Luận án Tiến sĩ Hóa học: Phân tích cVMS mạch vòng môi trường Hà Nội - Nguyễn Nữ Mỹ Hà

Luận án tiến sĩ hóa học: Phân tích, đánh giá sự hiện diện của methylsiloxane mạch vòng dễ bay hơi (cVMS) trong môi trường tại Hà Nội.

Chuyên ngành

Hóa môi trường

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

232

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá cVMS mạch vòng Mối đe dọa môi trường Hà Nội

Nghiên cứu tập trung vào phân tích các hợp chất siloxane vòng (cVMS) trong môi trường Hà Nội. cVMS là nhóm chất hữu cơ silicon được sử dụng rộng rãi, nhưng tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm. Các hợp chất chính bao gồm D4, D5 và D6, thường có mặt trong sản phẩm chăm sóc cá nhân và ứng dụng công nghiệp. Sự hiện diện của chúng trong môi trường đô thị như Hà Nội đặt ra những thách thức đáng kể về sức khỏe con người và hệ sinh thái. Tài liệu này đi sâu vào nguồn gốc, con đường phát tán và mức độ phơi nhiễm của cVMS. Nghiên cứu cũng khảo sát các phương pháp phân tích hiệu quả để định lượng cVMS. Đánh giá toàn diện giúp hiểu rõ hơn về tình trạng ô nhiễm, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý bền vững. Việc kiểm soát các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy này là cần thiết cho chất lượng môi trường đô thị.

1.1. cVMS D4 D5 D6 Tổng quan về siloxane vòng

cVMS, viết tắt của cyclic volatile methyl siloxanes, là các hợp chất silicon hữu cơ bay hơi theo chu kỳ. Ba loại phổ biến nhất là D4 (octamethylcyclotetrasiloxane), D5 (decamethylcyclopentasiloxane), và D6 (dodecamethylcyclohexasiloxane). Những chất này sở hữu tính chất hóa lý đặc biệt, như độ bền nhiệt và không màu, không mùi. Chúng được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân (kem dưỡng, lăn khử mùi, dầu gội) và nhiều quy trình công nghiệp khác (chất bịt kín, chất bôi trơn). Tuy nhiên, cVMS D4 D5 D6 đã được xác định là chất ô nhiễm môi trường do khả năng bền vững, tích lũy sinh học và độc tính tiềm tàng.

1.2. Mức độ ô nhiễm cVMS trong môi trường Hà Nội

Hà Nội, một đô thị lớn, đối mặt với thách thức ô nhiễm không khí và môi trường nghiêm trọng. Sự phát triển công nghiệp và mật độ dân số cao góp phần vào việc thải ra nhiều chất ô nhiễm. cVMS không ngoại lệ. Nghiên cứu này đánh giá sự hiện diện và nồng độ của cVMS trong các mẫu môi trường tại Hà Nội. Phân tích môi trường không khí, nước và trầm tích cung cấp cái nhìn chi tiết về sự phân bố và tích lũy của các siloxane vòng. Hiểu rõ mức độ ô nhiễm cVMS tại Hà Nội là bước đầu tiên để đề xuất các biện pháp giảm thiểu hiệu quả, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường.

II.Phương pháp phân tích cVMS Kỹ thuật hiện đại môi trường

Để đánh giá chính xác sự hiện diện của cVMS, cần áp dụng các phương pháp lấy mẫu và phân tích tiên tiến. Quy trình bắt đầu từ việc thu thập mẫu môi trường một cách cẩn thận, đảm bảo tính đại diện và tránh nhiễm bẩn. Sau đó, mẫu được xử lý qua các bước chiết tách và làm giàu để cô lập các hợp chất siloxane vòng. Bước cuối cùng là phân tích bằng các thiết bị hiện đại, cho phép định tính và định lượng chính xác từng loại cVMS. Việc thiết lập một quy trình chuẩn xác là trọng tâm để thu được dữ liệu tin cậy. Nghiên cứu chú trọng vào việc tối ưu hóa các thông số phân tích nhằm đạt được độ nhạy và độ chọn lọc cao nhất.

2.1. Lấy mẫu và tiền xử lý môi trường không khí

Việc lấy mẫu không khí đóng vai trò quan trọng trong phân tích cVMS. Phương pháp lấy mẫu thường bao gồm việc sử dụng máy bơm lấy mẫu không khí chủ động kết hợp với các bộ hấp phụ chuyên dụng. Các bộ hấp phụ này giữ lại các hợp chất cVMS bay hơi. Ngoài ra, có thể sử dụng các bộ lấy mẫu thụ động để theo dõi dài hạn. Sau khi lấy mẫu, bước tiền xử lý cần thiết để giải phóng cVMS từ bộ hấp phụ. Các kỹ thuật như chiết pha rắn (SPE) hoặc chiết bằng dung môi hữu cơ thường được áp dụng. Quá trình này yêu cầu sự tỉ mỉ để đảm bảo thu hồi tối đa chất phân tích và giảm thiểu nhiễu từ nền mẫu.

2.2. Sắc ký khí ghép khối phổ GC MS phân tích cVMS

Sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) là công cụ phân tích mạnh mẽ cho cVMS. Kỹ thuật này tách riêng các hợp chất siloxane vòng dựa trên điểm sôi và ái lực pha, sau đó định danh bằng phổ khối. GC-MS cho phép phát hiện và định lượng đồng thời cVMS D4 D5 D6 với độ nhạy cao. Việc tối ưu hóa các thông số của máy GC-MS, bao gồm chương trình nhiệt độ cột và điều kiện ion hóa, là rất quan trọng. Xác định giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) đảm bảo độ tin cậy của kết quả. GC-MS cung cấp một phương pháp đáng tin cậy để khảo sát chất hữu cơ silicon trong môi trường.

III.Nguồn gốc và phơi nhiễm siloxane vòng Chất hữu cơ silicon

Hiểu rõ nguồn gốc và con đường phơi nhiễm của các hợp chất siloxane vòng là trọng tâm của nghiên cứu. cVMS, là một loại chất hữu cơ silicon, có khả năng phát tán rộng rãi trong môi trường đô thị. Việc xác định các nguồn chính giúp xây dựng chiến lược quản lý hiệu quả. Nguồn gốc của cVMS rất đa dạng, từ sản phẩm tiêu dùng hàng ngày đến các hoạt động công nghiệp. Sau khi phát tán, chúng có thể tồn tại trong không khí, nước, đất và trầm tích, tạo ra nhiều con đường phơi nhiễm khác nhau cho con người và sinh vật. Đánh giá mức độ phơi nhiễm là cần thiết để dự đoán các tác động tiềm tàng.

3.1. Nguồn phát tán cVMS và ứng dụng sản phẩm

cVMS D4 D5 D6 được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như dầu gội, sữa tắm, mỹ phẩm và lăn khử mùi. Từ đó, chúng đi vào môi trường thông qua nước thải sinh hoạt hoặc bay hơi vào không khí. Trong lĩnh vực công nghiệp, cVMS là thành phần của chất bịt kín, chất bôi trơn, chất tẩy rửa và chất chống thấm. Hoạt động sản xuất và sử dụng công nghiệp cũng giải phóng đáng kể cVMS vào môi trường. Đặc tính bay hơi và bền vững của chúng cho phép cVMS di chuyển xa, góp phần vào ô nhiễm không khí Hà Nội và các khu vực lân cận.

3.2. Con đường phơi nhiễm và độc tính cVMS

Con người có thể bị phơi nhiễm cVMS qua nhiều con đường. Hít phải không khí ô nhiễm là một con đường chính, đặc biệt trong môi trường đô thị. Tiếp xúc qua da khi sử dụng sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng là một nguồn phơi nhiễm đáng kể. Ngoài ra, việc tiêu thụ thực phẩm và nước bị nhiễm cVMS cũng không thể loại trừ. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng một số cVMS, đặc biệt là D4 và D5, có thể gây độc cho hệ sinh sản và có khả năng gây rối loạn nội tiết. Những chất này được xem là chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy và đang được các cơ quan môi trường quan tâm theo dõi chặt chẽ.

IV.Ảnh hưởng cVMS đến chất lượng không khí Hà Nội

Sự hiện diện của cVMS trong môi trường không khí Hà Nội là một yếu tố đáng quan tâm đối với chất lượng không khí đô thị. Với tính chất bay hơi và bền vững, các hợp chất siloxane vòng có thể tồn tại trong khí quyển trong thời gian dài và di chuyển xa. Điều này góp phần vào tổng thể gánh nặng ô nhiễm không khí tại một thành phố lớn như Hà Nội. Việc đánh giá tác động của cVMS không chỉ dừng lại ở nồng độ, mà còn ở khả năng tương tác với các chất ô nhiễm khác và những ảnh hưởng tiềm tàng đến sức khỏe cộng đồng. Cần có cái nhìn toàn diện để quản lý hiệu quả nhóm chất này.

