Luận án: Tổng hợp vật liệu nano Fe-Mn-Ti-Nd oxit xử lý asen trong nước sinh hoạt

Nghiên cứu tổng hợp oxit hỗn hợp chứa Fe, Mn, Ti, Fe và Nd kích thước nanomet ứng dụng trong xử lý asen trong nước sinh hoạt.

Tác giả

Luan An

Số trang

101

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Hiện nay, nhu cầu sử dụng nguồn nước sạch cho mục đích sinh hoạt của con người ngày càng lớn. Đáp ứng nhu cầu sử dụng nước sạch đang là vấn đề thách thức đối với toàn thế giới. Thiếu nước sạch không chỉ là mối lo ngại của một quốc gia mà còn là vấn đề toàn cầu. Vấn đề này không chỉ ở các nước Châu Phi, các vùng sa mạc hóa, mà ngay cả các vùng có nguồn nước do các con sông chảy qua cũng thiếu nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt của con người. Sự ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm, do sự phát triển của công nghiệp phát ra các nguồn khí thải ô nhiễm, nước thải, chất thải rắn nguy hại và các hoạt động khai thác khoáng sản của con người gây ra. Sử dụng nguồn nước bị ô nhiễm các kim loại nặng độc hại, đặc biệt là asen ảnh hưởng xấu đến chất lượng cuộc sống của con người. Ở Việt Nam hiện nay, nguồn cung cấp nước sinh hoạt chủ yếu là nước ngầm. Nguồn nước ngầm ở một số tỉnh thành như: Hà Nam, Hưng Yên, Vĩnh Phúc Long An, An Giang, Hà Tĩnh… thường chứa các kim loại nặng độc hại như sắt, mangan, asen. Con người sử dụng nguồn nước bị ô nhiễm lâu ngày là một trong các nguyên nhân gây ra các bệnh hiểm nghèo như: bệnh về da, mắt, các dịch bệnh lây qua nguồn nước và đặc biệt là asen gây ra các bệnh ung thư xương, thận, gan… Để loại bỏ các kim loại nặng độc hại ra khỏi nguồn nước, thường sử dụng các phương pháp hóa học, hóa – hóa lý như: kết tủa,

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng nguồn ô nhiễm và xử lý asen trong nước
Số trang:
101 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng nguồn ô nhiễm và xử lý asen trong nước

Asen là một kim loại nặng có độc tính rất cao trong tự nhiên. Nguồn nước ngầm tại nhiều khu vực trên thế giới đang bị nhiễm asen nghiêm trọng. Nhiều quốc gia như Việt Nam, Ấn Độ, Trung Quốc và Thái Lan chịu ảnh hưởng nặng nề. Nồng độ asen trong nước ngầm vượt xa giới hạn tiêu chuẩn cho phép. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo giới hạn asen trong nước sinh hoạt là 0,01 mg/l. Nước nhiễm asen gây ra nhiều bệnh lý nguy hiểm cho con người. Tình trạng tiếp xúc lâu ngày dẫn đến ung thư da, tổn thương gan, suy thận và hoại tử xương. Nhu cầu nước sạch sinh hoạt ngày càng tăng cao. Quá trình xử lý asen trong nước trở thành nhiệm vụ cấp thiết hàng đầu của xã hội. Các công nghệ lọc truyền thống gặp nhiều giới hạn về hiệu quả và chi phí. Việc tìm kiếm vật liệu mới có khả năng loại bỏ asen hiệu quả cao là yêu cầu mang tính cấp bách.

1.1. Dạng tồn tại và độc tính của asen trong nguồn nước

Asen tồn tại trong môi trường nước dưới nhiều dạng và trạng thái oxi hóa khác nhau. Trạng thái phổ biến nhất là asen hóa trị ba As(III) và asen hóa trị năm As(V). Dạng tồn tại của asen phụ thuộc chặt chẽ vào độ pH và thế oxi hóa khử của môi trường. Ở môi trường axit nhẹ và trung tính, As(V) chủ yếu tồn tại ở dạng ion H2AsO4- và HAsO42-. Hợp chất H3AsO3 của As(III) tồn tại chủ yếu trong môi trường oxi hóa khử yếu và nước ngầm sâu. Độc tính của As(III) cao gấp nhiều lần so với As(V). Các dạng asen vô cơ có khả năng thâm nhập nhanh vào tế bào sống. Chúng ức chế các enzyme quan trọng và phá hủy cấu trúc protein. Việc kiểm soát và xử lý đồng thời cả hai dạng asen là bài toán kỹ thuật phức tạp. Quá trình xử lý đòi hỏi vật liệu hấp phụ phải có cấu trúc bề mặt đặc biệt linh hoạt.

1.2. Thách thức trong xử lý nước ngầm nhiễm asen tại Việt Nam

Nước ngầm là nguồn cấp nước sinh hoạt chủ yếu cho người dân tại Việt Nam. Nhiều tỉnh thành ghi nhận nồng độ asen cao như Hà Nam, Hưng Yên, Vĩnh Phúc và An Giang. Nguồn nước sinh hoạt nông thôn chưa qua hệ thống lọc tập trung đạt chuẩn. Người dân thường sử dụng các bể lọc cát thủ công với hiệu suất thấp. Bể lọc cát đơn giản chỉ giữ lại được một phần nhỏ asen dạng kết tủa với sắt. Hàm lượng asen hòa tan và As(III) khó bị giữ lại hoàn toàn. Nước sau lọc vẫn tiềm ẩn nguy cơ gây độc mãn tính cho người sử dụng. Việc trang bị các hệ thống xử lý asen trong nước quy mô hộ gia đình đòi hỏi chi phí tối ưu. Thiết bị xử lý cần có kích thước nhỏ gọn, vận hành đơn giản và tuổi thọ cao. Ứng dụng công nghệ nano đem lại giải pháp xử lý triệt để và kinh tế cho cộng đồng.

II. Vật liệu nano oxit hỗn hợp xử lý asen As III và As V

Vật liệu nano oxit hỗn hợp sở hữu diện tích bề mặt riêng rất lớn. Cấu trúc kích thước nano giúp gia tăng số lượng tâm hoạt tính trên bề mặt. So với các đơn oxit thông thường, oxit hỗn hợp tạo ra hiệu ứng cộng hưởng vượt trội. Sự kết hợp giữa các kim loại chuyển tiếp giúp tăng cường khả năng trao đổi ion. Khả năng xử lý asen As(III) và As(V) được cải thiện rõ rệt nhờ cơ chế oxi hóa kết hợp hấp phụ. Vật liệu oxit hỗn hợp Fe-Mn và Fe-Ti thể hiện hoạt tính bề mặt cao đối với asen. Các hạt nano phân tán đồng đều giúp rút ngắn thời gian đạt cân bằng phản ứng. Hiệu suất tách loại ion độc hại đạt mức tối đa trong dải pH rộng. Việc chế tạo vật liệu nano lai hóa mở ra hướng đi mới cho ngành xử lý môi trường.

2.1. Ưu điểm vượt trội của vật liệu nano oxit hỗn hợp

Các đơn oxit như oxit sắt, oxit mangan hay oxit titan đều có khả năng hấp phụ asen. Tuy nhiên, đơn oxit thường gặp hiện tượng kết tụ hạt và suy giảm dung lượng. Vật liệu nano oxit hỗn hợp khắc phục hoàn toàn nhược điểm này. Cấu trúc mạng tinh thể đa thành phần giúp ổn định kích thước hạt ở cấp độ nanomet. Bề mặt vật liệu chứa nhiều nhóm chức hydroxyl hoạt tính. Các nhóm hydroxyl này đóng vai trò là cầu nối liên kết phối trí với anion asenat. Hiệu ứng xen phủ orbital giữa kim loại và asen tạo liên kết hóa học bền vững. Khả năng tái sinh của vật liệu oxit hỗn hợp cũng cao hơn đáng kể sau nhiều chu kỳ rửa giải. Độ bền cơ học và tính ổn định trong môi trường nước giúp kéo dài thời gian sử dụng vật liệu.

2.2. Cơ chế hấp phụ và xử lý asen As III và As V

Quá trình xử lý asen As(III) và As(V) diễn ra qua nhiều giai đoạn đồng thời. Pha mangan hoặc titan trên bề mặt đóng vai trò là chất oxi hóa xúc tác. As(III) có độc tính cao sẽ nhanh chóng bị oxi hóa thành As(V) ít độc hơn. Sau đó, pha sắt có ái lực mạnh sẽ liên kết trực tiếp với ion As(V). Hiện tượng tạo phức bề mặt đơn nhân và đa nhân diễn ra nhanh chóng. Phản ứng trao đổi phối tử giữa anion asenat và nhóm -OH giải phóng phân tử nước. Liên kết hóa học Fe-O-As được hình thành vững chắc trên bề mặt hạt nano. Cơ chế kết hợp oxi hóa và hấp phụ giúp xử lý triệt để asen mà không cần hóa chất bổ trợ. Quá trình này diễn ra an toàn, thân thiện với môi trường và không sinh ra sản phẩm phụ độc hại.

2.3. Ứng dụng thực tế của oxit hỗn hợp Fe Ti nano

Vật liệu oxit hỗn hợp Fe-Ti nano được ứng dụng rộng rãi trong các cột lọc nước sinh hoạt. Cấu trúc lai giữa Fe và Ti mang lại độ trơ hóa học cao và khả năng quang xúc tác. Khi tiếp xúc với ánh sáng, pha Ti hỗ trợ phân hủy các hợp chất hữu cơ và thúc đẩy chuyển hóa asen. Pha Fe đảm nhận vai trò bẫy giữ asen với dung lượng lớn. Tốc độ dòng chảy qua cột lọc nano được duy trì ổn định. Vật liệu không bị rửa trôi hay phân rã trong điều kiện vận hành áp lực cao. Các thiết bị lọc gia đình sử dụng oxit hỗn hợp Fe-Ti nano cho chất lượng nước đầu ra đạt tiêu chuẩn WHO. Nước sau lọc không còn mùi lạ và an toàn tuyệt đối cho sức khỏe người sử dụng.

III. Phương pháp sol gel tổng hợp nano và biến tính Fe Mn

Quy trình tổng hợp vật liệu nano oxit hỗn hợp đóng vai trò quyết định đến cấu trúc và tính chất. Có nhiều con đường hóa học để chế tạo các hạt oxit kích thước nanomet. Mục tiêu chính là tạo ra hạt có kích thước nhỏ, phân bố đồng đều và diện tích bề mặt cao. Phương pháp sol-gel tổng hợp nano và phương pháp đốt cháy gel polyvinyl ancol (PVA) là kỹ thuật tiên tiến. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt tỷ lệ phối trộn giữa các ion kim loại ở cấp độ phân tử. Quá trình nung ở nhiệt độ thích hợp giúp hình thành mạng tinh thể oxit hoàn chỉnh. Quá trình tổng hợp oxit kim loại Fe-Mn bằng gel tạo ra độ xốp cao và nhiều tâm hoạt tính. Độ sạch của sản phẩm được đảm bảo tối đa và không chứa tạp chất lạ.

3.1. Kỹ thuật tổng hợp oxit kim loại Fe Mn bằng gel PVA

Phương pháp đốt cháy gel polyvinyl ancol là giải pháp tổng hợp oxit kim loại Fe-Mn hiệu quả cao. Tiền chất muối sắt và muối mangan được hòa tan hoàn toàn trong dung dịch PVA. Polyme PVA đóng vai trò làm chất phân tán và chất tạo phức càng cua. Khi gia nhiệt, dung dịch chuyển sang trạng thái gel đồng nhất. Quá trình đốt cháy gel diễn ra nhanh chóng và giải phóng lượng khí lớn. Khí thoát ra tạo nên mạng lưới lỗ xốp tổ ong phong phú trong cấu trúc hạt. Kích thước hạt oxit sau nung nằm trong khoảng 20 đến 50 nanomet. Diện tích bề mặt riêng của vật liệu tăng gấp nhiều lần so với mẫu không dùng chất tạo gel. Cấu trúc oxit kim loại Fe-Mn nano có độ kết tinh tốt và độ bền liên kết cao.

3.2. So sánh phương pháp đồng kết tủa và phương pháp thủy nhiệt

Bên cạnh kỹ thuật sol-gel, phương pháp đồng kết tủa và phương pháp thủy nhiệt cũng được ứng dụng phổ biến. Phương pháp đồng kết tủa có quy trình đơn giản, thời gian tổng hợp nhanh và chi phí thấp. Tuy nhiên, sản phẩm đồng kết tủa dễ bị vón cục và kích thước hạt kém đồng đều. Ngược lại, phương pháp thủy nhiệt thực hiện trong bình phản ứng áp suất cao và nhiệt độ kiểm soát. Quá trình thủy nhiệt tạo ra các hạt nano có độ kết tinh hoàn hảo và hình thái đồng nhất. Nhược điểm của thủy nhiệt là yêu cầu thiết bị chịu áp lực cao và thời gian phản ứng kéo dài. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phụ thuộc vào quy mô sản xuất và yêu cầu kỹ thuật của vật liệu. Kỹ thuật sol-gel và gel PVA vẫn giữ ưu thế về độ xốp và diện tích bề mặt.

IV. Đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir và Freundlich oxit Fe Ti

Nghiên cứu cân bằng pha là bước quan trọng để đánh giá hiệu năng hấp phụ asen trong nước. Số liệu thực nghiệm được mô hình hóa qua các phương trình toán học kinh điển. Mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir và Freundlich giúp xác định bản chất của quá trình hấp phụ. Mô hình Langmuir giả định quá trình hấp phụ đơn lớp trên bề mặt đồng nhất. Mô hình Freundlich mô tả quá trình hấp phụ đa lớp trên bề mặt không đồng nhất. Kết quả tính toán cung cấp các thông số nhiệt động lực học quan trọng. Giá trị dung lượng hấp phụ cực đại cho biết khả năng tải tối đa của vật liệu nano. Việc nắm vững các thông số này giúp thiết kế hệ thống xử lý nước tối ưu và tiết kiệm chi phí.

4.1. Đánh giá dung lượng hấp phụ cực đại của vật liệu nano

Dung lượng hấp phụ cực đại là chỉ số then chốt thể hiện hiệu quả của vật liệu xử lý asen. Các oxit hỗn hợp nano thể hiện dung lượng hấp phụ cao vượt trội so với quặng tự nhiên. Hàm lượng asen được giữ lại trên mỗi gam chất hấp phụ đạt giá trị rất ấn tượng. Khả năng hấp phụ asen trong nước phụ thuộc vào nồng độ ban đầu, thời gian tiếp xúc và liều lượng vật liệu. Khi tăng nồng độ asen, các tâm hoạt tính trên bề mặt được lấp đầy dần cho đến trạng thái bão hòa. Đường cong hấp phụ biểu diễn mối quan hệ giữa lượng asen hấp phụ và nồng độ cân bằng trong dung dịch. Vật liệu oxit hỗn hợp duy trì dung lượng cao ngay cả khi nồng độ asen trong nước ở mức vết. Đây là đặc tính quan trọng đối với các nguồn nước ngầm có độ nhiễm độc thấp nhưng kéo dài.

4.2. Ứng dụng mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir và Freundlich

Dữ liệu thực nghiệm hấp phụ asen thường tương thích rất tốt với mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir và Freundlich. Hệ số tương quan R2 đạt giá trị cao chứng minh độ tin cậy của mô hình toán học. Khi mô hình Langmuir phù hợp hơn, quá trình hấp phụ chủ yếu là hấp phụ hóa học đơn lớp. Các vị trí hấp phụ trên bề mặt nano có mức năng lượng tương đương nhau. Khi mô hình Freundlich chiếm ưu thế, bề mặt vật liệu có sự phân bố năng lượng đa dạng và tồn tại tương tác giữa các phân tử bị hấp phụ. Hệ số n trong phương trình Freundlich phản ánh mức độ thuận lợi của quá trình hấp phụ. Các thông số thu được từ mô hình là cơ sở khoa học để tính toán lượng vật liệu cần thiết cho cột lọc thực tế.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan tình hình ô nhiễm nước trên thế giới
1.1.1. Sự tồn tại của asen
1.1.2. Tình hình ô nhiễm asen trên thế giới
1.1.3. Tình hình ô nhiễm asen trong nguồn nước ngầm tại Việt Nam
1.2. Các phương pháp loại bỏ asen ra khỏi nguồn nước
1.2.1. Phương pháp keo tụ
1.2.2. Phương pháp oxi hóa
1.2.3. Phương pháp màng
1.2.4. Phương pháp trao đổi ion
1.2.5. Phương pháp hấp phụ
1.2.5.1. Khái niệm phương pháp hấp phụ
1.2.5.2. Hấp phụ vật lý và hấp phụ hóa học
1.3. Tổng quan về vật liệu xử lý asen
1.3.1. Vật liệu hấp phụ chứa oxit sắt
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu tổng hợp một số oxit hỗn hợp chứa fe fe mn fe ti fe nd kích thước nanomet ứng dụng để xử lý asen trong nước sinh hoạt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (101 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỞ ĐẦU Hiện nay, nhu cầu sử dụng nguồn nước sạch cho mục đích sinh hoạt của con người ngày càng lớn. Đáp ứng nhu cầu sử dụng nước sạch đang là vấn đề thách thức đối với toàn thế giới. Thiếu nước sạch không chỉ là mối lo ngại của một quốc gia mà còn là vấn đề toàn cầu. Vấn đề này không chỉ ở các nước Châu Phi, các vùng sa mạc hóa, mà ngay cả các vùng có nguồn nước do các con sông chảy qua cũng thiếu nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt của con người.

Sự ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm, do sự phát triển của công nghiệp phát ra các nguồn khí thải ô nhiễm, nước thải, chất thải rắn nguy hại và các hoạt động khai thác khoáng sản của con người gây ra. Sử dụng nguồn nước bị ô nhiễm các kim loại nặng độc hại, đặc biệt là asen ảnh hưởng xấu đến chất lượng cuộc sống của con người. Ở Việt Nam hiện nay, nguồn cung cấp nước sinh hoạt chủ yếu là nước ngầm. Nguồn nước ngầm ở một số tỉnh thành như: Hà Nam, Hưng Yên, Vĩnh Phúc Long An, An Giang, Hà Tĩnh… thường chứa các kim loại nặng độc hại như sắt, mangan, asen.

Con người sử dụng nguồn nước bị ô nhiễm lâu ngày là một trong các nguyên nhân gây ra các bệnh hiểm nghèo như: bệnh về da, mắt, các dịch bệnh lây qua nguồn nước và đặc biệt là asen gây ra các bệnh ung thư xương, thận, gan… Để loại bỏ các kim loại nặng độc hại ra khỏi nguồn nước, thường sử dụng các phương pháp hóa học, hóa – hóa lý như: kết tủa, trao đổi ion, màng lọc, phương pháp oxi hóa, hấp phụ… Hiện nay, phương pháp phổ biến được dùng để xử lý loại bỏ các kim loại nặng ra khỏi nguồn nước là phương pháp hấp phụ sử dụng vật liệu hấp phụ, đặc biệt là vật liệu nano. Phương pháp hấp phụ có sử dụng vật liệu nano cho hiệu quả cao tại các vùng nông thôn có nguồn nước bị ô nhiễm, chưa có các nhà máy xử lý nước tập trung, do thiết bị hấp phụ nhỏ gọn, dễ vận hành và đầu tư không lớn. Việc nghiên cứu chế tạo và ứng dụng vật liệu nano oxit kim loại để hấp phụ asen được nhiều nhà khoa học quan tâm do những đặc tính ưu việt của chúng. Vật liệu oxit riêng rẽ sắt, oxit mangan, oxit titan và oxit đất hiếm đã được nghiên cứu sử dụng để loại bỏ asen.

Tuy nhiên, việc nghiên cứu chế tạo và ứng dụng vật liệu nano oxit hỗn hợp hấp phụ asen, nhằm kết hợp được các đặc tính ưu việt của từng 1 đơn oxit cần được quan tâm. Vì vậy, đề tài “Nghiên cứu tổng hợp một số oxit hỗn hợp chứa Fe (hệ Fe – Mn, Fe – Ti, Fe – Nd) kích thước nanomet ứng dụng để xử lý Asen trong nước sinh hoạt” được thực hiện với các nội dung chính: Tổng hợp oxit hỗn hợp hệ Fe – Mn, Fe – Ti, Fe – Nd có kích thước nanomet bằng phương pháp đốt cháy gel polyvinyl ancol và nghiên cứu khả năng hấp phụ của chúng đối với asen trong nước sinh hoạt. Tổng quan tình hình ô nhiễm nước trên thế giới 1. Sự tồn tại của asen Asen tồn tại ở các trạng thái oxi hóa -3, 0, +3 và +5.

Trong môi trường nước, asen tồn tại ở các dạng như axit asenơ (H3AsO3, H2AsO3-, HAsO32-), axit asenic (H3AsO4, H2AsO4-, HAsO42-), asenic (AsO33-), asenat (AsO43-), axit monomethyasonic [CH3AsO(OH)2], axit dimethyasinic [(CH3)2AsOOH] và khí asin (AsH3)… Các dạng tồn tại của As(V) phụ thuộc vào pH của nguồn nước, trong môi trường pH < 2 asen tồn tại ở dạng H3AsO4, ở môi trường 2 < pH < 6,9 asen tồn tại ở dạng H2AsO4-, ở môi trường 6,9 < pH < 9,2 asen tồn tại ở dạng HAsO42- và khi pH > 9,2 asen tồn tại ở dạng AsO43-. Hợp chất H3AsO3 tồn tại chủ yếu trong môi trường oxi hóa khử yếu. Asen và các hợp chất của asen là những chất cực độc, độc tính của asen giảm dần theo thứ tự monomethyasonic [CH3AsO(OH)2] [As(III)] > As(III) > As(V) > axit dimethyasinic [(CH3)2AsOOH] [As(V)] > [CH3AsO(OH)2] [As(V)] [1, 2]. Asen đi vào trong cơ thể con người do tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp sẽ tích lũy dần trong cơ thể, khi đạt đến nồng độ nhất định sẽ gây ra một số bệnh hiểm nghèo như ung thư da, ưng thư xương, gan, thận… 1.

Tình hình ô nhiễm asen trên thế giới Sự ô nhiễm asen trong nguồn nước đang là một trong những mối quan tâm hàng đầu của một số quốc gia trên thế giới như Bangladet, Ấn độ, Trung Quốc, Thái Lan, Campuchia, Mỹ, Việt Nam… Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) giới hạn cho phép sự có mặt asen trong nước sinh hoạt là 0,01 mg/l. Nguồn nước ngầm có nồng độ asen rất lớn từ 0,5 – 5000 µg/l được tìm thấy trên 70 quốc gia trên thế giới. Nồng độ asen trong nước ngầm của các quốc gia trên thế giới được thể hiện ở Bảng 1. Nồng độ asen trong nước ngầm của một số nơi trên thế giới [3] Nồng độ asen trong nước TT Địa điểm (µg/l) 1 Pampa, Cordoba (Achentina) 100 – 3810 2 Cordoba (Achentina) > 100 3 Băngladet < 10 – > 1000 4 Carcuta (Ấn Độ) < 50 – 23.080 5 Phía Tây Bengal (Ấn Độ) 3 – 3700 6 Chile 470 – 770 7 Fukuoka (Nhật Bản) 0,001 – 0,293 8 Hà Nội (Việt Nam) 1 – 3050 9 Hungary 1 – 174 10 Khu tự trị Nội Mông (Trung Quốc) 1 – 2400 11 Sơn Tây (Trung Quốc) 0,03 – 1,41 12 Tân Cương (Trung Quốc) 0,005 – 850 13 Laguna (Mexico) 8 – 624 14 Khu vực sông Mêkông (Campuchia) 1 – 1340 15 Nakhon Si Thammarat (Thái Lan) 1,25 – 5114 16 Ropibol (Thái Lan) 1 – 5000 17 Nepal 8 – 2660 18 Peru 500 10 Rumani 1 - 176 20 Phía Tây Nam (Phần Lan) 17 - 980 21 Phía Tây (Mỹ) 1 – 48.1 nhận thấy có rất nhiều quốc gia có nguồn nước bị nhiễm asen, với một số lượng lớn người dân đang tiếp xúc với nguồn nước bị nhiễm asen có nồng độ lớn hơn 50 µg/l, đặc biệt là người dân ở các nước đang phát triển ở châu Á trong đó 4 có Việt Nam.

Quá trình tiếp xúc và sử dụng nguồn nước nhiễm asen đang đe dọa tính mạng của hàng triệu người dân của nước ở khu vực Đông Nam Á. Do vậy, cần phải có giải pháp xử lý loại bỏ asen ra khỏi nguồn nước sinh hoạt, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Tình hình ô nhiễm asen trong nguồn nước ngầm tại Việt Nam Việt Nam là quốc gia có nguồn nước mặt và nước ngầm phong phú về trữ lượng và chất lượng. Tuy nhiên, tốc độ công nghiệp hóa, đô thị hóa khá nhanh, sự tăng dân số đã và đang gây ô nhiễm môi trường nước.

Sự ô nhiễm môi trường nước đang ngày càng lớn bởi các chất thải vô cơ và hữu cơ do các nhà máy thải ra và chất thải sinh hoạt của con người. Trong số các chất ô nhiễm vô cơ, các kim loại nặng là các chất gây ảnh hưởng lớn đến đời sống và sức khỏe của con người, đặc biệt là sự có mặt của asen trong nước. Theo báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường, các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ như Hà Nội, Bắc Ninh, Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam, Vĩnh Phúc, Hưng Yên đều có nguồn nước bị ô nhiễm asen vượt mức cho phép đối với nước sử dụng cho mục đích sinh hoạt (giới hạn cho phép < 0,01 mg/l theo QCVN 01/2009/BYT [4]. Các tỉnh thuộc khu vực đồng bằng sông Cửu Long như An Giang, Cần Thơ, Sóc Trăng, Bến Tre, Vĩnh Long, Tiền Giang có nơi có nồng độ asen > 0,05 mg/l [5].

Các tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh cũng có nhiều nơi bị nhiễm asen, nồng độ asen có nơi đạt 0,5 mg/l. Hiện nay, các vùng đô thị có nhà máy xử lý nước sạch tập trung, còn lại các vùng nông thôn chưa có điều kiện để xây dựng các nhà máy xử lý nước tập trung. Hệ thống xử lý nước chủ yếu là do tự chế tạo, sử dụng cát lọc loại bỏ sắt, chưa xử lý asen. Một số vùng còn sử dụng nguồn nước cấp phục vụ mục đích sinh hoạt là nước mặt của các con sông chảy qua.

Nguồn nước này không ổn định, chứa nhiều tạp chất, có thể chứa các chất bảo vệ thực vật do hoạt động sản xuất nông nghiệp gây ra. Một số vùng sử dụng nguồn nước mưa cho mục định sinh hoạt, nguồn nước này phụ thuộc nhiều vào thời tiết, chất lượng nước không được đảm bảo, do sự ô nhiễm không khí ngày càng tăng. Do vậy, hàng ngày có hàng triệu người dân đang tiếp xúc, sử dụng các nguồn nước ô nhiễm phục vụ cho mục đích sinh hoạt. Đây là thực trạng đáng báo động, cần có biện pháp xử lý để loại bỏ asen khỏi nguồn nước sinh hoạt.

Các phương pháp loại bỏ asen ra khỏi nguồn nước Có nhiều phương pháp để loại bỏ asen trong môi trường nước. Phương pháp áp dụng phải kết hợp được tính khả thi, hiệu quả và dễ dàng sử dụng. Trong tự nhiên asen tồn tại ở 2 dạng là asenat và asenit. Asenit tồn tại ở pH trung tính [6, 7], do vậy asenit cần được oxi hóa thành asenat hấp phụ tốt trên các vật liệu hấp phụ để hiệu suất loại bỏ asen cao hơn.

Công nghệ loại bỏ asen đạt chất lượng nước mong muốn cần có thiết bị đơn giản, chi phí đầu tư, vận hành và bảo dưỡng thấp, an toàn và được người dân chấp nhận. Các phương pháp phổ biến loại bỏ asen là phương pháp keo tụ kết hợp với lọc loại bỏ asen, phương pháp oxi hóa kết tủa, phương pháp màng, phương pháp trao đổi ion, phương pháp hấp phụ bề mặt [8, 9]. Ngoài những phương pháp sử dụng rộng rãi trên còn có phương pháp sinh học [10]. Sau đây giới thiệu một phương pháp loại bỏ asen trên.

Phương pháp keo tụ Phương pháp keo tụ là phương pháp loại bỏ asen bằng cách sử dụng các muối keo tụ với asen, sau đó sa lắng và cuối cùng là quá trình lọc làm sạch nước. Keo tụ là quá trình các hạt keo lấy các tạp chất ra khỏi nguồn nước [11]. Quá trình đồng kết tủa với asen bằng cách tạo phức với các muối nhôm (sắt) clorit (hydroxit) hoặc với nưới vôi. Hydroxit sắt vô định hình và hydroxit nhôm là sản phẩm kết tủa từ các muối nhôm (sắt) clorit hoặc các muối nhôm (sắt) sunfat.

Trong khi các hydroxit Ca(OH)2 hoặc Mg(OH)2 được hình thành từ nước vôi trong quá trình xử lý. Sự hình thành các sản phẩm không tan tạo điều kiện cho quá trình loại bỏ asen từ môi trường nước bằng cách sa lắng và lọc [12, 13].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu tổng hợp oxit hỗn hợp nano xử lý asen trong nước (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-moi-truong/luan-an-tong-hop-oxit-nano-fe-mn-ti-nd-xu-ly-asen-nuoc-sinh-hoat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp oxit hỗn hợp nano xử lý asen trong nước" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tổng hợp oxit hỗn hợp chứa Fe, Mn, Ti, Fe và Nd kích thước nanomet ứng dụng trong xử lý asen trong nước sinh hoạt.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp oxit hỗn hợp nano xử lý asen trong nước" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp oxit hỗn hợp nano xử lý asen trong nước" có 101 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp oxit hỗn hợp nano xử lý asen trong nước" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter