Luận án tiến sĩ hóa học: Điện cực biến tính graphen oxit phân tích axit ascorbic, paracetamol và caffeine - Trường Đại học Khoa học Huế 2020

Nghiên cứu phát triển điện cực biến tính graphen oxit để phân tích axit ascorbic, paracetamol và caffein bằng von ampe hòa tan.

Chuyên ngành
Hóa phân tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

141

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan điện cực graphen oxit phân tích dược chất
Số trang:
141 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Hóa phân tích
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan điện cực graphen oxit phân tích dược chất

Nghiên cứu phát triển cảm biến điện hóa là hướng đi nổi bật trong hóa phân tích hiện đại. Vật liệu graphen oxit sở hữu diện tích bề mặt lớn và khả năng dẫn truyền điện tử vượt trội. Việc kết hợp vật liệu này giúp nâng cao độ nhạy cho các phép đo. Phân tích dược phẩm đòi hỏi độ chính xác cao và thời gian xử lý nhanh chóng. Ba hợp chất axit ascorbic (Vitamin C / AA), paracetamol (Acetaminophen / PAR) và caffeine thường cùng tồn tại trong nhiều dạng thuốc điều trị cảm cúm. Các phương pháp quang phổ hay sắc ký truyền thống thường tốn kém và đòi hỏi quy trình xử lý mẫu phức tạp. Do đó, giải pháp sử dụng điện cực biến tính (modified electrode) gốc cacbon mang lại hiệu quả vượt trội. Cảm biến mới cho phép xác định trực tiếp các chất mà không cần tách chiết phức tạp. Hệ thống phân tích điện hóa mang lại giới hạn phát hiện thấp và độ chọn lọc cao.

1.1. Cấu trúc và tính chất của graphen oxit khử rGO

Graphen oxit khử (rGO) là vật liệu hai chiều với cấu trúc mạng tổ ong gồm các nguyên tử cacbon lai hóa sp2 và sp3. Quá trình khử giúp phục hồi mạng liên kết pi liên hợp. Nhờ đó, rGO đạt độ dẫn điện cao gần tương đương graphen nguyên bản. Bề mặt rGO còn giữ lại một số nhóm chức chứa oxy như hydroxyl, epoxy và carboxyl. Các nhóm chức này tạo tâm hoạt tính điện hóa phong phú. Chúng hỗ trợ phân tán vật liệu đồng đều trong dung dịch nước. Khi phủ lên đế điện cực than thủy tinh (GCE), màng rGO tạo ra diện tích tiếp xúc hiệu dụng lớn. Cấu trúc xốp nano giúp tăng tốc độ truyền điện tử giữa chất phân tích và bề mặt điện cực. Vật liệu rGO thể hiện tính trơ hóa học bền vững. Độ ổn định cao trong nhiều môi trường pH giúp rGO trở thành vật liệu biến tính lý tưởng cho cảm biến điện hóa hiện đại.

1.2. Vai trò của điện cực biến tính trong phân tích điện hóa

Điện cực than thủy tinh thông thường thường gặp hiện tượng quá thế cao khi đo các hợp chất hữu cơ. Tín hiệu dòng oxy hóa của các chất dễ bị chồng lấn do thế pic quá gần nhau. Hiện tượng bám bẩn bề mặt điện cực cũng làm giảm độ lặp lại của phép đo. Chế tạo điện cực biến tính (modified electrode) là giải pháp khắc phục triệt để các hạn chế này. Lớp phủ graphen oxit làm giảm đáng kể thế oxy hóa của các chất phân tích. Đồng thời, cường độ dòng điện hòa tan tăng vọt nhờ hiệu ứng tích lũy bề mặt. Bề mặt biến tính ngăn chặn hiện tượng hấp phụ thụ động của sản phẩm phản ứng. Nhờ vậy, cảm biến duy trì độ nhạy ổn định qua nhiều chu kỳ làm việc liên tiếp. Điện cực biến tính đóng vai trò quyết định trong việc cải thiện độ chọn lọc của toàn bộ quy trình đo.

1.3. Nhu cầu phân tích đồng thời AA PAR và caffeine

Axit ascorbic (Vitamin C / AA), paracetamol (Acetaminophen / PAR) và caffeine là ba thành phần phổ biến trong các chế phẩm hạ sốt giảm đau. Sự phối hợp này giúp tăng cường hiệu quả điều trị của thuốc. Tuy nhiên, việc kiểm soát hàm lượng từng hoạt chất có ý nghĩa quan trọng đối với an toàn dược phẩm. Nhu cầu phân tích đồng thời (simultaneous determination) cả ba chất đặt ra thách thức lớn cho các nhà phân tích. Trên điện cực trần, đỉnh oxy hóa của AA và PAR thường bị chập vào nhau. Tín hiệu của caffeine lại xuất hiện ở vùng thế rất cao với dòng đáp ứng yếu. Nghiên cứu phát triển cảm biến điện hóa biến tính rGO giúp tách biệt rõ ràng các đỉnh tín hiệu. Quy trình này cho phép định lượng đồng thời cả ba thành phần mà không cần qua các bước tách sơ bộ tốn thời gian.

II. Chế tạo điện cực than thủy tinh biến tính graphen oxit

Quy trình chế tạo điện cực than thủy tinh biến tính graphen oxit đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt từng công đoạn. Đế điện cực nền cần được làm sạch cơ học và điện hóa cẩn thận. Bột graphit tự nhiên được oxy hóa thành graphit oxit trước khi bóc tách thành graphen oxit đơn lớp. Dung dịch graphen oxit sau đó được cố định lên bề mặt điện cực than thủy tinh (GCE). Quá trình khử diễn ra bằng phương pháp điện hóa trực tiếp không dùng hóa chất độc hại. Kỹ thuật này thân thiện với môi trường và cho phép kiểm soát chính xác độ dày màng rGO. Việc áp dụng các mô hình tối ưu hóa giúp xác định nhanh chóng các thông số công nghệ tối ưu. Điện cực sau khi biến tính có độ bền cơ học cao và hoạt tính xúc tác vượt trội.

2.1. Tổng hợp graphen oxit từ nguồn graphit tự nhiên

Quá trình tổng hợp graphen oxit bắt đầu từ việc oxy hóa bột graphit tự nhiên theo phương pháp Hummers cải tiến. Hỗn hợp chất oxy hóa mạnh gồm axit sunfuric đậm đặc và kali pemanganat phá vỡ cấu trúc tinh thể graphit. Các nhóm chức chứa oxy xen vào giữa các lớp mạng carbon làm tăng khoảng cách giữa các lớp. Quá trình siêu âm tiếp theo giúp bóc tách hoàn toàn các lớp graphit oxit tạo thành dung dịch phân tán graphen oxit (GO). Dung dịch GO thu được có màu nâu vàng đặc trưng và độ phân tán bền vững trong nước. Các phương pháp phổ hồng ngoại (FTIR), nhiễu xạ tia X (XRD) và kính hiển vi điện tử quét (SEM) khẳng định sự hình thành của các phiến GO mỏng. Bề mặt GO chứa nhiều nhóm epoxy và hydroxyl, tạo điều kiện thuận lợi cho các bước biến tính tiếp theo.

2.2. Kỹ thuật khử điện hóa tạo màng rGO trên điện cực GCE

Kỹ thuật khử điện hóa là phương pháp tiên tiến để chuyển đổi GO thành graphen oxit khử (rGO) ngay trên bề mặt điện cực than thủy tinh (GCE). Phương pháp quét thế vòng tuần hoàn (Cyclic Voltammetry - CV) được áp dụng trong khoảng thế thích hợp. Dung dịch đệm photphat được sử dụng làm môi trường điện ly cho quá trình khử. Dưới tác dụng của điện thế quét âm, các nhóm oxy trên bề mặt GO bị khử có chọn lọc. Màng rGO màu xám đen bám dính chắc chắn trên bề mặt GCE. Phương pháp này hoàn toàn loại bỏ các chất khử hóa học độc hại như hydrazin. Thời gian khử ngắn và độ dày màng được kiểm soát dễ dàng thông qua số vòng quét. Màng rGO hình thành sở hữu độ dẫn điện cao và mạng lưới xốp phân tán đều đặn.

2.3. Tối ưu hóa điều kiện chế tạo bằng quy hoạch thực nghiệm

Việc tối ưu hóa điều kiện biến tính điện cực được thực hiện thông qua phương pháp quy hoạch hóa thực nghiệm. Các yếu tố ảnh hưởng chính bao gồm nồng độ dung dịch GO, thể tích nhỏ giọt lên bề mặt GCE, tốc độ quét thế và số vòng quét khử điện hóa. Mô hình tối ưu hóa bề mặt đáp ứng giúp giảm thiểu số lượng thí nghiệm cần tiến hành. Kết quả phân tích phương sai xác định chính xác giá trị tối ưu của từng thông số công nghệ. Điện cực được chế tạo trong điều kiện tối ưu cho cường độ dòng đáp ứng cao nhất và nền đường cong êm dịu. Phương pháp quy hoạch hóa chứng minh tính khoa học và độ tin cậy vượt trội so với cách khảo sát từng biến truyền thống. Nhờ đó, quy trình chế tạo cảm biến đạt độ lặp lại rất cao giữa các mẻ chế tạo khác nhau.

III. Đặc tính điện hóa axit ascorbic paracetamol caffeine

Khảo sát đặc tính điện hóa của axit ascorbic, paracetamol và caffeine trên điện cực biến tính rGO/GCE cung cấp các thông tin quan trọng về cơ chế phản ứng. Sự có mặt của màng rGO làm tăng đáng kể tốc độ trao đổi điện tử tại bề mặt phân cách điện cực và dung dịch. Các phép đo điện hóa chỉ ra rằng quá trình oxy hóa của cả ba chất đều diễn ra thuận lợi hơn so với trên điện cực GCE trần. Thế oxy hóa pic giảm xuống trong khi cường độ dòng pic tăng lên gấp nhiều lần. Hiệu ứng xúc tác điện hóa của rGO đóng vai trò then chốt trong việc phân tách các tín hiệu dòng. Cảm biến điện hóa thể hiện độ nhạy cao và tính chọn lọc lý tưởng đối với các phân tử mục tiêu trong môi trường đệm sinh học.

3.1. Hành vi điện hóa bằng quét thế vòng tuần hoàn CV

Phương pháp quét thế vòng tuần hoàn (Cyclic Voltammetry - CV) được sử dụng để khảo sát hành vi điện hóa của từng đơn chất và hỗn hợp ba chất. Trên điện cực than thủy tinh (GCE) trần, các pic oxy hóa của axit ascorbic (Vitamin C / AA) và paracetamol (Acetaminophen / PAR) có xu hướng chồng lấn. Ngược lại, trên điện cực biến tính rGO/GCE, đường cong CV xuất hiện ba pic oxy hóa tách biệt hoàn toàn. Axit ascorbic bị oxy hóa ở vùng thế thấp quanh 0,2 V. Paracetamol cho pic oxy hóa rõ nét tại vùng thế trung bình khoảng 0,5 V. Caffeine phản ứng ở vùng thế cao hơn xấp xỉ 1,2 V. Sự phân tách thế pic lên tới hơn 300 mV giữa AA và PAR tạo điều kiện lý tưởng cho việc định lượng đồng thời. Đường cong dòng quét theo tốc độ quét khẳng định quá trình điện cực bị kiểm soát bởi sự hấp phụ hoặc khuếch tán.

3.2. Cơ chế phản ứng oxy hóa khử trên bề mặt cảm biến

Cơ chế phản ứng oxy hóa của ba hợp chất trên bề mặt cảm biến điện hóa được làm sáng tỏ qua sự phụ thuộc của thế pic vào pH dung dịch. Phản ứng oxy hóa của axit ascorbic (AA) và paracetamol (PAR) đều kèm theo sự chuyển dịch của cả electron và proton. Quá trình oxy hóa AA giải phóng 2 electron và 2 proton để tạo thành axit dehydroascorbic. Paracetamol bị oxy hóa thuận nghịch 2 electron, 2 proton tạo thành N-acetyl-p-benzoquinoneimine. Đối với caffeine, phản ứng oxy hóa không thuận nghịch 4 electron và 4 proton diễn ra tại vị trí liên kết đôi C-8 và N-9. Nhóm chức mang điện tích trên bề mặt graphen oxit khử (rGO) tạo lực tương tác tĩnh điện và liên kết pi-pi mạnh mẽ với vòng thơm của chất phân tích. Lực hút bề mặt này thúc đẩy quá trình tích lũy chất và làm tăng mạnh tín hiệu dòng điện.

3.3. Tách đỉnh oxy hóa phục vụ phân tích đồng thời ba chất

Khả năng tách đỉnh oxy hóa độc lập là tiêu chí quan trọng nhất để thực hiện phân tích đồng thời (simultaneous determination). Khi giữ nguyên nồng độ hai chất và tăng dần nồng độ chất thứ ba, cường độ dòng pic của chất đó tăng tuyến tính. Dòng tín hiệu của hai chất còn lại hoàn toàn không bị ảnh hưởng. Hiện tượng giao thoa tín hiệu giữa các chất bị triệt tiêu hoàn toàn nhờ lớp biến tính rGO. Điện cực biến tính (modified electrode) ngăn ngừa sự cạnh tranh vị trí hấp phụ giữa các phân tử. Ba đỉnh oxy hóa giữ nguyên khoảng cách thế ổn định trong suốt dải nồng độ khảo sát. Kết quả này chứng minh cảm biến rGO/GCE đáp ứng hoàn hảo yêu cầu định lượng đa thành phần trong cùng một phép đo mà không cần qua bước xử lý sắc ký phức tạp.

IV. Phương pháp von ampe xung vi phân và sóng vuông tối ưu

Kỹ thuật von-ampe hòa tan hiện đại đóng vai trò nòng cốt trong việc nâng cao giới hạn phát hiện của cảm biến. Việc kết hợp giai đoạn làm giàu trước khi quét thế giúp tập trung các phân tử chất phân tích lên bề mặt điện cực. Các phương pháp von-ampe xung vi phân (Differential Pulse Voltammetry - DPV) và von-ampe sóng vuông (Square Wave Voltammetry - SWV) được áp dụng để tối ưu hóa tín hiệu dòng hòa tan. Các thông số máy như thế tích lũy, thời gian tích lũy, biên độ xung và tần số quét được khảo sát chi tiết. Phương pháp phát triển cho thấy độ nhạy vượt trội, giới hạn phát hiện thấp và khoảng tuyến tính rộng. Cảm biến được kiểm tra độ tin cậy và ứng dụng thành công trên các mẫu thuốc thương mại thực tế.

4.1. Phân tích định lượng bằng von ampe xung vi phân DPV

Phương pháp von-ampe xung vi phân (Differential Pulse Voltammetry - DPV) mang lại độ phân giải cao và khả năng khử dòng điện dung hiệu quả. Dưới các điều kiện tối ưu, tín hiệu dòng hòa tan của axit ascorbic (AA), paracetamol (PAR) và caffeine tỷ lệ thuận với nồng độ của chúng. Khoảng tuyến tính của phương pháp trải dài từ nồng độ vi mô đến micromol trên lít. Giới hạn phát hiện (LOD) đạt mức nanopol trên lít, đáp ứng tốt tiêu chuẩn kiểm nghiệm vi lượng. Đường chuẩn của từng chất có hệ số tương quan tuyến tính rất cao, R2 xấp xỉ 0,999. Sai số lặp lại giữa các lần đo liên tiếp rất nhỏ, chứng minh độ ổn định của bề mặt điện cực. Kỹ thuật DPV cho phép định lượng chính xác từng thành phần ngay cả khi có sự chênh lệch nồng độ lớn giữa các chất trong dung dịch.

4.2. Tăng cường độ nhạy nhờ von ampe sóng vuông SWV

Kỹ thuật von-ampe sóng vuông (Square Wave Voltammetry - SWV) cung cấp tốc độ quét cực nhanh và độ nhạy vượt bậc. Tín hiệu dòng net của SWV loại bỏ triệt để dòng nền sạc điện dung. Khảo sát các thông số máy cho thấy thế làm giàu âm và thời gian làm giàu thích hợp giúp tăng mạnh lượng chất hấp phụ lên bề mặt graphen oxit khử (rGO). Biên độ sóng vuông và tần số xung tối ưu giúp đỉnh pic trở nên sắc nét và đối xứng. So với DPV, phương pháp SWV rút ngắn đáng kể thời gian phân tích của mỗi mẫu đo. Giới hạn phát hiện thu được từ kỹ thuật SWV tương đương hoặc thấp hơn so với DPV. Độ nhạy nâng cao này đặc biệt hữu ích khi phân tích caffeine ở hàm lượng rất nhỏ trong mẫu dược phẩm hỗn hợp.

4.3. Đánh giá độ tin cậy và ứng dụng phân tích mẫu thực tế

Độ tin cậy của phương pháp được đánh giá qua độ lặp lại, độ tái lặp và độ thu hồi trên mẫu chuẩn. Kết quả cho thấy độ thu hồi của cả ba chất dao động trong khoảng 95% đến 105% với độ lệch chuẩn tương đối (RSD) dưới 5%. Các ion vô cơ thông thường và tá dược như glucose, tinh bột, magie stearat không gây cản trở phép đo. Cảm biến điện hóa (electrochemical sensor) được áp dụng phân tích các mẫu thuốc thật như viên nén Panadol Extra, Efferalgan và Decolgen. Kết quả định lượng đồng thời AA, PAR và caffeine trên cảm biến rGO/GCE hoàn toàn tương đồng với phương pháp đối chứng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Quy trình phân tích mới chứng minh tính khả thi cao, chi phí thấp và tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong kiểm nghiệm dược phẩm.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ GRAPHIT, GRAPHEN, GRAPHIT OXIT VÀ GRAPHEN OXIT
1.1.1. Graphit oxit và graphen oxit
1.2. GIỚI THIỆU VỀ GRAPHEN OXIT DẠNG KHỬ
1.3. GIỚI THIỆU VỀ ASCORBIC ACID, PARACETAMOL VÀ CAFFEIN
1.4. CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH AXIT ASCORBIC, PARACETAMOL VÀ CAFFEIN
1.4.1. Phương pháp phân tích quang phổ
1.4.2. Phương pháp phân tích sắc ký
1.4.3. Phương pháp phân tích điện hóa
1.5. TỔNG QUAN ỨNG DỤNG CỦA PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ TỐI ƯU
2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Phương pháp tổng hợp vật liệu để biến tính điện cực
2.2.2. Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng của vật liệu
2.2.3. Phương pháp von-ampe
2.2.4. Chuẩn bị điện cực
2.2.5. Quy trình phân hủy mẫu thật
2.2.6. Các phần mềm sử dụng
2.3. THIẾT BỊ, DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT
2.3.1. Thiết bị và dụng cụ
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP GRAPHEN OXIT
3.1.1. Tổng hợp graphen oxit từ graphit
3.1.2. Các đặc tính của graphit và graphit oxit
3.1.3. Nghiên cứu quá trình phân tán của graphit oxit
3.2. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP GRAPHEN OXIT DẠNG KHỬ BẰNG ĐIỆN HÓA
3.2.1. Tổng hợp graphen oxit dạng khử bằng phương pháp von-ampe vòng
3.2.2. Tổng hợp graphen oxit dạng khử bằng phương pháp điện thế thời gian
3.3. NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN CÁC ĐIỀU KIỆN BIẾN TÍNH ĐIỆN CỰC
3.3.1. Lựa chọn điện cực làm việc
3.3.2. Lựa chọn nguồn vật liệu GO
3.3.3. Lựa chọn phương pháp khử graphen oxit
3.3.4. Tối ưu các điều kiện biến tính điện cực bằng phương pháp quy hoạch hóa thí nghiệm
3.4. NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH ĐIỆN HÓA CỦA AA, PA VÀ CA BẰNG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE VÒNG
3.4.1. Các đặc tính điện hóa của K3[Fe(CN)6]/K4[Fe(CN)6] trên điện cực làm việc
3.4.2. Các đặc tính điện hóa của AA, PA và CA
3.5. KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ MÁY ĐẾN TÍN HIỆU HÒA TAN TRONG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE HẤP PHỤ HÒA TAN ANOT XUNG VI PHÂN
3.5.1. Ảnh hưởng của thế làm giàu
3.5.2. Ảnh hưởng của thời gian làm giàu
3.5.3. Ảnh hưởng của biên độ xung
3.5.4. Đánh giá độ tin cậy của phương pháp
3.6. KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ MÁY ĐẾN TÍN HIỆU HÒA TAN TRONG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE HẤP PHỤ HÒA TAN ANOT SÓNG VUÔNG
3.6.1. Thế làm giàu
3.6.2. Thời gian làm giàu
3.6.3. Biên độ sóng vuông
3.6.4. Đánh giá độ tin cậy của phương pháp
3.6.5. Ảnh hưởng của một số chất cản trở
3.7. ÁP DỤNG XÁC ĐỊNH ĐỒNG THỜI AA, PA VÀ CA BẰNG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE HẤP PHỤ HÒA TAN ANOT SÓNG VUÔNG
3.7.1. Quy trình phân tích
3.7.2. Đánh giá độ tin cậy của quy trình phân tích
3.7.3. Áp dụng phân tích AA, PA và CA trong các mẫu dược phẩm và mẫu nước giải khát
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phát triển điện cực biến tính với graphen oxit để phân tích axit ascorbic paracetamol và caffein bằng phương pháp von ampe hòa tan

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (141 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TRẦN THANH TÂM TOÀN NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN ĐIỆN CỰC BIẾN TÍNH VỚI GRAPHEN OXIT ĐỂ PHÂN TÍCH AXIT ASCORBIC, PARACETAMOL VÀ CAFFEIN BẰNG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE HÒA TAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HUẾ - NĂM 2020 luan an ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TRẦN THANH TÂM TOÀN NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN ĐIỆN CỰC BIẾN TÍNH VỚI GRAPHEN OXIT ĐỂ PHÂN TÍCH AXIT ASCORBIC, PARACETAMOL VÀ CAFFEIN BẰNG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE HÒA TAN Chuyên ngành: Hóa Phân tích Mã số: 944.18 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Hải Phong HUẾ - NĂM 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Trần Thanh Tâm Toàn i luan an LỜI CẢM ƠN Trên thực tế, không có sự thành công nào mà không gắn liền với những sự hỗ trợ, giúp đỡ dù ít hay nhiều, dù trực tiếp hay gián tiếp của người khác.

Trong suốt thời gian thực hiện luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự quan tâm, giúp đỡ của quý thầy cô, gia đình và bạn bè. Với lòng biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin gửi đến quý thầy PGS. Nguyễn Hải Phong, GS. Đinh Quang Khiếu lời cám ơn chân thành, với tri thức và tâm huyết của mình, quý thầy đã truyền đạt vốn kiến thức quý báu cho tôi trong suốt thời gian học tập-nghiên cứu.

Đồng thời, quý thầy đã luôn đồng hành, hỗ trợ, giúp đỡ tôi về mặt vật chất cũng như tinh thần trong những giai đoạn khó khăn nhất của quá trình làm Nghiên cứu sinh. Tôi xin trân trọng cảm ơn khoa Hóa học, phòng Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy PGS. Nguyễn Văn Hợp đã tạo niềm tin, sự động viên, và tận tình giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin cảm ơn cố thầy ThS. Mai Xuân Tịnh, anh TS. Nguyễn Nho Dũng cùng chị TS. Lê Thị Thanh Tuyền, là người bạn cũng là người anh người chị, đã luôn khích lệ, động viên để tôi vượt qua những thăng trầm của cuộc sống.

Cuối cùng tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến những người thân trong gia đình tôi, những thầy cô, bạn bè gần xa đã dành cho tôi những tình cảm, động viên, chia sẻ và giúp đỡ trong suốt quá trình tôi học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin dành lời cảm ơn sâu nặng nhất đến vợ và con gái của tôi – những người đã luôn đồng hành và tạo chỗ dựa vững chắc cho tôi trong suốt hành trình thực hiện đam mê của mình. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Thừa Thiên Huế, tháng 10 năm 2020 Tác giả luận án Trần Thanh Tâm Toàn ii luan an MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH. xi MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ GRAPHIT, GRAPHEN, GRAPHIT OXIT VÀ GRAPHEN OXIT. Graphit oxit và graphen oxit. GIỚI THIỆU VỀ GRAPHEN OXIT DẠNG KHỬ.

GIỚI THIỆU VỀ ASCORBIC ACID, PARACETAMOL VÀ CAFFEIN. CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH AXIT ASCORBIC, PARACETAMOL VÀ CAFFEIN. Phương pháp phân tích quang phổ. Phương pháp phân tích sắc ký.

Phương pháp phân tích điện hóa. TỔNG QUAN ỨNG DỤNG CỦA PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ TỐI ƯU. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp tổng hợp vật liệu để biến tính điện cực. Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng của vật liệu .24 iii luan an 2. Phương pháp von-ampe.

Chuẩn bị điện cực. Quy trình phân hủy mẫu thật. Các phần mềm sử dụng. THIẾT BỊ, DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT.

Thiết bị và dụng cụ. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP GRAPHEN OXIT. Tổng hợp graphen oxit từ graphit.

Các đặc tính của graphit và graphit oxit. Nghiên cứu quá trình phân tán của graphit oxit. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP GRAPHEN OXIT DẠNG KHỬ BẰNG ĐIỆN HÓA. Tổng hợp graphen oxit dạng khử bằng phương pháp von-ampe vòng.

Tổng hợp graphen oxit dạng khử bằng phương pháp điện thế thời gian. NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN CÁC ĐIỀU KIỆN BIẾN TÍNH ĐIỆN CỰC. Lựa chọn điện cực làm việc. Lựa chọn nguồn vật liệu GO.

Lựa chọn phương pháp khử graphen oxit. Tối ưu các điều kiện biến tính điện cực bằng phương pháp quy hoạch hóa thí nghiệm. NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH ĐIỆN HÓA CỦA AA, PA VÀ CA BẰNG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE VÒNG. Các đặc tính điện hóa của K3[Fe(CN)6]/K4[Fe(CN)6] trên điện cực làm việc 50 3.

Các đặc tính điện hóa của AA, PA và CA. KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ MÁY ĐẾN TÍN HIỆU HÒA TAN TRONG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE HẤP PHỤ HÒA TAN ANOT XUNG VI PHÂN. Ảnh hưởng của thế làm giàu. Ảnh hưởng của thời gian làm giàu .60 iv luan an 3.

Ảnh hưởng của biên độ xung. Đánh giá độ tin cậy của phương pháp. KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ MÁY ĐẾN TÍN HIỆU HÒA TAN TRONG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE HẤP PHỤ HÒA TAN ANOT SÓNG VUÔNG. Thế làm giàu.

Thời gian làm giàu. Biên độ sóng vuông. Đánh giá độ tin cậy của phương pháp. Ảnh hưởng của một số chất cản trở.

ÁP DỤNG XÁC ĐỊNH ĐỒNG THỜI AA, PA VÀ CA BẰNG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE HẤP PHỤ HÒA TAN ANOT SÓNG VUÔNG. Quy trình phân tích. Đánh giá độ tin cậy của quy trình phân tích. Áp dụng phân tích AA, PA và CA trong các mẫu dược phẩm và mẫu nước giải khát .96 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU .98 TÀI LIỆU THAM KHẢO .119 v luan an DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh E Biên độ sóng vuông Pulse amplitude AA Axit ascorbic Ascorbic acid Adsorptive anodic stripping AdASV Von-ampe hấp phụ hòa tan anot voltammetry B-RBS Dung dịch đệm Britton-Robinson Britton-Robinson buffersolution CA Caffein Caffeine CV Von-ampe vòng Cyclic voltammetric EAcc Thế làm giàu Accumulation potential Ep Thế đỉnh Peak potential Điện cực biến tính glassy cacbon Electrochemical reduced graphene ERGOCV/ bằng graphen oxit dạng khử- khử oxide on glassy carbon electrode GCE bằng phương pháp von-ampe vòng by cyclic voltammetric methode Điện cực biến tính glassy cacbon Electrochemical reduced graphene ERGOE/ bằng graphen oxit dạng khử- khử oxide on glassy carbon electrode GCE bằng phương pháp dòng- thời gian by chrono amperometry methode GCE Điện cực than thủy tinh Glassy carbon electrode High performance liquid HPLC Sắc kí lỏng hiệu năng cao chromatography Ip Dòng đỉnh hòa tan Peak current LOD Giới hạn phát hiện Limit of detection LOQ Giới hạn định lượng Limit of quantification PA Paracetamol Paracetamol PBS Dung dịch đệm phosphat Phosphate buffersolution Rev Độ thu hồi Recovery RGO Graphen oxit dạng khử Reduced graphene oxide RSD Độ lệch chuẩn tương đối Relative standard deviation S Độ lệch chuẩn Standard deviation vi luan an SqW Sóng vuông Square Wave tAcc Thời gian làm giàu Accumulation time v Tốc độ quét thế Sweep rate WE Điện cực làm việc Working electrode vii luan an DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.

Tổng hợp các công trình nghiên cứu khử GO bằng phương pháp von- ampe vòng (CV) từ 2017 đến 2019. Tổng hợp các công trình nghiên cứu khử GO bằng phương pháp điện thế – thời gian (E-t) từ 2017 đến 2019. Các loại hóa chất và xuất xứ. Một số peak đặc trưng của GrO.

Các thông số máy cố định ban đầu trong phương pháp von-ampe vòng dùng để khử GO thành ERGOCV. Thông số thiết lập với ba yếu tố ảnh hưởng đến Ip của AA, PA và CA. Ma trận hóa thí nghiệm bằng phần mềm minitab và kết quả thí nghiệm. Hệ số hồi quy theo mô hình Box-Behnken.

Kết quả thí nghiệm với điều kiện tối ưu. Giá trị Ip,TB và RSD tại các pH khác nhau theo phương pháp CV. Giá trị Ep,TB và RSD tại các pH khác nhau. Giá trị Ip,TB và RSD ở các tốc độ quét khác nhau của AA, PA và CA.

Giá trị Ep,TB và RSD ở các tốc độ quét khác nhau của AA, PA và CA. Ảnh hưởng của thế làm giàu đến tín hiệu hòa tan của AA, PA và CA theo phương pháp DP-AdASV. Ảnh hưởng của thời gian làm giàu đến tín hiệu hòa tan của AA, PA và CA theo phương pháp DP-AdASV. Các điều kiện thích hợp để xác định AA, PA, CA bằng phương pháp DP-AdASV sử dụng điện cực biến tính ERGOCV/GCE.

Các giá trị Ip,TB, SD, RSD ở 3 nồng độ khác nhau của AA, PA và CA theo phương pháp DP-AdASV. Giá trị Ip,TB của AA, PA và CA ở các nồng độ thêm chuẩn riêng lẻ khác nhau theo phương pháp DP-AdASV. Giá trị Ip,TB của AA, PA và CA ở các nồng độ thêm chuẩn đồng thời khác nhau theo phương pháp DP-AdASV .69 viii luan an Bảng 3. LOD, LOQ của phương pháp DP-AdASV sử dụng điện cực biến tính ERGOCV/GCE.

Ảnh hưởng của thế làm giàu đến tín hiệu hòa tan của AA, PA và CA theo phương pháp SqW-AdASV. Ảnh hưởng thời gian làm giàu đến tín hiệu hòa tan của AA, PA và CA theo phương pháp SqW-AdASV. Ảnh hưởng của biên độ sóng vuông đến tín hiệu hòa tan của AA, PA và CA theo phương pháp SQW-AdASV. Các điều kiện thí nghiệm thích hợp khi sử dụng phương pháp SqW- AdASV dùng điện cực biến tính (ERGOCV/GCE) xác định đồng thời AA, PA và CA.

Các giá trị Ip,TB, RSD, RSDH khi đo lặp lại ở 3 nồng độ khác nhau của AA, PA và CA theo phương pháp SqW-AdASV. Giá trị Ip,TB của AA, PA và CA ở các nồng độ thêm chuẩn riêng lẻ khác nhau theo phương pháp SqW-AdASV. Giá trị Ip,TB của AA, PA và CA ở các nồng độ thêm chuẩn đồng thời khác nhau theo phương pháp SqW-AdASV. LOD, LOQ của phương pháp SqW-AdASV sử dụng điện cực biến tính ERGOCV/GCE.

So sánh hai phương pháp DP-AdASV và SQW-AdASV. Ảnh hưởng của D-glucose đến IP của AA, PA và CA. Ảnh hưởng của axit benzoic đến IP của AA, PA và CA. Ảnh hưởng của axit glutamic đến IP của AA, PA và CA.

Ảnh hưởng của axit uric đến IP của AA, PA và CA. Ảnh hưởng của dopamin đến IP của AA, PA và CA .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thanh Tâm Toàn (2020). Nghiên cứu điện cực graphen oxit phân tích axit ascorbic, paracetamol và caffeine [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-phan-tich/phat-trien-dien-cuc-bien-tinh-voi-graphen-oxit-de-phan-tich-axit-ascorbic

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu điện cực graphen oxit phân tích axit ascorbic, paracetamol và caffeine" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phát triển điện cực biến tính graphen oxit để phân tích axit ascorbic, paracetamol và caffein bằng von ampe hòa tan.

Luận án "Nghiên cứu điện cực graphen oxit phân tích axit ascorbic, paracetamol và caffeine" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu điện cực graphen oxit phân tích axit ascorbic, paracetamol và caffeine" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu điện cực graphen oxit phân tích axit ascorbic, paracetamol và caffeine" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Hóa Phân Tích.

Luận án "Nghiên cứu điện cực graphen oxit phân tích axit ascorbic, paracetamol và caffeine" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu điện cực graphen oxit phân tích axit ascorbic, paracetamol và caffeine" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu điện cực graphen oxit phân tích axit ascorbic, paracetamol và caffeine" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter