Nghiên cứu tổng hợp xúc tác Ti-Zn/sepiolite xử lý phẩm màu trong nước - Hán Thị Phương Nga
Luận án tiến sĩ hóa học tổng hợp vật liệu xúc tác hydroxit lớp kép Ti Zn mang trên sepiolite để xử lý phẩm màu trong nước.
Hóa học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Vật liệu xúc tác Ti Zn sepiolite Giải pháp xử lý phẩm màu hiệu quả
Nước thải dệt nhuộm chứa nhiều phẩm màu hữu cơ. Các phẩm màu này gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Chúng ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Việc tìm kiếm giải pháp xử lý hiệu quả là cấp thiết. Vật liệu xúc tác quang hóa đang được quan tâm. Chúng phân hủy phẩm màu dưới tác dụng của ánh sáng. Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp và ứng dụng vật liệu composite Ti-Zn/sepiolite. Vật liệu này có tiềm năng lớn trong xử lý nước thải. Nó kết hợp tính chất của oxit titan dioxide TiO2, oxit kẽm ZnO và khoáng sét sepiolite. Mục tiêu là tạo ra xúc tác có hoạt tính quang xúc tác cao. Vật liệu này giúp phân hủy hiệu quả các phẩm màu độc hại. Đây là hướng đi bền vững cho môi trường.
1.1. Tầm quan trọng của việc xử lý phẩm màu trong nước.
Ngành dệt nhuộm thải ra lượng lớn nước ô nhiễm. Nước thải chứa nhiều phẩm màu, kim loại nặng và hóa chất độc hại. Phẩm màu gây biến đổi màu sắc nước, giảm khả năng tự làm sạch. Chúng cản trở quá trình quang hợp của thực vật thủy sinh. Nhiều phẩm màu có tính gây ung thư hoặc đột biến gen. Việc xử lý triệt để phẩm màu là cần thiết. Điều này bảo vệ nguồn nước và sức khỏe cộng đồng. Các phương pháp truyền thống thường tốn kém, kém hiệu quả hoặc tạo ra chất thải thứ cấp.
1.2. Giới thiệu vật liệu composite Ti Zn sepiolite.
Vật liệu Ti-Zn/sepiolite là một vật liệu composite tiên tiến. Nó được tổng hợp từ oxit titan dioxide TiO2, oxit kẽm ZnO và khoáng sét sợi sepiolite. TiO2 và ZnO là các chất bán dẫn quang xúc tác mạnh mẽ. Sepiolite đóng vai trò chất mang, tăng cường độ phân tán. Cấu trúc lỗ xốp của sepiolite giúp tăng diện tích bề mặt. Điều này tối ưu hóa khả năng hấp phụ và quang xúc tác. Vật liệu này hứa hẹn hoạt tính cao trong phân hủy phẩm màu. Nó là sự kết hợp của hiệu ứng hấp phụ và phản ứng quang xúc tác.
1.3. Lợi ích của xúc tác quang hóa Ti Zn sepiolite.
Xúc tác quang hóa Ti-Zn/sepiolite mang lại nhiều lợi ích. Vật liệu này có hoạt tính cao trong phân hủy phẩm màu. Nó có thể hoạt động dưới ánh sáng UV hoặc ánh sáng khả kiến. Quá trình phân hủy chuyển các chất hữu cơ độc hại thành CO2 và H2O. Sản phẩm cuối cùng không gây ô nhiễm. Vật liệu có độ bền cao, dễ tái sử dụng. Đây là giải pháp thân thiện môi trường, tiết kiệm chi phí. Nó góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm nước thải dệt nhuộm.
II. Tổng hợp vật liệu composite Ti Zn trên nền sepiolite biến tính
Quá trình tổng hợp vật liệu Ti-Zn/sepiolite là một bước quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc và hoạt tính xúc tác. Phương pháp đồng kết tủa được ưu tiên sử dụng. Tiền chất của Ti và Zn được kết tủa lên bề mặt khoáng sét sợi sepiolite. Sepiolite biến tính đóng vai trò là chất mang ổn định. Nó cung cấp nền tảng vật lý cho các oxit kim loại. Việc kiểm soát các điều kiện tổng hợp là thiết yếu. Điều này đảm bảo sự phân tán đồng đều của các pha hoạt động. Nó cũng tối ưu hóa kích thước hạt và cấu trúc tinh thể. Vật liệu composite thu được sẽ có hiệu suất cao trong phản ứng quang xúc tác.
2.1. Chuẩn bị khoáng sét sợi sepiolite.
Sepiolite là một khoáng sét tự nhiên có cấu trúc sợi độc đáo. Nó có diện tích bề mặt riêng lớn và cấu trúc lỗ xốp mao quản. Sepiolite được xử lý sơ bộ trước khi sử dụng. Quá trình biến tính sepiolite có thể bao gồm rửa, nghiền và xử lý nhiệt. Biến tính giúp loại bỏ tạp chất và tăng cường khả năng hấp phụ. Sepiolite biến tính tạo ra nền tảng lý tưởng. Nó cho phép các oxit Ti và Zn phân tán tốt hơn. Điều này tăng cường sự tiếp xúc giữa xúc tác và chất nền.
2.2. Phương pháp tổng hợp vật liệu Ti Zn OH sepiolite.
Vật liệu Ti-Zn-OH/sepiolite thường được tổng hợp bằng phương pháp đồng kết tủa. Các dung dịch chứa ion Ti4+ và Zn2+ được thêm vào huyền phù sepiolite. pH của hỗn hợp được điều chỉnh để kiểm soát quá trình kết tủa. Nhiệt độ và thời gian phản ứng cũng được kiểm soát chặt chẽ. Sau khi kết tủa, vật liệu được rửa sạch và sấy khô. Sau đó, nó được nung ở nhiệt độ thích hợp. Quá trình nung tạo ra các pha oxit titan dioxide TiO2 và oxit kẽm ZnO. Các pha này phân tán trên bề mặt sepiolite. Đây là vật liệu composite với cấu trúc được kiểm soát.
2.3. Vai trò của oxit titan dioxide TiO2 và oxit kẽm ZnO.
Oxit titan dioxide TiO2 là chất bán dẫn quang xúc tác được nghiên cứu rộng rãi. Nó có khả năng hấp thụ photon và tạo ra các cặp điện tử-lỗ trống. Oxit kẽm ZnO cũng là một chất bán dẫn có tính chất tương tự. Sự kết hợp của TiO2 và ZnO tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Điều này giúp cải thiện hiệu suất quang xúc tác. Sự phối hợp của hai oxit có thể làm giảm quá trình tái tổ hợp điện tử-lỗ trống. Nó cũng mở rộng phổ hấp thụ ánh sáng. Điều này dẫn đến hoạt tính quang xúc tác cao hơn. Các vật liệu này đóng vai trò chính trong phản ứng phân hủy phẩm màu.
III. Đặc trưng cấu trúc vật liệu xúc tác quang hóa Ti Zn sepiolite
Việc đặc trưng vật liệu xúc tác là rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc và tính chất của Ti-Zn/sepiolite. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng rộng rãi. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể và kích thước hạt. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) cho thấy hình thái bề mặt và cấu trúc sợi. Phổ hấp thụ UV-Vis chất rắn đánh giá khả năng hấp thụ ánh sáng. Phương pháp BET xác định diện tích bề mặt riêng và phân bố kích thước lỗ xốp. Các phân tích này cung cấp bằng chứng về sự hình thành vật liệu composite. Chúng cũng cho thấy sự phân tán của các pha oxit trên sepiolite. Điều này liên quan trực tiếp đến hoạt tính quang xúc tác.
3.1. Phân tích cấu trúc tinh thể và hình thái học.
Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận sự hiện diện của các pha TiO2 và ZnO. Nó cũng xác định cấu trúc tinh thể (anatase cho TiO2, wurtzite cho ZnO). XRD cung cấp thông tin về kích thước tinh thể của các pha. Ảnh kính hiển vi điện tử quét (SEM) cho thấy hình thái học bề mặt vật liệu. Nó hiển thị cấu trúc sợi đặc trưng của sepiolite. SEM cũng thể hiện sự phân tán của các hạt Ti-Zn trên bề mặt sepiolite. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về cấu trúc nano. Nó chứng minh sự hình thành vật liệu composite Ti-Zn/sepiolite.
3.2. Xác định diện tích bề mặt và phân bố cỡ lỗ xốp.
Phương pháp Brunauer-Emmett-Teller (BET) được dùng để đo diện tích bề mặt riêng. Diện tích bề mặt lớn là yếu tố thuận lợi cho phản ứng xúc tác. Nó cung cấp nhiều vị trí hấp phụ và tâm phản ứng. Phân tích phân bố kích thước lỗ xốp cũng được thực hiện. Cấu trúc lỗ xốp mao quản của sepiolite tạo điều kiện cho sự khuếch tán chất nền. Điều này giúp tăng cường sự tiếp xúc giữa chất phản ứng và vật liệu xúc tác. Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp phụ và hoạt tính quang xúc tác.
3.3. Thành phần hóa học và độ ổn định vật liệu.
Phổ tán sắc tia X (EDS) xác định thành phần nguyên tố của vật liệu. Nó chứng minh sự có mặt của Ti, Zn, Si, Mg trong vật liệu composite. Phổ hồng ngoại (FTIR) cung cấp thông tin về các nhóm chức. Nó cũng cho thấy sự tương tác giữa các thành phần. Độ ổn định của vật liệu được đánh giá sau nhiều chu trình phản ứng. Vật liệu Ti-Zn/sepiolite cần duy trì cấu trúc và hoạt tính. Điều này đảm bảo khả năng tái sử dụng lâu dài. Sự ổn định là một yếu tố quan trọng cho ứng dụng thực tế.
IV. Hoạt tính quang xúc tác phân hủy phẩm màu của Ti Zn sepiolite
Hoạt tính quang xúc tác là tiêu chí đánh giá chính cho vật liệu Ti-Zn/sepiolite. Nghiên cứu thực hiện các thí nghiệm phân hủy phẩm màu. Phẩm màu Rhodamine B (RhB) thường được sử dụng làm chất thử. Hiệu suất phân hủy được theo dõi qua phổ hấp thụ UV-Vis. Các yếu tố như nồng độ xúc tác, pH, thời gian phản ứng được tối ưu hóa. Kết quả cho thấy vật liệu Ti-Zn/sepiolite thể hiện hoạt tính vượt trội. Nó cao hơn so với TiO2 hoặc ZnO nguyên chất. Sự hiện diện của sepiolite và tương tác Ti-Zn góp phần vào hiệu quả này. Hoạt tính quang xúc tác mạnh mẽ là cơ sở cho ứng dụng xử lý nước thải dệt nhuộm.
4.1. Đánh giá hiệu suất phân hủy Rhodamine B RhB .
Rhodamine B (RhB) là một phẩm màu cơ bản phổ biến. Nó được dùng để thử nghiệm hoạt tính quang xúc tác. Các dung dịch RhB được chiếu xạ dưới nguồn sáng UV hoặc ánh sáng khả kiến. Sự giảm nồng độ RhB được theo dõi bằng cách đo độ hấp thụ UV-Vis. Vật liệu Ti-Zn/sepiolite cho thấy hiệu suất phân hủy RhB cao. Hiệu suất đạt được trong thời gian ngắn. Điều này chứng minh khả năng xử lý hiệu quả phẩm màu hữu cơ của vật liệu.
4.2. So sánh hoạt tính xúc tác với vật liệu truyền thống.
Hoạt tính quang xúc tác của Ti-Zn/sepiolite được so sánh. Nó được so sánh với các vật liệu TiO2 hoặc ZnO nguyên chất. Vật liệu composite Ti-Zn/sepiolite cho thấy hiệu quả vượt trội. Sự kết hợp giữa TiO2, ZnO và sepiolite tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Sepiolite không chỉ làm chất mang. Nó còn tăng cường khả năng hấp phụ chất nền. Điều này tạo điều kiện tốt hơn cho phản ứng. Sự phối hợp của Ti và Zn có thể cải thiện việc tách các cặp điện tử-lỗ trống. Điều này giảm sự tái tổ hợp và tăng hiệu quả quang xúc tác. Hoạt tính cao hơn là bằng chứng cho tính ưu việt của vật liệu composite.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng quang xúc tác.
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất phản ứng quang xúc tác. Các yếu tố này bao gồm nồng độ xúc tác, pH của dung dịch và cường độ chiếu sáng. Nồng độ ban đầu của phẩm màu cũng đóng vai trò quan trọng. Nhiệt độ phản ứng và nồng độ oxi hòa tan cũng ảnh hưởng đến tốc độ phân hủy. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là cần thiết. Điều này giúp đạt được hiệu quả xử lý cao nhất. Nghiên cứu cần đánh giá ảnh hưởng của từng yếu tố. Từ đó, xác định điều kiện vận hành tối ưu cho ứng dụng thực tế.
V. Cơ chế phản ứng ứng dụng xử lý nước thải dệt nhuộm
Cơ chế phản ứng quang xúc tác của Ti-Zn/sepiolite là phức tạp. Nó liên quan đến sự hình thành các gốc tự do mạnh mẽ. Các gốc này phân hủy phẩm màu hữu cơ. Sự hiểu biết về cơ chế giúp tối ưu hóa vật liệu. Vật liệu composite Ti-Zn/sepiolite có tiềm năng lớn. Nó có thể ứng dụng trong xử lý nước thải dệt nhuộm quy mô công nghiệp. Khả năng tái sử dụng và độ bền là những ưu điểm nổi bật. Nghiên cứu tiếp theo tập trung vào việc cải thiện hiệu quả. Nó cũng hướng đến khả năng hoạt động dưới ánh sáng mặt trời. Phát triển quy mô lớn là mục tiêu cuối cùng.
5.1. Cơ chế phản ứng quang xúc tác của Ti Zn sepiolite.
Khi chiếu sáng, các chất bán dẫn TiO2 và ZnO hấp thụ photon. Điều này kích thích điện tử từ vùng hóa trị lên vùng dẫn. Nó tạo ra các cặp điện tử-lỗ trống (e-/h+). Các lỗ trống (h+) mạnh mẽ có thể oxi hóa H2O hoặc OH- thành gốc hydroxyl (•OH). Các điện tử (e-) trong vùng dẫn khử O2 thành gốc superoxo (•O2-). Các gốc tự do •OH và •O2- có tính oxi hóa rất mạnh. Chúng phân hủy các phân tử phẩm màu hữu cơ thành các sản phẩm đơn giản hơn. Sepiolite tăng cường hấp phụ phẩm màu. Nó đưa phẩm màu đến gần bề mặt xúc tác, đẩy nhanh phản ứng.
5.2. Tiềm năng xử lý nước thải dệt nhuộm thực tế.
Vật liệu Ti-Zn/sepiolite thể hiện tiềm năng lớn. Nó ứng dụng trong xử lý nước thải dệt nhuộm. Hoạt tính quang xúc tác cao giúp phân hủy hiệu quả các loại phẩm màu. Vật liệu có thể tái sử dụng nhiều lần mà không giảm đáng kể hiệu quả. Tính ổn định và thân thiện môi trường là ưu điểm. Công nghệ này có thể giảm thiểu chi phí xử lý. Nó cũng góp phần giảm gánh nặng ô nhiễm cho môi trường. Việc triển khai các hệ thống xử lý quy mô lớn là khả thi.
5.3. Hướng phát triển và tối ưu hóa vật liệu.
Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa. Tối ưu hóa tỷ lệ Ti/Zn và điều kiện tổng hợp là quan trọng. Việc khám phá các phương pháp biến tính sepiolite khác cũng cần thiết. Mục tiêu là nâng cao hơn nữa hoạt tính quang xúc tác. Đặc biệt, vật liệu cần có hiệu quả cao dưới ánh sáng mặt trời. Điều này giúp giảm chi phí năng lượng. Thử nghiệm với các loại phẩm màu và nước thải thực tế là cần thiết. Phát triển các hệ thống phản ứng quy mô lớn là bước tiếp theo. Điều này giúp đưa vật liệu này vào ứng dụng công nghiệp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN HÁN THỊ PHƯƠNG NGA NGHIÊN CỨU TỎNG HỢP VẬT LIỆU XÚC TÁC HYDROXIT LỚP KEP Ti - Zn MANG TREN SEPIOLITE DE XỬ LÝ PHAM MÀU TRONG NƯỚC HÀ NỘI - 2023 ĐẠI HOC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN HÁN THỊ PHƯƠNG NGA NGHIÊN CỨU TỎNG HỢP VẬT LIỆU XÚC TÁC HYDROXIT LỚP KEP Ti— Zn MANG TREN SEPIOLITE DE XU LY PHAM MAU TRONG NUOC LUẬN AN TIEN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Tiến Thảo 2. Nguyễn Văn Nội HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi và nhóm nghiên cứu. Các sô liệu và kêt quả được đưa ra trong luận án là trung thực, được các đông tác giả cho phép sử dụng và chưa từng công bố trong bat ki công trình nào khác.
Tác giả Hán Thị Phương Nga LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc GS.TS Nguyễn Tiến Thảo và GS.TS Nguyễn Văn Nội đã hướng dẫn, tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi chân thành cảm ơn các thầy, cô và các anh chị ở Bộ môn Hóa học Dầu mỏ và phòng thí nghiệm Hóa Môi trường, Khoa Hóa, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã chỉ bảo, cũng như tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi cũng xin cảm ơn các thầy cô Phòng thí nghiệm Hóa Môi trường đã giúp đỡ và hướng dẫn tôi thực hiện luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Khoa Tài nguyên và Môi trường và Bộ môn Hóa học đã tạo điều kiện thuận lợi dé tôi được học tập, nâng cao trình độ chuyên môn và hoàn thành công trình nghiên cứu này.
Tôi cũng xin cảm ơn các anh/chi nghiên cứu sinh, các em học viên cao học, các em sinh viên trong nhóm nghiên cứu NT2 đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong nghiên cứu và làm thực nghiệm luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, động viên và giúp đỡ tôi vượt qua những khó khăn trong thời gian thực hiện luận án này. Hà Nội ngày tháng năm Hán Thị Phương Nga DANH MUC CHU VIET TAT Ký hiệu Tiếng Việt Tiếng Anh BET Phương pháp đo diện tích bề mặt Brunauer - Emmett - Teller riêng BET COD Nhu cầu oxi hóa học Chemical oxigen demand HT Hidrotalcite Hydrotalcite LDHs Vat liệu hai lớp hydroxit Layered double hydroxides RhB Rhodamine B Rhodamine B SEM Kinh hién vi dién tir quét Scanning electron microscope TEM Kính hién vi điện tử truyền qua Transmision Electronic Microscopy UV Bức xạ tử ngoại Ultra violet radiation UV-VIS Phổ hap thụ phân tử Ultraviolet Visible Spetrocopy XRD Phổ nhiễu xa tia X X - ray diffraction DANH MỤC BANG Bang 1. Một số loại phẩm màu thường sử dụng .---- 2-52 2552 2xccx+zsvzszse2 29 Bảng 1.
Thế oxi hóa của một số tác nhân oxi hóa phổ biến. Các quá trình oxi hóa nâng cao không nhờ tác nhân ánh sáng. Các quá trình oxi hóa tăng cường nhờ tác nhân anh sáng. Hóa chất sử dụng.
Thanh phan từng mẫu xúc tác hydroxit lớp kép Ti-Zn. Day xúc tac Ti-Zn-OH/Ssep1OÏIf€.- --- 5 5+ + ng ng rikt 44 Bảng 3. Dữ liệu hap phụ rhodamine B trên sepiolite theo Langmuir. Công thức lý thuyết của các mẫu xúc tác hydroxit lớp kép Ti-Zn.
Các thông số mạng tinh thé của các mẫu hydroxit lớp kép Ti-Zn. Thanh phan các nguyên tố trong vật liệu hydroxit lớp kép Ti-Zn-OH. Dữ liệu hap phụ rhodamine B trên xúc tác 1Ti-5Zn theo Langmuir. Ký hiệu các mẫu xúc tác Ti-Zn-OH/sepiolite được điều chế.
Thành phan các nguyên tố trong mẫu xúc tác MTS-10 và MTS-15. Hiệu suất xử lý RhB trên xúc tác Ti-Zn-OH/sepiolite.----- 93 MỤC LỤC CÁC HÌNH Hình 1. Hình dạng cau trúc lớp của LDHs.- - 2-2 2 22 £+E£+E£EE+E++EEzEzrszes 7 Hình 1. Cấu trúc mạng của các dang thù hình tinh thé TiO¿.
Cơ chế phản ứng quang hóa của TïO¿.-----¿- 5¿©2s222++cx++zxczzxeex 14 Hình 1.4: Cấu trúc tỉnh thể ZnO. Cấu trúc của chấp mang sepiolite.-------+2+s x+£x+zx++rezrxerxezez 23 Hình 1. (A) cấu trúc tinh thể của sepiolite, (B) cau trúc sợi của sepiolite với các KOmh MO Va 8v 0. Công thức cau tạo của rhodamine B.-----¿ 5¿©c+2z++cx++zxrzzseex 38 Hình 2.
Sơ đồ tổng hợp xúc tác hydroxit lớp kép Ti-Zn-OH. So đồ tổng hợp xúc tác Ti-Zn-OH/sepiolite.- 2-2: sz+sz+s+cx+zxzsz 44 Hình 2. Đồ thị sự phụ thuộc của độ hap thu quang theo nồng độ rhodamine B. Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu xúc tác TiO2/sepiolite.
Phố hồng ngoại của sepiolite và 2%TiO2/sepiolite. Phố UV-vis của mẫu xúc tác x%TiO2/sepiolite. Anh SEM của 2 mẫu xúc tác TiO2/sepiolite và sepiolite. Phổ tán sắc tia X của mẫu xúc tác TiO2/sepiolite.
Dữ liệu hấp phụ rhodamine B trên sepiolite theo Langmuir. Hoạt tính xúc tác TiOz/sepiolite với phan ứng oxi hóa RhB bang oxi không khí. Phố hap thụ UV-vis của RhB trong quá trình xử lý với oxi không khí trên XUC t8C 2010002027757. Giản đồ nhiễu xạ tia X của xúc tác Ti-Zn-OH với tỉ lệ Ti/Zn khác nhau.
Kết quả phô UV-Vis chất rắn các mẫu hydroxit lớp kép Ti-Zn. Phổ hồng ngoại của dãy xúc tác hydroxit lớp kép Ti-Zn với tỉ lệ Ti/Zn [ri ee =. Ảnh SEM va ảnh TEM của xúc tác hydroxit lớp kép Ti-Zn. Phổ EDS của các mẫu vật liệu hydroxit lớp kép Ti-Zn-OH.
Đường hap phụ - giải hấp nitơ của 2 mẫu hydroxit Ti-Zn-OH. Dữ liệu hap phụ rhodamine B trên 1Ti-5Zn theo hap phụ Langmuir. Ảnh hưởng của tỉ lệ Ti/Zn đến hoạt tính xúc tác hydroxit Ti-Zn-OH đối với phản ứng oxi hóa mat mau rhodamine B. Phố UV-vis của dung dịch RhB trong quá trình phản ứng oxi hóa mat màu RhB bằng oxi không khí trên mẫu xúc tác 1T-5Zn trong điều kiện chiếu sáng Hình 3.
Phản ứng oxi hóa rhodamine B trong điều kiện chiếu sáng và bóng tối trên các xúc tác tổng hỢpD. Phố UV-vis của dung dịch RhB trong quá trình phản ứng oxi hóa mat mau RhB bang oxi không khí mẫu trang trong điều kiện chiếu sáng. Ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác đến hiệu suất xử lý RhB trên xúc tác 72. Ảnh hưởng của nồng độ RhB ban đầu đến hoạt tính xúc tác 1Ti-5Zn.
Ảnh hưởng của pH dung dich phản ứng đến độ mat mau RhB trên xúc 100742017. So sánh hoạt tính của xúc tac trước va sau nung với phan ứng oxi hóa mắt mầu RhB trong nước .----:--s: + ++++z++£x++£x++zxezx+erxe+rxez 78 Hình 3. Phổ Uv-vis của rhodamine B trong nước thay đổi theo thời gian xử lý với xúc tác 1Ti-5Zn sau khi nung ở 450°C. Kết quả xử lý rhodamine B trên xúc tác hydroxit lớp kép Ti-Zn sau khi tai SU CUA.
Giản đồ nhiễu xa tia X các mẫu xúc tác Ti-Zn-OH/sepiolite. Phổ tán sắc năng lượng tia X của hai mẫu MTS-10 và MTS-15. Phổ IR của các mẫu xúc tác Ti-Zn-OH/sepiolite. Anh SEM của sepiolite và hai mẫu xúc tác MTS-10 và MTS-15.
Anh TEM của sepiolite và hai mẫu xúc tác MTS-10 và MTS-15. Đường hap phụ - giải hap nitơ của 3 mau vật liệu xúc tác. Su phan bố mao quan BJH cua mẫu (a)MTS-10; (b) MTS-15. Dữ liệu hap phụ RhB trên 3 mẫu xúc tác theo hap phụ Langmuir.
Anh hưởng của ham lượng Ti-Zn-OH/sepiolite đến hiệu suất xử lý RhB. Hoạt tính xúc tác MTS-10 trong điều kiện chiếu sáng và bóng tối đối với hiệu suất xử lý RÌhiB.----- ¿5c SE SE 2212112112121 cre. Phổ UV-vis của rhodamine B trong nước thay đổi theo thời gian xử lý với xúc tic MTS-10 có chiếu sáng bằng bóng đèn compact và bóng tối ¬— 95 Hình 3. Ảnh hưởng của lượng xúc tác MTS-10 (A) đến hiệu suất xử lý RhB.
Ảnh hưởng nồng độ RhB ban đầu đến hoạt tính xúc tác MTS-10. Ảnh hưởng của pH dung dịch phản ứng đến hiệu suất xử lý RhB - xúc tác MTS-](). -©5c 2c 21E2kE212211221271211211271211211211211 11212 Ea 98 MỤC LỤC MO DAU. 3 CHƯƠNG 1: TONG QUAN CÁC VAN DE NGHIÊN CUU.
TONG QUAN VE VAT LIEU HYDROXIT LOP KEP. Giới thiệu về vật liệu hydroxit lớp kép.-- ¿2 scs+cs+czsz 5 1. Tình hình nghiên cứu vật liệu LDHs chứa Ti va Zn trong xử lý môi trường. GIÓI THIỆU VE CHAT MANG SEPIOLITE.
Đặc điểm của sepiolite.------ ¿se ©sc+SE+EEeEEEEE2EEEEEEEEEEEEEEEEerkerree 23 5:09 i0 02500) 8n. Ứng dụng của sepiOlif.--- ¿2 + se +E+EE+EEeEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkerkerree 27 1. PHAM MAU VA RHODAMINE B. Khái quát về phẩm màầuu.--- +: 2£ ©5£+ + +E£EE£EE++EE+EE£EEzEzEezrxerxerree 29 1.
Ô nhiễm nước thải do phâm mầuu. Một số phương pháp xử lý nước thải chứa phẩm mầu. 38 CHUONG 2: THUC NGHIIỆM. MỤC TIÊU NGHIÊN CUU VA NOI DUNG NGHIÊN CỨU.
Mục tiêu nghién CỨU.-- «6 x13 3 3 9 TH ng HH Hy 4I 2. Nội dung nghién COU. 5 (5 3 E3 9E 1v nh ng ng tr 41 2. TONG HỢP XÚC TAC.
Tông hop hợp xúc tác chứa titan dioxit trên chất mang sepiolite. Tông hợp hệ xúc tác hydroxit lớp kép Ti-Zn-OH. Tổng hợp xúc tác hydroxit lớp kép Ti-Zn-OH trên chat mang sepiolite. NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG XÚC TÁC.
Phương pháp nhiễu xạ tia XL. Phương pháp tán xạ năng lượng tia XX. Phương pháp phổ hồng ngoại. Phương pháp hiển vi điện tử quét.
Phương pháp hién vi điện tử truyền qua. Phương pháp hấp phụ - giải hấp phụ. Phương pháp phô tử ngoại khả kiến. THỰC NGHIỆM XỬ LÝ PHAM MAU RHODAMINE B TRONG NƯỚC.
Khảo sát hap phụ rhodamine B trên sepiolite. Oxi hóa rhodamine B bang xúc tác trong điều kiện oxi không khí. Xây dựng đường chuẩn xác định nồng độ rhodamine B.- 50 CHUONG 3: KET QUA VÀ THẢO LUẬN.---5-s- se se ©sscssecssesses 52 3. DAY XÚC TÁC THỨ NHAT: TiO2/SEPIOLITE.
Kết quả nghiên cứu đặc trưng xúc tác. Kha năng xử lý pham mau rhodamine B trong nước trên TiO»/sepiolite. DAY XUC TÁC THU HAI. Kết quả nghiên cứu đặc trưng xúc tác.-------¿csz+cx+zxerxeerxesrxee 60 3.
Oxi hóa rhodamine B trên xúc tác hydroxit lớp kép Ti-Zn-OH. XÚC TÁC HYDROXIT LỚP KEP Ti-Zn/SEPIOLITE. Tổng hợp và đặc trưng dãy xúc tác hydroxit lớp kép Ti-Zn/sepiolite. Oxi hóa rhodamine B trên xúc tác T1-Zn-OH/sepiolite.
Thảo luận về hoạt tính xúc tác của hệ xúc tác Ti-Zn-OH/sepiolite trong phan ứng oxi hóa Rhodamine .,ÔỎ 102 ĐÓNG GÓP MỚI CUA LUẬN ÁN.----- se cssssevssersserssersssssersee 104 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CONG BO LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN. 102 TÀI LIEU THAM KHAO .--2- 2-2 se se ©Ss£ss©xsexserssersserssrssersee 103 3:00800090021255. 121 MỞ ĐÀU Ngày nay, cùng với sự phát triển của các ngành công nghiệp dệt may và quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh ở Việt Nam khiến cho nước thải công nghiệp, dân sinh đã và đang gây ra ô nhiễm môi trường sống nếu như không được xử lý thận trọng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp vật liệu xúc tác Ti-Zn/sepiolite xử lý phẩm màu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ hóa học tổng hợp vật liệu xúc tác hydroxit lớp kép Ti Zn mang trên sepiolite để xử lý phẩm màu trong nước.
Luận án "Tổng hợp vật liệu xúc tác Ti-Zn/sepiolite xử lý phẩm màu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Tổng hợp vật liệu xúc tác Ti-Zn/sepiolite xử lý phẩm màu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp vật liệu xúc tác Ti-Zn/sepiolite xử lý phẩm màu" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Môi Trường.
Luận án "Tổng hợp vật liệu xúc tác Ti-Zn/sepiolite xử lý phẩm màu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp vật liệu xúc tác Ti-Zn/sepiolite xử lý phẩm màu" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp vật liệu xúc tác Ti-Zn/sepiolite xử lý phẩm màu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.