Luận án tiến sĩ: Ứng dụng phản ứng Oxa [3+3] cycloaddition - Aleksey Kurdyumov
University of Minnesota
Organic Chemistry
Ẩn danh
Doctoral Thesis
Năm xuất bản
Số trang
232
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Phản ứng Oxa 3 3 Cycloaddition trong Hóa học
Phản ứng oxa-[3+3] cycloaddition đại diện cho một phương pháp tổng hợp quan trọng trong hóa học hữu cơ hiện đại. Phản ứng này tạo ra vòng sáu cạnh chứa oxy thông qua sự kết hợp giữa aldehyde không bão hòa và 1,3-diketone. Sản phẩm chính là dẫn xuất 2H-pyran hoặc 2H-pyridine. Phản ứng cycloaddition này mở ra nhiều ứng dụng trong tổng hợp hợp chất tự nhiên. Axit Lewis đóng vai trò xúc tác quan trọng, tăng hiệu suất và độ chọn lọc. Phương pháp này cho phép tổng hợp các hợp chất dị vòng chứa oxy phức tạp. Tổng hợp hữu cơ hiện đại sử dụng phản ứng [3+3] để xây dựng khung carbon phức tạp. Nghiên cứu tại Đại học Minnesota đã phát triển phiên bản xúc tác axit Lewis mới. Phương pháp này giảm thời gian phản ứng và tăng hiệu suất tổng thể.
1.1. Cơ chế phản ứng cycloaddition cơ bản
Phản ứng bắt đầu với sự hoạt hóa aldehyde bởi axit Lewis. Carbonyl được kích hoạt trở nên điện tử âm hơn. Diketone đóng vai trò nucleophile tấn công vào carbon carbonyl. Quá trình tạo liên kết C-C diễn ra qua trạng thái chuyển tiếp sáu cạnh. Vòng pyran được hình thành thông qua đóng vòng nội phân tử. Cơ chế này khác với phản ứng cycloaddition truyền thống. Không có sự tham gia của obitan phân tử biên. Phản ứng thuộc loại condensation hơn là cycloaddition thực sự.
1.2. Vai trò của axit Lewis xúc tác
Axit Lewis làm tăng tính điện tử dương của aldehyde. Các axit thường dùng bao gồm BF3·OEt2, TiCl4, và SnCl4. Nồng độ xúc tác ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phản ứng. Nhiệt độ phản ứng dao động từ -78°C đến nhiệt độ phòng. Dung môi không phân cực như dichloromethane cho kết quả tốt nhất. Độ chọn lọc của phản ứng phụ thuộc vào loại axit Lewis. Một số axit gây phản ứng phụ không mong muốn.
1.3. Phạm vi ứng dụng tổng hợp
Phản ứng [3+3] tổng hợp được nhiều loại dẫn xuất pyran khác nhau. Các nhóm thế trên aldehyde và diketone ảnh hưởng đến hiệu suất. Nhóm electron-withdrawing làm tăng tốc độ phản ứng. Nhóm electron-donating có thể làm giảm hiệu suất. Phương pháp này tạo ra các hợp chất dị vòng chứa oxy phức tạp. Tổng hợp toàn phần các sản phẩm tự nhiên trở nên khả thi hơn. Hóa học hữu cơ tổng hợp hiện đại phụ thuộc nhiều vào phương pháp này.
II. Tổng hợp Chromene và Chromane từ Tự nhiên
Chromene và chromane là hai họ hợp chất tự nhiên quan trọng. Cấu trúc gồm vòng benzene kết hợp với vòng pyran. Chromene chứa liên kết đôi trong vòng sáu cạnh. Chromane có vòng tetrahydropyran bão hòa hoàn toàn. Các hợp chất này xuất hiện trong nhiều loài thực vật. Rhododaurichromanic acid A và B là ví dụ điển hình. Daurichromenic acid và hongoquercin A cũng thuộc nhóm này. Phản ứng oxa-[3+3] cycloaddition cho phép tổng hợp toàn phần các phân tử này. Chiến lược tổng hợp bắt đầu từ nguyên liệu đơn giản. Các bước chuyển hóa quan trọng bao gồm đóng vòng và chức năng hóa. Hiệu suất tổng thể đạt mức chấp nhận được cho nghiên cứu.
2.1. Cấu trúc hóa học của chromene
Chromene có công thức cơ bản C9H8O với vòng benzopyran. Vị trí liên kết đôi xác định tính chất hóa học. 2H-chromene là dạng phổ biến nhất trong tự nhiên. 4H-chromene ít gặp hơn nhưng có hoạt tính sinh học mạnh. Các nhóm thế trên vòng benzene tạo đa dạng cấu trúc. Nhóm hydroxyl, methoxy thường xuất hiện ở vị trí 5, 7. Chuỗi isoprenyl kết nối tạo chromene prenyl hóa.
2.2. Tổng hợp rhododaurichromanic acid A
Tổng hợp bắt đầu với phản ứng [3+3] cycloaddition tạo vòng pyran. Bước quan trọng là polyene cyclization kiểu exo không thông thường. Phản ứng đóng vòng tạo ra hệ vòng fused phức tạp. Điều kiện axit thúc đẩy quá trình cyclization. Sản phẩm trung gian được chức năng hóa thêm. Bước cuối cùng là oxy hóa tạo nhóm acid carboxylic. Tổng hợp toàn phần hoàn thành với hiệu suất tổng thể 18%.
2.3. Chiến lược tổng hợp hongoquercin A
Hongoquercin A yêu cầu phương pháp tổng hợp khác biệt. Phản ứng [2+2] cycloaddition cationic là bước then chốt. Điều kiện phản ứng cần kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và pH. Sản phẩm trung gian chứa vòng cyclobutane không bền. Mở vòng và sắp xếp lại tạo cấu trúc chromane mục tiêu. Tổng hợp phân kỳ cho phép tạo nhiều analog. Phương pháp này linh hoạt hơn so với tổng hợp tuyến tính.
III. Ứng dụng trong Tổng hợp Sản phẩm Tự nhiên
Phản ứng oxa-[3+3] cycloaddition đã chứng minh giá trị trong tổng hợp toàn phần. Nhiều hợp chất tự nhiên phức tạp được tổng hợp thành công. Daldiniapyrone là một ví dụ về pyrone tự nhiên. Annularin B và F thuộc họ hợp chất lactone vĩ mô. Các phân tử này có hoạt tính sinh học đáng chú ý. Chiến lược tổng hợp sử dụng phản ứng [3+3] làm bước xây dựng khung chính. Các bước tiếp theo bao gồm chức năng hóa và bảo vệ nhóm. Tổng hợp hữu cơ hiện đại kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Hiệu suất tổng thể phụ thuộc vào độ hội tụ của chiến lược. Phương pháp này rút ngắn đáng kể số bước tổng hợp.
3.1. Tổng hợp toàn phần daldiniapyrone
Daldiniapyrone chứa vòng pyrone kết hợp với chuỗi alkyl dài. Tổng hợp bắt đầu với phản ứng [3+3] tạo vòng pyran cơ bản. Bước oxy hóa chuyển pyran thành pyrone. Chuỗi bên được gắn thông qua phản ứng coupling. Điều kiện phản ứng nhẹ nhàng bảo vệ các nhóm chức nhạy cảm. Tổng hợp hoàn thành trong 8 bước với hiệu suất 22%. Phương pháp này ngắn hơn các cách tiếp cận trước đây.
3.2. Chiến lược tổng hợp annularin B
Annularin B là lactone vĩ mô 14 cạnh phức tạp. Phản ứng cycloaddition tạo phân đoạn pyran quan trọng. Macrolactonization là bước then chốt tạo vòng lớn. Điều kiện pha loãng cao ngăn ngừa phản ứng phụ. Ring-closing metathesis cũng được thử nghiệm. Phương pháp Yamaguchi cho hiệu suất tốt nhất. Tổng hợp toàn phần cung cấp đủ vật liệu cho nghiên cứu sinh học.
3.3. Tổng hợp annularin F và các analog
Annularin F có cấu trúc tương tự annularin B. Chiến lược tổng hợp được điều chỉnh nhẹ cho phân tử này. Các bước đầu giống nhau sử dụng phản ứng [3+3]. Sự khác biệt nằm ở pattern oxy hóa trên vòng. Tổng hợp phân kỳ cho phép tạo cả hai phân tử. Một số analog không tự nhiên cũng được tổng hợp. Nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính trở nên khả thi.
IV. Phạm vi và Giới hạn của Phương pháp 3 3
Phản ứng oxa-[3+3] cycloaddition có phạm vi ứng dụng rộng. Nhiều loại aldehyde và diketone tham gia phản ứng thành công. Aldehyde α,β-không bão hòa cho kết quả tốt nhất. 1,3-diketone với nhóm thế khác nhau đều phản ứng. Tuy nhiên, phương pháp cũng có những giới hạn nhất định. Aldehyde với nhóm thế cồng kềnh phản ứng chậm. Diketone không đối xứng tạo hỗn hợp regioisomer. Điều kiện phản ứng cần tối ưu hóa cho từng trường hợp. Nhiệt độ, dung môi và xúc tác ảnh hưởng đến kết quả. Một số substrate nhạy cảm không tương thích với axit Lewis mạnh. Phát triển xúc tác mới có thể mở rộng phạm vi ứng dụng.
4.1. Substrate phù hợp cho phản ứng
Aldehyde cinnamaldehyde và các dẫn xuất phản ứng tốt. Crotonaldehyde đơn giản hơn cũng cho sản phẩm. Aldehyde với nhóm electron-withdrawing tăng tốc độ phản ứng. 1,3-cyclohexanedione là diketone lý tưởng. Acetylacetone và các β-ketoester cũng tham gia. Diketone mạch hở phản ứng nhanh hơn dạng vòng. Nhóm bảo vệ silyl tương thích với điều kiện phản ứng.
4.2. Những hạn chế của phương pháp
Aldehyde no không tham gia phản ứng [3+3]. Liên kết đôi α,β cần thiết cho cơ chế phản ứng. Diketone 1,2 không cho sản phẩm mong muốn. Nhóm thế ortho cồng kềnh gây trở ngại không gian. Một số nhóm chức nhạy cảm với axit Lewis. Ester, amide có thể bị thủy phân trong điều kiện phản ứng. Hiệu suất giảm với substrate phức tạp hơn.
4.3. Hướng phát triển trong tương lai
Xúc tác bất đối mới có thể tạo sản phẩm chiral. Phản ứng [3+3] bất đối là mục tiêu nghiên cứu quan trọng. Axit Lewis chiral đã được thử nghiệm sơ bộ. Kết quả ban đầu cho thấy ee trung bình. Cần tối ưu hóa cấu trúc xúc tác và điều kiện. Phương pháp organocatalysis cũng đáng quan tâm. Mở rộng sang aza-[3+3] cycloaddition tạo pyridine. Ứng dụng trong tổng hợp hợp chất tự nhiên sẽ tăng lên.
V. Phản ứng Polyene Cyclization trong Tổng hợp
Polyene cyclization là phương pháp tạo nhiều vòng đồng thời. Phản ứng này bắt chước quá trình sinh tổng hợp terpene trong tự nhiên. Axit hoặc cation khởi đầu quá trình đóng vòng cascade. Nhiều liên kết C-C được tạo trong một bước. Độ stereoselective thường rất cao do kiểm soát orbital. Cyclization kiểu exo ít phổ biến hơn dạng endo. Trong tổng hợp rhododaurichromanic acid, cyclization exo xảy ra. Điều này tạo cấu trúc không thường gặp. Kiểm soát stereochemistry là thách thức lớn. Điều kiện phản ứng ảnh hưởng đến mode đóng vòng. Nhiệt độ thấp thường cho selectivity tốt hơn.
5.1. Cơ chế polyene cyclization cationic
Phản ứng bắt đầu với proton hóa hoặc tạo carbocation. Liên kết đôi đầu tiên tấn công cation tạo vòng mới. Carbocation mới được tạo ra ở vị trí kế tiếp. Quá trình lặp lại tạo nhiều vòng liên tiếp. Stereochemistry được kiểm soát bởi chair-like transition state. Độ ổn định carbocation ảnh hưởng đến hướng đóng vòng. Phản ứng kết thúc bằng mất proton hoặc bắt nucleophile.
5.2. Cyclization exo versus endo
Mode endo tạo vòng với liên kết đôi bên trong. Mode exo đặt liên kết đôi bên ngoài vòng mới. Endo thường được ưu tiên do yếu tố stereoelectronic. Exo cyclization yêu cầu điều kiện đặc biệt. Trong trường hợp rhododaurichromanic acid, exo xảy ra. Nhóm thế trên substrate hướng dẫn selectivity. Tính toán DFT giúp hiểu rõ sự ưu tiên này.
5.3. Ứng dụng trong tổng hợp terpene
Polyene cyclization là công cụ mạnh tổng hợp terpene. Một bước tạo nhiều vòng và stereocenter. Tổng hợp steroid thường sử dụng phương pháp này. Lanosterol và cholesterol được tổng hợp qua cyclization. Các triterpene phức tạp cũng có thể tiếp cận được. Biomimetic synthesis dựa trên nguyên lý này. Hiệu suất tổng thể được cải thiện đáng kể.
VI. Phản ứng 2 2 Cycloaddition Cationic Độc đáo
Phản ứng [2+2] cycloaddition tạo vòng bốn cạnh từ hai alkene. Phiên bản cationic khác với cycloaddition quang hóa truyền thống. Không cần ánh sáng mà dùng axit để khởi đầu. Carbocation trung gian tấn công liên kết đôi thứ hai. Vòng cyclobutane được hình thành qua đóng vòng. Phản ứng này xuất hiện trong tổng hợp hongoquercin A. Điều kiện cần kiểm soát cẩn thận tránh phản ứng phụ. Nhiệt độ thấp và axit yếu cho kết quả tốt. Sản phẩm cyclobutane thường không bền. Mở vòng tiếp theo tạo cấu trúc mục tiêu. Phương pháp này mở ra chiến lược tổng hợp mới.
6.1. Cơ chế 2 2 cycloaddition cationic
Axit proton hóa một trong hai liên kết đôi. Carbocation được tạo ra ở vị trí ổn định nhất. Liên kết đôi thứ hai đóng vai trò nucleophile. Tấn công intramolecular tạo vòng bốn cạnh. Carbocation mới xuất hiện sau khi đóng vòng. Mất proton hoàn tất quá trình tạo sản phẩm. Stereochemistry phụ thuộc vào hình học substrate.
6.2. So sánh với 2 2 quang hóa
Cycloaddition quang hóa cần ánh sáng UV kích thích. Cơ chế qua trạng thái excited state của alkene. Phản ứng có thể xảy ra giữa hai phân tử khác nhau. Stereochemistry thường được bảo toàn. [2+2] cationic không cần ánh sáng. Chỉ xảy ra intramolecular trong hầu hết trường hợp. Carbocation trung gian cho phép rearrangement. Sản phẩm có thể khác với dự đoán đơn giản.
6.3. Vai trò trong tổng hợp hongoquercin A
Hongoquercin A có cấu trúc chromane với substitution đặc biệt. Phản ứng [2+2] tạo vòng cyclobutane trung gian quan trọng. Mở vòng dưới điều kiện axit tạo cấu trúc chromane. Quá trình này tạo stereochemistry đúng ở nhiều vị trí. Chiến lược này ngắn hơn các phương pháp khác. Hiệu suất tổng thể đạt 15% qua 10 bước. Phương pháp có thể áp dụng cho các analog.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (232 trang)Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án tiến sĩ ứng dụng phản ứng Oxa [3+3] cycloaddition trong tổng hợp sản phẩm tự nhiên. Phát triển phương pháp xúc tác Lewis acid tổng hợp chromene, chromane và daldiniapyrone.
Luận án này được bảo vệ tại University of Minnesota. Năm bảo vệ: 2006.
Luận án "Ứng dụng phản ứng Oxa [3+3] cycloaddition trong tổng hợp sản phẩm tự nhiên" thuộc chuyên ngành Organic Chemistry. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Ứng dụng phản ứng Oxa [3+3] cycloaddition trong tổng hợp sản phẩm tự nhiên" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.