Luận án tiến sĩ: Đường và polyol trong aerosol - HKUST

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đường và polyol trong khí aerosol môi trường và khí nấu ăn. Phân tích mẫu tại Hong Kong, Nanjing và Jeju Island bằng kỹ thuật LC-MS.

Trường ĐH

The Hong Kong University of Science and Technology

Chuyên ngành

Chemistry

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

233

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đường và polyol Các hợp chất quan trọng trong aerosol môi trường

Aerosol trong khí quyển có ảnh hưởng sâu rộng đến chất lượng không khí và khí hậu toàn cầu. Hạt aerosol hữu cơ chiếm một phần đáng kể trong tổng khối lượng aerosol. Trong đó, đường và hợp chất polyol đóng vai trò thiết yếu. Chúng là các thành phần hòa tan trong nước và góp phần vào các đặc tính vật lý, hóa học của hạt. Việc nghiên cứu chúng giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc và quá trình biến đổi của aerosol. Các hợp chất này còn hoạt động như chất chỉ thị sinh học. Chúng giúp xác định các nguồn phát thải cụ thể. Sự hiện diện của đường và polyol trong khí quyển là một chỉ báo quan trọng. Nó phản ánh sự tương tác phức tạp giữa sinh quyển và khí quyển. Nồng độ và thành phần của chúng thay đổi tùy thuộc vào vị trí địa lý, mùa và các hoạt động nhân sinh.

1.1. Tầm quan trọng của hạt aerosol hữu cơ.

Hạt aerosol trong khí quyển ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng không khí. Chúng tác động đến sức khỏe con người và biến đổi khí hậu. Hạt aerosol hữu cơ chiếm phần lớn khối lượng aerosol. Việc hiểu rõ thành phần hóa học của chúng là cần thiết. Các hợp chất đường và polyol là một phần quan trọng của hạt aerosol hữu cơ. Chúng góp phần vào tính chất vật lý và hóa học của aerosol. Nghiên cứu sâu hơn về các hợp chất này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về môi trường. Các tương tác phức tạp trong khí quyển được làm sáng tỏ.

1.2. Phân loại đường và polyol trong khí quyển.

Đường và polyol là nhóm hợp chất hữu cơ có nhiều trong tự nhiên. Chúng tồn tại dưới dạng monosaccharide, disaccharide và oligosaccharide. Các polyol là dẫn xuất của đường, chứa nhiều nhóm hydroxyl. Trong khí quyển, chúng được tìm thấy trong pha hạt aerosol. Các hợp chất này có nguồn gốc đa dạng. Nguồn gốc bao gồm thực vật, vi sinh vật, và hoạt động của con người. Sự đa dạng này làm cho việc phân loại và xác định nguồn phức tạp. Cần các phương pháp phân tích chuyên biệt để nhận diện chúng.

1.3. Vai trò chỉ thị sinh học của các hợp chất này.

Một số loại đường và polyol hoạt động như chất chỉ thị sinh học hiệu quả. Chúng giúp xác định nguồn gốc của hạt aerosol hữu cơ. Ví dụ, levoglucosan là chất chỉ thị đốt sinh khối. Các polyol như arabitol và mannitol là chỉ thị cho bào tử nấm. Sucrose và glucose có thể chỉ ra sự hiện diện của phấn hoa. Việc phân tích các chỉ thị này cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng từ các nguồn tự nhiên và nhân tạo. Hiểu biết về chất chỉ thị hỗ trợ trong việc kiểm soát ô nhiễm.

II.Nguồn gốc phát thải đường và polyol trong aerosol môi trường

Sự hiện diện của đường và polyol trong khí quyển có thể bắt nguồn từ nhiều nguồn khác nhau. Các hoạt động đốt sinh khối là một nguồn chính. Cháy rừng và đốt rơm rạ nông nghiệp tạo ra lượng lớn các hợp chất này. Ngoài ra, phát thải sinh học từ thực vật và vi sinh vật cũng đóng góp đáng kể. Các hạt aerosol sinh học sơ cấp (PBAP) như bào tử nấm và phấn hoa là những nguồn quan trọng. Việc phân biệt các nguồn gốc này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về chu trình vật chất trong khí quyển. Nó cũng hỗ trợ trong việc xây dựng các chính sách quản lý chất lượng không khí hiệu quả.

2.1. Đốt sinh khối và đóng góp của nó.

Đốt sinh khối là nguồn phát thải đường và polyol quan trọng. Các hoạt động đốt rừng, đốt rơm rạ tạo ra lượng lớn aerosol. Quá trình này giải phóng nhiều loại đường vào khí quyển. Levoglucosan là một sản phẩm chính của quá trình đốt cellulose. Nó được sử dụng rộng rãi làm chất chỉ thị cho đốt sinh khối. Việc theo dõi nồng độ levoglucosan giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng. Ảnh hưởng này từ cháy rừng hoặc đốt nông nghiệp. Các loại đường khác như mannosan và galactosan cũng xuất hiện. Chúng là chỉ thị bổ sung cho nguồn gốc đốt sinh khối.

2.2. Phát thải sinh học từ thực vật và vi sinh vật.

Thực vật và vi sinh vật là nguồn phát thải sinh học chính. Chúng giải phóng các hợp chất đường và polyol vào khí quyển. Lá cây tiết ra đường trên bề mặt. Chúng sau đó bị cuốn vào không khí dưới dạng hạt. Bào tử nấm và phấn hoa chứa nhiều đường và polyol. Chúng là hạt aerosol sinh học sơ cấp (PBAP). Các hợp chất này bao gồm glucose, fructose, và sucrose. Polyol như arabitol và mannitol cũng thường thấy. Đây là các sản phẩm trao đổi chất của nấm và thực vật. Sự hiện diện của chúng giúp xác định nguồn gốc sinh học.

2.3. Hạt aerosol sinh học sơ cấp PBAP và nguồn gốc.

Hạt aerosol sinh học sơ cấp (PBAP) là một phần của tổng aerosol. Chúng bao gồm bào tử nấm, phấn hoa, vi khuẩn, virus, và mảnh vụn thực vật. Các PBAP này chứa lượng lớn đường và polyol. Bào tử nấm đặc biệt giàu arabitol và mannitol. Phấn hoa thường chứa sucrose, glucose và fructose. Việc nghiên cứu PBAP giúp hiểu rõ hơn. Nó làm sáng tỏ sự tương tác giữa sinh quyển và khí quyển. Nồng độ của các hợp chất này thay đổi theo mùa và vị trí địa lý. Điều này phản ánh sự phân bố của các nguồn sinh học.

III.Thành phần và đặc điểm của đường polyol trong aerosol

Các loại đường và polyol trong aerosol môi trường rất đa dạng. Chúng bao gồm các monosaccharide đơn giản, disaccharide và oligosaccharide phức tạp hơn. Mỗi loại hợp chất này mang một ý nghĩa hóa học và sinh học riêng. Sự hiện diện của chúng phản ánh nguồn gốc và các quá trình hóa học diễn ra trong khí quyển. Việc phân tích định tính và định lượng các hợp chất này là cần thiết. Điều này giúp các nhà nghiên cứu xác định chính xác nguồn phát thải. Đồng thời, nó còn hỗ trợ việc theo dõi sự biến đổi của chất lượng không khí.

3.1. Các monosaccharide và disaccharide phổ biến.

Monosaccharide là các đơn vị đường cơ bản. Chúng bao gồm glucose, fructose và galactose. Trong aerosol môi trường, glucose và fructose thường được phát hiện. Chúng có thể có nguồn gốc từ thực vật, vi sinh vật hoặc đốt sinh khối. Disaccharide là các phân tử gồm hai monosaccharide liên kết. Sucrose (đường mía) là một disaccharide phổ biến. Nó được tìm thấy trong phấn hoa và dịch cây. Trehalose, một disaccharide khác, là chất chỉ thị cho nấm. Sự hiện diện của các loại đường này cung cấp thông tin về nguồn phát thải. Nó còn cho biết về quá trình hóa học trong khí quyển.

3.2. Oligosaccharide và ý nghĩa của chúng.

Oligosaccharide là các chuỗi ngắn gồm ba đến chín đơn vị monosaccharide. Chúng ít phổ biến hơn monosaccharide và disaccharide trong aerosol. Tuy nhiên, sự hiện diện của chúng vẫn quan trọng. Oligosaccharide có thể xuất phát từ sự phân hủy không hoàn toàn của polysaccharide. Chúng cũng có thể là sản phẩm của các quá trình sinh học. Việc xác định oligosaccharide giúp hiểu rõ hơn. Nó làm rõ quá trình phân hủy và chuyển hóa hợp chất hữu cơ trong khí quyển. Nồng độ của chúng thường thấp. Điều này đòi hỏi các phương pháp phân tích nhạy cảm.

3.3. Sự hiện diện của bào tử nấm và phấn hoa.

Bào tử nấm và phấn hoa là các thành phần sinh học chính của aerosol. Chúng đóng góp đáng kể vào lượng đường và polyol trong khí quyển. Bào tử nấm chứa nhiều polyol như arabitol và mannitol. Chúng cũng chứa trehalose. Phấn hoa chứa nhiều loại đường, bao gồm sucrose, glucose và fructose. Nồng độ của bào tử nấm và phấn hoa có tính mùa vụ cao. Điều này ảnh hưởng đến nồng độ đường và polyol trong không khí. Nghiên cứu sự phân bố của chúng hỗ trợ trong dự báo chất lượng không khí. Nó cũng giúp hiểu rõ tác động sinh học của aerosol.

IV.Phân tích đường và polyol trong mẫu aerosol môi trường

Để hiểu rõ hơn về vai trò của đường và polyol trong khí quyển, việc phân tích chính xác là cần thiết. Các phương pháp khoa học tiên tiến được áp dụng để chiết xuất, xác định và định lượng chúng. Quá trình này bao gồm từ việc thu thập mẫu đến sử dụng các kỹ thuật sắc ký hiện đại. Việc xác định tổng hàm lượng carbohydrate hòa tan trong nước cũng cung cấp thông tin hữu ích. Các kỹ thuật này không chỉ giúp nhận diện các hợp chất cá thể mà còn đánh giá tổng quát thành phần hữu cơ của hạt aerosol. Thông tin này rất quan trọng để xây dựng các mô hình khí quyển chính xác hơn.

4.1. Kỹ thuật chiết xuất và tiền xử lý mẫu.

Việc thu thập mẫu aerosol là bước đầu tiên. Mẫu thường được thu trên các bộ lọc sợi thạch anh hoặc Teflon. Sau đó, các hợp chất đường và polyol cần được chiết xuất. Quá trình chiết xuất thường sử dụng nước siêu tinh khiết. Siêu âm hoặc khuấy cơ học được áp dụng để tăng hiệu quả. Sau chiết xuất, mẫu thường được lọc để loại bỏ các hạt không tan. Các bước tiền xử lý như cô đặc và dẫn xuất hóa có thể cần thiết. Điều này nhằm tăng độ nhạy và tương thích với phương pháp phân tích. Dẫn xuất hóa chuyển đường thành các hợp chất bay hơi hơn.

4.2. Phương pháp sắc ký khí GC và sắc ký lỏng LC .

Sắc ký khí (GC) và sắc ký lỏng (LC) là hai kỹ thuật chính. Chúng được sử dụng để phân tích đường và polyol cá thể. Sắc ký khí đòi hỏi các hợp chất phải bay hơi. Do đó, đường và polyol cần được dẫn xuất hóa trước khi phân tích GC. Kỹ thuật GC-MS (khối phổ) cung cấp khả năng nhận dạng và định lượng cao. Sắc ký lỏng (LC) có thể phân tích trực tiếp các hợp chất phân cực. LC-MS (khối phổ) hoặc LC-PAD (phát hiện điện hóa xung) là các detector phổ biến. Các phương pháp này cho phép định lượng chính xác từng loại đường và polyol.

4.3. Xác định tổng hàm lượng carbohydrate hòa tan trong nước.

Bên cạnh việc phân tích các hợp chất cá thể, tổng hàm lượng carbohydrate cũng quan trọng. Tổng hàm lượng carbohydrate hòa tan trong nước (WSMC) là một chỉ số. Nó phản ánh tổng lượng đường và polyol trong mẫu aerosol. Các phương pháp quang phổ như phương pháp antrone-sulfuric acid thường được sử dụng. Phương pháp này cung cấp một đánh giá nhanh chóng. Nó cho biết về lượng tổng các hợp chất đường trong hạt aerosol hữu cơ. Kết quả này bổ sung cho việc phân tích các hợp chất cá thể. Nó giúp hiểu rõ hơn về thành phần chung của aerosol.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ: Sugars and plyol compounds in ambient aerosols and cooking fume aerosols

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (233 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Sugars and Polyol Compounds in Ambient Aerosols and Cooking Fume Aerosols by Wan Chun Hong B. (Hons) in Chemistry, University of Hong Kong, Hong Kong (1999) A Thesis Presented to The Hong Kong University of Science and Technology in Partial Fulfillment of the Requirement for the Degree of Doctor of Philosophy in July 2006 UMI Number: 3240452 INFORMATION TO USERS The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted. Broken or indistinct print, colored or poor quality illustrations and photographs, print bleed-through, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction. In the unlikely event that the author did not send a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted.

Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion. ® UMI UMI Microform 3240452 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code.

ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P. Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 Sugars and Polyol Compounds in Ambient Aerosols and Cooking Fume Aerosols by Wan Chun Hong B. (Hons) in Chemistry, University of Hong Kong, Hong Kong (1999) _ This is to certify that I have examined the above Ph. thesis and have found that it is complete and satisfactory in all respects, and that any and all revisions required by the these examination committee have been made.

Signature of Author ae CL SS Approved by —=>—⁄ iDr. hanchen Yu, supervise” X. Xiao Yuan Li, Prof. Department Head Department of Chemistry The Hong Kong University of Science and Technology July 2006 ii Authorization I here declare that I am the sole author of the thesis.

I authorize the Hong Kong University of Science and Technology to lend this thesis to other institutions or individuals for the purpose of scholarly research I further authorize the Hong Kong University of Science and Technology to reproduce the thesis by photocopying or by other means, in total or in part, at the request of other institutions or individuals for the purpose of scholarly research a Wan Chun Hong Bachelor of Science in Chemistry, University of Hong Kong, Hong Kong (1999) ili Acknowledgements Dr Jianzhen Yu, my supervisor, gains the greatest gratitude for her invaluable support and guidance during the studies in HKUST. She supervises and teaches me the mysteries in aerosol science and gives me a support on problem-solving in my research works. During these years when I have been working in the laboratory, she has given me challenging projects and tasks to do and to improve myself as a researcher. Sincere thanks go to Prof.

Jian Zhen YU, my supervisor; Dr Song Gao; Dr Lam Lung Yeung; Prof. Frank Lee Shun Cheng for being the members of my thesis examination committee. I want to thank all of my colleagues especially, Elber Sit, Hilda Huang and Simon Ip, in my research group for giving me a pleasant environment to work in. In addition, I want to express my gratitude to Dr.

Yeung and Mr. Lau, project assistant to give a great support and assistance in sample collection in kitchen exhaust study and also, the Atmospheric, Marine and Coastal Laboratory to provide a technical support in LC- MS instrument in my research, I heavily thank to all members in Food and Environmental Hygiene C Section in Hong Kong Government Laboratory during my working period in 2003 — 2005 to give patience to teach me the technique and knowledge on LCMS. iv Finally, I’m thankful to all my friends with whom I have been able to discuss topics related to the scientific work as well as enjoy joyful moments. I specially thank to my parents, my sister and my wife, Joyce Ho, for their love and support during my life.

Table of Content Title Page Signature Page il Authorization Page iii Acknowledgements Table of contents vi List of Publications Xi List of Figures xii List of Tables xvi Appendix xix Abstract XX Chapter 1 Introduction 1.1 The role of aerosols in the atmosphere 1.2 Chemical composition of atmospheric aerosols Chapter 2 Literature Review 14 2.1 Chemical substances in water-soluble carbohydrate-like 15 compounds 2.2 Sources of carbohydrate-like compounds in the atmosphere 15 2.3 Abundance of target compounds 22 2.2 Other carbohydrate-like compounds 27 2.1 Total carbohydrate content 29 2.2 Analysis of individual carbohydrates by 30 gas chromatography 2.3 Analysis of individual carbohydrates by 33 liquid chromatography Chapter 3 Determination of Total Water-soluble Sugar and 37 Polyol Contents in Ambient Aerosols 3.1 Chemical and reagents 42 3.2 Preparation and analysis of standard solutions 42 3.1 Sampling in Hong Kong 44 3.2 Sampling in Nanjing 45 3.3 Sampling in Jeju Island, South Korea 45 3.4 Extraction and analysis of aerosol samples 49 3.3 Results and Discussion 53 3.2 Limit of detection 35 3.3 Abundance of WSMC in bulk ambient aerosols 35 3.4 Size segregated samples collected in Hong Kong 63 Vii Chapter 4 Determination of Sugars and Polyols by Liquid 70 Chromatography Combined with Positive Electrospray Ionization Mass Spectroscopy 4.1 Reagents and standards 74 4.2 Aerosol sample collection and pre-analysis treatment 74 4.4 LC-MS analysis 75 4.5 Results and Discussion 78 4.1 Ionization and MS conditions 78 4.2 Optimization of chromatographic conditions 81 4.3 Seven-point mass calibration 85 4.4 Method recoveries, precision, and limit of detection 87 4.5 Analysis of aerosol samples 90 4.6 Summary 94 Chapter 5 Analysis of Sugars and Polyols by Chloride 98 Attachment in Liquid Chromatography/Negative Ion Electrospray Mass Secptrometry 3.1 Reagents and Instruments 100 5.2 _ˆ LCMS conditions 100 Viii 5.3 Aerosol sample extraction and analysis 103 3.3 Results and Discussion 105 5.1 Mass spectra characteristics 105 5.2 Selection of Ionization Mode 108 5. Optimization of post-column addition parameter 111 5.4 Optimization of LC separation conditions 113 5.5 Calibration and limits of detection 115 5.6 Analysis of aerosol samples 115 5.4 Summary 124 Chapter 6 Determination of glycerol, levoglucosan, fatty acids 125 and cholesterol in cooking oil emission 6.1 Sample collection from restaurant exhausts 127 6.2 Sample collection from heated cooking oil in 131 controlled chamber experiments 6. Sample extraction and treatment 134 6.3 Analysis of individual organic compounds 139 6.3 Results and Discussion 141 6.1 MS characeteristics 141 ix 6.2 Kinetic of BSTFA derivatization reactions 145 6. Recovery of standard compounds (147 6.4 Calibration curves and minimum detection limits 150 6.5 Relationship between glycerol, levoglucosan and 152 other cooking emission compounds 6.6 Target compounds analysis in commercial kitchen exhausts 157 6.

Assessment of contributions of cooking emissions 168 to ambient levogllucosan and Glycerol 6.4 Summary 172 Conclusions and Future Work 180 7.2 — Future Work 183 Bibliography and Reference 184 List of Publications H. Wang, “The chemical composition of inorganic and carbonaceous materials in PM2.5 in Nanjing, China”, Atmos. Yu, “Chemical characterization of water-soluble organic aerosols at Jeju Island collected during ACE-Asia”, Environ. Eric Chun Hong Wan, Jian Zhen Yu, “Determination of Sugar Compounds in atmospheric aerosols by liquid chromatography combined with positive electrospray ionization mass spectroscopy”, J.

Chromatography A, 1107(1-2), 175 — 181, 2006 Eric Chun hong Wan, Jian Zhen Yu, “Determination of Sugar compounds in atmospheric aerosols by liquid chromatography combined negative electrospray ionization mass spectroscopy”, in preparation. Schauer, “Source areas and chemical composition of fine particulate matter in the Pearl River Delta Region of China”, Atmospheric Environment, 40, 3802 — 3815, 2006. Schauer, “Local and region anthropogenic influence on fine particulate trace elements in Hong Kong”, Atmospheric Environment, in presentation. xi List of Figures Figure 1.1 Overview of aerosol composition at several sites, including the unidentified (UD) fraction.

Data were from (a) Pakkanen et al., 1999, (b) Kuhlbush et al., 2000, and (c) Rodriquez et al.2 Chemical composition of PM¿; in Hong Kong (a) Mong Kok (roadside); (b) Tsuen Wan (urban); (c) Hok Tsui (rural) Figure 1.3 Mass balance on the chemical composition of annual mean fine concentrations, 1982, for (a) West Los Angeles and (b) Rubidoux (Riverside) from Rogge et al.1 Mechanism of the formation of levoglucosan in the pyrolysis 19 of cellulose Figure 2.2 Chemica! reaction of BSTFA with —OH containing compounds 32 Figure 3.1 Reaction sequence of the formation of two molecules 41 of formaldehyde from one molecule of monosaccharide using glucose as an example Figure 3.2 Derivatization of formaldehyde with DNPH 41 Figure 3.3 Extraction and analysis procedure for determination 31 of water-soluble monomeric carbohydrate in aerosol samples.4 Example HPLC chromatogram of the DNPH-derivatives 52 Figure 3.5 Individual size distribution of aerosol mass 65 Figure 3.6 Size distribution of total water-soluble mono-carbohydrates 68 xii Figure 3.7 Average size distribution of the total water-soluble 69 mono-carboydrate Figure 3.8 The carbon-mass percentage contributions of WSMC to 69 total WSOC in different size bins Figure 4.1 Structures of the target sugar analysis 73 Figure 4.2 Background subtracted mass spectra of the target sugar 80 compounds in positive ionization.3 Peak areas of [M+NHg]" ions versus different compositions 83 of methanol (a) and acetonitrile (b) in mobile phase.4 SIM chromatograms of an aerosol sample. 84 (Note levoglucosan is scaled by a factor of 0.5 Calibration curves of individual analytes 86 Figure 5.1 Background subtracted ESI- mass spectra of the target 106 sugar compounds in the presence of CH;C].2 Comparison of detection sensitivity between with an 110 without addition of CHCl; under two ionization modes, (a) ESI- and (b) APCT-.3 Comparison of detection sensitivity of three post-column 112 addition solution compositions as a function of the post-column addition flow rate.4 Chromatograms of a standard mixture of 12 sugars and 114 sugar alcohols.5 SIM chromatograms of an aerosol sample analyzed using 120 xiii the carbohydrate column.1 Schematic diagram of the particulate matter sampling system 130 Figure 6.2 Controlled chamber experiment set-up. Top: chamber; 132 Bottom: emission collection setup Figure 6.3 Temperature profile of the heating oil in a controlled 133 chamber experiment Figure 6.4 Flow chart of the filter extraction protocol 137 Figure 6.5 Mass spectra of the TMS derivatives of (a) glycerol, 142 (b) levoglucosan, (c) oleic acid, (đ) myristin, and (e) cholesterol Figure 6.6 Kinetic reaction of glycerol (A) and levoglucosan (B) in 146 BSTFA reaction Figure 6.7 Scatter plots for glycerol versus the fatty acids in nmol/m? 155 (a) tridecanoic acid; (b) myristic acid; (c) pentadecanoic (b) acid; (d) palmitic acid; (e) heptadecanoic acid; (c) (f) oleic acid; (g) stearic acid; (h) myristin; (d) (i) 2-palmitin; (j) 1-palmitin; (k) stearin Figure 6.8 Typical ECOC thermogram of kitchen exhaust samples 160 Figure 6.9 The 73 ion chromatogram for a sample compounds 161 Figure 6.10 Correlation of glycerol with fatty acids and glycerides 164 compounds (a) tridecanoic acid; (b) myristic acid; (c) pentadecanoic acid; (d) palmitic acid; (e) palmitoleic acid; (f) heptadecanoic acid; (g) stearic acid; (h) oleic acid; XIV (i) myristin; (j) 2-palmitin; (k) 1-palmitin; (1) stearin Figure 6.11 Correlation of levoglucosan with fatty acids and glycerides 166 compounds (a) tridecanoic acid; (b) myristic acid; (c) pentadecanoic acid; (d) palmitic acid; (e) palmitoleic acid; (f) heptadecanoic acid; (g) stearic acid; (h) oleic acid; @ myristin; (J) 2-palmitin; (k) 1-palmitin; (1) stearin Figure 6.12 Correlation of levoglucosan with TC 167 Figure 6.13 Comparison of levoglucosan/OC ratios in ambient 171 aerosol samples with those in cooking aerosols and biomass burning aerosols Figure 6.14 Comparison of glycerol/OC ratios in ambient 171 aerosol samples with those in cooking aerosols and biomass burning aerosols XV List of Tables Table 1.1 Ambient annual average concentration (ng/m”) for fine 10 particle organic compounds found in West Los Angeles, downtown Los Angeles, Pasadena, Riverside and San Nicolas Island for 1982 Table 2.1 Structure information on those target compounds 17 Table 2.2 Ambient levoglucosan concentration (ng/m”) in 24 different locations in the world (2002 — 2006).4 Examples of GC analysis of carbohydrates 32 Table 2.5 Applications of using LC for determination of individual 36 carbohydrates Table 3.1 Summary information of aerosol samples collected in 47 Jeju Island Table 3.2 Information on portions of filter used for water extraction 52 and final volume of water extracts.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đường và hợp chất polyol trong khí aerosol môi trường" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đường và polyol trong khí aerosol môi trường và khí nấu ăn. Phân tích mẫu tại Hong Kong, Nanjing và Jeju Island bằng kỹ thuật LC-MS.

Luận án "Đường và hợp chất polyol trong khí aerosol môi trường" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại The Hong Kong University of Science and Technology. Năm bảo vệ: 2006.

Luận án "Đường và hợp chất polyol trong khí aerosol môi trường" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đường và hợp chất polyol trong khí aerosol môi trường" thuộc chuyên ngành Chemistry. Danh mục: Hóa Môi Trường.

Luận án "Đường và hợp chất polyol trong khí aerosol môi trường" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đường và hợp chất polyol trong khí aerosol môi trường" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đường và hợp chất polyol trong khí aerosol môi trường" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter