Luận án tiến sĩ Hóa học: Tổng hợp và hoạt tính sinh học các dị vòng ngưng tụ O, S, N

Tổng hợp và đánh giá hoạt tính sinh học của dị vòng ngưng tụ chứa oxa. Nghiên cứu mối liên hệ cấu trúc-hoạt tính, ứng dụng trong hóa học và dược phẩm.

Trường ĐH

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

266

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng Hợp Dị Vòng Triazole Phương Pháp Cấu Trúc

Nghiên cứu tập trung vào quá trình tổng hợp và khảo sát cấu trúc của các dị vòng triazole. Hợp chất 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole đóng vai trò là tiền chất quan trọng. Việc khám phá các phương pháp tổng hợp hiệu quả cho hợp chất này là nền tảng. Các phản ứng chuyển hóa được nghiên cứu sâu, mở ra khả năng tạo ra nhiều dẫn xuất mới. Đặc biệt, sự tham gia đồng thời của các nhóm chức SH và NH2 cho phép hình thành các hệ dị vòng ngưng tụ phức tạp. Điều này bao gồm các triazolothiadiazoline, triazolothiadiazole, và triazolothiadiazine. Các hợp chất này có tiềm năng ứng dụng lớn trong lĩnh vực dược phẩm và hóa học. Xác định cấu trúc chính xác của các sản phẩm tổng hợp là bước thiết yếu. Điều này được thực hiện bằng các kỹ thuật phổ hiện đại, đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Các nghiên cứu về triazole cung cấp hiểu biết sâu sắc về hóa học hữu cơ dị vòng, thúc đẩy phát triển vật liệu và dược liệu mới.

1.1. Các phương pháp tổng hợp tiền chất 4 amino 3 mercapto 1 2 4 triazole

Việc tổng hợp 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole được thực hiện qua nhiều con đường. Một phương pháp phổ biến là từ thiocacbohyđrazit. Phương pháp khác sử dụng hiđrazit của axit cacboxylic. Tổng hợp từ 1,3,4-oxađiazol-5-thion cũng là một lựa chọn hiệu quả. Mỗi quy trình tổng hợp mang lại những ưu điểm riêng về hiệu suất và tính kinh tế. Các tiền chất này là điểm khởi đầu cho việc xây dựng các cấu trúc dị vòng phức tạp hơn. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng là quan trọng để đạt được sản phẩm tinh khiết với năng suất cao. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về các lựa chọn tổng hợp có sẵn.

1.2. Phản ứng chuyển hóa và cấu trúc hóa học của triazole

4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole thể hiện tính phản ứng đa dạng. Phản ứng thế nguyên tử hydro trong nhóm SH hoặc NH là một hướng nghiên cứu. Các phản ứng ở nhóm NH2 cũng mở rộng đáng kể thư viện các dẫn xuất. Các chuyển hóa có sự tham gia đồng thời của cả hai nhóm SH và NH2 là trọng tâm. Chúng dẫn đến sự hình thành các hệ dị vòng ngưng tụ. Phân tích cấu trúc các sản phẩm chuyển hóa bằng phổ NMR và phổ khối lượng là cần thiết. Sự hiểu biết về cấu trúc hóa học đóng vai trò then chốt trong việc dự đoán hoạt tính sinh học tiềm năng của các hợp chất.

1.3. Khai thác nhóm chức để phát triển dẫn xuất mới

Nghiên cứu tập trung vào việc khai thác tối đa tiềm năng của các nhóm chức trong triazole. Sự tham gia của nhóm SH và NH2 trong các phản ứng vòng hóa là chìa khóa. Điều này cho phép tổng hợp các dị vòng ngưng tụ như triazolothiadiazoline, triazolothiadiazole, và triazolothiadiazine. Mỗi loại dị vòng có cấu trúc đặc trưng và tiềm năng hoạt tính sinh học khác nhau. Việc phát triển các dẫn xuất mới dựa trên việc điều chỉnh các nhóm thế và điều kiện phản ứng. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất có hoạt tính sinh học cải thiện hoặc mới lạ.

