Nghiên cứu Tổng hợp, Cấu trúc & Hoạt tính Sinh học Dị vòng chứa O, S, N - Luận án Tiến sĩ Hóa học
Nghiên cứu chuyên sâu về hoạt tính sinh học của hợp chất dị vòng chứa O, S, N trong luận án tiến sĩ. Phân tích cấu trúc, ứng dụng và tiềm năng y dược.
Năm xuất bản
Số trang
266
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Tổng hợp Dị vòng Chứa O, S, N Tiềm năng
- Số trang:
- 266 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Lê Thanh Sơn
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Tổng hợp Dị vòng Chứa O S N Tiềm năng
Luận án tập trung vào tổng hợp và khám phá hoạt tính sinh học của các hợp chất dị vòng mới. Các hợp chất này chứa oxy, lưu huỳnh và nitơ. Chúng là những khối xây dựng quan trọng trong hóa dược. Nghiên cứu mở rộng thư viện các phân tử có hoạt tính sinh học. Tiềm năng phát triển thuốc mới là động lực chính. Công trình khám phá sâu rộng hóa học của dẫn xuất 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole.
1.1. Khám phá 4 amino 3 mercapto 1 2 4 triazole
4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole là một hợp chất dị vòng trọng tâm. Nó mang các nguyên tử nitơ và lưu huỳnh. Các nhóm chức amino và thiol cung cấp nhiều vị trí phản ứng. Hợp chất này đóng vai trò tiền chất linh hoạt. Nó cho phép tổng hợp nhiều dẫn xuất phức tạp. Giới thiệu chi tiết về cấu trúc và các tính chất cơ bản của triazole.
1.2. Phương pháp tổng hợp gốc dị vòng triazole
Luận án trình bày đa dạng phương pháp tổng hợp 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole. Một quy trình sử dụng thiocacbohyđrazit làm nguyên liệu ban đầu. Một phương pháp khác xuất phát từ hiđrazit của axit cacboxylic. Tổng hợp từ 1,3,4-oxađiazol-5-thion cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các quy trình này được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao. Chúng đảm bảo độ tinh khiết sản phẩm, cung cấp nền tảng vững chắc.
1.3. Các phản ứng chuyển hóa quan trọng của triazole
Các phản ứng chuyển hóa của 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole được phân tích chi tiết. Phản ứng thế nguyên tử hydro trong nhóm SH hoặc NH được khảo sát. Phản ứng tại nhóm NH2 cũng là một phần quan trọng. Đặc biệt, các chuyển hóa đồng thời của cả nhóm SH và NH2 được chú trọng. Những phản ứng này dẫn đến các hệ dị vòng ngưng tụ phức tạp. Chúng bao gồm các triazolothiađiazoline, triazolothiađiazole, triazolothiađiazine và triazolothiađiazepine.
II.Tổng hợp Hữu cơ Dẫn xuất Dị vòng Thiađiazine Thiađiazepine
Nghiên cứu này tập trung vào tổng hợp hữu cơ các hệ dị vòng ngưng tụ mới. Các hệ này được xây dựng từ tiền chất 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole. Mục tiêu là tạo ra các cấu trúc phức tạp hơn với tiềm năng dược lý. Luận án mô tả chi tiết các quy trình tổng hợp cho các dẫn xuất thiađiazepine và thiađiazine. Các phản ứng vòng hóa được tối ưu hóa để mở rộng thư viện các hợp chất hóa dược chứa oxy, lưu huỳnh, nitơ.
2.1. Điều chế 1 2 4 triazolo 3 4 b 1 3 4 thiađiazepine
Quy trình tổng hợp các dẫn xuất 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine được trình bày. Phản ứng bắt đầu từ các β-arylclovinylanđehit. Các aldehit này phản ứng với 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole. Điều kiện phản ứng được điều chỉnh cẩn thận để đạt hiệu suất cao. Phản ứng này tạo ra một vòng bảy cạnh chứa lưu huỳnh và nitơ. Dẫn xuất thiađiazepine có khung sườn đa dạng. Các nghiên cứu cấu trúc được thực hiện.
2.2. Quy trình tổng hợp 1 2 4 triazolo 3 4 b 1 3 4 thiađiazine tiên tiến
Việc tổng hợp các dẫn xuất 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazine cũng được thực hiện. Các phản ứng này thường liên quan đến các tác nhân đóng vòng phù hợp. Hợp chất dị vòng thiađiazine có vòng sáu cạnh, mang lại các đặc tính hóa lý độc đáo. Các dẫn xuất 3-aryloximetyl-6-(2-R-quinolin-4-yl)-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazole cũng được tổng hợp thành công. Quy trình tổng hợp được mô tả chi tiết.
2.3. Tạo các hợp chất quinolino thiađiazepine mới
Luận án còn nghiên cứu tổng hợp các dẫn xuất 5H-quinolino[3,2-f]-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine. Các 2-clo-3-formylquinolin được tổng hợp làm chất trung gian thiết yếu. Sau đó, chúng phản ứng để tạo thành hệ dị vòng ngưng tụ phức tạp này. Sự kết hợp giữa khung quinoline và thiađiazepine hứa hẹn hoạt tính sinh học mới. Các hợp chất này thể hiện sự tiến bộ trong tổng hợp dị vòng chứa nitơ, lưu huỳnh và oxy.
III.Xác định Cấu trúc Hợp chất Dị vòng Phổ học chuyên sâu
Sau quá trình tổng hợp, việc xác định cấu trúc hóa học là bước thiết yếu. Luận án sử dụng các phương pháp phổ học hiện đại để khẳng định. Mục tiêu là xác minh chính xác cấu trúc của các hợp chất dị vòng mới. Các kỹ thuật bao gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ khối lượng (MS) và phổ hồng ngoại (IR). Việc này đảm bảo độ tin cậy của các kết quả tổng hợp. Phân tích cấu trúc chi tiết hỗ trợ hiểu rõ mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính.
3.1. Phân tích cấu trúc bằng phổ NMR 1H 13C
Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (1H-NMR) và cacbon (13C-NMR) là công cụ chính. Các tín hiệu hóa học (δ) và hằng số tương tác (J) được phân tích kỹ lưỡng. Chúng cung cấp thông tin về môi trường điện tử của các nguyên tử. Phổ 1H-NMR giúp xác định số lượng và vị trí proton. Phổ 13C-NMR cung cấp thông tin về khung cacbon. Phổ tương tác gần (HSQC) và tương tác xa (HMBC) hỗ trợ xác định các mối liên kết. Dữ liệu phổ NMR khẳng định cấu trúc dẫn xuất triazole, thiađiazepine và thiađiazine.
3.2. Ứng dụng phổ khối lượng MS và hồng ngoại IR
Phổ khối lượng (MS) cung cấp thông tin về khối lượng phân tử chính xác. Nó xác nhận công thức phân tử của các hợp chất mới. Các mảnh ion trên phổ MS cũng hỗ trợ suy luận cấu trúc. Phổ hồng ngoại (IR) được dùng để xác định các nhóm chức đặc trưng. Các dao động của liên kết C=O, N-H, S-H cung cấp bằng chứng cấu trúc quan trọng. Kết hợp dữ liệu MS và IR với NMR giúp xác định cấu trúc toàn diện. Phổ HR-MS cung cấp độ chính xác cao về khối lượng.
3.3. Dữ liệu vật lý đặc điểm hóa học của dẫn xuất
Ngoài các phương pháp phổ học, các tính chất vật lý của hợp chất cũng được xác định. Nhiệt độ nóng chảy (t0C) được ghi nhận cho mỗi hợp chất mới. Các dữ liệu này góp phần vào việc mô tả đầy đủ các dẫn xuất. Chúng bao gồm các dẫn xuất 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole. Các dẫn xuất 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine và 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazine cũng được đặc trưng. Các dữ liệu này củng cố bằng chứng về sự tổng hợp thành công.
IV.Đánh giá Hoạt tính Sinh học Tiềm năng Hóa dược mới
Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu là đánh giá hoạt tính sinh học. Các hợp chất dị vòng chứa O, S, N được tổng hợp. Chúng được sàng lọc hoạt tính kháng khuẩn và chống nấm. Đây là bước quan trọng trong quá trình thiết kế thuốc. Kết quả thử nghiệm cung cấp thông tin giá trị về tiềm năng dược lý của các hợp chất mới. Các phát hiện này mở ra hướng đi cho nghiên cứu hóa dược tương lai. Việc này hướng tới phát triển các tác nhân trị liệu hiệu quả.
4.1. Sàng lọc dược lý hoạt tính kháng khuẩn
Các dẫn xuất dị vòng tổng hợp được đưa vào sàng lọc hoạt tính kháng khuẩn. Các chủng vi khuẩn khác nhau được sử dụng trong thử nghiệm. Phương pháp thử nghiệm được thiết lập chuẩn xác để đánh giá hiệu quả. Mục tiêu là xác định khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Kết quả cho thấy một số hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn đáng kể. Việc này cho thấy tiềm năng trong việc chống lại các bệnh nhiễm trùng. Hoạt tính này là cơ sở để nghiên cứu cơ chế tác dụng.
4.2. Thăm dò hoạt tính chống nấm mạnh mẽ
Bên cạnh hoạt tính kháng khuẩn, khả năng chống nấm cũng được thăm dò. Các mẫu nấm thử nghiệm đa dạng. Các phương pháp in vitro được áp dụng để đánh giá hiệu quả. Một số dẫn xuất dị vòng thể hiện hoạt tính chống nấm mạnh mẽ. Phát hiện này rất có ý nghĩa trong lĩnh vực hóa dược. Nó góp phần vào việc tìm kiếm các tác nhân chống nấm mới. Nấm gây bệnh là một thách thức lớn trong y học hiện đại.
4.3. Cơ sở cho Thiết kế thuốc và ứng dụng tiềm năng
Kết quả về hoạt tính sinh học cung cấp dữ liệu ban đầu quý giá. Dữ liệu này rất cần thiết cho việc thiết kế thuốc hiệu quả. Mối quan hệ giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học được phân tích. Các nhóm chức, vị trí thế, và kích thước vòng ảnh hưởng đến hiệu quả sinh học. Luận án đặt nền móng cho việc tối ưu hóa các hợp chất. Việc này hướng tới phát triển các ứng dụng hóa dược cụ thể. Các dị vòng chứa O, S, N có thể là ứng cử viên thuốc tiềm năng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (266 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu dị vòng ngưng tụ chứa đa dị tố (O, S, N) là một trong những mũi nhọn của hóa dược và hóa học hữu cơ hiện đại, nhằm kiến tạo các khung phân tử có hoạt tính sinh học ưu việt và đa dạng. Luận án tiến sĩ hóa học của nghiên cứu sinh Lê Thanh Sơn với đề tài "Nghiên cứu tổng hợp, cấu trúc và hoạt tính sinh học của một số dị vòng ngưng tụ chứa O, S, N" (Chuyên ngành: Hóa Hữu cơ, Mã số: 62 44 27 01; Hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Đình Triệu, PGS. Ngô Đại Quang; Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội) đại diện cho một công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu và có tính đột phá cao.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án giải quyết xuất phát từ giới hạn của các hệ dị vòng đơn lẻ trong việc vượt qua cơ chế kháng thuốc của vi sinh vật gây bệnh và đáp ứng yêu cầu điều trị các hội chứng thoái hóa thần kinh. Dù vòng 1,2,4-triazole đã được ứng dụng trong các thuốc kháng nấm kinh điển như fluconazole, itraconazole, voriconazole và thuốc an thần alprazolam, việc kết hợp đồng bộ cấu trúc 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole với các khung dị vòng mang hoạt tính mạnh như quinolin, cumarin, thiađiazole, thiađiazine và thiađiazepine nhằm tạo ra các hệ dị vòng đa vòng ngưng tụ lai hóa (hybrid heterocycles) vẫn còn nhiều điểm mờ về mặt chọn lọc vị trí đóng vòng (regioselectivity), cơ chế phản ứng và tương quan cấu trúc - hoạt tính sinh học (SAR).
Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học cốt lõi:
- Câu hỏi 1 (Q1): Làm thế nào để điều khiển tính nucleophil lưỡng ái hạt nhân của hai trung tâm amino ($-NH_2$) và mercapto ($-SH$) trên vòng 1,2,4-triazole nhằm đóng vòng chọn lọc tạo các hệ dị vòng 5, 6 và 7 cạnh? Giả thuyết 1 (H1): Việc sử dụng các tác nhân electrophin nhị chức đặc thù ($\beta$-arylclovinylanđehit, dẫn xuất 2-clo-3-formylquinolin, axit quinolin-4-cacboxylic, 2'-bromoaxetophenon, dẫn xuất 3-(2'-bromoaxetyl)cumarin) dưới điều kiện xúc tác và dung môi thích hợp sẽ dẫn hướng đóng vòng chọn lọc tạo khung dị vòng ngưng tụ mong muốn với hiệu suất cao.
- Câu hỏi 2 (Q2): Cấu trúc không gian, trạng thái hỗ biến thion-thiol và các tương tác liên kết trong phân tử của các dị vòng ngưng tụ mới được xác lập chính xác bằng các kỹ thuật phổ nào? Giả thuyết 2 (H2): Sự kết hợp giữa phổ cộng hưởng từ hạt nhân 2 chiều (HSQC, HMBC) và khối phổ phân giải cao (HR-MS) sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm không thể tranh cãi về vị trí liên kết và sự phân mảnh của khung phân tử.
- Câu hỏi 3 (Q3): Hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm của các dẫn xuất dị vòng ngưng tụ chứa hợp phần aryloximetyl, quinolin và cumarin đạt hiệu quả ở mức độ nào so với các chủng vi sinh vật chuẩn? Giả thuyết 3 (H3): Sự hiện diện của nhóm dược đới $=N-C-S-$ kết hợp với khung quinolin hoặc cumarin sẽ tạo ra hiệu ứng cộng hưởng sinh học, ức chế mạnh các chủng vi khuẩn Gram (+), Gram (-) và nấm men.
- Câu hỏi 4 (Q4): Các dẫn xuất 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine có khả năng ức chế enzym Acetylcholinesterase (AChE) – đích phân tử điều trị bệnh thoái hóa thần kinh Alzheimer – hay không? Giả thuyết 4 (H4): Khung 7 cạnh thiađiazepine liên hợp vòng triazole chứa các nhóm thế thơm mang hiệu ứng hút/đẩy electron phù hợp sẽ tạo tương tác liên kết chặt chẽ vào túi hoạt động của enzym AChE.
Khung lý thuyết của công trình dựa trên nguyên lý lai hóa dược đới (pharmacophore hybridization) kết hợp thuyết axit-bazơ cứng-mềm (HSAB) của Pearson để định hướng phản ứng đóng vòng nucleophil lưỡng cực. Luận án đã tổng hợp thành công và chứng minh cấu trúc của hàng chục dãy chất dị vòng ngưng tụ mới với hiệu suất chuyển hóa đạt từ 45% đến 80%, khảo sát hoạt tính vi sinh ở nồng độ chuẩn 0,4 mg/ml DMF và xác định hoạt tính ức chế enzym AChE, tạo nền tảng vững chắc cho phát triển hóa dược tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Khảo sát tổng quan tài liệu quốc tế cho thấy hợp chất 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole được Hoggarth tổng hợp lần đầu tiên vào năm 1952, mở ra một nhánh nghiên cứu sôi động về hóa học dị vòng đa chức. Nghiên cứu của Reid và Heindel (1976) đã đặt nền móng phương pháp luận cho việc chuyển hóa trực tiếp muối kali aroylđithiocacbazat với hiđrazin hiđrat tạo khung aminomercaptotriazole với hiệu suất cao. Đồng thời, các công trình của Channabasavaraj và cộng sự, Holla và cộng sự, Amir và cộng sự đã chứng minh rằng các hệ dị vòng ngưng tụ kết hợp giữa triazole với thiađiazole và thiađiazine sở hữu phổ hoạt tính sinh học đa dạng: kháng khuẩn, chống viêm, kháng virus HIV-1 và ức chế các dòng tế bào ung thư (như bạch cầu HL-60, ung thư phổi NCI-H460, ung thư vú MCF7).
Tuy nhiên, trong y văn tồn tại hai luồng tranh luận học thuật sâu sắc:
- Luồng quan điểm thứ nhất (đại diện bởi Hoggarth, George và cộng sự) cho rằng trong dung dịch và trạng thái rắn, dẫn xuất 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole luôn tồn tại ở trạng thái cân bằng hỗ biến thion-thiol linh động, với dao động hóa trị $N-H$ (3350–3450 $cm^{-1}$) và $C=S$ (1290–1180 $cm^{-1}$) trên phổ IR, cùng tín hiệu proton $-SH$ dịch chuyển ở 10,9–11,1 ppm trên phổ 1H-NMR.
- Luồng quan điểm thứ hai (chứng minh bởi các nghiên cứu của Bazin, El-Ashry và cộng sự) lại khẳng định tùy thuộc vào bản chất hiệu ứng điện tử của nhóm thế $R$ ở vị trí C-5 (như các nhóm thế thơm mang $4-NO_2$, $4-N(CH_3)_2$ so với $4-Cl$, $3-OCH_3$), hợp chất có thể cố định hoàn toàn ở một dạng cấu trúc tautome duy nhất là thiol hoặc thion do sự phân bố mật độ electron và tương tác liên kết hydro nội phân tử.
Về mặt so sánh quốc tế, nghiên cứu của Yanchenko và cộng sự (2001) về tổng hợp 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiadiazole đòi hỏi quá trình alkyl hóa trung gian phức tạp bằng $\alpha$-cloroaxetanilit rồi mới đóng vòng bằng $POCl_3$. Trong khi đó, nghiên cứu của Udupi và cộng sự (2000) sử dụng hiđrazit isonicotinic lại tạo ra các dẫn xuất triazole đơn vòng có hoạt tính chống lao nhưng chưa khai thác hệ ngưng tụ đa vòng. Nghiên cứu của Lê Thanh Sơn đã vượt lên các công trình quốc tế này bằng cách thiết kế quy trình tổng hợp trực tiếp một giai đoạn (one-pot direct cyclization), ngưng tụ đồng thời hai dị vòng mang hoạt tính sinh học cao là triazole và quinolin/cumarin thông qua cầu nối 1,3,4-thiadiazole, 1,3,4-thiadiazine hoặc 1,3,4-thiadiazepine.
Nghiên cứu định vị vững chắc trong dòng chảy khoa học đương đại bằng việc mở rộng quy mô phản ứng sang các hệ dị vòng 7 cạnh ngưng tụ đa nhân phức tạp như $5H$-quinolino[3,2-f]-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine – một cấu trúc hiếm gặp, khó tổng hợp và chưa từng được công bố đầy đủ về dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân 2 chiều phân giải cao trước thời điểm thực hiện luận án.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lý thuyết hóa học hữu cơ thực nghiệm và hóa dược thông qua 4 trụ cột:
- Mở rộng lý thuyết hỗ biến tautomerism: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tồn tại của dạng thion và thiol thông qua việc phân tích độ dài liên kết tinh thể tia X ($C-S = 1,684$ Å ngắn hơn liên kết đơn $C-S$ 1,801–1,825 Å và xấp xỉ liên kết đôi $C=S$ 1,646 Å), đồng thời chỉ rõ sự phụ thuộc của dạng tồn tại vào hiệu ứng không gian và hiệu ứng điện tử của gốc aryloximetyl ở vị trí C-5.
- Lý thuyết chọn lọc vị trí đóng vòng (Regioselective Cyclization Theory): Xác lập quy luật tấn công nucleophil của hai tâm $S$ (mềm) và $N$ (cứng) trên phân tử 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole vào các tâm electrophin bất đối xứng. Nguyên tử lưu huỳnh $-SH$ luôn ưu tiên tấn công thế nucleophil vào vị trí cacbon mang halogen ($\beta$-clo hoặc 2-clo), tiếp sau đó nhóm $-NH_2$ tấn công ngưng tụ vào nhóm cacbonyl (formyl hoặc axetyl) để khép vòng loại nước hoặc loại axit hydrohalic.
- Mô hình lai hóa dược đới (Pharmacophore Hybridization Model): Phát triển định đề rằng sự tích hợp nhóm chức mang hoạt tính $=N-C-S-$ vào hệ dị vòng thơm liên hợp ngưng tụ chứa nhân quinolin (kháng sốt rét, chống khối u) hoặc cumarin (kháng đông máu, kháng khuẩn) sẽ tạo ra sự gia tăng đột biến về ái lực gắn kết sinh học nhờ mở rộng diện tích tương tác $\pi-\pi$ stacking và tạo thêm các liên kết hydro định hướng với thụ thể sinh học.
- Cơ chế phân mảnh ion khối phổ (Mass Fragmentation Pathways): Xây dựng sơ đồ phân mảnh khối phổ chuẩn xác cho các hệ dị vòng ngưng tụ 5-6, 5-7 và dị vòng đa vòng ngưng tụ tuyến tính dưới các chế độ bắn phá ion hóa va chạm electron (EI-MS) và ion hóa phun mù điện thế (ESI-MS).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 cấu phần lý thuyết: Thuyết orbital biên (FMO Theory), Thuyết hiệu ứng không gian - điện tử Hammett-Taft, và Khung đánh giá cấu trúc đa phổ (Multi-spectroscopic Structural Elucidation Framework).
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4-Amino-3-mercapto-5-substituted-1,2,4-triazole │
│ (Tautomer Thiol - Thion) │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────┼────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[Tác nhân Cl-C=C-CHO] [Tác nhân R-COOH / POCl3] [Tác nhân 2-Bromoaxetyl]
β-Arylclovinylanđehit (B1-B4) Quinolin-4-cacboxylic (S1-S12) Acylcumarin / Phenaxyl (M1-M15)
│ │ │
▼ ▼ ▼
Đóng vòng [5+2] chọn lọc Đóng vòng [5+5] ngưng tụ Đóng vòng [5+6] chọn lọc
│ │ │
▼ ▼ ▼
1,2,4-Triazolo[3,4-b]- 1,2,4-Triazolo[3,4-b]- 1,2,4-Triazolo[3,4-b]-
1,3,4-thiađiazepine (F1-F15) 1,3,4-thiađiazole (S1-S12) 1,3,4-thiađiazine (M/N/A/B)
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập nghiêm ngặt: Phản ứng đóng vòng 7 cạnh đòi hỏi môi trường xúc tác bazơ yếu hữu cơ (piperiđin) trong dung môi phân cực proton (etanol) với thời gian đun hồi lưu tối ưu 10 giờ; trong khi phản ứng đóng vòng thiađiazole đòi hỏi môi trường axit Lewis kiêm tác nhân tách nước mạnh ($POCl_3$) ở nhiệt độ sôi hồi lưu trong 7 giờ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo đuổi trường phái thực nghiệm thực chứng chuẩn xác (Empirical Positivism Paradigm) với quy trình phân tích định lượng và đa kiểm chứng. Thiết kế nghiên cứu gồm 4 giai đoạn logic khép kín:
- Tổng hợp chất đầu trung gian: Điều chế hệ thống 11 dẫn xuất este cacboxylat ($E_1-E_{11}$), chuyển hóa thành axetohiđrazit ($H_1-H_{11}$), tạo muối kali aroylđithiocacbazat và đóng vòng hydrazine thu nhận 11 dẫn xuất 4-amino-3-mercapto-5-aryloximetyl-1,2,4-triazole ($T_1-T_{11}$).
- Kiến tạo tác nhân electrophin nhị chức: Tổng hợp dãy $\beta$-arylclovinylanđehit ($B_1-B_4$) qua phản ứng Vilsmeier-Haack giữa dẫn xuất axetophenon với hỗn hợp $POCl_3/DMF$ trong dung môi tricloetylen ở nhiệt độ < $0^\circ C$; tổng hợp 5 dẫn xuất 2-clo-3-formylquinolin ($C_1-C_5$) từ các dẫn xuất N-arylaxetamit ở $80-90^\circ C$ trong 16 giờ.
- Tổng hợp các hệ dị vòng ngưng tụ mục tiêu: Tiến hành các phản ứng ngưng tụ đóng vòng chọn lọc tạo 5 dãy dị vòng ngưng tụ chính:
- Dãy F ($F_1-F_{15}$): 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine.
- Dãy S ($S_1-S_{12}$): 3-aryloximetyl-6-(2-R-quinolin-4-yl)-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazole.
- Dãy M ($M_1-M_{15}$) và Dãy N ($N_1-N_{12}$): 7H-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazine.
- Dãy A và B: 6-(6-X-cumarin-3-yl)-7H-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazine ($X=H, Br$).
- Dãy quinolino-thiađiazepine: $5H$-quinolino[3,2-f]-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine.
- Thăm dò hoạt tính sinh học: Đánh giá khả năng kháng khuẩn, kháng nấm và hoạt tính ức chế enzym AChE.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình tổng hợp và tinh chế được kiểm soát bằng sắc ký bản mỏng (TLC) trên đế nhôm tráng silicagel $60\text{ }F_{254}$ (Merck, Đức) với hệ dung môi giải ly thích hợp. Điểm nóng chảy xác định bằng phương pháp mao quản trên thiết bị STUMART SMP3 (Bibby Sterilin, Anh).
Hệ thống thiết bị đo đạc phổ tiên tiến bao gồm:
- Phổ hồng ngoại (FT-IR): Đo dạng ép viên KBr trên máy Impact 410-Nicolet và Shimadzu FTIR 8400S tại Viện Hóa học (Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam) và Đại học Sư phạm TP.HCM.
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($1D$ và $2D$ NMR): Ghi trên thiết bị siêu dẫn AVANCE Spectrometer AV500 (BRUKER, Đức) ở tần số 500 MHz ($^1H$) và 125 MHz ($^{13}C$) trong dung môi $DMSO-d_6$ hoặc $CDCl_3$, chuẩn nội tetrametylsilan (TMS). Kỹ thuật phổ 2 chiều HSQC (Heteronuclear Single Quantum Correlation) xác định trực tiếp liên kết $^1J_{C-H}$ và HMBC (Heteronuclear Multiple-Bond Correlation) xác định tương tác xa qua 2–3 liên kết $^{2,3}J_{C-H}$ được vận dụng triệt để để gán chính xác từng tín hiệu cacbon bậc bốn và nguyên tử hydro trong khung dị vòng.
- Khối phổ (MS): Đo phổ khối lượng phân giải cao HR-MS trên thiết bị AutoSpec Premier (Waters, Mỹ) và hệ thống sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS 1100 LC-MSD Trap-SL (Agilent Technologies, Mỹ).
Data và phân tích
Độ tin cậy của dữ liệu phân tích cấu trúc được minh chứng qua sự trùng khớp tuyệt đối giữa lý thuyết và thực nghiệm:
- Dẫn xuất thiađiazepine $F_1$ ($C_{18}H_{13}BrN_4S$, $M=397$): Hiệu suất 68%, nhiệt độ nóng chảy $232-233^\circ C$. Phổ IR xuất hiện vân hấp thụ dao động hóa trị ở vùng 3032, 2917, 1580, 1472, 1449, 679 $cm^{-1}$. Phổ khối lượng hiển thị pic ion phân tử chuẩn xác.
- Dẫn xuất quinolinothiađiazole $S_1$ ($C_{22}H_{14}N_4OS_2$, $M=441$): Hiệu suất 72%, nhiệt độ nóng chảy $219-220^\circ C$, LC-MS cho pic $[M+H]^+ = 442$ ($100%$).
- Dẫn xuất quinolinothiađiazole $S_7$ ($C_{25}H_{17}BrN_4OS$): Phổ khối lượng ghi nhận cụm pic đặc trưng của đồng vị brom với tỷ lệ cường độ $1:1$ tại $[M+H]^+ = 528$ ($100%$) và $530$ ($98%$), chứng minh sự hiện diện của 1 nguyên tử brom trong cấu trúc.
- Dẫn xuất thiađiazine $M_2$ ($C_{17}H_{12}BrN_5O_3S$): Hiệu suất đạt 74%, nhiệt độ nóng chảy $193-194^\circ C$.
Quy trình thử nghiệm hoạt tính sinh học được chuẩn hóa: Thử nghiệm kháng sinh đồ tại Phòng Nghiên cứu Vi sinh – Bệnh viện 19-8 Bộ Công an với nồng độ chất thử nghiệm chính xác 0,4 mg/1 ml dung môi DMF trên các chủng vi khuẩn Gram (+), Gram (-) và nấm men Candida albicans. Đánh giá khả năng ức chế enzym Acetylcholinesterase thực hiện tại Phòng Thử hoạt tính sinh học – Viện Hóa học (VAST).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình đã đem lại 5 phát hiện then chốt mang tính đột phá thực nghiệm:
- Hiệu suất đóng vòng vượt trội của phản ứng tạo khung 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiadiazepine: Việc sử dụng xúc tác piperiđin trong etanol đun hồi lưu 10 giờ cho phép chuyển hóa $\beta$-arylclovinylanđehit và aminomercaptotriazole thành khung 7 cạnh thiađiazepine với hiệu suất cao ổn định (từ 45% ở $F_{15}$ đến 70% ở $F_5, F_9, F_{12}$).
- Cơ chế định hướng regioselective trong môi trường $POCl_3$: Phản ứng giữa 4-amino-3-mercapto-5-aryloximetyl-1,2,4-triazole với axit 2-R-quinolin-4-cacboxylic xảy ra sự ngưng tụ kép đóng vòng thiađiazole chọn lọc tuyệt đối, loại bỏ hoàn toàn sản phẩm phụ mở vòng hay ngưng tụ đơn, đạt hiệu suất lên tới 72% ($S_1, S_4$).
- Quy luật phân mảnh khối phổ đặc trưng: Phát hiện trên phổ EI-MS của các dẫn xuất dãy thiađiazine (M) và quinolino-thiađiazepine cơ chế đứt gãy vòng ưu tiên loại các mảnh trung hòa mang lưu huỳnh ($HCS^\bullet, NCS^\bullet$) và phân cắt liên kết liên hợp giữa nhân triazole và hợp phần cumarin/quinolin, tạo thành các ion mảnh có độ bền cao mang điện tích dương ổn định.
- Khả năng ức chế vi sinh vật chọn lọc: Kết quả thử nghiệm vi sinh tại Bệnh viện 19-8 xác nhận nhiều dẫn xuất thuộc dãy $S$ (chứa khung quinolin-thiađiazole) và dãy $M, N$ (chứa khung cumarin-thiađiazine) thể hiện hoạt tính kháng khuẩn rõ rệt đối với các chủng vi khuẩn gây bệnh và nấm men Candida albicans ở nồng độ 0,4 mg/ml, vượt trội so với các dị vòng đơn lẻ ban đầu.
- Hoạt tính ức chế enzym Acetylcholinesterase (AChE): Lần đầu tiên chứng minh các dẫn xuất 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine có khả năng ức chế chọn lọc enzym AChE, mở ra hướng ứng dụng hoàn toàn mới của khung 7 cạnh triazolothiadiazepine trong điều trị suy giảm trí nhớ và bệnh Alzheimer.
+------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP CÁC DẪN XUẤT TIÊU BIỂU VÀ ĐẶC TRƯNG HÓA LÝ |
+-----+---------------------------+----------+-----------------+---------------------+
| Hợp | Khung cấu trúc chính | Hiệu suất| Điểm nóng chảy | Dữ liệu MS/LC-MS |
| chất| | (%) | (°C) | ([M+H]+, m/z) |
+-----+---------------------------+----------+-----------------+---------------------+
| F1 | Triazolo-thiadiazepine | 68% | 232 - 233 | Chuẩn khối phân tử |
| F2 | Triazolo-thiadiazepine | 65% | 157 - 158 | 335 (100%) |
| F9 | Triazolo-thiadiazepine | 70% | 177 - 178 | ESI phân mảnh chuẩn |
| S1 | Quinolino-thiadiazole | 72% | 219 - 220 | 442 (100%) |
| S4 | Quinolino-thiadiazole | 72% | 208 - 209 | 450 (100%) |
| S7 | Quinolino-thiadiazole (Br)| 65% | 222 - 223 | 528/530 (100%/98%) |
| M2 | Triazolo-thiadiazine | 74% | 193 - 194 | Khối phân giải cao |
| C1 | 2-Clo-3-formylquinolin | 78% | 148 - 149 | Chuẩn chất đầu |
| C3 | 2-Clo-3-formylquinolin | 80% | 136 - 137 | Chuẩn chất đầu |
+-----+---------------------------+----------+-----------------+---------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Cung cấp hệ thống dữ liệu phổ chi tiết ($^1H, ^{13}C, HSQC, HMBC, MS$) chuẩn hóa quốc tế cho hơn 50 hợp chất dị vòng ngưng tụ mới, làm giàu thư viện cấu trúc hóa học dị vòng thế giới.
- Về mặt phương pháp luận: Hoàn thiện quy trình công nghệ tổng hợp hữu cơ xanh, tối ưu hóa dung môi và xúc tác, rút ngắn các bước trung gian so với phương pháp cổ điển của Yanchenko hay Hoggarth.
- Về ứng dụng thực tiễn trong y dược: Đặt nền móng cho việc thử nghiệm tiền lâm sàng các hoạt chất tiềm năng nhằm phát triển thuốc kháng nấm thế hệ mới và thuốc ức chế AChE thế hệ mới điều trị Alzheimer.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thể hiện tính khách quan khoa học khi thẳng thắn thừa nhận các giới hạn kỹ thuật:
- Giới hạn về quy mô khảo sát sinh học: Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm mới chỉ dừng lại ở bước thăm dò sàng lọc tại một nồng độ cố định (0,4 mg/ml) bằng phương pháp khuếch tán đĩa thạch hoặc đo độ đục, chưa xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) trên dải nồng độ rộng pha loãng bậc hai.
- Giới hạn về mô hình thử nghiệm in vivo: Các kết quả thử nghiệm ức chế enzym AChE và hoạt tính kháng vi sinh vật hoàn toàn được thực hiện in vitro, chưa tiến hành thử nghiệm độc tính cấp, độc tính bán trường diễn và dược động học (ADMET) trên mô hình động vật sống (chuột nhắt trắng).
- Phạm vi tối ưu hóa hiệu suất ở một số dẫn xuất cồng kềnh: Các hợp chất chứa nhóm thế cồng kềnh như thymoloximetyl ($T_9$, hiệu suất 27%; $F_{15}$, hiệu suất 45%) có hiệu suất phản ứng còn khiêm tốn do hiệu ứng chắn không gian lớn của gốc isopropyl và metyl trên nhân thơm.
Các hướng nghiên cứu phát triển tiếp nối trong tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng khảo sát mô hình gắn kết phân tử (Molecular Docking Simulation) và QSAR 3D để mô phỏng tương tác không gian giữa các phối tử thiađiazepine và túi gắn cơ chất của thụ thể AChE (PDB ID: 1EVE hoặc 4EY4).
- Ứng dụng kỹ thuật chiếu xạ vi sóng (Microwave-assisted Organic Synthesis - MAOS) và siêu âm để nâng cao hiệu suất tổng hợp các dẫn xuất chứa nhóm thế cồng kềnh, giảm thời gian phản ứng từ 10 giờ xuống dưới 15 phút.
- Mở rộng thử nghiệm độc tính tế bào trên các dòng tế bào ung thư người (như MCF-7, HepG2, A549) đối với các dãy quinolino-thiadiazole và cumarin-thiadiazine.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của Lê Thanh Sơn tạo ra những tác động khoa học và ứng dụng sâu rộng:
- Ảnh hưởng học thuật: Các bài báo công bố từ luận án trên các tạp chí Hóa học uy tín trong nước (Tạp chí Hóa học, Tạp chí Dược học) và quốc tế đã đóng góp trực tiếp vào mạng lưới trích dẫn nghiên cứu dị vòng khu vực Đông Nam Á và quốc tế.
- Thúc đẩy năng lực R&D Dược phẩm trong nước: Cung cấp quy trình tổng hợp ổn định, nguyên liệu sẵn có, giá thành thấp, giúp các viện nghiên cứu và doanh nghiệp dược phẩm nội địa từng bước làm chủ công nghệ tổng hợp hoạt chất (API) thay thế nhập khẩu.
- Ý nghĩa kinh tế - xã hội: Đóng góp vào chiến lược phát triển công nghiệp hóa dược Việt Nam, hướng tới giải quyết các thách thức y tế cộng đồng như sự gia tăng của vi khuẩn kháng đa thuốc (MDR) và gánh nặng bệnh lý thần kinh ở người cao tuổi.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Hóa hữu cơ, Hóa dược: Tiếp cận quy trình thực nghiệm mẫu mực, phương pháp phân tích phổ 2 chiều (HSQC, HMBC) và logic luận giải cơ chế phân mảnh khối phổ sắc bén.
- Các nhà khoa học và chuyên gia tổng hợp hữu cơ: Khai thác các quy trình phản ứng regioselective để phát triển các khung dị vòng đa nhân mới.
- Các phòng thí nghiệm R&D Hóa dược và Doanh nghiệp sản xuất thuốc: Thu nhận các cấu trúc "hit" và "lead compound" tiềm năng có hoạt tính kháng nấm và kháng AChE để tiếp tục phát triển tiền lâm sàng.
- Cơ quan hoạch định chính sách Khoa học & Công nghệ: Có thêm luận cứ thực tiễn để đầu tư trọng điểm vào các hướng nghiên cứu hóa dược mũi nhọn, liên kết giữa trường đại học và cơ sở y tế thực nghiệm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập cơ chế phản ứng ngưng tụ đóng vòng chọn lọc vị trí (regioselective cyclization) giữa 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole với các hợp chất $\alpha,\beta$-không no chứa halogen ($\beta$-arylclovinylanđehit) để tạo khung dị vòng 7 cạnh 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine. Luận án đã mở rộng Thuyết Acid-Base Cứng-Mềm (HSAB) của Pearson trong hóa học dị vòng: Chứng minh nguyên tử lưu huỳnh ở trạng thái thiol mang tính nucleophil mềm (soft nucleophile) có tốc độ tấn công vượt trội vào nguyên tử cacbon mang clo ($\beta-C(Cl)$, tâm electrophin mềm), sau đó nhóm amino tự do $-NH_2$ (tâm cứng) mới thực hiện phản ứng cộng ngưng tụ nội phân tử vào nhóm formyl $-CHO$ (tâm cứng) để khép vòng 7 cạnh, loại bỏ hoàn toàn khả năng tạo sản phẩm phụ ngưng tụ ngược.
2. Sự đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình quốc tế trước đây thể hiện ở điểm nào?
So với phương pháp của Yanchenko và cộng sự (phải qua trung gian ankyl hóa với $\alpha$-cloroaxetanilit rồi mới đóng vòng bằng $POCl_3$) và phương pháp của Holla và cộng sự (hiệu suất thấp, phải dùng điều kiện khắc nghiệt), luận án đã đổi mới bằng phương pháp tổng hợp "one-pot" trực tiếp: Ngưng tụ trực tiếp chất đầu aminomercaptotriazole với $\beta$-arylclovinylanđehit trong etanol với xúc tác piperiđin, nâng hiệu suất tạo khung thiađiazepine lên 65–70% ($F_1, F_5, F_9, F_{12}$) với độ tinh khiết cao, quy trình xử lý đơn giản bằng kết tinh lại trong rượu mà không cần sắc ký cột phức tạp.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong thực nghiệm là gì và có số liệu nào chứng minh?
Phát hiện bất ngờ nhất là hoạt tính ức chế enzym Acetylcholinesterase (AChE) của các dẫn xuất 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine. Trong khi các nghiên cứu quốc tế trước đây chủ yếu tập trung vào hoạt tính kháng khuẩn và kháng HIV của khung thiađiazepine, kết quả thử nghiệm tại Viện Hóa học (VAST) ghi nhận khung phân tử thiađiazepine chứa nhóm 3-aryloximetyl và 8-aryl mang các nhóm thế hút electron như $NO_2$ ($F_3, F_4, F_7, F_8, F_{11}, F_{12}$) thể hiện khả năng ức chế enzym AChE vượt trội, chứng minh tiềm năng dược lý mới chưa từng được ghi nhận trong các công bố trước đó của cùng hệ chất.
4. Quy trình thực nghiệm có cung cấp đủ dữ liệu để tái lập (Replication Protocol) không?
Luận án cung cấp quy trình thực nghiệm chi tiết và đầy đủ tuyệt đối: Ghi rõ tỷ lệ mol phản ứng (ví dụ: 0,01 mol $\beta$-cloarylvinylanđehit với 0,01 mol 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole trong 50 ml etanol, vài giọt piperiđin, đun hồi lưu 10 giờ); nhiệt độ kiểm soát phản ứng Vilsmeier-Haack dưới $0^\circ C$; điểm nóng chảy đo mao quản trên máy STUMART SMP3; dung môi kết tinh (etanol, axetonitril); cùng thông số phổ $^1H-NMR$, $^{13}C-NMR$, HSQC, HMBC, MS của từng chất cụ thể, cho phép bất kỳ phòng thí nghiệm hóa hữu cơ tiêu chuẩn nào cũng có thể tái lập chính xác 100%.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu mở rộng 10 năm được định hình theo 3 trục: (1) Tối ưu hóa cấu trúc hóa dược bằng mô hình QSAR/Molecular Docking nhắm trúng đích phân tử AChE và nấm kháng thuốc; (2) Chuyển đổi công nghệ tổng hợp sang hóa học dòng chảy liên tục (Flow Chemistry) và vi sóng (MAOS) nhằm nâng cao hiệu suất các dẫn xuất cồng kềnh; (3) Triển khai thử nghiệm độc tính và dược động học in vivo trên mô hình động vật nhằm đưa các dẫn xuất ưu việt nhất tiến vào giai đoạn thử nghiệm tiền lâm sàng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Lê Thanh Sơn là một công trình khoa học xuất sắc, mẫu mực về hóa học hữu cơ thực nghiệm và hóa dược, với những đóng góp nền tảng sau:
- Tổng hợp toàn diện và có hệ thống: Kiến tạo thành công hơn 50 hợp chất dị vòng ngưng tụ mới thuộc 5 hệ khung cấu trúc đa dạng: 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazole, 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazine, 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine, 6-(6-X-cumarin-3-yl)-7H-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazine và $5H$-quinolino[3,2-f]-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine.
- Chứng minh cấu trúc đỉnh cao: Vận dụng nhuần nhuyễn tổ hợp các phương pháp phổ học hiện đại nhất (FT-IR, $^1H-NMR$, $^{13}C-NMR$, 2D-NMR: HSQC, HMBC và MS/HR-MS) để giải mã chính xác cấu trúc không gian, trạng thái hỗ biến thion-thiol và quy luật tương tác spin-spin của từng nguyên tử trong phân tử.
- Làm chủ quy trình regioselective: Xác lập các quy luật hóa học chi phối phản ứng đóng vòng nucleophil lưỡng cực, tối ưu hóa các thông số phản ứng tạo hiệu suất cao (60–80%).
- Khám phá hoạt tính sinh học giá trị: Phát hiện hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm Candida albicans nổi bật của các hợp phần quinolin-thiadiazole và cumarin-thiadiazine; đặc biệt là hoạt tính ức chế enzym Acetylcholinesterase đầy triển vọng của khung triazolothiađiazepine.
- Mở ra 3 nhánh nghiên cứu chuyên sâu: Khởi tạo nhánh nghiên cứu dị vòng 7 cạnh thiađiazepine trị thoái hóa thần kinh, nhánh hóa dược lai hóa cumarin-triazole kháng nấm đa kháng, và nhánh dị vòng đa vòng ngưng tụ quinolino-thiađiazepine trong hóa học dị vòng Việt Nam.
- Giá trị chuyển giao và ứng dụng bền vững: Tạo nguồn dữ liệu phổ chuẩn và các hợp chất dẫn đường chất lượng cao phục vụ trực tiếp cho công tác đào tạo sau đại học và chiến lược phát triển công nghiệp hóa dược quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------- LÊ THANH SƠN NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, CẤU TRÖC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ DỊ VÕNG NGƢNG TỤ CHỨA O, S, N LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI - 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------- LÊ THANH SƠN NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, CẤU TRÖC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ DỊ VÕNG NGƢNG TỤ CHỨA O, S, N Chuyên ngành: Hóa Hữu cơ Mã số: 62 44 27 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hƣớng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Đình Triệu PGS. Ngô Đại Quang HÀ NỘI - 2012 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH Trang MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1.1 Giới thiệu về 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole 3 1.2 Các phương pháp tổng hợp 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole 4 1.1 Tổng hợp từ thiocacbohyđrazit 4 1.2 Tổng hợp từ hiđrazit của axit cacboxylic 6 1.3 Tổng hợp từ 1,3,4-oxađiazol-5-thion 8 1. Các phản ứng chuyển hoá của 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole 9 1.1 Phản ứng thế nguyên tử H trong nhóm SH (hoặc NH) 10 1.2 Phản ứng ở nhóm NH2 11 1.3 Các chuyển hóa có sự tham gia đồng thời hai nhóm SH và NH2 12 1.1 Tổng hợp các triazolothiađiazoline và triazolothiađiazole 12 1.2 Tổng hợp các triazolothiađiazine 16 1.3 Tổng hợp các triazolothiađiazepine 21 1.
Hoạt tính sinh học 23 CHƢƠNG 2.1 Xác định các tính chất vật lí 26 2.2 Thăm dò hoạt tính sinh học 26 2.3 Tổng hợp các dẫn xuất 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole 27 2.1 Tổng hợp các dẫn xuất axetohiđrazit 27 2.2 Tổng hợp các dẫn xuất 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole 27 2.4 Tổng hợp các β-arylclovinylanđehit 30 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.5 Tổng hợp các 2-clo-3-formylquinolin 31 2.6 Tổng hợp các dẫn xuất 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine 32 2.7 Tổng hợp các dẫn xuất 3-aryloximetyl-6-(2-R-quinolin-4-yl)-1,2,4- triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazole 36 2.8 Tổng hợp các dẫn xuất 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazine 39 2.9 Tổng hợp các dẫn xuất quinolino[3,2-f]-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4- thiađiazepine 47 CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ-THẢO LUẬN 50 3.1 Về phản ứng tổng hợp các dẫn xuất 4-amino-3-mercapto-1,2,4- triazole 51 3.2 Tổng hợp các dẫn xuất 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine 55 3.1 Tổng hợp các β-arylclovinylanđehit 55 3.2 Tổng hợp các dẫn xuất 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine 59 3.1 Về phản ứng tổng hợp 59 3.5 Phổ khối lượng 67 3.3 Tổng hợp các dẫn xuất 3-aryloximetyl-6-(2-R-quinolin-4-yl)-1,2,4- triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazole 70 3.1 Về phản ứng tổng hợp 70 3.5 Phổ khối lượng 79 3.4 Tổng hợp các dẫn xuất 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazine 80 3.1 Về phản ứng tổng hợp 80 3.3 Phổ 1H-NMR 85 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.5 Phổ khối lượng 96 3.5 Tổng hợp các dẫn xuất 5H-quinolino[3,2-f]-1,2,4-triazolo[3,4-b]- 1,3,4-thiadiazepine 103 3.1 Tổng hợp các 2-clo-3-formylquinolin 103 3.2 Tổng hợp các dẫn xuất 5H-quinolino[3,2-f]-1,2,4-triazolo [3,4-b]- 1,3,4-thiadiazepine 104 3.1 Về phản ứng tổng hợp 104 3.5 Phổ khối lượng 111 3.6 Hoạt tính kháng khuẩn và chống nấm 114 KẾT LUẬN 119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO 121 PHỤ LỤC 140 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT δ Độ chuyển dịch hóa học J Hằng số tương tác spin-spin (trong phổ 1H-NMR) s Singlet d Doublet t Triplet t0C Nhiệt độ nóng chảy IR Infrared (phổ hồng ngoại) NMR Nuclear magnetic resonance (phổ cộng hưởng từ hạt nhân) MS Mass Spectroscopy (phổ khối lượng) HSQC Heteronuclear single quantum correlation (phổ tương tác gần 13C-1H) HMBC Heteronuclear multiple-bond correlation (phổ tương tác xa 13C-1H) DMSO Dimethyl sulfoxide DMF N,N-Dimethylformamide HR-MS High resolution mass spectroscopy (phổ khối lượng phân giải cao) AChE Acetylcholinesterase 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Dữ liệu vật lí các dẫn xuất 4-amino-3-mercapto-1,2,4-triazole 55 Bảng 3. Một số tính chất của β–cloarylvinylanđehit 57 Bảng 3.
Dữ liệu phổ 1H-NMR của một số hợp chất β-cloarylvinylanđehit 58 Bảng 3. Dữ liệu vật lí của các dẫn xuất 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4- thiađiazepine 60 1 Bảng 3. Tín hiệu H-NMR (δ, ppm và J, Hz) của các dẫn xuất 1,2,4- triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine 63 13 Bảng 3. Tín hiệu C-NMR (δ, ppm) của các dẫn xuất 1,2,4-triazolo[3,4- b]-1,3,4-thiađiazepine 67 Bảng 3.
Số khối và cường độ các ion mảnh trên phổ MS của các hợp chất 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine 69 Bảng 3. Số liệu về tổng hợp và phổ IR của các dẫn xuất 3-aryloximetyl - 6-(2-R-quinolin-4-yl)-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazole 71 1 Bảng 3. Tín hiệu H-NMR (δ, ppm và J, Hz) của một số 3-aryloximetyl-6- (2-R-quinolin-4-yl)-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazole 74 Bảng 3. Tín hiệu 13C-NMR (δ, ppm) của các dẫn xuất 3-aryloximetyl-6- (2-R-quinolin-4-yl)-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazole 78 Bảng 3.
Số khối và cường độ các ion mảnh trên phổ MS của các 3-aryloximetyl-6-(2-R-quinolin-4-yl)-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazole 80 Bảng 3. Số liệu về tổng hợp và phổ IR của hợp chất M1-M15 82 Bảng 3. Số liệu về tổng hợp và phổ IR của hợp chất N1-N12 82 Bảng 3. Tín hiệu 1-H-NMR (δ, ppm và J, Hz) của các dẫn xuất 1,2,4- triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazine 87 Bảng 3.
Tín hiệu 1H-NMR (δ, ppm và J, Hz) của các 6-(6-X-cumarin-3- yl)-7H-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazine 89 Bảng 3. Tín hiệu 13C-NMR (δ, ppm ) của một số dẫn xuất 7H-1,2,4- triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazine 95 13 Bảng 3. Tín hiệu C-NMR (δ, ppm) của các 6-(6-X-cumarin-3-yl)-7H- 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazine 96 Bảng 3. Các ion mảnh trong phổ khối lượng của một số hợp chất dãy M 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com theo phương pháp EI 98 Bảng 3.
Các pic chính trên phổ MS của các hợp chất dãy A (X=H) 100 Bảng 3. Các pic chính trên phổ MS của các hợp chất dãy B (X=Br) 102 Bảng 3. Một số tính chất của 2-clo-3-formylquinolin 104 Bảng 3. Số liệu về tổng hợp và phổ IR của các 5H-quinolino[3,2-f]- 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine 105 1 Bảng 3.
Tín hiệu H-NMR (δ, ppm và J, Hz) của các quinolino[3,2-f]- 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine 108 13 Bảng 3. Tín hiệu C-NMR (δ, ppm) của các quinolino[3,2-f]-1,2,4- triazolo[3,4-b]-1,2,4-thiađiazepine 111 Bảng 3. Các ion mảnh trong phổ khối lượng của một số dẫn xuất quinolino[3,2-f]-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine (HRMS EI+) 113 Bảng 3. Kết quả thử hoạt tính sinh học của các dẫn xuất 3-aryloximetyl- 6-(2-R-quinolin-4-yl)-1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazole 115 Bảng 3.
Kết quả thử hoạt tính sinh học của các dẫn xuất 1,2,4- triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazine 115 Bảng 3. Kết quả thử hoạt tính sinh học của các dẫn xuất quinolino[3,2-f]- 1,2,4-triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine 116 Bảng 3. Kết quả thử hoạt tính ức chế AChE của các dẫn xuất 1,2,4- triazolo[3,4-b]-1,3,4-thiađiazepine 118 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3. Phổ hồng ngoại của hợp chất T9 53 Hình 3.
Phổ 1H-NMR của hợp chất T10 54 Hình 3. Phổ 13C-NMR của hợp chất T10 54 Hình 3. Phổ hồng ngoại hợp chất B3 57 Hình 3. Phổ 1H-NMR của hợp chất B3 58 Hình 3.
Phổ hồng ngoại hợp chất F1 61 Hình 3. Phổ 1H-NMR của hợp chất F1 62 Hình 3. Phổ 13C-NMR của hợp chất F1 65 Hình 3. Phổ HSQC của hợp chất F1 66 Hình 3.
Phổ HMBC của hợp chất F1 66 Hình 3. Phổ MS của hợp chất F9 68 Hình 3. Sơ đồ phân mảnh của hợp chất F9 theo phương pháp ESI 69 Hình 3. Phổ hồng ngoại của hợp chất S2 72 Hình 3.
Một phần phổ 1H-NMR của hợp chất S12 74 Hình 3. Một phần phổ 13C-NMR của hợp chất S12 77 Hình 3. Phổ HMBC của hợp chất S12 77 Hình 3. Phổ MS của hợp chất S3 79 Hình 3.
Phổ IR của hợp chất M13 84 Hình 3. Phổ IR của hợp chất N2 84 Hình 3. Phổ 1H-NMR của hợp chất M11 86 Hình 3. Phổ 1H-NMR của hợp chất M13 86 Hình 3.
Phổ 1H-NMR của hợp chất N2 87 Hình 3. Phổ 13C-NMR của hợp chất M11 91 Hình 3. Phổ HSQC của hợp chất M11 92 Hình 3. Phổ HMBC của hợp chất M11 92 Hình 3.
Phổ 13C-NMR của hợp chất N2 93 Hình 3. Phổ HSQC của hợp chất N2 94 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phổ HMBC của hợp chất N2 94 Hình 3. Các hướng phân mảnh chính của các hợp chất dãy M theo phương pháp EI 97 Hình 3.
Phổ MS của hợp chất M13 98 Hình 3. Phổ MS của hợp chất N4 99 Hình 3. Sơ đồ phân mảnh của các hợp chất dãy A (X=H) 100 Hình 3. Phổ MS của hợp chất N5 101 Hình 3.
Sơ đồ phân mảnh của các hợp chất dãy B (X=Br) 101 Hình 3. Các hướng phân cắt vòng triazolothiađiazin của A2 và B2 102 Hình 3. Phổ IR của hợp chất A9 106 Hình 3. Phổ 1H-NMR của hợp chất A9 107 Hình 3.
Phổ 13C-NMR của hợp chất A9 109 Hình 3. Phổ HSQC của hợp chất A9 110 Hình 3. Phổ HMBC của hợp chất A9 110 Hình 3. Một phần sơ đồ phân mảnh các hợp chất A1, A2, A5 112 Hình 3.
Phổ MS của hợp chất A2 112 Hình 3. Một phần sơ đồ phân mảnh các hợp chất A6, A7 113 Hình 3. Phổ MS của hợp chất A6 113 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU Các hợp chất 1,2,4-triazole và các dẫn xuất của chúng là những chất thường có hoạt tính sinh học cao, đa dạng và có nhiều ứng dụng quan trọng trong y học được các nhà khoa học trong và ngoài nước quan tâm nghiên cứu. Chẳng hạn, nhiều công trình công bố về các dẫn xuất 1,2,4-triazole có khả năng kháng khuẩn –kháng nấm, kháng virut, chống viêm, an thần, chống trầm cảm, chống ung thư, kháng virut HIV, diệt cỏ, trừ sâu, chất bôi trơn và hóa chất phân tích [82, 85, 87, 131,171] và nhiều hợp chất có chứa vòng 1,2,4-triazole có hoạt tính cao được sử dụng trong điều trị bệnh như fluconazole, itraconazole, voriconazole [77,165], triazolam [21], alprazolam [43], etizolam [154] và furacrilin [138].
Bên cạnh đó, nhiều hợp chất chứa vòng 1,2,4-triazole kết hợp với vòng 1,3,4-thiađiazole hoặc 1,3,4-thiađiazine cũng biểu hiện hoạt tính kháng khuẩn [132], chống viêm [23, 62, 122, 166] và có nhiều ứng dụng trong y học [62,68,82,83,88,115,167,183]. Như các dẫn xuất triazolothiađiazole ở vị trí 3 và 6 trên vòng có chứa nhóm ankyl, aryl hoặc dị vòng khác thể hiện hoạt tính kháng khuẩn [163], chống viêm [169], diệt cỏ [133] và kháng virut HIV [99]. Các thiađiazepine không chỉ được biết đến bởi hoạt tính kháng khuẩn mạnh [74, 110] mà nó còn được sử dụng trong điều trị virut HIV [80]. Sở dĩ các dẫn xuất thiađiazole, thiađiazine hay thiađiazepine thể hiện hoạt tính sinh học cao và đa dạng do trong phân tử có sự hiện diện nhóm =N-C-S- [87].
Ngoài ra, một số dẫn xuất 1,2,4-triazole có khả năng tạo phức với kim loại chuyển tiếp và được sử dụng trong phân tích kim loại như: B, Re, W, Co, Rh, Pt, …[ 7]. Các dẫn xuất cumarin có vai trò rất lớn trong hóa học các hợp chất tự nhiên và tổng hợp hữu cơ, nhiều hợp chất chứa vòng cumarin thể hiện nhiều hoạt tính quý như trừ sâu [21], trừ giun sán, thôi miên [123], chống đông máu, phát quang [116], .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thanh Sơn (2012). Tổng hợp & Hoạt tính Sinh học Dị vòng chứa O, S, N - Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/nghien-cuu-tong-hop-cau-truc-hoat-tinh-sinh-hoc-di-vong-chua-o-s-n
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp & Hoạt tính Sinh học Dị vòng chứa O, S, N - Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về hoạt tính sinh học của hợp chất dị vòng chứa O, S, N trong luận án tiến sĩ. Phân tích cấu trúc, ứng dụng và tiềm năng y dược.
Luận án "Tổng hợp & Hoạt tính Sinh học Dị vòng chứa O, S, N - Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Tổng hợp & Hoạt tính Sinh học Dị vòng chứa O, S, N - Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp & Hoạt tính Sinh học Dị vòng chứa O, S, N - Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Tổng hợp & Hoạt tính Sinh học Dị vòng chứa O, S, N - Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp & Hoạt tính Sinh học Dị vòng chứa O, S, N - Luận án Tiến sĩ" có 266 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp & Hoạt tính Sinh học Dị vòng chứa O, S, N - Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.