Luận án: Tổng hợp, tính chất, ứng dụng phức chất Zn, Fe, Cu, Mn amino axit

Luận án nghiên cứu, tổng hợp tính chất phức chất kẽm(II), sắt(III), đồng(II), mangan(II) với amino axit thiết yếu. Thăm dò ứng dụng tiềm năng của chúng.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phức chất kim loại amino axit Cấu trúc vai trò sinh học

Phức chất kẽm, sắt, đồng, mangan với amino axit là nhóm hợp chất quan trọng. Chúng có vai trò sinh học thiết yếu. Các nguyên tố kim loại này cần thiết cho nhiều chức năng cơ thể. Amino axit là nền tảng của protein, tham gia các quá trình trao đổi chất. Sự thiếu hụt vi khoáng ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe. Phức chất kim loại amino axit cung cấp giải pháp bổ sung hiệu quả. Chúng tăng cường khả năng hấp thu và sinh khả dụng. Nghiên cứu này khám phá tính chất hóa học phức chấttính chất vật lý phức chất của chúng. Hiểu rõ cấu trúc phức chất giúp tối ưu hóa ứng dụng.

1.1. Vai trò thiết yếu kẽm sắt đồng mangan amino axit

Kẽm, sắt, đồng, mangan là các vi khoáng quan trọng. Chúng cần thiết cho nhiều chức năng sinh học. Amino axit cũng đóng vai trò thiết yếu trong cơ thể sống. Chúng là thành phần cấu tạo protein. Chúng tham gia vào nhiều quá trình trao đổi chất. Sự thiếu hụt các nguyên tố kim loại này gây ra nhiều vấn đề sức khỏe. Bổ sung đúng cách rất quan trọng. Phức chất kim loại với ligand amino axit cung cấp giải pháp hiệu quả. Chúng tăng cường khả năng hấp thu kim loại.

1.2. Tổng quan phức chất kim loại chelate amino axit

Phức chất kim loại amino axit là hợp chất trong đó ion kim loại liên kết với một hoặc nhiều phân tử amino axit. Amino axit hoạt động như ligand amino axit. Chúng thường tạo liên kết chelate kim loại. Cấu trúc chelate tăng cường độ bền của phức chất. Nó cũng cải thiện khả năng sinh khả dụng. Phức kẽm amino axit, phức sắt amino axit, phức đồng amino axit, phức mangan amino axit là những ví dụ điển hình. Nghiên cứu này tập trung vào tính chất hóa học phức chấttính chất vật lý phức chất của chúng. Hiểu rõ cấu trúc phức chất giúp tối ưu hóa ứng dụng.

II.Tổng hợp phức chất kẽm sắt đồng mangan amino axit

Quá trình tổng hợp phức chất kim loại amino axit được nghiên cứu chi tiết. Mục tiêu là tạo ra các chelate kim loại bền vững. Các ion kim loại được phản ứng với các amino axit thiết yếu trong điều kiện kiểm soát. Các yếu tố như pH, nhiệt độ, thời gian và tỉ lệ các chất tham gia đều ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất và đặc điểm của sản phẩm. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là cần thiết để đạt được cấu trúc phức chất mong muốn và tính chất hóa học phức chất tối ưu. Kết quả tổng hợp cung cấp nền tảng cho việc nghiên cứu sâu hơn về tính chất vật lý phức chất và ứng dụng của chúng.

2.1. Quy trình tổng hợp phức kẽm sắt đồng mangan

Quy trình tổng hợp phức chất kim loại amino axit được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các ion kim loại kẽm (II), sắt (III), đồng (II), mangan (II) được phản ứng với các amino axit thiết yếu. Phản ứng thường diễn ra trong dung dịch nước. Điều kiện phản ứng được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tạo ra chelate kim loại có độ tinh khiết cao. Việc chọn ligand amino axit phù hợp rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến cấu trúc phức chất và độ bền.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng quá trình tạo phức kim loại

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tạo phức chất kim loại. Độ pH của dung dịch phản ứng là một yếu tố then chốt. pH tối ưu giúp hình thành phức chất bền vững. Nhiệt độ phản ứng cũng được khảo sát. Nhiệt độ thích hợp thúc đẩy tốc độ phản ứng. Thời gian phản ứng cần được tối ưu hóa. Tỉ lệ mol giữa ion kim loại và ligand amino axit cũng ảnh hưởng đến hiệu suất và loại phức chất hình thành. Các yếu tố này đều ảnh hưởng đến tính chất hóa học phức chất cuối cùng.

III.Nghiên cứu tính chất phức chất kẽm sắt đồng mangan

Phức chất kim loại được tổng hợp được đặc trưng bằng nhiều phương pháp phân tích. Các phương pháp này tiết lộ tính chất hóa học phức chấttính chất vật lý phức chất. Phân tích bao gồm xác định thành phần, độ dẫn điện, khối lượng phân tử, độ bền nhiệt và các phổ hấp thụ. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phức chất của từng loại. Hiểu rõ các đặc tính này giúp xác nhận sự hình thành chelate kim loại và dự đoán hành vi của chúng trong các ứng dụng thực tế. Các dữ liệu này là cơ sở để đề xuất cấu trúc phức chất phân tử.

3.1. Xác định tính chất hóa lý phức chất kim loại

Các phức chất kim loại đã tổng hợp được phân tích toàn diện. Phương pháp phân tích hàm lượng nguyên tố xác định thành phần. Đo độ dẫn điện cung cấp thông tin về ion hóa. Phổ khối lượng (MS) xác nhận khối lượng phân tử. Phân tích nhiệt (TGA) đánh giá độ bền nhiệt. Phổ tử ngoại – khả kiến (UV-Vis) và phổ hồng ngoại (IR) giúp xác định các nhóm chức liên kết. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cung cấp chi tiết về môi trường điện tử. Các phương pháp này tiết lộ tính chất vật lý phức chấttính chất hóa học phức chất.

3.2. Đặc trưng cấu trúc phức chất kim loại chelate

Nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể. Hiển vi điện tử quét (SEM) khảo sát hình thái bề mặt. Phương pháp mô phỏng Gaussian hỗ trợ dự đoán cấu trúc phức chất ở mức phân tử. Kết hợp các dữ liệu này giúp đề xuất cấu trúc phức chất chính xác. Đặc biệt là cấu trúc phức kẽm amino axit, phức sắt amino axit, phức đồng amino axit, phức mangan amino axit. Việc hiểu rõ cấu trúc phức chất giúp giải thích tính chất hóa học phức chất và tiềm năng ứng dụng.

IV.Ứng dụng phức chất kẽm sắt đồng mangan amino axit

Phức chất kim loại amino axit có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng đặc biệt hữu ích trong lĩnh vực bổ sung dinh dưỡng. Các chelate kim loại này cung cấp vi khoáng và amino axit với sinh khả dụng cao. Ngoài ra, nghiên cứu còn khám phá khả năng chế tạo vật liệu khung hữu cơ – kim loại (MOF). Các MOF này được tạo từ kẽm, sắt và tryptophan. Ứng dụng này mở ra hướng đi mới cho vật liệu chức năng. Tính chất hóa học phức chấttính chất vật lý phức chất độc đáo của chúng hỗ trợ các ứng dụng này.

4.1. Bổ sung kim loại amino axit cho cơ thể sống

Phức chất kim loại amino axit mang lại lợi ích lớn. Chúng là nguồn bổ sung vi khoáng và amino axit hiệu quả. Chelate kim loại với amino axit tăng cường khả năng hấp thu. Khả năng này vượt trội so với dạng muối vô cơ thông thường. Phức kẽm amino axit, phức sắt amino axit, phức đồng amino axit, phức mangan amino axit có tiềm năng lớn. Chúng được sử dụng làm thành phần trong thực phẩm chức năng. Ứng dụng này giúp cải thiện sức khỏe. Nó ngăn ngừa thiếu hụt dinh dưỡng.

4.2. Khám phá vật liệu khung hữu cơ kim loại MOF

Nghiên cứu cũng thăm dò khả năng chế tạo vật liệu khung hữu cơ – kim loại (MOF). Các MOF này dựa trên kẽm (II) và sắt (III) với tryptophan. Tryptophan hoạt động như ligand amino axit. MOF là nhóm vật liệu xốp có ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể dùng trong hấp phụ, xúc tác, và cảm biến. Việc tạo ra các MOF mới từ phức chất kim loại amino axit mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó tận dụng cấu trúc phức chất đặc biệt.

V.Đánh giá độ bền hấp thu phức chất chelate kim loại

Độ bền và khả năng hấp thu của phức chất kim loại là các yếu tố quyết định hiệu quả sinh học. Các nghiên cứu in vitro đã được thực hiện để mô phỏng môi trường sinh học. Kết quả cho thấy các chelate kim loại này có độ bền tốt trong dịch dạ dày và dịch ruột. Chúng duy trì cấu trúc phức chất ổn định. Khả năng hấp thu qua thành ruột cũng được đánh giá cao. Điều này khẳng định tiềm năng của chúng làm chất bổ sung dinh dưỡng hiệu quả. Tính chất hóa học phức chấttính chất vật lý phức chất tối ưu hỗ trợ sự hấp thu.

5.1. Khảo sát độ bền phức chất trong môi trường sinh học

Độ bền của phức chất kim loại là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả sinh học. Nghiên cứu in vitro đã được tiến hành. Phức chất được khảo sát trong môi trường mô phỏng dịch dạ dày. Chúng cũng được kiểm tra trong môi trường mô phỏng dịch ruột. Kết quả cho thấy phức chất kim loại có độ bền tốt. Đặc biệt là chelate kim loại với ligand amino axit. Độ bền này đảm bảo phức chất không bị phân hủy sớm. Chúng đến được ruột non, nơi hấp thu chính. Điều này khẳng định tính chất hóa học phức chất tối ưu.

5.2. Nghiên cứu khả năng hấp thu phức chất qua thành ruột

Khả năng hấp thu là một chỉ số quan trọng. Nghiên cứu in vitro đánh giá khả năng hấp thu qua thành ruột động vật. Kết quả chỉ ra phức chất kim loại amino axit được hấp thu tốt. Chúng vượt trội so với các dạng muối kim loại thông thường. Khả năng hấp thu cao do cấu trúc phức chất dạng chelate kim loại. Các phức kẽm amino axit, phức sắt amino axit, phức đồng amino axit, phức mangan amino axit đều cho thấy tiềm năng hấp thu tốt. Điều này củng cố ứng dụng của chúng làm chất bổ sung.

VI.Cấu trúc phân tử MOF từ phức chất amino axit

Việc xác định cấu trúc phức chất phân tử là một phần quan trọng của nghiên cứu. Các phương pháp phân tích thực nghiệm và mô phỏng được kết hợp. Điều này giúp đề xuất cấu trúc chính xác cho phức chất kim loại amino axit. Đặc biệt là phức kẽm amino axit, phức sắt amino axit, phức đồng amino axit, phức mangan amino axit. Ngoài ra, nghiên cứu còn thăm dò khả năng tạo ra vật liệu khung hữu cơ – kim loại (MOF) từ kẽm và sắt với tryptophan. Điều này mở ra tiềm năng lớn trong việc phát triển các vật liệu mới với tính chất hóa học phức chấttính chất vật lý phức chất độc đáo.

6.1. Đề xuất cấu trúc phân tử phức chất amino axit

Dựa trên các phân tích thực nghiệm đa dạng, cấu trúc phức chất đã được đề xuất. Dữ liệu từ IR, UV-Vis, NMR, XRD được kết hợp. Mô phỏng Gaussian cũng hỗ trợ việc này. Các mô hình cấu trúc phức chất cho phức kẽm amino axit, phức sắt amino axit, phức đồng amino axit, phức mangan amino axit được hình thành. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách ligand amino axit liên kết với ion kim loại. Sự hiểu biết về tính chất hóa học phức chấttính chất vật lý phức chất được tăng cường thông qua cấu trúc.

6.2. Tiềm năng MOF từ kẽm sắt với tryptophan

Nghiên cứu thăm dò khả năng chế tạo MOF từ kẽm và sắt với tryptophan. Kết quả ban đầu cho thấy khả năng hình thành các vật liệu này. Vật liệu khung hữu cơ – kim loại (MOF) mở ra nhiều ứng dụng mới. Chúng có thể được sử dụng trong lĩnh vực y sinh hoặc vật liệu chức năng. Việc tạo ra MZnTrp và MFeTrp là một bước tiến quan trọng. Nó khẳng định tính linh hoạt của phức chất kim loại amino axit.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu tổng hợp tính chất và thăm dò khả năng ứng dụng của phức chất kẽm ii sắt iii đồng ii mangan ii với các amino axit thiết yếu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Huỳnh Đăng Chính và PGS.TS Vũ Đào Thắng. Các số liệu và kết quả được trình bày trong luận án này là trung thực và chính xác. Các kết quả này chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tâ ̣p thể hướng dẫn Tác giả luận án PGS.TS Huỳnh Đăng Chính Nguyễn Thị Thúy Nga PGS.TS Vũ Đào Thắ ng i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đặc biệt sâu sắc đến PGS.TS Huỳnh Đăng Chính đã tận tình hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS Vũ Đào Thắng đã tận tình hướng dẫn tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cám ơn cơ sở đào tạo, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, đã tạo điều kiện thuận lợi về thời gian và cơ sở vật chất giúp tôi hoàn thành được luận án này. Tôi xin cám ơn lãnh đạo Viện Kỹ thuật Hóa học, các đồng nghiệp trong Viện Kỹ thuật Hóa học và trong bộ môn Hóa Vô cơ và Đại cương đã giúp đỡ và động viên tôi trong quá trình thực hiện đề tài luận án. Cuối cùng tôi xin chân thành cám ơn gia đình, bạn bè đã giúp đỡ, cổ vũ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.

ii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ PHỨC CHẤT KẼM, SẮT, ĐỒNG, MANGAN VỚI AMINO AXIT THIẾT YẾU VÀ VẬT LIỆU KHUNG HỮU CƠ – KIM LOẠI .1 Vai trò của Zn, Fe, Cu, Mn và amino axit thiết yếu trong cơ thể sống .1 Vai trò của Zn, Fe, Cu, và Mn trong cơ thể sống .2 Vai trò sinh học của các amino axit thiết yếu trong cơ thể sống .2 Tổng hợp, nghiên cứu cấu trúc và tính chất phức chất Zn, Fe, Cu, Mn với amino axit…………………………………………… .3 Vai trò và ứng dụng của phức chất Zn, Fe, Cu, Mn với amino axit trong bổ sung kim loại và amino axit cho cơ thể sống……………… .4 Nghiên cứu in vitro sự hấp thu phức chất qua thành ruột của động vật .5 Tổng hợp và nghiên cứu đặc trưng vật liệu khung hữu cơ – kim loại. THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thực nghiệm khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp phức chất………….

Ảnh hưởng của nhiệt độ. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng. Ảnh hưởng của tỉ lệ các chất tham gia phản ứng. Thực nghiệm tổng hợp phức chất của Zn(II), Fe(III), Cu(II), Mn(II) với các amino axit thiết yếu.

Thực nghiệm khảo sát in vitro độ bền của các phức chất trong các môi trường mô phỏng dịch dạ dày và dịch ruột. Thực nghiệm thăm dò khả năng chế tạo vật liệu khung hữu cơ – kim loại của Zn(II), Fe(III) với tryptophan. Các phương pháp nghiên cứu……………. Nghiên cứu sự tạo phức và xác định hằng số bền của phức chất trong dung dịch bằng phương pháp chuẩn độ đo pH (Bjerrum).

Phương pháp phân tích hàm lượng các nguyên tố trong phức chất. Phương pháp hóa học. Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS). Phương pháp đo độ dẫn điện.

Phương pháp phổ khối lượng (MS). Phương pháp phân tích nhiệt. Phương pháp phổ tử ngoại – khả kiến (UV - Vis). Phương pháp phổ hồng ngoại (IR).

Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR). Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp mô phỏng Gaussian.

Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - nhả hấp phụ nitơ (BET). Phương pháp in vitro nghiên cứu khả năng hấp thu phức chất qua thành ruột của động vật. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp phức chất.

Ảnh hưởng của pH và xác định hằng số bền của phức chất. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng. Ảnh hưởng của tỉ lệ các chất tham gia phản ứng.

Kết quả phân tích hàm lượng các nguyên tố trong phức chất. Kết quả đo độ dẫn điện của các phức chất. Kết quả nghiên cứu phổ khối lượng của các phức chất. Kết quả nghiên cứu phân tích nhiệt của các phức chất.

Kết quả nghiên cứu phổ tử ngoại – khả kiến của các phức chất. Kết quả nghiên cứu phổ hồng ngoại của các phức chất. Kết quả nghiên cứu phổ cộng hưởng từ hạt nhân của các phức chất. Kết quả nghiên cứu nhiễu xạ tia X của các phức chất.

Kết quả nghiên cứu hiển vi điện tử quét của các phức chất. Cấu trúc phân tử đề nghị của các phức chất nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu mô phỏng Gausian của các phức chất. Thăm dò khả năng ứng dụng của các phức chất.

Kết quả nghiên cứu in vitro ứng dụng phức chất làm thức ăn bổ sung kim loại và amino axit cho cơ thể sống. Kết quả khảo sát in vitro độ bền của các phức chất trong các môi trường mô phỏng dịch dạ dày và dịch ruột. Kết quả khảo sát khả năng hấp thu phức chất qua thành ruột động vật. Kết quả thăm dò khả năng chế tạo vật liệu khung hữu cơ – kim loại của kẽm, sắt với tryptophan.

Kết quả nghiên cứu thăm dò khả năng chế tạo MZnTrp. Kết quả nghiên cứu thăm dò khả năng chế tạo MFeTrp. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.

132 PHỤ LỤC 1: PHỔ TÁN SẮC NĂNG LƢỢ NG TIA X (EDS). 133 PHỤ LỤC 2: PHỔ KHỐI LƢỢ NG (MS). 138 PHỤ LỤC 3: PHỔ HỒNG NGOẠI (IR). 141 PHỤ LỤC 4: PHỔ CỘNG HƢỞNG TƢ̀ HẠT NHÂN (NMR).

151 PHỤ LỤC 5: GIẢN ĐỒ NHIỄU XẠ TIA X (XRD)………………………………….153 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT HLys: Lysin mono HCl (NH3Cl – (CH2)4 – CH(NH2) – COOH) HMet: Methionin (CH3 – S – (CH2)2 – CH(NH2) – COOH) HThr: Threonin (CH3 – CH(OH) – CH(NH2) - COOH) HTrp: Tryptophan (C8H7 – CH2 – CH(NH2) – COOH) HVal: Valin (CH3 – CH(CH3) – CH(NH2) - COOH) Lys: Gốc lysin (NH2 – (CH2)4 – CH(NH2) – COO-) Met: Gốc methionin (CH3 – S – (CH2)2 – CH(NH2) – COO-) Thr: Gốc threonin (CH3 – CH(OH) – CH(NH2) – COO-) Tryp: Gốc tryptophan (C8H7 – CH2 – CH(NH2) – COO-) Val: Gốc valin (CH3 – CH(CH3) – CH(NH2) – COO-) HAc: Axít axetic (CH3COOH) Cu(Ac)2: Đồng axetat (Cu(CH3COO)2) Zn(Ac)2: Kẽm axetat (Zn(CH3COO)2) ZnLys2: [(Zn(NH2 – (CH2)4 – CH(NH2) – COO-)2(H2O)2] ZnMet2: [Zn(CH3 – S – (CH2)2 – CH(NH2) – COO-)2(H2O)2].2H2O MnLys2: [(Mn(NH2 – (CH2)4 – CH(NH2) – COO-)2(H2O)2] MnMet2: [Mn(CH3 – S – (CH2)2 – CH(NH2) – COO-)2(H2O)2] MnVal2: [Mn(CH3 – CH(CH3) – CH(NH2) – COO-)2(H2O)2] MFeTrp: Hợp chất khung kim loại hữu cơ của sắt với tryptophan MZnTrp: Hợp chất khung kim loại hữu cơ của kẽm với tryptophan Phổ MS: Phổ khối lượng Phổ UV – Vis: Phổ tử ngoại – khả kiến vi Phổ IR: Phổ hồng ngoại Phổ NMR: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Phổ EDS: Phổ tán sắc năng lượng tia X XRD: Nhiễu xạ tia X SEM: Hiển vi điện tử quét BET: Brunauer – Emmett - Teller SID: Mức tiêu hóa chuẩn của ruột đối với các amino axit EDTA: Etylendiamin vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Một số enzym chứa kim loại thiết yếu ở động vật .2 Nhu cầu bổ sung các nguyên tố kim loại mỗi ngày cho người lớn [8] .3 Nhu cầu, mức cho phép và mức độc của một số khoáng đối với lợn [5] .4 Các amino axit thiết yếu và không thiết yếu .5 Tên và công thức hóa học của các amino axit thiết yếu .6 Lượng amino axit khuyến nghị hằng ngày của WHO cho người lớn[54] .7 Nhu cầu amino axit của một vài loài tôm, cá [10].8 SID các amino axit cho những nhóm lợn với cân nặng khác nhau [84] .9 Sự hấp thu ở ruột non của các dạng khoáng có nguồn gốc khác nhau (ppm) .1 Độ tan của các amino axit trong nước ở 25oC [50, 71] .2 Các phương trình phản ứng tổng hợp phức chất .1 Khoảng pH xảy ra tạo phức và hằng số bền β1 của một số phức chất .2 Điều kiện thích hợp và kết quả tổng hợp các phức chất .3 Kết quả phân tích hàm lượng nguyên tố của các phức chất .4 Kết quả đo độ dẫn điện của các phức chất nghiên cứu. 5 Kết quả phân tích phổ khối lượng của các phức chất .6 Kết quả phân tích nhiệt của các phức chất .7 Các số sóng hấp thụ chính của các amino axit và phức chất. 8 Tín hiệu cộng hưởng trên phổ 13C-NMR của HLys, ZnLys2, HMet, ZnMet2, HThr, ZnThr2, HTrp, ZnTrp2, HVal và ZnVal2 .9 Công thức cấu tạo của các phức chất nghiên cứu .10 Năng lượng liên kết và momen lưỡng cực của các phân tử phức chất .11 Kết quả phân tích hàm lượng đồng hấp thu từ CuThr2, Cu2Val4 và CuSO4 theo thời gian .12 Kết quả phân tích hàm lượng đồng hấp thu từ CuThr2 và CuSO4 theo nồng độ .13 Tín hiệu cộng hưởng trên phổ 13C-NMR của HTrp và MZnTrp δ(ppm) .14 Tín hiệu proton trong HTrp và MZnTrp δ(ppm). 114 viii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ Hình 1.2 Sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa các nguyên tố khoáng cần cho cơ thể sống .1 Ảnh hưởng của liều lượng khoáng chất đến chức năng sức khỏe của người và động vật .3 Cấu trúc phân tử phức chất [M(C5H11O2N)2(C12H8O2)].4 Cấu trúc phân tử phức chất C22H24N4O5-Co, Ni và Zn .5 Hấp thu Fe của đường ruột từ các nguồn khác nhau .6 Hấp thu Zn của đường ruột từ các nguồn khác nhau .7 Hấp thu Cu của đường ruột từ các nguồn khác nhau .8 Sự vận chuyển Zn từ niêm mạc đến thanh mạc của Zn dạng phức chất và dạng muối vô cơ .9 Biểu đồ tỉ lệ duy trì kẽm trong cơ thể từ các nguồn khác nhau .10 Biểu đồ so sánh sự hấp thu kim loại dạng muối và dạng phức với amino axit .11 Nồng độ Cr trong máu theo thời gian từ các nguồn khác nhau .12 Biểu đồ so sánh khả năng hấp thu Cu trong cơ thể từ các nguồn khác nhau .13 Biểu đồ so sánh khả năng hấp thu Mn trong cơ thể từ các nguồn khác nhau .14 Biểu đồ so sánh sự trao đổi chất của Mn trong mô động vật từ phức amino axit và từ muối clorua .15 Các bước tham gia vào sinh khả dụng của một chất tiêu hóa.16 Túi ruột lộn: Túi ruột lộn được ủ trong môi trường oxi hóa nuôi cấy mô trong khi rung.

Mỗi túi được lấy ra ở một thời điểm yêu cầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tính chất & ứng dụng phức chất kẽm sắt đồng mangan amino axit" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu, tổng hợp tính chất phức chất kẽm(II), sắt(III), đồng(II), mangan(II) với amino axit thiết yếu. Thăm dò ứng dụng tiềm năng của chúng.

Luận án "Tính chất & ứng dụng phức chất kẽm sắt đồng mangan amino axit" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học bách khoa hà nội.

Luận án "Tính chất & ứng dụng phức chất kẽm sắt đồng mangan amino axit" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tính chất & ứng dụng phức chất kẽm sắt đồng mangan amino axit" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Hóa Vô Cơ.

Luận án "Tính chất & ứng dụng phức chất kẽm sắt đồng mangan amino axit" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tính chất & ứng dụng phức chất kẽm sắt đồng mangan amino axit" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tính chất & ứng dụng phức chất kẽm sắt đồng mangan amino axit" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter