Monolith và cột đóng gói hạt nhỏ cho sắc ký lỏng - Xin Zhang

Luận án tiến sĩ nghiên cứu monolith và cột hạt nhỏ trong sắc ký lỏng. Phân tích hiệu suất phân tách và phát triển vật liệu monolith hybrid cho phân tích hóa học.

Trường ĐH

University at Buffalo

Chuyên ngành

Chemistry

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

154

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cột Monolith Và Cột Hạt Nhỏ Trong Sắc Ký Lỏng

Luận án tiến sĩ của Xin Zhang nghiên cứu hai hướng phát triển quan trọng trong sắc ký lỏng hiệu năng cao. Nghiên cứu tập trung vào cột monolith và cột hạt nhỏ dưới 2 micromet. Hai công nghệ này đại diện cho bước tiến đột phá trong phân tích hóa học hiện đại.

Cột monolith là vật liệu liền khối với cấu trúc xốp đặc biệt. Cột hạt nhỏ sử dụng hạt đóng gói kích thước sub-2-micron. Cả hai đều nhằm tăng hiệu suất phân tách và giảm thời gian phân tích. Nghiên cứu so sánh hiệu năng giữa hai loại cột thương mại. Kết quả cho thấy ưu nhược điểm rõ rệt của từng công nghệ.

Luận án cũng phát triển phương pháp tổng hợp mới cho cột monolith. Vật liệu silica lai hóa được chế tạo cho sắc ký lỏng mao quản. Pha tĩnh mới dựa trên poly-n-isopropylacrylamide cũng được nghiên cứu. Công trình này đóng góp quan trọng vào lĩnh vực HPLC và sắc ký điện động mao quản.

1.1. Bối Cảnh Nghiên Cứu Sắc Ký Lỏng Hiện Đại

Sắc ký lỏng đã phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây. Hai hướng nghiên cứu chính nổi bật: giảm kích thước hạt đóng gói và phát triển vật liệu monolith. Giảm kích thước hạt tăng hiệu suất sắc ký. Thời gian phân tích cũng giảm đáng kể. Vật liệu monolith mang lại tính thấm cao với áp suất thấp.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Luận Án

Luận án đánh giá hiệu năng cột thương mại sẵn có. So sánh được thực hiện giữa cột monolith và cột hạt sub-2 μm. Nghiên cứu phát triển phương pháp tổng hợp monolith mới. Pha tĩnh polymer cho sắc ký điện động mao quản được chế tạo. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện hiệu suất phân tách trong HPLC.

1.3. Ý Nghĩa Khoa Học Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu so sánh chi tiết giữa hai công nghệ. Phương pháp tổng hợp monolith mới đơn giản hơn. Pha tĩnh polymer mở ra cơ chế phân tách hỗn hợp mới. Kết quả có thể ứng dụng trong phân tích dược phẩm và môi trường. Đóng góp này quan trọng cho sự phát triển của sắc ký lỏng.

II. So Sánh Hiệu Năng Cột Monolith Và Hạt Nhỏ

Nghiên cứu so sánh chi tiết hai loại cột sắc ký thương mại. Cột hạt sub-2 μm cho hiệu suất cao hơn cột monolith. Tuy nhiên, áp suất ngược là yếu tố quan trọng cần xem xét.

Cột hạt nhỏ yêu cầu áp suất 14,000 psi để đạt vận tốc tuyến tính 6.4 mm/giây. Cột monolith chỉ cần 1,600 psi cho vận tốc 12 mm/giây. Sự khác biệt về áp suất rất lớn và có ý nghĩa thực tiễn.

Mô hình van Deemter được sử dụng để phân tích hiệu năng. Kết quả cho thấy cột monolith hoạt động tương tự cột hạt 3 μm. Điều này giải thích tại sao hiệu suất thấp hơn cột sub-2 μm. Tuy nhiên, ưu điểm về áp suất thấp của monolith vẫn đáng kể. Lựa chọn cột phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của phân tích.

2.1. Hiệu Suất Phân Tách Của Cột Hạt Sub 2 Micromet

Cột hạt sub-2 μm đạt hiệu suất sắc ký cao nhất. Kích thước hạt nhỏ tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Quá trình khuếch tán khối diễn ra nhanh hơn. Đỉnh sắc ký sắc nét và phân giải tốt. Tuy nhiên, áp suất ngược rất cao là hạn chế lớn.

2.2. Đặc Tính Vận Hành Của Cột Monolith

Cột monolith có tính thấm cao đặc biệt. Cấu trúc xốp liên tục cho phép pha động chảy dễ dàng. Áp suất vận hành thấp hơn nhiều so với cột hạt nhỏ. Vận tốc tuyến tính cao có thể đạt được. Độ xốp ngoài có thể thay đổi linh hoạt.

2.3. Phân Tích Theo Mô Hình Van Deemter

Mô hình van Deemter mô tả mối quan hệ giữa hiệu suất và vận tốc. Cột monolith thương mại tương đương cột hạt 3 μm. Đường cong HETP cho thấy hiệu suất thấp hơn cột sub-2 μm. Tuy nhiên, hiệu suất vẫn chấp nhận được cho nhiều ứng dụng. Lợi thế về áp suất bù đắp phần nào cho hiệu suất.

III. Tổng Hợp Cột Monolith Silica Lai Hóa Mới

Phương pháp tổng hợp monolith mới được phát triển cho sắc ký mao quản. Vật liệu silica lai hóa được chế tạo bằng phản ứng một bước. Cột được chức năng hóa với nhóm allyl trực tiếp trong quá trình tổng hợp.

Vật liệu được đặc trưng bằng nhiều phương pháp phân tích. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) quan sát hình thái bề mặt. Phương pháp BET đo diện tích bề mặt và phân bố lỗ xốp. Thử nghiệm sắc ký đánh giá hiệu năng thực tế.

Cột có hiệu năng tốt nhất đạt diện tích bề mặt 100 m²/g. Lỗ xốp xuyên suốt có kích thước 7 μm. Lỗ meso có đường kính 6 nm. Cấu trúc này tối ưu cho sắc ký lỏng mao quản và sắc ký điện động. Phương pháp tổng hợp đơn giản và hiệu quả.

3.1. Quy Trình Tổng Hợp Phản Ứng Một Bước

Monolith silica lai hóa được tổng hợp trong mao quản. Phản ứng một bước tạo vật liệu chức năng hóa allyl. Quá trình đơn giản hơn phương pháp truyền thống nhiều bước. Vật liệu được hình thành trực tiếp trong cột mao quản. Không cần giai đoạn chức năng hóa sau tổng hợp.

3.2. Đặc Trưng Hóa Vật Liệu Monolith

SEM cho thấy cấu trúc xốp đồng nhất. Phương pháp BET xác định diện tích bề mặt 100 m²/g. Lỗ xốp xuyên suốt 7 μm cho tính thấm cao. Lỗ meso 6 nm tăng diện tích tiếp xúc. Cấu trúc phù hợp cho ứng dụng sắc ký.

3.3. Đánh Giá Hiệu Năng Sắc Ký

Cột được thử nghiệm bằng sắc ký điện động mao quản. Sắc ký lỏng mao quản cũng được sử dụng. Hiệu suất phân tách đạt mức chấp nhận được. Áp suất ngược thấp cho phép vận tốc cao. Vật liệu ổn định trong điều kiện vận hành.

IV. Pha Tĩnh Polymer Cho Sắc Ký Điện Động

Pha tĩnh mới dựa trên poly-n-isopropylacrylamide được phát triển. Polymer được ghép lên hạt silica đã amin hóa. Vật liệu này tạo ra cơ chế phân tách hỗn hợp độc đáo.

Quá trình tổng hợp được xác nhận bằng phổ hồng ngoại. Phân tích nhiệt trọng lượng cũng chứng minh sự ghép polymer. Cả hai phương pháp đều cho kết quả nhất quán. Polymer đã được gắn thành công lên bề mặt silica.

Pha tĩnh được thử nghiệm với hợp chất trung tính và acid. Cơ chế phân tách là chế độ hỗn hợp. Cả tính kỵ nước và ưa nước đều đóng góp vào quá trình tách. Đây là đặc tính quan trọng cho phân tách các mẫu phức tạp. Pha tĩnh mở ra khả năng ứng dụng mới trong sắc ký điện động mao quản.

4.1. Tổng Hợp Poly n isopropylacrylamide Trên Silica

Hạt silica được amin hóa làm nền tảng. Polymer n-isopropylacrylamide được ghép lên bề mặt. Phản ứng trùng hợp tạo lớp phủ polymer. Quá trình được kiểm soát để đạt độ phủ tối ưu. Vật liệu kết quả có tính chất bề mặt mới.

4.2. Phân Tích Phổ Và Nhiệt Trọng Lượng

Phổ hồng ngoại xác nhận sự hiện diện của polymer. Các pic đặc trưng của nhóm chức năng rõ ràng. Phân tích nhiệt trọng lượng đo lượng polymer ghép. Kết quả cho thấy quá trình ghép thành công. Hai phương pháp bổ sung và xác nhận lẫn nhau.

4.3. Cơ Chế Phân Tách Chế Độ Hỗn Hợp

Pha tĩnh thử nghiệm với các hợp chất khác nhau. Hợp chất trung tính và acid được sử dụng. Tương tác kỵ nước đóng vai trò quan trọng. Tương tác ưa nước cũng ảnh hưởng đến phân tách. Cơ chế hỗn hợp cho độ chọn lọc cao.

V. Áp Suất Ngược Trong Hệ Thống HPLC Hiện Đại

Áp suất ngược là thách thức lớn trong HPLC hiện đại. Cột hạt nhỏ yêu cầu áp suất rất cao để vận hành. Nghiên cứu cho thấy cột sub-2 μm cần đến 14,000 psi.

Áp suất cao đòi hỏi thiết bị đặc biệt và đắt tiền. Hệ thống bơm phải chịu được áp lực lớn. Đầu nối và ống dẫn cần độ bền cao. Chi phí đầu tư và bảo trì tăng đáng kể.

Cột monolith giải quyết vấn đề áp suất hiệu quả. Chỉ cần 1,600 psi cho vận tốc cao. Thiết bị HPLC thông thường có thể sử dụng. Đây là lợi thế kinh tế quan trọng. Tuy nhiên, hiệu suất phân tách thấp hơn cột hạt nhỏ. Lựa chọn giữa hiệu suất và áp suất phụ thuộc ứng dụng cụ thể.

5.1. Yêu Cầu Áp Suất Của Cột Hạt Sub 2 Micromet

Cột hạt sub-2 μm tạo ra áp suất ngược rất cao. Kích thước hạt nhỏ làm tăng sức cản dòng chảy. Áp suất 14,000 psi cần thiết cho vận tốc 6.4 mm/giây. Thiết bị UHPLC chuyên dụng là bắt buộc. Chi phí hệ thống tăng đáng kể.

5.2. Lợi Thế Áp Suất Thấp Của Monolith

Cột monolith có tính thấm cao đặc biệt. Cấu trúc xốp liên tục giảm sức cản. Áp suất chỉ 1,600 psi cho vận tốc 12 mm/giây. Thiết bị HPLC thông thường đủ sử dụng. Tiết kiệm chi phí đầu tư và vận hành.

5.3. Cân Bằng Giữa Hiệu Suất Và Áp Suất

Lựa chọn cột phụ thuộc yêu cầu phân tích. Phân tích yêu cầu độ phân giải cao cần cột hạt nhỏ. Ứng dụng tốc độ cao phù hợp với monolith. Ngân sách thiết bị cũng là yếu tố quan trọng. Đánh giá toàn diện giúp quyết định đúng đắn.

VI. Ứng Dụng Và Triển Vọng Phát Triển

Nghiên cứu mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Cột monolith phù hợp cho phân tích nhanh các mẫu phức tạp. Pha động có thể chảy với tốc độ cao mà không gây áp suất quá mức.

Cột hạt sub-2 μm lý tưởng cho phân tích yêu cầu độ phân giải cao. Phân tích dược phẩm và sinh học hưởng lợi từ công nghệ này. Tuy nhiên, cần đầu tư thiết bị UHPLC chuyên dụng.

Pha tĩnh polymer mới có tiềm năng cho phân tách chế độ hỗn hợp. Ứng dụng trong phân tích peptide và protein rất hứa hẹn. Cơ chế tương tác đa dạng tăng độ chọn lọc.

Tương lai của sắc ký lỏng hướng đến hiệu suất cao hơn. Vật liệu monolith thế hệ mới đang được phát triển. Kết hợp ưu điểm của cả hai công nghệ là mục tiêu. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho những tiến bộ tiếp theo trong HPLC.

6.1. Ứng Dụng Trong Phân Tích Dược Phẩm

Cột hạt nhỏ phân tích tạp chất với độ nhạy cao. Phân tách các đồng phân và chất tương tự hiệu quả. Cột monolith cho phân tích nhanh kiểm soát chất lượng. Thời gian phân tích giảm đáng kể. Cả hai công nghệ đều quan trọng trong dược phẩm.

6.2. Phân Tích Sinh Học Và Protein

Pha tĩnh polymer phù hợp với phân tách peptide. Cơ chế hỗn hợp tăng độ chọn lọc cho protein. Monolith giảm biến tính protein do áp suất thấp. Phân tích proteomics hưởng lợi từ công nghệ này. Ứng dụng trong nghiên cứu sinh học rộng rãi.

6.3. Hướng Phát Triển Công Nghệ Tương Lai

Vật liệu monolith thế hệ mới đang nghiên cứu. Mục tiêu là tăng diện tích bề mặt và giảm kích thước lỗ. Cột hạt siêu nhỏ dưới 1 μm được khảo sát. Công nghệ lai hóa kết hợp ưu điểm cả hai. Tương lai HPLC hứa hẹn nhiều đột phá mới.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ: Monoliths and small particle-packed columns for liquid chromatography

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (154 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Monoliths and Small Particle-Packed Columns for Liquid Chromatography By Xin Zhang A dissertation submitted to the Faculty of the Graduate School of the University at Buffalo The State of New York in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy Department of Chemistry January 1, 2007 UMI Number: 3244236 UMI Microform 3244236 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P.

Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 Dedication This thesis is dedicated to my husband, Aihua Xu and my daughter Julia Xu. To my husband, it was him who brought me to the U.A and encouraged me to pursue my dream. He gives me advice and support whenever I need. To my seven month old daughter, she is my angel and her smile is everything to me.

Thank you both for everything. ii Abstract Advances in chromatography have led to two recent active areas of study: the reduction of particle size for column packing and development of monolithic materials. Reducing the size of the packing material leads to an increase in chromatographic efficiency and a decrease in the analysis time. The monolithic column is composed of one single piece of material with through-pores that offers very high permeability, thereby, allowing the column can offer a variable external porosity and operation at high linear velocity with low pressure requirements.

The performance of commercially available columns, a monolith and a sub-2 μm particle packed column was examined. Higher efficiencies were obtained with the sub-2 μm particle packed column. Very high pressures 14,000 psi were required to operated the sub-2 μm packed column to obtain a linear velocity of 6.4 mm/sec, while a pressure of 1,600 psi was required to achieve a linear velocity of 12 mm/sec with the monolithic column. Examination by the van Deemter model shows that the monolithic column behaves like a 3 μm packed column.

A new approach to synthesize monolithic columns for capillary LC and capillary electrochromatography (CEC) was also examined. A silica based hybrid monolithic material was synthesized and characterized. The material fabricated inside capillary columns consisted of an allyl-functionalized monolith, which was prepared in a one-pot reaction. The material was characterized by SEM, nitrogen absorption (BET method), and chromatographically by CEC and CLC.

The chromatographically tested column with best performance had a surface area of about 100 m2/g with through pores 7 μm and 6 nm mesopores. iii A stationary phase for CEC was synthesized by polymerizing n- isopropylacrylamide on aminated silica particles. The poly-n-isopropylacrylamide was characterized by IR spectroscopy and thermogravimetric analysis. Both IR spectroscopy and thermogravimetric thermograms showed the grafting of the poly-n- isopropylacrylamide on the aminated silica.

Tested under CEC conditions, using a series of neutral and acidic compounds, the stationary phase showed a mixed mode separation mechanism with both hydrophobicity and hydrophilicity contributing to the separation. iv Acknowledgement My thanks and appreciation go to Dr. Colón for persevering with me as my advisor through out the time it took me to complete this research and write the dissertation. Through his guidance and wisdom, I was able to grow as a scientist.

I would also like to thank him for being a friend. The experiences that he has provided me with are something that I will carry with me forever, and I am truly grateful. The members of my dissertation committee, Dr. Diana Aga, Dr.

Troy Wood and Dr. Bing Gong, have generously given their time and expertise to better my work. I thank them for their contribution and their good-natured support. I would like to thank the past and present members of the ColónLab with whom I have had the distinct pleasure of working with, either here or via collaborations: Yong Guo, Jose Cintrón, Hector Colón, Jason Anspach, Carl Adams, Murali Seenappa, Jennifer Herrmann, David Hoth, Li Li, Qian Wang, Melissa Dunkle, Glorimar Vicente, Jose Rivera, and Richard Brice.

Thanks for the discussions, both scientific and not, lunches, and good times, as well as a lot of great memories. I am grateful to many persons who shared their memories and experiences, especially Honghai Jiang, Xing Dai, Hsien-Po (Paul) Chiu, Chi-Tung (Thomas) Chiang, Ying Shao, Zhengzheng Jiang and Minfeng Li for their friendship, help, and good times through this process. I would like to thank my cousin Zhiming Tan, my aunt Guifang Ma and my uncle Meiqi Tan for taking care of my parents for the past five years while I am studying in the U. v I would like to thank my parents-in-law, Hailian Cao and Baosheng Xu, for taking care of my daughter during my thesis writing.

At last, I would like to thank my parents Xiaoming Zhang and Jufang Ma, for the endless support and love. Especially my Mom, she barely speaks English but flew to U. by herself to take care of me and my new born daughter. vi Table of Content Dedication ii Abstract iv Acknowledgements v Table of Content vii List of Figures xi List of Tables xvii List of Abbreviations xviii Chapter 1 Fundamentals of Monolithic and Small-Particle Packed Columns in HPLC 1 1.1 Silica-Based Monolithic Columns in Liquid Chromatography 1 1.2 Silica Based Monoliths 2 1.1 Sol-gel Process 2 1.3 Rinsing and Aging 5 1.3 Monolith in a Tube or in a Capillary 9 1.4 Advantages and Disadvantages of Monolithic Silica Columns 10 1.5 Chromatographic Properties of Monolithic Silica Columns 11 1.6 Increase in Separation Speed by Using Monolithic Silica Columns 14 1.2 Ultrahigh Pressure Liquid Chromatography (UHPLC) 15 vii 1.2 Advantages of Sub-2-μm Particles 16 1.3 Instrumental requirement for small particles 18 1.4 Heat dissipation in UHPLC 20 1.3 Scope of Dissertation 22 1.4 References of Chapter 1 23 Chapter 2 Monolithic and Sub 2 μm-packed Columns for HPLC 27 2.1 Material and Chemicals 28 2.3 Results and Discussions 33 2.1 Separations with Monolithic and 1.2 van Deemter Plots 41 2.3 Pressure Drop and Mobile Phase Consumption 49 2.4 Separation of Basic Compounds at Different pH Buffered Mobile Phase 54 2.5 Separation of Base Drugs 59 2.5 References for Chapter 2 64 Chapter 3 Chromatographic Characterization of Allyl-functionalized Monolithic Column 66 3.2 Material and Chemicals 68 3.4 Electroosmotic Mobility and Permeability 71 3.3 Results and Discussion 72 3.1 Effect of the Amount of PEG as Porogen 72 3.3 Column Aging Time 82 3.4 Alkaline Stability Test and Surface Coverage 87 3.5 References for Chapter 3 92 Chapter 4 Evaluation of poly(-N-isopropylacrylamide-co-(3-(methacryloylamino) propyl) trimethylammonium) as a stationary phase for capillary electrochromatography 94 4.2 Material and Methods 96 4.2 Material and Chemicals 96 4.4 Preparation of Poly-NIPAAm-co-MAPTA Modified Silica 99 4.3 Results and Discussion 102 4.1 TGA Analysis 102 ix 4.3 Chromatographic and Electrophoretic Characteristics 106 4.1 Electroosmosis and Mobile Phase pH 106 4.2 Organic Modifier in the Mobile Phase 111 4.4 Separation of Basic Compounds 123 4.5 References for Chapter 4 126 Chapter 5 Conclusions and future directions 128 5.2 Future Research Directions 129 5.3 References for Chapter 5 134 x List of Figures Figure1-1: Schematic representation of the silica reactions involved in the sol-gel process.

Figure1-2: Formation of menisci during: concave or convex meniscus on wetting angle Figure 2-1: Chromatograms obtained on the ONYX monolithic column: A) provided by manufacture, B) collected in our laboratory. Peak 1: thiourea, peak 3: anthracene, mobile phase: Acetonitrile/Water (60:40), flow rate: 2.0mL/min, UV 254 nm detection, separation at room temperature. Injection volumn for A: 1 μL, B: 600 nL Figure 2-2: Separating of test mixture using the monolithic column at different linear velocity. The components in order of elution were thiourea, aniline, benzene, naphthalene and 1-methyl naphthalene.

The mobile phase was 60%:40% acetonitrile:water used as mobile phase. Injection volumn: 600 nL; Detection UV: 214 nm. Figure 2-3: Chromatograms showing the separation of test compounds using a 1.7 μm packed column under different linear velocity. The components in order of elution were thiourea, benzene, naphthalene and 1-methyl naphthalene.

The column dimension;s were 100 x 2. Others conditions as in Figure 2-2 Figure 2-4: van Deemter equations of 3 different columns for ethylbenzene. xi The compounds were in order of elution, thiourea, benzene, N,N’- dimethylaniline, toluene and ethylbenzene, the mobile Phase was 70:30 acetonitrile:water; Other conditions were as in Figure 2-2. (A): 3 µm ODS HPLC column (100 x 4.) mm), (B): Monolithic column (100 x 4.) mm), (C): Column packed with 1.

Figure 2-5: Chromatograms of test compounds obtained in three different columns at optimal linear velocity. All conditions are as in Figure 2-4 Figure 2-6: Pressure drop as a function of linear velocity for three different columns. The mobile phase used was 60:40 acetonitril/water. Linear velocity was measure using thiourea as an unretained marker.

Figure 2-7: Mobile phase consumption as a function of linear velocity for three different columns. (A) Absolute flow rate vs. (B) Flow rate normalized to the column cross section area vs. All the conditions are as in Figure 2-6 Figure 2-8: Separation of basic compounds at different pH using the monolithic column (100 x 4.

The compounds were (in order of elution) thiourea, aniline, N-ethyl aniline, N,N-dimethyl aniline, N-ethyl, N-methyl benzenamine. The injection volumn was 600 nL, detected byUV at 254 nm. The pressure drop is at 400 psi.1, 5 mM phosphate, 60% acetonitrile as xii organic additive and (B) pH=7.0, 5 mM phosphate, 60% acetonitrile as organic additive Figure 2-9: Separation of base compounds at different pH using a 1.1, 5 mM phosphate, 70% Acetonitrile as organic additive, (B) pH=7.0, 5 mM phosphate, 70% Acetonitrile as organic additive, (C) pH=10.2, 5 mM phosphate, 70% Acetonitrile as organic additive. Operation pressure is 5000 psi.

Other conditions are as in Figure 2-8. Figure 2-10: Separation of (1) nortriptyline and (2) amitriptyline in a 1.7 μm packed colum using a high pH mobile phase. Condition: mobile phase, pH=10.2, 5 mM phosphate with 70% acetonitrile as organic modifer; UV detection, 254 nm; Flow rate, 250 μL/min.1 mm packed with 1.7 μm C18 material Figure 3-1: Schematic representation of the synthetic procedure to fabricate allyl-functionalized monolithic capillaries Figure 3-2: SEM images and electochromatograms obtained from three different monolithic columns prepared with different amounts of PEG as porogenic agent; (A) 69 mg PEG, (B) 90 mg PEG and (C) 108 mg PEG. Other conditions are shown in Figure 3-1.

The separation conditions were mobile phase: 4 mM borate (pH=9. 660 V/cm electrifield, effective capillary length: 20 cm with 50 μm inner diameter; injection at 10 kV for 6 seconds, UV detection at 214 nm. Peaks (in the order of elution) xiii are: 5mM DMSO, 15 mM benzene, 12.5 mM ethyl benzenes. Figure 3-3: SEM images and electochromatograms obtained from the monolithic columns prepared using different sol-gel reaction times, (A) 30 min, (B) 60 min, (C) 90 min, (D) 120 min, (E) 180 min.

Other conditions as in Figure 3-2. Figure 3-4: SEM images and electochromatograms obtained in monolithic columns prepared using different aging times. Separation conditions as Figure 3-2 Figure 4-1: Preparation scheme to modify aminated silica surface with poly- NIPAAm-co-MAPTA stationary phase Figure 4-2: Thermogravimetric analysis of (A) initial aminated silica particle (5 µm), (B) initiator activated particle, and (C) poly-NIPAAm-co- MAPTA modified particle Figure 4-3: FT-IR spectra of (A) poly-NIPAAm-co-MAPTA-modified and (B) aminated particles Figure 4-4: Electroosmotic mobility as a function of pH. Column length: 30 cm total, 20 cm effective length。 Mobile phase is made of a total of 5 mM phosphate at different pH with 30% acetonitrile as modifier.

The column is 30 cm total with 20 cm effective length; 5 kV, 8 sec injection, reversed polarity; Separation voltage is at 25 kV with reversed polarity, 20 psi applied to both ends of the xiv capillary; Detected at UV 214 nm. Figure 4-5: CEC separations of five model compounds with different organic additives. Mobile phase: 5 mM phosphate at pH = 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Monolith và cột hạt nhỏ trong sắc ký lỏng - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu monolith và cột hạt nhỏ trong sắc ký lỏng. Phân tích hiệu suất phân tách và phát triển vật liệu monolith hybrid cho phân tích hóa học.

Luận án "Monolith và cột hạt nhỏ trong sắc ký lỏng - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University at Buffalo. Năm bảo vệ: 2007.

Luận án "Monolith và cột hạt nhỏ trong sắc ký lỏng - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Monolith và cột hạt nhỏ trong sắc ký lỏng - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Chemistry. Danh mục: Hóa Phân Tích.

Luận án "Monolith và cột hạt nhỏ trong sắc ký lỏng - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Monolith và cột hạt nhỏ trong sắc ký lỏng - Luận án tiến sĩ" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Monolith và cột hạt nhỏ trong sắc ký lỏng - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter