Nghiên cứu thành phần hóa học, tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm và độc tính của tinh dầu cây Chúc (Citrus hystrix DC.) tại An Giang

Nghiên cứu tinh dầu cây Chúc, phân tích thành phần hóa học, tác dụng sinh học và ứng dụng trong y học cổ truyền.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án chuyên khoa cấp II

Năm xuất bản

Số trang

125

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan cây chúc Bảy Núi An Giang thuộc họ Rutaceae
Số trang:
125 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
Chuyên ngành:
Dược lý - Dược lâm sàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan cây chúc Bảy Núi An Giang thuộc họ Rutaceae

Cây chúc là một loài cây bản địa nổi tiếng. Cây sinh trưởng chủ yếu tại vùng Bảy Núi thuộc tỉnh An Giang. Loài thực vật này mang tên khoa học Citrus hystrix DC., thuộc họ Rutaceae. Trên thị trường quốc tế, loài này có tên gọi phổ biến là chanh sần Kaffir lime. Mọi bộ phận của cây đều chứa nhiều tinh dầu thơm tự nhiên. Cả lá chúc và vỏ quả chúc đều phục vụ đời sống ẩm thực lẫn y học dân gian. Cây chúc Bảy Núi An Giang thích nghi tốt với khí hậu khô hạn và đất đồi dốc. Tinh dầu từ loài cây này mang giá trị dược liệu cao. Nghiên cứu khoa học đã chứng minh tinh dầu chúc có nhiều hoạt tính sinh học quý. Dược liệu giúp kháng khuẩn, kháng nấm và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý ngoài da. Tinh dầu cây chúc hiện đang trở thành một sản phẩm đặc sản có tiềm năng xuất khẩu lớn.

1.1. Đặc điểm thực vật và nguồn gốc loài Citrus hystrix DC.

Cây chúc mang danh pháp khoa học Citrus hystrix DC. Cây thuộc chi Citrus, họ Rutaceae. Thân cây có nhiều gai nhọn và cành khẳng khiu. Lá chúc có hình dáng đặc biệt với phiến lá thắt eo tạo hình số 8. Mặt trên của lá có màu xanh đậm và bóng láng. Mặt dưới lá có màu xanh nhạt hơn. Quả chúc có lớp vỏ sần sùi với nhiều u nếp gấp nhăn nheo. Quả có kích thước tương đương quả chanh thông thường. Vỏ quả chứa rất nhiều túi tiết tinh dầu thơm nồng. Cây chúc chịu hạn rất tốt. Cây phát triển mạnh mẽ trên vùng đất cát pha sỏi đồi núi. Cây ra hoa vào mùa xuân và cho quả chín vào mùa thu. Cây chúc đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái thực vật địa phương.

1.2. Giá trị kinh tế và văn hóa của chanh sần Kaffir lime

Chanh sần Kaffir lime là tên gọi thương mại quốc tế của loài cây này. Lá và quả chúc từ lâu đã hiện diện trong văn hóa ẩm thực Đông Nam Á. Tại vùng Bảy Núi, người dân dùng lá chúc để nấu các món ăn truyền thống. Lá chúc khử mùi tanh rất tốt và tạo mùi thơm đặc trưng. Vỏ quả chúc được sử dụng để xua đuổi côn trùng và gội đầu trị gàu. Ngày nay, các sản phẩm từ cây chúc mang lại nguồn thu nhập cao cho nông dân. Tinh dầu chúc được khai thác để phục vụ ngành công nghiệp nước hoa và hóa mỹ phẩm. Cây chúc cũng trở thành điểm nhấn du lịch nông nghiệp tại vùng An Giang. Giá trị kinh tế của cây chúc không ngừng tăng cao trên thị trường.

1.3. Vùng nguyên liệu cây chúc Bảy Núi tại huyện Tịnh Biên

Huyện Tịnh Biên thuộc tỉnh An Giang là vùng trồng cây chúc trọng điểm. Điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu tại đây rất thích hợp cho cây phát triển. Cây chúc Bảy Núi An Giang tập trung nhiều tại các xã vùng đồi núi. Người dân duy trì phương pháp canh tác tự nhiên và hạn chế hóa chất. Nhờ đó, nguồn dược liệu giữ được hàm lượng hoạt chất tinh khiết nhất. Hiện nay, chính quyền địa phương đang mở rộng diện tích trồng cây chúc. Các vùng quy hoạch chuyên canh giúp ổn định sản lượng lá và vỏ quả. Vùng nguyên liệu Tịnh Biên đảm bảo cung cấp đủ nguyên liệu sạch cho quy trình chiết xuất tinh dầu quy mô công nghiệp. Việc mở rộng vùng trồng còn tạo thêm sinh kế bền vững cho người dân địa phương.

II. Thành phần hóa học chính của tinh dầu vỏ quả cây chúc

Nghiên cứu hóa học cho thấy tinh dầu cây chúc chứa nhiều hợp chất hữu cơ giá trị. Tinh dầu vỏ quả chúc có mùi thơm the mát và nồng ấm đặc trưng. Thành phần hoạt chất thay đổi tùy theo bộ phận thu hái và phương pháp chiết xuất. Trong tinh dầu, các nhóm chất monoterpen và sesquiterpen chiếm tỷ lệ vượt trội. Các hợp chất bay hơi này quyết định mùi hương và hoạt tính sinh học của dược liệu. Phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước giúp thu được tinh dầu nguyên chất có chất lượng tối ưu. Độ tinh khiết của tinh dầu chúc đạt tiêu chuẩn cao cho nghiên cứu y sinh. Việc giải mã thành phần hóa học mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong y dược học hiện đại.

2.1. Hợp chất Limonene và Sabinene trong tinh dầu vỏ quả chúc

Hợp chất Limonene và Sabinene là hai thành phần chính yếu trong tinh dầu vỏ quả chúc. Hợp chất Limonene chiếm tỷ lệ cao nhất trong dịch chiết vỏ quả tươi. Limonene tạo ra mùi thơm tươi mát của cam chanh tự nhiên. Hoạt chất này có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và giúp thư giãn tinh thần. Bên cạnh đó, Sabinene đóng góp vào đặc tính cay ấm và tăng cường hoạt tính kháng sinh tự nhiên. Sự kết hợp giữa Limonene và Sabinene tạo nên phổ tác dụng sinh học phong phú. Các nhà khoa học đã chứng minh hỗn hợp này có tác dụng ức chế gốc tự do rất hiệu quả. Hai hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào và nâng cao giá trị thương phẩm của tinh dầu.

2.2. Hợp chất Citronellal và Citronellol trong tinh dầu lá chúc

Trong khi vỏ quả giàu monoterpen hydrocarbon, tinh dầu lá chúc lại rất giàu hợp chất Citronellal. Tinh dầu lá chúc có hàm lượng Citronellal chiếm ưu thế tuyệt đối. Hợp chất này mang lại hương thơm sả chanh dịu ngọt rất đặc sắc. Đồng thời, hợp chất Citronellol cũng xuất hiện với tỷ lệ ổn định trong lá. Citronellol là một alcol monoterpen có khả năng kháng nấm và làm dịu tổn thương da. Sự hiện diện đồng thời của Citronellal và Citronellol giúp tăng cường khả năng xua đuổi côn trùng. Các thành phần này còn có tác dụng an thần nhẹ và giảm căng thẳng thần kinh khi xông hương. Đây là nguồn nguyên liệu quý cho ngành sản xuất tinh dầu trị liệu.

2.3. Phương pháp phân tích GC MS và sắc ký khí tinh dầu chúc

Để xác định chính xác các đơn chất, nghiên cứu sử dụng hệ thống sắc ký khí phối phổ GC-MS. Đầu dò FID cũng được tích hợp để định lượng chi tiết từng thành phần. Quy trình phân tích áp dụng chương trình nhiệt độ tiêu chuẩn cho các dải alkan từ C8 đến C20. Kết quả sắc ký khí ghi nhận hàng chục pic hợp chất hữu cơ khác nhau. Phương pháp này giúp nhận diện rõ ràng cấu trúc của từng monoterpen trong mẫu thử. Độ lặp lại và độ chính xác của phép đo đạt tiêu chuẩn kiểm nghiệm dược phẩm. Nhờ kỹ thuật GC-MS, các chỉ số chất lượng của tinh dầu chúc được xác lập rõ ràng và minh bạch.

III. Tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm của tinh dầu cây chúc

Tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm của tinh dầu chúc đã được kiểm nghiệm thực nghiệm bài bản. Tinh dầu thể hiện phổ kháng vi sinh vật rất rộng trên các chủng vi khuẩn và vi nấm gây bệnh. Dược chất tác động trực tiếp lên màng tế bào của vi khuẩn. Quá trình này làm thay đổi tính thấm và gây rối loạn chức năng của màng sinh học. Từ đó, tế bào vi sinh vật bị tiêu diệt hoặc ngừng phát triển nhanh chóng. Nghiên cứu thực hiện trên cả các dòng vi khuẩn gram dương và vi khuẩn gram âm phổ biến. Khả năng ức chế vi nấm sợi và nấm men của tinh dầu chúc cũng đạt kết quả rất khả quan. Tinh dầu là giải pháp tự nhiên tiềm năng thay thế các chất kháng sinh tổng hợp.

3.1. Hiệu quả kháng khuẩn gram dương và gram âm của tinh dầu

Tinh dầu vỏ quả chúc thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh đối với các chủng vi khuẩn gram dương. Nghiên cứu ghi nhận tác dụng ức chế rõ rệt trên vi khuẩn Staphylococcus aureus và Bacillus subtilis. Màng tế bào của vi khuẩn gram dương dễ bị các phân tử monoterpen thẩm thấu và phá hủy cấu trúc. Đối với các chủng vi khuẩn gram âm như Escherichia coli và Pseudomonas aeruginosa, tinh dầu vẫn duy trì khả năng ức chế tốt. Mặc dù vi khuẩn gram âm có lớp màng ngoài phức tạp, các hoạt chất trong tinh dầu vẫn vượt qua được hàng rào bảo vệ. Hoạt tính này mở ra hướng ứng dụng tinh dầu trong điều trị nhiễm khuẩn đường ruột và nhiễm trùng da.

3.2. Khả năng ức chế vi nấm và giá trị nồng độ tối thiểu MIC

Khả năng kháng nấm của tinh dầu cây chúc được kiểm chứng trên các chủng nấm Candida albicans và Aspergillus niger. Nấm Candida albicans là tác nhân thường gây bệnh nhiễm trùng cơ hội ở niêm mạc. Tinh dầu làm biến dạng vách tế bào nấm và ngăn chặn sự phát triển của khuẩn ty. Nghiên cứu xác định nồng độ ức chế tối thiểu MIC thông qua phương pháp pha loãng trên thạch và môi trường lỏng. Giá trị MIC của tinh dầu chúc đối với các chủng nấm đạt ở mức nồng độ rất thấp. Điều này chứng minh hiệu lực kháng nấm vượt trội của tinh dầu tự nhiên. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để phát triển các dạng thuốc bôi chống nấm an toàn.

IV. Đánh giá độc tính cấp và độ kích ứng da của tinh dầu chúc

Đánh giá độ an toàn là bước then chốt trong nghiên cứu dược lý của tinh dầu tự nhiên. Thử nghiệm độc tính giúp xác định ngưỡng liều an toàn khi sử dụng trên cơ thể sống. Nghiên cứu tiến hành đánh giá toàn diện độc tính cấp, độc tính bán trường diễn và khả năng kích ứng da. Các mô hình thực nghiệm in vivo trên động vật thí nghiệm tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của OECD. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng về tính an toàn của tinh dầu vỏ quả chúc. Tinh dầu không gây ra các biến đổi bệnh lý nghiêm trọng ở liều điều trị thông thường. Đây là tiền đề vững chắc để phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe cho con người.

4.1. Thử nghiệm độc tính cấp và liều dung nạp trên động vật

Thử nghiệm độc tính cấp được tiến hành trên chuột nhắt trắng theo đường uống. Chuột được cho uống tinh dầu với các mức liều tăng dần để xác định liều gây chết. Nghiên cứu theo dõi chặt chẽ hành vi, lượng thức ăn tiêu thụ và tỷ lệ tử vong của động vật trong 14 ngày. Kết quả cho thấy tinh dầu chúc có giá trị LD50 ở mức cao, chứng minh độ an toàn lớn. Động vật thí nghiệm dung nạp tốt ở các mức liều khảo sát mà không xuất hiện triệu chứng ngộ độc cấp tính. Tinh dầu được xếp vào nhóm có độc tính rất thấp theo thang phân loại quốc tế. Kết quả này khẳng định tính an toàn sơ bộ khi sử dụng tinh dầu chúc qua đường tiêu hóa.

4.2. Thử nghiệm độc tính bán trường diễn và kiểm tra mô học

Thử nghiệm độc tính bán trường diễn thực hiện trên thỏ và chuột cống trắng trong thời gian dài. Động vật được dùng tinh dầu liên tục mỗi ngày trong vòng 28 đến 90 ngày. Các chỉ số huyết học và sinh hóa máu được kiểm tra định kỳ để đánh giá chức năng gan và thận. Kết quả xét nghiệm men gan AST, ALT và creatinin huyết thanh nằm trong giới hạn sinh lý bình thường. Quan sát mô bệnh học các cơ quan nội tạng như gan, thận, tim và phổi không ghi nhận tổn thương cấu trúc tế bào. Tinh dầu không gây tích lũy độc chất trong cơ thể khi dùng kéo dài ở liều chỉ định. Điều này đảm bảo tính an toàn cho người dùng.

4.3. Đánh giá khả năng kích ứng da tại chỗ của tinh dầu chúc

Thử nghiệm kích ứng da tại chỗ được thực hiện trên vùng da thỏ cạo sạch lông. Tinh dầu vỏ quả chúc được bôi trực tiếp lên da lành và da có vết xước nhẹ. Mức độ ban đỏ và phù nề được theo dõi và chấm điểm sau 24, 48 và 72 giờ bôi thuốc. Kết quả thực nghiệm cho thấy tinh dầu ở nồng độ thích hợp không gây kích ứng hoặc chỉ gây phản ứng rất nhẹ thoáng qua. Da thỏ hồi phục hoàn toàn trạng thái bình thường sau thời gian ngắn. Tinh dầu chúc đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn da liễu. Do đó, tinh dầu rất thích hợp để ứng dụng trong các chế phẩm mỹ phẩm và dược phẩm dùng ngoài da.

V. Tiềm năng ứng dụng tinh dầu chúc trong y học và đời sống

Tiềm năng ứng dụng tinh dầu chúc trong y học và đời sống là vô cùng to lớn. Nguồn tài nguyên thực vật dồi dào tại An Giang cung cấp nguyên liệu ổn định cho công nghiệp. Hoạt tính sinh học mạnh mẽ kết hợp cùng độ an toàn cao tạo ưu thế cạnh tranh cho sản phẩm. Tinh dầu cây chúc không chỉ dùng trong trị liệu y học mà còn phát triển mạnh trong ngành mỹ phẩm. Các nghiên cứu chuyên sâu đã đặt nền móng khoa học vững chắc cho việc thương mại hóa dược liệu. Cây chúc Bảy Núi An Giang xứng đáng trở thành thương hiệu dược liệu quốc gia vươn tầm thế giới. Việc khai thác hợp lý sẽ thúc đẩy phát triển kinh tế xanh và bảo tồn đa dạng sinh học.

5.1. Ứng dụng tinh dầu chúc trong bào chế dược phẩm kháng khuẩn

Với khả năng diệt khuẩn mạnh, tinh dầu chúc là thành phần lý tưởng cho các chế phẩm y tế. Tinh dầu có thể bào chế thành dung dịch súc miệng sát khuẩn họng và trị viêm nướu. Các loại gel bôi ngoài da chứa tinh dầu chúc giúp làm lành vết thương và ngăn ngừa nhiễm trùng. Tinh dầu cũng được ứng dụng sản xuất xịt khử khuẩn không khí trong bệnh viện và gia đình. Tính kháng nấm vượt trội giúp tinh dầu trở thành hoạt chất chính trong kem bôi trị nấm da và nấm móng. Nguồn gốc thảo dược tự nhiên giúp hạn chế tối đa nguy cơ kháng thuốc so với kháng sinh hóa dược thông thường. Chế phẩm từ tinh dầu chúc mang lại hiệu quả điều trị an toàn và bền vững.

5.2. Tiềm năng trong sản xuất mỹ phẩm và liệu pháp hương thơm

Trong ngành công nghiệp làm đẹp, tinh dầu cây chúc là nguyên liệu cao cấp được ưa chuộng. Tinh dầu được đưa vào các dòng dầu gội thảo dược giúp sạch gàu, ngăn rụng tóc và kích thích mọc tóc. Mùi hương thanh khiết từ tinh dầu vỏ quả chúc mang lại cảm giác thư thái và giải tỏa căng thẳng. Trong liệu pháp hương thơm (aromatherapy), tinh dầu chúc giúp nâng cao chất lượng giấc ngủ và cải thiện tâm trạng. Tinh dầu còn được dùng làm chất định hương tự nhiên trong xà phòng hữu cơ và nến thơm cao cấp. Xu hướng tiêu dùng xanh đang mở rộng cánh cửa thị trường cho các sản phẩm chăm sóc cá nhân chiết xuất từ cây chúc.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cảm ơn
Lời cam đoan
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Nghiên cứu về cây Chúc và tinh dầu Chúc
1.1.1. Tổng quan về cây Chúc
1.1.2. Tổng quan về tinh dầu Chúc
1.2. Nghiên cứu tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm của tinh dầu vỏ quả
1.2.1. Nghiên cứu tác dụng kháng khuẩn
1.2.2. Nghiên cứu tác dụng kháng nấm
1.3. Nghiên cứu về độc tính của thuốc
1.3.1. Một số khái niệm liên quan
1.3.2. Thử nghiệm độc tính cấp
1.3.3. Thử nghiệm độc tính bán trường diễn
1.3.4. Thử nghiệm về độc tính tại chỗ
1.4. Nghiên cứu về tinh dầu Chúc ở Việt Nam và trên thế giới
2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Xác định thành phần hóa học chính trong tinh dầu vỏ quả
2.2.2. Đánh giá tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm của tinh dầu vỏ quả Chúc trên môi trường nuôi cấy
2.2.3. Đánh giá độc tính cấp, bán trường diễn và gây kích ứng da của tinh dầu vỏ quả Chúc trên động vật
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Thành phần hóa học chính tinh dầu được phân lập từ vỏ quả Chúc
3.2. Tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm của tinh dầu vỏ quả Chúc trên môi trường nuôi cấy
3.3. Độc tính cấp, bán trường diễn và gây kích ứng da của tinh dầu vỏ quả Chúc trên in vivo
3.3.1. Độc tính cấp
3.3.2. Độc tính bán trường diễn
3.3.3. Độc tính kích ứng da
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thành phần hóa học tác dụng kháng khuẩn kháng nấm và độc tính của tinh dầu trong cây chúc citrus hystrix dc rutaceae ở tịnh biên tỉnh an giang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (125 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ TRẦN CÔNG VINH NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC, TÁC DỤNG KHÁNG KHUẨN, KHÁNG NẤM VÀ ĐỘC TÍNH CỦA TINH DẦU TRONG CÂY CHÚC (CITRUS HYSTRIX DC., RUTACEAE) Ở TỊNH BIÊN, AN GIANG Chuyên ngành: Dược lý – Dược lâm sàng Mã số: 62.CK LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA CẤP II Người hướng dẫn khoa học PGS. PHẠM THÀNH SUÔL Cần Thơ - 2018 ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được luận án này, cho phép tôi bày tỏ lòng biết ơn đến: Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo Sau đại học của trường Đại học Y Dược Cần Thơ đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi được học tập và hoàn thành luận án. TS Phạm Văn Lình, Chủ tịch Hội đồng trường, đã giảng dạy, truyền đạt nhiều kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu khoa học. TS Dương Xuân Chữ, Trưởng Khoa Dược, đã giảng dạy, truyền đạt những kinh nghiệm, hướng dẫn rất cụ thể các vấn đề trong nghiên cứu dược lý để tôi hoàn thành luận án.

TS Phạm Thành Suôl, Phó trưởng Khoa Dược, đã nhiệt tình giảng dạy, truyền đạt kinh nghiệm, hướng dẫn và đồng hành trong suốt quá trình học tập và làm luận án. Thầy cô trong Hội đồng bảo vệ luận án cấp Khoa/Trường: PGS.TS Phạm Thị Tâm, PGS.TS Nguyễn Thị Ngọc Vân, TS Phạm Thị Tố Liên, TS Đỗ Châu Minh Vĩnh Thọ, TS Phạm Hoàng Lai đã hướng dẫn, góp ý rất chân thành, xác đáng để tôi chỉnh sửa, hoàn thành luận án một cách tốt nhất có thể. ThS Nguyễn Ngọc Quỳnh, ThS Lê Thanh Vĩnh Tuyên, Liên Bộ môn Dược liệu – Dược cổ truyền – Thực vật, đã tạo điều kiện cho tôi được thực nghiệm, đã hướng dẫn, góp ý thiết thực về lĩnh vực nghiên cứu dược liệu. Tập thể quý thầy cô, ThS Trần Hoàng Yến, Liên bộ môn Dược lý – Dược lâm sàng, đã hướng dẫn, tạo mọi điều kiện cho tôi được thực tập, nghiên cứu, đóng góp những ý kiến rất hữu ích để tôi hoàn thành luận án.

Đồng thời tôi cũng xin cảm ơn các bạn sinh viên trong nhóm đề tài nghiên cứu cây Chúc đã cùng tôi đồng hành trong suốt quá trình thực hiện luận án. TRẦN CÔNG VINH iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào khác. Cần Thơ, ngày 30 tháng 10 năm 2018 Trần Công Vinh iv MỤC LỤC Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Nghiên cứu về cây Chúc và tinh dầu Chúc. Tổng quan về cây Chúc. Tổng quan về tinh dầu Chúc.

Nghiên cứu tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm của tinh dầu vỏ quả. Nghiên cứu tác dụng kháng khuẩn. Nghiên cứu tác dụng kháng nấm. Nghiên cứu về độc tính của thuốc.

Một số khái niệm liên quan. Thử nghiệm độc tính cấp. Thử nghiệm độc tính bán trường diễn. Thử nghiệm về độc tính tại chỗ.

Nghiên cứu về tinh dầu Chúc ở Việt Nam và trên thế giới. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG P HÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Xác định thành phần hóa học chính trong tinh dầu vỏ quả. Đánh giá tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm của tinh dầu vỏ quả Chúc trên môi trường nuôi cấy. Đánh giá độc tính cấp, bán trường diễn và gây kích ứng da của tinh dầu vỏ quả Chúc trên động vật. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Thành phần hóa học chính tinh dầu được phân lập từ vỏ quả Chúc. Tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm của tinh dầu vỏ quả Chúc trên môi trường nuôi cấy. Độc tính cấp, bán trường diễn và gây kích ứng da của tinh dầu vỏ quả Chúc trên in vivo. Độc tính cấp.

Độc tính bán trường diễn. Độc tính kích ứng da. Thành phần hóa học chính trong tinh dầu vỏ quả Chúc. Tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm của tinh dầu vỏ quả Chúc trên môi trường nuôi cấy.

Độc tính cấp, độc tính bán trường diễn và kích ứng da của tinh dầu vỏ quả Chúc. Độc tính cấp. Độc tính bán trường diễn. Độc tính kích ứng da (độc tính tại chỗ) .92 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt ALD Absolute lethal dose Liều chết tuyệt đối CFU Colony forming unit Đơn vị tạo khuẩn lạc DMF Dimethylformamid DMSO Dimethylsulfoxid ĐVTN Động vật thí nghiệm FID Flame Ionization Detector Đầu dò ion hóa ngọn lửa GC Gas Chromatography Sắc ký khí LD10 0 lethal dose 100% Liều làm chết 100% LD50 lethal dose 50% Liều làm chết 50% MHA Mueller Hinton agar Thạch Mueller Hinton Minimum Inhibitory MIC Nồng độ ức chế tối thiểu Concentration MLD Mean lethal dose Liều chết trung bình MS Mass spectrometry Khối phổ MTD Maximum tolerated dose Liều dung nạp tối đa Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát OECD Co-operation and Development triển kinh tế PE Polyethen PEG Polyethylenglycol SDA Sabouraud dextrose agar TSA Tryptic soy agar TSB Tryptic soy broth vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Thành phần trong vỏ quả Chúc của một số nước. Chương trình nhiệt độ trong GC-MS. Chương trình nhiệt độ trong GC-FID. Cho điểm và đánh giá mức độ kích ứng thuốc lên da.

Thời gian lưu của hỗn hợp alkan chuẩn C8 -C20. Thành phần hóa học sơ bộ của các chất trong tinh dầu vỏ quả. Định tính khả năng kháng khuẩn trên in vitro. Giá trị MIC của tinh dầu vỏ quả Chúc với vi khuẩn (%).

Kết quả định tính khả năng kháng nấm. Giá trị MIC của tinh dầu vỏ quả Chúc với vi nấm (%). Kết quả khảo sát độc tính cấp của tinh dầu vỏ quả Chúc. Sự thay đổi trọng lượng ở 5 lô chuột sau 28 ngày.

Sự thay đổi trọng lượng ở 5 lô chuột sau 60 ngày. Số lượng hồng cầu ở các lô sau 30 và 60 ngày. Nồng độ Hemoglobin ở các lô sau 30 và 60 ngày. Nồng độ Hematocrit ở các lô sau 30 và 60 ngày.

Số lượng bạch cầu ở các lô sau 30 và 60 ngày. Các chỉ số của từng loại bạch cầu sau 30 và 60 ngày. Tiểu cầu ở các lô sau 30 và 60 ngày. Hoạt độ ALT ở các lô sau 30 và 60 ngày.

Hoạt độ AST ở các lô sau 30 và 60 ngày. Creatinin ở các lô sau 30 và 60 ngày. Ure máu ở các lô sau 30 và 60 ngày. Kết quả độc tính kích ứng da của lô dầu oliu.

Kết quả độc tính kích ứng da của tinh dầu vỏ quả 40 mg/ml. Kết quả độc tính kích ứng da của tinh dầu vỏ quả 80 mg/ml. Kết quả độc tính kích ứng da của tinh dầu vỏ quả 120 mg/ml .68 viii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình lá và quả cây Chúc thực tế và trong tài liệu.

Phổ GC-MS của các thành phần trong tinh dầu vỏ quả Chúc. Sắc ký đồ GC-FID của tinh dầu vỏ quả Chúc thêm chuẩn nội. Sắc ký đồ GC-FID của mẫu hỗn hợp chuẩn thêm chuẩn nội .50 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ở Việt Nam, chính sách quốc gia về thuốc và định hướng chiến lược chăm sóc sức khỏe nhân dân giai đoạn 2000 – 2020 có yêu cầu “phát huy, thừa kế có chọn lọc, đánh giá tính an toàn, hiệu lực của thuốc đồng thời hiện đại hoá dạng bào chế từ thuốc cổ truyền để sử dụng rộng rãi trong cộng đồng” [33]. Vì thế, để phát huy và thừa kế có chọn lọc các cây thuốc, bài thuốc cổ truyền, đặc biệt là cây thuốc chứa tinh dầu có tính kháng khuẩn.

So với các kháng sinh tổng hợp thì các chất kháng khuẩn từ thực vật có tiềm năng lớn vì hợp chất thiên nhiên thường an toàn và kinh tế hơn trong sử dụng. Mặt khác, cao chiết hoặc một số tinh dầu từ thực vật đã được chứng minh có hoạt tính chống lại vi khuẩn, vi nấm; gần đây tác dụng kháng khuẩn của chúng đã được quan tâm và ứng dụng trong nhiều sản phẩm thuốc. Cây Chúc còn gọi là cây trấp (chấp, giấp) có tên khoa học là Citrus hystrix DC., thuộc họ Cam (Rutaceae), là loài cây mọc hoang và được trồng nhiều nước trên thế giới. Ở nước ta, cây Chúc mọc hoang và cũng được trồng nhiều nơi, đặc biệt tại tỉnh An Giang.

Tuy nhiên, cây Chúc chưa được triển khai trồng trọt hay sử dụng ở quy mô lớn. Cây Chúc từ lâu đã được người dân biết như là một loài cây có nhiều công dụng: quả thường dùng để gội đầu [10]. Toàn cây có tinh dầu rất thơm nên được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, trong đó bộ phận được sử dụng nhiều nhất trên cây là lá và quả. Cây Chúc cũng là một phần quan trọng trong các món ăn của Thái Lan, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia và Philippines.

Theo kết quả của một số công trình nghiên cứu khoa học, tinh dầu Chúc được sử dụng làm chất tạo mùi vị, được sử dụng trong nước hoa và các chế phẩm thuốc. Tinh dầu Chúc được ghi nhận có hiệu quả chống lại 20 mẫu huyết thanh có Salmonella và 5 loại vi khuẩn đường ruột khác [51]; tinh 2 dầu ở lá và ở vỏ quả có tác dụng ức chế chống lại tác nhân gây bệnh đường hô hấp [68]. Trồng, bảo vệ rừng và trồng cây dược liệu thuộc danh mục lĩnh vực đặc biệt ưu đãi trong đầu tư nông nghiệp, nông thôn của Chính phủ [32]; An Giang với diện tích các loại cây trồng hằng năm 707.247 ha, giá trị sản xuất nông nghiệp trồng trọt là 31.242 tỷ đồng/năm [14], rất phù hợp để phát triển mạnh nền nông nghiệp. Để phát huy và thừa kế có chọn lọc các cây thuốc, bài thuốc cổ truyền thì việc nghiên cứu dạng bào chế thuận tiện được sử dụng trong thực tế là rất cần thiết.

Việc tiêu chuẩn hoá chất lượng, đánh giá độ ổn định, tính an toàn và hiệu quả điều trị của một thuốc (vừa giữ được tác dụng của cây thuốc và vừa đáp ứng được các yêu cầu chất lượng của dạng thuốc) là điều không hề dễ dàng. Nhằm nâng cao hiệu quả điều trị, phục vụ rộng rãi cho nhu cầu phòng và chữa bệnh thì việc nghiên cứu những cây thuốc có tác dụng sinh học là yêu cầu cấp thiết, là cơ sở khoa học để bảo tồn và phát triển những vốn quý của nền Y Dược học cổ truyền Việt Nam. Từ những lý do trên, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu thành phần hóa học, tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm và độc tính của tinh dầu trong cây Chúc (Citrus hystrix DC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Công Vinh (2018). Nghiên cứu tinh dầu cây Chúc - Thành phần hóa học và tác dụng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/nghien-cuu-tinh-dau-cay-chuc-thanh-phan-hoa-hoc-tac-dung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tinh dầu cây Chúc - Thành phần hóa học và tác dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tinh dầu cây Chúc, phân tích thành phần hóa học, tác dụng sinh học và ứng dụng trong y học cổ truyền.

Luận án "Nghiên cứu tinh dầu cây Chúc - Thành phần hóa học và tác dụng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu tinh dầu cây Chúc - Thành phần hóa học và tác dụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tinh dầu cây Chúc - Thành phần hóa học và tác dụng" thuộc chuyên ngành Dược lý – Dược lâm sàng. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.

Luận án "Nghiên cứu tinh dầu cây Chúc - Thành phần hóa học và tác dụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tinh dầu cây Chúc - Thành phần hóa học và tác dụng" có 125 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tinh dầu cây Chúc - Thành phần hóa học và tác dụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter