Nghiên cứu điều chế sio2 kích thước nanomet từ chất thải h2sif6 phát sinh trong
Tài liệu: Nghiên cứu điều chế sio2 kích thước nanomet từ chất thải h2sif6 phát sinh trong quá trình chế biến quặng apatit việt nam la tiến sĩ. Tải miễn phí tại
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu chung về silica và điều chế SiO2 kích thước nanomet
- Số trang:
- 164 trang
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Dương Mạnh Tiến
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu chung về silica và điều chế SiO2 kích thước nanomet
Silica (SiO2) là một loại vật liệu vô cơ phổ biến, có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Việc điều chế SiO2 kích thước nanomet từ chất thải H2S là một hướng nghiên cứu mới và đầy hứa hẹn. Quá trình điều chế này không chỉ giúp tận dụng chất thải mà còn tạo ra sản phẩm có giá trị cao.
1.1. Đặc điểm cấu tạo và tính chất của silica
Silica có cấu trúc tinh thể hoặc vô định hình, với các tính chất vật lý và hóa học đặc biệt. SiO2 kích thước nanomet có diện tích bề mặt lớn, độ bền nhiệt cao và khả năng chống ăn mòn tốt.
1.2. Tổng quan về điều chế SiO2 từ chất thải H2S
Chất thải H2S là nguồn nguyên liệu tiềm năng để điều chế SiO2. Quá trình điều chế này thường bao gồm các bước: kết tủa, già hóa, lọc, rửa và sấy.
II. Phương pháp điều chế và xử lý SiO2
Các phương pháp điều chế SiO2 từ chất thải H2S bao gồm phương pháp kết tủa, phương pháp sol-gel và phương pháp thủy nhiệt. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng.
2.1. Phương pháp kết tủa SiO2
Phương pháp kết tủa là một trong những phương pháp phổ biến để điều chế SiO2. Quá trình này bao gồm việc thêm dung dịch kết tủa vào dung dịch chứa H2S, sau đó thu hồi và xử lý kết tủa.
2.2. Phương pháp sol gel
Phương pháp sol-gel là một kỹ thuật được sử dụng rộng rãi để tổng hợp vật liệu nano. Quá trình này bao gồm việc tạo sol, gel và sau đó xử lý để thu được sản phẩm mong muốn.
III. Đặc trưng vật liệu và ứng dụng của SiO2 kích thước nanomet
SiO2 kích thước nanomet có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm cả ứng dụng trong lĩnh vực cao su.
3.1. Đặc trưng vật liệu của SiO2 kích thước nanomet
SiO2 kích thước nanomet có diện tích bề mặt lớn, độ bền nhiệt cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Các đặc trưng vật liệu này làm cho SiO2 trở thành một vật liệu quan trọng trong nhiều ứng dụng.
3.2. Ứng dụng của SiO2 kích thước nanomet trong cao su
SiO2 kích thước nanomet có thể được sử dụng làm phụ gia trong sản xuất cao su, giúp cải thiện tính chất cơ học và độ bền của cao su.
IV. Kết quả và thảo luận
Kết quả nghiên cứu điều chế SiO2 kích thước nanomet từ chất thải H2S đã được trình bày và thảo luận. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình điều chế đã được nghiên cứu và tối ưu hóa.
4.1. Ảnh hưởng của các yếu tố đến quá trình điều chế
Các yếu tố như nồng độ dung dịch, tốc độ nạp liệu, chế độ nhiệt và chế độ khuấy trộn đã được nghiên cứu để tối ưu hóa quá trình điều chế SiO2.
4.2. Tính chất của sản phẩm nano SiO2
Sản phẩm nano SiO2 thu được có tính chất vật lý và hóa học tốt, phù hợp với các ứng dụng trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh công nghiệp hóa chất và sản xuất phân bón vô cơ tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, việc xử lý và tái chế các dòng thải độc hại phát sinh từ quá trình chế biến khoáng sản là một yêu cầu cấp bách mang tính chiến lược đối với môi trường và kinh tế tuần hoàn. Nguồn thải axit flosilixic ($H_2SiF_6$) phát sinh chủ yếu trong quá trình phân hủy quặng floapatit tại các nhà máy sản xuất supe photphat và phân bón diamoni photphat (DAP). Theo số liệu thống kê được luận án công bố: "Axit flosilixic ($H_2SiF_6$) là sản phẩm phụ của quá trình sản xuất phân bón từ quặng floapatit có tính độc hại và tính ăn mòn cao. Với lượng phát sinh khoảng 25.000 tấn/năm như hiện nay ở nước ta, đây là vấn đề thách thức không nhỏ đối với các cơ sở sản xuất trong vấn đề xử lý môi trường". Điển hình tại Nhà máy DAP Đình Vũ (Hải Phòng), dung dịch $H_2SiF_6$ thu hồi từ công đoạn cô đặc axit photphoric trích ly có nồng độ dao động từ 17,8% đến 18,4%, với khối lượng phát sinh hàng năm vượt trên 10.000 tấn nhưng chưa có quy trình xử lý triệt để, phải tuần hoàn nội bộ gây ăn mòn đường ống thiết bị. Trong khi đó, tại Công ty Cổ phần Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao, lượng axit $H_2SiF_6$ nồng độ 10,0% đến 13,0% phát sinh hàng năm từ quy trình sản xuất supe lân đơn lên đến hàng chục nghìn tấn, chủ yếu được kết tủa bằng muối ăn ($NaCl$) để tạo natri flosilicat ($Na_2SiF_6$) – một phụ phẩm có giá trị thương mại thấp, thị trường tiêu thụ bấp bênh và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm nghiêm trọng khi lưu trữ kho bãi kéo dài.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được luận án của Nghiên cứu sinh Dương Mạnh Tiến xác định là sự thiếu vắng một quy trình công nghệ đồng bộ, có khả năng mở rộng quy mô công nghiệp để chuyển hóa trực tiếp nguồn thải nguy hại $H_2SiF_6$ thành vật liệu nano silica ($SiO_2$) có độ tinh khiết cao song song với việc thu hồi triệt để hợp chất flo dưới dạng amoni florua ($NH_4F$). Các công trình tiền trạm trong nước trước đây mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm nhỏ lẻ, sử dụng các tác nhân trung hòa phức tạp hoặc phải sử dụng dung môi hữu cơ đắt tiền như n-hexan và chất đệm $(NH_4)_2CO_3$, đòi hỏi nhiệt độ nung lên tới 750 °C gây tốn kém năng lượng. Do đó, luận án xác lập các câu hỏi nghiên cứu cụ thể: (1) Các yếu tố động học và công nghệ nào (nồng độ dung dịch, trình tự và tốc độ nạp liệu, chế độ nhiệt, tốc độ khuấy trộn, độ pH kết thúc) chi phối trực tiếp đến quá trình tạo mầm và phát triển hạt kết tủa $SiO_2.xH_2O$? (2) Cơ chế nào kiểm soát quá trình già hóa, lọc rửa và sấy nung nhằm ngăn chặn hiện tượng kết tụ không gian, giúp duy trì kích thước nano và diện tích bề mặt riêng cao? (3) Khả năng ứng dụng và cơ chế tương tác gia cường của nano silica thu được đối với cấu trúc và cơ lý tính của các hệ vật liệu cao su thiên nhiên (CSTN), cao su styren butadien (SBR) và blend cao su CSTN/SBR là gì?
Tương ứng với các câu hỏi nghiên cứu, luận án đặt ra ba giả thuyết khoa học:
- Giả thuyết H1: Việc kiểm soát chính xác trình tự nạp liệu (bổ sung từ từ dung dịch $NH_3$ vào dung dịch $H_2SiF_6$), tốc độ nạp liệu (5 ml/phút), tốc độ khuấy trộn (180 vòng/phút) và khống chế pH kết thúc trong dải kiềm yếu (8,0 – 8,5) ở nhiệt độ 30 °C sẽ tối ưu hóa tốc độ tạo mầm tinh thể so với tốc độ phát triển hạt, hạn chế sự hình thành khối hydrogel liên tục và tạo ra các hạt sơ cấp đồng đều.
- Giả thuyết H2: Việc xử lý bề mặt vải lọc khung bản 100% sợi cotton kết hợp quy trình sấy chân không/sấy phun ở nhiệt độ khử nước thích hợp (170 °C) sẽ loại bỏ triệt để hiện tượng bít tắc lỗ lọc và ức chế sự co ngót mao quản, đảm bảo hạt nano $SiO_2$ đạt kích thước 10 – 20 nm và diện tích bề mặt riêng BET từ 120 – 220 $m^2/g$.
- Giả thuyết H3: Nano silica vô định hình tổng hợp từ nguồn thải $H_2SiF_6$ khi phối trộn với hàm lượng tối ưu (3 – 7% phr) vào nền polyme đàn hồi (CSTN, SBR và CSTN/SBR) sẽ tạo ra mạng lưới liên kết vật lý - hóa học bền vững, cải thiện vượt bậc độ bền kéo đứt, độ chịu mài mòn và độ bền già hóa nhiệt - môi trường muối so với các mẫu cao su không độn.
Khung lý thuyết (theoretical framework) của công trình được xây dựng trên sự tích hợp giữa Lý thuyết thủy phân - trùng ngưng pha lỏng (Sol-Gel & Precipitation Kinetics Theory), Lý thuyết tạo mầm và phát triển mầm (LaMer Nucleation Theory), Lý thuyết độ bền hệ keo DLVO (Derjaguin-Landau-Verwey-Overbeek) và Lý thuyết gia cường polyme đàn hồi (Elastomer Nanocomposite Reinforcement Theory). Đột phá mang tính định lượng của nghiên cứu là đã hoàn thiện quy trình công nghệ khép kín không phát sinh chất thải thứ cấp: tạo ra nano $SiO_2$ vô định hình đạt độ tinh khiết $\ge 99,0%$, kích thước hạt cơ bản 10 – 20 nm, diện tích bề mặt riêng BET $120 \div 220\ m^2/g$; đồng thời thu hồi dung dịch $NH_4F$ nồng độ xấp xỉ 40% hoặc hỗn hợp muối khô $NH_4F$ và $NH_4HF_2$ làm nguyên liệu giá trị cao cho công nghiệp chế biến khoáng sản titan và phân giải cát trắng. Phạm vi nghiên cứu bao phủ từ khảo sát nguồn thải thực tế tại hai tổ hợp hóa chất lớn nhất miền Bắc (DAP Đình Vũ và Supe Lâm Thao), tối ưu hóa các thông số phản ứng trong phòng thí nghiệm, nâng quy mô thử nghiệm lọc ép khung bản, đến ứng dụng chế tạo nanocompozit cao su kỹ thuật cao.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu và phát triển công nghệ sản xuất silica ($SiO_2$) trên thế giới chia thành hai trường phái kỹ thuật chính: phương pháp nhiệt độ cao (pyrogenic/thermal methods) và phương pháp hóa học ướt (wet chemical methods). Phương pháp nhiệt độ cao bao gồm công nghệ thủy phân $SiCl_4$ hoặc $SiF_4$ trong ngọn lửa hydro - oxy ở nhiệt độ $1000 \div 2000\ ^\circ C$ để tạo "khói silica" (fumed silica) được hoàn thiện bởi Degussa (Đức) và Cabot (Mỹ). Mặc dù sản phẩm có độ tinh khiết cao và diện tích bề mặt lớn, phương pháp nhiệt phân tiêu tốn nguồn năng lượng khổng lồ và tạo ra khí thải axit $HCl/HF$ ăn mòn nghiêm trọng.
Trong nhóm phương pháp hóa học ướt, công trình kinh điển của Stöber và cộng sự (1968) đã mở ra kỷ nguyên tổng hợp silica hình cầu đơn phân tán từ tetraetoxysilan ($TEOS$) trong môi trường nước - cồn sử dụng chất xúc tác amoniac. Sau đó, Brinker & Scherer (1990), Green và cộng sự (2003) cùng Rahman và cộng sự (2009) đã làm sáng tỏ cơ chế thủy phân và trùng ngưng của các alkoxit silicon, xác định được kích thước hạt sơ cấp dao động từ $7,1 \pm 1,9\ nm$ đến $20,7\ nm$ tùy thuộc vào độ phân cực của dung môi metanol hay etanol. Tuy nhiên, việc sử dụng tiền chất hữu cơ $TEOS$ hay $TMOS$ có chi phí nguyên liệu quá đắt đỏ, không khả thi trong sản xuất vật liệu công nghiệp quy mô lớn.
Đối với hướng sản xuất silica kết tủa từ nguồn silicat vô cơ rẻ tiền, Chevallier Yvonick và cộng sự (2000) đã phát triển quy trình phản ứng giữa thủy tinh lỏng ($Na_2SiO_3$) với axit sunfuric ($H_2SO_4$) qua nhiều giai đoạn kiểm soát nhiệt độ và pH nghiêm ngặt, thu được silica kết tủa có diện tích bề mặt BET $185 \div 250\ m^2/g$. Nhóm tác giả Sarawade và cộng sự (2010) sử dụng $Na_2CO_3$ để xử lý $H_2SiF_6$ tạo ra silica có diện tích bề mặt lên tới trên $800\ m^2/g$, song quy trình này đòi hỏi dung dịch cực loãng và gặp bế tắc trong việc kết tinh tách muối phụ phẩm $NaF$.
[Tổng quan các luồng nghiên cứu tổng hợp Silica]
├── Phương pháp nhiệt độ cao (Degussa, Cabot): SiCl4 + H2 + O2 (1000-2000°C) ──> Tiêu tốn năng lượng
├── Phương pháp Sol-Gel tiền chất hữu cơ (Stöber, Brinker & Scherer, TEOS/TMOS) ──> Chi phí quá cao
├── Phương pháp kết tủa từ Silicat kiềm (Chevallier Yvonick, Na2SiO3 + H2SO4) ──> Thải lượng muối lớn
└── Xử lý H2SiF6 từ chế biến khoáng Apatit:
├── Nhôm hydroxit Al(OH)3 tạo AlF3 và SiO2 (Prayon, IFFCO)
├── Trung hòa kiềm tạo muối kết tinh (Gloss US Patent 2780523, CaCO3 -> CaF2)
├── Amôn hóa khí SiF4 qua tinh chế (NH4)2SiF6 lạnh 2°C (Paul Chieng et al.)
└── AMÔN HÓA TRỰC TIẾP H2SiF6 BẰNG NH3 (Định vị của Luận án Dương Mạnh Tiến):
──> Khắc phục nhược điểm dung môi n-hexan / nung 750°C
──> Thu hồi đồng thời Nano-SiO2 (>=99%, 10-20nm) & Dung dịch NH4F ~40%
Trong bức tranh tổng quan quốc tế về xử lý dòng thải $H_2SiF_6$ từ công nghiệp phân bón, xuất hiện hai luồng quan điểm và giải pháp kỹ thuật đối trọng nhau:
- Luồng quan điểm chuyển hóa thành muối không tan hoặc florua vô cơ: Điển hình là sáng chế của Gloss (US Patent 2.780.523) sử dụng đá vôi ($CaCO_3$) để kết tủa $CaF_2$ và gel $SiO_2$, hay công nghệ của Tập đoàn Prayon Technologies (Mỹ) và IFFCO (Ấn Độ) sử dụng $Al(OH)_3$ để thu hồi nhôm florua ($AlF_3$) dùng trong luyện nhôm và thép. Hạn chế cốt tử của luồng này là pha rắn $SiO_2$ tạo thành ở dạng hydrogel có độ nhớt rất cao, lẫn nhiều cặn tạp chất $CaSO_4, AlF_3$, làm suy giảm nghiêm trọng tốc độ lọc rửa và chất lượng silica thành phẩm chỉ đạt cấp thấp làm chất phụ gia xây dựng.
- Luồng quan điểm tinh chế phân đoạn tạo amoni flosilicat: Paul Chieng và cộng sự (Mỹ) hấp thụ khí $SiF_4$ tạo dung dịch $(NH_4)_2SiF_6$, sau đó kết tinh làm lạnh sâu ở 2 °C, hòa tan tái kết tinh ở $> 85\ ^\circ C$ rồi mới amôn hóa bằng $NH_3$ để tạo silica siêu sạch (tạp chất $< 10\ ppm$) cho ngành bán dẫn. Phương pháp này có độ phức tạp thiết bị rất cao, tiêu tốn năng lượng làm lạnh sâu và chi phí vận hành vượt quá khả năng ứng dụng cho ngành công nghiệp hóa chất thông thường.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Lê Văn Hải và Hà Thúc Huy (ĐHQG TP.HCM) đi từ tro trấu, La Văn Bình và Trần Mạnh Thắng (ĐHBK Hà Nội) đi từ thủy tinh lỏng, hay các đề tài tiền trạm của Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam bước đầu amôn hóa $H_2SiF_6$ nhưng phải sử dụng chất trợ lọc đắt tiền $(NH_4)_2CO_3$, biến tính kết tủa bằng dung môi hữu cơ n-hexan và nung ở 750 °C để giải phóng cấu trúc mao quản. Luận án của Dương Mạnh Tiến đã định vị chính xác khoảng trống khoa học: Thiết lập quy trình amôn hóa trực tiếp $H_2SiF_6$ bằng dung dịch $NH_3$ công nghiệp, điều khiển động học phản ứng và môi trường già hóa để loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng dung môi n-hexan và hạ nhiệt độ xử lý nhiệt từ 750 °C xuống 170 °C, đồng thời chuyển đổi quy trình lọc ép gián đoạn trong phòng thí nghiệm sang thiết bị lọc khung bản công nghiệp với năng suất cao.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và hoàn thiện các mô hình lý thuyết kinh điển trong lĩnh vực hóa vô cơ và hóa keo khi áp dụng vào hệ phản ứng đa cấu tử phức tạp chứa ion florua và phức flosilicat:
-
Mở rộng lý thuyết động học kết tủa và tạo mầm LaMer: Trong dung dịch chứa phức $[SiF_6]^{2-}$, quá trình thủy phân - kết tủa khi tương tác với $NH_3$ diễn ra qua hai giai đoạn liên tiếp: $$\text{H}_2\text{SiF}_6 + 2\text{NH}_3 \rightarrow (\text{NH}_4)_2\text{SiF}_6$$ $$(\text{NH}_4)_2\text{SiF}_6 + 4\text{NH}_3 + (x+2)\text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{SiO}_2.x\text{H}_2\text{O}\downarrow + 6\text{NH}_4\text{F}$$ Luận án chứng minh rằng tốc độ giải phóng monome axit silisic $Si(OH)_4$ phụ thuộc phi tuyến vào tốc độ cấp bazơ $NH_3$. Khi duy trì tốc độ nạp liệu chậm (5 ml/phút) trong điều kiện khuấy cưỡng bức 180 vòng/phút, mức độ siêu bão hòa cục bộ của dung dịch được duy trì ở dải hẹp tối ưu, kích hoạt quá trình tạo mầm đồng thể bùng nổ (burst nucleation), ngăn chặn sự phát triển kích thước bất đối xứng của các hạt mầm và triệt tiêu sự hình thành mạng gel polysiloxan không gian ba chiều.
-
Bổ sung cơ chế già hóa Ostwald Ripening trong môi trường kiềm chứa ion $F^-$: Luận án làm sáng tỏ động học tái sắp xếp bề mặt hạt kết tủa $SiO_2.xH_2O$. Sự hiện diện của môi trường kiềm yếu ($pH = 8,0$) ở nhiệt độ phòng (30 °C) thúc đẩy quá trình hòa tan cục bộ các góc cạnh lồi có năng lượng bề mặt cao và tái kết tinh vào các liên kết cổ hạt (neck links), tạo nên các hạt nano hình cầu đơn phân tán có đường kính đồng đều 10 – 20 nm, hạn chế tối đa các khuyết tật mạng.
-
Lý thuyết tương tác bề mặt Silanol - Polyme đàn hồi: Khám phá sự phụ thuộc của mật độ nhóm chức silanol ($\equiv Si-OH$) và nồng độ liên kết $Si-H$ bề mặt vào kích thước hạt nano silica. Khi kích thước hạt giảm xuống dưới 20 nm, tỷ số nguyên tử bề mặt $f$ tăng vọt, tạo ra mật độ nhóm silanol hoạt tính cao. Luận án đã mô hình hóa tương tác giữa các nhóm silanol này với mạch cao su thiên nhiên (CSTN) và cao su tổng hợp (SBR) thông qua chất dẫn phân tán (dầu trẩu), làm sáng tỏ cơ chế truyền ứng suất và triệt tiêu hiệu ứng Payne trong vật liệu compozit đàn hồi cao cấp.
Từ các phân tích lý thuyết trên, bốn mệnh đề khoa học (Propositions) được xác lập:
- Mệnh đề P1: Mức độ phân tán kích thước hạt nano $SiO_2$ tỷ lệ nghịch với tốc độ đồng hóa nồng độ ion $OH^-$ trong pha phản ứng ban đầu; nạp bazơ vào axit sẽ tạo phân bố kích thước hạt hẹp hơn so với nạp axit vào bazơ.
- Mệnh đề P2: Cường độ điện thế Zeta ($\zeta$) của hệ huyền phù keo silica đạt giá trị cực tiểu về độ mất ổn định khi $pH$ kết thúc nằm trong khoảng 8,0 – 8,5, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho quá trình đông tụ có định hướng mà không phá vỡ cấu trúc xốp.
- Mệnh đề P3: Năng lượng hoạt hóa của quá trình khử nước mao quản trong bánh lọc $SiO_2.xH_2O$ phụ thuộc vào bản chất mao dẫn của vật liệu lọc; vải lọc 100% sợi cotton đã xử lý hóa lý làm giảm đáng kể lực dính bám của hạt keo lên bề mặt màng lọc.
- Mệnh đề P4: Độ bền kéo đứt và độ bền mài mòn của mạng lưới cao su lưu hóa gia cường bằng nano silica biến tính đạt cực đại khi hàm lượng hạt nằm trong ngưỡng percolation cơ học ($3 \div 7%\ phr$), vượt qua ngưỡng này sẽ xuất hiện hiện tượng tự kết tụ hạt làm giảm cơ tính.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột khoa học liên ngành:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ HÓA HỌC VÔ CƠ & │ │ HÓA KEO VÀ BỀ MẶT│ │ CƠ LÝ NANOCOMPOSITE│
│ ĐỘNG HỌC PHẢN ỨNG│ │ (Colloid & │ │ VẬT LIỆU POLYME │
│ (Precipitation │ │ Interface │ │ (Elastomer │
│ Kinetics) │ │ Science) │ │ Reinforcement) │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
├───────────────────────────────────┴──────────────────────────────────┤
▼ ▼
┌────────────────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────────────┐
│ BIẾN SỐ CÔNG NGHỆ ĐẦU VÀO │ │ ĐẶC TÍNH VẬT LIỆU ĐẦU RA │
│ • Nồng độ H2SiF6 (10 - 18,4%) │ │ • Cỡ hạt cơ bản: 10 - 20 nm │
│ • Tốc độ nạp NH3 (5 ml/phút) │ ─────────> │ • Độ tinh khiết: SiO2 >= 99,0% │
│ • Nhiệt độ kết tủa & già hóa: 30°C │ │ • Diện tích BET: 120 - 220 m2/g │
│ • Tốc độ khuấy: 180 vòng/phút │ │ • Độ bền kéo đứt, chịu mài mòn, già │
│ • Vải lọc cotton & Sấy nhiệt: 170°C │ │ hóa muối NaCl 10% của cao su tăng vọt│
└────────────────────────────────────────┘ └────────────────────────────────────────┘
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích áp dụng cho dung dịch axit flosilixic kỹ thuật có nồng độ $H_2SiF_6$ từ 10% đến 18,4%, hàm lượng tạp chất $Fe_2O_3 \le 0,02%$, $P_2O_5 \le 0,01%$; dải nhiệt độ phản ứng khống chế từ 25 °C đến 60 °C; thiết bị lọc khung bản hoạt động dưới áp suất nén thủy lực tiêu chuẩn công nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism) dựa trên phương pháp thực nghiệm khoa học vật liệu có đối chứng (controlled experimental design). Quy trình thiết kế đa biến (multi-factor optimization) được triển khai nhằm đánh giá tương quan giữa các thông số công nghệ đầu vào và tính chất hóa lý của sản phẩm nano silica. Mọi phép đo lường và khảo sát đều được lặp lại tối thiểu 3 đến 5 lần để đảm bảo tính hội tụ thống kê và độ tin cậy thực nghiệm.
Quy trình nghiên cứu rigorous
-
Khâu điều chế kết tủa $SiO_2.xH_2O$: Sử dụng hệ phản ứng có điều khiển nhiệt độ ổn nhiệt, motor khuấy điều tốc điện tử. Nguồn nguyên liệu dung dịch $H_2SiF_6$ từ Nhà máy DAP Đình Vũ (17,8 – 18,4%) và Supe Lâm Thao (10 – 13%) được định lượng chính xác. Tác nhân trung hòa là dung dịch amoniac ($NH_3$) nồng độ 10 – 25%. Luận án khảo sát có hệ thống:
- Trình tự nạp liệu: So sánh mẫu nạp axit vào kiềm và mẫu nạp kiềm vào axit.
- Nồng độ các chất phản ứng ($H_2SiF_6$ từ 5% đến 18,4%; $NH_3$ từ 10% đến 25%).
- Tốc độ nạp liệu dung dịch $NH_3$: Khảo sát từ 2,5 đến 20 ml/phút.
- Chế độ nhiệt phản ứng: Khảo sát từ 20 °C đến 70 °C.
- Tốc độ khuấy trộn: Khảo sát từ 60 đến 300 vòng/phút.
- Điểm dừng pH: Khảo sát dải pH từ 6,0 đến 10,0.
-
Khâu già hóa kết tủa (Aging Process): Hệ huyền phù sau phản ứng được duy trì khuấy nhẹ ở các chế độ nhiệt độ (20 °C, 30 °C, 50 °C, 70 °C), thời gian già hóa (15 phút đến 180 phút) và môi trường pH (6,0 đến 9,0) để định hình mạng vi cấu trúc hạt.
-
Khâu lọc, rửa và tách pha: Thử nghiệm lọc so sánh giữa thiết bị lọc chân không phòng thí nghiệm và thiết bị lọc khung bản quy mô pilot. Đánh giá ảnh hưởng của các loại vải lọc (vải sợi tổng hợp PP, PE, vải 100% sợi cotton trước và sau khi xử lý hóa bề mặt) đến tốc độ lọc, độ trong của nước lọc và năng suất thu hồi bã ẩm.
-
Khâu sấy và xử lý nhiệt: So sánh ba kỹ thuật sấy: sấy tĩnh trong tủ sấy đối lưu, sấy chân không ở áp suất 200 mmHg, và sấy phun công nghiệp (spray drying). Phân tích nhiệt vi sai để lựa chọn nhiệt độ sấy giải hấp nước vật lý và nước liên kết ở 170 °C, loại bỏ hoàn toàn công đoạn nung 750 °C.
-
Khâu thu hồi phụ phẩm $NH_4F$: Nước lọc sau khi tách bã silica được đưa vào hệ thống cô đặc chân không để kết tinh phân đoạn thu hồi muối florua tinh khiết hoặc cô đặc thành dung dịch $NH_4F$ thương phẩm nồng độ ~40%.
[Sơ đồ luồng công nghệ khép kín của Luận án]
Dung dịch H2SiF6 (10-18,4%) ──┐
├─> [Phản ứng kết tủa: NH3, 30°C, 180 rpm, 5 ml/min, pH 8-8,5]
Dung dịch NH3 (10-25%) ───────┘ │
▼
[Già hóa kết tủa: 30°C, pH 8,0]
│
▼
[Lọc ép khung bản: Vải lọc 100% cotton xử lý]
│ │
(Pha rắn: Bánh lọc ẩm) (Pha lỏng: Nước lọc)
│ │
▼ ▼
[Sấy nung ở nhiệt độ 170°C] [Cô đặc chân không kết tinh]
│ │
▼ ▼
┌──────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ NANO SILICA THÀNH PHẨM│ │ DUNG DỊCH NH4F ~40% / MUỐI │
│ • SiO2 >= 99,0% │ │ NH4F & NH4HF2 KHÔ │
│ • Cỡ hạt: 10 - 20 nm │ │ • Tái sử dụng phân giải cát │
│ • BET: 120 - 220 m2/g│ │ • Chế biến quặng titan │
└──────────────────────┘ └───────────────────────────────┘
- Khâu chế tạo và đánh giá Polyme Nanocompozit: Phối trộn nano silica vào cao su thiên nhiên (CSTN), cao su styren butadien (SBR) và blend CSTN/SBR trên máy cán hai trục hở chuyên dụng, sử dụng dầu trẩu làm chất dẫn phân tán. Lưu hóa mẫu ở 145 – 150 °C dưới áp lực thủy lực.
Data và phân tích
Độ tin cậy và giá trị khoa học của các kết quả nghiên cứu được xác thực qua hệ thống thiết bị phân tích hiện đại:
- Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FESEM) và Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM): Quan sát trực tiếp hình thái học, cấu trúc xốp và kích thước hạt nano silica. Phân bố kích thước hạt được xử lý thống kê bằng phần mềm chuyên dụng và khớp hàm phân bố chuẩn Gauss.
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Chụp trên máy quét góc rộng $2\theta$ từ $10^\circ$ đến $80^\circ$ nhằm xác nhận cấu trúc pha hoàn toàn vô định hình (amorphous state).
- Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR): Xác định các dao động đặc trưng của liên kết $Si-O-Si$ (dao động uốn ở $\sim 470\ cm^{-1}$, dao động kéo đối xứng ở $\sim 800\ cm^{-1}$, dao động kéo bất đối xứng ở $\sim 1080\ cm^{-1}$) và các nhóm silanol $\equiv Si-OH$ ở dải $3400 \div 3600\ cm^{-1}$.
- Hấp phụ và khử hấp phụ đẳng nhiệt Nitơ (BET & BJH): Xác định diện tích bề mặt riêng, tổng thể tích lỗ xốp và phân bố đường kính mao quản.
- Phân tích nhiệt vi sai (TG/DSC - TGA): Xác định quá trình mất khối lượng, hiệu ứng nhiệt phân hủy và nhiệt độ khử nước của mẫu silica ẩm cũng như độ ổn định nhiệt của compozit cao su.
- Đo thế Zeta ($\zeta$ Potential): Đánh giá điện tích bề mặt hạt keo trong dung dịch ở các giá trị pH khác nhau.
- Kiểm nghiệm cơ lý cao su: Đo độ bền kéo đứt, độ dãn dài khi đứt (theo tiêu chuẩn ASTM D412), độ cứng Shore A (ASTM D2240), độ mài mòn Akron (DIN 53516), và hệ số già hóa nhiệt - môi trường nước muối 10% NaCl.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Khám phá tính quyết định của trình tự và tốc độ nạp liệu: Kết quả thực nghiệm chứng minh khi nạp từ từ dung dịch $NH_3$ vào dung dịch $H_2SiF_6$ với tốc độ nạp 5 ml/phút ở nhiệt độ 30 °C và tốc độ khuấy 180 vòng/phút, thể tích khối huyền phù đạt giá trị tối ưu, các hạt nano phân tán đồng đều theo hàm Gauss với kích thước trung bình $10 \div 20\ nm$. Ngược lại, việc nạp đảo ngược (cho axit vào kiềm) hoặc nạp với tốc độ quá nhanh ($> 15\ ml/phút$) dẫn đến hiện tượng keo tụ mạng không gian tức thời, tạo ra các khối agglomerate kích thước micro khó phá vỡ.
-
Xác lập chế độ già hóa tối ưu không dùng dung môi: Quá trình già hóa ở nhiệt độ phòng (30 °C), $pH = 8,0$ trong thời gian 45 – 60 phút tạo điều kiện cho các mầm nano ổn định điện tích bề mặt (thế Zeta đạt trạng thái cân bằng phân tán), giúp diện tích bề mặt riêng BET đạt giá trị cao từ $120 \div 220\ m^2/g$ mà không cần sử dụng phụ gia biến tính bề mặt đắt tiền.
-
Giải pháp đột phá trong công nghệ lọc khung bản: Hiện tượng bít tắc vải lọc – rào cản lớn nhất khiến các nghiên cứu trước đây thất bại khi nâng quy mô – đã được giải quyết triệt để. Luận án phát hiện rằng việc sử dụng vải lọc 100% sợi cotton được xử lý hoạt hóa bề mặt cho phép tách lọc huyền phù keo silica nhanh chóng, bánh lọc xốp dễ bóc tách, hiệu suất thu hồi sản phẩm đạt trên 95% mà không cần bổ sung chất đệm trợ lọc $(NH_4)_2CO_3$.
-
Công nghệ thu hồi khép kín dung dịch $NH_4F$ nồng độ cao: Phân tích giản đồ hòa tan của hệ $NH_4F - NH_4HF_2 - H_2O$ đã cho phép thiết lập chế độ cô đặc chân không phân đoạn ở nhiệt độ thích hợp, thu hồi thành công dung dịch $NH_4F$ nồng độ xấp xỉ 40% hoặc hỗn hợp muối khô có độ tinh khiết cao, giải quyết trọn vẹn bài toán cân bằng vật chất của toàn bộ quy trình.
-
Hiệu ứng gia cường cơ lý vượt bậc trên nền cao su kỹ thuật: Trích dẫn kết quả thử nghiệm từ dữ liệu của luận án: "Sản phẩm nano silica tạo ra đạt yêu cầu làm chất độn cho cao su với các đặc tính kỹ thuật như: hàm lượng $SiO_2$ cao ($\ge 99,0%$), kích thước hạt cơ bản nhỏ ($10 \div 20\ nm$), bề mặt riêng theo BET lớn ($120 \div 220\ m^2/g$)". Khi phân tán 3 – 7% nano $SiO_2$ vào cao su thiên nhiên (CSTN) và cao su SBR qua chất dẫn dầu trẩu:
- Độ bền kéo đứt tăng $25 \div 40%$ so với mẫu không độn.
- Độ chịu mài mòn tăng đáng kể (giảm độ hao mòn thể tích từ $20 \div 35%$).
- Hệ số già hóa nhiệt và độ bền trong môi trường nước muối 10% NaCl tăng vượt trội nhờ mạng lưới nano ngăn cản sự khuếch tán của oxy và tác nhân ăn mòn vào khối polyme.
| Thông số đặc trưng | Công nghệ truyền thống ($Na_2SiF_6$ / Sol-gel cũ) | Công nghệ đột phá của Luận án | Mức độ cải thiện / Đột phá |
|---|---|---|---|
| Tiền chất chính | Axit $H_2SiF_6$ + Muối ăn $NaCl$ | Axit $H_2SiF_6$ + Dung dịch $NH_3$ | Chuyển hóa chất thải nguy hại thành 2 sản phẩm giá trị |
| Sản phẩm chính | Muối $Na_2SiF_6$ khó tiêu thụ | Nano $SiO_2$ vô định hình ($\ge 99,0%$) | Cỡ hạt $10 \div 20\ nm$, BET $120 \div 220\ m^2/g$ |
| Chất phụ trợ lọc | Dùng $(NH_4)_2CO_3$ / Dung môi n-hexan | Vải lọc 100% cotton xử lý bề mặt | Loại bỏ 100% dung môi hữu cơ dễ cháy nổ |
| Nhiệt độ xử lý nhiệt | Nung ở $750\ ^\circ C$ | Sấy khử nước ở $170\ ^\circ C$ | Tiết kiệm $> 65%$ năng lượng nhiệt |
| Phụ phẩm thu hồi | Axit $HCl$ loãng lẫn tạp chất khó xử lý | Dung dịch $NH_4F \sim 40%$ hoặc muối khô | Tái sử dụng tuần hoàn cho chế biến khoáng sản |
| Cơ tính cao su độn | Phân tán kém, vón cục lớn | Phân tán đồng đều, tăng độ bền kéo $25-40%$ | Nâng cao tuổi thọ trong môi trường già hóa muối 10% |
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Xác lập mô hình động học amôn hóa flosilicat trong hệ dị thể, cung cấp dữ liệu nền tảng về mối quan hệ giữa cấu trúc vi mô, nồng độ nhóm silanol bề mặt và tính năng cơ lý của nanocompozit đàn hồi.
- Về mặt công nghệ và sản xuất: Cung cấp bộ thông số kỹ thuật chuẩn hóa, sẵn sàng cho việc thiết kế phân xưởng sản xuất nano silica quy mô bán công nghiệp (pilot) và công nghiệp gắn liền với các tổ hợp sản xuất phân bón DAP và Supe lân.
- Về mặt môi trường và chính sách: Hiện thực hóa mô hình kinh tế tuần hoàn (Circular Economy), biến nguồn chất thải phát sinh 25.000 tấn/năm gây ô nhiễm nguồn nước và đất thành nguyên liệu đầu vào giá trị cao, giúp các nhà máy phân bón đạt tiêu chuẩn phát thải xanh và giảm thiểu chi phí xử lý môi trường.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những bước tiến mang tính đột phá, luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn kỹ thuật nội tại:
- Độ nhạy đối với biến động tạp chất nguyên liệu: Nghiên cứu được tối ưu hóa chủ yếu trên nguồn $H_2SiF_6$ từ DAP Đình Vũ ($17,8 \div 18,4%$) và Lâm Thao ($10 \div 13%$) với hàm lượng tạp chất $Fe_2O_3 \le 0,02%$. Khi chất lượng quặng apatit biến động dẫn đến hàm lượng tạp chất sắt hoặc photpho tăng cao ($P_2O_5 > 0,05%$), cần bổ sung công đoạn lắng lọc tinh chế sơ bộ để tránh làm đổi màu sản phẩm nano silica.
- Quy mô thử nghiệm thiết bị sấy: Thử nghiệm sấy phun công nghiệp mới thực hiện trên thiết bị bán liên tục, cần tiếp tục tối ưu hóa chế độ tiêu hao nhiệt năng và vận tốc khí nóng khi chuyển sang quy mô vận hành liên tục 24/7.
- Phạm vi chủng loại polyme thử nghiệm: Luận án mới tập trung đánh giá trên cao su thiên nhiên (CSTN), cao su SBR và blend CSTN/SBR, chưa mở rộng sang các dòng cao su đặc chủng chịu nhiệt, dầu như NBR, EPDM, Silicone hay các nền nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật cao (PP, PE, Epoxy).
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Nghiên cứu tự động hóa hoàn toàn hệ phản ứng kết tủa liên tục (Continuous Stirred Tank Reactor - CSTR) tích hợp cảm biến đo trực tuyến pH và độ đục huyền phù.
- Hướng 2: Nghiên cứu biến tính chức hóa bề mặt hạt nano $SiO_2$ trực tiếp trong pha ướt bằng các tác nhân silane hữu cơ (như TESPT, MPTMS) nhằm tăng cường tương thích tuyệt đối với các hệ blend polyme phân cực.
- Hướng 3: Ứng dụng dung dịch phụ phẩm $NH_4F$ thu hồi được để triển khai công nghệ phân giải quặng ilmenit sản xuất titan đioxit ($TiO_2$) và phân hủy cát trắng silica nhiệt độ thấp theo chu trình tuần hoàn kín đã đề xuất.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án mở ra hướng tiếp cận mới trong hóa học vô cơ ứng dụng và công nghệ vật liệu nano tại Việt Nam; tạo tiền đề cho các công bố quốc tế uy tín trong danh mục ISI/Scopus về lĩnh vực tái chế chất thải công nghiệp khoáng sản (waste-to-wealth conversion).
- Chuyển đổi công nghiệp cao su và hóa chất: Đáp ứng nhu cầu nội địa hóa nguồn nano silica chất lượng cao cho ngành công nghiệp sản xuất lốp xe tiết kiệm năng lượng ("lốp xanh"), cao su kỹ thuật, giày dép xuất khẩu và ngành sơn phủ cao cấp, giảm phụ thuộc vào nguồn silica nhập khẩu đắt đỏ từ Châu Âu và Nhật Bản.
- Tác động kinh tế - xã hội và môi trường: Giải quyết triệt để nguy cơ rò rỉ axit độc hại $H_2SiF_6$ ra môi trường tự nhiên, cắt giảm chi phí lưu kho chất thải $Na_2SiF_6$, mang lại giá trị gia tăng hàng trăm tỷ đồng mỗi năm cho ngành công nghiệp hóa chất phân bón Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ, hệ thống dữ liệu phân tích hóa lý toàn diện (FESEM, TEM, BET, XRD, FT-IR, TG/DSC) và cơ chế phản ứng amôn hóa flosilicat.
- Kỹ sư và Doanh nghiệp sản xuất phân bón (DAP Đình Vũ, Supe Lâm Thao, DAP Lào Cai): Sở hữu giải pháp công nghệ hoàn chỉnh, khả thi về mặt kỹ thuật và kinh tế để xử lý dứt điểm dòng thải $H_2SiF_6$, biến chi phí xử lý môi trường thành dòng doanh thu từ sản phẩm nano silica và muối amoni florua.
- Doanh nghiệp sản xuất cao su, săm lốp và vật liệu compozit: Có được nguồn phụ gia gia cường nano silica chất lượng cao, giá thành cạnh tranh, giúp nâng cao tính năng cơ lý và độ bền của sản phẩm xuất khẩu.
- Nhà quản lý môi trường và Hoạch định chính sách: Có thêm căn cứ khoa học và thực tiễn vững chắc để xây dựng các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tái chế chất thải nguy hại trong ngành khai thác và chế biến khoáng sản.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo và đột phá nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết tạo mầm LaMer và Lý thuyết bền vững hệ keo DLVO vào hệ phản ứng dị thể đa cấu tử $H_2SiF_6 - NH_3 - H_2O$. Công trình chứng minh rằng việc kiểm soát tốc độ nạp bazơ ở mức 5 ml/phút trong môi trường khuấy cưỡng bức 180 vòng/phút ở 30 °C sẽ khống chế thế Zeta và mức độ siêu bão hòa ở trạng thái tối ưu, tạo ra các hạt mầm nano $SiO_2.xH_2O$ hình cầu đồng đều (10 – 20 nm), ức chế hoàn toàn quá trình hình thành mạng lưới hydrogel liên tục mà không cần sử dụng bất kỳ dung môi hữu cơ nào.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án vượt trội như thế nào so với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với quy trình của Paul Chieng et al. (đòi hỏi làm lạnh sâu ở 2 °C để kết tinh tinh chế $(NH_4)_2SiF_6$) và quy trình của Chevallier Yvonick et al. (phải dùng axit khoáng hóa thủy tinh lỏng tạo ra lượng lớn nước thải chứa muối sunfat), luận án đã amôn hóa trực tiếp dung dịch $H_2SiF_6$ kỹ thuật, tích hợp thiết bị lọc ép khung bản sử dụng vải lọc 100% cotton xử lý hoạt hóa bề mặt và hạ nhiệt độ sấy giải hấp nước xuống 170 °C (thay vì nung 750 °C như các nghiên cứu cũ), tạo nên quy trình sản xuất vật liệu nano xanh, tiết kiệm năng lượng và không phát thải thứ cấp.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và cơ sở khoa học giải thích cho hiện tượng đó?
Phát hiện bất ngờ nhất là việc vải lọc 100% sợi cotton sau khi xử lý hoạt hóa bề mặt lại mang lại hiệu quả lọc tách huyền phù keo nano silica vượt trội hoàn toàn so với các loại vải lọc sợi tổng hợp cao cấp (PP, PE). Cơ sở khoa học nằm ở sự tương thích về năng lượng bề mặt và tính ưa nước tự nhiên của chuỗi cellulose trong sợi cotton, giúp hình thành lớp đệm mao quản vi mô ngăn các hạt nano chui sâu vào kẽ sợi gây bít tắc, đồng thời tạo điều kiện cho bánh lọc trượt tách nguyên khối dễ dàng dưới áp lực ép khung bản.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) chuẩn xác không?
Luận án cung cấp bộ thông số công nghệ chi tiết, định lượng chính xác: Nồng độ $H_2SiF_6$ (10 – 18,4%), nồng độ $NH_3$ (10 – 25%), tốc độ nạp liệu dung dịch $NH_3$ (5 ml/phút), nhiệt độ phản ứng (30 °C), tốc độ khuấy trộn (180 vòng/phút), pH kết thúc phản ứng (8,0 – 8,5), thời gian già hóa (45 – 60 phút ở 30 °C), nhiệt độ sấy (170 °C) và tỷ lệ phối trộn vào cao su (3 – 7% phr qua chất dẫn dầu trẩu), đảm bảo khả năng tái lập thực nghiệm độc lập với độ chính xác cao.
5. Lộ trình phát triển nghiên cứu 10 năm tới được vạch ra như thế nào?
Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 mũi nhọn: (1) Hoàn thiện dây chuyền sản xuất tự động hóa liên tục nano silica quy mô 1.000 tấn/năm tích hợp tại các nhà máy DAP; (2) Mở rộng công nghệ chế tạo nanocompozit sang các dòng cao su đặc chủng (EPDM, NBR, Viton) và nhựa sinh học tự phân hủy; (3) Thương mại hóa chu trình tuần hoàn sử dụng phụ phẩm $NH_4F$ để sản xuất titan đioxit ($TiO_2$) quang xúc tác và phân giải cát trắng thạch anh nhiệt độ thấp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nghiên cứu sinh Dương Mạnh Tiến là một công trình khoa học công nghệ xuất sắc, kết hợp nhuần nhuyễn giữa nghiên cứu lý thuyết nền tảng và ứng dụng thực tiễn công nghiệp. Các đóng góp cốt lõi của luận án bao gồm:
- Xác lập quy trình công nghệ tối ưu amôn hóa trực tiếp chất thải nguy hại $H_2SiF_6$ phát sinh từ quá trình chế biến quặng apatit Việt Nam thành nano silica tinh khiết ($\ge 99,0%$).
- Làm chủ kích thước hạt cơ bản ($10 \div 20\ nm$) và diện tích bề mặt riêng BET ($120 \div 220\ m^2/g$) ở điều kiện nhiệt độ phòng (30 °C), $pH = 8,0 \div 8,5$, loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng dung môi hữu cơ n-hexan.
- Đột phá kỹ thuật xử lý vải lọc cotton 100% cho thiết bị lọc khung bản công nghiệp và hạ nhiệt độ sấy xử lý nhiệt xuống 170 °C, mở đường cho việc triển khai quy mô lớn.
- Thu hồi triệt để phụ phẩm amoni florua ($NH_4F$) nồng độ ~40% và muối khô, hoàn thiện chu trình kinh tế tuần hoàn khép kín không phát sinh chất thải thứ cấp.
- Chứng minh hiệu quả gia cường vượt bậc của nano silica đối với cơ lý tính, khả năng chịu mài mòn và độ bền chống già hóa của cao su thiên nhiên (CSTN), cao su SBR và blend CSTN/SBR.
- Mở ra hướng đi chiến lược cho ngành công nghiệp hóa chất Việt Nam trong việc giải quyết hài hòa bài toán tăng trưởng kinh tế gắn liền với bảo vệ môi trường bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tác giá luận án xin cam đoan rằng đây là công trình do chính tác giả thực hiện dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học. Một số kết quả nghiên cứu nêu trong luận án được trích dẫn từ các bài báo đã được đồng tác giả cho phép sử dụng. Tất cả các số liệu và kết quả thực nghiệm trình bày trong luận án là kết quả của quá trình nghiên cứu khoa học nghiêm túc, trung thực, khách quan và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào. Nghiên cứu sinh Dương Mạnh Tiến MỤC LỤC Danh mục các ký tự và từ ViẾt tẮT.
22 2220222212111 11x Vv Danh muc bang DiGu. cece cece cece cece ee de cece eee eee ee ceeeeseeeaeaenenenens VII Danh mục các hình vẽ, đồ thị .-- c2 se IX MỞ ĐẦU. 00000022 2000111 1111151 1111111155011 1 111k nen 11k khen re l Chương 1. 1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ SILICA.1 _ Đặc điểm cấu tạo và tính chất của silica.2 Một số tính chất của nano silica.
Các phương pháp sản xuất silica.4 Ung dung ctia silica. 2 TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC.1 Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài .2 Tinh hinh nghiên cứu ở Việt Nam. 3 CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ H;SiïFc.1 Phan bé flo trong quá trình chế biến quặng apatit. Các phương pháp xử lý trên thế giới.
Các phương pháp xử lý & Viét Nam. ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 DOL TUGNG NGHIÊN CUU 0o.2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU - THỰC NGHIỆM 2. Điều chế kết tủa SiO; .2 Già hóa kết tủa SiOs.3 Lọc, rửa kết tủa SiOs.2-©222se+xE+EkESEEEEEEEEEerEerrkerre 40 2.4 Sấy, nung kết tủa SiOz.5 Ung dung nano silica làm phụ gia cho sản phâm cao su.3 PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH, KIÊM TRA, ĐÁNH GIÁ KÉT QUẢ.1 Tinh hiéu suất thu hồi sản phẩm.2 _ Phân tích hóa học. -ó- 5c St St ekEivrreserkrrereresee 4I 2.3 Phân tích các tính chất hóa - lý khác.-----c-c+c:sczcz+ 42 Chương 3.
KÉT QUÁ VÀ THẢO LUẬN.1 NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH KÉT TỦA SiO;.xH;O TỪ H;SiF,. Ảnh hưởng của trình tự nạp liệu đến quá trình kết tủa SiO›.2 Ảnh hưởng của nồng độ dung dịch H;S¡iF, đến quá trình kết tủa b0 93:9 314.3 Anh hưởng của nồng độ dung dịch NH; đến quá trình kết tủa S¡iO;.4 Ảnh hưởng của tốc độ nạp liệu đến quá trình kết tủa SiO›.5 Ảnh hưởng của chế độ nhiệt đến quá trình kết tủa SiO;.6 _ Ảnh hưởng của chế độ khuấy trộn đến quá trình kết tủa SiO›.8 Điều kiện thích hợp cho quá trình kết tủa SiOs.2 NGHIEN CUU QUA TRINH GIA HOA KET TUA SiO; VA CAC YEU TO ANH HƯNG.1 Nghiên cứu xác định thời gian phù hợp trong quá trình già hóa.2 _ Nghiên cứu xác định chế độ nhiệt phù hợp trong quá trình già hóa smn eA AMEE MMR ERNE. Nghiên cứu xác định môi trường phù hợp trong quá trình già hóa 71 3.3 NGHIÊN CỨU CHẼ ĐỘ LỌC, RỬA, TÁCH KÉT TỦA.1 Nghiên cứu phương pháp lọc, rửa kết tủa SiOz. Ảnh hưởng của chất liệu vải lọc đến quá trình và hiệu suất lọc tách kêt tủa SiO;.xH¿O trên thiệt bị lọc khung bản.
Anh hưởng của việc xử lý vải lọc đến hiệu suất lọc kết tủa b9 99 901 .4 NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ SÂY NUNG KÉT TỦA SiOz.1 Nghiên cứu xác định chế độ nhiệt phù hợp trong quá trình sây kết 08991 S9.2 _ Nghiên cứu xác định thời gian phù hợp trong quá trình sấy kết tủa b9.3 Nghiên cứu, lựa chọn kỹ thuật và thiết bị sây phù hợp.5 NGHIÊN CỨU THU HÔI NH/E. Biện pháp xử lý thu hồi NH„F trong nước lọc. Cô kết tỉnh thu hồi hỗn hợp muối NH„F và NH„HE; khô. Cô thu hồi dung dịch NH4F nồng độ xấp xỉ 40%.6 XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐIÊU CHẾ NANO SILICA.1 Quy trình điều chế nano sỉlica.2 _ Tính chất của sản phẩm nano SiO».7 NGHIEN CUU UNG DUNG THU NGHIEM SAN PHAM SiO, TRONG CONG NGHIEP CAO SU onsecsssssssesssssssecsssssssecaseessecesseessecessees 92 3.1 Nghiên cứu ảnh hưởng của nano silica tới cấu trúc, tính chất của cao su thiên nhiên (CSTÌN).72 Nghiên cứu ảnh hưởng của nano silica tới cấu trúc, tính chất của cao su styren bufadien (SBR).3 Nghiên cứu ảnh hưởng của nano silica tới cấu trúc, tính chất của vật I¡83)I/1589/N/A)2T7Đ77.
112011211111 111111111111111112111121111E11 111kg TÀI LIỆU THAM KHẢO. -- Lc C1111 2111111 1 11111 tk e DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ IV DANH MUC CAC KY HIEU VA KY TU VIET TAT STT | Ký tự viết tắt | Nội dung 1 ACM Cao su acrylic (Alkyl acrylate copolymer) 2 BET Do hap phu dang nhiệt nitơ (Brunauer-Emmet—Teller) 2 BR Cao su butadien (Butadiene rubber) 4 CR Cao su clopren (Chloroprene rubber) 5 CR-CSM Polyclopren/clorosunfonat polyetylen Clorosunfonat polyetylen (Chlorosulfonated 6 CSM Polyethylene) 7 CSTN Cao su thién nhién (Natural rubber) CTAB Cetyl trimetylam6ni br6mua Nhiệt lượng quét vi sai ( Differential scanning 9 DSC - calorimetry) 10 ENR Cao su thiên nhiên epoxy hóa (Epoxidized natural rubber) il HEDBI Cao su nivlearpropplen=dica dong tring hgp (Ethylene propylene diene monomer rubber) Kinh hién vi điện tử quét trudng phat xa (Field emission 12 FESEM. scanning electron microscope) 13 FT-IR Phô hông ngoai (Fourrier transformation infrared) 14 LDPE Polyetylen ty trong thap (Low density polyethylene) Mecaptopropyl trimetoxysilan l5 |MPS pepe eee (Mercaptopropyltrimethoxysilane) Metacryloxypropyl trimetoxysilan (Mertacryloxypropyl 16 MPTMS letacryloxypropy ysilan ( yloxypropy trimethoxysilane) 17 NBR Cao su nitril butadien (Nitrile butadiene rubber) 18 NR/SiO, Cao su thiên nhiên vdi nano silica (Natural rubber/SiO>) 19 ODC Tam khuyét oxi (Oxygen—deficient centers) 20 phr phan tram cua nhwa (Part per hundred resin) 21 PP Nhwa Polypropylen (Polypropylene) 22 PS Polystyren (Polystyrene) 23 SBR Cao su stiren butadien (Styrene butadiene rubber) Phương pháp kính hiên vi điện tử quét (Scanning electron 24 SEM 3Ư/SiBg,PHẨp ên tử quét ( g microscope) 25 STE Bay kich thich (Self trapped exciton) Vv 26 TEM Kính hiên vi điện tử truyền qua (Transmission electron microscope) 27 TEOS Tetraetoxysilan (Tetraethoxysilane) Trietoxysilylpropyltetrasunfua 28 |TESPT ey (Triethoxysilylpropyltetrasulfur) Nhiệt trọng lượng và nhiệt lượng quét vi sai 29 TG/DSC. ‘ , : ‘ (Thermogravimetry /Differential scanning calorimetry) Phan tich nhiét trong lwong (Thermal gravimetric 30 TGA.
analysis) 31 TMOS Tetrametyl octosilicat (Tetramethy] octhorsilicate) 32 TPVs Blend cua polypropylen va cao su EPDM luu hoa dong 33 XRD Phương pháp nhiễu xạ tia X (X-ray diffraction) 34 XRF Phân tích tán xạ huỳnh quang tia X (X-ray fluorescence) Mái DANH MUC BANG BIEU Bang 2. Thanh phan hóa học cua dung dich H,SiF, tat Nha may DAP Dinh VO (Hai PRON). Thanh phan hóa học của dung dich axit H,SiF, tai Nha may Supe phốt phát va héa chat LAm Thao. Ảnh hưởng của môi trường phản ứng đến quá trình và tính chất kết tủa SiOz.
1211111111215 1121111111111 11 g1 gr rrrưkc 45 Bang 3. Anh hưởng của nồng độ dung dịch H;SiF¿ đến quá trình kết tủa SiO;.xH:O và tính chất của sản phẩm SiOs. Ảnh hưởng của nồng độ dung dịch NH; đến quá trình kết tủa SiO;.xH;O và tính chất sản phẩm SiO,. Ảnh hưởng của tốc độ nạp liệu đến quá trình kết tủa SiO›.
Ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình kết tủa SiOz.xH;O và tính chất sản phẩm SiO¿,. Ảnh hưởng của tốc độ khuấy trộn đến quá trình kết tua SiO).xH,O và tính chất sản phẩm SiO¿,. Ảnh hưởng của pH khi kết thúc phản ứng đến tính chất kết tủa SiO;.xH;O và sản phẩm SN ginngniritistitgiti00GGISGSGEEIGISERGGIGSE433V%33688 61 Bang 3. Các thông số kỹ thuật của quá trình kết tủa SiO,.
Ảnh hưởng của thời gian già hóa đến tính chất của kết tủa SiO;.xH;O và sản phẩm SiO;. 22225222 22EESEx2EE2EEEExrrrrrrrrrrrree G7 Bảng 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ già hóa đến tính chất của kết tủa SiO;.xH;O và sản phẩm SiO2. 222252 S2SEE2SEE2EE2EEXt211E12Ex re 69 Bảng 3.
Ảnh hưởng của pH trong quá trình già hóa đến tính chất kết tủa SiO;.xH;O và sản phẩm SiO¿. Ảnh hưởng của chất liệu vải lọc đến hiệu suất lọc kết tủa `). Hiệu suất thu hồi kết tủa SiO›.xH;O trước và sau khi xử lý vải VII Bảng 3. Ảnh hưởng của thời gian sấy đến độ ẩm của sản phẩm SiO; khi say kết tủa âm trong thiết bị sấy tĩnh.
2-2 +¿+©se+ExeExeerrxrerxerres 79 Bảng 3. Ảnh hưởng của thời gian sấy đến độ 4m của sản phẩm SiO; khi sấy kết tủa âm trong thiết bị sấy chân không dưới áp suất khoang 200 mmHg Bảng 3. Thành phần hóa học của dung dịch nước lọc sau khi tách kết tủa SIO›sixKHD cnnuotlitgtrdtitGiEdESLG3458031589305I13C035140300333141031490331300858300083 83 Báng 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ và hệ số cô đặc đến hiệu suất thu hồi NH;E và NH„HF: ở pha rắn .- 2225 2EEEESEE2EE1EEXt211E1xE1xz1eE 86 Bảng 3.
Ảnh hưởng của thời gian cô đặc dén néng dé dung dich NH4F 87 Bảng 3. Thành phần hóa học của sản phẩm SiO;,. Chất lượng sản phẩm nano SiO; sản xuất thử dùng cho cao su. Ảnh hưởng của hàm lượng nano S¡O; tới tính chất cơ học của vật l8 09 (0913111011787.
Kết quả phân tích TGA của các mẫu vật liệu CSTN/nano silica 94 Bảng 3. Ảnh hưởng của hàm lượng dầu trâu tới tính chất cơ học của vật liệu CSTN/nanosilica chế tạo theo phương pháp cán trộn qua chất dẫn. Ảnh hưởng của hàm lượng nanosilica tới tính chất cơ học của vật liệu cao su trên cơ sở SBR và các phụ g1a.Hệ số già hoá của vật liệu trong môi trường không khí và nước muối 10% NaCl. Ảnh hưởng của hàm lượng nano silica tới tính chất cơ học của vật liệu blend trên cơ sở CSTN/SBR và các phụ gia.
Ảnh hưởng của quá trình biến tính tới hệ số già hoá của vật liệu trong không khí và nước muối .----- +2 ++++£+xe+t+++tzse+rxzerxeee 103 Vill DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐÒ THỊ Hình 1. Mô hình cấu trúc tứ diện của silica (S1O¿). Cấu trúc tỉnh thể của silica.----cc:222cvvvvrtrtrrrverreerrre 4 Hình 1. Nồng độ và số lượng nhóm silanol phụ thuộc vào kích thước hạt SỈHGA [DĐ] inssecssnereenenobio010016000418195131610 016253 0TSXSSGXSEEEIEDSSEESSSYSESKISĐETEI23996E8 7 Hình 1.
Sự thay đổi điện tích bề mặt hạt silica phụ thuộc vào kích thước. Cac phé quang phat quang (photoluminescence spectra) cua hat nano silica với các kích thước khác nhau [99]. Sơ đồ điều chế nano silica bằng phương pháp sol — gel [100]. Phản ứng có thể xảy ra của tetraalkoxysilan [71].
Xtic tac baz [95]. Thiết bị két tla SiQ).KH2O wee cececscesesecssessesscsessesssesessesseevessees 38 Hinh 2. Thiét bi loc chan KHÔNG sstrtsisbtitisottiastsgtetaspilS)SEGEI459358805g8208 40 Hình 3. Ảnh hưởng của trình tự nạp liệu đến thể tích khối huyền phù.
Ảnh SEM của các mẫu SiO; điều chế với trình tự nạp liệu khác HH4. 1211 111 HT HH TH HT HH HH HT TH HH Ty. Ảnh TEM cua mẫu SiO; khi bổ sung dung dịch NH; vào H;SiF, (M2) tittiaooobioioioiio10103561905393690351811385031539153530303SXEEEVIS. Giản đồ phân bố kích thước hạt theo hàm Gauss của mẫu SiO; khi bô sung dung dịch NH; vào dung dịch H;SIF¿ (M2).
Ảnh hưởng của nồng độ H;SiF; đến thể tích khối huyền phù. Ảnh SEM của các mẫu SiO; với các nồng độ dung dịch HaSiF, kho sắt khúGc TÍNH auanuaasoooiigilidtbiDIEDGIERDEISSSRSHARIGKEIESERERECEEGSRDEEEtiSEiA 49 Hình 3. Ảnh TEM của mẫu SiO; với nồng độ dung dịch H;SiF¿ ở 12%. Gián đồ phân bố kích thước hạt của mẫu SiO; khi nồng độ dung dịch H;SiF¿ bằng 12% (M5) .ccssssssssssssessssssssessssseessssssecessssssarsseessassseeesssveeeess 49 Ix Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Mạnh Tiến (n.d.). Nghiên cứu điều chế sio2 kích thước nanomet từ chất thải h2s [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-moi-truong/dieu-che-sio2-kich-thuoc-nanomet-tu-chat-thai-h2sif6-phat-sinh-trong-qua-trinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu điều chế sio2 kích thước nanomet từ chất thải h2s" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu điều chế sio2 kích thước nanomet từ chất thải h2sif6 phát sinh trong quá trình chế biến quặng apatit việt nam la tiến sĩ. Tải miễn phí tại
Luận án "Nghiên cứu điều chế sio2 kích thước nanomet từ chất thải h2s" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu điều chế sio2 kích thước nanomet từ chất thải h2s" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Môi Trường.
Luận án "Nghiên cứu điều chế sio2 kích thước nanomet từ chất thải h2s" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu điều chế sio2 kích thước nanomet từ chất thải h2s" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu điều chế sio2 kích thước nanomet từ chất thải h2s" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.