Luận án tiến sĩ Hóa học: Nghiên cứu tổng hợp và tính chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol - ĐHQG Hà Nội
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và đánh giá tính chất của 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol.
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu và ý nghĩa hợp chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Đào Thị Nhung
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu và ý nghĩa hợp chất 5 isothioxianatoaryl 1 3 4 oxadiazol 2 thiol
Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu toàn diện về các 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol. Các hợp chất này chứa hai nhóm chức năng quan trọng: dị vòng 1,3,4-oxadiazol-2-thiol và nhóm isothiocyanate. Sự kết hợp này mang lại tiềm năng lớn trong hóa học hữu cơ và hóa dược. Luận án trình bày chi tiết về phương pháp tổng hợp hóa học, các phản ứng đặc trưng và tính chất vật lý của chúng. Kết quả nghiên cứu cung cấp hiểu biết sâu sắc về loại hợp chất dị vòng này. Đồng thời, luận án cũng đánh giá hoạt tính sinh học của một số dẫn xuất. Đây là nền tảng cho việc phát triển các hợp chất có giá trị ứng dụng cao trong tương lai.
1.1. Mục tiêu và đóng góp của luận án
Luận án tập trung nghiên cứu tổng hợp hóa học và xác định tính chất của các dẫn xuất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol. Mục tiêu chính là phát triển các phương pháp điều chế hiệu quả cho các hợp chất này. Quá trình nghiên cứu khám phá các phản ứng đặc trưng của chúng. Luận án cũng đánh giá sơ bộ hoạt tính sinh học của các hợp chất mới. Đóng góp của công trình là cung cấp một nhóm hợp chất dị vòng tiềm năng. Nền tảng kiến thức về hợp chất 1,3,4-oxadiazol và isothiocyanate được mở rộng. Các kết quả có thể mở ra hướng nghiên cứu mới trong hóa dược.
1.2. Khái niệm về dẫn xuất oxadiazol 2 thiol
Các dẫn xuất 1,3,4-oxadiazol-2-thiol là một nhóm hợp chất dị vòng quan trọng. Chúng chứa một vòng năm cạnh với hai nguyên tử nitơ, một nguyên tử oxy và một nhóm thiol. Cấu trúc này mang lại nhiều tính chất hóa học và sinh học độc đáo. Đặc biệt, nhóm thiol (-SH) tại vị trí 2 của vòng oxadiazol đóng vai trò chủ chốt. Nhóm này có khả năng tham gia vào nhiều phản ứng hóa học. Sự hiện diện của nhóm isothiocyanate (-N=C=S) tại vị trí 5 của vòng aryl gắn với oxadiazol tạo nên hợp chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol. Các hợp chất isothiocyanate nổi tiếng với hoạt tính sinh học đa dạng. Sự kết hợp giữa dị vòng oxadiazol và nhóm isothiocyanate hứa hẹn tạo ra các phân tử có hoạt tính cao. Hóa học hữu cơ tiếp tục khám phá tiềm năng của các dẫn xuất oxadiazol.
II.Tổng quan về 5 isothioxianatoaryl 1 3 4 oxadiazol 2 thiol
Phần tổng quan cung cấp cái nhìn tổng thể về hóa học các hợp chất isothiocyanate và dị vòng 1,3,4-oxadiazol. Nó đi sâu vào đặc điểm chung, trạng thái tồn tại và cấu trúc của isothiocyanate. Các phương pháp tổng hợp hóa học chính cho isothiocyanate cũng được trình bày chi tiết. Ngoài ra, phần này cũng đề cập đến các tính chất hóa học quan trọng của nhóm isothiocyanate, bao gồm các phản ứng cộng nucleophin và phản ứng đóng vòng. Các ứng dụng đa dạng của isothiocyanate, từ nguyên liệu tổng hợp hữu cơ đến công cụ nghiên cứu protein và hoạt tính sinh học, cũng được làm rõ. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu và tổng hợp các 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol.
2.1. Đặc điểm cấu trúc hợp chất dị vòng oxadiazol
Hợp chất 1,3,4-oxadiazol là một loại dị vòng năm cạnh. Cấu trúc này bao gồm một nguyên tử oxy và hai nguyên tử nitơ. Dẫn xuất oxadiazol-2-thiol có thêm nhóm thiol tại vị trí thứ hai. Các hợp chất dị vòng này thu hút sự quan tâm lớn. Chúng thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng. Hoạt tính chống ung thư, kháng khuẩn và kháng viêm được ghi nhận. Nhóm thiol làm tăng khả năng phản ứng của phân tử. Nó cũng có thể tạo liên kết với các mục tiêu sinh học. Đặc điểm cấu trúc này là nền tảng cho việc thiết kế hợp chất mới.
2.2. Các phương pháp tổng hợp isothiocyanate cơ bản
Isothiocyanate là nhóm chức quan trọng trong hóa học hữu cơ. Nhiều phương pháp được phát triển để tổng hợp chúng. Một số phương pháp phổ biến bao gồm điều chế từ thiocyanat. Phản ứng của amin với thiophosgen cũng là một lựa chọn. Phương pháp nhiệt phân thioure cũng được sử dụng rộng rãi. Các phản ứng Sandmeyer hoặc từ xianua cũng có thể tạo ra isothiocyanate. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào cấu trúc của amin ban đầu. Hiệu suất và điều kiện phản ứng là các yếu tố cần xem xét. Kiến thức về các phương pháp này hỗ trợ tổng hợp các hợp chất isothiocyanate phức tạp hơn.
2.3. Ứng dụng phổ biến của hợp chất isothiocyanate
Hợp chất isothiocyanate có nhiều ứng dụng thực tiễn. Chúng là nguyên liệu đầu quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Isothiocyanate được sử dụng để điều chế các dẫn xuất thioure, thiosemicacbazit, và các dị vòng chứa lưu huỳnh. Trong lĩnh vực sinh học, isothiocyanate đóng vai trò như các tác nhân đánh dấu protein. Chúng giúp xác định cấu trúc protein. Isothiocyanate còn được dùng để biến đổi enzyme. Hoạt tính sinh học của isothiocyanate rất đa dạng. Chúng thể hiện khả năng chống ung thư, kháng khuẩn, kháng nấm. Một số isothiocyanate tự nhiên có trong rau cải. Việc tìm kiếm các dẫn xuất isothiocyanate mới có hoạt tính cao là một hướng nghiên cứu hứa hẹn.
III.Phương pháp tổng hợp 5 isothioxianatoaryl 1 3 4 oxadiazol 2 thiol
Luận án mô tả chi tiết quy trình tổng hợp các dẫn xuất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol. Quá trình này bắt đầu từ các tiền chất dễ kiếm và trải qua nhiều bước chuyển hóa hóa học. Các phương pháp tổng hợp được tối ưu hóa nhằm đạt hiệu suất cao và độ tinh khiết mong muốn. Việc tạo ra các dẫn xuất thioureido trung gian đóng vai trò quan trọng trong chuỗi phản ứng. Sau đó, các dẫn xuất này được chuyển hóa thành hợp chất đích chứa nhóm isothiocyanate thông qua các phản ứng đặc trưng. Luận án cũng trình bày việc sử dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại như phổ IR, NMR và khối phổ để xác nhận cấu trúc của các hợp chất tổng hợp được. Sự nghiên cứu này khẳng định tính khả thi của việc điều chế các hợp chất dị vòng phức tạp này.
3.1. Quy trình tổng hợp dẫn xuất thioureido trung gian
Việc tổng hợp 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol bắt đầu từ các tiền chất aminobenzoat. Các este metyl aminobenzoat được chuyển hóa thành aminobenzohiđrazit. Sau đó, quá trình tạo thioureido diễn ra. Các dẫn xuất 5-thioureiđoaryl-1,3,4-oxađiazol-2-thiol được tổng hợp. Phản ứng này bao gồm sự đóng vòng thiosemicacbazit. Điều này tạo ra vòng 1,3,4-oxadiazol-2-thiol. Đây là một bước quan trọng. Các phản ứng xảy ra trong điều kiện kiểm soát. Sản phẩm trung gian này đóng vai trò cầu nối. Nó dẫn đến hợp chất đích mong muốn. Quy trình này đảm bảo hiệu suất và độ tinh khiết.
3.2. Điều chế trực tiếp hợp chất 5 isothioxianatoaryl 1 3 4 oxadiazol 2 thiol
Sau khi có được dẫn xuất thioureido, bước tiếp theo là chuyển hóa thành nhóm isothiocyanate. Phương pháp phổ biến là sử dụng tác nhân phân hủy. Ví dụ, acetyl hóa và axit vô cơ có thể được dùng. Quá trình này loại bỏ nhóm đimetylthioureido. Nó thay thế bằng nhóm isothiocyanate. Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được hiệu suất cao. Sơ đồ tổng hợp bao gồm nhiều bước. Mỗi bước đều được kiểm soát chặt chẽ. Kết quả là tạo ra các hợp chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol với cấu trúc xác định. Các phương pháp phổ biến như IR, NMR, MS giúp xác nhận cấu trúc.
IV.Tính chất hóa học của 5 isothioxianatoaryl 1 3 4 oxadiazol 2 thiol
Các 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol là những hợp chất có khả năng phản ứng hóa học đa dạng. Nhóm isothiocyanate và nhóm thiol trong cấu trúc của chúng là các trung tâm phản ứng linh hoạt. Luận án nghiên cứu sâu về các phản ứng của nhóm isothiocyanate với các tác nhân nucleophin khác nhau. Đặc biệt, các phản ứng với nucleophin nitơ đã được khám phá, dẫn đến sự hình thành các dẫn xuất thioure mới. Ngoài ra, khả năng tham gia phản ứng đóng vòng để tạo ra các hợp chất dị vòng phức tạp hơn cũng được nghiên cứu. Việc tìm hiểu các tính chất hóa học này mở rộng phạm vi ứng dụng của các hợp chất dị vòng, đặc biệt trong tổng hợp hóa học các phân tử có cấu trúc phức tạp hơn.
4.1. Phản ứng với tác nhân nucleophin nitơ
Các hợp chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol thể hiện khả năng phản ứng cao. Nhóm isothiocyanate là một trung tâm phản ứng electrophil mạnh. Nó dễ dàng phản ứng với các tác nhân nucleophin. Đặc biệt là các nucleophin nitơ. Các amin bậc một và bậc hai, hiđrazin hiđrat, và etanolamin là những tác nhân điển hình. Phản ứng tạo thành các dẫn xuất thioure. Sự đa dạng của các tác nhân nucleophin mở rộng khả năng tổng hợp. Nó cho phép tạo ra nhiều hợp chất mới. Các hợp chất này có thể có cấu trúc và tính chất khác nhau. Điều này chứng tỏ tiềm năng của dẫn xuất oxadiazol-2-thiol trong tổng hợp hữu cơ.
4.2. Phản ứng đóng vòng tạo hợp chất dị vòng mới
Bên cạnh các phản ứng cộng nucleophin, hợp chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol còn có khả năng tham gia phản ứng đóng vòng. Phản ứng với các hợp chất có hai nhóm chức nucleophin có thể tạo ra các dị vòng mới. Ví dụ, phản ứng với β-chloroetylamin hydroclorua có thể dẫn đến sự hình thành thiazolin. Các phản ứng này cho phép xây dựng các hệ dị vòng đa dạng. Chúng mang lại các cấu trúc phức tạp hơn. Việc tổng hợp các dẫn xuất dithioureido cũng là một ví dụ. Sau đó, chúng có thể đóng vòng để tạo ra các hợp chất khác. Các phản ứng đóng vòng là con đường quan trọng. Chúng tạo ra các scaffold hóa học mới tiềm năng.
V.Ứng dụng và hoạt tính sinh học của 5 isothioxianatoaryl 1 3 4 oxadiazol 2 thiol
Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở tổng hợp hóa học và xác định tính chất vật lý của các 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol, mà còn mở rộng sang đánh giá tiềm năng ứng dụng của chúng. Các hợp chất này có thể được sử dụng làm nguyên liệu đầu trong tổng hợp hữu cơ để tạo ra các phân tử phức tạp hơn, đặc biệt là trong lĩnh vực hóa dược. Một phần quan trọng của luận án là việc đánh giá hoạt tính sinh học của các dẫn xuất tổng hợp được. Các kết quả ban đầu cho thấy một số hợp chất có khả năng ức chế vi khuẩn, mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc phát triển các chất kháng khuẩn tiềm năng. Điều này nhấn mạnh giá trị thực tiễn và tiềm năng y sinh của nhóm hợp chất dị vòng này.
5.1. Tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ
Các hợp chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol là những khối xây dựng hóa học linh hoạt. Sự hiện diện của nhóm isothiocyanate và nhóm thiol cho phép chúng tham gia vào nhiều chuyển hóa. Chúng có thể dùng làm nguyên liệu đầu cho tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp. Đặc biệt, chúng có tiềm năng tạo ra các dược chất mới. Hóa học hữu cơ quan tâm đến các phân tử có nhiều trung tâm phản ứng. Các dẫn xuất oxadiazol này đáp ứng yêu cầu đó. Khả năng biến đổi hóa học đa dạng mở ra nhiều hướng nghiên cứu. Chúng có thể phát triển các vật liệu mới hoặc xúc tác.
5.2. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của các hợp chất mới
Hoạt tính sinh học của các hợp chất điều chế được đã được đánh giá. Phương pháp xác định đường kính vòng vô khuẩn được sử dụng. Điều này giúp đánh giá khả năng ức chế vi khuẩn. Ngoài ra, nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) cũng được xác định. Các kết quả ban đầu cho thấy một số dẫn xuất có hoạt tính kháng khuẩn. Hoạt tính này có thể liên quan đến cấu trúc 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol. Sự kết hợp của dị vòng và nhóm chức isothiocyanate có thể đóng góp vào hiệu quả sinh học. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động là cần thiết. Khám phá này mở ra triển vọng phát triển thuốc mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Hóa học các hợp chất dị vòng chứa lưu huỳnh và nitơ đóng vai trò trụ cột trong lĩnh vực hóa dược và tổng hợp hữu cơ hiện đại. Trong đó, cấu trúc chứa đồng thời khung dị vòng 1,3,4-oxadiazol-2-thiol và nhóm chức isothioxianat (-NCS) mang tiềm năng chuyển hóa cấu trúc to lớn cùng hoạt tính sinh học đa dạng (kháng nấm, kháng khuẩn, ức chế tế bào ung thư). Tuy nhiên, rào cản khoa học lớn nhất tồn tại trong nhiều thập kỷ qua là sự xung đột hóa học giữa hai nhóm chức hoạt động mạnh: nhóm thiol (-SH) tự do dễ gây kết tủa với các muối kim loại chuyển tiếp và cản trở trực tiếp các quy trình tạo lập nhóm isothioxianat thông thường. Luận án tiến sĩ hóa học của Nghiên cứu sinh Đào Thị Nhung, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lưu Văn Bôi (Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội phối hợp cùng Đại học Rennes 1, Pháp), với đề tài "Nghiên cứu tổng hợp và tính chất của các 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol" (Chuyên ngành Hóa hữu cơ, Mã số: 62 44 27 01) đã giải quyết triệt để điểm nghẽn kỹ thuật và học thuật này.
Tác giả đã trực tiếp chỉ ra 3 nguyên nhân cốt lõi tạo thành khoảng trống nghiên cứu (research gap): "Một là, phản ứng trải qua nhiều giai đoạn, thời gian dài, hiệu suất thấp. Hai là, phải sử dụng CS2 và CSCl2, là những tác nhân dễ cháy nổ, độc hại với môi trường, nên nhiều quốc gia đã cấm sử dụng. Ba là, sự có mặt của nhóm thiol trong phân tử dị vòng 1,3,4-oxadiazol đã làm cho việc tạo lập nhóm NCS trở nên đặc biệt khó khăn vì nhóm SH tạo kết tủa với các tác nhân phổ biến, như Pb(NO3)2." Từ nhận định nền tảng rằng "việc đưa vào phân tử 2 nhóm chức hoạt động, một mặt, sẽ làm tăng đáng kể khả năng chuyển hóa của hợp chất, thích hợp dùng làm nguyên liệu trong tổng hợp hữu cơ. Mặt khác, các nhóm chức có thể cộng hưởng tính chất, tạo ra phổ hoạt động sinh học phong phú", công trình đã thiết lập các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu trọng tâm:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Làm thế nào để tổng hợp các dẫn xuất 5-thioureidoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol từ aroyl hidrazit mà không cần dùng đến cacbon đisunfua (CS2) hay thiophotgen (CSCl2)?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Cơ chế phân hủy chọn lọc nhóm N,N-đimetylthioure trong môi trường axit vô cơ diễn ra như thế nào nhằm bảo toàn dị vòng 1,3,4-oxadiazol và nhóm -SH tự do?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (Q3): Khả năng phản ứng đa trung tâm của 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol với các tác nhân N-nucleophin biến đổi ra sao khi định hướng tổng hợp các hệ dị vòng mới (thiazolin, thiohidantoin, quinazolin)?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Tác nhân tetrametylthiuram đisunfua (TMTD) có khả năng thiocacbamoyl hóa và đóng vòng đồng thời aminobenzohidrazit thành dẫn xuất 5-(N,N-đimetylthioureidoaryl)-1,3,4-oxadiazol-2-thiol với độ chọn lọc cao.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Sử dụng hệ xúc tác H2SO4/đioxan sẽ tạo ra cation oxoni giúp phân hủy chọn lọc nhóm đimetylamino để thu hồi nhóm -NCS với hiệu suất trên 85% mà không xảy ra phản ứng phụ phá hủy nhóm -SH.
- Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Các dẫn xuất dị vòng lai hóa tổng hợp được mang hoạt tính ức chế mạnh đối với các chủng vi sinh vật kiểm nghiệm Gram (+), Gram (-) và nấm mốc.
Quy mô công trình bao gồm 150 trang nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ, tổng hợp và chứng minh cấu trúc của hơn 60 hợp chất dị vòng mới (thuộc các hệ este Ia-g, hidrazit IIa-g, thioure IIIa-g, isothioxianat IVa-g, thiosemicacbazit Va-g, thiadiazol VIa,g, dithioureido VIIa-g, thiazolin VIIIa-g, quinazolin Xa-g và dãy thiohidantoin XIa-g đến XVIIa-g). Sự thành công của luận án mang tính bước ngoặt cả về mặt phương pháp luận tổng hợp xanh và ứng dụng y sinh.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về hóa học nhóm isothioxianat (-N=C=S) đã trải qua gần một thế kỷ tranh luận lý thuyết và thực nghiệm sâu rộng trên thế giới. Về mặt bản chất cấu trúc điện tử:
- Dadieu et al. (1931) dựa trên dữ liệu phổ Raman (2000–2200 cm⁻¹) từng đề xuất cấu trúc dạng vòng có liên kết ba, tuy nhiên mô hình này mâu thuẫn với thuyết hóa trị hiện đại của cacbon.
- Bergmann (1932) thông qua đo đạc mômen lưỡng cực đã chứng minh nhóm -NCS có cấu trúc mạch thẳng dạng lưỡng cực.
- Linnet & Thompson (1937) kết hợp lý thuyết obitan phân tử và hằng số lực liên kết đã chứng minh nhóm NCS tồn tại dưới các dạng cộng hưởng bền vững.
- Svàtek et al. (1953) giải thích hiện tượng dịch chuyển dao động hóa trị từ 2100 cm⁻¹ xuống 2054 cm⁻¹ trong phân tử C6H5NCS là do hiệu ứng liên hợp π trực giao (hệ πx giữa obitan 2px của N, 2px của C và cặp e trên S xen phủ trực giao với hệ πy giữa 2py của C, 3py của S và cặp e trên N).
Về phương pháp tổng hợp isothioxianat, các công trình quốc tế kinh điển như phản ứng Kaluza (1910) phân hủy đithiocacbamat bằng cloeste, phản ứng Sandmeyer chuyển hóa amin thơm qua muối điazoni, hay việc sử dụng thiophotgen (CSCl2) đều bộc lộ nhược điểm nghiêm trọng: sinh khí độc, gây ô nhiễm, hiệu suất thấp và phá hủy các nhóm chức nhạy cảm. Rince Wong & Dolman (1997) phát triển phương pháp dùng tosyl clorua (TsCl) trong THF, tuy nhiên gặp giới hạn với các amin thơm chứa nhóm hút electron mạnh (CF3, NO2, CN). Harisadhan (2006) dùng điaxetoxiiođobenzen (DIB) và Jayashree et al. (2007) dùng I2/Et3N xúc tác phân hủy đithiocacbamat dù đạt hiệu suất cao nhưng chi phí tác nhân đắt đỏ và không áp dụng được cho cơ chất chứa sẵn nhóm thiol tự do.
Luận án của Đào Thị Nhung định vị vững chắc vị thế tiên phong khi tích hợp thành công phản ứng đóng vòng tạo dị vòng 1,3,4-oxadiazol-2-thiol đồng thời với quá trình tạo lập tiền chất thioure bằng tetrametylthiuram đisunfua (TMTD) - một tác nhân an toàn, giá thành thấp. Bằng cách tiếp cận này, công trình vượt qua giới hạn của phương pháp truyền thống dùng CS2/KOH của Reid & Heindel (1976) và Frank et al. (1982), giải quyết xung đột hóa học bảo vệ nhóm -SH mà không cần quy trình bảo vệ - giải bảo vệ (protection-deprotection) phức tạp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm phong phú sâu sắc lý thuyết hóa học hữu cơ thực nghiệm và hóa học dị vòng thông qua các luận điểm khoa học có căn cứ thực nghiệm chuẩn xác:
- Lý thuyết trạng thái chuyển tiếp đa trung tâm: Làm sáng tỏ cơ chế tấn công nucleophin của aminobenzohidrazit vào liên kết lưu huỳnh-lưu huỳnh (S-S) của phân tử TMTD qua trạng thái chuyển tiếp cặp ion - gốc tự do, tạo tiền đề phân hủy thành sunfenamit và muối đithiocacbamat.
- Cơ chế xúc tác cation oxoni: Chứng minh vai trò xúc tác đồng thể của hệ dung môi đioxan/H2SO4 đặc (tỷ lệ mol 1:0.5 đến 1:1). Axit sulfuric tương tác với đioxan tạo phức cation oxoni hòa tan tốt thioure, xúc tiến phản ứng tách chọn lọc nhóm đimetylamin mà không tấn công nhân dị vòng. Minh chứng nguyên văn từ luận án: "Cation oxoni đồng thời cũng là tác nhân tách nhóm đimetylamin hiệu quả. Hiđrosunfat đimetylammoni sinh ra kết tủa dưới dạng muối không tan và không có khả năng gây ra phản ứng phụ."
- Hiện tượng đồng phân quay cản trở nội phân tử (Atropisomerism): Phát hiện và chứng minh cân bằng đồng phân quay cisoid và transoid của dãy hợp chất thiohidantoin (XIa-g đến XVIIa-g) trên phổ cộng hưởng từ hạt nhân ¹H-NMR do sự cản trở quay quanh trục liên kết C-N giữa nhân aryl và dị vòng thiohidantoin.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa tầng giữa lý thuyết tương tác obitan phân tử (FMO - Frontier Molecular Orbital), lý thuyết cộng nucleophin chọn lọc vị trí (regioselectivity) và lý thuyết hóa học lập thể:
- Tích hợp ba trường phái lý thuyết: (1) Lý thuyết hiệu ứng điện tử và cộng hưởng liên hợp của nhóm NCS; (2) Động học phản ứng phân cắt liên kết C-N trong thioure thế; (3) Hóa học lập thể và tương tác spin-spin của dị vòng 5 cạnh.
- Khung phân tích chuyển hóa định hướng: Nhóm -NCS đóng vai trò electrophin mạnh phản ứng ưu tiên với các tác nhân N-nucleophin theo trật tự hoạt tính: hidrazin > ankylamin > amin thơm bậc một > α-aminoaxit.
- Điều kiện biên xác định: Quy trình bảo toàn nguyên vẹn liên kết C-S-H của nhân oxadiazol được khống chế nghiêm ngặt trong điều kiện nhiệt độ không vượt quá 100°C và nồng độ axit vô cơ kiểm soát lượng cân bằng phân tử.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái thực nghiệm kiểm chứng nghiêm ngặt (positivism/empirical paradigm) với lộ trình đa bước từ tổng hợp hóa học, phân tích cấu trúc đa phổ đến thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro:
- Tổng hợp hóa học: Thiết lập song song phương pháp đun hồi lưu nhiệt truyền thống và phương pháp kích hoạt bằng lò vi sóng (Microwave-Assisted Organic Synthesis - MAOS).
- Hệ thống mẫu thực nghiệm: 7 dẫn xuất nhân thơm mang các nhóm thế có tính chất điện tử và không gian khác nhau: Ia-g (H, 2-OH, 2-Br, 2-Cl, 4-CH3, 3-NH2, 4-NH2).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Giai đoạn 1 - Este hóa và Hidrazit hóa:
- Este hóa axit aminobenzoic trong metanol khan, xúc tác H2SO4 đặc ở nhiệt độ sôi (8 giờ), hiệu suất đạt 66–73%.
- Hidrazit hóa dẫn xuất metyl aminobenzoat với hidrazin hidrat (nồng độ 80%, tỷ lệ mol 1:4). So sánh phương pháp nhiệt phân truyền thống (12 giờ) và phương pháp vi sóng (công suất 300W, nhiệt độ 70–75°C, dung môi etanol tuyệt đối).
- Giai đoạn 2 - Thiocacbamoyl hóa và Đóng vòng dị vòng 1,3,4-oxadiazol-2-thiol:
- Cho IIa-g phản ứng với TMTD trong dung môi DMF khan (nhiệt độ đun cách thủy 2–3 giờ). Kiểm soát phản ứng bằng giấy lọc tẩm chì (II) axetat Pb(CH3COO)2 phát hiện khí H2S thoát ra.
- Loại bỏ lưu huỳnh tự do bằng chiết Soxhlet với ete dầu hỏa (40–60°C) hoặc hòa tan trong NaOH 2% và kết tủa lại bằng HCl loãng. Thu hồi IIIa-g với hiệu suất 58–86%.
- Giai đoạn 3 - Phân hủy chọn lọc tạo 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol:
- Xử lý IIIa-g bằng hệ H2SO4 đặc trong 1,4-đioxan (tỷ lệ 1:0.5 đến 1:1) ở 100°C. Muối hidrosunfat đimetylammoni kết tủa tách khỏi hệ phản ứng, thu được IVa-g với hiệu suất 85–95%.
- Giai đoạn 4 - Chuyển hóa hóa học đa dạng:
- Phản ứng của IVa-g với hiđrazin hiđrat tạo thiosemicacbazit Va,b,g; sau đó thiocacbamoyl hóa tiếp tục tạo 1,3,4-thiadiazol-2-thiol (VIa,g).
- Phản ứng với etanolamin tạo VIIa-g; phản ứng với β-cloetylamin hydroclorua tạo thiazolin VIIIa-g.
- Phản ứng với axit o-aminobenzoic tạo quinazolin Xa-g; phản ứng với dãy α-amino axit (glyxin, alanin, valin, leuxin, isoleuxin, phenylalanin, prolin) trong môi trường kiềm nhẹ, tiếp theo là axit hóa đóng vòng tạo dãy thiohidantoin XIa-g đến XVIIa-g.
Data và phân tích
Cấu trúc của toàn bộ các hợp chất được xác định một cách không thể phủ nhận thông qua hệ thống thiết bị phân tích hiện đại tại Đại học Quốc gia Hà Nội và Đại học Rennes 1 (Cộng hòa Pháp):
- Phổ hồng ngoại FT-IR: Xác định dải hấp thụ đặc trưng của dao động hóa trị nhóm -NCS ở tần số biến thiên 2050–2150 cm⁻¹ (pic rộng, cường độ rất mạnh), nhóm C=N của vòng oxadiazol tại 1610–1630 cm⁻¹, nhóm C=S tại 1320–1350 cm⁻¹ và nhóm S-H tại 2550–2600 cm⁻¹.
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân ¹H-NMR và ¹³C-NMR (kết hợp APT, HMBC, HSQC): Máy đo Bruker 300 MHz và 500 MHz, dung môi DMSO-d6. Phổ APT xác định rõ carbon bậc bốn của nhóm NCS tại δ 136–140 ppm, carbon liên kết C2 của vòng oxadiazol tại δ 162–165 ppm và C5 tại δ 175–178 ppm. Phổ 2D-HMBC khẳng định chính xác vị trí ngưng tụ đóng vòng thông qua tương tác tương hỗ giữa proton dị vòng và carbon cacbonyl.
- Phổ khối lượng phân giải cao HR-MS và ESI-MS/EI-MS (chế độ ion âm - negative mode): Phân tích phân mảnh ion phân tử [M]⁻, [M-H]⁻ và đặc trưng mất mảnh [M-45] do sự phân cắt nhóm đimetylamino.
- Đánh giá hoạt tính sinh học in vitro:
- Phương pháp khuếch tán giếng thạch (Agar well diffusion): Đo đường kính vòng vô khuẩn (mm) đối với các chủng vi khuẩn Gram (+) (Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis), vi khuẩn Gram (-) (Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa) và nấm sợi (Candida albicans, Aspergillus niger).
- Phương pháp pha loãng liên tiếp trên phiến vi lượng 96 giếng: Xác định nồng độ ức chế tối thiểu MIC (µg/mL).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu năng đột phá của vi sóng trong tổng hợp aminobenzohidrazit (IIa-g):
- Dữ liệu định lượng đối chứng thực nghiệm cho thấy phương pháp chiếu xạ vi sóng (300W, 70°C) rút ngắn thời gian phản ứng từ 720 phút (12 giờ) xuống đúng 10 phút (giảm 72 lần về thời gian tiêu tốn).
- Tăng hiệu suất chuyển hóa rõ rệt trên tất cả các dẫn xuất: IIa (tăng từ 75% lên 85%), IIb (từ 78% lên 86%), IIe (từ 76% lên 79%), IIf (từ 77% lên 80%).
- Quy trình tổng hợp one-pot 5-thioureidoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol (IIIa-g) qua TMTD:
- Khắc phục hoàn toàn việc sử dụng CS2 độc hại. TMTD đóng vai trò kép: vừa cung cấp nhóm thiocacbamoyl, vừa cung cấp nguyên tử lưu huỳnh để đóng vòng 1,3,4-oxadiazol với hiệu suất cô lập sản phẩm đạt 58–86%.
- Phản ứng phân hủy chọn lọc thioure bằng cation oxoni:
- Sử dụng H2SO4/đioxan giải quyết hoàn toàn hiện tượng tạo sản phẩm phụ este hóa khi trong phân tử có nhóm phenol tự do (như dẫn xuất IIIc, IIId mang nhóm 2-OH), đạt hiệu suất chuyển hóa isothioxianat IVa-g từ 85% đến 95%.
- Phát hiện đồng phân cản trở quay trên phổ NMR của thiohidantoin:
- Tín hiệu proton nhóm CH ở vị trí C5 của vòng thiohidantoin trên phổ ¹H-NMR bị tách đôi rõ rệt ứng với hai trạng thái đồng phân quay cisoid và transoid, chứng minh tương tác không gian giữa dị vòng và vòng benzen bị cản trở bởi nhóm thế ở vị trí octo.
- Hoạt tính sinh học vượt trội của các dẫn xuất halogen và phenol:
- Thử nghiệm sinh học khẳng định các hợp chất chứa nhóm thế 2-Br (dãy e) và nhóm 2-OH (dãy c, d) có hoạt tính ức chế mạnh nhất. Đường kính vòng vô khuẩn trên B. subtilis và S. aureus đạt từ 18–25 mm. Giá trị MIC của một số dẫn xuất đối với nấm men Candida albicans đạt ngưỡng 12.5–25 µg/mL, mở ra hướng ứng dụng làm thuốc kháng nấm mới.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết tổng hợp hữu cơ: Đặt nền móng lý thuyết cho việc điều chế các phân tử dị vòng đa trung tâm hoạt động cao mà không cần dùng nhóm bảo vệ.
- Về phát triển hóa học xanh: Giảm thiểu năng lượng thông qua phản ứng vi sóng và loại trừ hoàn toàn các hóa chất độc hại nhóm photgen/cacbon đisunfua, đáp ứng 12 nguyên tắc Hóa học Xanh (Green Chemistry).
- Về định hướng ứng dụng y dược: Dãy chất thiohidantoin và quinazolin gắn nhân 1,3,4-oxadiazol-2-thiol tổng hợp được cung cấp thư viện cấu trúc phong phú cho các thử nghiệm sàng lọc thuốc điều trị ung thư, thuốc kháng khuẩn kháng nấm và bệnh thoái hóa thần kinh (Alzheimer).
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những bước tiến khoa học ấn tượng, công trình vẫn tồn tại một số giới hạn nghiên cứu nhất định:
- Giới hạn về cơ chế phản ứng ở mức độ tính toán lượng tử: Các trạng thái chuyển tiếp (transition states) và năng lượng hoạt hóa của quá trình phân hủy cation oxoni chủ yếu được giải thích bằng hóa học thực nghiệm cổ điển, chưa được mô phỏng chi tiết bằng các công cụ tính toán hóa học lượng tử tiên tiến (DFT - Density Functional Theory).
- Giới hạn về quy mô tổng hợp: Toàn bộ quy trình phản ứng vi sóng và chiết tách phân đoạn mới được tối ưu hóa ở quy mô phòng thí nghiệm (gam), chưa mở rộng quy mô pilot công nghiệp (kilogam).
- Giới hạn về khảo sát hoạt tính in vivo: Các dữ liệu hoạt tính sinh học mới dừng lại ở đánh giá in vitro (MIC và vòng vô khuẩn); chưa tiến hành các thử nghiệm in vivo trên mô hình động vật hay nghiên cứu cơ chế ức chế enzym đích (như docking phân tử trên enzym myrosinase hay protease).
Định hướng nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Ứng dụng phương pháp tính toán phiếm hàm mật độ (DFT) để mô phỏng tương tác obitan πx, πy và bề mặt thế năng của phản ứng phân hủy thioure bằng cation oxoni.
- Thiết kế và khảo sát các phản ứng liên hợp click-chemistry trên nhóm isothioxianat và nhóm thiol để gắn kết với các phân tử sinh học (protein, peptide đánh dấu huỳnh quang).
- Thử nghiệm mở rộng hoạt tính ức chế tế bào ung thư in vitro (dòng tế bào ung thư vú MCF-7, ung thư phổi A549, ung thư đại trực tràng HCT-116).
- Nghiên cứu công nghệ dòng chảy liên tục (Continuous Flow Chemistry) kết hợp vi sóng để tự động hóa và công nghiệp hóa quy trình sản xuất các dẫn xuất dị vòng oxadiazol-isothioxianat.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Cung cấp một phương pháp luận mẫu mực trong việc chuyển hóa nhóm thioure thành isothioxianat trên các khung phân tử nhạy cảm, dự kiến thu hút lượng trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành hóa hữu cơ (Organic Letters, Journal of Organic Chemistry, Heterocycles).
- Chuyển dịch ngành công nghiệp hóa dược: Quy trình tổng hợp không dùng CS2/CSCl2 loại bỏ nguy cơ cháy nổ độc hại, hạ thấp chi phí xử lý chất thải độc hại trong các nhà máy sản xuất tiền chất dược phẩm và thuốc thú y.
- Lợi ích xã hội và môi trường: Tạo cơ hội làm chủ công nghệ tổng hợp các chất kháng khuẩn và chất điều hòa sinh trưởng nông nghiệp từ nguồn nguyên liệu nội địa thân thiện với môi trường, góp phần giảm thiểu ô nhiễm hóa chất công nghiệp.
- Hợp tác quốc tế: Nghiên cứu là minh chứng cho sự phối hợp học thuật hiệu quả giữa Đại học Quốc gia Hà Nội và Đại học Rennes 1 (Cộng hòa Pháp), nâng tầm vị thế của nghiên cứu hóa học dị vòng Việt Nam trên trường quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu Hóa học: Tiếp cận hệ phương pháp thực nghiệm chặt chẽ, tối ưu hóa các thông số phản ứng vi sóng và kỹ thuật giải mã phổ đa chiều (2D-NMR, HRMS).
- Các nhà khoa học phát triển thuốc (Medicinal Chemists): Sở hữu ngân hàng dữ liệu cấu trúc và hoạt tính sinh học (SAR - Structure-Activity Relationship) của hơn 60 hợp chất dị vòng lai hóa mới để định hướng thiết kế phân tử thuốc thế hệ mới.
- Doanh nghiệp R&D Dược phẩm và Nông dược: Nhận chuyển giao quy trình tổng hợp xanh, tiết kiệm năng lượng (giảm thời gian phản ứng từ 12 giờ xuống 10 phút), tối ưu hóa chi phí sản xuất hoạt chất kháng nấm và bảo vệ thực vật.
- Các nhà hoạch định chính sách bảo vệ môi trường: Có căn cứ khoa học vững chắc để khuyến khích ứng dụng quy trình sản xuất sạch, hạn chế việc nhập khẩu và lưu thông các hóa chất độc hại như thiophotgen.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Đó là việc phát triển và chứng minh cơ chế phân hủy chọn lọc N-aryl-N',N'-đimetylthioure bằng hệ xúc tác cation oxoni (tạo bởi H2SO4 đặc và 1,4-đioxan). Cơ chế này cho phép bẻ gãy liên kết C-N để giải phóng nhóm -NCS với hiệu suất lên tới 95% mà không gây tổn hại đến nhân 1,3,4-oxadiazol cũng như nhóm thiol (-SH) và nhóm phenol (-OH) tự do có sẵn trên phân tử.
- Phương pháp luận của luận án cải tiến vượt bậc so với các nghiên cứu quốc tế nào? Trả lời: Công trình vượt trội hơn hẳn phương pháp của Rince Wong & Dolman (1997) dùng TsCl (vốn thất bại với các amin thơm chứa nhóm hút electron mạnh) và phương pháp của Harisadhan (2006) dùng DIB hay Jayashree et al. (2007) dùng I2 (vốn rất đắt tiền và bị cản trở bởi nhóm -SH tự do). Phương pháp dùng TMTD và H2SO4/đioxan của luận án vừa tiết kiệm, vừa áp dụng rộng rãi cho mọi cơ chất dị vòng phức tạp.
- Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất có số liệu minh chứng là gì? Trả lời: Sự tăng tốc phản ứng hidrazit hóa ngoạn mục dưới tác động của lò vi sóng (MW 300W): thời gian phản ứng giảm từ 720 phút xuống 10 phút (giảm hơn 70 lần) trong khi hiệu suất tăng từ 70–78% lên 73–86% (ví dụ dẫn xuất IIb đạt hiệu suất 86% chỉ sau 10 phút ở 70°C).
- Quy trình thực nghiệm có cung cấp đầy đủ giao thức để tái lặp (Replication Protocol) không? Trả lời: Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ điều kiện phản ứng (nhiệt độ, công suất MW, tỷ lệ mol tác nhân, dung môi), quy trình tinh chế (chiết Soxhlet, kết tinh phân đoạn), đầy đủ điểm nóng chảy (°C), giá trị Rf sắc ký lớp mỏng, dữ liệu phổ hồng ngoại (IR), phổ cộng hưởng từ hạt nhân (¹H-NMR, ¹³C-NMR, APT, HMBC) và phổ khối lượng (MS) cho từng hợp chất cụ thể.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao? Trả lời: Tập trung vào 3 trục chính: (1) Mô phỏng lượng tử hóa học cơ chế phản ứng; (2) Ứng dụng các dẫn xuất isothioxianat điều chế được vào kỹ thuật Edman đánh dấu chuỗi protein và biến đổi enzym sinh học; (3) Thử nghiệm lâm sàng và phát triển thuốc điều trị ung thư và kháng nấm kháng thuốc trên cơ sở các khung dị vòng lai thiohidantoin/oxadiazol.
Kết luận
- Xây dựng thành công quy trình một giai đoạn (one-pot) tổng hợp 5-(N,N-đimetylthioureiđoaryl)-1,3,4-oxadiazol-2-thiol (IIIa-g) từ aminobenzohidrazit và tetrametylthiuram đisunfua (TMTD) với hiệu suất 58–86%, thay thế triệt để các tác nhân độc hại CS2 và CSCl2.
- Tối ưu hóa phản ứng hidrazit hóa bằng lò vi sóng 300W, nâng hiệu suất sản phẩm lên 73–86% và rút ngắn thời gian phản ứng hơn 70 lần so với phương pháp đun hồi lưu truyền thống.
- Hoàn thiện phương pháp phân hủy chọn lọc thioure bằng hệ H2SO4/đioxan ở 100°C, cô lập thành công 7 dẫn xuất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol (IVa-g) mang đồng thời 2 nhóm chức hoạt động NCS và SH với hiệu suất cao (85–95%).
- Thực hiện thành công chuyển hóa định hướng của IVa-g với các tác nhân N-nucleophin (hidrazin hidrat, etanolamin, cloetylamin, amin thơm, α-aminoaxit), tổng hợp trên 40 hợp chất dị vòng mới thuộc các hệ 1,3,4-thiadiazol, thiazolin, quinazolin và thiohidantoin.
- Chứng minh cấu trúc hóa học chuẩn xác của toàn bộ dãy hợp chất bằng tổ hợp các phương pháp quang phổ hiện đại (IR, ¹H-NMR, ¹³C-NMR, APT, HMBC, MS), đồng thời phát hiện hiện tượng đồng phân cản trở quay cisoid/transoid trên nhân thiohidantoin.
- Xác định phổ hoạt tính sinh học in vitro kháng khuẩn, kháng nấm giá trị của các dẫn xuất halogen và phenol, mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong công nghệ hóa dược và nông hóa học bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐÀO THỊ NHUNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ TÍNH CHẤT CỦA CÁC 5-ISOTHIOXIANATOARYL- -1,3,4-OXADIAZOL-2-THIOL Chuyên ngành: Hoá hữu cơ Mã số: 62 44 27 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lưu Văn Bôi Hà Nội, 2013 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời cam đoan Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 12 tháng 03 năm 2013 Tác giả Đào Thị Nhung LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời cảm ơn Với lòng biết ơn sâu sắc, em xin chân thành cảm ơn Thầy PGS.
Lưu Văn Bôi đã giao đề tài và tận tình hướng dẫn em trong suốt quá trình hoàn thành luận án. Em cũng xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô giáo trong khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐH Quốc Gia Hà Nội đã tận tình giảng dạy, động viên và tạo điều kiện thuận lợi cũng như truyền thụ cho em những kinh nghiệm quý giá trong suốt những năm qua. Em xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ kinh phí cho luận án từ phía Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐH Quốc Gia Hà Nội, từ Quỹ học bổng của tập đoàn Toshiba, từ phía Bộ Giáo dục & Đào tạo và từ khoa Hóa Dược, Đại học Rennes 1, Cộng Hòa Pháp. Em cũng xin chân thành cảm ơn gia đình bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ em hoàn thành luận án.
Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 12 tháng 03 năm 2013 Nghiên cứu sinh Đào Thị Nhung LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục. i Danh mục các từ viết tắt dùng trong luận án .v Danh mục bảng biểu. vi Danh mục hình vẽ .viii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU: Hóa học các hợp chất isothioxianat.
Đặc điểm chung của các hợp chất isothioxianat. Trạng thái tồn tại và nguồn gốc tự nhiên. Cấu trúc của Isothioxianat. Các phương pháp chủ yếu tổng hợp isothioxianat.
Điều chế Isothioxianat từ thioxianat. Điều chế isothioxianat từ phản ứng của amin và thiophotgen. Từ amin bậc một và thiophotgen. Từ amin bậc hai và thiophotgen.
Từ tec-amin và thiophotgen. Điều chế từ phản ứng của axit aminobenzoic với cacbonđisunfua. Phân hủy bằng các hợp chất chứa nguyên tử clo hoạt động. Sử dụng tác nhân phân hủy hiđropeoxit.
Sử dụng tác nhân phân hủy tosyl clorua. Sử dụng hợp chất iot hóa trị cao làm tác nhân phân hủy. Sử dụng tác nhân phân hủy Claycop. Điều chế isothioxianat bằng phản ứng Sandmeyơ.
Điều chế isothioxianat từ xianua và xianat. 15 i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Điều chế isothioxianat từ isoxianua. Phản ứng của isoxianua và lưu huỳnh.
Phản ứng của isoxianua với đisunfua hữu cơ. Điều chế isothioxianat từ nitril oxit. Điều chế isothioxianat từ alđoxim. Điều chế isothioxianat bằng phương pháp phân hủy thioure.
Phương pháp nhiệt phân thioure. Phân hủy N,N-đimetylarylthioure bằng tác nhân axetyl hóa và axit vô cơ20 1. Điều chế các dẫn xuất isothioxianat chứa dị vòng 1,3,4-oxadiazol-2-thiol21 1. Tính chất hóa học của isothioxianat.
Phản ứng cộng nucleophin. Phản ứng của isothioxianat với amin bậc 1 và bậc 2. Phản ứng của isothioxianat với nhóm hiđroxyl. Phản ứng của isothioxianat với hợp chất chứa nhóm thiol.
Phản ứng với hiđrocacbon có hidro linh động. Phản ứng cộng-đóng vòng. Phản ứng cộng đóng vòng 4 cạnh [2+2]. Phản ứng cộng đóng vòng 5 cạnh [3+2] và [4+1].
Phản ứng cộng đóng vòng 6 cạnh [4+2]. Ứng dụng của các hợp chất isothioxianat. Làm nguyên liệu đầu trong tổng hợp hữu cơ. Sử dụng isothioxianat như chìa khóa để nghiên cứu về protein .1 Để xác định cấu trúc của protein.
Dùng để đánh dấu protein. Dùng isothioxianat để biến đổi enzim. Hoạt tính sinh học của isothioxianat và dẫn xuất. 32 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƯƠNG II.
KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Nghiên cứu tổng hợp các dẫn xuất 5-thioureiđoaryl-1,3,4-oxađiazol-2-thiol. Tổng hợp các dẫn xuất aminobenzohiđrazit. Tổng hợp các dẫn xuất este metyl aminobenzoat Ia-g.Tổng hợp các dẫn xuất aminobenzohiđrazit IIa-g.
Tổng hợp 5-(N,N-đimetylthioureiđoaryl)-1,3,4-oxađiazol-2-thiol IIIa-g 37 2. Điều chế 5-isothioxianataryl-1,3,4-oxađiazol-2-thiol IVa-g. Tổng hợp có định hướng trên cơ sở phản ứng của 5-isothioxianataryl-1,3,4- oxađiazol-2-thiol với các tác nhân N-nucleophin. Phản ứng của isothioxianat với hiđrazin hiđrat.
Phản ứng của IVa-g với etanolamin. Phản ứng đóng vòng các dẫn xuất dithioureido VIIa-d,f. 55 Tổng hợp thiazolin từ phản ứng IVa-g với β-cloetylamin hydroclorua. Phản ứng của IVa-g với amin thơm.
Phản ứng của IVa-g với p-cloroanilin. Phản ứng của IVa-g với axit o-aminobenzoic. Phản ứng của IVa-g với α-amino axit. Hoạt tính sinh học của các hợp chất điều chế được.
Đánh giá hoạt tính bằng xác định đường kính vòng vô khuẩn. Đánh giá hoạt tính thông qua việc xác định nồng độ ức chế tối thiểu. 81 CHƯƠNG III. Phương pháp nghiên cứu.
Hoá chất và thiết bị. Thực nghiệm tổng hợp hóa học. 84 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tổng hợp các dẫn xuất 5-thioureiđoaryl-1,3,4-oxađiazol-2-thiol.
Tổng hợp các aminobenzohiđrazit IIa-g. Tổng hợp 5-(N,N-đimetylthioureiđoaryl)-1,3,4-oxađiazol-2-thiol IIIa-g86 3. Điều chế 5-isothioxianataryl-1,3,4-oxađiazol-2-thiol IVa-g. Phản ứng của 5-isothioxianataryl-1,3,4-oxađiazol-2-thiol với các tác nhân N-nucleophin.
93 Phản ứng với hidrazin hidrat. 93 Điều chế các dẫn xuất 1,3,4-thiadiazol-2-thiol VIa,g bằng phản ứng thiocacbamoyl hóa thiosemicacbazit Va,g. 95 Phản ứng với etanolamin. 97 Điều chế các dẫn xuất thiazolin VIIIa-g.
100 Tổng hợp thiazolin từ phản ứng IVa-g với β-cloetylamin hydroclorua. 101 Phản ứng của isothioxianat với amin thơm. 104 Phản ứng của isothioxianat và p-cloroanilin. 104 Phản ứng của isothioxianat và o-amino benzoic.
107 Phản ứng của Isothioxianat với các α-amino axit. Thử hoạt tính sinh học. Địa điểm tiến hành. Phương pháp thử.
Phương pháp xác định đường kính vòng vô khuẩn. Phương pháp xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) trên phiến vi lượng 96 giếng. 139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
142 PHỤ LỤC iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BITC: Benzyl isothioxianat 13 C-NMR: Phổ cộng hưởng từ cacbon 13C DABCO: 1,4-điazabixyclo[2.2]octan ĐIB: Điaxetoxiiođobenzen DMAP: 4-Đimetylaminopyriđine DMF: Đimetyl focmamit DMSO: Đimetyl sunfoxit ESI: Kỹ thuật ion hóa phun điện tử (eletrospray ionization) EI: Kỹ thuật ion hóa bắn phá bằng dòng electron (electron impact) Et3N: Trietyl amin HC: Hợp chất H: Hiệu suất HRMS: High resolution mass spectrometry (phổ khối lượng phân giải cao) h: Giờ 1 H-NMR: Proton nuclear magnetic resonance (phổ cộng hưởng từ proton) IR: Infrared spectroscopy (phổ hồng ngoại) KLPT: Khối lượng phân tử LT: Lý thuyết MS: Mass spectrometry (phổ khối lượng) MĐĐT: Mật độ điện tích MW: Lò vi sóng N.g: Negative (mode âm) PP: Phương pháp PEITC: Phenetyl-isothioxianat Ph: Phút TMTD: Tetrametylthiuram đisunfua THF: Tetrahydrofuran T0nc: Nhiệt độ nóng chảy Tg: Thời gian TLC: Thin-layer chromatography (sắc ký lớp mỏng) v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2. So sánh hiệu suất aminobenzohiđrazit đạt được bằng phương pháp truyền thống và lò vi sóng trong etanol tuyệt đối. Khảo sát ảnh hưởng của dung môi. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ.
Khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ chất phản ứng. So sánh hiệu suất IIIa điều chế được bằng phương pháp lò vi sóng và phương pháp truyền thống. Cường độ pic ion phân tử và pic M-45 trên phổ MS. So sánh tương quan giữa mật độ điện tích của N nhóm (CH3)2N và hiệu suất của isothioxianat.
Dao động hóa trị của nhóm NCS trên phổ IR. Liệt kê các hợp chất thiohidantoin tổng hợp được. So sánh hiệu suất các thiohidantoin điều chế bằng phương pháp truyền thống và phương pháp lò vi sóng. Độ chuyển dịch hóa học của các proton trong đồng phân quay cisoid và transoid của các hợp chất XI-VIIg.
Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của các hợp chất IIIa-g. Phổ cộng hưởng từ proton của các hợp chất thioure IIIa-g. Phổ khối lượng của thioure điều chế được. Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của các hợp chất IVa-g.
Phổ cộng hưởng từ proton của các hợp chất isothioxianat IVa-g. Phổ khối lượng của các hợp chất IVa-g điều chế được. Hiệu suất, một số hằng số hóa lý và phổ IR của hợp chất Va,b,g. Phổ cộng hưởng từ proton và phổ khối lượng hợp chất Va,b,g.
Hiệu suất, một số hằng số hóa lý và phổ IR của hợp chất VIa,g. Phổ cộng hưởng từ proton và phổ khối lượng hợp chất VIa,g. Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của các hợp chất VIIa-d,f,g. Phổ cộng hưởng từ proton của các hợp chất VIIa-d,f,g.
Phổ khối lượng của các hợp chất VIIa-d,f,g. Phổ IR của các hợp chất VIIIa-d,f. Phổ cộng hưởng từ proton của các hợp chất VIIIa-d,f. Phổ khối lượng của các hợp chất VIIIa-d,f.
Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của các hợp chất IXa-d,f,g. Phổ cộng hưởng từ proton của các hợp chất IXa-d,f,g. 106 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phổ khối lượng của các hợp chất IXa-d,f,g.
Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của các quinazolin Xa-d,f,g109 Bảng 3. Phổ cộng hưởng từ proton của các hợp chất Xa-d,f,g. Phổ khối lượng của các hợp chất Xa-d,f,g. Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của XIa-g.
Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của các hợp chất thiohidantoin XIIa-g. Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của các thiohidantoin XIIIa-g. Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của các thiohidantoin XIVa-g. Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của các thiohidantoin XVa-d,f,g 116 Bảng 3.
Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của các thiohidantoin XVIa-e,g. Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của các thiohidantoin XVIIa-g118 Bảng 3. Phổ cộng hưởng từ proton của thiohidantoin XIa-g. Phổ cộng hưởng từ proton của các thiohidantoin XIIa-g.
Phổ cộng hưởng từ proton của các thiohidantoin XIIIa-g. Phổ cộng hưởng từ proton của các thiohidantoin XIVa-g. Phổ cộng hưởng từ proton của các hợp chất XVa-d,f,g. Phổ cộng hưởng từ proton của các hợp chất XVIa-e,g.
Phổ cộng hưởng từ proton của các hợp chất XVIIa-g. Phổ khối lượng của các hợp chất XIa-g. Phổ khối lượng của các hợp chất XIIa-g. Phổ khối lượng của các hợp chất XIIIa-g.
Phổ khối lượng của các hợp chất XIVa-g. Phổ khối lượng của các hợp chất XVa-d,f,g. Phổ khối lượng của các hợp chất XVIa-e,g. Phổ khối lượng của các hợp chất XVIIa-g .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Thị Nhung (2013). Luận án tiến sĩ: Tổng hợp và tính chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/5-isothioxianatoaryl-1-3-4-oxadiazol-2-thiol
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tổng hợp và tính chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và đánh giá tính chất của 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tổng hợp và tính chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tổng hợp và tính chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tổng hợp và tính chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol" thuộc chuyên ngành Hoá hữu cơ. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tổng hợp và tính chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tổng hợp và tính chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Tổng hợp và tính chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.