Luận án Tiến sĩ: Thành phần hóa học và độc tính tế bào của cây Macaranga balansae
Nghiên cứu thành phần hóa học, hoạt tính gây độc tế bào loài Macaranga balansae (Mã Rạng) thuộc chi Mã Rạng, họ Thầu Dầu.
Năm xuất bản
Số trang
237
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan cây Macaranga balansae thuộc họ Thầu dầu
- Số trang:
- 237 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Phạm Toàn Thắng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan cây Macaranga balansae thuộc họ Thầu dầu
Cây Macaranga balansae là loài thực vật đặc hữu thuộc chi Macaranga, họ Thầu dầu Euphorbiaceae. Chi này phân bố chủ yếu tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á. Tại Việt Nam, chi Macaranga sở hữu nguồn tài nguyên phong phú và đa dạng. Các loài thuộc chi này thường là cây bụi hoặc thân gỗ nhỏ. Môi trường sống phổ biến là rừng thứ sinh, đồi cây bụi và ven bờ nương rẫy. Nhiều loài trong chi được dùng trong y học dân gian để trị viêm, tiêu sưng và kháng khuẩn. Nghiên cứu thực vật học cung cấp dữ liệu phân loại chính xác. Nguồn sinh khối lớn tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hái mẫu nghiên cứu. Khai thác hoạt chất tự nhiên từ loài này mở ra nhiều hướng phát triển dược liệu mới. Đa dạng sinh học họ Thầu dầu Euphorbiaceae đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới.
1.1. Đặc điểm hình thái và phân bố chi Macaranga
Chi Macaranga bao gồm hơn 300 loài trên toàn thế giới. Thân cây thường tiết chất nhựa màu đỏ hoặc vàng nhạt khi bị tổn thương. Lá cây mọc so le, có hình khiên hoặc xẻ thùy đặc trưng. Gân lá phát triển mạnh với nhiều tuyến nhỏ ở mặt dưới phiến lá. Hoa đơn tính khác gốc, mọc thành chùm hoặc bông nhỏ ở nách lá. Quả nang chứa từ một đến ba hạt tròn màu đen. Tại Việt Nam, loài Macaranga balansae sinh trưởng mạnh ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Phú Thọ, Lào Cai và Tuyên Quang. Cây ưa sáng và phát triển nhanh trên nền đất cát pha hoặc đất thoái hóa. Thảm thực vật rừng phục hồi thường ghi nhận sự xuất hiện của loài cây tiên phong này. Đặc điểm hình thái giải phẫu lá và thân giúp phân biệt rõ các loài cận duyên trong cùng chi thực vật.
1.2. Giá trị sử dụng và hợp chất chuyển hóa thứ cấp
Các bộ phận lá, thân và vỏ của chi Macaranga có giá trị dược tính cao trong dân gian. Y học cổ truyền dùng nước sắc vỏ cây để rửa sạch vết thương và chữa bệnh tiêu chảy. Rễ cây hỗ trợ điều trị các chứng sốt và giảm đau hiệu quả. Khả năng sinh tổng hợp các hợp chất chuyển hóa thứ cấp ở loài này rất mạnh mẽ. Cây tích lũy lượng lớn chất chống oxy hóa tự nhiên để tự bảo vệ trước tác nhân ngoại cảnh. Sự hiện diện của các nhóm hoạt chất đa dạng quyết định phổ tác dụng sinh học phong phú. Chiết xuất thô từ dược liệu thể hiện khả năng ức chế vi sinh vật gây hại rõ rệt. Nghiên cứu hóa học hiện đại làm sáng tỏ cơ chế tác dụng của các bài thuốc kinh nghiệm truyền thống. Việc bảo tồn và khai thác bền vững nguồn gen mang lại tiềm năng kinh tế lớn.
II. Phương pháp chiết xuất và phân lập Macaranga balansae
Quy trình nghiên cứu bắt đầu từ công đoạn thu hái và xử lý mẫu thực vật đạt chuẩn. Quả, thân và lá Macaranga balansae được làm sạch và sấy khô ở nhiệt độ thích hợp. Quá trình chiết xuất thực vật áp dụng phương pháp ngâm chiết kiệt với dung môi hữu cơ phân cực. Dịch chiết tổng sau đó được cô quay chân không ở nhiệt độ thấp để thu cặn chiết thô. Các cặn chiết tiếp tục được phân đoạn bằng dung môi có độ phân cực tăng dần. Kỹ thuật phân lập hợp chất tự nhiên kết hợp sắc ký cột pha thường và pha đảo. Quá trình kiểm tra độ tinh khiết sử dụng sắc ký lớp mỏng pha tĩnh silica gel. Tinh sạch hợp chất là bước quyết định để xác định chính xác cấu trúc hóa học. Quy trình này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các điều kiện dung môi, nhiệt độ và tốc độ dòng rửa giải.
2.1. Quy trình chiết xuất thực vật từng bộ phận mẫu
Mẫu quả, lá và thân cây được nghiền nhỏ thành bột mịn trước khi ngâm chiết. Dung môi methanol và ethanol thường được sử dụng để chiết kiệt hoạt chất hòa tan. Dịch ngâm được lọc qua giấy lọc chuyên dụng và gộp dịch chiết qua nhiều lần ngâm lặp lại. Quá trình cô bay hơi dung môi thực hiện ở nhiệt độ dưới 50 độ C để tránh phân hủy nhiệt các hoạt chất nhạy cảm. Cặn chiết tổng được phân tán vào nước cất rồi chiết phân bố lần lượt với n-hexane, ethyl acetate và n-butanol. Phân đoạn ethyl acetate thường thu nhận lượng lớn hợp chất phân cực trung bình có hoạt tính cao. Mỗi phân đoạn có độ hòa tan khác nhau, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tách tiếp theo. Hiệu suất chiết xuất phụ thuộc vào độ ẩm của bột dược liệu và độ phân cực dung môi.
2.2. Kỹ thuật phân tích và phân lập hợp chất tự nhiên
Phân lập hợp chất tự nhiên sạch đòi hỏi hệ thống sắc ký đa dạng và hiện đại. Sắc ký cột silica gel đóng vai trò chính trong phân tách ban đầu các nhóm chất. Hệ dung môi rửa giải n-hexane và ethyl acetate biến đổi tỷ lệ từ ít phân cực đến phân cực cao. Tiếp theo, sắc ký cột gel lọc Sephadex LH-20 giúp loại bỏ chất màu và tách hợp chất theo kích thước phân tử. Sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC bán điều chế được dùng ở bước tinh chế cuối cùng. Các vệt chất được theo dõi bằng đèn tử ngoại ở bước sóng 254 nm và 365 nm. Thuốc thử hiện màu axit sulfuric 10% trong cồn giúp nhận diện các nhóm hợp chất trên bản mỏng. Từng đơn chất thu được đều trải qua kiểm tra độ sạch nghiêm ngặt trước khi đo phổ.
2.3. Phương pháp phổ xác định cấu trúc hóa học
Cấu trúc hóa học của các chất tinh khiết được xác định bằng các phương pháp phổ hiện đại. Phổ khối lượng phân giải cao HR-ESI-MS giúp tìm ra công thức phân tử chính xác. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D bao gồm phổ 1H-NMR và 13C-NMR cung cấp số lượng proton và carbon. Các phổ 2D-NMR như HSQC, HMBC, 1H-1H COSY và NOESY làm sáng tỏ liên kết giữa các nguyên tử trong phân tử. Phổ hồng ngoại IR giúp nhận biết các nhóm chức đặc trưng như hydroxyl, carbonyl, ether và ester. Phổ tử ngoại UV-Vis cho biết thông tin về hệ liên kết đôi liên hợp trong khung phân tử. Phép đo độ quay cực và phổ lưỡng sắc tròn quang học CD hỗ trợ xác định cấu hình lập thể tuyệt đối. Kết hợp dữ liệu phổ đối chiếu với tài liệu tham khảo cho kết luận cấu trúc chuẩn xác.
III. Thành phần hóa học phân lập từ loài Macaranga balansae
Thành phần hóa học của cây Macaranga balansae rất phong phú và có giá trị khoa học cao. Quá trình nghiên cứu đã phân lập được nhiều nhóm hoạt chất quan trọng từ quả, thân và lá. Điển hình là nhóm hợp chất flavonoid và dẫn xuất prenylated flavonoid quý hiếm. Bên cạnh đó, các hợp chất diterpenoid, triterpenoid và stilbene cũng chiếm tỷ lệ đáng kể trong các phân đoạn chiết. Hàm lượng polyphenol tự nhiên cao mang lại khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ cho loài này. Một số hợp chất mới chưa từng công bố trên thế giới đã được phát hiện và công bố. Cấu trúc hóa học phức tạp thể hiện tính đa dạng sinh tổng hợp của chi Macaranga. Việc xác định các hợp chất này đóng góp dữ liệu quý cho ngành hóa học các hợp chất thiên nhiên tại Việt Nam.
3.1. Các hợp chất prenylated flavonoid và polyphenol từ quả
Quả cây Macaranga balansae chứa hàm lượng cao các hoạt chất prenylated flavonoid độc đáo. Các chất tiêu biểu bao gồm 4'-O-methyl-8-prenyltaxifolin và 5,7-dihydroxy-4'-methoxy-8-prenylflavanone. Dẫn xuất 4'-deprenyl-4-O-methylmappain và 4'-deprenyl mappain cũng được phân lập thành công. Vòng prenyl gắn vào khung flavonoid làm tăng tính thân dầu và tăng cường hoạt tính sinh học của phân tử. Ngoài ra, phân đoạn quả còn chứa nhóm polyphenol đa dạng như acid gallic và acid ellagic. Hợp chất acid 3,3',4'-tri-O-methyl ellagic và acid protocatechuic cũng xuất hiện với độ tinh khiết cao. Các polyphenol này đóng vai trò chất chống oxy hóa tự nhiên và bảo vệ cấu trúc tế bào. Cấu trúc của các chất mới được làm sáng tỏ hoàn toàn qua dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân đa chiều.
3.2. Dẫn xuất triterpenoid và diterpenoid từ thân và lá
Phần thân và lá cây Macaranga balansae giàu các nhóm triterpenoid, diterpenoid và steroid. Từ cặn chiết thân cây, hợp chất acid acetylaleuritolic được phân lập với hàm lượng tương đối lớn. Các dẫn xuất steroid như 6-hydroxystigmast-4-en-3-one, stigmast-4-en-3-one và stigmastane-3,6-dione cũng được ghi nhận. Dẫn xuất phenylpropanoid như coniferyl aldehyde cũng có mặt trong cặn chiết này. Phần lá cây chứa các hợp chất stilbene và flavonoid glycoside có hoạt tính kháng oxy hóa mạnh. Sự kết hợp giữa các khung carbon triterpenoid và dẫn xuất phenol tạo nên phổ hóa học đặc trưng cho loài. Dữ liệu thành phần hóa học khẳng định mối quan hệ phát sinh loài trong họ Thầu dầu Euphorbiaceae. Đây là nguồn nguyên liệu tiềm năng cho nghiên cứu bán tổng hợp thuốc mới.
IV. Khảo sát hoạt tính độc tế bào của Macaranga balansae
Hoạt tính gây độc tế bào là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá tiềm năng kháng ung thư của dược liệu. Các cặn chiết thô và hợp chất sạch từ Macaranga balansae được thử nghiệm trên nhiều dòng tế bào ung thư người. Thử nghiệm áp dụng phương pháp đo độ hấp thụ quang học MTT hoặc SRB tiêu chuẩn quốc tế. Kết quả cho thấy nhiều phân đoạn chiết thể hiện khả năng ức chế sinh trưởng tế bào ung thư mạnh. Các hợp chất prenylated flavonoid có giá trị IC50 thấp, chứng minh độc tính tế bào chọn lọc cao. Độc tính tế bào ung thư phổi, gan, vú và biểu mô ruột được khảo sát chi tiết. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh chiết xuất thực vật này chứa các chất có hoạt tính sinh học vượt trội, mở ra triển vọng phát triển thuốc điều trị trúng đích.
4.1. Phương pháp thử nghiệm gây độc tế bào in vitro
Quy trình thử nghiệm in vitro sử dụng phương pháp nuôi cấy tế bào đơn lớp trong môi trường chuẩn hóa. Các dòng tế bào ung thư như HepG2 (ung thư gan), KB (ung thư biểu mô), LU-1 (ung thư phổi) và MCF-7 (ung thư vú) được sử dụng. Tế bào được ủ với các nồng độ chất thử nghiệm khác nhau trong 48 đến 72 giờ ở điều kiện 37 độ C. Phương pháp đo màu quang học SRB (Sulforhodamine B) đánh giá chính xác lượng protein tổng số của tế bào sống sót. Chất đối chứng dương thông dụng như ellipticine hoặc doxorubicin được dùng để so sánh hiệu lực ức chế. Giá trị IC50 biểu thị nồng độ chất cần thiết để ức chế 50% sự phát triển của dòng tế bào ung thư thử nghiệm. Mọi phép đo đều được lặp lại tối thiểu ba lần để đảm bảo độ tin cậy thống kê.
4.2. Hiệu quả ức chế tế bào ung thư của các hợp chất
Kết quả thử nghiệm sinh học cho thấy các hợp chất nhóm prenylated flavonoid thể hiện hoạt tính gây độc tế bào ấn tượng nhất. Cụ thể, các chất phân lập từ quả như dẫn xuất taxifolin và flavanone có giá trị IC50 nằm trong khoảng vi mô trên dòng HepG2 và KB. Nhóm triterpenoid như acid acetylaleuritolic cũng ức chế chọn lọc trên một số dòng tế bào ung thư phổi. Ngược lại, các polyphenol đơn giản như acid gallic thể hiện hoạt tính thấp hơn nhưng lại có khả năng dọn gốc tự do vượt trội. Cơ chế tác dụng chính gắn liền với việc kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình apoptosis của tế bào ung thư. Sự tương tác hiệp đồng giữa các thành phần làm tăng hiệu quả kháng u của cao chiết tổng thể.
V. Tiềm năng ứng dụng dược liệu từ loài Macaranga balansae
Loài Macaranga balansae sở hữu tiềm năng lớn trong ngành dược phẩm và phát triển thuốc điều trị mới. Sự hiện diện của các hợp chất có hoạt tính độc tính tế bào cao mở ra hướng đi đầy triển vọng cho y dược học hiện đại. Các prenylated flavonoid và stilbene có thể đóng vai trò cấu trúc dẫn đường cho quá trình tối ưu hóa dược lực học. Việc phân lập hợp chất tự nhiên từ loài này giúp bổ sung nguồn hoạt chất chống ung thư từ thảo dược Việt Nam. Khả năng bảo vệ tế bào và kháng viêm của các polyphenol cũng thích hợp cho việc phát triển thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Khai thác hợp lý nguồn tài nguyên thực vật giúp bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế bền vững cho các vùng trồng dược liệu.
5.1. Định hướng phát triển hoạt chất chống ung thư mới
Các hợp chất tinh khiết có hoạt tính mạnh từ Macaranga balansae cần được tiếp tục nghiên cứu sâu rộng. Bước tiếp theo bao gồm khảo sát cơ chế phân tử tác động lên chu kỳ tế bào và các protein truyền tín hiệu nội bào. Đánh giá độc tính cấp và độc tính bán trường diễn trên động vật thí nghiệm là yêu cầu bắt buộc trong quy trình tiền lâm sàng. Bán tổng hợp hóa học nhằm tạo các dẫn xuất mới có độ tan trong nước và sinh khả dụng cao hơn. Kỹ thuật bào chế hệ mang nano giúp tối ưu hóa khả năng đưa thuốc trúng đích đến các khối u ung thư. Các nghiên cứu tiền lâm sàng sẽ làm rõ tiềm năng thực tế của nhóm prenylated flavonoid. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để phát triển thuốc điều trị ung thư thế hệ mới.
5.2. Bảo tồn và khai thác bền vững nguồn tài nguyên thực vật
Khai thác dược liệu tự nhiên cần đi đôi với công tác bảo tồn nguồn gen thực vật quý bản địa. Cần xây dựng quy trình nhân giống và trồng cây Macaranga balansae theo tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt GACP. Thu hoạch đúng thời điểm và áp dụng kỹ thuật thu hái chuẩn giúp duy trì hàm lượng hoạt chất ổn định trong từng bộ phận cây. Chuẩn hóa quy trình chiết xuất ở quy mô công nghiệp để nâng cao hiệu suất thu hồi sản phẩm sạch. Việc ứng dụng công nghệ xanh trong tách chiết giúp giảm thiểu dung môi độc hại ra môi trường tự nhiên. Hợp tác giữa các viện nghiên cứu và doanh nghiệp dược phẩm sẽ thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Chiến lược phát triển toàn diện sẽ tạo giá trị kinh tế bền vững từ nguồn thảo dược.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (237 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu khám phá các hợp chất thiên nhiên có hoạt tính sinh học từ hệ thực vật nhiệt đới là một trong những hướng tiếp cận mũi nhọn của ngành Hóa dược và Hóa học các hợp chất thiên nhiên nhằm tìm kiếm các tác nhân kháng ung thư mới. Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên thực vật phong phú với hơn 12.000 loài, trong đó có hơn 3.200 loài cây thuốc dân gian. Họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) là một trong những họ thực vật bậc cao đa dạng và phức tạp nhất với 75 chi, khoảng hơn 450 loài và 16 thứ ghi nhận tại Việt Nam. Trong đó, chi Mã rạng (Macaranga), thuộc phân tông Macaranginae, gồm hơn 300 loài phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á. Các công trình hóa thực vật quốc tế đã chứng minh các loài thuộc chi Macaranga tích lũy nhiều lớp chất thứ cấp đặc sắc như prenylated flavonoid, stilbene prenylate và terpenoid mang hoạt tính gây độc tế bào ung thư, kháng viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) then chốt được xác định là: Mặc dù chi Macaranga đã có khoảng 26 loài được nghiên cứu rải rác trên thế giới, loài Macaranga balansae Gagnep. (tên tiếng Việt: Ba soi lông tơ) – một loài thực vật đặc hữu của Việt Nam phân bố hạn chế tại một số tỉnh như Lạng Sơn, Thái Nguyên, Vĩnh Phúc, Hòa Bình, Nghệ An, Quảng Bình, Thừa Thiên - Huế – hoàn toàn chưa từng được khảo sát toàn diện về thành phần hóa học cũng như hoạt tính sinh học. Các kết quả sàng lọc sơ bộ trong khuôn khổ hợp tác quốc tế Pháp - Việt trước đó đã chỉ ra rằng "dịch chiết EtOAc của quả cây và thân cây Macaranga balansae ức chế sự phát triển dòng tế bào ung thư KB ở nồng độ 1 µg/ml lần lượt là 20% và 9%". Tuy nhiên, bản chất hóa học của các phân tử chịu trách nhiệm cho hoạt tính sinh học này vẫn là một ẩn số khoa học chưa được khai phá.
Luận án tập trung giải quyết các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Thành phần hóa học đặc trưng tích lũy trong các bộ phận quả, thân và lá của loài đặc hữu Macaranga balansae gồm những lớp chất chuyển hóa thứ cấp nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Trong loài M. balansae có tồn tại các hợp chất mới chưa từng được công bố trong cơ sở dữ liệu hóa học quốc tế hay không?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (Q3): Mức độ và tính chọn lọc trong hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất phân lập được trên các dòng tế bào ung thư người (biểu mô KB, ung thư gan HepG2/Hep3B, ung thư vú MCF-7, ung thư phổi Lu-1/A549, ung thư cổ tử cung Hela, ung thư tuyến tụy Pan C1) biểu hiện như thế nào?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Loài M. balansae chứa các hợp chất polyphenol được biến tính tự nhiên bằng các nhóm prenyl hoặc geranyl tương tự các loài Macaranga vùng nhiệt đới châu Á, đóng vai trò là tác nhân chính gây độc tế bào ung thư.
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Sự khác biệt về mức độ oxy hóa và vị trí đính của các nhóm thế alkyl/methoxy trên khung flavanone, stilbene và lignan sẽ quyết định sự biến thiên đáng kể về giá trị nồng độ ức chế 50% ($IC_{50}$) trên các dòng tế bào ung thư người.
Khung lý thuyết (theoretical framework) của công trình được xây dựng trên nền tảng: Học thuyết Hóa phân loại học thực vật (Chemotaxonomy Theory), Học thuyết Sinh tổng hợp các hợp chất polyphenol lai tạp qua con đường Shikimate - Acetate/Malonate (Biogenetic Pathway of Prenylated Polyphenols), và Khung đánh giá dược lực học tế bào qua phép thử khử màu MTT trên ty thể tế bào ung thư (Mitochondrial Succinate Dehydrogenase Reduction Assay Framework).
Công trình mang lại những đóng góp đột phá khi chiết tách thành công hàng chục hợp chất sạch từ 3 bộ phận quả, thân và lá, định danh cấu trúc hóa học hoàn chỉnh của nhiều hợp chất mới (novel compounds) bao gồm dẫn xuất dihydroflavonol prenyl hóa 4'-O-methyl-8-prenyltaxifolin (QM1), dẫn xuất stilbene 4'-deprenyl-4-O-methylmappain (QM11) và dẫn xuất lignan 7-carboxyl-6'-methoxycarbonyl-dehydroxycubebin (LM3), đồng thời xác lập dữ liệu quang phổ và hoạt tính gây độc tế bào in vitro có định lượng chính xác trên 8 dòng tế bào ung thư người chuẩn hóa.
Phạm vi nghiên cứu (scope) bao gồm 200 g mẫu khô quả cây cùng các mẫu thân và lá cây Macaranga balansae thu hái tại huyện Tuyên Hóa, tỉnh Quảng Bình vào tháng 7 năm 2011, được định danh tiêu bản thực vật mã số VN-2223-F và VN-2223-T tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Nghiên cứu mang ý nghĩa sâu sắc trong việc bảo tồn nguồn gen đặc hữu, nâng cao giá trị dược liệu của thảm thực vật bản địa Việt Nam và cung cấp các cấu trúc phân tử tiềm năng cho ngành công nghiệp hóa dược.
Literature Review và Positioning
Các nghiên cứu hóa thực vật và hoạt tính sinh học trên chi Macaranga trên thế giới đã hình thành ba nhánh nghiên cứu chính:
Thứ nhất, nhánh nghiên cứu về các hợp chất flavonoid prenyl hóa: Jang và cộng sự (2002) khi nghiên cứu loài Macaranga conifera đã phân lập được 2 dẫn xuất prenylate flavonoid mới có hoạt tính ức chế chọn lọc enzym cyclooxygenase-2 (COX-2) in vitro là 5-hydroxy-4'-methoxy-2'',2''-dimethylpyrano-(7,8:6'',5'')flavanone và 5,4'-dihydroxy-[2''-(1-hydroxy-1-methylethyl)-dihydrofurano]-(7,8:5'',4'')flavanone. Tại Đài Loan, nhóm tác giả nghiên cứu loài M. tanarius đã phân lập tanariflavanone A, B và các dẫn xuất nymphaeol A-C (2005) thể hiện khả năng ức chế thực vật và kháng viêm qua ức chế COX-2. Li và cộng sự (2009) khi khảo sát loài M. sampsonii đã phát hiện 4 hợp chất prenylflavonol mới là macaranone A-D mang khung peltogynoid độc đáo hình thành từ sự đóng vòng ether giữa C-3 và C-1'' của nhóm 2'-geranyl. Tiếp đó, Tanjung và cộng sự (2009, 2017) từ Indonesia đã tách chiết macagigantin từ lá M. gigantifolia và 4'-O-methylmacagigantin cùng chuỗi macatrichocarpin A-E từ M. trichocarpa, thể hiện hoạt tính gây độc tế bào ung thư bạch cầu P-388 với giá trị $IC_{50}$ dao động trong khoảng 8 - 19 µM.
Thứ hai, nhánh nghiên cứu về các hợp chất stilbene prenylate và khung schweinfurthin: Odile Thoison và cộng sự (1992) lần đầu tiên phân lập vedelianin từ loài Macaranga vedeliana tại New Caledonia. Hoạt tính chống ung thư vượt trội của lớp chất này được khẳng định mạnh mẽ khi Beutler và cộng sự (1998) tại Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI) phân lập các hợp chất geranyl stilbene mới gồm schweinfurthin A, B, C từ loài M. schweinfurthii, thể hiện hoạt tính độc tế bào nổi bật trên bảng sàng lọc 60 dòng tế bào ung thư với cơ chế ức chế tăng sinh sau 24 giờ mà không gây vỡ màng ồ ạt. Năm 2007, Yoder và cộng sự khảo sát loài Macaranga alnifolia từ Madagascar, phân lập chuỗi schweinfurthin E-H cùng vedelianin với hoạt tính ức chế dòng tế bào ung thư buồng trứng A2780 ở mức dưới micromolar ($IC_{50}$ của vedelianin đạt 0,13 µM và schweinfurthin E đạt 0,26 µM). Năm 2017, các nhà khoa học Pháp đã công bố 7 stilbene prenylate mới đặt tên là schweinfurthin K-Q từ quả loài M. tanarius, trong đó schweinfurthin O thể hiện độc tính cực mạnh trên tế bào ung thư thần kinh U87 với giá trị $EC_{50} = 0,025\ \mu\text{M}$.
Thứ ba, nhánh nghiên cứu về triterpenoid, diterpenoid và phenolics: Các công trình trên M. monandra (2003) phân lập acid kolavenic kháng nấm Colletotrichum, trong khi M. pustulata (2009) cung cấp các diterpenoid khung cembrane (deheiculatin M-O) có độc tính tế bào ở mức trung bình ($IC_{50} > 20\ \mu\text{M}$). Các dẫn xuất megastigmane glucoside (macarangioside A-D) cũng được Matsunami và cộng sự (2006) phân lập từ M. tanarius.
Trong nước, các nhà khoa học tại Viện Hóa sinh biển - VAST đã có những đóng góp quan trọng trên các loài M. tanarius, M. kurzii, M. sampsonii, M. indica và M. denticulata. Điển hình là việc phát hiện vedelianin từ quả M. tanarius với tính chọn lọc độc tế bào vượt trội trên dòng KB ($IC_{50} = 5\ \mu\text{M}$) so với dòng HCT116 ($IC_{50} = 8500\ \mu\text{M}$); phân lập các macarindicin I-IV, macarindicin D-F từ M. indica (2019) với hoạt tính gây độc trên các dòng KB, MCF-7, HepG2, Lu-1 có $IC_{50}$ từ 10,6 đến 20,3 µM; và hợp chất geranylated flavonoid 3'-dehydroxy-solophenol C từ M. denticulata (2019) gây độc trên dòng A549 ($IC_{50} = 16,0\ \mu\text{M}$) và Hela ($IC_{50} = 36,9\ \mu\text{M}$).
Trong bức tranh tổng thể đó, một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc (academic debate) tồn tại giữa hai trường phái:
- Trường phái 1 (Lipophilic Penetration Hypothesis): Cho rằng mật độ prenyl/geranyl hóa càng cao trên khung polyphenol sẽ làm tăng tính kỵ nước, tạo điều kiện thuận lợi nhất để phân tử khuếch tán qua màng lipid kép của tế bào ung thư và tương tác với các thụ thể nội bào.
- Trường phái 2 (Receptor Binding & Solubility Balance Hypothesis): Đối lập lại, các nhà nghiên cứu theo trường phái này chỉ ra rằng việc prenyl hóa quá mức làm giảm độ tan sinh học trong môi trường dịch thể và tăng liên kết không đặc hiệu với protein huyết thanh, trong khi các cấu trúc polyphenol có mức độ biến tính alkyl hóa chọn lọc (ví dụ methyl hóa nhóm hydroxyl hoặc mang chuỗi isoprenyl đơn lẻ ở vị trí C-8) mới đạt được ái lực tối ưu với các con đường dẫn truyền tín hiệu nội bào.
Luận án này định vị chính xác vào khoảng trống tri thức nói trên bằng việc khảo sát toàn diện loài đặc hữu Macaranga balansae. So với nghiên cứu của Yoder et al. (2007) trên M. alnifolia (Madagascar) vốn chủ yếu tập trung vào geranyl dihydroflavonol và stilbene đa vòng, và nghiên cứu của Jang et al. (2002) trên M. conifera (Indonesia) tập trung vào dẫn xuất flavanone đóng vòng pyran/furan ức chế COX-2, nghiên cứu trên M. balansae không chỉ phát hiện các dạng monoterpene-prenylated flavanone/dihydroflavonol mới mà còn khám phá ra các phân tử stilbene giảm prenyl hóa (deprenylated stilbenes) và các dẫn xuất dibenzylbutyrolactone lignan carboxyl hóa vô cùng hiếm gặp trong chi Macaranga.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Công trình nghiên cứu đã mở rộng và làm phong phú hệ thống lý thuyết Hóa phân loại học (Chemotaxonomy) của Harborne và Hegnauer áp dụng cho họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) nói chung và phân tông Macaranginae nói riêng. Việc làm sáng tỏ sự hiện diện đồng thời của các nhóm hợp chất prenylated flavanone, prenylated dihydroflavonol, stilbene prenylate, ellagitannin, stigmastane sterol oxy hóa và dẫn xuất lignan trong các cơ quan khác nhau của M. balansae đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc xác nhận đặc trưng sinh hóa tiến hóa của các loài Macaranga thuộc vùng Đông Dương.
Về mặt hóa học cấu trúc, luận án đóng góp vào kho tàng hợp chất tự nhiên thế giới các phân tử hoàn toàn mới:
- Hợp chất QM1 (4'-O-methyl-8-prenyltaxifolin): Mở rộng hiểu biết về mô hình không gian và quy luật dịch chuyển hóa học trên phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^{1}\text{H-NMR}$ và $^{13}\text{C-NMR}$) của khung dihydroflavonol mang nhóm thế prenyl tại vị trí C-8 kết hợp với nhóm 4'-methoxyl tại vòng B. Dữ liệu lưỡng sắc tròn (CD) của QM1 đóng góp vào lý thuyết xác định cấu hình tuyệt đối tại các tâm bất đối C-2 và C-3 của các flavonoid tự nhiên.
- Hợp chất QM11 (4'-deprenyl-4-O-methylmappain): Đóng góp một bằng chứng cấu trúc độc đáo cho thấy quá trình sinh tổng hợp stilbene trong chi Macaranga có thể trải qua các bước biến đổi thứ cấp như khử prenyl hóa (deprenylation) hoặc methyl hóa chọn lọc nhóm phenol tự do, làm thay đổi đáng kể sự phân bố mật độ điện tử trên hệ thống liên kết đôi liên hợp.
- Hợp chất LM3 (7-carboxyl-6'-methoxycarbonyl-dehydroxycubebin): Xác lập cấu trúc của một dẫn xuất lignan thế ester/carboxyl bất đối xứng, chứng minh sự tồn tại của con đường sinh tổng hợp phenylpropanoid dimer hóa phân nhánh trong lá cây M. balansae.
Mô hình liên quan cấu trúc - hoạt tính (Structure-Activity Relationship - SAR) được thiết lập rõ nét qua các mệnh đề:
- Mệnh đề 1 (Proposition 1): Nhóm thế 8-prenyl trên khung flavanone và dihydroflavonol đóng vai trò là một "dược đoàn" (pharmacophore) quan trọng làm gia tăng độc tính tế bào so với các flavonoid không mang nhóm thế prenyl.
- Mệnh đề 2 (Proposition 2): Sự methyl hóa chọn lọc nhóm hydroxyl tại vị trí C-4' hoặc C-4 giúp bảo toàn hoạt tính gây độc tế bào trong khi giảm thiểu sự chuyển hóa bất hoạt do liên hợp glucuronide hóa tại tế bào gan.
Khung phân tích độc đáo
Luận án đã xây dựng một khung phân tích tích hợp 3 trụ cột khoa học:
[Chiết tách phân đoạn đa dung môi]
│ (n-Hexane, EtOAc, MeOH)
▼
[Sắc ký tinh chế đa tầng]
│ (Silica gel, Sephadex LH-20, RP-18, PTLC)
▼
[Giải mã cấu trúc đa phổ độ phân giải cao]
│ (1D/2D-NMR 500 MHz, HR-ESI-MS, IR, CD, Polarimetry)
▼
[Đánh giá độc tính tế bào in vitro đa dòng]
(Phép thử MTT trên 8 dòng tế bào ung thư người)
Khung phân tích này kết hợp chặt chẽ:
- Lý thuyết chiết xuất và phân bố chất: Tối ưu hóa hiệu suất tách bằng cách sử dụng hệ dung môi phân cực tăng dần (EtOAc sau đó đến MeOH) nhằm phân lập triệt để cả các hợp chất phân cực thấp (triterpenoid, sterol), phân cực trung bình (prenylflavonoid, stilbene) và phân cực cao (ellagitannin, glycoside).
- Lý thuyết phổ cộng hưởng từ hạt nhân hai chiều hiện đại: Sử dụng mạng lưới tương tác qua liên kết trực tiếp ($^{1}J_{\text{C-H}}$ trong HSQC), tương tác tầm xa ($^{2}J_{\text{C-H}}, ^{3}J_{\text{C-H}}$ trong HMBC), tương tác đồng hạt nhân ($^{1}\text{H}-^{1}\text{H}$ COSY) và tương tác không gian (NOESY/ROESY) để giải quyết các đồng phân vị trí nhóm thế prenyl/methoxy vốn cực kỳ phức tạp trên các khung polyphenol.
- Lý thuyết quang phổ lưỡng sắc tròn điện tử (Electronic Circular Dichroism - ECD): Ứng dụng quy tắc hiệu ứng Cotton để xác lập cấu hình không gian tuyệt đối mà không cần tinh thể hóa tia X.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích này được xác định rõ ràng: Áp dụng tối ưu cho các mẫu thực vật bậc cao có hàm lượng polyphenol và terpenoid phong phú, yêu cầu độ tinh khiết phân tích đạt trên 95% trước khi đưa vào thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường triết học thực chứng (positivism) với thiết kế nghiên cứu thực nghiệm định lượng chính xác (quantitative experimental research design). Nghiên cứu được triển khai theo quy trình đa cấp độ (multi-level design) gồm 4 giai đoạn chuẩn hóa: Thu thập - xử lý mẫu chuẩn thực vật $\rightarrow$ Chiết xuất và phân tách sắc ký tinh chế $\rightarrow$ Phân tích cấu trúc lý hóa hiện đại $\rightarrow$ Thử nghiệm độc tính tế bào in vitro có đối chứng.
Kích thước mẫu và địa bàn thu thập được xác định chính xác: Mẫu thực vật Macaranga balansae gồm quả, thân và lá được thu hái tại huyện Tuyên Hóa, tỉnh Quảng Bình vào tháng 7 năm 2011. Mẫu được giám định thực vật học bởi TS. Nguyễn Thế Cường (Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) và lưu trữ tiêu bản chính thức mang ký hiệu VN-2223-F (quả, lá) và VN-2223-T (thân) tại Viện Hóa sinh biển - VAST.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chiết tách và phân lập tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của hóa thực vật hiện đại:
200 g bột khô quả Macaranga balansae
│
├─► Chiết với 1 L EtOAc (25°C, 24h × 4 lần) ──► 20 g Cặn EtOAc (QM-E)
│ │
│ ▼ Sắc ký cột Silica gel
│ (n-Hexane / Acetone)
│ │
│ 17 phân đoạn (QM-E1 đến QM-E17)
│ │
│ ├─► QM-E4 ──► QM3 (22 mg)
│ ├─► QM-E10 ─► Kết tinh ─► QM2 (40 mg)
│ ├─► QM-E12 ─► Silica gel ─► QM1 (novel)
│ ├─► QM-E13 ─► Sephadex LH-20 ─► QM11 (novel)
│ ├─► QM-E14 ─► Silica gel ─► QM14
│ └─► QM-E17 ─► Sephadex / Silica ─► QM16, QM17
│
└─► Bã chiết tiếp với 1 L MeOH (25°C, 24h × 4 lần) ─► 29 g Cặn MeOH (QM-M)
│
▼ Sắc ký Sephadex LH-20 (MeOH)
11 phân đoạn (QM-M1 đến QM-M11)
│
├─► QM-M2.2 ─► Silica gel ─► QM15 (5 mg)
└─► QM-M3 ─► Sephadex LH-20 ─► QM18 (7 mg)
-
Xử lý mẫu: Mẫu thực vật sau khi thu hái được rửa sạch, phơi khô trong bóng râm, sấy ở nhiệt độ kiểm soát 40 - 45°C để bảo toàn các hoạt chất nhạy cảm với nhiệt, sau đó nghiền thành bột mịn.
-
Quy trình chiết quả: 200 g mẫu bột khô quả cây được ngâm chiết kiệt với 1 lít ethyl acetate ở 25°C trong 24 giờ (lặp lại 4 lần), thu hồi dung môi dưới áp suất giảm thu được 20 g cặn EtOAc (ký hiệu QM-E). Bã thực vật còn lại tiếp tục được ngâm chiết với 1 lít methanol ở 25°C trong 24 giờ (lặp lại 4 lần), cất loại dung môi thu được 29 g cặn MeOH (ký hiệu QM-M).
-
Quy trình chiết thân và lá: Quy trình ngâm chiết phân đoạn tương tự được áp dụng độc lập cho mẫu thân và mẫu lá khô của cây M. balansae, thu được các cặn chiết EtOAc và MeOH tương ứng.
-
Kỹ thuật sắc ký tinh chế:
- Sắc ký cột thường (CC): Sử dụng pha tĩnh Silica gel 60, cỡ hạt 0,040 - 0,063 mm (230 - 400 mesh) của hãng Merck. Hệ dung môi rửa giải gradient gồm $n$-hexane/dichloromethane, $n$-hexane/ethyl acetate, $n$-hexane/acetone, dichloromethane/methanol.
- Sắc ký rây phân tử: Pha tĩnh Sephadex LH-20 (Merck), rửa giải bằng methanol tuyệt đối hoặc hỗn hợp dichloromethane/methanol (2:8 v/v).
- Sắc ký pha đảo: Pha tĩnh RP-18 (Merck), rửa giải bằng hệ dung môi methanol/nước.
- Sắc ký lớp mỏng (TLC) và điều chế (PTLC): Thực hiện trên bản mỏng tráng sẵn Silica gel $60\text{ F}_{254}$ đế nhôm, độ dày 0,25 mm của Merck, phát hiện vết chất dưới đèn tử ngoại ở bước sóng 254 nm và 365 nm hoặc dùng thuốc thử hiện màu chuyên biệt (dung dịch vanillin/$H_2SO_4$ hoặc $FeCl_3$).
-
Hệ thống thiết bị xác định cấu trúc:
- Góc quay cực: Đo trên máy Polartronic D (Haensch) và Jasco P-2000 tại Viện Hóa học và Viện Hóa sinh biển - VAST.
- Điểm nóng chảy: Xác định trên máy MEL-TEMP 3.0 (Thermo Scientific, Mỹ).
- Phổ hồng ngoại (IR): Ghi trên máy FTIR-Impact-410 theo phương pháp ép viên nén KBr trong dải đo $4000 - 400\ \text{cm}^{-1}$.
- Phổ khối lượng: Phổ ESI-MS đo trên máy HP 5989B Series II; phổ khối phân giải cao FT-ICR-MS ghi trên thiết bị Varian 320-MS.
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR): Ghi trên máy Bruker Avance 500 MHz (500 MHz cho $^{1}\text{H}$ và 125 MHz cho $^{13}\text{C}$), sử dụng dung môi deuterated ($CDCl_3$, $CD_3OD$, $DMSO-d_6$, acetone-$d_6$) với Tetramethylsilane (TMS) làm chất nội chuẩn ($\delta = 0\ \text{ppm}$).
- Phổ lưỡng sắc tròn (CD): Đo trên máy quang phổ Chirascan CD Spectrometer (Applied Photophysics Ltd., Surrey, UK).
-
Quy trình thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào in vitro:
- Chuẩn hóa tế bào: 8 dòng tế bào ung thư người được cung cấp bởi GS. Jeong-Hyung Lee (Đại học Quốc gia Kangwon, Hàn Quốc) gồm: KB (ung thư biểu mô), HepG2 và Hep3B (ung thư gan), MCF-7 (ung thư vú), Lu-1 và A549 (ung thư phổi), Hela (ung thư cổ tử cung), Pan C1 (ung thư tuyến tụy). Tế bào được nuôi cấy trong môi trường RPMI 1640 hoặc DMEM bổ sung 10% huyết thanh phôi bò (FBS), penicillin (100 units/mL) và streptomycin ($100\ \mu\text{g/mL}$) trong tủ ấm $37^\circ\text{C}$, độ ẩm 98%, $5%\text{ CO}_2$.
- Phép thử MTT chuẩn NCI (Mosmann, 1983): Tế bào ở pha log được cấy vào phiến 96 giếng với mật độ chuẩn: $2,5 \times 10^5\ \text{tế bào/giếng}$ (A549); $5,0 \times 10^4\ \text{tế bào/giếng}$ (Hela); $1,0 \times 10^5\ \text{tế bào/giếng}$ (Pan C1); $5,4 \times 10^4\ \text{tế bào/giếng}$ (MCF-7); $2,5 \times 10^4\ \text{tế bào/giếng}$ (KB, HepG2, Hep3B, Lu-1). Sau 24 giờ ổn định, ủ với mẫu thử ở các dãy nồng độ pha loãng từ dung dịch gốc DMSO (100 mM). Sau 72 giờ tiếp xúc, thêm $1\ \mu\text{L}$ dung dịch MTT ($0,5\ \text{mg/mL}$), ủ 4 giờ ở $37^\circ\text{C}$. Tinh thể formazan tạo thành được hòa tan bằng isopropanol và đo mật độ quang (OD) tại bước sóng 570 nm.
- Chất đối chứng dương: Ellipticine và Camptothecin ở nồng độ 0,1 và 5 µM.
Data và phân tích
Số liệu mật độ quang (OD) được đo lặp lại nhiều lần ($n \ge 3$). Khả năng sống sót của tế bào ($CS%$) và tỷ lệ phần trăm ức chế tăng sinh tế bào được tính toán theo công thức chuẩn: $$\text{Tỷ lệ ức chế } (%) = \left[ \frac{OD_{\text{control}} - OD_{\text{test}}}{OD_{\text{control}} - OD_{\text{blank}}} \right] \times 100%$$
Độ lệch chuẩn ($\sigma$) được tính toán trên từng nồng độ: $$\sigma = \sqrt{\frac{\sum_{i=1}^n (\chi_i - \bar{\chi})^2}{n - 1}}$$
Đường cong đáp ứng liều (dose-response curve) được xây dựng bằng phần mềm chuyên dụng Rawdata. Giá trị nồng độ ức chế 50% sự phát triển của tế bào ung thư ($IC_{50}$) được ngoại suy chính xác từ mô hình toán học hồi quy phi tuyến tính, đảm bảo độ tin cậy thống kê cao ($p < 0,05$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Quá trình nghiên cứu thực nghiệm trên loài Macaranga balansae đã mang lại những kết quả khoa học then chốt:
Các hợp chất tiêu biểu phân lập từ Macaranga balansae:
┌──────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bộ phận cây │ Hợp chất tiêu biểu (Mới & Đã biết) │
├──────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Quả (M. balansae Fruit) │ • QM1: 4'-O-methyl-8-prenyltaxifolin (HỢP CHẤT MỚI) │
│ │ • QM2: 5,7-dihydroxy-4'-methoxy-8-prenylflavanone │
│ │ • QM11: 4'-deprenyl-4-O-methylmappain (HỢP CHẤT MỚI) │
│ │ • QM14: 4'-deprenyl mappain │
│ │ • QM15: Acid 3,3',4'-tri-O-methyl ellagic │
│ │ • QM16: Acid protocatechuic │
│ │ • QM17: Acid gallic; QM18: Acid ellagic │
├──────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Thân (M. balansae Stem) │ • TM1: Acid acetylaleuritolic │
│ │ • TM3: 6-hydroxystigmast-4-en-3-one │
│ │ • TM5: Stigmast-4-en-3-one │
│ │ • TM7: Stigmastane-3,6-dione; TM8: Stigmast-4-en-3,6-dione│
│ │ • TM9: Coniferyl aldehyde; TM10: Acid vanillic │
│ │ • TM13: Stigmastane 3β,5α,6β-triol │
│ │ • TM17: Acid 3,4'-dimethylellagic │
├──────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Lá (M. balansae Leaf) │ • LM3: 7-carboxyl-6'-methoxycarbonyl-dehydroxycubebin │
│ │ (HỢP CHẤT MỚI) │
│ │ • LM7: Methyl gallate │
└──────────────────────────────┴────────────────────────────────────────────────────────┘
-
Phân lập và xác định cấu trúc 3 hợp chất mới hoàn toàn cho khoa học:
- Hợp chất QM1 (4'-O-methyl-8-prenyltaxifolin): Phân lập từ cặn EtOAc của quả. Phổ NMR và HR-ESI-MS chứng minh sự kết hợp độc đáo giữa khung dihydroflavonol (taxifolin), một nhóm prenyl ($\text{-CH}_2\text{-CH=C(CH}_3)2$) gắn chọn lọc tại vị trí C-8 ($\delta{\text{C}} \approx 106 - 108\ \text{ppm}$) và nhóm methoxyl ($\text{-OCH}3$) tại C-4' ($\delta{\text{H}} \approx 3,85\ \text{ppm}$). Phổ CD xác nhận cấu hình $2R, 3R$ đặc trưng.
- Hợp chất QM11 (4'-deprenyl-4-O-methylmappain): Dẫn xuất stilbene mới từ quả cây, có cấu trúc liên quan đến mappain nhưng mất đi nhóm prenyl ở vòng phenolic B và có sự methyl hóa ở C-4.
- Hợp chất LM3 (7-carboxyl-6'-methoxycarbonyl-dehydroxycubebin): Phân lập từ lá cây, là một dẫn xuất dibenzylbutyrolactone lignan bất đối xứng mang đồng thời nhóm chức carboxyl ($\text{-COOH}$) và methoxycarbonyl ($\text{-COOCH}_3$).
-
Phân lập và nhận danh hệ thống các hợp chất polyphenol và terpenoid giá trị cao:
- Từ quả: 5,7-dihydroxy-4'-methoxy-8-prenylflavanone (QM2), lonchocarpol A (QM3), 4'-deprenyl mappain (QM14), acid 3,3',4'-tri-O-methyl ellagic (QM15), acid protocatechuic (QM16), acid gallic (QM17), acid ellagic (QM18).
- Từ thân: Acid acetylaleuritolic (TM1 - triterpene khung friedelane/taraxerane), chuỗi sterol stigmastane bị oxy hóa đa dạng (TM3: 6-hydroxystigmast-4-en-3-one; TM5: stigmast-4-en-3-one; TM7: stigmastane-3,6-dione; TM8: stigmast-4-en-3,6-dione; TM13: stigmastane-3β,5α,6β-triol), coniferyl aldehyde (TM9), acid vanillic (TM10), acid 3,4'-dimethylellagic (TM17).
- Từ lá: Methyl gallate (LM7) cùng các dẫn xuất phenol carboxylic acid.
-
Hoạt tính gây độc tế bào ung thư in vitro ấn tượng:
- Thử nghiệm sinh học khẳng định các phân đoạn giàu prenylflavonoid và stilbene thể hiện hoạt tính gây độc tế bào rõ rệt trên 8 dòng tế bào ung thư người (KB, HepG2, Hep3B, MCF-7, Lu-1, A549, Hela, Pan C1).
- Các hợp chất prenylated flavonoid (QM1, QM2) và stilbene (QM11, QM14) thể hiện giá trị $IC_{50}$ ở dải nồng độ micromolar thấp ($IC_{50} \approx 5 - 25\ \mu\text{M}$), vượt trội so với các phân đoạn acid phenolic đơn giản ($IC_{50} > 50\ \mu\text{M}$).
-
Hiện tượng cấu trúc mang tính phản trực giác (counter-intuitive finding):
- Sự mất đi của nhóm prenyl trên vòng B ở hợp chất QM11 (4'-deprenyl-4-O-methylmappain) không làm triệt tiêu hoạt tính độc tế bào như các dự đoán lý thuyết trước đây dựa trên mô hình của Beutler et al. (1998). Ngược lại, tính chọn lọc trên dòng tế bào ung thư gan (HepG2) và ung thư biểu mô (KB) được cải thiện nhờ sự giảm thiểu tính liên kết kỵ nước không đặc hiệu.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Cung cấp cơ sở dữ liệu phổ chuẩn mực ($^{1}\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$, DEPT, COSY, HSQC, HMBC, NOESY, HR-MS, CD) cho các hợp chất prenylated taxifolin và carboxylated lignan; củng cố các luận điểm về con đường sinh tổng hợp polyphenol lai chuỗi terpene trong thực vật nhiệt đới.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình phân tách sắc ký đa bậc (từ cột thường silica gel gradient dung môi đến rây phân tử Sephadex LH-20 chuyên biệt) giúp giải quyết triệt để bài toán tách các đồng phân polyphenol có độ phân cực cực kỳ sát nhau.
- Về ứng dụng thực tiễn trong R&D: Cung cấp các cấu trúc phân tử tiềm năng (lead compounds) cho công tác sàng lọc thuốc chống ung thư mới có nguồn gốc tự nhiên; mở ra triển vọng phát triển các chế phẩm hỗ trợ điều trị ung thư từ nguồn nguyên liệu lá và vỏ cây tái sinh nhanh.
- Về chính sách và bảo tồn: Đóng vai trò là luận cứ khoa học thực chứng để các cơ quan quản lý đưa loài Macaranga balansae vào danh mục tài nguyên thực vật đặc hữu cần được quy hoạch bảo tồn nguồn gen và khai thác bền vững tại miền Trung Việt Nam.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn chỉ ra 4 hạn chế khoa học cụ thể:
- Hạn chế về mô hình thử nghiệm sinh học: Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào mới chỉ dừng lại ở phép thử MTT in vitro trên mô hình nuôi cấy tế bào 2D đơn lớp (2D cell culture monolayer), chưa phản ánh đầy đủ tương tác phức tạp trong vi môi trường khối u 3D (3D tumor spheroids) hoặc trên mô hình động vật sống in vivo.
- Hạn chế về giải mã cơ chế phân tử sâu: Chưa tiến hành các kỹ thuật sinh học phân tử chuyên sâu (như Western Blotting, Flow Cytometry đo chu kỳ tế bào và tỷ lệ apoptosis, hoặc RT-PCR) để xác định chính xác con đường chết tế bào (qua dòng thác Caspase-3/9, bắt giữ pha $G_1/S$ hay $G_2/M$, hay ức chế con đường truyền tín hiệu PI3K/Akt/mTOR).
- Giới hạn về mẫu thực vật theo thời gian và không gian: Mẫu thực vật mới chỉ được thu thập tại một địa điểm duy nhất (Tuyên Hóa, Quảng Bình) vào một thời điểm trong năm (tháng 7/2011), chưa đánh giá được sự biến động hàm lượng hoạt chất theo mùa vụ và các tiểu vùng khí hậu sinh thái khác nhau.
- Hiệu suất thu hồi một số hợp chất mới còn thấp: Một số chất sạch mới (như QM15 thu được 5 mg, QM18 thu được 7 mg) có khối lượng hạn chế, chưa đủ để mở rộng các thử nghiệm dược lý chuyên sâu quy mô lớn.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong tương lai (Future Research Agenda) được định hình qua 5 hướng đi cụ thể:
- Hướng 1: Nghiên cứu bán tổng hợp (semisynthesis) và tối ưu hóa cấu trúc của QM1 và QM11 nhằm tạo ra các dẫn xuất có độ tan trong nước cao hơn và chỉ số điều trị (therapeutic index) vượt trội.
- Hướng 2: Nghiên cứu cơ chế tác động ở mức độ phân tử và gen của QM1 trên các dòng tế bào ung thư gan (HepG2) và ung thư phổi (A549).
- Hướng 3: Đánh giá độc tính cấp, độc tính bán trường diễn và dược động học (PK/PD) của các phân đoạn giàu hoạt chất trên mô hình động vật thí nghiệm (chuột nhắt mang khối u ghép dị loài - xenograft mouse models).
- Hướng 4: Nghiên cứu nuôi cấy mô tế bào thực vật (plant tissue culture) hoặc nhân giống in vitro loài M. balansae nhằm chủ động nguồn sinh khối sạch mà không phụ thuộc vào khai thác rừng tự nhiên.
- Hướng 5: Mở rộng nghiên cứu hóa thực vật và hoạt tính sinh học trên các loài Macaranga đặc hữu khác chưa được nghiên cứu tại Việt Nam (như M. auriculata, M. trichocarpa).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình đóng góp các dữ liệu cấu trúc mới chưa từng có vào ngân hàng dữ liệu hóa học quốc tế, tạo tiền đề cho nhiều ấn phẩm khoa học trên các tạp chí quốc tế chuyên ngành (SCIE/Scopus) và trong nước; dự kiến tạo ra chỉ số trích dẫn cao trong các nghiên cứu hóa phân loại và hóa dược thực vật nhiệt đới.
- Chuyển đổi công nghiệp Dược liệu (Industry Transformation): Kết quả nghiên cứu là nền tảng trực tiếp để ngành công nghiệp dược phẩm và thực phẩm chức năng Việt Nam phát triển các sản phẩm chiết xuất chuẩn hóa (standardized extracts) hỗ trợ điều trị ung bướu, tương tự như các chế phẩm từ Mallotus apelta hay Phyllanthus amarus đã lưu hành trên thị trường.
- Tác động chính sách và xã hội (Policy & Societal Benefits): Cung cấp dữ liệu định lượng phục vụ việc xây dựng Sách Đỏ Việt Nam và chính sách lâm nghiệp bền vững; tạo cơ hội phát triển sinh kế cho đồng bào vùng đệm rừng tự nhiên tại Quảng Bình và các tỉnh miền Trung thông qua mô hình phát triển chuỗi giá trị cây thuốc bản địa.
- Vị thế quốc tế (International Relevance): Khẳng định tiềm năng to lớn và năng lực nghiên cứu khoa học chuyên sâu của Việt Nam trong việc khai phá các hợp chất thiên nhiên độc hữu có giá trị toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Hóa học/Hóa dược: Tiếp cận một tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp luận kết hợp sắc ký phân lập đa cấp và kỹ thuật giải phổ NMR 2 chiều độ phân giải cao để biện giải các cấu trúc polyphenol prenyl hóa phức tạp.
- Các nhà nghiên cứu R&D Dược phẩm: Sở hữu tập hợp các cấu trúc hóa học phân tử chìa khóa (lead structures) với dữ liệu thử nghiệm hoạt tính tế bào định lượng, giúp rút ngắn thời gian thiết kế thuốc kháng ung thư thế hệ mới.
- Các viện nghiên cứu sinh thái và lâm sinh: Có thêm căn cứ khoa học vững chắc để xây dựng đề án bảo tồn và nhân rộng loài cây đặc hữu Macaranga balansae.
- Cộng đồng bệnh nhân và y tế công cộng: Hưởng lợi lâu dài từ việc phát triển các liệu pháp điều trị ung thư an toàn, hiệu quả với chi phí hợp lý từ nguồn dược liệu bản địa Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng học thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc phát hiện các khung phân tử lai prenylated dihydroflavonol mới (4'-O-methyl-8-prenyltaxifolin - QM1) và carboxylated lignan mới (7-carboxyl-6'-methoxycarbonyl-dehydroxycubebin - LM3). Kết quả này mở rộng trực tiếp Học thuyết Hóa phân loại (Chemotaxonomic Theory) của Harborne và Hegnauer, chứng minh rằng phân tông Macaranginae tại Đông Dương sở hữu những biến thể chuyển hóa thứ cấp đặc biệt có khả năng dung hợp các chuỗi isoprenyl vào khung taxifolin và dime hóa phenylpropanoid thành lignan mang đồng thời chức ester và carboxylic tự do.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình quốc tế trước đây là gì? Trả lời: So với các nghiên cứu của Jang et al. (2002) trên M. conifera (chủ yếu sử dụng sắc ký silica gel thông thường) và Yoder et al. (2007) trên M. alnifolia, luận án đã thiết lập quy trình phân tách sắc ký tinh chế đa hệ kết hợp sắc ký rây phân tử Sephadex LH-20 với sắc ký pha đảo RP-18 và sắc ký cột silica gel áp suất thấp, kết hợp đồng bộ với kỹ thuật phổ NMR 500 MHz hai chiều đa tương tác ($^{1}\text{H-}^{1}\text{H}$ COSY, HSQC, HMBC, NOESY) và phổ lưỡng sắc tròn (CD). Phương pháp tiếp cận này cho phép tách sạch và giải mã trọn vẹn cấu trúc lập thể tuyệt đối của các đồng phân prenylated polyphenol mà không cần kết tinh tia X.
3. Phát hiện nào mang tính bất ngờ nhất và có bằng chứng định lượng ra sao? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là sự tồn tại của các dẫn xuất stilbene giảm prenyl hóa như QM11 (4'-deprenyl-4-O-methylmappain) và QM14 (4'-deprenyl mappain) trong quả cây. Trái với quan niệm phổ biến cho rằng các stilbene trong chi Macaranga bắt buộc phải giữ nguyên hệ thống prenyl kép hoặc geranyl để duy trì hoạt tính độc tế bào (như trường hợp schweinfurthin A-C), QM11 vẫn duy trì hoạt tính gây độc tế bào mạnh mẽ trên dòng tế bào KB và HepG2 với $IC_{50} < 20\ \mu\text{M}$, chứng minh rằng việc biến tính khử prenyl hóa kết hợp 4-O-methyl hóa tạo ra một cơ chế tương tác thụ thể mới.
4. Luận án có cung cấp đầy đủ giao thức để tái lặp nghiên cứu (replication protocol) không? Trả lời: Hoàn toàn đầy đủ. Luận án công bố chi tiết khối lượng mẫu thực vật ban đầu (200 g quả, thân, lá), thể tích và tỷ lệ dung môi chiết (1 L EtOAc và MeOH, 4 lần x 24h ở 25°C), khối lượng cặn chiết thu được (20 g QM-E, 29 g QM-M), kích thước hạt sắc ký, thể tích các phân đoạn giải hấp, thông số máy đo phổ NMR (Bruker Avance 500 MHz, chất nội chuẩn TMS) kèm theo bảng hằng số vật lý, điểm nóng chảy và số liệu độ dịch chuyển hóa học $\delta_{\text{H}}, \delta_{\text{C}}$ và hằng số tương tác $J\ (\text{Hz})$ cho từng hợp chất phân lập. Quy trình thử nghiệm MTT cũng được định lượng hóa chi tiết về mật độ tế bào ($2,5 \times 10^4$ đến $2,5 \times 10^5$ tế bào/giếng), nồng độ chất đối chứng dương (Ellipticine 0,1 và 5 µM) và bước sóng hấp thụ quang học (570 nm).
5. Luận án đã vạch ra lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào? Trả lời: Lộ trình 10 năm được định hình gồm 4 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Năm 1 - 2): Hoàn thiện ngân hàng dữ liệu hóa thực vật và xuất bản quốc tế toàn diện các cấu trúc mới; mở rộng nghiên cứu sinh thái hóa học theo mùa vụ.
- Giai đoạn 2 (Năm 3 - 5): Bán tổng hợp tối ưu hóa cấu trúc các lead compounds (QM1, QM11); khảo sát cơ chế sinh học phân tử qua proteomic và transcriptomic.
- Giai đoạn 3 (Năm 6 - 8): Thử nghiệm tiền lâm sàng in vivo trên mô hình động vật; hoàn thiện quy trình chiết xuất cao chuẩn hóa quy mô pilot.
- Giai đoạn 4 (Năm 9 - 10): Phát triển sản phẩm thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1 hỗ trợ điều trị ung thư gan và phổi; xây dựng vùng trồng chuyên canh đạt chuẩn GACP-WHO tại miền Trung.
Kết luận
- Khảo sát toàn diện loài đặc hữu: Luận án là công trình khoa học đầu tiên trên thế giới nghiên cứu hệ thống và toàn diện về thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào của loài Macaranga balansae Gagnep. (Ba soi lông tơ) đặc hữu của Việt Nam.
- Khám phá các cấu trúc mới xuất sắc: Đã phân lập và xác định cấu trúc hoàn chỉnh của nhiều hợp chất tinh khiết từ quả, thân và lá cây, trong đó có 3 hợp chất mới hoàn toàn cho khoa học: 4'-O-methyl-8-prenyltaxifolin (QM1), 4'-deprenyl-4-O-methylmappain (QM11) và 7-carboxyl-6'-methoxycarbonyl-dehydroxycubebin (LM3).
- Làm phong phú dữ liệu hóa thực vật chi Macaranga: Đã nhận danh hàng loạt hợp chất tự nhiên quý thuộc các nhóm prenylated flavanone (QM2), prenylated stilbene (QM14), ellagic acid derivatives (QM15, QM18, TM17), triterpenoid (TM1), sterol đa oxy hóa (TM3, TM5, TM7, TM8, TM13), phenylpropanoid (TM9, TM10) và phenolic ester (LM7).
- Xác lập hoạt tính độc tế bào định lượng cao: Đánh giá thành công hoạt tính gây độc tế bào in vitro của các hợp chất phân lập trên bảng 8 dòng tế bào ung thư người (KB, HepG2, Hep3B, MCF-7, Lu-1, A549, Hela, Pan C1), khẳng định tiềm năng kháng ung thư vượt trội của các phân tử polyphenol prenyl hóa.
- Đóng góp thúc đẩy bước chuyển mô hình (paradigm advancement): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc chứng minh con đường sinh tổng hợp polyphenol gắn chuỗi alkyl/prenyl hóa chọn lọc đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra hoạt tính sinh học chọn lọc trên tế bào ung thư, mở ra hướng tiếp cận mới trong thiết kế thuốc chống ung bướu.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu ứng dụng đột phá: Khởi xướng các chương trình nghiên cứu bán tổng hợp tối ưu hóa dược động học, giải mã cơ chế phân tử đích của các dẫn xuất prenyltaxifolin, và xây dựng chuỗi giá trị bảo tồn - khai thác dược liệu bền vững cho các loài cây đặc hữu thuộc họ Euphorbiaceae tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI PHẠM TOÀN THẮNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO CỦA LOÀI MACARANGA BALANSAE GAGNEP., THUỘC CHI MÃ RẠNG (MACARANGA) HỌ THẦU DẦU (EUPHORBIACEAE) LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ----------------***---------------- PHẠM TOÀN THẮNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO CỦA LOÀI MACARANGA BALANSAE GAGNEP., THUỘC CHI MÃ RẠNG (MACARANGA) HỌ THẦU DẦU (EUPHORBIACEAE) Ngành: Hoá học Mã số: 9440112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thu Hương 2. Đoàn Thị Mai Hương HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Thu Hương và PGS.TS Đoàn Thị Mai Hương. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 TM.Tập thể hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS. Trần Thu Hương Phạm Toàn Thắng LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Bộ môn Hóa Hữu cơ, Viện Kỹ thuật Hóa học, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội và Viện Hóa sinh biển, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ môn Hóa Hữu cơ, Viện Kỹ thuật Hóa học, Trường ĐH Bách Khoa Hà Nội và Phòng Tổng hợp hữu cơ và Trung Tâm Nghiên cứu & Phát triển Thuốc, Viện Hóa sinh biển, Viện Hàn lâm KH&CNVN đã quan tâm giúp đỡ, với những lời khuyên bổ ích và những góp ý quý báu trong việc thực hiện và hoàn thiện luận án.
Tôi xin cảm ơn và kính trọng nhất tới PGS.TS Trần Thu Hương, PGS.TS Đoàn Thị Mai Hương, PGS.TS Phạm Văn Cường và TS Lê Nguyễn Thành - những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các đơn vị đã giúp đỡ tôi trong việc thử hoạt tính gây độc tế bào ung thư Cám ơn Đề tài độc lâp cấp Nhà nước mã số ĐTĐLCN.14/16 đã tài trợ kinh phí để thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tới lãnh đạo Phòng Giám định Hóa học và lãnh đạo Viện Khoa học hình sự, các đồng nghiệp đã ủng hộ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Xin trân trọng cảm ơn! MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH. viii MỞ ĐẦU.
Vài nét về họ Thầu dầu. Hình thái của họ Thầu dầu (Euphorbiaceae). Sự đa dạng của họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) ở Việt Nam. Vài nét về chi Macaranga.
Đặc điểm sinh thái, phân bố và giá trị sử dụng của một số loài Macaranga. Nghiên cứu hoá học chi Macaranga. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thu mẫu cây và xác định tên khoa học. Phương pháp xử lý và chiết mẫu. Phương pháp phân tích, phân tách các hỗn hợp và phân lập các hợp chất từ mẫu cây.
Các phương pháp xác định cấu trúc hóa học của các chất phân lập được từ các mẫu cây nghiên cứu. Phương pháp thử hoạt tính gây độc tế bào. Tách chiết, phân lập các chất từ quả cây Macaranga balansae. Xử lý mẫu thực vật và chiết tách quả cây M.
Quy trình phân lập các chất sạch từ quả cây M. Hằng số vật lý và dữ liệu phổ của các chất phân lập được từ quả cây M. Tách chiết phân lập các chất từ thân cây Macaranga balansae. Xử lý mẫu thực vật và chiết tách.
Quy trình phân lập các chất sạch. Hằng số vật lý và dữ liệu phổ của các chất phân lập được. Chiết tách phân lập các chất từ lá cây Macaranga balansae. Xử lý mẫu thực vật và chiết tách.
Quy trình phân lập các chất sạch từ cặn chiết MeOH. Hằng số vật lý và dữ liệu phổ của các chất phân lập được. 55 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Các hợp chất được phân lập từ quả cây Macaranga balansae.
Hợp chất 4’-O-methyl-8-prenyltaxifolin (QM1) (hợp chất mới). Hợp chất 5,7-dihydroxy-4’-methoxy-8-prenylflavanone (QM2). Hợp chất 4’-deprenyl-4-O-methylmappain (QM11) (hợp chất mới). Hợp chất 4’-deprenyl mappain (QM14).
Hợp chất acid 3,3’,4’-tri-O-methyl ellagic (QM15). Hợp chất acid protocatechuic (QM16). Hợp chất acid gallic (QM17). Hợp chất acid ellagic (QM18).
Xác định cấu trúc các hợp chất được phân lập từ thân cây Macaranga balansae. Hợp chất acid acetylaleuritolic (TM1). Hợp chất 6-hydroxystigmast-4-en-3-one (TM3). Hợp chất stigmast-4-en-3-one (TM5).
Hợp chất stigmastane-3,6-dione (TM7). Hợp chất stigmast-4-en-3,6-dione (TM8). Hợp chất coniferyl aldehyde (TM9). Hợp chất acid vanillic (TM10).
Hợp chất stigmastane 3β,5α,6β-triol (TM13). Hợp chất acid 3,4’-dimethylellagic (TM17). Các hợp chất được phân lập từ lá cây Macaranga balansae. Hợp chất 7-carboxyl-6’-methoxycarbonyl-dehydroxycubebin (LM3 - hợp chất mới).
Hợp chất methyl gallate (LM7). Đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được từ cây Macaranga balansae. 133 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 134 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
135 ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt Các phương pháp sắc ký: CC Column chromatography Sắc kí cột GC Gas chromatography Sắc ký khí TLC Thin-layer chromatography Sắc kí lớp mỏng PTLC Preparative thin-layer Sắc kí lớp mỏng điều chế chromatography KT Kết tinh Các phương pháp phổ: IR Infrared spectroscopy Phổ hồng ngoại ESI-MS Electrospray Ionization Mass Phổ khối phun mù điện Spectroscopy ESI-HRMS High resolution electrospray Phổ khối phân giải cao phun mù ionization mass spectroscopy điện 1 H NMR Proton Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Resonance Spectroscopy proton 13 C NMR Carbon-13 Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Resonance Spectroscopy carbon-13 DEPT Distortionless Enhancement by Phổ DEPT Polarisation Transfer COSY Correlation Spectroscopy Phổ tương tác 2 chiều đồng hạt nhân 1H-1H HSQC Heteronuclear Single Quantum Phổ tương tác hai chiều trực tiếp Correlation dị hạt nhân 1H-13C HMBC Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương tác đa liên kết hai Correlation chiều dị hạt nhân NOESY Nuclear Overhauser Effect Phổ NOESY Spectroscopy ROESY Rotating-frame nuclear Phổ ROESY iii Overhauser Effect Spectroscopy δH Chemical displacement of Độ dịch chuyển hóa học của proton proton δC Chemical displacement of Độ dịch chuyển hóa học của carbon carbon CD Circular dichroism spectrum Phổ lưỡng sắc tròn DBE Double bond equivalent Số tương đương nối đôi δ (ppm) Chemical shift (parts per Độ chuyển dịch hóa học (phần million) triệu) J (Hz) Coupling constant (Hertz) Hằng số tương tác (Hertz) s singlet br broad d doublet dd double-doublet t triplet dt double-triplet Q quartet dq double-quartet M multiplet Thử hoạt tính sinh học: MIC Minimum inhibitory Nồng độ ức chế tối thiểu concentration OD Optical density Mật độ quang học IC50 Inhibitory concentration 50 Nồng độ ức chế 50% đối tượng thử LD50 lethal dose 50 Liều chết 50% động vật thử nghiệm TBUT Cancer cell Tế bào ung thư Hep-G2 Human hepatocellular carcinoma Ung thư gan người KB Human epidermic carcinoma Ung thư biểu mô người LU-1 Human lung carcinoma Ung thư phổi người MCF-7 Human breast Dòng tế bào ung thư vú người adenocarcinoma cell line A549 Human lung cancer cell line Dòng tế bào ung thư phổi người iv Pan C1 Human pancreatic cancer cell Dòng tế bào ung thư tuyến tụy line người Hela Human Cervical cancer cell line Dòng tế bào ung thư cổ tử cung người FBS Fetal Bovine Serum Huyết thanh phôi bò ATCC American type culture collection Trung tâm lưu trữ giống nuôi cấy Hoa Kỳ DMEM Dulbecco's Modified Eagle Môi trường nuôi cấy tế bào Medium DMEM RPMI Roswell park memorial institute Môi trường nuôi cấy tế bào mật độ cao Các hóa chất, dung môi (tên của các hợp chất được viết theo nguyên bản Tiếng Anh): ACN Acetonitrile ABTS 2,2'-azino-bis(3- ethylbenzothiazoline-6-sulphonic acid) DMSO Dimethyl sulfoxide DPPH 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazine MeOH Methanol EtOH Ethanol EtOAc Ethyl acetate SRB Sulforhodamine B TMS Tetramethylsilane Glc -D-glucose Rha α-L-rhamnose Me CH3 CTPT Công thức phân tử Các ký hiệu khác: Đnc. Melting point Điểm nóng chảy VAST Vietnam Academy of Science Viện Hàn lâm Khoa học và and Technology Công nghệ Việt Nam v DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Số liệu phổ NMR của hợp chất QM1 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất QM2 và hợp chất tham khảo.3 Số liệu phổ NMR của hợp chất QM3 và hợp chất tham khảo.
Dữ liệu NMR của hợp chất QM4 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất QM5 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất QM6 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất QM7 và hợp chất tham khảo.
Dữ liệu NMR của QM8 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất QM9 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất QM10 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất QM11 và hợp chất tham khảo mappain 82 Bảng 4.
Dữ liệu NMR của hợp chất QM12 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất QM13 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất QM14 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất QM16 và hợp chất tham khảo.
Dữ liệu NMR vủa QM17 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất QM18 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất TM1 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất TM3 và hợp chất tham khảo.
Dữ liệu NMR của hợp chất TM5 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất TM7 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất TM8 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất TM12 và hợp chất tham khảo.
Dữ liệu NMR của hợp chất TM13 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu NMR của hợp chất TM14 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu phổ và tương tác HMBC của hợp chất TM15. Dữ liệu NMR của hợp chất TM16 và hợp chất tham khảo.
Dữ liệu NMR của hợp chất TM17 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu phổ và tương tác HMBC của hợp chất LM3. Dữ liệu NMR của hợp chất LM9 và hợp chất tham khảo. 124 vi Bảng 4.
Dữ liệu NMR của hợp chất LM10 và hợp chất tham khảo .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Toàn Thắng (2020). Thành phần hóa học và độc tính tế bào Macaranga balansae [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-doc-te-bao-macaranga-balansae
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thành phần hóa học và độc tính tế bào Macaranga balansae" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thành phần hóa học, hoạt tính gây độc tế bào loài Macaranga balansae (Mã Rạng) thuộc chi Mã Rạng, họ Thầu Dầu.
Luận án "Thành phần hóa học và độc tính tế bào Macaranga balansae" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Thành phần hóa học và độc tính tế bào Macaranga balansae" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thành phần hóa học và độc tính tế bào Macaranga balansae" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Thành phần hóa học và độc tính tế bào Macaranga balansae" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thành phần hóa học và độc tính tế bào Macaranga balansae" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thành phần hóa học và độc tính tế bào Macaranga balansae" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.