II.Dẫn Xuất Triazolothiadiazepine Tổng Hợp Đặc Tính

Phần này khám phá quá trình tổng hợp và đặc trưng cấu trúc của các dẫn xuất 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiadiazepine. Đây là một lớp hợp chất dị vòng ngưng tụ quan trọng. Quy trình tổng hợp đòi hỏi sự chính xác và kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng. Việc sử dụng các tiền chất phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu suất và độ tinh khiết của sản phẩm. Các kỹ thuật phân tích phổ hiện đại như NMR và MS được áp dụng để xác nhận cấu trúc hóa học. Dữ liệu phổ cung cấp thông tin chi tiết về các liên kết và sự sắp xếp không gian của các nguyên tử. Nghiên cứu này góp phần mở rộng kiến thức về hóa học thiadiazepine và tiềm năng ứng dụng của chúng trong dược phẩm.

2.1. Quy trình tổng hợp các triazolo 3 4 b 1 3 4 thiadiazepine

Quy trình tổng hợp các dẫn xuất 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiadiazepine được mô tả chi tiết. Phản ứng thường bắt đầu từ 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole và các hợp chất β-arylclovinylanđehit. Các điều kiện phản ứng như dung môi, nhiệt độ, và xúc tác được tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao và độ chọn lọc sản phẩm tốt. Các bước tinh chế sản phẩm cũng được thực hiện để thu được hợp chất tinh khiết. Quy trình này là một phương pháp hiệu quả để xây dựng các hệ dị vòng thiadiazepine phức tạp.

2.2. Đặc trưng phổ khối lượng và NMR của thiadiazepine

Xác định cấu trúc của các dẫn xuất thiadiazepine được thực hiện bằng các kỹ thuật phổ. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR và 13C-NMR) cung cấp thông tin về các proton và carbon trong phân tử. Các tín hiệu hóa học và hằng số tương tác giúp xác định vị trí các nhóm thế. Phổ khối lượng (MS) xác nhận khối lượng phân tử chính xác của hợp chất. Dữ liệu phổ HR-MS cung cấp công thức phân tử chính xác. Sự kết hợp các dữ liệu này đảm bảo việc gán cấu trúc đúng đắn cho các sản phẩm tổng hợp.

2.3. Vai trò của β arylclovinylanđehit trong tổng hợp

Hợp chất β-arylclovinylanđehit đóng vai trò là tiền chất quan trọng trong tổng hợp thiadiazepine. Việc điều chế các β-arylclovinylanđehit được thực hiện trước. Các hợp chất này sau đó tham gia phản ứng với triazole để tạo thành vòng thiadiazepine. Tính chất và cấu trúc của β-arylclovinylanđehit ảnh hưởng đến đặc điểm của sản phẩm cuối cùng. Sự lựa chọn các nhóm thế trên vòng aryl của tiền chất giúp điều chỉnh tính chất của dị vòng thiadiazepine. Nghiên cứu này cũng khảo sát các tính chất vật lí của β-arylclovinylanđehit.

III.Khám Phá Triazolothiadiazole Tổng Hợp Cấu Trúc

Nghiên cứu này trình bày các phương pháp tổng hợp và phân tích cấu trúc của dẫn xuất 3-aryloximetyl-6-(2-R-quinolin-4-yl)-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiadiazole. Các hợp chất thiadiazole là một loại dị vòng chứa nitơ và lưu huỳnh được quan tâm. Quá trình tổng hợp liên quan đến việc kết hợp các đơn vị triazole, thiadiazole và quinoline. Việc xác định cấu trúc bằng phổ hồng ngoại (IR), phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và phổ khối lượng (MS) là trọng tâm. Các dữ liệu phổ cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự hình thành các liên kết hóa học và cấu hình không gian. Hiểu biết sâu sắc về cấu trúc hóa học là cần thiết để dự đoán và tối ưu hóa hoạt tính sinh học của các hợp chất. Các hợp chất này có tiềm năng trong việc phát triển thuốc mới.

3.1. Phương pháp điều chế dẫn xuất aryloximetyl thiadiazole

Các phương pháp điều chế dẫn xuất 3-aryloximetyl-6-(2-R-quinolin-4-yl)-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiadiazole được trình bày chi tiết. Quá trình tổng hợp bao gồm nhiều bước phản ứng nối tiếp. Các điều kiện phản ứng như dung môi, nhiệt độ, và tác nhân hóa học được kiểm soát cẩn thận. Mục tiêu là đạt được hiệu suất phản ứng cao và sản phẩm tinh khiết. Sự lựa chọn các nhóm thế aryl và R trên vòng quinoline cho phép tạo ra một loạt các dẫn xuất. Điều này mở rộng thư viện các hợp chất thiadiazole để nghiên cứu hoạt tính sinh học.

3.2. Phân tích phổ học cấu trúc của thiadiazole mới

Cấu trúc của các dẫn xuất thiadiazole mới được xác định thông qua phân tích phổ toàn diện. Phổ IR cung cấp thông tin về các nhóm chức đặc trưng trong phân tử. Phổ 1H-NMR và 13C-NMR xác định sự có mặt của các proton và carbon. Các tín hiệu phổ và hằng số tương tác giúp gán vị trí các nhóm nguyên tử. Phổ khối lượng (MS) xác nhận khối lượng phân tử và cung cấp thông tin về các mảnh vỡ. Các dữ liệu phổ kết hợp đảm bảo tính chính xác của cấu trúc hóa học của các hợp chất.

3.3. Các tiền chất quinoline trong tổng hợp dị vòng

Các dẫn xuất quinoline đóng vai trò quan trọng như một phần của cấu trúc thiadiazole. Đặc biệt, các tiền chất có nhóm 2-R-quinolin-4-yl được sử dụng. Chúng tham gia vào phản ứng ngưng tụ hoặc vòng hóa để tạo thành dị vòng thiadiazole. Sự kết hợp giữa vòng triazole, thiadiazole, và quinoline tạo ra một cấu trúc phức tạp. Cấu trúc này có thể ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học của hợp chất cuối cùng. Nghiên cứu về các tiền chất quinoline giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp.

IV.Dị Vòng Quinolino Triazolothiadiazepine Tổng Hợp Tiên Tiến

Phần này tập trung vào tổng hợp các dị vòng ngưng tụ phức tạp hơn: 5H-quinolino[3,2-f]-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiadiazepine. Các hợp chất này kết hợp các đặc điểm cấu trúc của quinoline, triazole và thiadiazepine. Quy trình tổng hợp đòi hỏi nhiều bước và sự kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng. Việc điều chế các tiền chất quinoline phù hợp là bước khởi đầu quan trọng. Sau đó, các phản ứng vòng hóa được thực hiện để xây dựng hệ dị vòng đa vòng. Các kỹ thuật phổ hiện đại được sử dụng để xác nhận cấu trúc của các sản phẩm cuối cùng. Mục tiêu là phát triển các hợp chất có cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng cao trong hóa dược.

4.1. Tổng hợp các 2 clo 3 formylquinolin

Quá trình tổng hợp các tiền chất 2-clo-3-formylquinolin được nghiên cứu. Các hợp chất này là khối xây dựng thiết yếu cho các dị vòng quinolino-triazolothiadiazepine. Các điều kiện phản ứng để điều chế quinoline được tối ưu hóa. Sản phẩm 2-clo-3-formylquinolin sau đó được sử dụng trong các bước tổng hợp tiếp theo. Độ tinh khiết của tiền chất ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Nghiên cứu này cung cấp phương pháp hiệu quả để tổng hợp các tiền chất quan trọng.

4.2. Điều chế các dẫn xuất quinolino 3 2 f triazolothiadiazepine

Quá trình điều chế các dẫn xuất 5H-quinolino[3,2-f]-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiadiazepine được thực hiện. Phản ứng liên quan đến sự ngưng tụ giữa các tiền chất 2-clo-3-formylquinolin và các dẫn xuất triazole. Các bước phản ứng được kiểm soát nghiêm ngặt. Điều này nhằm đảm bảo sự hình thành chính xác của cấu trúc dị vòng đa vòng. Đây là một thành tựu quan trọng trong hóa học tổng hợp dị vòng. Các hợp chất được tổng hợp có thể mang lại các hoạt tính sinh học mới lạ.

4.3. Xác định cấu trúc bằng phổ NMR và MS

Việc xác nhận cấu trúc của các dẫn xuất quinolino-triazolothiadiazepine là bắt buộc. Phổ 1H-NMR và 13C-NMR cung cấp thông tin chi tiết về các proton và carbon trong phân tử. Các dữ liệu phổ này giúp phân giải cấu hình không gian và xác nhận các liên kết mới. Phổ khối lượng (MS) xác định khối lượng phân tử chính xác và các mảnh vỡ đặc trưng. Phổ IR cũng được sử dụng để nhận diện các nhóm chức. Sự kết hợp các kỹ thuật này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của việc gán cấu trúc.

V.Hoạt Tính Sinh Học Dị Vòng Kháng Khuẩn Chống Nấm

Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào tổng hợp mà còn đánh giá hoạt tính sinh học của các dị vòng chứa O, S, N. Các hợp chất được tổng hợp được thử nghiệm về khả năng kháng khuẩn và chống nấm. Mục tiêu là tìm kiếm các tác nhân dược phẩm mới có hiệu quả. Việc xác định phổ hoạt động của các hợp chất trên các chủng vi khuẩn và nấm khác nhau là cần thiết. Các kết quả thử nghiệm sinh học cung cấp thông tin quý giá về tiềm năng ứng dụng của các dị vòng. Điều này mở ra hướng phát triển các loại thuốc kháng sinh và kháng nấm mới. Nghiên cứu này góp phần vào việc giải quyết thách thức về kháng thuốc hiện nay.

5.1. Thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn của các hợp chất

Các hợp chất dị vòng tổng hợp được thử nghiệm về hoạt tính kháng khuẩn. Các phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn được áp dụng để đánh giá hiệu quả. Nhiều chủng vi khuẩn gram dương và gram âm được sử dụng. Khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn được định lượng. Các hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn mạnh được xác định. Điều này mở ra tiềm năng phát triển các tác nhân kháng sinh mới. Kết quả thử nghiệm cung cấp cái nhìn ban đầu về tiềm năng dược lý của các dị vòng.

5.2. Đánh giá khả năng chống nấm của dị vòng tổng hợp

Khả năng chống nấm của các dẫn xuất dị vòng cũng được đánh giá. Các chủng nấm gây bệnh phổ biến được sử dụng làm mẫu thử nghiệm. Các phương pháp sàng lọc hoạt tính chống nấm được thực hiện. Mục tiêu là xác định các hợp chất có khả năng ức chế sự phát triển của nấm. Những phát hiện này có thể dẫn đến việc phát triển thuốc chống nấm mới. Đây là một lĩnh vực quan trọng do sự gia tăng của các bệnh nhiễm nấm.

5.3. Tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm mới

Các dị vòng chứa O, S, N tổng hợp được thể hiện hoạt tính sinh học đáng chú ý. Tiềm năng ứng dụng của chúng trong việc phát triển dược phẩm mới là rất lớn. Các hợp chất này có thể trở thành ứng cử viên cho các loại thuốc kháng khuẩn hoặc chống nấm. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng và tối ưu hóa cấu trúc là cần thiết. Điều này nhằm phát triển các tác nhân trị liệu hiệu quả và an toàn. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào việc cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tổng hợp cấu trúc và hoạt tính sinh học của một số dị vòng ngưng tụ chứa o s n luận án ts hóa học 62 44 27 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (266 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------- LÊ THANH SƠN NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, CẤU TRÖC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ DỊ VÕNG NGƢNG TỤ CHỨA O, S, N LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI - 2012 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------- LÊ THANH SƠN NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, CẤU TRÖC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ DỊ VÕNG NGƢNG TỤ CHỨA O, S, N Chuyên ngành: Hóa Hữu cơ Mã số: 62 44 27 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hƣớng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Đình Triệu PGS. Ngô Đại Quang HÀ NỘI - 2012 2 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH Trang MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1.1 Giới thiệu về 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole 3 1.2 Các phương pháp tổng hợp 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole 4 1.1 Tổng hợp từ thiocacbohyđrazit 4 1.2 Tổng hợp từ hiđrazit của axit cacboxylic 6 1.3 Tổng hợp từ 1,3,4-oxađiazol-5-thion 8 1. Các phản ứng chuyển hoá của 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole 9 1.1 Phản ứng thế nguyên tử H trong nhóm SH (hoặc NH) 10 1.2 Phản ứng ở nhóm NH2 11 1.3 Các chuyển hóa có sự tham gia đồng thời hai nhóm SH và NH2 12 1.1 Tổng hợp các triazolothiađiazoline và triazolothiađiazole 12 1.2 Tổng hợp các triazolothiađiazine 16 1.3 Tổng hợp các triazolothiađiazepine 21 1.

Hoạt tính sinh học 23 CHƢƠNG 2.1 Xác định các tính chất vật lí 26 2.2 Thăm dò hoạt tính sinh học 26 2.3 Tổng hợp các dẫn xuất 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole 27 2.1 Tổng hợp các dẫn xuất axetohiđrazit 27 2.2 Tổng hợp các dẫn xuất 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole 27 2.4 Tổng hợp các β-arylclovinylanđehit 30 3 2.5 Tổng hợp các 2-clo-3-formylquinolin 31 2.6 Tổng hợp các dẫn xuất 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine 32 2.7 Tổng hợp các dẫn xuất 3-aryloximetyl-6-(2-R-quinolin-4-yl)-1,2,4- triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazole 36 2.8 Tổng hợp các dẫn xuất 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazine 39 2.9 Tổng hợp các dẫn xuất quinolino[3,2-f]-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4- thiađiazepine 47 CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ-THẢO LUẬN 50 3.1 Về phản ứng tổng hợp các dẫn xuất 4-amino-3-mercapto-1,2,4- triazole 51 3.2 Tổng hợp các dẫn xuất 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine 55 3.1 Tổng hợp các β-arylclovinylanđehit 55 3.2 Tổng hợp các dẫn xuất 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine 59 3.1 Về phản ứng tổng hợp 59 3.5 Phổ khối lượng 67 3.3 Tổng hợp các dẫn xuất 3-aryloximetyl-6-(2-R-quinolin-4-yl)-1,2,4- triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazole 70 3.1 Về phản ứng tổng hợp 70 3.5 Phổ khối lượng 79 3.4 Tổng hợp các dẫn xuất 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazine 80 3.1 Về phản ứng tổng hợp 80 3.5 Phổ khối lượng 96 3.5 Tổng hợp các dẫn xuất 5H-quinolino[3,2-f]-1,2,4-triazolo[3,4-b]- 1,3,4-thiadiazepine 103 3.1 Tổng hợp các 2-clo-3-formylquinolin 103 3.2 Tổng hợp các dẫn xuất 5H-quinolino[3,2-f]-1,2,4-triazolo [3,4-b]- 1,3,4-thiadiazepine 104 3.1 Về phản ứng tổng hợp 104 3.5 Phổ khối lượng 111 3.6 Hoạt tính kháng khuẩn và chống nấm 114 KẾT LUẬN 119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO 121 PHỤ LỤC 140 5 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT δ Độ chuyển dịch hóa học J Hằng số tương tác spin-spin (trong phổ 1H-NMR) s Singlet d Doublet t Triplet t0C Nhiệt độ nóng chảy IR Infrared (phổ hồng ngoại) NMR Nuclear magnetic resonance (phổ cộng hưởng từ hạt nhân) MS Mass Spectroscopy (phổ khối lượng) HSQC Heteronuclear single quantum correlation (phổ tương tác gần 13C-1H) HMBC Heteronuclear multiple-bond correlation (phổ tương tác xa 13C-1H) DMSO Dimethyl sulfoxide DMF N,N-Dimethylformamide HR-MS High resolution mass spectroscopy (phổ khối lượng phân giải cao) AChE Acetylcholinesterase 6 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Dữ liệu vật lí các dẫn xuất 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole 55 Bảng 3. Một số tính chất của β–cloarylvinylanđehit 57 Bảng 3.

Dữ liệu phổ 1H-NMR của một số hợp chất β-cloarylvinylanđehit 58 Bảng 3. Dữ liệu vật lí của các dẫn xuất 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4- thiađiazepine 60 1 Bảng 3. Tín hiệu H-NMR (δ, ppm và J, Hz) của các dẫn xuất 1,2,4- triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine 63 13 Bảng 3. Tín hiệu C-NMR (δ, ppm) của các dẫn xuất 1,2,4-triazolo[3,4- b]-1,3,4-thiađiazepine 67 Bảng 3.

Số khối và cường độ các ion mảnh trên phổ MS của các hợp chất 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine 69 Bảng 3. Số liệu về tổng hợp và phổ IR của các dẫn xuất 3-aryloximetyl - 6-(2-R-quinolin-4-yl)-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazole 71 1 Bảng 3. Tín hiệu H-NMR (δ, ppm và J, Hz) của một số 3-aryloximetyl-6- (2-R-quinolin-4-yl)-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazole 74 Bảng 3. Tín hiệu 13C-NMR (δ, ppm) của các dẫn xuất 3-aryloximetyl-6- (2-R-quinolin-4-yl)-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazole 78 Bảng 3.

Số khối và cường độ các ion mảnh trên phổ MS của các 3-aryloximetyl-6-(2-R-quinolin-4-yl)-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazole 80 Bảng 3. Số liệu về tổng hợp và phổ IR của hợp chất M1-M15 82 Bảng 3. Số liệu về tổng hợp và phổ IR của hợp chất N1-N12 82 Bảng 3. Tín hiệu 1-H-NMR (δ, ppm và J, Hz) của các dẫn xuất 1,2,4- triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazine 87 Bảng 3.

Tín hiệu 1H-NMR (δ, ppm và J, Hz) của các 6-(6-X-cumarin-3- yl)-7H-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazine 89 Bảng 3. Tín hiệu 13C-NMR (δ, ppm ) của một số dẫn xuất 7H-1,2,4- triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazine 95 13 Bảng 3. Tín hiệu C-NMR (δ, ppm) của các 6-(6-X-cumarin-3-yl)-7H- 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazine 96 Bảng 3. Các ion mảnh trong phổ khối lượng của một số hợp chất dãy M 7 theo phương pháp EI 98 Bảng 3.

Các pic chính trên phổ MS của các hợp chất dãy A (X=H) 100 Bảng 3. Các pic chính trên phổ MS của các hợp chất dãy B (X=Br) 102 Bảng 3. Một số tính chất của 2-clo-3-formylquinolin 104 Bảng 3. Số liệu về tổng hợp và phổ IR của các 5H-quinolino[3,2-f]- 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine 105 1 Bảng 3.

Tín hiệu H-NMR (δ, ppm và J, Hz) của các quinolino[3,2-f]- 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine 108 13 Bảng 3. Tín hiệu C-NMR (δ, ppm) của các quinolino[3,2-f]-1,2,4- triazolo[3,4-b]-1,2,4-thiađiazepine 111 Bảng 3. Các ion mảnh trong phổ khối lượng của một số dẫn xuất quinolino[3,2-f]-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine (HRMS EI+) 113 Bảng 3. Kết quả thử hoạt tính sinh học của các dẫn xuất 3-aryloximetyl- 6-(2-R-quinolin-4-yl)-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazole 115 Bảng 3.

Kết quả thử hoạt tính sinh học của các dẫn xuất 1,2,4- triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazine 115 Bảng 3. Kết quả thử hoạt tính sinh học của các dẫn xuất quinolino[3,2-f]- 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine 116 Bảng 3. Kết quả thử hoạt tính ức chế AChE của các dẫn xuất 1,2,4- triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine 118 8 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3. Phổ hồng ngoại của hợp chất T9 53 Hình 3.

Phổ 1H-NMR của hợp chất T10 54 Hình 3. Phổ 13C-NMR của hợp chất T10 54 Hình 3. Phổ hồng ngoại hợp chất B3 57 Hình 3. Phổ 1H-NMR của hợp chất B3 58 Hình 3.

Phổ hồng ngoại hợp chất F1 61 Hình 3. Phổ 1H-NMR của hợp chất F1 62 Hình 3. Phổ 13C-NMR của hợp chất F1 65 Hình 3. Phổ HSQC của hợp chất F1 66 Hình 3.

Phổ HMBC của hợp chất F1 66 Hình 3. Phổ MS của hợp chất F9 68 Hình 3. Sơ đồ phân mảnh của hợp chất F9 theo phương pháp ESI 69 Hình 3. Phổ hồng ngoại của hợp chất S2 72 Hình 3.

Một phần phổ 1H-NMR của hợp chất S12 74 Hình 3. Một phần phổ 13C-NMR của hợp chất S12 77 Hình 3. Phổ HMBC của hợp chất S12 77 Hình 3. Phổ MS của hợp chất S3 79 Hình 3.

Phổ IR của hợp chất M13 84 Hình 3. Phổ IR của hợp chất N2 84 Hình 3. Phổ 1H-NMR của hợp chất M11 86 Hình 3. Phổ 1H-NMR của hợp chất M13 86 Hình 3.

Phổ 1H-NMR của hợp chất N2 87 Hình 3. Phổ 13C-NMR của hợp chất M11 91 Hình 3. Phổ HSQC của hợp chất M11 92 Hình 3. Phổ HMBC của hợp chất M11 92 Hình 3.

Phổ 13C-NMR của hợp chất N2 93 Hình 3. Phổ HSQC của hợp chất N2 94 9 Hình 3. Phổ HMBC của hợp chất N2 94 Hình 3. Các hướng phân mảnh chính của các hợp chất dãy M theo phương pháp EI 97 Hình 3.

Phổ MS của hợp chất M13 98 Hình 3. Phổ MS của hợp chất N4 99 Hình 3. Sơ đồ phân mảnh của các hợp chất dãy A (X=H) 100 Hình 3. Phổ MS của hợp chất N5 101 Hình 3.

Sơ đồ phân mảnh của các hợp chất dãy B (X=Br) 101 Hình 3. Các hướng phân cắt vòng triazolothiađiazin của A2 và B2 102 Hình 3. Phổ IR của hợp chất A9 106 Hình 3. Phổ 1H-NMR của hợp chất A9 107 Hình 3.

Phổ 13C-NMR của hợp chất A9 109 Hình 3. Phổ HSQC của hợp chất A9 110 Hình 3. Phổ HMBC của hợp chất A9 110 Hình 3. Một phần sơ đồ phân mảnh các hợp chất A1, A2, A5 112 Hình 3.

Phổ MS của hợp chất A2 112 Hình 3. Một phần sơ đồ phân mảnh các hợp chất A6, A7 113 Hình 3. Phổ MS của hợp chất A6 113 10 MỞ ĐẦU Các hợp chất 1,2,4-triazole và các dẫn xuất của chúng là những chất thường có hoạt tính sinh học cao, đa dạng và có nhiều ứng dụng quan trọng trong y học được các nhà khoa học trong và ngoài nước quan tâm nghiên cứu. Chẳng hạn, nhiều công trình công bố về các dẫn xuất 1,2,4-triazole có khả năng kháng khuẩn –kháng nấm, kháng virut, chống viêm, an thần, chống trầm cảm, chống ung thư, kháng virut HIV, diệt cỏ, trừ sâu, chất bôi trơn và hóa chất phân tích [82, 85, 87, 131,171] và nhiều hợp chất có chứa vòng 1,2,4-triazole có hoạt tính cao được sử dụng trong điều trị bệnh như fluconazole, itraconazole, voriconazole [77,165], triazolam [21], alprazolam [43], etizolam [154] và furacrilin [138].

Bên cạnh đó, nhiều hợp chất chứa vòng 1,2,4-triazole kết hợp với vòng 1,3,4-thiađiazole hoặc 1,3,4-thiađiazine cũng biểu hiện hoạt tính kháng khuẩn [132], chống viêm [23, 62, 122, 166] và có nhiều ứng dụng trong y học [62,68,82,83,88,115,167,183]. Như các dẫn xuất triazolothiađiazole ở vị trí 3 và 6 trên vòng có chứa nhóm ankyl, aryl hoặc dị vòng khác thể hiện hoạt tính kháng khuẩn [163], chống viêm [169], diệt cỏ [133] và kháng virut HIV [99]. Các thiađiazepine không chỉ được biết đến bởi hoạt tính kháng khuẩn mạnh [74, 110] mà nó còn được sử dụng trong điều trị virut HIV [80]. Sở dĩ các dẫn xuất thiađiazole, thiađiazine hay thiađiazepine thể hiện hoạt tính sinh học cao và đa dạng do trong phân tử có sự hiện diện nhóm =N-C-S- [87].

Ngoài ra, một số dẫn xuất 1,2,4-triazole có khả năng tạo phức với kim loại chuyển tiếp và được sử dụng trong phân tích kim loại như: B, Re, W, Co, Rh, Pt, …[ 7]. Các dẫn xuất cumarin có vai trò rất lớn trong hóa học các hợp chất tự nhiên và tổng hợp hữu cơ, nhiều hợp chất chứa vòng cumarin thể hiện nhiều hoạt tính quý như trừ sâu [21], trừ giun sán, thôi miên [123], chống đông máu, phát quang [116], .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học dị vòng chứa O, S, N" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tổng hợp và đánh giá hoạt tính sinh học của dị vòng ngưng tụ chứa oxa. Nghiên cứu mối liên hệ cấu trúc-hoạt tính, ứng dụng trong hóa học và dược phẩm.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học dị vòng chứa O, S, N" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học dị vòng chứa O, S, N" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học dị vòng chứa O, S, N" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học dị vòng chứa O, S, N" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học dị vòng chứa O, S, N" có 266 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học dị vòng chứa O, S, N" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter