Luận án Tiến sĩ Phạm Việt Đức: Xử lý 2,4-D, 2,4,5-T bằng Fe° nano đất nhiễm chất độc
Luận án tiến sĩ khoa học môi trường nghiên cứu ứng dụng nano Fe° xử lý hiệu quả 2,4-D và 2,4,5-T trong đất nhiễm chất độc hóa học.
Môi trường đất và nước
Luan An
Luận án Tiến sĩ Khoa học Môi trường
Năm xuất bản
Số trang
137
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Hiểu biết về 2 4 D 2 4 5 T và ô nhiễm đất
Tài liệu tập trung vào việc xử lý 2,4-Dichlorophenoxyacetic acid (2,4-D) và 2,4,5-Trichlorophenoxyacetic acid (2,4,5-T) trong đất. Đây là hai hợp chất chính trong chất diệt cỏ chlorophenoxy, từng được sử dụng rộng rãi. Đặc biệt, chúng là thành phần cốt lõi của chất độc da cam (Agent Orange) trong chiến tranh. Việc sử dụng chất độc da cam đã để lại hậu quả nghiêm trọng, bao gồm ô nhiễm đất và nước bởi 2,4-D, 2,4,5-T và dioxin, một tạp chất cực độc. Các khu vực như sân bay Biên Hòa vẫn đang đối mặt với tình trạng ô nhiễm nặng nề. Sự tồn lưu lâu dài của các chất này trong đất gây ra nhiều rủi ro cho sức khỏe con người và môi trường. Các tác động bao gồm bệnh tật, suy giảm đa dạng sinh học và ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp remediation đất hiệu quả là vô cùng cần thiết để giảm thiểu tác động của chất độc hóa học. Phương pháp phân hủy hóa học các chất này trở thành trọng tâm để bảo vệ hệ sinh thái và cộng đồng.
1.1. 2 4 D 2 4 5 T và mối liên hệ chất độc da cam
2,4-Dichlorophenoxyacetic acid (2,4-D) và 2,4,5-Trichlorophenoxyacetic acid (2,4,5-T) là hai hoạt chất chính trong chất diệt cỏ chlorophenoxy. Những hóa chất này từng được sử dụng rộng rãi, đặc biệt là trong chiến tranh tại Việt Nam. Chúng là thành phần cốt lõi của chất độc da cam (Agent Orange). Việc sử dụng chất độc da cam đã gây ra hậu quả nghiêm trọng kéo dài, liên quan đến dioxin, một tạp chất nguy hiểm hình thành trong quá trình sản xuất 2,4,5-T. Dioxin là chất cực độc, gây ung thư, dị tật bẩm sinh và nhiều vấn đề sức khỏe khác. Do đó, việc xử lý 2,4-D và 2,4,5-T cũng là một phần quan trọng trong nỗ lực giảm thiểu tác động của chất độc da cam.
1.2. Tình trạng ô nhiễm đất do chất diệt cỏ
Sau nhiều thập kỷ, đất tại nhiều khu vực vẫn còn ô nhiễm nặng bởi 2,4-D và 2,4,5-T cùng với các dẫn xuất dioxin. Các sân bay quân sự cũ tại Việt Nam, như sân bay Biên Hòa, là những điểm nóng về ô nhiễm. Những chất này có khả năng tồn lưu lâu trong đất, đặc biệt là trong điều kiện yếm khí hoặc môi trường đất có độ pH nhất định. Sự tồn lưu này gây nguy hiểm tiềm tàng cho hệ sinh thái và sức khỏe con người. Tình hình ô nhiễm đòi hỏi các giải pháp remediation đất hiệu quả, bền vững. Việc đánh giá mức độ ô nhiễm và tìm kiếm công nghệ xử lý phù hợp là vô cùng cấp thiết.
1.3. Ảnh hưởng sức khỏe và môi trường
2,4-D và 2,4,5-T có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe con người. Tiếp xúc với chúng liên quan đến các bệnh về da, rối loạn thần kinh, và thậm chí ung thư. Đối với môi trường, các chất diệt cỏ này làm suy giảm đa dạng sinh học, ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn. Chúng có thể rửa trôi vào nguồn nước ngầm, gây ô nhiễm nước. Đất bị ô nhiễm mất đi khả năng canh tác, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự cần thiết phải phân hủy hóa học các chất này để bảo vệ hệ sinh thái và cộng đồng.
II. Công nghệ nano sắt hóa trị không xử lý ô nhiễm
Công nghệ nano sắt hóa trị không (nZVI / Fe⁰ nano) nổi lên như một giải pháp tiên tiến cho việc xử lý ô nhiễm đất. Vật liệu này có kích thước siêu nhỏ, mang lại diện tích bề mặt lớn và khả năng phản ứng cao. Fe⁰ nano sở hữu tính khử mạnh mẽ, cho phép chúng tương tác hiệu quả với các chất ô nhiễm hữu cơ và vô cơ. Cơ chế chính là quá trình khử hóa học, trong đó Fe⁰ nhường electron để phân hủy chất độc. Đối với 2,4-D và 2,4,5-T, Fe⁰ nano thực hiện quá trình khử clo (dechlorination), chuyển hóa các hợp chất nguy hại thành các sản phẩm ít độc hơn. Điều này giúp loại bỏ triệt để các chất diệt cỏ chlorophenoxy và góp phần giảm thiểu tác động của chất độc da cam. Ứng dụng Fe⁰ nano trong remediation đất hứa hẹn một giải pháp bền vững và ít gây xáo trộn môi trường hơn so với các phương pháp truyền thống, đặc biệt hiệu quả cho đất và trầm tích bị ô nhiễm.
2.1. Đặc tính vật liệu nano sắt hóa trị không nZVI
Nano sắt hóa trị không (nZVI / Fe⁰ nano) là vật liệu xử lý môi trường tiên tiến. Chúng có kích thước siêu nhỏ, từ 1 đến 100 nanomet. Kích thước nano mang lại diện tích bề mặt lớn, tăng cường khả năng phản ứng. Fe⁰ nano sở hữu tính khử mạnh mẽ. Điều này giúp chúng phản ứng hiệu quả với nhiều chất ô nhiễm hữu cơ và vô cơ. Tính chất vật lý và hóa học đặc biệt làm cho nZVI trở thành lựa chọn ưu việt cho công nghệ remediation đất. Khả năng di chuyển trong môi trường đất cũng được cải thiện so với các vật liệu xử lý truyền thống.
2.2. Cơ chế phân hủy khử clo các chất độc hại
Cơ chế hoạt động chính của Fe⁰ nano là quá trình khử hóa học. Fe⁰ nhường electron cho các chất ô nhiễm. Đối với 2,4-D và 2,4,5-T, Fe⁰ nano thực hiện quá trình khử clo (dechlorination). Các nguyên tử clo trên phân tử chất diệt cỏ bị loại bỏ. Quá trình này chuyển hóa các hợp chất độc hại thành sản phẩm ít độc hơn hoặc không độc. Sản phẩm cuối cùng thường là các hợp chất hữu cơ đơn giản hơn, dễ dàng phân hủy sinh học. Phản ứng khử này diễn ra nhanh chóng trên bề mặt hạt nano, tối ưu hóa hiệu suất xử lý.
2.3. Ứng dụng Fe⁰ nano trong remediation đất
Fe⁰ nano đã chứng minh tiềm năng lớn trong remediation đất. Đặc biệt hiệu quả với đất nhiễm chất diệt cỏ chlorophenoxy. Việc đưa nZVI vào đất có thể trực tiếp phân hủy các chất ô nhiễm tại chỗ. Công nghệ này có thể áp dụng cho cả đất và trầm tích. Nó cung cấp một giải pháp xử lý chất độc da cam và các dẫn xuất dioxin hiệu quả. So với các phương pháp truyền thống, Fe⁰ nano ít gây xáo trộn môi trường hơn. Công nghệ này mở ra hướng đi mới cho việc phục hồi các khu vực bị ô nhiễm nặng.
III. Phương pháp xử lý 2 4 D 2 4 5 T bằng Fe⁰ nano
Nghiên cứu khám phá các phương pháp điều chế vật liệu nano sắt hóa trị không (nZVI) và ứng dụng chúng để xử lý 2,4-D và 2,4,5-T trong đất. Các kỹ thuật điều chế bao gồm khử pha lỏng, nghiền cơ học, phún xạ khí hoặc cắt bằng laser, mỗi phương pháp có ảnh hưởng đến đặc tính và hiệu suất của nZVI. Trong thực nghiệm, các thí nghiệm được tiến hành trên mẫu đất nhiễm nhân tạo, khảo sát các yếu tố như liều lượng Fe⁰ nano, thời gian phản ứng, và pH môi trường để tối ưu hóa quá trình phân hủy hóa học. Kết quả cho thấy Fe⁰ nano có khả năng phân hủy mạnh mẽ các chất diệt cỏ chlorophenoxy thông qua quá trình khử clo, biến đổi chúng thành các sản phẩm ít độc hơn và thúc đẩy remediation đất. Tốc độ và hiệu quả phản ứng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, cần được tối ưu hóa để ứng dụng thực tế.
3.1. Các kỹ thuật điều chế nano sắt hóa trị không
Nhiều phương pháp được sử dụng để điều chế vật liệu Fe⁰ nano. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm phương pháp khử pha lỏng. Trong đó, ion sắt hóa trị cao được khử thành Fe⁰ bằng chất khử thích hợp. Phương pháp nghiền cơ học cũng được áp dụng. Phương pháp phún xạ khí hoặc cắt bằng laser tạo ra hạt nano. Mỗi kỹ thuật có ưu nhược điểm riêng về chi phí, quy mô và chất lượng sản phẩm. Lựa chọn phương pháp điều chế ảnh hưởng đến đặc tính vật lý và hóa học của nZVI, từ đó tác động đến hiệu suất xử lý.
3.2. Thực nghiệm xử lý chất diệt cỏ chlorophenoxy
Nghiên cứu ứng dụng Fe⁰ nano để xử lý 2,4-D và 2,4,5-T trong đất. Các thí nghiệm được tiến hành trên mẫu đất nhiễm nhân tạo. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xử lý được khảo sát. Bao gồm liều lượng Fe⁰ nano, thời gian phản ứng, và điều kiện pH của môi trường đất. Quá trình này nhằm xác định các thông số tối ưu. Mục tiêu là đạt được hiệu suất phân hủy hóa học cao nhất. Việc đánh giá chi tiết quá trình khử clo là trọng tâm của nghiên cứu.
3.3. Hiệu quả phân hủy hóa học 2 4 D 2 4 5 T
Fe⁰ nano cho thấy hiệu quả cao trong phân hủy hóa học 2,4-D và 2,4,5-T. Các thí nghiệm chứng minh khả năng giảm nồng độ chất ô nhiễm đáng kể. Tốc độ phản ứng khử clo phụ thuộc vào đặc tính của nZVI và môi trường. Sự có mặt của các hợp chất hữu cơ và vô cơ khác trong đất có thể ảnh hưởng đến hiệu suất. Tuy nhiên, nhìn chung, Fe⁰ nano cung cấp một giải pháp mạnh mẽ. Nó giúp chuyển đổi các chất diệt cỏ chlorophenoxy thành các sản phẩm ít độc hơn, thúc đẩy quá trình remediation.
IV. Kết quả và ý nghĩa nghiên cứu khử clo chất độc
Nghiên cứu đã tối ưu hóa thành công các điều kiện xử lý 2,4-D và 2,4,5-T bằng nano sắt hóa trị không (Fe⁰ nano). Điều chỉnh liều lượng nZVI, thời gian phản ứng và pH môi trường đất đã giúp đạt được hiệu suất khử clo và phân hủy hóa học tối đa. Kết quả cho thấy khả năng loại bỏ 2,4-D và 2,4,5-T rất hiệu quả, chuyển hóa chúng thành các sản phẩm ít độc hơn. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tiềm năng của Fe⁰ nano trong việc xử lý các thành phần chính của chất độc da cam. Mặc dù Fe⁰ nano không trực tiếp xử lý dioxin, việc loại bỏ các tiền chất chlorophenoxy giúp giảm nguy cơ ô nhiễm tổng thể. Nghiên cứu này mở ra triển vọng lớn cho các dự án remediation đất nhiễm dioxin phức tạp, đặc biệt khi kết hợp Fe⁰ nano với các công nghệ khác để đạt được hiệu quả xử lý toàn diện hơn.
4.1. Tối ưu hóa điều kiện xử lý bằng Fe⁰ nano
Nghiên cứu tập trung tối ưu hóa các điều kiện xử lý. Liều lượng Fe⁰ nano được điều chỉnh. Thời gian phản ứng và pH môi trường đất cũng được khảo sát kỹ lưỡng. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất khử clo và phân hủy hóa học. Kết quả cho thấy, có một ngưỡng liều lượng nZVI tối ưu để đạt hiệu suất cao nhất. pH trung tính hoặc hơi axit thường thúc đẩy phản ứng. Việc tối ưu hóa giúp giảm chi phí và nâng cao hiệu quả ứng dụng trong thực tế.
4.2. Đánh giá hiệu suất loại bỏ chất độc da cam
Hiệu suất loại bỏ 2,4-D và 2,4,5-T được đánh giá cao. Fe⁰ nano đã chứng minh khả năng phân hủy nhanh chóng các chất này. Việc khử clo là bước quan trọng, giảm độc tính. Sản phẩm sau phản ứng được phân tích. Điều này xác nhận sự chuyển hóa thành các chất ít nguy hiểm hơn. Các kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về khả năng của nZVI. Nó là công cụ hiệu quả trong việc xử lý các thành phần của chất độc da cam.
4.3. Tiềm năng remediation đất nhiễm dioxin
Nghiên cứu này mở ra tiềm năng lớn cho remediation đất nhiễm dioxin. Mặc dù Fe⁰ nano không trực tiếp phân hủy dioxin hiệu quả như đối với 2,4-D và 2,4,5-T, nhưng việc loại bỏ tiền chất và giảm tải lượng chlorophenoxy là bước quan trọng. Việc giảm nồng độ 2,4-D và 2,4,5-T giúp giảm nguy cơ hình thành dioxin trong một số điều kiện. Hơn nữa, nZVI có thể được sử dụng kết hợp với các công nghệ khác. Điều này nhằm tăng cường hiệu quả xử lý toàn diện cho các khu vực ô nhiễm chất độc da cam phức tạp.
V. So sánh các phương pháp xử lý chất diệt cỏ chlorophenoxy
Việc xử lý chất diệt cỏ chlorophenoxy như 2,4-D và 2,4,5-T đã được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm cả hóa học và vật lý. Các kỹ thuật truyền thống như oxy hóa tiên tiến, ozon hóa, hấp phụ, rửa đất hoặc giải hấp nhiệt đều có ưu và nhược điểm riêng. Hạn chế thường gặp là chi phí cao, khả năng tạo ra sản phẩm phụ độc hại, hoặc chỉ chuyển đổi chất ô nhiễm mà không phá hủy hoàn toàn. Trong khi đó, nano sắt hóa trị không (nZVI / Fe⁰ nano) mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Nó hoạt động hiệu quả tại chỗ, giảm thiểu chi phí và tác động môi trường. Fe⁰ nano phân hủy chất ô nhiễm thành sản phẩm ít độc hơn thông qua khử clo, không chỉ đơn thuần chuyển đổi. Khả năng phản ứng cao và diện tích bề mặt lớn của nZVI giúp nâng cao tốc độ và hiệu quả xử lý, làm cho nó trở thành một giải pháp remediation đất bền vững, thân thiện với môi trường.
5.1. Phương pháp hóa học và phương pháp vật lý
Nhiều phương pháp truyền thống đã được áp dụng để xử lý chất diệt cỏ. Các phương pháp hóa học bao gồm oxy hóa tiên tiến, ozon hóa. Phương pháp vật lý có thể kể đến hấp phụ, rửa đất, hoặc giải hấp nhiệt. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Oxy hóa hóa học có thể mạnh mẽ nhưng đôi khi tạo ra sản phẩm phụ độc hại. Hấp phụ chỉ chuyển đổi chất ô nhiễm mà không phá hủy hoàn toàn.
5.2. Hạn chế của các phương pháp truyền thống
Các phương pháp truyền thống thường gặp hạn chế đáng kể. Phương pháp rửa đất đòi hỏi lượng nước lớn và xử lý nước thải. Giải hấp nhiệt tốn kém năng lượng. Một số phương pháp hóa học không triệt để. Chúng có thể không loại bỏ hoàn toàn các cấu trúc vòng thơm phức tạp. Ngoài ra, việc vận chuyển đất nhiễm đi xử lý là tốn kém và rủi ro. Điều này yêu cầu các giải pháp tại chỗ, hiệu quả hơn.
5.3. Ưu điểm của nano sắt hóa trị không nZVI
Fe⁰ nano vượt trội hơn nhiều phương pháp truyền thống. Nó hoạt động hiệu quả tại chỗ (in-situ). Điều này giảm thiểu chi phí và tác động môi trường. Fe⁰ nano phân hủy chất ô nhiễm thành sản phẩm ít độc hơn thông qua khử clo. Nó không chỉ đơn thuần chuyển đổi chất độc. Khả năng phản ứng cao, diện tích bề mặt lớn là lợi thế. Nâng cao tốc độ và hiệu quả xử lý. nZVI là một giải pháp remediation đất bền vững, thân thiện với môi trường, cho phép xử lý hiệu quả các chất diệt cỏ chlorophenoxy và các chất ô nhiễm liên quan đến chất độc da cam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (137 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộPhạm Việt Đức NGHIÊN CỨU UNG DỤNG Fe° NANO DE XỬ LÝ 2,4-DICHLOROPHENOXYACETIC ACID (2,4-D) VÀ 2,4,5-TRICHLOROPHENOXYACETIC ACID (2,4,5-T) TRONG DAT NHIEM CHAT ĐỘC HOA HỌC LUAN AN TIEN SI KHOA HOC MOI TRUONG HÀ NỘI - 2021 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NOI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Việt Đức NGHIÊN CỨU UNG DỤNG Fe? NANO DE XỬ LÝ 2,4-DICHLOROPHENOXYACETIC ACID (2,4-D) VÀ 2,4,5-TRICHLOROPHENOXYACETIC ACID (2,4,5-T) TRONG DAT NHIEM CHAT ĐỘC HOÁ HỌC Chuyên ngành: Môi trường đất và nước Mã số: 9440301.02 LUẬN ÁN TIEN SĨ KHOA HOC MOI TRUONG NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: 1. Dinh Ngọc Tan HÀ NOI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của giáo viên hướng dẫn. Các số liệu trong luận án này là trung thực, khách quan, được các đồng tác giả cho phép sử dụng. Một số kết quả nghiên cứu đã được đăng trên một số tạp chí chuyên ngành, phù hợp với qui định hiện hành.
Các kết quả tham khảo đã được trích dẫn đầy đủ trong luận án. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan và các kết quả nghiên cứu trong luận án của mình. Hà Nội, ngày tháng 10 năm 2021 TÁC GIÁ Phạm Việt Đức LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới PGS. Lê Đức và PGS.
Dinh Ngọc Tan đã chỉ bảo, hướng dẫn tận tình và tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu thực hiện luận án bằng tất cả tâm huyết, sự tận tụy, sự quan tâm hết mực của người thầy dành cho nghiên cứu sinh. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới các thầy, cô, Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong toàn bộ quá trình học tập, nghiên cứu tại trường. Tôi xin chân thành cảm ơn Thủ trưởng Bộ Tư lệnh Hóa học, Thủ trưởng Viện Hóa học Môi trường quân sự là nơi tôi công tác đã quan tâm tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn Ban Chủ nhiệm đề tài cấp Nhà nước “Nghiên cứu lựa chọn công nghệ xử lý triệt dé chất da cam trong đất và trầm tích phù hợp điều kiện Việt Nam, mã số KHCN-33.02/11-15”, Phòng thí nghiệm của Viện Pháp y Quân đội, Phòng thí nghiệm của Trung tâm Hóa Môi trường/Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga, Trung tâm kiểm định/Viện Vật liệu xây dựng, tập thé Trạm Quan trắc - Cảnh báo môi trường độc - xạ miền Bắc, Phòng Công nghệ xử lý môi trường/Viện Hóa học Môi trường quân sự đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi rất nhiều về cơ sở vật chất, trang thiết bị thí nghiệm, các kỹ thuật phân tích, các kiến thức thực nghiệm đề tôi hoàn thành tốt chương trình nghiên cứu của mình.
Cuối cùng tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới người thân trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên về tinh than, thời gian và vật chất dé tôi hoàn thành chương trình nghiên cứu sinh và công trình nghiên cứu của mình. TÁC GIÁ Phạm Việt Đức MỤC LỤC Trang LOT CAM 821977 7Š. 4 DANH MỤC BANG .--s<ss<+xervetrxeErxeerxetrxeerrerrrerrrxeerreerrxeerrsrrrxeesrseoress 6 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHU VIET TẮTT. TONG QUAN TÀI LIỆU.
TONG QUAN VỀ CHAT ĐỘC DA CAM.1 Đặc tính của chất đa cam .2 Các chất diệt cỏ đã được sử dụng ở Việt Nam.3 Tình hình sử dụng hóa chất BVTV ở Việt Nam.4 Sự phân giải của thuốc bảo vệ thực vật trong CE co ccceeeeeeree 19 1.5 Tình hình nhiễm chất độc chất da cam tại một số sân bay quân sự ở Việt 011. ANH HUONG CUA HÓA CHAT BVTV DOI VỚI SỨC KHỎE CON NGƯỜI VA ¡9009:1096 .1 Ảnh hưởng của chất diệt cỏ trong chiến tranh đối với con người và môi truOng ái 00 .2 Ảnh hưởng của hóa chất bảo vệ thực vật đối với sức khỏe con TƯưỜời.3 Ảnh hưởng của hóa chất bảo vệ thực vật đối với môi trường. CÁC PHƯƠNG PHAP XỬ LÝ 2,4-D VÀ 2,4,5-T.1 Phương pháp hoá hỌC. --- --- 6 + +1 v v9 9x vn nh HH net 30 1.3 Phương pháp cô lap.4 Phương pháp rửa đất .5 Công nghệ giải hấp nhiệt.
CÔNG NGHỆ NANO VÀ UNG DỤNG VAT LIEU Fe° NANO.2 Tinh chất của vật liệu Fe° nano.--- 2-2 + +x+EE£EE£EE£EE2EE2EE2EEEerkervee 35 1.3 Cơ chế loại bỏ các chất ô nhiễm bằng Fe° nano .4 Tình hình nghiên cứu và ứng dụng vật liệu Fe° nano trên thé giới.5 Nghiên cứu áp dụng vật liệu Fe° nano xử lý POPs tại Việt Nam. CÁC PHƯƠNG PHAP CHE TAO VAT LIEU Fe° NANO.1 Phương pháp nghiền. -- ¿2S + £+SE£EE2EEEEEEEEEEEEEEEEEE2EEEEECrErrrreei 48 1.2 Phương pháp phún xạ khí.3 Phương pháp cắt bằng Laser.-- 2-2-5 © £+SE‡EE£EE2EEEEEEEEESEErrkrrrrrek 49 1.4 Phương pháp khử pha lỏng .5 Phương pháp khử hóa hỌc.6 Phương pháp nhiệt phan. ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU CHÍNH CUA LUẬN ÁN.1 Định hướng phương pháp xử lý dat bị ô nhiễm 2,4-D và 2,4,5-T.2 Vật liệu Fe° nano và ứng dụng xử lý 2,4-D và 2,4,5-T.3 Kết luận chung.
-- ¿- 2 ©+c+SE+EE‡EEE E2 1E211211271111211211 111211111. 53 CHUONG II: DOI TƯỢNG, NOI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. DOI TƯỢNG, NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.1 Đối tượng nghiên CỨU.2 Nội dung nghiÊn CỨU. VAT LIEU VA PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Hoa Chat nẽ.2 Lay mau và xử ly mẫu đất nhiễm da cam tai sân bay Biên Hoà .3 Thiết bi và phương pháp phân tích.1 Điều chế vật liệu Fe? nano v.2 Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng trong quá trình xử lý mẫu 6 nhiễm 2,4- D và 2,4,5-T nhân tạo bằng Vat i[0)0805:r 117.3 Nghiên cứu hiệu quả xử lý 2,4-D và 2,4,5-T trong đất tại sân bay Biên Hoà bằng M18 083-0277 .4 Nghiên cứu sản phẩm trung gian của quá trình xử lý 2,4-D và 2,4,5-T bằng vật liệu Fe° nano trong dung dich .-- --- 5 + + E2 E 211 E 91 9321 91 91191 H1 9 ng nếp 65 CHƯƠNG III: KET QUÁ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
KET QUA NGHIÊN CỨU MAU DAT TẠI SÂN BAY BIEN HÒA.1 Tinh chất lý, hoá của đất nhiễm da cam khu vực sân bay Biên Hòa .2 Ham lượng chat da cam và một số nguyên tố khác tại khu vực đất nhiễm da cam 098-7080)/015219085s. AE ---cccaaa ẳễa. SAN PHẨM Fe? NANO.1 Hình thái của vật liệu Fe nano.2 Phổ EDS của vat liệu Fe° nano .3 PhO XRD của vật liệu Fe° nano. ẢNH HUONG CUA MOT SO YEU TO DEN QUA TRINH XU LY 2,4-D VA 2,4,5-T BANG VAT LIEU Fe? NANO TRONG DUNG DỊCH.1 Anh hưởng của pH đến hiệu qua xử ly 2,4-D và 2,4,5-T bằng vật liệu Fe° I1198019001580001415051100 20000.2 Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến hiệu quả xử lý 2,4-D và 2,4,5-T 58507777.3 Ảnh hưởng của ham lượng Fe° nano đến hiệu qua xử ly 2,4-D va 2,4,5-T 3.4 Ảnh hưởng của Cu”' đến hiệu quả xử lý 2,4-D và 2,4,5-T bằng Fe° nano 85 3.5 Ảnh hưởng của axit humic đến hiệu quả xử lý 2,4-D và 2,4,5-T trong dung dịch bằng Vat 80100320.
HIỆU QUA XỬ LÝ 2,4-D VÀ 2,4,5-T TRONG DAT SÂN BAY BIEN HÒA BANG VAT LIEU Fe° NANO. SAN PHAM VÀ CƠ CHE CUA QUA TRÌNH XỬ LÝ 2,4-D VÀ 2,4,5-T BẰNG 0/902 cccccccccccccceeeeeeccececeeseuuueececeeseveveuueeveeeeceserssneeeeeceseeeeeeeeesss 96 3.1 Sản phẩm của quá trình chuyên hoá 2,4-D và 2,4,5-T bằng vật liệu Fe° ¡im .2 Cơ chế phan ứng của Fe° nano với 2,4-D và 2,4,5-T. QUI TRÌNH XU LY DAT NHIEM 2,4-D VA 2,4,5-T QUI MO PHONG THÍ NGHIỆM.- -- SE EE9E1E11111211211111111 11111 11 11 T1 11 1 1 1 11g11 gáy 116 KET LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ,. 211 xe 118 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN.---2-- 52c 2s 2212211221121 121121 1xx 120 TÀI LIEU THAM KHẢO.-2-©22©S22EE22EE2EE2EE2EE27112112711271.
Ecrtrer 121 DANH MỤC HÌNH Hình 1-1: Cấu tạo phân tử của 2,4-D. 13 Hình 1-2: Cấu tạo phân tử của 2,4,5-T. 15 Hinh 1-3: Cac khu vuc bi 6 nhiém chat da cam tai San bay Biên Hòa. -- 21 Hình 1-4: Nồng độ dioxin trong đất khu độc sân bay Da Nang, 1997-1998.
24 Hình 1-5: Các khu vực có SỐ liệu khảo sát định lượng dioxin tại sân bay Phù Cát trong dự AN ¡082/20 02000101077. 25 Hình 1-6: Cấu trúc lõi vỏ của hạt Fe° nano.- - 5-52 t+E+EEE+E+ESEEEEEEEEEEESESEEEEEErErrkrkrrrree 36 Hình 1-7: Cơ chế loại bỏ các kim loại và các hợp chất chứa cÌO.-- ¿s- s+secs+zerxerxee 38 Hình 1-8: Cơ chế chính loại bỏ xanh methylen bằng Fe° nano .------2- 252 4l Hình 1-9: Loại bỏ clo trong các hợp chat hữu cơ chứa clo sử dung Fe° nano làm nguồn cung 6108911400000 5 7aaaỪ. 43 Hình 1-10: Loại bỏ clo trong các hợp chất hữu cơ chứa clo sử dụng hệ Fe°-HạO với Fe?" làm 0110. 44 Hình 3-1: Sắc đồ phân tích 2,4-D và 2,4,5-T trong mẫu đất MĐ04.---------s¿ 70 Hình 3-2: Sắc đồ phân tích 2,4-D và 2,4,5-T trong mẫu đất MĐ05.------- 70 Hình 3-3: Anh SEM của sản phẩm Fe° nano, độ phân giải 300 nm.-------- 74 Hình 3-4: Ảnh TEM của sản phẩm Fe°nano, độ phân giải 100nm.-- 2-52 52¿ 74 Hình 3-5: Giản đồ EDS của sản phẩm Fe? nano.- 2-2: ©5252 x+£E£+E£+£Et£E++Evrxerxecred 75 Hình 3-6: Ảnh EDS sản phẩm Fe° nano.
- 2-2: ©5£S£SE£SE£2EE£EEEEEEEEEEEECEEEvEEerkerrerree 76 Hình 3-7: Phổ nhiễu xa tia X của hạt Fe° nano.-¿-s- se xe SE‡EEEEEEE2EEEESEEEEEEkrrrrkrrrea 77 Hình 3-8: Ảnh hưởng của pH tới quá trình xử lý 2,4-D bằng Fe° mano .----- 78 Hình 3-9: Ảnh hưởng của pH tới quá trình xử lý 2,4,5-T bằng Fe° nano.- 79 Hình 3-10: Khí Ha được sinh ra trong quá trình xử lý 2,4-D và 2,4,5-T bằng Fe° nano trong mẫu đẤt.111 ru 79 Hình 3-11: Ảnh hưởng thời gian phản ứng đến hiệu quả xử lý 2,4-D bằng Fe° nano. 81 Hình 3-12: Ảnh hưởng thời gian phan ứng đến hiệu qua xử ly 2,4,5-T bang Fe° nano.82 Hình 3-13: Ảnh hưởng của hàm lượng Fe° nano đến hiệu quả xử lý 2,4-D. 83 Hình 3-14: Ảnh hưởng của hàm lượng Fe° nano đến hiệu qua xử lý 2,4,5-T. 84 Hình 3-15: Sự thay đôi hàm lượng Cu”" theo thời gian khi có mat Fe° nano.
86 Hình 3-16: Ảnh hưởng của Cu** tới quá trình xử lý 2,4-D và 2,4,5-T bằng Fe° nano theo thời )t-)4qMIAaaíắđầđầáiaẳaaaaaẢẨỔẨÔdÔÔÔỎÔẢÔẢẮẮ. 88 Hình 3-17: Ảnh hưởng của Cu?" đến hiệu quả xử ly 2,4D và 2,4,5T bằng Fe° nano. 89 Hình 3-18: Anh hưởng của ham lượng axit humic đến hiệu quả xử lý 2,4-D và 2,4,5-T trong dung dich bằng Fe° nanO. ¿- 2-6552 SE£SE£EEE2EE9EEEEEE2E1E1112112112111111111111 111111 1 cty.
91 Hình 3-19: Hiệu quả xử ly 2,4-D trong đất MD04 tại sân bay Biên Hòa. 93 Hình 3-20: Hiệu quả xử lý 2,4,5-T trong đất MĐ04 tại sân bay Biên Hòa. 93 Hình 3-21: Hiệu quả xử ly 2,4-D trong đất MĐ05 tại sân bay Biên Hòa. 94 Hình 3-22: Hiệu quả xử lý 2,4,5-T trong đất MĐ05 tại sân bay Biên Hòa.
94 Hình 3-23: Phổ khối của 2,4-D trong mẫu HH; so sánh với thư viện phô. 98 Hình 3-24: Phổ khối của 2,4,5-T trong mẫu HH: so sánh với thư viện phổ ¬ 98 Hình 3-25: Phổ khối của 2,4-DCP trong mẫu HH; so sánh với thu viện phô .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xử lý 2,4-D, 2,4,5-T bằng Fe° nano trong đất nhiễm chất độc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khoa học môi trường nghiên cứu ứng dụng nano Fe° xử lý hiệu quả 2,4-D và 2,4,5-T trong đất nhiễm chất độc hóa học.
Luận án "Xử lý 2,4-D, 2,4,5-T bằng Fe° nano trong đất nhiễm chất độc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Xử lý 2,4-D, 2,4,5-T bằng Fe° nano trong đất nhiễm chất độc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xử lý 2,4-D, 2,4,5-T bằng Fe° nano trong đất nhiễm chất độc" thuộc chuyên ngành Môi trường đất và nước. Danh mục: Hóa Môi Trường.
Luận án "Xử lý 2,4-D, 2,4,5-T bằng Fe° nano trong đất nhiễm chất độc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xử lý 2,4-D, 2,4,5-T bằng Fe° nano trong đất nhiễm chất độc" có 137 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xử lý 2,4-D, 2,4,5-T bằng Fe° nano trong đất nhiễm chất độc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.