Nghiên cứu hóa học & hoạt tính sinh học thực vật Việt Nam kháng Vibrio parahaemolyticus

Luận án: Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học của một số loài thực vật việt nam theo định hướng kháng chủng vibrio parahaemolyticus và gây độc tế bào. Xem t

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

138

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan hoạt tính sinh học thực vật Việt Nam
Số trang:
138 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa học các hợp chất thiên nhiên
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan hoạt tính sinh học thực vật Việt Nam

Bệnh hoại tử gan tụy cấp (AHPND) do Vibrio parahaemolyticus gây ra là mối đe dọa nghiêm trọng cho ngành nuôi trồng thủy sản. Thiệt hại kinh tế lớn đòi hỏi tìm kiếm các giải pháp điều trị mới, bền vững. Kháng sinh truyền thống đối mặt với tình trạng kháng thuốc, gây ra rủi ro sức khỏe cộng đồng và môi trường. Nghiên cứu tập trung vào việc khai thác nguồn dược liệu tự nhiên từ thực vật Việt Nam. Mục tiêu là phát hiện các hợp chất có hoạt tính kháng Vibrio và gây độc tế bào. Hướng tiếp cận này mở ra triển vọng cho các loại thuốc mới, an toàn hơn. Công trình tổng hợp thông tin về hóa học và hoạt tính sinh học của các loài thực vật bản địa. Tiềm năng ứng dụng trong y học và nuôi trồng thủy sản được đánh giá cao. Đây là một nỗ lực quan trọng nhằm bảo vệ sức khỏe con người và phát triển nông nghiệp bền vững.

1.1. Thực trạng bệnh Vibrio và nhu cầu giải pháp mới

Vibrio parahaemolyticus là tác nhân chính gây bệnh AHPND, tàn phá các trang trại nuôi tôm. Tỷ lệ tử vong cao ở tôm non gây thiệt hại kinh tế hàng tỷ đô la mỗi năm. Sự phụ thuộc vào kháng sinh tạo ra áp lực chọn lọc, dẫn đến các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Cần có các phương pháp điều trị thay thế. Nguồn gốc tự nhiên từ thực vật cung cấp một hướng đi đầy hứa hẹn. Các hợp chất thực vật ít gây kháng thuốc hơn và thân thiện với môi trường. Nhu cầu tìm kiếm hoạt chất mới từ thiên nhiên trở nên cấp thiết. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro từ kháng sinh và bảo vệ hệ sinh thái thủy sản.

1.2. Mục tiêu kép Kháng khuẩn Vibrio và gây độc tế bào

Nghiên cứu theo đuổi hai mục tiêu chính. Đầu tiên là xác định hoạt tính kháng Vibrio, đặc biệt là V. parahaemolyticus. Mục tiêu này trực tiếp hỗ trợ ngành nuôi trồng thủy sản. Thứ hai là đánh giá hoạt tính gây độc tế bào. Các hợp chất có độc tính chọn lọc với tế bào ung thư có thể là tiền chất cho thuốc chống ung thư. Phương pháp tiếp cận kép tối đa hóa tiềm năng ứng dụng của các hợp chất tự nhiên. Nó cũng cung cấp hiểu biết sâu sắc về sinh hoạt tính của thực vật Việt Nam. Công trình hướng tới phát triển các tác nhân trị liệu đa năng từ một nguồn tài nguyên quý giá.

II.Thực vật Việt Nam tiềm năng kháng Vibrio gây độc

Luận án tập trung vào khảo sát 7 loài thực vật bản địa Việt Nam. Các loài này bao gồm Đơn châu chấu (Aralia armata), Khổ sâm (Croton tonkinensis), Thồm lồm (Polygonum chinense), Bọ mắm (Pouzolzia zeylanica), Thầu dầu (Ricinus communis), Cà trái vàng (Solanum xanthocarpum) và Ké hoa vàng (Urena lobata). Mỗi loài được lựa chọn dựa trên cơ sở dữ liệu về y học cổ truyền hoặc các nghiên cứu sơ bộ về hoạt tính sinh học. Thân, lá, cành hoặc quả của các cây này được thu thập. Sau đó, chúng được xử lý và chiết xuất để phân lập các hợp chất. Việc này nhằm khám phá tiềm năng dược lý của chúng. Đa dạng sinh học thực vật Việt Nam là nguồn tài nguyên phong phú. Nó cung cấp cơ hội lớn cho việc tìm kiếm các hoạt chất mới. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tiềm năng của thực vật trong việc chống lại vi khuẩn và tế bào ung thư. Công trình này tiếp tục mở rộng hiểu biết đó, đóng góp vào danh mục các dược liệu quý giá.

2.1. Đa dạng thực vật bản địa Việt Nam tiềm năng

Bảy loài thực vật được chọn đại diện cho sự đa dạng sinh học của Việt Nam. Chúng bao gồm các cây thân gỗ, cây thân thảo và cây bụi. Mỗi loài có lịch sử sử dụng trong y học dân gian. Ví dụ, Khổ sâm thường dùng để giải độc, chống viêm. Đơn châu chấu có thể dùng trị đau nhức. Việc lựa chọn kỹ lưỡng các loài này tăng khả năng tìm thấy các hợp chất có hoạt tính cao. Đây là bước quan trọng để khai thác giá trị dược liệu của hệ thực vật Việt Nam.

2.2. Khai thác dược liệu truyền thống cho mục tiêu mới

Các loài thực vật được nghiên cứu đã được sử dụng trong y học cổ truyền. Tuy nhiên, ít có nghiên cứu khoa học kiểm chứng hoạt tính kháng Vibrio hoặc gây độc tế bào của chúng. Công trình này là cầu nối giữa kiến thức truyền thống và khoa học hiện đại. Nó xác thực các công dụng tiềm năng và khám phá những ứng dụng mới. Việc này giúp mở rộng danh mục các dược liệu quý. Các hợp chất được phát hiện có thể là cơ sở để phát triển thuốc mới. Điều này mang lại giá trị gia tăng cho nguồn tài nguyên thực vật bản địa.

III.Phương pháp nghiên cứu hóa học sinh học thực vật

Nghiên cứu áp dụng quy trình chặt chẽ từ thu mẫu đến đánh giá hoạt tính. Các mẫu thực vật được xử lý và chiết bằng dung môi phân cực khác nhau. Quá trình này thu được các cao chiết thô. Sau đó, các cao chiết được phân đoạn và tinh chế. Các kỹ thuật sắc ký chuyên sâu được sử dụng để phân lập các hợp chất tinh khiết. Cấu trúc hóa học của các hợp chất được xác định bằng các phương pháp phổ hiện đại. Bao gồm Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), Phổ khối lượng (MS), và Phổ hồng ngoại (IR). Các phương pháp này đảm bảo độ chính xác cao trong nhận dạng hợp chất. Sau đó, hoạt tính sinh học được đánh giá qua các thử nghiệm in vitro và in vivo. Đồng thời, kỹ thuật docking phân tử cũng được sử dụng để dự đoán cơ chế tác động. Quy trình này cung cấp một cái nhìn toàn diện về tiềm năng dược lý của các loài thực vật. Nó từ thành phần hóa học đến hoạt tính sinh học và cơ chế phân tử.

3.1. Quy trình chiết xuất phân lập hợp chất tự nhiên

Mẫu thực vật được sấy khô và nghiền nhỏ. Sau đó, chúng được chiết bằng các dung môi khác nhau như methanol, ethyl acetate, hoặc n-hexane. Các cao chiết thô được cô đặc và phân chia. Kỹ thuật sắc ký cột, sắc ký bản mỏng và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng để phân lập các hợp chất. Mỗi bước phân lập được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là thu được các hợp chất tinh khiết. Việc này đảm bảo độ tin cậy của các kết quả thử nghiệm hoạt tính sinh học sau này.

3.2. Đánh giá hoạt tính kháng Vibrio và độc tế bào

Hoạt tính kháng khuẩn Vibrio parahaemolyticus được thử nghiệm in vitro. Các phương pháp như khuếch tán đĩa và pha loãng lỏng được sử dụng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC). Các thử nghiệm in vivo cũng được tiến hành trên mô hình động vật thủy sản. Hoạt tính gây độc tế bào được đánh giá trên các dòng tế bào ung thư khác nhau. Kỹ thuật docking phân tử được sử dụng để dự đoán tương tác giữa hợp chất và protein đích. Các đích tác dụng như PDH và PI3K được lựa chọn. Việc này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế phân tử của hoạt tính sinh học.

IV.Kết quả chính Kháng Vibrio parahaemolyticus và độc

Nghiên cứu đã xác định nhiều cao chiết và hợp chất có hoạt tính sinh học đáng chú ý. Nhiều cao chiết từ các loài thực vật đã thể hiện khả năng ức chế mạnh mẽ Vibrio parahaemolyticus. Đặc biệt, một số hợp chất tinh khiết phân lập được cho thấy hoạt tính kháng khuẩn cao. Các hợp chất này được kỳ vọng trở thành ứng viên tiềm năng cho các loại thuốc chống AHPND. Bên cạnh đó, các thử nghiệm độc tế bào cũng mang lại kết quả tích cực. Một số hợp chất có khả năng ức chế sự phát triển của các dòng tế bào ung thư. Các phân tích định lượng và định tính đều khẳng định tiềm năng của thực vật Việt Nam. Kết quả này mở ra hướng phát triển mới trong lĩnh vực dược phẩm. Chúng cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.

4.1. Cao chiết thực vật ức chế hiệu quả Vibrio

Nhiều cao chiết thô từ các loài như Aralia armata và Croton tonkinensis cho thấy hoạt tính kháng V. parahaemolyticus đáng kể. Các cao chiết này có thể được sử dụng trực tiếp. Hoặc chúng là nguyên liệu ban đầu cho quá trình phân lập hợp chất. Hoạt tính của cao chiết chứng tỏ sự hiện diện của các thành phần có khả năng chống khuẩn. Điều này gợi ý tiềm năng của các sản phẩm chiết xuất thô trong việc kiểm soát dịch bệnh AHPND. Việc này đặc biệt hữu ích cho nuôi trồng thủy sản.

4.2. Hợp chất tinh khiết tiềm năng chống AHPND

Một số hợp chất cụ thể đã được phân lập. Các hợp chất này thể hiện hoạt tính kháng V. parahaemolyticus mạnh mẽ ở nồng độ thấp. Cấu trúc hóa học của các hợp chất này đã được xác định rõ ràng. Việc hiểu rõ cấu trúc giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp và biến đổi. Chúng có thể là nguồn cảm hứng cho việc phát triển các kháng sinh mới. Đặc biệt, chúng có khả năng chống lại các chủng Vibrio kháng thuốc. Điều này góp phần quan trọng vào cuộc chiến chống lại AHPND.

V.Cơ chế tác động Hoạt tính gây độc tế bào Docking

Các hợp chất phân lập không chỉ thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mà còn cho thấy tiềm năng gây độc tế bào. Kết quả thử nghiệm trên các dòng tế bào ung thư đã xác định một số hợp chất có khả năng ức chế tăng trưởng. Để hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động, kỹ thuật docking phân tử được sử dụng. Docking giúp dự đoán vị trí liên kết và ái lực tương tác giữa hợp chất và protein đích. Hai đích tác dụng chính được nhắm đến là Pyruvate dehydrogenase (PDH) và con đường tín hiệu PI3K. Các đích này đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa và tăng sinh của tế bào ung thư. Việc xác định các đích tác dụng cung cấp thông tin quý giá. Nó định hướng cho việc thiết kế và phát triển các loại thuốc chống ung thư hiệu quả. Phân tích này cũng giúp giải thích tính chọn lọc của các hợp chất.

5.1. Tiềm năng chống ung thư từ thực vật Việt Nam

Nhiều hợp chất từ thực vật Việt Nam đã chứng minh hoạt tính gây độc tế bào. Chúng có khả năng ức chế sự sống của các tế bào ung thư. Các kết quả này mở ra cánh cửa cho việc phát triển các tác nhân chống ung thư mới. Các hợp chất thiên nhiên thường có cấu trúc đa dạng và phức tạp. Điều này mang lại lợi thế trong việc tìm kiếm các cơ chế tác động mới. Việc khám phá này đóng góp vào kho tàng dược liệu chống ung thư toàn cầu. Đồng thời, nó khẳng định giá trị của đa dạng sinh học Việt Nam.

5.2. Giải mã cơ chế qua Docking phân tử hiệu quả

Kỹ thuật docking phân tử đã được áp dụng để dự đoán cơ chế hoạt động của các hợp chất. Các hợp chất có hoạt tính gây độc tế bào mạnh đã được mô phỏng. Chúng có thể tương tác với các protein quan trọng như PDH và các thành phần của con đường PI3K. PDH liên quan đến chuyển hóa năng lượng. PI3K kiểm soát tăng trưởng và sống sót của tế bào. Việc dự đoán này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách các hợp chất này ảnh hưởng đến tế bào. Thông tin này rất quan trọng cho việc tối ưu hóa cấu trúc thuốc. Nó cũng giúp giảm thiểu tác dụng phụ.

VI.Triển vọng ứng dụng Thực vật Việt Nam kháng Vibrio

Kết quả nghiên cứu mở ra nhiều triển vọng ứng dụng thực tiễn. Đặc biệt, các cao chiết và hợp chất có hoạt tính kháng Vibrio mạnh mẽ. Chúng có thể được phát triển thành các sản phẩm phòng và trị bệnh AHPND trong nuôi trồng thủy sản. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh. Nó cũng góp phần vào việc xây dựng một ngành nuôi trồng bền vững. Ngoài ra, các hợp chất có hoạt tính gây độc tế bào cũng có tiềm năng lớn. Chúng có thể là tiền chất cho việc phát triển các loại thuốc chống ung thư mới. Việc nghiên cứu sâu hơn về các cơ chế tác động sẽ làm rõ tiềm năng này. Các kết quả khẳng định giá trị của đa dạng sinh học Việt Nam. Chúng thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo về dược liệu. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ các hợp chất thiên nhiên.

6.1. Ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản bền vững

Các phát hiện về hoạt tính kháng Vibrio là tin vui cho ngành nuôi trồng thủy sản. Việc sử dụng các chiết xuất hoặc hợp chất từ thực vật giúp kiểm soát AHPND hiệu quả. Nó giảm thiểu việc dùng kháng sinh. Điều này dẫn đến sản phẩm thủy sản an toàn hơn cho người tiêu dùng. Đồng thời, nó bảo vệ môi trường nước. Phát triển các sản phẩm bổ sung thức ăn hoặc thuốc phòng bệnh từ thực vật là hướng đi chiến lược. Nó góp phần xây dựng một ngành thủy sản bền vững và thân thiện môi trường.

6.2. Phát triển dược phẩm từ hợp chất thiên nhiên

Tiềm năng chống ung thư của các hợp chất được phân lập là đáng kể. Chúng có thể được sàng lọc thêm để phát triển thuốc. Các công ty dược phẩm có thể khai thác các cấu trúc này. Điều này nhằm tạo ra các liệu pháp mới. Việt Nam có nguồn tài nguyên thực vật dồi dào. Việc tiếp tục nghiên cứu hóa học và sinh học của chúng rất quan trọng. Nó giúp khám phá thêm nhiều hợp chất có giá trị dược liệu. Phát triển dược phẩm từ thiên nhiên là một xu hướng toàn cầu. Nó mang lại hy vọng mới cho việc điều trị nhiều bệnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học của một số loài thực vật việt nam theo định hướng kháng chủng vibrio parahaemolyticus và gây độc tế bào

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (138 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN THỊ HOÀI VÂN NGHIÊN CỨU HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ LOÀI THỰC VẬT VIỆT NAM THEO ĐỊNH HƯỚNG KHÁNG CHỦNG VIBRIO PARAHAEMOLYTICUS VÀ GÂY ĐỘC TẾ BÀO LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN THỊ HOÀI VÂN NGHIÊN CỨU HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ LOÀI THỰC VẬT VIỆT NAM THEO ĐỊNH HƯỚNG KHÁNG CHỦNG VIBRIO PARAHAEMOLYTICUS VÀ GÂY ĐỘC TẾ BÀO Chuyên ngành: Hóa học các hợp chất thiên nhiên Mã số: 9 44 01 17 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Thị Hồng Minh 2. Phạm Quốc Long HÀ NỘI – 2023 LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, có sự hỗ trợ kinh phí của Đề tài cấp Nhà nước - mã số 04HĐ/KHCN-VP - Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn thuộc Chương trình trọng điểm phát triển và ứng dụng công nghệ Sinh học trong lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn đến năm 2020. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được sự giúp đỡ quý báu của các Thầy cô, những nhà khoa học trong và ngoài nước cũng như các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, cảm phục và kính trọng nhất tới PGS. Phạm Thị Hồng Minh và GS. Phạm Quốc Long, những người Thầy đã hướng dẫn tận tình, chu đáo và tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên, Học viện Khoa học và Công nghệ và cán bộ các phòng ban đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành các thủ tục trong quá trình thực hiện và bảo vệ Luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn các cán bộ Trung tâm Phát triển công nghệ sạch và Vật liệu, Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình làm thực nghiệm và hoàn thành Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam, Khoa Khoa học Cơ bản, Bộ môn Hóa đã tạo điều kiện, chia sẻ và động viên trong suốt thời gian tôi thực hiện Luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới gia đình, bạn bè và người thân đã luôn quan tâm, động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Trần Thị Hoài Vân LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.

Phạm Thị Hồng Minh và GS. Phạm Quốc Long. Các số liệu, kết quả trong Luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Trần Thị Hoài Vân MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ DANH MỤC HÌNH VẼ DANH MỤC BẢNG MỞ ĐẦU.

Giới thiệu về 7 loài thực vật nghiên cứu. Loài Aralia armata. Loài Cronton tonkinensis. Loài Polygonum chinense.

Loài Pouzolzia zeylanica. Loài Ricinus communis. Loài Solanum xanthocarpum. Loài Urena lobata.

Tình hình nghiên cứu về hoạt tính kháng vi sinh vật và gây độc tế bào ung thư. Tình hình nghiên cứu về hoạt tính kháng vi sinh vật. Tình hình nghiên cứu về hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Các nghiên cứu thuốc thực vật chống chủng Vibrio gây bệnh trong nuôi trồng thủy sản.

Bệnh hoại tử gan tụy cấp (AHPND). Các nghiên cứu thuốc thực vật chống Vibrio gây bệnh trong NTTS. Sàng lọc ảo dự đoán hoạt chất định hướng hoạt tính kháng khuẩn, gây độc tế bào. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Nguyên liệu và phương pháp phân lập xác định cấu trúc hóa học. Mẫu thực vật. Phương pháp xử lý và chiết mẫu. Phương pháp phân tích, phân lập các hợp chất từ mẫu cây.

Phương pháp xác định cấu trúc hóa học. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính kháng vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn in vitro. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn in vivo.

Thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào. Phương pháp mô phỏng lắp ghép phân tử. Docking phân tử trên đích tác dụng PDH. Docking phân tử trên đích tác dụng con đường tín hiệu PI3K.

Thân lá Đơn châu chấu (Aralia armata). Thu nhận các cao chiết từ thân lá Đơn châu chấu. Phân lập và tinh chế các hợp chất từ thân lá Đơn châu chấu. Cành lá Khổ sâm (Croton tonkinensis).

Thu nhận các cao chiết từ cành lá Khổ sâm. Phân lập và tinh chế các hợp chất từ cành lá Khổ sâm. Cành lá Thồm lồm (Polygonum chinense). Thu nhận các cao chiết từ cành lá Thồm lồm.

Phân lập và tinh chế các hợp chất từ cành lá Thồm lồm. Thân lá Bọ mắm (Pouzolzia zeylanica). Thu nhận các cao chiết từ thân lá Bọ mắm. Phân lập và tinh chế các hợp chất từ thân lá Bọ mắm.

Thu nhận các cao chiết từ lá Thầu dầu. Phân lập và tinh chế các hợp chất từ lá Thầu dầu. Quả Cà trái vàng (Solanum xanthocarpum). Thu nhận các cao chiết từ quả Cà trái vàng.

Phân lập và tinh chế các hợp chất từ quả Cà trái vàng. Thân Ké hoa đào (Urena lobata). Thu nhận các dịch chiết từ thân Ké hoa đào. Phân lập và tinh chế các hợp chất từ từ thân Ké hoa đào.

Mô phỏng docking phân tử. Hoạt tính kháng khuẩn, gây độc tế bào của các Cao chiết và các chất sạch. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. HOẠT TÍNH KHÁNG KHUẨN VIBRIO PARAHAEMOLYTICUS.

Kết quả tác dụng kháng V. parahaemolyticus các cao chiết thô in vitro. Thành phần hóa học chính các thực vật có hoạt tính. Các hợp chất phân lập từ thân lá Đơn châu chấu (Aralia armata).

Các hợp chất phân lập từ lá Khổ sâm (Croton tonkinensis). Các hợp chất phân lập từ cành lá Thồm lồm (Polygonum chinens). Các hợp chất phân lập từ thân lá Bọ mắm (Pouzolzia zeylanica). Các hợp chất phân lập từ lá Thầu dầu (Ricinus communis).

Các hợp chất phân lập từ quả Cà trái vàng (Solanum xanthocarpum). Các hợp chất phân lập từ thân Ké hoa đào (Urena lobata). Kết quả tác dụng kháng V. parahaemolyticus của các chất sạch.

Mô phỏng docking phân tử tìm hiểu cơ chế tác động của một số hoạt chất đến sự chuyển hóa proline của vi khuẩn V. Kết quả tác dụng kháng V. parahaemolyticus các dịch chiết thô in vivo. Cao chiết Thồm lồm và Thầu dầu được bổ sung vào môi trường nước.

Cao chiết Khổ sâm, Đơn châu chấu, Bọ mắm, và Ké hoa đào được bổ sung vào môi trường nước. Tác dụng kháng khuẩn V. parahaemolyticus trộn thức ăn nuôi tôm. Cao chiết Thồm lồm (PC.M) trộn thức ăn nuôi tôm.

Cao chiết Khổ sâm (CT.M) trộn thức ăn nuôi tôm. DOCKING PHÂN TỬ VÀ HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO IN VITRO. Nghiên cứu docking phân tử các hợp chất ent-kaurane diterpenoid định hướng ức chế con đường tín hiệu PI3K. Hoạt tính các ent-kaurane diterpenoid từ Khổ sâm gây độc trên dòng tế bào ung thư phổi người A549.

115 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 116 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 117 DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt Các phương pháp sắc ký CC Column Chromatography Sắc ký cột thường HPLC High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography TLC Thin Layer Chromatography Sắc ký bản mỏng Các phương pháp phổ 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton Resonance Spectroscopy 13 C-NMR Carbon-13 Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon 13 Resonance Spectroscopy COSY Correlation Spectroscopy Phổ tương tác hai chiều 1H-1H DEPT Distortionless Enhancement by Phổ DEPT Polarisation Transfer ESI-MS Electron Ionization Mass Phổ khối ion hóa phun mù điện tử Spectrometry HMBC Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương tác dị hạt nhân qua nhiều liên kết Correlation HR-ESI- High Resolution – Electron Phổ khối phân giải cao ion hóa phun mù điện MS Ionization - Mass Spectrometry tử HSQC Heteronuclear Single Quantum Phổ tương tác dị hạt nhân qua một liên kết Coherence J (Hz) Coupling constant Hằng số tương tác spin-spin (kí hiệu J) NOESY Nuclear Overhauser Effect Phổ NOESY Spectroscopy δ (ppm) (ppm = part per million) Độ dịch chuyển hóa học tính bằng phần triệu Các dòng tế bào Hep-G2 Human hepatoma Ung thư gan Lu-1 Human bronchogenic carcinoma Ung thư phổi MCF-7 Human breast Adenocarcinoma Ung thư vú Các kí hiệu khác IC50 Inhibitory Concentration 50% Nồng độ ức chế 50% LD50 Lethal Dose 50 Liều độc cấp tính ED50 Effective Dose at 50% Liều gây chết hiệu quả MIC Minimum Inhibitory Concentration Nồng độ ức chế tối thiểu SI Selectivity Index Độ chọn lọc, được tính bằng tỉ số IC50/MIC TMS Tetramethyl Silan Chất chuẩn nội NCI Nitional Cancer Institute Viện Ung thư Quốc gia Hoa kỳ δH Proton chemical shift Độ chuyển dịch hóa học của proton δC Carbon chemical shift Độ chuyển dịch hóa học của carbon Ghi chú: Tên các hợp chất, lớp chất, nhóm thế, chức hóa học được viết theo nguyên bản Tiếng Anh để đảm bảo tính thống nhất và chính xác. Phân lập các hợp chất từ thân lá cây Đơn châu chấu.

Phân lập các hợp chất từ cành lá cây Khổ sâm. Phân lập các hợp chất từ cành lá cây Thồm lồm. Phân lập các hợp chất từ thân cây Bọ mắm. Phân lập các hợp chất từ thân lá cây Thầu dầu.

Phân lập các hợp chất từ quả Cà trái vàng. Phân lập các hợp chất từ thân lá cây Ké hoa đào .53 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 4. Các hợp chất phân lập được từ thân lá Đơn châu chấu. Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC (H→C) chính của A4.

Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC (H→C) chính của A3. Cấu trúc hóa học của A1 và A2. Các hợp chất phân lập được từ lá Khổ sâm. Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC (H→C) chính của C1.

Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC (H→C) chính của C2 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Hoài Vân (2023). Hoạt tính sinh học thực vật Việt Nam kháng Vibrio [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-hoc-va-hoat-tinh-sinh-hoc-cua-mot-so-loai-thuc-vat-viet-nam-theo-dinh-huong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoạt tính sinh học thực vật Việt Nam kháng Vibrio" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học của một số loài thực vật việt nam theo định hướng kháng chủng vibrio parahaemolyticus và gây độc tế bào. Xem t

Luận án "Hoạt tính sinh học thực vật Việt Nam kháng Vibrio" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Hoạt tính sinh học thực vật Việt Nam kháng Vibrio" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoạt tính sinh học thực vật Việt Nam kháng Vibrio" thuộc chuyên ngành Hóa học các hợp chất thiên nhiên. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Hoạt tính sinh học thực vật Việt Nam kháng Vibrio" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoạt tính sinh học thực vật Việt Nam kháng Vibrio" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoạt tính sinh học thực vật Việt Nam kháng Vibrio" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter