Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu thành phần hóa học, độc tính và tác dụng sinh học hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng của lá cây Xăng xê (Sanchezia nobilis Hook f.)
Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học của lá cây Xăng xê. Phân tích thành phần hoạt chất, ứng dụng tiềm năng trong y học và dược liệu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu tổng quan về cây xăng xê và chi Sanchezia
- Số trang:
- 222 trang
- Trường:
- Viện Dược liệu
- Chuyên ngành:
- Dược liệu - Dược học cổ truyền
- Tác giả:
- Bùi Thị Xuân
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu tổng quan về cây xăng xê và chi Sanchezia
Cây xăng xê là dược liệu dân gian quý. Tên khoa học của loài thường được ghi nhận là Sanchezia nobilis Hook. hoặc Sanchezia speciosa Leonard thuộc họ Ô rô (Acanthaceae). Cây thường mọc thành bụi. Lá cây có gân màu vàng hoặc trắng nổi bật trên nền xanh đậm. Người dân vùng Tây Nguyên và Nam Bộ thường dùng lá xăng sê để giải độc, chữa lành vết thương và điều trị các bệnh lý đường tiêu hóa. Nghiên cứu thực vật học giúp chuẩn hóa nguồn nguyên liệu đầu vào. Việc xác định tên khoa học chính xác mang ý nghĩa lớn cho công tác kiểm nghiệm dược liệu. Nguồn mẫu thu hái cần được kiểm tra kỹ lưỡng về hình thái thân, lá, hoa và cấu tạo vi học trước khi đưa vào chiết xuất và bào chế.
1.1. Đặc điểm thực vật học của loài Sanchezia speciosa
Cây xăng xê thuộc dạng cây bụi nhỏ. Thân cây non có góc cạnh rõ rệt và chuyển dần sang màu nâu xám khi già. Lá mọc đối chữ thập. Phiến lá dày, hình bầu dục thuôn dài, mép lá nguyên hoặc có răng cưa nhỏ. Điểm đặc trưng nhất của lá xăng sê là hệ thống gân lá màu vàng tươi nổi bật trên phiến xanh bóng. Hoa mọc thành bông dày đặc ở đầu cành, được bao bọc bởi các lá bắc màu đỏ rực rỡ. Đài hoa hình ống ngắn mang tràng hoa màu vàng sáng. Nhị hoa thò ra ngoài giúp thụ phấn tự nhiên. Cấu tạo giải phẫu lá cho thấy biểu bì trên và dưới đều có tầng cutin dày. Khí khổng phân bố nhiều ở mặt dưới lá. Lông che chở đa bào xuất hiện rải rác. Các đặc điểm giải phẫu này giúp phân biệt chính xác cây xăng xê với các loài cây cảnh khác.
1.2. Phân bố địa lý và kinh nghiệm dùng lá xăng sê dân gian
Chi Sanchezia có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, đặc biệt là lưu vực rừng rậm Amazon. Cây thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa tại Việt Nam. Dược liệu hiện được trồng nhiều tại các tỉnh phía Nam, Tây Nguyên và một số vườn thực vật miền Bắc. Dân gian thường dùng lá xăng sê tươi nhai sống với vài hạt muối để chữa đau bụng. Nước sắc từ lá khô giúp giảm các triệu chứng đau rát thượng vị do viêm loét dạ dày. Ngoài ra, nước ép lá còn dùng để cầm máu, rửa vết lở loét và chống viêm da. Kinh nghiệm dân gian truyền lại cho thấy dược liệu có tính mát, vị hơi chát đắng và an toàn khi sử dụng dài ngày. Các bài thuốc gia truyền từ lá cây mở ra định hướng nghiên cứu sâu về hoạt tính bảo vệ niêm mạc.
II. Phân tích thành phần hóa học lá xăng xê và chiết xuất
Nghiên cứu thành phần hóa học lá xăng xê cho thấy nguồn chất tự nhiên rất phong phú. Các nhà khoa học đã tiến hành định tính và định lượng nhiều nhóm hoạt chất sinh học quan trọng. Quá trình xử lý mẫu sử dụng dung môi phân cực khác nhau để tách chiết hoạt chất tối ưu. Các phân đoạn chiết xuất gồm n-hexan, dicloromethan, ethyl acetat và nước. Kết quả phân tích cho thấy lá cây chứa nhiều hợp chất chuyển hóa thứ cấp có giá trị cao. Dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân và phổ khối giúp xác định cấu trúc của các hoạt chất tinh khiết. Nguồn hoạt chất đa dạng này chính là nền tảng tạo nên tác dụng dược lý của lá xăng sê.
2.1. Hợp chất polyphenol và hàm lượng flavonoid tổng số
Lá cây xăng xê chứa lượng lớn các hợp chất polyphenol. Đây là nhóm chất chống oxy hóa mạnh, có khả năng trung hòa gốc tự do và bảo vệ tế bào niêm mạc. Khảo sát định lượng ghi nhận hàm lượng flavonoid tổng số chiếm tỷ lệ cao trong phân đoạn ethyl acetat. Các dẫn xuất flavonoid tiêu biểu như luteolin, apigenin và glycosid của chúng được phân lập thành công. Phổ phổ biến cho thấy khung cấu trúc flavone có khả năng ức chế phản ứng viêm mô hạt. Hoạt chất flavonoid còn giúp tăng cường tính bền của thành mạch dạ dày. Sự hiện diện đồng thời của polyphenol và flavonoid tạo nên cơ chế chống oxy hóa hiệp đồng. Yếu tố này đóng vai trò then chốt trong việc giảm viêm loét đường tiêu hóa.
2.2. Nhóm chất tannin alkaloid cùng hoạt chất saponin
Định tính dịch chiết lá xăng sê ghi nhận sự có mặt của tannin, alkaloid và saponin. Hoạt chất tannin thuộc nhóm pyrocatechic giúp làm se niêm mạc và tạo màng che phủ bảo vệ ổ loét. Tannin cũng tham gia làm đông tụ protein bề mặt, hỗ trợ cầm máu vết trợt dạ dày. Nhóm alkaloid tồn tại với hàm lượng vừa phải, hỗ trợ làm dịu thần kinh và giảm cơn co thắt cơ trơn. Hoạt chất saponin tạo bọt nhẹ khi lắc, giúp tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất qua hàng rào biểu mô. Saponin còn kích thích tiết chất nhầy mucin để củng cố hàng rào bảo vệ tự nhiên. Sự kết hợp giữa tannin, alkaloid và saponin tạo nên hiệu quả toàn diện trong kiểm soát vết loét.
2.3. Quy trình chiết xuất và phân lập hoạt chất tinh khiết
Bột lá khô được chiết ngấm kiệt với cồn ethanol ở nồng độ thích hợp. Cao tổng cồn sau đó được phân bố lần lượt trong các dung môi có độ phân cực tăng dần. Sắc ký cột pha thường và pha đảo được áp dụng để tách các phân đoạn. Nhờ kỹ thuật sắc ký cột silica gel kết hợp gel lọc Sephadex LH-20, nhiều hợp chất tinh khiết đã được tinh chế. Cấu trúc hóa học của các phân tử được xác định rõ ràng nhờ phổ 1H-NMR, 13C-NMR và phổ khối MS. Quy trình chiết xuất đảm bảo thu hồi tối đa hoạt chất có hoạt tính sinh học cao. Phương pháp này cung cấp quy chuẩn định lượng rõ ràng cho việc sản xuất các chế phẩm dược liệu đạt tiêu chuẩn.
III. Nghiên cứu độc tính cấp của dược liệu lá cây xăng xê
Đánh giá an toàn tiền lâm sàng là bước bắt buộc trước khi ứng dụng dược liệu vào điều trị. Nghiên cứu độc tính cấp của lá cây xăng xê được thực hiện trên động vật thực nghiệm. Các thí nghiệm tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của Bộ Y tế và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Chuột nhắt trắng được cho uống cao chiết với các mức liều tăng dần. Mục tiêu nhằm xác định liều gây chết 50% cá thể (LD50) hoặc liều tối đa dung nạp (Dmax). Các chỉ số theo dõi bao gồm hành vi, thể trọng, lượng ăn uống và tỷ lệ tử vong. Kết quả thử nghiệm cung cấp cơ sở quan trọng để khẳng định mức độ lành tính của cây xăng xê.
3.1. Đánh giá mức độ an toàn qua thử nghiệm độc tính cấp
Chuột thực nghiệm được uống cao chiết lá xăng sê ở liều cao nhất có thể bơm vào dạ dày. Theo dõi liên tục trong vòng 72 giờ đầu và kéo dài đến 14 ngày. Chuột không có biểu hiện bất thường về thần kinh hoặc vận động. Hiện tượng co giật, lờ đờ hay tiêu chảy hoàn toàn không xuất hiện. Toàn bộ số chuột thí nghiệm sống khỏe mạnh trong suốt thời gian theo dõi. Thí nghiệm không xác định được giá trị LD50 vì không có cá thể nào tử vong ở mức liều tối đa thử nghiệm. Kết quả này chứng minh cao chiết lá cây xăng xê có khoảng an toàn rộng. Dược liệu có độc tính rất thấp khi dùng đường uống một lần với liều cao.
3.2. Kết quả khảo sát độc tính bán trường diễn trên chuột
Thử nghiệm độc tính bán trường diễn được tiến hành bằng cách cho súc vật uống cao chiết liên tục trong 28 đến 90 ngày. Các chỉ số huyết học như số lượng hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và huyết sắc tố duy trì ổn định. Xét nghiệm sinh hóa máu đánh giá chức năng gan (chỉ số AST, ALT) và chức năng thận (ure, creatinin) không thay đổi so với lô đối chứng. Đánh giá vi thể mô học gan, thận, lách và dạ dày không phát hiện tổn thương hoại tử hay viêm thoái hóa. Cấu trúc vi mô của các cơ quan nội tạng hoàn toàn bình thường. Dữ liệu cho thấy sử dụng lá xăng sê kéo dài không gây độc tích lũy và an toàn cho người bệnh.
IV. Tác dụng sinh học hỗ trợ dạ dày của lá cây xăng xê
Bệnh lý viêm loét dạ dày tá tràng phát sinh do mất cân bằng giữa yếu tố tấn công và yếu tố bảo vệ. Nghiên cứu tập trung đánh giá tác dụng sinh học của lá cây xăng xê trên các mô hình loét thực nghiệm. Cao chiết lá thể hiện khả năng phục hồi tổn thương niêm mạc ấn tượng. Cơ chế tác động gắn liền với việc giảm tiết acid và tăng cường tiết chất nhầy mucin. Hoạt chất sinh học trong lá xăng sê giúp ổn định tuần hoàn vi mạch tại vùng niêm mạc bị tổn thương. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh tiềm năng phát triển dược liệu thành thuốc hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày hiệu quả.
4.1. Cơ chế ức chế tổn thương niêm mạc và giảm acid dạ dày
Cao chiết lá xăng sê thể hiện khả năng trung hòa acid dịch vị vượt trội. Thử nghiệm trên mô hình thắt môn vị cho thấy dược liệu làm giảm đáng kể thể tích dịch vị tiết ra. Nồng độ acid tự do và acid toàn phần trong dịch dạ dày giảm rõ rệt theo liều lượng sử dụng. Hoạt tính của enzym pepsin cũng bị ức chế, giảm thiểu hiện tượng tự tiêu mô biểu mô. Song song đó, cao chiết kích thích tổng hợp prostaglandin E2 nội sinh. Hoạt chất này thúc đẩy tế bào biểu mô tiết chất nhầy và ion bicarbonat để tạo màng đệm kiềm. Nhờ cơ chế kép vừa giảm yếu tố tấn công vừa nâng cao yếu tố bảo vệ, dược liệu ngăn ngừa hiệu quả sự hình thành ổ loét.
4.2. Hiệu quả bảo vệ dạ dày tá tràng trong mô hình thực nghiệm
Hiệu quả bảo vệ dạ dày của lá cây xăng xê được kiểm chứng trên các mô hình gây loét bằng cồn tuyệt đối, indomethacin và stress. Trên mô hình gây loét bằng cồn, cao chiết làm giảm rõ rệt diện tích tổn thương và chỉ số loét dạ dày. Hình ảnh đại thể và vi thể cho thấy niêm mạc dạ dày phục hồi nhanh, giảm sung huyết và hạn chế xuất huyết biểu mô. Mức độ bảo vệ của cao chiết tương đương với các thuốc đối chứng chuẩn như omeprazol và cimetidin. Sự ức chế quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào giúp hạn chế hoại tử tế bào dạ dày. Dữ liệu thực nghiệm khẳng định lá xăng sê là giải pháp tự nhiên hiệu quả cho bệnh nhân viêm loét dạ dày.
V. Tác dụng kháng khuẩn và giảm đau từ dược liệu xăng xê
Bên cạnh tác dụng trên dạ dày, dược liệu xăng xê còn sở hữu nhiều hoạt tính sinh học quý giá khác. Tác dụng kháng khuẩn và giảm đau của lá cây đã được chứng minh qua nhiều thử nghiệm in vitro và in vivo. Vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) là nguyên nhân hàng đầu gây tái phát loét dạ dày tá tràng. Hoạt chất trong lá xăng sê có khả năng ức chế trực tiếp nhiều chủng vi khuẩn gây bệnh đường tiêu hóa. Ngoài ra, khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm giúp kiểm soát cơn đau dạ dày nhanh chóng. Sự kết hợp giữa kháng khuẩn và giảm đau mang lại lợi ích toàn diện cho người bệnh.
5.1. Tác dụng kháng khuẩn trên các chủng vi sinh vật đích
Thử nghiệm khuếch tán đĩa thạch chứng minh tác dụng kháng khuẩn rõ rệt của dịch chiết lá xăng sê. Dược liệu thể hiện hoạt tính ức chế trên các chủng vi khuẩn Gram âm và Gram dương phổ biến như Staphylococcus aureus, Escherichia coli và Pseudomonas aeruginosa. Đáng chú ý, phân đoạn flavonoid và polyphenol có khả năng ức chế sinh trưởng của vi khuẩn Helicobacter pylori lâm sàng. Đường kính vòng kháng khuẩn mở rộng tỷ lệ thuận với nồng độ cao chiết. Hoạt chất trong lá làm biến tính màng tế bào vi khuẩn và can thiệp vào quá trình phân chia tế bào. Tác dụng kháng khuẩn tự nhiên này giúp ngăn chặn nhiễm trùng thứ phát và nâng cao hiệu quả tiệt trừ vi khuẩn HP dạ dày.
5.2. Hoạt tính kháng viêm và kiểm soát cơn đau ngoại biên
Tác dụng giảm đau của lá cây xăng xê được đánh giá thông qua mô hình gây đau quặn bằng acid acetic trên chuột. Cao chiết lá làm giảm rõ rệt số lần quặn đau của chuột thí nghiệm so với lô chứng. Cơ chế giảm đau có liên quan đến việc ức chế giải phóng prostaglandin ngoại biên và các cytokin tiền viêm như TNF-alpha và IL-6. Trên mô hình gây phù chân chuột bằng carrageenan, dược liệu cũng thể hiện khả năng chống phù viêm cấp tính. Hiệu quả kháng viêm giúp giảm sưng tấy niêm mạc, làm dịu cơn đau rát vùng thượng vị. Hoạt tính giảm đau tự nhiên này an toàn, không gây tác dụng phụ kích ứng đường tiêu hóa như các thuốc NSAID thông thường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DƯỢC LIỆU BÙI THỊ XUÂN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC, ĐỘC TÍNH VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ VIÊM LOÉT DẠ DÀY TÁ TRÀNG CỦA LÁ CÂY XĂNG XÊ (Sanchezia nobilis Hook.) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DƯỢC LIỆU BÙI THỊ XUÂN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC, ĐỘC TÍNH VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ VIÊM LOÉT DẠ DÀY TÁ TRÀNG CỦA LÁ CÂY XĂNG XÊ (Sanchezia nobilis Hook.) CHUYÊN NGÀNH: DƯỢC LIỆU – DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN MÃ SỐ: 9720206 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Minh Ngọc 2. Trần Thanh Hà HÀ NỘI, NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Minh Ngọc và TS.
Trần Thanh Hà. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Bùi Thị Xuân i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án, tôi nhận được sự giúp đỡ vô cùng quý báu của các thầy cô giáo, các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực cùng đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới TS Trần Minh Ngọc và TS Trần Thanh Hà, những người Thầy, Cô đã trực tiếp hướng dẫn, hết lòng chỉ bảo tận tình và động viên tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu khoa học.
Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS.TS Nguyễn Tiến Vững, PGS. Vũ Đức Lợi là nhưng người thầy đã giúp tôi khi mới bắt đầu thực hiện nghiên cứu. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã luôn nhận được sự giúp đỡ của các cơ quan, đơn vị và cá nhân. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, các Khoa, Phòng và các đồng nghiệp tại phòng thí nghiệm trung tâm - Viện Dược liệu, Bộ môn Dược lý – Trường Đại học Y Hà Nội, Phòng thí nghiệm trung tâm – ĐHQGHN đã giúp đỡ, tạo điều kiện để giúp tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ môn Y Dược cộng đồng và Y Dự phòng, trường ĐH Y Dược - ĐHQGHN, nơi tôi công tác, đã động viên tinh thần và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng tôi xin cảm ơn sâu sắc tới những người thân yêu trong gia đình; cảm ơn những bạn bè thân thiết đã dành cho tôi những tình cảm, sự động viên, sự giúp đỡ trong suốt thời gian qua. Xin trân trọng cảm ơn tất cả những giúp đỡ quý báu này! NCS. Bùi Thị Xuân ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.v DANH MỤC BẢNG.vii DANH MỤC HÌNH.ix ĐẶT VẤN ĐỀ.
Vị trí phân loại, đặc điểm thực vật và phân bố chi Sanchezia. Vị trí phân loại chi Sanchezia. Thành phần loài và phân bố của chi Sanchezia. Đặc điểm thực vật.
Thành phần hóa học chi Sanchezia. Tác dụng sinh học chi Sanchezia. Độc tính cấp. Tác dụng chống viêm.
Tác dụng giảm đau. Tác dụng kháng vi sinh vật. Tác dụng trên hệ tiêu hóa. Bệnh lý viêm loét dạ dày, tá tràng.
Nguyên nhân gây viêm loét dạ dày tá tràng. Những tác nhân gây tăng tiết và giảm khả năng bảo vệ dạ dày tá tràng. Triệu chứng và chẩn đoán viêm loét dạ dày tá tràng. Các mô hình gây loét dạ dày, tá tràng trên thực nghiệm.
Mô hình gây viêm loét bằng phương pháp vật lí. Mô hình gây viêm loét bằng phương pháp hóa học. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên vật liệu nghiên cứu.
Hóa chất – dụng cụ. Động vật thí nghiệm. Phương pháp nghiên cứu.Phương pháp giám định tên khoa học. Phương pháp nghiên cứu thành phần hóa học.
Đánh giá độc tính và tác dụng sinh học. Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm thực vật cây Xăng xê.
Đặc điểm hình thái cây Xăng xê. Kết quả giám định tên khoa học. Kết quả nghiên cứu về thành phần hóa học. Kết quả chiết xuất và phân lập các hợp chất.
Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập được. Kết quả nghiên cứu về độc tính và tác dụng sinh học. Kết quả thử độc tính cấp. Kết quả thử độc tính bán trường diễn.
Kết quả nghiên cứu tác dụng chống viêm loét dạ dày. Kết quả đánh giá tác dụng giảm đau.107 CHƯƠNG IV. Về đặc điểm thực vật. Về thành phần hóa học loài Sanchezia nobilis Hook.
Về độc tính và tác dụng sinh học của loài Sanchezia nobilis Hook. Về độc tính. Về tác dụng sinh học.128 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Về thành phần hóa học loài Sanchezia nobilis Hook.
Về độc tính và tác dụng sinh học loài Sanchezia nobilis Hook.138 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nội dung viết tắt Nghĩa tiếng Việt δ Độ dịch chuyển hóa học 1 H-NMR Proton nuclear magnetic Phổ cộng hưởng từ proton 1H- resonance NMR 13 C-NMR Carbon (13) nuclear Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C- magnetic resonance NMR AChE Acetylcholinesterase Acetylcholinesterat ALT Alanine Transaminase AST Aspartate transaminase CHCl3 Chloroform cs. Cộng sự CTPT Công thức phân tử COSY Correlation Spectroscopy Phổ COSY tương tác H-H cạnh nhau d Doublet Đỉnh đôi trong phổ 1H-NMR DCM Dichloromethan Dd Dung dịch DD-TT Dạ dày tá tràng DĐVN V Dược điển Việt Nam V DEPT Distortionless Enhancement Phổ DEPT by Polarization Transfer DMSO Dimethyl sulfoside DPPH 2,2-diphenyl-1- picrylhydrazyl DL Dược liệu ED50 Effective Dose 50% Liều có hiệu quả 50% EDTA Ethlylene Diamine Tetracetic Acid ESI-MS Electron Spray Ionization Phổ khối phun mù điện tử Mass Spectrometry EtOAc Ethyl acetate Ethyl acetat FT-IR Fourier-transform infrared Phổ hồng ngoại spectroscopy H.P Helicobacter pylori Vi khuẩn Helicobacter pylori HMBC Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương tác di hạt nhân qua Correlation nhiều liên kết v HPLC High-performance liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao chromatography HSQC Heteronuclear Single Phổ tương tác dị hạt nhân qua Quantum Coherence một liên kết HR-ESI MS High Resolution electrospray Phổ khối phân giải cao phun mù ionsation mass Spectrometry điện tử IC50 Half maximal inhibitory Nồng độ ức chế 50% concentration LC50 Half maximal Lethal Nồng độ gây chết 50% Concentration LD50 Half maximal Lethal Dose Liều lượng gây chết 50% MeOH Methanol M.C Minimum Inhibitory Nồng độ ức chế tối thiểu Concentration MS Mass Spectroscopy Phổ khối lượng MTT 3-[4,5-dimetylthiazol-2-yl]- 2,5-điphenyltetrazol brom Nxb Nhà xuất bản NMR Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Resonance NOESY Nuclear Overhauser Effect Phổ tương tác không gian H-H Spectroscopy ORAC Oxygen radical absorbance Khả năng hấp thụ gốc oxy hóa capacity P-HPLC Preparative High Sắc ký lỏng hiệu năng cao điều Performance Liquid chế Chromatography s Singlet Pic đơn trong phổ 1H NMR SKC Sắc ký cột SKLM Sắc ký lớp mỏng t Triplet Pic ba đỉnh trong phổ 1H-NMR δH, δC Độ chuyển dịch hóa học của proton và cacbon J Hằng số tương tác (đơn vị Hz) vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Thành phần loài và phân bố của chi Sanchezia. Các công bố về thành phần hóa học của chi Sanchezia trên Thế giới và Việt Nam 16 Bảng 2.
Các mức liều thử tác dụng sinh học của cao tổng và các cao phân đoạn lá Xăng xê. Dữ liệu phổ 1H và 13C NMR của hợp chất SXH1 và chất tham khảo 56 Bảng 3. Dữ liệu phổ 1H và 13C NMR của hợp chất SXH2 và chất tham khảo 58 Bảng 3. Dữ liệu phổ 1H và 13C NMR của hợp chất SXH3 và chất tham khảo 60 Bảng 3.
Dữ liệu phổ 1H và 13C NMR của hợp chất SXH4. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXH6 và chất tham khảo 63 Bảng 3. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXH7 và chất tham khảo 65 Bảng 3. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE8 và chất tham khảo 67 Bảng 3.
Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE9. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE10 và chất tham khảo 71 Bảng 3. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE11 và chất tham khảo 72 Bảng 3. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE12 và chất tham khảo 73 Bảng 3.
Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE13 và chất tham khảo 74 Bảng 3. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE14 và chất tham khảo 76 Bảng 3. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE15 và chất tham khảo 77 Bảng 3. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE16 và chất tham khảo.
Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE17 và chất tham khảo 80 Bảng 3. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE18 và chất tham khảo 82 Bảng 3. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE19 và chất tham khảo. Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE20 và chất tham khảo.
Dữ liệu phổ 1H và 13C-NMR của hợp chất SXE22 và chất tham khảo. Kết quả thử độc tính cấp của các cao phân đoạn dịch chiết từ lá Xăng xê 88 vi Bảng 3. Ảnh hưởng của cao ethyl acetat đến thể trọng chuột. Ảnh hưởng của cao ethyl acetat đến khả năng tạo máu.
Ảnh hưởng của cao ethyl acetat đến số lượng bạch cầu và công thức bạch cầu. Ảnh hưởng của cao ethyl acetat đến số lượng tiểu cầu trong máu chuột. Ảnh hưởng của cao ethyl acetat đến mức độ hủy hoại tế bào gan (AST/ALT) 93 Bảng 3. Ảnh hưởng của cao ethyl acetat đến chức năng gan (bilirubin, albumin, cholesterol toàn phần trong máu chuột).
Ảnh hưởng của cao ethyl acetat đến chức năng thận. Hình ảnh vi thể gan chuột. Hình ảnh vi thể thận chuột. Tỷ lệ chuột có loét sau thắt môn vị.
Ảnh hưởng của mẫu cao toàn phần đến mức độ nặng của tổn thương loét97 Bảng 3. Ảnh hưởng của mẫu cao toàn phần đến điểm số loét trung bình, chỉ số loét 98 Bảng 3. Ảnh hưởng của mẫu cao toàn phần đến thể tích dịch vị,. Hình ảnh đại thể, vi thể dạ dày chuột ở mỗi lô.
Tỷ lệ chuột có loét sau thắt môn vị. Ảnh hưởng của các mẫu cao phân đoạn đến mức độ nặng của tổn thương loét. Ảnh hưởng của các mẫu cao phân đoạn đến điểm số loét. Ảnh hưởng của các mẫu cao phân đoạn đến thể tích dịch vị, độ acid tự do, độ acid toàn phần và pH dịch vị.
Hình ảnh đại thể, vi thể dạ dày chuột ở mỗi lô. Ảnh hưởng 4 mẫu thử cao toàn phần và các cao phân đoạn lên thời gian phản ứng với nhiệt độ của chuột nhắt trắng. Ảnh hưởng 4 mẫu thử cao toàn phần và các cao phân đoạn lên lực gây đau trên máy đo ngưỡng đau. Ảnh hưởng 4 mẫu thử cao toàn phần và các cao phân đoạn lên.109 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Hình ảnh cây Sanchezia noilis Hook. Hình vẽ mô tả vi phẫu lá.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Xuân (2022). Nghiên cứu thành phần hóa học & tác dụng sinh học của lá cây Xăng xê [Luận án tiến sĩ, Viện Dược liệu]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-va-tac-dung-sinh-hoc-cua-la-cay-xang-xe
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học & tác dụng sinh học của lá cây Xăng xê" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học của lá cây Xăng xê. Phân tích thành phần hoạt chất, ứng dụng tiềm năng trong y học và dược liệu.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học & tác dụng sinh học của lá cây Xăng xê" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Dược liệu. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học & tác dụng sinh học của lá cây Xăng xê" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học & tác dụng sinh học của lá cây Xăng xê" thuộc chuyên ngành Dược liệu – Dược học cổ truyền. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học & tác dụng sinh học của lá cây Xăng xê" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học & tác dụng sinh học của lá cây Xăng xê" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học & tác dụng sinh học của lá cây Xăng xê" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.