Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano Fe2O3-Mn2O3 trên graphen oxit khử xử lý chất màu hữu cơ và hóa chất bảo vệ thực vật

Nghiên cứu vật liệu nano Fe2O3-Mn2O3/rGO ứng dụng xử lý chất màu hữu cơ trong nước thải công nghiệp.

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

nghiên cứu

Số trang

137

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan vật liệu nano Fe2O3-Mn2O3/rGO xử lý chất màu
Số trang:
137 trang
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan vật liệu nano Fe2O3 Mn2O3 rGO xử lý chất màu

Nước thải công nghiệp chứa nhiều hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Các chất màu tổng hợp đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Phương pháp xử lý truyền thống thường tốn kém và phát sinh bùn thải độc hại. Công nghệ oxy hóa nâng cao mở ra giải pháp xử lý triệt để. Trong đó, vật liệu nanocomposite Fe2O3-Mn2O3/rGO nổi lên như một hệ xúc tác tiềm năng. Vật liệu này kết hợp ưu điểm của oxit kim loại chuyển tiếp và tấm graphene carbon. Quá trình xử lý chất màu hữu cơ diễn ra nhanh chóng nhờ khả năng hấp phụ và phân hủy quang hóa. Sự kết hợp giữa oxit sắt Fe2O3 và oxit mangan Mn2O3 trên nền graphene oxide khử (rGO) tạo nên hiệu ứng hiệp đồng mạnh mẽ. Cấu trúc lai hóa giúp thu hẹp vùng cấm quang học. Hệ vật liệu mở rộng khả năng hấp thụ năng lượng mặt trời.

1.1. Thực trạng ô nhiễm nguồn nước do phẩm màu dệt nhuộm

Ngành công nghiệp dệt nhuộm và sản xuất hóa chất xả thải lượng lớn chất màu ra môi trường. Methylene Blue và Methyl Orange là hai hợp chất màu phổ biến nhất. Các chất này có cấu trúc vòng thơm bền vững và độc tính cao. Chúng ngăn cản ánh sáng mặt trời chiếu sâu vào các tầng nước. Quá trình quang hợp của thực vật thủy sinh bị suy giảm nghiêm trọng. Nguồn nước nhiễm độc gây nguy hiểm cho sinh vật và cộng đồng dân cư. Các phương pháp cơ học và sinh học khó xử lý hoàn toàn các liên kết bền vững này. Nhu cầu cấp thiết đặt ra là phát triển vật liệu xúc tác quang hóa hiệu năng cao. Vật liệu cần phân hủy triệt để chất ô nhiễm thành CO2 và H2O. Quá trình không tạo ra sản phẩm phụ gây hại thứ cấp.

1.2. Vai trò cấu trúc của graphene oxide khử rGO

Graphene oxide khử (rGO) đóng vai trò chất mang lý tưởng trong cấu trúc nanocomposite. Tấm rGO sở hữu diện tích bề mặt lớn và độ dẫn điện tuyệt vời. Cấu trúc mạng carbon hai chiều giúp phân tán đồng đều các hạt nano oxit. Điều này ngăn chặn hiện tượng kết tụ hạt nano trong quá trình tổng hợp và phản ứng. Hơn nữa, rGO hoạt động như một bẫy thu gom điện tử quang sinh. Tấm graphene dẫn truyền electron nhanh chóng dọc theo bề mặt. Quá trình này hạn chế sự tái tổ hợp giữa electron và lỗ trống quang sinh. Ngoài ra, rGO còn tăng cường khả năng hấp phụ chất màu qua tương tác pi-pi. Sự tích hợp rGO nâng cao đáng kể độ bền cơ học và hóa học của hệ xúc tác.

1.3. Tiềm năng xúc tác quang hóa của oxit sắt Fe2O3

Oxit sắt Fe2O3 là chất bán dẫn loại n phổ biến và thân thiện với môi trường. Hợp chất này sở hữu độ rộng vùng cấm hẹp, khoảng 2.1 đến 2.2 eV. Nhờ đó, Fe2O3 hấp thụ tốt bức xạ trong vùng ánh sáng khả kiến. Nguồn nguyên liệu sắt dồi dào, giá thành rẻ và không độc hại. Tuy nhiên, Fe2O3 nguyên chất có tốc độ tái tổ hợp điện tử - lỗ trống khá nhanh. Khoảng cách khuếch tán của lỗ trống trong mạng tinh thể tương đối ngắn. Khuyết điểm này làm giảm hiệu suất quang xúc tác độc lập. Việc kết hợp oxit sắt Fe2O3 với oxit mangan Mn2O3 giúp khắc phục triệt để nhược điểm trên. Sự hình thành dị thể p-n tối ưu hóa quá trình phân tách điện tích.

II. Chế tạo vật liệu nano Fe2O3 Mn2O3 rGO xử lý chất màu

Phương pháp đốt cháy gel sol-gel là giải pháp tối ưu để chế tạo hạt nano oxit hỗn hợp. Kỹ thuật này cho phép kiểm soát tốt kích thước hạt và độ đồng đều pha tinh thể. Axit tactric (AT) và Polyvinyl Alcohol (PVA) đóng vai trò chất tạo phức và nhiên liệu phản ứng. Sự kết hợp giữa AT và PVA cải thiện rõ rệt cấu trúc xốp của sản phẩm. Hạt nano oxit sắt Fe2O3 và oxit mangan Mn2O3 hình thành đồng thời trong mạng gel. Sau đó, quá trình nung khử nhiệt tạo ra vật liệu nanocomposite Fe2O3-Mn2O3/rGO hoàn chỉnh. Phương pháp này tiết kiệm năng lượng và thời gian chế tạo. Các thông số nhiệt độ nung và tỷ lệ mol tiền chất quyết định trực tiếp chất lượng vật liệu.

2.1. Quy trình đốt cháy gel với axit tactric và PVA

Quy trình bắt đầu bằng việc hòa tan muối sắt và mangan trong dung dịch axit tactric. Axit tactric đóng vai trò tác nhân tạo phức chelate với ion kim loại. Polyvinyl Alcohol (PVA) tiếp tục được bổ sung vào hệ để tăng độ nhớt của gel. Dung dịch được gia nhiệt và khuấy liên tục ở nhiệt độ thích hợp để tạo gel đồng nhất. Khối gel trải qua phản ứng tự bốc cháy tạo thành bột tiền chất oxit xốp. Phản ứng cháy diễn ra nhanh và sinh ra lượng lớn khí thoát ra. Hiện tượng này giúp tạo ra nhiều lỗ xốp siêu nhỏ trên bề mặt hạt nano. Sự hiện diện của PVA ngăn cản sự phát triển quá mức của tinh thể nano. Nhờ vậy, kích thước hạt thu được duy trì ở thang nanomet đồng đều.

2.2. Phân tán hạt oxit hỗn hợp lên chất mang rGO

Graphene oxide (GO) được phân tán đều trong môi trường dung môi bằng sóng siêu âm. Các hạt oxit hỗn hợp Fe2O3 - Mn2O3 được đưa vào huyền phù GO theo tỷ lệ tính toán trước. Lực tương tác tĩnh điện và liên kết hóa học neo giữ các hạt nano lên bề mặt lá carbon. Quá trình xử lý nhiệt tiếp theo khử hoàn toàn GO thành graphene oxide khử (rGO). Các liên kết dị thể hình thành vững chắc giữa oxit kim loại và mạng lưới rGO. Cấu trúc lai hóa tạo ra các kênh dẫn truyền điện tử thông suốt. Hạt nano không bị tách rời hay rửa trôi trong quá trình khuấy trộn dung dịch. Cấu trúc bền vững này đảm bảo hiệu năng xử lý chất màu hữu cơ ổn định qua nhiều chu kỳ.

2.3. Tối ưu hóa các thông số nhiệt độ nung và tỷ lệ

Nhiệt độ nung ảnh hưởng sâu sắc đến độ kết tinh và diện tích bề mặt của vật liệu. Khảo sát nhiệt độ từ 300°C đến 600°C cho thấy vùng nhiệt độ 450°C - 500°C là tối ưu nhất. Ở mức nhiệt này, pha tinh thể oxit hình thành hoàn chỉnh mà không bị thiêu kết khối. Tỷ lệ mol giữa Fe và Mn cũng được điều chỉnh kỹ lưỡng từ 9:1 đến 1:9. Tỷ lệ tối ưu tạo ra sự phân bố đồng đều giữa các tâm hoạt tính xúc tác. Tỷ lệ phối trộn rGO thích hợp đảm bảo độ che phủ tốt mà không cản trở ánh sáng. Các điều kiện tối ưu này giúp vật liệu nanocomposite Fe2O3-Mn2O3/rGO đạt hiệu năng quang xúc tác cao nhất.

III. Đặc trưng hệ vật liệu Fe2O3 Mn2O3 rGO xử lý chất màu

Nhiều kỹ thuật phân tích hiện đại được áp dụng để khảo sát đặc trưng cấu trúc vật liệu. Phổ nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận thành phần pha tinh thể và độ tinh khiết. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) thể hiện rõ hình thái kích thước nano. Phương pháp BET đo đạc diện tích bề mặt riêng và phân bố kích thước lỗ xốp. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS) kiểm tra hàm lượng và sự phân bố nguyên tố Fe, Mn, C, O. Kết quả phân tích chứng minh hạt nano oxit sắt Fe2O3 và oxit mangan Mn2O3 bám dính chặt chẽ trên tấm rGO. Vật liệu đạt độ xốp cao và diện tích bề mặt tiếp xúc lớn. Những đặc tính này thúc đẩy mạnh mẽ quá trình hấp phụ chất màu và phản ứng oxy hóa.

3.1. Phân tích pha tinh thể qua giản đồ nhiễu xạ XRD

Giản đồ XRD cung cấp thông tin chuẩn xác về cấu trúc tinh thể của hệ nanocomposite. Các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng xuất hiện rõ nét tương ứng với pha alpha-Fe2O3 và Mn2O3. Không phát hiện thấy các đỉnh lạ của tạp chất kim loại đơn chất. Độ rộng bán phổ FWHM cho thấy kích thước hạt tinh thể nằm trong dải nano mét. Khi tích hợp cùng chất mang, đỉnh nhiễu xạ của graphene oxide khử (rGO) xuất hiện ở góc 2θ phù hợp. Điều này khẳng định quá trình khử GO thành rGO đã diễn ra thành công. Cấu trúc mạng tinh thể của hai oxit kim loại vẫn duy trì độ ổn định cao. Sự tương tác pha giữa Fe2O3 và Mn2O3 tạo nên cấu trúc dị thể p-n phân tán đều.

3.2. Đánh giá hình thái bề mặt bằng ảnh SEM và TEM

Ảnh chụp SEM thể hiện rõ cấu trúc xốp và độ phân tán của hạt oxit trên bề mặt vật liệu. Các hạt nano có dạng hình cầu hoặc đa diện tương đối đồng đều. Kích thước trung bình của các hạt oxit dao động từ 20 đến 50 nanomet. Ảnh TEM độ phân giải cao cho thấy các tấm rGO mỏng xếp lớp trong suốt. Hạt nano oxit sắt Fe2O3 và oxit mangan Mn2O3 bám chặt trên từng nếp gấp của graphene. Hiện tượng kết tụ cục bộ bị ức chế tối đa nhờ mạng lưới rGO mở rộng. Ranh giới tiếp xúc giữa hạt oxit và tấm carbon hình thành các điểm chuyển tiếp điện tử trực tiếp. Hình thái này tạo điều kiện thuận lợi cho sự tiếp xúc giữa chất phản ứng và bề mặt xúc tác.

3.3. Xác định diện tích bề mặt riêng qua phép đo BET

Phép đo đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ nitơ BET xác định diện tích bề mặt riêng của vật liệu. Mẫu Fe2O3-Mn2O3 đơn thuần có diện tích bề mặt hạn chế do lực hút giữa các hạt. Tuy nhiên, khi kết hợp với chất mang rGO, diện tích bề mặt riêng tăng lên đáng kể. Cấu trúc xốp trung bình (mesoporous) được hình thành với đường kính mao quản lý tưởng. Diện tích bề mặt lớn tạo ra vô số tâm hoạt tính cho quá trình hấp phụ chất màu hữu cơ. Các phân tử chất màu dễ dàng khuếch tán sâu vào bên trong mao quản. Tốc độ chuyển khối và tương tác quang hóa được gia tăng nhanh chóng. Đây là yếu tố cốt lõi giúp tăng cường hiệu suất phân hủy quang xúc tác.

IV. Hiệu quả phân hủy Methylene Blue bằng Fe2O3 Mn2O3 rGO

Hiệu năng quang xúc tác của nanocomposite được kiểm tra qua quá trình phân hủy Methylene Blue và Methyl Orange. Thí nghiệm thực hiện dưới nguồn bức xạ mô phỏng quang xúc tác ánh sáng khả kiến. Nồng độ chất màu giảm nhanh chóng theo thời gian chiếu sáng. Sự kết hợp giữa hấp phụ và xúc tác quang giúp loại bỏ hơn 95% phẩm màu trong thời gian ngắn. Khi bổ sung một lượng nhỏ H2O2, phản ứng Fenton dị thể được kích hoạt mạnh mẽ. Tốc độ phân hủy các hợp chất màu tăng vọt rõ rệt. Vật liệu nanocomposite Fe2O3-Mn2O3/rGO chứng minh khả năng vượt trội so với các đơn oxit riêng lẻ. Quá trình xử lý chất màu hữu cơ đạt hiệu suất cao ở dải pH môi trường rộng.

4.1. Cơ chế quang xúc tác ánh sáng khả kiến vượt trội

Dưới ánh sáng khả kiến, photon kích thích các electron từ vùng hóa trị lên vùng dẫn của chất bán dẫn. Vùng cấm hẹp của oxit sắt Fe2O3 và oxit mangan Mn2O3 cho phép hấp thụ bức xạ khả kiến hiệu quả. Các cặp electron-lỗ trống sinh ra được phân tách lập tức tại dị thể p-n. Tấm rGO đóng vai trò cầu dẫn điện tử, vận chuyển electron nhanh chóng ra bề mặt. Nhờ đó, xác suất tái tổ hợp quang sinh giảm xuống mức tối thiểu. Lỗ trống quang sinh phản ứng với nước tạo ra các gốc tự do hydroxyl (.OH). Đồng thời, electron trên bề mặt rGO khử oxy hòa tan thành gốc superoxide (.O2-). Các gốc oxy hóa mạnh này tấn công và phá vỡ cấu trúc màu hữu cơ bền vững.

4.2. Khả năng phân hủy Methylene Blue và Methyl Orange

Methylene Blue (MB) và Methyl Orange (MO) là hai chất màu đại diện cho nhóm cation và anion. Phân hủy Methylene Blue diễn ra với tốc độ vượt trội nhờ ái lực hấp phụ mạnh trên nền rGO. Các liên kết vòng thơm dị vòng của MB bị các gốc oxy hóa cắt đứt liên tục. Dung dịch chuyển dần từ xanh đậm sang không màu sau thời gian ngắn chiếu sáng. Tương tự, liên kết azo (-N=N-) trong phân tử Methyl Orange cũng bị phá hủy triệt để. Phổ hấp thụ UV-Vis cho thấy cường độ pic đặc trưng suy giảm liên tục theo thời gian phản ứng. Sản phẩm cuối cùng của quá trình phân hủy là các ion vô cơ, CO2 và nước.

4.3. Ứng dụng phản ứng Fenton dị thể tăng tốc phân hủy

Phản ứng Fenton dị thể được thiết lập khi đưa thêm chất oxy hóa H2O2 vào hệ phản ứng. Ion Fe(II)/Fe(III) và Mn(II)/Mn(III) trên bề mặt xúc tác phản ứng trực tiếp với H2O2. Phản ứng này sản sinh ồ ạt các gốc tự do hydroxyl (.OH) và hydroperoxyl (.OOH). Quá trình chuyển hóa qua lại giữa các trạng thái oxy hóa của Fe và Mn diễn ra liên tục. Sự cộng hưởng oxy hóa khử giữa cặp Fe3+/Fe2+ và Mn3+/Mn2+ thúc đẩy chu trình xúc tác. Nồng độ gốc .OH đậm đặc giúp rút ngắn một nửa thời gian phân hủy chất màu. Quá trình Fenton dị thể khắc phục hoàn toàn nhược điểm tạo bùn thải sắt của phương pháp Fenton truyền thống.

V. Cơ chế xúc tác quang của Fe2O3 Mn2O3 rGO xử lý chất màu

Cơ chế phân hủy chất màu trên hệ xúc tác Fe2O3-Mn2O3/rGO là sự phối hợp của nhiều giai đoạn liên hoàn. Đầu tiên là quá trình hấp phụ chất màu lên bề mặt xốp của nanocomposite. Tiếp theo là sự kích thích quang học tạo các hạt mang điện tự do. Cấu trúc dị thể Fe2O3-Mn2O3 và mạng dẫn graphene oxide khử (rGO) định hướng chuyển dời điện tử. Các gốc oxy hóa hoạt tính cao được sinh ra liên tục trên bề mặt hạt nano. Những gốc này phân cắt các mạch hữu cơ phức tạp thành các phân tử đơn giản. Sự tương hỗ giữa oxit sắt Fe2O3 và oxit mangan Mn2O3 duy trì hoạt tính xúc tác bền bỉ. Hệ vật liệu nanocomposite Fe2O3-Mn2O3/rGO mang lại hiệu quả xử lý chất màu hữu cơ toàn diện.

5.1. Quá trình chuyển dời điện tử và tạo gốc oxy hóa

Sự chuyển dời điện tử diễn ra có định hướng nhờ cấu trúc vùng năng lượng tiếp giáp. Khi nhận năng lượng ánh sáng, electron nhảy lên vùng dẫn của Fe2O3. Do mức năng lượng chênh lệch, electron nhanh chóng chuyển tiếp sang tấm rGO dẫn điện cao. Tại đây, electron phản ứng với oxy hòa tan tạo ra gốc tự do .O2-. Cùng lúc đó, lỗ trống quang sinh di chuyển về vùng hóa trị của Mn2O3. Lỗ trống này tham gia oxy hóa trực tiếp phân tử nước tạo gốc .OH. Quá trình phân tách không gian giữa electron và lỗ trống kéo dài thời gian sống của hạt mang điện. Năng lượng oxy hóa được giải phóng tối đa để phá hủy chất màu.

5.2. Hiệu ứng cộng hưởng giữa oxit mangan Mn2O3 và rGO

Oxit mangan Mn2O3 mang nhiều trạng thái oxy hóa linh hoạt như Mn(II), Mn(III) và Mn(IV). Đặc tính này tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng trao đổi điện tử nhanh. Khi tiếp xúc với tấm graphene oxide khử (rGO), sự truyền điện tích giao diện diễn ra mạnh mẽ. Mạng lưới rGO đóng vai trò chất thu nhận và phân phối electron hiệu quả. Nó ngăn chặn hiện tượng tự ăn mòn quang của các hạt oxit mangan. Đồng thời, cấu trúc carbon bảo vệ pha oxit kim loại khỏi sự hòa tan trong môi trường axit nhẹ. Sự cộng hưởng này nâng cao độ nhạy quang và tính ổn định cấu trúc của toàn bộ hệ nanocomposite.

5.3. Độ ổn định và tiềm năng tái sinh của nanocomposite

Độ bền và khả năng tái sử dụng là tiêu chí quan trọng đánh giá vật liệu xúc tác thực tế. Nanocomposite Fe2O3-Mn2O3/rGO được thu hồi dễ dàng sau phản ứng bằng phương pháp lắng hoặc lọc đơn giản. Thử nghiệm tái sử dụng qua 5 chu kỳ liên tiếp cho thấy hoạt tính xúc tác giảm không đáng kể. Hiệu suất phân hủy Methylene Blue vẫn duy trì trên 90% sau nhiều lần tái sinh. Giản đồ XRD và ảnh SEM của vật liệu sau phản ứng không ghi nhận sự thay đổi cấu trúc pha. Hạt nano oxit vẫn bám dính chắc chắn trên nền rGO mà không bị rửa trôi. Khả năng tái chế xuất sắc này chứng minh tiềm năng ứng dụng thực tiễn rộng rãi trong xử lý nước thải công nghiệp.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan về thuốc bảo vệ thực vật
1.1.1. Một số khái niệm về thuốc bảo vệ thực vật
1.1.2. Phân loại thuốc bảo vệ thực vật
1.1.2.1. Nhóm cơ clo
1.1.2.2. Nhóm phốt pho hữu cơ
1.1.2.3. Nhóm cacbamat
1.1.2.4. Nhóm pyrethroid
1.2. Thực trạng sử dụng thuốc bảo vệ thực vật ở Việt Nam
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano mangan oxit sắt oxit trên graphen oxit dạng khử để xử lý một số chất màu hữu cơ và hóa chất bảo vệ thực vật trong môi trường nước

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (137 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt BVTV Bảo vệ thực vật ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long KL Kim loại VSV Vi sinh vật LD50 Lethal Dose Liều lượng gây chết 50% ADI Acceptable Daily Intake Lượng ăn vào hằng ngày chấp nhận được Fe/Mn Sắt/mangan AT Tartaric acid Axit tactric PVA Polyvinyl Alcohol Polyvinyl ancol AOP Advanced oxidation processes Quá trình oxi hóa nâng cao XRD X-ray Diffraction Nhiễu xạ tia X EDS Energy dispersive X-ray spectroscopy Phổ tán sắc năng lượng tia X SEM Scanning Electron Microscope Hiển vi điện tử quét TEM Transmission electron microscope Hiển vi điện tử truyền qua BET Brunauer – Emmet – Teller Diện tích bề mặt riêng HPLC High-performance liquid Sắc kí lỏng hiệu năng cao chromatography GC/MS Gas chromatography- mass Sắc kí khí ghép nối khối phổ spectrometry UV-Vis Ultraviolet-Visible Quang phổ hấp thụ phân tử FWHM Full-width half-maximum Độ rộng bán phổ MB Methylene Blue Xanh Metylen MO Methyl Orange Methyl da cam rGO Reduced Graphene oxide Graphen oxit dạng khử DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Khối lượng thuốc BVTV nhập khẩu từ năm 2010 – 2014 6 1.2 Tỷ lệ các gốc thuốc được sử dụng ở vùng ĐBSCL 6 1.3 Tần suất phun xịt và liều lượng pha thuốc từ 2011 – 2014 7 1.4 Hình thức vi phạm chính trong sử dụng thuốc BVTV ở Thái Bình 8 1.5 Nồng độ hóa chất BVTV fenitrothion (µg/L) trong nước ngầm lấy ở 10 8 giếng ở Chiềng Khoi 1.6 Kết quả phân tích mẫu nước ở vùng ĐBSCL 10 1.7 Dư lượng thuốc BVTV (µg/L) trong nước trong ruộng lúa ở Hậu 11 Giang 1.8 Một số nghiên cứu phân hủy hóa chất thuốc BVTV bằng vi sinh vật 16 1.9 Thế oxi hóa của một số tác nhân oxi hóa 17 1.10 Một số nghiên cứu sử dụng quá trình oxy hóa nâng cao xử lí hóa 18 chất BVTV nhóm phốt pho hữu cơ 1.11 Một số nghiên cứu sử dụng nano oxit hỗn hợp kim loại xử lí các 25 chất màu hữu cơ và hóa chất BVTV bằng quá trình quang xúc tác 1.12 Một số nghiên cứu sử dụng nano oxit hỗn hợp Fe –Mn xử lí chất ô 27 nhiễm bằng quá trình quang xúc tác 1.13 Một số nghiên cứu sử dụng rGO làm chất mang phân hủy các chất ô 30 nhiễm 1.14 Các hạt nano Fe2O3 – Mn2O3 được tổng hợp bằng các nhiên liệu 35 khác nhau 2.1 Một số hóa chất chính được sử dụng 38 3.1 Kết quả tổng hợp các điều kiện lựa chọn để chế tạo vật liệu oxit hỗn 54 hợp Fe2O3 – Mn2O3 bằng tác nhân AT 3.2 Kết quả tổng hợp các điều kiện lựa chọn để chế tạo vật liệu oxit hỗn 60 hợp Fe2O3 – Mn2O3 bằng tác nhân AT+PVA 3.3 Hàm lượng nguyên tố của mẫu Fe2O3 – Mn2O3 tối ưu tổng hợp bằng 62 tác nhân axit tactric 3.4 Hàm lượng nguyên tố của mẫu Fe2O3 – Mn2O3 tối ưu tổng hợp bằng 62 tác nhân AT+PVA 3.5 Kết quả đo diện tích bề mặt riêng của các mẫu tổng hợp với tác 64 nhân tạo gel khác nhau 3.6 Một số đặc trưng tính chất của vật liệu tổng hợp sử dụng tác nhân 65 AT+PVA 3.7 Hiệu suất phân hủy MO của các vật liệu khác nhau 68 3.8 Hiệu suất phân hủy MB của các vật liệu khác nhau 73 3.9 Hàm lượng Fe, Mn được phủ trên chất mang rGO 78 3.10 Thành phần khối lượng và thành phần nguyên tử của các nguyên tố 80 trong vật liệu rGO 3.11 Hàm lượng nguyên tố của mẫu Fe2O3 – Mn2O3/rGO 80 3.12 Diện tích bề mặt riêng thu được của các vật liệu 81 3.13 Kết quả nghiên cứu sự phụ thuộc của ΔpH vào pHi trên nano oxit 88 hỗn hợp Fe2O3 – Mn2O3 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình Tên hình Trang 1.1 Tác hại của hóa chất BVTV đối với con người 11 1.2 Cấu trúc phân tử của MO 13 1.3 Cấu trúc phân tử của MB 13 1.4 Cấu trúc phân tử của parathion 13 1.5 Cấu trúc phân tử của fenitrothion 14 1.6 Cơ chế xúc tác quang của chất bán dẫn 21 1.7 Sự phân hủy Fenitrothion qua quá trình quang xúc tác sử dụng 22 TiO2 1.8 Cấu trúc của rGO được sử dụng trong nghiên cứu 30 1.9 Công thức cấu tạo của axit citric 35 1.10 Cấu trúc phân tử của axit tactric 36 2.1 Sơ đồ tổng hợp vật liệu Fe2O3 – Mn2O3 bằng phương pháp đốt 39 cháy gel 2.2 Sơ đồ tổng hợp vật liệu Fe2O3 – Mn2O3 /rGO bằng phương pháp 40 đốt cháy gel 2.3 Sơ đồ thiết bị quang xúc tác phân hủy các chất ô nhiễm 44 2.4 Sơ đồ phân tích mẫu trên máy GC/MS 48 3.1 Giản đồ phân tích nhiệt của mẫu gel (Fe-Mn)/AT 49 3.2 Giản đồ XRD của mẫu Fe2O3 – Mn2O3 được nung ở nhiệt độ 50 khác nhau với a) 300 oC, b) 400 oC, c) 450 oC, d) 500 oC, e) 550 o C, f) 600 oC 3.3 Giản đồ XRD của mẫu Fe2O3 – Mn2O3 ở các giá trị pH khác nhau 51 a) pH 1, b) pH 2, c) pH 3, d) pH 4, e) pH 5 3.4 Giản đồ XRD của mẫu Fe2O3 – Mn2O3 ở các tỉ lệ mol Fe/Mn 52 khác nhau a) 9/1; b) 3/1; c) 2/1; d) 1/1; e) 1/3; f) 1/9 3.5 Giản đồ XRD của mẫu Fe2O3 – Mn2O3 ở các giá trị nhiệt độ tạo 53 gel khác nhau a) 40 oC; b) 50 oC; c) 60 oC; d) 80 oC; e) 100 oC 3.6 Giản đồ phân tích nhiệt của mẫu gel (Fe-Mn)/ (AT+PVA) 54 3.7 Giản đồ XRD của mẫu ở các nhiệt độ nung khác nhau: a) 300oC, 55 b) 400oC, c) 450oC, d)500oC, e) 550oC và f) 600oC 3.8 Giản đồ XRD của mẫu ở các pH khác nhau: a.9 Giản đồ XRD của mẫu ở các tỉ lệ FM khác nhau: a.10 Giản đồ XRD của mẫu ở các tỉ lệ mol FM khác nhau trong 58 khoảng góc 2θ = 30 – 37 độ: a.11 Giản đồ XRD của mẫu ở các tỉ lệ AT/PVA khác nhau a.12 Giản đồ XRD của mẫu ở các nhiệt độ tạo gel khác nhau a) 40 oC, 59 b) 60 oC, c) 80 oC, d) 100 oC 3.13 Phổ EDS của vật liệu mẫu Fe2O3 – Mn2O3 tối ưu tổng hợp với tác 61 nhân axit tactric 3.14 Phổ EDS của vật liệu mẫu Fe2O3 – Mn2O3 tối ưu tổng hợp với tác 62 nhân axit tactric và PVA 3.15 Ảnh FE – SEM (a) và ảnh TEM (b) của mẫu Fe2O3 – Mn2O3 tối 63 ưu tổng hợp với tác nhân axit tactric 3.16 Ảnh FE – SEM (a) và ảnh TEM (b) của mẫu Fe2O3 – Mn2O3 tối 63 ưu tổng hợp với tác nhân axit tactric và PVA 3.17 Ảnh FE – SEM của các mẫu vật liệu tổng hợp Fe2O3, Mn2O3, 66 Fe2O3 – Mn2O3 3.18 SEM – Mapping của vật liệu nano oxit hỗn hợp Fe2O3 – Mn2O3 67 3.19 Sự phân hủy MO của các vật liệu khác nhau ở thời gian ban đầu 69 và 90 phút 3. dung dịch gốc ban đầu; (b). phổ 70 MS/MS ở m/z 304 3.21 Phổ MS/MS của m/z 320 70 3.22 Phổ MS/MS của m/z 290 71 3.23 Phổ MS/MS của m/z 276 71 3.24 Con đường phân hủy MO khi sử dụng chất xúc tác Fe2O3 – 72 Mn2O3 3.25 Sự phân hủy MB của các vật liệu khác nhau ở thời gian ban đầu 73 và sau 90 phút 3.26 Phổ MS/MS của m/z 256 74 3.27 Phổ MS/MS của m/z 242 74 3.28 Phổ MS/MS của m/z 275 75 3.29 Phổ MS/MS của m/z 292 75 3.30 Phổ MS/MS của m/z 307 75 3.31 Con đường phân hủy MB khi sử dụng chất xúc tác nano oxit hỗn 76 hợp Fe2O3 – Mn2O3 3.32 Giản đồ XRD của các mẫu vật liệu a). Fe2O3 – Mn2O3/rGO 3.33 Phổ EDS của vật liệu rGO ban đầu 80 3.34 Phổ EDS của vật liệu Fe2O3 – Mn2O3/rGO 81 3.35 Ảnh FE – SEM của các mẫu vật liệu rGO, Fe2O3 – Mn2O3, Fe2O3 82 – Mn2O3/rGO 3.36 Ảnh SEM – Mapping của vật liệu Fe2O3 – Mn2O3/rGO 83 3.37 Khả năng hấp phụ parathion của Fe2O3 – Mn2O3 trong bóng tối 85 24h 3.38 Khả năng phân hủy parathion của vật liệu Fe2O3 – Mn2O3/rGO ở 86 các thời gian phản ứng khác nhau 3.39 Khả năng phân hủy parathion của vật liệu Fe2O3 – Mn2O3/rGO ở 87 các hàm lượng vật liệu khác nhau a) 0,05 g/L; b) 0,025 g/L; c) 0,01 g/L; d) 0,1 g/L 3.40 Khả năng phân hủy parathion của vật liệu Fe2O3 – Mn2O3/rGO ở 88 các pH dung dịch khác nhau 3.41 Sự phụ thuộc của ΔpH vào pHi trên oxit nano oxit hỗn hợp Fe2O3 89 – Mn2O3 3.42 Khả năng phân hủy parathion của vật liệu Fe2O3 – Mn2O3/rGO ở 90 các nồng độ đầu khác nhau a) 1,5 ppm; b) 5 ppm; c) 10 ppm 3.43 Phổ GC của mẫu ở các điều kiện phản ứng lựa chọn a) ban đầu; 91 b) sau thời gian xử lí 60 phút 3.44 Cấu trúc của parathion (mũi tên chỉ các con đường phân cắt mạch 91 của nó) 3.45 Phổ GC/MS của một số chất trung gian hình thành trong quá 94 trình phân hủy parathion 3.46 Đề xuất con đường phân hủy parathion 95 3.47 Quá trình cân bằng hấp phụ Fenitrothion của vật liệu Fe2O3 – 96 Mn2O3/rGO 3.48 Hiệu suất phân hủy fenitrothion ở các thời gian phản ứng khác 97 nhau 3.49 Hiệu suất phân hủy fenitrothion ở các hàm lượng chất xúc tác 98 khác nhau theo thời gian a.50 Ảnh hưởng của pH đến khả năng quang phân hủy fenitrothion 99 của vật liệu nano Fe2O3 – Mn2O3/rGO.51 Hiệu suất phân hủy fenitrothion ở các nồng độ khác nhau theo 100 thời gian a) 1,4 ppm; b) 5 ppm; c) 11 ppm 3.52 Phổ GC của mẫu ở các điều kiện tối ưu của quá trình xử lí a).

sau thời gian xử lí 60 phút 3.53 Phổ MS của một số chất trung gian hình thành trong quá trình 102 phân hủy fenitrothion 3.54 Con đường phân hủy fenitrothion khi sử dụng quá trình quang 103 xúc tác với Fe2O3 – Mn2O3/rGO 3.55 Phổ GC của mẫu parathion và fenitrothion sau thời gian phản ứng 104 180 phút 3.56 Khả năng hấp phụ parathion của vật liệu trong bóng tối 24h 105 3.57 Hiệu suất phân hủy parathion của vật liệu Fe2O3 – Mn2O3 và 105 Fe2O3 – Mn2O3/rGO 3.58 Khả năng tái sử dụng vật liệu Fe2O3 – Mn2O3/rGO để phân hủy 107 parathion sau thời gian 90 phút 3.59 Khả năng tái sử dụng vật liệu Fe2O3 – Mn2O3/rGO để phân hủy 107 fenitrothion sau thời gian 90 phút 1 MỞ ĐẦU Sự ô nhiễm môi trường hiện nay là một thách thức lớn đối với toàn cầu trong đó có Việt Nam. Quá trình công nghiệp hóa – hiện đại hóa ngày càng tăng đã tác động tích cực đến sự phát triển kinh tế, xã hội. Bên cạnh đó, các ngành công nghiệp này đã gây các ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường xung quanh do thải ra một lượng lớn các chất ô nhiễm đặc biệt là trong nước thải.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu vật liệu nano Fe2O3-Mn2O3/rGO xử lý chất màu hữu cơ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-moi-truong/tong-hop-vat-lieu-nano-mangan-oxit-sat-oxit-tren-graphen-oxit-dang-khu-de-xu-ly

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu vật liệu nano Fe2O3-Mn2O3/rGO xử lý chất màu hữu cơ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu vật liệu nano Fe2O3-Mn2O3/rGO ứng dụng xử lý chất màu hữu cơ trong nước thải công nghiệp.

Luận án "Nghiên cứu vật liệu nano Fe2O3-Mn2O3/rGO xử lý chất màu hữu cơ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu vật liệu nano Fe2O3-Mn2O3/rGO xử lý chất màu hữu cơ" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Môi Trường.

Luận án "Nghiên cứu vật liệu nano Fe2O3-Mn2O3/rGO xử lý chất màu hữu cơ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu vật liệu nano Fe2O3-Mn2O3/rGO xử lý chất màu hữu cơ" có 137 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu vật liệu nano Fe2O3-Mn2O3/rGO xử lý chất màu hữu cơ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter