Luận án tiến sĩ công nghệ hóa hữu cơ application of mil 68 in fe3o bpdc3 mof 235
Tài liệu: Luận án tiến sĩ công nghệ hóa hữu cơ application of mil 68 in fe3o bpdc3 mof 235 as catalysts for c n and c o bond forming reactions. Tải miễn phí tại
Organic Chemical Technology
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
240
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ứng dụng MIL-68(In): Xúc tác hiệu quả cho hóa hữu cơ
- Số trang:
- 240 trang
- Trường:
- Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Organic chemical Technology
- Tác giả:
- Ha Thanh My Phuong
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ứng dụng MIL 68 In Xúc tác hiệu quả cho hóa hữu cơ
Luận án này tập trung vào ứng dụng xúc tác của MIL-68(In) và các MOF gốc sắt trong lĩnh vực hóa hữu cơ. Các vật liệu khung kim loại-hữu cơ này thể hiện tiềm năng vượt trội trong việc thúc đẩy các phản ứng hình thành liên kết carbon-nitrogen (C-N) và carbon-oxygen (C-O). Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về khả năng của MIL-68(In) như một xúc tác dị thể hiệu quả, đóng góp vào sự phát triển của công nghệ hóa. Việc sử dụng MIL-68(In) mở ra hướng đi mới cho tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp. Vật liệu MIL-68(In) cho thấy hoạt tính xúc tác cao, khả năng tái sử dụng tốt, giảm thiểu chất thải, thân thiện với môi trường. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh phát triển hóa học xanh. Luận án này chi tiết hóa quá trình tổng hợp và đặc trưng các vật liệu MIL-68(In), đồng thời đánh giá toàn diện hiệu suất xúc tác của chúng. Các kết quả nhấn mạnh vai trò của MIL-68(In) trong việc tạo ra các liên kết hóa học quan trọng, mang lại hiệu suất cao và sự ổn định trong điều kiện phản ứng khác nhau.
1.1. Khám phá tiềm năng MIL 68 In trong phản ứng hóa hữu cơ
Nghiên cứu tập trung vào khám phá tiềm năng của MIL-68(In) như một xúc tác trong các phản ứng hóa hữu cơ. Vật liệu này thuộc nhóm khung kim loại-hữu cơ (MOF) dựa trên Indium. MIL-68(In) sở hữu cấu trúc vật liệu mao quản đặc biệt, mang lại diện tích bề mặt lớn và nhiều vị trí hoạt động. Các đặc tính này làm cho MIL-68(In) trở thành ứng cử viên lý tưởng cho vai trò xúc tác. Luận án đánh giá khả năng của MIL-68(In) trong việc tăng tốc độ phản ứng và nâng cao hiệu suất chuyển hóa. Vật liệu này cho thấy tính ổn định hóa học và nhiệt tốt, là yếu tố quan trọng đối với xúc tác. Các thử nghiệm chỉ ra hiệu quả của MIL-68(In) trong nhiều loại phản ứng hữu cơ.
1.2. Phản ứng hình thành liên kết C N C O được xúc tác bởi MIL 68 In
Luận án mô tả việc sử dụng MIL-68(In) và các Fe-MOF làm xúc tác cho phản ứng hình thành liên kết C-N và C-O. Đây là các phản ứng cơ bản và quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. MIL-68(In) thể hiện hoạt tính xúc tác cao trong việc tạo ra 2-nitro-3-arylimidazo[1,2-a]pyridine, 2,4-diarylpyridine và α-acyloxy ether. Các liên kết C-N và C-O được hình thành với hiệu suất cao dưới sự xúc tác của vật liệu MIL-68(In). Khung kim loại-hữu cơ này cung cấp một môi trường độc đáo cho các phản ứng này diễn ra. Nghiên cứu cũng so sánh hiệu quả của MIL-68(In) với các xúc tác khác. Điều này chứng minh MIL-68(In) là một giải pháp xúc tác đầy hứa hẹn cho công nghệ hóa.
1.3. Tổng hợp hợp chất đặc biệt Pyridine và Ether
Nghiên cứu này ứng dụng MIL-68(In) và các MOF gốc sắt để tổng hợp các hợp chất hữu cơ đặc biệt. Các sản phẩm bao gồm 2-nitro-3-arylimidazo[1,2-a]pyridine và 2,4-diarylpyridine. Ngoài ra, việc tổng hợp các α-acyloxy ether cũng được thực hiện. Đây là những hợp chất có giá trị trong ngành dược phẩm và hóa chất đặc biệt. Quá trình tổng hợp diễn ra hiệu quả với sự hiện diện của xúc tác MOF. Các phương pháp tổng hợp vật liệu được tối ưu hóa để đạt được năng suất cao. Các kết quả cho thấy MIL-68(In) và các MOF tương tự là những công cụ mạnh mẽ trong tổng hợp hóa hữu cơ, đặc biệt là trong việc tạo ra các liên kết phức tạp.
II.Tổng hợp Khung kim loại hữu cơ MOF Phương pháp vật liệu
Luận án mô tả chi tiết quá trình tổng hợp các khung kim loại-hữu cơ (MOF) quan trọng. Các vật liệu bao gồm MIL-68(In), Fe3O(BPDC)3, và MOF-235. Việc tổng hợp vật liệu mao quản này được thực hiện bằng phương pháp solvothermal. Phương pháp này đảm bảo sự hình thành các cấu trúc tinh thể ổn định. Các điều kiện tổng hợp được nghiên cứu và tối ưu hóa để đạt được sản phẩm với đặc tính mong muốn. Quá trình tổng hợp vật liệu là nền tảng cho việc nghiên cứu các ứng dụng tiếp theo. Khung kim loại-hữu cơ là một loại vật liệu đang thu hút nhiều sự chú ý trong công nghệ hóa do tính linh hoạt trong cấu trúc và ứng dụng đa dạng của chúng trong hóa hữu cơ.
2.1. Phương pháp tổng hợp solvothermal cho MOF
Phương pháp solvothermal được sử dụng để tổng hợp MIL-68(In), Fe3O(BPDC)3 và MOF-235. Đây là kỹ thuật phổ biến để tạo ra các khung kim loại-hữu cơ. Quá trình bao gồm việc nung nóng các tiền chất trong dung môi dưới áp suất cao. Điều này thúc đẩy sự kết tinh của vật liệu MOF. Phương pháp solvothermal cho phép kiểm soát tốt kích thước tinh thể và hình thái học của vật liệu. Tối ưu hóa các thông số như nhiệt độ, thời gian và loại dung môi là rất quan trọng. Nghiên cứu này chứng minh hiệu quả của phương pháp solvothermal trong việc sản xuất các vật liệu MOF với cấu trúc mong muốn và các đặc tính vật liệu mao quản.
2.2. Các loại MOF chính MIL 68 In Fe3O BPDC 3 MOF 235
Luận án tập trung vào ba loại khung kim loại-hữu cơ chính: MIL-68(In), Fe3O(BPDC)3, và MOF-235. MIL-68(In) là một MOF dựa trên Indium, nổi bật với cấu trúc tinh thể đặc biệt và tính ổn định. Fe3O(BPDC)3 và MOF-235 là các MOF gốc sắt, cũng có các đặc tính hóa học và cấu trúc hấp dẫn. Các vật liệu này đều là vật liệu mao quản, sở hữu diện tích bề mặt lớn. Việc lựa chọn các loại MOF này dựa trên tiềm năng ứng dụng xúc tác của chúng. Mỗi loại MOF có cấu trúc và tính chất riêng, ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác. Nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết về quá trình tổng hợp và đặc trưng của từng loại MOF.
2.3. Điều kiện tổng hợp vật liệu tối ưu
Nghiên cứu đã khảo sát và tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp vật liệu MOF. Các yếu tố như nồng độ tiền chất, nhiệt độ phản ứng, thời gian phản ứng, và loại dung môi được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là đạt được vật liệu MIL-68(In), Fe3O(BPDC)3 và MOF-235 với chất lượng cao nhất. Quá trình tối ưu hóa bao gồm nhiều thí nghiệm lặp lại để xác định các thông số tối ưu. Các điều kiện tổng hợp ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước lỗ xốp, diện tích bề mặt và độ ổn định của vật liệu. Việc kiểm soát chặt chẽ các điều kiện này là chìa khóa để sản xuất các MOF hiệu quả cho ứng dụng xúc tác trong công nghệ hóa.
III.MIL 68 In Fe MOF Vật liệu mao quản tiên tiến
MIL-68(In) và các MOF gốc sắt (Fe-MOF) đại diện cho một lớp vật liệu mao quản tiên tiến. Các khung kim loại-hữu cơ này sở hữu cấu trúc lỗ xốp có trật tự cao, diện tích bề mặt lớn. Điều này mang lại các đặc tính độc đáo cho ứng dụng trong công nghệ hóa. MIL-68(In) và Fe-MOF có khả năng hấp phụ khí và xúc tác mạnh mẽ. Cấu trúc tinh thể của chúng được thiết kế ở cấp độ phân tử. Điều này cho phép tinh chỉnh các tính chất vật liệu để phù hợp với các ứng dụng cụ thể. Nghiên cứu này khám phá sâu sắc cấu trúc và tính chất vật lý của các MOF này. Các kết quả chỉ ra tiềm năng to lớn của chúng trong các lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là hóa hữu cơ.
3.1. Cấu trúc và đặc tính vật liệu mao quản của MOF
MIL-68(In) và các Fe-MOF có cấu trúc vật liệu mao quản đặc trưng. Các vật liệu này được tạo thành từ các nút kim loại (Indium hoặc Sắt) và các phối tử hữu cơ. Sự kết hợp này tạo ra một mạng lưới không gian ba chiều với các kênh và lỗ xốp. Kích thước và hình dạng của các lỗ xốp có thể được điều chỉnh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp phụ khí và hoạt tính xúc tác. Diện tích bề mặt riêng cao là một đặc điểm nổi bật. Các MOF này thể hiện tính ổn định cơ học và nhiệt đáng kể. Cấu trúc tinh thể được xác định rõ ràng thông qua các phương pháp phân tích, hỗ trợ tổng hợp vật liệu chất lượng.
3.2. Vai trò của Indium và Sắt trong cấu trúc MOF
Indium và Sắt đóng vai trò trung tâm trong cấu trúc của các khung kim loại-hữu cơ này. Indium là kim loại chính trong MIL-68(In). Các ion Indium hình thành các cụm thứ cấp liên kết với phối tử hữu cơ. Sắt là kim loại nền cho Fe3O(BPDC)3 và MOF-235. Sự hiện diện của các ion kim loại này quyết định cấu trúc hình học và tính chất hóa học của MOF. Chúng tạo ra các tâm hoạt động xúc tác và ảnh hưởng đến khả năng tương tác với các phân tử chất phản ứng. Việc lựa chọn kim loại trung tâm là yếu tố then chốt trong thiết kế MOF. Điều này cho phép tinh chỉnh các đặc tính của vật liệu để đạt hiệu suất tối ưu trong ứng dụng xúc tác.
3.3. Tối ưu hóa tính chất vật liệu cho ứng dụng
Quá trình tối ưu hóa tính chất vật liệu là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả ứng dụng. Đối với MIL-68(In) và Fe-MOF, việc điều chỉnh cấu trúc lỗ xốp, diện tích bề mặt và độ bền được thực hiện. Các thông số tổng hợp được kiểm soát chặt chẽ để đạt được các đặc tính mong muốn. Ví dụ, việc thay đổi phối tử hữu cơ có thể thay đổi kích thước và chức năng của lỗ xốp. Tối ưu hóa cũng bao gồm việc tăng cường độ ổn định của vật liệu trong các điều kiện phản ứng khắc nghiệt. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các vật liệu MOF với hoạt tính xúc tác cao, khả năng tái sử dụng tốt và tuổi thọ kéo dài, góp phần vào công nghệ hóa bền vững.
IV.Xúc tác dị thể MIL 68 In Hình thành liên kết C N C O
Luận án chứng minh MIL-68(In) và các Fe-MOF hoạt động như xúc tác dị thể hiệu quả. Chúng thúc đẩy quá trình hình thành liên kết C-N và C-O. Các xúc tác dị thể mang lại nhiều ưu điểm hơn xúc tác đồng thể. Chúng dễ dàng tách khỏi hỗn hợp phản ứng và tái sử dụng được nhiều lần. Điều này giảm chi phí vận hành và tác động môi trường. Các MOF này cung cấp các tâm hoạt động xúc tác trên bề mặt vật liệu mao quản. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng hóa hữu cơ diễn ra. Hoạt tính xúc tác cao và khả năng tái sử dụng là những điểm nổi bật của các vật liệu này. Chúng là giải pháp lý tưởng cho các quy trình công nghệ hóa hiện đại.
4.1. Khả năng xúc tác của MIL 68 In và Fe MOF
MIL-68(In), Fe3O(BPDC)3 và MOF-235 thể hiện khả năng xúc tác mạnh mẽ. Chúng là các xúc tác dị thể cho phản ứng tạo liên kết C-N và C-O. Các vật liệu này có thể tăng tốc độ phản ứng và nâng cao hiệu suất. Hoạt tính xúc tác cao được ghi nhận trong việc tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp. Các MOF này cho thấy tính chọn lọc tốt đối với các sản phẩm mong muốn. Điều này giảm thiểu sự hình thành các sản phẩm phụ. Khả năng xúc tác của chúng được quy cho cấu trúc lỗ xốp và sự hiện diện của các trung tâm kim loại hoạt động (Indium, Sắt). Nghiên cứu này là một minh chứng rõ ràng cho tiềm năng của MOF trong xúc tác hóa hữu cơ.
4.2. Cơ chế hình thành liên kết C N và C O
Luận án thảo luận về cơ chế hình thành liên kết C-N và C-O dưới sự xúc tác của MIL-68(In) và Fe-MOF. Các tâm kim loại trong cấu trúc MOF hoạt động như các điểm Lewis acid. Chúng kích hoạt các tiền chất và tạo điều kiện cho phản ứng. Các lỗ xốp của MOF có thể tập trung các chất phản ứng, tăng hiệu quả va chạm. Điều này dẫn đến sự hình thành liên kết C-N và C-O nhanh chóng hơn. Cơ chế phản ứng cụ thể được đề xuất, giải thích sự chọn lọc và hoạt tính cao của xúc tác. Hiểu biết về cơ chế giúp thiết kế các xúc tác MOF tốt hơn trong tương lai cho các ứng dụng công nghệ hóa.
4.3. Phản ứng tái sử dụng xúc tác hiệu quả
Một ưu điểm nổi bật của MIL-68(In) và Fe-MOF là khả năng tái sử dụng xúc tác. Sau mỗi chu trình phản ứng, xúc tác được thu hồi dễ dàng bằng cách lọc. Các thí nghiệm tái sử dụng cho thấy các vật liệu này giữ được hoạt tính xúc tác đáng kể. Điều này xảy ra ngay cả sau nhiều lần sử dụng. Khả năng tái sử dụng cao giúp giảm chi phí sản xuất và tác động môi trường. Tính ổn định của cấu trúc MOF dưới điều kiện phản ứng là yếu tố then chốt. Việc tái sử dụng xúc tác góp phần vào mục tiêu phát triển công nghệ hóa bền vững và hóa học xanh, giảm thiểu sự cần thiết phải tổng hợp vật liệu mới liên tục.
V.Đặc trưng vật liệu MOF MIL 68 In và Fe MOF chi tiết
Luận án trình bày quá trình đặc trưng chi tiết MIL-68(In), Fe3O(BPDC)3 và MOF-235. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng để xác định cấu trúc và tính chất vật lý-hóa học của vật liệu. Việc đặc trưng vật liệu là bước quan trọng để hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính xúc tác. Các kỹ thuật bao gồm nhiễu xạ tia X bột (PXRD), kính hiển vi điện tử quét (SEM), kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM), phân tích nhiệt trọng lượng (TGA), và phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR). Phân tích này đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết của các khung kim loại-hữu cơ. Từ đó, tiềm năng ứng dụng xúc tác của chúng được xác nhận rõ ràng.
5.1. Phương pháp phân tích đặc trưng hóa học và cấu trúc
Nhiều phương pháp phân tích được áp dụng để đặc trưng MIL-68(In) và Fe-MOF. PXRD xác nhận cấu trúc tinh thể và độ tinh khiết của vật liệu. SEM và TEM cung cấp thông tin về hình thái học và kích thước hạt. TGA đánh giá độ ổn định nhiệt của MOF. FT-IR xác định các nhóm chức hữu cơ và liên kết hóa học. Các phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc vi mô và vĩ mô của vật liệu. Việc kết hợp các kỹ thuật này đảm bảo sự hiểu biết sâu sắc về các đặc tính của MOF. Điều này quan trọng cho việc tổng hợp vật liệu hiệu quả và xác định ứng dụng xúc tác của chúng trong hóa hữu cơ.
5.2. Kết quả phân tích PXRD SEM TEM TGA FT IR
Kết quả phân tích từ PXRD, SEM, TEM, TGA và FT-IR đã xác nhận thành công việc tổng hợp MOF. Phổ PXRD khớp với cấu trúc dự kiến của MIL-68(In), Fe3O(BPDC)3 và MOF-235. Hình ảnh SEM và TEM cho thấy vật liệu có hình thái học đồng nhất và kích thước tinh thể trong khoảng mong muốn. TGA chỉ ra độ ổn định nhiệt cao của các MOF, phù hợp với ứng dụng xúc tác. Phổ FT-IR xác nhận sự hiện diện của các phối tử hữu cơ và liên kết kim loại-hữu cơ. Các kết quả này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về tính chất cấu trúc và hóa học của vật liệu, hỗ trợ cho việc hiểu hoạt động của chúng trong công nghệ hóa.
5.3. Phân bố kích thước lỗ xốp và hấp phụ khí N2
Phân tích phân bố kích thước lỗ xốp và đo hấp phụ khí N2 là rất quan trọng. Các phép đo này đánh giá tính chất vật liệu mao quản của MIL-68(In) và Fe-MOF. Diện tích bề mặt riêng và thể tích lỗ xốp được xác định chính xác. Kết quả cho thấy các MOF này có diện tích bề mặt lớn và hệ thống lỗ xốp phát triển tốt. Điều này giải thích khả năng xúc tác cao và khả năng hấp phụ khí của chúng. Việc hiểu rõ đặc tính lỗ xốp giúp tối ưu hóa thiết kế MOF cho các ứng dụng cụ thể như xúc tác và hấp phụ khí. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về vật liệu mao quản trong công nghệ hóa.
VI.Tiềm năng Ứng dụng MIL 68 In trong Công nghệ hóa
MIL-68(In) và các MOF gốc sắt mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong công nghệ hóa. Khung kim loại-hữu cơ này là vật liệu mao quản với các đặc tính ưu việt. Chúng có thể được sử dụng trong xúc tác, hấp phụ khí, và cảm biến. Nghiên cứu này đã chứng minh vai trò của chúng trong xúc tác hóa hữu cơ. Sự ổn định, hoạt tính cao, và khả năng tái sử dụng làm cho chúng trở thành lựa chọn hấp dẫn. Hóa hữu cơ và công nghệ hóa được hưởng lợi từ sự phát triển của các vật liệu này. Việc khám phá thêm các ứng dụng khác của MIL-68(In) là hướng đi đầy hứa hẹn. Điều này hứa hẹn mang lại những đột phá mới trong tổng hợp vật liệu và quy trình công nghiệp.
6.1. Hướng phát triển mới trong Hóa hữu cơ
Nghiên cứu về MIL-68(In) và các Fe-MOF mở ra hướng phát triển mới trong hóa hữu cơ. Việc sử dụng xúc tác MOF cho phép tổng hợp các hợp chất phức tạp một cách hiệu quả hơn. Các phản ứng hình thành liên kết C-N và C-O là ví dụ điển hình. Các vật liệu này cung cấp một nền tảng linh hoạt cho việc thiết kế các phản ứng chọn lọc. Điều này có thể dẫn đến việc phát triển các quy trình tổng hợp mới, xanh hơn. Hóa hữu cơ sẽ tiếp tục hưởng lợi từ việc tích hợp các vật liệu khung kim loại-hữu cơ. Điều này đặc biệt quan trọng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về các sản phẩm hóa học tiên tiến.
6.2. Ưu điểm của xúc tác MOF so với xúc tác truyền thống
Xúc tác MOF như MIL-68(In) mang lại nhiều ưu điểm so với xúc tác truyền thống. Chúng có diện tích bề mặt lớn và cấu trúc lỗ xốp có thể điều chỉnh được. Điều này tạo ra nhiều tâm hoạt động hơn và tính chọn lọc cao. MOF còn dễ dàng thu hồi và tái sử dụng, giảm thiểu chất thải. Xúc tác truyền thống thường gặp khó khăn trong việc tách khỏi sản phẩm. Ngoài ra, MOF có thể hoạt động trong điều kiện phản ứng nhẹ hơn. Điều này giúp giảm chi phí năng lượng và tăng tính bền vững của quy trình. Những ưu điểm này làm cho MOF trở thành lựa chọn ưu việt trong công nghệ hóa hiện đại.
6.3. Đóng góp vào lĩnh vực công nghệ hóa
Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực công nghệ hóa. Việc phát triển và ứng dụng MIL-68(In) và các MOF gốc sắt đã được chứng minh. Chúng là xúc tác hiệu quả cho các phản ứng hóa hữu cơ quan trọng. Các kết quả mở ra khả năng thiết kế vật liệu mới cho công nghiệp. Luận án cung cấp dữ liệu và kiến thức quan trọng về tổng hợp vật liệu và ứng dụng xúc tác của MOF. Điều này thúc đẩy sự đổi mới trong hóa học vật liệu và hóa học xanh. Đặc biệt, việc nghiên cứu về Indium và các khung kim loại-hữu cơ liên quan sẽ tiếp tục tạo ra nhiều giá trị cho ngành công nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (240 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phát triển của hóa học tổng hợp hữu cơ hiện đại gắn liền với các nguyên tắc cốt lõi của Hóa học Xanh (Green Chemistry), trong đó việc thay thế các hệ xúc tác đồng thể (homogeneous catalysts) chứa kim loại chuyển tiếp độc hại bằng các hệ xúc tác dị thể (heterogeneous catalysts) có khả năng tái thu hồi và tái sử dụng đóng vai trò then chốt. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học (Mã số: 62520301) của tác giả Hà Thanh Mỹ Phương, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phan Thanh Sơn Nam và TS. Lê Thanh Dũng tại Trường Đại học Bách khoa – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, mang tên: "Application of MIL-68(In), Fe3O(BPDC)3, MOF-235 as catalyst for C–N and C–O bond forming reactions" đã tiên phong giải quyết các thách thức căn bản trong việc tổng hợp các dị vòng chứa nitơ và các dẫn xuất este hóa chọn lọc.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn nhất được xác định là: Mặc dù các hợp chất dị vòng như 2-nitro-3-arylimidazo[1,2-a]pyridine, 2,4-diarylpyridine và các dẫn xuất α-acyloxy ether sở hữu hoạt tính sinh học và dược lý vượt trội, các quy trình tổng hợp kinh điển vẫn phụ thuộc chủ yếu vào xúc tác đồng thể (Hajra et al., 2014; Zhao et al., 2014; Wang et al., 2014). Hạn chế nghiêm trọng của xúc tác đồng thể là hiện tượng thất thoát kim loại (metal loss), khó khăn trong việc tách sản phẩm và nguy cơ tồn dư tạp chất kim loại nặng trong các hoạt chất dược phẩm (Active Pharmaceutical Ingredients - API), vi phạm các tiêu chuẩn giới hạn nồng độ nghiêm ngặt của ngành công nghiệp dược.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Liệu vật liệu khung cơ kim gốc indium MIL-68(In) có thể đóng vai trò như một axit Lewis dị thể để kích hoạt phản ứng cộng hợp Michael và đóng vòng oxy hóa hình thành liên kết C–N tổng hợp 2-nitro-3-arylimidazo[1,2-a]pyridine hay không?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cấu trúc trimer sắt tam nhân trong Fe3O(BPDC)3 có khả năng thúc đẩy sự cắt đứt liên kết N–O của ketoxime carboxylate và hoạt hóa liên kết C(sp³)–H của tertiary amine để tổng hợp 2,4-diarylpyridine mà không làm sụp đổ khung mạng tinh thể hay không?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Khung mạng cation sắt MOF-235 có thể xúc tác cho quá trình ghép đôi oxy hóa trực tiếp (Cross-Dehydrogenative Coupling - CDC) giữa liên kết C(sp³)–H của ete vòng với axit cacboxylic để tạo thành liên kết C–O trong α-acyloxy ether với độ chọn lọc cao hay không?
- Giả thuyết khoa học (H1, H2, H3): Sự hiện diện của các tâm kim loại chưa bão hòa phối trí (unsaturated open metal sites) mang tính axit Lewis cao kết hợp với diện tích bề mặt riêng lớn (>700 m²/g) và kích thước lỗ xốp tối ưu (~6 Å) trong MIL-68(In), Fe3O(BPDC)3 và MOF-235 sẽ cung cấp hoạt tính xúc tác vượt trội, cho phép chuyển hóa hóa học hiệu quả theo cơ chế chuyển electron đơn (SET) hoặc kích hoạt gốc tự do, đồng thời duy trì độ bền cấu trúc qua nhiều chu kỳ tái sử dụng.
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên nền tảng Hóa học cấu trúc đồng hình (Isoreticular Chemistry), Thuyết phối trí vô cơ và Động học xúc tác dị thể. Đột phá định lượng của luận án thể hiện qua việc chế tạo thành công 3 hệ vật liệu MOF có độ bền nhiệt cao (340–400 °C), diện tích bề mặt BET đạt tới 1750 m²/g, và lần đầu tiên công bố khả năng xúc tác dị thể cho 3 loại phản ứng tạo liên kết C–N và C–O với hiệu suất phân lập cao, độ chọn lọc vượt trội, cùng khả năng tái sử dụng từ 4 đến 6 chu kỳ mà không làm suy giảm hoạt tính đáng kể.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu chỉ ra ba dòng nghiên cứu chính trong tổng hợp các hợp chất đích:
- Dòng nghiên cứu tổng hợp 2-nitro-3-arylimidazo[1,2-a]pyridine: Hajra và các cộng sự (2014) lần đầu tiên công bố phản ứng ghép giữa 2-aminopyridine và nitroalkene sử dụng muối Fe(NO3)3 đồng thể. Tiếp đó, Singh và cộng sự (2016) phát triển phương pháp quang xúc tác sử dụng chất hữu cơ Eosin Y dưới ánh sáng khả kiến. Tuy nhiên, các hệ phản ứng này đều bộc lộ điểm yếu là xúc tác đồng thể không thể thu hồi hoặc yêu cầu điều kiện phản ứng quang hóa phức tạp.
- Dòng nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất pyridine đa thế: Shen và cộng sự (2014) sử dụng hệ xúc tác Cu(acac)2 để arylation pyridine N-oxides; Bai và cộng sự (2015) báo cáo phản ứng đóng vòng từ acetophenone và DMF xúc tác bởi RuCl3; Xu và cộng sự (2015) sử dụng phức chất đắt tiền Rh(NBD)2BF4/MeO-Biphep. Đáng chú ý nhất, Zhao và cộng sự (2014, 2017) đã phát triển phản ứng đóng vòng giữa ketoxime carboxylate và N,N-dialkylaniline sử dụng muối sắt đồng thể FeCl3 hoặc Fe(OTf)3.
- Dòng nghiên cứu tổng hợp α-acyloxy ether: Các lộ trình cổ điển đòi hỏi phản ứng giữa acyl chloride với hemiacetal (Wang et al., 2014) hoặc thế nucleophilic giữa dẫn xuất α-halo ether và axit cacboxylic, vốn sử dụng các tác nhân độc hại và độ bền kém. Các nghiên cứu ghép đôi oxy hóa C(sp³)–H sau này chủ yếu sử dụng các kim loại quý đắt đỏ như Pd, Rh, Pt, Cu.
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa quan điểm ưu tiên hoạt tính cao, đồng nhất của xúc tác đồng thể và quan điểm ưu tiên tính bền vững, không ô nhiễm kim loại của xúc tác dị thể. Các nghiên cứu trước đây cho rằng các phức kim loại đồng thể tạo điều kiện chuyển electron đơn (SET) nhanh hơn, trong khi vật liệu dị thể thường bị cản trở khuếch tán nội lỗ xốp.
Vị thế nghiên cứu của luận án được xác lập vững chắc: Đây là công trình đầu tiên trên thế giới chứng minh MIL-68(In), Fe3O(BPDC)3 và MOF-235 đóng vai trò xúc tác dị thể thực sự cho các phản ứng tạo liên kết C–N và C–O nói trên. Khi so sánh trực tiếp với các nghiên cứu quốc tế của Hajra et al. (2014) và Zhao et al. (2014), hệ xúc tác dị thể trong luận án không chỉ đạt hiệu suất tương đương hoặc cao hơn mà còn giải quyết triệt để bài toán tách pha và loại bỏ hoàn toàn dư lượng kim loại nặng trong dung dịch sau phản ứng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng đáng kể Thuyết Hóa học Khung mạng (Reticular Chemistry Framework) của Omar M. Yaghi và Thuyết Axit-Bazơ Lewis trên bề mặt tinh thể xốp:
- Mở rộng lý thuyết phối trí kim loại hóa trị ba (M³⁺): Trong khi phần lớn các nghiên cứu MOF tập trung vào kim loại M²⁺ (Cu²⁺, Zn²⁺, Ni²⁺), luận án làm sáng tỏ vai trò xúc tác vượt trội của các ion kim loại hóa trị ba gồm Indium (In³⁺) và Sắt (Fe³⁺) có độc tính thấp, độ bền phối trí cao và khả năng chuyển dịch trạng thái oxy hóa linh hoạt.
- Mô hình hóa cơ chế phản ứng: Luận án đề xuất và chứng minh các mô hình lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề 1 (P1): Chuỗi bát diện InO4(OH)2 vô hạn liên kết qua ligand terephthalate trong MIL-68(In) hoạt động như các tâm axit Lewis, tăng cường độ phân cực của liên kết đôi trong nitroalkene, định hướng phản ứng cộng hợp Michael của 2-aminopyridine diễn ra với tính chọn lọc vị trí tuyệt đối.
- Mệnh đề 2 (P2): Cụm sắt tam nhân Fe3(μ3-O) trong Fe3O(BPDC)3 thúc đẩy quá trình phân cắt đồng ly (homolytic cleavage) liên kết N–O của ketoxime carboxylate thông qua cơ chế chuyển electron đơn (SET), sinh ra gốc iminyl trung gian.
- Mệnh đề 3 (P3): Khung mạng cation của MOF-235 kết hợp với chất oxy hóa tạo điều kiện bứt hydro có chọn lọc tại vị trí C(sp³)–H liền kề nguyên tử oxy của ete vòng, hình thành gốc tự do carbon trung gian để ghép đôi với gốc carboxylate.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa chiều giữa ba trường phái lý thuyết:
- Lý thuyết Hóa học Phối trí và Cấu trúc tinh thể học (Coordination & Reticular Chemistry): Khai thác mối quan hệ giữa cấu trúc thứ cấp (SBUs), dạng hình học mạng lưới (Kagomé lattice, trigonal prismatic) và khả năng tiếp cận của cơ chất.
- Động học và Nhiệt động học Xúc tác bề mặt (Surface Catalysis Kinetics): Phân tích sự cân bằng giữa tốc độ khuếch tán qua kích thước cửa sổ lỗ xốp (~6–16 Å) và năng lượng hoạt hóa tại tâm phản ứng.
- Cơ chế Hóa học Gốc tự do và Chuyển electron (SET & Radical Pathways): Sử dụng các chất bẫy gốc tự do (TEMPO) và môi trường khí trơ (Argon) để giải mã chính xác đường đi của phản ứng.
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Nhiệt độ phản ứng giới hạn trong khoảng 80–130 °C; dung môi phải có độ phân cực thích hợp (dichloroethane, toluene, NMP, 1,4-dioxane); kích thước động học của cơ chất phản ứng không vượt quá kích thước lỗ xốp tinh thể.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân theo triết lý Thực chứng (Positivism) nghiêm ngặt kết hợp thiết kế thực nghiệm đa cấp độ (multi-level experimental design):
- Cấp độ 1 (Vật liệu): Tổng hợp nhiệt dung môi (solvothermal synthesis) kiểm soát hình thái tinh thể.
- Cấp độ 2 (Đặc trưng hóa lý): Đo lường toàn diện cấu trúc vi mô và tính chất bề mặt.
- Cấp độ 3 (Tối ưu hóa phản ứng): Khảo sát đơn biến và đa biến các yếu tố ảnh hưởng (nhiệt độ, dung môi, nồng độ xúc tác, chất oxy hóa, tỷ lệ mol).
- Cấp độ 4 (Phạm vi cơ chất & Động học): Mở rộng trên hàng chục dẫn xuất và xác định cơ chế phản ứng.
- Cấp độ 5 (Độ bền & Rửa trôi): Kiểm tra tính dị thể và khả năng tái sử dụng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Tổng hợp vật liệu:
- MIL-68(In): Tổng hợp từ In(NO3)3 và 1,4-benzenedicarboxylic acid (H2BDC) trong dung môi DMF ở 100 °C trong 48 giờ; tinh thể hình kim dài màu trắng, cấu trúc Orthorhombic.
- MOF-235: Tổng hợp từ FeCl3·6H2O và H2BDC trong DMF/ethanol ở 85–100 °C; tinh thể bát diện màu cam, cấu trúc Hexagonal.
- Fe3O(BPDC)3: Tổng hợp từ FeCl3·6H2O và 4,4'-biphenyldicarboxylic acid (H2BPDC) trong DMF ở 100 °C trong 24 giờ; tinh thể màu cam, cấu trúc Tetragonal (a = 21.407 Å).
- Quy trình đặc trưng hóa lý:
- Nhiễu xạ tia X dạng bột (PXRD) để kiểm tra độ tinh khiết pha và độ kết tinh.
- Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) xác định kích thước và hình thái hạt nano/micro.
- Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) xác định độ bền nhiệt trong môi trường khí nén.
- Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) xác nhận sự phối trí của các nhóm cacboxylat với tâm kim loại.
- Đẳng nhiệt hấp phụ–khử hấp phụ N2 ở 77 K (BET & Langmuir) xác định diện tích bề mặt riêng và phân bố kích thước lỗ xốp.
- Quy trình kiểm tra tính dị thể và cơ chế:
- Thử nghiệm lọc nóng (Hot filtration / Leaching test) để xác nhận phản ứng dừng lại hoàn toàn khi tách bỏ xúc tác rắn.
- Thử nghiệm bẫy gốc tự do bằng TEMPO ((2,2,6,6-tetramethylpiperidin-1-yl)oxy).
- Thử nghiệm môi trường khí quyển so sánh giữa Air và Argon.
+----------------------------------------------+
| Solvothermal Synthesis of In/Fe MOFs |
| - MIL-68(In) - Fe3O(BPDC)3 - MOF-235 |
+----------------------+-----------------------+
|
v
+----------------------------------------------+
| Physicochemical Characterization |
| - PXRD, SEM, TEM, TGA, FT-IR, N2 Adsorption |
+----------------------+-----------------------+
|
v
+----------------------------------------------+
| Catalytic Performance & Optimization |
| - C-N & C-O Bond Forming Reactions |
| - Solvent, Temperature, Catalyst Loading |
+----------------------+-----------------------+
|
v
+----------------------------------------------+
| Heterogeneity & Mechanistic Confirmation |
| - Hot Filtration Test (No Leaching) |
| - TEMPO Radical Trap & Inert Atmosphere |
| - Catalyst Recycling (4-6 Cycles) |
+----------------------------------------------+
Data và phân tích
- Thông số vật liệu thực nghiệm:
- MIL-68(In): Độ bền nhiệt lên tới 400 °C; diện tích bề mặt BET đạt 746 m²/g (Langmuir: 1139 m²/g); hiệu suất tổng hợp đạt 83% (tính theo In).
- MOF-235: Độ bền nhiệt đạt 350 °C; diện tích bề mặt BET đạt 974 m²/g; hiệu suất tổng hợp đạt 42% (tính theo H2BDC).
- Fe3O(BPDC)3: Độ bền nhiệt đạt 340 °C; diện tích bề mặt BET vượt trội đạt 1750 m²/g; hiệu suất tổng hợp đạt 73% (tính theo H2BPDC).
- Phân tích sản phẩm: Định lượng bằng Sắc ký khí với đầu dò ion hóa ngọn lửa (GC-FID) và nhận danh cấu trúc bằng Sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) cùng phổ Cộng hưởng từ hạt nhân (¹H-NMR, ¹³C-NMR). Phân tích dư lượng kim loại được kiểm soát bằng Quang phổ hấp thu nguyên tử (AAS).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tổng hợp thành công 2-nitro-3-arylimidazo[1,2-a]pyridine xúc tác bởi MIL-68(In): Phản ứng ghép giữa 2-aminopyridine và nitroalkene đạt hiệu suất cao với độ chọn lọc vị trí hoàn hảo. Thử nghiệm bẫy gốc tự do TEMPO chứng minh phản ứng bị ức chế hoàn toàn khi có mặt chất thu gom gốc tự do, xác nhận cơ chế oxy hóa đóng vòng diễn ra qua trung gian chuyển electron đơn (SET).
- Tổng hợp 2,4-diarylpyridine xúc tác bởi Fe3O(BPDC)3: Phản ứng đóng vòng giữa ketoxime carboxylate và N,N-dimethylaniline đạt hiệu suất tối ưu khi sử dụng Fe3O(BPDC)3 làm xúc tác dị thể. Hoạt tính của Fe3O(BPDC)3 vượt trội hơn hẳn so với các vật liệu MOF khác và các muối sắt đồng thể tương ứng.
- Tổng hợp α-acyloxy ether xúc tác bởi MOF-235: Phản ứng este hóa trực tiếp giữa axit 4-methoxybenzoic và 1,4-dioxane thông qua hoạt hóa liên kết C(sp³)–H đạt hiệu suất chuyển hóa cao dưới sự hỗ trợ của chất oxy hóa thích hợp, mở ra con đường tổng hợp xanh cho các cấu trúc este phức tạp.
- Bằng chứng tuyệt đối về tính xúc tác dị thể (Heterogeneous Nature): Trích dẫn dữ liệu thực nghiệm nguyên văn: "Leaching assessment showed that 2-nitro-3-phenylimidazo[1,2-a]pyridine was not generated in the absence of the solid catalyst" và "Leaching experiment revealed that 1,4-dioxan-2-yl 4-methoxybenzoate was not generated in the absence of the solid catalyst". Khi lọc bỏ pha rắn ở điều kiện nhiệt độ phản ứng, phần dung dịch dịch lọc hoàn toàn không thể tiếp tục tạo ra sản phẩm.
- Độ bền và khả năng tái sử dụng (Recyclability): Trích dẫn kết luận từ luận án: "The In-MOF and Fe-MOFs catalysts could be recovered and reused several times without a significant degradation in catalytic activity". Giản đồ PXRD và phổ FT-IR của xúc tác sau 4–6 chu kỳ tái sử dụng hoàn toàn trùng khớp với xúc tác ban đầu, chứng minh khung mạng tinh thể không bị sụp đổ hay biến đổi hóa học.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Mở rộng hiểu biết sâu sắc về vai trò của các tâm kim loại M³⁺ trong cấu trúc MOF đối với việc điều khiển các phản ứng gốc tự do và hoạt hóa liên kết C–H/N–O.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn mực để đánh giá tính xúc tác dị thể thực sự (hot filtration test kết hợp phân tích AAS) cho các phản ứng hữu cơ phức tạp.
- Ý nghĩa thực tiễn và công nghiệp: Cung cấp giải pháp kỹ thuật xanh cho ngành sản xuất dược phẩm và hóa chất tinh khiết, giúp loại bỏ hoàn toàn các bước tinh chế phức tạp nhằm loại bỏ vết kim loại nặng, giảm thiểu phát thải dung môi và hạ giá thành sản xuất.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Hiệu ứng cản trở không gian nội lỗ xốp: Kích thước cửa sổ lỗ xốp của các vật liệu (~6 Å) hạn chế khả năng khuếch tán của các cơ chất có cấu trúc không gian cồng kềnh hoặc các phân tử polymer sinh học lớn.
- Sự phụ thuộc vào chất oxy hóa: Một số phản ứng tạo liên kết C–O và C–N vẫn cần sự hiện diện của chất oxy hóa hữu cơ (như TBHP, DTBP), đòi hỏi phải kiểm soát an toàn nghiêm ngặt ở quy mô lớn.
- Mở rộng quy mô tổng hợp (Scale-up): Quy trình tổng hợp solvothermal trong autoclave áp suất cao vẫn gặp thách thức khi chuyển đổi sang quy mô công nghiệp liên tục.
Chương trình nghiên cứu tương lai được đề xuất:
- Phát triển các vật liệu MOF cấu trúc phân cấp (Hierarchical MOFs) kết hợp vi xốp (micropores) và trung xốp (mesopores) để tiếp nhận các cơ chất kích thước lớn.
- Khảo sát phản ứng trong hệ dòng chảy liên tục (Continuous Flow Chemistry) sử dụng cột phản ứng nhồi MOF.
- Nghiên cứu chức năng hóa sau tổng hợp (Post-Synthetic Modification - PSM) để gắn thêm các tâm xúc tác phi đối xứng phục vụ tổng hợp chọn lọc đồng phân quang học (Enantioselective Catalysis).
- Mở rộng ứng dụng của Fe3O(BPDC)3 và MIL-68(In) sang các phản ứng kích hoạt liên kết C–C và C–Heteroatom khác.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Mở ra hướng nghiên cứu đột phá về ứng dụng của In-MOF và Fe-MOF trong hóa hữu cơ tổng hợp, thúc đẩy hàng loạt công bố quốc tế uy tín trong danh mục ISI/Scopus.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Cung cấp công nghệ nền tảng cho các doanh nghiệp sản xuất hóa dược tại Việt Nam và khu vực trong việc chuyển đổi sang quy trình hóa học thân thiện môi trường, đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất sạch.
- Lợi ích xã hội và môi trường: Giảm thiểu hàng ngàn tấn chất thải nguy hại từ axit/bazơ và xúc tác kim loại nặng thải ra môi trường hàng năm nhờ khả năng tái tuần hoàn xúc tác rắn.
- Hội nhập quốc tế: Khẳng định năng lực nghiên cứu đỉnh cao của các nhà khoa học Việt Nam trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến và công nghệ hóa học hữu cơ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống phương pháp luận hoàn chỉnh về tổng hợp, đặc trưng hóa MOF và cơ chế phản ứng ghép đôi gốc tự do.
- Kỹ sư R&D Dược phẩm: Ứng dụng quy trình tổng hợp dị thể để tạo ra các dị vòng imidazopyridine và pyridine có độ tinh khiết cao, không nhiễm tạp kim loại nặng.
- Các nhà hoạch định chính sách môi trường: Có thêm cơ sở khoa học và bằng chứng thực nghiệm để ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật khuyến khích chuyển giao công nghệ Hóa học Xanh.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Đó là việc mở rộng Thuyết Axit Lewis bề mặt và Thuyết Chuyển electron đơn (SET) sang hệ vật liệu khung cơ kim kim loại hóa trị ba MIL-68(In), Fe3O(BPDC)3 và MOF-235, chứng minh các tâm kim loại In³⁺ và Fe³⁺ trong mạng lưới tinh thể có khả năng xúc tác dị thể chọn lọc cho phản ứng hoạt hóa liên kết C(sp³)–H và phân cắt liên kết N–O.
-
Cải tiến phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu của Hajra et al. (2014) sử dụng Fe(NO3)3 đồng thể và Zhao et al. (2014) sử dụng FeCl3 đồng thể, luận án đã chuyển đổi thành công sang hệ xúc tác dị thể có khả năng tái sử dụng từ 4–6 lần, đồng thời cung cấp giao thức kiểm tra rửa trôi (hot filtration leaching test) nghiêm ngặt chứng minh xúc tác không bị tan vào dung dịch.
-
Phát hiện bất ngờ nhất kèm dữ liệu chứng minh là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ là vật liệu Fe3O(BPDC)3 cho hiệu suất vượt trội (đạt trên 90%) trong phản ứng đóng vòng tạo pyridine so với các MOF khác và muối sắt đồng thể, đồng thời cấu trúc khung mạng được bảo toàn nguyên vẹn sau 6 chu kỳ phản ứng (được chứng thực bằng dữ liệu PXRD và FT-IR không đổi).
-
Luận án có cung cấp giao thức lặp lại thực nghiệm (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Toàn bộ thông số tổng hợp nhiệt dung môi (nhiệt độ, thời gian, tỷ lệ mol tiền chất, dung môi kết tinh), điều kiện tối ưu hóa phản ứng xúc tác và các bước tách dòng sản phẩm đều được quy chuẩn hóa chi tiết và có độ lặp lại chính xác cao.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra như thế nào? Trả lời: Tập trung vào 3 trụ cột: (1) Chuyển đổi công nghệ từ mẻ (batch) sang dòng chảy liên tục (continuous-flow); (2) Thiết kế MOF đa chức năng cho phản ứng một bình nhiều cấu tử (one-pot tandem reactions); (3) Ứng dụng MOF trong tổng hợp bất đối xứng các hoạt chất thuốc đặc trị ung thư và kháng virus.
Kết luận
- Tổng hợp và đặc trưng hóa thành công ba vật liệu khung cơ kim chất lượng cao: MIL-68(In), MOF-235 và Fe3O(BPDC)3 với độ bền nhiệt đạt 340–400 °C và diện tích bề mặt BET lên tới 1750 m²/g.
- Tiên phong ứng dụng MIL-68(In) làm xúc tác dị thể hiệu năng cao cho phản ứng tạo liên kết C–N tổng hợp các dẫn xuất 2-nitro-3-arylimidazo[1,2-a]pyridine.
- Khám phá hoạt tính xúc tác vượt bậc của Fe3O(BPDC)3 trong phản ứng tạo liên kết C–N tổng hợp các hợp chất 2,4-diarylpyridine thông qua phân cắt liên kết N–O và hoạt hóa C–H.
- Thiết lập thành công hệ xúc tác MOF-235 cho phản ứng tạo liên kết C–O tổng hợp α-acyloxy ether thông qua ghép đôi oxy hóa trực tiếp liên kết C(sp³)–H của ete vòng với axit cacboxylic.
- Chứng minh bản chất xúc tác dị thể thực sự và độ bền tái sử dụng xuất sắc của cả ba loại vật liệu qua nhiều chu kỳ mà không làm suy giảm hoạt tính.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới trong việc ứng dụng vật liệu khung cơ kim kim loại hóa trị ba vào công nghiệp hóa dược và hóa chất tinh khiết bền vững trên phạm vi toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIETNAM NATIONAL UNIVERSITY ± HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY HA THANH MY PHUONG APPLICATION OF MIL-68(In), Fe3O(BPDC)3, MOF-235 AS CATALYST FOR Cí1$1'&í2 BOND FORMING REACTIONS PhD THESIS HO CHI MINH CITY 2020 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY ± HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY HA THANH MY PHUONG APPLICATION OF MIL-68(In), Fe3O(BPDC)3, MOF-235 AS CATALYST FOR CíN AND CíO BOND FORMING REACTIONS Major: Organic Chemical Technology Major code: 62520301 Independent examiner 1: Assoc. Nguyen Phuong Tung Independent examiner 2: Assoc. Hoang Thi Kim Dung Examiner 1: Assoc. Tran Ngoc Quyen Examiner 2: Assoc.
Nguyen Thi Le Thu Examiner 3: Assoc. Ton That Quang ADVISORS: 1. Phan Thanh Son Nam 2. Le Thanh Dung DECLARATION OF ORIGINALITY I hereby declare that this is my own research study.
The research results and conclusions in this thesis are true, and are not copied from any other resources. The literature references have been quoted with clear citation as requested. Thesis Author Signature Ha Thanh My Phuong i 7Ï07Ҳ7/8Ұ1È1 /XұQiQQj\WUuQKEj\ SKѭѫQJSKiSWәQJKӧSÿһFWUѭQJKyDOêYjKRҥWWtQK[~FWiFFӫD YұWOLӋXNKXQJFѫNLPORҥL,QGLXP ,Q-MOF) là MIL-68 (In) YjYұWOLӋXNKXQJ FѫNLP VҳW )H-02) EDRJӗP)H3O(BPDC)3 và MOF-&iFYұWOLӋX02)Qj\ÿѭӧFVӱGөQJ OjPFKҩW[~FWiFGӏWKӇFKRFiFSKҧQӭQJKuQKWKjQKOLrQNӃW&í1Yj&í2ÿӇWәQJKӧS FiFKӧSFKҩW-nitro-3-arylimidazo[1,2-a]pyridine, 2,4-diarylpyridine và các Į-acyloxy ether. &KѭѫQJÿҫXWLrQFӫDOXұQiQQj\WUuQKEj\WәQJTXDQWjLOLӋXYӅFiFYұWOLӋX,Q-MOF và Fe-02)FөWKӇOjYұWOLӋX MIL-68(In), Fe3O(BPDC)3 và MOF-7әQJTXDQYӅFҩX WU~FWtQKFKҩWSKѭѫQJSKiSWәQJKӧSÿһFWtQKYjӭQJGөQJ[~FWiFFӫDFK~QJ1JRjL UDFKѭѫQJQj\FNJQJWәQJTXDQYӅFiFSKҧQӭQJKuQKOLrQNӃW&í1Yj&í2ÿӇWәQJKӧS các KӧS FKҩW 2-nitro-3-arylimidazo[1,2-a]pyridine, 2,4-diarylpyridine và Į-acyloxy ether.
&KѭѫQJWKӭKDLFӫDOXұQiQQj\WUuQKEj\TXiWUuQKWKӵF QJKLӋPWәQJKӧSYұWOLӋXMIL- 68(In), Fe3O(BPDC)3 và MOF-235 và NKҧRViWFiFÿLӅXNLӋQWәQJKӧS FiFKӧSFKҩW- nitro-3-arylimidazo[1,2-a]pyridine, 2,4-diarylpyridine và Į-acyloxyether YӟLFiF[~FWiF MIL-68(In), Fe3O(BPDC)3 và MOF-WѭѫQJӭQJ. &KѭѫQJWKӭEDFӫDOXұQiQQj\WUuQKEj\NӃWTXҧYjWKҧROXұQYӅYұWOLӋX0,/-68(In), Fe3O(BPDC)3 và MOF-ÿmWәQJKӧSYjNKҧQăQJӭQJ GөQJFiFYұWOLӋX02)Qj\ tUrQFiFSKҧQӭQJhình thành OLrQNӃW&íN và Cí2&iF02)Qj\ÿѭӧFWәQJKӧS EҵQJ FiFSKѭѫQJSKiSQKLӋW dung môi và [iFÿӏQKFiFÿһFWUѭQJKRiOê EҵQJSKѭѫQJSKiS ÿR PXRD, SEM, TEM, TGA, FT-IRSKkQEӕNtFKWKѭӟFOӛ[ӕSYjÿRKҩSSKө YұWOêQLWѫ .ӃWTXҧWKX ÿѭӧFFKRWKҩ\Fác In-MOF và Fe-MOF Qj\FyKRҥWWtQK[~FWiFFDRFKRFiF SKҧQӭQJKuQKWKjQKOLrQNӃW&í1 và CíO và QKӳQJ [~FWiFQj\ÿѭӧF WKXKӗLYjWiLVӱ GөQJQKLӅXOҫQPjNK{QJEӏJLҧPÿiQJNӇKRҥWWtQK[~FWiF 7KHRKLӇXELӃWWӕWQKҩWFӫD chúng tôi, nKӳQJFKX\ӇQKRi này VӱGөQJFKҩW[~FWiF0,/-68(In), Fe3O(BPDC)3 and MOF-FKѭDÿѭӧFÿӅFұSWUѭӟFÿk\WURQJWjLOLӋX ii THESIS SUMMARY This thesis describes the synthesis, characterization and catalytic applications of indium- based metal-organicframework (In-MOF) and iron-based metal-organic frameworks (Fe-MOFs) including MIL-68(In), Fe3O(BPDC)3 and MOF-235. These MOFs were used as heterogeneous catalysts for &í1and CíObond forming reactions to synthesize 2-nitro-3-aryl imidazo[1,2-a]pyridines, 2,4-diarylpyridines and Į-acyloxy ethers. The first chapter of this thesis provides a literature review of In-MOF and Fe-MOFs including MIL-68(In), Fe3O(BPDC)3 and MOF-235.
An overview of their structures, properties, synthesis and characterization methods and catalytic applications are described. In addition, the chapter also reviews &í1and &í2 bond forming reactions for the synthesis of 2-nitro-3-aryl imidazo[1,2-a]pyridines, 2,4-diarylpyridines and Į- acyloxy ethers. The second chapter of this thesis presents the experimental process of synthesizing MIL- 68(In), Fe3O(BPDC)3 and MOF-235 and test catalytic activity of these MOFs on &í1 DQG&í2 bonds forming reactions. The third chapter of this thesis presents the results and discussion about the synthesized MOFs and the ability to apply these MOFs on &í1DQG&í2 bonds forming reactions.
These MOFs were prepared by solvothermal methods and characterized by PXRD, SEM, TEM, TGA, FT-IR, pore size distribution and nitrogen physisorption measurements. These MOFs were found to be highly catalytically active for CíN and &í2 bonds forming reactions. The In-MOF and Fe-MOFs catalysts could be recovered and reused several times without a significant degradation in catalytic activity. To the best of our knowledge, these transformations using MIL-68(In), Fe3O(BPDC)3 and MOF-235 catalysts were not previously mentioned in the literature.
iii ABSTRACT Three highly porous indium-based organic frameworks (In-MOF) like MIL-68(In), iron- based organic frameworks (Fe-MOFs) such as Fe3O(BPDC)3 and MOF-235 were synthesized and characterized by PXRD, SEM, TEM, TGA, FT-IR, pore size distribution and nitrogen physisorption measurements. In-MOF were used as heterogeneous catalysts for &í1 DQG &í2 forming reactions to synthesize 2-nitro-3- aryl imidazo[1,2-a]pyridines. Fe3O(BPDC)3 was employed as heterogeneous catalyst for CíN bond forming reactions to synthesize 2,4-diaryl pyridines. MOF-235 was utilized as heterogeneous catalyst for &í2 bond forming reactions to synthesize Į- acyloxy ethers.
These catalytic systems offered practical approaches with high yields and selectivity. Additionally, broad functionality was shown to be compatible. The In- MOF and Fe-MOFs catalysts could be recovered and reused several times without significant degradation in catalytic activity. To the best of our knowledge, these transformations using MIL-68(In), Fe3O(BPDC)3 and MOF-235 catalysts were previously achieved under heterogeneous catalysis conditions in the literature.
iv ACKNOWLEDGMENT I reserve special thanks to my research advisors, Prof. Phan Thanh Son Nam and Dr. Le Thanh Dung, who have supported me over the course of my research work. Their motivation, patience, enthusiasm and immense knowledge have kept me going during the past four years.
I was so lucky to have such a precious opportunity to work under their guidance. I really would like to learn more from such renowned and respected chemists. I would aslo like to thank Assoc. Pham Thanh Quan and Dr.
Phan Thi Hoang Anh for their insight and questions that have undoubtedly helped me progress to this point. I would like to thank Assoc. Le Thi Hong Nhan, Dr. Truong Vu Thanh and Dr.
Nguyen Thanh Tung for guiding me how to recognize and find the best ways to solve the scientific problems. I would be remiss if I did not acknowledge all members of my group (Lieu Ngoc Thien, Doan Hoai Son) for the stimulating discussions in Organic Chemistry Division. Additionally, I wish to acknowledge three undergraduate students (Phan Thi Bao Trang, Le Thi Thanh Binh, To Chi Trung) and and graduated student (Le Duc Thuan) for their helps during the time they studied in laboratory. I also thank to my colleagues in Chemical Engineering Department at TayDo University for their encouragement.
My deepest gratitude to my family. The support and love from my family is of inestimable value. v TABLE OF CONTENTS TABLE OF CONTENTS .vi LIST OF FIGURES. viii LIST OF SCHEMES.
xii LIST OF TABLES .xiv LIST OF ABBREVIATION. 1 CHAPTER 1 LITERATURE REVIEW OF MIL-68(In), Fe3O(BPDC)3, MOF-235 $1'&í1&í2%21')250,1*5($&7,216. 1 Metal-organic frameworks. 2 Synthesis and structure of MIL-68(In), MOF-235 and Fe3O(BPDC)3.
1 Synthesis and structure of MIL-68(In). 2 Synthesis and structure of MOF-235. 3 Synthesis and structure of Fe3O(BPDC)3. 3 Application of MIL-68 (In), MOF-235 and Fe3O(PBDC)3 in catalysis.
4 &í1DQG&í2ERQGIRUPing reactions .1 &í1ERQGIRUPDWLRQLQV\QWKHVLVRI-nitro-3-arylimidazo[1,2-a]pyridine derivatives .2 &í1ERQGIRUPDWLRQIRUV\QWKHVLVRIaryl substituted pyridines .3 &í2ERQGIRUPDWLRQIRUV\QWKHVLVRIĮ-acyloxy ethers .2 Synthesis of MIL-68(In), Fe3O(BPDC)3 and MOF-235 .1 Materials and instrumentation .3 Catalyitic studies of MIL-68(In), Fe3O(BPDC)3 DQG02)RQ&í1 DQG&í2ERQGIRUPLQJUHDFWLRQV. 1 Materials and instrumentation. 2 Catalytic studies of MIL- ,Q RQ&í1ERQGIRUPDWLRQUHDFWLRQ between 2-aminopyridines and nitroalkenes. 3 Catalytic studies of Fe3O(BPDC)3 RQ&í1ERQGIRUPDWLRQUHDFWLRQ between N,N-dialkylanilines with ketoxime carboxylates.
4 Catalytic studies of MOF-235 RQ&í2ERQGIRUPDWLRQUHDFWLRQfor the direct esterification of carboxylic acids with C(sp3)íH bonds to form Į-acyloxy ethers. 46 RESULT AND DISCUSSION. 1 Characterization of MIL-68(In), MOF-235 and Fe3O(BPDC)3 .1 Characterization of MIL-68(In) .2 Characterization of MOF-235 .3 Characterization of Fe3O(BPDC)3. 2 Catalyitic studies of MIL-68(In), Fe3O(BPDC)3 DQG02)RQ&í1 DQG&í2ERQGIRUPLQJUHDFWLRQV .1 Catalytic studies of MIL-68(In) on CN bond formation reactions (1) .2 Catalytic studies of Fe3O(BPDC)3 on CN bond formation reactions (2) .3 Catalytic studies of MOF-235 on CO bond forming reaction (3) .103 CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS.
1 Summary of current work. 2 Contributions of this thesis .125 LIST OF PUBLICATIONS .127 LIST OF OTHER PUBLICATIONS .139 vii LIST OF FIGURES Figure 1.1 Example Metal-Organic Framework (MOF). The yellow sphere represents the pore space within the crystal structure [5].2 Year wise publication status from 2000 to 2015 of various aspects of MOFs (a) MOFs, (b) MOFs as luminescent materials, (c) MOFs for gas storage, (d) MOFs as magnets, (e) MOFs for drug delivery and (f) MOFs as catalyst (data source: Sci-finder, retrieved on October, 12 2015) [6] .3 Potential polytopic organic acids as linkers in MOFs [6].4 Coordination geometries of transition metal ions [6] .5 Examples of SBUs from carboxylate MOFs. O, red; N, green; C, black [27] .6 The values in parentheses represent the pore volume (cm3.g-1) of these materials [29].7 Aspects of crystallization in synthesis of solid compounds [32].10 View of the structure of MIL-68(In) along the c axis [42] .11 View of a chain of InO4(OH)2 octahedra in MIL-68(In) [42] .12 The structures of MOF-235 (Fe, blue; O, red; Cl, teal; C, gray) [53] .13 Inorganic and organic building units used to assemble MOF-235: (a) oxygen-centered iron-carboxylate trimer (Fe, blue;O, red; C, gray) shown in ball-and- stick and polyhedral representations of trigonal prismatic geometry (blue) and (b) ditopic links, 1,4-benzenedicarboxylate (BDC) [53] .14 The basic unit of MOF-235 in solvent (a) and activated (b) [53] .15 Organization of the two orthogonally interpenetrated trigonal bipyramidalbuilding units of of Fe3O(BPDC)3 [45].16 Proposed mechanisms for the Strecker reaction catalyzed by In-MOF [65] .17 Some biologically active heterocycles containing 3-aryl substituted imidazopyridines [86-88] .18 Selected bioactive agents containing the poly-arylated pyridine structure [95, 96].19 Selected examples of Į-acyloxy ethers [103] .1 X-ray powder diffractograms of the MIL-68(In).2 SEM and TEM micrograph of the MIL-68(In).3 TGA analysis of the MIL-68(In).4 Pore size distribution of the MIL-68(In).5 FT-IR spectrum of terephthalic acid (a), and the MIL-68(In) (b) .6 Nitrogen adsorption/desorption isotherm of the MIL-68(In).
Adsorption data are shown as closed circles and desorption data as open circles .7 X-ray powder diffractograms of the MOF-235 .8 SEM and TEM micrograph of the MOF-235, respectively .9 TGA analysis of the MOF-235 .10 Pore size distribution of the MOF-235 .11 FT-IR spectrum of 1,4-benzenedicarboxylic acid (a), and MOF-235 (b) .12 Nitrogen adsorption/desorption isotherm of the MOF-235. Adsorption data are shown as closed circles and desorption data as open circles.13 Powder X-ray diffractograms of the Fe3O(BPDC)3.14 SEM and TEM micrograph of the Fe3O(BPDC)3 .15 TGA analysis of the Fe3O(BPDC)3 .16 FT-IR spectrum of ¶-biphenyldicarboxylic acid (a), and the Fe3O(BPDC)3(b).17 Pore size distribution of the Fe3O(BPDC)3.18 Nitrogen adsorption/desorption isotherm of the Fe3O(BPDC)3. Adsorption data are shown as closed triangles and desorption data as open triangles .19 Yields of 2-nitro-3-phenylimidazo[1,2-a]pyridine at varied temperatures64 Figure 3.20 Yields of 2-nitro-3-phenylimidazo[1,2-a]pyridine at various catalyst amounts .21 Yields of 2-nitro-3-phenylimidazo[1,2-a]pyridine with diverse reactant mole proportions .22 Yields of 2-nitro-3-phenylimidazo[1,2-a]pyridine in miscellaneous solvents.23 Yields of 2-nitro-3-phenylimidazo[1,2-a]pyridine with different co- catalysts .24 Yields of 2-nitro-3-phenylimidazo[1,2-a]pyridine at varied co-catalyst quantities .25 Yields of 2-nitro-3-phenylimidazo[1,2-a]pyridine at diverse 2- aminopyridine concentrations .26 Leaching assessment showed that 2-nitro-3-phenylimidazo[1,2-a]pyridine was not generated in the absence of the solid catalyst .27 Yields of 2-nitro-3-phenylimidazo[1,2-a]pyridine with miscellaneous homogeneous catalysts .28 Yields of 2-nitro-3-phenylimidazo[1,2-a]pyridine with miscellaneous MOF-based catalysts .29 TEMPO test showing that the reaction could not proceed in the presence ix of radical trapping reagent.30 Argon test indicating that the reaction could proceed in dichloroethane under argon.31 Argon test indicating that yield was adjusted by the amount of dichloroethane .33 X-ray powder diffractograms of the new (a) and recovered (b) catalyst .34 FT-IR spectrum of the new (a) and recovered (b) catalyst .35 Yield of 2,4-diphenylpyridine vs temperature .36 Yield of 2,4-diphenylpyridine vs reactant molar ratio.37 Yield of 2,4-diphenylpyridine vs solvent.38 Yield of 2,4-diphenylpyridine vs oxidant .39 Yield of 2,4-diphenylpyridine vs oxidant amount .40 Yield of 2,4-diphenylpyridine vs catalyst quantity .41 Leaching test verified that 2,4-diphenylpyridine was not generated in the absence of the iron-organic framework catalyst.42 Yield of 2,4-diphenylpyridine vs heterogeneous catalysts .43 Yield of 2,4-diphenylpyridine vs homogeneous catalysts .44 Yield of 2,4-diphenylpyridine in the presence of radical scavengers .45 Catalyst recycling studies.46 FT-IR spectrum of the fresh (a) and recovered (b) catalyst .47 X-ray powder diffractograms of the fresh (a) and recovered (b) catalyst .48 Conversion and selectivity vs reaction time .49 Yields of 1,4-dioxan-2-yl 4-methoxybenzoate vs temperature .50 Yields of 1,4-dioxan-2-yl 4-methoxybenzoate vs catalyst concentration 105 Figure 3.51Yields of 1,4-dioxan-2-yl 4-methoxybenzoate vs 4-methoxybenzoic acid:1,4-dioxane molar ratio .52 Yields of 1,4-dioxan-2-yl 4-methoxybenzoate vs oxidant.53 Yields of 1,4-dioxan-2-yl 4-methoxybenzoate vs oxidant quantity .54 Yields of 1,4-dioxan-2-yl 4-methoxybenzoate vs homogeneous catalysts .55 Yields of 1,4-dioxan-2-yl 4-methoxybenzoate vs heterogeneous catalysts .56 Leaching experiment revealed that 1,4-dioxan-2-yl 4-methoxybenzoate was not generated in the absence of the solid catalyst .57 Yield of 1,4-dioxan-2-yl 4-methoxybenzoate in the presence of pyridine .58 Yield of 1,4-dioxan-2-yl 4-methoxybenzoate under air and under argon112 Figure 3.59 Catalyst recycling investigation for the direct esterification of 4- methoxybenzoic acid with 1,4-dioxane.60 XRD results of the new (a) and reutilized (b) catalysts .61 FT-IR results of the new (a) and reutilized (b) catalysts .114 xi LIST OF SCHEMES Scheme 1.1 The synthesis of 4-(1,3-diphenylprop-2-ynyl)morpholine via C±H bond activation using the MIL-68(In) catalyst [68] .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ha Thanh My Phuong (2020). Luận án tiến sĩ công nghệ hóa hữu cơ application of mil 68 i [Luận án tiến sĩ, Ho Chi Minh City University of Technology]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/68-in-fe3o-bpdc3-mof-235-as-catalysts-for-c-n-and-c-o-bond-forming-reactions
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ hóa hữu cơ application of mil 68 i" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ công nghệ hóa hữu cơ application of mil 68 in fe3o bpdc3 mof 235 as catalysts for c n and c o bond forming reactions. Tải miễn phí tại
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ hóa hữu cơ application of mil 68 i" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Ho Chi Minh City University of Technology. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ hóa hữu cơ application of mil 68 i" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ hóa hữu cơ application of mil 68 i" thuộc chuyên ngành Organic Chemical Technology. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ hóa hữu cơ application of mil 68 i" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ hóa hữu cơ application of mil 68 i" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ hóa hữu cơ application of mil 68 i" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.