động viên và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi xin cảm ơn TS. Nguyễn Minh Hải và PGS.
Nguyễn Hùng Huy đã giúp đỡ và đưa ra những lời khuyên hữu ích cho tôi trong suốt quá trình làm nghiên cứu. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tập thể các thầy cô giáo trong bộ môn Hóa vô cơ cũng như các thầy cô giáo trong khoa Hóa trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ, động viên tôi trong thời gian làm đề tài. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình tôi đã luôn ở bên cạnh, động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành được luận án. Hà Nội, ngày 26 tháng 02 năm 2016 Đinh Thị Hiền TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN i DANH MỤC HÌNH ii DANH MỤC BẢNG v MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1.
Giới thiệu chung về các nguyên tố đất hiếm 3 1. Đặc điểm chung của các nguyên tố đất hiếm 3 1. Đặc tính quang của các nguyên tố đất hiếm 5 1. Đặc điểm cấu tạo và khả năng tạo phức của các β–đixeton 8 1.
Các β–đixetonat đất hiếm 11 1. Cấu tạo và tính chất của các β–đixetonat đất hiếm 11 1. Ứng dụng của các β–đixetonat đất hiếm 19 1. Một số phương pháp hóa lí nghiên cứu các β–đixetonat đất hiếm 25 CHƯƠNG 2: KĨ THUẬT THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 37 2.
Kĩ thuật thực nghiệm 37 2. Chuẩn bị hóa chất 40 2. Tổng hợp các naphthoyltrifloaxetonat đất hiếm 41 2. Tổng hợp các phức hỗn hợp của các naphthoyltrifloaxetonat đất hiếm với các phối tử phụ trợ 42 2.
Kết tinh lại các phức chất naphthoyltrifloaxetonat đất hiếm 43 2. Phương pháp nghiên cứu 48 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 51 3. Tổng hợp phức chất 51 3. Tổng hợp các naphthoyltrifloaxetonat đất hiếm 51 3.
Tổng hợp các phức hỗn hợp của các naphthoyltrifloaxetonat đất hiếm với các phối tử phụ trợ 51 3. Xác định hàm lượng của các nguyên tố trong các phức chất 52 3. Xác định hàm lượng C, H và N 52 3. Xác định hàm lượng của ion đất hiếm trong các phức chất 52 3.
Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp phổ khối lượng 55 3. Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại 57 3. Phổ hấp thụ hồng ngoại của các naphthoyltrifloaxetonat đất hiếm 57 3. Phổ hấp thụ hồng ngoại của các phức chất hỗn hợp giữa naphthoyltrifloaxetonat đất hiếm và Phen 60 3.
Phổ hấp thụ hồng ngoại của các phức chất hỗn hợp giữa naphthoyltrifloaxetonat đất hiếm và Bpy 62 3. Phổ hấp thụ hồng ngoại của các phức chất hỗn hợp giữa naphthoyltrifloaxetonat đất hiếm và BpyO1 64 3. Phổ hấp thụ hồng ngoại của các phức chất hỗn hợp giữa naphthoyltrifloaxetonat đất hiếm và BpyO2 66 3. Phổ hấp thụ hồng ngoại của các phức chất hỗn hợp giữa naphthoyltrifloaxetonat đất hiếm và TPPO 69 3.
Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân 72 3. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân của HTFNB 72 3. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân của Y(TFNB)3(H2O)2 74 3. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân của Y(TFNB)3.
Phổ cộng hưởng từ hạt nhân của Y(TFNB)3.Bpy 83 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân của Y(TFNB)3. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân của Y(TFNB)3. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân của Y(TFNB)3(TPPO)2 92 3.
Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp X–ray đơn tinh thể 96 3. Nghiên cứu tính chất quang của các phức chất 113 3. Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp phổ hấp thụ electron 113 3. Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp phổ huỳnh quang PL 116 KẾT LUẬN 121 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 123 TÀI LIỆU THAM KHẢO 125 PHỤ LỤC TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN HTFNB: Naphthoyltrifloaxeton Phen: o-phenanthrolin Bpy: 2,2’-bipyriđin BpyO1: 2,2’-bipyriđin N-oxit BpyO2: 2,2’-bipyridin N,N’-đioxit TPPO: Triphenylphotphin oxit Ln: Lantanit NTĐH: Nguyên tố đất hiếm EDTA: Muối natri etylenđiamintetraaxetat UV-Vis: Phổ hấp thụ electron IR: Phổ hấp thụ hồng ngoại MS: Phổ khối lượng MALDI-TOF Matrix-assisted Laser Desorption/Ionization NMR: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân PL: Phổ huỳnh quang UIUC: University of Illinois at Urbana-Champaign i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH STT Tên hình Trang 1 Hình 1.
Ba giả thiết về sự chuyển năng lượng trong phức 8 chất đất hiếm 2 Hình 1. Cấu tạo của các β–đixeton 9 3 Hình 1. Cân bằng tautome hóa xeton–enol của β–đixeton 9 4 Hình 1. Một số β–đixeton chứa flo điển hình 10 5 Hình 1.5 Các phối tử imidodiphotphinat chứa nhóm chức aryl 13 47 6 Hình 1.
Cấu trúc đơn tinh thể của: (a) Eu(L )3; 13 48 (b) [Nd(L )3] 7 Hình 1. Cấu trúc tinh thể của (a) [Yb(TFPP)(L1)(H2O)]; 15 (b) [Yb(TCNPP)(L1)(CH3OH)](CH3COCH3) 8 Hình 1. Cấu trúc của [Eu(L5)3(PBO)] 16 9 Hình 1.Cấu trúc phân tử của: (a)[Er(L4)3(OP(C6F5)3)2];(b) 17 3 [Er(L )3(OP(C6F5)3)2] 10 Hình 1. Phức chất {[La(L3)5][(TTF–CH=CH–Py+)]2} 19 12 Hình 1.
Sơ đồ quá trình hấp thụ – truyền năng lượng – 23 phát xạ (A–ET–E) và sự biến đổi cấu trúc của Tb–13 khi có mặt Zn2+ 13 Hình 1. Cấu trúc của phức chất Eu(III) nhận biết anion 23 14 Hình 1. Đại diện của phức chất tecbi làm đầu dò cho LAP 24 15 Hình 1. Sự phát quang của phức chất Eu(III) tăng lên khi 25 kết hợp với oxi 16 Hình 1.
Cấu trúc tinh thể của phức chất Eu(TFNB)3. Cấu trúc tinh thể của phức chất 32 Eu(CPFHP)3.DDXPO ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tinh thể Er(TFNB)3.BpyO1 sau khi được kết tinh lại 46 19 Hình 2. Tinh thể phức chất sau khi được kết tinh lại: a.
Phổ MS+ của phức chất Eu(TFNB)3. Biểu đồ cụm píc đồng vị của Eu(TFNB)3.Theo thực nghiệm; b. Theo lý thuyết 22 Hình 3. Phổ hấp thụ hồng ngoại của HTFNB 57 23 Hình 3.
Phổ hấp thụ hồng ngoại của Y(TFNB)2(H2O)2 58 24 Hình 3. Phổ hấp thụ hồng ngoại của Eu(TFNB)2(H2O)2 58 25 Hình 3. Phổ hấp thụ hồng ngoại của Phen 60 26 Hình 3. Phổ hấp thụ hồng ngoại của Y(TFNB)3.
Phổ hấp thụ hồng ngoại của Pr(TFNB)3. Phổ hồng ngoại của Bpy 62 29 Hình 3. Phổ hấp thụ hồng ngoại của Y(TFNB)3. Phổ hấp thụ hồng ngoại của Nd(TFNB)3.
Phổ hấp thụ hồng ngoại của BpyO1 65 32 Hình 3. Phổ hấp thụ hồng ngoại của Nd(TFNB)3. Phổ hấp thụ hồng ngoại của Sm(TFNB)3. Phổ hấp thụ hồng ngoại của BpyO2 67 35 Hình 3.
Phổ hấp thụ hồng ngoại của Y(TFNB)3. Phổ hấp thụ hồng ngoại của Eu(TFNB)3. Phổ hồng ngoại của TPPO 69 38 Hình 3. Phổ hấp thụ hồng ngoại của Pr(TFNB)3(TPPO)2 70 39 Hình 3.
Phổ hấp thụ hồng ngoại của Ho(TFNB)3(TPPO)2 70 40 Hình 3. Phổ 1H-NMR của HTFNB 73 41 Hình 3. Phổ 1H-NMR của Y(TFNB)3(H2O)2 74 42 Hình 3. a) Phổ 1H-1H COSY của Y(TFNB)3(H2O)2; b) Phổ 77 1 H-1H COSY biểu hiện tương quan giữa các proton trong phức Y(TFNB)3(H2O)2; c) Vị trí chính xác của các proton trong phổ iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 H-NMR của Y(TFNB)3(H2O)2 43 Hình 3.
Phổ 13C-NMR của Y(TFNB)3(H2O)2 78 44 Hình 3. Phổ 1H-NMR của Y(TFNB)3. Phổ 13C-NMR của Y(TFNB)3. Phổ 1H-NMR của Y(TFNB)3.
Phổ 13C-NMR của Y(TFNB)3. Phổ 1H-NMR của Y(TFNB)3. Phổ 13C-NMR của Y(TFNB)3. Phổ 1H-NMR của Y(TFNB)3.
Phổ 13C-NMR của Y(TFNB)3. Phổ 1H-NMR của Y(TFNB)3(TPPO)2 93 53 Hình 3. Phổ 13C-NMR của Y(TFNB)3(TPPO)2 94 54 Hình 3. Phổ 31P-NMR của Y(TFNB)3(TPPO)2 95 55 Hình 3.
Cấu trúc phân tử của: a) Y(TFNB)3. Cấu trúc phân tử của: a) Nd(TFNB)3.Bpy; c), d) mô hình tương tác – trong phức chất Nd(TFNB)3Bpy 57 Hình 3. Cấu trúc phân tử của Er(TFNB)3. a) Cấu trúc phân tử của Eu(TFNB)3.; b) và 108 c) mô hình tương tác - trong phức chất Eu(TFNB)3 BpyO2 59 Hình 3.
Phổ hấp thụ của: a) các phối tử; b) các phức chất 115 60 Hình 3. Phổ kích thích của các phức chất Eu(III) 117 61 Hình 3. Phổ phát xạ của các phức chất Eu(III) 117 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 0 1 Bảng 1. Một số độ dài liên kết (Å) và góc liên kết ( ) của 33 Eu(CPFHP)3.
Tính tan của các phức chất trong các dung môi 43 3 Bảng 2. Kết quả kết tinh lại các phức chất bằng phương 45 pháp bay hơi chậm 4 Bảng 2. Kết quả kết tinh lại các phức chất bằng phương 46 pháp khuếch tán dung môi hơi 5 Bảng 2. Kết quả kết tinh lại các phức chất bằng phương 47 pháp khuếch tán dung môi lỏng 6 Bảng 3.
Hàm lượng các nguyên tố C, H và N trong phức 53 chất 7 Bảng 3. Hàm lượng của các ion đất hiếm trong các phức 53 chất 8 Bảng 3. Các dải hấp thụ đặc trưng trong phổ hồng ngoại 58 của Ln(TFNB)3(H2O)2 và phối tử HTFNB (υ, cm–1) 9 Bảng 3. Các dải hấp thụ đặc trưng trong phổ hồng ngoại 61 của Ln(TFNB)3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Thị Hiền (2016). Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và tính chất một [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoc62-44-01-13
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và tính chất một" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và tính chất. Khám phá chuyên sâu, ứng dụng thực tiễn, đóng góp khoa học mới.
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và tính chất một" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và tính chất một" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và tính chất một" thuộc chuyên ngành Hóa Vô cơ. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và tính chất một" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và tính chất một" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và tính chất một" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.