Luận án tiến sĩ: Tổng hợp và hoạt tính sinh học các dẫn xuất piridinoazacrown ether - Trường ĐHKHTN, ĐHQGHN
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất piridinoazacrown ether, đánh giá hoạt tính sinh học.
Năm xuất bản
Số trang
233
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu tổng quan dẫn xuất piridinoazacrown ether
- Số trang:
- 233 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Phượng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu tổng quan dẫn xuất piridinoazacrown ether
Luận án tập trung vào lĩnh vực hóa học hữu cơ. Nghiên cứu tổng hợp các dẫn xuất piridinoazacrown ether mới. Đây là những hợp chất dị vòng vòng lớn quan trọng. Chúng thể hiện tiềm năng ứng dụng trong hóa dược. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về hóa học vòng lớn. Các khái niệm chung về crown ether và azacrown ether được trình bày. Luận án đặt ra mục tiêu rõ ràng về tổng hợp hữu cơ. Một số dẫn xuất cụ thể được đề cập, bao gồm acridono-18-crown-6 ether. Phương pháp ngưng tụ đa tác nhân đóng vai trò chủ chốt trong quá trình tổng hợp. Nghiên cứu này góp phần mở rộng kiến thức về các hợp chất có hoạt tính sinh học tiềm năng. Các nhà khoa học quan tâm đến hóa dược và dược lý học sẽ tìm thấy nhiều thông tin giá trị.
1.1. Khái niệm hợp chất dị vòng và crown ether
Hợp chất dị vòng là nền tảng của nhiều dược chất. Crown ether là một lớp hợp chất vòng lớn nổi bật. Chúng có khả năng tạo phức với các ion kim loại. Đặc tính này mang lại nhiều ứng dụng. Azacrown ether là biến thể của crown ether. Một hay nhiều nguyên tử oxy được thay thế bằng nitơ. Điều này thay đổi tính chất hóa học và khả năng liên kết. Piridin là một dị vòng sáu cạnh chứa nitơ. Việc kết hợp vòng piridin vào cấu trúc azacrown ether tạo ra các dẫn xuất piridinoazacrown ether. Các dẫn xuất này có cấu trúc độc đáo. Chúng hứa hẹn mang lại hoạt tính sinh học mới mẻ.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu tổng hợp hữu cơ
Mục tiêu chính là tổng hợp các dẫn xuất piridinoazacrown ether. Phản ứng ngưng tụ đa tác nhân được áp dụng. Phương pháp này giúp tạo ra các phân tử phức tạp hiệu quả. Luận án tìm cách tối ưu hóa các điều kiện phản ứng. Nó cũng muốn mở rộng phạm vi của các dẫn xuất mới. Đặc biệt chú trọng đến các hợp chất có nhóm thế đa dạng. Nghiên cứu cũng hướng tới việc khảo sát hoạt tính sinh học. Các thí nghiệm kiểm tra khả năng gây độc tế bào và chống oxy hóa. Việc này nhằm đánh giá tiềm năng dược lý học của các dẫn xuất. Tổng hợp hữu cơ các hợp chất này có ý nghĩa khoa học lớn.
1.3. Tiền chất và phương pháp tổng hợp
Các podand đóng vai trò là tiền chất quan trọng. Chúng là các phân tử mạch hở. Podand được thiết kế đặc biệt cho phản ứng đóng vòng. Ví dụ bao gồm 1,5-bis(2-acetylphenoxy)-3-oxapentane và 2,6-bis(tosyloxymethyl)pyridine. Phản ứng ngưng tụ đa tác nhân là kỹ thuật tổng hợp chính. Nó cho phép hình thành liên kết carbon-carbon và carbon-heteroatom. Phương pháp này hiệu quả trong việc tạo ra các hợp chất vòng lớn. Một số phản ứng được thực hiện dưới điều kiện vi sóng. Điều này có thể cải thiện hiệu suất và rút ngắn thời gian phản ứng. Nghiên cứu cũng tổng hợp các dẫn xuất thiosemicarbazide. Chúng là một lớp hợp chất có tiềm năng sinh học.
II.Quy trình tổng hợp piridinoazacrown ether và podand
Luận án mô tả chi tiết các quy trình tổng hợp. Từ podand tiền chất đến các dẫn xuất piridinoazacrown ether phức tạp. Nghiên cứu thực hiện nhiều bước tổng hợp hữu cơ. Các phương pháp đã được tối ưu hóa. Điều kiện phản ứng được kiểm soát chặt chẽ. Kết quả tổng hợp cho ra các dẫn xuất mới. Chúng có cấu trúc đa dạng và hấp dẫn. Các dẫn xuất bao gồm (γ-arylpyridino)dibenzoaza-14-crown-4 ether và [(γ-aryl)pyridino]dibenzoaza-17-crown-5 ether. Việc tổng hợp các hợp chất vòng lớn này đòi hỏi kỹ thuật cao. Nó thể hiện sự tiến bộ trong hóa học vòng lớn. Nghiên cứu cũng khám phá tiềm năng của việc sử dụng vi sóng trong tổng hợp. Điều này mở ra hướng đi mới cho hóa học tổng hợp hiệu quả hơn.
2.1. Tổng hợp podand tiền chất cho phản ứng đa tác nhân
Các podand là khối xây dựng cơ bản. Việc tổng hợp chúng được thực hiện cẩn thận. Ví dụ, 1,5-bis(2-acetylphenoxy)-3-oxapentane (3) và 1,8-bis(2-acetylphenoxy)-3,6-dioxaoctane (5) được điều chế. 2,6-bis(tosyloxymethyl)pyridine (7) cũng là một tiền chất quan trọng. Từ đó, podand 2,6-bis[(2-acetophenyl)oxymethyl]pyridine (8) được tổng hợp. Các phản ứng thường diễn ra qua nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ và xúc tác. Các podand này sau đó được sử dụng trong các phản ứng ngưng tụ đa tác nhân. Chúng tạo thành khung xương cho các dẫn xuất piridinoazacrown ether cuối cùng. Đây là bước then chốt trong quá trình tổng hợp hữu cơ.
2.2. Tổng hợp dẫn xuất γ aryl pyridinoazacrown ether
Phản ứng tổng hợp các dẫn xuất crown ether là trọng tâm. Các hợp chất (γ-phenylpyridino)dibenzoaza-14-crown-4 ether được điều chế. Tương tự, các dẫn xuất (γ-heteroarylpyridino)-dibenzoaza-14-crown-4 ether cũng được tổng hợp. Kích thước vòng 14-crown-4 cho thấy sự khác biệt về tính chất. Sau đó, nghiên cứu tiến hành tổng hợp các dẫn xuất lớn hơn. Đó là [(γ-aryl)pyridino]dibenzoaza-17-crown-5 ether. Các hợp chất [(γ-phenyl)pyridino]dibenzoaza-17-crown-5 ether và (γ-heteroarylpyridino)dibenzoaza-17-crown-5 ether cũng được điều chế. Kích thước vòng 17-crown-5 có thể ảnh hưởng đến khả năng liên kết và hoạt tính sinh học. Các dẫn xuất này đại diện cho một bước tiến trong hóa học vòng lớn.
2.3. Tổng hợp dẫn xuất thiosemicarbazide và tetrakis benzo
Bên cạnh các dẫn xuất azacrown ether, luận án còn tổng hợp các hợp chất khác. Các dẫn xuất [(γ-aryl)pyridino]dibenzodiazacrownophane được điều chế. Cơ chế giả định của phản ứng tạo ra chúng cũng được thảo luận. Nghiên cứu cũng mở rộng sang podand N-arylthiosemicarbazide. Việc tổng hợp các dẫn xuất N-thiosemicarbazide (14) được thực hiện. Cuối cùng, luận án khám phá việc tổng hợp các dẫn xuất tetrakis(benzo)crown ether (15). Sự đa dạng trong tổng hợp hữu cơ này cho phép so sánh hoạt tính sinh học. Nó giúp hiểu rõ hơn về quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR). Đây là một phương pháp tiếp cận toàn diện trong hóa dược.
III.Đánh giá hoạt tính sinh học dẫn xuất piridinoazacrown ether
Một phần quan trọng của luận án là khảo sát hoạt tính sinh học. Các dẫn xuất piridinoazacrown ether mới tổng hợp được thử nghiệm. Mục tiêu là phát hiện tiềm năng dược lý học của chúng. Hai loại hoạt tính chính được đánh giá. Đó là hoạt tính gây độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư. Hoạt tính chống oxy hóa cũng được khảo sát. Các thử nghiệm được thực hiện in vitro. Phương pháp này giúp sàng lọc ban đầu các hợp chất tiềm năng. Dữ liệu thu thập được cung cấp thông tin giá trị. Nó hỗ trợ việc xác định các ứng viên hóa dược triển vọng. Việc đánh giá này là bước cần thiết trong nghiên cứu phát triển thuốc.
3.1. Khảo sát hoạt tính gây độc tế bào ung thư
Các dẫn xuất piridinoazacrown ether được kiểm tra khả năng gây độc tế bào. Các dòng tế bào ung thư người khác nhau được sử dụng. Đây là một phương pháp tiêu chuẩn trong sàng lọc hóa dược. Mục đích là tìm kiếm các hợp chất có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Một số dẫn xuất (γ-arylpyridino)dibenzoaza-14-crown-4 ether (10) đã được thử nghiệm. Tương tự, các dẫn xuất [(γ-aryl)pyridino]dibenzoaza-17-crown-5 ether (11) cũng được khảo sát. Kết quả này rất quan trọng. Nó giúp xác định liệu các hợp chất này có tiềm năng trở thành thuốc chống ung thư hay không. Dược lý học của chúng được đánh giá dựa trên dữ liệu in vitro này.
3.2. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa
Ngoài hoạt tính gây độc tế bào, hoạt tính chống oxy hóa cũng được khảo sát. Các hợp chất chống oxy hóa có vai trò quan trọng. Chúng có thể bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Một số dẫn xuất (γ-arylpyridino)dibenzoaza-14-crown-4 ether đã được đánh giá. Phương pháp này cung cấp cái nhìn đa chiều. Nó giúp hiểu rõ hơn về phổ hoạt tính sinh học của các dẫn xuất piridin. Khả năng chống oxy hóa có thể liên quan đến các ứng dụng khác. Ví dụ trong việc điều trị các bệnh liên quan đến stress oxy hóa. Dữ liệu này mở rộng tiềm năng ứng dụng của các hợp chất dị vòng.
3.3. Phương pháp thử nghiệm in vitro
Tất cả các khảo sát hoạt tính sinh học được thực hiện in vitro. Phương pháp này sử dụng các hệ thống sinh học ngoài cơ thể sống. Ví dụ như nuôi cấy tế bào. Việc này giúp kiểm soát các yếu tố môi trường dễ dàng hơn. Nó cũng cho phép đánh giá hoạt tính của nhiều hợp chất trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, kết quả in vitro cần được xác nhận thêm bằng các thử nghiệm in vivo. Các thí nghiệm này cung cấp dữ liệu ban đầu. Chúng chỉ ra hướng đi cho các nghiên cứu dược lý học sâu hơn. Các podand N-thiosemicarbazide cũng được nghiên cứu hoạt tính in vitro.
IV.Kết quả nổi bật và thảo luận về hoạt tính sinh học
Luận án trình bày chi tiết kết quả tổng hợp và khảo sát hoạt tính. Một số dẫn xuất cho thấy hoạt tính sinh học đáng kể. Đặc biệt là hoạt tính gây độc tế bào trên các dòng ung thư. Các kết quả này được thảo luận sâu rộng. Quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR) được phân tích kỹ lưỡng. Sự khác biệt về kích thước vòng và nhóm thế ảnh hưởng đến hoạt tính. Việc này giúp xác định các yếu tố cấu trúc quan trọng. Một số dẫn xuất piridinoazacrown ether có tiềm năng phát triển hóa dược. Các cơ chế tác dụng tiềm năng cũng được đề xuất. Những phát hiện này góp phần vào sự hiểu biết về hóa dược của các hợp chất dị vòng.
4.1. Hoạt tính chống ung thư của dẫn xuất mới
Một số dẫn xuất piridinoazacrown ether thể hiện hoạt tính gây độc tế bào cao. Chúng có khả năng ức chế sự phát triển của các dòng tế bào ung thư. Dữ liệu chỉ ra rằng một số dẫn xuất (γ-arylpyridino)dibenzoaza-14-crown-4 ether và 17-crown-5 ether đặc biệt hiệu quả. Hoạt tính này thay đổi tùy thuộc vào cấu trúc của nhóm aryl. Các nhóm thế trên vòng piridin và vòng benzen ảnh hưởng đến hiệu quả. Kết quả này cung cấp các ứng viên tiềm năng. Chúng có thể được phát triển thành các tác nhân chống ung thư mới. Việc nghiên cứu sâu hơn về dược lý học là cần thiết.
4.2. Quan hệ cấu trúc hoạt tính SAR quan trọng
Phân tích quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR) là điểm nhấn. Kích thước của vòng crown ether ảnh hưởng đáng kể đến hoạt tính. Vòng 14-crown-4 và 17-crown-5 cho thấy các kiểu hoạt tính khác nhau. Các nhóm thế trên vòng aryl và piridin cũng đóng vai trò then chốt. Sự hiện diện của các nhóm chức electron-rút hay electron-đẩy có thể điều chỉnh hoạt tính. Luận án xác định một số đặc điểm cấu trúc tối ưu. Chúng có thể tăng cường hiệu quả gây độc tế bào. Hiểu biết về SAR giúp thiết kế các hợp chất mới hiệu quả hơn. Đây là một nguyên tắc cốt lõi trong hóa dược.
4.3. Cơ chế tác dụng tiềm năng của dẫn xuất
Luận án cũng đưa ra cơ chế tác dụng giả định. Các dẫn xuất có thể tương tác với các mục tiêu sinh học khác nhau. Khả năng tạo phức với ion kim loại là một đặc tính quan trọng. Điều này có thể ảnh hưởng đến các quá trình sinh hóa trong tế bào. Sự hiện diện của dị vòng piridin có thể tăng cường tương tác. Một số hợp chất dị vòng nổi tiếng với khả năng gây xen kẽ DNA. Tuy nhiên, cần thêm các nghiên cứu sâu hơn. Cần xác định chính xác cơ chế phân tử. Việc này bao gồm các thí nghiệm về dược lý học và sinh học phân tử. Nó sẽ làm rõ cách các dẫn xuất này phát huy hoạt tính sinh học.
V.Hướng phát triển hóa dược từ hợp chất dị vòng mới
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng đi mới cho hóa dược. Các dẫn xuất piridinoazacrown ether có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt là trong phát triển thuốc chống ung thư và chống oxy hóa. Việc tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất mới sẽ tiếp tục. Các sửa đổi cấu trúc sẽ được thực hiện. Mục đích là để tối ưu hóa hoạt tính và giảm thiểu độc tính. Cần có thêm các nghiên cứu dược lý học toàn diện. Điều này bao gồm khảo sát cơ chế tác dụng chi tiết. Những hiểu biết này sẽ thúc đẩy sự phát triển của các tác nhân trị liệu mới. Hợp chất dị vòng tiếp tục là nguồn cảm hứng cho ngành hóa dược.
5.1. Tiềm năng ứng dụng trong hóa dược
Các dẫn xuất piridinoazacrown ether thể hiện tiềm năng lớn. Chúng có thể trở thành các ứng viên thuốc mới. Đặc biệt là trong lĩnh vực hóa dược chống ung thư. Hoạt tính chống oxy hóa cũng mở ra khả năng. Nó có thể ứng dụng trong các bệnh lý liên quan đến stress oxy hóa. Cần thực hiện các thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng. Mục đích là để xác định hiệu quả và độ an toàn của chúng. Việc này là một quá trình dài và phức tạp. Tuy nhiên, các kết quả ban đầu rất hứa hẹn. Chúng tạo động lực cho các nghiên cứu tiếp theo.
5.2. Nghiên cứu sâu hơn về dược lý học
Các nghiên cứu dược lý học cần được mở rộng. Cần tìm hiểu sâu hơn về cơ chế tác dụng. Điều này bao gồm xác định mục tiêu phân tử. Các tương tác với protein và DNA cần được làm rõ. Độc tính in vivo cũng cần được đánh giá. Các nghiên cứu về dược động học và dược lực học là thiết yếu. Chúng cung cấp thông tin về cách thuốc được hấp thụ và chuyển hóa. Đây là bước quan trọng để đánh giá tiềm năng lâm sàng. Dữ liệu này sẽ làm nền tảng cho việc tối ưu hóa dẫn xuất. Nó giúp giảm thiểu tác dụng phụ và tăng cường hiệu quả điều trị.
5.3. Mở rộng tổng hợp các dẫn xuất mới
Việc tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất mới sẽ tiếp tục. Cần khám phá thêm các cấu trúc độc đáo. Thay đổi các nhóm thế và kích thước vòng. Điều này có thể dẫn đến việc phát hiện các hợp chất có hoạt tính cao hơn. Các phương pháp tổng hợp mới cũng cần được phát triển. Đặc biệt là các phương pháp xanh và hiệu quả hơn. Nghiên cứu này sẽ làm phong phú thêm thư viện hợp chất. Nó cung cấp nhiều lựa chọn hơn cho sàng lọc hoạt tính sinh học. Hóa học vòng lớn và hợp chất dị vòng vẫn là lĩnh vực năng động. Nó liên tục tạo ra các phân tử có giá trị trong hóa dược.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (233 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu cấu trúc và tổng hợp các hợp chất đại dị vòng (macrocycles) là một trong những trụ cột phát triển mạnh mẽ của hóa học hiện đại, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng từ hóa học phân tử cổ điển sang hóa học siêu phân tử (Supramolecular Chemistry) kể từ công trình đột phá đạt giải Nobel năm 1987 của Charles Pedersen, Donald Cram và Jean-Marie Lehn. Trong các cấu trúc đại dị vòng, azacrown ether đóng vai trò trung tâm nhờ sự hiện diện đồng thời của nguyên tử oxy và dị tố nitơ, tạo nên các trung tâm phối trí có tính chọn lọc cao với cation kim loại và phân tử hữu cơ. Luận án tiến sĩ hóa học của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thanh Phượng với đề tài "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học của một số dẫn xuất piridinoazacrown ether" (Chuyên ngành Hóa hữu cơ, Mã số 62.14, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội) đã xác lập một hướng tiếp cận tiên phong khi tích hợp dị vòng pyridine đa nhóm thế vào khung đại dị vòng crown ether thông qua phản ứng ngưng tụ đa tác nhân (Multicomponent Reactions – MCRs).
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt mà luận án giải quyết xuất phát từ sự hạn chế cố hữu của các phương pháp tổng hợp azacrown ether truyền thống. Trong các công bố kinh điển của J.S. Bradshaw và cộng sự, việc ghép nối nhân pyridine vào khung crown ether đòi hỏi quy trình nhiều giai đoạn tách biệt, sử dụng dung môi độc hại (như benzene), đun hồi lưu kéo dài tới 48 giờ nhưng hiệu suất biến thiên rất thất thường từ 9% đến 90%, đồng thời gặp nhiều trở ngại trong quá trình phân lập, tinh chế sản phẩm trung gian. Các nghiên cứu sau đó của A. Bordunov cũng chỉ đạt hiệu suất chung của toàn bộ quá trình tổng hợp chuỗi pyridinodiazacrown ether trong khoảng từ 5% đến 27%. Nhằm vượt qua rào cản này, luận án đặt ra các câu hỏi và giả thuyết khoa học cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Liệu phản ứng ngưng tụ đa tác nhân one-pot mô phỏng cơ chế Hantzsch có thể đóng vòng trực tiếp hệ khung (γ-arylpyridino)azacrown ether từ các tiền chất podand bis(acetylphenoxy)alkane với aldehyde thơm và ammonium acetate hay không?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Việc ứng dụng năng lượng vi sóng (microwave irradiation) có thể rút ngắn thời gian phản ứng và tối ưu hóa hiệu suất đóng vòng đại dị vòng so với phương pháp cấp nhiệt hồi lưu truyền thống như thế nào?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Sự kết hợp đồng thời giữa hệ điện tử $\pi$ của dị vòng pyridine và các cầu ether $(-\text{O}-\text{CH}_2\text{CH}_2-\text{O}-)$ trong cùng một hệ khung đại dị vòng sẽ tạo ra khoang phối trí có kích thước xác định (khoảng 4.0 Å), làm tăng độ bền tạo phức và mang lại hoạt tính gây độc tế bào ung thư chọn lọc.
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Các nhóm thế aryl và heteroaryl gắn tại vị trí $\gamma$ của vòng pyridine sẽ điều biến tính phân cực, mật độ điện tích và khả năng tương tác liên phân tử, từ đó nâng cao hoạt tính kháng oxy hóa và ức chế tế bào ung thư in vitro.
Khung lý thuyết của công trình dựa trên Thuyết Hóa học Phối trí Siêu phân tử (Host-Guest Chemistry) và Động học Phản ứng Ngưng tụ Đa cấu phần Dạng 2 (phản ứng thành phần thuận nghịch nhưng sản phẩm chính bất thuận nghịch nhờ cấu trúc lưỡng chức của tiền chất). Phạm vi nghiên cứu bao quát từ việc thiết kế, tổng hợp 4 dãy chất đại dị vòng và podand tiền chất với hàng chục dẫn xuất mới, phân tích cấu trúc đơn tinh thể tia X đến khảo sát hoạt tính sinh học in vitro trên các dòng tế bào ung thư người và dòng tế bào thường Vero. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án là cung cấp một chiến lược tổng hợp xanh, hiệu suất cao và mở ra thư viện hoạt chất tiềm năng cho ngành công nghiệp hóa dược.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển của hóa học crown ether bắt đầu từ phát minh tình cờ của Charles Pedersen vào thập niên 1960 khi ông tổng hợp dibenzo-18-crown-6. Phát minh này đã mở đường cho giải Nobel Hóa học năm 1987 và đặt nền móng cho hóa học đại phân tử. Ngay sau đó, xu hướng thay thế nguyên tử oxy bằng các dị tố khác như nitơ (azacrown ether) hoặc lưu huỳnh (thiacrown ether) đã thu hút sự chú ý đặc biệt của giới hóa học hữu cơ quốc tế. Nguyên tử nitơ với cặp electron tự do có khả năng cho điện tử mạnh hơn oxy, giúp tăng cường độ bền phức chất với các kim loại chuyển tiếp và ion kim loại nặng, đồng thời cho phép tạo ra các điểm gắn chức năng hóa phong phú.
Tổng hợp các dòng nghiên cứu quốc tế chính cho thấy:
- Dòng nghiên cứu biến tính dị vòng azacrown ether: M. Aran và cộng sự (1995) đã ngưng tụ 2,4-(1H-pyrazolo)dicarbaldehyde với 1,5-diamino-3-oxapentane để tạo đại dị vòng pyrazoloazacrown ether tạo phức bền với $\text{Na}^+$ và $\text{Zn}^{2+}$. Sasaki (1998) tổng hợp imidazoloazacrown ether từ podand qua phản ứng đóng vòng nội phân tử trong acetonitrile kéo dài tới 20 ngày với hiệu suất 81–89%. M. Htay và cộng sự tổng hợp benzimidazolone azacrown ether nhưng hiệu suất chỉ đạt 14–15%. Dominique Lorcy và cộng sự tổng hợp thiazoloazacrown ether mang tính chất $\pi$-donor dùng trong vật liệu dẫn điện hữu cơ.
- Dòng nghiên cứu pyridinoazacrown ether: J.S. Bradshaw và cộng sự (1986, 1990, 1992) thực hiện ngưng tụ giữa 2,6-pyridinedicarbonyl chloride và polyglycol trong benzene hồi lưu 48 giờ, thu được pyridine-18-crown-6 ether với khả năng vận chuyển chọn lọc ion $\text{Ag}^+$. Kruizinga (1981) sử dụng xúc tác muối cesium carboxylate trong phản ứng với ethylene glycol để nâng hiệu suất đóng vòng crown ether chứa nhân pyridine lên 90%, phục vụ nghiên cứu mô phỏng co-enzyme NAD-H. A. Bordunov và cộng sự (1996) điều chế pyridinodiazacrown ether qua chuỗi phản ứng đa bước từ 3,9-dioxa-6-azaundecandiol với ditosylate, đạt hiệu suất chung khiêm tốn từ 5% đến 27%.
Trong y sinh học, các nhà khoa học tại Đại học Odessa (Ucraina, 2010) đã sử dụng phương pháp mô hình hóa 3D-QSAR chứng minh khung cấu trúc pyridinophane thể hiện tiềm năng ức chế mạnh trên nhiều dòng ung thư (ung thư máu, phổi, dạ dày, da, vú, tử cung). Tuy nhiên, một tranh luận học thuật lớn tồn tại giữa hai quan điểm đối lập: một bên ủng hộ quy trình tổng hợp từng bước truyền thống (classical sequential synthesis) nhằm kiểm soát chặt chẽ các tâm lập thể và sản phẩm phụ, trong khi bên kia chứng minh phương pháp này tiêu tốn năng lượng, thời gian kéo dài, sinh lượng thải dung môi lớn và hiệu suất tổng thể cực thấp.
Luận án của NCS. Nguyễn Thị Thanh Phượng định vị chính xác vào khoảng trống công nghệ này bằng cách tiên phong kết hợp phản ứng ngưng tụ đa tác nhân kiểu Hantzsch cải tiến với tiền chất podand dạng bis-ketone thơm đối xứng. So sánh trực tiếp với nghiên cứu của J.S. Bradshaw (phản ứng 48 giờ trong benzene độc hại) và A. Bordunov (quy trình đa bước, hiệu suất 5–27%), quy trình one-pot trong luận án diễn ra trực tiếp trong acid acetic băng với thời gian rút ngắn xuống 45 phút đến 6 giờ, và khi áp dụng chiếu xạ vi sóng chỉ còn 10–25 phút, đạt hiệu suất lên đến 60% ở sản phẩm tinh khiết. Đây là bước tiến vượt bậc về mặt phương pháp luận tổng hợp hữu cơ tại Việt Nam và khu vực.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm phong phú thêm Thuyết Hóa học Phối trí Siêu phân tử (Host-Guest Coordination Theory) của Pedersen – Lehn – Cram và Thuyết Động học Dị vòng Hóa học Đa tác nhân (Multicomponent Heterocyclic Reaction Kinetics) thông qua các đóng góp cụ thể:
- Mở rộng lý thuyết tương tác Host-Guest: Chứng minh thực nghiệm rằng sự tích hợp đồng thời nhân pyridine cứng nhắc (rigid pyridine moiety) và các cầu polyether mềm dẻo vào cùng một khung đại dị vòng tạo ra một cấu trúc không gian ba chiều độc đáo. Kích thước khoang phối trí được xác định chính xác qua phân tích nhiễu xạ tia X đơn tinh thể đạt 4.0 Å, là không gian lập thể lý tưởng để tạo phức bền vững với các cation kim loại có bán kính ion tương thích như $\text{Li}^+$, $\text{Na}^+$ hoặc các amine sinh học.
- Làm sáng tỏ cơ chế động học ngưng tụ đa cấu phần: Thiết lập cơ chế giả định chi tiết cho phản ứng tạo vòng azacrownophane. Phản ứng khởi đầu bằng sự ngưng tụ giữa aldehyde và hợp chất chứa nhóm methylene hoạt động của podand tạo sản phẩm trung gian $\alpha,\beta$-unsaturated ketone (chalcone nội phân tử), tiếp theo là phản ứng cộng hợp Michael của nhóm enamine (hình thành từ nhóm acetyl thứ hai và ion ammonium), cuối cùng là quá trình đóng vòng dihydropyridine và chuyển hóa oxy hóa tự phát (aromatization) thành vòng pyridine bền vững mà không cần bổ sung tác nhân oxy hóa ngoài.
Các mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions) được xác lập:
- Mệnh đề 1 (P1): Việc sử dụng tiền chất podand bis-ketone đối xứng tạo điều kiện cho phản ứng ngưng tụ đa tác nhân diễn ra theo cơ chế đóng vòng nội phân tử chọn lọc cao (intramolecular macrocyclization), vượt qua rào cản entropy bất lợi của phản ứng đóng vòng lớn.
- Mệnh đề 2 (P2): Hiệu ứng cộng hưởng điện tử từ các nhóm thế aryl/heteroaryl tại vị trí $\gamma$ của vòng pyridine làm thay đổi mômen lưỡng cực của phân tử, tạo ra các vi môi trường liên kết hydro liên phân tử và nội phân tử ($C-\text{H}\cdots\text{O}$ và $C-\text{H}\cdots\text{N}$), quyết định ái lực sinh học với tế bào đích.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng trên sự giao thoa của ba hệ lý thuyết chuyên sâu: (1) Hóa học tổ hợp đa tác nhân (MCR chemistry); (2) Hóa học cấu trúc siêu phân tử (Structural supramolecular chemistry); và (3) Dược lý học phân tử (Molecular pharmacology).
[Tiền chất Podand Bis-ketone] + [Aryl/Heteroaryl Aldehyde] + [Ammonium Acetate]
│
(Nhiệt hồi lưu hoặc Vi sóng W=300W / CH3COOH băng)
▼
[Hệ đại dị vòng Piridinoazacrown Ether / Crownophane]
│
┌─────────────────────────┴─────────────────────────┐
▼ ▼
[Phân tích Cấu trúc & Tinh thể học] [Sàng lọc Hoạt tính Sinh học]
- Phổ 1D & 2D NMR (HMBC, HSQC) - Gây độc tế bào ung thư (MTT)
- HRMS (Orbitrap XL) - Độc tính chọn lọc (Tế bào Vero)
- Nhiễu xạ tia X (Khoang 4.0 Å, liên kết H) - Kháng oxy hóa DPPH & Kháng sinh
Khung tiếp cận này có tính mới vượt trội nhờ tích hợp quy trình tổng hợp xanh với phân tích cấu trúc đa chiều bằng phổ NMR hai chiều (HMBC, HSQC), phổ khối lượng phân giải cao Orbitrap và nhiễu xạ tia X đơn tinh thể nhằm đối chiếu trực tiếp giữa cấu trúc không gian 3D và hoạt tính sinh học in vitro. Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng tối ưu cho các hệ podand chứa liên kết ether thơm liên hợp, aldehyde thơm hoặc dị vòng năm cạnh (pyrrole, furan, thiophene) trong môi trường acid yếu đóng vai trò xúc tác và dung môi phản ứng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái thực chứng thực nghiệm (Positivism), kết hợp phương pháp tổng hợp hóa học hữu cơ thực nghiệm với các kỹ thuật phân tích quang phổ hiện đại và thử nghiệm sinh học chuẩn hóa quốc tế. Thiết kế đa tầng bậc (Multi-level experimental design) được triển khai qua 4 cấp độ:
- Cấp độ 1 – Tiền chất: Tổng hợp có định hướng các podand mạch mở đối xứng chứa nhóm chức keto thơm hoạt hóa.
- Cấp độ 2 – Đóng vòng đại dị vòng: Triển khai phản ứng ngưng tụ đa tác nhân one-pot song song giữa phương pháp đun hồi lưu nhiệt truyền thống và phương pháp chiếu xạ vi sóng.
- Cấp độ 3 – Phân tích cấu trúc: Giải mã chi tiết hóa học lập thể và mạng tinh thể của các cấu trúc phân tử tạo thành.
- Cấp độ 4 – Đánh giá hoạt tính sinh học: Sàng lọc in vitro tác dụng gây độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư người và dòng tế bào lành kiểm chứng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa nghiêm ngặt tại Bộ môn Hóa học Hữu cơ – Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên (ĐHQGHN) phối hợp với Viện Hóa học và Viện Hóa học các Hợp chất Thiên nhiên thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST).
1. Quy trình tổng hợp podand tiền chất:
- Tổng hợp podand 1,5-bis(2-acetylphenoxy)-3-oxapentane (3): Phản ứng giữa 27 ml (0,22 mol) 2’-hydroxyacetophenone (1) với 16 g (0,11 mol) dichlorodiethyl ether (2) khi có mặt 40 g (0,24 mol) KI và 40 g (0,29 mol) $\text{K}_2\text{CO}_3$ trong 150 ml DMF ở 115°C trong 13 giờ, đổ vào 1000 ml nước lạnh (0–4°C), lọc rửa kết tủa thu sản phẩm với hiệu suất $H = 53%$.
- Tổng hợp podand 1,8-bis(2-acetylphenoxy)-3,6-dioxaoctane (5): Phản ứng giữa 21,60 ml (0,18 mol) 2’-hydroxyacetophenone (1) với 14,03 ml (0,09 mol) 1,2-bis(2-chloroethoxy)ethane (4) với sự có mặt của 30 g (0,18 mol) KI và 30 g (0,22 mol) $\text{K}_2\text{CO}3$ trong 150 ml DMF ở 120°C trong 13 giờ. Kết tinh lại trong ethanol thu được 21 g tinh thể hình kim màu trắng, điểm nóng chảy $T{nc} = 79 - 80^\circ\text{C}$, giá trị $R_f = 0,60$ (ethyl acetate : n-hexane = 1:1 v/v), hiệu suất phản ứng đạt $H = 80%$.
- Tổng hợp 2,6-bis(tosyloxymethyl)pyridine (7): Cho 0,5 g (3,6 mmol) 2,6-bis(hydroxymethyl)pyridine (6) phản ứng với 1,5 g (7,9 mmol) TsCl trong hệ dung môi THF/$\text{H}2\text{O}$ có mặt NaOH ở nhiệt độ $-5^\circ\text{C}$, thu được 1,37 g (85%) chất rắn màu trắng, $T{nc} = 107 - 108^\circ\text{C}$, $R_f = 0,50$ (n-hexane : ethyl acetate 1:1 v/v).
- Tổng hợp podand 2,6-bis[(2-acetophenyl)oxymethyl]pyridine (8): Đun hồi lưu 1,37 g (3,0 mmol) chất (7) với 1 ml (8,3 mmol) 2’-hydroxyacetophenone (1) và 2,0 g (14,5 mmol) $\text{K}_2\text{CO}3$ trong 10 ml acetonitrile trong 16 giờ. Đổ vào 500 ml nước đá lạnh thu được 1,0 g tinh thể màu trắng, $T{nc} = 85 - 86^\circ\text{C}$, $R_f = 0,33$, hiệu suất $H = 88%$.
2. Quy trình ngưng tụ đa tác nhân tổng hợp dãy piridinoazacrown ether:
- Đun hồi lưu hỗn hợp gồm 5,0 mmol podand (3 hoặc 5), 5,0 mmol aldehyde thơm hoặc heteroaryl aldehyde tương ứng (9a-p) và 10,0 g (0,13 mol) ammonium acetate trong 9–10 ml acid acetic băng trong thời gian từ 45 phút đến 6 giờ (hoặc 12 giờ đối với dẫn xuất 1-naphthaldehyde).
- Tiến trình phản ứng được theo dõi liên tục bằng sắc ký bản mỏng (TLC). Sau phản ứng, hỗn hợp được làm lạnh, trung hòa cẩn thận bằng dung dịch $\text{NaHCO}_3$, $\text{Na}_2\text{CO}_3$ hoặc $\text{K}_2\text{CO}_3$ (nồng độ 30%) đến môi trường trung tính hoặc kiềm yếu ($\text{pH} = 7 - 9$).
- Chiết sản phẩm bằng ethyl acetate ($4 \times 30\text{ ml}$), làm khan dịch chiết bằng $\text{MgSO}_4$ (hoặc $\text{Na}_2\text{SO}_4$), cô quay thu hồi dung môi dưới áp suất giảm và tinh chế bằng sắc ký cột silica gel (pha động ethyl acetate hoặc n-hexane/ethyl acetate), sau đó kết tinh lại trong ethanol.
3. Trang thiết bị phân tích và độ tin cậy thực nghiệm:
- Điểm nóng chảy được đo bằng phương pháp mao quản trên máy đo STUART SMP3 (Bibby Sterilin, Vương quốc Anh).
- Phổ hồng ngoại (FT-IR) ghi trên máy FTIR MAGNA 760 (Nicolet, Hoa Kỳ) bằng phương pháp ép viên bột KBr.
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H}$-NMR 500 MHz, $^{13}\text{C}$-NMR 125 MHz, 2D-NMR: HMBC, HSQC) đo trên thiết bị Bruker Avance 500 MHz, sử dụng dung môi $\text{CDCl}_3$ hoặc DMSO-$d_6$ với chất chuẩn nội Tetramethylsilane (TMS).
- Phổ khối lượng phân giải cao ghi trên máy AutoSpec Premier và hệ LC/MS LTQ Orbitrap XL (Thermo Scientific).
- Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (Single-crystal X-ray diffraction) xác định cấu trúc mạng không gian 3D.
- Khảo sát độc tính tế bào in vitro bằng phương pháp đo độ hấp thụ quang học MTT/SRB trên các dòng tế bào ung thư và đối chứng trên dòng tế bào biểu mô thận khỉ xanh bình thường Vero để đánh giá chỉ số chọn lọc an toàn.
Data và phân tích
Dữ liệu thực nghiệm của từng dẫn xuất được thu thập với độ chi tiết cao:
- Dẫn xuất (γ-phenylpyridino)dibenzoaza-14-crown-4 ether (10a): $T_{nc} = 160 - 162^\circ\text{C}$, $R_f = 0,61$ (100% EtOAc), hiệu suất 42% (0,85 g).
- Dẫn xuất [γ-(4-methoxyphenyl)pyridino]dibenzoaza-14-crown-4 ether (10b): $T_{nc} = 110 - 111^\circ\text{C}$, $R_f = 0,50$, hiệu suất 40% (0,88 g).
- Dẫn xuất [γ-(4-chlorophenyl)pyridino]dibenzoaza-14-crown-4 ether (10d): $T_{nc} = 138 - 140^\circ\text{C}$, $R_f = 0,71$, hiệu suất 42% (0,93 g).
- Dẫn xuất [γ-(4-nitrophenyl)pyridino]dibenzoaza-14-crown-4 ether (10e): $T_{nc} = 252 - 253^\circ\text{C}$, $R_f = 0,85$, hiệu suất 40% (0,89 g).
- Dẫn xuất [γ-(4-hydroxyphenyl)pyridino]dibenzoaza-14-crown-4 ether (10f): $T_{nc} = 211 - 212^\circ\text{C}$, $R_f = 0,71$, hiệu suất 40% (0,86 g).
- Dẫn xuất [γ-(4-bromophenyl)pyridino]dibenzoaza-14-crown-4 ether (10g): $T_{nc} = 182 - 184^\circ\text{C}$, $R_f = 0,34$, hiệu suất 45% (1,10 g).
- Dẫn xuất [γ-(2-chlorophenyl)pyridino]dibenzoaza-14-crown-4 ether (10h): $T_{nc} = 172 - 174^\circ\text{C}$, $R_f = 0,42$, hiệu suất 43% (0,93 g).
- Dẫn xuất [γ-(2-hydroxyphenyl)pyridino]dibenzoaza-14-crown-4 ether (10i): $T_{nc} = 225 - 226^\circ\text{C}$, $R_f = 0,63$, hiệu suất 37% (0,77 g).
- Dẫn xuất [γ-(naphthalen-1-yl)pyridino]dibenzoaza-14-crown-4 ether (10j): $T_{nc} = 166 - 167^\circ\text{C}$, $R_f = 0,57$, hiệu suất 40% (0,28 g).
- Dẫn xuất [γ-(3-nitrophenyl)pyridino]dibenzoaza-14-crown-4 ether (10k): $T_{nc} = 232 - 233^\circ\text{C}$, $R_f = 0,44$, hiệu suất 49% (1,11 g).
- Dẫn xuất [γ-(3-chlorophenyl)pyridino]dibenzoaza-14-crown-4 ether (10l): $T_{nc} = 180 - 181^\circ\text{C}$, $R_f = 0,71$, hiệu suất 45% (0,99 g).
- Dẫn xuất [γ-(3-bromophenyl)pyridino]dibenzoaza-14-crown-4 ether (10m): $T_{nc} = 193 - 194^\circ\text{C}$, $R_f = 0,57$, hiệu suất 40% (0,97 g).
- Dẫn xuất heteroaryl (10n-p): Hợp chất pyrrole (10n, $T_{nc} = 223 - 224^\circ\text{C}$, $R_f = 0,42$, hiệu suất 44%); hợp chất furan (10o, $T_{nc} = 147 - 149^\circ\text{C}$, $R_f = 0,68$, hiệu suất 60%, HRMS tính cho $\text{C}{25}\text{H}{21}\text{NO}4$ $[\text{M}+\text{H}]^+: 400$); hợp chất thiophene (10p, $T{nc} = 198 - 199^\circ\text{C}$, $R_f = 0,31$, hiệu suất 46%).
- Dãy dibenzoaza-17-crown-5 ether (11b, 11c, 11f, 11q, 11n-p): Hợp chất 11c ($T_{nc} = 156 - 156,1^\circ\text{C}$, $R_f = 0,62$); hợp chất 11f ($T_{nc} = 140 - 141^\circ\text{C}$, $R_f = 0,40$); hợp chất 11q ($T_{nc} = 180 - 182^\circ\text{C}$, $R_f = 0,48$); hợp chất 11n ($T_{nc} = 185 - 186^\circ\text{C}$, $R_f = 0,48$, hiệu suất 0,53 g).
Tính nhất quán và độ vững chắc (Robustness) của dữ liệu được đảm bảo thông qua kỹ thuật đối chiếu chéo (Triangulation): sự tương hợp tuyệt đối giữa tín hiệu dịch chuyển hóa học trên phổ $^1\text{H}$-NMR, phổ tương tác dị hạt qua nhiều liên kết (HMBC), phổ tương tác qua một liên kết (HSQC) và hình ảnh cấu trúc giải từ phổ nhiễu xạ tia X đơn tinh thể của các đại diện 10p, 11b và 11c.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác lập thành công phản ứng ngưng tụ đa tác nhân one-pot tạo azacrown ether: Luận án đã chứng minh phản ứng giữa bis(2-acetylphenoxy)alkane (3 hoặc 5), các aryl/heteroaryl aldehyde và ammonium acetate trong acid acetic băng diễn ra trơn tru theo cơ chế domino một bình, tổng hợp thành công 16 dẫn xuất (γ-arylpyridino)dibenzoaza-14-crown-4 ether (10a-p) và các dẫn xuất dibenzoaza-17-crown-5 ether (11b-q) với hiệu suất phân lập đạt tới 60% (hợp chất 10o) và 49% (hợp chất 10k). Đây là sự đột phá so với các phương pháp đóng vòng kinh điển vốn yêu cầu nhiều bước phân lập tốn kém.
- Đột phá về tốc độ phản ứng nhờ chiếu xạ vi sóng (Microwave-assisted Synthesis): Khi khảo sát phản ứng dưới sự hỗ trợ của vi sóng ở công suất $W = 300\text{ W}$, thời gian phản ứng đóng vòng đại dị vòng được rút ngắn ngoạn mục từ 45 phút – 6 giờ xuống chỉ còn 10 – 25 phút trong khi vẫn duy trì hiệu suất sản phẩm cao và tinh sạch, tạo tiền đề cho việc ứng dụng công nghệ vi sóng vào tổng hợp các hệ đại dị vòng phức tạp.
- Khám phá cấu trúc mạng tinh thể và khoang rỗng 4.0 Å: Dữ liệu nhiễu xạ tia X đơn tinh thể của hợp chất (10p), (11b) và (11c) đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về cấu trúc không gian 3D. Mạng tinh thể được làm bền bởi hệ thống liên kết hydro nội phân tử $C-\text{H}\cdots\text{O}$ và các liên kết hydro ngoại phân tử $C-\text{H}\cdots\text{N}$, $C-\text{H}\cdots\text{O}$. Kích thước khoang nội phân tử đạt 4,0 Å, hoàn toàn thích hợp để "bắt giữ" và vận chuyển chọn lọc các cation kim loại có ý nghĩa sinh học như $\text{Li}^+$ hoặc $\text{Na}^+$.
- Hoạt tính gây độc tế bào ung thư và độ an toàn chọn lọc cao: Thử nghiệm in vitro hoạt tính gây độc tế bào cho thấy nhiều dẫn xuất piridinoazacrown ether thể hiện khả năng ức chế mạnh sự phát triển của các dòng tế bào ung thư thử nghiệm với giá trị $\text{IC}_{50}$ ở dải nồng độ micromol. Đáng chú ý, khi đánh giá trên dòng tế bào biểu mô thận khỉ xanh bình thường (Vero), dẫn xuất [γ-(4-chlorophenyl)pyridino]dibenzoaza-14-crown-4 ether (10d) và các dẫn xuất 11c, 11f, 11q thể hiện mức độ độc tính rất thấp đối với tế bào lành, chứng minh tính chọn lọc tế bào cao – một tiêu chí sống còn trong thiết kế thuốc chống ung thư.
- Tổng hợp thành công các hệ cấu trúc mới độc đáo: Luận án đã mở rộng tổng hợp thành công dãy dẫn xuất [(γ-aryl)pyridino]dibenzodiazacrownophane (12), 6 dẫn xuất podand $N$-arylthiosemicarbazide (14), và các dẫn xuất tetrakis(benzo)crown ether (15), đồng thời kiểm chứng hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định và hoạt tính dập tắt gốc tự do DPPH của hợp chất 10a và 10e.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết và phương pháp luận: Khẳng định tính khả thi vượt trội của phương pháp ngưng tụ đa tác nhân kết hợp hỗ trợ vi sóng trong hóa học đại dị vòng, mở ra trường phái tổng hợp "Hóa học xanh" tiết kiệm nguyên liệu và năng lượng.
- Về phát triển hóa dược: Cung cấp một thư viện chất dẫn đường (lead compounds) mới có cấu trúc piridinoazacrown ether với phổ hoạt tính sinh học đa dạng (chống ung thư, kháng oxy hóa, kháng khuẩn), làm cơ sở cho các nghiên cứu tối ưu hóa cấu trúc phân tử tiếp theo.
- Về vật liệu và môi trường: Khung đại dị vòng với khoang rỗng 4.0 Å và các trung tâm phối trí đa dị tố (O, N) mở ra tiềm năng lớn để chế tạo màng lọc tách chọn lọc kim loại nặng hoặc thiết bị cảm biến cấp độ phân tử (molecular sensors/switches).
Limitations và Future Research
Bên cạnh những kết quả nổi bật, luận án cũng ghi nhận một số hạn chế khách quan cần được khắc phục trong các nghiên cứu tiếp theo:
- Giới hạn về hiệu suất đối với các nhóm thế có hiệu ứng không gian lớn: Hiệu suất phản ứng ngưng tụ đa tác nhân vẫn còn dao động từ 37% đến 45% đối với các aldehyde có nhóm thế ở vị trí ortho (như 10i đạt 37%) hoặc aldehyde cồng kềnh (1-naphthaldehyde 10j đạt 40%) do lực cản lập thể cản trở quá trình tấn công nucleophile và đóng vòng.
- Chưa đánh giá sâu cơ chế phân tử ở mức độ tế bào: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc xác định hoạt tính gây độc tế bào in vitro qua giá trị $\text{IC}_{50}$ mà chưa đi sâu vào cơ chế sinh học phân tử chi tiết như đánh giá sự phân cắt DNA, đo chu kỳ tế bào (Flow Cytometry), hay phân tích các protein chỉ thị quá trình chết theo chương trình apoptosis (Western Blotting).
- Phạm vi thử nghiệm sinh học in vivo: Các kết quả ức chế tế bào ung thư mới được thực hiện trên môi trường nuôi cấy tế bào in vitro, chưa được kiểm chứng trên các mô hình động vật sống (in vivo xenograft models).
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong tương lai:
- Mở rộng phản ứng ngưng tụ đa cấu phần với các hệ xúc tác acid rắn thân thiện môi trường hoặc chất lỏng ion (ionic liquids) để tối ưu hóa hơn nữa hiệu suất đóng vòng của các dẫn xuất cồng kềnh.
- Nghiên cứu sâu cơ chế tác động chống ung thư ở mức độ phân tử, xác định thụ thể mục tiêu và các con đường dẫn truyền tín hiệu nội bào chịu tác động của dẫn xuất 10d và dãy 11.
- Khảo sát chi tiết hằng số bền tạo phức ($K_{stab}$) và động học vận chuyển pha của các phức chất piridinoazacrown ether với các kim loại chuyển tiếp ($\text{Cu}^{2+}$, $\text{Zn}^{2+}$, $\text{Pt}^{2+}$, $\text{Ag}^+$) và kim loại phóng xạ nhằm định hướng ứng dụng trong hóa học hạt nhân và chẩn đoán hình ảnh.
- Triển khai thử nghiệm tiền lâm sàng in vivo trên chuột mang khối u dị ghép nhằm đánh giá dược động học (pharmacokinetics), sinh khả dụng và độc tính toàn thân.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của NCS. Nguyễn Thị Thanh Phượng tạo ra những tác động khoa học và ứng dụng thực tiễn rõ nét:
- Ảnh hưởng học thuật: Công trình đã đóng góp trực tiếp vào hệ thống tài liệu nghiên cứu của ngành Hóa hữu cơ Việt Nam, với các bài báo công bố trên tạp chí chuyên ngành uy tín thuộc danh mục VAST/Scopus. Các phát hiện về cấu trúc tinh thể và cơ chế ngưng tụ đa tác nhân cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu về hóa học siêu phân tử trên thế giới.
- Chuyển giao công nghệ và công nghiệp dược: Quy trình tổng hợp one-pot một bình phản ứng đơn giản, thời gian ngắn, dung môi dễ thu hồi là tiền đề thuận lợi để nâng quy mô tổng hợp từ phòng thí nghiệm lên quy mô pilot phục vụ sàng lọc thuốc mới.
- Lợi ích xã hội: Đóng góp vào chiến lược làm chủ công nghệ tổng hợp các hoạt chất hóa dược có hoạt tính cao tại Việt Nam, giảm sự phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu nguyên liệu dược dụng và hướng tới các liệu pháp điều trị ung thư an toàn, chọn lọc hơn cho người bệnh.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Hóa học: Tiếp cận phương pháp luận chuẩn mực về thiết kế phản ứng ngưng tụ đa tác nhân, kỹ thuật chiếu xạ vi sóng và quy trình giải mã cấu trúc bằng phổ 2D-NMR và X-ray đơn tinh thể.
- Các nhà nghiên cứu Hóa dược và Dược lý học: Khai thác dữ liệu quan hệ cấu trúc – hoạt tính (SAR) của khung piridinoazacrown ether để phát triển các thế hệ hoạt chất kháng ung thư trúng đích mới.
- Các bộ phận R&D doanh nghiệp dược phẩm: Tiếp nhận quy trình công nghệ tổng hợp ngắn gọn, hiệu suất cao để nghiên cứu phát triển các hợp chất tiềm năng ở quy mô lớn hơn.
- Các nhà khoa học vật liệu và hóa học môi trường: Ứng dụng khả năng tạo phức và khoang phối trí 4.0 Å của azacrown ether để chế tạo màng polyme phân tách kim loại đất hiếm hoặc xử lý ion kim loại nặng trong nước thải công nghiệp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết Hóa học Phối trí Siêu phân tử (Host-Guest Chemistry) của Pedersen thông qua việc chứng minh cấu trúc lai ghép giữa vòng thơm cứng pyridine và mạch polyether linh động tạo nên khoang rỗng 4.0 Å có khả năng tạo phức chọn lọc cao. Đồng thời, luận án đã làm sáng tỏ cơ chế động học ngưng tụ đa tác nhân domino loại 2, chứng minh sự đóng vòng đại dị vòng tự phát mà không cần chất oxy hóa ngoại lai.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án so với các công trình quốc tế trước đây thể hiện ở điểm nào? Trả lời: So sánh với phương pháp của J.S. Bradshaw (ngưng tụ diacyl chloride với polyglycol trong benzene, đun hồi lưu 48 giờ) và A. Bordunov (tổng hợp đa bước phức tạp, hiệu suất chỉ 5–27%), luận án đã tiên phong ứng dụng phản ứng ngưng tụ đa tác nhân one-pot kết hợp chiếu xạ vi sóng ($W = 300\text{ W}$), rút ngắn thời gian phản ứng từ hàng chục giờ xuống còn 10–25 phút, nâng hiệu suất sản phẩm tinh khiết lên tới 60% và loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng các dung môi cực độc như benzene.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và có số liệu chứng minh? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là tính chọn lọc sinh học vượt trội của dẫn xuất [γ-(4-chlorophenyl)pyridino]dibenzoaza-14-crown-4 ether (10d) và các dẫn xuất 11c, 11f, 11q. Mặc dù thể hiện hoạt tính gây độc tế bào ung thư mạnh ở nồng độ micromol, các hợp chất này lại có độc tính rất thấp trên dòng tế bào thường biểu mô thận khỉ xanh Vero, khắc phục được nhược điểm gây độc toàn thân phổ biến của các hóa chất điều trị ung thư truyền thống.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Trả lời: Hoàn toàn đầy đủ và chi tiết. Mọi phản ứng đều nêu rõ lượng mol, khối lượng, tỷ lệ tác nhân (ví dụ: 5.0 mmol podand, 5.0 mmol aldehyde, 10.0 g ammonium acetate trong 9 ml acid acetic băng), nhiệt độ chính xác, thời gian phản ứng, quy trình trung hòa bằng dung dịch muối kiềm 30%, hệ dung môi chiết, điều kiện sắc ký cột silica gel, cùng các hằng số vật lý định danh ($T_{nc}, R_f$) và dữ liệu phổ đầy đủ ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, HMBC, HSQC, IR, HRMS).
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ kết quả luận án được định hình ra sao? Trả lời: Lộ trình 10 năm bao gồm: (1) Giai đoạn 1–3 năm: Mở rộng thư viện cấu trúc azacrown ether bất đối xứng và nghiên cứu xúc tác vi sóng dị thể; (2) Giai đoạn 3–6 năm: Khảo sát sâu cơ chế tế bào học (apoptosis pathway) và kiểm chứng hiệu quả in vivo trên động vật mang khối u; (3) Giai đoạn 6–10 năm: Tối ưu hóa công thức thuốc nano và thử nghiệm lâm sàng giai đoạn sớm, song song với phát triển màng cảm biến quang học tách lọc kim loại hiếm trong công nghiệp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Thanh Phượng là một công trình nghiên cứu khoa học xuất sắc, mẫu mực và hoàn chỉnh, mang lại 6 đóng góp cốt lõi:
- Tổng hợp thành công các tiền chất podand quan trọng: Điều chế podand 1,5-bis(2-acetylphenoxy)-3-oxapentane (3, hiệu suất 53%), 1,8-bis(2-acetylphenoxy)-3,6-dioxaoctane (5, hiệu suất 80%, $T_{nc} = 79-80^\circ\text{C}$), 2,6-bis(tosyloxymethyl)pyridine (7, hiệu suất 85%) và podand pyridine (8, hiệu suất 88%).
- Làm chủ công nghệ ngưng tụ đa tác nhân one-pot: Chế tạo thành công 16 dẫn xuất (γ-arylpyridino)dibenzoaza-14-crown-4 ether (10a-p) và dãy dẫn xuất dibenzoaza-17-crown-5 ether (11b-q) với hiệu suất phân lập đạt tới 60%.
- Tiên phong ứng dụng năng lượng vi sóng ($W = 300\text{ W}$): Giảm thời gian phản ứng đóng vòng đại dị vòng từ 6 giờ xuống chỉ còn 10–25 phút, xác lập quy trình tổng hợp xanh và hiệu quả.
- Giải mã cấu trúc không gian và mạng tinh thể: Xác định cấu trúc lập thể qua phổ 2D-NMR (HMBC, HSQC), HRMS Orbitrap và nhiễu xạ tia X đơn tinh thể của 10p, 11b, 11c, chứng minh khoang rỗng phối trí 4.0 Å được làm bền bởi hệ liên kết hydro nội/ngoại phân tử.
- Phát hiện các hoạt chất chống ung thư chọn lọc cao: Xác lập hoạt tính ức chế tế bào ung thư mạnh của các dẫn xuất 10d, 11c, 11f, 11q cùng độ an toàn cao trên tế bào thường Vero.
- Mở rộng thành công các hệ cấu trúc đại dị vòng mới: Tổng hợp và đánh giá hoạt tính sinh học của các dẫn xuất pyridinodibenzodiazacrownophane (12), podand thiosemicarbazide (14), và tetrakis(benzo)crown ether (15).
Công trình đã tạo ra bước tiến quan trọng về phương pháp luận tổng hợp hữu cơ, mở ra 3 hướng nghiên cứu ứng dụng đầy triển vọng trong phát triển thuốc chống ung thư thế hệ mới, công nghệ cảm biến phân tử và vật liệu tách lọc môi trường tiên tiến.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------- NGUYỄN THỊ THANH PHƯỢNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ DẪN XUẤT PIRIDINOAZACROWN ETHER Chuyên ngành: Hoá hữu cơ Mã số: 62.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------- NGUYỄN THỊ THANH PHƯỢNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ DẪN XUẤT PIRIDINOAZACROWN ETHER Chuyên ngành: Hoá hữu cơ Mã số: 62.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. LÊ TUẤN ANH PGS. TRẦN THỊ THANH VÂN Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu đã nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố ở bất kỳ một công trình nào khác. Hà Nội, ngày 20 tháng 03 năm 2018 Tác giả Nguyễn Thị Thanh Phượng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ này được thực hiện tại Bộ môn Hóa học Hữu cơ - Khoa Hóa học - Trường Đại học Khoa học Tự Nhiên- ĐHQGHN.
Bằng tất cả tấm lòng chân thành, tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới thầy cô hướng dẫn cuả tôi. Thời gian tiến hành nghiên cứu, hoàn thành luận án là quãng thời gian dài và khó khăn đối với tôi nhưng bên tôi luôn có sự chỉ bảo, giúp đỡ của thầy cô. Thầy cô đã giao đề tài, tận tình hướng dẫn, truyền đạt nhiều kinh nghiệm quý báu và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn các thầy cô giáo trong khoa Hóa học – trường Đại học Khoa học Tự Nhiên đã truyền đạt và trang bị kiến thức cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cám ơn tới bố mẹ, gia đình và các bạn học viên, sinh viên đã luôn kề bên giúp đỡ, chia sẻ với tôi trong thời gian hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2019. Nghiên cứu sinh 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. 10 CHƯƠNG 1- TỔNG QUAN.
Khái niệm chung. Các dẫn xuất Heterocycloazacrown ether. Acridono-18-crown-6 ether. Phản ứng ngưng tụ đa tác nhân.
31 CHƯƠNG 2- THỰC NGHIỆM. Tổng hợp các dẫn xuất podand – làm tiền chất cho phản ứng ngưng tụ đa tác nhân. Tổng hợp podand 1,5-bis(2-acetylphenoxy)-3-oxapentane (3). Tổng hợp podand 1,8-bis(2-acetylphenoxy)-3,6-dioxaoctane (5).
Tổng hợp 2,6-bis(tosyloxymethyl)pyridine (7). Tổng hợp podand 2,6-bis[(2-acetophenyl)oxymethyl]pyridine (8). Tổng hợp dẫn xuất (γ-arylpyridino)dibenzoaza-14-crown-4 ether. Tổng hợp các hợp chất (γ-phenylpyridino)dibenzoaza-14-crown-4 ether.
Tổng hợp các hợp chất (γ-heteroarylpyridino)-dibenzoaza-14-crown-4 ether. Tổng hợp dẫn xuất [(γ-aryl)pyridino]dibenzoaza-17-crown-5 ether. Tổng hợp các hợp chất [(γ-phenyl)pyridino]dibenzoaza-17-crown-5 ether……………………………………………………………………………45 2. Tổng hợp (γ-heteroarylpyridino)dibenzoaza-17-crown-5 ether.
47 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tổng hợp các dẫn xuất [(γ-aryl)pyridino]dibenzodiazacrownophane. Tổng hợp các chất [(γ-phenyl)pyridino]dibenzodiazacrownophane. Tổng hợp dẫn xuất podand N-arylthiosemicarbazide.
Tổng hợp các dẫn xuất tetrakis(benzo)crown ether. Khảo sát hoạt tính gây độc tế bào trên một số dòng tế bào ung thư. 55 CHƯƠNG 3- KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Tổng hợp một số dẫn xuất podand - tiền chất cho các phản ứng ngưng tụ đa tác nhân.
Tổng hợp 1,5-bis(2-acetylphenoxy)-3-oxapentane (3) và 1,8-bis(2- acetylphenoxy)-3,6-dioxaoctane (5). Tổng hợp podand 2,6-bis[(2-acetophenyl)oxymethyl]pyridine (8). Tổng hợp dẫn xuất (γ-arylpyridino)dibenzoaza-14-crown-4 ether. Tổng hợp dẫn xuất (γ-phenylpyridino)dibenzoaza-14-crown-4 ether (10 a,b,d-m) .Tổng hợp (γ-heteroarylpyridino)dibenzoaza-14-crown-4 ether.
Thử nghiệm in vitro hoạt tính sinh học các dẫn xuất (γ-arylpyridino)- dibenzoaza-14-crown-4 ether (10). Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa của một số dẫn xuất (γ-arylpyridino)- dibenzoaza-14-crown-4 ether.Thử nghiệm in vitro hoạt tính gây độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư người. Tổng hợp dẫn xuất [(γ-aryl)pyridino]dibenzoaza-17-crown-5 ether (11). Tổng hợp dẫn xuất [(γ-phenyl)pyridino]dibenzoaza-17-crown-5 ether (11 b,c,f,q)…………………………………………………………………………80 3.
Tổng hợp dẫn xuất (γ-heteroarylpyridino)-dibenzoaza-17-crown-5 ether (11 n-p). Nghiên cứu sử dụng vi sóng trong tổng hợp dẫn xuất crown ether. Khảo sát hoạt tính gây độc tế bào của các dẫn xuất (γ-arylpyridino)- dibenzoaza-17-crown-5 ether (11). 94 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.Tổng hợp các dẫn xuất [(γ-aryl)pyridino]dibenzodiazacrownophane (12).
Cơ chế giả định của phản ứng. Tổng hợp và khảo sát in vitro hoạt tính sinh học các podand N- thiosemicarbazide (14). Tổng hợp podand N-thiosemicarbazide (14). Nghiên cứu in vitro hoạt tính sinh học các podand N-thiosemicarbazide.
Tổng hợp và khảo sát in vitro hoạt tính sinh học của các dẫn xuất tetrakis(benzo)crown ether (15). Tổng hợp các dẫn xuất tetrakis(benzo)crown ether (15). Khảo sát hoạt tính gây độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư. 112 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ.
113 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 114 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ HÌNH ẢNH Sơ đồ 2.1: Phản ứng tổng hợp 1,5-bis(2-acetylphenoxy)-3-oxapentane (3) .2: Phản ứng tổng hợp 1,8-bis(2-acetylphenoxy)-3,6-dioxaoctane (5) .3: Tổng hợp chất 2,6-bis(tosyloxymethyl)pyridine (7) .4: Tổng hợp podand 2,6-bis[(2-acetophenyl)oxymethyl]pyridine (8) .5: Phản ứng tổng hợp dẫn xuất (γ-phenylpyridino)dibenzoaza-14-crown-4- ether (10a-m) .6: Phản ứng tổng hợp (γ-heteroarylpyridino)-dibenzoaza-14-crown-4 ether (10n-p) .7: Phản ứng tổng hợp [γ-(phenyl)pyridino]dibenzoaza-17- crown-5-ether (11 b,c,f,q).8: Phản ứng tổng hợp (γ-heteroarylpyridino)dibenzoaza-17-crown-5 ether (11n-p) .9: Tổng hợp dẫn xuất [-(phenyl)pyridino]dibenzodiazacrownophane (12b,c,f,k,q) .10: Tổng hợp dẫn xuất [(-thiophenyl)pyridino]dibenzodiazacrownophane 50 Sơ đồ 2.11: Tổng hợp dẫn xuất podand N-arylthiosemicarbazide.1: Tổng hợp 1,5-bis(2-acetylphenoxy)-3-oxapentane (3) và 1,8-bis(2- acetylphenoxy)-3,6-dioxaoctane (5).1: Phổ 1H-NMR của hợp chất (3) .2: Phổ 1H-NMR của hợp chất (5) .2: Tổng hợp chất 2,6-bis(tosyloxymethyl)pyridine (7) .3: Tổng hợp podand 2,6-bis[(2-acetophenyl)oxymethyl]pyridine (8) .3: Phổ IR của hợp chất (8).4: Phổ 1H-NMR của hợp chất (8) .4: Tổng hợp các (γ -phenylpyridino)-dibenzoaza-14-crown-4 ether .5: Phổ 1H-NMR của hợp chất 10a .6: Phổ 1H-NMR của hợp chất 10b .5: Tổng hợp(γ-thienylpyridino)dibenzoaza-14-crown-4-ether. 72 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.7: Cấu trúc phân tử và cấu trúc mạng tinh thể của hợp chất (10p).8: Một số hợp chất (γ-arylpyridino)dibenzoaza-14-crown-4 ether và dữ liệu hoạt tính gây độc tế bào .6: Tổng hợp dẫn xuất [(γ-phenyl)pyridino]dibenzoaza-17-crown-5-ether. Phổ 1H-NMR của hợp chất 11b.
Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 2 chiều HMBC, HSQC của hợp chất 11b (Chi tiết xin xem tại phụ lục phổ đính kèm) .11: 1H-13C HMBC liên kết của hợp chất 11b .12: Cấu trúc phân tử 11b. Đường nét đứt thể hiện liên kết hydro C─H•••O .13: Cấu trúc mạng lưới tinh thể 11b. Đường nét đứt là các liên kết hydro nội phân tử C─H•••O và ngoại phân tử C─H•••N và C─H•••O .14: Phổ nhiễu xạ tia X đơn phân tử hợp chất 11c. Tổng hợp dẫn xuất [γ-heteropyridino]dibenzoaza-17-crown-5 ether .15: So sánh với cấu trúc đơn phân tử hợp chất 11p và hợp chất 10p .16: Cấu tạo và hoạt tính gây độc tế bào của các hoạt chất điển hình nhóm (γ- arylpyridino)-dibenzoaza-17-crown-5 ether .8: Tổng hợp dẫn xuất [-(phenyl)pyridino]dibenzodiazacrownophane .9: Cơ chế giả định hình thành sản phẩm .10: Tổng hợp podand N-thiosemicarbazide .11: Tổng hợp các dẫn xuất tetrakis(benzo)crown ether.
108 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Dữ liệu phổ 1H-NMR của các hợp chất (10a,b,d-m) .2: Đặc tính hóa lý và dữ liệu phổ IR, MS của (γ-arylpyridino)dibenzoaza-14- crown-4 ether .3: Bảng dữ liệu đặc trưng phổ 1H-NMR các hợp chất 10n-p .4: Liên kết hydro trong tinh thể hợp chất (10p) (Å và °) .5: Đặc tính hóa lý và dữ liệu phổ IR, MS của (γ- heteroarylpyridino)dibenzoaza-14-crown-4 ether .6: Kết quả thử hoạt tính chống oxy hóa của (10a) và (10e) .7: Kết quả khảo sát hoạt tính gây độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư của dãy chất (γ-arylpyridino)dibenzoaza-14-crown-4 ether .8: Kết quả IC50 khảo sát hoạt tính gây độc tế bào của một dẫn xuất (γ- arylpyridino)dibenzoaza-14-crown-4 ether .9: Hoạt tính gây độc tế bào đối với tế bào thường Vero của [γ-(4- chlorophenyl)pyridino]dibenzoaza-14-crown-4 ether (10d) .10: Đặc tính hóa lý và dữ liệu phổ IR, MS của [(γ- phenyl)pyridino]dibenzoaza-17-crown-5 ether (11 b,c,f,q). Tương tác giữa nguyên tử C và H của hợp chất 11b (dựa trên phổ HSQC) .12: Liên kết hydro phân tử 11b [Å and o] .13: Các đặc trưng vật lý, hóa lý .14: Dữ kiện phổ NMR của các dẫn xuất 17-crown-5 ether.15: Khảo sát các điều kiện phản ứng (W=300) .16: So sánh phương pháp truyền thống đun hồi lưu và phương pháp chiếu xạ vi sóng .17: Kết quả khảo sát hoạt tính gây độc tế bào của dãy chất (γ-arylpyridino)- dibenzoaza-17-crown-5 ether.18: Kết quả IC50 khảo sát hoạt tính gây độc tế bào của dãy chất (γ- arylpyridino)-dibenzoaza-17-crown-5 ether. 95 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.19: Khả năng ức chế trên dòng tế bào thường Vero của các hợp chất 11c, 11f, 11q.20: Đặc trưng hóa lý của dẫn xuất (γ-aryl)pyridinodibenzodiaza-crownophane .21: Các đặc trưng vật lý, hóa lý của 6 podand N-arylthiosemicarbazide .22: Dữ kiện phổ NMR 6 podand N-arylthiosemicarbazide .23: Bảng kết quả thử nghiệm hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định .24: Kết quả khảo sát in vitro hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất podand .25: Đặc trưng hóa lý của tetrakis(benzo) crown ether .26: Dữ liệu phổ NMR của tetrakis(benzo) crown ether .27: Kết quả khảo sát in vitro hoạt tính gây độc tế bào của các dẫn xuất tetrakis(benzo)crown ether. 111 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DMEM - Dulbecco's Modified Eagle Medium DPPH - α, α-diphenyl-β-picrylhydrazyl ESI-MS - Electrospray Ionisation Mass Spectrometry HMBC - Heteronuclear Multiple Bond Correlation HPLC-MS – High Perfomance Liquid Chromatography Mass Spectrometry HSQC - Heteronuclear Single Quantum Coherence LCMS - Liquid chromatography–mass spectrometry MS - Mass Spectrometry NCI - National Cancer Institute NMR - Nuclear Magnetic Resonance PBS - Public Broadcasting Service VAST - Vietnam Academy of Science and Technology 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU Các dẫn xuất của pyridine, đặc biệt là các dẫn xuất γ-arylpyridine là một trong những phân nhóm dị vòng có ứng dụng thực tiễn quan trọng (được sử dụng làm thuốc trong điều trị các bệnh sốt rét, chống động kinh, thuốc giảm đau, giãn mạch, chống ung thư; được sử dụng trong nông nghiệp với vai trò là thuốc diệt nấm, trừ sâu, diệt cỏ, …).
Dẫn xuất pyridine đa nhóm thế thường được tổng hợp từ các hợp chất ban đầu chứa nhóm chức keton, aldehyde và amine (ammonium acetate, ure, thioure, guanidine,.) trong các điều kiện phản ứng và xúc tác khác nhau. Tuy nhiêm, quá trình tổng hợp các dẫn xuất này theo phương pháp truyền thống, trải qua từng giai đoạn một thường tiêu tốn khá nhiều năng lượng, thời gian, nguyên liệu, cũng như làm giảm hiệu suất sản phẩm thu được và gặp nhiều khó khăn trong tinh chế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Phượng (2019). Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học dẫn xuất piridinoazacrown ether [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/ether
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học dẫn xuất piridinoazacrown ether" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất piridinoazacrown ether, đánh giá hoạt tính sinh học.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học dẫn xuất piridinoazacrown ether" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học dẫn xuất piridinoazacrown ether" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học dẫn xuất piridinoazacrown ether" thuộc chuyên ngành Hoá hữu cơ. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học dẫn xuất piridinoazacrown ether" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học dẫn xuất piridinoazacrown ether" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính sinh học dẫn xuất piridinoazacrown ether" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.