Luận án tiến sĩ: Tổng hợp hợp chất quinolin-D-glucose bằng phản ứng click - TS. Lê Thế Duẩn, ĐHQG Hà Nội
Luận án tiến sĩ HUS tổng hợp hợp chất quinolin kết hợp glucose bằng phản ứng click. Nghiên cứu khoa học vật chất ngành 62 44 01.
Năm xuất bản
Số trang
279
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu tổng hợp quinolin-D-glucose: Tổng quan chung
- Số trang:
- 279 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Lê Thế Duẩn
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu tổng hợp quinolin D glucose Tổng quan chung
Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp một loạt các hợp chất lai mới. Các hợp chất này kết hợp cấu trúc quinoline và D-glucose thông qua phản ứng hóa học click. Mục tiêu chính là tạo ra các phân tử lai có tiềm năng ứng dụng cao trong y dược và sinh học. Quinoline là một hợp chất dị vòng quan trọng, đã được chứng minh có nhiều hoạt tính sinh học. D-glucose là một monosaccharide cơ bản, đóng vai trò cốt yếu trong nhiều quá trình sinh học. Việc kết nối hai thành phần này tạo ra các glycoconjugate novel, mở ra hướng đi mới trong thiết kế thuốc. Phản ứng click, đặc biệt là phản ứng cyclo cộng azide-alkyne xúc tác đồng (CuAAC), được lựa chọn vì hiệu quả cao và điều kiện phản ứng nhẹ nhàng. Phương pháp này cho phép tổng hợp các hợp chất phức tạp một cách nhanh chóng và chọn lọc. Nghiên cứu này đóng góp vào lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là hóa học click và phát triển các dẫn xuất carbohydrate mới. Kết quả kỳ vọng cung cấp nền tảng cho việc khám phá các ứng dụng dược lý tiềm năng.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu Tổng hợp phân tử lai mới
Mục tiêu chính là phát triển các phương pháp tổng hợp hiệu quả cho các hợp chất quinoline-D-glucose. Việc này tạo ra một thư viện các phân tử lai với cấu trúc đa dạng. Các phân tử này được kỳ vọng sở hữu các đặc tính sinh học độc đáo. Nghiên cứu sử dụng hóa học click làm công cụ chính để đạt được mục tiêu này. Sự kết hợp giữa quinoline và D-glucose hướng đến việc khai thác các đặc tính có lợi từ cả hai phân tử. Hợp chất quinoline được biết đến với khả năng kháng khuẩn, kháng ung thư. D-glucose có thể cải thiện khả năng hòa tan và tương tác sinh học của phân tử. Việc tổng hợp các dẫn xuất carbohydrate này là bước quan trọng để đánh giá hoạt tính. Luận án đặt ra mục tiêu cụ thể là tổng hợp một số dẫn xuất quinoline-triazole-D-glucose và khảo sát sơ bộ tính chất của chúng.
1.2. Tầm quan trọng của hợp chất quinoline glucose
Hợp chất quinoline-D-glucose đại diện cho một lớp phân tử lai đầy hứa hẹn. Chúng kết hợp dược liệu tiềm năng (quinoline) với một hợp phần sinh học tự nhiên (D-glucose). Các glycoconjugate thường cho thấy khả năng hấp thụ, phân phối và mục tiêu tốt hơn trong cơ thể. Điều này có thể dẫn đến việc giảm tác dụng phụ và tăng hiệu quả điều trị. Quinoline là một hợp chất dị vòng phổ biến, nền tảng cho nhiều loại thuốc hiện có. D-glucose giúp tăng tính thân nước và có thể đóng vai trò 'công tắc' sinh học. Việc kết hợp chúng qua phản ứng click tạo ra các cấu trúc ổn định, dễ tổng hợp. Các phân tử lai này có thể được sử dụng làm thuốc chống vi khuẩn, chống ung thư hoặc các tác nhân điều hòa sinh học khác. Tầm quan trọng của việc này nằm ở khả năng tạo ra các liệu pháp mới, hiệu quả hơn.
1.3. Vai trò phản ứng click trong tổng hợp hữu cơ
Phản ứng click đóng vai trò trung tâm trong tổng hợp hữu cơ hiện đại. Phương pháp này nổi bật nhờ hiệu suất cao, tính chọn lọc và điều kiện phản ứng dễ thực hiện. Đặc biệt, phản ứng cyclo cộng azide-alkyne xúc tác đồng (CuAAC) là ví dụ điển hình. Phản ứng CuAAC tạo ra liên kết 1,2,3-triazole một cách mạnh mẽ và đáng tin cậy. Điều này rất có lợi khi cần gắn kết các phân tử lớn hoặc phức tạp. Trong nghiên cứu này, hóa học click giúp nối ghép phần quinoline và phần D-glucose. Việc sử dụng phản ứng click cho phép tạo ra các hợp chất glycoconjugate với cấu trúc xác định. Nó cũng tránh được các phản ứng phụ không mong muốn. Sự linh hoạt và độ tin cậy của hóa học click là yếu tố then chốt cho sự thành công của việc tổng hợp các phân tử lai phức tạp.
II. Đặc điểm hợp chất quinoline và D glucose Thành phần chính
Nghiên cứu này dựa trên việc kết hợp hai khối xây dựng hóa học quan trọng: quinoline và D-glucose. Cả hai đều có vai trò riêng biệt và quan trọng trong hóa học hữu cơ và sinh học. Quinoline là một hợp chất dị vòng chứa nitơ, cấu trúc cơ bản của nhiều loại thuốc. D-glucose là một monosaccharide, nguồn năng lượng chính và thành phần cấu trúc của các polysaccharide. Sự hiểu biết về đặc tính của từng thành phần là cần thiết trước khi tiến hành tổng hợp phân tử lai. Các dẫn xuất của quinoline được điều chế để mang nhóm chức phản ứng. Tương tự, D-glucose cũng được biến đổi để tạo ra tiền chất alkyn hoặc azide. Các tiền chất này sau đó tham gia vào phản ứng click để tạo thành liên kết triazole. Việc lựa chọn và chuẩn bị cẩn thận các tiền chất đóng vai trò quyết định trong việc đạt được hiệu suất và độ tinh khiết sản phẩm cao.
2.1. Giới thiệu về hợp chất quinoline Cấu trúc và ứng dụng
Quinoline là một hợp chất dị vòng thơm chứa nitơ. Cấu trúc của nó gồm một vòng benzen và một vòng pyridin hợp nhất. Dẫn xuất quinoline rất đa dạng và có nhiều ứng dụng. Chúng được tìm thấy trong các loại thuốc chống sốt rét (ví dụ: quinine, chloroquine), kháng khuẩn, kháng viêm. Hợp chất quinoline cũng thể hiện hoạt tính chống ung thư, kháng virus. Sự đa dạng về hoạt tính sinh học làm cho quinoline trở thành scaffold hấp dẫn trong hóa học dược phẩm. Trong nghiên cứu này, các dẫn xuất quinoline được biến đổi để mang nhóm azide hoặc alkyne. Việc này cho phép chúng tham gia vào phản ứng click một cách hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất dị vòng mới có cấu trúc phức tạp hơn và hoạt tính cải thiện.
2.2. D glucose Nguồn gốc carbohydrate và vai trò sinh học
D-glucose là một monosaccharide aldehyde sáu carbon, hay còn gọi là đường dextrose. Nó là carbohydrate phong phú nhất trong tự nhiên và đóng vai trò trung tâm trong chuyển hóa năng lượng của sinh vật. Glucose là thành phần cấu tạo của tinh bột, cellulose và glycogen. Nó cũng là một hợp phần của nhiều glycoconjugate quan trọng trong cơ thể. Trong hóa học dược phẩm, việc gắn D-glucose vào các phân tử thuốc có thể cải thiện dược động học. D-glucose có thể tăng cường sự nhận biết của tế bào thông qua các thụ thể glucose. Trong nghiên cứu này, D-glucose được biến đổi thành dẫn xuất mang nhóm chức phản ứng. Dẫn xuất carbohydrate này đóng vai trò là một trong hai đối tác trong phản ứng click. Việc này tạo ra các phân tử lai có khả năng tương tác tốt hơn với các hệ thống sinh học.
2.3. Dẫn xuất tiền chất Chuẩn bị cho phản ứng click
Việc chuẩn bị các dẫn xuất tiền chất là bước thiết yếu trước khi thực hiện phản ứng click. Các dẫn xuất quinoline được tổng hợp và biến đổi để chứa nhóm chức alkyne hoặc azide. Tương tự, D-glucose cũng được chuyển hóa thành dẫn xuất alkyne hoặc azide tương ứng. Quá trình này đòi hỏi các phản ứng tổng hợp hữu cơ nhiều bước, cẩn thận. Bảo vệ các nhóm chức không mong muốn là quan trọng để đảm bảo tính chọn lọc. Độ tinh khiết của các tiền chất ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và chất lượng sản phẩm cuối cùng. Các dẫn xuất carbohydrate và hợp chất dị vòng này được tinh chế kỹ lưỡng. Sau đó, cấu trúc của chúng được xác nhận bằng các phương pháp phân tích phổ. Đây là nền tảng vững chắc để thực hiện phản ứng click thành công, tạo ra các phân tử lai mong muốn.
III. Hóa học click Phương pháp tổng hợp hiệu quả glycoconjugate
Hóa học click đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong hóa học sinh học. Nó cung cấp các phản ứng hiệu quả, mạnh mẽ và chọn lọc cao. Phản ứng click giúp xây dựng các liên kết carbon-h Heteroatom một cách nhanh chóng. Phản ứng cyclo cộng azide-alkyne xúc tác đồng (CuAAC) là phản ứng click tiêu biểu nhất. Nó cho phép tạo ra liên kết 1,2,3-triazole ổn định từ các tiền chất azide và alkyne. CuAAC diễn ra trong điều kiện nhẹ nhàng, với hiệu suất cao và độ chọn lọc vị trí. Điều này rất phù hợp cho việc tổng hợp các phân tử phức tạp như glycoconjugate. Việc ứng dụng hóa học click vào việc kết nối quinoline và D-glucose là một cách tiếp cận sáng tạo. Nó vượt qua những hạn chế của các phương pháp tổng hợp truyền thống. Kết quả là tạo ra các phân tử lai mới với cấu trúc đa dạng và tiềm năng ứng dụng rộng rãi.
3.1. Hóa học click Triết lý và ưu điểm tổng hợp
Triết lý của hóa học click tập trung vào việc sử dụng các phản ứng mạnh mẽ, chọn lọc và đáng tin cậy. Các phản ứng này phải diễn ra với hiệu suất cao, không tạo ra sản phẩm phụ độc hại. Điều kiện phản ứng cần phải nhẹ nhàng, có thể thực hiện trong dung môi thân thiện môi trường. Ưu điểm chính của hóa học click bao gồm khả năng tạo ra liên kết mạnh mẽ giữa các khối xây dựng phức tạp. Nó phù hợp với nhiều loại dung môi, kể cả dung môi nước. Điều này đặc biệt quan trọng trong sinh tổng hợp và hóa học y dược. Hóa học click giảm thiểu thời gian và chi phí tổng hợp. Nó cũng mở ra cánh cửa cho việc khám phá các phân tử mới. Việc ứng dụng hóa học click cho phép tạo ra các phân tử lai quinoline-D-glucose một cách hiệu quả.
3.2. Phản ứng cyclo cộng azide alkyne CuAAC Cơ chế chính
Phản ứng cyclo cộng azide-alkyne xúc tác đồng (CuAAC) là một phản ứng click hàng đầu. Nó hình thành liên kết 1,2,3-triazole thông qua sự kết hợp của một azide hữu cơ và một alkyne đầu mạch. Cơ chế phản ứng bao gồm sự hình thành phức chất giữa đồng (I) với alkyne. Sau đó là sự tấn công của azide, tạo ra trung gian triazolide. Cuối cùng, sản phẩm triazole được giải phóng và xúc tác được tái tạo. Phản ứng này nổi tiếng với hiệu suất gần như định lượng và khả năng chịu đựng nhiều nhóm chức. Nó không tạo ra sản phẩm phụ và có tính chọn lọc vị trí cao. Đây là phương pháp lý tưởng để gắn kết phần quinoline và phần D-glucose trong nghiên cứu. Việc sử dụng CuAAC đảm bảo rằng liên kết được hình thành mạnh mẽ và bền vững.
3.3. Ứng dụng hóa học click trong khoa học đời sống
Hóa học click có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học đời sống. Nó được dùng để tổng hợp các glycoconjugate, polymer sinh học và vật liệu nano. Trong hóa học dược phẩm, hóa học click hỗ trợ phát triển thuốc mới. Nó giúp gắn các phân tử thuốc vào các chất mang hoặc các tag sinh học. Điều này cho phép tăng cường tính đặc hiệu hoặc khả năng phân phối của thuốc. Trong sinh học, phản ứng click được sử dụng để gắn nhãn sinh học cho protein, DNA hoặc tế bào. Nó cho phép nghiên cứu tương tác phân tử và hình ảnh sinh học. Trong nghiên cứu này, hóa học click là công cụ quan trọng để tạo ra các phân tử lai quinoline-D-glucose. Các phân tử này có thể được khảo sát về hoạt tính sinh học. Nó mở ra tiềm năng cho các ứng dụng chẩn đoán hoặc điều trị mới.
IV. Quy trình tổng hợp quinolin D glucose Phản ứng CuAAC
Quy trình tổng hợp các hợp chất quinoline-D-glucose bao gồm các bước rõ ràng. Nó bắt đầu từ việc điều chế các tiền chất alkyne và azide từ quinoline và D-glucose. Tiếp theo là phản ứng cyclo cộng azide-alkyne xúc tác đồng (CuAAC) để tạo thành liên kết triazole. Mỗi bước đều được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất cao và độ tinh khiết tối đa. Các phương pháp tinh chế chuẩn được áp dụng để cô lập sản phẩm mong muốn. Sau đó, cấu trúc của các hợp chất tổng hợp được xác nhận bằng các kỹ thuật phân tích phổ hiện đại. Quy trình này đảm bảo rằng các phân tử lai quinoline-D-glucose được tạo ra có cấu trúc chính xác. Chúng đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cho việc nghiên cứu tiếp theo về hoạt tính sinh học. Sự thành công của quy trình này là minh chứng cho hiệu quả của hóa học click trong tổng hợp hữu cơ.
4.1. Chuẩn bị tiền chất quinoline và D glucose biến tính
Việc chuẩn bị tiền chất là bước đầu tiên và quan trọng trong quy trình tổng hợp. Các dẫn xuất quinoline được điều chế để mang nhóm alkyne hoặc azide ở vị trí phù hợp. Ví dụ, một số dẫn xuất 2-methylquinolin-4(1H)-on hoặc 4-hydroxyquinolin-2(1H)-on được tổng hợp. Sau đó, chúng được biến đổi để gắn nhóm chức phản ứng. Tương tự, D-glucose được biến đổi hóa học để tạo ra dẫn xuất chứa nhóm alkyne hoặc azide. Các phản ứng bảo vệ nhóm hydroxyl không mong muốn là cần thiết để đảm bảo tính chọn lọc. Mỗi tiền chất được tổng hợp theo quy trình nhiều bước, với hiệu suất tối ưu. Độ tinh khiết của chúng được kiểm tra kỹ lưỡng bằng sắc ký và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR). Việc chuẩn bị cẩn thận này là nền tảng cho các bước tiếp theo trong tổng hợp.
4.2. Thực hiện phản ứng click xúc tác đồng CuAAC
Sau khi chuẩn bị các tiền chất, phản ứng click CuAAC được thực hiện. Một dẫn xuất quinoline chứa azide được kết hợp với một dẫn xuất D-glucose chứa alkyne (hoặc ngược lại). Phản ứng này thường được thực hiện trong môi trường dung môi hữu cơ hoặc hỗn hợp hữu cơ-nước. Xúc tác đồng (I) là yếu tố cần thiết, thường là CuI hoặc các phức đồng khác. Các điều kiện phản ứng được kiểm soát chặt chẽ, bao gồm nhiệt độ và thời gian. Điều này nhằm đạt được hiệu suất cao nhất. Phản ứng CuAAC nổi bật bởi tốc độ nhanh và khả năng tạo ra sản phẩm triazole duy nhất. Phản ứng này tạo ra liên kết 1,2,3-triazole giữa phần quinoline và phần D-glucose. Đây là liên kết bền vững và ổn định, quan trọng cho việc hình thành các phân tử lai.
4.3. Tinh chế và kiểm tra cấu trúc sản phẩm
Sau khi phản ứng click hoàn tất, sản phẩm thô được tinh chế để loại bỏ tạp chất và xúc tác. Các phương pháp tinh chế phổ biến bao gồm sắc ký cột, kết tinh hoặc sắc ký lớp mỏng điều chế. Mục tiêu là thu được sản phẩm quinoline-D-glucose với độ tinh khiết cao. Sau khi tinh chế, cấu trúc của các hợp chất tổng hợp được xác nhận. Các kỹ thuật phân tích cấu trúc bao gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) 1H và 13C. Phổ khối lượng (MS) và phổ hồng ngoại (IR) cũng được sử dụng. Phân tích này cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự hình thành liên kết triazole. Nó cũng xác nhận cấu trúc chính xác của phân tử lai. Việc kiểm tra cấu trúc nghiêm ngặt là cần thiết trước khi tiến hành các khảo sát hoạt tính sinh học.
V. Kết quả và tiềm năng ứng dụng Phân tử lai mới đầy hứa hẹn
Nghiên cứu đã thành công trong việc tổng hợp một loạt các hợp chất quinoline-D-glucose novel. Các hợp chất này được tạo ra thông qua phản ứng click hiệu quả. Các sản phẩm tổng hợp được xác nhận cấu trúc một cách đầy đủ bằng các phương pháp phân tích phổ. Sự ra đời của các phân tử lai này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng. Chúng có thể được khám phá về hoạt tính sinh học đa dạng. Tiềm năng này bao gồm các ứng dụng trong y học, như tác nhân kháng khuẩn, kháng ung thư hoặc điều hòa miễn dịch. Các hợp chất glycoconjugate thường có dược động học được cải thiện. Điều này giúp chúng trở thành ứng viên hấp dẫn cho phát triển thuốc. Nghiên cứu này không chỉ đóng góp vào lĩnh vực tổng hợp hữu cơ mà còn tạo ra nền tảng cho các khám phá sinh học trong tương lai.
5.1. Các sản phẩm quinoline D glucose tổng hợp được
Luận án đã tổng hợp thành công nhiều dẫn xuất quinoline-D-glucose. Các sản phẩm này là kết quả của phản ứng CuAAC giữa các tiền chất quinoline và D-glucose biến tính. Các biến thể khác nhau của quinoline (ví dụ: 2-methylquinolin-4(1H)-on, 4-hydroxyquinolin-2(1H)-on) đã được sử dụng. Mỗi sản phẩm là một phân tử lai độc đáo với liên kết 1,2,3-triazole ổn định. Cấu trúc của từng hợp chất đã được xác minh chi tiết. Điều này sử dụng các kỹ thuật như NMR (1D và 2D), MS độ phân giải cao và IR. Việc tổng hợp thành công một loạt các phân tử này chứng minh tính linh hoạt và mạnh mẽ của hóa học click. Nó cung cấp một thư viện các hợp chất mới để nghiên cứu sâu hơn về hoạt tính sinh học và các đặc tính hóa lý.
5.2. Tiềm năng hoạt tính sinh học của hợp chất mới
Các hợp chất quinoline-D-glucose mới tổng hợp có tiềm năng hoạt tính sinh học đáng kể. Cấu trúc quinoline là khung sườn của nhiều loại thuốc có hoạt tính dược lý. Sự kết hợp với D-glucose có thể tăng cường khả năng hòa tan, đặc hiệu và vận chuyển trong cơ thể. Các phân tử lai này có thể được khảo sát về khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virus. Chúng cũng có thể thể hiện hoạt tính chống ung thư hoặc điều hòa miễn dịch. D-glucose có thể giúp đưa phần quinoline đến các tế bào mục tiêu. Đây là nhờ vào các thụ thể vận chuyển glucose trên bề mặt tế bào ung thư hoặc vi khuẩn. Việc đánh giá hoạt tính sinh học ban đầu sẽ cung cấp thông tin quý giá. Nó định hướng cho việc phát triển các ứng dụng y học tiềm năng trong tương lai.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo và ứng dụng thực tiễn
Các hợp chất quinoline-D-glucose tổng hợp được mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Một hướng quan trọng là đánh giá toàn diện hoạt tính sinh học của chúng. Việc này bao gồm thử nghiệm in vitro và in vivo chống lại các dòng tế bào ung thư, vi khuẩn hoặc virus. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào cơ chế tác động của các phân tử này ở cấp độ phân tử. Ngoài ra, việc tối ưu hóa cấu trúc có thể dẫn đến việc phát triển các hợp chất mạnh hơn. Các phân tử này có thể được ứng dụng làm thuốc mới hoặc làm các công cụ sinh hóa. Chúng cũng có thể được sử dụng làm thành phần trong vật liệu nano hoặc hệ thống phân phối thuốc. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc chuyển đổi từ phòng thí nghiệm sang các ứng dụng thực tiễn trong y học và công nghệ sinh học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (279 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh hóa dược hiện đại và hóa học các hợp chất thiên nhiên đang đối mặt với thách thức gia tăng của hiện tượng kháng kháng sinh cũng như nhu cầu cấp thiết về các tác nhân kháng u thế hệ mới, việc thiết kế các cấu trúc phân tử lai hóa (molecular hybrids) mang hoạt tính sinh học cao mở ra một hướng tiếp cận đầy triển vọng. Luận án tiến sĩ hóa học của nghiên cứu sinh Lê Thế Duẩn với đề tài "Nghiên cứu tổng hợp một số hợp chất có chứa vòng quinolin và hợp phần D-glucose bằng phản ứng click" (chuyên ngành Hóa hữu cơ, mã số 62.14, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Đình Thành tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội) đại diện cho một công trình nghiên cứu tiên phong trong việc tích hợp khung dị vòng quinolin hoạt tính cao với hợp phần carbohydrate thông qua cầu nối dị vòng 1,2,3-triazol.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi mà luận án giải quyết xuất phát từ thực tiễn: mặc dù khung quinolin đã được chứng minh là một dược hệ (pharmacophore) kinh điển có mặt trong nhiều loại dược phẩm quan trọng như quinine, quinidine, ciprofloxacin, norfloxacin hay ofloxacin, các dẫn xuất quinolin truyền thống thường gặp hạn chế lớn về độ tan sinh học, khả năng hấp thu và độc tính tế bào. Đồng thời, hóa học carbohydrate đóng vai trò chìa khóa trong nhận diện tế bào nhưng việc liên kết chọn lọc monosaccharide với các dị vòng quinolin có cấu trúc không gian phức tạp vẫn còn rất hạn chế tại Việt Nam và trên thế giới. Luận án trực tiếp trích dẫn luận điểm khoa học then chốt: "Việc đưa thêm phân tử đường vào các hợp chất nhằm tăng hiệu quả điều trị của các chất có hoạt tính sinh học, có nghĩa là thuốc sẽ làm ảnh hưởng trên dược động học và dược lực học như làm tăng thời gian bán thải, tăng khả năng hấp thụ, tăng khả năng phân bố, tăng sinh khả dụng và giảm tốc độ thải trừ thuốc".
Mục tiêu khoa học của công trình được định hình qua hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H) cụ thể:
- RQ1: Làm thế nào để tổng hợp có chọn lọc vị trí các tiền chất dị vòng quinolin chứa nhóm định chức azido (-N3) và alkyne đầu mạch (-C≡CH) từ các dẫn xuất anilin thế đơn giản?
- RQ2: Phản ứng cộng hợp đóng vòng 1,3-lưỡng cực Cu(I)-catalyzed Azide-Alkyne Cycloaddition (CuAAC) có đảm bảo tính đặc thù vùng (regiospecificity) 1,4-disubstituted 1,2,3-triazol khi ghép nối giữa khung quinolin đa dị tố và hợp phần 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl hay không?
- RQ3: Sự kết hợp cấu trúc lai giữa quinolin và D-glucose qua vòng 1,2,3-triazol tạo ra tác động hiệp đồng nào đối với khả năng kháng vi sinh vật kiểm định và hoạt tính khử gốc tự do DPPH?
Tương ứng với các câu hỏi trên, các giả thuyết khoa học được kiểm chứng bao gồm:
- H1: Quá trình đóng vòng Conrad-Limpach, Knorr và phản ứng Vilsmeier-Haack biến đổi các anilin thế cho phép kiểm soát chọn lọc việc tạo thành 2-methylquinolin-4(1H)-on, 4-methylquinolin-2(1H)-on và 4-hydroxyquinolin-2(1H)-on với hiệu suất vượt trội.
- H2: Phản ứng CuAAC giữa quinolin mang nhóm azido/propargyl với glucopyranosyl alkyne/azide tương ứng dưới hệ xúc tác CuSO4/NaAsc sẽ định hướng chọn lọc 100% đồng phân 1,4-triazol mà không tạo đồng phân 1,5.
- H3: Các glycoconjugate quinolin-triazol-glucose mới sở hữu phổ kháng khuẩn mở rộng trên cả chủng Gram (+), Gram (-) và nấm, đồng thời thể hiện hoạt tính chống oxy hóa cao thông qua cơ chế dập tắt gốc tự do.
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên nền tảng: Lý thuyết Hóa học Click (Click Chemistry) của K. Barry Sharpless và Morten Meldal, Lý thuyết cộng hợp đóng vòng 1,3-lưỡng cực của Rolf Huisgen, cùng Lý thuyết tổng hợp dị vòng quinolin cổ điển (Conrad-Limpach, Knorr, Vilsmeier-Haack). Quy mô nghiên cứu bao gồm việc thiết kế, tổng hợp đa bước và xác định cấu trúc toàn diện của hơn 40 hợp chất trung gian và dẫn xuất lai quinolin-glucose mới, kết hợp khảo sát hoạt tính sinh học in vitro chuẩn hóa, tạo nên một đóng góp thực nghiệm có giá trị cao cho ngành Hóa hữu cơ và Hóa dược Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu dị vòng quinolin có lịch sử phát triển lâu dài từ khi Ferdinand Runge phân lập quinolin từ nhựa than đá năm 1834. Trong hơn một thế kỷ, các phương pháp đóng vòng dị thể đã được thiết lập bởi các nhà hóa học kinh điển: Zdenko Hans Skraup (1880) với phản ứng ngưng tụ anilin và glycerol trong H2SO4/nitrobenzen; Oscar Doebner và Wilhelm Miller (1881) cải tiến từ hợp chất carbonyl α,β-chưa bão hòa; Alphonse Combes (1888) dựa trên phản ứng của amin thơm với β-diketon; Paul Friedländer (1882) ghép nối o-aminobenzaldehyde với hợp chất methylen hoạt động; Wilhelm Pfitzinger (1886) ngưng tụ isatin với carbonyl dưới xúc tác kiềm; và đặc biệt là Max Conrad & Leonhard Limpach (1887) cùng Ludwig Knorr (1884) sử dụng sự ngưng tụ giữa anilin và este β-keto để tổng hợp 4-hydroxyquinolin và 2-quinolon tương ứng. Năm 1927, Anton Vilsmeier và Albrecht Haack khám phá phản ứng formyl hóa sử dụng POCl3/DMF, sau đó được Alan R. Katritzky mở rộng để tổng hợp các hệ quinolin thế đa dạng từ α-oxoketen-N,S-acetal.
Trong khi đó, hóa học 1,2,3-triazol chứng kiến bước chuyển dịch mang tính cách mạng. Phản ứng tổng hợp triazol đầu tiên được Arthur Michael ghi nhận vào năm 1893 khi cho phenyl azide phản ứng với dimethyl acetylenedicarboxylate. Đến năm 1963, Rolf Huisgen hệ thống hóa bản chất nhiệt động của phản ứng cộng hợp vòng hóa 1,3-lưỡng cực (1,3-dipolar cycloaddition). Tuy nhiên, phản ứng nhiệt Huisgen tồn tại nhược điểm nghiêm trọng là đòi hỏi nhiệt độ rất cao và luôn tạo ra hỗn hợp bất lợi giữa hai đồng phân vị trí 1,4-triazol và 1,5-triazol không thể kiểm soát. Cuộc tranh luận lý thuyết và rào cản tổng hợp này chỉ được giải quyết triệt để vào năm 2001-2002 khi K. Barry Sharpless và Morten Meldal độc lập công bố việc sử dụng xúc tác Cu(I). Sharpless định nghĩa triết lý hóa học click: "phản ứng theo modun, có phạm vi rộng rãi, hiệu suất cao, chỉ tạo ra các sản phẩm phụ không có hại (mà có thể được loại bỏ mà không cần sắc kí), đặc thù vùng, được thực hiện một cách đơn giản, và sử dụng dung môi không độc hại hoặc được loại bỏ một cách dễ dàng".
[Tiền chất Quinolin] + [Hợp phần D-Glucose]
\ /
\ /
(CuAAC: CuSO4·5H2O / Natri ascorbat)
↓
[1,4-Disubstituted 1,2,3-Triazole Linker]
↓
[Glycoconjugate Hoạt tính Sinh học Cao]
Đặt trong tương quan với các công trình quốc tế, nghiên cứu của Tron và cộng sự (2008) tại châu Âu tập trung khai thác CuAAC để gắn kết các phân tử nhỏ với peptide, hay nghiên cứu của Tiwari và cộng sự (2012) tại Ấn Độ khảo sát dẫn xuất carbohydrate gắn dị vòng đơn giản, luận án của Lê Thế Duẩn đã định vị một hướng đi chuyên sâu và phức tạp hơn: xây dựng hệ thống glycoconjugate đa chức năng trên các khung dị vòng quinolin đa thế (chứa các nhóm thế methyl, methoxy, ethoxy, chloro, fluoro tại các vị trí C-2, C-5, C-6, C-7, C-8). Công trình đã giải quyết thành công vấn đề cân bằng hỗ biến (tautomerism) giữa dạng lactam-lactim của quinolin-4(1H)-on / 4-hydroxyquinolin-2(1H)-on, đồng thời kiểm soát sự chuyển hóa nội phân tử của 2-azido-4-methylquinolin thành dị vòng ngưng tụ tetrazolo[1,5-a]quinolin – một hiện tượng hỗ biến azido-tetrazole độc đáo ít được khảo sát đồng bộ trước đây.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp lý thuyết quan trọng cho ngành Hóa học Dị vòng và Hóa học Carbohydrate:
- Mở rộng phạm vi tương thích của Phản ứng CuAAC (Sharpless-Meldal Theory): Chứng minh phản ứng cộng hợp đóng vòng 1,3-lưỡng cực xúc tác bởi Cu(I) vận hành hoàn hảo trên các cơ chất dị vòng quinolin có tính base và khả năng phối trí kim loại cao mà không làm vô hoạt hệ xúc tác đồng bậc một in situ.
- Làm sáng tỏ cơ chế hỗ biến và động học chuyển hóa dị vòng: Xác lập quy luật hỗ biến lactam-lactim của hệ 2-methylquinolin-4(1H)-on và 4-hydroxyquinolin-2(1H)-on trong các phản ứng thế thân điện tử ($S_E$) và thế thân hạch ($S_N$), làm rõ ảnh hưởng không gian và hiệu ứng điện tử của các nhóm thế (-CH3, -OCH3, -OC2H5, -Cl, -F) lên mật độ electron tại các tâm phản ứng C-3, C-4 và C-2.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cân bằng Azido-Tetrazole: Khẳng định khi đưa nhóm azido vào vị trí C-2 của khung 4-methylquinolin, trạng thái bền nhiệt động học sẽ chuyển dịch hoàn toàn về dạng vòng ngưng tụ 5-methyltetrazolo[1,5-a]quinolin thay vì tồn tại ở dạng 2-azido tự do, đóng góp dữ liệu cấu trúc then chốt vào lý thuyết hỗ biến dị vòng thơm ngưng tụ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa ba trường phái lý thuyết:
- Lý thuyết Tạo vòng Dị thể ngưng tụ (Heteroannulation): Ứng dụng quy trình Conrad-Limpach (đun hồi lưu trong dung môi hữu cơ nhiệt độ cao 250-260°C) và quy trình Knorr (xúc tác acid sulfuric đậm đặc ở 80-100°C) kết hợp xúc tác chất lỏng ion xanh $[Bmim]HSO_4$ và $[Bmim]OH$ (1-butyl-3-methylimidazolium) để tối ưu hóa hiệu suất đóng vòng.
- Lý thuyết Động học Xúc tác CuAAC: Vận hành cơ chế xúc tác hai nguyên tử đồng (dinuclear copper intermediate), trong đó một nguyên tử Cu liên kết với alkyn đầu mạch tạo đồng acetylide và giải phóng $H^+$, nguyên tử Cu thứ hai phối trí làm bền hóa phức vòng sáu trung gian giả định trước khi chuyển hóa thành dị vòng 1,2,3-triazol thế 1,4.
- Khung Xác thực Cấu trúc Đa chiều (Multi-Dimensional Spectroscopic Validation): Thiết lập hệ thống chuẩn đoán cấu trúc nghiêm ngặt kết hợp phổ hồng ngoại (FT-IR), phổ cộng hưởng từ hạt nhân đa chiều 1D/2D ($^1H\text{ NMR}$, $^{13}C\text{ NMR}$, COSY, HSQC, HMBC), phổ khối lượng phân giải cao Orbitrap (HR-ESI-MS) và nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (Single-Crystal X-ray Diffraction).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Công trình áp dụng lập trường nhận thức luận thực chứng thực nghiệm (Positivism/Empiricism), xây dựng lộ trình thực nghiệm đa nhánh (divergent-convergent synthetic pathways) với kiểm soát thông số phản ứng nghiêm ngặt:
[Anilin thế] ──> [Quinolin-4(1H)-on / 2(1H)-on] ──> [4-Azido / 4-Propargyloxy Quinolin]
│
(Phản ứng Click CuAAC)
│
[D-Glucose] ──> [Penta-O-acetyl-β-D-glucose] ──> [Propargyl / Azido Glucose]
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Tổng hợp hóa học và tối ưu hóa điều kiện phản ứng:
- Sử dụng phương pháp đun hồi lưu gia nhiệt trực tiếp và phản ứng pha dị thể.
- Hóa chất có độ tinh khiết cao (98–99,6% từ Merck, Đức và 96–99,5% từ các nhà cung cấp chuẩn quốc tế).
- Ứng dụng chất lỏng ion thân thiện môi trường $[Bmim]HSO_4$ và $[Bmim]OH$ được tổng hợp và kiểm chuẩn trực tiếp tại phòng thí nghiệm chuyên sâu.
- Kiểm soát quy trình tinh chế:
- Theo dõi toàn bộ tiến trình phản ứng và độ tinh khiết sản phẩm bằng sắc ký bản mỏng (TLC) trên bản silica gel $60F_{254}$ (Merck No. 5715), hiện hình dưới đèn tử ngoại bức xạ UV ($\lambda = 254\text{ nm}$ và $365\text{ nm}$) và buồng hơi iod.
- Sản phẩm thô được tinh chế triệt để bằng phương pháp kết tinh lại phân đoạn trong hệ dung môi chọn lọc (ethanol, methanol, toluen, DMF, ether dầu hỏa) nhằm đạt độ tinh khiết hóa học tuyệt đối trước khi phân tích phổ.
- Độ tin cậy và thẩm định cấu trúc:
- Đo điểm nóng chảy mao quản tiêu chuẩn trên thiết bị Stuart SMP3 (Bibby Sterilin, Anh).
- Đo phổ FT-IR trên máy Nicolet Impact 410 và Shimadzu FTIR Affinity-1S bằng kỹ thuật ép viên dập KBr truyền qua.
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu cấu trúc và hoạt tính được phân tích trên hệ thống thiết bị đo đạc phân tích cao cấp nhất:
- Phổ NMR Đa chiều ($^1H, ^{13}C, \text{COSY}, \text{HSQC}, \text{HMBC}$): Được ghi trên máy phổ Bruker AVANCE AV500 (Bruker Biospin, Đức) hoạt động ở tần số thực nghiệm $500,13\text{ MHz}$ đối với proton ($^1H$) và $125,77\text{ MHz}$ đối với carbon-13 ($^{13}C$). Các phép đo thực hiện ở nhiệt độ phòng chuẩn $300\text{ K}$, dung môi $DMSO-d_6$, độ chuyển dịch hóa học ($\delta$) tính bằng ppm quy chiếu theo chất chuẩn nội Tetramethylsilan ($\text{TMS}, \delta = 0\text{ ppm}$). Độ dịch chuyển của $^1H$ được làm tròn chính xác đến 2 chữ số thập phân, $^{13}C$ đến 1 chữ số thập phân, hằng số tương tác spin-spin ($J$) tính bằng Hertz (Hz).
- Phổ Khối lượng Siêu phân giải (HR-ESI-MS): Đo trên thiết bị LTQ Orbitrap XL (Thermo Scientific, Mỹ) với độ phân giải siêu cao $R = 60.000$. Phương thức ion hóa phun mù electron (ESI+/ESI-) cho phép phát hiện chính xác các ion phân tử $[M+H]^+$ và $[M-H]^-$ với sai số khối lượng cực nhỏ ($\Delta m < 0,001\text{ Da}$), xác nhận tuyệt đối công thức nguyên của các glycoconjugate khối lượng lớn.
- Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (Single-Crystal XRD): Thực hiện trên máy Bruker D8 Advance, xác định trực tiếp cấu trúc không gian 3D, độ dài liên kết, góc liên kết và cấu hình tuyệt đối $\beta$ của vòng pyranose trong dẫn xuất kết tinh đại diện.
- Đánh giá hoạt tính sinh học in vitro:
- Khảo sát hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định bao gồm vi khuẩn Gram dương (Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis), vi khuẩn Gram âm (Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa), nấm men (Candida albicans) và nấm sợi (Aspergillus niger) bằng phương pháp đo nồng độ ức chế tối thiểu (MIC).
- Đánh giá khả năng dập tắt gốc tự do thông qua phản ứng với 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH) tại các nồng độ dải rộng, xác định giá trị $IC_{50}$ so sánh với chất đối chứng chuẩn acid ascorbic.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu đạt được 4 phát hiện khoa học mang tính đột phá với đầy đủ bằng chứng thực nghiệm:
-
Tổng hợp thành công 4 dãy dẫn xuất Glycoconjugate Quinolin-Triazol-Glucose mới:
- Dãy 1: 2-Methyl-4-(4-((2,3,4,6-tetra-O-acetyl-$\beta$-D-glucopyranosyloxy)methyl)-1H-1,2,3-triazol-1-yl)quinolin thế (hợp chất 6b, 6d, 6e, 6f, 6g, 6i, 6k, 6l).
- Dãy 2: 2-Chloro-4-(4-((2,3,4,6-tetra-O-acetyl-$\beta$-D-glucopyranosyloxy)methyl)-1H-1,2,3-triazol-1-yl)quinolin thế (hợp chất 9a, 9b, 9d, 9g, 9m, 9n).
- Dãy 3: 4-(1-(2,3,4,6-Tetra-O-acetyl-$\beta$-D-glucopyranosyl)-1H-1,2,3-triazol-4-yl)methoxyquinolin-2(1H)-on thế (16a, 16g).
- Dãy 4: Hệ dị vòng ngưng tụ 5-methyltetrazolo[1,5-a]quinolin thế (13a, 13b, 13g).
-
Khẳng định tính đặc thù vùng 100% của phản ứng CuAAC: Tất cả các sản phẩm click đều hình thành liên kết 1,4-disubstituted 1,2,3-triazol duy nhất. Phổ $^1H\text{ NMR}$ luôn ghi nhận một mũi đơn (singlet) đặc trưng của proton triazol C5-H tại vùng $\delta = 8,60 - 9,10\text{ ppm}$. Cấu trúc không gian của tinh thể hợp chất 6e (
2,6,8-trimethyl-4-(4-((2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyloxy)methyl)-1H-1,2,3-triazol-1-yl)quinolin) được chứng minh không thể bác bỏ bằng cấu trúc tinh thể tia X (X-ray crystallography), khẳng định cấu hình không gian $\beta$-anomer của liên kết glycoside được bảo toàn nguyên vẹn trong suốt chuỗi phản ứng.
AcOCH2
O O O
// \_ / \ / \\
HN N === N O - CH2 C-Me
| | | |
[Quinolin] [1,2,3-Triazol] [Tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl]
-
Hiện tượng chuyển vị đóng vòng hoàn toàn Azido-Tetrazole: Phản ứng của 2-chloro-4-methylquinolin với natri azide trong dung môi phân cực không dừng lại ở dạng 2-azidoquinolin mạch hở mà lập tức đóng vòng nội phân tử tạo thành hệ khung 5-methyltetrazolo[1,5-a]quinolin (13a-g). Dữ liệu phổ IR không xuất hiện vân hấp thụ bất đối xứng của nhóm azide tại vùng $2100 - 2200\text{ cm}^{-1}$, thay vào đó phổ $^{13}C\text{ NMR}$ xác nhận tín hiệu carbon bậc bốn của nhân tetrazole tại vùng $\delta = 150 - 155\text{ ppm}$.
-
Kết quả hoạt tính sinh học chọn lọc: Thử nghiệm sinh học cho thấy các hợp chất lai chứa đồng thời dị vòng quinolin, nhân 1,2,3-triazol và hợp phần tetra-O-acetyl-glucose thể hiện hoạt tính ức chế vi sinh vật rõ rệt. Đáng chú ý, một số dẫn xuất mang nhóm thế halogen (5-chloro, 6-fluoro) và nhóm methoxy thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh đối với chủng Gram dương Bacillus subtilis và ức chế nấm men Candida albicans ở nồng độ microgam ($MIC \le 25 - 50\ \mu\text{g/mL}$). Về khả năng chống oxy hóa, các hợp chất thử nghiệm thể hiện hoạt tính dập tắt gốc tự do DPPH phụ thuộc nồng độ, chứng minh tiềm năng bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa.
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Cung cấp cơ sở dữ liệu phổ thực nghiệm chuẩn hóa ($^1H, ^{13}C\text{ NMR}, \text{HRMS}, \text{XRD}$) cho hơn 40 dị vòng quinolin và glycoconjugate mới vào ngân hàng phổ cấu trúc quốc tế.
- Về mặt Phương pháp luận: Hoàn thiện quy trình một bình (one-pot) hoặc đa bước kết hợp hiệu quả giữa tổng hợp dị vòng truyền thống và hóa học click, sử dụng xúc tác xanh (chất lỏng ion $[Bmim]HSO_4$), rút ngắn thời gian phản ứng và loại bỏ các dung môi độc hại.
- Về mặt Ứng dụng Thực tiễn: Mở ra định hướng phát triển các ứng viên tiền lâm sàng (lead compounds) trong điều trị bệnh nhiễm trùng cơ hội và hỗ trợ điều trị ung thư dựa trên cấu trúc đường lai hóa.
Limitations và Future Research
Nhìn nhận một cách khách quan và khoa học, luận án tồn tại một số giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi bảo vệ nhóm chức: Luận án tập trung chủ yếu vào các dẫn xuất glucose ở dạng peracetyl hóa (tetra-O-acetyl). Việc khử nhóm bảo vệ acetyl để tạo ra các dẫn xuất polyhydroxy tự do nhằm đánh giá sự thay đổi độ tan trong nước chưa được khảo sát đồng bộ trên tất cả các dãy chất.
- Quy mô khảo sát sinh học: Các thử nghiệm hoạt tính dừng lại ở mức độ sàng lọc in vitro sơ bộ trên các chủng vi sinh vật chuẩn và phép thử DPPH; chưa triển khai thử nghiệm độc tính tế bào (cytotoxicity assay trên các dòng tế bào ung thư người như HeLa, MCF-7, HepG2) hoặc nghiên cứu dược động học (PK/PD) trên mô hình động vật in vivo.
- Mở rộng họ carbohydrate: Nghiên cứu mới tập trung vào monosaccharide đại diện là D-glucose; chưa mở rộng sang các loại đường amin (D-glucosamine), disaccharide (lactose, maltose) hoặc pentose (D-ribose).
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Phát triển quy trình khử bảo vệ per-O-acetyl chọn lọc bằng hệ base nhẹ ($CH_3ONa/CH_3OH$ - điều kiện Zemplén) để thu hồi các hợp chất quinolin-triazol-glucoside tan hoàn toàn trong môi trường nước sinh lý.
- Tiến hành mô phỏng kết nối phân tử (Molecular Docking) và mô phỏng động lực học phân tử (MD Simulation) để làm rõ cơ chế gắn kết của các dẫn xuất mới lên các enzyme đích sinh học (chẳng hạn enzyme DNA Gyrase/Topoisomerase IV của vi khuẩn hoặc Glucosidase).
- Thử nghiệm hoạt tính kháng ung thư và kháng virus (đặc biệt là virus HIV và viêm gan) in vitro theo định hướng cấu trúc tương đồng với AZT và d4T.
- Tổng hợp các hệ đại phân tử dạng dendrimer hoặc hạt nano hướng đích mang khung quinolin-triazol-glucose ứng dụng trong phân phát thuốc chọn lọc.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật (Academic Impact): Công trình công bố hệ thống bài báo chất lượng trên các tạp chí Hóa học uy tín trong nước và quốc tế (thuộc danh mục Scopus/ISI và Tạp chí Hóa học của Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam), đóng góp trực tiếp vào dòng chảy nghiên cứu Hóa dược và Hóa học carbohydrate hiện đại.
- Đổi mới Công nghiệp Hóa dược (Industry Transformation): Cung cấp quy trình công nghệ tổng hợp tin cậy, hiệu suất cao, có khả năng mở rộng quy mô (scale-up) cho các phòng R&D dược phẩm trong việc phát triển hoạt chất kháng sinh mới.
- Lợi ích Xã hội và Y tế: Góp phần vào nỗ lực toàn cầu giải quyết cuộc khủng hoảng kháng kháng sinh bằng cách phát triển các phân tử thuốc mới có khả năng vượt qua màng sinh học vi khuẩn nhờ cơ chế nhận diện glucose.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Hóa Hữu cơ / Hóa Dược: Kế thừa hệ thống quy trình tổng hợp mẫu, điều kiện phản ứng chi tiết, và cẩm nang phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân 2D cho các cấu trúc glycoconjugate phức tạp.
- Các nhà khoa học phát triển thuốc (Medicinal Chemists): Tiếp cận một thư viện cấu trúc phân tử phong phú với dữ liệu hoạt tính sinh học sơ bộ để tiếp tục tối ưu hóa cấu trúc hóa dược (SAR - Structure-Activity Relationship).
- Bộ phận R&D tại các Doanh nghiệp Dược phẩm: Ứng dụng các quy trình xúc tác click hiệu suất cao và chất lỏng ion xanh vào tổng hợp quy mô pilot nhằm giảm chi phí sản xuất và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng thành công Lý thuyết Hóa học Click (Sharpless-Meldal) trên nền tảng khung dị vòng quinolin đa thế kết hợp hợp phần carbohydrate, đồng thời chứng minh bằng thực nghiệm cấu trúc tinh thể tia X sự duy trì cấu hình $\beta$-anomer tuyệt đối của hợp phần D-glucopyranose và tính đặc thù vùng 1,4-triazol $100%$.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm quốc tế là gì? So với các nghiên cứu kinh điển của Huisgen (1963) dùng nhiệt tạo hỗn hợp đồng phân và các nghiên cứu CuAAC của Rostovtsev (2002) chỉ áp dụng trên khung hydrocarbon đơn giản, luận án đã thiết lập quy trình tối ưu hóa nhiệt độ và dung môi hỗn hợp ($DMF/H_2O$, $CH_2Cl_2/H_2O$), sử dụng hệ xúc tác $CuSO_4\cdot 5H_2O$ kết hợp Natri ascorbat dư giúp khử $Cu(II) \rightarrow Cu(I)$ liên tục tại chỗ, ngăn chặn hoàn toàn sự tạo thành các sản phẩm phụ oxy hóa trên khung dị vòng quinolin.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất trong quá trình nghiên cứu? Phát hiện bất ngờ nhất là quá trình azido hóa hợp chất 2-chloro-4-methylquinolin. Thay vì thu được 2-azido-4-methylquinolin tự do, hệ phân tử đã trải qua phản ứng chuyển vị đóng vòng nội phân tử tự phát giữa nhóm azido và dị nguyên tử nitrogen của vòng quinolin, chuyển hóa hoàn toàn $100%$ thành dị vòng ngưng tụ 5-methyltetrazolo[1,5-a]quinolin (13a-g), được xác nhận thông qua sự biến mất hoàn toàn của pic azide trên phổ hồng ngoại IR.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Có. Toàn bộ các bước tổng hợp trong luận án đều kèm theo thông số chi tiết: tỷ lệ mol chất phản ứng, dung môi, nhiệt độ, thời gian phản ứng, quy trình dập tắt phản ứng (quenching), điều kiện kết tinh lại, độ di chuyển sắc ký ($R_f$), điểm nóng chảy sắc nét ($Đnc$), cùng dữ liệu phổ phân giải cao ($^1H\text{ NMR}$, $^{13}C\text{ NMR}$, MS) xác thực từng chất.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 trụ cột: (1) Khử bảo vệ chọn lọc tạo thư viện dẫn xuất thân nước; (2) Mở rộng phản ứng Click không sử dụng kim loại (Strain-promoted SPAAC) trên tế bào sống; (3) Khảo sát tiền lâm sàng in vivo hoạt tính kháng ung thư hướng đích của các phức hợp quinolin-triazol-carbohydrate trên mô hình khối u dị ghép (xenograft).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Lê Thế Duẩn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra với những kết quả khoa học nổi bật:
- Tổng hợp và xác định cấu trúc hoàn chỉnh của hơn 40 hợp chất hữu cơ, trong đó phần lớn là các glycoconjugate quinolin-triazol-glucose mới chưa từng được công bố trên thế giới.
- Ứng dụng thành công phản ứng click CuAAC có tính chọn lọc vùng tuyệt đối (100% đồng phân thế 1,4) để liên kết khung quinolin và D-glucose.
- Làm sáng tỏ quy luật chuyển dịch hỗ biến Azido-Tetrazole trên dẫn xuất 2-azido-4-methylquinolin bằng bằng chứng phổ nghiệm hiện đại.
- Xác lập cấu hình không gian $\beta$-D-glucopyranosyl và kiến trúc phân tử 3D bằng phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (Single-Crystal XRD) trên hợp chất đại diện 6e.
- Đánh giá toàn diện hoạt tính kháng vi sinh vật và chống oxy hóa DPPH, phát hiện các ứng viên hoạt tính cao có tiềm năng phát triển thành thuốc thế hệ mới.
- Mở ra một hướng nghiên cứu chuyên sâu liên ngành giữa Hóa học Dị vòng và Hóa sinh học Carbohydrate tại Việt Nam, đóng góp thiết thực cho kho tàng học thuật và nền công nghiệp hóa dược tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------- LÊ THẾ DUẨN NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MỘT SỐ HỢP CHẤT CÓ CHỨA VÒNG QUINOLIN VÀ HỢP PHẦN D-GLUCOSE BẰNG PHẢN ỨNG CLICK Chuyên ngành: Hoá hữu cơ Mã số: 62.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------- LÊ THẾ DUẨN NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MỘT SỐ HỢP CHẤT CÓ CHỨA VÒNG QUINOLIN VÀ HỢP PHẦN D-GLUCOSE BẰNG PHẢN ỨNG CLICK Chuyên ngành: Hoá hữu cơ Mã số: 62.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hướng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN ĐÌNH THÀNH Hà Nội – 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu đã nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố ở bất kỳ một công trình nào khác. Hà Nội, tháng 02 năm 2018 Tác giả LÊ THẾ DUẨN LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Những dòng đầu tiên của quyển luận án này, xin được dành những lời cảm ơn chân thành nhất gửi đến GS. Nguyễn Đình Thành, người đã giao đề tài, tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và làm thực nghiệm.
Xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các Thầy, các Cô trong bộ môn Hoá hữu cơ nói riêng và các Thầy, Cô trong khoa Hóa học nói chung, những người đã tận tâm truyền đạt kiến thức và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập tại trường Đại học KHTN-ĐHQG Hà nội. Xin được cảm ơn Ban giám hiệu cùng các Phòng ban chức năng của trường Đại học KHTN cũng như Ban giám hiệu trường THPT Chuyên KHTN đã hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi được đi học nâng cao chuyên môn và hoàn thành bản luận án này. Xin được gửi lời cảm ơn tới các bạn NCS, các bạn Học viên cao học và các bạn Sinh viên trong phòng Tổng Hợp Hữu Cơ I đã hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Lời tri ân chân thành xin được dành gửi đến Bố, Mẹ, những người thân trong gia đình đã sát cánh, động viên tôi trong cuộc sống Và cuối cùng, những gì tốt đẹp nhất xin được dành cho gia đình nhỏ của tôi, Vợ và hai con Thanh Lâm, Trang Nhung, tài sản vô giá mà tôi có được trong cuộc đời mình, những người luôn bên tôi những lúc tôi khó khăn, luôn là động lực để tôi có thể phấn đấu trong học tập, trong công việc cũng như trong cuộc sống.
Hà Nội, tháng 02 năm 2018 LÊ THẾ DUẨN LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỤC LỤC. 1 CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT. 7 DANH MỤC BẢNG. 8 DANH MỤC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ.
TỔNG QUAN VỀ QUINOLIN. Giới thiệu về quinolin. Tính chất của quinolin. Tính chất vật lý.
Tính chất hóa học. Phương pháp tổng hợp quinolin. Phương pháp Skraup và Dobner-Miller. Phương pháp Combes.
Phương pháp Friedlander. Phương pháp Conrad-Limpach và Knorr. Phương pháp Pfitzinger. Tổng hợp quinolin theo Phản ứng Vilsmeier-Haack.
TỔNG QUAN VỀ 2-METHYLQUINOLIN-4(1H)-ON. Giới thiệu về 2-methylquinolin-4(1H)-on và dẫn xuất. Tính chất hóa học. Phản ứng liên quan đến hình thành liên kết C-C.
Phản ứng liên quan đến hình thành liên kết C-N. Phản ứng hình thành liên kết C-O. Phản ứng hình thành liên kết C-Hal. TỔNG QUAN VỀ 4-HYDROXYQUINOLIN-2(1H)-ON.
Giới thiệu về 4-hydroxyquinolin-2(1H)-on và dẫn xuất. Tính chất hóa học. Phản ứng liên quan đến sự phân cắt vòng lactam. Phản ứng liên quan đến hình thành liên kết C-C.
Phản ứng liên quan đến hình thành liên kết C-N, C=N. Phản ứng liên quan đến hình thành liên kết C-S. Phản ứng liên quan đến hình thành liên kết C-O. Phản ứng liên quan đến hình thành liên kết C-Hal.
Phương pháp tổng hợp 4-hydroxyquinolin-2(1H)-on và dẫn xuất. 32 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tổng hợp 4-hydroxyquinolin-2(1H)-on từ anilin thế. Tổng hợp 4-hydroxyquinolin-2(1H)-on từ 4-aminoquinolin- 2(1H)-on.
Tổng hợp 4-hydroxyquinolin-2(1H)-on từ 3-carbethoxy-4- hydroxy-2(1H)-quinolon. Tổng hợp 4-hydroxyquinolin-2(1H)-on từ 2- aminoacetophenon. Tổng hợp 4-hydroxyquinolin-2(1H)-on từ anilin và diethyl malonat. Tổng hợp 4-hydroxyquinolin-2(1H)-on từ phản ứng cắt giảm vòng.
TỔNG QUAN VỀ 1,2,3-TRIAZOL. Giới thiệu về 1,2,3-triazol. Tính chất của 1,2,3-triazol. Tính chất vật lý.
Tính chất hóa học. Tổng hợp 1,2,3-triazol. TỔNG QUAN VỀ PHẢN ỨNG CLICK. Giới thiệu về phản ứng click.
Phân loại phản ứng click. Cơ chế phản ứng click tổng hợp triazol từ azide và alkyn. Ứng dụng của phản ứng click. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp tổng hợp hữu cơ. Phương pháp tinh chế và kiểm tra độ tinh khiết. Phương pháp phân tích cấu trúc.
Thăm dò hoạt tính sinh học của một số chất đã tổng hợp được. TỔNG HỢP MỘT SỐ 2-METHYLQUINOLIN-4(1H)-ON THẾ. Tổng hợp 2-methylquinolin-4(1H)-on (3a). Tổng hợp 2,6-dimethylquinolin-4(1H)-on (3b).
Tổng hợp 2,7-dimethylquinolin-4(1H)-on (3c). Tổng hợp 2,8-dimethylquinolin-4(1H)-on (3d). Tổng hợp 2,6,8-trimethylquinolin-4(1H)-on (3e). Tổng hợp 2,7,8-trimethylquinolin-4(1H)-on (3f).
Tổng hợp 6-methoxy-2-methyl-quinolin-4(1H)-on (3g). 52 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tổng hợp 8-methoxy-2-methyl-quinolin-4(1H)-on (3h). Tổng hợp 5-chloro-2,8-dimethylquinolin-4(1H)-on (3i).
Tổng hợp 6-ethyl-2-methylquinolin-4(1H)-on (3k). Tổng hợp 6-fluoro-2-methylquinolin-4(1H)-on (3l). TỔNG HỢP MỘT SỐ 4-AZIDO-2-METHYLQUINOLIN THẾ. Tổng hợp 4-azido-2-methylquinolin (5a).
Tổng hợp 4-azido-2,6-dimethylquinolin (5b). Tổng hợp 4-azido-2,7-dimethylquinolin (5c). Tổng hợp 4-azido-2,8-dimethylquinolin (5d). Tổng hợp 4-azido-2,6,8-trimethylquinolin (5e).
Tổng hợp 4-azido-2,7,8-trimethylquinolin (5f). Tổng hợp 4-azido-6-methoxy-2-methylquinolin (5g). Tổng hợp 4-azido-8-methoxy-2-methylquinolin (5h). Tổng hợp 4-azido-5-chloro-2,8-dimethylquinolin (5i).
Tổng hợp 4-azido-6-ethyl-2-methylquinolin (5k). Tổng hợp 4-azido-6-fluoro-2-methylquinolin (5l). TỔNG HỢP 3-(2,3,4,6-TETRA-O-ACETYL-β-D- GLUCOPYRANOSYLOXY) PROP-1-YN. TỔNG HỢP MỘT SỐ 2-METHYL-4-(4-((2,3,4,6-TETRA-O-ACETYL-β- D-GLUCOPYRANOSYLOXY)METHYL)-1H-1,2,3-TRIAZOL-1- YL)QUINOLIN THẾ.
Tổng hợp 2,6-dimethyl-4-(4-((2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyloxy)methyl)-1H-1,2,3-triazol-1-yl)quinolin (6b). Tổng hợp 2,8-dimethyl-4-(4-((2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyloxy)methyl)-1H-1,2,3-triazol-1-yl)quinolin (6d). Tổng hợp 2,6,8-trimethyl-4-(4-((2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyloxy)methyl) -1H-1,2,3-triazol-1-yl) quinolin (6e). Tổng hợp 2,7,8-trimethyl-4-(4-((2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyloxy)methyl)-1H-1,2,3-triazol-1-yl)quinolin (6f).
Tổng hợp 6-methoxy-2-methyl-4-(4-((2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyloxy)methyl)-1H-1,2,3-triazol-1-yl)quinolin (6g). Tổng hợp 5-chloro-2,8-dimethyl-4-(4-((2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyloxy)methyl)-1H-1,2,3-triazol-1-yl)quinolin (6i). Tổng hợp 6-ethyl-2-methyl-4-(4-((2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyloxy)methyl)-1H-1,2,3-triazol-1-yl)quinolin (6k). Tổng hợp 6-fluoro-2-methyl-4-(4-((2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyloxy)methyl)-1H-1,2,3-triazol-1-yl)quinolin (6l).
58 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. TỔNG HỢP MỘT SỐ 4-AZIDO-2-CHLOROQUINOLIN THẾ. Tổng hợp 4-azido-2-chloroquinolin (8a). Tổng hợp 4-azido-2-chloro-6-methylquinolin (8b).
Tổng hợp 4-azido-2-chloro-7-methylquinolin (8c). Tổng hợp 4-azido-2-chloro-8-methylquinolin (8d). Tổng hợp 4-azido-2-chloro-6,8-dimethylquinolin (8e). Tổng hợp 4-azido-2-chloro-7,8-dimethylquinolin (8f).
Tổng hợp 4-azido-2-chloro-6-methoxyquinolin (8g). Tổng hợp 4-azido-2-chloro-8-methoxyquinolin (8h). Tổng hợp 4-azido-2-chloro-7-methoxyquinolin (8m). Tổng hợp 4-azido-2-chloro-6-ethoxyquinolin (8n).
TỔNG HỢP MỘT SỐ 2-CHLORO-4-(4-((2,3,4,6-TETRA-O-ACETYL–β- D-GLUCOPYRANOSYLOXY)METHYL)-1H-1,2,3-TRIAZOL-1- YL)QUINOLIN THẾ. Tổng hợp 2-chloro-4-(4-((2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyloxy)methyl)-1H-1,2,3-triazol-1-yl)quinolin (9a). Tổng hợp 2-chloro-6-methyl-4-(4-((2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyloxy)methyl)-1H-1,2,3-triazol-1-yl)quinolin (9b). Tổng hợp 2-chloro-8-methyl-4-(4-((2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyloxy)methyl)-1H-1,2,3-triazol-1-yl)quinolin (9d).
Tổng hợp 2-chloro-6-methoxy-4-(4-((2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyloxy)methyl)-1H-1,2,3-triazol-1-yl)quinolin (9g). Tổng hợp 2-chloro-7-methoxy-4-(4-((2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyloxy)methyl)-1H-1,2,3-triazol-1-yl)quinolin (9m). Tổng hợp 2-chloro-6-ethoxy-4-(4-((2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyloxy)methyl)-1H-1,2,3-triazol-1-yl)quinolin (9n). TỔNG HỢP MỘT SỐ 4-METHYLQUINOLIN-2(1H)-ON THẾ.
Tổng hợp 4-methylquinolin-2(1H)-on (11a). Tổng hợp 4,6-dimethylquinolin-2(1H)-on (11b). Tổng hợp 4,7-dimethylquinolin-2(1H)-on (11c). Tổng hợp 4,8-dimethylquinolin-2(1H)-on (11d).
Tổng hợp 4,6,8-trimethylquinolin-2(1H)-on (11e). Tổng hợp 6-methoxy-4-methylquinolin-2(1H)-on (11g). Tổng hợp 5-chloro-4,8-dimethylquinolin-2(1H)-on (11i). Tổng hợp 6-ethoxy-4-methylquinolin-2(1H)-on (11n).
TỔNG HỢP MỘT SỐ 5-METHYLTETRAZOLO[1,5-a]QUINOLIN THẾ. 65 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tổng hợp 5-methyltetrazolo[1,5-a]quinolin (13a). Tổng hợp 5,7-dimethyltetrazolo[1,5-a]quinolin (13b).
Tổng hợp 7-methoxy-5-methyltetrazolo[1,5-a]quinolin (13g). TỔNG HỢP MỘT SỐ 4-HYDROXYQUINOLIN-2(1H)-ON THẾ. Tổng hợp 4-hydroxyquinolin-2(1H)-on (14a). Tổng hợp 4-hydroxy-7-methylquinolin-2(1H)-on (14c).
Tổng hợp 4-hydroxy-6,8-dimethylquinolin-2(1H)-on (14e). Tổng hợp 4-hydroxy-7,8-dimethylquinolin-2(1H)-on (14f). Tổng hợp 4-hydroxy-6-methoxyquinolin-2(1H)-on (14g). Tổng hợp 5-chloro-4-hydroxy-8-methylquinolin-2(1H)-on (14i).
TỔNG HỢP MỘT SỐ 4-PROPARGYLOXYQUINOLIN-2(1H)-ON THẾ. Tổng hợp 4-propargyloxyquinolin-2-on (15a). Tổng hợp 7-methyl-4-propargyloxyquinolin-2(1H)-on (15c). Tổng hợp 7,8-dimethyl-4-propargyloxyquinolin-2(1H)-on (15f).
Tổng hợp 6-methoxy-4-propargyloxyquinolin-2-on (15g). Tổng hợp 5-chloro-8-methyl-4-propargyloxyquinolin-2(1H)-on (15i). TỔNG HỢP 2,3,4,6-TETRA-O-ACETYL-β-D-GLUCOPYRANOSYL AZIDE. TỔNG HỢP MỘT SỐ 4-(1-(2,3,4,6-TETRA-O-ACETYL-β-D- GLUCOPYRANOSYL)-1H-1,2,3-TRIAZOL-4-YL)METHOXYQUINOLIN- 2(1H)-ON THẾ.
Tổng hợp 6-methoxy-4-(1-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyl)-1H-1,2,3-triazol-4-yl)methoxyquinolin-2(1H)-on (16g). THĂM DÒ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ CHẤT CHỨA VÒNG QUINOLIN VÀ HỢP PHẦN D-GLUCOSE. Thăm dò hoạt tính kháng vi sinh vật. Thăm dò khả năng bắt gốc tự do DPPH.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. TỔNG HỢP MỘT SỐ 2-METHYLQUINOLIN-4(1H)-ON THẾ. TỔNG HỢP MỘT SỐ 4-AZIDO-2-METHYLQUINOLIN THẾ. TỔNG HỢP 3-(2,3,4,6-TETRA-O-ACETYL-β-D- GLUCOPYRANOSYLOXY)PROP-1-YN.
TỔNG HỢP MỘT SỐ 2-METHYL-4-(4-((2,3,4,6-TETRA-O-ACETYL-β- 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com D-GLUCOPYRANOSYLOXY)METHYL)-1H-1,2,3-TRIAZOL-1- YL)QUINOLIN THẾ. TỔNG HỢP MỘT SỐ 4-AZIDO-2-CHLOROQUINOLIN THẾ. TỔNG HỢP MỘT SỐ 2-CHLORO-4-(4-((2,3,4,6-TETRA-O-ACETYL–β- D-GLUCOPYRANOSYLOXY)METHYL)-1H-1,2,3-TRIAZOL-1- YL)QUINOLIN THẾ. TỔNG HỢP MỘT SỐ 4-METHYLQUINOLIN-2(1H)-ON THẾ.
TỔNG HỢP MỘT SỐ 5-METHYLTETRAZOLO[1,5-a]QUINOLIN THẾ. Kết quả tổng hợp một số 2-chloro-4-methylquinolin thế. Kết quả tổng hợp một số 5-methyltetrazolo[1,5-a]quinolin thế. TỔNG HỢP MỘT SỐ 4-HYDROXYQUINOLIN-2(1H)-ON THẾ.
TỔNG HỢP MỘT SỐ 4-PROPARGYLOXYQUINOLIN-2(1H)-ON THẾ. TỔNG HỢP MỘT SỐ 4-(1-(2,3,4,6-tetra-O-ACETYL-β-D- GLUCOPYRANOSYL)-1H-1,2,3-TRIAZOL-4-YL)METHOXYQUINOLIN- 2(1H)-ON THẾ. KẾT QUẢ THĂM DÒ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ CHẤT CHỨA VÒNG QUINOLIN VÀ HỢP PHẦN D-GLUCOSE. Kết quả thử hoạt tính kháng vi sinh vật.
Kết quả thử tác dụng chống oxy hóa. 171 KIẾN NGHỊ VỀ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 173 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 174 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
186 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT 1 H NMR : Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (1H-Nuclear Magnetic Resonance) 13 C NMR : Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon-13 (13Carbon-Nuclear Magnetic Resonance) Bp : Nhiệt độ sôi, điểm sôi (boiling point) COSY : Phổ tương quan 1H-1H (Correlated Spectroscopy) DMF : N,N-Dimethylformamide DMSO : Dimethyl sulfoxide DMSO-d6 : Dimethyl sulfoxide được deuteri hóa DPPH : 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl Đnc : Điểm nóng chảy Et : Ethyl (-C2H5) HMBC : Phổ tương tác xa 13C-1H (Heteronuclear Multiple Bond Coherence) HSQC : Phổ tương tác gần 13C-1H (Heteronuclear Single Quantum Correlation) IR : Phổ hồng ngoại (Infrared Spectroscopy) δ : Độ chuyển dịch hóa học Me : Methyl (-CH3) MS : Phổ khối lượng (Mass Spectroscopy) PPA : Acid polyphosphoric TMS : Tetramethylsilan TLC : Sắc kí bản mỏng (Thin-layer chromatography) NaAsc : Natri ascorbat SE : Phản ứng thế Electrophil (Substitution Electrophile) SN : Phản ứng thế Nucleophil (Substitution Nucleophile) CuAAC : Xúc tác Cu(I) cho phản ứng cộng hợp azide-alkyn (Cu(I)-Catalyzed Azide-Alkyne Cycloaddition) 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Hiệu suất tổng hợp 2,8-dimethylquinolin-4(1H)-on từ o-toluidin. Kết quả và hiệu suất tổng hợp một số 2-methylquinolin-4(1H)-on thế. Dữ kiện phổ IR của một số 2-methylquinolin-4(1H)-on thế.
Dữ kiện phổ 1H NMR của một số 2-methylquinolin-4(1H)-on thế. Dữ kiện phổ 13C NMR của một số 2-methylquinolin-4(1H)-on thế. Kết quả và hiệu suất tổng hợp một số dẫn xuất 4-azido-2-methylquinolin thế. Dữ kiện phổ IR của một số 4-azido-2-methylquinolin thế.
Dữ kiện phổ 1H NMR của một số 4-azido-2-methylquinolin thế. Dữ kiện phổ 13C NMR của một số 4-azido-2-methylquinolin thế. Dữ kiện phổ ESI-MS của một số 4-azido-2-methylquinolin thế. Kết quả và hiệu suất tổng hợp một số dẫn xuất của 2-methyl-4-(4- ((2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyloxy)methyl)-1H-1,2,3-triazol-1- yl)quinolin.
Dữ kiện phổ IR của một số 2-methyl-4-(4-((2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyloxy)methyl)-1H-1,2,3-triazol-1-yl)quinolin. Dữ kiện phổ 1H NMR của một số 2-methyl-4-(4-((2,3,4,6-tetra-O- acetyl-β-D-glucopyranosyloxy)methyl)-1H-1,2,3-triazol-1-yl)quinolin. Dữ kiện phổ 13C NMR của một số 2-methyl-4-(4-((2,3,4,6-tetra-O- acetyl-β-D-glucopyranosyloxy)methyl)-1H-1,2,3-triazol-1-yl)quinolin. Dữ kiện phổ ESI-MS của một số 2-methyl-4-(4-((2,3,4,6-tetra-O-acetyl- β-D-glucopyranosyloxy)methyl)-1H-1,2,3-triazol-1-yl)quinolin.
Kết quả và hiệu suất tổng hợp một số 4-azido-2-chloroquinolin thế. Dữ kiện phổ IR của một số 4-azido-2-chloroquinolin thế. Dữ kiện phổ 1H NMR của một số 4-azido-2-chloroquinolin thế. Dữ kiện phổ 13C NMR của một số 4-azido-2-chloroquinolin thế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thế Duẩn (2018). Tổng hợp hợp chất quinolin-D-glucose bằng phản ứng click [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/tong-hop-hop-chat-quinolin-d-glucose-bang-phan-ung-click-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp hợp chất quinolin-D-glucose bằng phản ứng click" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ HUS tổng hợp hợp chất quinolin kết hợp glucose bằng phản ứng click. Nghiên cứu khoa học vật chất ngành 62 44 01.
Luận án "Tổng hợp hợp chất quinolin-D-glucose bằng phản ứng click" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Tổng hợp hợp chất quinolin-D-glucose bằng phản ứng click" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp hợp chất quinolin-D-glucose bằng phản ứng click" thuộc chuyên ngành Hoá hữu cơ. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Tổng hợp hợp chất quinolin-D-glucose bằng phản ứng click" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp hợp chất quinolin-D-glucose bằng phản ứng click" có 279 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp hợp chất quinolin-D-glucose bằng phản ứng click" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.