Luận án tiến sĩ hóa học: Nghiên cứu tổng hợp, đánh giá hoạt tính sinh học dẫn xuất hydrazone mới của (-)-gossypol và zerumbone - Vũ Văn Vụ
Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính sinh học các dẫn xuất hydrazone mới của gossypol và zerumbone nhằm tìm ra hợp chất tiềm năng ứng dụng trong y học.
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu tổng hợp hydrazone mới từ gossypol, zerumbone
- Số trang:
- 200 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Vũ Văn Vụ
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu tổng hợp hydrazone mới từ gossypol zerumbone
Nghiên cứu trọng tâm này khám phá quá trình tổng hợp các dẫn xuất hydrazone mới. Nguyên liệu chính là (-) - Gossypol và Zerumbone. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất có tiềm năng dược lý. Quá trình tổng hợp được thực hiện thông qua các phản ứng hóa học tiêu chuẩn. Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao. Các dẫn xuất mới này mang cấu trúc đặc trưng của hydrazone. Đồng thời, chúng kết hợp các nhóm chức từ nguồn tự nhiên Gossypol và Zerumbone. Đây là bước quan trọng trong việc khám phá các hợp chất hoạt tính sinh học. Sự kết hợp này mở ra hướng nghiên cứu mới về dược liệu. Hoạt động này góp phần vào việc tìm kiếm các ứng dụng y học tiềm năng. Phân tích cấu trúc được thực hiện kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo xác định chính xác các hợp chất đã tổng hợp. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu cơ bản cho các ứng dụng thực tiễn trong tương lai.
1.1. Quá trình tổng hợp dẫn xuất
Dự án tập trung vào việc tổng hợp một loạt dẫn xuất hydrazone. Quá trình này bắt đầu từ các hợp chất tự nhiên (-) - Gossypol và Zerumbone. Các phương pháp hóa học hữu cơ hiện đại được áp dụng. Điều này bao gồm phản ứng ngưng tụ giữa các hợp chất carbonyl và hydrazin. Các điều kiện phản ứng được kiểm soát chặt chẽ. Mục đích là để đạt được hiệu suất chuyển hóa cao nhất. Kết quả là tạo ra các hợp chất mới với cấu trúc đa dạng. Mỗi dẫn xuất mang những đặc tính hóa học riêng biệt. Nghiên cứu làm rõ quy trình tổng hợp cho từng loại dẫn xuất. Đây là nền tảng để khám phá thêm các hợp chất hữu ích.
1.2. Phân tích cấu trúc hóa học
Các dẫn xuất hydrazone mới được tổng hợp trải qua quá trình phân tích cấu trúc kỹ lưỡng. Các kỹ thuật phổ tiên tiến được sử dụng. Điều này bao gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR 1H, 13C), phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS). Phổ hồng ngoại (IR) và phổ lưỡng sắc tròn (CD) cũng được áp dụng. Dữ liệu phổ giúp xác định chính xác cấu trúc phân tử. Nó cũng làm rõ các liên kết hóa học và sự định hướng không gian của hợp chất. Việc xác nhận cấu trúc là cực kỳ quan trọng. Điều này đảm bảo độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu tiếp theo. Phân tích cũng hỗ trợ hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học.
1.3. Nguồn gốc nguyên liệu tự nhiên Gossypol Zerumbone
Gossypol và Zerumbone là hai hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học phong phú. Gossypol được chiết xuất từ cây bông. Nó có lịch sử ứng dụng trong y học truyền thống. Zerumbone là thành phần chính từ riềng dại. Cả hai đều được biết đến với tiềm năng điều trị. Việc lựa chọn hai hợp chất này làm nguyên liệu xuất phát rất chiến lược. Chúng cung cấp các 'khung sườn' hóa học độc đáo. Điều này cho phép tạo ra các dẫn xuất hydrazone với cấu trúc phức tạp hơn. Nghiên cứu tận dụng tiềm năng của các dược liệu này. Nó hướng tới việc phát triển các hợp chất mới có hoạt tính cao hơn hoặc chọn lọc hơn.
II.Đánh giá hoạt tính sinh học dẫn xuất hydrazone mới
Luận án tập trung đánh giá hoạt tính sinh học của các dẫn xuất hydrazone mới. Các hợp chất được sàng lọc để tìm kiếm tiềm năng dược lý. Mục tiêu là phát hiện các hoạt tính chống ung thư, kháng khuẩn, kháng nấm và kháng virus. Các thử nghiệm in vitro được tiến hành trên nhiều dòng tế bào và chủng vi sinh vật. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp tiêu chuẩn để đảm bảo độ chính xác. Kết quả cho thấy một số dẫn xuất có hoạt tính hứa hẹn. Điều này mở ra khả năng ứng dụng trong phát triển thuốc. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp xác định hợp chất đầu dẫn. Các hợp chất này sẽ được nghiên cứu sâu hơn trong tương lai. Hoạt động này đóng góp vào kho tàng kiến thức về hóa dược.
2.1. Phương pháp sàng lọc hoạt tính
Các dẫn xuất hydrazone mới được sàng lọc hoạt tính sinh học thông qua nhiều phương pháp. Thử nghiệm MTT (3-[4,5-dimethylthiazol-2-yl]-2,5-Diphenyltetrazolium bromide) được sử dụng để đánh giá hoạt tính chống ung thư. Các dòng tế bào ung thư người như Hep-G2, HCT-15, MCF-7, NUGC-3, NCI-H23, ACHN, PC-3, MDA-MB-231, HCT116, A549, HeLa được sử dụng. Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm được xác định bằng phương pháp pha loãng trong môi trường lỏng. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) được ghi nhận. Hoạt tính kháng virus được đánh giá trên các mô hình tế bào phù hợp. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của dữ liệu.
2.2. Các hoạt tính sinh học nổi bật
Nghiên cứu đã phát hiện một số hoạt tính sinh học nổi bật từ các dẫn xuất hydrazone. Đặc biệt, một số hợp chất thể hiện khả năng ức chế mạnh mẽ sự phát triển của các dòng tế bào ung thư. Hoạt tính kháng nấm và kháng khuẩn cũng được ghi nhận. Các dẫn xuất cho thấy khả năng chống lại nhiều chủng vi khuẩn và nấm gây bệnh. Một số hợp chất cũng biểu hiện hoạt tính kháng virus tiềm năng. Những phát hiện này gợi ý về tiềm năng ứng dụng đa dạng của các dẫn xuất hydrazone. Nó có thể được dùng trong điều trị nhiều loại bệnh khác nhau. Các kết quả này rất quan trọng cho nghiên cứu hóa dược.
2.3. Mối quan hệ cấu trúc hoạt tính
Nghiên cứu tiến hành phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học của các dẫn xuất. Việc thay đổi nhóm thế trên khung hydrazone, Gossypol, hoặc Zerumbone ảnh hưởng đến hiệu quả dược lý. Một số biến đổi cấu trúc tăng cường hoạt tính chống ung thư. Một số khác lại tối ưu hóa hoạt tính kháng khuẩn. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng. Nó cũng định hướng cho việc thiết kế các hợp chất mới. Mục tiêu là tạo ra các phân tử có hoạt tính cao hơn và tính chọn lọc tốt hơn. Khám phá này rất quan trọng trong phát triển dược phẩm.
III.Tổng quan về hydrazone Cấu trúc và ứng dụng tiềm năng
Hydrazone là một lớp hợp chất hữu cơ quan trọng trong hóa học. Chúng có cấu trúc đặc trưng chứa nhóm azomethine (C=N-N). Cấu trúc này tạo nên tính linh hoạt hóa học đặc biệt. Hydrazone được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ. Chúng đóng vai trò là tiền chất cho nhiều loại hợp chất khác. Ngoài ra, hydrazone còn thể hiện nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý. Điều này khiến chúng trở thành đối tượng nghiên cứu hấp dẫn. Ứng dụng của hydrazone không chỉ giới hạn trong y dược. Chúng còn xuất hiện trong khoa học vật liệu và nông nghiệp. Việc tìm hiểu sâu về hydrazone giúp mở rộng khả năng ứng dụng. Nó thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ mới.
3.1. Đặc điểm cấu trúc của hydrazone
Hydrazone được định nghĩa bởi nhóm chức C=N-N. Liên kết đôi C=N này tương tự như imine. Tuy nhiên, sự hiện diện của nhóm amino liên kết với nitơ thứ hai tạo ra những đặc tính riêng biệt. Cấu trúc này cho phép các tương tác hóa học đa dạng. Nó cũng ảnh hưởng đến tính chất vật lý của hợp chất. Các dẫn xuất hydrazone có thể tồn tại dưới dạng đồng phân hình học. Điều này tăng cường sự đa dạng về cấu trúc. Việc hiểu rõ đặc điểm cấu trúc là nền tảng. Nó giúp thiết kế và tổng hợp các phân tử mới. Những phân tử này có thể có hoạt tính sinh học tối ưu.
3.2. Ứng dụng trong y học và nông nghiệp
Hydrazone có một lịch sử phong phú trong các ứng dụng thực tiễn. Trong y học, nhiều loại thuốc chứa khung hydrazone. Ví dụ bao gồm các thuốc kháng lao, thuốc chống trầm cảm và thuốc chống ung thư. Khả năng tạo phức với ion kim loại cũng được tận dụng. Trong nông nghiệp, một số dẫn xuất hydrazone được sử dụng làm thuốc trừ sâu. Chúng có thể là thuốc diệt cỏ hoặc chất điều hòa sinh trưởng thực vật. Tính đa dạng trong cấu trúc cho phép tạo ra các hợp chất với nhiều chức năng khác nhau. Điều này chứng tỏ tầm quan trọng của hydrazone trong nhiều lĩnh vực.
3.3. Tiềm năng phát triển hợp chất mới
Tiềm năng của hydrazone trong việc phát triển các hợp chất mới là rất lớn. Cấu trúc linh hoạt của chúng cho phép dễ dàng biến đổi hóa học. Điều này tạo ra một thư viện lớn các dẫn xuất. Mỗi dẫn xuất có thể có hoạt tính sinh học độc đáo. Các nhà khoa học tiếp tục khám phá các ứng dụng mới cho hydrazone. Các dẫn xuất có thể nhắm mục tiêu vào các con đường sinh học cụ thể. Đây là hy vọng cho việc điều trị các bệnh chưa có phương pháp hiệu quả. Nghiên cứu về hydrazone vẫn là một lĩnh vực năng động và đầy hứa hẹn. Nó hứa hẹn sẽ mang lại nhiều khám phá quan trọng.
IV.Gossypol zerumbone Dược liệu tiềm năng và hoạt tính
Gossypol và Zerumbone là hai hợp chất tự nhiên quý giá. Chúng nổi tiếng với hoạt tính sinh học đa dạng. Gossypol, một poly-phenol từ cây bông, được nghiên cứu rộng rãi. Nó có tiềm năng trong việc phát triển thuốc. Zerumbone, một sesquiterpene từ riềng dại, cũng thể hiện nhiều đặc tính dược lý. Cả hai hợp chất này đã được sử dụng trong y học truyền thống. Ngày nay, chúng là mục tiêu cho nghiên cứu hóa dược hiện đại. Việc tìm hiểu sâu về Gossypol và Zerumbone giúp khai thác tối đa tiềm năng của chúng. Điều này hướng tới việc phát triển các liệu pháp điều trị mới. Khám phá này góp phần vào sự phát triển của dược liệu.
4.1. Giới thiệu về Gossypol
Gossypol là một hợp chất polyphenol tự nhiên. Nó được tìm thấy chủ yếu trong cây bông (Gossypium spp.). Gossypol nổi tiếng với hoạt tính tránh thai nam giới. Ngoài ra, nó cũng thể hiện hoạt tính kháng virus, kháng khuẩn và chống ung thư. Cấu trúc phức tạp của Gossypol làm cho nó trở thành một phân tử hấp dẫn. Nó có thể được biến đổi hóa học để cải thiện tính chọn lọc. Đồng thời, nó có thể làm giảm độc tính. Nghiên cứu về Gossypol tiếp tục khám phá các ứng dụng mới. Điều này nhằm tối ưu hóa tiềm năng điều trị của nó.
4.2. Giới thiệu về Zerumbone
Zerumbone là một sesquiterpene vòng tự nhiên. Nó được chiết xuất từ thân rễ của riềng dại (Zingiber zerumbet). Zerumbone đã được nghiên cứu rộng rãi về hoạt tính sinh học của nó. Hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa và chống ung thư của Zerumbone là rất đáng chú ý. Hợp chất này thể hiện khả năng ức chế sự phát triển của nhiều loại tế bào ung thư. Nó cũng có thể điều hòa các con đường tín hiệu tế bào. Zerumbone được coi là một dược liệu tiềm năng. Nó có thể phát triển thành thuốc điều trị bệnh ung thư. Việc nghiên cứu Zerumbone giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của nó.
4.3. Lý do chọn lọc làm nguyên liệu tổng hợp
Gossypol và Zerumbone được chọn làm nguyên liệu xuất phát bởi hai lý do chính. Thứ nhất, cả hai đều có cấu trúc hóa học phức tạp và độc đáo. Điều này cung cấp nhiều điểm để biến đổi hóa học. Thứ hai, chúng có hoạt tính sinh học đa dạng. Điều này cho thấy tiềm năng mạnh mẽ cho các dẫn xuất của chúng. Việc kết hợp các đặc điểm này với khung hydrazone có thể tạo ra các hợp chất mới. Các hợp chất này có hoạt tính vượt trội. Điều này có thể tăng cường tính chọn lọc. Nó cũng giảm thiểu tác dụng phụ. Sự lựa chọn này là chiến lược. Nó nhằm tối đa hóa cơ hội khám phá dược phẩm mới.
V.Tiềm năng kháng khuẩn virus ung thư từ hydrazone
Các dẫn xuất hydrazone là một nhóm hợp chất đa năng. Chúng có tiềm năng lớn trong việc chống lại nhiều loại bệnh. Nghiên cứu đã chứng minh khả năng kháng khuẩn, kháng virus và chống ung thư của chúng. Điều này làm cho hydrazone trở thành ứng cử viên sáng giá. Chúng có thể được dùng để phát triển các loại thuốc mới. Với sự gia tăng của các chủng vi khuẩn kháng thuốc và thách thức từ ung thư. Việc tìm kiếm các hợp chất mới là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về hoạt tính dược lý của hydrazone. Đồng thời nó mở ra hướng đi mới trong hóa dược. Hoạt động này góp phần vào việc tìm kiếm các liệu pháp mới.
5.1. Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm
Nhiều dẫn xuất hydrazone thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ. Chúng có khả năng ức chế sự phát triển của nhiều chủng vi khuẩn gây bệnh. Điều này bao gồm cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Cơ chế tác dụng có thể liên quan đến việc phá vỡ màng tế bào. Hoặc nó có thể ức chế các enzyme quan trọng của vi khuẩn. Bên cạnh đó, các dẫn xuất hydrazone cũng cho thấy hoạt tính kháng nấm đáng kể. Chúng có thể chống lại các loại nấm gây bệnh phổ biến. Khám phá này rất quan trọng trong bối cảnh kháng kháng sinh ngày càng gia tăng. Nó cung cấp các giải pháp tiềm năng cho các bệnh nhiễm trùng.
5.2. Hoạt tính kháng virus
Tiềm năng kháng virus của hydrazone cũng là một lĩnh vực được quan tâm. Một số dẫn xuất đã chứng minh khả năng ức chế sự nhân lên của virus. Chúng có thể làm giảm tải lượng virus trong các thử nghiệm in vitro. Cơ chế có thể liên quan đến việc ngăn chặn các giai đoạn khác nhau trong chu trình sống của virus. Hoặc nó có thể là do tác động trực tiếp lên các protein virus. Việc phát triển thuốc kháng virus mới là ưu tiên hàng đầu. Đặc biệt trong bối cảnh các dịch bệnh bùng phát. Các dẫn xuất hydrazone mang lại hy vọng mới trong cuộc chiến chống lại virus. Nghiên cứu này mở ra hướng đi cho việc phát triển thuốc kháng virus.
5.3. Hoạt tính chống ung thư
Hoạt tính chống ung thư là một trong những tiềm năng lớn nhất của hydrazone. Nhiều dẫn xuất hydrazone đã cho thấy khả năng ức chế mạnh mẽ sự phát triển của tế bào ung thư. Chúng có thể gây ra apoptosis (chết tế bào theo chương trình) hoặc ngăn chặn sự tăng sinh. Cơ chế tác dụng có thể bao gồm nhắm mục tiêu vào các con đường tín hiệu. Hoặc nó có thể là ức chế enzyme liên quan đến ung thư. Khả năng chọn lọc của một số dẫn xuất cũng được nghiên cứu. Điều này giúp giảm thiểu tác dụng phụ trên tế bào khỏe mạnh. Các hợp chất này có tiềm năng lớn. Chúng có thể phát triển thành các liệu pháp chống ung thư hiệu quả. Đây là đóng góp quan trọng cho y học.
VI.Triển vọng ứng dụng dẫn xuất hydrazone mới trong y dược
Nghiên cứu về các dẫn xuất hydrazone mới từ gossypol và zerumbone mở ra nhiều triển vọng. Đặc biệt là trong lĩnh vực y dược. Các hoạt tính sinh học đa dạng của chúng cho thấy tiềm năng lớn. Chúng có thể phát triển thành các loại thuốc mới. Việc khám phá các hợp chất đầu dẫn là một bước quan trọng. Điều này hướng tới việc điều trị nhiều bệnh. Từ nhiễm trùng đến ung thư. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp các hợp chất mới. Nó còn đóng góp vào việc hiểu biết sâu hơn về hóa dược. Những đóng góp này có thể dẫn đến các phương pháp điều trị tiên tiến hơn. Đồng thời nó có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng. Các kết quả này rất hứa hẹn cho tương lai.
6.1. Phát triển thuốc mới cho nhiều bệnh
Các dẫn xuất hydrazone mới có tiềm năng lớn. Chúng có thể phát triển thành thuốc mới cho nhiều loại bệnh. Hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virus và chống ung thư đã được chứng minh. Điều này chỉ ra khả năng ứng dụng rộng rãi. Các hợp chất này có thể giải quyết các thách thức sức khỏe cộng đồng. Chúng có thể là sự kháng kháng sinh hoặc các bệnh hiểm nghèo như ung thư. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc. Nó cho việc tiếp tục sàng lọc và tối ưu hóa các phân tử. Mục tiêu là để phát triển các ứng cử viên thuốc tiềm năng.
6.2. Khám phá hợp chất đầu dẫn trong sàng lọc thuốc
Các dẫn xuất được tổng hợp trong nghiên cứu đóng vai trò là hợp chất đầu dẫn. Chúng rất có giá trị trong quá trình khám phá thuốc. Một số hợp chất thể hiện hoạt tính mạnh mẽ. Nó có thể là tính chọn lọc cao. Điều này khiến chúng trở thành điểm khởi đầu lý tưởng. Chúng có thể được thiết kế và biến đổi thêm. Mục tiêu là để cải thiện dược động học và dược lực học. Việc xác định các hợp chất đầu dẫn giúp tăng tốc quá trình phát triển thuốc. Nó làm giảm chi phí và thời gian cần thiết. Đây là một đóng góp thiết thực cho ngành dược phẩm.
6.3. Đóng góp vào khoa học hóa dược và y học
Nghiên cứu này không chỉ mang lại các hợp chất mới. Nó còn đóng góp đáng kể vào khoa học hóa dược. Nó cung cấp kiến thức mới về mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng. Việc khám phá các con đường tổng hợp hiệu quả là rất quan trọng. Nó giúp tạo ra các phân tử phức tạp từ nguồn tự nhiên. Những phát hiện này có thể truyền cảm hứng cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó khuyến khích sự phát triển của các phương pháp điều trị tiên tiến hơn. Cuối cùng, nó góp phần vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống. Đây là một đóng góp có giá trị cho y học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI VŨ VĂN VỤ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH SINH HỌC CÁC DẪN XUẤT HYDRAZONE MỚI CỦA (-) - GOSSYPOL VÀ ZERUMBONE LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI VŨ VĂN VỤ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH SINH HỌC CÁC DẪN XUẤT HYDRAZONE MỚI CỦA (-) - GOSSYPOL VÀ ZERUMBONE Ngành: Hóa học Mã số: 9440112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN KHẮC VŨ Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN T ứ ủ ƣớ ự ƣớ ọ ủ PGS TS T ầ K ắ V C ố ệ ế ả ự ƣ ƣợc ai công bố ƣới bất kỳ hình thức nào ngoài tôi và t p thể ƣớng d n. H Nộ 28 10 ă 2022 Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS. Trần Khắc Vũ Vũ Văn Vụ i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới PGS.
Trần Khắc Vũ– là người Thầy đã tận tâm hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thiện luận án. Tôi xin g i lời cảm ơn đ n các thầy cô ộ môn H dư c và ảo vệ thực vật, ộ môn H h u cơ, các thầy cô n lãnh đ o Viện K Thuật H h c đã luôn ng hộ, t o m i điều kiện thuận l i cho tôi trong suốt quá trình h c tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn ục ảo vệ thực vật, Trung tâm Kiểm định và khảo nghiệm thuốc bảo vệ thực vật phí ắc, nơi tôi đ ng công tác đã t o điều kiện cho tôi đi h c và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng bi t ơn chân thành và sâu sắc nhất tới gi đình, b n bè và nh ng người thân đã luôn luôn qu n tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình h c tập và nghiên cứu.
Xin trân tr ng cảm ơn! ghiên cứu sinh ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt Các phương pháp sắc ký: CC Column chromatography Sắc ký cột YMC RP18 Reversed – phase C18 Sắ ý p ảo với chất nhồi C18 TLC Thin-layer chromatography Sắc ký lớp mỏng Các phương pháp phổ: HR-ESI-MS High resolution electrospray Phổ khố ƣợng phân giải cao phun ionization - mass spectroscopy ù ện tử IR Infrared spectroscopy Phổ hồng ngoại 1 H-NMR Proton nuclear magnetic P ổ ộ ƣở ừ ạ p resonance spectroscopy 13 C-NMR Carbon-13 nuclear magnetic P ổ ộ ƣở ừ ạ resonance spectroscopy carbon-13 COSY Correlation spectroscopy Phổ ƣơ 2 ề ồng hạt 1 1 nhân H- H HSQC Heteronuclear single quantum Phổ ƣơ ều trực tiếp dị 1 13 correlation hạt nhân H- C HMQC Heteronuclear multipe quantum Phổ ƣơ ều liên kế coherence ƣợng tử dị hạt nhân H-13C 1 HMBC Heteronuclear multipe bond Phổ ƣơ ề ết 1 13 correlation dị hạt nhân H- C NOESY Nuclear overhauser effect Phổ NOESY spectroscopy CD Circular dichroism Phổ ƣỡng sắc tròn δH Proton chemical shift Độ chuyển dịch hóa học của proton δC Carbon chemical shift Độ chuyển dịch hóa học của carbon δ (ppm) Chemical shift (parts per Độ chuyển dịch hóa học (phần million) triệu) J (Hz) Coupling constant (Hertz) Hằ ố ƣơ H s singlet br broad d doublet dd double-doublet t triplet dt double-triplet q quartet dq double-quartet m multiplet Thử hoạt tính sinh học: AChE Acetylcholinesterase GI50 Growth inhibition 50 Nồ ộ ức chế sự ƣởng của 50% tế b ƣ MIC Minimum inhibitory Nồ ộứ ế ố ểu concentration NO Nitric oxide Oxit nitric iii OD Optical density M ộ ọ IC50 Inhibitory concentration 50 Nồ ộứ ế 50 ố ƣợ ử LD50 Lethal dose 50 Liề ế 50 ộ ử ệ Hep-G2 Human hepatocellular Dòng tế b ƣ ƣời carcinoma cell line HCT-15 Human colon cancer cell line Dòng tế bào ung ƣ ại trực tràng ở ƣời MCF-7 Human breast adenocarcinoma D ếb ƣ ƣời cell line NUGC-3 Nagoya University Gastric Dòng tế b ƣ ạ dày cancer cell line NCI-H23 Human non-small cell lung Dòng tế b ƣ p ổi carcinoma ACHN Renal cancer cell line Dòng tế b ƣ n PC-3 Prostate cancer cell line Dòng tế b ƣ ến tiền liệt MDA-MB-231 Breast cancer cell line Dòng tế b ƣ HCT116 Human colon cancer cell line Dòng tế b ƣ ại trực tràng A549 Adenocarcinomic human Dòng tế b ƣ p ổi alveolar basal epithelial cell HeLa Human Cervical cancer cell line Dòng tế b ƣ ổ tử cung ƣời DMEM Dulbecco's Modified Eagle M ƣờ ấ ế b DMEM Medium MTT 3-[4,5-dimethylthiazol-2-yl]- Thuốc thử MTT 2,5-Diphenyltetrazolium bromide BV-2 Immortalised murine microglial Dòng tế bào thầ ệm ở chuột LPS Lipopolysaccharide Các hóa chất, dung môi (tên của các hợp chất được viết theo nguyên bản Tiếng Anh): DMSO Dimethyl sulfoxide EtOAc Ethyl acetate DPPH 2, 2-diphenyl-1-picryhydrazyl SRB Sulforhodamine B MeOH Methanol TMS Tetramethylsilane EtOH Ethanol iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. iii MỤC LỤC. v DANH MỤC BẢNG.
viii DANH MỤC HÌNH VẼ. ix DANH MỤC SƠ ĐỒ. xi ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN.
GIỚI THIỆU VỀ HYDRAZONE. Cấu trúc và tính chất v t lý của hydrazone. 4 112 C ồng phân của hydrazone. Các hydrazone trong tự nhiên.
C p ƣơ p p ổng hợp hydrazone. Hoạt tính sinh học của các hydrazone. Hoạt tính kháng nấm, kháng khuẩn và kháng virus. Hoạt tính giả.
Hoạt tính chố ƣ. Các hoạt tính tác dụng lên hệ thầ ƣơ. Hoạt tính bảo vệ hệ tim mạch. TỔNG QUAN VỀ GOSSYPOL.
Giới thiệu gossypol. Hoạt tính sinh học của gossypol và d n xuất của gossypol. Hoạt tính tránh thai cho nam. Hoạt tính kháng nấm .3 Hoạt tính kháng virus .5 D n xuất methyl gossypol.
D n xuất O-glycoside của gossypol. D n xuất Schiff base. TỔNG QUAN VỀ ZERUMBONE. Giới thiệu về cây gừng gió.
Các nghiên cứu về zerumbone từ Gừng gió (Zingiber zerumbet Smith) 27 1. Các chuyển hóa chính của zerumbone. Hoạt tính sinh học của zerumbone và các d n xuất của zerumbone. Hoạt tính kháng viêm, giả.
Hoạt tính kháng khuẩn. Hoạt tính chố ƣ. Hoạt tính ức chế yếu tố NF-кB. 33 CHƢƠNG 2: THIẾT BỊ, DỤNG CỤ VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
THIẾT BỊ, DỤNG CỤ NGHIÊN CỨU. HÓA CHẤT DÙNG TRONG NGHIÊN CỨU. 35 2 3 CÁC PHƢƠNG PHÁP SỬ DỤNG TRONG TỔNG HỢP VÀ TINH CHẾ. 36 2 4 CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC .1 Phổ cộ ƣởng từ hạt nhân.
Góc quay cực riêng. Sắc ký lỏng hiệ ă HPLC. Phổ khố ƣợng (MS). 37 2 5 CÁC PHƢƠNG PHÁP TỔNG HỢP.
37 2 6 PHƢƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH SINH HỌC. 37 2 6 1 P ƣơ p p ạ í ộc tế bào. P ƣơ p p ạt tính kháng vi sinh v t kiể ịnh. 39 CHƢƠNG 3: THỰC NGHIỆM.
41 3 1 TÁCH ĐỒNG PHẦN (-) GOSSYPOL TỪ GOSSYPOL RACEMIC. 41 3 1 1 Đ ều chế (-)-gossypol và (+)-gossypol diasteriomer của D-triptophan methyl ester. 41 3 1 2 Đ ều chế S-(+)-gossypol. 43 3 1 3 Đ ều chế R-(-)-gossypol.
TỔNG HỢP CÁC HYDRAZONE CỦA (-) GOSSYPOL. Quy trình chung tổng hợp các Schiff bases 138a-d. Quy trình chung tổng hợp các hydrazone (142a-e). Quy trình chung tổng hợp các hydrazone (146a-e).
TỔNG HỢP CÁC ZERUMBONE HYDRAZONE. Quy trình chung tổng hợp các hydrazone (150a-f, 154a-f). 55 vi CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. 65 4 1 TÁCH ĐỒNG PHÂN (-) GOSSYPOL VÀ (+) GOSSYPOL TỪ GOSSYPOL RACEMIC.
TỔNG HỢP CÁC HYDRAZONE CỦA GOSSYPOL. Tổng hợp các base Schiff của (-)-gossypol. 74 4 3 ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÁC HYDRAZONE CỦA GOSPYPOL. TỔNG HỢP CÁC HYDRAZONE CỦA ZERUMBONE 150a-f .5 HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO CỦA CÁC HYDRAZONE ZERUMBONE.6 LIÊN QUAN CẤU TRÚC - TÁC DỤNG VỀ HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO CỦA CÁC HYDRAZONE.
106 NHỮNG CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1 vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Cấu trúc của các hydrazone trong nấm Gyromitra esculenta.
Hoạt tính in vitro của các Schiff base. Nồ ộ kháng sinh tối thiểu ức chế vi khuẩn (MIC). Hoạ í ộc tế bào của các hợp chất. Hoạt tính kháng một số chủng vi khuẩn của các hydrazone.
Hoạ í ộc tế bào của các hydrazones 150a-f và 154a-f. Kết quả ộc tế b ối với nhóm thế clo (-Cl). Kết quả ộc tế b ối với nhóm thế fluoro (-F). Kết quả ộc tế b ối với nhóm thế ẩ ện tử (-CH3 ; -OCH3).
104 viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Cấu trúc hydrazone. Cấu trúc hydrazone, imine và oxime. Cấu trúc phẳng hydrazone.
5 H 1 4 Đồng phân hình học hydrazone. Ví dụ các dạ ồng phân hydrazone. Các dạng tautomer của gossypol: dialdehyde (51a), diketone (51b) và dilactol (51c) .7 Đồ p ối quang (a) S-(+) - gossypol và (b) R-(-)-gossypol. Cấu trúc của zerumbone và các analog.
Phổ 1H NMR của (±)-gossypol racemic (51). Phổ 1H NMR của sản phẩm cộng (-)-diastereoisomer (137). Phổ 13C NMR của sản phẩm cộng (-)-diastereoisomer (137). 1H NMR của (-)-gossypol.
Phổ 13C NMR của (-)-gossypol. Phổ HPLC của Gossypol racemic. Phổ HPLC chất (-)-gossypol. Phổ HPLC chất (+)-gossypol.
Các dạng tautomer của base Schiff của gossypol. Cân bằng enamin/iminee phụ thuộc vào bản chất của nhóm thế trên amin b c một. Phổ 1H NMR của chất 138a. Phổ giãn 1H NMR của chất 138a.
Phổ giãn 1H NMR của chất 138a. Phổ 13C NMR của chất 138a. Phổ 1H NMR của chất 138b. Phổ 13C NMR của chất 138b.
Phổ 1H NMR của chất 142c. Phổ 13C NMR của chất 142c. Phổ giãn 13C NMR của chất 142c. Phổ 1H NMR của chất 142e.
Phổ giãn 1H NMR của chất 142e. Phổ 1H NMR của hợp chất 146d. Phổ giãn 1H NMR của hợp chất 146d. Phổ 13C NMR của hợp chất 146d.
Phổ 1H NMR của chất 150f. Phổ giãn 1H NMR của chất 150f. Phổ giãn 1H NMR của chất 150f. Phổ 13C NMR của hợp chất 150f.
Phổ 1H NMR của chất 154e. Phổ giãn 1H NMR của chất 154e. Phổ 13C NMR của chất 154e. Tổng hợp 1,3-diimineoisoindolin carbohydrazide (3).
Tổng hợp các hydrazone 8 và 9. Tổng hợp hydrazone 15. Tổng hợp hydrazone 19. Tổng hợp hydrazone 22, 23.
Tổng hợp hydrazone carbohydrate. Chuyển hóa gossypol thành anhydrogossypol. Phân giải gossypol racemic sử dụng phenylalanin methylester. Tổng hợp d n xuất methyl hóa gossypol.
Chuyển hóa của gossypol thành các hợp chất tetramethyl, hexamethyl ether. Tổng hợp d n xuất O-glycoside gossypol tetraacetate. Tổng hợp d n xuất Schiff base.13: Các chuyển hóa làm biế ổi vòng zerumbone .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Văn Vụ (2022). Nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất hydrazone mới từ gossypol & zerumbone [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/luan-an-nghien-cuu-tong-hop-danh-gia-hoat-tinh-sinh-hoc-cac-dan-xuat-hydrazone
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất hydrazone mới từ gossypol & zerumbone" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính sinh học các dẫn xuất hydrazone mới của gossypol và zerumbone nhằm tìm ra hợp chất tiềm năng ứng dụng trong y học.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất hydrazone mới từ gossypol & zerumbone" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất hydrazone mới từ gossypol & zerumbone" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất hydrazone mới từ gossypol & zerumbone" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất hydrazone mới từ gossypol & zerumbone" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất hydrazone mới từ gossypol & zerumbone" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất hydrazone mới từ gossypol & zerumbone" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.