Luận án tổng hợp và khảo sát vật liệu nano NaYF4:Er3+,Yb3+ phát quang định hướng ứng dụng y sinh
Vật liệu nano NaYF4:Er3+,Yb3+ phát quang ứng dụng y sinh trong chẩn đoán hình ảnh và điều trị ung thư.
Khoa học vật liệu / Y sinh học
Luan An
luận án
Số trang
112
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vật liệu nano phát quang: Hướng đi mới trong y sinh
- Số trang:
- 112 trang
- Chuyên ngành:
- Khoa học vật liệu / Y sinh học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vật liệu nano phát quang Hướng đi mới trong y sinh
Vật liệu nano và sản phẩm liên quan đang có ứng dụng rộng rãi. Nhiều lĩnh vực như khoa học vật liệu, năng lượng, môi trường, điện tử được hưởng lợi. Đặc biệt, y sinh học là một lĩnh vực trọng tâm. Vật liệu nano phát quang đã tạo ra công cụ đánh dấu huỳnh quang hiệu quả. Chúng thu hút sự quan tâm rất lớn từ cộng đồng khoa học. Những năm gần đây, vật liệu nano chứa ion đất hiếm phát quang chuyển đổi ngược (UCNP) trở thành đối tượng nghiên cứu thời sự. UCNP hứa hẹn nhiều tiềm năng to lớn trong chăm sóc sức khỏe, an ninh và năng lượng. Sự phát triển này mở ra kỷ nguyên mới cho các công nghệ y sinh tiên tiến, không xâm lấn và hiệu quả cao hơn.
1.1. Vai trò của vật liệu nano trong y sinh
Vật liệu nano có vai trò quan trọng trong y sinh học. Chúng cung cấp các công cụ đánh dấu huỳnh quang. Vật liệu này giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị. Sự phát triển của vật liệu nano đã thay đổi cách tiếp cận các vấn đề y tế.
1.2. Phát quang chuyển đổi ngược UCNP là gì
UCNP là vật liệu nano chứa ion đất hiếm. Chúng có khả năng phát quang ngược. Khi được kích thích bằng ánh sáng hồng ngoại, UCNP phát xạ trong vùng khả kiến. Đây là một cơ chế quang học độc đáo. Các nanoparticles lanthanide được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu UCNP.
1.3. Xu hướng nghiên cứu UCNP
Nhiều loại UCNP đã được công bố. Các vật liệu nền oxit, florua của ytri và gadoli được ưu tiên. Pha tạp ion đất hiếm như Er3+, Yb3+, Tm3+, Ho3+ là phổ biến. UCNP có tiềm năng lớn trong thiết kế phức hợp nano sinh học. Chúng có thể nhận dạng chính xác một số loại tế bào ung thư. Xu hướng nghiên cứu tập trung vào hiệu suất và độ bền của vật liệu nano phát quang.
II.Ưu thế nổi bật của vật liệu nano phát quang ngược UCNP
Vật liệu nano phát quang ngược (UCNP) mang lại nhiều ưu thế đáng kể so với vật liệu phát quang truyền thống. Những ưu điểm này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng y sinh học. Chúng bao gồm khả năng giảm tự phát quang của đối tượng, sự thân thiện với cơ thể và khả năng xuyên sâu của ánh sáng hồng ngoại. Ngoài ra, UCNP còn nổi bật với hiệu suất phát quang cao và độ bền vượt trội. Những đặc tính này làm cho UCNP trở thành lựa chọn hàng đầu cho các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y sinh tiên tiến và các công cụ cảm biến sinh học thế hệ mới, mở rộng đáng kể giới hạn của y học hiện đại.
2.1. Nguồn kích thích hồng ngoại giảm tự phát quang
UCNP sử dụng nguồn kích thích hồng ngoại. Điều này giảm thiểu tối đa khả năng tự phát quang của đối tượng sinh học. Độ tương phản của các vi hình ảnh được nâng cao đáng kể. Kết quả hình ảnh rõ nét hơn, hỗ trợ chẩn đoán chính xác trong bioimaging.
2.2. Ánh sáng hồng ngoại thân thiện xuyên sâu
Ánh sáng hồng ngoại thân thiện với cơ thể người. Nó không gây biến đổi tế bào. Ánh sáng có thể xuyên sâu vài milimet vào mô người. Điều này cho phép tác dụng sâu hơn vào vùng tổn thương. Ưu điểm này quan trọng cho các ứng dụng y sinh nano.
2.3. Hiệu suất phát quang cao bền vững
Mạng nền NaYF4 kích thước nanomet tạo hiệu ứng upconversion luminescence hiệu suất cao. Vật liệu này có độ bền vượt trội trong nhiều điều kiện. Hứa hẹn nhiều tiềm năng ứng dụng trong hiển thị, an ninh, quang điện tử. Đặc biệt là trong chẩn đoán hình ảnh y sinh và cảm biến sinh học.
III.NaYF4 Er3 Yb3 Vật liệu nano phát quang hiệu suất cao
Vật liệu nano NaYF4:Er3+,Yb3+ nổi bật như một ứng cử viên hàng đầu trong lĩnh vực phát quang chuyển đổi ngược. Nền NaYF4 cung cấp một môi trường lý tưởng cho các ion đất hiếm. Khi được pha tạp với Er3+ và Yb3+, vật liệu này thể hiện hiệu suất upconversion luminescence cao. Các nanoparticles lanthanide này có khả năng hấp thụ năng lượng hồng ngoại và phát xạ ánh sáng khả kiến. Đặc tính này làm cho NaYF4:Er3+,Yb3+ trở nên cực kỳ giá trị cho các ứng dụng y sinh. Khả năng phát quang vùng màu đỏ của chúng là một lợi thế lớn, đặc biệt cho bioimaging và biosensors, nơi độ sâu thâm nhập và độ tương phản cao là yếu tố then chốt.
3.1. Nền NaYF4 tối ưu cho UCNP
Nền NaYF4 là một trong những vật liệu nền tốt nhất. Nó tạo ra hiệu ứng upconversion luminescence với hiệu suất cao. Vật liệu này có độ bền vượt trội. Kích thước nanomet của NaYF4 tối ưu hóa hiệu quả phát quang chuyển đổi ngược. Nền NaYF4 được nghiên cứu rộng rãi cho nhiều ứng dụng.
3.2. Vai trò của ion đất hiếm Er3 Yb3
Ion Yb3+ đóng vai trò chất nhạy. Nó hấp thụ năng lượng từ ánh sáng hồng ngoại. Sau đó, năng lượng được truyền hiệu quả đến ion Er3+. Ion Er3+ là chất kích hoạt. Nó phát xạ ánh sáng trong vùng khả kiến. Sự kết hợp Er3+ Yb3+ doped nanoparticles tạo ra hiệu ứng phát quang mạnh mẽ. Đây là cơ chế cốt lõi của vật liệu nano phát quang hiệu suất cao.
3.3. Đặc tính phát quang vùng khả kiến
Vật liệu NaYF4:Er3+,Yb3+ phát quang mạnh trong vùng khả kiến. Đặc biệt là ở vùng màu đỏ. Đặc tính này rất quan trọng cho các ứng dụng bioimaging. Nó giúp cải thiện độ tương phản và độ rõ nét của hình ảnh. Khả năng phát quang đỏ hỗ trợ phát triển các biosensors chính xác hơn. Điều này mở rộng tiềm năng cho ứng dụng y sinh nano.
IV.Ứng dụng y sinh tiềm năng của vật liệu nano NaYF4
Vật liệu nano NaYF4:Er3+,Yb3+ có tiềm năng to lớn trong ứng dụng y sinh. Khả năng phát quang chuyển đổi ngược với độ tương phản cao là yếu tố then chốt. Vật liệu này hứa hẹn các giải pháp đột phá trong chẩn đoán hình ảnh y sinh và cảm biến sinh học. UCNP có thể được dùng để nhận dạng chính xác các loại tế bào, bao gồm cả tế bào ung thư. Ngoài ra, khả năng làm chất dẫn thuốc và trị liệu ung thư cũng đang được nghiên cứu sâu rộng. Sự kết hợp giữa công nghệ nano và sinh học mở ra nhiều hướng phát triển mới. Nó cho phép dò tìm, phát hiện các phân tử sinh học một cách hiệu quả, tạo ra các bộ cảm biến và ảnh y sinh tiên tiến.
4.1. Nhận dạng hình ảnh y sinh Bioimaging
UCNP pha tạp ion đất hiếm có độ tương phản cao. Chúng có tiềm năng lớn trong bioimaging in vitro và in vivo. UCNP được ứng dụng để đánh dấu nhận dạng sinh học. Điều này giúp tạo ra các vi hình ảnh rõ nét. Hỗ trợ chẩn đoán chính xác hơn các bệnh lý. Phát triển kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y sinh hiện đại.
4.2. Cảm biến sinh học Biosensors và dẫn thuốc
Vật liệu UCNP có thể làm dầu dò nano. Dùng trong các bộ cảm biến sinh học. Chúng có khả năng liên kết với các biomarker. Phát hiện một số loại tế bào như tế bào ung thư phổi, tế bào Hela. UCNP cũng được nghiên cứu làm chất dẫn thuốc. Giúp đưa thuốc đến đúng vị trí cần điều trị, nâng cao hiệu quả.
4.3. Trị liệu ung thư và đánh dấu tế bào
UCNP có tiềm năng lớn trong trị liệu ung thư (cancer therapy). Chúng giúp thiết kế, chế tạo các phức hợp nano sinh học. Các phức hợp này nhận dạng rất chính xác tế bào ung thư. Vật liệu UCNP với kích thước vài trăm nm có thể đánh dấu tế bào. Thực hiện theo phương thức ngoại bào, mở ra hướng điều trị mới.
V.Hiện trạng nghiên cứu vật liệu nano phát quang tại Việt Nam
Nghiên cứu vật liệu nano phát quang tại Việt Nam đang có những bước tiến đáng kể. Các nhà khoa học đã bắt đầu tiếp cận công nghệ nano trong lĩnh vực y sinh. Mặc dù mới khởi đầu, các công trình đã tạo ra sức hút mới. Nhiều nhóm nghiên cứu tập trung vào vật liệu nano chứa đất hiếm phát quang chuyển đổi ngược. Các nghiên cứu ban đầu đã đạt được những thành công quan trọng, đặc biệt trong việc chế tạo phức hợp nano sinh y học. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống lớn trong ứng dụng cụ thể vào phát hiện và điều trị ung thư. Điều này đặt ra câu hỏi về giải pháp chức năng hóa và liên hợp hóa vật liệu với các đối tượng hoạt động sinh học.
5.1. Bước tiến ban đầu trong công nghệ nano y sinh
Nghiên cứu vật liệu nano phát quang tại Việt Nam đã có những bước chuyển quan trọng. Lĩnh vực này đang thu hút nhiều nhà khoa học. Việt Nam đang dần tiếp cận với công nghệ nano hiện đại. Đặc biệt trong các ứng dụng y sinh.
5.2. Các công trình về UCNP chứa đất hiếm
Năm 2009, Viện Khoa học Vật liệu đã chế tạo phức hợp nano sinh y học. Phát hiện virus sởi và Rota trong vắc xin. Các nhóm khác đã nghiên cứu UCNP chứa ion Er, Yb, Tm. Nền oxit của ytri và natriytriflorua được sử dụng. Các công trình tập trung vào phương pháp tổng hợp, cấu trúc, kích thước. Nghiên cứu đặc tính và cơ chế huỳnh quang chuyển đổi ngược cũng được thực hiện.
5.3. Khoảng trống trong ứng dụng điều trị ung thư
Các nghiên cứu về UCNP chủ yếu định hướng hiển thị, quang điện tử, in bảo mật. Một số kết quả ứng dụng năng lượng. Tuy nhiên, việc ứng dụng vật liệu UCNP trong phát hiện và điều trị ung thư còn chưa nhiều. Cần các giải pháp chức năng hóa và liên hợp hóa vật liệu với đối tượng sinh học. Nhu cầu phát triển cảm biến và ảnh y sinh là cấp thiết.
VI.Mục tiêu phát triển vật liệu nano NaYF4 Er3 Yb3 y sinh
Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu rõ ràng trong việc phát triển vật liệu nano NaYF4:Er3+,Yb3+ cho ứng dụng y sinh. Trọng tâm là tổng hợp thành công vật liệu với các đặc tính mong muốn. Cụ thể là cấu trúc tinh thể β, dạng que và khả năng phát quang vùng màu đỏ. Việc khảo sát kỹ lưỡng hình thái học, cấu trúc và tính chất quang là cần thiết. Điều này đảm bảo vật liệu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Mục tiêu cuối cùng là định hướng ứng dụng vật liệu nano phát quang ngược này vào các giải pháp y sinh cụ thể. Đặc biệt là trong phát hiện và điều trị ung thư, cũng như phát triển các bộ cảm biến và ảnh y sinh thế hệ mới, đóng góp vào sự tiến bộ của y học.
6.1. Tổng hợp vật liệu nano NaYF4 pha Yb3 Er3
Mục tiêu là tổng hợp thành công vật liệu nano phát quang chuyển đổi ngược. Đó là NaYF4: Yb3+, Er3+. Vật liệu cần có cấu trúc tinh thể β. Dạng hình que. Đặc biệt, phải phát quang trong vùng màu đỏ. Đây là bước cơ bản để tạo ra vật liệu phù hợp cho y sinh.
6.2. Khảo sát cấu trúc và tính chất quang
Sau khi tổng hợp, cần xác định hình thái học của vật liệu. Cấu trúc tinh thể phải được phân tích kỹ lưỡng. Các tính chất quang học cũng cần được khảo sát chi tiết. Điều này giúp đánh giá hiệu suất upconversion luminescence. Đảm bảo vật liệu đáp ứng tiêu chuẩn cho các ứng dụng y sinh nano.
6.3. Định hướng ứng dụng y sinh cụ thể
Nghiên cứu tập trung vào vật liệu nano chứa đất hiếm phát quang ngược. Định hướng chính là ứng dụng trong sinh y học. Cụ thể là phát hiện và điều trị ung thư. Phát triển các bộ cảm biến sinh học. Cung cấp giải pháp cho chẩn đoán hình ảnh y sinh. Điều này nhằm giải quyết những thách thức y tế hiện nay.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (112 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU Hiện nay, vật liệu nano và sản phẩm liên quan đến vật liệu nano có ứng dụng trên nhiều lĩnh vực như: khoa học vật liệu, năng lượng, môi trường, điện tử và đặc biệt trong lĩnh vực y sinh học [1-6]. Trong y sinh học, vật liệu nano phát quang đã tạo ra công cụ đánh dấu huỳnh quang (fluorescent labelling) có hiệu quả và đang rất được quan tâm [7-9]. Đáng chú ý vài năm gần đây, nhiều loại vật liệu nano đã trở thành đối tượng thời sự của nghiên cứu cơ bản và ứng dụng, điển hình như vật liệu nano chứa ion đất hiếm phát quang chuyển đổi ngược (UCNP) [10-14]. Khi kích thích vật liệu này bằng ánh sáng hồng ngoại sẽ thu được phát xạ trong vùng khả kiến.
Do đó chúng đã trở thành một trong những đối tượng nghiên cứu mới và được công nhận trong nhiều lĩnh vực như: chăm sóc sức khỏe, an ninh, năng lượng …[15]. Với ứng dụng chăm sóc sức khỏe, các UCNP có hai ưu thế cơ bản so với vật liệu phát quang thông thường. Trước hết, việc dùng nguồn kích thích hồng ngoại giúp giảm tối đa khả năng tự phát quang của đối tượng và nâng cao độ tương phản của các vi hình ảnh. Hơn nữa, ánh sáng hồng ngoại thân thiện với cơ thể người, không gây biến đổi tế bào, có thể xuyên được vài milimet vào mô người nên sẽ tác dụng sâu hơn vào vùng tổn thương.
Có rất nhiều công trình công bố về các loại UCNP, trong đó vật liệu nền oxit, florua của ytri và gadoli pha tạp ion đất hiếm Er3+, Yb3+, Tm3+, Ho3+ là nổi bật hơn cả [16-19]. Các nghiên cứu cho thấy, mạng nền NaYF4 kích thước nanomet sẽ tạo ra hiệu ứng phát quang chuyển đổi ngược với hiệu suất phát quang cao, bền trong các điều kiện khác nhau. Vật liệu này hứa hẹn nhiều tiềm năng ứng dụng trong hiển thị, an ninh, quang điện tử [20, 21] và đặc biệt trong y sinh như nhận dạng hình ảnh (bioimaging), cảm biến sinh học (biosensing), trị liệu ung thư (cancer therapy) [20, 22-24]. Các ứng dụng đánh dấu nhận dạng sinh học in vitro và in vivo của UCNP pha tạp ion đất hiếm có độ tương phản cao.Vì thế vật liệu UCNP có tiềm năng lớn trong thiết kế, chế tạo các phức hợp nano sinh học có thể nhận dạng được rất chính xác một số loại tế bào ung thư [23, 25, 26].
2 Trên thế giới, một số nhóm nghiên cứu đã tổng hợp vật liệu UCNP với kích thước từ vài chục đến vài trăm nm, phát quang vùng màu xanh, ứng dụng nhận dạng dấu vân tay [27], làm chất dẫn thuốc [28], làm dầu dò nano [29] hoặc liên kết với các biomarker đánh dấu một số loại tế bào như tế bào ung thư phổi [30], tế bào Hela [9, 31]. Đặc biệt nhiều vật liệu UCNP với kích thước cỡ vài trăm nm có thể dánh dấu được các tế bào có kích thước m theo phương thức ngoại bào [32]. Do cấu trúc, tính chất phát quang và sự liên hợp sinh học là một trong số các yếu tố quyết định ứng dụng trong y sinh của vật liệu nên việc nghiên cứu các yếu tố này luôn có vai trò quan trọng trong chế tạo vật liệu. Các nghiên cứu tại Việt Nam về vật liệu nano phát quang chứa đất hiếm, tuy chỉ mới tiếp cận với công nghệ nano nhưng cũng đã có những bước chuyển quan trọng, tạo ra sức hút mới đối với các nhà khoa học.
Năm 2009, nhóm nghiên cứu tại phòng Quang Hóa Điện tử, viện Khoa học vật liệu, viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đã tập trung nghiên cứu vật liệu nano ứng dụng trong y sinh với mở đầu là đề tài Độc lập Nhà nước (2009 - 2012). Kết quả của đề tài đã được đánh giá là một trong các công trình đầu tiên chế tạo thành công phức hợp (complex) nano sinh y học phát hiện vi hình ảnh hai loại virut sởi và Rota trong vắc xin sản xuất công nghiệp [4]. Đối với vật liệu nano phát quang chuyển đổi ngược đã có một số nhóm nghiên cứu chế tạo các UCNP chứa các ion Er, Yb, Tm, với các nền oxit của ytri [33, 34], nền natriytriflorua [35-38]. Các công trình này chủ yếu nghiên cứu về phương pháp tổng hợp, cấu trúc, kích thước và hình dạng cũng như các đặc tính và cơ chế của quá trình huỳnh quang chuyển đổi ngược theo dạng đa photon với định hướng ứng dụng trong hiển thị, quang điện tử, in bảo mật và có một số kết quả nghiên cứu ứng dụng trong ngành năng lượng [35, 37, 39].
Tuy nhiên, vấn đề ứng dụng vật liệu UCNP trong phát hiện và điều trị ung thư vẫn chưa nhiều. Câu hỏi đặt ra làm thế nào để sử dụng vật liệu phát quang chuyển đổi ngược UCNP vào trong y sinh học và lựa chọn giải pháp nào là thích hợp cho quá trình chức năng hóa, liên hợp hóa với các đối tượng hoạt động sinh học? Sự kết hợp của công nghệ nano và sinh học cho phép ứng dụng các vật liệu 3 huỳnh quang kích thước nano vào mục đích dò tìm, phát hiện các phân tử sinh học ứng dụng trong các bộ cảm biến và ảnh y sinh như thế nào? Trên cơ sở đó, tôi lựa chọn chủ đề nghiên cứu vật liệu nano chứa đất hiếm phát quang ngược ứng dụng trong sinh y học làm nội dung cho luận án với tiêu đề: “Tổng hợp và khảo sát các tính chất của vật liệu nano phát quang nền NaYF4 chứa ion đất hiếm Er3+ và Yb3+ định hướng ứng dụng trong y sinh” Mục tiêu 1. Tổng hợp thành công vật liệu nano phát quang chuyển đổi ngược NaYF4: Yb3+, Er3+ có cấu trúc tinh thể , dạng que, phát quang vùng màu đỏ. Xác định được hình thái học, cấu trúc, tính chất quang của vật liệu NaYF4: Yb3+, Er3+.
Xây dựng được quy trình bọc vỏ, chức năng hóa, liên hợp hóa vật liệu NaYF4: Yb3+, Er3+ nhằm ứng dụng cho y sinh. Từ đó, chọn được vật liệu thích hợp nhất để chế tạo công cụ phức hợp (complex tool) đánh dấu huỳnh quang vi hình ảnh. Sử dụng được phức hợp nano y sinh NaYF4: Yb3+, Er3+@silica-N=FA vào quy trình ủ sinh học bắt cặp với tế bào đích, phân lập sản phẩm nhằm đánh dấu tế bào ung thư vú MCF7 in vitro bằng kính hiển vi quang học huỳnh quang phân giải cao. Phƣơng pháp nghiên cứu: Luận án được nghiên cứu bằng phương pháp thực nghiệm, kế thừa các kết quả nghiên cứu của tập thể khoa học phòng thí nghiệm Quang Hóa Điện tử, Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
Các thí nghiệm tổng hợp vật liệu và chế tạo phức hợp nano y sinh cũng được tiến hành tại phòng Quang Hóa Điện tử, Phòng thí nghiệm trọng điểm về Vật liệu và Linh kiện Điện tử, Viện Khoa học Vật liệu và tại Bộ môn Hóa học, Đại học Y Hà Nội. Các thí nghiệm ủ sinh học giữa phức hợp nano y sinh và tế bào ung thư được tiến hành tại phòng thí nghiệm Xét nghiệm Sinh học, Viện Công nghệ Sinh học và tại Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội USTH. Sử dụng phương pháp hóa ướt (thủy nhiệt và thủy nhiệt hỗ trợ chất tạo khuôn mềm) để chế tạo vật liệu. Cấu trúc, hình thái học của mẫu được phân tích bằng các phép đo hiện đại có độ tin cậy: giản đồ nhiễu xạ tia X, phổ hồng ngoại và ảnh hiển vi điện tử phát trường.
Tính chất phát quang được nghiên cứu thông qua phổ huỳnh quang. Khảo sát khả năng ứng dụng của phức hợp nano y sinh bằng kĩ thuật miễn dịch huỳnh quang. Đã tổng hợp thành công vật liệu nano phát quang chuyển đổi ngược NaYF4:Yb3+, Er3+. Vật liệu có các đặc trưng: hình dạng que với kích thước chiều dài 300 nm ÷ 800 nm, đường kính cỡ 100 nm ÷ 200 nm; cấu trúc tinh thể hexagonal (β); phổ phát quang được kích thích bằng laser 980 nm gồm hai dải phát xạ đặc trưng của ion Er3+ từ 510 nm ÷ 570 nm và 630 nm ÷ 700 nm.
Đã tổng hợp thành công hai hệ phức hợp nano y sinh NaYF4:Yb3+, Er3+@silica/TPGS và NaYF4:Yb3+, Er3+@silica–N=FA có tính chất phát quang chuyển đổi ngược với vùng phát xạ ánh sáng đỏ trội. Kết quả nghiên cứu thử nghiệm, ứng dụng phức hợp nano y sinh NaYF4:Yb3+, Er3+@silica-N=FA để nhận dạng tế bào ung thư vú MCF7 thông qua kĩ thuật miễn dịch huỳnh quang bằng kính hiển vi huỳnh quang soi ngược đã quan sát được sự bắt cặp của phức hợp nano với tế bào trên. Bố cục của luận án: Ngoài phần mở đầu, kết luận, danh mục các chữ viết tắt và ký hiệu, danh mục bảng, danh mục đồ thị và hình vẽ, danh mục các công trình đã công bố liên quan đến luận án và tài liệu tham khảo, nội dung luận án được trình bày trong 4 chương: Chƣơng 1: Tổng quan vật liệu nano chứa ion đất hiếm phát quang chuyển đổi ngược nền NaYF4. Chƣơng 2: Các kỹ thuật thực nghiệm.
5 Chƣơng 3: Các kết quả tổng hợp và khảo sát tính chất vật liệu nano phát quang chuyển đổi ngược NaYF4: Yb3+, Er3+. Chƣơng 4: Kết quả chế tạo và thử nghiệm phức hợp nano sinh y học để đánh dấu nhận dạng tế bào ung thư MCF7. 6 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẬT LIỆU NANO CHỨA ION ĐẤT HIẾM PHÁT QUANG CHUYỂN ĐỔI NGƢỢC NỀN NaYF4 1. Vật liệu nano phát quang chứa ion đất hiếm 1.
Đặc điểm chung của các nguyên tố đất hiếm Các nguyên tố đất hiếm gồm tập hợp của mười bảy nguyên tố hóa học có số nguyên tử từ 57 đến 71 trong bảng tuần hoàn của Mendeleev: La, Ce, Pr, Nd, Pm, Sm, Eu, Gb, Tb, Dy, Ho, Er, Tm, Yb, Lu và thêm nguyên tố ytri (Y). Những nguyên tố này có hàm lượng rất nhỏ trong Trái đất, được tìm thấy ở trong các lớp trầm tích, các mỏ quặng và cát đen [40]. Cấu hình electron chung của các nguyên tố đất hiếm: 1s22s22p63s23p63d104s24p64d104fn5s25p65dm6s2 n: nhận các giá trị từ 0 ÷ 14; còn m chỉ nhận giá trị 0 hoặc 1. Tính chất quang của các ion đất hiếm chủ yếu phụ thuộc vào cấu trúc điện tử hóa trị thuộc phân lớp phân 4fn của chúng.
Các nguyên tố đất hiếm có khả năng hấp thụ và phát xạ ánh sáng trong dải bước sóng hẹp, thời gian sống ở trạng thái giả bền lớn, hiệu suất lượng tử cao. Huỳnh quang của các hợp chất đất hiếm đã được nghiên cứu do tính chất quang vật lí hấp dẫn [5, 41, 42]. Do vậy, chúng có vai trò rất quan trọng trong lĩnh vực linh kiện điện tử, quang điện tử, quang tử, thông tin quang học và y sinh [43, 44].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vật liệu nano NaYF4:Er3+,Yb3+ phát quang ứng dụng y sinh (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-moi-truong/luan-an-tong-hop-va-khao-sat-cac-tinh-chat-cua-vat-lieu-nano-phat-quang-nen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vật liệu nano NaYF4:Er3+,Yb3+ phát quang ứng dụng y sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Vật liệu nano NaYF4:Er3+,Yb3+ phát quang ứng dụng y sinh trong chẩn đoán hình ảnh và điều trị ung thư.
Luận án "Vật liệu nano NaYF4:Er3+,Yb3+ phát quang ứng dụng y sinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vật liệu nano NaYF4:Er3+,Yb3+ phát quang ứng dụng y sinh" thuộc chuyên ngành Khoa học vật liệu / Y sinh học. Danh mục: Hóa Môi Trường.
Luận án "Vật liệu nano NaYF4:Er3+,Yb3+ phát quang ứng dụng y sinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vật liệu nano NaYF4:Er3+,Yb3+ phát quang ứng dụng y sinh" có 112 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vật liệu nano NaYF4:Er3+,Yb3+ phát quang ứng dụng y sinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.