Luận án tiến sĩ: Phát triển điện cực màng vàng-đồng xác định vết thủy ngân trong nước tự nhiên bằng phương pháp von-ampe hòa tan - Đại học Huế 2022

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển điện cực màng vàng đồng ứng dụng xác định thủy ngân vết trong nước tự nhiên bằng phương pháp von ampe hòa tan.

Chuyên ngành
Hóa phân tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về điện cực màng vàng-đồng đo thủy ngân
Số trang:
196 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Hóa phân tích
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về điện cực màng vàng đồng đo thủy ngân

Thủy ngân là một trong những kim loại nặng độc hại nhất trong môi trường tự nhiên. Sự tích tụ của thủy ngân gây ra nhiều tác động nghiêm trọng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Do đó, việc quan trắc và xác định lượng vết ion kim loại này trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Các phương pháp quang phổ truyền thống thường đòi hỏi thiết bị đắt tiền và quy trình phân tích phức tạp. Nghiên cứu này tập trung phát triển điện cực màng vàng-đồng như một giải pháp thay thế hiệu quả. Đây là dạng cảm biến điện hóa có độ nhạy vượt trội. Hệ thống đo cho phép phát hiện ion thủy ngân (Hg2+) ở nồng độ cực nhỏ trong các nguồn nước. Cấu trúc màng kết hợp mang lại hoạt tính điện hóa cao và độ ổn định cơ học bền vững. Phương pháp mở ra hướng đi mới cho việc giám sát môi trường với chi phí thấp và thao tác nhanh chóng.

1.1. Thực trạng ô nhiễm và nhu cầu phát hiện ion thủy ngân Hg2

Thủy ngân phát sinh từ hoạt động công nghiệp, khai khoáng và đốt nhiên liệu hóa thạch. Trong môi trường nước, thủy ngân tồn tại ở nhiều dạng hóa học khác nhau. Trong đó, ion Hg2+ có khả năng chuyển hóa thành hợp chất metyl thủy ngân cực độc. Hợp chất này tích tụ qua chuỗi thức ăn và gây tổn thương hệ thần kinh trung ương. Việc phát hiện sớm ô nhiễm đòi hỏi công cụ phân tích có độ nhạy cao và giới hạn phát hiện thấp. Các thiết bị quang phổ như CV-AAS hay ICP-MS khó đáp ứng nhu cầu đo đạc tại hiện trường. Vì vậy, việc phát hiện ion thủy ngân (Hg2+) bằng phương pháp điện hóa trở thành hướng nghiên cứu ưu tiên. Kỹ thuật này vừa tiết kiệm chi phí vừa cho kết quả nhanh chóng và tin cậy.

1.2. Vai trò của cảm biến điện hóa trong quan trắc môi trường

Cảm biến điện hóa ngày càng khẳng định vị thế trong phân tích môi trường hiện đại. Phương pháp sở hữu các ưu điểm như thiết bị gọn nhẹ, thao tác đơn giản và chi phí phân tích thấp. Cảm biến có khả năng đo trực tiếp trong dung dịch mà không cần qua nhiều bước xử lý mẫu phức tạp. Hiệu năng của cảm biến phụ thuộc chặt chẽ vào vật liệu chế tạo bề mặt làm việc. Quá trình biến tính bề mặt điện cực giúp gia tăng diện tích tiếp xúc và tăng tốc độ truyền điện tử. Tín hiệu điện hóa ghi nhận phản ánh trung thực nồng độ chất phân tích trong môi trường. Nhờ vậy, cảm biến điện hóa đáp ứng tốt các tiêu chuẩn quan trắc trực tuyến và liên tục ngoài hiện trường.

II. Chế tạo điện cực màng vàng đồng bằng mạ điện hóa

Vật liệu chế tạo bề mặt điện cực quyết định trực tiếp đến độ nhạy và độ chọn lọc của phép đo. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật mạ điện hóa (electrodeposition) để tạo lớp màng hợp kim Au-Cu trên nền dẫn. Nền điện cực than thủy tinh (GCE) đóng vai trò chất nền vững chắc cho quá trình kết tủa kim loại. Việc đưa đồng vào mạng tinh thể vàng tạo ra hiệu ứng hiệp đồng điện hóa mạnh mẽ. Lớp màng hợp kim mới hình thành có cấu trúc vi mô xốp và nhiều tâm xúc tác hoạt động. Quá trình biến tính bề mặt điện cực giúp giảm thiểu sự tiêu hao vàng nguyên chất. Điện cực màng vàng-đồng tạo ra đáp ứng dòng vượt trội so với các loại điện cực đơn kim loại thông thường.

2.1. Chuẩn bị nền điện cực than thủy tinh GCE tiêu chuẩn

Điện cực than thủy tinh (GCE) là vật liệu nền phổ biến trong phân tích điện hóa nhờ độ bền hóa học cao. Trước khi tiến hành biến tính, bề mặt GCE cần được xử lý cơ học và điện hóa nghiêm ngặt. Điện cực được đánh bóng tuần tự bằng bột nhôm oxit có kích thước hạt giảm dần từ 1.0 đến 0.05 micromet. Sau mỗi bước đánh bóng, điện cực được rửa siêu âm trong nước khử ion và etanol tinh khiết. Quá trình làm sạch này loại bỏ hoàn toàn các tạp chất hữu cơ và bụi bẩn bám dính. Tiếp theo, bề mặt được quét thế liên tục trong dung dịch axit sunfuric loãng để hoạt hóa. Bề mặt sạch đồng nhất giúp tăng cường lực bám dính của lớp màng kim loại trong giai đoạn mạ tiếp theo.

2.2. Kỹ thuật mạ điện hóa electrodeposition màng hợp kim Au Cu

Kỹ thuật mạ điện hóa (electrodeposition) được tiến hành trong dung dịch chứa đồng thời ion Au(III) và Cu(II). Quá trình kết tủa màng hợp kim Au-Cu diễn ra ở chế độ thế không đổi trong bình điện phân ba điện cực. Tỷ lệ nồng độ giữa hai ion kim loại trong dung dịch mạ được kiểm soát chặt chẽ. Sự có mặt của đồng ngăn chặn quá trình kết tụ của các hạt nano vàng. Bề mặt màng sau khi mạ có độ gồ ghề cao và phân bố hạt đồng đều. Hình thái bề mặt này làm tăng đáng kể diện tích hoạt động điện hóa hiệu dụng. Điện cực màng vàng-đồng sau khi chế tạo thể hiện độ bền cơ học cao và khả năng dẫn truyền electron nhanh chóng.

III. Khảo sát đo von ampe hòa tan anot xác định thủy ngân

Phương pháp von-ampe hòa tan anot (ASV) là kỹ thuật phân tích lượng vết kim loại có độ nhạy hàng đầu. Kỹ thuật này kết hợp giai đoạn làm giàu điện hóa sơ bộ và giai đoạn hòa tan chất phân tích. Khi kết hợp với chế độ đo von-ampe xung vi phân (DPV), tín hiệu đo đạt độ phân giải rất cao. Điện thế phân cực và thời gian làm giàu được khảo sát kỹ lưỡng trên điện cực màng vàng-đồng. Bản chất dung dịch chất điện ly nền đóng vai trò quyết định đến hình dạng pic hòa tan. Toàn bộ quy trình đo đạc được chuẩn hóa để đảm bảo độ lặp lại và độ chính xác tối ưu trong phép xác định ion thủy ngân.

3.1. Cơ chế làm giàu và hòa tan bằng von ampe xung vi phân DPV

Cơ chế phân tích bắt đầu bằng quá trình làm giàu catot dưới sự khuấy trộn cơ học liên tục. Ở thế làm giàu thích hợp, ion Hg2+ trong dung dịch bị khử thành kim loại Hg0 và khuếch tán vào màng hợp kim Au-Cu. Sự tương tác giữa Hg và màng Au-Cu tạo thành hỗn hống bền vững trên bề mặt điện cực. Sau khi ngừng khuấy và để dung dịch ổn định, một dải thế quét anot được áp đặt. Kỹ thuật von-ampe xung vi phân (DPV) giúp loại bỏ dòng điện dung và chỉ ghi nhận dòng faraday thuần túy. Kim loại Hg0 bị oxy hóa trở lại dạng ion và giải phóng vào dung dịch. Cường độ dòng đỉnh hòa tan ghi nhận tỷ lệ thuận với nồng độ thủy ngân ban đầu.

3.2. Tối ưu hóa các thông số điện hóa và điều kiện môi trường

Nghiên cứu khảo sát có hệ thống các điều kiện ảnh hưởng đến phép đo von-ampe hòa tan anot (ASV). Dung dịch axit clohydric loãng hoặc axit nitric được lựa chọn làm chất điện ly nền tối ưu. Thế điện phân làm giàu được thiết lập trong khoảng từ âm 0.2V đến 0.0V nhằm tối đa hóa lượng thủy ngân bám dính. Thời gian làm giàu được lựa chọn phù hợp từ 60 đến 300 giây tùy theo nồng độ mẫu. Các thông số đo DPV như biên độ xung, thời gian xung và tốc độ quét thế được tinh chỉnh đồng bộ. Tín hiệu hòa tan của thủy ngân xuất hiện tại vị trí thế đỉnh sắc nét trong khoảng từ 0.5V đến 0.6V so với điện cực so sánh Ag/AgCl.

IV. Đánh giá điện cực màng vàng đồng xác định thủy ngân

Hiệu năng phân tích của cảm biến được đánh giá qua các chỉ tiêu đo lường chuẩn mực. Đường chuẩn tuyến tính thể hiện mối quan hệ chặt chẽ giữa dòng đỉnh và nồng độ thủy ngân. Cảm biến đạt giới hạn phát hiện (LOD) ở mức siêu vết, đáp ứng tốt các yêu cầu kiểm soát môi trường nghiêm ngặt. Độ chụm và độ lặp lại của phép đo được kiểm chứng qua nhiều lần đo độc lập. Điện cực màng vàng-đồng thể hiện khả năng chống chịu nhiễu tốt trước các ion kim loại nặng khác. Cảm biến duy trì độ nhạy cao và hoạt động ổn định trong thời gian dài, chứng minh tính ưu việt của vật liệu biến tính mới.

4.1. Khoảng tuyến tính và giới hạn phát hiện LOD của cảm biến

Đường chuẩn phân tích được xây dựng trong dải nồng độ rộng từ 0.5 ppb đến 100 ppb. Hệ số tương quan tuyến tính R2 đạt giá trị trên 0.998, chứng minh tính tuyến tính tuyệt vời của đáp ứng điện hóa. Giới hạn phát hiện (LOD) của phương pháp đạt mức 0.05 ppb, thấp hơn nhiều so với quy chuẩn cho phép trong nước ăn uống. Giới hạn định lượng (LOQ) cũng đạt mức nồng độ rất nhỏ, phù hợp cho phân tích nước sạch. Độ lệch chuẩn tương đối (RSD) của các phép đo lặp lại trên cùng một điện cực luôn nhỏ hơn 3.5%. Màng hợp kim Au-Cu giữ được hoạt tính ổn định sau hàng chục chu kỳ đo hòa tan liên tiếp.

4.2. Khảo sát ảnh hưởng của các ion cản trở và độ chọn lọc

Độ chọn lọc là yếu tố then chốt khi ứng dụng cảm biến trong môi trường nước thực tế. Nhiều ion kim loại phổ biến như Cu2+, Pb2+, Cd2+, Zn2+, Fe3+ và anion Cl- được đưa vào thử nghiệm cản trở. Kết quả cho thấy các ion kim loại nặng này không gây ảnh hưởng đáng kể đến pic hòa tan của thủy ngân ở nồng độ tương đương hoặc cao hơn. Màng hợp kim Au-Cu có ái lực đặc biệt cao với thủy ngân, tạo ưu thế chọn lọc rõ rệt. Dung dịch đo không cần bổ sung các chất che phức tạp mà vẫn giữ được tín hiệu đo chuẩn xác. Độ ổn định này giúp cảm biến hoạt động đáng tin cậy trên các nền mẫu tự nhiên đa dạng.

V. Ứng dụng điện cực màng vàng đồng phân tích mẫu nước

Khả năng ứng dụng thực tế của điện cực màng vàng-đồng được khẳng định qua việc phân tích các mẫu nước môi trường. Các đối tượng thử nghiệm bao gồm nước sông, nước ngầm, nước mặt và nước thải công nghiệp. Quy trình phân tích không đòi hỏi các bước chiết tách hoặc tiền xử lý phức tạp. Mẫu nước chỉ cần lọc qua màng và axit hóa nhẹ trước khi đưa vào cốc đo điện hóa. Kết quả định lượng được đối chứng với phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử CV-AAS. Độ chính xác cao và độ thu hồi tốt khẳng định tiềm năng lớn của cảm biến trong quan trắc môi trường hiện trường.

5.1. Phân tích thực tế trên các nguồn nước tự nhiên tại địa phương

Các mẫu nước sông và nước ngầm thu thập tại thực địa được phân tích trực tiếp trên hệ đo von-ampe hòa tan anot (ASV). Phương pháp thêm chuẩn được áp dụng để loại bỏ triệt để hiệu ứng nền mẫu phức tạp. Tín hiệu dòng đỉnh hòa tan của thủy ngân tăng đều và tuyến tính sau mỗi lần thêm dung dịch chuẩn. Nồng độ ion Hg2+ trong các mẫu nước khảo sát được xác định chính xác ở mức phần tỷ (ppb). Kết quả đo trên các mẫu thực tế cho thấy độ lặp lại rất cao với giá trị RSD dưới 4.2%. Quy trình này hoàn toàn phù hợp để triển khai kiểm tra chất lượng nguồn nước sinh hoạt định kỳ.

5.2. Đánh giá độ đúng và tiềm năng ứng dụng quan trắc hiện trường

Độ đúng của phương pháp phân tích được đánh giá chi tiết thông qua hiệu suất thu hồi mẫu thêm chuẩn. Tỷ lệ thu hồi trên các nền mẫu nước tự nhiên dao động ổn định trong khoảng từ 96.5% đến 103.8%. Kết quả phân tích song song giữa cảm biến điện hóa và phương pháp chuẩn ICP-MS/CV-AAS cho thấy sự tương đồng cao. Phân tích thống kê bằng kiểm định t-Student xác nhận không có sự khác biệt có ý nghĩa ở mức xác suất 95%. Thiết bị đo điện hóa nhỏ gọn kết hợp điện cực biến tính tạo ra giải pháp phân tích tại chỗ nhanh gọn, tiết kiệm hóa chất và thân thiện với môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển điện cực màng vàng đồng để xác đinḥ lượng vết thủy ngân trong nước tự nhiên bằng phương pháp von ampe hòa tan

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN THỊ NHI PHƯƠNG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN ĐIỆN CỰC MÀNG VÀNG – ĐỒNG ĐỂ XÁC ĐINH ̣ LƯỢNG VẾT THỦY NGÂN TRONG NƯỚC TỰ NHIÊN BẰNG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE HÒA TAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ PHÂN TÍCH HUẾ - 2022 luan an 1 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN THỊ NHI PHƯƠNG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN ĐIỆN CỰC MÀNG VÀNG – ĐỒNG ĐỂ XÁC ĐINH ̣ LƯỢNG VẾT THỦY NGÂN TRONG NƯỚC TỰ NHIÊN BẰNG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE HÒA TAN NGÀNH: HÓA PHÂN TÍCH MÃ SỐ: 9440118 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ PHÂN TÍCH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Hoàng Thái Long 2. Nguyễn Văn Hợp HUẾ - 2022 luan an 2 LỜI CAM ĐOAN Luận án này được hoàn thành tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn của quý thầy PGS. Nguyễn Văn Hợp và PGS.

Hoàng Thái Long. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định Nguyễn Thị Nhi Phương luan an 3 LỜI CÁM ƠN Luận án được hoàn thành tại Phòng thí nghiệm Hóa Phân tích, Bộ môn Hóa Phân tích, Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế.

Với lòng biết ơn chân thành, tôi xin cảm ơn PGS. Nguyễn Văn Hợp và PGS. Hoàng Thái Long đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn Quý Thầy Cô trong Bộ môn Hóa Phân tích, Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế; Ban Giám hiệu và Phòng Sau Đại học Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế; Ban Giám hiệu và Bộ môn Hóa học – Môi trường, Khoa Hóa – Sinh – Môi trường, Trường Đại học Phạm Văn Đồng Quảng Ngãi đã tận tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành bản luận án này.

Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đến các thành viên trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Thừa Thiên Huế, tháng 5 năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Thị Nhi Phương luan an 4 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT TT Tiếng Việt Tiếng Anh Kí hiệu 1 Bề rộng xung Pulse time tpulse 2 Biên độ xung Pulse amplitude Eampl 3 Dòng đỉnh Peak current Ip 4 Điện cực màng vàng Gold film electrode AuFE 5 Điện cực màng vàng khi có mặt Gold Copper film electrode AuFE-Cu đồng 6 Điện cực làm việc Working Electrode WE 7 Điện cực so sánh Ag/AgCl Reference Electrode RE Điện cực phụ trợ Auriliary hoạc Counter Electrode AE/CE 8 Độ lệch chuẩn tương đối Relative standard deviation RSD 9 Giới hạn định lượng Limit of quantification GHĐL (LOQ) 10 Giới hạn phát hiện Limit of detection GHPH (LOD) 11 Phần tỷ Part per billion ppb 12 Phần triệu Part per million ppm 13 Sóng vuông Square wave SqW 14 Than thủy tinh Glassy carbon GC 15 Thế điện phân làm giàu Deposition potential Edep 16 Thế đỉnh Peak potential Ep 17 Thế làm sạch Cleaning potential Eclean 18 Thời gian điện phân làm giàu Deposition time tdep 19 Thời gian làm sạch Cleaning time tclean 20 Tốc độ quay The rotating speed ω 21 Tốc độ quét thế Sweep rate ν 22 Von-ampe hòa tan Stripping voltammetry SV 23 Von-ampe hòa tan anot Anodic stripping voltammetry ASV 24 Von-ampe hòa tan catot Cathodic stripping voltammetry CSV luan an 5 25 Von-ampe hòa tan hấp phụ Adsorptive stripping voltammetry AdSV 26 Vòng/phút Rounds per minute rpm 27 Xung vi phân Differential Pulse DP 28 Than nhão Carbon Paste CP 29 Cacbon nano dạng ống đa tường Multi-walled carbon Nanotubes MWCNTs 30 Điện cực màng Film Electrode FE 31 Quang phổ hấp thụ nguyên tử Atomic absorption spectroscopy AAS 32 Quang phổ hấp thụ nguyên tử Cold vaporization Atomic CV-AAS hóa hơi lạnh absorption spectroscopy 33 Quang phổ huỳnh quang nguyên Atomic fluorescence spectroscopy AFS tử 34 Quang phổ phát xạ nguyên tử Atomic emmision spectroscopy AES 35 Khối phổ plasma cặp cảm ứng Inductive coupled plasma-mass ICP-MS spectroscopy 36 Quang phổ hấp thụ nguyên tử - Graphite-furnace atomic GF-AAS lò graphit absorption spectrometry 37 Quang phổ phát xạ cặp cảm ứng Inductive coupled plasma-optical ICP-OES Emission Spectrometry luan an 6 MỤC LỤC Trang LỜI CẢM ƠN. 4 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT. 5 MỤC LỤC ……………………………………………………………………… 7 DANH MỤC CÁC BẢNG.

9 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. GIỚI THIỆU VỀ THỦY NGÂN. Sơ lược về thủy ngân.

Các nguồn phát sinh và dạng tồn tại của thủy ngân trong môi trường. Tác hại của thủy ngân đối với con người và môi trường. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH LƯỢNG VẾT THỦY NGÂN. Các phương pháp quang phổ nguyên tử.

Phương pháp phân tích điện hóa. Một số phương pháp phân tích khác. NHẬN XÉT CHUNG PHẦN TỔNG QUAN. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết bị dụng cụ và hóa chất. Xác định diện tích bề mặt điện cực.

Tiến trình phương pháp von-ampe hòa tan. Phương pháp đánh giá độ tin cậy của phương pháp phân tích 36 2. Công cụ phân tích thống kê. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

KHẢO SÁT ĐẶC TÍNH VON-AMPE HÒA TAN BẰNG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE VÒNG. Xác định diện tích bề mặt hoạt động của điện cực. Đặc tính von-ampe hòa tan của Hg. NGHIÊN CỨU ĐI ̣NH LƯỢNG THỦY NGÂN BẰNG PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE HÒA TAN ANOT XUNG VI PHÂN.

Khảo sát ảnh hưởng của thành phần nền. Ảnh hưởng nồng độ dung dịch Au(III) và Cu(II) đến tín hiệu hòa tan của Hg. Ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn vật liệu nhồi điện cực than nhão. Ảnh hưởng của thế và thời gian điện phân làm giàu.

Ảnh hưởng của thế và thời gian làm sạch. Ảnh hưởng của tốc độ quay điện cực (). Ảnh hưởng của các thông số kỹ thuật von-ampe hòa tan xung vi phân. Đánh giá độ tin cậy của phương pháp.

Ảnh hưởng của chất cản trở. Quy trình phân tích. ÁP DỤNG THỰ C TẾ VÀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH PHÂN TÍCH. Chuẩn bị mẫu.

Kiểm soát chất lượng quy trình phân tích. 98 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 100 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 100 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

101 8 luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Giới hạn phát hiện của một số phương pháp quang phổ trong phân tích Hg. Một số kết quả xác định Hg với phương pháp von-ampe hòa tan anot…. Tổng hợp kết quả xác định Hg bằng phương pháp điện hóa kỹ thuật ASV với các kiểu điện cực vàng khác nhau ……………………………………….

Tổng hợp kết quả xác định Hg bằng phương pháp điện hóa với các kiểu điện cực khác nhau ……………………………………………………………. Tổng hợp kết quả xác định Hg bằng phương pháp AdASV với các kỹ thuật khác nhau …………………………………………………………………. Kết quả xác định diện tích bề mặt hoạt động A của các điện cực …. Các điều kiện thí nghiệm cố định ban đầu để khảo sát tín hiệu von-ampe hòa tan của HgII bằng phương pháp DP-ASV ………………………………………49 Bảng 3.

Ảnh hưởng của thành phần nền đến tín hiệu hòa tan của Hg ……………. Ảnh hưởng của nồng độ HClO4 đến Ip của Hg trên nền điện cực GC ……53 Bảng 3. Ảnh hưởng của nồng độ HClO4 đến Ip của Hg trên nền điện cực CP và CP- CNTs ………………………………………………………………………………54 Bảng 3. Ảnh hưởng của CAuIII và CCuII đến tín hiệu hòa tan của Hg ……………….

Ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn graphit và dầu paraffin đến Ip của Hg trên điện cực AuFE-Cu/CP ……………………………………………………………. Ảnh hưởng của tỷ lệ graphit và CNTs trong vật liệu than nhão đến Ip của Hg …………………………………………………………………………………. Ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn G-CNTs và dầu paraffin đến Ip của Hg trên điện cực AuFE-Cu/CP-CNTs ……………………………………………………. Ảnh hưởng của thế điện phân làm giàu đến Ip của Hg ………………….

Ảnh hưởng của thời gian điện phân làm giàu đến Ip của Hg ……………68 Bảng 3. Ảnh hưởng của thế làm sạch đến Ip của Hg ……………………………. Ảnh hưởng của thời gian làm sạch đến Ip của Hg ………………………71 Bảng 3. Kết quả ảnh hưởng của tốc độ quay điện cực đến Ip của Hg …………….73 9 luan an Bảng 3.

Các thông số liên quan của tương quan dạng Ip = K.ω với các loại điện cực khảo sát ………………………………………………………………………. Kết quả ảnh hưởng của biên độ xung đến Ip của Hg ……………………77 Bảng 3. Ảnh hưởng của tốc độ quét thế đến Ip của Hg …………………………. Các điều kiện thí nghiệm thích hợp để xác định HgII bằng phương pháp DP-ASV trên 4 loại điện cực đang khảo sát ……………………………………….

Kết quả khảo sát độ lặp lại của Ip đến nồng độ Hg ……………………. Khoảng nồng độ trong đó Ip có thể phụ thuộc tuyến tính vào CHgII ……. Các giá trị b, Sy/x, LOD, LOQ khi xác định HgII bằng phương pháp DP- ASV trên 4 điện cực đang khảo sát …………………………………………………84 Bảng 3. Phương trình hồi quy tuyến tính IpCHgII và các thông số liên quan đối với các loại điện cực khảo sát ………………………………………………………84 Bảng 3.

Nồng độ của chất cản trở bắt đầu ảnh hưởng đến Ip của dung dịch Hg. Tổng hợp kết quả xác định Hg bằng phương pháp điện hóa với các kiểu điện cực than nhão biến tính ………………………………………………………. Vị trí lấy mẫu nước tự nhiên ……………………………………………92 Bảng 3. Độ lặp lại khi xác định HgII của các mẫu phòng thí nghiệm GK1a và GK1b bằng phương pháp DP-ASV sử dụng điện cực AuFE-Cu/CP-CNTs.

Kết quả phân tích HgII trong các mẫu thêm chuẩn để đánh giá độ đúng ……………………………………………………………………………………. Kết quả phân tích HgII bằng phương pháp DP-ASV dùng điện cực AuFE- Cu/CP-CNTs và CV-AAS. Nồng độ HgII hòa tan trong các mẫu nước phân tích bằng phương pháp DP-ASV với điện cực AuFE-Cu/CP-CNTs ……………………………………….97 10 luan an DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 1. Chu trình thủy ngân trong môi trường …………………………………….

Sự biến thiên theo thời gian – Dạng đường von-ampe trong phương pháp von-ampe xung vi phân …………………………………………………….Error! Bookmark not defined. Sự biến thiên thế theo thời gian – Dạng đường von-ampe trong phương pháp SqW …………………………………………………………………. Dạng đường von-ampe vòng và các đại lượng liên quan ………. Đường CV để xác định diện tích bề mặt hoạt động của các loại điện cực 43 Hình 3.

Đường CV của các dung dịch Au(III) trên các điện cực GC, CP và CP- CNTs. Đường CV của các dung dịch nghiên cứu khác nhau trên điện cực GC …47 Hình 3. Đường CV của các dung dịch Hg(II) trên các điện cực GC, CP và CP- CNTs. Các đường DP-ASV của Hg(II) trên điện cực AuFE/GC, AuFE-Cu/GC, AuFE-Cu/CP và AuFE-Cu/CP-CNTs trong dung dịch có chứa HNO3 10-3 M …….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Nhi Phương (2022). Phát triển điện cực màng vàng-đồng xác định thủy ngân trong nước [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-phan-tich/luan-an-phat-trien-dien-cuc-mang-vang-dong-xac-dinh-thuy-ngan-nuoc-tu-nhien-2022

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển điện cực màng vàng-đồng xác định thủy ngân trong nước" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển điện cực màng vàng đồng ứng dụng xác định thủy ngân vết trong nước tự nhiên bằng phương pháp von ampe hòa tan.

Luận án "Phát triển điện cực màng vàng-đồng xác định thủy ngân trong nước" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Phát triển điện cực màng vàng-đồng xác định thủy ngân trong nước" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển điện cực màng vàng-đồng xác định thủy ngân trong nước" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Hóa Phân Tích.

Luận án "Phát triển điện cực màng vàng-đồng xác định thủy ngân trong nước" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển điện cực màng vàng-đồng xác định thủy ngân trong nước" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển điện cực màng vàng-đồng xác định thủy ngân trong nước" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter