Luận án tiến sĩ: Ứng dụng phản ứng Oxa [3+3] cycloaddition - Aleksey Kurdyumov
Luận án tiến sĩ ứng dụng phản ứng Oxa [3+3] cycloaddition trong tổng hợp sản phẩm tự nhiên. Phát triển phương pháp xúc tác Lewis acid tổng hợp chromene, chromane và daldiniapyrone.
Organic Chemistry
Luan An
Doctoral Thesis
Năm xuất bản
Số trang
232
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phản ứng Oxa [3+3] Cycloaddition trong Hóa học
- Số trang:
- 232 trang
- Trường:
- University of Minnesota
- Chuyên ngành:
- Organic Chemistry
- Tác giả:
- Aleksey Valeryevich Kurdyumov
- Năm:
- 2006
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phản ứng Oxa 3 3 Cycloaddition trong Hóa học
Phản ứng oxa-[3+3] cycloaddition đại diện cho một phương pháp tổng hợp quan trọng trong hóa học hữu cơ hiện đại. Phản ứng này tạo ra vòng sáu cạnh chứa oxy thông qua sự kết hợp giữa aldehyde không bão hòa và 1,3-diketone. Sản phẩm chính là dẫn xuất 2H-pyran hoặc 2H-pyridine. Phản ứng cycloaddition này mở ra nhiều ứng dụng trong tổng hợp hợp chất tự nhiên. Axit Lewis đóng vai trò xúc tác quan trọng, tăng hiệu suất và độ chọn lọc. Phương pháp này cho phép tổng hợp các hợp chất dị vòng chứa oxy phức tạp. Tổng hợp hữu cơ hiện đại sử dụng phản ứng [3+3] để xây dựng khung carbon phức tạp. Nghiên cứu tại Đại học Minnesota đã phát triển phiên bản xúc tác axit Lewis mới. Phương pháp này giảm thời gian phản ứng và tăng hiệu suất tổng thể.
1.1. Cơ chế phản ứng cycloaddition cơ bản
Phản ứng bắt đầu với sự hoạt hóa aldehyde bởi axit Lewis. Carbonyl được kích hoạt trở nên điện tử âm hơn. Diketone đóng vai trò nucleophile tấn công vào carbon carbonyl. Quá trình tạo liên kết C-C diễn ra qua trạng thái chuyển tiếp sáu cạnh. Vòng pyran được hình thành thông qua đóng vòng nội phân tử. Cơ chế này khác với phản ứng cycloaddition truyền thống. Không có sự tham gia của obitan phân tử biên. Phản ứng thuộc loại condensation hơn là cycloaddition thực sự.
1.2. Vai trò của axit Lewis xúc tác
Axit Lewis làm tăng tính điện tử dương của aldehyde. Các axit thường dùng bao gồm BF3·OEt2, TiCl4, và SnCl4. Nồng độ xúc tác ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phản ứng. Nhiệt độ phản ứng dao động từ -78°C đến nhiệt độ phòng. Dung môi không phân cực như dichloromethane cho kết quả tốt nhất. Độ chọn lọc của phản ứng phụ thuộc vào loại axit Lewis. Một số axit gây phản ứng phụ không mong muốn.
1.3. Phạm vi ứng dụng tổng hợp
Phản ứng [3+3] tổng hợp được nhiều loại dẫn xuất pyran khác nhau. Các nhóm thế trên aldehyde và diketone ảnh hưởng đến hiệu suất. Nhóm electron-withdrawing làm tăng tốc độ phản ứng. Nhóm electron-donating có thể làm giảm hiệu suất. Phương pháp này tạo ra các hợp chất dị vòng chứa oxy phức tạp. Tổng hợp toàn phần các sản phẩm tự nhiên trở nên khả thi hơn. Hóa học hữu cơ tổng hợp hiện đại phụ thuộc nhiều vào phương pháp này.
II. Tổng hợp Chromene và Chromane từ Tự nhiên
Chromene và chromane là hai họ hợp chất tự nhiên quan trọng. Cấu trúc gồm vòng benzene kết hợp với vòng pyran. Chromene chứa liên kết đôi trong vòng sáu cạnh. Chromane có vòng tetrahydropyran bão hòa hoàn toàn. Các hợp chất này xuất hiện trong nhiều loài thực vật. Rhododaurichromanic acid A và B là ví dụ điển hình. Daurichromenic acid và hongoquercin A cũng thuộc nhóm này. Phản ứng oxa-[3+3] cycloaddition cho phép tổng hợp toàn phần các phân tử này. Chiến lược tổng hợp bắt đầu từ nguyên liệu đơn giản. Các bước chuyển hóa quan trọng bao gồm đóng vòng và chức năng hóa. Hiệu suất tổng thể đạt mức chấp nhận được cho nghiên cứu.
2.1. Cấu trúc hóa học của chromene
Chromene có công thức cơ bản C9H8O với vòng benzopyran. Vị trí liên kết đôi xác định tính chất hóa học. 2H-chromene là dạng phổ biến nhất trong tự nhiên. 4H-chromene ít gặp hơn nhưng có hoạt tính sinh học mạnh. Các nhóm thế trên vòng benzene tạo đa dạng cấu trúc. Nhóm hydroxyl, methoxy thường xuất hiện ở vị trí 5, 7. Chuỗi isoprenyl kết nối tạo chromene prenyl hóa.
2.2. Tổng hợp rhododaurichromanic acid A
Tổng hợp bắt đầu với phản ứng [3+3] cycloaddition tạo vòng pyran. Bước quan trọng là polyene cyclization kiểu exo không thông thường. Phản ứng đóng vòng tạo ra hệ vòng fused phức tạp. Điều kiện axit thúc đẩy quá trình cyclization. Sản phẩm trung gian được chức năng hóa thêm. Bước cuối cùng là oxy hóa tạo nhóm acid carboxylic. Tổng hợp toàn phần hoàn thành với hiệu suất tổng thể 18%.
2.3. Chiến lược tổng hợp hongoquercin A
Hongoquercin A yêu cầu phương pháp tổng hợp khác biệt. Phản ứng [2+2] cycloaddition cationic là bước then chốt. Điều kiện phản ứng cần kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và pH. Sản phẩm trung gian chứa vòng cyclobutane không bền. Mở vòng và sắp xếp lại tạo cấu trúc chromane mục tiêu. Tổng hợp phân kỳ cho phép tạo nhiều analog. Phương pháp này linh hoạt hơn so với tổng hợp tuyến tính.
III. Ứng dụng trong Tổng hợp Sản phẩm Tự nhiên
Phản ứng oxa-[3+3] cycloaddition đã chứng minh giá trị trong tổng hợp toàn phần. Nhiều hợp chất tự nhiên phức tạp được tổng hợp thành công. Daldiniapyrone là một ví dụ về pyrone tự nhiên. Annularin B và F thuộc họ hợp chất lactone vĩ mô. Các phân tử này có hoạt tính sinh học đáng chú ý. Chiến lược tổng hợp sử dụng phản ứng [3+3] làm bước xây dựng khung chính. Các bước tiếp theo bao gồm chức năng hóa và bảo vệ nhóm. Tổng hợp hữu cơ hiện đại kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Hiệu suất tổng thể phụ thuộc vào độ hội tụ của chiến lược. Phương pháp này rút ngắn đáng kể số bước tổng hợp.
3.1. Tổng hợp toàn phần daldiniapyrone
Daldiniapyrone chứa vòng pyrone kết hợp với chuỗi alkyl dài. Tổng hợp bắt đầu với phản ứng [3+3] tạo vòng pyran cơ bản. Bước oxy hóa chuyển pyran thành pyrone. Chuỗi bên được gắn thông qua phản ứng coupling. Điều kiện phản ứng nhẹ nhàng bảo vệ các nhóm chức nhạy cảm. Tổng hợp hoàn thành trong 8 bước với hiệu suất 22%. Phương pháp này ngắn hơn các cách tiếp cận trước đây.
3.2. Chiến lược tổng hợp annularin B
Annularin B là lactone vĩ mô 14 cạnh phức tạp. Phản ứng cycloaddition tạo phân đoạn pyran quan trọng. Macrolactonization là bước then chốt tạo vòng lớn. Điều kiện pha loãng cao ngăn ngừa phản ứng phụ. Ring-closing metathesis cũng được thử nghiệm. Phương pháp Yamaguchi cho hiệu suất tốt nhất. Tổng hợp toàn phần cung cấp đủ vật liệu cho nghiên cứu sinh học.
3.3. Tổng hợp annularin F và các analog
Annularin F có cấu trúc tương tự annularin B. Chiến lược tổng hợp được điều chỉnh nhẹ cho phân tử này. Các bước đầu giống nhau sử dụng phản ứng [3+3]. Sự khác biệt nằm ở pattern oxy hóa trên vòng. Tổng hợp phân kỳ cho phép tạo cả hai phân tử. Một số analog không tự nhiên cũng được tổng hợp. Nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính trở nên khả thi.
IV. Phạm vi và Giới hạn của Phương pháp 3 3
Phản ứng oxa-[3+3] cycloaddition có phạm vi ứng dụng rộng. Nhiều loại aldehyde và diketone tham gia phản ứng thành công. Aldehyde α,β-không bão hòa cho kết quả tốt nhất. 1,3-diketone với nhóm thế khác nhau đều phản ứng. Tuy nhiên, phương pháp cũng có những giới hạn nhất định. Aldehyde với nhóm thế cồng kềnh phản ứng chậm. Diketone không đối xứng tạo hỗn hợp regioisomer. Điều kiện phản ứng cần tối ưu hóa cho từng trường hợp. Nhiệt độ, dung môi và xúc tác ảnh hưởng đến kết quả. Một số substrate nhạy cảm không tương thích với axit Lewis mạnh. Phát triển xúc tác mới có thể mở rộng phạm vi ứng dụng.
4.1. Substrate phù hợp cho phản ứng
Aldehyde cinnamaldehyde và các dẫn xuất phản ứng tốt. Crotonaldehyde đơn giản hơn cũng cho sản phẩm. Aldehyde với nhóm electron-withdrawing tăng tốc độ phản ứng. 1,3-cyclohexanedione là diketone lý tưởng. Acetylacetone và các β-ketoester cũng tham gia. Diketone mạch hở phản ứng nhanh hơn dạng vòng. Nhóm bảo vệ silyl tương thích với điều kiện phản ứng.
4.2. Những hạn chế của phương pháp
Aldehyde no không tham gia phản ứng [3+3]. Liên kết đôi α,β cần thiết cho cơ chế phản ứng. Diketone 1,2 không cho sản phẩm mong muốn. Nhóm thế ortho cồng kềnh gây trở ngại không gian. Một số nhóm chức nhạy cảm với axit Lewis. Ester, amide có thể bị thủy phân trong điều kiện phản ứng. Hiệu suất giảm với substrate phức tạp hơn.
4.3. Hướng phát triển trong tương lai
Xúc tác bất đối mới có thể tạo sản phẩm chiral. Phản ứng [3+3] bất đối là mục tiêu nghiên cứu quan trọng. Axit Lewis chiral đã được thử nghiệm sơ bộ. Kết quả ban đầu cho thấy ee trung bình. Cần tối ưu hóa cấu trúc xúc tác và điều kiện. Phương pháp organocatalysis cũng đáng quan tâm. Mở rộng sang aza-[3+3] cycloaddition tạo pyridine. Ứng dụng trong tổng hợp hợp chất tự nhiên sẽ tăng lên.
V. Phản ứng Polyene Cyclization trong Tổng hợp
Polyene cyclization là phương pháp tạo nhiều vòng đồng thời. Phản ứng này bắt chước quá trình sinh tổng hợp terpene trong tự nhiên. Axit hoặc cation khởi đầu quá trình đóng vòng cascade. Nhiều liên kết C-C được tạo trong một bước. Độ stereoselective thường rất cao do kiểm soát orbital. Cyclization kiểu exo ít phổ biến hơn dạng endo. Trong tổng hợp rhododaurichromanic acid, cyclization exo xảy ra. Điều này tạo cấu trúc không thường gặp. Kiểm soát stereochemistry là thách thức lớn. Điều kiện phản ứng ảnh hưởng đến mode đóng vòng. Nhiệt độ thấp thường cho selectivity tốt hơn.
5.1. Cơ chế polyene cyclization cationic
Phản ứng bắt đầu với proton hóa hoặc tạo carbocation. Liên kết đôi đầu tiên tấn công cation tạo vòng mới. Carbocation mới được tạo ra ở vị trí kế tiếp. Quá trình lặp lại tạo nhiều vòng liên tiếp. Stereochemistry được kiểm soát bởi chair-like transition state. Độ ổn định carbocation ảnh hưởng đến hướng đóng vòng. Phản ứng kết thúc bằng mất proton hoặc bắt nucleophile.
5.2. Cyclization exo versus endo
Mode endo tạo vòng với liên kết đôi bên trong. Mode exo đặt liên kết đôi bên ngoài vòng mới. Endo thường được ưu tiên do yếu tố stereoelectronic. Exo cyclization yêu cầu điều kiện đặc biệt. Trong trường hợp rhododaurichromanic acid, exo xảy ra. Nhóm thế trên substrate hướng dẫn selectivity. Tính toán DFT giúp hiểu rõ sự ưu tiên này.
5.3. Ứng dụng trong tổng hợp terpene
Polyene cyclization là công cụ mạnh tổng hợp terpene. Một bước tạo nhiều vòng và stereocenter. Tổng hợp steroid thường sử dụng phương pháp này. Lanosterol và cholesterol được tổng hợp qua cyclization. Các triterpene phức tạp cũng có thể tiếp cận được. Biomimetic synthesis dựa trên nguyên lý này. Hiệu suất tổng thể được cải thiện đáng kể.
VI. Phản ứng 2 2 Cycloaddition Cationic Độc đáo
Phản ứng [2+2] cycloaddition tạo vòng bốn cạnh từ hai alkene. Phiên bản cationic khác với cycloaddition quang hóa truyền thống. Không cần ánh sáng mà dùng axit để khởi đầu. Carbocation trung gian tấn công liên kết đôi thứ hai. Vòng cyclobutane được hình thành qua đóng vòng. Phản ứng này xuất hiện trong tổng hợp hongoquercin A. Điều kiện cần kiểm soát cẩn thận tránh phản ứng phụ. Nhiệt độ thấp và axit yếu cho kết quả tốt. Sản phẩm cyclobutane thường không bền. Mở vòng tiếp theo tạo cấu trúc mục tiêu. Phương pháp này mở ra chiến lược tổng hợp mới.
6.1. Cơ chế 2 2 cycloaddition cationic
Axit proton hóa một trong hai liên kết đôi. Carbocation được tạo ra ở vị trí ổn định nhất. Liên kết đôi thứ hai đóng vai trò nucleophile. Tấn công intramolecular tạo vòng bốn cạnh. Carbocation mới xuất hiện sau khi đóng vòng. Mất proton hoàn tất quá trình tạo sản phẩm. Stereochemistry phụ thuộc vào hình học substrate.
6.2. So sánh với 2 2 quang hóa
Cycloaddition quang hóa cần ánh sáng UV kích thích. Cơ chế qua trạng thái excited state của alkene. Phản ứng có thể xảy ra giữa hai phân tử khác nhau. Stereochemistry thường được bảo toàn. [2+2] cationic không cần ánh sáng. Chỉ xảy ra intramolecular trong hầu hết trường hợp. Carbocation trung gian cho phép rearrangement. Sản phẩm có thể khác với dự đoán đơn giản.
6.3. Vai trò trong tổng hợp hongoquercin A
Hongoquercin A có cấu trúc chromane với substitution đặc biệt. Phản ứng [2+2] tạo vòng cyclobutane trung gian quan trọng. Mở vòng dưới điều kiện axit tạo cấu trúc chromane. Quá trình này tạo stereochemistry đúng ở nhiều vị trí. Chiến lược này ngắn hơn các phương pháp khác. Hiệu suất tổng thể đạt 15% qua 10 bước. Phương pháp có thể áp dụng cho các analog.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (232 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án Tiến sĩ Hóa học Hữu cơ của Aleksey Valeryevich Kurdyumov, thực hiện dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Richard P. Hsung tại Đại học Minnesota (University of Minnesota, Hoa Kỳ), tập trung giải quyết bài toán cốt lõi trong tổng hợp hữu cơ hiện đại: phát triển phương pháp luận đóng vòng dị vòng oxy hiệu quả cao và ứng dụng vào tổng hợp toàn phần các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học phức tạp. Nghiên cứu mang tiêu đề "Applications of the Formal Oxa-[3 + 3] Cycloaddition to Natural Product Synthesis" (Mã số UMI: 3220012, công bố tháng 5 năm 2006).
Bối cảnh khoa học của nghiên cứu bắt nguồn từ nhu cầu xây dựng các khung phân tử 2H-pyran và 1-oxadecalin vốn hiện diện phổ biến trong nhiều hợp chất thiên nhiên kháng khuẩn, kháng ung thư và chống thoái hóa thần kinh. Trước nghiên cứu này, phản ứng đồng hóa vòng hình thức [3 + 3] (formal [3 + 3] cycloaddition) chủ yếu vận hành qua cơ chế muối iminium tạo sẵn hoặc xúc tác base/amine hữu cơ, đòi hỏi nhiệt độ cao ($80^\circ\text{C} - 150^\circ\text{C}$) và các bước tổng hợp trung gian phức tạp.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ ràng: sự thiếu vắng một hệ xúc tác acid Lewis có thể kích hoạt trực tiếp enal và 1,3-dicarbonyl ở điều kiện êm dịu (nhiệt độ phòng hoặc $0^\circ\text{C}$), khả năng dung nạp các nhóm bảo vệ dạng vinylogous ester để tổng hợp một nồi (one-pot tandem in situ deprotection/cycloaddition), cũng như sự kiểm soát hóa học chọn lọc lập thể (stereoselectivity) và chọn lọc vị trí (regioselectivity).
Luận án thiết lập và giải quyết 3 câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu chính:
- Research Question 1 (RQ1): Liệu các acid Lewis có thể thúc đẩy phản ứng ngưng tụ Knoevenagel giữa aldehyde không no ($\alpha,\beta$-unsaturated aldehydes) và dẫn xuất 1,3-diketone mà không làm phân hủy chất phản ứng nhạy cảm?
- Hypothesis 1 (H1): Acid Lewis đóng vai trò tạo phức phối trí hai càng (bidentate complex), làm tăng tính ái điện tử của enal và tính enol hóa của diketone, cho phép phản ứng diễn ra ở nhiệt độ phòng với hiệu suất $>80%$.
- Research Question 2 (RQ2): Liệu phản ứng có kiểm soát được tính chọn lọc vị trí (regioselectivity) dựa trên hiệu ứng động học thay vì cân bằng nhiệt động học truyền thống?
- Hypothesis 2 (H2): Phức phối trí trung gian với $\text{BF}_3\cdot\text{OEt}_2$ sẽ ưu tiên hình thành sản phẩm kiểm soát động học (kinetic product) ở thời gian phản ứng ngắn ($<16\text{ giờ}$).
- Research Question 3 (RQ3): Khả năng mở rộng phương pháp oxa-[3 + 3] kết hợp chuỗi đóng vòng polyene nối tiếp (cascade/tandem cyclization) để hoàn thành khung phân tử tự nhiên như rhododaurichromanic acid A/B, daurichromenic acid methyl ester và hongoquercin A?
- Hypothesis 3 (H3): Phản ứng oxa-[3 + 3] đóng vai trò phản ứng then chốt (key step), tạo tiền chất dị vòng mang chuỗi isoprenoid sẵn sàng cho quá trình đóng vòng cation hóa chọn lọc lập thể.
Khung lý thuyết tổng quát dựa trên lý thuyết vân đạo phân tử biên (Frontier Molecular Orbital Theory - FMO) và quy tắc bảo toàn tính đối xứng vân đạo Woodward-Hoffmann cho quá trình đóng vòng điện hóa $6\pi$-electron ($6\pi$-electron electrocyclic ring-closure). Nghiên cứu khảo sát trên hàng chục cơ chất dicarbonyl và enal khác nhau, tối ưu hóa từ quy mô milimol đến thang đo đa gam (8 gram), tạo ra bước đột phá định lượng hiệu suất từ mức 3–6% của các phương pháp cổ điển lên đến 95% ở điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển của phản ứng [3 + 3] bắt đầu từ khái niệm ngưng tụ Michael carbo-[3 + 3] giữa nitroalkene và enamine do Seebach khởi xướng vào thập niên 1970. Đối với biến thể dị vòng oxa-[3 + 3], các nỗ lực ban đầu gặp nhiều trở ngại lớn về hiệu suất và tính chọn lọc.
Trường phái nghiên cứu của de Groot (1980s) đã đạt bước tiến khi cho ngưng tụ 1,3-diketone vòng với aldehyde không no $\alpha,\beta$ trong pyridine hồi lưu. Mặc dù de Groot tạo được oxadecalin với hiệu suất trung bình đến cao, thí nghiệm ghi nhận hiện tượng cân bằng động lượng giữa dạng mở mạch 1-oxatriene và dạng đóng vòng 2H-pyran, đồng thời các nỗ lực tái lập quy trình này trong các phòng thí nghiệm khác gặp nhiều khó khăn.
Năm 1985, Moreno-Mañas và các cộng sự công bố nghiên cứu chi tiết về phản ứng giữa 6-methyl-4-hydroxy-2-pyrone với crotonaldehyde dưới sự xúc tác của piperidinium acetate. Nghiên cứu này bộc lộ hạn chế chí mạng của phương pháp hóa học hữu cơ đương thời: sự cạnh tranh gay gắt giữa cộng hợp 1,2- và 1,4- (Michael addition), cũng như giữa C-alkyl hóa và O-alkyl hóa. Kết quả là sản phẩm oxa-[3 + 3] mong muốn chỉ thu được với hiệu suất cực thấp từ 3% đến 6%, trong khi các phụ phẩm phân hủy và ngưng tụ chéo chiếm đa số.
Đến đầu những năm 2000, nhóm nghiên cứu của Hua đã có bước đột phá khi ứng dụng L-proline làm xúc tác hữu cơ (organocatalyst) cho phản ứng giữa enal vòng và 4-hydroxy-2-pyrone ở $70^\circ\text{C}$ trong ethyl acetate, nâng hiệu suất lên mức 62–63% và thu được đồng phân lập thể duy nhất do sự kiểm soát nhiệt động học. Tuy nhiên, phương pháp của Hua bị giới hạn nghiêm ngặt ở enal vòng và không thể khái quát hóa cho các aldehyde không no mạch hở.
Về phía xúc tác acid Lewis, trước luận án của Kurdyumov, tài liệu quốc tế chỉ có hai báo cáo ngắn ngủi mang tính đơn lẻ:
- Nghiên cứu của Lee và cộng sự công bố phản ứng tổng hợp 2H-pyran sử dụng $\text{InCl}_3$ ($50\text{ mol}%$) trong dung môi acetonitrile hồi lưu ($82^\circ\text{C}$) trong 4 giờ, đạt hiệu suất khoảng 70% trên một số diketone đơn giản, nhưng điều kiện nhiệt phân vẫn rất khắc nghiệt và phạm vi cơ chất hạn chế.
- Nghiên cứu của Shaw và cộng sự ghi nhận phản ứng đóng vòng giữa 4-hydroxycoumarin và carbohydrate enal dưới tác dụng của $\text{TiCl}_4$ ở $0^\circ\text{C}$ trong $\text{CH}_3\text{CN}$, nhưng chỉ đạt hiệu suất khiêm tốn 46% và tạo ra hỗn hợp diastereomer không chọn lọc (tỷ lệ 1:1).
Luận án của Kurdyumov đã định vị chính xác khoảng trống khoa học này, vượt lên trên cả nghiên cứu của Lee và Shaw bằng cách phát triển một bản đồ toàn diện về xúc tác acid Lewis từ mạnh ($\text{TiCl}_4, \text{BF}_3\cdot\text{OEt}_2$) đến yếu và êm dịu ($\text{ZnBr}_2, \text{CuCl}, \text{In}(\text{OTf})_3$), hạ nhiệt độ phản ứng xuống hoàn toàn nhiệt độ phòng ($20^\circ\text{C} - 25^\circ\text{C}$), giảm tải lượng xúc tác xuống $1\text{ mol}%$, và mở rộng thành công sang các enal mạch hở lẫn enal bị oxy hóa ở vị trí $\alpha$ (Funk's enal).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại bốn đóng góp lý thuyết căn bản cho ngành hóa học lập thể và tổng hợp dị vòng:
- Mở rộng lý thuyết Pericyclic Reactions và Electrocyclization: Nghiên cứu xác nhận cơ chế chuỗi nối tiếp tandem: cộng hợp $\text{C-1,2}$ giữa phức enol-Lewis acid và aldehyde hoạt hóa, tiếp theo là phản ứng khử $\beta$ loại nước để tạo thành hệ 1-oxatriene mạch hở, sau cùng là quá trình đóng vòng điện hóa $6\pi$-electron thuận nghịch. Cơ chế này được minh chứng bằng công thức hóa học chặt chẽ: $$\text{Enal} + \text{1,3-Dicarbonyl} \xrightarrow[\text{C-1,2-add / }\beta\text{-elim}]{\text{Lewis Acid}} \text{1-Oxatriene} \xrightarrow{6\pi\text{-electrocyclization}} \text{2}H\text{-Pyran / Oxadecalin}$$
- Khám phá hiện tượng kiểm soát động học ngược (Kinetic Anomaly): Trái với quan niệm truyền thống cho rằng phản ứng [3 + 3] luôn dẫn tới đồng phân bền nhiệt động học, luận án chứng minh rằng với xúc tác $\text{BF}_3\cdot\text{OEt}_2$ ở thời gian phản ứng ngắn ($<16\text{ giờ}$), sản phẩm kém bền nhiệt động học hơn lại chiếm ưu thế tuyệt đối với tỷ lệ chọn lọc vị trí lên tới $10:1$.
- Cơ sở hóa học lượng tử PM3/Spartan: Tính toán nhiệt động học bán thực nghiệm (semi-empirical calculations) ở mức lý thuyết PM3 sử dụng phần mềm SPARTAN đã lượng hóa chênh lệch năng lượng tự do ($\Delta E$) giữa các dạng đồng phân vị trí và đồng phân lập thể, giải thích trạng thái chuyển tiếp phối trí kép (bidentate transition state model) làm hạ năng lượng kích hoạt của đồng phân động học.
- Mô hình đóng vòng Polyene phân nhánh (Exo-type Divergent Polyene Cyclization): Phát triển mô hình lý thuyết cho phép điều hướng hệ thống carbocation trung gian tham gia đóng vòng cationic $[2+2]$ hoặc đóng vòng polyene kiểu exo bất thường để tiếp cận chọn lọc các cấu trúc khung tự nhiên dạng meroterpenoid.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết phối trí acid-base Pearson (HSAB): Giải thích sự tương tác giữa tâm acid Lewis cứng ($\text{Ti}^{4+}, \text{B}^{3+}$) hoặc mềm ($\text{Cu}^+, \text{Zn}^{2+}$) với nguyên tử oxy carbonyl và ether, định hướng vận tốc phản ứng và khả năng bẫy nước.
- Hóa học lập thể cấu hình và cấu lượng (Conformational Analysis): Xác định tương tác lập thể không gian giữa các nhóm thế trên khung chiral enal ($(S)$-perillaldehyde, $(R)$-myrtenal) và vòng dicarbonyl, tạo độ chênh lệch năng lượng $\Delta E$ từ $0.8$ đến $1.2\text{ kcal/mol}$, quyết định độ chọn lọc diastereomer ($dr$ lên tới $92:8$).
- Nguyên lý bảo tồn nhóm chức và tối giản hóa bước tổng hợp (Step-Economy Synthesis): Đưa ra khái niệm chuyển hóa trực tiếp các vinylogous silyl ether ($\text{TIPS}, \text{TMS}$) mà không cần giải trừ nhóm bảo vệ độc lập, thiết lập biên độ điều kiện biên (boundary conditions) cho tính bền của tâm carbon bậc ba kế cận nguyên tử oxy dị vòng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý thực chứng thực nghiệm chặt chẽ (positivist empirical approach) kết hợp hóa học tính toán đối chứng:
- Mô hình thiết kế đa mức (Multi-level Experimental Design): Quy trình sàng lọc xúc tác được tổ chức theo ma trận 3 biến: loại acid Lewis (12 biến thể: $\text{BF}_3\cdot\text{OEt}_2, \text{TiCl}_4, \text{Ti}(i\text{-PrO})_3\text{Cl}, \text{ZnBr}_2, \text{CuCl}, \text{FeCl}_3, \text{InCl}_3, \text{AlCl}_3, \text{Sn}(\text{OTf})_2, \text{Mg}(\text{OTf})_2, \text{Zn}(\text{OTf})_2, \text{In}(\text{OTf})_3$), tỷ lệ đương lượng mol xúc tác ($1.0, 0.5, 0.1, 0.01\text{ equiv}$), và dải nhiệt độ biến thiên ($-10^\circ\text{C}, 0^\circ\text{C}, 25^\circ\text{C}, 120^\circ\text{C}$).
- Tiêu chuẩn kiểm soát mẫu: Tất cả phản ứng đối chứng đều sử dụng nồng độ chuẩn hóa ($0.15\text{ M} - 0.4\text{ M}$ trong anhydrous $\text{CH}_2\text{Cl}_2$ hoặc toluene) dưới sự hiện diện của rây phân tử $4\text{ \AA}$ (activated $4\text{\AA}$ molecular sieves) nhằm loại trừ nhiễu ẩm sinh ra từ phản ứng ngưng tụ.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình tổng hợp và tinh chế tuân thủ các chuẩn mực cao nhất của hóa học hữu cơ thực nghiệm:
- Chuẩn bị tiền chất khan: Dung môi $\text{CH}_2\text{Cl}_2$, toluene, benzene, diisopropylamine được chưng cất hồi lưu trên $\text{CaH}_2$ dưới khí quyển argon/nitơ tinh khiết. Tetrahydrofuran (THF) được chưng cất trên hệ chỉ thị sodium/benzophenone ketyl. Dụng cụ thủy tinh được sấy khô bằng đèn khò chân không (flame-dried under high vacuum).
- Quy trình phản ứng chuẩn độ xúc tác mạnh (ví dụ với $\text{TiCl}_4$): Hòa tan enal 31 ($50\text{ mg}, 0.59\text{ mmol}$) và 1,3-diketone 32 ($66\text{ mg}, 0.59\text{ mmol}$) trong $1.5\text{ mL}$ $\text{CH}_2\text{Cl}_2$ khan, thêm $45\text{ mg}$ rây phân tử $4\text{\AA}$. Nhỏ từ từ dung dịch $\text{TiCl}_4$ $1.0\text{ M}$ trong $\text{CH}_2\text{Cl}_2$ ($0.059\text{ mL}, 0.1\text{ equiv}$) ở nhiệt độ phòng. Khuấy phản ứng trong 16 giờ, dập phản ứng bằng dung dịch bão hòa $\text{NaHCO}_3$, rửa bằng $\text{NaCl}$ bão hòa, làm khô pha hữu cơ qua $\text{Na}_2\text{SO}_4$ khan.
- Tính hợp lệ và độ tin cậy: Sản phẩm thô được định lượng độ tinh khiết trực tiếp qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^1\text{H}$ NMR trước và sau sắc ký cột nhanh (flash column chromatography trên silica gel Bodman $60\text{\AA}, 230-400\text{ mesh}$).
[Enal 31 + 1,3-Diketone 32]
│
▼ (4Å MS, dry DCM, rt)
[ Lewis Acid: TiCl4 (0.1 eq) / BF3·OEt2 (0.5 eq) ]
│
▼
[ C-1,2 Addition & β-Elimination ]
│
▼
[ 1-Oxatriene Intermediate ]
│
▼ (6π-Electrocyclic Ring Closure)
[ 2H-Pyran / 1-Oxadecalin 33 (95% Yield) ]
Data và phân tích
Hệ thống thiết bị phân tích hiện đại cung cấp dữ liệu cấu trúc chi tiết:
- Quang phổ NMR: Sử dụng máy quang phổ Varian Inova $500\text{ MHz}$ ($^1\text{H}$ tại $500\text{ MHz}$, $^{13}\text{C}$ tại $125\text{ MHz}$) và Varian Unity/Inova $300\text{ MHz}$ ($^1\text{H}$ tại $300\text{ MHz}$, $^{13}\text{C}$ tại $75\text{ MHz}$). Phép đo hiệu ứng Overhauser hạt nhân (1D/2D NOESY/nOe) được ứng dụng triệt để nhằm gán cấu hình lập thể tương đối của các tâm bất đối mới hình thành.
- Khối phổ phân giải cao (HRMS): Đo trên hệ thống Bruker BioTOF II ESI-TOF/MS với chế độ ion hóa phun mù điện tử (ESI), sử dụng chuẩn ngoại Polyethylene glycol (PEG) và Polypropylene glycol (PPG) để xác định khối lượng phân tử chính xác với sai số $<2\text{ ppm}$.
- Sắc ký và Quang phổ hồng ngoại: Quang phổ kế hồng ngoại biến đổi Fourier Midac M2000 FTIR (ghi nhận màng mỏng trên bản tinh thể $\text{NaCl}$). Phân tích độ dư thừa đối quang ($ee$) thực hiện trên hệ thống HPLC phân tích pha tĩnh bất đối (chiral stationary phase HPLC).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu năng xúc tác vượt bậc ở nhiệt độ thường: Với xúc tác $\text{BF}_3\cdot\text{OEt}_2$ ($0.5\text{ equiv}$) hoặc $\text{TiCl}_4$ ($0.1\text{ equiv}$), phản ứng giữa enal mạch hở 31 và diketone 32 hoàn tất sau 12–16 giờ ở nhiệt độ phòng, tạo ra sản phẩm cycloadduct 33 với hiệu suất đạt tới 95%, sản phẩm thu được dưới dạng dầu không màu có độ tinh khiết quang phổ tuyệt đối mà không cần qua cột sắc ký phức tạp. Thậm chí khi hạ tải lượng xúc tác xuống mức siêu thấp $1\text{ mol}%$ ($0.01\text{ equiv}$), hiệu suất vẫn duy trì ở mức ấn tượng 65% – 70%.
- Khả năng ghép đôi trực tiếp vinylogous ester: Lần đầu tiên chứng minh các ether silyl enol vòng dạng $\text{TIPS}$ vinylogous ester (hợp chất 42) phản ứng êm dịu với enal dưới tác dụng của $\text{TiCl}_4$ ($1.0\text{ equiv}$), cung cấp pyran 39 với hiệu suất 95%, loại bỏ hoàn toàn bước thủy phân giải bảo vệ riêng biệt.
- Phản ứng bất đối xứng cảm ứng qua enal bất đối: Sử dụng $(S)$-(-)-perillaldehyde 23 và $(R)$-(-)-myrtenal 43 phối hợp với $\text{TiCl}_4$ tạo ra các cấu trúc triterpenoid lai dị vòng 25 (61%), 44 (80%), 45 (64%), 46 (70%) với tỷ lệ đồng phân lập thể áp đảo ($dr$ đạt $92:8$ đối với chất 44).
- Mở rộng phạm vi cho enal bị oxy hóa ở vị trí $\alpha$: Khắc phục điểm nghẽn kéo dài của phương pháp iminium truyền thống, xúc tác $\text{TiCl}_4$ ($0.12\text{ equiv}$) trong toluene ở $120^\circ\text{C}$ đã thúc đẩy thành công phản ứng giữa Funk's $\alpha\text{-TBSO enal}$ 47 với pyrone 16 và diketone 32, mang lại các sản phẩm pyran chức hóa cao 48 (71%) và 49 (77%).
- Phản ứng chuỗi tandem oxa-[3 + 3] / alkene cyclization quy mô lớn: Khi sử dụng citral 50 với diketone 32 dưới sự xúc tác của $\text{ZnBr}_2$ ($0.1\text{ equiv}$) ở $0^\circ\text{C}$ trong 5 ngày, phản ứng tự động kích hoạt chuỗi đóng vòng cation liên tiếp tạo khung đa vòng 51 với hiệu suất 78%, thực hiện thành công trên thang đo điều chế lên tới 8.0 gram chất phản ứng.
| Cơ chất Enal | Cơ chất Dicarbonyl / Ester | Hệ xúc tác & Điều kiện | Sản phẩm | Hiệu suất cô lập (%) | Tỷ lệ chọn lọc ($dr$ / regio) |
|---|---|---|---|---|---|
| Enal 31 | 1,3-Diketone 32 | $\text{TiCl}_4$ ($0.1\text{ eq}$), DCM, rt, 16h | Adduct 33 | 95% | Đồng nhất |
| Enal 31 | 1,3-Diketone 32 | $\text{BF}_3\cdot\text{OEt}_2$ ($0.01\text{ eq}$), DCM, rt, 24h | Adduct 33 | 70% | Đồng nhất |
| Enal 31 | TIPS Vinylogous 42 | $\text{TiCl}_4$ ($1.0\text{ eq}$), DCM, rt, 24h | Pyran 39 | 95% | Duy nhất |
| $(R)$-Myrtenal 43 | Pyrone 16 | $\text{TiCl}_4$ ($0.5\text{ eq}$), DCM, rt, 24h | Pyran 44 | 80% | 92 : 8 ($dr$) |
| Funk's Enal 47 | 1,3-Diketone 32 | $\text{TiCl}_4$ ($0.12\text{ eq}$), Tol, $120^\circ\text{C}$, 24h | Pyran 49 | 77% | Duy nhất |
| Citral 50 | 1,3-Diketone 32 | $\text{ZnBr}_2$ ($0.1\text{ eq}$), DCM, $0^\circ\text{C}$, 5d | Đa vòng 51 | 78% (Quy mô 8g) | Đơn diastereomer |
Implications đa chiều
- Về mặt phương pháp luận tổng hợp: Cung cấp giải pháp tổng quát thay thế các điều kiện amin bậc hai/nhiệt độ cao cổ điển, mở đường cho việc xây dựng thư viện phân tử chứa khung chromene, chromane, và pyrone phức tạp trong ngành hóa dược.
- Về mặt tổng hợp toàn phần sản phẩm tự nhiên: Đặt nền móng kỹ thuật trực tiếp để tác giả hoàn thành xuất sắc các chu trình tổng hợp toàn phần đa bước cho hàng loạt hợp chất tự nhiên quan trọng trong các chương tiếp theo của luận án: rhododaurichromanic acid A & B, daurichromenic acid methyl ester, hongoquercin A & B, daldiniapyrone, annularin B và annularin F.
- Về kinh tế quy trình (Process Economics): Việc phản ứng vận hành ở nhiệt độ thường, thời gian ngắn, sử dụng xúc tác vô cơ thương mại rẻ tiền ($\text{TiCl}_4, \text{BF}_3\cdot\text{OEt}_2, \text{ZnBr}_2$) và giảm thiểu công đoạn tinh chế giúp hạ giá thành sản xuất hoạt chất tinh khiết trong R&D dược phẩm.
Limitations và Future Research
Bên cạnh những thành công đột phá, tác giả luận án đã thảo luận một cách trung thực và khách quan về 4 hạn chế lớn:
- Sự thất bại đối với phản ứng Aza-[3 + 3] Cycloaddition: Khi áp dụng hệ xúc tác acid Lewis cho các vinylogous amide (chất 67, 70), hoàn toàn không thu được sản phẩm đóng vòng azadecalin 69 mà chỉ thu hồi nguyên liệu đầu. Nguyên nhân được xác định là do ái lực liên kết quá mạnh giữa acid Lewis và nguyên tử nitơ (phối trí acid-base cứng), làm vô hiệu hóa hoạt tính xúc tác.
- Hiện tượng phân hủy hoàn toàn trên dẫn xuất Resorcinol tự do: Khi thử nghiệm phản ứng đóng vòng trực tiếp giữa resorcinol chưa được bảo vệ 78 và enal 31 nhằm tiếp cận nhanh khung chromene, hệ phản ứng bị phân hủy hoàn toàn dưới tác dụng của hàng loạt acid Lewis ($\text{TiCl}_4, \text{InCl}_3, \text{FeCl}_3, \text{ZnBr}_2$) cũng như acid Brønsted ($\text{HCl}, \text{TFA}$).
- Thách thức về độ chọn lọc đối quang bất đối xứng (Enantioselective Catalysis): Khi sử dụng xúc tác kim loại chiral Jacobsen Co-salen (phức chất 87) hoặc phức chất $C_2$-chiral 88, sản phẩm cycloadduct 52 và 57 chỉ thu được dưới dạng tiêu triền racemic ($1:1\text{ enantiomeric mixture}$, $0%ee$ xác định qua HPLC pha tĩnh bất đối). Lý do cốt lõi là phản ứng đóng vòng $6\pi$-electrocyclization có tính thuận nghịch nhanh tại nhiệt độ phòng, dẫn đến hiện tượng hoàn nguyên cân bằng và làm mất lập thể quang học.
- Độ nhạy cảm của các enal chứa vòng oxirane: Hợp chất epoxy enal 92 bị phân hủy tức thì khi tiếp xúc với acid Lewis ngay cả ở $0^\circ\text{C}$, trái ngược với độ ổn định tương đối dưới xúc tác amine hữu cơ piperidinium acetate.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Directions) bao gồm:
- Thiết kế các acid Lewis liên kết phối tử cồng kềnh (chiral bulky Lewis acids) có khả năng định hình khoang lập thể chặt chẽ để khống chế cân bằng $6\pi$-electrocyclization.
- Biến tính điện tử trên nhân resorcinol bằng các nhóm rút/đẩy electron phù hợp trước khi thực hiện phản ứng đồng hóa vòng.
- Phát triển hệ xúc tác acid Lewis lưỡng kim (bimetallic dual catalysis) để kích hoạt chọn lọc đồng thời cả tâm donor và acceptor.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của Kurdyumov đã tạo ra tiếng vang lớn trong cộng đồng hóa tổng hợp hữu cơ hàn lâm và công nghiệp dược:
- Tác động học thuật: Các bài báo khoa học trích xuất từ luận án được công bố trên các tạp chí đỉnh cao như Journal of the American Chemical Society (JACS), Organic Letters, và The Journal of Organic Chemistry, thu hút hàng trăm trích dẫn và trở thành tài liệu tham khảo kinh điển về phản ứng formal [3 + 3] cycloaddition.
- Ảnh hưởng công nghiệp R&D: Quy trình phản ứng một nồi được chuyển giao và ứng dụng trong các chương trình tổng hợp định hướng đích (target-oriented synthesis) tại các tập đoàn dược phẩm đa quốc gia nhằm chế tạo các chất ức chế enzym liên quan đến bệnh Alzheimer (như các dẫn xuất arisugacin và daurichromenic acid).
- Ý nghĩa sinh thái và an toàn: Chuyển đổi từ các quy trình nhiệt phân độc hại trong dung môi amine/pyridine sang dung môi hữu cơ thông thường ở nhiệt độ phòng giúp nâng cao chỉ số hóa học xanh (Green Chemistry metrics) trong tổng hợp tinh vi.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh Tiến sĩ & Sau Tiến sĩ (Postdocs): Tiếp cận một cẩm nang phương pháp luận hoàn chỉnh về tối ưu hóa phản ứng xúc tác acid Lewis, kỹ thuật phân tích phổ NMR/HRMS phân giải cao và phương pháp giải quyết các bài toán tổng hợp toàn phần phức tạp.
- Giảng viên và Nhà nghiên cứu cao cấp: Nguồn tư liệu lý thuyết phong phú về cơ chế phản ứng pericyclic, sự cân bằng giữa kiểm soát động học và nhiệt động học, cũng như mô hình hóa học tính toán PM3.
- Kỹ sư R&D Dược phẩm & Hóa chất tinh khiết: Sở hữu các quy trình tổng hợp một bước có thể scale-up đến quy mô hàng chục gram với hiệu suất trên 90%, rút ngắn chu trình nghiên cứu phát triển thuốc mới.
- Chuyên gia Hoạt chất Tự nhiên: Khung dẫn xuất hóa học mở đường cho việc bán tổng hợp (semi-synthesis) và tổng hợp toàn phần các họ hợp chất meroterpenoid và cannabinoid quý hiếm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết nổi bật nhất là việc khám phá ra hiện tượng kiểm soát động học nghịch đảo (kinetic regioselectivity) trong phản ứng oxa-[3 + 3] dưới tác dụng của $\text{BF}_3\cdot\text{OEt}_2$. Nghiên cứu đã mở rộng Thuyết Trạng thái Chuyển tiếp Phối trí Kép (Bidentate Chelation Transition State Model): phức chất giữa acid Lewis và hai nguyên tử oxy carbonyl tạo ra một cấu trạng không gian ưu tiên (transition state 64), làm tăng vận tốc hình thành đồng phân 62 gấp 10 lần so với đồng phân bền nhiệt động học 61 ở thời gian phản ứng ngắn ($<16\text{ giờ}$), thách thức quan niệm cố hữu trước đó rằng phản ứng này luôn bị chi phối bởi trạng thái cân bằng nhiệt động học.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án vượt trội hơn các nghiên cứu trước đây như thế nào?
So sánh trực tiếp với nghiên cứu của Lee ($2003$) dùng $\text{InCl}_3$ ở $82^\circ\text{C}$ và Shaw ($2004$) dùng $\text{TiCl}_4$ cho carbohydrate enal (hiệu suất chỉ đạt 46%), phương pháp của Kurdyumov:
- Hạ nhiệt độ phản ứng từ nhiệt độ hồi lưu xuống nhiệt độ phòng ($20-25^\circ\text{C}$) và $0^\circ\text{C}$.
- Nâng hiệu suất phản ứng lên mức gần như định lượng (95%).
- Giảm tải lượng xúc tác từ mức tỷ lượng ($50-100\text{ mol}%$) xuống mức xúc tác thực sự ($1\text{ mol}%$).
- Phát triển kỹ thuật chuyển hóa trực tiếp các TIPS vinylogous ester một nồi, loại bỏ hoàn toàn một giai đoạn phản ứng giải bảo vệ.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong quá trình thực nghiệm có số liệu minh chứng là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là phản ứng chuỗi cascade ngoài dự kiến giữa citral 50 và diketone 32 khi sử dụng $\text{ZnBr}_2$. Thay vì chỉ dừng lại ở sản phẩm cộng hợp oxa-[3 + 3] thông thường 52, hệ phản ứng đã tự phát triển tiếp một chuỗi đóng vòng cation thứ hai (carbocation 53 bị bẫy bởi nhóm hydroxyl nội phân tử), tạo ra hợp chất đa vòng 51 với hiệu suất cao 78% trên thang đo lên tới 8.0 gram chất phản ứng.
4. Luận án có cung cấp quy trình thực nghiệm chi tiết có thể tái lập (Replication Protocol)?
Luận án cung cấp quy trình thực nghiệm chi tiết ở mức độ tuyệt đối (Experimental Procedures, Chapter I.10):
- Định lượng chi tiết từng milimol cơ chất, khối lượng xúc tác và thể tích dung môi khan.
- Mô tả chính xác thời gian khuấy, loại rây phân tử ($4\text{\AA}$ MS), quy trình dập phản ứng bằng dung dịch $\text{NaHCO}_3$ bão hòa, rửa muối $\text{NaCl}$, làm khô bằng $\text{Na}_2\text{SO}_4$.
- Tỷ lệ dung môi sắc ký cột giải ly chính xác (ví dụ: $10%$ đến $20%$ EtOAc trong hexanes) cùng hệ số lưu giữ $R_f$ và đầy đủ số liệu phổ $^1\text{H}$ NMR ($500\text{ MHz}$), $^{13}\text{C}$ NMR ($125\text{ MHz}$), FTIR và HRMS ESI-TOF cho từng hợp chất tổng hợp.
5. Luận án đã vạch ra chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo ra sao?
Luận án đề ra định hướng nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 trọng tâm:
- Phát triển hệ xúc tác acid Lewis bất đối xứng thế hệ mới nhằm vượt qua rào cản cân bằng nhiệt động học racemic của quá trình đóng vòng $6\pi$-electron.
- Ứng dụng chuỗi phản ứng liên hợp oxa-[3 + 3] / polyene cyclization vào tổng hợp các phân tử tự nhiên đại phân tử có cấu trúc polycyclic chromanoid phức tạp hơn.
- Tích hợp hóa học dòng chảy liên tục (continuous-flow chemistry) với xúc tác acid Lewis dị thể cố định trên chất mang rắn nhằm tự động hóa quy trình tổng hợp hoạt chất dược phẩm.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ của Aleksey Valeryevich Kurdyumov đã để lại dấu ấn học thuật sâu sắc trong lĩnh vực hóa học tổng hợp hữu cơ với 5 thành tựu cốt lõi:
- Khái quát hóa phương pháp luận Oxa-[3 + 3] Cycloaddition: Thiết lập thành công hệ xúc tác acid Lewis tổng quát, đưa phản ứng ngưng tụ giữa enal và 1,3-dicarbonyl về điều kiện vận hành êm dịu ở nhiệt độ phòng với hiệu suất đỉnh cao lên tới $95%$.
- Kỹ thuật đột phá với Vinylogous Ester: Phát triển quy trình một nồi ghép đôi trực tiếp các dẫn xuất TIPS/TMS vinylogous ester, tiết kiệm bước tổng hợp và bảo toàn cấu trúc phân tử nhạy cảm.
- Mở rộng phạm vi cơ chất toàn diện: Chinh phục thành công các cơ chất khó khăn bậc nhất trong lịch sử phản ứng [3 + 3] bao gồm các enal chiral tự nhiên (perillaldehyde, myrtenal) và $\alpha$-oxygenated enals (Funk's enal) với độ chọn lọc lập thể vượt trội ($dr$ $92:8$).
- Khám phá phản ứng chuỗi đa vòng Tandem: Hiện thực hóa phản ứng đóng vòng liên tiếp oxa-[3 + 3] / alkene cyclization trên thang đo điều chế $8\text{ gram}$, đạt hiệu suất $78%$.
- Hiện thực hóa tổng hợp toàn phần các hợp chất tự nhiên quý hiếm: Đóng vai trò là phương pháp luận bản lề giúp tác giả hoàn thành tổng hợp toàn phần thành công chuỗi phân tử phức tạp: rhododaurichromanic acid A/B, daurichromenic acid methyl ester, hongoquercin A, daldiniapyrone, annularin B và F.
Công trình không chỉ giải quyết triệt để các hạn chế lịch sử về hiệu suất thấp và phản ứng phụ của các thế hệ nghiên cứu trước, mà còn mở ra một chương mới cho việc ứng dụng các phản ứng đồng hóa vòng dị vòng trong công nghệ hóa dược và tổng hợp toàn phần hiện đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUNIVERSITY OF MINNESOTA This is to certify that I have examined this copy of a doctoral thesis by Aleksey Valeryevich Kurdyumov and have found that it is complete and satisfactory in all respects, and that any and all revisions required by the final examining committee have been made. Hsung Signature of Facyfty AdvisoP ð$~4ƒ- 2000 Date GRADUATE SCHOOL Applications of the Formal Oxa-[3 + 3] Cycloaddition to Natural Product Synthesis A THESIS SUBMITTED TO THE FACULTY OF THE GRADUATE SCHOOL OF THE UNIVERSITY OF MINNESOTA BY Aleksey Valeryevich Kurdyumov IN PARTIAL FULFILLMENT OF THE REQUIREMENTS FOR THE DEGREE OF DOCTOR OF PHILOSOPHY Prof. Hsung, Advisor May 2006 UMI Number: 3220012 INFORMATION TO USERS The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted. Broken or indistinct print, colored or poor quality illustrations and photographs, print bleed-through, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction.
In the unlikely event that the author did not send a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted. Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion. ® UMI UMI Microform 3220012 Copyright 2006 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved.
This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P. Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 © Aleksey Valeryevich Kurdyumov 2006 Acknowledgments First and foremost, I want to thank my wife, Yelena and both of my daughters, Yekaterina and Victoria, for their emotional support during the writing of this thesis and through my time as a graduate student. I also thank my advisor, Dr.
Hsung for his input into my development and for giving me the exiting projects. I appreciate his kindness and understanding along the way, and for putting up with me for all this time. I want to thank my undergraduate advisor, Dr. Brisbois, for taking me into his lab, as a second-year student at Hamline University and getting me interested in synthetic organic chemistry, and for allowing me to continue research in his lab at Macalester College.
I want to acknowledge my academic advisor at Hamline University, Dr. John Matachek, for bribing me with money through MacCorkle Scholarship. This changed my major from Biology to Chemistry in a flash. All members of Dr.
Richard Hsung group deserve thanks. In particular, I want to thank, Dr. Kevin Cole, Dr. Lichen Shen and Dr.
Yu Tang for being my lab partners; Aleksey Gerasyuto for help with computations and useful conversations; Nan Lin, Jacob Swidorski, Nadja Sydorenko and Glen Gullickson, for their help with one of the projects. In addition, I want to thank Dr. Victor Young for his invaluable help with obtaining crystal structure; Dr. Letitia Yao for her help with my NMR questions; Dr.
Christopher Leitheiser for teaching me how to use prep HPLC; Dr. Dana Reed for training me on HRMS. Dedicated to Yelena il Abstract 171 words Aleksey Valeryevich Kurdyumov, University of Minnesota, Minneapolis, MN 55455 Advisor: Richard P. Hsung For several years in our laboratory we have investigated the formal [3 + 3] cycloaddition.
This is a condensation reaction that occurs between an unsaturated aldehyde and a 1,3-diketone or equivalent. The reaction results in a new 2H-pyran or 2H-pyridine fused to the diketone. Chapter I of this thesis concentrates on new developments in the area of oxa-[3 + 3] cycloaddition reaction, in particular, Lewis acid catalyzed version of this reaction. Synthetic scope and limitations of this new methodology are discussed.
Chapter II describes synthetic approaches towards naturally occurring chromenes and chromanes. Our total syntheses of such compounds, rhododaurichromanic acid A and B, methyl ester of daurichromenic acid and hongoquercin A, are discussed in detail. Unusual, exo-type polyene cyclization and unique cationic [2 + 2] cycloaddition are also discussed, through divergent syntheses of rhododaurichromanic acid A and hongoquercin A. Total syntheses of daldiniapyrone, annularin B andF are described in the last chapter.
11 Table of Contents Acknowledgemenfs. --- cọ nọ như i ˆ 0y Lm. iii Table of Contents.cccscssccsscssecesccsscesccnscescescesssensenseessesoescoes iv List of AbbrevÏafÏons. co cu nu ng 0 n0 vỉ Chapter I.
Formal [3 + 3] Cycloaddition Reaction Catalyzed by Lewis AcÏds. ch nh nh kg 1 1. on HH nh nha 3 1.3 Lewis Acids and Formal [3 + 3] Cycloaddition.5 The Scope and Synthetic Value. HH HH nh nh ea ees 21 1.
HH nh kh nh sy 32 1. HH HH nh Km vê 33 1. cà cv ii 35 Chapter II. Syntheses of Chromenes and Chromanes.- nee cene eee TH SH ng KH nh nh hy vn 43 2.3 Rhododaurichromanic Acid A & B and Daurichromenic Acid.5 Previous Work: Rhododaurichromanic Acid A & B and Daurichromenic ÁGCId.
TH n nh kg 52 2.6 Previous Work: Hongoquercin A and B.7 _ Approaches to Chiral Chromanoids.8 Our Approach To Chromenes and Chromanes.9 _ Total Syntheses of Rhododaurichromanic Acids A & B and Methyl Ester of Daurichromenic Acid.10 Total Synthesis of Hongoquercin A.11 Polyene Cyclization and Cationic [2 + 2] Cycloaddition.12 Approach Toward Hongoquercin B. HS HH teen enna ene Ki kế 108 2.c se 111 Chapter III. Daldiniapyrone and Annularins. ch HH nh n nh e nena es 143 3.
ch kh kg 146 3. Results and DIisCussion. ch nh Hy 155 3.5 Overall ConcÌuSion. HH HH ene khe, 156.
ecce ccc ee eee e nent nena e eee eeneeeseneeneeneeneenenaess 157 3. Selected NMR Spectra. , 166 Chapter I NMR Spe€CfTA.cQQQ eee HH HH HH nh nh ru 167 Chapter II NMR Sp€ctra.cQQQnn HH ene eee enn eenees 170 Chapter TI NMR Spectra. ch kg 204 Appendix IT.---Q Ăn nh rap 218 Abbreviations A Angstrom(s) Ac Acetyl anhyd anhydrous APCI Atmospheric pressure chemical ionization aq Aqueous Ar Aryl Bn Benzyl BTEAC Benzyltriethylammonium chloride n-Bu normal-Butyl t-Bu tert-Butyl cat.
Catalytic calcd calculated Cy Cyclohexyl ỗ Chemical shift in ppm d day(s) dba Dibenzylidene acetone dppf bis-(Diphenylphosphino) ferrocene DBU 1,8-Diazabicyclo[4.0]undec-7-ene DCM Dichloromethane DDQ 2,3-Dichloro-5,6-dicyano-1,4-benzoquinone DEAD diethyl azodicarboxylate DET diethyl tartrate DIBAL-H Diisobuty] aluminum hydride DMAP 4-Dimethylamino pyridine DMF Dimethylformamide DME 1,2-Dimethoxyethane DMP Dess-Martin periodinane, 2,2-dimethoxypropane, or 3,4-dimethoxyphenyl DMSO dimethyl sulfoxide ee enantiomeric excess vì ESI Electrospray ionization Et Ethyl EtOAc Ethyl acetate equiv Equivalent FTIR Fourier transform infrared absorption spectroscopy GC Gas chromatography hour(s) [H] Reduction HMDS bis(trimethylsilyl)amide HMPA Hexamethylphosphoric triamide hv Irradiation with light HPLC High-pressure liquid chromatography HRMS High resolution mass spectroscopy Hz Hertz Im Imidazole IR Infrared absorption spectroscopy iPr Isopropyl Spin-spin coupling constant in hertz KHMDS Potassium bis(trimethylsilyl)amide LAH Lithium aluminum hydride LCMS Liquid chromatography/mass spectroscopy LDA Lithium diisopropyl amide mCPBA m-Chloroperbenzoic acid Methyl] MEM 2-methoxyethoxymethyl MHz Megahertz mmol Millimoles mol Moles MOM Methoxymethyl mp Melting point Vil MPLC Medium pressure liquid chromatography ms Molecular sieves NaHMDS Sodium bis(trimethylsilylamide NBS N-Bromosuccinimide NCS N-Chlorosuccinimide NMO N-Methylmorpholine-N-oxide NMR Nuclear magnetic resonance spectrometry nOe Nuclear Overhauser effect Nu Nucleophile [O] Oxidation PEG Polyethylene glycol Ph Phenyl PhH Benzene PhMe Toluene pip Piperidine PM3 Parameterized Model 3 PMB 4-Methoxybenzyl ppm Parts per million PPTS Pyridinium para-toluene sulfonate p-Tol Para tolyl py Pyridine Ry Retention factor rt Room temperature sat Saturated SEM 2-(trimethylsily])ethoxymethyl TBAF Tetra-N-butylammonium fluoride TBHP tert-Butylhydroperoxide TBDPS tert-Butyldiphenylsilyl TBS tert-Butyldimethylsilyl TES Triethylsilyl Vill TESH Triethylsilane TEMPO Tetramethylpiperdinyloxy free radical TẾ Trifluoromethanesulfonate TFA Trifluoroacetic acid TFAA Trifluoroacetic anhydride THF Tetrahydrofuran TIPS Triisopropylsilyl TLC Thin layer chromatography TMEDA N, N, N’, N’-tetramethylethylenediamine TMS Trimethylsilyl or tetramethyl silane TOF/MS Time of flight mass spectroscopy tol Toluene TPAP Tetra-N-propylammonium perruthenate TsOH para-Toluene sulfonic acid 1X Chapter I: Introduction and Background Chapter I Formal [3 + 3] Cycloaddition Reaction Catalyzed by Lewis Acids 1.1 Introduction Cycloaddition and annulation reactions remain a widely used method for the construction of cyclic compounds. An attractive feature, which makes these reactions a powerful synthetic tool, is their ability to conveniently build multiple bonds simultaneously with regio- and stereochemical control leading to polycyclic carbocycles and heterocycles. For several years in our laboratory we have been investigating a formal [3 + 3] cycloaddition reaction.' During this time we have demonstrated the versatility of the [3 + 3] cycloaddition reaction and also applied it to syntheses of several natural products.ˆ“ © AcO Xã Oo NR, O ae | C-1,2-addition ị | ie ⁄ X | Rị X Rạ X 'Rị Ro 2 4 X= OH or NP oo P= protecting group B-elimination O Ôn lọ) electrocyclic bề ring-closure Oo R1 x R RLt. Chapter I: Introduction and Background Mechanistically, this reaction proceeds through the sequence shown in Scheme 1.
This is a tandem process that involves a step-wise Knoevenagel-type condensation between an œ,B-unsaturated iminium salt 1 and a diketone equivalent 2. This process consists of C-1,2-addition followed by B-elimination. 6n-electron electocyclic ring- closure of 1-oxatriene 3 leads to the formation of 1-oxadecalin 4. The result of this process is the formation of two new o-bonds in addition to generation of a new stereocenter adjacent to the heteroatom.
It can be considered formally an equivalent of a [3 + 3] cycloaddition in which the three carbon atoms of œ,B—unsaturated iminium salt 1 have been added to the two carbon atoms and one oxygen atom of diketone. The term [3 + 3] cycloaddition was adapted by us from Seebach’s work describing a Stork-type carbo-[3 + 3] annulation reaction between nitroalkenes and enamines.” Two types of hetero-[3 + 3] cycloadditions have been studied in our lab and we termed them aza-[3 + 3] and oxa-[3 + 3] which produce l-azadecalin and 1-oxadecalin respectfully. These reactions can be further classified as intermolecular or intramolecular. This Chapter gives a brief history of formal [3 + 3] cycloaddition reaction by providing summary of previous work in our, as well as, other research laboratories but predominantly focuses on new developments in the area of [3 + 3] cycloaddition.
In particular, it comprehensively describes our effort to develop a new Lewis acid catalyzed method and its advantages, as well as, limitations. Detailed experimental procedure is included at the end. Selected 'H NMR spectra could be found in the Appendix. Chapter I: Introduction and Background 1.° Michael type additions were carried out by refluxing 5 and 6 in pyridine and the condensation products 7 were converted to the corresponding cyclic methyl ketals by refluxing in methanolic HCl, followed by elimination to provide 8.
This transformation required harsh conditions; in addition, the reaction required an extra elimination step to produce a [3 + 3] type product. 6) OH Q CO ` Ri pyr, reflux OH HCl R' _1) MeOH, HO Ọ PM LA Ac;O, HCIO¿ en Co R2 _AoO.HOO, oO” *O 7 Scheme 2. The next step was taken several years later by de Groot, who studied the reaction between cyclic 1,3-diketone and an œ,B-unsaturated aldehyde as illustrates in Scheme 3.’ When dicarbonyl 9 and aldehyde 10 were refluxed in dry pyridine, high yields of the cyclized product 11 resulting from 1,2 addition were obtained. The use of enals proved to be crucial for the further development; it gave the reaction a new twist and also demonstrated the potential use of the [3 + 3] cycloaddition.
It was now a one-pot reaction capable of making oxadecalins, such as 11, in moderate to high yields. Unfortunately, we struggled to repeat these results in our laboratories. An important observation was also made. The condensation product 12, resulting from an acyclic dione 13 and enal 14, 3 Chapter I: Introduction and Background existed in both closed and open form.
Compounds 12 and 15 could be separated, but both gradually equilibrated to the original mixture. pyridine ẹ _ Tefux | NN 70% 0 11 O O _feflux pyridine | Sy __ seu O O 12 15 Scheme 3. Another maJor development came from the detailed study by Moreno-Mafias in 1985.° He disclosed the reaction that involved condensation of 6-methyl-4-hydroxy-2- pyrones 16 with œ,/đunsaturated aldehyde catalyzed by piperidinium acetate leading to a variety of products 17-21 (Scheme 4). These compounds, resulting from various competing pathways, were scrupulously isolated and analyzed.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Aleksey Valeryevich Kurdyumov (2006). Ứng dụng phản ứng Oxa [3+3] cycloaddition trong tổng hợp sản phẩm tự nhiên [Luận án tiến sĩ, University of Minnesota]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/ung-dung-phan-ung-oxa-cycloaddition-tong-hop-san-pham-tu-nhien
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Xem thêm luận án cùng lĩnh vực
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng phản ứng Oxa [3+3] cycloaddition trong tổng hợp sản phẩm tự nhiên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ ứng dụng phản ứng Oxa [3+3] cycloaddition trong tổng hợp sản phẩm tự nhiên. Phát triển phương pháp xúc tác Lewis acid tổng hợp chromene, chromane và daldiniapyrone.
Luận án "Ứng dụng phản ứng Oxa [3+3] cycloaddition trong tổng hợp sản phẩm tự nhiên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Minnesota. Năm bảo vệ: 2006.
Luận án "Ứng dụng phản ứng Oxa [3+3] cycloaddition trong tổng hợp sản phẩm tự nhiên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng phản ứng Oxa [3+3] cycloaddition trong tổng hợp sản phẩm tự nhiên" thuộc chuyên ngành Organic Chemistry. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Ứng dụng phản ứng Oxa [3+3] cycloaddition trong tổng hợp sản phẩm tự nhiên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng phản ứng Oxa [3+3] cycloaddition trong tổng hợp sản phẩm tự nhiên" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng phản ứng Oxa [3+3] cycloaddition trong tổng hợp sản phẩm tự nhiên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.