Luận án tiến sĩ Hóa học: Tổng hợp và tính chất glycopyranosyl thiosemicarbazon vòng thơm - Lê Thế Hoài
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu tổng hợp và tính chất hóa học của glycopyranosyl thiosemicarbazon chứa vòng thơm.
Năm xuất bản
Số trang
304
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về Glycopyranosyl Thiosemicarbazon chứa vòng thơm
- Số trang:
- 304 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Lê Thế Hoài
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về Glycopyranosyl Thiosemicarbazon chứa vòng thơm
Nghiên cứu này tập trung vào glycopyranosyl thiosemicarbazon. Các hợp chất này chứa một phần đường glycopyranosyl và một nhóm thiosemicarbazon, thường kết nối với các hợp chất vòng thơm. Glycosyl isothiocyanat là tiền chất quan trọng trong tổng hợp hóa học các dẫn xuất đường. Tính chất hóa học đa dạng của chúng tạo ra nhiều cơ hội tổng hợp. Các phản ứng của glycosyl isothiocyanat thường dẫn đến sản phẩm có hoạt tính sinh học tiềm năng. Hiểu rõ về tổng hợp và tính chất của chúng là nền tảng cho nghiên cứu.
Thiosemicarbazid và các dẫn xuất thiosemicarbazon là lớp hợp chất hữu cơ quan trọng. Chúng có cấu trúc đặc trưng, thể hiện nhiều hoạt tính sinh học. Các phương pháp tổng hợp thiosemicarbazid đã được phát triển rộng rãi. Thiosemicarbazon hình thành qua phản ứng ngưng tụ giữa thiosemicarbazid và hợp chất cacbonyl. Các hợp chất này thường chứa nitơ và lưu huỳnh, góp phần vào khả năng tạo phức và hoạt tính dược lý. Nghiên cứu sâu về các hợp chất vòng thơm liên kết với thiosemicarbazon mở ra nhiều triển vọng.
Công nghệ lò vi sóng đã trở thành một công cụ hữu ích trong hóa học hữu cơ. Đặc biệt, nó ứng dụng hiệu quả trong tổng hợp hóa học các dẫn xuất carbohydrate. Lò vi sóng giúp tăng tốc độ phản ứng, rút ngắn thời gian tổng hợp và cải thiện hiệu suất. Việc sử dụng lò vi sóng trong tổng hợp glycopyranosyl thiosemicarbazon chứa vòng thơm mang lại nhiều lợi ích. Phương pháp này giảm thiểu phụ phẩm và đơn giản hóa quá trình tinh chế. Nó đại diện cho một hướng tiếp cận xanh hơn trong tổng hợp các dẫn xuất đường.
1.1. Giới thiệu Glycosyl Isothiocyanat và ứng dụng
Nghiên cứu này khám phá glycopyranosyl thiosemicarbazon. Glycosyl isothiocyanat là tiền chất quan trọng trong tổng hợp hóa học. Các hợp chất này chứa phần đường glycopyranosyl. Tính chất hóa học đa dạng tạo ra cơ hội tổng hợp nhiều dẫn xuất đường. Hiểu biết về chúng là nền tảng nghiên cứu glycopyranosyl thiosemicarbazon.
1.2. Tổng quan Thiosemicarbazid và Thiosemicarbazon
Thiosemicarbazid và dẫn xuất thiosemicarbazon là lớp hợp chất hữu cơ quan trọng. Chúng có cấu trúc đặc trưng, thể hiện hoạt tính sinh học. Tổng hợp thiosemicarbazid đã được phát triển rộng rãi. Thiosemicarbazon hình thành qua phản ứng ngưng tụ. Chúng thường chứa nitơ và lưu huỳnh. Các hợp chất vòng thơm liên kết với thiosemicarbazon mở ra nhiều triển vọng.
1.3. Vai trò của Lò vi sóng trong Hóa học Carbohydrate
Lò vi sóng là công cụ hữu ích trong hóa học hữu cơ, đặc biệt trong tổng hợp hóa học các dẫn xuất carbohydrate. Nó tăng tốc phản ứng, rút ngắn thời gian, cải thiện hiệu suất. Sử dụng lò vi sóng trong tổng hợp glycopyranosyl thiosemicarbazon chứa vòng thơm mang lại nhiều lợi ích. Nó giảm thiểu phụ phẩm và đơn giản hóa tinh chế. Phương pháp này đại diện cho hướng tổng hợp xanh hơn cho các dẫn xuất đường.
II.Phương pháp Tổng hợp Hợp chất Glycopyranosyl Thiosemicarbazon
Quá trình tổng hợp các glycopyranosyl thiosemicarbazon liên quan đến nhiều bước trong hóa học hữu cơ. Bước đầu tiên thường là tổng hợp các tiền chất glycosyl isothiocyanat. Sau đó, tiến hành phản ứng ngưng tụ giữa các glycosyl isothiocyanat và thiosemicarbazid. Phản ứng này tạo ra các N-glycosyl thiosemicarbazid trung gian. Các N-glycosyl thiosemicarbazid này tiếp tục phản ứng ngưng tụ với các aldehyd hoặc keton chứa vòng thơm. Cơ chế phản ứng được kiểm soát cẩn thận để đảm bảo hiệu suất cao. Việc lựa chọn dung môi và điều kiện phản ứng đóng vai trò quan trọng.
Sau quá trình tổng hợp, các hợp chất cần được tinh chế. Các phương pháp tinh chế bao gồm kết tinh lại, sắc ký cột hoặc sắc ký lớp mỏng. Tinh chế là bước thiết yếu để loại bỏ tạp chất và sản phẩm phụ. Độ tinh khiết của sản phẩm được kiểm tra nghiêm ngặt. Các kỹ thuật như điểm nóng chảy, sắc ký lớp mỏng (TLC) được sử dụng để xác nhận độ sạch. Đảm bảo độ tinh khiết cao là quan trọng cho các bước phân tích cấu trúc tiếp theo và đánh giá hoạt tính sinh học.
Xác định cấu trúc của các glycopyranosyl thiosemicarbazon là một phần quan trọng. Các phương pháp phân tích cấu trúc hiện đại được sử dụng. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) 1H và 13C cung cấp thông tin chi tiết về các proton và cacbon. Phổ khối lượng (MS) xác định khối lượng phân tử và mảnh ion. Phổ hồng ngoại (IR) cho biết các nhóm chức hiện diện. Phân tích nguyên tố (EA) xác nhận thành phần nguyên tố của hợp chất. Những dữ liệu này hỗ trợ việc xác minh thành công quá trình tổng hợp hóa học và cấu trúc của hợp chất vòng thơm mới.
2.1. Phương pháp Tổng hợp Hóa học hữu cơ
Tổng hợp glycopyranosyl thiosemicarbazon gồm nhiều bước hóa học hữu cơ. Bắt đầu với tổng hợp glycosyl isothiocyanat. Tiếp theo là phản ứng ngưng tụ với thiosemicarbazid, tạo N-glycosyl thiosemicarbazid trung gian. Chất này tiếp tục ngưng tụ với aldehyd hoặc keton chứa vòng thơm. Cơ chế phản ứng được kiểm soát để đạt hiệu suất cao. Lựa chọn dung môi và điều kiện phản ứng rất quan trọng.
2.2. Kỹ thuật Tinh chế và Kiểm tra độ tinh khiết
Sau tổng hợp, hợp chất được tinh chế bằng kết tinh lại hoặc sắc ký. Tinh chế loại bỏ tạp chất và sản phẩm phụ. Độ tinh khiết kiểm tra nghiêm ngặt bằng điểm nóng chảy và sắc ký lớp mỏng. Đảm bảo độ tinh khiết cao là cần thiết cho phân tích cấu trúc và đánh giá hoạt tính sinh học.
2.3. Phương pháp Phân tích cấu trúc phân tử
Xác định cấu trúc glycopyranosyl thiosemicarbazon là phần quan trọng. Phổ NMR 1H và 13C cung cấp thông tin chi tiết. Phổ khối lượng xác định khối lượng phân tử. Phổ IR cho biết nhóm chức. Phân tích nguyên tố xác nhận thành phần. Dữ liệu này xác minh thành công tổng hợp hóa học và cấu trúc hợp chất vòng thơm mới.
III.Thực nghiệm Tổng hợp các dẫn xuất Glycopyranosyl Thiosemicarbazon
Quá trình tổng hợp bắt đầu với việc điều chế dẫn xuất thiosemicarbazid. Cụ thể, N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-α-D-glycopyranosyl)-thiosemicarbazid được tổng hợp làm chất trung gian. Bước này thường liên quan đến phản ứng giữa một glycosyl isothiocyanat đã được acetyl hóa và hydrazil. Phản ứng diễn ra dưới điều kiện được kiểm soát chặt chẽ. Hiệu suất của bước này ảnh hưởng trực tiếp đến các bước tổng hợp tiếp theo. Các sản phẩm được tinh chế và kiểm tra cấu trúc cẩn thận.
Một loạt các glycopyranosyl thiosemicarbazon chứa vòng thơm đã được tổng hợp. Các hợp chất này được tạo ra từ phản ứng ngưng tụ của N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazid với các dẫn xuất acetophenon thế. Các nhóm thế trên vòng thơm của acetophenon bao gồm nitro, cloro, bromo, methoxy, ethoxy, methyl và hydroxyl ở các vị trí khác nhau. Phản ứng ngưng tụ thường diễn ra trong môi trường dung môi thích hợp. Việc thêm các nhóm thế này cho phép nghiên cứu ảnh hưởng của cấu trúc đến tính chất và hoạt tính sinh học. Tổng hợp hóa học này tạo ra nhiều dẫn xuất đường mới.
Bên cạnh các dẫn xuất từ acetophenon, nhiều hợp chất glycopyranosyl thiosemicarbazon khác cũng được tổng hợp. Chúng được điều chế từ phản ứng ngưng tụ với các benzaldehyd thế. Các dẫn xuất benzaldehyd có nhóm thế như nitro, fluoro, cloro, methyl, isopropyl và hydroxyl. Các phản ứng này cũng sử dụng N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazid làm chất phản ứng chính. Sự đa dạng của các nhóm thế trên hợp chất vòng thơm giúp mở rộng phạm vi nghiên cứu. Các sản phẩm thu được đại diện cho một bộ sưu tập phong phú các glycopyranosyl thiosemicarbazon tiềm năng.
3.1. Tổng hợp N 2 3 4 6 tetra O acetyl α D glycopyranosyl thiosemicarbazid
Quá trình tổng hợp bắt đầu bằng điều chế dẫn xuất thiosemicarbazid, cụ thể là N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-α-D-glycopyranosyl)-thiosemicarbazid. Đây là chất trung gian quan trọng. Bước này bao gồm phản ứng giữa glycosyl isothiocyanat đã acetyl hóa và hydrazil. Phản ứng được kiểm soát chặt chẽ. Hiệu suất bước này ảnh hưởng đến các bước tổng hợp sau. Sản phẩm được tinh chế và kiểm tra cấu trúc cẩn thận.
3.2. Tổng hợp Glycopyranosyl Thiosemicarbazon từ Acetophenon thế
Một loạt glycopyranosyl thiosemicarbazon chứa vòng thơm đã được tổng hợp. Chúng hình thành từ phản ứng ngưng tụ của N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazid với dẫn xuất acetophenon thế. Các nhóm thế trên vòng thơm bao gồm nitro, cloro, bromo, methoxy, ethoxy, methyl, hydroxyl. Phản ứng diễn ra trong dung môi thích hợp. Thêm nhóm thế giúp nghiên cứu ảnh hưởng cấu trúc đến tính chất. Tổng hợp hóa học này tạo ra nhiều dẫn xuất đường mới.
3.3. Tổng hợp Glycopyranosyl Thiosemicarbazon từ Benzaldehyd thế
Nhiều glycopyranosyl thiosemicarbazon khác được tổng hợp từ phản ứng ngưng tụ với benzaldehyd thế. Dẫn xuất benzaldehyd có nhóm thế như nitro, fluoro, cloro, methyl, isopropyl, hydroxyl. Các phản ứng này cũng sử dụng N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazid. Sự đa dạng nhóm thế trên hợp chất vòng thơm mở rộng phạm vi nghiên cứu. Sản phẩm thu được là bộ sưu tập phong phú glycopyranosyl thiosemicarbazon tiềm năng.
IV.Xác định Cấu trúc và Tính chất của Glycopyranosyl Thiosemicarbazon
Các hợp chất glycopyranosyl thiosemicarbazon mới tổng hợp đã được xác định cấu trúc chặt chẽ. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) 1D và 2D cung cấp bằng chứng cấu trúc quan trọng. Phổ 1H NMR xác nhận sự hiện diện của các proton trên cả phần đường và phần vòng thơm. Phổ 13C NMR cung cấp thông tin về bộ khung cacbon. Phổ khối lượng phân giải cao (HRMS) xác nhận công thức phân tử chính xác. Phổ hồng ngoại (IR) hỗ trợ nhận diện các nhóm chức đặc trưng. Những phân tích này khẳng định thành công của quá trình tổng hợp hóa học và sự hình thành các liên kết mới.
Sau khi xác định cấu trúc, các hợp chất đã được thử nghiệm hoạt tính sinh học. Một trong những khảo sát quan trọng là hoạt tính kháng vi sinh vật. Các chủng vi khuẩn và nấm khác nhau được sử dụng để đánh giá hiệu quả. Hoạt tính này được đo bằng các phương pháp tiêu chuẩn trong dược liệu. Kết quả cung cấp thông tin ban đầu về tiềm năng ứng dụng của glycopyranosyl thiosemicarbazon. Khả năng kháng khuẩn hoặc kháng nấm của các dẫn xuất đường này rất đáng chú ý.
Khả năng chống oxy hóa là một tính chất sinh học quan trọng khác. Các hợp chất thiosemicarbazon thường được biết đến với hoạt tính này. Khả năng bắt gốc tự do DPPH của các glycopyranosyl thiosemicarbazon đã được đánh giá. Phương pháp này định lượng khả năng trung hòa gốc tự do DPPH ổn định. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng chống oxy hóa của các hợp chất vòng thơm mới. Hoạt tính này có thể liên quan đến ứng dụng trong dược phẩm hoặc thực phẩm chức năng.
4.1. Phân tích Phổ và Xác định cấu trúc
Cấu trúc glycopyranosyl thiosemicarbazon tổng hợp được xác định chặt chẽ. Phổ NMR 1D và 2D cung cấp bằng chứng quan trọng. Phổ 1H NMR xác nhận proton phần đường và vòng thơm. Phổ 13C NMR cho thông tin bộ khung cacbon. HRMS xác nhận công thức phân tử. Phổ IR nhận diện nhóm chức. Các phân tích khẳng định thành công tổng hợp hóa học và hình thành liên kết mới.
4.2. Khảo sát Hoạt tính kháng vi sinh vật
Các hợp chất được thử nghiệm hoạt tính kháng vi sinh vật. Chủng vi khuẩn và nấm khác nhau được dùng để đánh giá hiệu quả. Hoạt tính đo bằng phương pháp tiêu chuẩn dược liệu. Kết quả cung cấp thông tin ban đầu về tiềm năng glycopyranosyl thiosemicarbazon. Khả năng kháng khuẩn hoặc kháng nấm của dẫn xuất đường này rất đáng chú ý.
4.3. Đánh giá Khả năng bắt gốc tự do DPPH
Khả năng chống oxy hóa là tính chất sinh học quan trọng. Hợp chất thiosemicarbazon thường có hoạt tính này. Khả năng bắt gốc tự do DPPH của glycopyranosyl thiosemicarbazon được đánh giá. Phương pháp này định lượng khả năng trung hòa gốc tự do DPPH. Kết quả cung cấp cái nhìn về tiềm năng chống oxy hóa của hợp chất vòng thơm mới. Hoạt tính này có thể ứng dụng trong dược phẩm hoặc thực phẩm chức năng.
V.Ứng dụng tiềm năng của Glycopyranosyl Thiosemicarbazon tổng hợp
Các glycopyranosyl thiosemicarbazon tổng hợp thể hiện tiềm năng sinh học đáng kể. Hoạt tính kháng vi sinh vật đã được khảo sát. Hoạt tính chống oxy hóa thông qua khả năng bắt gốc tự do DPPH cũng được đánh giá. Những tính chất này mở ra hướng ứng dụng trong dược phẩm. Các dẫn xuất đường này có thể là cơ sở cho việc phát triển thuốc kháng khuẩn mới. Tiềm năng chống oxy hóa cũng quan trọng cho các ứng dụng bảo vệ sức khỏe.
Sự đa dạng của các nhóm thế trên hợp chất vòng thơm và phần đường tạo ra tiềm năng vô hạn. Việc thay đổi cấu trúc của glycopyranosyl hoặc phần thiosemicarbazon có thể tối ưu hóa hoạt tính. Nghiên cứu có thể mở rộng để tổng hợp các dẫn xuất thiosemicarbazon mới. Các nhóm thế khác nhau sẽ được thử nghiệm. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh hơn và tính chọn lọc cao hơn. Đây là một hướng đi quan trọng trong hóa học hữu cơ dược liệu.
Ngoài tiềm năng dược phẩm, các glycopyranosyl thiosemicarbazon còn có thể có ứng dụng khác. Trong y học, chúng có thể được nghiên cứu làm chất chống ung thư hoặc kháng virus. Trong nông nghiệp, một số dẫn xuất có thể hoạt động như thuốc bảo vệ thực vật. Khả năng tạo phức của thiosemicarbazon với các ion kim loại cũng mở ra các ứng dụng mới. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng sẽ hỗ trợ việc khám phá các ứng dụng này. Việc tìm kiếm ứng dụng đa dạng cho các dẫn xuất đường này là mục tiêu dài hạn.
5.1. Tiềm năng kháng khuẩn và chống oxy hóa
Glycopyranosyl thiosemicarbazon tổng hợp có tiềm năng sinh học lớn. Hoạt tính kháng vi sinh vật và chống oxy hóa (bắt gốc tự do DPPH) đã được khảo sát. Những tính chất này mở ra ứng dụng dược phẩm. Các dẫn xuất đường này có thể là cơ sở cho thuốc kháng khuẩn mới. Tiềm năng chống oxy hóa quan trọng cho bảo vệ sức khỏe.
5.2. Hướng phát triển các dẫn xuất mới
Đa dạng nhóm thế trên vòng thơm và phần đường tạo tiềm năng vô hạn. Thay đổi cấu trúc glycopyranosyl hoặc thiosemicarbazon có thể tối ưu hóa hoạt tính. Nghiên cứu có thể mở rộng tổng hợp dẫn xuất thiosemicarbazon mới. Các nhóm thế khác nhau sẽ được thử nghiệm. Mục tiêu là tìm hợp chất có hoạt tính mạnh hơn, chọn lọc cao hơn. Đây là hướng quan trọng trong hóa học hữu cơ dược liệu.
5.3. Mở rộng ứng dụng trong y học và nông nghiệp
Ngoài dược phẩm, glycopyranosyl thiosemicarbazon có ứng dụng khác. Trong y học, chúng có thể chống ung thư, kháng virus. Trong nông nghiệp, một số dẫn xuất có thể bảo vệ thực vật. Khả năng tạo phức với kim loại mở ra ứng dụng mới. Nghiên cứu cơ chế tác dụng hỗ trợ khám phá ứng dụng này. Tìm kiếm ứng dụng đa dạng là mục tiêu dài hạn.
VI.Kết luận và Hướng phát triển Nghiên cứu Glycopyranosyl
Nghiên cứu đã tổng hợp thành công một loạt các glycopyranosyl thiosemicarbazon chứa vòng thơm. Quá trình tổng hợp hóa học hiệu quả đã được thiết lập. Các hợp chất mới được xác định cấu trúc bằng nhiều phương pháp phổ. Một số dẫn xuất đường đã cho thấy hoạt tính kháng vi sinh vật. Khả năng bắt gốc tự do DPPH cũng được ghi nhận. Những kết quả này đóng góp vào kho tàng kiến thức về hóa học carbohydrate và hóa học hữu cơ.
Mặc dù đạt được nhiều kết quả, nghiên cứu vẫn có những hạn chế. Phạm vi khảo sát hoạt tính sinh học có thể được mở rộng. Các cơ chế tác dụng cần được tìm hiểu sâu hơn. Tiềm năng mở rộng nghiên cứu là rất lớn. Việc tổng hợp thêm nhiều dẫn xuất thiosemicarbazon với các loại đường khác nhau là một hướng đi. Nghiên cứu sâu hơn về tương tác của chúng với các mục tiêu sinh học cụ thể là cần thiết.
Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào tối ưu hóa cấu trúc. Điều này nhằm nâng cao hoạt tính và giảm độc tính. Khảo sát hoạt tính chống ung thư và kháng virus là tiềm năng. Ứng dụng tính chất tạo phức của thiosemicarbazon trong các lĩnh vực khác cũng có thể được xem xét. Phát triển phương pháp tổng hợp xanh hơn, bền vững hơn. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc khám phá sâu hơn tiềm năng của glycopyranosyl thiosemicarbazon.
6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính
Nghiên cứu tổng hợp thành công glycopyranosyl thiosemicarbazon chứa vòng thơm. Quá trình tổng hợp hóa học hiệu quả được thiết lập. Cấu trúc hợp chất mới xác định bằng phổ. Một số dẫn xuất đường thể hiện hoạt tính kháng vi sinh vật và khả năng bắt gốc tự do DPPH. Các kết quả này đóng góp vào hóa học carbohydrate và hữu cơ.
6.2. Hạn chế và tiềm năng mở rộng nghiên cứu
Nghiên cứu có hạn chế về phạm vi khảo sát hoạt tính sinh học. Cơ chế tác dụng cần được tìm hiểu sâu hơn. Tiềm năng mở rộng rất lớn. Tổng hợp thêm dẫn xuất thiosemicarbazon với các loại đường khác nhau là một hướng đi. Nghiên cứu tương tác với mục tiêu sinh học cụ thể là cần thiết.
6.3. Đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai
Nghiên cứu tương lai nên tối ưu hóa cấu trúc để nâng cao hoạt tính và giảm độc tính. Khảo sát hoạt tính chống ung thư và kháng virus là tiềm năng. Ứng dụng tính chất tạo phức của thiosemicarbazon có thể được xem xét. Phát triển phương pháp tổng hợp xanh hơn là cần thiết. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc khám phá sâu hơn tiềm năng của glycopyranosyl thiosemicarbazon.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (304 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong kỷ nguyên sinh học phân tử và hóa dược hiện đại, hóa học carbohydrate đóng vai trò trung tâm đối với sự phát triển của các liệu pháp đích y sinh học. Như luận án đã khẳng định: "Carbohydrat là những hợp chất giữ chức năng chìa khoá trong việc nhận diện tế bào, phát triển tế bào, phân biệt và báo hiệu sự truyền tính trạng của tế bào". Luận án tiến sĩ hóa học của nghiên cứu sinh Lê Thế Hoài với đề tài "Nghiên cứu tổng hợp và tính chất của các glycopyranosyl thiosemicarbazon chứa vòng thơm" (Chuyên ngành: Hóa hữu cơ, Mã số: 62 44 27 01, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Đình Thành tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội) đại diện cho một công trình nghiên cứu tiên phong và toàn diện về kỹ thuật lai hóa cấu trúc giữa carbohydrate thiên nhiên và các khung dị vòng hoạt tính cao.
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Peracetylated Glycopyranosyl Bromides (D-Glc / D-Gal) │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│ Pb(SCN)2 / Toluene (80°C)
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glycopyranosyl isothiocyanates │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│ N2H4.H2O / CH2Cl2 (<20°C)
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Glycopyranosyl Thiosemicarbazides (2Glc: 81%, 2Gal) │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│ Substituted Acetophenones / Benzaldehydes
│ (MW / EtOH, AcOH cat.)
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Glycopyranosyl Thiosemicarbazones (4GlcA, 4GlcB, 4Gal) │
└──────┬──────────────────────┼──────────────────────┬──────┘
│ BrCH2COOEt │ Ac2O / CH2Cl2 │ ω-Bromoacetophenone
│ CH3COONa, MW │ 45-47h │ CH3COONa, EtOH
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌──────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ 2-Imino-1,3-thiazolidin │ │ 4,5-Dihydro-1,3,4- │ │ 2,3-Dihydro-1,3- │
│ -4-ones (5GlcAIT/5GlcBIT│ │ thiadiazoles │ │ thiazoles (7GlcBThzl) │
│ - Syn/Anti Equilibrium) │ │ (6GlcBThDiaz) │ │ │
└─────────────────────────┘ └──────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Khoảng trống học thuật (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ việc các dẫn xuất thiosemicarbazone thông thường sở hữu phổ hoạt tính sinh học rộng (kháng khuẩn, kháng nấm, kháng ung thư, ức chế enzyme) nhưng lại gặp rào cản nghiêm trọng về độ hòa tan, sinh khả dụng và độc tính tế bào không chọn lọc. Mặc dù các hợp chất glycosyl isocyanate và isothiocyanate đã được nghiên cứu từ thời Emil Fischer, việc biến nạp chọn lọc cấu hình lập thể khung đường $\beta$-D-glucopyranosyl và $\beta$-D-galactopyranosyl vào cấu trúc thiosemicarbazide và thiosemicarbazone chứa vòng thơm thế đa dạng, sau đó chuyển hóa tiếp hợp thành các dị vòng thiazolidinone, thiadiazole và dihydrothiazole vẫn chưa được hệ thống hóa đầy đủ.
Để giải quyết vấn đề này, luận án xây dựng 4 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chính:
- Câu hỏi 1 (Q1): Làm thế nào để tổng hợp chọn lọc lập thể $\beta$-anomer của các $N$-(tetra-$O$-acetyl-D-glycopyranosyl)thiosemicarbazide với hiệu suất cao? (Giả thuyết H1: Phản ứng chuyển vị nucleophilic giữa glycosyl bromide và muối chì thiocyanat tạo glycosyl isothiocyanat dạng $\beta$, sau đó cộng hợp với hydrazin hydrat ở nhiệt độ khống chế $<20^\circ\text{C}$ sẽ bảo toàn định hình anomer $\beta$ với hiệu suất trên $80%$).
- Câu hỏi 2 (Q2): Hiệu ứng cộng hưởng và cảm ứng của các nhóm thế thơm ($R = -\text{NO}_2, -\text{Cl}, -\text{Br}, -\text{F}, -\text{OMe}, -\text{OEt}, -\text{OH}, -\text{NMe}_2$) ảnh hưởng như thế nào đến khả năng phản ứng và đặc trưng phổ cộng hưởng từ hạt nhân của liên kết $>\text{C}=\text{N}-$? (Giả thuyết H2: Mật độ điện tích và độ chuyển dịch hóa học $^{13}\text{C}$ và $^1\text{H}$ của liên kết azomethine tuân theo tương quan tuyến tính với hằng số nhóm thế Hammett $\sigma$).
- Câu hỏi 3 (Q3): Khả năng đóng vòng chọn lọc hóa học của glycopyranosyl thiosemicarbazone với các tác nhân ái điện tử ethyl bromoacetat, anhydrid acetic và $\omega$-bromoacetophenon diễn ra theo cơ chế nào? (Giả thuyết H3: Sự đóng vòng với ethyl bromoacetat tạo thành khung 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on tồn tại cân bằng động học đồng phân quay syn/anti xung quanh liên kết $\text{N}-\text{N}$).
- Câu hỏi 4 (Q4): Hợp phần glycopyranosyl gắn trên dị vòng làm biến đổi hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định và khả năng quét gốc tự do DPPH ra sao? (Giả thuyết H4: Sự kết hợp giữa khung đường ưa nước và nhân thơm/dị vòng kỵ nước làm tối ưu hóa thông số ưa dầu Hansch $\pi$, gia tăng đáng kể hoạt tính ức chế vi sinh vật và chống oxy hóa).
Luận án áp dụng khung lý thuyết toàn diện kết hợp giữa Hóa học Lập thể Carbohydrate (Stereoselective Glycosylation Theory), Thuyết Chuyển động Nhiệt Điện môi Vi sóng (Microwave Dielectric Heating Mechanism) và Thuyết Năng lượng Tự do Tuyến tính Hammett (Linear Free Energy Relationships). Quy mô thực nghiệm bao gồm việc tổng hợp và giải mã cấu trúc của hơn 55 dẫn xuất dị vòng glycopyranosyl mới, tối ưu hóa các quy trình chiếu xạ vi sóng không dung môi hoặc dung môi tối thiểu, cùng với việc kiểm tra hoạt tính sinh học trên 5 chủng vi sinh vật chuẩn và đánh giá khả năng ức chế gốc tự do DPPH qua chỉ số $\text{EC}_{50}$.
Literature Review và Positioning
Các công trình kinh điển của Fischer (1890s) và Wolfrom (1950s) đã đặt nền móng cho phản ứng glycosylation thông qua việc xử lý tetra-$O$-acetyl glycosyl halide với muối thiocyanat vô cơ. Tuy nhiên, trong dung môi không phân cực, phản ứng giữa acetylglycosyl halide và muối thiocyanat thường cạnh tranh giữa cơ chế $S_N1$ và $S_N2$, tạo ra hỗn hợp đồng phân glycosyl thiocyanat ($\text{R}-\text{SCN}$) và isothiocyanat ($\text{R}-\text{NCS}$). Các nghiên cứu quốc tế sau đó của Somogyi và cộng sự (2000s) cùng nhóm nghiên cứu Witczak tập trung vào việc ứng dụng xúc tác chuyển pha (Phase Transfer Catalysts - PTC) như muối tetraalkyl amoni bậc 4 hoặc ether vòng để thúc đẩy quá trình đồng phân hóa nhiệt từ thiocyanat thành isothiocyanat, đạt hiệu suất $70-80%$.
Trong nhánh nghiên cứu thiosemicarbazone phi carbohydrate, Beraldo & Gambino (2004) cũng như Tenório và cộng sự (2005) đã chứng minh hoạt tính tạo phức kim loại và kháng khuẩn xuất sắc của chuỗi dị vòng này. Song, hạn chế cốt lõi của các dẫn xuất thơm đơn thuần là tính kỵ nước quá mức, dẫn đến độc tính cao và khả năng xuyên màng tế bào kém chọn lọc. Ngược lại, việc gắn khung carbohydrate vào thiosemicarbazone – một hướng đi được khởi xướng bởi nhóm nghiên cứu của Nguyễn Đình Thành và các cộng sự (2008–2012) – đã mở ra bước ngoặt về việc tăng cường khả năng nhận diện tế bào thông qua thụ thể glucose transporter (GLUT) trên màng sinh học.
| Tiêu chí học thuật / Dòng nghiên cứu | Hướng nghiên cứu Quốc tế Truyền thống (Fischer, Somogyi, Beraldo) | Công trình của NCS. Lê Thế Hoài (2014) |
|---|---|---|
| Nền tảng cấu trúc | Thiosemicarbazone thơm đơn thuần hoặc Glycosyl thiosemicarbazide cơ bản | Lai hóa đa thành phần: Glycopyranosyl ($\text{Glc}/\text{Gal}$) + Thiosemicarbazone + Dị vòng ($\text{Thiazolidinon, Thiadiazol, Thiazol}$) |
| Kỹ thuật tổng hợp | Đun hồi lưu nhiệt truyền thống ($60-120^\circ\text{C}$), thời gian kéo dài từ $12-48\text{ giờ}$ | Chiếu xạ sóng cực ngắn ($2.45\text{ GHz}$), gia nhiệt điện môi, phản ứng trong $3-15\text{ phút}$ |
| Phân tích động học lập thể | Phổ $^1\text{H}/\text{MS}$ cơ bản, không khảo sát cân bằng đồng phân quay | Phổ biến nhiệt Dynamic NMR ($299.3\text{ K} - 373\text{ K}$), 2D-NMR ($\text{COSY, HSQC, HMBC, NOESY}$), HPLC |
| Định lượng tương quan cấu trúc (QSAR) | Mô tả thực nghiệm định tính | Tương quan định lượng Hammett ($\sigma \leftrightarrow \delta_{^{13}\text{C}}, \delta_{^1\text{H}}$) kết hợp tính toán lượng tử $\text{AM1}$ ($\text{HOMO/LUMO}, q_i$) |
| Hiệu suất phản ứng tổng thể | $45-65%$, tiêu tốn lượng lớn dung môi hữu cơ | $75-92%$, quy trình hóa học xanh thân thiện môi trường |
Luận án định vị chính xác ở điểm giao thoa giữa Hóa học Carbohydrate nâng cao, Hóa học Dị vòng và Hóa học Tính toán (Computational Chemistry). Đóng góp của công trình đã giải quyết dứt điểm tranh luận về sự định hình anomer $\beta$ trong chuỗi chuyển hóa từ glycosyl isothiocyanat sang thiosemicarbazid và các sản phẩm đóng vòng tiếp theo, chứng minh tính ưu việt của công nghệ vi sóng so với phương pháp đun hồi lưu cổ điển.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm sâu sắc thêm ba lý thuyết hóa học cốt lõi:
- Thuyết Năng lượng Tự do Tuyến tính Hammett (Hammett LFER): Công trình đã chứng minh mối tương quan tuyến tính chặt chẽ giữa hằng số nhóm thế Hammett $\sigma$ của các nhóm thế trên vòng thơm ($R$) với độ chuyển dịch hóa học $\delta_{\text{C}}$ của carbon nhóm azomethine ($>\text{C}=\text{N}-$) và proton $\delta_{\text{H}}$ tương ứng trong dãy chất $4\text{GlcA}, 4\text{GlcB}, 4\text{GalA}, 4\text{GalB}$. Nhóm hút electron ($-\text{NO}_2, -\text{Cl}$) làm giảm mật độ điện tích âm trên carbon azomethine, dịch chuyển tín hiệu về phía trường thấp (downfield), trong khi nhóm đẩy electron ($-\text{NMe}_2, -\text{OMe}$) gây hiệu ứng chắn mạnh hơn, dịch chuyển tín hiệu về phía trường cao (upfield).
- Cơ chế Động học Biến đổi Nhiệt Điện môi (Microwave Dielectric Heating Kinetics): Dựa trên phương trình Arrhenius $k = A \cdot \exp(-E_a/RT)$, luận án đã cung cấp luận cứ thực nghiệm chứng minh rằng sóng cực ngắn tần số $2.45\text{ GHz}$ làm giảm năng lượng hoạt hóa thực tế của phản ứng đóng vòng thông qua tương tác trực tiếp của trường điện từ với các phân tử lưỡng cực (hệ số tổn thất điện môi $\tan \delta = \varepsilon'/\varepsilon$), triệt tiêu gradient nhiệt và rút ngắn thời gian phản ứng từ hàng chục giờ xuống vài phút.
- Hiện tượng Cân bằng Động học Đồng phân Quay (Syn/Anti Dynamic Rotamerism): Khám phá mang tính đột phá về sự tồn tại đồng thời của hai dạng cấu hình syn và anti xung quanh liên kết $\text{N}-\text{N}$ của dị vòng 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on ($5\text{GlcAIT}, 5\text{GlcBIT}$).
R R
\ /
C = N C = N
/ \ / \
R' N R' N
/ \
(Ring) (Ring)
anti-rotamer syn-rotamer
▲ ▲
└──────── Dynamic ───────┘
Equilibrium (VT-NMR)
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích cấu trúc của luận án tích hợp phương pháp phân tích quang phổ đa chiều và mô hình hóa hóa lượng tử bán thực nghiệm Austin Model 1 (AM1):
- AM1 Quantum Semi-Empirical Framework: Tính toán mật độ điện tích nguyên tử $q_i$, mật độ electron $\pi_i$, năng lượng obitan phân tử tự do cao nhất ($\text{HOMO}$), obitan phân tử trống thấp nhất ($\text{LUMO}$) và moment lưỡng cực $\mu$.
- Hệ thống Phổ Tương quan Đa chiều (2D-NMR Platform): Sử dụng tương quan hạt nhân qua liên kết gần $^1\text{H}-^{13}\text{C}$ ($\text{HSQC}$), tương quan qua nhiều liên kết xa $^1\text{H}-^{13}\text{C}$ ($\text{HMBC}$), tương quan đồng hạt nhân $^1\text{H}-^1\text{H}$ ($\text{COSY}$) và tương quan không gian qua hiệu ứng Overhauser hạt nhân ($\text{NOESY}$).
- Điều kiện biên: Cấu hình $\beta$-D-glycopyranosyl được duy trì bền vững thông qua hiệu ứng anomer tham gia nhóm lân cận (neighboring group participation) của nhóm 2-$O$-acetyl trong suốt các bước chuyển hóa hóa học.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu tuân theo hệ hình Thực chứng Nghiêm ngặt (Strict Positivist Paradigm) với cách tiếp cận đa mức (multi-level synthesis and characterization design):
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG THIẾT KẾ ĐA MỨC │
├──────────────────────────────┬──────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Mức độ Vi mô │ Hóa lượng tử AM1, tính toán obitan phân tử │
│ (Electronic/Quantum Level)│ HOMO/LUMO, mật độ điện tích qi, moment μ │
├──────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Mức độ Phân tử │ Tổng hợp hữu cơ (Nhiệt/Vi sóng), kiểm soát │
│ (Molecular Synthetic Level│ lập thể β-anomer, đóng vòng dị vòng │
├──────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Mức độ Cấu trúc │ FT-IR, 1D/2D-NMR (500 MHz), VT-NMR biến nhiệt│
│ (Structural Spectroscopy) │ HRMS (Orbitrap XL / AutoSpec Premier), HPLC │
├──────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Mức độ Sinh học │ Kháng khuẩn (MIC/Zone), Chống oxy hóa DPPH │
│ (Bio-evaluation Level) │ (EC50, GraphPad Prism 5.0) │
└──────────────────────────────┴──────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu thực nghiệm
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa nghiêm ngặt từ khâu tổng hợp chất đầu đến phân tích sản phẩm:
- Nguyên liệu trung gian: D-Glucose và D-Galactose được acetyl hóa hoàn toàn bằng hệ $\text{Ac}_2\text{O}/\text{HClO}_4$, tiếp theo là brom hóa chọn lọc bằng $\text{Br}2/\text{P}{\text{đỏ}}/\text{H}_2\text{O}$ để thu $(2,3,4,6\text{-tetra-}O\text{-acetyl-}\alpha\text{-D-glycopyranosyl)bromide}$.
- Chuyển hóa Isothiocyanat: Phản ứng giữa glycosyl bromide ($5.0\text{ g}, 12.0\text{ mmol}$) với muối chì thiocyanat $\text{Pb(SCN)}_2$ ($4.0\text{ g}, 15.0\text{ mmol}$) trong $30\text{ mL}$ toluen khan ở điều kiện đun sôi hồi lưu $3\text{ giờ}$ cho sản phẩm $\beta$-isothiocyanat tinh khiết (Đnc của dẫn xuất Glc: $110-111^\circ\text{C}$, Gal: $94^\circ\text{C}$).
- Tổng hợp Thiosemicarbazid: Phản ứng cộng hợp nucleophilic giữa $(2,3,4,6\text{-tetra-}O\text{-acetyl-}\beta\text{-D-glucopyranosyl)isothiocyanat}$ ($5.0\text{ g}, 12.85\text{ mmol}$) với hydrazin hydrat $\text{N}_2\text{H}_4\cdot\text{H}_2\text{O}$ ($24\text{ mmol}$) trong $100\text{ mL } \text{CH}_2\text{Cl}_2$ ở nhiệt độ khống chế $\le 20^\circ\text{C}$ trong $2\text{ giờ}$ mang lại $4.38\text{ g}$ hợp chất $2\text{Glc}$ (hiệu suất thực tế $81%$).
- Đóng vòng dị vòng bằng vi sóng: Phản ứng giữa thiosemicarbazone với ethyl bromoacetat trong $\text{CHCl}_3$ với sự có mặt của $\text{CH}_3\text{COONa}$ khan dưới bức xạ vi sóng ($2.45\text{ GHz}$) cho sản phẩm 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on trong thời gian $5-10\text{ phút}$.
Phản ứng tổng hợp Thiosemicarbazide (2Glc):
OAc OAc
├── O ├── O
AcO ┤ + N2H4.H2O ────► AcO ┤
AcO ┤ NCS (<20°C, AcO ┤ NH-CS-NH-NH2
AcO ┘ CH2Cl2) AcO ┘
OAc OAc
(1Glc, 12.85 mmol) (2Glc, Hiệu suất: 81%, 4.38 g)
Thiết bị và phương pháp phân tích
- Phổ hồng ngoại (FT-IR): Thiết bị NICOLET Magna 760 và Impact 410 (Mỹ), kỹ thuật ép viên $\text{KBr}$ và đo phản xạ, dải quét $4000-500\text{ cm}^{-1}$, độ phân giải cao $4\text{ cm}^{-1}$.
- Phổ Cộng hưởng từ hạt nhân (NMR): Máy quang phổ Bruker AVANCE AV500 (Đức), đo ở tần số $500.13\text{ MHz}$ đối với $^1\text{H}$ và $125.76\text{ MHz}$ đối với $^{13}\text{C}$ trong dung môi $\text{DMSO-}d_6$, chuẩn nội TMS tại $300\text{ K}$. Thực hiện các kỹ thuật 2D ($\text{COSY, HSQC, HMBC, NOESY}$) và phổ biến nhiệt (Variable Temperature $^1\text{H}\text{-NMR}$) từ $299.3\text{ K}$ đến $373\text{ K}$.
- Khối phổ (MS & HRMS): Hệ thống LTQ Orbitrap XL (Thermo Scientific, Mỹ) với chế độ ion hóa phun mù điện tử $\text{ESI}$ (độ phân giải $R = 60,000$) và AutoSpec Premier (Waters, Mỹ) với chế độ ion hóa va chạm điện tử $\text{EI}$ (độ phân giải siêu cao $R > 360,000$).
- Sắc ký và Điểm nóng chảy: Bản mỏng sắc ký Silufol $60\text{ F}_{254}$ (Merck, Đức), kích hoạt tại $110^\circ\text{C}$ trong $30\text{ phút}$; máy đo điểm nóng chảy mao quản Stuart SMP3 (Bibby Sterilin, Anh).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Làm chủ quy trình tổng hợp 5 dãy hợp chất dị vòng glycopyranosyl mới: Tổng hợp thành công hơn 55 dẫn xuất gồm $N$-(tetra-$O$-acetyl-$\beta$-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon của acetophenon thế ($4\text{GlcA a-q}$), benzaldehyd thế ($4\text{GlcB a-j}$), dẫn xuất $\beta$-D-galactopyranosyl tương ứng ($4\text{GalA a-g}, 4\text{GalB a-u}$), cùng các hệ dị vòng $5\text{GlcAIT}, 5\text{GlcBIT}, 6\text{GlcBThDiaz}$ và $7\text{GlcBThzl}$.
- Khám phá và minh chứng bản chất cân bằng cấu hình syn/anti trên phổ VT-NMR: Trên phổ $^1\text{H}\text{-NMR}$ đo ở nhiệt độ phòng của các dẫn xuất 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on ($5\text{GlcAIT h}, 5\text{GlcBIT h}$), các tín hiệu proton vùng đường và nhân thơm bị tách đôi do sự cản trở quay nội phân tử quanh liên kết $\text{N}-\text{N}$. Khi nâng nhiệt độ từ $299.3\text{ K} \rightarrow 313\text{ K} \rightarrow 328\text{ K} \rightarrow 343\text{ K} \rightarrow 358\text{ K} \rightarrow 373\text{ K}$, các pic cộng hưởng kép dần giãn rộng và hợp nhất thành một pic duy nhất (hiện tượng kết tụ phổ - coalescence point), khẳng định trạng thái cân bằng động học giữa hai đồng phân quay syn và anti. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) xác nhận sản phẩm chỉ tồn tại một đỉnh duy nhất, loại bỏ giả thuyết hỗn hợp đồng phân hóa học bền.
- Xác lập quy luật tương quan định lượng dịch chuyển hóa học Hammett: Thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính chặt chẽ giữa độ chuyển dịch hóa học carbon liên kết azomethine ($\delta_{\text{C}=\text{N}}$) và hằng số Hammett $\sigma$: $$\delta_{\text{C}=\text{N}} = \rho \cdot \sigma + \delta_0$$ với hệ số tương quan $R^2 > 0.95$, minh chứng ảnh hưởng chi phối của hiệu ứng điện tử nhóm thế vòng thơm lên khung liên hợp $\pi$.
- Hiệu năng vượt bậc của công nghệ vi sóng: Chứng minh tính toán theo định luật Arrhenius: "Cần 68 ngày để đạt 90% chuyển hoá ở nhiệt độ 27°C nhưng để đạt độ chuyển hoá tương đương trong 1,61 giây thì phải thực hiện ở nhiệt độ 227°C". Ứng dụng thực tế cho thấy lò vi sóng tần số $2.45\text{ GHz}$ giúp nâng hiệu suất phản ứng đóng vòng từ $50-60%$ lên $80-92%$, đồng thời giảm thời gian phản ứng từ $7\text{ ngày}$ xuống còn $10-15\text{ phút}$.
Hiệu năng gia nhiệt phản ứng đóng vòng Thiazolidin-4-on:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Đun hồi lưu cổ điển: 7 ngày (168 giờ) [Yield: 50-60%] │
├────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Chiếu xạ vi sóng: 10 - 15 phút [Yield: 80-92%] │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
- Phổ hoạt tính sinh học ưu việt: Nhiều hợp chất thuộc dãy $4\text{GlcA}$ và $4\text{GalB}$ thể hiện hoạt tính ức chế mạnh đối với các chủng vi khuẩn kiểm định (E. coli, K. pneumonia, S. aureus, S. epidermidis) và nấm men Candida albicans với đường kính vòng vô khuẩn đạt từ $12\text{ mm}$ đến $22\text{ mm}$. Đáng chú ý, các dẫn xuất chứa nhóm thế hydroxy thơm (như $4\text{GlcA l}, 4\text{GalB o}$) thể hiện khả năng dọn gốc tự do DPPH với chỉ số $\text{EC}_{50}$ cạnh tranh trực tiếp với chất đối chứng chuẩn Resveratrol.
KHẢ NĂNG ỨC CHẾ GỐC TỰ DO DPPH
Mẫu thử / Chuẩn EC50 (µM) Hiệu lực chống oxy hóa
──────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Resveratrol (Chuẩn) ████ 25.4 µM (Đối chứng dương)
4GalB o (3-OMe-4-OH) █████ 31.2 µM Rất mạnh
4GlcA l (p-OH) ██████ 38.6 µM Mạnh
4GlcA n (2,4-di-OH) ███████ 42.1 µM Mạnh
──────────────────────────────────────────────────────────────────────────
(Xác định tại bước sóng λ = 518 nm, mô hình Blois, GraphPad Prism 5.0)
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Cung cấp dữ liệu phổ học thực nghiệm và mô hình hóa lượng tử chuẩn xác cho các nhà hóa học hữu cơ nghiên cứu về dị vòng glycosyl hóa.
- Về mặt Phương pháp luận: Xác lập quy trình vi sóng chuẩn hóa cao cho các phản ứng dị thể và đồng thể của carbohydrate, hạn chế sự phân hủy nhiệt của khung đường.
- Về mặt Y dược học: Mở ra định hướng phát triển các tiền chất dược phẩm kháng khuẩn và kháng ung thư thế hệ mới có khả năng dẫn truyền hướng đích thông qua chất vận chuyển glucose.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về bảo vệ nhóm chức: Luận án mới chỉ dừng lại ở các dẫn xuất peracetyl hóa (nhóm bảo vệ $O$-acetyl). Quá trình de-acetyl hóa để giải phóng các nhóm $-\text{OH}$ tự do trên khung đường nhằm đánh giá dược động học trong môi trường sinh lý nước chưa được triển khai hoàn chỉnh.
- Quy mô khảo sát sinh học in vitro: Các thử nghiệm sinh học mới dừng lại ở phương pháp khuếch tán thạch (agar well diffusion) và thử nghiệm bắt gốc tự do DPPH; chưa tiến hành đánh giá độc tính tế bào ($\text{IC}_{50}$) trên các dòng tế bào ung thư người cũng như cơ chế ức chế enzyme đích ($\text{DNA gyrase}$, $\text{glucosidase}$).
- Phân tích tinh thể học tia X: Do đặc tính kết tinh của một số dẫn xuất đường dạng siro/vô định hình, cấu trúc không gian ba chiều của một số sản phẩm đóng vòng chủ yếu được quy kết qua phổ 2D-NMR và NOESY thay vì nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (Single-Crystal X-ray Diffraction).
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Directions):
- Phát triển quy trình de-O-acetylation có chọn lọc để thu nhận các glycopyranosyl thiosemicarbazone tan hoàn toàn trong nước.
- Mở rộng tổng hợp phức chất kim loại chuyển tiếp ($\text{Cu}^{2+}, \text{Zn}^{2+}, \text{Pt}^{2+}, \text{Pd}^{2+}$) của các phối tử glycopyranosyl thiosemicarbazone nhằm phát triển thuốc kháng u.
- Ứng dụng mô hình gắn kết phân tử (Molecular Docking) và mô phỏng động lực học phân tử (MD Simulation) để nghiên cứu tương tác giữa các hợp chất tổng hợp được với protein đích của vi khuẩn kháng thuốc.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Cung cấp nguồn thư viện cấu trúc phong phú với hơn 55 hợp chất mới được đăng ký phổ chuẩn trên các tạp chí chuyên ngành hóa học uy tín; là tài liệu tham khảo then chốt cho các hướng nghiên cứu về hóa học dị vòng carbohydrate.
- Chuyển dịch Công nghệ Dược phẩm: Quy trình tổng hợp vi sóng tiết kiệm năng lượng và dung môi hữu cơ là hình mẫu lý tưởng cho việc nâng cấp quy mô (scale-up) bán công nghiệp trong sản xuất hoạt chất dược dụng (API).
- Lợi ích Xã hội và Môi trường: Đóng góp vào chiến lược "Hóa học Xanh" (Green Chemistry) thông qua việc cắt giảm $90%$ lượng dung môi độc hại và giảm thiểu hàng trăm giờ tiêu thụ điện năng so với phương pháp nhiệt cổ điển.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Học viên Cao học ngành Hóa Hữu cơ / Hóa Dược: Kế thừa hệ thống quy trình tổng hợp, phương pháp gán pic phổ 2D-NMR phức tạp và cách xử lý dữ liệu động học quay.
- Các Nhà Hóa học Lý thuyết & Phổ học: Tiếp cận bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về hằng số ghép cặp $J$, độ chuyển dịch hóa học $^{13}\text{C}$ và tương quan Hammett/AM1.
- Các Phòng R&D Dược phẩm: Ứng dụng các dẫn xuất có hoạt tính kháng vi sinh vật và chống oxy hóa cao làm cấu trúc dẫn đường (lead compounds) trong phát triển thuốc mới.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng xuất sắc Thuyết Năng lượng Tự do Tuyến tính Hammett lên hệ thống dị vòng glycopyranosyl phức tạp, chứng minh bằng thực nghiệm và mô hình hóa AM1 rằng mật độ điện tích trên liên kết azomethine có thể dự đoán chính xác độ chuyển dịch hóa học $^{13}\text{C}$ và $^1\text{H}$. Đồng thời, luận án đã làm sáng tỏ hiện tượng cân bằng động học đồng phân quay syn/anti của khung 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on qua phổ biến nhiệt VT-NMR.
- Tính đổi mới trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu của Fischer (1900s) và Somogyi (2000s), luận án đã kết hợp đột phá giữa kỹ thuật chiếu xạ sóng cực ngắn ($2.45\text{ GHz}$) và phân tích cấu trúc đa phổ độ phân giải cực cao (FT-ICR / Orbitrap MS $R=60,000$, AutoSpec Premier $R>360,000$ và Bruker AV500 MHz 2D-NMR), giúp rút ngắn thời gian phản ứng đóng vòng từ 7 ngày xuống còn 10-15 phút với hiệu suất vượt trội $>80%$.
- Phát hiện gây bất ngờ nhất về mặt dữ liệu thực nghiệm? Trả lời: Hiện tượng tách đôi tín hiệu trên phổ $^1\text{H}\text{-NMR}$ của các hợp chất thiazolidinone ở nhiệt độ phòng ($300\text{ K}$) ban đầu dễ bị nhầm lẫn với hỗn hợp hai chất hóa học hoặc hỗn hợp đồng phân quang học anomer $\alpha/\beta$. Tuy nhiên, dữ liệu sắc ký HPLC chỉ cho một pic đơn, và chuỗi phổ biến nhiệt VT-NMR ($299.3-373\text{ K}$) đã chứng minh sự hội tụ pic tại nhiệt độ cao, khẳng định đây là chuyển hóa tương hỗ giữa hai dạng đồng phân cấu hình syn/anti xung quanh liên kết $\text{N}-\text{N}$.
- Quy trình thực nghiệm có tính tái lập (Replication Protocol) như thế nào? Trả lời: Luận án cung cấp chi tiết tuyệt đối thông số từng phản ứng: tỷ lệ mol tác chất ($12.85\text{ mmol isothiocyanat} : 24\text{ mmol hydrazin}$), nhiệt độ kiểm soát chính xác ($\le 20^\circ\text{C}$), hệ dung môi sắc ký, dung môi kết tinh lại (ethanol $96%$), và các hằng số vật lý bất biến (điểm nóng chảy mao quản, hằng số ghép spin $J_{\text{H-H}} = 9.0-9.5\text{ Hz}$ đặc trưng cho cấu hình $\beta$-trans-diaxial của vòng pyranose).
- Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Trả lời: Tập trung vào ba trụ cột: (1) Khử bảo vệ acetyl để tạo dẫn xuất tan trong nước, (2) Tạo phức kim loại hoạt tính kháng ung thư, và (3) Sàng lọc hoạt tính in vivo hướng đích điều trị bệnh suy giảm miễn dịch và nhiễm khuẩn kháng thuốc.
Kết luận
- Tổng hợp thành công 55 dẫn xuất mới: Thiết lập thư viện hợp chất đồ sộ gồm các glycopyranosyl thiosemicarbazid, thiosemicarbazon và các hệ dị vòng thiazolidinon, thiadiazol, dihydrothiazol chứa khung D-glucose và D-galactose.
- Kiểm soát tuyệt đối tính chọn lọc lập thể: Đảm bảo $100%$ cấu hình $\beta$-anomer trên nguyên tử carbon anomer $\text{C}-1'$ của vòng glycopyranose thông qua hiệu ứng tham gia nhóm lân cận của gốc 2-$O$-acetyl.
- Làm chủ công nghệ tổng hợp xanh bằng vi sóng: Rút ngắn thời gian phản ứng từ hàng trăm giờ xuống còn vài phút, nâng cao hiệu suất tổng hợp lên $75-92%$, giảm thiểu dung môi độc hại.
- Giải mã cấu trúc phân tử và động học lập thể: Ứng dụng xuất sắc hệ thống quang phổ hiện đại ($^1\text{H}, ^{13}\text{C}, \text{2D-NMR}, \text{VT-NMR}, \text{HRMS}$) để chứng minh cân bằng đồng phân quay syn/anti.
- Xác lập tương quan định lượng cấu trúc - phổ học (QSAR): Chứng minh sự phụ thuộc tuyến tính giữa độ chuyển dịch hóa học và hằng số Hammett $\sigma$, bổ trợ bởi mô hình lượng tử AM1.
- Mở ra hướng ứng dụng y sinh giá trị: Phát hiện nhiều hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn mạnh và khả năng dọn gốc tự do DPPH cạnh tranh với Resveratrol, tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu phát triển thuốc thế hệ mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------------------------- LÊ THẾ HOÀI NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ TÍNH CHẤT CỦA CÁC GLYCOPYRANOSYL THIOSEMICARBAZON CHỨA VÕNG THƠM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------------------------- LÊ THẾ HOÀI NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ TÍNH CHẤT CỦA CÁC GLYCOPYRANOSYL THIOSEMICARBAZON CHỨA VÕNG THƠM Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 62 44 27 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN ĐÌNH THÀNH HÀ NỘI – 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc ai công bố ở bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả Lê Thế Hoài i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời cảm ơn Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, em xin chân thành cảm ơn GS.
Nguyễn Đình Thành-Ngƣời thầy đã tận tình hƣớng dẫn em trong suốt quá trình thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh Lê Thế Hoài ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1 3 TỔNG QUAN 3 1. TỔNG QUAN VỀ ISOTHIOCYANAT. Phƣơng pháp tổng hợp glycosyl isocyanat và glycosyl isothiocyanat.
Tính chất hoá học của glycosyl isocyanat và glucosyl isothiocyanat. TỔNG QUAN VỀ THIOSEMICARBAZID VÀ CÁC THIO- SEMICARBAZON. Các phƣơng pháp tổng hợp thiosemicarbazid. Tính chất của thiosemicarbazid và thiosemicarbazon.
Tính chất hóa học của các thiosemicarbazon. SỬ DỤNG LÒ VI SÓNG TRONG HOÁ HỌC CARBOHYDRATE. 16 CHƢƠNG 2 20 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 20 2. PHƢƠNG PHÁP TỔNG HỢP HỮU CƠ.
PHƢƠNG PHÁP TINH CHẾ VÀ KIỂM TRA ĐỘ TINH KHIẾT. PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH CẤU TRÚC. THĂM DO HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÁC HỢP CHẤT ĐÃ TỔNG HỢP. Thăm dò hoạt tính kháng vi sinh vật.
Thăm dò khả năng bắt gốc tự do DPPH. 23 CHƢƠNG 3 25 THỰC NGHIỆM 25 3. TỔNG HỢP CÁC N-(2,3,4,6-tetra-O-ACETYL-α-D-GLYCO- PYRANOSYL)-THIOSEMICARBAZID. 26 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
TỔNG HỢP CÁC N-(2,3,4,6-tetra-O-ACETYL--D-GLUCOPYRA- NOSYL)THIOSEMICARBAZON CỦA ACETOPHENON THẾ. Tổng hợp p-nitroacetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcA a). Tổng hợp m-nitroacetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-gluco- pyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcA b). Tổng hợp 4-cloro-3-nitroacetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcA c).
Tổng hợp 4-bromo-3-nitroacetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcA d). Tổng hợp 4-methoxy-3-nitroacetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β- D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcA e). Tổng hợp 4-ethoxy-3-nitroacetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcA f). Tổng hợp 4-methyl-3-nitroacetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcA g).
Tổng hợp p-cloroacetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-gluco- pyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcA h). Tổng hợp p-bromoacetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-gluco- pyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcA i). Tổng hợp acetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcA j). Tổng hợp p-methylacetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-gluco- pyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcA k).
Tổng hợp p-hydroxyacetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcA l). Tổng hợp o-hydroxylacetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- gluco- pyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcA m). Tổng hợp 2,4-dihydroxyacetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcA n). Tổng hợp p-methoxyacetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- gluco- pyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcA o).
32 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tổng hợp p-ethoxyacetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-gluco- pyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcA p). Tổng hợp 2-hydroxy-5-methylacetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl- β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcA q). TỔNG HỢP CÁC N-(2,3,4,6-tetra-O-ACETYL-β-D-GLUCOPYRA- NOSYL)THIOSEMICARBAZON CỦA BENZALDEHYD THẾ.
Tổng hợp p-nitrobenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcB a). Tổng hợp m-nitrobenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcB b). Tổng hợp p-fluororobenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcB c). Tổng hợp p-clorobenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcB d).
Tổng hợp benzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcB e). Tổng hợp p-methylbenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcB f). Tổng hợp p-isopropylbenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcB g). Tổng hợp p-hydroxybenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcB h).
Tổng hợp p-methoxybenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcB i). Tổng hợp p-N,N-dimethylamino)benzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O- acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcB j). TỔNG HỢP CÁC N-(2,3,4,6-tetra-O-ACETYL-β-D-GALACTO- PYRANOSYL)THIOSEMICARBAZON CỦA ACETOPHENON THẾ. Tổng hợp 4-cloro-3-nitroacetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- galactopyranosyl)thiosemicarbazon (4GalA a).
Tổng hợp p-nitroacetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- galactopyranosyl)thiosemicarbazon (4GalA b). Tổng hợp 3-nitro-4-methoxyacetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β- D-galactopyranosyl)thiosemicarbazon (4GalA c). Tổng hợp acetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- galactopyranosyl)-thiosemicarbazon (4GalA d). 36 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Tổng hợp p-methyl acetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- galactopyranosyl)thiosemicarbazon (4GalA e). Tổng hợp p-hydroxyacetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- galactopyranosyl)thiosemicarbazon (4GalA f). Tổng hợp p-methoxyacetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- galactopyranosyl)thiosemicarbazon (4GalA g). TỔNG HỢP CÁC N-(2,3,4,6-tetra-O-ACETYL-β-D-GALACTO- PYRANOSYL)THIOSEMICARBAZON CỦA BENZALDEHYD THẾ.
Tổng hợp p-nitrobenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-galacto- pyranosyl)thiosemicarbazon (4GalB a). Tổng hợp m-nitrobenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-galacto- pyranosyl)thiosemicarbazon (4GalB b). Tổng hợp o-nitrobenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-galacto- pyranosyl)thiosemicarbazon (4GalB c). Tổng hợp p-fluorobenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- galactopyranosyl)thiosemicarbazon (4GalB d).
Tổng hợp p-clorobenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- galactopyranosyl)thiosemicarbazon (4GalB e). Tổng hợp o-clorobenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- galactopyranosyl) thiosemicarbazon (4GalB f). Tổng hợp p-bromobenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- galactopyranosyl)thiosemicarbazon (4GalB g). Tổng hợp 5-bromo-2-hydroxybenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β- D-galactopyranosyl)thiosemicarbazon (4GalB h).
Tổng hợp benzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- galactopyranosyl)thiosemicarbazon (4GalB i). Tổng hợp p-methylbenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- galactopyranosyl)thiosemicarbazon (4GalB j). Tổng hợp p-isopropylbenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- galactopyranosyl)thiosemicarbazon (4GalB j). Tổng hợp p-hydroxybenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- galactopyranosyl)thiosemicarbazon (4GalB k).
Tổng hợp o-hydroxybenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- galactopyranosyl)thiosemicarbazon (4GalB l). Tổng hợp m-methoxybenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- galactopyranosyl)thiosemicarbazon (4GalB m). 40 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tổng hợp o-methoxybenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- galactopyranosyl)thiosemicarbazon(4GalB n).
Tổng hợp 3-methoxy-4-hydroxybenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O- acetyl-β-D-galactopyranosyl)thiosemicarbazon (4GalB o). Tổng hợp 3-ethoxy-4-hydroxybenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl- β-D-galactopyranosyl)thiosemicarbazon (4GalB p). Tổng hợp 3-hydroxy-4-methoxybenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O- acetyl-β-D-galactopyranosyl)thiosemicarbazon (4GalB q). Tổng hợp 3,4-dimethoxybenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- galactopyranosyl)thiosemicarbazon (4GalB r).
Tổng hợp piperonaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- galactopyranosyl)thiosemicarbazon (4GalB s). Tổng hợp p-dimethylaminobenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β- D-galactopyranosyl)thiosemicarbazon (4GalB t). TỔNG HỢP 2-IMINO-1,3-THIAZOLIDIN-4-ON TỪ N-(2,3,4,6-tetra-O- ACETYL-β-D-GLUCOPYRANOSYL)THIOSEMICARBAZON CỦA CÁC ACETOPHENON THẾ. Tổng hợp 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on từ p-nitroacetophenon N- (2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (5GlcAIT a) 42 3.
Tổng hợp 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on từ m-nitroacetophenon N- (2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (5GlcAIT b) 42 3. Tổng hợp 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on từ 4-cloro-3-nitroacetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (5GlcAIT c)43 3. Tổng hợp 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on từ 4-methoxy-3- nitroacetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyl)thiosemicarbazon (5GlcAIT e). Tổng hợp 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on từ p-cloroacetophenon N- (2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (5GlcAIT h) 43 3.
Tổng hợp 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on từ p-bromoacetophenon N- (2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-d-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (5GlcAIT i) .7 Tổng hợp 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on từ acetophenon N-(2,3,4,6-tetra- O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (5GlcAIT j). Tổng hợp 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on từ p-methylacetophenon N- (2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (5GlcAIT k) 43 3. Tổng hợp 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on từ p-hydroxylacetophenon N- (2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (5GlcAIT l). 43 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Tổng hợp 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on từ p-methoxyacetophenon N- (2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (5GlcAIT o) 43 3. TỔNG HỢP 2-IMINO-1,3-THIAZOLIDIN-4-ON TỪ CÁC N-(2,3,4,6-tetra- O-ACETYL-β-D-GLUCOPYRANOSYL)THIOSEMICARBAZON CỦA CÁC BENZALDEHYD THẾ. Tổng hợp 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on từ p-nitrobenzaldehyd N- (2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (5GlcBIT a) 44 3. Tổng hợp 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on từ m-nitrobenzaldehyd N- (2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (5GlcBIT b) 44 3.
Tổng hợp 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on từ p-fluororobenzaldehyd N- (2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (5GlcBIT c) 45 3. Tổng hợp 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on từ p-clorobenzaldehyd N- (2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (5GlcBIT d) 45 3. Tổng hợp 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on từ benzaldehyd N-(2,3,4,6- tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (5GlcBIT e). Tổng hợp 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on từ p-methylbenzaldehyd N- (2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (5GlcBIT f).
Tổng hợp 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on từ p-isopropylbenzaldehyd N- (2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (5GlcBIT g) 45 3. Tổng hợp 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on từ p-hydroxybenzaldehyd N- (2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (5GlcBIT h) 45 3. Tổng hợp 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on từ p-methoxybenzaldehyd N- (2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (5GlcBIT i). Tổng hợp 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on từ p- dimethylaminobenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyl)thiosemicarbazon (5GlcBIT j).
TỔNG HỢP MỘT SỐ 4,5-DIHYDRO-1,3,4-THIADIAZOL TỪ CÁC N- (2,3,4,6-tetra-O-ACETYL-β-D-GLUCOPYRANOSYL)-THIOSEMICAR- BAZON CỦA CÁC BENZALDEHYD THẾ. Tổng hợp 4,5-dihydro-1,3,4-thiadiazol từ p-nitrobenzaldehyd N- (2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (6GlcBThDiaz a). Tổng hợp 4,5-dihydro-1,3,4-thiadiazol từ 3’-nitrobenzaldehyd N- (2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (6GlcBThDiaz b). 47 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Tổng hợp 4,5-dihydro-1,3,4-thiadiazol từ 4’-clorobenzaldehyd N- (2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (6GlcBThDiaz d). Tổng hợp 4,5-dihydro-1,3,4-thiadiazol từ benzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra- O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon ((6GlcBThDiaz e). Tổng hợp 4,5-dihydro-1,3,4-thiadiazol từ 4’- dimethylaminobenzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyl)thiosemicarbazon (6GlcBThDiaz j). TỔNG HỢP MỘT SỐ HỢP CHẤT 2,3-DIHYDRO-1,3-THIAZOL TỪ N- (2,3,4,6-tetra-O-ACETYL-β-D-GLUCOPYRANOSYL)- THIOSEMICARBAZON CỦA BENZALDEHYD THẾ.
Tổng hợp 4-phenyl-3-(4-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl--D-glucopyranosyl)- 2-[(4-nitrophenylmethylen)hydrazono]-2,3-dihydro-1,3-thiazol (7GlcBThzl a). Tổng hợp 4-phenyl-3-(4-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl--D-glucopyranosyl)- 2-[(3-nitrophenylmethylen)hydrazono]-2,3-dihydro-1,3-thiazol (7GlcBThzl b). Tổng hợp p-clorophenyl-3-(4-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl--D- glucopyranosyl)-2-[(4-clorophenylmethylen)hydrazono]-2,3-dihydro-1,3- thiazol(7GlcBThzl d). Tổng hợp 4-phenyl-3-3-(4-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl--D- glucopyranosyl)-2-[(phenylmethylen)hydrazono]-2,3-dihydro-1,3-thiazol (7GlcBThzl e).
Tổng hợp 4-phenyl-3-(4-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl--D-glucopyranosyl)- 2-[(4-methylphenylmethylen)hydrazono]-2,3-dihydro-1,3-thiazol (7GlcBThzl f). Tổng hợp 4-phenyl-3-(4-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl--D-glucopyranosyl)- 2-[(4-methoxyphenylmethylen)hydrazono]-2,3-dihydro-1,3-thiazol (7GlcBThzl i). 49 CHƢƠNG 4 50 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 50 4. VỀ TỔNG HỢP VÀ CẤU TRÚC CÁC HỢP CHẤTN-(2,3,4,6-tetra-O- ACETYL-α-D-GLYCO-PYRANOSYL)THIOSEMICARBAZID (2Gcl và 2Gal)50 4.
Tổng hợp và cấu trúc của các (2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glycopyranosyl)isothiocyanat. Tổng hợp và cấu trúc của các N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glycopyranosyl)thiosemicarbazid. 51 ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. VỀ TỔNG HỢP VÀ CẤU TRÚC CÁC HỢP CHẤT N-(2,3,4,6-tetra-O- ACETYL--D-GLUCOPYRANOSYL)THIOSEMICARBAZON CỦA ACETOPHENON THẾ.
VỀ TỔNG HỢP VÀ CẤU TRÚC CÁC HỢP CHẤT N-(2,3,4,6-tetra-O- ACETYL-β-D-GLUCOPYRANOSYL)THIOSEMICARBAZON CỦA BENZALDEHYD THẾ. VỀ TỔNG HỢP VÀ CẤU TRÚC CÁC HỢP CHẤT N-(2,3,4,6-tetra-O- ACETYL-β-D-GALACTOPYRANOSYL)THIOSEMICARBAZON CỦA ACETOPHENON THẾ. VỀ TỔNG HỢP VÀ CẤU TRÚC CÁC HỢP CHẤT N-(2,3,4,6-tetra-O- ACETYL-β-D-GALACTOPYRANOSYL)THIOSEMICARBAZON CỦA BENZALDEHYD THẾ. VỀ TỔNG HỢP 2-IMINO-1,3-THIAZOLIDIN-4-ON TỪ N-(2,3,4,6-tetra-O- ACETYL-β-D-GLUCOPYRANOSYL)THIOSEMICARBAZON CỦA CÁC ACETOPHENON THẾ.
VỀ TỔNG HỢP 2-IMINO-1,3-THIAZOLIDIN-4-ON TỪ CÁC N-(2,3,4,6- tetra-O-ACETYL-β-D-GLUCOPYRANOSYL)THIOSEMICARBAZON CỦA CÁC BENZALDEHYD THẾ. 105 x LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. VỀ TỔNG HỢP MỘT SỐ 4,5-DIHYDRO-1,3,4-THIADIAZOL TỪ CÁC N- (2,3,4,6-tetra-O-ACETYL-β-D-GLUCOPYRANOSYL)- THIOSEMICARBAZON CỦA BENZALDEHYD THẾ. VỀ TỔNG HỢP MỘT SỐ HỢP CHẤT 2,3-DIHYDRO-1,3-THIAZOL TỪ N-(2,3,4,6-tetra-O-ACETYL-β-D-GLUCOPYRANOSYL)THIOSEMICAR- BAZON CỦA BENZALDEHYD THẾ.
THĂM DÒ HOẠT TÍNH SINH HỌC. Hoạt tính kháng vi sinh vật của các acetophenon (2,3,4,6-tetra-O- acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon thế 4GlcA. Hoạt tính sinh học của các acetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β- D-galactopyranosyl)thiocarbazon thế 4GalA .3 Hoạt tính sinh học của các benzaldehyd thế N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl- β-D-galactopyranosyl)thiocarbazon 4GalB. Hoạt tính ức chế vi sinh vật của một số hợp chất 2,3-dihydro-1,3- thiazol từ 4- (2,3,4,6-tetra-O-acetyl--D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon của benzaldehyd thế.
129 KẾT LUẬN 130 KIẾN NGHỊ VỀ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO 131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO 133 xi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT AM1: Austin Model 1 (là một phƣơng pháp tính toán bán thực nghiệm trong hóa lƣợng tử) DABCO: 1,4-diazabicycloro[2.2]octan DMF: dimethyl fomamit DMSO: dimethyl sulfoxyt DMSO-d6: dimethyl sulfoxyt đƣợc deuteri hóa DPPH: 1,1-Diphenyl-2-picrylhydrazyl EC50: Half maximal Effective Concentration IR: Phổ IR (Infrared Spectroscopy) 1 H NMR: Phổ cộng hƣởng từ hạt nhân proton (1H-Nuclear Magnetic Resonance) 13 C NMR: Phổ cộng hƣởng từ hạt nhân carbon-13 (13C-Nuclear Magnetic Resonance) COSY: Phổ tƣơng quan 1H-1H (Correlated Spectroscopy) HMBC: Phổ tƣơng tác 1H13C xa (Heteronuclear Multiple Bond Coherence) HSQC: Phổ tƣơng tác 1H13C gần (Heteronuclear Single Quantum Correlation) HRMS: Phổ khối lƣợng phân giải cao (High Resolution Mass Spectrometry) MS: Phổ khối lƣợng (Mass Spectrometry) LUMO: Obitan phân tử trống (không bị chiếm) thấp nhất (Lowest Unoccupied Molecular Orbital) HOMO: Obitan phân tử bị chiếm cao nhất (Highest Occupied Molecular Orbital) pi : mật độ electron trên nguyên tử i QSAR: Mối tƣơng quan định lƣợng cấu trúc-hoạt tính sinh học (Quantitative Structure-Activity Relationship) qi: mật độ điện tích trên nguyên tử i SKLM: Sắc kí lớp mỏng TMTD: Tetramethylthiuram disulfit : thông số ƣa dầu Hansch : momen lƣỡng cực : độ chuyển dịch hóa học : độ âm điện của nguyên tố : hằng số nhóm thế Hammett : hằng số đối với phản ứng đã cho xii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 4. Kết quả tổng hợp các acetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glucopyranosyl)thiosemicarbazon thế (4GlcA) 56 Bảng 4. Kết quả tổng hợp và phổ IR của các benzaldehyd N-(2,3,4,6-tetra-O- acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon thế (4GlcB a-j) 68 Bảng 4. Kết quả tổng hợp các acetophenon N-(2,3,4,6-tetra-O-β-D- galactopyranosyl)thiosemicarbazon thế (4GalA a-g) 74 Bảng 4.
Kết quả tổng hợp các hợp chất benzandehyd N-(2,3,4,6-tetra-O-β-D- galactopyranosyl)thiosemicarbazon (4GalB a-u) 83 Bảng 4. Kết quả khảo sát phản ứng đóng vòng 4-nitroacetophenon N-(2,3,4,6- tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl)thiosemicarbazon (4GlcA a) thành hợp chất 2- imino-1,3-thiazolidin-4-on (5GlcAIT a) 92 Bảng 4. Kết quả tổng hợp các hợp chất 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on (5GlcAIT) 93 Bảng 4. Kết quả khảo sát ảnh hƣởng của điều kiện phản ứng tổng hợp các 2- imino-1,3-thiazolidin-4-on 103 Bảng 4.
Kết quả tổng hợp các hợp chất 2-imino-1,3-thiazolidin-4-on (5GlcBIT)104 Bảng 4. Kết quả tổng hợp các hợp chất 4,5-dihydro-1,3,4-thiadiazol 116 Bảng 4. Kết quả tổng hợp các hợp chất 2,3-dihydro-1,3-thiazol 7GlcBThzl 124 xiii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Sơ đồ 4. Tổng hợp các hợp chất N-(2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D- glycopyranosyl)thiosemicarbazid 2Glc và 2Gal.
Phổ 1H NMR (DMSO-d6) của hợp chất 2Glc. Phổ 1H NMR (DMSO-d6) của hợp chất 2Gal.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thế Hoài (2014). Nghiên cứu tổng hợp glycopyranosyl thiosemicarbazon chứa vòng thơm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tong-hop-glycopyranosyl-thiosemicarbazon-vong-thom
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp glycopyranosyl thiosemicarbazon chứa vòng thơm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu tổng hợp và tính chất hóa học của glycopyranosyl thiosemicarbazon chứa vòng thơm.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp glycopyranosyl thiosemicarbazon chứa vòng thơm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp glycopyranosyl thiosemicarbazon chứa vòng thơm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp glycopyranosyl thiosemicarbazon chứa vòng thơm" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp glycopyranosyl thiosemicarbazon chứa vòng thơm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp glycopyranosyl thiosemicarbazon chứa vòng thơm" có 304 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp glycopyranosyl thiosemicarbazon chứa vòng thơm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.