Nghiên cứu phản ứng khử chọn lọc NOx bằng propilen trên xúc tác Me/ZSM-5 có mặt oxi - Luận án tiến sĩ hóa học
"Nghiên cứu phản ứng khử chọn lọc NOx bằng propilen trên xúc tác Mezerms 5 trong môi trường có oxy. Xác định điều kiện tối ưu và hiệu suất khử NOx cao nhất."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu khử NOx chọn lọc và xúc tác ZSM-5
- Số trang:
- 184 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu khử NOx chọn lọc và xúc tác ZSM 5
Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu sâu rộng về việc khử NOx chọn lọc. Phản ứng sử dụng propilen làm chất khử trên các xúc tác kim loại/ZSM-5 (Me/ZSM-5). NOx là một nhóm chất ô nhiễm không khí nguy hiểm, có nguồn gốc chủ yếu từ hoạt động đốt cháy nhiên liệu. Việc kiểm soát khí thải NOx là cần thiết để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Công nghệ Khử Xúc Tác Chọn Lọc (SCR) nổi lên như một giải pháp hiệu quả. Đặc biệt, SCR sử dụng hydrocacbon (HC-SCR) ngày càng thu hút sự chú ý. Trong bối cảnh này, zeolit ZSM-5, một vật liệu có cấu trúc mao quản đặc trưng, được lựa chọn làm chất mang. Vật liệu này cung cấp nền tảng vững chắc cho các tâm kim loại hoạt động. Các kim loại chuyển tiếp được đưa vào ZSM-5 để tạo ra xúc tác Me/ZSM-5. Mục tiêu là phát triển một hệ xúc tác hiệu quả và bền vững cho ứng dụng kiểm soát khí thải. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về cơ chế phản ứng và tối ưu hóa hoạt tính của xúc tác.
1.1. Tổng quan về ô nhiễm NOx và giải pháp SCR
NOx là nhóm chất ô nhiễm không khí nghiêm trọng. Chúng bao gồm nitơ oxit và nitơ dioxit. Nguồn phát thải chính là quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch. Các nguồn này đến từ phương tiện giao thông, nhà máy điện, và các ngành công nghiệp. NOx gây ra nhiều vấn đề môi trường. Chúng góp phần vào hiện tượng mưa axit, suy giảm tầng ozon, và hiệu ứng nhà kính. Việc kiểm soát khí thải NOx là cấp thiết để bảo vệ môi trường. Công nghệ Khử Xúc Tác Chọn Lọc (SCR) là giải pháp hiệu quả. SCR chuyển hóa NOx thành nitơ vô hại và nước. Phương pháp này sử dụng chất khử như amoniac (NH3-SCR) hoặc hydrocacbon (HC-SCR). Nghiên cứu này tập trung vào HC-SCR. HC-SCR sử dụng propilen làm chất khử. HC-SCR có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng giúp giảm thiểu ô nhiễm không khí từ các nguồn thải.
1.2. Vai trò của zeolit và xúc tác kim loại ZSM 5
Zeolit là vật liệu aluminosilicat tinh thể. Cấu trúc mao quản độc đáo của zeolit mang lại tính chất xúc tác vượt trội. Zeolit có khả năng hấp phụ chọn lọc và tạo tâm axit. ZSM-5 là một loại zeolit tổng hợp phổ biến. ZSM-5 có cấu trúc mao quản trung bình ổn định. Đây là vật liệu nền lý tưởng cho xúc tác. Luận án nghiên cứu xúc tác Me/ZSM-5. Các kim loại chuyển tiếp (Me) được đưa vào cấu trúc ZSM-5. Việc thêm kim loại làm tăng hoạt tính xúc tác. Kim loại hoạt động như các tâm hoạt động chính. Chúng thúc đẩy quá trình khử NOx chọn lọc. ZSM-5 hỗ trợ phân tán kim loại. ZSM-5 cũng cung cấp môi trường phản ứng ổn định. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả của xúc tác này. Xúc tác Me/ZSM-5 là giải pháp hứa hẹn cho kiểm soát khí thải NOx.
II.Phương pháp điều chế và phân tích xúc tác Me ZSM 5
Luận án sử dụng nhiều phương pháp thực nghiệm để điều chế và đặc trưng xúc tác Me/ZSM-5. Các kỹ thuật này nhằm hiểu rõ cấu trúc vật lý và hóa học của vật liệu. Đồng thời, các phương pháp cũng đánh giá hoạt tính xúc tác dưới các điều kiện phản ứng khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp điều chế tối ưu là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân tán của kim loại và độ bền của xúc tác. Các kỹ thuật đặc trưng tiên tiến cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc, thành phần và đặc tính bề mặt. Chúng giúp liên hệ giữa đặc điểm vật liệu và hiệu suất xúc tác. Điều này là cơ sở để phát triển các vật liệu xúc tác hiệu quả hơn cho quá trình khử NOx chọn lọc.
2.1. Điều chế và đặc trưng xúc tác zeolit kim loại
Quá trình điều chế xúc tác Me/ZSM-5 thực hiện bằng các phương pháp tiên tiến. Phương pháp trao đổi ion là một cách phổ biến. Kim loại chuyển tiếp được đưa vào cấu trúc zeolit ZSM-5. Các kim loại như đồng (Cu) hoặc platin (Pt) thường được sử dụng. Tải lượng kim loại và phương pháp điều chế ảnh hưởng lớn đến hoạt tính. Sau điều chế, xúc tác được đặc trưng kỹ lưỡng. Các kỹ thuật phân tích bao gồm Quang phổ hồng ngoại (IR). IR xác định các nhóm chức và trạng thái liên kết. Phương pháp Nhiễu xạ tia X (XRD) dùng để xác định cấu trúc tinh thể. XRD kiểm tra độ tinh khiết và pha của zeolit. Kỹ thuật Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp thông tin về hình thái. TEM giúp quan sát kích thước hạt kim loại và sự phân tán. Giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ (TPD) phân tích khả năng hấp phụ. TPD đánh giá độ bền liên kết của các chất phản ứng trên bề mặt xúc tác. Những phân tích này giúp hiểu rõ đặc tính vật lý và hóa học của vật liệu.
2.2. Đánh giá hiệu suất phản ứng khử NOx
Hoạt tính xúc tác được đánh giá trong lò phản ứng dòng. Điều kiện thử nghiệm mô phỏng môi trường thực tế. Các thông số phản ứng được kiểm soát chặt chẽ. Nhiệt độ phản ứng, nồng độ chất phản ứng và tốc độ dòng khí là các yếu tố quan trọng. Khí đầu ra được phân tích liên tục bằng các thiết bị chuyên dụng. Độ chuyển hóa NOx là thước đo chính của hiệu suất. Tần số quay vòng (TOF) cũng được tính toán. TOF biểu thị số mol NOx được chuyển hóa trên một tâm hoạt động mỗi giây. Hằng số tốc độ phản ứng được xác định. Chúng cung cấp thông tin động học. Năng lượng hoạt hóa phản ứng được tính toán từ dữ liệu nhiệt độ. Năng lượng hoạt hóa cho biết mức năng lượng cần thiết để phản ứng xảy ra. Bậc phản ứng đối với từng chất tham gia cũng được xác định. Các phương pháp này đảm bảo đánh giá khách quan và chính xác hoạt tính của xúc tác.
III.Đánh giá hoạt tính xúc tác Me ZSM 5 khử NOx bằng propilen
Các kết quả thực nghiệm là trọng tâm của luận án, cung cấp bằng chứng cụ thể về hiệu quả của xúc tác Me/ZSM-5 trong việc khử NOx. Hoạt tính xúc tác được đánh giá thông qua nhiều thông số. Bao gồm độ chuyển hóa NOx, nhiệt độ hoạt động tối ưu, và sự ảnh hưởng của các điều kiện phản ứng. Đặc biệt, vai trò của propilen (C3H6) làm chất khử được làm rõ. Sự hiện diện của oxy cũng được xem xét kỹ lưỡng. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc lựa chọn kim loại chuyển tiếp phù hợp và tối ưu hóa tải lượng kim loại là yếu tố then chốt. Điều này nhằm đạt được hiệu suất khử NOx cao nhất. Mối quan hệ giữa khả năng hấp phụ của xúc tác và hoạt tính của nó cũng được thiết lập, mang lại hiểu biết sâu sắc về các quá trình bề mặt.
3.1. Khảo sát hoạt tính khử NOx với propilen
Luận án trình bày kết quả chi tiết về hoạt tính xúc tác. Xúc tác Me/ZSM-5 cho thấy khả năng khử NOx bằng propilen (C3H6) hiệu quả. Hoạt tính xúc tác biến thiên đáng kể theo nhiệt độ. Có một nhiệt độ tối ưu cho độ chuyển hóa NOx cực đại (Tmax). Sự có mặt của oxy đóng vai trò quan trọng trong phản ứng. Oxy thường là thành phần cần thiết cho quá trình oxy hóa chất khử. Các loại kim loại chuyển tiếp khác nhau mang lại hoạt tính khác nhau. Ví dụ, xúc tác Cu/ZSM-5 và Pt/ZSM-5 đã được so sánh. Cu/ZSM-5 thường thể hiện hoạt tính tốt ở dải nhiệt độ rộng. Pt/ZSM-5 có thể hoạt động tốt hơn ở nhiệt độ thấp hơn. Tải lượng kim loại cũng ảnh hưởng đến hiệu suất. Tải lượng kim loại tối ưu giúp phân tán tốt các tâm hoạt động. Điều này dẫn đến hoạt tính xúc tác cao hơn. Kết quả thực nghiệm cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của hệ xúc tác này.
3.2. Mối quan hệ giữa hấp phụ và hiệu quả xúc tác
Hoạt tính xúc tác liên quan mật thiết đến khả năng hấp phụ của bề mặt. Khả năng hấp phụ NOx và propilen trên xúc tác được khảo sát. Lượng NOx hấp phụ hóa học ảnh hưởng trực tiếp đến độ chuyển hóa. Lượng propilen hấp phụ bất thuận nghịch cũng là yếu tố quan trọng. Các phân tử propilen hấp phụ bền vững cung cấp chất khử. Chúng phản ứng với NOx đã hấp phụ. Thí nghiệm giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ (TPD) cung cấp bằng chứng. TPD giúp xác định các loại tâm hấp phụ và độ bền liên kết. Các tâm axit trên zeolit ZSM-5 cũng đóng vai trò trong hấp phụ. Chúng tạo điều kiện cho propilen hoạt hóa. Mối quan hệ này chỉ ra rằng tối ưu hóa khả năng hấp phụ là chìa khóa. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả khử NOx của xúc tác Me/ZSM-5.
IV.Cơ chế phản ứng khử NOx chọn lọc trên Me ZSM 5
Hiểu rõ cơ chế phản ứng là yếu tố then chốt để phát triển và cải thiện xúc tác. Luận án đã đề xuất một cơ chế phản ứng chi tiết cho quá trình khử NOx bằng propilen trên xúc tác Me/ZSM-5. Cơ chế này làm sáng tỏ vai trò cụ thể của kim loại chuyển tiếp, cấu trúc zeolit ZSM-5, và oxy trong hệ phản ứng. Các phân tích về năng lượng hoạt hóa và bậc phản ứng đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Chúng hỗ trợ cho cơ chế được đề xuất. Việc nắm vững cơ chế phản ứng không chỉ giúp giải thích các hiện tượng quan sát được. Nó còn là cơ sở để thiết kế các xúc tác có hoạt tính và độ chọn lọc cao hơn trong tương lai. Cơ chế phản ứng cũng hỗ trợ tối ưu hóa điều kiện vận hành cho các ứng dụng thực tế.
4.1. Xác định cơ chế phản ứng và vai trò các thành phần
Luận án đi sâu phân tích cơ chế phản ứng khử NOx chọn lọc. Phản ứng xảy ra trên bề mặt xúc tác Me/ZSM-5. Cơ chế đề xuất liên quan đến sự tương tác phức tạp giữa NOx, propilen và oxy. Kim loại chuyển tiếp (Me) đóng vai trò trung tâm. Kim loại này hoạt hóa cả NOx và propilen. NOx có thể hấp phụ trên tâm kim loại. Propilen cũng có thể bị oxy hóa một phần trên bề mặt kim loại. Zeolit ZSM-5 cung cấp các tâm axit. Các tâm axit này hỗ trợ hoạt hóa propilen. Chúng giúp tạo ra các chất trung gian phản ứng. Các chất trung gian này sau đó phản ứng với NOx. Oxy trong khí quyển cũng tham gia vào cơ chế. Oxy tái tạo các tâm hoạt động của kim loại. Oxy cũng có thể tạo ra các gốc tự do hoặc các dạng oxy hoạt hóa. Các dạng oxy hoạt hóa này xúc tiến phản ứng khử. Việc xác định bậc phản ứng và năng lượng hoạt hóa hỗ trợ cơ chế này.
4.2. Tối ưu hóa điều kiện và triển vọng ứng dụng SCR
Hiểu biết về cơ chế phản ứng là cơ sở để tối ưu hóa điều kiện. Các yếu tố như nhiệt độ, nồng độ oxy và nồng độ propilen được nghiên cứu. Việc điều chỉnh các thông số này có thể cải thiện hiệu suất khử NOx. Ví dụ, nồng độ oxy có thể ảnh hưởng đến sự hình thành các gốc. Các gốc này quyết định tốc độ phản ứng. Nhiệt độ tối ưu cân bằng giữa tốc độ phản ứng và sự ổn định của xúc tác. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Xúc tác Me/ZSM-5 với propilen là một giải pháp tiềm năng. Chúng ứng dụng trong kiểm soát khí thải công nghiệp và ô tô. Công nghệ này góp phần giảm thiểu ô nhiễm không khí. Nó thúc đẩy phát triển bền vững. Luận án mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo. Chúng nhằm cải thiện độ bền và hiệu quả của xúc tác.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Më ®Çu. 1 Ch-¬ng 1: tæng quan tµi liÖu .Giíi thiÖu vÒ c¸c chÊt « nhiÔm kh«ng khÝ. LiÖt kª mét sè chÊt « nhiÔm kh«ng khÝ. KhÝ quyÓn Tr¸i ®Êt.
HiÖu øng nhµ kÝnh. HiÖn t-îng suy gi¶m tÇng ozon. HiÖn t-îng m-a axit. Giíi thiÖu vÒ c¸c chÊt « nhiÔm kh«ng khÝ NOx .Giíi thiÖu vÒ zeolit.
Zeolit tù nhiªn vµ tæng hîp. Mét sè zeolit ®iÓn h×nh .Xóc t¸c khö chän läc NOx b»ng amoniac (Ammonia Selective Catalytic Reduction,NH3-SCR)……………………………………………45 1.Xóc t¸c khö chän läc NOx b»ng hidrocacbon (hydrocarbon Selective Catalytic Reduction, HC-SCR). Xóc t¸c ph©n huû NO. 52 Ch-¬ng 2: Ph-¬ng ph¸p thùc nghiÖm vµ tÝnh to¸n kÕt qu¶ .Ph-¬ng ph¸p ®iÒu chÕ xóc t¸c.
Ph-¬ng ph¸p ph¶n øng bÒ mÆt theo ch-¬ng tr×nh nhiÖt ®é (TPSR). Ph-¬ng ph¸p tÝnh to¸n kÕt qu¶. Ph-¬ng ph¸p x¸c ®Þnh ®é chuyÓn ho¸. Ph-¬ng ph¸p x¸c ®Þnh tèc ®é ph¶n øng.
Ph-¬ng ph¸p x¸c ®Þnh h»ng sè tèc ®é ph¶n øng. Ph-¬ng ph¸p x¸c ®Þnh n¨ng l-îng ho¹t ho¸ cña ph¶n øng. Ph-¬ng ph¸p x¸c ®Þnh bËc cña ph¶n øng. 61 151 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
C¸c ph-¬ng ph¸p ®Æc tr-ng xóc t¸c. Ph-¬ng ph¸p quang phæ hång ngo¹i (Infra-red Spectroscopy-IR). Ph-¬ng ph¸p gi¶i hÊp phô theo ch-¬ng tr×nh nhiÖt ®é (Temperature Programmed Desorption- TPD). Ph-¬ng ph¸p nhiÔu x¹ R¬n ghen ( X-ray Diffraction- XRD).Ph-¬ng ph¸p hiÓn vi ®iÖn tö truyÒn qua (Transmission Electron Microscopy-TEM) .60 Ch-¬ng 3: ho¹t tÝnh CñA xóc t¸c KIM LO¹I/ZEOLIT ZSM-5 TRONG PH¶N øng khö CHäN LäC NOx b»ng PROPILEN khi cã mÆt O2.
Kh¶o s¸t nhiÖt ®éng häc .Th-íc ®o ho¹t tÝnh xóc t¸c. TÇn sè quay vßng ( Turnover frequency TOF). H»ng sè tèc ®é ph¶n øng kv, km, kn. NhiÖt ®é ®¹t ®é chuyÓn ho¸ x¸c ®Þnh hoÆc nhiÖt ®é ®¹t ®é chuyÓn ho¸ cùc ®¹i (Tmax).
N¨ng l-îng ho¹t ho¸ cña ph¶n øng. C¸c kÕt qu¶ thùc nghiÖm. C¸ch tiÕn hµnh thÝ nghiÖm vµ thu thËp sè liÖu nguyªn thuû. BiÖn luËn ch-¬ng 3.
87 Ch-¬ng 4: QUAN HÖ GI÷A HO¹T TÝNH XóC T¸C Vµ KH¶ N¡NG HÊP PHô 105 4. Quan hÖ gi÷a ®é chuyÓn ho¸ NOx vµ l-îng NOx hÊp phô ho¸ häc. Quan hÖ gi÷a ®é chuyÓn ho¸ NOx vµ l-îng C3H6 hÊp phô bÊt thuËn nghÞch. KÕt luËn ch-¬ng 4.
117 Ch-¬ng 5: C¬ chÕ ph¶n øng de-nox b»ng c3h6 trªn xóc t¸c me/zsm-5 khi cã mÆt oxi. C¬ chÕ ph¶n øng. BiÖn luËn vÒ c¬ chÕ ph¶n øng. VÒ vai trß cña kim lo¹i.
Vai trß cña zeolit trong ph¶n øng De-NOx b»ng hidrocacbon. KiÓm tra c¬ chÕ ph¶n øng ®Ò xuÊt. X¸c ®Þnh n¨ng l-îng ho¹t ho¸. X¸c ®Þnh bËc ph¶n øng.
Vai trß cña oxi. 130 152 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. ThÝ nghiÖm gi¶i hÊp phô theo ch-¬ng tr×nh nhiÖt ®é (Temperature Programed Desorption, TPD). ThÝ nghiÖm hÊp phô h¬i n-íc.
139 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 153 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tiêu chuẩn chất lượng không khí của Mỹ. Khối lượng các chất ô nhiễm không khí (triệu tấn/năm) thải ra từ các nguồn khác nhau trong năm 1991 ở Mỹ. Thành phần hoá học của khí quyển trái đất.
Các khí gây hiệu ứng nhà kính. Đặc trưng của một số chất phá huỷ tầng ozon. Sự oxi hoá và khử nitơ và lưu huỳnh nguyên tố. Các dạng nitơ oxit.
Các nguồn hình thành NOx trong khí quyển. Các nguồn NOx trong hoạt động công nghiệp của Mỹ năm 1991. Hằng số cân bằng của phản ứng tạo thành NO và NO2. Nồng độ cân bằng của NO và NO2 theo tính toán nhiệt động học.
Tên gọi và mã ký hiệu của các zeolit và rây phân tử. C¸c chÊt t¹o cÊu tróc trong tæng hîp ZSM-5. Một số chất chỉ thị dùng để đo lực của tâm axit. Entropi S0298, ∆H 0298 hình thành và ∆G2980 hình thành của các chất tham gia phản ứng.
Các đặc trưng nhiệt động H 0 298 (KJ/mol), ∆S2980(J/mol), ∆G0298 (KJ/mol) và hằng số cân bằng của các phản ứng trong hệ nghiên cứu. Số mol kim loại/g zeolit và độ trao đổi ion (E.L) của các mẫu xúc tác nghiên cứu. kv và kn của phản ứng ở 3900C trên các xúc tác Cu/ZSM-5. H»ng sè tèc ®é kn cña ph¶n øng ë 2500C trªn c¸c xóc t¸c Pt/ZSM-5.
N¨ng l-îng ho¹t ho¸ thùc nghiÖm E vµ thõa sè tr-íc hµm mò k0 cña ph¶n øng trªn c¸c xóc t¸c kh¸c nhau. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nhiệt độ chuyển hoá cực đại Tmax (NOx) và nhiệt độ ứng với lượng C3H6 bất thuận nghịch cực đại Tmax (C3H6 btn) của các mẫu xúc tác khác nhau. So sánh hoạt tính của xúc tác Cu3/ZSM-5 và Cu3/ZY.
Số liệu để tính bậc phản ứng đối với NOx ở 3000C. §é chuyÓn ho¸ cña NOx trªn xóc t¸c Cu3/ZSM-5 ë c¸c nhiÖt ®é vµ nång ®é oxi kh¸c nhau. Sè liÖu ®Ó x¸c ®Þnh bËc ph¶n øng ®èi víi oxi ë 3500C. Số liệu để xác định bậc đối với C3H6 ở 3000C.
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Sơ đồ minh hoạ hiệu ứng nhà kính Hình 1. Sự biến thiên nồng độ các chất ô mhiễm không khí theo giờ trong ngày (19/6/1965) tại Los Angeles, California- Mỹ. Chu tr×nh cña NOx trong tù nhiªn.
Phần đóng góp của 3 cơ chế hình thành NO trong tổng NO khi đốt than. Mạng lưới của 4 kiểu zeolit được cấu tạo từ các sodalit. Cấu trúc của mordenit (MOR), nhìn dọc theo mao quản lớn vòng 12. Mao quản bé vòng 8 thẳng góc với mao quản lớn khó thể hiện trên hình vẽ.
Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá CO,NOx và HC vào tỉ lệ đương lượng nhiên liệu-không khí. Nhiệt độ chuyển hoá 80% NO trên các kim loại quí (0,5% kl NO, 2% tt CO, 0,5% kl kim loại, tốc độ thể tích 24. TÇn sè quay vßng NO (turnover frequency, TOF) phô thuéc hµm l-îng Rh trªn -Al2O3 (T= 503 K, 3% tt CO, 1% tt NO, GHSV 300. Sơ đồ hệ thống TPSR.
Đường phản ứng của một số phản ứng phân huỷ NOx. Kết quả TPSR trên xúc tác Cu1/ZSM-5. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Độ chuyển hoá của NO, NO2 và C3H6 theo nhiệt độ trên xúc tác Cu1/ZSM-5.
Biến đổi nồng độ của C3H6 trong pha khí, C3H6 mất đi từ pha khí và C3H6 bị cháy theo nhiệt độ trên xúc tác Cu1/ZSM-5. Biến đổi nồng độ của C3H6 btn theo nhiệt độ trên xúc tác Cu1/ZSM-5. Sự phụ thuộc của kv vào nhiệt độ trên các xúc tác Cu/ZSM-5 có hàm lượng Cu khác nhau. Sự phụ thuộc của kn vào nhiệt độ trên các xúc tác Cu/ZSM-5có hàm lượng Cu khác nhau.
Sự phụ thuộc của TNOx,max vào số mol Cu trên xúc tác Cu/ZSM-5có hàm lượng Cu khác nhau. Sự phụ thuộc của kv và kn ở 4000C vào hàm lượng Cu trên xúc tác Cu/ZSM-5. Sự phụ thuộc của kv vào nhiệt độ trên xúc tác Co/ZSM-5 có hàm lượng Co khác nhau. Sự phụ thuộc của kn vào nhiệt độ trên xúc tác Co/ZSM-5 có hàm lượng Co khác nhau.
Sự phụ thuộc của kv và kn ở 3500C vào hàm lượng Co trên xúc tác Co/ZSM-5. Sự phụ thuộc của kv vào nhiệt độ trên các xúc tác Cr/ZSM-5có hàm lượng Cr khác nhau. Sự phụ thuộc của kn vào nhiệt độ trên các xúc tác Cr/ZSM-5có hàm lượng Cr khác nhau. Sự phụ thuộc của kv và kn ở 3500C vào hàm lượng Cr trên xúc tác Cr/ZSM-5.
Sự phụ thuộc của kv vào nhiệt độ trên các xúc tác Pt/ZSM-5có hàm lượng Pt khác nhau. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sự phụ thuộc của kn vào nhiệt độ trên các xúc tác Pt/ZSM-5 có hàm lượng Pt khác nhau. Sự phụ thuộc của kv và kn ở 2430C vào hàm lượng Pt trên xúc tác Pt/ZSM-5.
Sự phụ thuộc của kv vào nhiệt độ trên các xúc tác Pd/ZSM-5có hàm lượng Pd khác nhau. Sự phụ thuộc của kn vào nhiệt độ trên các xúc tác Pd/ZSM-5có hàm lượng Pd khác nhau. Sự phụ thuộc của kv và kn ở 3000Cvào hàm lượng Pd trên xúc tác Pd/ZSM-5 Hình 3. Sự phụ thuộc của kn vào nhiệt độ trên xúc tác lưỡng kim loại.
Sự phụ thuộc của lnkv vào ln CCu. Sự phụ thuộc của lnkn vào lnCCu. Sù phô thuéc cña lnkn vµo lnCPt. Sự phụ thuộc của kn vào nhiệt độ trên các xúc tác đơn kim loại có hàm lượng kim loại 2.10-4mol/g ZSM-5 Hình 3.
Mối quan hệ giữa TNOx,max vào kn max trên các xúc tác đơn kim loại và lưỡng kim loại có tổng hàm lượng kim loại bằng 2. Quan hÖ gi÷a lnk0 vµ E cña 3 mÉu xóc t¸cPt/ZSM-5. Quan hÖ gi÷a lnk0 vµ E cña 18 mÉu xóc t¸c (trõ 3 mÉu Pt/ZSM-5). Quan hệ giữa độ chuyển hoá cực đại của NOx và thế oxi hoá của kim loại trên xúc tác Me/ZSM-5.
Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá cực đại của NOx (XNOx max) vào nồng độ oxi trong hỗn hợp phản ứng. CO Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào tỉ số trên các xúc CO2 tác Me/ZSM-5 (Me=Cr, Cu, Co, Pt, Pd). LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng NOx hấp phụ hoá học trên xúc tác Cu/ZSM-5.
Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng NOx hấp phụ hoá học trên xúc tác Co/ZSM-5. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng NOx hấp phụ hoá học trên xúc tác Cr/ZSM-5. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng NOx hấp phụ hoá học trên xúc tác Pd/ZSM-5. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng NOx hấp phụ hoá học trên xúc tác Me-Me’/ZSM-5.
Sự phụ thuộc của lượng C3H6 bất thuận nghịch và độ chuyển hoá của NOx vào nhiệt độ trên xúc tác Cu1/ZSM-5. Sự phụ thuộc của lượng C3H6 bất thuận nghịch và độ chuyển hoá của NOx vào nhiệt độ trên xúc tác Co1/ZSM-5. Sự phụ thuộc của lượng C3H6 bất thuận nghịch và độ chuyển hoá của NOx vào nhiệt độ trên xúc tác Cr1/ZSM-5. Sự phụ thuộc của lượng C3H6 bất thuận nghịch và độ chuyển hoá của NOx vào nhiệt độ trên xúc tác Pt1/ZSM-5.
Sự phụ thuộc của lượng C3H6 bất thuận nghịch và độ chuyển hoá của NOx vào nhiệt độ trên xúc tác Pd1/ZSM-5. Sự phụ thuộc của lượng C3H6 bất thuận nghịch và độ chuyển hoá của NOx vào nhiệt độ trên xúc tác Cu- Co (1:1)/ZSM-5. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng C3H6 hấp phụ bất thuận nghịch cực đại trên các xúc tác Cu/ZSM-5. Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng C3H6 hấp phụ bất thuận nghịch cực đại trên các xúc tác Co/ZSM-5.
Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá NOx cực đại vào lượng C3H6 hấp phụ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com bất thuận nghịch cực đại trên các xúc tác Cr/ZSM-5.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ nghiên cứu khử NOx chọn lọc bằng propilen trên xúc tác Me/ZSM-5 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-moi-truong/luan-an-tien-si-phan-ung-khu-chon-loc-nox-propilen-xuc-tac-mezsm5-co-mat-oxi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu khử NOx chọn lọc bằng propilen trên xúc tác Me/ZSM-5" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu phản ứng khử chọn lọc NOx bằng propilen trên xúc tác Mezerms 5 trong môi trường có oxy. Xác định điều kiện tối ưu và hiệu suất khử NOx cao nhất."
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu khử NOx chọn lọc bằng propilen trên xúc tác Me/ZSM-5" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu khử NOx chọn lọc bằng propilen trên xúc tác Me/ZSM-5" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu khử NOx chọn lọc bằng propilen trên xúc tác Me/ZSM-5" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.