Luận án TS Nguyễn Thị Lua - Tổng hợp và ứng dụng Cu2O kích thước nano

Luận án TS Hóa tổng hợp: Tính chất & ứng dụng Cu2O nano. Nghiên cứu sâu về vật liệu bán dẫn mới.

Chuyên ngành

Hóa vô cơ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan Cu2O nano Cấu trúc và tính chất độc đáo

Đồng(I) oxit (Cu2O) là vật liệu bán dẫn p-type quan trọng. Cu2O nano thu hút sự chú ý lớn trong nghiên cứu khoa học. Vật liệu này sở hữu cấu trúc tinh thể lập phương độc đáo. Tính chất quang điện và xúc tác của Cu2O nano rất triển vọng. Tài liệu tổng hợp các kiến thức về cấu trúc, các phương pháp tổng hợp và ứng dụng của Cu2O nano. Nghiên cứu tập trung vào dạng bột và màng mỏng. Phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất. Cu2O nano có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao. Vật liệu này có thể đóng góp vào phát triển bền vững.

1.1. Cấu trúc tinh thể và đặc điểm cơ bản

Cu2O là một trong những oxit đồng ổn định. Nó có cấu trúc tinh thể lập phương tâm khối. Cấu trúc này tạo nên các đặc tính điện tử và quang học riêng biệt. Kích thước hạt nano ảnh hưởng đáng kể đến các tính chất này. Việc kiểm soát kích thước và hình thái là chìa khóa. Các ứng dụng của Cu2O nano phụ thuộc vào sự tinh chỉnh cấu trúc. Vật liệu bán dẫn p-type này có năng lượng vùng cấm khoảng 2.17 eV. Đặc điểm này mở ra nhiều cơ hội. Điện tử và lỗ trống có khả năng di chuyển hiệu quả trong cấu trúc. Điều này quan trọng cho các ứng dụng quang điện.

1.2. Tính chất bán dẫn và quang học nổi bật

Cu2O nano thể hiện tính chất bán dẫn p-type rõ rệt. Nó hấp thụ ánh sáng trong vùng nhìn thấy. Khả năng này lý tưởng cho pin mặt trời và quang xúc tác. Năng lượng vùng cấm (Eg) của Cu2O nano có thể thay đổi. Sự thay đổi phụ thuộc vào kích thước hạt. Hiện tượng kích thước lượng tử là nguyên nhân chính. Vật liệu này cũng có tính chất phát quang. Phổ huỳnh quang (PL) cung cấp thông tin về các khuyết tật. Các khuyết tật ảnh hưởng đến hiệu suất của vật liệu. Sự hiểu biết sâu sắc về tính chất quang điện giúp tối ưu hóa ứng dụng. Cu2O nano là ứng viên sáng giá cho các thiết bị opto-điện tử. Nó cũng hứa hẹn cho các hệ thống xúc tác xanh.

II. Phương pháp tổng hợp Cu2O nano Bột và màng mỏng

Việc tổng hợp Cu2O nano yêu cầu các phương pháp đặc thù. Nghiên cứu này khảo sát nhiều kỹ thuật chế tạo. Các kỹ thuật bao gồm tổng hợp dạng bột và màng mỏng. Mục tiêu là kiểm soát kích thước, hình thái và độ tinh khiết. Cu2O nano dạng bột thường được tổng hợp bằng phương pháp hóa ướt. Phương pháp này dễ thực hiện và tiết kiệm chi phí. Chế tạo màng mỏng Cu2O nano cần các kỹ thuật lắng đọng. Phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD) được ưu tiên. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Lựa chọn phương pháp phù hợp quyết định chất lượng vật liệu. Khảo sát chi tiết điều kiện phản ứng là cần thiết. Điều này đảm bảo tính chất vật liệu tối ưu cho ứng dụng.

2.1. Các kỹ thuật tổng hợp bột Cu2O nano hiệu quả

Tổng hợp bột đồng(I) oxit nano bao gồm nhiều phương pháp. Phương pháp khử trong dung dịch là một kỹ thuật phổ biến. Chất khử phản ứng với muối đồng để tạo Cu2O. Phương pháp đồng kết tủa cũng được sử dụng rộng rãi. Các ion đồng kết tủa thành oxit trong môi trường kiểm soát. Phương pháp sử dụng bức xạ và sóng siêu âm cung cấp năng lượng. Năng lượng này thúc đẩy quá trình hình thành hạt nano. Các yếu tố như nồng độ tiền chất, pH, nhiệt độ ảnh hưởng đến kích thước và hình thái. Chất bảo vệ như PEG, PVA giúp kiểm soát sự phát triển của hạt. Chất lượng bột Cu2O nano quyết định hiệu suất xúc tác. Sự tinh chỉnh quy trình tổng hợp là trọng tâm nghiên cứu.

2.2. Quy trình chế tạo màng mỏng Cu2O nano tiên tiến

Chế tạo màng mỏng Cu2O nano mở ra nhiều ứng dụng. Phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD) là kỹ thuật chính. Phương pháp này sử dụng tiền chất bay hơi. Tiền chất phản ứng trên bề mặt đế để tạo màng. Phương pháp kết tủa điện hóa (ECD) cũng được khảo sát. ECD cho phép kiểm soát độ dày màng chính xác. Phương pháp phún xạ là một lựa chọn khác. Phún xạ tạo màng mỏng đồng đều. Các thông số như nhiệt độ, áp suất, tốc độ dòng khí ảnh hưởng đến cấu trúc màng. Màng mỏng Cu2O có thể được ứng dụng trong thiết bị quang điện. Chúng còn có tiềm năng cho cảm biến khí và pin mặt trời. Việc tối ưu hóa quy trình chế tạo màng mỏng là quan trọng.

III. Ứng dụng đột phá của Cu2O nano trong nhiều lĩnh vực

Cu2O nano sở hữu các tính chất đặc biệt. Những tính chất này mở ra nhiều ứng dụng đột phá. Cu2O nano thể hiện tiềm năng trong xúc tác hóa học. Nó cũng hứa hẹn trong lĩnh vực cảm biến và năng lượng. Vật liệu này có thể thay thế các vật liệu đắt tiền. Hiệu quả cao và chi phí thấp là ưu điểm. Nghiên cứu tập trung vào các ứng dụng thực tiễn. Mục tiêu là giải quyết các vấn đề môi trường và công nghệ. Các thử nghiệm đã chứng minh hiệu quả của Cu2O nano. Sự đa dạng trong ứng dụng làm tăng giá trị của vật liệu. Tương lai của Cu2O nano rất sáng sủa.

3.1. Cu2O nano làm xúc tác hiệu quả

Cu2O nano là một xúc tác triển vọng. Nó được sử dụng trong quá trình polyme hóa. Đặc biệt là polyme hóa axetilen để tạo sợi cacbon nano (CNF). Cu2O nano tăng tốc độ phản ứng. Nó cũng cải thiện chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, Cu2O nano còn là xúc tác quang hóa. Vật liệu này có khả năng khử màu các chất ô nhiễm hữu cơ. Ví dụ, metyl da cam bị phân hủy dưới tác dụng của ánh sáng. Cu2O nano có thể tái sử dụng nhiều lần. Điều này làm giảm chi phí vận hành. Hoạt tính xúc tác cao là một lợi thế lớn. Cu2O nano góp phần vào hóa học xanh.

3.2. Tiềm năng trong cảm biến và chuyển hóa năng lượng

Cu2O nano có tiềm năng lớn trong chế tạo cảm biến. Cảm biến sinh học sử dụng Cu2O nano để phát hiện. Nó có thể cảm biến glucose hoặc DNA. Độ nhạy và độ chọn lọc cao là ưu điểm. Trong chuyển hóa năng lượng, Cu2O nano cũng rất hứa hẹn. Vật liệu này có thể được dùng trong pin mặt trời thế hệ mới. Nó có khả năng chuyển hóa năng lượng mặt trời thành điện năng. Cu2O nano đóng vai trò là vật liệu hấp thụ ánh sáng. Hiệu suất chuyển đổi năng lượng cần được tối ưu hóa. Các ứng dụng này nhấn mạnh tính đa năng của Cu2O nano. Nó là vật liệu quan trọng cho công nghệ tương lai.

IV. Tổng hợp Cu2O nano dạng bột Tối ưu hóa quy trình

Tổng hợp Cu2O nano dạng bột là trọng tâm nghiên cứu. Mục tiêu là đạt được vật liệu có kích thước và hình thái mong muốn. Quy trình tổng hợp đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ. Các yếu tố như loại chất bảo vệ và chất khử rất quan trọng. Nồng độ của các tiền chất cũng ảnh hưởng đáng kể. Thời gian phản ứng là một yếu tố quyết định khác. Nghiên cứu đã khảo sát chi tiết ảnh hưởng của các thông số này. Việc tối ưu hóa quy trình giúp cải thiện tính chất vật liệu. Bột Cu2O nano được sử dụng trực tiếp cho các thử nghiệm xúc tác. Chất lượng bột nano ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả ứng dụng.

4.1. Ảnh hưởng của điều kiện phản ứng đến cấu trúc bột

Nghiên cứu đã đánh giá ảnh hưởng của chất bảo vệ. Các chất như PEG và PVA giúp kiểm soát kích thước hạt. Chúng ngăn chặn sự kết tụ của các hạt nano. Chất khử như hydrazin hoặc natri borohydride đóng vai trò quan trọng. Nồng độ của chúng ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng. Nồng độ tiền chất kim loại cũng là yếu tố quyết định. Nồng độ cao có thể dẫn đến hạt lớn hơn. Thời gian phản ứng dài hơn cũng ảnh hưởng đến kích thước và độ tinh thể. Việc điều chỉnh các thông số này cho phép tạo ra Cu2O nano có đặc tính phù hợp. Kết quả phân tích XRD và SEM xác nhận cấu trúc tinh thể và hình thái. Các biểu đồ XRD Cu2O dạng bột cho thấy đỉnh đặc trưng. Kích thước hạt trung bình được tính toán từ các dữ liệu này.

4.2. Thử nghiệm xúc tác quang hóa metyl da cam

Cu2O nano dạng bột được ứng dụng làm xúc tác quang hóa. Phản ứng khử màu metyl da cam được chọn làm mẫu. Khả năng xúc tác quang của Cu2O nano được đánh giá. Mức độ phân hủy metyl da cam được theo dõi bằng UV-Vis. Kết quả cho thấy Cu2O nano có hoạt tính xúc tác đáng kể. Hiệu suất khử màu đạt mức cao trong điều kiện ánh sáng. Nghiên cứu cũng đánh giá khả năng tái sử dụng của xúc tác. Cu2O nano duy trì hoạt tính sau nhiều chu trình. Điều này chứng tỏ tính ổn định và bền vững của vật liệu. Ứng dụng này mở ra hướng xử lý nước thải hiệu quả. Nó sử dụng vật liệu Cu2O nano thân thiện với môi trường.

V. Chế tạo màng mỏng Cu2O nano bằng CVD Kiểm soát tính năng

Chế tạo màng mỏng Cu2O nano là một công nghệ quan trọng. Phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD) được ưu tiên. CVD cho phép kiểm soát tốt các thông số màng. Màng mỏng Cu2O có các tính chất quang điện hấp dẫn. Chúng có tiềm năng lớn trong các thiết bị điện tử. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình CVD. Mục tiêu là đạt được màng mỏng chất lượng cao. Việc lựa chọn và tổng hợp tiền chất đóng vai trò then chốt. Đặc trưng của màng mỏng được phân tích kỹ lưỡng. Các yếu tố như nhiệt độ phản ứng và tốc độ dòng khí được khảo sát. Điều này đảm bảo hiệu suất tối đa cho ứng dụng cụ thể.

5.1. Vai trò của tiền chất Cu acac 2 trong CVD

Tiền chất Cu(acac)2 (đồng(II) axetylaxetonat) là thành phần chính. Tiền chất này phải có khả năng bay hơi tốt. Nó cũng cần ổn định ở nhiệt độ cao. Tổng hợp và khảo sát khả năng thăng hoa của Cu(acac)2 là bước đầu tiên. Độ tinh khiết của tiền chất ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng màng. Quá trình bay hơi của Cu(acac)2 được kiểm soát chặt chẽ. Hơi tiền chất được dẫn vào buồng phản ứng. Tại đây, nó phân hủy và lắng đọng thành màng Cu2O. Nghiên cứu đã xác định các đặc trưng của tiền chất. Điều này đảm bảo hiệu quả cho quá trình CVD. Sự ổn định nhiệt của Cu(acac)2 cũng được đánh giá.

5.2. Đặc trưng màng mỏng Cu2O nano từ CVD

Màng mỏng Cu2O nano được chế tạo bằng CVD. Các đặc trưng của màng được phân tích toàn diện. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận cấu trúc tinh thể. Biểu đồ XRD màng mỏng cho thấy các đỉnh Cu2O. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) đánh giá hình thái bề mặt. Màng có độ đồng đều và ít khuyết tật. Phổ quang điện tử tia X (XPS) xác định thành phần hóa học. XPS khẳng định sự hiện diện của đồng(I) oxit. Tính chất quang của màng được nghiên cứu. Đặc biệt là năng lượng vùng cấm (Eg) và độ truyền qua. Ảnh hưởng của tác nhân phản ứng đến tính chất màng cũng được phân tích. Các kết quả này chứng minh chất lượng cao của màng CVD.

VI. Các kỹ thuật nghiên cứu Cu2O nano Phân tích toàn diện

Nghiên cứu Cu2O nano đòi hỏi các kỹ thuật phân tích hiện đại. Các phương pháp này giúp xác định cấu trúc, thành phần và tính chất. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về vật liệu. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp là rất quan trọng. Nó đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Các phương pháp được sử dụng bao gồm nhiễu xạ tia X và quang phổ. Kính hiển vi điện tử cũng là công cụ không thể thiếu. Mỗi kỹ thuật cung cấp một góc nhìn khác nhau. Sự kết hợp các dữ liệu giúp hiểu rõ hơn về Cu2O nano. Phân tích toàn diện là chìa khóa để tối ưu hóa vật liệu. Nó cũng giúp phát triển các ứng dụng mới.

6.1. Xác định cấu trúc và thành phần vật liệu

Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) được dùng để xác định cấu trúc tinh thể. Nó cung cấp thông tin về pha tinh thể và kích thước hạt. Phổ quang điện tử tia X (XPS) phân tích thành phần hóa học bề mặt. XPS cũng xác định trạng thái hóa trị của các nguyên tố. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS) kết hợp với kính hiển vi. EDS cung cấp thông tin về thành phần nguyên tố tại từng điểm. Phân tích nhiệt (TG-DTA) đánh giá sự ổn định nhiệt. Các phương pháp này giúp kiểm soát chất lượng vật liệu. Chúng cũng đảm bảo Cu2O nano có cấu trúc mong muốn. Sự hiểu biết về thành phần là cơ sở cho các ứng dụng.

6.2. Đánh giá hình thái bề mặt và tính chất quang

Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được dùng để khảo sát hình thái bề mặt. SEM cung cấp hình ảnh về hình dạng, kích thước và độ đồng đều của hạt. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho hình ảnh chi tiết hơn. TEM tiết lộ cấu trúc bên trong hạt nano. Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) phân tích độ nhám bề mặt. Các phương pháp quang phổ nghiên cứu tính chất quang học. Phổ hấp thụ UV-Vis xác định năng lượng vùng cấm (Eg). Phổ huỳnh quang (PL) đánh giá các trạng thái năng lượng bên trong. Các kỹ thuật này cung cấp cái nhìn toàn diện về vật liệu. Chúng giúp tối ưu hóa hiệu suất Cu2O nano cho các ứng dụng quang điện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hóa học tổng hợp nghiên cứu tính chất và khả năng ứng dụng của cu2o kích thước nanomet

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN RRRER NGUYEN THỊ LUA LUAN AN TIEN SI HOA HOC HA NOI - 2012 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN RRRER NGUYEN THỊ LUA Chuyên ngành: Hoa vô cơ Mã số: 62 44 25 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS TRIỆU THỊ NGUYỆT HÀ NỘI - 2012 MỤC LỤC LỜI CAMĐOAN. Q Q eee eee eee eee eee i LOICAMON. eee eee eens ii MỤC 0, OR iii Ki HIỆU, CHU VIET TẮT.- viii DANH MỤC HÌNH VE VÀ ĐỒ THỊ. ix DANH MỤC BANG.

000 cc eee ee ee eee eee eee xiv MỞ ĐẦU. cee eee cee eee ee eee eee eas 1 Chuong1 TONG QUAN TÀI LIỆU .1 CẤU TRÚC VÀ TINH CHAT CUA ĐỒNG() OXIT.2 CÁC PHƯƠNG PHÁP TONG HỢP CuO NANO DẠNG BỘT .1 Phương pháp khử trong dungdịch.2 Phương pháp đồng kếttủa. Phương pháp sử dụng bức xạ và sóng siêuâm.3 CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO MÀNG MONG CuạONANO .1 Phương pháp lắng đọng hơi hoá học (CVD).2 Phương pháp kết tủa đện hod (ECD) .3 Phương phápphúnxạ .4 _ ỨNG DỤNG CỦA CuạONANO .43 Xúc tác cho quá trìnhpolmehoá .4 Chế tạo cảm biến sinhhọc.6 Cu¿O với quá trình chuyển hoá năng lượng .5 CAC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp nhiễu xạtaX.2 Phương pháp quang đintửtlaX. Các phương pháp knhhiểnvi.1 Kính hiển vi điện tử - Phổ tán sắc năng lượng tiaX .2 Kính hiển vi lực nguyêntỬ.4 Phương pháp xác định độ day mang mỏng.5 Các phương pháp quang phổ.

30 Chương2 THUCNGHIEM .1 HÓA CHẤT VÀ THIẾTBỊ .1 Tổng hợp va ứng dụng đồng(I) oxitdạngbột .1 Tổng hợp Cu2O nano dang bột .2 Tổng hợp CuaOthô. Sử dụng Cu¿O nano làm xúc tác trong phản ứng polime hóa axetilen để chế tạo sợi cacbon .4 Sử dụng Cu¿O nano xúc tác cho quá trình khử màu dung dịch metyldacam.2 Chế tạo màng mỏng CuzO nano bằng phương pháp CVD.1 Tổng hợp đồng(I) axetylaxetonat .2 Khảo sát khả năng thăng hoa của phức chất Cu(acac); 37 2.3 Chế tạo màng mỏng Cu¿O nano. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Phương pháp xác định thành phan và cấu trúc tinh thể .2 Phuong pháp phân tích nhiệt.4 Các phương pháp đánh giá hình thái vật liệu nano và bề mặt màng mỏng.5 Phương pháp nghiên cứu tính chấtquang .6 Xác định thành phần phức chất Cu(acac);.- 44 Chương3 KET QUA VÀ THẢO LUẬN .1 TONG HỢP CuạO NANO DẠNG BỘT.1 Ảnh hưởng của chất bảo vệ và chấtkhử .12 Ảnh hưởng của nồng độ kim. Anh hưởng của thời gian phẳnứng.2 UNG DỤNG CUA CuO NANO DẠNG BOT .1 Sử dụng CuaO làm xúc tác trong phan ứng polime hóa axetilen để tổng hợp sợi nano cacbon.1 Anh hưởng của tốc độ dòng khí axetilen.2 Ảnh hưởng của thời gian phảnứng.3 Ảnh hưởng của nhiệt độ phanting .4 Phân tích nguyên t6 sợi cacbon bằng EDS.2 Sử dụng Cu¿O nano làm xúc tác quang hóa trong phản ứng khử màu metyldacam.1 Khả năng xúc tác quang của CuạO.2 Khả năng tái sử dụng của xúctác.

CHẾ TẠO MANG MONG Cu,0 NANO BẰNG PHƯƠNG PHAP CVD 80 3.1 Các đặc trưng của tiền chất Cu(acac)a2.2 Ché tạo mang mỏng CuzO nano bằng phương pháp CVD từ đồng(II) axetylaxetonat.1 Nghiên cứu thành phanmang .2 Nghiên cứu hình thái bề mặt mang mỏng. Nghiên cứu tính chất quang của màng. Ảnh hưởng của tác nhân phản ứng đến thành phần và tính chất của màng mỏng CuO nano .c eee ee eee eee e as 119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRINH KHOA HỌC. 121 TÀI LIEU THAM KHẢO.

SỐ CS SH SR. 132 VI PHU LUC AGIAN ĐỒ XRD CuO DẠNG BỘT. 132 PHU LUC BGIAN ĐỒ XRD CUA MANG MỎNG. 136 PHU LUC CTÍNH TOÁN THONG SỐ MẠNG Cu.0 CHO CÁC MÀNG PHU LUC DPHƯƠNG TRÌNH HOI QUI XÁC ĐỊNH E, TỪ ĐỒ THỊ TAUC141 PHU LUC ECAU TẠO VÀ NGUYEN TAC CUA BỘ ĐO LƯU LƯỢNG KHÍ145 vii Ki HIEU, CHU VIET TAT Ký hiệu Tiéng Anh Tiéng Viét AAS Atomic Absorption Spectroscopy Phổ hap thu nguyên tử AFM Atomic Force Microscope Hiển vi lực nguyên tử CBD Chemical Bath Deposition Lắng đọng hoá học CNF Carbon Nano Fiber Sai cacbon nano CVD Chemical Vapor Deposition Lắng đọng hơi hoá học ECD Electro-Chemical Deposition Kết tủa điện hoá EDS Energy Dispersive X-ray Spectroscopy Phổ tán sắc năng lượng tia X Hacac Acetylacetone Axetylaxeton HR-TEM High Resolution Transmission Electron Hiển vi điện tử truyền qua Microscope độ phân giải cao LA Sodium Lauryl Sulfate Natri Lauryl Sunfat MeO Methyl Orange Metyl da cam PEG Polyethylene Glycol Polyetilen glycol PL Photoluminescence Spectroscopy Phổ huỳnh quang PVA Polyvinyl Alcohol Polivinyl Ancol SEM Scanning Electron Microscope Hiển vi điện tử quét SPM Scanning Probe Microscope Hiển vi quét đầu dò TEM Transmission Electron Microscope Hiển vi điện tử truyền qua THF Tetrahydrofuran Tetrahidrofuran WDS Wavelength Dispersive X-ray Spectroscopy Phổ tán sắc bước sóng tia X XPS X-ray Photoelectron Spectroscopy Phổ quang điện tử tia X XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X Vill DANH MỤC HÌNH VE VA DO THỊ Hình Tên hình Trang 1.1 Ô cơ sở của mạng tinh thểCuO.2 Các bước trong phương phápCVD.3 Sơ đồ mô tả sự phát sinh của điện tử 2p; /2 trong phổ XPS_.

Cân bằng mức Fermi giữa mẫu và hệ đo XPS.5 Tương tác của electron vớimẫu .6 Sơ đồ nguyên lý kính hiển vi lực nguyên tửAFM.7 So đồ nguyên lý của hệ đo độ dày màng mỏng Alpha-StepIQ_.8 Sự hấp thụ photon của chất bán dẫn có năng lượng vùng cam E, .9 Xác định năng lượng vùng cấm E„ bằng phương pháp đồ thị Tauc .10 Cấu trúc vùng năng lượng và sự kích thích huỳnh quang .1 Thiết bi thăng hoa dưới áp suấtthấp.2_ Sơ đồ thiết bị chế tạo mang mỏng Cu20 nano trên dé thuỷ tỉnh.1 Giản đồ XRD của sản phẩm khi sử dụng chất bảo vệ PVA. Giản đồ XRD của sản phẩm khi sử dụng chất bảo vệPEG.3 Giản đồ XRD của sản phẩm khi sử dụng chất bảo vệLA_.4 Ảnh hưởng của lượng chất bảo vệ PVA (a), PEG (b) va LA (c) đến kích thước tinh thểCuạO.5 Ảnh TEM và phân bố kích thước tinh thể của mẫu PVA7 (a), PEG10 (b),LAII(C).6 Sơ đồ mô tả sự hình thành sợi nano Cu20 (a), hạt nano dạng cầu CuaO (b) và hat nano dạng lập phương CuạO(b)_.7 Giản đồ nhiễu xa tia X của CuaO ở các nồng độ kiềm khác nhau.8 Ảnh hưởng của lượng kiềm đến kích thước tinh thể CuO.9 Giản đồ XRD của Cu20 ở các thời gian phản ứng khác nhau.10 Sự phụ thuộc của kích thước tinh thể Cu2O vào thời gian phan ting .11 Ảnh HR-TEM của mẫu PVA7.12 Phổ hồng ngoại của CuạO nano.13 Giản đồ phân tích nhiệt của PVA (a) vaCu2O nano (b).14 Giản đồ XRD Cu20 được chế tạo khi không sử dung chấtbảovệ .15 Anh SEM của sợi cacbon với xúc tác là CuạO nano (a) va Cu¿O thô (b) 62 3.16 Ảnh SEM của sợi cacbon hình thành khi tốc độ thổi khí axetilen khác nhau: 11 ml/phut (a), 22 ml/phút (b), 28 ml/phút (c), 35 ml/phút (d), 40ml/phút(e) .Ặ Ặ QẶ Q Q Q ee ee 63 3.17 Ảnh SEM sợi cacbon khi thời gian phản ứng là :10 phút (a), 15 phút (b), 30 phút (c), 60 phút (d), 90 phút(e).18 Ảnh SEM phóng to của sợi cacbon khi thời gian phản ứng là 90 phút với độ phóng đại là 150000 lần (a) và 90000 lầằn(b)_.19 Ảnh SEM của sợi cacbon hình thành ở nhiệt độ 250°C (a) va 300°C (b) 67 3.20 Phổ tán sắc năng lượng tia X đối với mẫu sdicacbonnano .21 Ảnh SEM sợi cacbon chế tao ở 250°C với xúc tác CuO [110] .22 Sơ đồ polime hóa axetilen trên xúc tác CuO (ô vuông nhỏ đại diện cho obital trống của nguyên tử Cu trong xúc tác CuạO).23 Cơ chế phát triển sợi cacbon trên xúc tác CuạO nano.24 Sự tạo thành các sợi cacbon dạng thang và dạng xoắn.25 Phổ UV-Vis của PVA rắn và bột CuO nano.26 Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá metyl da cam vào thời gian phan ứng.27 Độ chuyển hoá của metyl da cam phụ thuộc thời gian và nguồn sáng khi dùng xúc tác CuạO nano.28 Độ chuyển hoá của metyl da cam trong thí nghiệm thử khả năng tái sử dụng của Cu¿aO nano.29 Giản đồ XRD của các mẫu xúc tác thu hồi sau mỗi lần tái sử dụng.30 Phổ hap thụ hồng ngoại của Hacac (a) và phức chất Cu(acac);(b).31 Giản đồ phân tích nhiệt của Cu(acac)s.32 Phổ khối lượng của phức chat Cu(acac)) .33 Giản đồ XRD của màng mỏng được chế tạo ở 450°C khi không có tác nhân phanting .34 Giản đồ XRD của các màng CuaO thu được với tác nhân phản ứng hơi 3.35 Giản đồ XRD của các màng CuO thu được với tác nhân phan ứng hơi ¡5 2.36 Giản đồ XRD của các màng CuaO thu được với tác nhân phan ứng hơi nước - hidropeoXI.37 Phổ XPS của các màng CuaO chế tao từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi rượu -nưÓcC .38 Pic Cu(2p3/2) phổ XPS của các màng Cu2O chế tao từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi rượu -nước.39 Phổ XPS của các màng CuaO chế tao từ Cu(acac)s với tác nhân phản ứng hơi nƯỚC.40 Pic Cu(2p3 /2) phổ XPS của các mang Cu2O chế tạo từ Cu(acac) với tác nhân phản ứng hơinước .41 Phổ XPS của các màng Cu›O chế tạo từ Cu(acac)a với tác nhân phan ứng hơi nước - hidropeoXxI.42 Pic Cu(2p3/2) phổ XPS của các mang CuaO chế tao từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi nước - hidropeoxIt.43 Ảnh SEM bề mặt màng Cu2O được chế tao ở 240°C (a), 260°C (b), 280°C (c) va 300°C (d) với tac nhân phan ứng hơi rượu - nước.44 Anh SEM bé mặt mang Cu2O được chế tao ở 240°C (a), 260°C (b), 280°C (c) va 300°C (d) với tac nhân phản ứng hơinước .45 Anh SEM bé mặt mang Cu¿O được chế tao ở 240°C (a), 260°C (b), 280°C (c) va 300°C (d) với tac nhân phan ứng hơi nước - hidropeoxit .46 Xác định độ dày và hình thái bề mặt mang Cu;O được chế tao ở 240°C (a), 260°C (b), 280°C (c) và 300°C (d) với tác nhân phản ứng hơi rượu - nước.47 Xác định độ dày và hình thái bề mặt mang Cu;O được chế tao ở 240°C (a), 260°C (b), 280°C (c) và 300°C (d) với tác nhân phản ứng hoinu6c 2.48 Xác định độ dày và hình thái bề mặt mang CuO được chế tao ở 240°C (a), 260°C (b) và 280°C (c) với tác nhân phản ứng hơi nước -hldrOPpeOXI.49 Anh AFM bề mặt mang CuO được chế tao ở 260°C (ảnh trên) va 280°C (ảnh dưới) với tác nhân phản ứng hơi nước - hidropeoxit 3.50 Phổ truyền qua của các màng được chế tạo ở nhiệt độ 240 - 300°C với tác nhân phản ứng hơi rượu - nước.51 Phổ truyền qua của các màng được chế tạo ở nhiệt độ 240 - 300°C với tác nhân phản ứng hơinước .52 Phổ truyền qua của các màng được chế tạo ở nhiệt độ 240 - 300°C với tác nhân hơi phản ứng nước - hidropeoxIt.53 Giản đồ Tauc của các màng CuzO chế tao từ Cu(acac)2 với tác nhân phan ứng hơi rượu -nước .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp Cu2O nano: Nghiên cứu tính chất và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS Hóa tổng hợp: Tính chất & ứng dụng Cu2O nano. Nghiên cứu sâu về vật liệu bán dẫn mới.

Luận án "Tổng hợp Cu2O nano: Nghiên cứu tính chất và ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Tổng hợp Cu2O nano: Nghiên cứu tính chất và ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp Cu2O nano: Nghiên cứu tính chất và ứng dụng" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Hóa Vô Cơ.

Luận án "Tổng hợp Cu2O nano: Nghiên cứu tính chất và ứng dụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp Cu2O nano: Nghiên cứu tính chất và ứng dụng" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp Cu2O nano: Nghiên cứu tính chất và ứng dụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter