Luận án tổng hợp vật liệu nano Fe2O3-Mn2O3/rGO xử lý chất màu hữu cơ và hóa chất BVTV trong nước

Luận án nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano Mn-Fe oxit/GO khử xử lý chất màu hữu cơ và hóa chất bảo vệ thực vật trong nước.

Tác giả

Luan An

Số trang

137

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng hợp vật liệu nano Fe/Mn/rGO tiên tiến xử lý nước
Số trang:
137 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng hợp vật liệu nano Fe Mn rGO tiên tiến xử lý nước

Nghiên cứu này tập trung vào tổng hợp vật liệu nano composite Fe/Mn/rGO. Vật liệu này có tiềm năng lớn trong lĩnh vực xử lý nước thải. Phương pháp tổng hợp hiệu quả giúp tạo ra vật liệu với cấu trúc và tính chất mong muốn. Việc kết hợp oxide sắt mangan với graphen oxit khử (rGO) nâng cao khả năng xử lý. Vật liệu này hứa hẹn cải thiện đáng kể hiệu suất loại bỏ chất ô nhiễm. Quá trình tổng hợp được tối ưu hóa để đảm bảo chất lượng và tính ứng dụng của vật liệu. Đây là bước cơ bản cho các ứng dụng thực tế.

1.1. Phương pháp tổng hợp vật liệu nano oxide sắt mangan

Sử dụng phương pháp đốt cháy gel (gel combustion) để chế tạo vật liệu oxit hỗn hợp Fe2O3-Mn2O3. Phương pháp này đơn giản và hiệu quả. Axit tactric (AT) và Polyvinyl Alcohol (PVA) được dùng làm tác nhân tạo gel. Nhiệt độ nung và pH dung dịch ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể. Tỷ lệ mol Fe/Mn cũng là yếu tố quan trọng. Các điều kiện này được tối ưu hóa. Vật liệu tổng hợp có kích thước nano. Oxide sắt mangan tạo ra các tâm hoạt động.

1.2. Kết hợp graphen oxit khử rGO vào vật liệu nano

Graphen oxit khử (rGO) đóng vai trò chất mang. rGO cung cấp diện tích bề mặt lớn. rGO cải thiện khả năng phân tán của các hạt nano Fe/Mn. Quá trình kết hợp diễn ra thông qua phương pháp đốt cháy gel. Sơ đồ tổng hợp vật liệu Fe2O3-Mn2O3/rGO được phát triển. rGO tăng cường tính ổn định của vật liệu composite. Vật liệu nano composite Fe/Mn/rGO được hình thành. Sự kết hợp này tối ưu hóa tính năng.

1.3. Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp vật liệu composite

Nghiên cứu khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp. Nhiệt độ nung ảnh hưởng đến kích thước và cấu trúc vật liệu. pH dung dịch điều chỉnh quá trình hình thành gel. Tỷ lệ Fe/Mn tối ưu hóa tính chất xúc tác. Việc sử dụng tác nhân tạo gel (AT, PVA) cũng được nghiên cứu kỹ. Mục tiêu là thu được vật liệu với diện tích bề mặt riêng lớn. Vật liệu phải có khả năng hấp phụ và phân hủy xúc tác cao. Điều kiện tối ưu đảm bảo hiệu quả xử lý cao nhất.

II.Đặc trưng cấu trúc vật liệu nano composite Fe Mn rGO

Vật liệu nano composite Fe/Mn/rGO được đặc trưng chi tiết. Việc này xác định cấu trúc, hình thái và thành phần hóa học của vật liệu. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng. Phân tích cấu trúc vật liệu là bước quan trọng. Nó giúp hiểu rõ tính chất và hiệu suất xử lý ô nhiễm. Vật liệu có cấu trúc ổn định và diện tích bề mặt lớn. Đặc trưng vật liệu là cơ sở cho các đánh giá hiệu suất. Kết quả đặc trưng xác nhận sự hình thành thành công của vật liệu nano.

2.1. Phân tích cấu trúc tinh thể vật liệu Fe Mn rGO bằng XRD

Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể. Các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng xác nhận sự hình thành Fe2O3 và Mn2O3. Kích thước tinh thể được ước tính từ độ rộng bán phổ (FWHM). Sự có mặt của rGO được kiểm tra. Giản đồ XRD của vật liệu nung ở nhiệt độ và pH khác nhau được phân tích. Tỷ lệ mol Fe/Mn cũng ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể. Cấu trúc tinh thể quyết định hoạt tính của vật liệu.

2.2. Khảo sát hình thái bề mặt kích thước hạt nano Fe Mn rGO

Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) được sử dụng. Chúng giúp quan sát hình thái bề mặt và kích thước hạt nano. Hạt Fe/Mn phân tán đồng đều trên bề mặt rGO. rGO tạo ra cấu trúc lớp, hỗ trợ phân tán hạt. Kích thước hạt nano ảnh hưởng đến hoạt tính. Vật liệu có cấu trúc xốp. Điều này tăng cường khả năng tiếp xúc với chất ô nhiễm. Hình thái vật liệu tối ưu hóa các phản ứng bề mặt.

2.3. Xác định diện tích bề mặt riêng và thành phần hóa học vật liệu

Phương pháp Brunauer – Emmet – Teller (BET) đo diện tích bề mặt riêng. Vật liệu có diện tích bề mặt riêng lớn. Điều này thuận lợi cho quá trình hấp phụ. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS) xác định thành phần nguyên tố. Hàm lượng Fe, Mn và C (từ rGO) được phân tích. Kết quả cho thấy sự phân bố đồng đều của các nguyên tố. Điều này khẳng định sự thành công của quá trình tổng hợp. Diện tích bề mặt lớn tăng cường khả năng xử lý của vật liệu.

III.Cơ chế xử lý ô nhiễm nước bằng vật liệu nano Fe Mn rGO

Vật liệu nano composite Fe/Mn/rGO hoạt động qua cơ chế kép. Bao gồm hấp phụ và phân hủy xúc tác các chất ô nhiễm. Sự kết hợp của oxide sắt mangan và rGO tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Cơ chế này đặc biệt hiệu quả với các chất ô nhiễm hữu cơ. Việc hiểu rõ cơ chế giúp tối ưu hóa ứng dụng. Vật liệu có khả năng loại bỏ nhiều loại chất ô nhiễm. Các kim loại chuyển tiếp đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Cơ chế xử lý phức tạp, bao gồm nhiều bước phản ứng.

3.1. Cơ chế hấp phụ chất ô nhiễm trên bề mặt vật liệu nano

Diện tích bề mặt riêng lớn của vật liệu nano Fe/Mn/rGO hỗ trợ hấp phụ. Các chất ô nhiễm như thuốc BVTV và chất màu bám vào bề mặt. rGO cung cấp nhiều vị trí hấp phụ. Lực tương tác tĩnh điện và liên kết hydro diễn ra. pH dung dịch ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ. pHi (điểm đẳng điện) của vật liệu được xác định. Điều này giải thích sự phụ thuộc của ΔpH vào pHi. Hấp phụ là bước đầu tiên trong quá trình xử lý.

3.2. Quá trình phân hủy xúc tác các chất ô nhiễm hữu cơ

Oxide sắt mangan là các kim loại chuyển tiếp. Chúng hoạt động như chất xúc tác quang. Dưới tác động của ánh sáng, electron và lỗ trống được tạo ra. Các gốc tự do có hoạt tính cao (ví dụ, gốc hydroxyl) hình thành. Các gốc này tấn công và phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ. Quá trình oxy hóa nâng cao (AOP) diễn ra. Kết quả là chất ô nhiễm bị phá vỡ thành các sản phẩm ít độc hơn. Phân hủy xúc tác là quá trình chính loại bỏ chất độc hại.

3.3. Vai trò của rGO và kim loại chuyển tiếp trong phản ứng

rGO cải thiện đáng kể hiệu suất phân hủy xúc tác. rGO hoạt động như chất nhận electron. Điều này ức chế sự tái tổ hợp của electron và lỗ trống. rGO tăng cường tính dẫn điện của vật liệu. Kim loại chuyển tiếp (Fe, Mn) cung cấp các tâm hoạt động. Chúng thúc đẩy quá trình tạo gốc tự do. Sự kết hợp Fe/Mn tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Điều này nâng cao khả năng xúc tác của vật liệu. rGO và kim loại chuyển tiếp cùng nhau tối ưu hóa hiệu quả.

IV.Hiệu suất xử lý nước ô nhiễm của nano Fe Mn rGO

Hiệu suất xử lý nước ô nhiễm của vật liệu nano Fe/Mn/rGO được đánh giá cao. Vật liệu thể hiện khả năng loại bỏ hiệu quả nhiều loại chất ô nhiễm. Đặc biệt là thuốc bảo vệ thực vật và chất màu hữu cơ. Các thử nghiệm được tiến hành trong điều kiện phòng thí nghiệm. Kết quả cho thấy tiềm năng ứng dụng thực tế của vật liệu. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp xác định phạm vi ứng dụng. Hiệu suất xử lý cao là yếu tố then chốt để áp dụng công nghệ này trong thực tiễn.

4.1. Đánh giá khả năng loại bỏ thuốc bảo vệ thực vật

Vật liệu nano Fe/Mn/rGO cho thấy hiệu quả loại bỏ cao đối với thuốc BVTV. Các chất như fenitrothion có thể bị phân hủy. Quá trình quang xúc tác là cơ chế chính. rGO và oxide sắt mangan hoạt động hiệp đồng. Khả năng phân hủy được so sánh với các vật liệu khác. Kết quả thể hiện ưu điểm vượt trội của vật liệu composite. Điều này quan trọng trong xử lý nước ngầm và nước thải nông nghiệp. Hiệu suất loại bỏ cao giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường.

4.2. Khảo sát hiệu quả phân hủy chất màu hữu cơ MB MO

Hiệu suất phân hủy chất màu hữu cơ như Xanh Metylen (MB) và Methyl da cam (MO) được nghiên cứu. Vật liệu thể hiện khả năng phân hủy tốt các chất màu này. Các thí nghiệm xác định hiệu suất phân hủy theo thời gian. Sự có mặt của rGO tăng cường tốc độ phản ứng. Các kết quả cho thấy vật liệu có tiềm năng trong xử lý nước thải dệt nhuộm. Nồng độ chất màu giảm đáng kể sau xử lý. Khả năng phân hủy chất màu đa dạng là một ưu điểm.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất xử lý của vật liệu

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất xử lý của vật liệu nano Fe/Mn/rGO. Nhiệt độ phản ứng, pH môi trường, và liều lượng vật liệu là quan trọng. Cường độ ánh sáng cũng tác động đến quá trình quang xúc tác. Nồng độ ban đầu của chất ô nhiễm ảnh hưởng đến tốc độ phân hủy. Nghiên cứu xác định điều kiện tối ưu cho quá trình xử lý. Điều này đảm bảo hiệu quả cao nhất. Việc kiểm soát các yếu tố này là cần thiết cho ứng dụng thực tế.

V.Ứng dụng và tiềm năng vật liệu nano Fe Mn trên rGO

Vật liệu nano Fe/Mn trên graphen oxit khử (rGO) mở ra nhiều tiềm năng. Đặc biệt trong lĩnh vực xử lý ô nhiễm nước. Khả năng hấp phụ và phân hủy xúc tác vượt trội. Vật liệu này có thể ứng dụng rộng rãi. Từ nước thải sinh hoạt đến nước thải công nghiệp. Việc phát triển công nghệ này góp phần bảo vệ môi trường. Nó cũng mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Tiềm năng ứng dụng lớn thúc đẩy nghiên cứu và phát triển xa hơn. Công nghệ này hứa hẹn giải quyết nhiều thách thức môi trường.

5.1. Tiềm năng ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp

Vật liệu nano composite Fe/Mn/rGO có thể ứng dụng xử lý nước thải công nghiệp. Bao gồm nước thải từ ngành dệt nhuộm, hóa chất, và nông nghiệp. Các chất ô nhiễm khó phân hủy được loại bỏ hiệu quả. Công nghệ này có thể thay thế các phương pháp truyền thống. Các phương pháp đó thường tốn kém và kém hiệu quả hơn. Vật liệu có tính tái sử dụng. Điều này giảm chi phí vận hành. Ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau là khả thi.

5.2. Hướng phát triển vật liệu nano composite cho môi trường

Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào cải thiện vật liệu. Tối ưu hóa tỷ lệ Fe/Mn. Tìm kiếm các tác nhân tạo gel mới. Khảo sát các cấu trúc rGO khác nhau. Phát triển quy trình tổng hợp quy mô lớn. Điều này giúp đưa vật liệu ra thị trường. Mục tiêu là tạo ra vật liệu bền vững và thân thiện môi trường. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng ứng dụng cho các loại ô nhiễm khác. Hướng phát triển này đảm bảo tính bền vững và hiệu quả lâu dài.

5.3. Lợi ích kinh tế và môi trường của công nghệ nano này

Công nghệ nano Fe/Mn/rGO mang lại nhiều lợi ích. Nước thải được xử lý hiệu quả hơn. Điều này giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Chi phí xử lý có thể giảm nhờ hiệu suất cao và tái sử dụng vật liệu. Công nghệ này góp phần vào phát triển bền vững. Nó tạo ra nguồn nước sạch. Nó cũng bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Lợi ích kép về kinh tế và môi trường làm tăng giá trị của công nghệ này.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan về thuốc bảo vệ thực vật
1.1.1. Một số khái niệm về thuốc bảo vệ thực vật
1.1.2. Phân loại thuốc bảo vệ thực vật
1.1.2.1. Nhóm cơ clo
1.1.2.2. Nhóm phốt pho hữu cơ
1.1.2.3. Nhóm cacbamat
1.1.2.4. Nhóm pyrethroid
1.1.3. Thực trạng sử dụng thuốc bảo vệ thực vật ở Việt Nam
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano mangan oxit sắt oxit trên graphen oxit dạng khử để xử lí một số chất màu hữu cơ và hóa chất bảo vệ thực vật trong môi trường nước

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (137 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt BVTV Bảo vệ thực vật ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long KL Kim loại VSV Vi sinh vật LD50 Lethal Dose Liều lượng gây chết 50% ADI Acceptable Daily Intake Lượng ăn vào hằng ngày chấp nhận được Fe/Mn Sắt/mangan AT Tartaric acid Axit tactric PVA Polyvinyl Alcohol Polyvinyl ancol AOP Advanced oxidation processes Quá trình oxi hóa nâng cao XRD X-ray Diffraction Nhiễu xạ tia X EDS Energy dispersive X-ray spectroscopy Phổ tán sắc năng lượng tia X SEM Scanning Electron Microscope Hiển vi điện tử quét TEM Transmission electron microscope Hiển vi điện tử truyền qua BET Brunauer – Emmet – Teller Diện tích bề mặt riêng HPLC High-performance liquid Sắc kí lỏng hiệu năng cao chromatography GC/MS Gas chromatography- mass Sắc kí khí ghép nối khối phổ spectrometry UV-Vis Ultraviolet-Visible Quang phổ hấp thụ phân tử FWHM Full-width half-maximum Độ rộng bán phổ MB Methylene Blue Xanh Metylen MO Methyl Orange Methyl da cam rGO Reduced Graphene oxide Graphen oxit dạng khử DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Khối lượng thuốc BVTV nhập khẩu từ năm 2010 – 2014 6 1.2 Tỷ lệ các gốc thuốc được sử dụng ở vùng ĐBSCL 6 1.3 Tần suất phun xịt và liều lượng pha thuốc từ 2011 – 2014 7 1.4 Hình thức vi phạm chính trong sử dụng thuốc BVTV ở Thái Bình 8 1.5 Nồng độ hóa chất BVTV fenitrothion (µg/L) trong nước ngầm lấy ở 10 8 giếng ở Chiềng Khoi 1.6 Kết quả phân tích mẫu nước ở vùng ĐBSCL 10 1.7 Dư lượng thuốc BVTV (µg/L) trong nước trong ruộng lúa ở Hậu 11 Giang 1.8 Một số nghiên cứu phân hủy hóa chất thuốc BVTV bằng vi sinh vật 16 1.9 Thế oxi hóa của một số tác nhân oxi hóa 17 1.10 Một số nghiên cứu sử dụng quá trình oxy hóa nâng cao xử lí hóa 18 chất BVTV nhóm phốt pho hữu cơ 1.11 Một số nghiên cứu sử dụng nano oxit hỗn hợp kim loại xử lí các 25 chất màu hữu cơ và hóa chất BVTV bằng quá trình quang xúc tác 1.12 Một số nghiên cứu sử dụng nano oxit hỗn hợp Fe –Mn xử lí chất ô 27 nhiễm bằng quá trình quang xúc tác 1.13 Một số nghiên cứu sử dụng rGO làm chất mang phân hủy các chất ô 30 nhiễm 1.14 Các hạt nano Fe2O3 – Mn2O3 được tổng hợp bằng các nhiên liệu 35 khác nhau 2.1 Một số hóa chất chính được sử dụng 38 3.1 Kết quả tổng hợp các điều kiện lựa chọn để chế tạo vật liệu oxit hỗn 54 hợp Fe2O3 – Mn2O3 bằng tác nhân AT 3.2 Kết quả tổng hợp các điều kiện lựa chọn để chế tạo vật liệu oxit hỗn 60 hợp Fe2O3 – Mn2O3 bằng tác nhân AT+PVA 3.3 Hàm lượng nguyên tố của mẫu Fe2O3 – Mn2O3 tối ưu tổng hợp bằng 62 tác nhân axit tactric 3.4 Hàm lượng nguyên tố của mẫu Fe2O3 – Mn2O3 tối ưu tổng hợp bằng 62 tác nhân AT+PVA 3.5 Kết quả đo diện tích bề mặt riêng của các mẫu tổng hợp với tác 64 nhân tạo gel khác nhau 3.6 Một số đặc trưng tính chất của vật liệu tổng hợp sử dụng tác nhân 65 AT+PVA 3.7 Hiệu suất phân hủy MO của các vật liệu khác nhau 68 3.8 Hiệu suất phân hủy MB của các vật liệu khác nhau 73 3.9 Hàm lượng Fe, Mn được phủ trên chất mang rGO 78 3.10 Thành phần khối lượng và thành phần nguyên tử của các nguyên tố 80 trong vật liệu rGO 3.11 Hàm lượng nguyên tố của mẫu Fe2O3 – Mn2O3/rGO 80 3.12 Diện tích bề mặt riêng thu được của các vật liệu 81 3.13 Kết quả nghiên cứu sự phụ thuộc của ΔpH vào pHi trên nano oxit 88 hỗn hợp Fe2O3 – Mn2O3 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình Tên hình Trang 1.1 Tác hại của hóa chất BVTV đối với con người 11 1.2 Cấu trúc phân tử của MO 13 1.3 Cấu trúc phân tử của MB 13 1.4 Cấu trúc phân tử của parathion 13 1.5 Cấu trúc phân tử của fenitrothion 14 1.6 Cơ chế xúc tác quang của chất bán dẫn 21 1.7 Sự phân hủy Fenitrothion qua quá trình quang xúc tác sử dụng 22 TiO2 1.8 Cấu trúc của rGO được sử dụng trong nghiên cứu 30 1.9 Công thức cấu tạo của axit citric 35 1.10 Cấu trúc phân tử của axit tactric 36 2.1 Sơ đồ tổng hợp vật liệu Fe2O3 – Mn2O3 bằng phương pháp đốt 39 cháy gel 2.2 Sơ đồ tổng hợp vật liệu Fe2O3 – Mn2O3 /rGO bằng phương pháp 40 đốt cháy gel 2.3 Sơ đồ thiết bị quang xúc tác phân hủy các chất ô nhiễm 44 2.4 Sơ đồ phân tích mẫu trên máy GC/MS 48 3.1 Giản đồ phân tích nhiệt của mẫu gel (Fe-Mn)/AT 49 3.2 Giản đồ XRD của mẫu Fe2O3 – Mn2O3 được nung ở nhiệt độ 50 khác nhau với a) 300 oC, b) 400 oC, c) 450 oC, d) 500 oC, e) 550 o C, f) 600 oC 3.3 Giản đồ XRD của mẫu Fe2O3 – Mn2O3 ở các giá trị pH khác nhau 51 a) pH 1, b) pH 2, c) pH 3, d) pH 4, e) pH 5 3.4 Giản đồ XRD của mẫu Fe2O3 – Mn2O3 ở các tỉ lệ mol Fe/Mn 52 khác nhau a) 9/1; b) 3/1; c) 2/1; d) 1/1; e) 1/3; f) 1/9 3.5 Giản đồ XRD của mẫu Fe2O3 – Mn2O3 ở các giá trị nhiệt độ tạo 53 gel khác nhau a) 40 oC; b) 50 oC; c) 60 oC; d) 80 oC; e) 100 oC 3.6 Giản đồ phân tích nhiệt của mẫu gel (Fe-Mn)/ (AT+PVA) 54 3.7 Giản đồ XRD của mẫu ở các nhiệt độ nung khác nhau: a) 300oC, 55 b) 400oC, c) 450oC, d)500oC, e) 550oC và f) 600oC 3.8 Giản đồ XRD của mẫu ở các pH khác nhau: a.9 Giản đồ XRD của mẫu ở các tỉ lệ FM khác nhau: a.10 Giản đồ XRD của mẫu ở các tỉ lệ mol FM khác nhau trong 58 khoảng góc 2θ = 30 – 37 độ: a.11 Giản đồ XRD của mẫu ở các tỉ lệ AT/PVA khác nhau a.12 Giản đồ XRD của mẫu ở các nhiệt độ tạo gel khác nhau a) 40 oC, 59 b) 60 oC, c) 80 oC, d) 100 oC 3.13 Phổ EDS của vật liệu mẫu Fe2O3 – Mn2O3 tối ưu tổng hợp với tác 61 nhân axit tactric 3.14 Phổ EDS của vật liệu mẫu Fe2O3 – Mn2O3 tối ưu tổng hợp với tác 62 nhân axit tactric và PVA 3.15 Ảnh FE – SEM (a) và ảnh TEM (b) của mẫu Fe2O3 – Mn2O3 tối 63 ưu tổng hợp với tác nhân axit tactric 3.16 Ảnh FE – SEM (a) và ảnh TEM (b) của mẫu Fe2O3 – Mn2O3 tối 63 ưu tổng hợp với tác nhân axit tactric và PVA 3.17 Ảnh FE – SEM của các mẫu vật liệu tổng hợp Fe2O3, Mn2O3, 66 Fe2O3 – Mn2O3 3.18 SEM – Mapping của vật liệu nano oxit hỗn hợp Fe2O3 – Mn2O3 67 3.19 Sự phân hủy MO của các vật liệu khác nhau ở thời gian ban đầu 69 và 90 phút 3. dung dịch gốc ban đầu; (b). phổ 70 MS/MS ở m/z 304 3.21 Phổ MS/MS của m/z 320 70 3.22 Phổ MS/MS của m/z 290 71 3.23 Phổ MS/MS của m/z 276 71 3.24 Con đường phân hủy MO khi sử dụng chất xúc tác Fe2O3 – 72 Mn2O3 3.25 Sự phân hủy MB của các vật liệu khác nhau ở thời gian ban đầu 73 và sau 90 phút 3.26 Phổ MS/MS của m/z 256 74 3.27 Phổ MS/MS của m/z 242 74 3.28 Phổ MS/MS của m/z 275 75 3.29 Phổ MS/MS của m/z 292 75 3.30 Phổ MS/MS của m/z 307 75 3.31 Con đường phân hủy MB khi sử dụng chất xúc tác nano oxit hỗn 76 hợp Fe2O3 – Mn2O3 3.32 Giản đồ XRD của các mẫu vật liệu a). Fe2O3 – Mn2O3/rGO 3.33 Phổ EDS của vật liệu rGO ban đầu 80 3.34 Phổ EDS của vật liệu Fe2O3 – Mn2O3/rGO 81 3.35 Ảnh FE – SEM của các mẫu vật liệu rGO, Fe2O3 – Mn2O3, Fe2O3 82 – Mn2O3/rGO 3.36 Ảnh SEM – Mapping của vật liệu Fe2O3 – Mn2O3/rGO 83 3.37 Khả năng hấp phụ parathion của Fe2O3 – Mn2O3 trong bóng tối 85 24h 3.38 Khả năng phân hủy parathion của vật liệu Fe2O3 – Mn2O3/rGO ở 86 các thời gian phản ứng khác nhau 3.39 Khả năng phân hủy parathion của vật liệu Fe2O3 – Mn2O3/rGO ở 87 các hàm lượng vật liệu khác nhau a) 0,05 g/L; b) 0,025 g/L; c) 0,01 g/L; d) 0,1 g/L 3.40 Khả năng phân hủy parathion của vật liệu Fe2O3 – Mn2O3/rGO ở 88 các pH dung dịch khác nhau 3.41 Sự phụ thuộc của ΔpH vào pHi trên oxit nano oxit hỗn hợp Fe2O3 89 – Mn2O3 3.42 Khả năng phân hủy parathion của vật liệu Fe2O3 – Mn2O3/rGO ở 90 các nồng độ đầu khác nhau a) 1,5 ppm; b) 5 ppm; c) 10 ppm 3.43 Phổ GC của mẫu ở các điều kiện phản ứng lựa chọn a) ban đầu; 91 b) sau thời gian xử lí 60 phút 3.44 Cấu trúc của parathion (mũi tên chỉ các con đường phân cắt mạch 91 của nó) 3.45 Phổ GC/MS của một số chất trung gian hình thành trong quá 94 trình phân hủy parathion 3.46 Đề xuất con đường phân hủy parathion 95 3.47 Quá trình cân bằng hấp phụ Fenitrothion của vật liệu Fe2O3 – 96 Mn2O3/rGO 3.48 Hiệu suất phân hủy fenitrothion ở các thời gian phản ứng khác 97 nhau 3.49 Hiệu suất phân hủy fenitrothion ở các hàm lượng chất xúc tác 98 khác nhau theo thời gian a.50 Ảnh hưởng của pH đến khả năng quang phân hủy fenitrothion 99 của vật liệu nano Fe2O3 – Mn2O3/rGO.51 Hiệu suất phân hủy fenitrothion ở các nồng độ khác nhau theo 100 thời gian a) 1,4 ppm; b) 5 ppm; c) 11 ppm 3.52 Phổ GC của mẫu ở các điều kiện tối ưu của quá trình xử lí a).

sau thời gian xử lí 60 phút 3.53 Phổ MS của một số chất trung gian hình thành trong quá trình 102 phân hủy fenitrothion 3.54 Con đường phân hủy fenitrothion khi sử dụng quá trình quang 103 xúc tác với Fe2O3 – Mn2O3/rGO 3.55 Phổ GC của mẫu parathion và fenitrothion sau thời gian phản ứng 104 180 phút 3.56 Khả năng hấp phụ parathion của vật liệu trong bóng tối 24h 105 3.57 Hiệu suất phân hủy parathion của vật liệu Fe2O3 – Mn2O3 và 105 Fe2O3 – Mn2O3/rGO 3.58 Khả năng tái sử dụng vật liệu Fe2O3 – Mn2O3/rGO để phân hủy 107 parathion sau thời gian 90 phút 3.59 Khả năng tái sử dụng vật liệu Fe2O3 – Mn2O3/rGO để phân hủy 107 fenitrothion sau thời gian 90 phút 1 MỞ ĐẦU Sự ô nhiễm môi trường hiện nay là một thách thức lớn đối với toàn cầu trong đó có Việt Nam. Quá trình công nghiệp hóa – hiện đại hóa ngày càng tăng đã tác động tích cực đến sự phát triển kinh tế, xã hội. Bên cạnh đó, các ngành công nghiệp này đã gây các ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường xung quanh do thải ra một lượng lớn các chất ô nhiễm đặc biệt là trong nước thải.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu vật liệu nano Fe/Mn trên graphen oxit khử xử lý ô nhiễm nước (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-moi-truong/luan-an-nghien-cuu-tong-hop-vat-lieu-nano-mangan-oxit-sat-oxit-tren-graphen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu vật liệu nano Fe/Mn trên graphen oxit khử xử lý ô nhiễm nước" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano Mn-Fe oxit/GO khử xử lý chất màu hữu cơ và hóa chất bảo vệ thực vật trong nước.

Luận án "Nghiên cứu vật liệu nano Fe/Mn trên graphen oxit khử xử lý ô nhiễm nước" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu vật liệu nano Fe/Mn trên graphen oxit khử xử lý ô nhiễm nước" có 137 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu vật liệu nano Fe/Mn trên graphen oxit khử xử lý ô nhiễm nước" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter