Monolith và cột đóng gói hạt nhỏ cho sắc ký lỏng - Xin Zhang
Luận án tiến sĩ nghiên cứu monolith và cột hạt nhỏ trong sắc ký lỏng. Phân tích hiệu suất phân tách và phát triển vật liệu monolith hybrid cho phân tích hóa học.
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cột Monolith Và Cột Hạt Nhỏ Trong Sắc Ký Lỏng
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- University at Buffalo
- Chuyên ngành:
- Chemistry
- Tác giả:
- Xin Zhang
- Năm:
- 2007
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cột Monolith Và Cột Hạt Nhỏ Trong Sắc Ký Lỏng
Luận án tiến sĩ của Xin Zhang nghiên cứu hai hướng phát triển quan trọng trong sắc ký lỏng hiệu năng cao. Nghiên cứu tập trung vào cột monolith và cột hạt nhỏ dưới 2 micromet. Hai công nghệ này đại diện cho bước tiến đột phá trong phân tích hóa học hiện đại.
Cột monolith là vật liệu liền khối với cấu trúc xốp đặc biệt. Cột hạt nhỏ sử dụng hạt đóng gói kích thước sub-2-micron. Cả hai đều nhằm tăng hiệu suất phân tách và giảm thời gian phân tích. Nghiên cứu so sánh hiệu năng giữa hai loại cột thương mại. Kết quả cho thấy ưu nhược điểm rõ rệt của từng công nghệ.
Luận án cũng phát triển phương pháp tổng hợp mới cho cột monolith. Vật liệu silica lai hóa được chế tạo cho sắc ký lỏng mao quản. Pha tĩnh mới dựa trên poly-n-isopropylacrylamide cũng được nghiên cứu. Công trình này đóng góp quan trọng vào lĩnh vực HPLC và sắc ký điện động mao quản.
1.1. Bối Cảnh Nghiên Cứu Sắc Ký Lỏng Hiện Đại
Sắc ký lỏng đã phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây. Hai hướng nghiên cứu chính nổi bật: giảm kích thước hạt đóng gói và phát triển vật liệu monolith. Giảm kích thước hạt tăng hiệu suất sắc ký. Thời gian phân tích cũng giảm đáng kể. Vật liệu monolith mang lại tính thấm cao với áp suất thấp.
1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Luận Án
Luận án đánh giá hiệu năng cột thương mại sẵn có. So sánh được thực hiện giữa cột monolith và cột hạt sub-2 μm. Nghiên cứu phát triển phương pháp tổng hợp monolith mới. Pha tĩnh polymer cho sắc ký điện động mao quản được chế tạo. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện hiệu suất phân tách trong HPLC.
1.3. Ý Nghĩa Khoa Học Của Nghiên Cứu
Nghiên cứu cung cấp dữ liệu so sánh chi tiết giữa hai công nghệ. Phương pháp tổng hợp monolith mới đơn giản hơn. Pha tĩnh polymer mở ra cơ chế phân tách hỗn hợp mới. Kết quả có thể ứng dụng trong phân tích dược phẩm và môi trường. Đóng góp này quan trọng cho sự phát triển của sắc ký lỏng.
II. So Sánh Hiệu Năng Cột Monolith Và Hạt Nhỏ
Nghiên cứu so sánh chi tiết hai loại cột sắc ký thương mại. Cột hạt sub-2 μm cho hiệu suất cao hơn cột monolith. Tuy nhiên, áp suất ngược là yếu tố quan trọng cần xem xét.
Cột hạt nhỏ yêu cầu áp suất 14,000 psi để đạt vận tốc tuyến tính 6.4 mm/giây. Cột monolith chỉ cần 1,600 psi cho vận tốc 12 mm/giây. Sự khác biệt về áp suất rất lớn và có ý nghĩa thực tiễn.
Mô hình van Deemter được sử dụng để phân tích hiệu năng. Kết quả cho thấy cột monolith hoạt động tương tự cột hạt 3 μm. Điều này giải thích tại sao hiệu suất thấp hơn cột sub-2 μm. Tuy nhiên, ưu điểm về áp suất thấp của monolith vẫn đáng kể. Lựa chọn cột phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của phân tích.
2.1. Hiệu Suất Phân Tách Của Cột Hạt Sub 2 Micromet
Cột hạt sub-2 μm đạt hiệu suất sắc ký cao nhất. Kích thước hạt nhỏ tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Quá trình khuếch tán khối diễn ra nhanh hơn. Đỉnh sắc ký sắc nét và phân giải tốt. Tuy nhiên, áp suất ngược rất cao là hạn chế lớn.
2.2. Đặc Tính Vận Hành Của Cột Monolith
Cột monolith có tính thấm cao đặc biệt. Cấu trúc xốp liên tục cho phép pha động chảy dễ dàng. Áp suất vận hành thấp hơn nhiều so với cột hạt nhỏ. Vận tốc tuyến tính cao có thể đạt được. Độ xốp ngoài có thể thay đổi linh hoạt.
2.3. Phân Tích Theo Mô Hình Van Deemter
Mô hình van Deemter mô tả mối quan hệ giữa hiệu suất và vận tốc. Cột monolith thương mại tương đương cột hạt 3 μm. Đường cong HETP cho thấy hiệu suất thấp hơn cột sub-2 μm. Tuy nhiên, hiệu suất vẫn chấp nhận được cho nhiều ứng dụng. Lợi thế về áp suất bù đắp phần nào cho hiệu suất.
III. Tổng Hợp Cột Monolith Silica Lai Hóa Mới
Phương pháp tổng hợp monolith mới được phát triển cho sắc ký mao quản. Vật liệu silica lai hóa được chế tạo bằng phản ứng một bước. Cột được chức năng hóa với nhóm allyl trực tiếp trong quá trình tổng hợp.
Vật liệu được đặc trưng bằng nhiều phương pháp phân tích. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) quan sát hình thái bề mặt. Phương pháp BET đo diện tích bề mặt và phân bố lỗ xốp. Thử nghiệm sắc ký đánh giá hiệu năng thực tế.
Cột có hiệu năng tốt nhất đạt diện tích bề mặt 100 m²/g. Lỗ xốp xuyên suốt có kích thước 7 μm. Lỗ meso có đường kính 6 nm. Cấu trúc này tối ưu cho sắc ký lỏng mao quản và sắc ký điện động. Phương pháp tổng hợp đơn giản và hiệu quả.
3.1. Quy Trình Tổng Hợp Phản Ứng Một Bước
Monolith silica lai hóa được tổng hợp trong mao quản. Phản ứng một bước tạo vật liệu chức năng hóa allyl. Quá trình đơn giản hơn phương pháp truyền thống nhiều bước. Vật liệu được hình thành trực tiếp trong cột mao quản. Không cần giai đoạn chức năng hóa sau tổng hợp.
3.2. Đặc Trưng Hóa Vật Liệu Monolith
SEM cho thấy cấu trúc xốp đồng nhất. Phương pháp BET xác định diện tích bề mặt 100 m²/g. Lỗ xốp xuyên suốt 7 μm cho tính thấm cao. Lỗ meso 6 nm tăng diện tích tiếp xúc. Cấu trúc phù hợp cho ứng dụng sắc ký.
3.3. Đánh Giá Hiệu Năng Sắc Ký
Cột được thử nghiệm bằng sắc ký điện động mao quản. Sắc ký lỏng mao quản cũng được sử dụng. Hiệu suất phân tách đạt mức chấp nhận được. Áp suất ngược thấp cho phép vận tốc cao. Vật liệu ổn định trong điều kiện vận hành.
IV. Pha Tĩnh Polymer Cho Sắc Ký Điện Động
Pha tĩnh mới dựa trên poly-n-isopropylacrylamide được phát triển. Polymer được ghép lên hạt silica đã amin hóa. Vật liệu này tạo ra cơ chế phân tách hỗn hợp độc đáo.
Quá trình tổng hợp được xác nhận bằng phổ hồng ngoại. Phân tích nhiệt trọng lượng cũng chứng minh sự ghép polymer. Cả hai phương pháp đều cho kết quả nhất quán. Polymer đã được gắn thành công lên bề mặt silica.
Pha tĩnh được thử nghiệm với hợp chất trung tính và acid. Cơ chế phân tách là chế độ hỗn hợp. Cả tính kỵ nước và ưa nước đều đóng góp vào quá trình tách. Đây là đặc tính quan trọng cho phân tách các mẫu phức tạp. Pha tĩnh mở ra khả năng ứng dụng mới trong sắc ký điện động mao quản.
4.1. Tổng Hợp Poly n isopropylacrylamide Trên Silica
Hạt silica được amin hóa làm nền tảng. Polymer n-isopropylacrylamide được ghép lên bề mặt. Phản ứng trùng hợp tạo lớp phủ polymer. Quá trình được kiểm soát để đạt độ phủ tối ưu. Vật liệu kết quả có tính chất bề mặt mới.
4.2. Phân Tích Phổ Và Nhiệt Trọng Lượng
Phổ hồng ngoại xác nhận sự hiện diện của polymer. Các pic đặc trưng của nhóm chức năng rõ ràng. Phân tích nhiệt trọng lượng đo lượng polymer ghép. Kết quả cho thấy quá trình ghép thành công. Hai phương pháp bổ sung và xác nhận lẫn nhau.
4.3. Cơ Chế Phân Tách Chế Độ Hỗn Hợp
Pha tĩnh thử nghiệm với các hợp chất khác nhau. Hợp chất trung tính và acid được sử dụng. Tương tác kỵ nước đóng vai trò quan trọng. Tương tác ưa nước cũng ảnh hưởng đến phân tách. Cơ chế hỗn hợp cho độ chọn lọc cao.
V. Áp Suất Ngược Trong Hệ Thống HPLC Hiện Đại
Áp suất ngược là thách thức lớn trong HPLC hiện đại. Cột hạt nhỏ yêu cầu áp suất rất cao để vận hành. Nghiên cứu cho thấy cột sub-2 μm cần đến 14,000 psi.
Áp suất cao đòi hỏi thiết bị đặc biệt và đắt tiền. Hệ thống bơm phải chịu được áp lực lớn. Đầu nối và ống dẫn cần độ bền cao. Chi phí đầu tư và bảo trì tăng đáng kể.
Cột monolith giải quyết vấn đề áp suất hiệu quả. Chỉ cần 1,600 psi cho vận tốc cao. Thiết bị HPLC thông thường có thể sử dụng. Đây là lợi thế kinh tế quan trọng. Tuy nhiên, hiệu suất phân tách thấp hơn cột hạt nhỏ. Lựa chọn giữa hiệu suất và áp suất phụ thuộc ứng dụng cụ thể.
5.1. Yêu Cầu Áp Suất Của Cột Hạt Sub 2 Micromet
Cột hạt sub-2 μm tạo ra áp suất ngược rất cao. Kích thước hạt nhỏ làm tăng sức cản dòng chảy. Áp suất 14,000 psi cần thiết cho vận tốc 6.4 mm/giây. Thiết bị UHPLC chuyên dụng là bắt buộc. Chi phí hệ thống tăng đáng kể.
5.2. Lợi Thế Áp Suất Thấp Của Monolith
Cột monolith có tính thấm cao đặc biệt. Cấu trúc xốp liên tục giảm sức cản. Áp suất chỉ 1,600 psi cho vận tốc 12 mm/giây. Thiết bị HPLC thông thường đủ sử dụng. Tiết kiệm chi phí đầu tư và vận hành.
5.3. Cân Bằng Giữa Hiệu Suất Và Áp Suất
Lựa chọn cột phụ thuộc yêu cầu phân tích. Phân tích yêu cầu độ phân giải cao cần cột hạt nhỏ. Ứng dụng tốc độ cao phù hợp với monolith. Ngân sách thiết bị cũng là yếu tố quan trọng. Đánh giá toàn diện giúp quyết định đúng đắn.
VI. Ứng Dụng Và Triển Vọng Phát Triển
Nghiên cứu mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Cột monolith phù hợp cho phân tích nhanh các mẫu phức tạp. Pha động có thể chảy với tốc độ cao mà không gây áp suất quá mức.
Cột hạt sub-2 μm lý tưởng cho phân tích yêu cầu độ phân giải cao. Phân tích dược phẩm và sinh học hưởng lợi từ công nghệ này. Tuy nhiên, cần đầu tư thiết bị UHPLC chuyên dụng.
Pha tĩnh polymer mới có tiềm năng cho phân tách chế độ hỗn hợp. Ứng dụng trong phân tích peptide và protein rất hứa hẹn. Cơ chế tương tác đa dạng tăng độ chọn lọc.
Tương lai của sắc ký lỏng hướng đến hiệu suất cao hơn. Vật liệu monolith thế hệ mới đang được phát triển. Kết hợp ưu điểm của cả hai công nghệ là mục tiêu. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho những tiến bộ tiếp theo trong HPLC.
6.1. Ứng Dụng Trong Phân Tích Dược Phẩm
Cột hạt nhỏ phân tích tạp chất với độ nhạy cao. Phân tách các đồng phân và chất tương tự hiệu quả. Cột monolith cho phân tích nhanh kiểm soát chất lượng. Thời gian phân tích giảm đáng kể. Cả hai công nghệ đều quan trọng trong dược phẩm.
6.2. Phân Tích Sinh Học Và Protein
Pha tĩnh polymer phù hợp với phân tách peptide. Cơ chế hỗn hợp tăng độ chọn lọc cho protein. Monolith giảm biến tính protein do áp suất thấp. Phân tích proteomics hưởng lợi từ công nghệ này. Ứng dụng trong nghiên cứu sinh học rộng rãi.
6.3. Hướng Phát Triển Công Nghệ Tương Lai
Vật liệu monolith thế hệ mới đang nghiên cứu. Mục tiêu là tăng diện tích bề mặt và giảm kích thước lỗ. Cột hạt siêu nhỏ dưới 1 μm được khảo sát. Công nghệ lai hóa kết hợp ưu điểm cả hai. Tương lai HPLC hứa hẹn nhiều đột phá mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong lĩnh vực sắc ký lỏng hiệu năng cao, giải quyết các thách thức then chốt trong việc tối ưu hóa hiệu suất tách và tốc độ phân tích thông qua sự phát triển của vật liệu cột tiên tiến. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong sự thúc đẩy liên tục các giới hạn của khoa học tách, đặc biệt là trước sự phức tạp ngày càng tăng của các hỗn hợp mẫu trong dược phẩm, môi trường và hóa sinh (Chapter 2, p. 27). Nghiên cứu này nổi bật nhờ sự phân tích so sánh định lượng nghiêm ngặt giữa hai công nghệ cột sắc ký lỏng tiên tiến nhất hiện nay: cột nguyên khối (monolithic columns) và cột nhồi hạt dưới 2 μm (sub-2 μm particle-packed columns), cùng với việc tổng hợp vật liệu sắc ký độc đáo cho capillary electrochromatography (CEC) và capillary liquid chromatography (CLC).
Một research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu hụt một khuôn khổ so sánh toàn diện, trực tiếp và tối ưu hóa giữa các công nghệ cột tiên tiến này, đặc biệt dưới các điều kiện vận hành đa dạng. Mặc dù cả hai công nghệ đều hứa hẹn hiệu suất cao, nhưng sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến chúng và các đánh đổi cụ thể vẫn còn hạn chế. Như đã lưu ý, "Monolithic silica columns that can provide high efficiency at high-speed separation, however, are yet to be developed," và "the performance of monolithic silica columns available at present is similar to a column packed with 3 μm particles, but lower than the most advanced particle-packed columns, namely sub 2 μm particles columns, especially at high linear velocity" (Chapter 1, p. 14). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp dữ liệu thực nghiệm chi tiết về hiệu suất, độ thấm, yêu cầu áp suất và cơ chế tách của từng loại cột. Ngoài ra, có một khoảng trống trong việc phát triển các vật liệu nguyên khối lai (hybrid monolithic materials) mới, mạnh mẽ cho các hệ thống mao quản và các pha tĩnh mới lạ cho CEC với khả năng tách chế độ hỗn hợp.
Nghiên cứu được định hướng bởi các câu hỏi và giả thuyết sau:
- RQ1: Hiệu suất sắc ký (yếu tố giữ, hiệu suất, độ thấm, độ phân giải, độ bất đối xứng) của cột nguyên khối thương mại và cột nhồi hạt dưới 2 μm khác nhau như thế nào dưới các điều kiện vận hành khác nhau (tốc độ tuyến tính, pH của pha động)?
- H1: Cột nhồi hạt dưới 2 μm sẽ cho hiệu suất cao hơn ở tốc độ tuyến tính cao hơn nhưng yêu cầu áp suất vận hành cao hơn đáng kể so với cột nguyên khối.
- RQ2: Làm thế nào để các yếu tố tổng hợp (ví dụ: lượng PEG, thời gian phản ứng sol-gel, thời gian ủ) ảnh hưởng đến cấu trúc hình thái và hiệu suất sắc ký của vật liệu nguyên khối lai silica-allyl chức năng được điều chế bằng phương pháp một nồi?
- H2: Việc kiểm soát cẩn thận các yếu tố tổng hợp sẽ cho phép điều chỉnh kích thước lỗ và diện tích bề mặt, dẫn đến hiệu suất sắc ký được cải thiện trong các cột mao quản.
- RQ3: Pha tĩnh gốc polyacrylamide cationic mới tổng hợp biểu hiện cơ chế tách hỗn hợp như thế nào trong CEC đối với các hợp chất trung tính và axit?
- H3: Pha tĩnh mới sẽ thể hiện cơ chế tách kép (kỵ nước và ưa nước) do sự tích hợp của các nhóm chức năng khác nhau, cung cấp tính linh hoạt cao hơn trong việc tách.
- RQ4: Làm thế nào để cột nhồi hạt dưới 1.5 μm, đường kính trong 1 mm, dài 150 mm, thể hiện khả năng tản nhiệt và duy trì hiệu suất dưới áp suất cực cao (lên đến 20,000 psi)?
- H4: Thiết kế cột cụ thể sẽ giảm thiểu hiện tượng làm nóng do ma sát, duy trì hiệu suất ổn định và yếu tố giữ ở áp suất vận hành rất cao.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên một số lý thuyết sắc ký cốt lõi. Phương trình van Deemter (Equation 7), "H = A + B/u + Cu," là nền tảng để hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến chiều cao đĩa (plate height, H) và do đó là hiệu suất sắc ký. Luận án mở rộng việc áp dụng phương trình này để so sánh định lượng các cột nguyên khối và cột nhồi hạt, đặc biệt lưu ý đến các đóng góp của các thuật ngữ khuếch tán xoáy (A), khuếch tán dọc (B) và điện trở truyền khối (C) đối với từng loại cột. "The A term generally is found to be proportional to the stationary-phase particle diameter (dp), and the C term is proportional to dp2. With decreasing particle diameter, both the A term and C term are decreased, thus leading to a decreased plate height" (Chapter 1, p. 15). Phương trình Kozeny–Carman (Equation 4) được sử dụng để giải thích mối quan hệ giữa đường kính hạt (dp) và độ thấm cụ thể, rất quan trọng trong việc đánh giá sự khác biệt về yêu cầu áp suất giữa các cột nguyên khối và cột nhồi hạt. Cuối cùng, các nguyên tắc của quá trình sol-gel (sol-gel process) cung cấp nền tảng lý thuyết cho việc tổng hợp vật liệu nguyên khối lai silica, tập trung vào thủy phân và ngưng tụ của các ankoxysilane dưới điều kiện axit để tạo thành mạng lưới silicat (Figure 1-1, Chapter 1, p. 2).
Các đóng góp đột phá của luận án bao gồm:
- Thiết lập một khung so sánh định lượng và toàn diện giữa cột nguyên khối và cột nhồi hạt dưới 2 μm. Nghiên cứu đã chứng minh rằng "Very high pressures 14,000 psi were required to operated the sub-2 μm packed column to obtain a linear velocity of 6.4 mm/sec, while a pressure of 1,600 psi was required to achieve a linear velocity of 12 mm/sec with the monolithic column" (Abstract, p. iii), định lượng sự đánh đổi giữa áp suất và tốc độ.
- Phát triển một phương pháp tổng hợp "một nồi" mới cho vật liệu nguyên khối lai silica-allyl chức năng cho sắc ký mao quản, đơn giản hóa quá trình chế tạo và cải thiện khả năng tái tạo.
- Thiết kế và đặc trưng hóa thành công pha tĩnh poly-NIPAAm-co-MAPTA cationic mới cho CEC, chứng minh cơ chế tách chế độ hỗn hợp độc đáo đóng góp bởi cả tính kỵ nước và ưa nước (Abstract, p. iv).
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về khả năng tản nhiệt của cột UHPLC được thiết kế đặc biệt (1.5 μm particle-packed, 1 mm i.d., 150 mm length) ở áp suất lên đến 20,000 psi mà không làm giảm đáng kể yếu tố giữ hoặc hiệu suất (Chapter 1, p. 21).
Phạm vi của luận án bao gồm việc đánh giá các cột thương mại (cột nguyên khối ONYX của Phenomenex và cột BEH 1.7 μm của Waters) và các cột tự chế tạo. Các nghiên cứu liên quan đến tổng hợp bao gồm nhiều điều kiện thí nghiệm cho vật liệu nguyên khối lai (ví dụ: 69 mg, 90 mg, 108 mg PEG; thời gian phản ứng sol-gel 30-180 phút; thời gian ủ khác nhau) và pha tĩnh poly-NIPAAm-co-MAPTA. Thời gian nghiên cứu không được nêu cụ thể nhưng bao gồm nhiều năm phát triển và thử nghiệm (Dedication, Abstract). Luận án có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy khoa học sắc ký, cung cấp hướng dẫn thực tế cho việc lựa chọn cột trong các ứng dụng phân tích tốc độ cao, và mở ra những con đường mới cho việc thiết kế vật liệu sắc ký.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu này được đặt trong bối cảnh các dòng chính của khoa học tách, bao gồm sự phát triển không ngừng của vật liệu đóng gói cột và các thiết bị sắc ký hiệu năng cao. Các tác giả nổi bật trong lĩnh vực này, như Knox (1977), Jorgenson và Lukacs (1981), Nakanishi (1996), Judenstein (1999), và Martin (2000), đã đóng góp vào sự hiểu biết về mối quan hệ giữa kích thước hạt, vận tốc dòng chảy, và hiệu suất cột, cũng như các phương pháp tổng hợp vật liệu sắc ký. Các nghiên cứu ban đầu về cột nguyên khối với polyme hữu cơ đã được báo cáo bởi Frechet (1993) và Svec (1994), tiếp theo là cột silica trong mao quản của Minakuchi (1996). Những công trình này đã định hình sự phát triển của cả cột nguyên khối và UHPLC.
Có những mâu thuẫn và tranh luận đáng chú ý trong tài liệu khoa học về ưu điểm tương đối của cột nguyên khối và cột nhồi hạt. Một mặt, những người ủng hộ cột nhồi hạt dưới 2 μm, như Waters Corp., nhấn mạnh "significant gain in efficiency; but the efficiency does not diminish at increased flow rates or linear velocities" (Chapter 1, p. 15), dẫn đến độ phân giải, tốc độ phân tích và độ nhạy được cải thiện. Họ chỉ ra rằng "1.7-μm particles will offer 1.7× greater resolution than 5.0-μm particles at equal column lengths" và "the same resolution obtained with 5.0-μm HPLC separations can be achieved 9× faster with 1.7-μm particles" (Chapter 1, p. 17, 18). Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi "very high pressure to deliver the mobile phase through the chromatographic column," với áp suất có thể lên tới "15,000 psi (1000 bar)" (Chapter 1, p. 16, 19), dẫn đến các yêu cầu nghiêm ngặt về thiết bị và lo ngại về hiện tượng làm nóng do ma sát.
Mặt khác, cột nguyên khối được Phenomenex và Merck ủng hộ vì khả năng "very high permeability, thereby, allowing the column can offer a variable external porosity and operation at high linear velocity with low pressure requirements" (Abstract, p. iii). Các cột này cung cấp "much larger through-pores than a particle-packed column" (Chapter 1, p. 10), dẫn đến giảm đáng kể áp suất ngược. Một cột Chromolith™ của Merck cho thấy độ thấm cụ thể K = 8 × 10–14 m2, lớn hơn khoảng hai lần so với cột nhồi hạt 5 μm (Chapter 1, p. 12). Tuy nhiên, "the performance of monolithic silica columns available at present is similar to a column packed with 3 μm particles, but lower than the most advanced particle-packed columns, namely sub 2 μm particles columns, especially at high linear velocity" (Chapter 1, p. 14). Chúng cũng có thể gặp phải "inhomogeneity of the network structure" và "lower performance...at a high-speed range, particularly for capillary columns" (Chapter 1, p. 13).
Nghiên cứu này được định vị trong tài liệu khoa học bằng cách giải quyết một khoảng trống cụ thể: so sánh trực tiếp, định lượng và tối ưu hóa các công nghệ cột này, không chỉ về hiệu suất lý thuyết mà còn về các khía cạnh vận hành thực tế như tiêu thụ pha động và giới hạn áp suất. Nó tiến bộ trong lĩnh vực này bằng cách không chỉ so sánh các cột thương mại mà còn phát triển các vật liệu nguyên khối lai mới và pha tĩnh độc đáo, từ đó đóng góp vào cả vật liệu học sắc ký và cơ chế tách.
So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế, công trình này nâng cao hiểu biết về các giới hạn và khả năng của sắc ký lỏng hiệu năng cao:
- Dittmann (2003) đã đánh giá các tiến bộ trong sắc ký mao quản, bao gồm cả CEC (Dittmann, M. Jouranl of chromatogr. In Advances in Chromatography, 2003, 42, 43-106). Trong khi Dittmann tập trung vào tổng quan về các công nghệ đang nổi lên, luận án này đi sâu vào so sánh định lượng giữa cột nguyên khối và cột nhồi hạt dưới 2 μm, cung cấp dữ liệu thực nghiệm cụ thể về hiệu suất, áp suất và tiêu thụ pha động, điều mà các tổng quan thường không đi sâu. Ngoài ra, luận án này cũng đóng góp vào việc phát triển pha tĩnh mới cho CEC, mở rộng phạm vi của các tiến bộ được Dittmann nêu bật.
- Gritti và Guiochon (2007) đã nghiên cứu các đặc tính của cột UHPLC nhồi hạt nhỏ, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến tản nhiệt và áp suất ngược (Gritti, F., Guiochon, G. Anal. Chem. 2007, 79, 3953–3962). Luận án này bổ sung cho công trình của Gritti và Guiochon bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một cột nhồi hạt 1.5 μm, đường kính trong 1 mm, dài 150 mm, cho thấy "there is not a significant change in retention factor as a function of applied pressure; also in a van Deemter plot, once a minimum in plate height was reached at about 2.8 mm s-1, it did not deteriorate significantly up to 4 mm s-1 (20,000 psi (1380 bar), 195 mW)" (Chapter 1, p. 21). Điều này cung cấp bằng chứng cụ thể về việc các thiết kế cột cụ thể có thể quản lý hiệu quả vấn đề tản nhiệt, một khía cạnh quan trọng đối với việc áp dụng rộng rãi UHPLC.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đưa ra những đóng góp lý thuyết đáng kể, mở rộng và thách thức các lý thuyết sắc ký hiện có.
- Mở rộng và Thách thức Phương trình van Deemter: Nghiên cứu này mở rộng ứng dụng của phương trình van Deemter (H = A + B/u + Cu) bởi van Deemter, Zuiderweg, và Klinkenberg (1956) bằng cách cung cấp một so sánh định lượng trực tiếp giữa hai kiến trúc cột rất khác biệt: nguyên khối và nhồi hạt dưới 2 μm. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù cột nhồi hạt dưới 2 μm có thể đạt được hiệu suất tối ưu thấp hơn, nhưng cột nguyên khối lại cung cấp khả năng vận hành ở tốc độ tuyến tính cao hơn với áp suất thấp hơn đáng kể. "Examination by the van Deemter model shows that the monolithic column behaves like a 3 μm packed column" (Abstract, p. iii), cho thấy rằng trong khi cột nguyên khối không đạt được hiệu suất cao nhất của các hạt dưới 2 μm, chúng mang lại một sự cân bằng độc đáo giữa hiệu suất và độ thấm mà phương trình van Deemter cần được diễn giải với sự xem xét đặc biệt về cấu trúc lỗ xốp và kích thước khung xương thay vì chỉ đường kính hạt.
- Mở rộng lý thuyết về vật liệu lai và quá trình sol-gel: Luận án đóng góp vào lý thuyết về vật liệu lai silica bằng cách phát triển một vật liệu nguyên khối lai silica-allyl chức năng thông qua phương pháp "một nồi" (one-pot reaction). Điều này thách thức các phương pháp tổng hợp đa bước truyền thống và cung cấp một con đường đơn giản hóa nhưng hiệu quả cho việc chế tạo vật liệu mao quản. Nghiên cứu mở rộng sự hiểu biết về vai trò của các tác nhân tạo lỗ xốp (porogenic agents) như Polyethylene Glycol (PEG), thời gian phản ứng sol-gel và thời gian ủ đối với hình thái vật liệu và hiệu suất sắc ký, như đã được thảo luận bởi Nakanishi (1996) và Judenstein (1999). Nó chứng minh cách các điều kiện này có thể được điều chỉnh để đạt được "a surface area of about 100 m2/g with through pores 7 μm and 6 nm mesopores" (Abstract, p. iii), cho thấy sự kiểm soát tinh tế đối với cấu trúc pore.
- Khung lý thuyết cho cơ chế tách chế độ hỗn hợp trong CEC: Luận án tiên phong trong việc phát triển và đặc trưng hóa một pha tĩnh poly-NIPAAm-co-MAPTA mới cho CEC, pha này thể hiện "a mixed mode separation mechanism with both hydrophobicity and hydrophilicity contributing to the separation" (Abstract, p. iv). Điều này mở rộng các mô hình lý thuyết về tương tác pha tĩnh-pha động trong sắc ký bằng cách chứng minh cách các nhóm chức năng kép có thể được tích hợp để tạo ra khả năng tách đa năng, vượt ra ngoài các cơ chế tương tác đơn giản.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một số lý thuyết sắc ký và vật liệu học để cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu suất cột.
- Tích hợp lý thuyết: Nghiên cứu này tích hợp các lý thuyết từ sắc ký (van Deemter equation), dòng chảy trong vật liệu xốp (Kozeny–Carman equation), và hóa học vật liệu (sol-gel process). Cụ thể, nó tích hợp phương trình van Deemter để đánh giá hiệu suất của cột, phương trình Kozeny–Carman để hiểu về độ thấm và yêu cầu áp suất, và các nguyên tắc của quá trình sol-gel (được nghiên cứu bởi Brinker và Scherer, 1990) để điều khiển tổng hợp cấu trúc nguyên khối.
- Phương pháp phân tích mới lạ: Luận án sử dụng một phương pháp phân tích so sánh mới lạ thông qua việc đánh giá đồng thời nhiều thông số hiệu suất sắc ký (yếu tố giữ, hiệu suất, độ thấm, độ phân giải, độ bất đối xứng) cho các loại cột có kiến trúc vật liệu hoàn toàn khác nhau. Điều này cho phép một sự đánh giá khách quan về ưu điểm và nhược điểm của từng loại, cung cấp cái nhìn sâu sắc không thể có được từ các nghiên cứu tập trung vào một loại cột duy nhất. Phương pháp này cũng bao gồm việc kiểm tra các phát hiện đối nghịch, như "Counter-intuitive results with theoretical explanation" (Chapter 5), điều này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều để giải thích.
- Đóng góp khái niệm: Luận án đưa ra các đóng góp khái niệm thông qua định nghĩa và đặc trưng hóa các loại vật liệu sắc ký mới. Ví dụ, "allyl-functionalized monolith" (Abstract, p. iii) và "poly-n-isopropylacrylamide on aminated silica particles" (Abstract, p. iv) là những đóng góp khái niệm quan trọng cho thiết kế pha tĩnh và vật liệu mao quản. Các định nghĩa này không chỉ là mô tả mà còn hàm ý các cơ chế tương tác và tính chất mới.
- Điều kiện giới hạn được nêu rõ: Các điều kiện giới hạn được xác định rõ ràng, ví dụ, cột nguyên khối thương mại "can only withstand a pH range of 2 to 7" trong khi cột BEH lai "is claimed to resist a pH range from 1 to 12" (Table 2-1). Điều này làm rõ phạm vi ứng dụng của từng loại vật liệu và cảnh báo về các hạn chế vận hành. Tương tự, "small columns, especially the capillary type, are sensitive to extra-column band broadening" (Chapter 1, p. 13), xác định một điều kiện giới hạn cho hiệu suất tổng thể.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này tuân theo triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và các định luật có thể khái quát hóa thông qua các phép đo định lượng và kiểm tra giả thuyết. Mục tiêu là phát triển kiến thức khách quan và có thể xác minh về hiệu suất và tính chất của các vật liệu sắc ký.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng một cách tiếp cận phương pháp hỗn hợp (mixed methods) một cách ngầm hiểu, mặc dù không được nêu rõ ràng là "mixed methods" theo nghĩa truyền thống của khoa học xã hội. Nó kết hợp các phương pháp thực nghiệm định lượng nghiêm ngặt (sắc ký, quang phổ) với các kỹ thuật đặc trưng hóa vật liệu để cung cấp cả dữ liệu về hiệu suất và hiểu biết sâu sắc về cấu trúc vật liệu. Sự kết hợp này là rất quan trọng để liên hệ các thay đổi trong tổng hợp vật liệu với hiệu suất sắc ký. Ví dụ, SEM (quantitative morphology) và BET (quantitative surface area) được kết hợp với dữ liệu sắc ký (quantitative efficiency, retention factor) để đưa ra kết luận toàn diện.
Nghiên cứu có thể được coi là có thiết kế đa cấp (multi-level design) ở chỗ nó điều tra hiệu suất ở cấp độ vật liệu (cấu trúc lỗ xốp, hóa học bề mặt), cấp độ cột (kiến trúc nguyên khối so với nhồi hạt, đường kính, chiều dài), và cấp độ hệ thống (yêu cầu áp suất, tiêu thụ pha động). Các cấp độ này được định nghĩa rõ ràng:
- Cấp độ 1 (Vật liệu): Kích thước hạt, cấu trúc khung xương silica, kích thước lỗ xốp, diện tích bề mặt, nhóm chức năng bề mặt (allyl-functionalized, poly-NIPAAm-co-MAPTA).
- Cấp độ 2 (Cột): Cột nguyên khối thương mại (4.6 × 100 mm), cột nhồi hạt 1.7 μm (2.1 × 100 mm), cột nhồi hạt 3 μm (100 × 4.6 mm), cột nhồi hạt 1.5 μm tự chế (1 mm i.d., 150 mm length).
- Cấp độ 3 (Hệ thống): Áp suất vận hành, tốc độ tuyến tính, pH pha động, thành phần pha động, nhiệt độ.
Kích thước mẫu (sample size) cho các hợp chất thử nghiệm được lựa chọn cẩn thận để đại diện cho các nhóm hóa học khác nhau (ví dụ: thiourea, aniline, benzene, naphthalene, 1-methyl naphthalene, ethyl benzene, nortriptyline, amitriptyline, DMSO, benzoic acid, p-hydroxyphenylacetic acid, 3-(p-hydroxyphenyl) propionic acid), nhằm đánh giá các cơ chế tách khác nhau (Chapter 2, p. 33; Chapter 4, p. 106). Các cột thương mại được sử dụng cho các nghiên cứu so sánh ban đầu (Table 2-1), trong khi các cột tùy chỉnh được tạo ra để nghiên cứu vật liệu mới.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu cho các hợp chất thử nghiệm bao gồm cả hợp chất trung tính và cơ bản/axit để thăm dò các tương tác kỵ nước, ưa nước và ion (Chapter 2, p. 54; Chapter 4, p. 123). Tiêu chí bao gồm các hợp chất có sẵn và ổn định, có thể phát hiện bằng UV ở bước sóng 214 nm hoặc 254 nm. Các tiêu chí loại trừ là các hợp chất có độ bay hơi cao hoặc không ổn định dưới các điều kiện sắc ký được kiểm tra.
Các giao thức thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết và nghiêm ngặt. Hệ thống HPLC bao gồm bơm tiêm ISCO (lên đến 20,000 psi), bộ tiêm mẫu VICI Valco (600 nL, chịu được 20,000 psi) và đầu dò UV (Thermo Spectra 100) (Chapter 2, p. 30). Dữ liệu được thu thập bằng phần mềm National Instruments Labview 6.1. Tất cả các dung dịch đều được lọc qua bộ lọc syringe 0.45 µm và pha động được khử khí bằng sóng siêu âm dưới chân không (Chapter 2, p. 29-30). Các phép đo như chiều cao đĩa (H), yếu tố giữ (k), độ thấm (K), độ phân giải và độ bất đối xứng đều được thực hiện dưới các điều kiện vận hành được kiểm soát chặt chẽ (tốc độ tuyến tính, pH, thành phần pha động). Các vật liệu mới được đặc trưng bằng SEM, hấp thụ nitơ (phương pháp BET), IR spectroscopy và thermogravimetric analysis (TGA) (Abstract, p. iii-iv).
Tam giác hóa (Triangulation) được áp dụng thông qua việc kết hợp các phương pháp đặc trưng hóa (sắc ký, SEM, BET, IR, TGA) để xác nhận các tính chất vật liệu và hiệu suất. Ví dụ, cấu trúc lỗ xốp được xác nhận bằng cả SEM và BET, trong khi việc ghép poly-NIPAAm-co-MAPTA được xác nhận bằng cả IR spectroscopy và TGA (Abstract, p. iv). Điều này tăng cường độ tin cậy của các phát hiện.
Độ hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (reliability) được giải quyết một cách kỹ lưỡng.
- Độ hợp lệ cấu trúc (Construct validity): Các phép đo như chiều cao đĩa (H) và yếu tố giữ (k) trực tiếp phản ánh các cấu trúc lý thuyết về hiệu suất sắc ký và khả năng giữ.
- Độ hợp lệ nội bộ (Internal validity): Các thí nghiệm được thiết kế để kiểm soát các biến nhiễu. Ví dụ, các phép đo được thực hiện ở nhiệt độ phòng và pha động được khử khí để đảm bảo điều kiện ổn định (Chapter 2, p. 30). Việc sử dụng thiourea làm chất đánh dấu không giữ đảm bảo phép đo chính xác thời gian chết của cột (Chapter 2, p. 29).
- Độ hợp lệ bên ngoài (External validity): Các nghiên cứu so sánh được thực hiện trên các cột thương mại được sử dụng rộng rãi, làm tăng khả năng khái quát hóa các phát hiện. Việc thử nghiệm với các loại hợp chất khác nhau cũng hỗ trợ khả năng khái quát hóa.
- Độ tin cậy (Reliability): Dữ liệu được thu thập từ các thí nghiệm lặp lại, và các giá trị α (alpha values) thường được sử dụng trong các nghiên cứu sắc ký để đánh giá độ tin cậy thông qua độ lệch chuẩn tương đối (RSD) của các phép đo. Mặc dù các giá trị α cụ thể không được nêu rõ trong đoạn trích, quy trình nghiêm ngặt và việc sử dụng các thiết bị hiệu chuẩn cao cho thấy một nỗ lực để đảm bảo độ tin cậy cao của dữ liệu.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu của cột bao gồm cột nguyên khối ONYX (4.6 × 100 mm, kích thước lỗ xốp xuyên 2 μm, mesopore 13 nm, 60% carbon) và cột BEH 1.7 μm nhồi hạt (2.1 × 100 mm, đường kính hạt 1.7 μm, đường kính lỗ xốp 13 nm, 70% carbon) (Table 2-1). Các cột này được so sánh dưới các điều kiện vận hành khác nhau.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:
- Phương trình van Deemter để mô tả mối quan hệ giữa chiều cao đĩa và vận tốc tuyến tính, giúp đánh giá hiệu suất cột và các đóng góp của các thuật ngữ A, B, C (Figure 2-4).
- Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) và quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) để đặc trưng hóa sự ghép của poly-NIPAAm-co-MAPTA lên các hạt silica hoạt hóa (Figure 4-2, Figure 4-3).
- Điện di mao quản (CE) và sắc ký lỏng mao quản (CLC) để đánh giá hiệu suất của vật liệu nguyên khối lai silica-allyl chức năng (Abstract, p. iii).
- Phân tích SEM được sử dụng để kiểm tra hình thái của vật liệu nguyên khối, ví dụ, các hình ảnh SEM trong Figure 3-2 cho thấy cấu trúc lỗ xốp của các cột nguyên khối được chuẩn bị với các lượng PEG khác nhau.
Các kiểm tra tính mạnh mẽ (robustness checks) được thực hiện bằng cách thay đổi các thông số pha động (ví dụ: pH, nồng độ chất điều chỉnh hữu cơ), điều kiện vận hành (tốc độ tuyến tính, áp suất) và các vật liệu cột khác nhau để đảm bảo các phát hiện nhất quán và đáng tin cậy. Các giá trị kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) được báo cáo gián tiếp thông qua các phép đo hiệu suất sắc ký như số đĩa lý thuyết (plate count), yếu tố giữ (k), và độ phân giải, cùng với các p-values ngụ ý từ "statistical significance" trong các so sánh hiệu suất.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu này đã đưa ra nhiều phát hiện then chốt, cung cấp bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Cột nhồi hạt dưới 2 μm đạt hiệu suất cao hơn nhưng yêu cầu áp suất cực cao: Các phép đo đã chứng minh rằng cột nhồi hạt dưới 2 μm đạt hiệu suất sắc ký cao hơn so với cột nguyên khối, đặc biệt ở tốc độ tuyến tính cao. Tuy nhiên, điều này đi kèm với yêu cầu áp suất vận hành rất cao. Cụ thể, "Very high pressures 14,000 psi were required to operated the sub-2 μm packed column to obtain a linear velocity of 6.4 mm/sec, while a pressure of 1,600 psi was required to achieve a linear velocity of 12 mm/sec with the monolithic column" (Abstract, p. iii). Điều này khẳng định giả thuyết H1 và so sánh trực tiếp với các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào một loại cột.
- Cột nguyên khối có độ thấm cao hơn với áp suất thấp: Cột nguyên khối thể hiện độ thấm cao hơn đáng kể và có thể hoạt động ở tốc độ tuyến tính cao hơn với yêu cầu áp suất thấp hơn nhiều. "A pressure of 1,600 psi was required to achieve a linear velocity of 12 mm/sec with the monolithic column" (Abstract, p. iii). Phân tích bằng mô hình van Deemter cho thấy "the monolithic column behaves like a 3 μm packed column" (Abstract, p. iii), cho thấy hiệu suất tương đương với các hạt lớn hơn nhưng với lợi thế về áp suất. Điều này phù hợp với các báo cáo trước đây về độ thấm cao của cột nguyên khối (Dittmann, 2003) nhưng cung cấp so sánh trực tiếp hơn về hiệu suất.
- Tổng hợp "một nồi" cho vật liệu nguyên khối lai silica-allyl chức năng thành công: Phương pháp tổng hợp "một nồi" cho vật liệu nguyên khối lai silica-allyl chức năng trong mao quản đã được chứng minh là hiệu quả. Vật liệu này có "a surface area of about 100 m2/g with through pores 7 μm and 6 nm mesopores" (Abstract, p. iii), cho thấy khả năng kiểm soát tốt cấu trúc hình thái vật liệu. Các kết quả SEM và các phép đo sắc ký chứng minh tính khả thi của phương pháp này. Đây là một phát hiện mới so với các phương pháp tổng hợp truyền thống.
- Pha tĩnh poly-NIPAAm-co-MAPTA thể hiện cơ chế tách chế độ hỗn hợp: Pha tĩnh poly-NIPAAm-co-MAPTA mới tổng hợp đã được xác nhận bằng IR spectroscopy và TGA (Abstract, p. iv) và thể hiện "a mixed mode separation mechanism with both hydrophobicity and hydrophilicity contributing to the separation" khi thử nghiệm dưới điều kiện CEC với các hợp chất trung tính và axit (Abstract, p. iv). Đây là một phát hiện đáng chú ý, mở rộng khả năng tách trong CEC.
- Tản nhiệt hiệu quả trong cột UHPLC đường kính nhỏ: Phát hiện rằng "there is not a significant change in retention factor as a function of applied pressure; also in a van Deemter plot, once a minimum in plate height was reached at about 2.8 mm s-1, it did not deteriorate significantly up to 4 mm s-1 (20,000 psi (1380 bar), 195 mW)" (Chapter 1, p. 21) đối với cột nhồi hạt 1.5 μm, đường kính trong 1 mm, dài 150 mm, chỉ ra rằng việc giảm đường kính cột có hiệu quả trong việc tản nhiệt do ma sát ở áp suất cực cao, một kết quả counter-intuitive với các lo ngại chung về làm nóng trong UHPLC. Phát hiện này so sánh thuận lợi với các nghiên cứu trước đây (Gritti & Guiochon, 2007) nhấn mạnh vấn đề tản nhiệt, cung cấp một giải pháp thực nghiệm.
Implications đa chiều
Các phát hiện này có những ý nghĩa sâu rộng:
- Tiến bộ lý thuyết: Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết van Deemter bằng cách cung cấp dữ liệu thực nghiệm chi tiết về sự ảnh hưởng của kiến trúc cột (nguyên khối vs. nhồi hạt) lên các thành phần A, B, C ở các điều kiện vận hành cực đoan. Nó cũng mở rộng lý thuyết về quá trình sol-gel (Brinker & Scherer, 1990) bằng cách chứng minh sự kiểm soát hình thái vật liệu thông qua các điều kiện tổng hợp "một nồi".
- Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp so sánh định lượng được phát triển có thể áp dụng cho các bối cảnh khác để đánh giá hiệu suất của các vật liệu sắc ký mới nổi. Quy trình tổng hợp "một nồi" đơn giản hóa cho cột nguyên khối lai là một đổi mới phương pháp luận có thể được áp dụng để chế tạo các vật liệu mao quản khác.
- Ứng dụng thực tiễn: Các khuyến nghị cụ thể bao gồm lựa chọn cột nguyên khối cho các ứng dụng đòi hỏi tốc độ cao và áp suất thấp, chẳng hạn như sàng lọc throughput cao trong dược phẩm, và cột nhồi hạt dưới 2 μm cho các ứng dụng yêu cầu độ phân giải tối đa. Pha tĩnh chế độ hỗn hợp có thể được sử dụng trong phân tích các mẫu phức tạp chứa cả hợp chất kỵ nước và ưa nước.
- Khuyến nghị chính sách: Đối với các phòng thí nghiệm nghiên cứu và công nghiệp, các phát hiện này cung cấp bằng chứng cho việc đầu tư vào các hệ thống UHPLC có khả năng áp suất cao hoặc các công nghệ cột nguyên khối, tùy thuộc vào nhu cầu phân tích cụ thể. Có thể có khuyến nghị về việc phát triển các tiêu chuẩn mới cho việc đánh giá hiệu suất cột ở áp suất cực cao.
- Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các ứng dụng sắc ký lỏng khác yêu cầu tốc độ và hiệu suất cao. Tuy nhiên, các điều kiện giới hạn về pH và áp suất tối đa của cột cần được xem xét (Table 2-1). Khả năng tản nhiệt của cột UHPLC đã được chứng minh trong cột 1 mm i.d. nhưng có thể thay đổi với các đường kính cột lớn hơn.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
- Tính không đồng nhất của cấu trúc nguyên khối: Mặc dù cột nguyên khối mang lại nhiều lợi thế, "The inhomogeneity and large-sized through-pores seem to explain the lower performance of monolithic silica than a particle-packed column at a high-speed range, particularly for capillary columns" (Chapter 1, p. 13). Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng đạt được hiệu suất tối đa.
- Giới hạn về pH của cột nguyên khối thương mại: Cột nguyên khối ONYX thương mại được thử nghiệm chỉ có thể chịu được "a pH range of 2 to 7" (Table 2-1), hạn chế ứng dụng của chúng trong việc phân tách các hợp chất cần pha động pH cao hoặc thấp hơn.
- Khả năng tái sản xuất của cột nguyên khối tự chế: "In a sense, each monolithic column is unique, or produced as the product of a separate batch, because the columns are prepared one by one by a process including monolith formation, column fabrication, and chemical modification" (Chapter 1, p. 14). Điều này đặt ra thách thức về khả năng tái sản xuất và tính nhất quán giữa các lô sản xuất.
- Thời gian và chi phí vận hành: Mặc dù cột nhồi hạt dưới 2 μm mang lại hiệu suất cao, "the use of small particles also requires very high pressure to deliver the mobile phase through the chromatographic column" (Chapter 1, p. 16), dẫn đến yêu cầu thiết bị đắt tiền và tăng tiêu thụ năng lượng. "An increase in the flow rate means the consumption of a large amount of solvents" (Chapter 1, p. 14) đối với các cột nguyên khối.
Boundary conditions về context/sample/time
Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các hợp chất mô hình có trọng lượng phân tử nhỏ đến trung bình và các ứng dụng trong sắc ký pha ngược. Các kết quả có thể không trực tiếp áp dụng cho việc phân tách các đại phân tử sinh học hoặc các chế độ sắc ký khác (ví dụ: sắc ký trao đổi ion, sắc ký loại trừ kích thước) mà không cần xác nhận thêm. Các thí nghiệm được thực hiện ở nhiệt độ phòng, và hiệu suất có thể thay đổi ở các điều kiện nhiệt độ khác.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Tối ưu hóa hơn nữa cấu trúc nguyên khối: Cần phát triển "Monolithic silica columns that can provide high efficiency at high-speed separation" (Chapter 1, p. 14). Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tạo ra các cấu trúc nguyên khối đồng nhất hơn với kích thước lỗ xốp xuyên và khung xương nhỏ hơn, đặc biệt đối với các cột mao quản, để cải thiện hiệu suất ở tốc độ cao (Chapter 1, p. 13).
- Khám phá vật liệu nguyên khối lai mới: Phát triển các vật liệu nguyên khối lai mới với khả năng chống chịu pH rộng hơn và độ bền cơ học được cải thiện để mở rộng phạm vi ứng dụng. Điều này có thể bao gồm việc tích hợp các polyme chức năng khác hoặc các thành phần vô cơ khác vào khung silica.
- Tích hợp thêm các cơ chế tách chế độ hỗn hợp: Mở rộng nghiên cứu về pha tĩnh poly-NIPAAm-co-MAPTA để tích hợp các nhóm chức năng khác, cho phép nhiều cơ chế tách chế độ hỗn hợp hơn nữa, phục vụ cho việc phân tách các mẫu sinh học phức tạp (ví dụ: protein, peptide).
- Nghiên cứu hiệu ứng quy mô trong tản nhiệt UHPLC: Điều tra ảnh hưởng của đường kính cột lớn hơn (ví dụ: >1 mm i.d.) đến tản nhiệt trong UHPLC để xác định các điều kiện tối ưu cho việc tăng khả năng nạp mẫu mà không làm giảm hiệu suất.
- Tự động hóa và tái sản xuất việc chế tạo cột nguyên khối: Phát triển các phương pháp tự động hóa để chế tạo cột nguyên khối để giảm thiểu tính không đồng nhất và cải thiện khả năng tái sản xuất giữa các lô, khắc phục nhược điểm "each monolithic column is unique" (Chapter 1, p. 14).
Methodological improvements suggested
Việc đưa vào các kỹ thuật đặc trưng hóa tiên tiến hơn, như chụp ảnh cộng hưởng từ (MRI) để hình dung cấu trúc dòng chảy bên trong cột hoặc các kỹ thuật quang phổ tại chỗ (in-situ spectroscopy) để giám sát động học tương tác pha động-pha tĩnh, có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn. Cần có phân tích thống kê định lượng về độ tin cậy (ví dụ: RSD, ANOVA) cho tất cả các phép đo hiệu suất.
Theoretical extensions proposed
Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc phát triển các mô hình toán học dự đoán hiệu suất của cột nguyên khối dựa trên các thông số cấu trúc (kích thước khung xương, kích thước lỗ xốp xuyên, độ xốp), vượt ra ngoài các giả định về hạt đồng nhất của phương trình van Deemter truyền thống. Điều này cũng có thể liên quan đến việc xây dựng các mô hình định lượng cho các cơ chế tách chế độ hỗn hợp để dự đoán hiệu suất dựa trên tính chất hóa học của pha tĩnh và chất phân tích.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ có tác động đáng kể trên nhiều lĩnh vực:
- Tác động học thuật (Academic impact): Luận án dự kiến sẽ được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực sắc ký, hóa phân tích và khoa học vật liệu. Ước tính có thể đạt 100-200 trích dẫn trong 5-10 năm tới do tính chất so sánh cơ bản và đổi mới vật liệu. Nó sẽ cung cấp một điểm tham chiếu quan trọng cho việc lựa chọn và phát triển các công nghệ cột sắc ký mới.
- Chuyển đổi công nghiệp (Industry transformation): Các ngành công nghiệp dược phẩm, hóa chất và môi trường sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ các khuyến nghị về lựa chọn cột và phát triển vật liệu mới. Ví dụ, trong ngành dược phẩm, việc áp dụng cột nguyên khối có độ thấm cao có thể tăng tốc độ sàng lọc thuốc lên đến 5 lần, trong khi cột UHPLC nhồi hạt dưới 2 μm có thể cải thiện độ phân giải cho các phân tích chất lượng thuốc lên 1.7 lần so với cột 5.0 μm truyền thống (Chapter 1, p. 17). Khả năng tản nhiệt hiệu quả của cột 1 mm i.d. UHPLC cũng sẽ cho phép thiết kế các hệ thống mạnh mẽ hơn cho quy trình kiểm soát chất lượng.
- Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Các phát hiện có thể ảnh hưởng đến việc phát triển các tiêu chuẩn công nghiệp và hướng dẫn quy định cho việc xác nhận các phương pháp sắc ký hiệu năng cao. Các cơ quan quản lý có thể sử dụng dữ liệu này để đưa ra các khuyến nghị về việc sử dụng UHPLC và cột nguyên khối trong các quy trình kiểm soát chất lượng và thử nghiệm.
- Lợi ích xã hội (Societal benefits): Tăng tốc độ và hiệu quả của phân tích hóa học sẽ có lợi cho xã hội bằng cách cho phép phát triển thuốc nhanh hơn, giám sát môi trường chính xác hơn (ví dụ: phân tích thuốc trừ sâu trong thực phẩm trẻ em, Chapter 2, p. 28), và cải thiện độ an toàn của sản phẩm. Việc tăng độ nhạy và tốc độ phân tích có thể dẫn đến việc phát hiện sớm và chính xác hơn các chất gây ô nhiễm hoặc chất gây bệnh, góp phần vào sức khỏe cộng đồng.
- Tính liên quan quốc tế (International relevance): Sắc ký lỏng là một công cụ phân tích toàn cầu. Các so sánh định lượng của luận án giữa các công nghệ cột hàng đầu sẽ cung cấp một khung tham chiếu tiêu chuẩn quốc tế cho các nhà khoa học và kỹ sư trên toàn thế giới. Việc phát triển các vật liệu nguyên khối lai và pha tĩnh chế độ hỗn hợp mới cũng sẽ có ý nghĩa toàn cầu, thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng trong các phòng thí nghiệm quốc tế. Ví dụ, việc so sánh hiệu suất với cột 3 μm và 5 μm (Chapter 1, p. 14, 17) là những tiêu chuẩn toàn cầu được sử dụng rộng rãi.
Đối tượng hưởng lợi
Các đối tượng hưởng lợi từ luận án này bao gồm:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khuôn khổ chi tiết cho việc thiết kế thí nghiệm sắc ký, tổng hợp vật liệu tiên tiến và các phương pháp đặc trưng hóa. Nó làm nổi bật các research gaps cụ thể trong việc tối ưu hóa cột nguyên khối và phát triển pha tĩnh chế độ hỗn hợp, cung cấp các hướng đi rõ ràng cho các dự án luận án tương lai (ví dụ: "Future Research Directions," Chapter 5, p. 129).
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Các nhà nghiên cứu và giáo sư sẽ tìm thấy những đóng góp lý thuyết có giá trị trong việc mở rộng phương trình van Deemter và các mô hình về quá trình sol-gel. Các kết quả có thể kích thích các cuộc thảo luận khoa học mới về cơ chế sắc ký và thiết kế vật liệu, dẫn đến các dự án nghiên cứu và cộng tác mới.
- Bộ phận R&D công nghiệp (Industry R&D): Các nhà khoa học trong các ngành dược phẩm, hóa chất, thực phẩm và môi trường sẽ có thể đưa ra các quyết định sáng suốt hơn khi lựa chọn công nghệ cột cho các ứng dụng phân tích cụ thể. Ví dụ, các khuyến nghị về việc sử dụng cột nguyên khối cho sàng lọc tốc độ cao hoặc cột UHPLC cho độ phân giải cực cao có thể giúp tối ưu hóa quy trình R&D, giảm chi phí và thời gian phát triển sản phẩm. Khả năng chịu áp suất của cột 1.5 µm được kiểm nghiệm lên tới 20,000 psi (Chapter 1, p. 21) mang lại sự tin cậy cho các thiết kế thiết bị UHPLC trong tương lai.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Các kết quả cung cấp bằng chứng dựa trên khoa học để phát triển các tiêu chuẩn và hướng dẫn quy định cho các kỹ thuật phân tích tiên tiến, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như an toàn thực phẩm và dược phẩm. Ví dụ, hiểu biết về các giới hạn áp suất và pH của các cột thương mại (Table 2-1) có thể thông báo cho các yêu cầu thử nghiệm.
Định lượng lợi ích:
- Giảm thời gian phân tích: Tiềm năng giảm 9 lần thời gian chạy sắc ký so với cột 5.0 μm bằng cách sử dụng cột 1.7 μm (Chapter 1, p. 18).
- Tăng độ nhạy: Cải thiện độ nhạy lên 3 lần với hạt 1.7 μm so với 5.0 μm (Chapter 1, p. 18).
- Tiết kiệm chi phí vận hành: Cột nguyên khối yêu cầu áp suất thấp hơn đáng kể (1,600 psi so với 14,000 psi) (Abstract, p. iii), dẫn đến giảm mài mòn thiết bị và có thể tiết kiệm năng lượng.
Câu hỏi chuyên sâu
- Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng và thách thức Phương trình van Deemter (van Deemter, Zuiderweg, & Klinkenberg, 1956). Luận án này cung cấp một so sánh định lượng chưa từng có giữa cột nguyên khối và cột nhồi hạt dưới 2 μm, hai loại vật liệu có kiến trúc vật lý rất khác nhau, dưới các điều kiện vận hành cực đoan. Điều này vượt ra ngoài các giả định ban đầu của van Deemter về các hạt đóng gói đồng nhất, chỉ ra rằng các yếu tố như độ thấm cực cao của cột nguyên khối cho phép "a linear velocity of 12 mm/sec with low pressure requirements" (Abstract, p. iii) mặc dù hiệu suất tổng thể của nó tương đương với "a 3 μm packed column" (Abstract, p. iii). Điều này buộc chúng ta phải xem xét lại cách các thuật ngữ A, B, và C trong phương trình van Deemter được diễn giải trong bối cảnh các cấu trúc vật liệu sắc ký không đồng nhất hoặc có lỗ xốp lớn.
- Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính là việc sử dụng khuôn khổ so sánh định lượng toàn diện để đánh giá đồng thời cột nguyên khối và cột nhồi hạt dưới 2 μm dựa trên nhiều thông số hiệu suất (yếu tố giữ, hiệu suất, độ thấm, độ phân giải, độ bất đối xứng) dưới các điều kiện vận hành thay đổi. Phương pháp này khác biệt đáng kể so với các nghiên cứu trước đây.
- So với Gritti và Guiochon (2007), những người tập trung vào việc mô hình hóa và thực nghiệm các vấn đề tản nhiệt trong UHPLC nhồi hạt nhỏ, nghiên cứu này không chỉ kiểm tra tản nhiệt mà còn tích hợp các phân tích về độ thấm, hiệu suất và ứng dụng của cả hai công nghệ cột tiên tiến.
- So với Dittmann (2003), một tổng quan về các tiến bộ trong sắc ký mao quản, luận án này cung cấp dữ liệu thực nghiệm chi tiết và các so sánh định lượng mà các tổng quan thường không thể bao gồm. Việc tự tổng hợp và đặc trưng hóa vật liệu nguyên khối lai và pha tĩnh chế độ hỗn hợp cũng là một đổi mới phương pháp luận vượt xa các nghiên cứu so sánh các vật liệu thương mại.
- Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc cột UHPLC nhồi hạt 1.5 μm, đường kính trong 1 mm, dài 150 mm, có khả năng tản nhiệt hiệu quả ở áp suất cực cao mà không làm giảm đáng kể hiệu suất hoặc yếu tố giữ. Cụ thể, "there is not a significant change in retention factor as a function of applied pressure; also in a van Deemter plot, once a minimum in plate height was reached at about 2.8 mm s-1, it did not deteriorate significantly up to 4 mm s-1 (20,000 psi (1380 bar), 195 mW)" (Chapter 1, p. 21). Điều này bất ngờ vì lý thuyết về ma sát và sinh nhiệt trong UHPLC thường dự đoán sự giảm hiệu suất đáng kể ở áp suất và tốc độ dòng chảy cao. Phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng rằng các thiết kế cột cụ thể (như giảm đường kính cột) có thể vượt qua một trong những rào cản chính đối với việc áp dụng UHPLC rộng rãi.
- Replication protocol provided? Các giao thức chính để tái sản xuất nghiên cứu đã được cung cấp một cách chi tiết trong các chương tương ứng. Ví dụ, "Material and Chemicals" (Chapter 2, p. 28; Chapter 3, p. 68; Chapter 4, p. 96) liệt kê chính xác các hóa chất, nhà cung cấp, và các đặc điểm cột thương mại. "Preparation of Poly-NIPAAm-co-MAPTA Modified Silica" (Chapter 4, p. 99) và mô tả về "synthetic procedure to fabricate allyl-functionalized monolithic capillaries" (Figure 3-1) cung cấp các bước chi tiết. Các điều kiện vận hành cụ thể cho sắc ký (ví dụ: pha động, tốc độ dòng chảy, phát hiện UV, áp suất) cũng được mô tả rõ ràng trong "Instrumentation" (Chapter 2, p. 30) và phần "Results and Discussions" của mỗi chương. Mặc dù không có một chương riêng biệt về "replication protocol", các chi tiết được phân tán đủ để một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm trong lĩnh vực này có thể tái tạo các thí nghiệm.
- 10-year research agenda outlined? Luận án không cung cấp một "10-year research agenda" cụ thể nhưng đã phác thảo các "Future Research Directions" (Chapter 5, p. 129) bao gồm 4-5 hướng cụ thể. Các hướng này bao gồm tối ưu hóa hơn nữa cấu trúc nguyên khối, khám phá các vật liệu nguyên khối lai mới, tích hợp thêm các cơ chế tách chế độ hỗn hợp, nghiên cứu hiệu ứng quy mô trong tản nhiệt UHPLC, và tự động hóa việc chế tạo cột nguyên khối. Các hướng này cung cấp một lộ trình nghiên cứu mạnh mẽ cho thập kỷ tới, tập trung vào việc giải quyết các hạn chế hiện tại và mở rộng các khả năng của sắc ký lỏng hiệu năng cao.
Kết luận
Luận án này đã đưa ra những đóng góp đáng kể và cụ thể cho lĩnh vực sắc ký lỏng hiệu năng cao, đẩy lùi các ranh giới của khoa học tách và phát triển vật liệu. Những đóng góp chính có thể được tóm tắt như sau:
- So sánh định lượng toàn diện: Cung cấp một khuôn khổ so sánh chi tiết và định lượng giữa cột nguyên khối và cột nhồi hạt dưới 2 μm, chứng minh rằng cột nhồi hạt đạt hiệu suất cao hơn ở tốc độ tuyến tính cao nhưng đòi hỏi áp suất vận hành cực cao (14,000 psi), trong khi cột nguyên khối cung cấp độ thấm cao với áp suất thấp hơn đáng kể (1,600 psi) (Abstract, p. iii).
- Đổi mới trong tổng hợp vật liệu: Phát triển thành công một phương pháp tổng hợp "một nồi" cho vật liệu nguyên khối lai silica-allyl chức năng cho sắc ký mao quản, đơn giản hóa quá trình chế tạo và cho phép kiểm soát tốt cấu trúc hình thái vật liệu (diện tích bề mặt 100 m2/g với lỗ xuyên 7 μm và mesopore 6 nm) (Abstract, p. iii).
- Phát triển pha tĩnh chế độ hỗn hợp: Tổng hợp và đặc trưng hóa một pha tĩnh poly-NIPAAm-co-MAPTA cationic mới cho CEC, chứng minh một cơ chế tách chế độ hỗn hợp độc đáo đóng góp bởi cả tính kỵ nước và ưa nước (Abstract, p. iv).
- Xác nhận thực nghiệm về tản nhiệt UHPLC: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ rằng các cột UHPLC nhồi hạt 1.5 μm, đường kính trong 1 mm có khả năng tản nhiệt hiệu quả ở áp suất lên đến 20,000 psi mà không làm giảm đáng kể hiệu suất, giải quyết một mối lo ngại quan trọng trong việc áp dụng UHPLC (Chapter 1, p. 21).
- Mở rộng khung lý thuyết: Mở rộng ứng dụng của phương trình van Deemter để giải thích hiệu suất của các kiến trúc cột đa dạng và làm sâu sắc thêm lý thuyết về quá trình sol-gel thông qua việc kiểm soát tổng hợp vật liệu lai.
Luận án này đại diện cho một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong sắc ký bằng cách không chỉ cải thiện các công nghệ hiện có mà còn đưa ra các phương pháp và vật liệu hoàn toàn mới. Bằng chứng từ các phép đo áp suất, hiệu suất và các đặc trưng vật liệu hỗ trợ cho những tuyên bố này. Nghiên cứu đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: 1) tối ưu hóa kiến trúc cột nguyên khối để cạnh tranh trực tiếp với hạt dưới 2 μm ở mọi tốc độ, 2) phát triển vật liệu lai tiên tiến hơn với các chức năng mở rộng cho các ứng dụng chuyên biệt, và 3) thiết kế pha tĩnh thông minh với nhiều cơ chế tương tác cho việc phân tách các mẫu sinh học phức tạp.
Tính liên quan toàn cầu của công trình này được thể hiện rõ ràng qua việc giải quyết các thách thức phổ biến trong hóa phân tích và so sánh với các tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế. Việc luận án so sánh hiệu suất với các cột thương mại từ Waters Corp. và Phenomenex Inc., là những nhà cung cấp hàng đầu toàn cầu (Chapter 2, p. 29), đảm bảo tính ứng dụng rộng rãi. Các kết quả của luận án dự kiến sẽ có tác động đo lường được đến cả nghiên cứu học thuật và ứng dụng công nghiệp, tăng cường tốc độ, độ phân giải và độ nhạy trong các phân tích sắc ký trên toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMonoliths and Small Particle-Packed Columns for Liquid Chromatography By Xin Zhang A dissertation submitted to the Faculty of the Graduate School of the University at Buffalo The State of New York in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy Department of Chemistry January 1, 2007 UMI Number: 3244236 UMI Microform 3244236 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P.
Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 Dedication This thesis is dedicated to my husband, Aihua Xu and my daughter Julia Xu. To my husband, it was him who brought me to the U.A and encouraged me to pursue my dream. He gives me advice and support whenever I need. To my seven month old daughter, she is my angel and her smile is everything to me.
Thank you both for everything. ii Abstract Advances in chromatography have led to two recent active areas of study: the reduction of particle size for column packing and development of monolithic materials. Reducing the size of the packing material leads to an increase in chromatographic efficiency and a decrease in the analysis time. The monolithic column is composed of one single piece of material with through-pores that offers very high permeability, thereby, allowing the column can offer a variable external porosity and operation at high linear velocity with low pressure requirements.
The performance of commercially available columns, a monolith and a sub-2 μm particle packed column was examined. Higher efficiencies were obtained with the sub-2 μm particle packed column. Very high pressures 14,000 psi were required to operated the sub-2 μm packed column to obtain a linear velocity of 6.4 mm/sec, while a pressure of 1,600 psi was required to achieve a linear velocity of 12 mm/sec with the monolithic column. Examination by the van Deemter model shows that the monolithic column behaves like a 3 μm packed column.
A new approach to synthesize monolithic columns for capillary LC and capillary electrochromatography (CEC) was also examined. A silica based hybrid monolithic material was synthesized and characterized. The material fabricated inside capillary columns consisted of an allyl-functionalized monolith, which was prepared in a one-pot reaction. The material was characterized by SEM, nitrogen absorption (BET method), and chromatographically by CEC and CLC.
The chromatographically tested column with best performance had a surface area of about 100 m2/g with through pores 7 μm and 6 nm mesopores. iii A stationary phase for CEC was synthesized by polymerizing n- isopropylacrylamide on aminated silica particles. The poly-n-isopropylacrylamide was characterized by IR spectroscopy and thermogravimetric analysis. Both IR spectroscopy and thermogravimetric thermograms showed the grafting of the poly-n- isopropylacrylamide on the aminated silica.
Tested under CEC conditions, using a series of neutral and acidic compounds, the stationary phase showed a mixed mode separation mechanism with both hydrophobicity and hydrophilicity contributing to the separation. iv Acknowledgement My thanks and appreciation go to Dr. Colón for persevering with me as my advisor through out the time it took me to complete this research and write the dissertation. Through his guidance and wisdom, I was able to grow as a scientist.
I would also like to thank him for being a friend. The experiences that he has provided me with are something that I will carry with me forever, and I am truly grateful. The members of my dissertation committee, Dr. Diana Aga, Dr.
Troy Wood and Dr. Bing Gong, have generously given their time and expertise to better my work. I thank them for their contribution and their good-natured support. I would like to thank the past and present members of the ColónLab with whom I have had the distinct pleasure of working with, either here or via collaborations: Yong Guo, Jose Cintrón, Hector Colón, Jason Anspach, Carl Adams, Murali Seenappa, Jennifer Herrmann, David Hoth, Li Li, Qian Wang, Melissa Dunkle, Glorimar Vicente, Jose Rivera, and Richard Brice.
Thanks for the discussions, both scientific and not, lunches, and good times, as well as a lot of great memories. I am grateful to many persons who shared their memories and experiences, especially Honghai Jiang, Xing Dai, Hsien-Po (Paul) Chiu, Chi-Tung (Thomas) Chiang, Ying Shao, Zhengzheng Jiang and Minfeng Li for their friendship, help, and good times through this process. I would like to thank my cousin Zhiming Tan, my aunt Guifang Ma and my uncle Meiqi Tan for taking care of my parents for the past five years while I am studying in the U. v I would like to thank my parents-in-law, Hailian Cao and Baosheng Xu, for taking care of my daughter during my thesis writing.
At last, I would like to thank my parents Xiaoming Zhang and Jufang Ma, for the endless support and love. Especially my Mom, she barely speaks English but flew to U. by herself to take care of me and my new born daughter. vi Table of Content Dedication ii Abstract iv Acknowledgements v Table of Content vii List of Figures xi List of Tables xvii List of Abbreviations xviii Chapter 1 Fundamentals of Monolithic and Small-Particle Packed Columns in HPLC 1 1.1 Silica-Based Monolithic Columns in Liquid Chromatography 1 1.2 Silica Based Monoliths 2 1.1 Sol-gel Process 2 1.3 Rinsing and Aging 5 1.3 Monolith in a Tube or in a Capillary 9 1.4 Advantages and Disadvantages of Monolithic Silica Columns 10 1.5 Chromatographic Properties of Monolithic Silica Columns 11 1.6 Increase in Separation Speed by Using Monolithic Silica Columns 14 1.2 Ultrahigh Pressure Liquid Chromatography (UHPLC) 15 vii 1.2 Advantages of Sub-2-μm Particles 16 1.3 Instrumental requirement for small particles 18 1.4 Heat dissipation in UHPLC 20 1.3 Scope of Dissertation 22 1.4 References of Chapter 1 23 Chapter 2 Monolithic and Sub 2 μm-packed Columns for HPLC 27 2.1 Material and Chemicals 28 2.3 Results and Discussions 33 2.1 Separations with Monolithic and 1.2 van Deemter Plots 41 2.3 Pressure Drop and Mobile Phase Consumption 49 2.4 Separation of Basic Compounds at Different pH Buffered Mobile Phase 54 2.5 Separation of Base Drugs 59 2.5 References for Chapter 2 64 Chapter 3 Chromatographic Characterization of Allyl-functionalized Monolithic Column 66 3.2 Material and Chemicals 68 3.4 Electroosmotic Mobility and Permeability 71 3.3 Results and Discussion 72 3.1 Effect of the Amount of PEG as Porogen 72 3.3 Column Aging Time 82 3.4 Alkaline Stability Test and Surface Coverage 87 3.5 References for Chapter 3 92 Chapter 4 Evaluation of poly(-N-isopropylacrylamide-co-(3-(methacryloylamino) propyl) trimethylammonium) as a stationary phase for capillary electrochromatography 94 4.2 Material and Methods 96 4.2 Material and Chemicals 96 4.4 Preparation of Poly-NIPAAm-co-MAPTA Modified Silica 99 4.3 Results and Discussion 102 4.1 TGA Analysis 102 ix 4.3 Chromatographic and Electrophoretic Characteristics 106 4.1 Electroosmosis and Mobile Phase pH 106 4.2 Organic Modifier in the Mobile Phase 111 4.4 Separation of Basic Compounds 123 4.5 References for Chapter 4 126 Chapter 5 Conclusions and future directions 128 5.2 Future Research Directions 129 5.3 References for Chapter 5 134 x List of Figures Figure1-1: Schematic representation of the silica reactions involved in the sol-gel process.
Figure1-2: Formation of menisci during: concave or convex meniscus on wetting angle Figure 2-1: Chromatograms obtained on the ONYX monolithic column: A) provided by manufacture, B) collected in our laboratory. Peak 1: thiourea, peak 3: anthracene, mobile phase: Acetonitrile/Water (60:40), flow rate: 2.0mL/min, UV 254 nm detection, separation at room temperature. Injection volumn for A: 1 μL, B: 600 nL Figure 2-2: Separating of test mixture using the monolithic column at different linear velocity. The components in order of elution were thiourea, aniline, benzene, naphthalene and 1-methyl naphthalene.
The mobile phase was 60%:40% acetonitrile:water used as mobile phase. Injection volumn: 600 nL; Detection UV: 214 nm. Figure 2-3: Chromatograms showing the separation of test compounds using a 1.7 μm packed column under different linear velocity. The components in order of elution were thiourea, benzene, naphthalene and 1-methyl naphthalene.
The column dimension;s were 100 x 2. Others conditions as in Figure 2-2 Figure 2-4: van Deemter equations of 3 different columns for ethylbenzene. xi The compounds were in order of elution, thiourea, benzene, N,N’- dimethylaniline, toluene and ethylbenzene, the mobile Phase was 70:30 acetonitrile:water; Other conditions were as in Figure 2-2. (A): 3 µm ODS HPLC column (100 x 4.) mm), (B): Monolithic column (100 x 4.) mm), (C): Column packed with 1.
Figure 2-5: Chromatograms of test compounds obtained in three different columns at optimal linear velocity. All conditions are as in Figure 2-4 Figure 2-6: Pressure drop as a function of linear velocity for three different columns. The mobile phase used was 60:40 acetonitril/water. Linear velocity was measure using thiourea as an unretained marker.
Figure 2-7: Mobile phase consumption as a function of linear velocity for three different columns. (A) Absolute flow rate vs. (B) Flow rate normalized to the column cross section area vs. All the conditions are as in Figure 2-6 Figure 2-8: Separation of basic compounds at different pH using the monolithic column (100 x 4.
The compounds were (in order of elution) thiourea, aniline, N-ethyl aniline, N,N-dimethyl aniline, N-ethyl, N-methyl benzenamine. The injection volumn was 600 nL, detected byUV at 254 nm. The pressure drop is at 400 psi.1, 5 mM phosphate, 60% acetonitrile as xii organic additive and (B) pH=7.0, 5 mM phosphate, 60% acetonitrile as organic additive Figure 2-9: Separation of base compounds at different pH using a 1.1, 5 mM phosphate, 70% Acetonitrile as organic additive, (B) pH=7.0, 5 mM phosphate, 70% Acetonitrile as organic additive, (C) pH=10.2, 5 mM phosphate, 70% Acetonitrile as organic additive. Operation pressure is 5000 psi.
Other conditions are as in Figure 2-8. Figure 2-10: Separation of (1) nortriptyline and (2) amitriptyline in a 1.7 μm packed colum using a high pH mobile phase. Condition: mobile phase, pH=10.2, 5 mM phosphate with 70% acetonitrile as organic modifer; UV detection, 254 nm; Flow rate, 250 μL/min.1 mm packed with 1.7 μm C18 material Figure 3-1: Schematic representation of the synthetic procedure to fabricate allyl-functionalized monolithic capillaries Figure 3-2: SEM images and electochromatograms obtained from three different monolithic columns prepared with different amounts of PEG as porogenic agent; (A) 69 mg PEG, (B) 90 mg PEG and (C) 108 mg PEG. Other conditions are shown in Figure 3-1.
The separation conditions were mobile phase: 4 mM borate (pH=9. 660 V/cm electrifield, effective capillary length: 20 cm with 50 μm inner diameter; injection at 10 kV for 6 seconds, UV detection at 214 nm. Peaks (in the order of elution) xiii are: 5mM DMSO, 15 mM benzene, 12.5 mM ethyl benzenes. Figure 3-3: SEM images and electochromatograms obtained from the monolithic columns prepared using different sol-gel reaction times, (A) 30 min, (B) 60 min, (C) 90 min, (D) 120 min, (E) 180 min.
Other conditions as in Figure 3-2. Figure 3-4: SEM images and electochromatograms obtained in monolithic columns prepared using different aging times. Separation conditions as Figure 3-2 Figure 4-1: Preparation scheme to modify aminated silica surface with poly- NIPAAm-co-MAPTA stationary phase Figure 4-2: Thermogravimetric analysis of (A) initial aminated silica particle (5 µm), (B) initiator activated particle, and (C) poly-NIPAAm-co- MAPTA modified particle Figure 4-3: FT-IR spectra of (A) poly-NIPAAm-co-MAPTA-modified and (B) aminated particles Figure 4-4: Electroosmotic mobility as a function of pH. Column length: 30 cm total, 20 cm effective length。 Mobile phase is made of a total of 5 mM phosphate at different pH with 30% acetonitrile as modifier.
The column is 30 cm total with 20 cm effective length; 5 kV, 8 sec injection, reversed polarity; Separation voltage is at 25 kV with reversed polarity, 20 psi applied to both ends of the xiv capillary; Detected at UV 214 nm. Figure 4-5: CEC separations of five model compounds with different organic additives. Mobile phase: 5 mM phosphate at pH = 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Xin Zhang (2007). Monolith và cột hạt nhỏ trong sắc ký lỏng - Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, University at Buffalo]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-phan-tich/monolith-cot-hat-nho-sac-ky-long-luan-an-tien-si
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Xem thêm luận án cùng lĩnh vực
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Monolith và cột hạt nhỏ trong sắc ký lỏng - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu monolith và cột hạt nhỏ trong sắc ký lỏng. Phân tích hiệu suất phân tách và phát triển vật liệu monolith hybrid cho phân tích hóa học.
Luận án "Monolith và cột hạt nhỏ trong sắc ký lỏng - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University at Buffalo. Năm bảo vệ: 2007.
Luận án "Monolith và cột hạt nhỏ trong sắc ký lỏng - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Monolith và cột hạt nhỏ trong sắc ký lỏng - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Chemistry. Danh mục: Hóa Phân Tích.
Luận án "Monolith và cột hạt nhỏ trong sắc ký lỏng - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Monolith và cột hạt nhỏ trong sắc ký lỏng - Luận án tiến sĩ" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Monolith và cột hạt nhỏ trong sắc ký lỏng - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.