Luận án tiến sĩ: Tổng hợp xúc tác trên cơ sở hỗn hợp oxit kim loại cho quá trình oxi hóa toluen - ĐHQG Hà Nội
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu tổng hợp chất xúc tác oxit kim loại hỗn hợp cho quá trình oxi hóa toluen.
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu và vai trò xúc tác oxit kim loại trong oxi hóa toluen
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Nguyễn Thế Hữu
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu và vai trò xúc tác oxit kim loại trong oxi hóa toluen
Nghiên cứu tập trung vào xúc tác oxit kim loại cho quá trình oxi hóa toluen. Toluen là một hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) phổ biến. Nó gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Loại bỏ toluen khỏi khí thải công nghiệp là cấp thiết. Các phương pháp truyền thống thường kém hiệu quả hoặc đắt đỏ. Oxi hóa xúc tác là giải pháp tiềm năng. Phương pháp này chuyển hóa toluen thành các sản phẩm ít độc hại hơn. Luận án này tổng hợp và đánh giá các xúc tác dị thể. Mục tiêu là phát triển vật liệu xúc tác hiệu quả, bền vững. Các loại xúc tác chính được nghiên cứu là perovskite và spinel. Chúng có cấu trúc tinh thể ổn định, hoạt tính cao. Hoạt động của xúc tác được khảo sát trong cả pha lỏng và pha khí. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế phản ứng. Đồng thời, nó mở ra hướng mới trong xử lý VOCs.
1.1. Tầm quan trọng của oxi hóa toluen và xử lý VOCs
Toluen là chất ô nhiễm không khí nguy hiểm. Nguồn phát thải chính từ công nghiệp hóa chất, sơn, dung môi. Tiếp xúc lâu dài với toluen gây ảnh hưởng sức khỏe. Quy định về khí thải VOCs ngày càng nghiêm ngặt. Oxi hóa xúc tác là công nghệ khử toluen tiên tiến. Nó hiệu quả hơn so với phương pháp đốt trực tiếp. Xúc tác giúp giảm nhiệt độ phản ứng. Nó cũng giảm chi phí năng lượng. Công nghệ này có tiềm năng lớn trong xử lý môi trường.
1.2. Xu hướng nghiên cứu xúc tác dị thể
Xúc tác dị thể được ưu tiên trong công nghiệp. Chúng dễ dàng tách khỏi sản phẩm phản ứng. Độ bền cơ học và nhiệt của chúng cao. Nghiên cứu hiện đại hướng tới xúc tác oxit kim loại phức tạp. Vật liệu này có khả năng điều chỉnh cấu trúc. Điều này giúp tối ưu hóa hoạt tính xúc tác. Các hợp chất oxit kim loại hỗn hợp thể hiện tính linh hoạt. Chúng là lựa chọn hứa hẹn cho nhiều ứng dụng. Ứng dụng bao gồm xử lý môi trường và tổng hợp hóa học.
1.3. Đặc điểm của xúc tác oxit kim loại Perovskite và Spinel
Perovskite (ABO3) và spinel (AB2O4) là hai loại oxit kim loại quan trọng. Cả hai đều có cấu trúc tinh thể đặc trưng. Cấu trúc này cho phép thay thế ion kim loại đa dạng. Việc thay thế ảnh hưởng đến tính chất hóa học, vật lý. Chúng tạo ra nhiều tâm hoạt động trên bề mặt. Điều này giúp tăng cường hoạt tính xúc tác. Khả năng ổn định nhiệt của chúng cao. Đây là yếu tố quan trọng cho các quá trình công nghiệp. Nghiên cứu khám phá tiềm năng của những cấu trúc này.
II. Tổng hợp xúc tác oxit kim loại dị thể hiệu quả cao
Quá trình tổng hợp xúc tác quyết định hiệu suất. Luận án khảo sát nhiều phương pháp điều chế. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Mục tiêu là tạo ra xúc tác có diện tích bề mặt lớn. Đồng thời, cấu trúc phải đồng nhất, ổn định. Việc kiểm soát kích thước hạt cũng rất quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào các kỹ thuật hiện đại. Các kỹ thuật này giúp kiểm soát tốt hơn. Điều này bao gồm kiểm soát thành phần hóa học và pha tinh thể. Quy trình tổng hợp tối ưu hóa các điều kiện. Điều này giúp đạt được vật liệu xúc tác chất lượng cao. Chúng sẵn sàng cho các thử nghiệm hoạt tính tiếp theo.
2.1. Các phương pháp điều chế perovskite và spinel
Có nhiều phương pháp tổng hợp xúc tác perovskite và spinel. Phương pháp phản ứng pha rắn là cổ điển. Nó đơn giản nhưng cần nhiệt độ cao. Phương pháp từ dung dịch mang lại vật liệu đồng nhất. Các kỹ thuật như sol-gel, đồng kết tủa phổ biến. Phương pháp pha khí ít được dùng cho oxit kim loại phức tạp. Mỗi phương pháp ảnh hưởng đến tính chất cuối cùng của xúc tác. Lựa chọn phương pháp phù hợp là bước quan trọng.
2.2. Quy trình tổng hợp xúc tác tối ưu
Quy trình tổng hợp xúc tác được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các yếu tố như nhiệt độ, pH, tốc độ khuấy đều được điều chỉnh. Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp cải thiện tính chất vật liệu. Nó giúp tăng diện tích bề mặt. Nó cũng kiểm soát kích thước tinh thể. Kết quả là xúc tác có độ phân tán tốt. Hoạt tính xúc tác được cải thiện đáng kể. Quy trình này đảm bảo tính lặp lại của kết quả.
2.3. Kiểm soát cấu trúc và thành phần vật liệu
Kiểm soát cấu trúc là chìa khóa thành công. Thành phần kim loại ảnh hưởng đến hoạt tính. Tỷ lệ kim loại chính xác cần được duy trì. Sự hình thành pha tinh thể mong muốn là cần thiết. Tránh hình thành các pha phụ không mong muốn. Các kỹ thuật đặc trưng giúp xác nhận cấu trúc. Kiểm soát này đảm bảo hiệu suất ổn định. Nó cũng tối đa hóa độ bền xúc tác.
III. Đặc trưng hóa lý xúc tác oxit kim loại tổng hợp
Sau tổng hợp, xúc tác cần được đặc trưng chi tiết. Việc này giúp hiểu rõ cấu trúc và tính chất. Các phương pháp phân tích vật liệu hiện đại được sử dụng. Chúng bao gồm nhiễu xạ tia X, hiển vi điện tử. Phân tích nhiệt cung cấp thông tin về độ bền. Nó giúp đánh giá tính ổn định của vật liệu. Kết quả đặc trưng hóa lý liên hệ trực tiếp với hoạt tính. Nó giúp giải thích hiệu suất của xúc tác. Thông tin này rất quan trọng. Nó định hướng cho việc cải tiến và tối ưu hóa xúc tác trong tương lai.
3.1. Phân tích cấu trúc bằng XRD và SEM TEM
Phổ nhiễu xạ Rơnghen (XRD) xác định pha tinh thể. Nó cung cấp thông tin về kích thước tinh thể. Hiển vi điện tử quét (SEM) khảo sát hình thái bề mặt. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) phân tích cấu trúc hạt. Nó cho thấy độ phân tán của các pha. Các phương pháp này khẳng định thành công của quá trình tổng hợp. Chúng giúp xác định sự hình thành của perovskite và spinel. Đồng thời, chúng phát hiện các tạp chất nếu có.
3.2. Đánh giá tính chất bề mặt và độ xốp
Phương pháp BET dùng để đo diện tích bề mặt riêng. Nó đánh giá phân bố kích thước lỗ xốp. Diện tích bề mặt lớn thường liên quan đến hoạt tính cao. Lỗ xốp ảnh hưởng đến sự khuếch tán chất phản ứng. Chúng cũng ảnh hưởng đến sản phẩm. Tính chất bề mặt đóng vai trò quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hấp phụ các chất phản ứng. Nơi đây là vị trí diễn ra các phản ứng xúc tác.
3.3. Phân tích nhiệt và ổn định vật liệu
Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) và phân tích nhiệt vi sai (DTA) được sử dụng. Chúng đánh giá độ bền nhiệt của xúc tác. Các vật liệu phải ổn định ở nhiệt độ phản ứng. TGA xác định sự mất khối lượng theo nhiệt độ. DTA phát hiện các chuyển pha, biến đổi nhiệt. Độ bền xúc tác là yếu tố then chốt. Nó quyết định tuổi thọ của xúc tác trong ứng dụng thực tế.
IV. Khảo sát hoạt tính oxi hóa toluen trong pha lỏng
Hoạt tính xúc tác trong pha lỏng được nghiên cứu cẩn thận. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả của xúc tác. Phản ứng oxi hóa toluen trong pha lỏng thường tạo ra sản phẩm chọn lọc. Điều này có ý nghĩa trong tổng hợp hóa học. Các thông số như độ chuyển hóa và độ chọn lọc được đo lường. Chúng đánh giá khả năng của xúc tác. Nghiên cứu so sánh hiệu suất giữa các loại xúc tác. Nó cũng điều chỉnh điều kiện phản ứng. Điều này nhằm đạt được kết quả tối ưu. Kết quả pha lỏng cung cấp thông tin quý giá. Nó góp phần vào việc phát triển xúc tác hiệu quả hơn.
4.1. Đánh giá độ chuyển hóa và độ chọn lọc xúc tác
Độ chuyển hóa thể hiện lượng toluen bị phản ứng. Độ chọn lọc là tỷ lệ sản phẩm mong muốn. Ví dụ như benzenaldehyde, axit benzoic. Các sản phẩm phụ không mong muốn cần được hạn chế. Phản ứng oxi hóa chọn lọc toluen là mục tiêu quan trọng. Xúc tác tốt phải đạt độ chuyển hóa cao. Đồng thời, nó cần duy trì độ chọn lọc tốt. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất.
4.2. So sánh hiệu quả của perovskite và spinel
Hoạt tính của perovskite và spinel được so sánh. Cấu trúc và thành phần khác nhau ảnh hưởng đến hiệu suất. Xúc tác perovskite thường có khả năng linh hoạt về cấu trúc. Spinel có thể có tính ổn định cao. Nghiên cứu tìm ra loại xúc tác tối ưu. Hoặc tìm ra sự kết hợp của chúng. Điều này dựa trên hiệu quả chuyển hóa và chọn lọc. Việc so sánh này cung cấp lựa chọn phù hợp.
4.3. Ảnh hưởng của điều kiện phản ứng
Các điều kiện phản ứng được khảo sát. Điều này bao gồm nhiệt độ, thời gian phản ứng. Nồng độ chất phản ứng cũng được thay đổi. Loại dung môi và áp suất cũng được xem xét. Tối ưu hóa điều kiện giúp đạt hiệu suất cao nhất. Nó cũng xác định giới hạn hoạt động của xúc tác. Thông tin này quan trọng cho ứng dụng thực tiễn. Nó giúp định hình cơ chế phản ứng.
V. Hoạt tính xúc tác oxi hóa toluen trong pha khí
Phản ứng oxi hóa toluen trong pha khí là trọng tâm. Nó mô phỏng trực tiếp quá trình xử lý khí thải. Mục tiêu chính là oxi hóa hoàn toàn toluen. Các sản phẩm cuối cùng là CO2 và H2O. Điều này đảm bảo loại bỏ hoàn toàn chất ô nhiễm. Hoạt tính xúc tác được đánh giá bằng các thông số chuẩn. Các thông số này bao gồm nhiệt độ hoạt động, tốc độ không gian. Độ bền xúc tác trong thời gian dài là yếu tố then chốt. Nó quyết định khả năng ứng dụng thực tế. Nghiên cứu cũng đi sâu vào cơ chế phản ứng. Nó làm sáng tỏ vai trò của từng thành phần xúc tác. Kết quả pha khí mang ý nghĩa ứng dụng cao.
5.1. Thử nghiệm oxi hóa hoàn toàn toluen
Phản ứng oxi hóa hoàn toàn toluen được tiến hành. Mục tiêu là chuyển hóa toluen thành CO2 và H2O. Hiệu suất chuyển hóa toluen được theo dõi. Nhiệt độ khởi phát phản ứng quan trọng. Nhiệt độ đạt 50% chuyển hóa (T50) là chỉ số chính. Xúc tác có T50 thấp hơn thường hiệu quả hơn. Các thử nghiệm đánh giá khả năng loại bỏ toluen hoàn toàn.
5.2. Đánh giá độ bền xúc tác dài hạn
Độ bền xúc tác là một yếu tố sống còn. Xúc tác phải duy trì hoạt tính trong thời gian dài. Các thử nghiệm được thực hiện trong vài giờ hoặc ngày. Điều này mô phỏng điều kiện hoạt động thực tế. Sự suy giảm hoạt tính do ngộ độc hay thiêu kết được theo dõi. Độ bền cao giảm tần suất thay thế xúc tác. Nó giảm chi phí vận hành cho hệ thống xử lý VOCs.
5.3. Cơ chế phản ứng oxi hóa toluen trên xúc tác dị thể
Cơ chế phản ứng được nghiên cứu sâu. Nó liên quan đến sự hấp phụ toluen và oxy. Sự chuyển giao oxy trên bề mặt xúc tác quan trọng. Các tâm hoạt động trên oxit kim loại đóng vai trò chủ chốt. Nghiên cứu làm sáng tỏ con đường phản ứng. Nó giúp xác định bước kiểm soát tốc độ. Hiểu rõ cơ chế giúp thiết kế xúc tác tốt hơn. Nó tối ưu hóa hiệu suất khử toluen.
VI. Ứng dụng xúc tác oxit kim loại cho xử lý VOCs
Kết quả nghiên cứu mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Xúc tác oxit kim loại cho thấy hiệu quả cao. Chúng có thể được dùng để xử lý nhiều loại VOCs. Đặc biệt là các hợp chất thơm như toluen. Công nghệ này góp phần bảo vệ môi trường. Nó giảm thiểu ô nhiễm không khí từ công nghiệp. Nghiên cứu cũng đề xuất hướng phát triển mới. Mục tiêu là tạo ra xúc tác bền vững hơn. Xúc tác thế hệ mới sẽ có hiệu suất cao hơn. Chúng sẽ có chi phí thấp hơn. Điều này thúc đẩy sự phát triển của công nghệ xanh.
6.1. Tiềm năng khử toluen và các hợp chất hữu cơ bay hơi
Các xúc tác tổng hợp có tiềm năng lớn. Chúng có thể khử toluen hiệu quả. Khả năng ứng dụng còn mở rộng sang các VOCs khác. Ví dụ như benzen, xylen, và các hợp chất chứa clo. Công nghệ này có thể tích hợp vào hệ thống xử lý khí thải hiện có. Nó cung cấp giải pháp linh hoạt và hiệu quả. Nó góp phần vào chiến lược làm sạch không khí.
6.2. Hướng phát triển xúc tác thế hệ mới
Nghiên cứu chỉ ra hướng phát triển xúc tác tương lai. Kết hợp các oxit kim loại khác nhau. Tối ưu hóa tỉ lệ và phương pháp tổng hợp. Nâng cao độ bền và khả năng chống ngộ độc. Phát triển xúc tác trên các chất mang mới. Mục tiêu là giảm chi phí sản xuất. Đồng thời tăng hiệu suất chuyển hóa. Xúc tác đa chức năng có thể là một xu hướng.
6.3. Đóng góp vào công nghệ môi trường
Nghiên cứu này đóng góp vào lĩnh vực công nghệ môi trường. Nó cung cấp vật liệu xúc tác mới. Chúng có thể giải quyết vấn đề ô nhiễm toluen. Kết quả hỗ trợ phát triển các giải pháp bền vững. Nó giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đây là bước tiến quan trọng. Nó hướng tới một môi trường sống sạch hơn. Nó thúc đẩy sự phát triển kinh tế xanh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu tổng hợp các hệ xúc tác trên cơ sở oxit kim loại hỗn hợp nhằm chuyển hóa chọn lọc và xử lý triệt để hydrocacbon thơm là một trong những trụ cột then chốt của kỹ nghệ hóa học hiện đại và hóa học xanh. Luận án tiến sĩ hóa học của tác giả Nguyễn Thế Hữu, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Ngô Thị Thuận tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội (Chuyên ngành Hóa Hữu cơ, Mã số: 62 44 27 01), mang tiêu đề: "Nghiên cứu tổng hợp các chất xúc tác trên cơ sở hỗn hợp kim loại oxít cho quá trình oxi hoá toluen". Công trình giải quyết đồng thời hai thách thức cốt lõi: tối ưu hóa quá trình tổng hợp chọn lọc các hợp chất giá trị cao (benzandehit, ancol benzylic, axit benzoic) từ toluen thay thế con đường clo hóa độc hại, và oxy hóa sâu hoàn toàn toluen – một hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) độc hại – thành $\text{CO}_2$ và $\text{H}_2\text{O}$ nhằm bảo vệ môi trường không khí.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ rệt từ thực trạng công nghệ: các quy trình công nghiệp truyền thống sản xuất benzandehit và ancol benzylic chủ yếu dựa vào phản ứng clo hóa toluen rồi thủy phân, tạo ra lượng lớn nước thải chứa axit clohydric và hợp chất clo hữu cơ khó xử lý. Ngược lại, phản ứng oxi hóa trực tiếp toluen bằng không khí thường bị oxi hóa sâu tạo thành axit benzoic, dẫn đến hiệu suất của các sản phẩm trung gian rất thấp. Đối với bài toán xử lý khí thải VOCs, xúc tác kim loại quý ($\text{Pt}, \text{Pd}, \text{Au}$) tuy có hoạt tính cao ở nhiệt độ thấp nhưng giá thành đắt đỏ, dễ bị co cụm thiêu kết hạt nano ở nhiệt độ cao và rất nhạy cảm với ngộ độc lưu huỳnh ($\text{H}_2\text{S}, \text{SO}_2$). Việc thiết kế các hệ oxit kim loại phức hợp có cấu trúc tinh thể ổn định như perovskit ($\text{ABO}_3$) và spinel ($\text{AB}_2\text{O}_4$) nhằm kiểm soát linh hoạt các tâm hoạt tính oxi hóa - khử và tính chất axit - bazơ bề mặt chính là lời giải mang tính đột phá.
Luận án đặt ra hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bằng phương pháp sol-gel xitrat (Pechini cải tiến), việc thay thế đồng hình các cation kim loại chuyển tiếp dãy $3d$ ($\text{Fe}, \text{Co}, \text{Mn}, \text{Ni}, \text{Cu}, \text{Cr}$) vào vị trí mạng $\text{A}$ và $\text{B}$ của perovskit $\text{LaBO}_3$ và spinel $\text{AB}_2\text{O}_4$ làm thay đổi cấu trúc tinh thể, mức độ nghịch đảo $\lambda$, thừa số dung sai Goldschmidt $t$ và diện tích bề mặt riêng $\text{BET}$ như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mối quan hệ tương hỗ giữa dạng oxi linh động bề mặt ($\alpha\text{-}\text{O}_2$), oxi mạng tinh thể ($\beta\text{-}\text{O}_2$) và các tâm axit Lewis/Brønsted quyết định độ chọn lọc hướng sản phẩm (benzandehit/ancol benzylic) trong pha lỏng và hiệu quả oxi hóa hoàn toàn trong pha khí ra sao?
- Giả thuyết 1 (H1): Sự kết hợp đa cation tại phân mạng $\text{B}$ (như $\text{LaCo}x\text{Cu}{1-x}\text{O}_3$, $\text{LaFe}x\text{Cu}{1-x}\text{O}_3$, $\text{LaMn}x\text{Cu}{1-x}\text{O}3$) sẽ tạo ra các khuyết tật anion oxi ($\text{V}\text{O}^{\bullet\bullet}$) và cặp oxi hóa khử không điển hình ($\text{Co}^{4+}/\text{Co}^{3+}, \text{Mn}^{4+}/\text{Mn}^{3+}$), làm tăng tính linh động của oxi mạng, từ đó hạ thấp nhiệt độ "Light-off" trong phản ứng oxi hóa hoàn toàn toluen.
- Giả thuyết 2 (H2): Phân bố cation trong các hốc tứ diện ($\text{T}$) và bát diện ($\text{O}$) của cấu trúc spinel $\text{Co}x\text{Cu}{1-x}\text{Fe}_2\text{O}_4$ và $\text{MFe}x\text{Cr}{2-x}\text{O}_4$ ($\text{M} = \text{Ni}, \text{Mn}, \text{Cu}, \text{Co}$) cho phép điều chỉnh tỷ lệ sản phẩm benzandehit/ancol benzylic trong điều kiện phản ứng pha lỏng êm dịu ($80\text{--}110^\circ\text{C}$) mà không cần dùng dung môi độc hại.
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng Thuyết trường tinh thể (Crystal Field Theory), Lý thuyết dung dịch rắn thay thế, Động học xúc tác dị thể theo cơ chế Mars-van Krevelen (cơ chế phân đoạn) và Langmuir-Hinshelwood (cơ chế liên hợp). Phạm vi nghiên cứu bao quát từ tổng hợp vật liệu nano, đặc trưng cấu trúc hóa lý đa kỹ thuật ($\text{XRD}, \text{SEM}, \text{TEM}, \text{BET/BJH}, \text{DTA/TGA}, \text{O}_2\text{-TPD}, \text{CO}_2\text{-TPD}, \text{Py-FTIR}$) đến khảo sát hoạt tính xúc tác trên cả ba hệ phản ứng: oxi hóa chọn lọc pha lỏng ($80\text{--}110^\circ\text{C}$), oxi hóa chọn lọc pha khí ($250\text{--}650^\circ\text{C}$) và oxi hóa hoàn toàn trong pha khí xử lý $\text{VOCs}$.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu xúc tác oxit phức hợp ghi nhận công trình tiên phong của Parravano (1953) khi lần đầu tiên khám phá hoạt tính xúc tác của vật liệu cấu trúc perovskit $\text{ABO}3$. Kể từ đó, cấu trúc này được xem là mô hình lý tưởng để nghiên cứu tương tác giữa cấu trúc hình học bề mặt và tính chất xúc tác oxi hóa khử. Các nghiên cứu kinh điển của Royer và cộng sự (2000, 2004) cũng như Lindstedt (2001) trên hệ vật liệu $\text{La}{1-x}\text{Sr}x\text{CoO}{3-\delta}$ đã chứng minh rằng việc thay thế một phần cation $\text{La}^{3+}$ bằng cation hóa trị hai ($\text{Sr}^{2+}, \text{Ca}^{2+}, \text{Ba}^{2+}$) hoặc biến tính cation phân mạng $\text{B}$ sẽ kích hoạt mạnh mẽ sự hình thành các lỗ trống oxi và làm tăng khả năng khử hóa của vật liệu.
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm và tranh luận học thuật sâu sắc:
- Cơ chế phản ứng oxi hóa trên oxit kim loại chuyển tiếp: Suresh và cộng sự (1988) khi khảo sát phản ứng trên các oxit đơn ($\text{Co}_3\text{O}_4, \text{CuO}, \text{Fe}_2\text{O}_3, \text{Mn}_2\text{O}_3, \text{Cr}_2\text{O}_3, \text{NiO}$) nhận thấy ở vùng nhiệt độ cao ($>650\text{ K}$), phản ứng tuân theo cơ chế phân đoạn Mars-van Krevelen, trong đó oxy mạng tinh thể tham gia trực tiếp vào quá trình oxi hóa tạo hợp chất cacboxylat bề mặt, sau đó bề mặt bị khử được tái oxi hóa bởi oxi pha khí. Tuy nhiên, ở vùng nhiệt độ thấp, tốc độ phản ứng thực nghiệm cao hơn hẳn tốc độ khử và tái oxi hóa bề mặt, buộc các nhà khoa học phải thừa nhận sự hiện diện đồng thời của cơ chế liên hợp Langmuir-Hinshelwood giữa phân tử toluen bị hấp phụ hóa học và phân tử oxi hấp phụ không phân ly.
- Cấu trúc tinh thể và sự định xứ khuyết tật: Một cuộc tranh luận lớn giữa Crespin và cộng sự (1983) với Royer và đồng nghiệp (2004) xoay quanh cấu trúc dẫn xuất brownmillerite khi giải hấp oxi ($\text{LaNiO}{2.5}$ hoặc $\text{CaFeO}{2.5}$). Crespin cho rằng các lỗ trống oxi xuất hiện ở tâm hai mặt kề nhau của ô mạng lập phương, hình thành các lớp bát diện xen kẽ các lớp tứ diện $\text{Ni}^{2+}$ dọc theo trục $c$. Ngược lại, Royer chứng minh cấu trúc này bao gồm các lớp hình vuông phẳng của $\text{Ni}^{2+}$ đan xen với các lớp bát diện, tạo nên các đường dẫn khuếch tán oxi đặc thù từ khối (bulk) ra bề mặt.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Cơ chế Oxy hóa Hydrocacbon trên Oxit Kim loại │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────┴────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ Nhiệt độ thấp (< 650 K) │ │ Nhiệt độ cao (> 650 K) │
│ Cơ chế Liên hợp │ │ Cơ chế Phân đoạn │
│ (Langmuir-Hinshelwood) │ │ (Mars-van Krevelen) │
└─────────────┬─────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│ │
├─ Toluen hấp phụ hóa học ├─ Phản ứng với oxi mạng tinh thể
├─ Tương tác O2 không phân ly ├─ Tạo phức cacboxylat bề mặt
└─ Năng lượng hoạt hóa thấp └─ Tái oxy hóa từ pha khí
Luận án của Nguyễn Thế Hữu định vị nghiên cứu của mình tại điểm giao thoa giữa hóa học vật liệu nano và công nghệ xúc tác dị thể. Thay vì sử dụng phương pháp gốm (phản ứng pha rắn ở nhiệt độ $>1000^\circ\text{C}$) vốn làm diện tích bề mặt riêng bị suy giảm nghiêm trọng ($<1\text{ m}^2/\text{g}$), tác giả tiếp cận phương pháp sol-gel Pechini cải tiến để tổng hợp các hệ dung dịch rắn đa nguyên tố $\text{LaMe}x\text{Me}'{1-x}\text{O}_3$ và spinel bậc ba, đạt diện tích bề mặt lớn và kích thước tinh thể nano ($10\text{--}20\text{ nm}$).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- So với công trình của Ponce và cộng sự (2001) về $\text{La}_{1-x}\text{Sr}_x\text{MnO}_3$ chỉ tập trung vào phản ứng oxi hóa metan, luận án đã mở rộng sang hydrocacbon thơm có cấu trúc phức tạp hơn là toluen, giải mã chi tiết cơ chế phân cắt liên kết $\text{C-H}$ của nhóm metyl và vòng benzen.
- So với nghiên cứu của Kaliauine và cộng sự (2001) khảo sát quá trình khử $\text{LaCoO}_3$ bằng $\text{H}_2\text{-TPR}$ và $\text{O}_2\text{-TPD}$, công trình này làm sáng tỏ ảnh hưởng tương hỗ khi đưa đồng thời hai cation chuyển tiếp vào phân mạng $\text{B}$ ($\text{Co-Cu}, \text{Fe-Cu}, \text{Mn-Cu}$), chứng minh hiệu ứng hiệp trợ xúc tác (synergistic catalytic effect) giúp hạ nhiệt độ phản ứng oxi hóa hoàn toàn toluen xuống dưới $350^\circ\text{C}$.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp lý thuyết nền tảng cho chuyên ngành hóa học xúc tác dị thể và hóa vô cơ chất rắn:
-
Mở rộng Thuyết trường tinh thể trong cấu trúc Spinel 2-3 ($\text{AB}_2\text{O}_4$, nhóm không gian $Fd\bar{3}m$): Luận án giải thích cơ chế phân bố cation $\text{A}^{2+}$ và $\text{B}^{3+}$ vào $64$ hốc tứ diện ($\text{T}$) và $32$ hốc bát diện ($\text{O}$) trong tế bào mạng gồm $32$ ion $\text{O}^{2-}$ gói chắc đặc ($\text{A}8\text{B}{16}\text{O}{32}$). Dựa trên năng lượng bền vững trường tinh thể (Crystal Field Stabilization Energy - CFSE), nghiên cứu luận giải định lượng mức độ nghịch đảo $\lambda$ (phần mol của cation $\text{B}^{3+}$ chiếm hốc $\text{T}$): $$\lambda = 0 \text{ (spinel thuận: } \text{A}\text{T}[\text{B}2]\text{O}\text{O}4\text{)}, \quad \lambda = 0.5 \text{ (spinel nghịch: } \text{B}\text{T}[\text{BA}]_\text{O}\text{O}_4\text{)}$$ Với dữ liệu định lượng: ion $\text{Cr}^{3+}$ có năng lượng bền vững trong hốc bát diện cực cao ($158\text{ kJ/mol}$), $\text{Ni}^{2+}$ ($86\text{ kJ/mol}$), $\text{Cu}^{2+}$ ($64\text{ kJ/mol}$), $\text{Co}^{2+}$ ($31\text{ kJ/mol}$), $\text{Fe}^{2+}$ ($17\text{ kJ/mol}$), trong khi $\text{Fe}^{3+}$ và $\text{Mn}^{2+}$ bằng $0\text{ kJ/mol}$. Điều này khẳng định các hệ cromit luôn ưu tiên tạo spinel thuận ($\lambda \approx 0$), trong khi các ferit ($\text{FeFe}_2\text{O}_4, \text{NiFe}_2\text{O}_4, \text{CoFe}_2\text{O}_4, \text{CuFe}_2\text{O}_4$) là các spinel nghịch biến tính ($\lambda \approx 0.5$). Sự phụ thuộc của $\lambda$ vào nhiệt độ xử lý $T$ tuân theo phương trình nhiệt động học: $$\frac{\lambda(1+\lambda)}{(1-\lambda)^2} = e^{-\Delta E / (k \cdot T)}$$ với $k = 1.3806 \times 10^{-23}\text{ J/K}$ và $\Delta E$ là biến thiên năng lượng tự do chuyển dời vị trí giữa hốc $\text{T}$ và $\text{O}$.
-
Kiểm chứng và mở rộng Thừa số dung sai Goldschmidt ($t$): Trong cấu trúc perovskit $\text{ABO}3$ (nhóm không gian lập phương $Pm\bar{3}m$), điều kiện hình thái học lý tưởng đòi hỏi: $$r\text{A} + r_\text{O} = \sqrt{2}(r_\text{B} + r_\text{O}) \implies t = \frac{r_\text{A} + r_\text{O}}{\sqrt{2}(r_\text{B} + r_\text{O})} = 1.0$$ Luận án chứng minh rằng với các cation đất hiếm $\text{La}^{3+}$ ($r_\text{A} > 0.09\text{ nm}$) và kim loại chuyển tiếp $\text{B}$ ($r_\text{B} > 0.051\text{ nm}$), khi $0.75 < t < 0.90$, mạng tinh thể bị biến dạng trượt sang đối xứng tà phương (orthorhombic); khi $0.90 < t < 1.0$, mạng tinh thể chuyển sang cấu trúc hình thoi (rhombohedral) do sự nghiêng xoay của các bát diện $\text{BO}_6$.
-
Lý giải Hiệu ứng Jahn-Teller và tính không hợp thức (non-stoichiometry): Luận án chỉ rõ hiệu ứng Jahn-Teller bậc một trên cation $\text{Mn}^{3+}$ ($d^4, t_{2g}^3 e_g^1$) và $\text{Cu}^{2+}$ ($d^9$) trong bát diện $\text{MnO}6$ và $\text{CuO}6$ làm kéo dài khoảng cách liên kết $d{\text{Mn-O}(\text{dài})} = 2.40\text{ \AA}$ so với $d{\text{Mn-O}(\text{ngắn})} = 1.95\text{ \AA}$. Hiện tượng này trực tiếp tạo ra sự bất đối xứng điện tích, hạ thấp rào cản năng lượng hoạt hóa cho sự thoát oxy mạng ($\beta\text{-}\text{O}2$), giải thích bản chất tính không hợp thức thừa/thiếu anion oxi ($\text{LaMnO}{3+\delta}$ hay $\text{LaCuO}_{3-\delta}$ bền trong khoảng $0.0 \le \delta \le 0.3$).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều giữa hóa học phối trí, cấu trúc tinh thể học và động học bề mặt:
- Tương quan cấu trúc - hoạt tính (Structure-Activity Relationship): Thiết lập hàm phụ thuộc giữa tỷ lệ bán kính ion cation $\text{B}$, kích thước tế bào mạng $a$, thông số oxi $w$ ($r_a = (w-0.25)a\sqrt{3} - r_\text{o}$; $r_b = (0.625-w)a - r_\text{o}$) với tốc độ chuyển hóa riêng (tính trên $1\text{ m}^2$ diện tích thực tế $\text{BET}$).
- Bản chất tâm axit - bazơ bề mặt: Phổ hồng ngoại hấp phụ piridin ($\text{Py-FTIR}$) xác định rõ các dải hấp thụ đặc trưng của tâm axit Lewis ($\text{OM}:\text{N}(\text{C}_5\text{H}_5)$) tại các tần số $1595, 1490, 1440\text{ cm}^{-1}$ trên bề mặt $\text{LaMnO}_3$ và $\text{LaFeO}_3$. Sau khi khử hóa bằng $\text{H}_2$ và hấp phụ $\text{H}_2\text{O}$, xuất hiện pic tại $1540\text{--}1545\text{ cm}^{-1}$ đặc trưng cho tâm axit Brønsted ($\text{MO-H}^+:\text{N}(\text{C}_5\text{H}_5)$) do sự phân ly nước tạo nhóm $-\text{OH}$ bề mặt.
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình lý thuyết áp dụng cho hệ oxit kim loại kích thước nano tổng hợp bằng sol-gel nung ở $500\text{--}750^\circ\text{C}$, áp suất phản ứng $1\text{ atm}$, dải nhiệt độ khảo sát $80\text{--}650^\circ\text{C}$.
Khung Phân tích Tương quan Cấu trúc - Hoạt tính
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ │
│ Thông số Cấu trúc Đặc trưng Bề mặt │
│ ┌─────────────────────┐ ┌──────────────────────┐ │
│ │ - Bán kính ion rB │ │ - Tâm Lewis/Brønsted │ │
│ │ - Thừa số dung sai t│ ───────► │ - Dạng Oxi α-O2/β-O2 │ │
│ │ - Mức nghịch đảo λ │ │ - Diện tích BET/BJH │ │
│ └─────────────────────┘ └──────────┬───────────┘ │
│ │ │
│ ▼ │
│ ┌───────────────────────┐ │
│ │ Hiệu năng Xúc tác │ │
│ │ - Độ chuyển hóa (%) │ │
│ │ - Độ chọn lọc (%) │ │
│ │ - Tốc độ riêng/m2 │ │
│ └───────────────────────┘ │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái thực chứng (positivism) với phương pháp định lượng thực nghiệm đa cấp độ. Luận án áp dụng phương pháp sol-gel tạo phức Pechini cải tiến để kiểm soát quá trình tạo mạng polyme vô cơ ở cấp độ phân tử. Tiền chất bao gồm các muối nitrat kim loại ($\text{La}(\text{NO}_3)_3, \text{Co}(\text{NO}_3)_2, \text{Cu}(\text{NO}_3)_2, \text{Fe}(\text{NO}_3)_3, \text{Mn}(\text{NO}_3)_2, \text{Ni}(\text{NO}_3)_2, \text{Cr}(\text{NO}_3)_3$), axit citric ($\text{HOOC-CH}_2\text{-C(OH)(COOH)-CH}_2\text{-COOH}$) làm tác nhân tạo phức chelate đa càng và etylen glycol đóng vai trò tác nhân este hóa tạo khung gel 3 chiều.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa nghiêm ngặt qua 4 giai đoạn:
- Tạo Sol và Chuyển hóa Gel: Hòa tan muối kim loại và axit citric (tỷ lệ mol axit citric : cation kim loại $= 1:1$ đến $1.5:1$), gia nhiệt và khuấy liên tục ở $50\text{--}80^\circ\text{C}$ để tạo độ nhớt cao, chuyển từ sol sang gel đồng nhất. Sấy khô ở $110^\circ\text{C}$ thu được xerogel dạng nhựa xốp.
- Xử lý nhiệt phân đoạn: Phân tích nhiệt trọng lượng vi sai ($\text{DTA/TGA/DSC}$) để xác định chính xác các điểm mất khối lượng do phân hủy gốc hữu cơ xitrat ($200\text{--}400^\circ\text{C}$) và điểm kết tinh pha oxit ($500\text{--}750^\circ\text{C}$). Xúc tác perovskit được nung ở $600\text{--}700^\circ\text{C}$, xúc tác spinel được nung ở $700\text{--}750^\circ\text{C}$ trong dòng không khí tĩnh hoặc dòng $\text{O}_2$.
- Đặc trưng hóa lý đa thông số:
- Nhiễu xạ tia X ($\text{XRD}$): Xác định thành phần pha tinh thể, kiểm tra độ méo mạng và tính kích thước hạt tinh thể trung bình theo phương trình Scherrer: $$D = \frac{K \lambda}{\beta \cos\theta}$$ (với bước sóng tia $\text{Cu-K}_\alpha$, $\lambda = 1.5406\text{ \AA}$).
- Hiển vi điện tử ($\text{SEM}$ & $\text{TEM}$): Quan sát hình thái học bề mặt, cấu trúc xốp và phân bố kích thước hạt nano (kích thước tinh thể đạt $10\text{--}25\text{ nm}$).
- Hấp phụ - giải hấp đẳng nhiệt $\text{N}_2$ ($\text{BET}$ & $\text{BJH}$): Đo diện tích bề mặt riêng theo mô hình Brunauer-Emmett-Teller trong dải áp suất tương đối $P/P_0 = 0.05\text{--}0.30$, tính toán phân bố kích thước lỗ xốp trung bình (mesopore) theo mô hình Barrett-Joyner-Halenda.
- Giải hấp theo chương trình nhiệt độ ($\text{O}_2\text{-TPD}$ và $\text{CO}_2\text{-TPD}$): Định lượng tâm hấp phụ oxy bề mặt $\alpha$ ($<400^\circ\text{C}$), oxy mạng $\beta$ ($>600^\circ\text{C}$) và mật độ tâm bazơ.
Sơ đồ Quy trình Thực nghiệm Chuẩn hóa
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Dung dịch muối Nitrat kim loại + Axit Citric + Etylen Glycol │
└─────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│ (Khuấy gia nhiệt 50 - 80°C)
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Sol đồng nhất ──► Tạo Gel mạng không gian ──► Sấy 110°C tạo Xerogel │
└─────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│ (Phân tích DTA/TGA kiểm soát nhiệt)
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Nung phân đoạn 600 - 750°C ──► Hình thành Oxit tinh thể Perovskite/Spinel │
└─────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ Đặc trưng Hóa lý Cấu trúc │ │ Đánh giá Hoạt tính Xúc tác │
│ - XRD, SEM, TEM │ │ - Pha lỏng: 80 - 110°C │
│ - BET/BJH, Py-FTIR │ │ - Pha khí chọn lọc: 250-650°│
│ - O2-TPD, CO2-TPD │ │ - Đốt cháy hoàn toàn VOCs │
└─────────────────────────────┘ └─────────────────────────────┘
Data và phân tích
Hệ thống đánh giá hoạt tính xúc tác được kiểm soát chính xác:
- Phản ứng pha lỏng: Tiến hành trong bình phản ứng thủy tinh đáy cầu 3 cổ có ống sinh hàn hồi lưu, sục dòng không khí liên tục ($20\text{--}60\text{ mL/phút}$) ở nhiệt độ $80\text{--}110^\circ\text{C}$, thời gian phản ứng kéo dài $2\text{--}8\text{ giờ}$.
- Phản ứng pha khí: Sử dụng hệ vi phản ứng dòng liên tục đặt trong lò nung điều nhiệt vi xử lý, hỗn hợp phản ứng gồm hơi toluen được dẫn bằng khí mang $\text{N}_2$ trộn với dòng $\text{O}_2$ và $\text{N}_2$ pha loãng. Lưu lượng khí được kiểm chuẩn chính xác bằng các thiết bị phân tích khí chuyên dụng Ridamat 5E-1 và Ultramat 6.
- Phân tích định tính và định lượng: Sử dụng sắc ký khí ghép khối phổ ($\text{GC-MS}$) và sắc ký khí với detector ion hóa ngọn lửa ($\text{GC-FID}$), tích phân diện tích pic để xác định độ chuyển hóa toluen ($X%$) và độ chọn lọc sản phẩm ($S%$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Hiệu năng vượt trội của hệ Perovskit $\text{LaCo}x\text{Cu}{1-x}\text{O}_3$ trong pha lỏng: Trong dãy xúc tác $\text{LaMe}x\text{Cu}{1-x}\text{O}3$ ($\text{Me} = \text{Co}, \text{Fe}, \text{Mn}$), mẫu $\text{LaCo}{0.3}\text{Cu}_{0.7}\text{O}_3$ thể hiện hoạt tính chuyển hóa toluen cao nhất. Việc đưa $\text{Cu}^{2+}$ vào mạng lưới $\text{LaCoO}_3$ làm gia tăng đột biến mật độ khuyết tật anion oxi bề mặt, giúp tăng độ chuyển hóa toluen trên một đơn vị diện tích bề mặt ($\text{mmol}\cdot\text{m}^{-2}\cdot\text{h}^{-1}$) cao gấp $2.5$ lần so với mẫu đơn kim loại $\text{LaCoO}_3$.
-
Quy luật kiểm soát tỷ lệ Benzandehit/Ancol Benzylic trên Spinel Ferit: Khảo sát hệ xúc tác $\text{Co}x\text{Cu}{1-x}\text{Fe}2\text{O}4$ trong pha lỏng tại $95\text{--}105^\circ\text{C}$ chứng minh: tỷ lệ sản phẩm benzandehit/ancol benzylic phụ thuộc trực tiếp vào tỷ lệ mol $\text{Co}/\text{Cu}$. Mẫu $\text{Co}{0.4}\text{Cu}{0.6}\text{Fe}_2\text{O}_4$ đạt hiệu suất tổng sản phẩm hữu ích tối ưu, hạn chế tối đa việc tạo axit benzoic. Đối với hệ spinel cromit $\text{MFe}x\text{Cr}{2-x}\text{O}_4$, hoạt tính riêng theo diện tích bề mặt tuân theo thứ tự kim loại $\text{A}$: $$\text{Cu}^{2+} > \text{Co}^{2+} > \text{Ni}^{2+} > \text{Mn}^{2+}$$ trùng khớp hoàn hảo với năng lượng bền vững phân bố cation trong hốc bát diện.
-
Mối tương quan giữa Bán kính Ion Cation $\text{B}$ và Hoạt tính Xúc tác: Luận án thiết lập mối quan hệ tuyến tính giữa độ chuyển hóa toluen và tỷ lệ bán kính ion $r_{\text{Me}^{3+}}/r_{\text{Cu}^{2+}}$ trên các mẫu $\text{LaMe}{0.3}\text{Cu}{0.7}\text{O}3$, $\text{LaMe}{0.5}\text{Cu}{0.5}\text{O}3$, $\text{LaMe}{0.7}\text{Cu}{0.3}\text{O}_3$. Bán kính ion của cation chuyển tiếp càng nhỏ ($\text{Co}^{3+} < \text{Fe}^{3+} < \text{Mn}^{3+}$) thì liên kết $\text{B-O}$ càng bền, nhưng khi phối hợp với $\text{Cu}^{2+}$ tạo hiệu ứng méo mạng, thúc đẩy sự linh động của oxy bề mặt $\alpha\text{-}\text{O}_2$.
-
Đột phá trong phản ứng Oxi hóa hoàn toàn Toluen (Xử lý VOCs): Trong phản ứng pha khí, các mẫu xúc tác perovskit $\text{LaCoO}3$, $\text{LaCo}{0.3}\text{Cu}_{0.7}\text{O}_3$ và spinel $\text{CoFeCrO}_4$, $\text{NiFeCrO}_4$ thể hiện đường cong chuyển hóa dốc đứng dạng chữ S đặc trưng của vùng "Light-off". Toluen bắt đầu bị oxi hóa ở $200\text{--}250^\circ\text{C}$ và đạt độ chuyển hóa hoàn toàn $100%$ thành $\text{CO}_2$ và $\text{H}_2\text{O}$ ở nhiệt độ $320\text{--}380^\circ\text{C}$, không tạo bất kỳ sản phẩm phụ độc hại nào ($\text{CO}$ hay muội than). Hoạt tính này hoàn toàn tiệm cận với xúc tác kim loại quý $\text{Pt}/\text{Al}_2\text{O}_3$.
Đường cong Chuyển hóa Oxi hóa hoàn toàn Toluen (Vùng Light-off)
Độ chuyển hóa (%)
100 ┼─────────────────────────────────────────────╭──────────────
80 ┼───────────────────────────────────────╭─────╯
60 ┼─────────────────────────────────╭────╯ LaCo0.3Cu0.7O3 / CoFeCrO4
40 ┼───────────────────────────╭─────╯
20 ┼────────────────────╭──────╯
0 ┼───────────┬────────┴────────────┬────────────┬─────────────
150 200 250 300 350 Nhiệt độ (°C)
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và phương pháp luận: Khẳng định tính hiệu quả của phương pháp Pechini trong việc chế tạo các vật liệu oxit hỗn hợp kích thước nano có thành phần đồng nhất, mở ra hướng tiếp cận nghiên cứu động học phản ứng oxy hóa pha lỏng sử dụng không khí sạch thay cho các tác nhân oxi hóa độc hại ($\text{KMnO}_4, \text{K}_2\text{Cr}_2\text{O}_7, \text{H}_2\text{O}_2$).
- Về mặt công nghệ và công nghiệp: Cung cấp giải pháp xúc tác oxit hỗn hợp giá thành thấp thay thế xúc tác kim loại quý trong các thiết bị xử lý khí thải công nghiệp (lò đốt xúc tác VOCs trong nhà máy sơn, sản xuất bao bì, in ấn, hóa dầu).
- Về mặt chính sách môi trường: Cung cấp cơ sở khoa học để các cơ quan quản lý môi trường ban hành quy chuẩn kỹ thuật kiểm soát phát thải VOCs công nghiệp theo hướng tiếp cận công nghệ xử lý tại nguồn bằng oxy hóa xúc tác nhiệt độ thấp.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án cũng thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Diện tích bề mặt riêng chưa tối ưu: Mặc dù phương pháp sol-gel xitrat đã cải thiện đáng kể diện tích bề mặt so với phương pháp pha rắn, nhưng do yêu cầu nung kết tinh ở nhiệt độ cao ($600\text{--}750^\circ\text{C}$), diện tích bề mặt riêng của các mẫu perovskit và spinel thu được vẫn nằm trong khoảng $15\text{--}45\text{ m}^2/\text{g}$, chưa đạt tới mức diện tích của vật liệu rây phân tử mesopore ($>500\text{ m}^2/\text{g}$).
- Quy mô khảo sát ở dạng xúc tác khối: Các phản ứng mới dừng lại ở dạng hạt xúc tác khối (bulk catalyst) trong phòng thí nghiệm; chưa tiến hành phủ màng xúc tác lên các chất mang cấu trúc tổ ong (ceramic/metallic monolith) dùng cho quy mô pilot công nghiệp.
- Thử nghiệm độ bền dài hạn với khí thải thực: Chưa khảo sát chi tiết ảnh hưởng ngộ độc lâu dài của hơi nước nồng độ cao ($>10\text{ vol}%$) và tạp chất chứa lưu huỳnh ($\text{SO}_2$) vốn thường xuyên xuất hiện trong dòng khí thải thực tế.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo bao gồm:
- Phân tán các pha hoạt tính perovskit và spinel lên các chất mang diện tích bề mặt cao và bền nhiệt như $\gamma\text{-}\text{Al}_2\text{O}_3, \text{SBA-15}, \text{TiO}_2$.
- Biến tính xúc tác bằng cách đưa thêm một lượng nhỏ các oxit đất hiếm có dung lượng lưu trữ oxi cao như $\text{CeO}_2$ để tạo cấu trúc nano composite tăng cường độ linh động oxi mạng ở nhiệt độ $<200^\circ\text{C}$.
- Ứng dụng mô phỏng hóa tính toán phiếm hàm mật độ ($\text{DFT}$) để khảo sát chính xác năng lượng hấp phụ và trạng thái chuyển tiếp ($\text{transition state}$) của phân tử toluen trên các mặt phẳng tinh thể $(110), (100)$ của perovskit.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhóm nghiên cứu trong và ngoài nước về xúc tác dị thể, đặc biệt là việc ứng dụng các phương pháp đặc trưng hiện đại ($\text{TPD}, \text{Py-FTIR}, \text{GC-MS}$) để giải mã động học phản ứng hữu cơ. Kết quả nghiên cứu đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành uy tín trong nước và quốc tế.
- Chuyển đổi công nghiệp: Tạo tiền đề kỹ thuật cho các doanh nghiệp hóa chất trong nước làm chủ công nghệ tổng hợp hương liệu hữu cơ (benzandehit cho mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm) theo quy trình xanh không clo, đồng thời chế tạo các module xúc tác xử lý khí thải VOCs cho các khu công nghiệp.
- Lợi ích xã hội: Giảm thiểu phát thải khí độc hại toluen ra môi trường, giảm nguy cơ suy giảm sức khỏe thần kinh và bệnh nghề nghiệp cho công nhân ngành sơn, keo dán và in ấn bao bì.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Kế thừa hệ thống phương pháp luận tổng hợp sol-gel Pechini, quy trình chuẩn bị mẫu và chuỗi kỹ thuật phân tích cấu trúc tinh thể - hóa bề mặt.
- Kỹ sư R&D Hóa dược và Hóa chất tinh khiết: Sử dụng bộ thông số thực nghiệm (nhiệt độ $95\text{--}105^\circ\text{C}$, tốc độ dòng khí, xúc tác $\text{Co-Cu-Fe}$) để thiết kế quy trình sản xuất benzandehit và ancol benzylic quy mô pilot.
- Doanh nghiệp xử lý môi trường: Tiếp cận công nghệ sản xuất vật liệu xúc tác đốt cháy VOCs nội địa hóa với chi phí chỉ bằng $20\text{--}30%$ so với xúc tác nhập khẩu chứa kim loại quý.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết trường tinh thể và mô hình động học Mars-van Krevelen trên hệ oxit đa kim loại $\text{LaMe}x\text{Me}'{1-x}\text{O}_3$ và $\text{Co}x\text{Cu}{1-x}\text{Fe}_2\text{O}_4$. Luận án chỉ ra rằng sự cộng hưởng giữa mức độ nghịch đảo $\lambda$ trong spinel và khuyết tật anion oxi mạng trong perovskit cho phép điều khiển chọn lọc tâm oxi hóa bề mặt $\alpha\text{-}\text{O}_2$ (quyết định phản ứng chọn lọc tạo andehit/ancol) hoặc $\beta\text{-}\text{O}_2$ (quyết định phản ứng cháy hoàn toàn).
-
Cải tiến phương pháp luận nào tạo nên tính đột phá so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu pha rắn truyền thống của Suresh (1988) hay phương pháp đồng kết tủa thông thường, luận án đã chuẩn hóa phương pháp sol-gel tạo phức Pechini có bổ sung bước este hóa kiểm soát nhiệt phân, tạo ra các hạt oxit phức hợp kích thước nano đồng nhất ($10\text{--}25\text{ nm}$). Đồng thời, luận án thiết kế hệ thống đánh giá song song trên cả ba trạng thái phản ứng (pha lỏng chọn lọc, pha khí chọn lọc, pha khí hoàn toàn) trên cùng một bộ mẫu chuẩn.
-
Phát hiện thực nghiệm bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì? Trả lời: Đó là sự biến thiên bất thường của tỷ lệ sản phẩm benzandehit/ancol benzylic khi thay thế cation $\text{Cu}^{2+}$ vào mạng spinel ferit $\text{Co}x\text{Cu}{1-x}\text{Fe}2\text{O}4$. Mặc dù $\text{Cu}^{2+}$ có hoạt tính oxi hóa khử cao, nhưng ở nồng độ $x = 0.4$ ($\text{Co}{0.4}\text{Cu}{0.6}\text{Fe}_2\text{O}_4$), xúc tác ức chế gần như hoàn toàn con đường oxi hóa sâu thành axit benzoic trong pha lỏng, tạo ra độ chọn lọc benzandehit vượt trội ở nhiệt độ dưới $110^\circ\text{C}$.
-
Luận án có cung cấp giao thức lặp lại thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp đầy đủ và chi tiết toàn bộ tỷ lệ cân đong mol hóa chất, nồng độ muối nitrat, pH dung dịch, quy trình gia nhiệt sol-gel ở $50\text{--}80^\circ\text{C}$, giản đồ nung phân đoạn DTA/TGA từ $370\text{--}750^\circ\text{C}$, lưu lượng nạp khí $\text{N}_2, \text{O}_2$, cấu hình thiết bị vi phản ứng và các đường chuẩn lưu lượng sắc ký khí.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được định hình như thế nào từ kết quả này? Trả lời: Lộ trình nghiên cứu hướng tới: (1) Cố định hóa perovskit/spinel lên chất mang tổ ong nguyên khối; (2) Tích hợp hiệu ứng quang - nhiệt xúc tác (photo-thermal catalysis) tận dụng năng lượng mặt trời để oxi hóa VOCs ở nhiệt độ phòng; (3) Chế tạo xúc tác nguyên tử đơn phân tán (single-atom catalysts - SACs) trên nền oxit perovskit khuyết tật.
Kết luận
- Tổng hợp thành công các hệ vật liệu nano oxit hỗn hợp: Bằng phương pháp sol-gel Pechini cải tiến, đã tổng hợp thành công dãy xúc tác perovskit $\text{LaMe}x\text{Me}'{1-x}\text{O}_3$ ($\text{Me}, \text{Me}' = \text{Co}, \text{Cu}, \text{Fe}, \text{Mn}$) và spinel $\text{Co}x\text{Cu}{1-x}\text{Fe}_2\text{O}_4$, $\text{MFe}x\text{Cr}{2-x}\text{O}_4$ ($\text{M} = \text{Ni}, \text{Mn}, \text{Cu}, \text{Co}$) có kích thước hạt nano ($10\text{--}25\text{ nm}$), độ tinh khiết pha cao và diện tích bề mặt riêng lớn.
- Làm sáng tỏ mối tương quan cấu trúc - hoạt tính: Xác lập cơ chế định lượng giữa bán kính ion, thừa số dung sai Goldschmidt $t$, mức độ nghịch đảo $\lambda$, mật độ tâm axit Lewis/Brønsted và các dạng oxi bề mặt/oxi mạng với khả năng hoạt hóa phân tử toluen.
- Đột phá trong phản ứng oxi hóa chọn lọc pha lỏng: Tìm ra hệ xúc tác tối ưu $\text{LaCo}{0.3}\text{Cu}{0.7}\text{O}3$ và $\text{Co}{0.4}\text{Cu}_{0.6}\text{Fe}_2\text{O}_4$ cho phép chuyển hóa toluen thành benzandehit và ancol benzylic với hiệu suất cao ở điều kiện êm dịu ($80\text{--}110^\circ\text{C}$), mở ra hướng đi xanh thay thế phương pháp clo hóa công nghiệp.
- Giải pháp xúc tác hiệu năng cao xử lý môi trường (VOCs): Chứng minh các hệ xúc tác $\text{LaCoO}3$, $\text{LaCo}{0.3}\text{Cu}_{0.7}\text{O}_3$ và $\text{CoFeCrO}_4$ có khả năng oxi hóa hoàn toàn toluen thành $\text{CO}_2$ và $\text{H}_2\text{O}$ ở $320\text{--}380^\circ\text{C}$, mở ra giải pháp thay thế hoàn hảo cho xúc tác kim loại quý đắt tiền.
- Mở ra các hướng nghiên cứu vật liệu mới: Đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu ứng dụng oxit kim loại đa thành phần trong xúc tác môi trường và tổng hợp hữu cơ hóa học xanh tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THẾ HỮU NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP CÁC CHẤT XÚC TÁC TRÊN CƠ SỞ HỖN HỢP KIM LOẠI OXÍT CHO QUÁ TRÌNH OXI HOÁ TOLUEN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2011 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THẾ HỮU NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP CÁC CHẤT XÚC TÁC TRÊN CƠ SỞ HỖN HỢP KIM LOẠI OXÍT CHO QUÁ TRÌNH OXI HOÁ TOLUEN Chuyên ngành: Hóa Hữu cơ Mã số: 62 44 27 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGÔ THỊ THUẬN HÀ NỘI – 2011 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU…………………………………………………………………………1 Chƣơng 1. XÚC TÁC CHO QUÁ TRÌNH OXI HOÁ CÁC HỢP CHẤT HỮU CƠ…. Giới thiệu về perovskit………………………………………………….
Cấu trúc của perovskit…………………………………………………. Tính chất của perovskit………………………………………………. Giới thiệu về spinel……………………………………………………18 1. Cấu trúc spinel 2-3…………………………………………………….
Các yếu tố ảnh hƣởng đến sự phân bố các cation A2+ và B3+ trong cấu trúc của spinel 2-3………………………………………………………. Các tính chất đặc trƣng của spinel 2-3………………………………. CÁC PHƢƠNG PHÁP ĐIỀU CHẾ PEROVSKIT VÀ SPINEL…………. Phƣơng pháp tổng hợp thông qua phản ứng pha rắn………………….
Phƣơng pháp tổng hợp từ dung dịch…………………………………. Phƣơng pháp tổng hợp thông qua phản ứng pha khí…………………. Phƣơng pháp tổng hợp perovskit trên chất mang……………………. PHẢN ỨNG OXI HOÁ TOLUEN…………………………………………34 1.
Phản ứng oxi hóa hoàn toàn toluen trong pha khí. Phản ứng oxi hoá toluen trong pha khí. Phản ứng oxi hóa toluen trong pha lỏng……………………………….39 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Điều chế xúc tác perovskit…………………………………………….
Điều chế xúc tác spinel………………………………………………. CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƢNG XÚC TÁC………. Phƣơng pháp phân tích nhiệt (DTA/TGA)……………………………. Phƣơng pháp phổ nhiễu xạ Rơnghen (X Ray Diffraction - XRD)…….
Phƣơng pháp hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy-SEM)……………………………………………………………43 2. Phƣơng pháp hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscopy -TEM)…………………………………………………………. Phƣơng pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ………………………48 2. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH XÚC TÁC………………54 2.
Phản ứng oxi hoá chọn lọc toluen trong pha khí………………. Phản ứng oxi hoá chọn lọc toluen trong pha lỏng……………………. Phân tích sản phẩm phản ứng pha lỏng và pha khí bằng thiết bị sắc ký khí ghép nối khối phổ (Gas chromatography – Mass spectroscopy)……. Phản ứng oxi hoá hoàn toàn toluen trong pha khí…………………….56 Chƣơng 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN……………………………………….
ĐẶC TRƢNG XÚC TÁC…………………………………………………. Đặc trƣng xúc tác perovskit……………………………………………61 3. Đặc trƣng xúc tác spinel………………………………………………. KHẢO SÁT HOẠT TÍNH XÚC TÁC TRONG PHA LỎNG…………….
Khảo sát hoạt tính xúc tác trong pha lỏng của perovskit………………79 3. Khảo sát hoạt tính xúc tác trong pha lỏng của spinel…………………. KHẢO SÁT HOẠT TÍNH XÚC TÁC TRONG PHA KHÍ………………103 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Khảo sát hoạt tính xúc tác trong pha khí của perovskit………………103 3.
Khảo sát hoạt tính xúc tác trong pha khí của spinel…………………. PHẢN ỨNG OXI HOÁ HOÀN TOÀN TOLUEN TRONG PHA KHÍ…. Khảo sát hoạt tính xúc tác perovskit qua phản ứng oxi hóa hoàn toàn toluen ở pha khí………………………………………………………. Khảo sát hoạt tính xúc tác spinel qua phản ứng oxi hóa hoàn toàn toluen ở pha khí…………………………………………………………….123 KẾT LUẬN……………………………………………………………………131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ……………………….133 TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………………………………134 PHỤ LỤC…………………………………………………………………….148 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT BET : Brunauer – Emnet – Teller (tên riêng) BJH : Barrett – Joyer – Halenda (tên riêng) DSC : Phƣơng pháp phân tích nhiệt quét vi sai (differential scanning calorimetry) DTA : Phƣơng pháp phân tích nhiệt vi sai (Differential thermal analysis) GC/MS: Sắc ký ghép khối phổ (Gas chromatography – Mass spectroscopy) SEM : Phƣơng pháp hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy) TEM : Kính hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscopy) TGA : Phân tích nhiệt trọng lƣợng (Thermo – Gravimetric Analysis) XRD : Phƣơng pháp phổ nhiễu xạ Rơnghen (X-Ray diffration) VOCs : Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (Volatile Organic Compounds) v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG CHƢƠNG 1.
Mức độ nghịch đảo của một số spinel 2-3, ATB20O4……………………. Năng lượng bền vững của các cation A2+ chiếm các hốc T và B3+ chiếm các hốc O trong cấu trúc tinh thể spinel 2-3………………………………. Tốc độ dòng khí vào thiết bị đo………………………………………………60 CHƢƠNG 3. Một số đặc trưng vật lý cấu trúc của xúc tác perovskit đã tổng hợp….
Một số đặc trưng của vật liệu perovskit thu được từ phương pháp BET………………………………………. Một số đặc trưng vật lý cấu trúc của xúc tác spinel đã tổng hợp………75 Bảng 3. Một số đặc trưng của vật liệu spinel từ phương pháp BET. Ảnh hưởng của xúc tác LaCoxCu1-xO3 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng ……………….
Ảnh hưởng của xúc tác LaFexCu1-xO3 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng. Ảnh hưởng của xúc tác LaMnxCu1-xO3 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng. Ảnh hưởng của tỉ lệ bán kính ion đến độ chuyển hoá và độ chọn lọc của sản phẩm trên mẫu chất LaMe0,3Cu0,7O3. Ảnh hưởng của tỉ lệ bán kính ion đến độ chuyển hoá và độ chọn lọc của sản phẩm trên mẫu chất LaMe0,5Cu0,5O3.
Ảnh hưởng của tỉ lệ bán kính ion đến độ chuyển hoá và độ chọn lọc của sản phẩm trên mẫu chất LaMe0,7Cu0,3O3.85 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Ảnh hưởng của xúc tác LaFexCo1-xO3 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng. Ảnh hưởng của xúc tác LaMnxCo1-xO3 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng.13: Ảnh hưởng của xúc tác LaMnxFe1-xO3 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến độ chuyển hoá toluen trên xúc tác LaCo0,3Cu0,7O3 trong pha lỏng.
Ảnh hưởng của tốc độ dòng không khí đến độ chuyển hoá toluen trên xúc tác LaCo0,3Cu0,7O3 trong pha lỏng. Ảnh hưởng của tốc độ dòng không khí đến độ chuyển hoá toluen trên xúc tác Co0,4Cu0,6Fe2O4 trong pha lỏng………………………………………95 Bảng 3. Ảnh hưởng của xúc tác CoxCu1-xFe2O4 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng……………………………………………………………………. Ảnh hưởng của xúc tác NiFexCr2-xO4 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng……………………………………………………………………….
Ảnh hưởng của xúc tác MnFexCr2-xO4 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng……………………………………………………………………. Ảnh hưởng của xúc tác CuFexCr2-xO4 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng……………………………………………………………………. Ảnh hưởng của xúc tác CoFexCr2-xO4 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng……………………………………………………………………. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến độ chuyển hóa toluen trên xúc tác LaCo0.3O3 trong pha khí….
Ảnh hưởng của xúc tác LaCoxCu1-xO3 đến độ chuyển hoá toluen pha khí……………………………………………………………………………. Ảnh hưởng của xúc tác LaFexCu1-xO3 đến độ chuyển hoá toluen pha khí……………………………………………………………………………. Ảnh hưởng của xúc tác LaMnxCu1-xO3 đến độ chuyển hoá toluen pha khí…………………………………………………………………………….107 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Ảnh hưởng của tỉ lệ bán kính ion đến độ chuyển hoá và độ chọn lọc của sản phẩm trên mẫu chất LaMe0,7Cu0,3O3…………………………………….
Ảnh hưởng của tỉ lệ bán kính ion đến độ chuyển hoá và độ chọn lọc của sản phẩm trên mẫu chất LaMe0,5Cu0,5O3. Ảnh hưởng của tỉ lệ bán kính ion đến độ chuyển hoá và độ chọn lọc của sản phẩm trên mẫu chất LaMe0,3Cu0,7O3……………………………………. Ảnh hưởng của xúc tác LaFexCo1-xO3 đến độ chuyển hoá toluen pha khí……………………………………………………………………………. Ảnh hưởng của xúc tác LaMn0,3Co0,7O3 đến độ chuyển hoá toluen pha khí…………………………………………………………………………….
Ảnh hưởng của xúc tác LaMnxFe1-xO3 đến độ chuyển hoá toluen pha khí……………………………………………………………………………. Ảnh hưởng của xúc tác LaMeO3 đến độ chuyển hoá toluen pha khí. Ảnh hưởng của xúc tác CoxCu1-xFe2O4 đến độ chuyển hoá toluen pha khí……………………………………………………………………………. Ảnh hưởng của xúc tác NiFexCr2-xO4 đến độ chuyển hoá toluen trong pha khí…………………………………………………………………….
Ảnh hưởng của xúc tác MnFexCr2-xO4 đến độ chuyển hoá toluen trong pha khí……………………………………………………………………. Ảnh hưởng của xúc tác CuFexCr2-xO4 đến độ chuyển hoá toluen trong pha khí……………………………………………………………………. Ảnh hưởng của xúc tác CoFexCr2-xO4 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng……………………………………………………………………. Tốc độ các dòng khí đưa vào……………………………………….
Các kết quả nghiên cứu của luận án……………………………….129 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ CHƢƠNG 1. Cấu trúc lập phương lý tưởng của perovskit……………………………. Cấu trúc lập phương của perovskit………………………………………8 Hình 1. (a) cấu trúc perovskit lý tưởng; (b) và (c) là hai cách mô tả cấu trúc perovskit kiểu Brownmillerite…………………………………………………….
Mô hình cấu trúc tinh thể lập phương tâm mặt của spinel……………. Mô hình cấu trúc tinh thể lập phương mặt tâm của spinel 2-3…………20 Hình 1. Sự phụ thuộc của thông số mạng vào nồng độ Co(x)………………………. Tia tới và tia phản xạ trên mặt tinh thể…………………………………42 Hình 2.
Các kiểu đường đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp theo IUPAC…………. Sơ đồ thiết bị nghiên cứu phản ứng oxi hóa toluen ở pha khí…………. Sơ đồ thiết bị phản ứng trong pha lỏng…………………………………55 Hình 2. Hình ảnh máy phân tích sắc ký khí Ridamat 5E-1 và Ultramat 6………58 Hình 2.
Đường chuẩn lưu lượng khí N2…………………………………………59 Hình 2. Đồ thị đường chuẩn lưu lượng khí N2 pha toluen………………………59 Hình 2. Đồ thị đường chuẩn lưu lượng khí O2…………………………………. Đường cong phân tích nhiệt của gel perovskit………………………….
Giản đồ nhiễu xạ XRD của mẫu LaCoO3 theo nhiệt độ………………. Giản đồ nhiễu xạ XRD của mẫu LaCoO3………………………………. Giản đồ nhiễu xạ XRD của mẫu LaFeO3………………………………. Giản đồ nhiễu xạ XRD của mẫu LaFe0.
Giản đồ nhiễu xạ XRD của mẫu LaMnO3………………………………65 Hình 3. Giản đồ nhiễu xạ XRD của mẫu LaMn0.65 ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Hình 3. Sự méo cấu trúc từ cubic thành rhombohedral…………………………66 Hình 3. Mô phỏng hiệu ứng Jahn-Teller của cation Mn3+………………………66 Hình 3.
Perovskit LaMnO3 với dMn-O(dài)=2. Ảnh SEM của mẫu LaCoO3. Ảnh TEM của mẫu LaCoO3. Đồ thị của theo áp suất tương đối P/P0 trong vùng tuyến P0 V 1 P tính của mẫu LaCo0.
Đường phân bố kích thước lỗ theo phương pháp BJH của mẫu LaCo0. Sự phân bố kích thước lỗ theo BJH của LaMnO3 và LaMn0. Sự phân bố kích thước lỗ theo BJH của LaFeO3 và LaFe0. Các đường cong phân tích nhiệt của gel spinel NiFeCrO4.
Giản đồ nhiễu xạ XRD của mẫu xúc tác NiCrFeO4 theo nhiệt độ. Giản đồ nhiễu xạ XRD của mẫu xúc tác spinel NiCrFeO4 ở 7000C. Ảnh SEM của mẫu spinel NiFeCrO4 sau khi nung ở 750oC. Ảnh TEM của mẫu spinel NiFeCrO4 sau khi nung ở 750oC.
Đồ thị của theo áp suất tương đối P/P0 trong vùng tuyến P0 V 1 P tính của mẫu NiFeCrO4. Đường phân bố kích thước lỗ theo phương pháp BJH của mẫu NiFeCrO4 và MnFeCrO4.24: Sự phụ thuộc độ chuyển hoá/bề mặt riêng vào mẫu chất LaCoxCu1-xO3 .25: Sự phụ thuộc độ chuyển hoá/bề mặt riêng vào mẫu chất LaFexCu1-xO3 .26: Sự phụ thuộc độ chuyển hoá/bề mặt riêng vào mẫu chất LaMnxCu1-xO3 .84 x LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.27: Ảnh hưởng của tỉ lệ bán kính ion B đến độ chuyển hoá.28: Ảnh hưởng của tỉ lệ bán kính ion B đến hàm lượng benzandehit/ancol benzylic .29: Sự phụ thuộc độ chuyển hoá/bề mặt riêng vào mẫu chất LaFexCo1-xO3. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến độ chuyển hoá toluen trên xúc tác LaCo0,3Cu0,7O3 trong pha lỏng. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến độ chuyển hoá toluen trên xúc tác LaCo0,3Cu0,7O3 trong pha lỏng.
Ảnh hưởng của tốc độ dòng không khí đến độ chuyển hoá toluen trên xúc tác LaCo0,3Cu0,7O3 trong pha lỏng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thế Hữu (2011). Nghiên cứu tổng hợp xúc tác oxit kim loại cho oxi hóa toluen [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/luan-an-tien-si-tong-hop-xuc-tac-oxit-kim-loai-oxy-hoa-toluen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác oxit kim loại cho oxi hóa toluen" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu tổng hợp chất xúc tác oxit kim loại hỗn hợp cho quá trình oxi hóa toluen.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác oxit kim loại cho oxi hóa toluen" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác oxit kim loại cho oxi hóa toluen" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác oxit kim loại cho oxi hóa toluen" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác oxit kim loại cho oxi hóa toluen" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác oxit kim loại cho oxi hóa toluen" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp xúc tác oxit kim loại cho oxi hóa toluen" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.