4.1. cVMS góp phần ô nhiễm không khí đô thị

Hà Nội thường xuyên đối mặt với các vấn đề về chất lượng không khí, chủ yếu do bụi mịn và các chất hữu cơ bay hơi. cVMS, mặc dù nồng độ có thể thấp hơn một số chất ô nhiễm khác, vẫn góp phần vào ô nhiễm không khí đô thị. Tính chất bay hơi của D4, D5, D6 cho phép chúng dễ dàng phát tán vào khí quyển từ các nguồn khác nhau. Những chất này có thể phản ứng với các chất khác trong không khí, tạo ra các sản phẩm phụ có hại hoặc góp phần vào sự hình thành sương mù quang hóa. Đánh giá chi tiết sự đóng góp của các chất hữu cơ silicon này là cần thiết để có cái nhìn đầy đủ về thành phần ô nhiễm không khí Hà Nội.

4.2. Giải pháp quản lý chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy

Để giảm thiểu tác động của cVMS, cần áp dụng các giải pháp quản lý toàn diện. Trước hết, cần có quy định chặt chẽ hơn về việc sử dụng cVMS trong sản phẩm chăm sóc cá nhân và các quy trình công nghiệp. Việc khuyến khích sử dụng các sản phẩm thay thế ít gây hại hơn là một hướng đi quan trọng. Bên cạnh đó, cải thiện hệ thống xử lý nước thải để loại bỏ cVMS trước khi thải ra môi trường cũng là một biện pháp hữu hiệu. Giám sát liên tục nồng độ cVMS trong môi trường không khí và các hệ sinh thái khác là cần thiết để theo dõi hiệu quả của các biện pháp quản lý và điều chỉnh kịp thời, nhằm bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu phân tích đánh giá sự hiện diện của methylsiloxane mạch vòng dễ bay hơi cvmstrong một số đối tượng môi trường tại hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (232 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Nữ Mỹ Hà NGHIÊN CỨU PHAN TÍCH, DANH GIÁ SỰ HIỆN DIỆN TRONG MOT SO DOI TƯỢNG MOI TRƯỜNG TẠI HÀ NỘI LUẬN ÁN TIEN SĨ HÓA HỌC Hà Nội — 2022 ĐẠI HOC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Nữ Mỹ Hà Chuyên ngành: Hóa môi trường Mã số: 9440112.05 LUẬN AN TIEN SĨ HOA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: 1. TRAN MANH TRÍ 2. DO QUANG TRUNG Hà Nội — 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu được thực hiện bởi chính nghiên cứu sinh trong khoảng thời gian học tập. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, khoa học và chưa được công bé trong bat kỳ công trình khoa học nào bởi một tác giả khác không thuộc nhóm nghiên cứu.

Việc sử dụng sỐ liệu trong luận án đều được sự đồng ý của các đồng tác giả của các công trình đã công bồ và có nguôồn gốc rõ ràng. Luận án được sự tài trợ bởi Quỹ Phát triển Khoa học va Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) đề tài mã số 104.314 và sự tài trợ bởi Dai học Quốc gia Hà Nội đề tài mã số QG 19. Trần Mạnh Trí làm chủ nhiệm. Nghiên cứu sinh Nguyễn Nữ Mỹ Hà LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, em xin gửi lời cám ơn chân thành và sự biết ơn sâu sắc nhất tới PGS.

Trần Mạnh Trí, PGS. Đỗ Quang Trung cùng PGS. Bùi Duy Cam. Trong thời gian qua bằng sự tâm huyết, Thầy đã không chỉ giúp đỡ, tận tình hướng dẫn mà còn động viên, chia sẻ, kích lệ tinh thần dé em có thé vượt qua những khó khăn trong quá trình nghiên cứu cũng như hoàn thành luận án.

Em xin chân thành cảm ơn các Thay giáo, Cô giáo trong Khoa Hóa học - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội; đặc biệt là các Thầy giáo, Cô giáo bộ môn Hóa môi trường đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho em trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Em cũng xin gửi lời cảm ơn đến các anh chị em cộng sự và các đồng nghiệp đến từ các Trung tâm, các Viện nghiên cứu đã nhiệt tình giúp đỡ để em hoàn thành công trình nghiên cứu này. Em xin gửi đến đến các tất cả các bạn học viên lớp cao học K26, cùng các bạn sinh viên ở Bộ môn Hóa hữu cơ, Hóa môi trường của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên lời cám ơn chân thành. Xin cám ơn các bạn vì cùng nhau trải qua những niềm vui và sự sẻ chia, giúp đỡ trong những ngày tháng học tập ở Trường.

Em cũng xin gửi lời cám ơn sâu sắc đến các Thầy Cô giáo, anh chị em, bạn bè, đồng nghiệp ở Trường Đại học Hà Tĩnh, nơi tác giả công tác, đã tạo điều kiện thuận lợi trong công tác để em có thê thuận lợi học tập. nghiên cứu và hoàn thành luận án. Và em xin gửi lời cảm ơn đến bố mẹ, chồng, các con, anh chị em, những người thân trong gia đình luôn ủng hộ, động viên và tạo mọi điều kiện để em hoàn thành luận án. Cuối cùng, em xin trân trọng cám ơn một lần nữa bởi kết quả này không thể có được nếu không có sự giúp đỡ của mọi người.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Nữ Mỹ Hà il 909006;97 08:43. TONG QUAN CÁC HỢP CHAT SILOXANE. Giới thiệu các hợp chất sỉloxane. Một số tính chất hóa lý của €VÌMS.

Độc tinh của các hợp chất cVMS đối với môi trường, động thực vật và CON TØƯƯỜI. SỰ XUẤT HIEN, NGUON GOC PHAT TAN VA SỰ PHƠI NHIEM CÁC HỢP CHAT cVMS TRONG MOI TRUONG THEO CÁC NGHIÊN CUU TREN 1. Sự xuất hiện và nguồn gốc phát tan các hợp chất cVMS trong môi trường không ÌkÍ. Sự xuất hiện, nguồn gốc phát tán các hợp chất cVMS trong môi trường 1.

Sự xuất hiện và nguồn gốc phát tán các hợp chất cVMS trong môi trường trầm tích.--s- <2 s8 ©s£©s£ESsEEs£Ese E34 E33EE5EEsE39E33E2575813903502575959 52 15 1. Con đường phơi nhiễm, mức độ phơi nhiễm các hợp chất cVMS. TONG QUAN PHƯƠNG PHAP LAY MAU, PHAN TÍCH HOP CHAT cVMS TRONG MOI TRUONG. Phương pháp lấy mẫu va xử ly mẫu phân tích các hợp chat cVMS trong môi trường không ÌkhÍ.

Phương pháp lấy mẫu và xử lý mẫu phân tích các hợp chất cVMS trong môi fFưÒnØ TƯỚC. Phương pháp lay mẫu và xử lý mẫu trong phân tích các hợp chất cVMS ở môi trường trầm tích/bùn thải. Phương pháp phân tích các hợp chất cVMS trên h thống sắc kí khí ghép MOL 108) 1.---- 2© 2£ ©+£+EE2EE+EEE£EEEEEEEEECEEEerkerrkrrrrree 36 2. DOI TƯỢNG VA PHAM VI NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu.---° 2s ssssss+sseEss+ssexserseEssrsserserssrssrssre 36 2. Phạm Vi nghi€M CỨU. HÓA CHAT, THIET BI, DUNG CỤ VÀ CHAT CHUAN. Các chất chuẩn va cách chuẩn bị dung dịch chuẩn.

PHƯƠNG PHÁP LAY MẪU VA BAO QUAN MẪU. Phương pháp lay mẫu và bao quản mẫu không khí. Phương pháp lấy mẫu bụi sa lắng. Phương pháp lấy mẫu nước .-- se «se sess£+see+seexseeseetseexsees 43 2.

Phương pháp lay mẫu bùn thải. DIEU KIEN PHAN TÍCH SAC KÝ. Thông số, giá trị cài đặt máy GC-MS. Tính toán kết quả phân tích:.

Đánh giá độ On định của tín hiệu. Xác định giới han phát hiện và giới hạn định lượng của thiết bị. CHUAN BI MAU oiceececcssessesssessessesssessessssecsssssessessessussseesessessussisssessessssseeseeseees 52 2. Chuẩn bị mẫu trang.

Chuẩn bị mẫu thực.----- se se +ssssevseEseEserssrrserssrsserssrrssrssrssrre 54 2. XÁC ĐỊNH ĐỘ CHÍNH XÁC CUA PHƯƠNG PHÁP. Tính đặc hiệu. Độ chính xác phương pháp (độ đúng và độ lặp lại) .3 Xác định giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng của phương pháp phân 10005.

ĐÁNH GIÁ SỰ PHAN BO cVMS TRONG CAC MOI TRƯỜNG KHAC NHAU oo cccccccccccceeeccccceceeeeeeeeeeeceuueeeseeesessseeesseserasaeeesetesaaneeeeeeeeaess 60 2. UOC TINH RỦI RO PHƠI NHIEM DOI VOI CON NGƯỜI VA RỦI RO VỚI MOI TRƯỜNG. Ước tính rủi ro phơi nhiễm CVMS đối với con người. Đánh giá rủi ro môi trUVONG.

XỬ LÝ THONG KẼ.-- 2-2: 5£ ©S29SE‡EEEEE2E2E122121211211271 7121121121, 64 CHƯƠNG 3. KET QUA VÀ THẢO LUẬN.---2- 25s 52+Et+E£Ec£Eerkerxerxeree 65 3. XÁC NHẬN GIA TRI SỬ DUNG CUA PHƯƠNG PHÁP PHAN TÍCH. Xác nhận giá tri sử dụng của thiết bị GC-IMS.

Xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp phân tích trên mẫu thực. SỰ XUẤT HIỆN, PHAN BO VÀ NGUON GÓC PHÁT SINH CÁC HỢP CHAT cVMS TRONG MAU KHONG KHÍ. Sự xuất hiện các hợp chất cVMS trong các mẫu khí. Tỉ lệ hàm lượng các hợp chất cVMS trong nhà/ngoài trời trong không 3.

Sự phân bố các hợp chất cVMS trong môi trường không khí trong nhà Và NGOAL ẨFÒÏ. Đánh giá nguồn gốc phát sinh các hợp chất cVMS trong môi trường không kÍ. SU XUAT HIEN, PHAN BO VA NGUON GOC PHAT SINH CAC HGP CHAT cVMS TRONG BUI SA LANG. Sự xuất hiện các hợp chất cVMS trong bụi sa lắng.

Sự phân bố các CVMS trong bụi sa lắng. Đánh giá nguồn gốc phat sinh các hợp chất cVMS trong môi trường bụi 3. SỰ XUẤT HIỆN, PHAN BO VA NGUON GÓC PHÁT SINH CÁC HỢP CHAT cVMS TRONG MOI TRƯỜNG NƯỚC. Sự xuất hiện cVMS trong môi trường nước (nước hồ, nước thải).

Sự xuất hiện cVMS trong nước thải chưa xử lý và sau xử lý ở nhà máy xử lý nước thải YEN SỞ. Sự xuất hiện cVMS trong nước hồ tại Hà Nội. Sự phân bố cVMS trong môi trường nước .----s-s-s se ss©ssesse 105 3. Đánh giá nguồn gốc phát sinh các hợp chất cVMS trong môi trường 0) 0107077.

SỰ XUẤT HIỆN, PHAN BO VÀ NGUỎN GOC PHÁT SINH CÁC HỢP CHAT cVMS TRONG BUN THẢI.- 2-2-2 5522S£+SE£EE£EE£EEE2EEEEEerEerrerrerrxee 106 3. Sự xuất hiện CVMS trong bùn thải .--5--s << se se csessessessesees 106 3. Sự phân bố eVMS trong bùn (hải. Đánh giá nguồn gốc phát sinh các hợp chất cVMS trong bùn thải.

RỦI RO PHƠI NHIEM DOI VỚI CON NGƯỜI VÀ RỦI RO MOI USA ©) C00122 0111111225511 1 111112251111 k kh 2T n2 nen cày 111 3. Rủi ro phơi nhiễm đối với con người. Đánh giá rủi ro đối với cVMS trong môi trường nước và bùn thải. 116 NHUNG DONG GÓP MỚI CUA LUẬN AN .-------©¿+c++cx+rxzrzrsersee 122 DANH MỤC CONG TRÌNH KHOA HỌC CUA TAC GIẢ.-------- 123 LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN.

EErei 123 TÀI LIEU THAM KHẢO. -- 2-52 5S 2S2EE‡EE‡EEEE2EEEEEEEEEEEEEEEEEEerkrrkrrrrervee 124 PHU LUC. ce ccccsscssesssessessessessusssesscsessussussusssessessessessussssesecsessussusesessessessessesssesseeseeees 142 vi DANH MỤC BANG Bảng 1. Danh pháp, công thức phân tử, công thức cấu tạo cVMS.

Một số tính chat lý hóa quan trọng của cVMS. Thời gian bán phân hủy các cVMS trong môi trường nước ở nhiệt h000. Phương pháp xử lý mẫu khí trong phân tích các hợp chất cVMS. Phương pháp xử lý mẫu bụi sa lắng trong phân tích các hợp chat À2S077.

Phương pháp xử lý mẫu nước trong phân tích các hợp chất cVMS. Phương pháp xử lý mẫu trầm tích/bùn thải trong phân tích. Điều kiện tách các hợp chất cVMS băng sắc kí khí. Chế độ ion và mảnh m/z quan sát của các hợp chất cVMS bang sắc 0i.

Thành phan, địa điểm, số lượng mẫu trong nghiên cứu. Thông tin về điều kiện GC-MS đối với các cVMS. Manh pho định lượng va quan sát của €VMS. Giá trị tỉ số thời gian, tốc độ hít thở, cân nặng trung bình.

Giá trị AF được sử dụng dé đánh giá PNECnước [22|. Giá trị AF được sử dụng dé đánh giá PNECtrầm tích [22]. Manh phô định lượng và thời gian lưu của cVMS. Độ lệch chuẩn tương đối của tin hiệu cVMS.

Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng của thiết bị đối với À2S007. Diện tích peak tương ứng với hàm lượng của mỗi cVMS. Phương trình đường chuẩn của các cVMS.------5cc52¿ 68 Vil Bang 3. Bảng giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng của cVMS.

Độ thu hồi của các hợp chất cVMS và chất đồng hành M4Q. Kết quả độ thu hồi, độ lặp lại cVMS và M4Q trên quy trình bụi sa 5 71 Bang 3. Độ thu hồi (giá trị trung bình), độ lặp lại của M4Q và cVMS. Độ thu hồi của chất đồng hành M4Q.

Độ không đảm bảo đo đối với mẫu không khí, bụi, nước và trầm 00:0. Hàm lượng các cVMS trong mẫu trắng ¬. Hàm lượng cVMS ở pha khí (ng/M?). Hàm lượng cVMS ở hạt bụi lo lửng (hg/g).

Hàm lượng cVMS ở mẫu không khí (ng/m?). Hàm lượng cVMS trong các mẫu bụi sa lang thu được ở Hà Nội 65207 --:A. Hàm lượng cVMS trong các mẫu nước thu được ở Hà Nội (ng/g) ¬—. Hàm lượng cVMS trong mẫu nước thải và nước hồ tại Hà Nội.

Hàm lượng cVMS trong mẫu nước hồ tại Hà Nội. Hàm lượng cVMS trong mau bùn thải ở sông Tô Lịch. Liều lượng phơi nhiễm cVMS qua các con đường khác nhau từ những nghiên cứu trên thế giới. Đánh giá rủi ro cVMS trong môi trường nước đối với loài thủy Vili DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Khung liên kết các hợp chất siloxane và methylsiloxane.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích cVMS mạch vòng trong môi trường tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ hóa học: Phân tích, đánh giá sự hiện diện của methylsiloxane mạch vòng dễ bay hơi (cVMS) trong môi trường tại Hà Nội.

Luận án "Phân tích cVMS mạch vòng trong môi trường tại Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Phân tích cVMS mạch vòng trong môi trường tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích cVMS mạch vòng trong môi trường tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Hóa môi trường. Danh mục: Hóa Môi Trường.

Luận án "Phân tích cVMS mạch vòng trong môi trường tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích cVMS mạch vòng trong môi trường tại Hà Nội" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích cVMS mạch vòng trong môi trường tại Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter