Luận án TS: Tổng hợp, nghiên cứu tính chất và ứng dụng của Cu2O nano
Tổ hợp nghiên cứu tính chất và ứng dụng Cu2O nano-sized trong hóa học. Mã ngành: 62 44 25 01. Phân tích hiệu suất và tiềm năng ứng dụng thực tiễn.
Hoá vô cơ
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng hợp Cu2O nano hiệu quả Phương pháp và quy trình
Nghiên cứu về oxit đồng(I) (Cu2O) kích thước nanomet mang lại nhiều tiềm năng ứng dụng. Việc tổng hợp vật liệu Cu2O nano yêu cầu các phương pháp chính xác để kiểm soát kích thước, hình thái và tính chất. Tài liệu này khám phá các kỹ thuật tổng hợp Cu2O nano dạng bột và chế tạo màng mỏng. Mục tiêu là tạo ra Cu2O nano với các đặc tính tối ưu cho các ứng dụng công nghệ cao. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp được khảo sát kỹ lưỡng, đảm bảo hiệu suất và chất lượng vật liệu. Cu2O nano thể hiện những tính chất độc đáo do hiệu ứng kích thước lượng tử.
1.1. Các phương pháp hóa học tổng hợp Cu2O nano dạng bột
Tổng hợp Cu2O nano dạng bột sử dụng nhiều phương pháp hóa học. Phương pháp khử trong dung dịch là một kỹ thuật phổ biến. Chất khử phản ứng với muối đồng trong dung dịch, tạo ra các hạt Cu2O kích thước nano. Phương pháp đồng kết tủa cũng được áp dụng. Hai dung dịch chứa ion đồng và chất tạo tủa được trộn lẫn, hình thành Cu2O. Sử dụng bức xạ và sóng siêu âm hỗ trợ quá trình tổng hợp. Các phương pháp này kiểm soát kích thước và hình thái hạt Cu2O nano thông qua điều kiện phản ứng. Chất bảo vệ và chất khử đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định và ngăn ngừa sự kết tụ của các hạt nano.
1.2. Chế tạo màng mỏng Cu2O nano tiên tiến
Chế tạo màng mỏng Cu2O nano là một lĩnh vực quan trọng. Phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD) cho phép tạo ra các màng Cu2O nano đồng đều. Tiền chất đồng được bay hơi và phản ứng trên bề mặt đế. Kết tủa điện hóa (ECD) sử dụng dòng điện để lắng đọng Cu2O từ dung dịch. Phương pháp phún xạ cũng được sử dụng để lắng đọng các nguyên tử Cu2O lên bề mặt. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng về kiểm soát độ dày, cấu trúc và tính chất của màng mỏng Cu2O nano. Nghiên cứu đã tập trung vào tối ưu hóa các thông số quá trình để đạt được màng mỏng chất lượng cao.
1.3. Khảo sát ảnh hưởng yếu tố tổng hợp Cu2O nano
Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp Cu2O nano được nghiên cứu chi tiết. Ảnh hưởng của chất bảo vệ và chất khử đến kích thước hạt được đánh giá. Nồng độ kiềm trong dung dịch phản ứng cũng thay đổi hình thái Cu2O nano. Thời gian phản ứng ảnh hưởng đến độ tinh khiết và kích thước tinh thể. Đối với màng mỏng, nhiệt độ, áp suất và lưu lượng khí tiền chất là các yếu tố quan trọng. Kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp, đảm bảo vật liệu Cu2O nano có tính chất mong muốn cho các ứng dụng cụ thể. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này là cần thiết để sản xuất Cu2O nano hiệu quả.
II.Đặc tính cấu trúc và quang học của Cu2O kích thước nano
Nghiên cứu Cu2O kích thước nanomet đòi hỏi các phương pháp phân tích tiên tiến. Việc xác định cấu trúc tinh thể, hình thái bề mặt và tính chất quang học là rất quan trọng. Các đặc trưng này quyết định tiềm năng ứng dụng của Cu2O nano. Vật liệu Cu2O nano sở hữu những tính chất độc đáo không tìm thấy ở vật liệu khối. Sự thay đổi về cấu trúc và quang học do kích thước nano mở ra nhiều cơ hội mới. Tài liệu này trình bày các phương pháp nghiên cứu và kết quả thu được về đặc tính của Cu2O nano.
2.1. Phân tích cấu trúc tinh thể Cu2O nano bằng nhiễu xạ tia X
Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của Cu2O nano. Phổ XRD cung cấp thông tin về pha tinh thể, kích thước tinh thể trung bình và độ tinh khiết của mẫu. Các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng của Cu2O được ghi nhận và so sánh với dữ liệu chuẩn. Từ phổ XRD, có thể tính toán kích thước hạt Cu2O nano. Phương pháp này giúp đánh giá sự thành công của quá trình tổng hợp. Nghiên cứu cũng khảo sát ảnh hưởng của các điều kiện tổng hợp đến cấu trúc tinh thể của Cu2O nano dạng bột và màng mỏng. Phân tích XRD là bước thiết yếu để xác nhận vật liệu Cu2O nano đã được tổng hợp thành công.
2.2. Nghiên cứu hình thái bề mặt Cu2O nano và màng mỏng
Hình thái bề mặt của Cu2O nano và màng mỏng được nghiên cứu bằng các kỹ thuật hiển vi. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh chi tiết về kích thước, hình dạng và sự phân bố của hạt nano. Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) được sử dụng để khảo sát độ nhám và cấu trúc bề mặt của màng mỏng Cu2O nano. Các phương pháp này giúp đánh giá chất lượng vật liệu. Sự đồng đều của hạt nano và màng mỏng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất ứng dụng. Việc kiểm soát hình thái là chìa khóa để tối ưu hóa các tính chất của Cu2O nano.
2.3. Khám phá tính chất quang học của Cu2O nano
Tính chất quang học của Cu2O nano được nghiên cứu thông qua phổ UV-Vis và phổ huỳnh quang (PL). Phổ UV-Vis xác định vùng hấp thụ ánh sáng và năng lượng vùng cấm (Eg) của vật liệu. Sự thay đổi Eg của Cu2O nano so với vật liệu khối cho thấy hiệu ứng kích thước lượng tử. Phổ huỳnh quang cung cấp thông tin về các quá trình phát xạ ánh sáng và mức năng lượng bên trong vật liệu. Nghiên cứu tính chất quang học giúp hiểu rõ hơn về khả năng hấp thụ và phát xạ ánh sáng của Cu2O nano. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng quang điện và xúc tác quang. Các kết quả cho thấy Cu2O nano có tiềm năng lớn trong việc chuyển đổi năng lượng mặt trời.
III.Ứng dụng xúc tác của Cu2O nano trong các phản ứng hóa học
Cu2O kích thước nanomet thể hiện khả năng xúc tác vượt trội trong nhiều phản ứng hóa học. Diện tích bề mặt riêng lớn và cấu trúc tinh thể đặc biệt của Cu2O nano làm tăng hiệu quả xúc tác. Nghiên cứu tập trung vào hai ứng dụng chính: xúc tác polime hóa và xúc tác quang hóa. Các kết quả chứng minh Cu2O nano là một vật liệu xúc tác tiềm năng. Việc hiểu rõ cơ chế xúc tác và tối ưu hóa điều kiện phản ứng là chìa khóa. Cu2O nano mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực hóa học xúc tác.
3.1. Cu2O nano làm xúc tác polime hóa axetilen hiệu quả
Cu2O nano được sử dụng làm xúc tác trong phản ứng polime hóa axetilen. Quá trình này tạo ra sợi nano cacbon (CNF) có giá trị cao. Ảnh hưởng của tốc độ dòng khí axetilen đến quá trình polime hóa được khảo sát. Tốc độ dòng khí tối ưu giúp tăng năng suất và chất lượng sợi nano cacbon. Thời gian phản ứng cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến chiều dài và đường kính sợi. Nhiệt độ phản ứng ảnh hưởng đến hiệu quả xúc tác và cấu trúc của sợi. Phân tích nguyên tố bằng EDS xác nhận thành phần của sợi cacbon. Cu2O nano cho thấy khả năng xúc tác ổn định và hiệu quả trong việc tổng hợp vật liệu cacbon nano.
3.2. Khả năng xúc tác quang của Cu2O nano trong khử màu
Cu2O nano thể hiện khả năng xúc tác quang hóa đáng kể. Vật liệu được ứng dụng trong phản ứng khử màu dung dịch metyl da cam (MeO). Dưới tác dụng của ánh sáng, Cu2O nano tạo ra các gốc tự do có khả năng phân hủy chất màu. Hiệu quả khử màu được đánh giá qua sự giảm nồng độ MeO. Các thí nghiệm xác nhận Cu2O nano là một xúc tác quang tiềm năng. Khả năng này có ý nghĩa lớn trong xử lý nước thải công nghiệp. Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng, như cường độ ánh sáng và nồng độ xúc tác, giúp nâng cao hiệu suất khử màu. Cu2O nano cung cấp giải pháp thân thiện với môi trường cho các vấn đề ô nhiễm.
3.3. Tái sử dụng xúc tác Cu2O nano Tính bền vững cao
Khả năng tái sử dụng là một tiêu chí quan trọng đối với vật liệu xúc tác. Cu2O nano đã được thử nghiệm về khả năng tái sử dụng trong các phản ứng. Sau khi phản ứng, xúc tác Cu2O nano được thu hồi và sử dụng lại. Kết quả cho thấy Cu2O nano giữ được hoạt tính xúc tác đáng kể sau nhiều chu kỳ. Tính bền vững này làm giảm chi phí sản xuất và giảm lượng chất thải. Nghiên cứu khẳng định tiềm năng kinh tế và môi trường của Cu2O nano. Sự ổn định của cấu trúc và tính chất sau khi tái sử dụng là một ưu điểm lớn. Cu2O nano là một lựa chọn bền vững cho các quy trình xúc tác công nghiệp.
IV.Tiềm năng ứng dụng Cu2O nano Từ cảm biến đến năng lượng
Cu2O kích thước nanomet sở hữu nhiều tính chất độc đáo, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Từ lĩnh vực cảm biến đến chuyển hóa năng lượng, Cu2O nano đang thu hút sự chú ý. Vật liệu này có thể đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các công nghệ mới. Các nghiên cứu tiếp tục khám phá những khả năng chưa được khai thác của Cu2O nano. Sự đa dạng trong ứng dụng làm cho Cu2O nano trở thành một vật liệu nano đa năng. Tiềm năng này hứa hẹn mang lại những đột phá trong khoa học và công nghệ.
4.1. Cu2O nano trong phát triển cảm biến và cảm biến sinh học
Cu2O nano có tiềm năng lớn trong chế tạo cảm biến và cảm biến sinh học. Cấu trúc nano của Cu2O tăng diện tích bề mặt, cải thiện độ nhạy và thời gian đáp ứng của cảm biến. Cu2O nano có thể được sử dụng để phát hiện khí, ion kim loại hoặc các phân tử sinh học. Các cảm biến dựa trên Cu2O nano thể hiện độ chọn lọc cao. Khả năng tương thích sinh học của Cu2O nano cũng đang được nghiên cứu cho các ứng dụng cảm biến y tế. Công nghệ này có thể dẫn đến các thiết bị chẩn đoán nhanh và chính xác hơn. Việc tích hợp Cu2O nano vào các hệ thống cảm biến là một hướng đi đầy hứa hẹn.
4.2. Chuyển hóa năng lượng với vật liệu Cu2O nano
Cu2O nano đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng chuyển hóa năng lượng. Vật liệu này được nghiên cứu cho pin mặt trời, pin nhiên liệu và sản xuất hydro quang hóa. Cu2O là một chất bán dẫn loại p, có vùng cấm trực tiếp lý tưởng cho việc hấp thụ ánh sáng. Cấu trúc nano cải thiện hiệu suất thu thập ánh sáng và tách các cặp electron-lỗ trống. Các thiết bị dựa trên Cu2O nano có thể chuyển đổi năng lượng mặt trời thành điện năng hoặc năng lượng hóa học. Tiềm năng của Cu2O nano trong phát triển các công nghệ năng lượng sạch là rất lớn. Việc tối ưu hóa cấu trúc và thành phần là chìa khóa để nâng cao hiệu quả.
4.3. Ứng dụng Cu2O nano đa dạng khác trong công nghiệp
Ngoài xúc tác và cảm biến, Cu2O nano còn có nhiều ứng dụng khác. Chúng bao gồm các ứng dụng trong xúc tác oxi hóa - khử và xúc tác cho các quá trình polime hóa khác. Cu2O nano cũng được sử dụng làm chất chống ăn mòn và trong các lớp phủ bảo vệ. Tính chất kháng khuẩn của Cu2O nano cũng đang được khám phá. Vật liệu này có thể được tích hợp vào các sản phẩm tiêu dùng và công nghiệp. Sự linh hoạt trong các ứng dụng cho thấy Cu2O nano là một vật liệu đa chức năng. Nghiên cứu tiếp tục mở rộng phạm vi ứng dụng của Cu2O nano trong nhiều lĩnh vực công nghệ khác nhau.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ———`````——— NGUYỄN THỊ LỤA TỔNG HỢP, NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CỦA Cu2O KÍCH THƯỚC NANOMET LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC HÀ NỘI - 2012 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ———`````——— NGUYỄN THỊ LỤA TỔNG HỢP, NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CỦA Cu2O KÍCH THƯỚC NANOMET Chuyên ngành: Hoá vô cơ Mã số: 62 44 25 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS TRIỆU THỊ NGUYỆT HÀ NỘI - 2012 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ.
ix DANH MỤC BẢNG. xiv MỞ ĐẦU. 1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA ĐỒNG(I) OXIT .2 CÁC PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP Cu2 O NANO DẠNG BỘT .1 Phương pháp khử trong dung dịch .2 Phương pháp đồng kết tủa .3 Phương pháp sử dụng bức xạ và sóng siêu âm .3 CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO MÀNG MỎNG Cu2 O NANO .1 Phương pháp lắng đọng hơi hoá học (CVD) .2 Phương pháp kết tủa điện hoá (ECD) .3 Phương pháp phún xạ .4 ỨNG DỤNG CỦA Cu2 O NANO .1 Xúc tác oxi hoá - khử .3 Xúc tác cho quá trình polime hoá .4 Chế tạo cảm biến sinh học .5 Chế tạo cảm biến .6 Cu2 O với quá trình chuyển hoá năng lượng .5 CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp nhiễu xạ tia X .2 Phương pháp quang điện tử tia X .3 Các phương pháp kính hiển vi .1 Kính hiển vi điện tử - Phổ tán sắc năng lượng tia X .2 Kính hiển vi lực nguyên tử .4 Phương pháp xác định độ dày màng mỏng .5 Các phương pháp quang phổ .1 Phổ UV-Vis .2 Phổ huỳnh quang. 30 Chương 2 THỰC NGHIỆM .1 HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ .2 Dụng cụ - Thiết bị .1 Tổng hợp và ứng dụng đồng(I) oxit dạng bột .1 Tổng hợp Cu2 O nano dạng bột .2 Tổng hợp Cu2 O thô .3 Sử dụng Cu2 O nano làm xúc tác trong phản ứng polime hóa axetilen để chế tạo sợi cacbon .4 Sử dụng Cu2 O nano xúc tác cho quá trình khử màu dung dịch metyl da cam .2 Chế tạo màng mỏng Cu2 O nano bằng phương pháp CVD .1 Tổng hợp đồng(II) axetylaxetonat .2 Khảo sát khả năng thăng hoa của phức chất Cu(acac)2 37 2.3 Chế tạo màng mỏng Cu2 O nano .3 CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp xác định thành phần và cấu trúc tinh thể .2 Phương pháp phân tích nhiệt .3 Phổ hồng ngoại .4 Các phương pháp đánh giá hình thái vật liệu nano và bề mặt màng mỏng .5 Phương pháp nghiên cứu tính chất quang .1 Phổ UV-Vis .2 Phổ huỳnh quang .6 Xác định thành phần phức chất Cu(acac)2.
44 Chương 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 TỔNG HỢP Cu2 O NANO DẠNG BỘT .1 Ảnh hưởng của chất bảo vệ và chất khử .2 Ảnh hưởng của nồng độ kiềm .3 Ảnh hưởng của thời gian phản ứng .2 ỨNG DỤNG CỦA Cu2 O NANO DẠNG BỘT .1 Sử dụng Cu2 O làm xúc tác trong phản ứng polime hóa axetilen để tổng hợp sợi nano cacbon .1 Ảnh hưởng của tốc độ dòng khí axetilen .2 Ảnh hưởng của thời gian phản ứng .3 Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng .4 Phân tích nguyên tố sợi cacbon bằng EDS .2 Sử dụng Cu2 O nano làm xúc tác quang hóa trong phản ứng khử màu metyl da cam .1 Khả năng xúc tác quang của Cu2 O .2 Khả năng tái sử dụng của xúc tác .3 CHẾ TẠO MÀNG MỎNG Cu2 O NANO BẰNG PHƯƠNG PHÁP CVD 80 3.1 Các đặc trưng của tiền chất Cu(acac)2 .2 Chế tạo màng mỏng Cu2 O nano bằng phương pháp CVD từ đồng(II) axetylaxetonat .1 Nghiên cứu thành phần màng .2 Nghiên cứu hình thái bề mặt màng mỏng .3 Nghiên cứu tính chất quang của màng .4 Ảnh hưởng của tác nhân phản ứng đến thành phần và tính chất của màng mỏng Cu2 O nano. 119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 132 vi PHỤ LỤC AGIẢN ĐỒ XRD Cu2 O DẠNG BỘT.
132 PHỤ LỤC B GIẢN ĐỒ XRD CỦA MÀNG MỎNG. 136 PHỤ LỤC CTÍNH TOÁN THÔNG SỐ MẠNG Cu2 O CHO CÁC MÀNG MỎNG. 139 PHỤ LỤC DPHƯƠNG TRÌNH HỒI QUI XÁC ĐỊNH Eg TỪ ĐỒ THỊ TAUC141 PHỤ LỤC E CẤU TẠO VÀ NGUYÊN TẮC CỦA BỘ ĐO LƯU LƯỢNG KHÍ145 vii KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt AAS Atomic Absorption Spectroscopy Phổ hấp thụ nguyên tử AFM Atomic Force Microscope Hiển vi lực nguyên tử CBD Chemical Bath Deposition Lắng đọng hoá học CNF Carbon Nano Fiber Sợi cacbon nano CVD Chemical Vapor Deposition Lắng đọng hơi hoá học ECD Electro-Chemical Deposition Kết tủa điện hoá EDS Energy Dispersive X-ray Spectroscopy Phổ tán sắc năng lượng tia X Hacac Acetylacetone Axetylaxeton HR-TEM High Resolution Transmission Electron Hiển vi điện tử truyền qua Microscope độ phân giải cao LA Sodium Lauryl Sulfate Natri Lauryl Sunfat MeO Methyl Orange Metyl da cam PEG Polyethylene Glycol Polyetilen glycol PL Photoluminescence Spectroscopy Phổ huỳnh quang PVA Polyvinyl Alcohol Polivinyl Ancol SEM Scanning Electron Microscope Hiển vi điện tử quét SPM Scanning Probe Microscope Hiển vi quét đầu dò TEM Transmission Electron Microscope Hiển vi điện tử truyền qua THF Tetrahydrofuran Tetrahiđrofuran WDS Wavelength Dispersive X-ray Spectroscopy Phổ tán sắc bước sóng tia X XPS X-ray Photoelectron Spectroscopy Phổ quang điện tử tia X XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X viii DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình Tên hình Trang 1.1 Ô cơ sở của mạng tinh thể Cu2 O .2 Các bước trong phương pháp CVD .3 Sơ đồ mô tả sự phát sinh của điện tử 2p3/2 trong phổ XPS .4 Cân bằng mức Fermi giữa mẫu và hệ đo XPS .5 Tương tác của electron với mẫu .6 Sơ đồ nguyên lý kính hiển vi lực nguyên tử AFM .7 Sơ đồ nguyên lý của hệ đo độ dày màng mỏng Alpha-Step IQ .8 Sự hấp thụ photon của chất bán dẫn có năng lượng vùng cấm Eg .9 Xác định năng lượng vùng cấm Eg bằng phương pháp đồ thị Tauc .10 Cấu trúc vùng năng lượng và sự kích thích huỳnh quang .1 Thiết bị thăng hoa dưới áp suất thấp .2 Sơ đồ thiết bị chế tạo màng mỏng Cu2 O nano trên đế thuỷ tinh .1 Giản đồ XRD của sản phẩm khi sử dụng chất bảo vệ PVA .2 Giản đồ XRD của sản phẩm khi sử dụng chất bảo vệ PEG .3 Giản đồ XRD của sản phẩm khi sử dụng chất bảo vệ LA .4 Ảnh hưởng của lượng chất bảo vệ PVA (a), PEG (b) và LA (c) đến kích thước tinh thể Cu2 O .5 Ảnh TEM và phân bố kích thước tinh thể của mẫu PVA7 (a), PEG10 (b), LA11 (c) .6 Sơ đồ mô tả sự hình thành sợi nano Cu2 O (a), hạt nano dạng cầu Cu2 O (b) và hạt nano dạng lập phương Cu2 O (b) .7 Giản đồ nhiễu xạ tia X của Cu2 O ở các nồng độ kiềm khác nhau .8 Ảnh hưởng của lượng kiềm đến kích thước tinh thể Cu2 O .9 Giản đồ XRD của Cu2 O ở các thời gian phản ứng khác nhau .10 Sự phụ thuộc của kích thước tinh thể Cu2 O vào thời gian phản ứng .11 Ảnh HR-TEM của mẫu PVA7 .12 Phổ hồng ngoại của Cu2 O nano .13 Giản đồ phân tích nhiệt của PVA (a) và Cu2 O nano (b) .14 Giản đồ XRD Cu2 O được chế tạo khi không sử dụng chất bảo vệ .15 Ảnh SEM của sợi cacbon với xúc tác là Cu2 O nano (a) và Cu2 O thô (b) 62 3.16 Ảnh SEM của sợi cacbon hình thành khi tốc độ thổi khí axetilen khác nhau: 11 ml/phút (a), 22 ml/phút (b), 28 ml/phút (c), 35 ml/phút (d), 40 ml/phút (e) .17 Ảnh SEM sợi cacbon khi thời gian phản ứng là :10 phút (a), 15 phút (b), 30 phút (c), 60 phút (d), 90 phút (e) .18 Ảnh SEM phóng to của sợi cacbon khi thời gian phản ứng là 90 phút với độ phóng đại là 150000 lần (a) và 90000 lần (b) .19 Ảnh SEM của sợi cacbon hình thành ở nhiệt độ 250°C (a) và 300°C (b) 67 3.20 Phổ tán sắc năng lượng tia X đối với mẫu sợi cacbon nano .21 Ảnh SEM sợi cacbon chế tạo ở 250°C với xúc tác Cu2 O [110] .22 Sơ đồ polime hóa axetilen trên xúc tác Cu2 O (ô vuông nhỏ đại diện cho obital trống của nguyên tử Cu trong xúc tác Cu2 O) .23 Cơ chế phát triển sợi cacbon trên xúc tác Cu2 O nano .24 Sự tạo thành các sợi cacbon dạng thẳng và dạng xoắn .25 Phổ UV-Vis của PVA rắn và bột Cu2 O nano .26 Sự phụ thuộc của độ chuyển hoá metyl da cam vào thời gian phản ứng .27 Độ chuyển hoá của metyl da cam phụ thuộc thời gian và nguồn sáng khi dùng xúc tác Cu2 O nano .28 Độ chuyển hoá của metyl da cam trong thí nghiệm thử khả năng tái sử dụng của Cu2 O nano .29 Giản đồ XRD của các mẫu xúc tác thu hồi sau mỗi lần tái sử dụng .30 Phổ hấp thụ hồng ngoại của Hacac (a) và phức chất Cu(acac)2 (b) .31 Giản đồ phân tích nhiệt của Cu(acac)2 .32 Phổ khối lượng của phức chất Cu(acac)2 .33 Giản đồ XRD của màng mỏng được chế tạo ở 450°C khi không có tác nhân phản ứng .34 Giản đồ XRD của các màng Cu2 O thu được với tác nhân phản ứng hơi rượu - nước .35 Giản đồ XRD của các màng Cu2 O thu được với tác nhân phản ứng hơi nước .36 Giản đồ XRD của các màng Cu2 O thu được với tác nhân phản ứng hơi nước - hidropeoxit .37 Phổ XPS của các màng Cu2 O chế tạo từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi rượu - nước .38 Pic Cu(2p3/2 ) phổ XPS của các màng Cu2 O chế tạo từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi rượu - nước .39 Phổ XPS của các màng Cu2 O chế tạo từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi nước .40 Pic Cu(2p3/2 ) phổ XPS của các màng Cu2 O chế tạo từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi nước .41 Phổ XPS của các màng Cu2 O chế tạo từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi nước - hidropeoxit .42 Pic Cu(2p3/2 ) phổ XPS của các màng Cu2 O chế tạo từ Cu(acac)2 với tác nhân phản ứng hơi nước - hidropeoxit .43 Ảnh SEM bề mặt màng Cu2 O được chế tạo ở 240°C (a), 260°C (b), 280°C (c) và 300°C (d) với tác nhân phản ứng hơi rượu - nước .44 Ảnh SEM bề mặt màng Cu2 O được chế tạo ở 240°C (a), 260°C (b), 280°C (c) và 300°C (d) với tác nhân phản ứng hơi nước .45 Ảnh SEM bề mặt màng Cu2 O được chế tạo ở 240°C (a), 260°C (b), 280°C (c) và 300°C (d) với tác nhân phản ứng hơi nước - hidropeoxit .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu Cu2O kích thước nanomet và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tổ hợp nghiên cứu tính chất và ứng dụng Cu2O nano-sized trong hóa học. Mã ngành: 62 44 25 01. Phân tích hiệu suất và tiềm năng ứng dụng thực tiễn.
Luận án "Nghiên cứu Cu2O kích thước nanomet và ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Nghiên cứu Cu2O kích thước nanomet và ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu Cu2O kích thước nanomet và ứng dụng" thuộc chuyên ngành Hoá vô cơ. Danh mục: Hóa Lý Thuyết.
Luận án "Nghiên cứu Cu2O kích thước nanomet và ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu Cu2O kích thước nanomet và ứng dụng" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu Cu2O kích thước nanomet và ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.