Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học theo định hướng chống oxy hóa và đ
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học theo định hướng chống oxy hóa và độc tính tế bào của cây hồng quân flacourtia rukam zoll et mor. Tải miễ
Dược học cổ truyền
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
238
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Luận án tiến sĩ Cây Hồng Quân và tiềm năng dược liệu
Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu toàn diện về cây Hồng Quân (Flacourtia rukam Zoll.). Đây là một dược liệu có tiềm năng lớn trong y học cổ truyền. Công trình tiến sĩ được thực hiện tại Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh năm 2022. Nghiên cứu do Thái Thị Cẩm thực hiện, dưới sự hướng dẫn của PGS. Huỳnh Ngọc Thụy và PGS. Đỗ Thị Hồng Tươi. Luận án đặc biệt chú trọng vào việc khám phá thành phần hóa học, đồng thời đánh giá hoạt tính sinh học của cây Hồng Quân. Các hoạt tính chính được khảo sát bao gồm chống oxy hóa và độc tính tế bào. Mục tiêu là cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc ứng dụng cây Hồng Quân trong phát triển các sản phẩm dược phẩm mới. Nghiên cứu cũng góp phần bảo tồn và khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên dược liệu quý giá này. Việc tìm hiểu sâu về cây Hồng Quân mở ra nhiều hướng phát triển cho ngành dược học cổ truyền. Thông tin thu được có thể dẫn đến việc tạo ra các liệu pháp điều trị mới, an toàn và hiệu quả hơn.
1.1. Giới thiệu chung về cây Hồng Quân Flacourtia rukam .
Cây Hồng Quân (Flacourtia rukam Zoll.) thuộc chi Flacourtia, họ Salicaceae. Loài cây này phân bố rộng rãi ở nhiều khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. Trong y học dân gian, Hồng Quân đã được sử dụng từ lâu để điều trị nhiều bệnh lý. Các phần khác nhau của cây như lá, thân, rễ, quả đều có giá trị y học. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của Flacourtia rukam còn hạn chế. Đặc biệt là những nghiên cứu chuyên sâu theo định hướng tác dụng dược lý cụ thể. Các loài khác trong chi Flacourtia, như Flacourtia indica và Flacourtia inermis, đã được nghiên cứu nhiều hơn. Chúng cho thấy nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học tiềm năng. Điều này đặt ra yêu cầu cần thiết phải tiến hành nghiên cứu sâu hơn về Flacourtia rukam. Việc này nhằm khám phá đầy đủ giá trị dược liệu của cây. Nguồn tài liệu tham khảo cho thấy một số loài Flacourtia có hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn đáng kể. Điều này củng cố niềm tin vào tiềm năng dược lý của cây Hồng Quân.
1.2. Mục tiêu và ý nghĩa của công trình nghiên cứu.
Mục tiêu chính của luận án là xác định thành phần hóa học của cây Hồng Quân. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá hoạt tính chống oxy hóa và độc tính tế bào của các chiết xuất và hợp chất phân lập được. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp hiện đại trong hóa học dược liệu và sinh học. Ý nghĩa của công trình này rất lớn. Luận án cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy về dược liệu Hồng Quân. Dữ liệu này có thể là cơ sở cho việc phát triển các sản phẩm dược phẩm, thực phẩm chức năng. Các sản phẩm này có thể hỗ trợ điều trị bệnh lý liên quan đến stress oxy hóa hoặc ung thư. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc định danh chính xác dược liệu. Việc này giúp đảm bảo chất lượng và an toàn khi sử dụng. Luận án mang lại giá trị khoa học cao. Nó bổ sung kiến thức về thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây thuốc Việt Nam. Đồng thời, nó mở ra hướng mới trong nghiên cứu dược học cổ truyền. Kết quả nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong ngành công nghiệp dược.
II. Thành phần hóa học cây Hồng Quân Khám phá mới
Luận án tiến sĩ đã đi sâu vào nghiên cứu thành phần hóa học của cây Hồng Quân (Flacourtia rukam Zoll.). Đây là một khía cạnh trọng tâm, cung cấp thông tin quý giá về các hợp chất có hoạt tính sinh học tiềm năng. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng nhiều kỹ thuật chiết xuất và phân lập tiên tiến. Mục tiêu là tách và tinh chế các chất từ các bộ phận khác nhau của cây. Quá trình này bao gồm việc chiết xuất cao toàn phần, sau đó phân đoạn và phân lập các hợp chất tinh khiết. Kết quả đã mang lại những khám phá quan trọng về cấu trúc hóa học của nhiều hợp chất chưa từng được báo cáo trước đây từ loài này. Việc xác định cấu trúc được thực hiện một cách tỉ mỉ, đảm bảo độ chính xác cao. Các phương pháp hiện đại được áp dụng rộng rãi, tạo nên sự tin cậy cho các kết quả. Dữ liệu thu được là nền tảng cho các nghiên cứu dược lý tiếp theo. Các hợp chất này có thể là tiền chất cho việc phát triển thuốc mới. Sự đa dạng về cấu trúc hóa học trong cây Hồng Quân là một điểm nhấn của luận án.
2.1. Các hợp chất được phân lập và xác định cấu trúc.
Nghiên cứu đã phân lập và xác định cấu trúc của nhiều hợp chất từ cây Hồng Quân. Các loại hợp chất chính bao gồm flavonoid, phenolic glycosid và các dẫn chất acid quinic. Việc xác định cấu trúc được thực hiện bằng các kỹ thuật phổ hiện đại. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) đóng vai trò trung tâm. Các thí nghiệm NMR như COSY, HMBC, HSQC, DEPT được sử dụng để giải mã cấu trúc phân tử. Phổ khối lượng phân giải cao (HR-MS) và phổ khối lượng phun ion điện tử (ESI-MS) cung cấp thông tin về khối lượng phân tử và công thức nguyên. Phổ tử ngoại (UV) cũng được sử dụng để hỗ trợ xác định các nhóm chức. Một số hợp chất được phân lập đã được báo cáo từ các loài Flacourtia khác. Tuy nhiên, nhiều hợp chất là những phát hiện mới từ Flacourtia rukam. Các kết quả này mở rộng kho tàng kiến thức về hóa thực vật của chi Flacourtia. Chúng cũng cung cấp các ứng viên tiềm năng cho các thử nghiệm sinh học tiếp theo.
2.2. Phân tích định tính và định lượng dược liệu.
Bên cạnh việc phân lập, luận án cũng thực hiện phân tích định tính và định lượng dược liệu. Phân tích định tính nguyên liệu bao gồm khảo sát đặc điểm hình thái thực vật. Điều này giúp xác định và phân biệt cây Hồng Quân với các loài khác. Các phương pháp hóa thực vật sơ bộ cũng được tiến hành. Chúng xác định sự hiện diện của các nhóm chất chính. Đối với định lượng, một quy trình định lượng poliothrysosid trong thân Flacourtia rukam đã được xây dựng. Kỹ thuật UPLC-PDA (Ultra-Performance Liquid Chromatography – Photodiode Array) được ứng dụng. Quy trình này đảm bảo độ chính xác và hiệu quả cao. Việc định lượng poliothrysosid có ý nghĩa quan trọng trong kiểm soát chất lượng dược liệu. Nó giúp chuẩn hóa các chiết xuất từ cây Hồng Quân. Điều này là cần thiết cho việc sản xuất các sản phẩm dược phẩm đạt tiêu chuẩn. Các kết quả phân tích định tính và định lượng củng cố cơ sở khoa học cho dược liệu Hồng Quân.
III. Hoạt tính sinh học Hồng Quân Chống oxy hóa độc tế bào
Nghiên cứu tập trung đánh giá các hoạt tính sinh học quan trọng của cây Hồng Quân (Flacourtia rukam Zoll.). Hoạt tính chống oxy hóa và độc tính tế bào là hai khía cạnh được ưu tiên. Các chiết xuất và hợp chất phân lập được thử nghiệm một cách bài bản. Mục tiêu là khám phá tiềm năng dược lý của chúng. Stress oxy hóa liên quan đến nhiều bệnh mãn tính. Khả năng chống oxy hóa của Hồng Quân có thể mang lại lợi ích sức khỏe đáng kể. Đồng thời, độc tính tế bào là một hoạt tính quan trọng trong nghiên cứu chống ung thư. Các kết quả thử nghiệm sinh học cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể. Chúng chứng minh khả năng ứng dụng của dược liệu này. Nghiên cứu sử dụng các mô hình in vitro tiêu chuẩn. Chúng giúp đánh giá hiệu quả một cách khách quan. Thông tin này rất cần thiết cho việc phát triển các sản phẩm dược phẩm mới.
3.1. Đánh giá khả năng chống oxy hóa của chiết xuất.
Khả năng chống oxy hóa của các chiết xuất từ cây Hồng Quân đã được đánh giá kỹ lưỡng. Nhiều phương pháp thử nghiệm khác nhau được sử dụng. Thử nghiệm DPPH (2,2-Diphenyl Picryl Hydrazyl) đánh giá khả năng loại bỏ gốc tự do. Kết quả IC50 cho thấy hiệu quả ức chế gốc tự do của dịch chiết. Hoạt tính chống oxy hóa của các cao chiết và hợp chất tinh khiết được so sánh. Một số hợp chất phân lập thể hiện hoạt tính mạnh. Điều này gợi ý tiềm năng của chúng như là chất chống oxy hóa tự nhiên. Khả năng ức chế enzyme Xanthine Oxidase (XO) cũng được khảo sát. Enzyme này liên quan đến quá trình sản xuất gốc tự do. Kết quả này bổ sung thêm bằng chứng về cơ chế chống oxy hóa. Hoạt tính chống oxy hóa của Hồng Quân so sánh tốt với các chất chuẩn. Đây là một điểm mạnh của dược liệu này. Các LSI keywords như gốc tự do, stress oxy hóa được chứng minh thông qua các kết quả này.
3.2. Khảo sát độc tính tế bào và tiềm năng chống ung thư.
Độc tính tế bào của các chiết xuất và hợp chất từ cây Hồng Quân cũng được khảo sát. Thử nghiệm được thực hiện trên các dòng tế bào ung thư. Kết quả IC50 cho thấy nồng độ ức chế tăng trưởng tế bào ung thư. Mức độ độc tính khác nhau tùy thuộc vào loại chiết xuất và hợp chất. Điều này cung cấp thông tin quan trọng về tiềm năng chống ung thư của Hồng Quân. Các chiết xuất từ vỏ thân F. rukam đã được chứng minh có hoạt tính này. Khảo sát độc tính tế bào cũng giúp sàng lọc các hợp chất có khả năng tiêu diệt chọn lọc tế bào ung thư. Các hợp chất có hoạt tính độc tế bào mạnh cần được nghiên cứu sâu hơn. Chúng có thể trở thành ứng viên cho liệu pháp điều trị ung thư. Nghiên cứu về độc tính tế bào là bước đầu tiên quan trọng. Nó đánh giá khả năng của dược liệu trong việc chống lại bệnh ung thư.
IV. Phương pháp nghiên cứu dược liệu Hồng Quân tiên tiến
Luận án tiến sĩ đã áp dụng một loạt các phương pháp nghiên cứu tiên tiến. Các phương pháp này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Từ khâu thu thập mẫu đến phân tích dữ liệu, mọi quy trình đều được thực hiện theo tiêu chuẩn. Đối tượng nghiên cứu là cây Hồng Quân (Flacourtia rukam Zoll.) thu hái tại Việt Nam. Các bước nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Chúng bao gồm khảo sát dược liệu, định tính nguyên liệu, sàng lọc tác dụng sinh học. Sau đó là chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc hợp chất. Cuối cùng, quy trình định lượng được xây dựng. Sự kết hợp các kỹ thuật hiện đại cho phép một cái nhìn toàn diện. Nó về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của dược liệu. Phương pháp luận vững chắc là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tính hợp lệ và khả năng tái lập của nghiên cứu.
4.1. Quy trình chiết xuất phân lập hợp chất hiệu quả.
Quy trình chiết xuất và phân lập hợp chất được tối ưu hóa. Các chiết xuất thô được tạo ra từ các bộ phận khác nhau của cây Hồng Quân. Các dung môi khác nhau như methanol, ethanol được sử dụng. Tiếp theo, các chiết xuất được phân đoạn bằng dung môi có độ phân cực tăng dần. Sắc ký lớp mỏng (SKLM) được sử dụng để sàng lọc sơ bộ. Sau đó, các kỹ thuật sắc ký cột (column chromatography) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (UPLC) được áp dụng. Điều này nhằm phân lập các hợp chất tinh khiết. Mỗi bước trong quy trình đều được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất phân lập và độ tinh khiết. Các hợp chất tinh khiết được thu thập và sẵn sàng cho bước xác định cấu trúc. Quy trình này đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao và trang thiết bị hiện đại. Các phương pháp này đảm bảo thu được lượng hợp chất đủ để phân tích sâu.
4.2. Ứng dụng kỹ thuật hiện đại trong phân tích cấu trúc.
Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được là một phần quan trọng. Luận án đã sử dụng một loạt các kỹ thuật phân tích hiện đại. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là công cụ chủ chốt. Các phổ 1H-NMR, 13C-NMR, COSY, HMBC, HSQC, DEPT cung cấp thông tin chi tiết. Chúng giúp giải mã cấu trúc không gian và liên kết hóa học. Phổ khối lượng (MS) bao gồm ESI-MS và HR-MS. Chúng cung cấp thông tin chính xác về khối lượng phân tử. Các phổ này giúp xác định công thức nguyên của các hợp chất. Ngoài ra, phổ tử ngoại (UV) cũng được sử dụng để xác định các nhóm chức đặc trưng. Sự kết hợp của các kỹ thuật này đảm bảo độ chính xác cao. Nó trong việc xác định cấu trúc các hợp chất mới và đã biết. Việc sử dụng các thiết bị hiện đại tăng cường độ tin cậy của các phát hiện.
V. Kết quả chính luận án Ứng dụng Hồng Quân y học
Luận án tiến sĩ đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Các kết quả này đóng góp đáng kể vào kiến thức về cây Hồng Quân (Flacourtia rukam Zoll.). Chúng mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực y học và dược phẩm. Các phát hiện bao gồm việc xác định các hợp chất mới. Chúng cũng bao gồm việc đánh giá hoạt tính sinh học mạnh mẽ của chiết xuất và các hợp chất này. Các kết quả này không chỉ có giá trị khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn cao. Chúng cung cấp cơ sở cho việc phát triển sản phẩm từ dược liệu Hồng Quân. Luận án cũng chú trọng đến việc xác thực nguồn gốc dược liệu. Điều này đảm bảo tính bền vững và an toàn khi sử dụng. Tổng thể, các kết quả củng cố vị thế của Hồng Quân. Nó là một cây thuốc quý cần được nghiên cứu và khai thác thêm. Việc ứng dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến đã mang lại độ tin cậy cao cho các phát hiện.
5.1. Xác thực nguồn gốc và kiểm định chất lượng dược liệu.
Luận án đã thực hiện các bước xác thực nguồn gốc dược liệu Hồng Quân. Việc này bao gồm so sánh đặc điểm hình thái giữa các mẫu. Đồng thời, phân tích gen cũng được tiến hành. Trình tự gen RbcL được sử dụng trong phản ứng PCR. Kết quả BLAST trên NCBI đã xác định mức độ tương đồng của các mẫu Hồng Quân. Điều này đảm bảo tính chính xác về loài thực vật đang được nghiên cứu. Việc xác thực nguồn gốc là vô cùng quan trọng. Nó giúp tránh nhầm lẫn với các loài cây khác. Từ đó đảm bảo chất lượng và hiệu quả của dược liệu. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu kiểm định chất lượng dược liệu cũng được khảo sát. Các chỉ tiêu này bao gồm độ ẩm, độ tro và hàm lượng chất chiết được của cao toàn phần. Kết quả này cung cấp thông tin cơ bản về chất lượng của nguyên liệu. Điều này là cần thiết cho quá trình sản xuất và chế biến dược liệu.
5.2. Khám phá tiềm năng dược lý và phát triển sản phẩm.
Các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra tiềm năng dược lý đáng kể của cây Hồng Quân. Chiết xuất và các hợp chất phân lập thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh. Chúng cũng có hoạt tính độc tính tế bào đối với một số dòng ung thư. Đặc biệt, một số hợp chất flavonoid và phenolic glycosid mới đã được xác định. Các hợp chất này có thể là ứng cử viên tiềm năng để phát triển thuốc mới. Khả năng ức chế gốc tự do và enzyme XO là minh chứng rõ ràng. Đây là các cơ chế quan trọng trong phòng ngừa và điều trị nhiều bệnh. Các kết quả này mở ra hướng phát triển sản phẩm dược phẩm. Chúng có thể là thực phẩm chức năng hoặc mỹ phẩm chống lão hóa. Việc định lượng poliothrysosid cũng là một bước quan trọng. Nó giúp chuẩn hóa các sản phẩm từ Hồng Quân. Điều này đảm bảo hiệu quả và an toàn cho người sử dụng.
VI. Hướng phát triển dược liệu Hồng Quân Kiến nghị tương lai
Luận án tiến sĩ đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cây Hồng Quân. Tuy nhiên, tiềm năng của dược liệu này vẫn còn rất lớn. Cần có thêm các nghiên cứu để khai thác tối đa giá trị của nó. Các kiến nghị được đưa ra nhằm định hướng cho các công trình khoa học tiếp theo. Chúng tập trung vào việc làm rõ cơ chế tác dụng, tối ưu hóa quy trình chiết xuất và phát triển sản phẩm. Mục tiêu cuối cùng là đưa cây Hồng Quân từ phòng thí nghiệm ra ứng dụng thực tiễn. Việc này sẽ mang lại lợi ích cho sức khỏe cộng đồng. Đồng thời, nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành dược liệu Việt Nam. Các nghiên cứu tiếp theo cần được phối hợp chặt chẽ. Điều này giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Chỉ như vậy mới có thể hiện thực hóa tiềm năng của Hồng Quân.
6.1. Đề xuất nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng.
Cần tiến hành các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng của các hợp chất phân lập. Đặc biệt là các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa và độc tính tế bào mạnh. Việc này bao gồm các thử nghiệm in vivo (trên cơ thể sống) để xác nhận hiệu quả. Đồng thời, nghiên cứu cần làm rõ con đường tín hiệu và đích tác động phân tử. Ví dụ, cần xác định xem các hợp chất này ảnh hưởng đến sự biểu hiện gen như thế nào. Hoặc chúng tương tác với các protein và enzyme cụ thể ra sao. Các nghiên cứu này sẽ cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc hơn. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách thức dược liệu Hồng Quân phát huy tác dụng. Nó cũng giúp tối ưu hóa liều lượng và cách dùng trong các ứng dụng điều trị. Việc làm rõ cơ chế tác dụng sẽ mở đường cho việc phát triển thuốc mới hiệu quả và an toàn.
6.2. Triển vọng ứng dụng và thương mại hóa sản phẩm.
Dựa trên các kết quả của luận án, cây Hồng Quân có triển vọng lớn. Nó có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Bao gồm dược phẩm, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm. Cần tiếp tục nghiên cứu để phát triển các dạng bào chế phù hợp. Ví dụ, viên nang, dung dịch uống, kem bôi từ chiết xuất Hồng Quân. Việc này đòi hỏi sự hợp tác giữa các viện nghiên cứu và doanh nghiệp dược phẩm. Mục tiêu là để đưa các sản phẩm này ra thị trường. Đồng thời, cần xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Điều này từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng. Điều này nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người tiêu dùng. Việc bảo tồn nguồn gen và phát triển vùng trồng dược liệu cũng rất quan trọng. Điều này để đảm bảo nguồn cung bền vững cho thương mại hóa. Hồng Quân có thể trở thành một dược liệu chủ lực mới của Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (238 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH THÁI THỊ CẨM NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC THEO ĐỊNH HƯỚNG CHỐNG OXY HÓA VÀ ĐỘC TÍNH TẾ BÀO CỦA CÂY HỒNG QUÂN (FLACOURTIA RUKAM ZOLL.) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC TP. HỒ CHÍ MINH - Năm 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH THÁI THỊ CẨM NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC THEO ĐỊNH HƯỚNG CHỐNG OXY HÓA VÀ ĐỘC TÍNH TẾ BÀO CỦA CÂY HỒNG QUÂN (FLACOURTIA RUKAM ZOLL.) NGÀNH: DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN MÃ SỐ: 62.06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. HUỲNH NGỌC THỤY PGS. ĐỖ THỊ HỒNG TƯƠI TP.
HỒ CHÍ MINH - Năm 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, Chữ nguyên Ý nghĩa chữ viết tắt ADN Acid desoxynucleic ALT Alanine Aminotransferase AST Aspartate aminotransferase BHA Butylated hydroxylanisol CCl4 Carbon tetraclorid COSY Correlation Spectroscopy d Doublet Đỉnh đôi d Chemical shift Độ dời hóa học DEPT Distortionless Enhancement by Polarization Transfer DMEM Dulbecco’s Modified Eagle Medium DMF Dimethyl formamid DMSO Dimethyl sulfoxyd dNTP Deoxynucleotid triphosphat DPPH 2,2-Diphenyl Picryl Hydrazyl EAC Ehrilch Ascites Carcinoma ESI-MS Electron Sprayt Ionization mass spectroscopy Lipoprotein tỷ HDL High Density Lipoprotein trọng cao HMBC Heteronuclear Multiple Bond Correlation HR-MS High Resolution mass. HSQC Heteronuclear Single Quantum Correlation IC Inhibitory Concentration Nồng độ ức chế J Hằng số ghép Lipoprotein tỷ LDL Low-density lipoproteins trọng thấp LOD Limit of Detection Giới hạn phát hiện Giới hạn định LOQ Limit of Quantification lượng m Multiplet Đỉnh đa Nồng độ ức chế tối MIC Minimal inhibitory concentration thiểu MS Mass Spectrometry Khối phổ NCBI National Center for Biotechnology Information Cộng hưởng từ hạt NMR Nuclear Magnetic Resonance nhân TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ii PBS Phosphate Buffered Saline PCR Polymerase Chain Reaction PDA Photodiode Array Dãy diode quang Chỉ số đa hình di PIC Polymorphism Information Content truyền ppm Parts per million Phần triệu q Quartet Đỉnh bốn s Singlet Đỉnh đơn SDS Sodium dodecyl sulfat SKLM Sắc ký lớp mỏng t Triplet Đỉnh ba TLTK Tài liệu tham khảo TT Thuốc thử Sắc ký lỏng siêu UPLC Ultra-Performance Liquid Chromatography hiệu năng UV Ultraviolet Tử ngoại Lipoprotein tỷ VLDL Very-low-density lipoprotein trọng rất thấp VS Vanilin sulfuric TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC CÁC BẢNG .v DANH MỤC CÁC HÌNH.
viii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ. Tổng quan về chi Flacourtia. Tổng quan về Flacourtia rukam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả khảo sát dược liệu Flacourtia rukam.
Kết quả định tính nguyên liệu. Kết quả sàng lọc tác dụng sinh học. Chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc hợp chất. Xây dựng quy trình định lượng poliothrysosid trong thân Flacourtia rukam bằng UPLC-PDA.
Về mặt thực vật học. 127 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Về định tính nguyên liệu. Sàng lọc tác dụng sinh học.
Chiết xuất và phân lập các hợp chất trong F. Về định lượng poliothrysosid trong mẫu dược liệu Hồng quân. 142 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN.
149 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Điểm khác biệt giữa các loài mang tên Hồng quân ở Việt Nam. Flavon được phân lập từ các loài thuộc chi Flacourtia. Flavonol được phân lập từ các loài thuộc chi Flacourtia.
Các hợp chất phenolic glycosid. Các dẫn chất acid quinic. IC50 của dịch chiết lá F. indica trong thử nghiệm DPPH và NO.
IC50 của 8 chất phân lập từ dịch quả F. inermis trong thử nghiệm DPPH. Hoạt tính chống oxy hóa của chi Flacourtia. MIC của dịch chiết từ lá F.
indica đối với một số loài vi khuẩn. MIC của dịch chiết từ lá F. indica đối với một số loài nấm. MIC của dịch chiết MeOH từ rễ F.
indica trên một số vi khuẩn. % ức chế gốc tự do và IC50 của dịch chiết quả F. Các chế phẩm có Flacourtia. Hoạt tính chống oxy hóa của cao chiết và hợp chất từ vỏ thân F.
Hoạt tính hạ cholesterol các cao chiết từ vỏ thân F. Ký hiệu mã hóa các mẫu dùng trong nghiên cứu. Danh mục thiết bị sử dụng thử nghiệm độc tính trên tế bào và XO. Trình tự cặp mồi RbcL sử dụng trong phản ứng PCR.
Thành phần thử tác dụng ức chế XO trong giếng của đĩa 96. So sánh đặc điểm hình thái F. So sánh sự khác biệt trình tự gen giữa mẫu HQ275 và HQ2941. Mức độ tương đồng của 12 mẫu Hồng quân khi BLAST trên NCBI.
Xác định độ ẩm, độ tro và hàm lượng chất chiết được của cao toàn phần. Kết quả phân tích sơ bộ thành phần hóa thực vật F. Kết quả định lượng của cao toàn phần thân cành F. Hoạt tính chống oxy hóa của các cao phân đoạn bằng thử nghiệm DPPH.
Hoạt tính chống oxy hóa của các cao phân đoạn bằng năng lực khử sắt. % ức chế dòng tế bào MDA-MB-231. % ức chế dòng tế bào HepG2. 75 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vi Bảng 3.
% ức chế dòng tế bào RD. Hoạt tính độc tế bào của mẫu thử trên 3 dòng tế bào ung thư. Dữ liệu phổ 1H -NMR và 13C -NMR (CDCl3 500 MHz, CDCl3 125 MHz) của hợp chất (1). Dữ liệu phổ 1H -NMR và 13C -NMR (CDCl3 500 MHz, CDCl3 125 MHz) của hợp chất (2) với acid chaumoogric (CDCl3 399,65 MHz; CDCl3 100,4 MHz).
Dữ liệu phổ 1H -NMR và 13C -NMR của hợp chất (3) và poliothrysosid (CDCl3 500 MHz, CDCl3 125 MHz). Dữ liệu phổ 1H -NMR và 13C -NMR ( DMSO-d6: 500 MHz, DMSO-d6: 125 MHz) của hợp chất (4) với Koabursid ( DMSO-d6: 400 MHz, DMSO-d6: 100 MHz). Dữ liệu phổ 1H-NMR và 13C -NMR hợp chất (5) với daucosterol ( DMSO-d6: 500 MHz, DMSO-d6: 125 MHz). Dữ liệu phổ 1H -NMR và 13C -NMR hợp chất (6) (CDCl3 500 MHz, CDCl3 125 MHz).
Dữ liệu phổ và 1H- NMR và 13C -NMR (DMSO-d6: 500 MHz, DMSO-d6: 125 MHz) của hợp chất (7). Dữ liệu phổ và 1H- NMR và 13C -NMR (DMSO-d6: 500 MHz, DMSO-d6: 125 MHz) của hợp chất (8) và acid vanilic. Dữ liệu phổ và 1H- NMR và 13C -NMR (DMSO-d6 500 MHz, DMSO-d6 125MHz) của hợp chất (9) với stigmasterol (CDCl3 100 MHz). Dữ liệu phổ và 1H- NMR và 13C -NMR (CDCl3 500 MHz, CDCl3 125 MHz) của hợp chất (10) và β-sitosterol (CDCl3 với một giọt MeOH-d4 100,06 MHz).
Dữ liệu phổ NMR của hợp chất (11). Hoạt tính chống oxy hóa các hợp chất bằng thử nghiệm DPPH. Năng lực khử sắt và hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất. Giá trị IC50 của các mẫu thử.
Kết quả tác dụng in vivo hạ acid uric máu của các mẫu thử. % ức chế và hoạt tính độc tế bào MDA-MB-231 các cao phân đoạn. Hoạt tính độc tế bào ung thư vú người MDA-MB-231 của chất phân lập. % ức chế hoạt tính độc tế bào HepG2.
Hoạt tính độc tế bào ung thư gan người HepG2 của các mẫu thử. % ức chế hoạt tính độc tế bào RD. Hoạt tính độc tế bào ung thư cơ vân người RD của các mẫu thử. Kết quả đánh giá độ tinh khiết của poliothrysosid trên UPLC.
113 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vii Bảng 3. Kết quả khảo sát tính tương thích hệ thống. Mối tương quan giữa nồng độ và diện tích pic của poliothrysosid. Kết quả khảo sát độ lăp lại của poliothrysosid.
Kết quả khảo sát độ đúng của poliothrysosid. Hàm lượng poliothrysosid theo địa điểm thu hái. Kết quả định lượng poliothrysosid theo bộ phận dùng của cây. Hàm lượng poliothrysosid theo thời điểm thu hái.
So sánh điểm khác biệt trình tự gen giữa F. 129 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Thân, lá, hoa, quả của Flacourtia indica. Lá, hoa, quả của Flacourtia jangomas.
Thân, lá, hoa, quả của Flacourtia rukam. Thân, lá, hoa, quả của Flacourtia montana. Chế phẩm từ cây Hồng quân. Bố trí thí nghiệm thử tác dụng ức chế XO trên đĩa 96 giếng.
Hình thái của Flacourtia rukam. Hoa cắt dọc và bầu noãn cắt ngang của Flacourtia rukam. Vi phẫu rễ Flacourtia rukam. Vi phẫu thân Flacourtia rukam.
Vi phẫu cuống lá F. Vi phẫu phiến lá F. Vi phẫu gân giữa Flacourtia rukam. Các cấu tử trong bột rễ Flacourtia rukam.
Các cấu tử trong bột thân Flacourtia rukam. Các cấu tử trong bột lá F. Phổ điện di ADN 15 mẫu Hồng quân trên gel agarose 1%. Hình ảnh điện di sản phẩm PCR 15 mẫu Hồng quân với cặp mồi RbcL trên gel agarose 1%.
Vị trí các đột biến điểm mẫu HQ2941 so với mẫu HQ2975. Sắc ký đồ phân tích các bộ phận dùng của F. Cấu trúc hợp chất (1). Cấu trúc hợp chất (1) - Rukamtenol.
Công thức hợp chất (2) - Acid chaulmoogric. Cấu trúc hợp chất (3) – Poliothrysosid. Cấu trúc hợp chất (4) - Koabursid. Công thức hợp chất (5) - Daucosterol.
Tương quan HMBC của FRHC12. Tương quan NOESY của hợp chất (6). 95 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ix Hình 3. Công thức hợp chất (6).
Tương quan HMBC của FRE11. Cấu trúc hợp chất (7). Cấu trúc của hợp chất (8) – Acid vanilic. Cấu trúc hợp chất (9) - Stigmasterol.
Công thức hợp chất (10) - -sitosterol. Cấu trúc hợp chất Acid stearic. Năng lực khử sắt của 3 hợp chất tinh khiết. Phổ UV của poliothrysosid.
Sắc ký đồ chất đối chiếu poliothrysosid. Phổ 3D của poliothrysosid và độ tinh khiết của poliothrysosid. Sắc ký đồ của hợp chất (3) - poliothrysosid. Chương trình pha động và sắc ký đồ khảo sát 1.
Chương trình pha động và sắc ký đồ khảo sát 2. Chương trình pha động và sắc ký đồ khảo sát 3. Chương trình pha động và sắc ký đồ khảo sát 4. Chương trình pha động và sắc ký đồ khảo sát.
Sắc ký đồ khảo sát tốc độ dòng. Sắc ký đồ khảo sát nhiệt độ cột. Sắc ký đồ khảo sát số lần chiết. Sắc ký đồ khảo sát tính tương thích hệ thống.
Sắc ký đồ khảo sát độ đặc hiệu. Đường tuyến tính chuẩn poliothrysosid .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học theo định hướn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học theo định hướng chống oxy hóa và độc tính tế bào của cây hồng quân flacourtia rukam zoll et mor. Tải miễ
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học theo định hướn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học theo định hướn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học theo định hướn" thuộc chuyên ngành Dược học cổ truyền. Danh mục: Hóa Phân Tích.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học theo định hướn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học theo định hướn" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học theo định hướn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.