Luận án: Chế tạo vật liệu nanocomposite kháng khuẩn trên cơ sở Polyethylene chứa nano bạc lai
Luận án chế tạo vật liệu nanocomposite kháng khuẩn PE/nano bạc lai oxit kim loại. Nghiên cứu hiệu quả, ứng dụng y tế, bao bì.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan polyethylene nanocomposite và nano bạc lai
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Hóa Học
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Thắng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan polyethylene nanocomposite và nano bạc lai
Vật liệu polyethylene nanocomposite mở ra hướng phát triển đột phá trong ngành công nghệ bao bì hiện đại. Nhu cầu vật liệu kháng khuẩn nano ngày càng tăng cao trong đời sống và y tế. Polyethylene là dòng nhựa nhiệt dẻo phổ biến nhờ độ bền cơ học tốt và tính tiện dụng. Khả năng gia công nhiệt của màng nhựa này rất linh hoạt. Tuy nhiên, polymer nguyên sinh không có hoạt tính ức chế vi sinh vật. Việc tích hợp hạt nano bạc lai với oxit kim loại mang lại giải pháp toàn diện. Hệ vật liệu mới duy trì cơ tính vượt trội của nền nhựa. Đồng thời, cấu trúc nano tạo khả năng tiêu diệt vi khuẩn mạnh mẽ. Sự kết hợp này kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm. Ứng dụng trong thiết bị y tế cũng đạt hiệu quả bảo vệ cao. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán phân tán hạt nano. Cấu trúc lai giúp hạ giá thành và nâng cao độ ổn định hóa lý.
1.1. Khái niệm và đặc tính của polyethylene nanocomposite
Polyethylene nanocomposite là vật liệu tổ hợp đa pha tiên tiến. Pha liên tục gồm ma trận polymer PE dẻo dai và bền nhiệt. Pha gia cường gồm các hạt vô cơ kích thước nanomet phân tán đồng đều. Kích thước hạt siêu nhỏ tạo diện tích bề mặt tiếp xúc cực lớn. Sự tương tác liên bề mặt làm thay đổi sâu sắc tính chất vật lý của vật liệu. Độ bền kéo, độ bền xé và khả năng cản khí tăng lên đáng kể. Khả năng chịu nhiệt của composite cũng được cải thiện rõ rệt. Cấu trúc phân tử mạch thẳng giúp màng composite mềm dẻo. Quá trình gia công đùn thổi màng diễn ra thuận lợi. Vật liệu đáp ứng tốt các tiêu chuẩn an toàn bao bì sinh học hiện đại. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh tính ưu việt của hệ nanocomposite này.
1.2. Xu hướng phát triển hạt nano bạc lai với oxit kim loại
Hạt nano bạc lai là bước tiến vượt trội so với nano bạc đơn lẻ. Hạt nano bạc kháng khuẩn có hiệu năng diệt khuẩn rất cao trên diện rộng. Tuy nhiên, bạc kim loại nguyên chất dễ bị kết tụ trong dung môi chế tạo. Giá thành bạc nguyên chất cũng tương đối đắt đỏ khi sản xuất lớn. Giải pháp hiệu quả là cố định nano bạc lên chất mang oxit kim loại. Các oxit phổ biến gồm titan dioxit và kẽm oxit. Cấu trúc lai nano Ag/TiO2 và Ag/ZnO giảm thiểu triệt để hiện tượng tái kết tụ. Diện tích tiếp xúc hoạt tính của bạc được duy trì ổn định. Hiệu ứng cộng hưởng quang hóa của oxit kim loại nâng cao hoạt tính khử trùng. Hệ hạt lai giúp tiết kiệm lượng bạc sử dụng trong sản xuất công nghiệp.
1.3. Tiềm năng ứng dụng của composite nền polyethylene
Vật liệu composite nền polyethylene đóng vai trò chiến lược trong bảo quản nông sản thực phẩm. Các vi sinh vật gây thối hỏng bị ức chế ngay trên bề mặt màng bao bọc. Thực phẩm đóng gói giữ được độ tươi ngon lâu hơn nhiều ngày. Tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch giảm rõ rệt. Trong lĩnh vực y tế, màng bọc nano ngăn ngừa lây nhiễm chéo hiệu quả. Dụng cụ y tế phủ lớp nano kháng khuẩn bảo đảm môi trường vô trùng. Đồ gia dụng và thiết bị xử lý nước cũng tận dụng tốt màng nano kháng khuẩn. Chi phí sản xuất hợp lý tạo tiềm năng thương mại hóa rộng rãi trên thị trường. Sản phẩm đáp ứng yêu cầu khắt khe về bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
II. Phương pháp chế tạo nano bạc lai với các oxit kim loại
Quy trình tổng hợp hạt nano bạc lai quyết định chất lượng vật liệu nanocomposite. Nghiên cứu sử dụng phương pháp khử hóa học trực tiếp trong dung dịch lỏng. Tiền chất bạc nitrat bị khử thành bạc kim loại kích thước nano. Bề mặt oxit kim loại đóng vai trò làm giá mang cố định mầm tinh thể. Kỹ thuật này ngăn chặn các hạt bạc tự do tụ tập thành khối lớn. Sự phân tán hạt nano trong polymer phụ thuộc chặt chẽ vào kích thước hạt ban đầu. Kiểm soát tốt nồng độ chất khử giúp tinh thể bạc phân bố đều. Các phép phân tích nhiễu xạ tia X và hiển vi điện tử TEM xác nhận cấu trúc lai hoàn chỉnh. Sản phẩm trung gian có độ tinh khiết cao và kích thước đồng nhất.
2.1. Tổng hợp hạt nano bạc kháng khuẩn trên chất mang oxit
Chất mang oxit kim loại cung cấp tâm mầm kết tinh cho bạc nano bám dính. Bột TiO2 hoặc ZnO được phân tán phân tử trong dung môi thích hợp. Dung dịch bạc nitrat được thêm vào với tỷ lệ khối lượng xác định. Tác nhân khử hóa học chuyển ion bạc thành hạt nano bạc kháng khuẩn. Quá trình khử diễn ra trực tiếp ngay trên bề mặt hạt oxit kim loại. Liên kết dị thể hình thành bền vững giữa nano bạc và chất mang vô cơ. Tỷ lệ phối trộn ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước tinh thể bạc tạo thành. Hạt nano bạc thành phẩm có kích thước dao động từ 5 đến 15 nanomet. Bột nano lai sau phản ứng được ly tâm, rửa sạch và sấy chân không. Vật liệu đạt độ sạch cao, sẵn sàng cho công đoạn chế tạo màng.
2.2. Phân tán hạt nano trong polymer và bề mặt cấu trúc
Khả năng phân tán hạt nano trong polymer ảnh hưởng trực tiếp đến tính năng của màng. Bề mặt hạt vô cơ cần được biến tính để tương thích với nhựa PE kỵ nước. Tính chất không phân cực của polyethylene gây khó khăn khi trộn hạt ưa nước. Hạt nano lai với kích thước siêu nhỏ tạo diện tích riêng BET lớn. Kỹ thuật xử lý bề mặt giúp giảm sức căng bề mặt pha hiệu quả. Lực tương tác liên kết giữa hạt và mạch polymer được tăng cường mạnh mẽ. Hình thái học bề mặt phân tích qua kính hiển vi quét SEM cho thấy độ đồng đều cao. Không xuất hiện hiện tượng tách pha hay các lỗ xốp rỗng. Cấu trúc vi mô hoàn chỉnh mang lại độ bền cơ lý ổn định cho vật liệu.
2.3. Tối ưu hóa các thông số phản ứng chế tạo hạt lai
Nghiên cứu tối ưu hóa các thông số phản ứng tổng hợp hạt lai chi tiết. Tỷ lệ nồng độ muối bạc và chất khử được khảo sát cẩn thận. Thời gian phản ứng và nhiệt độ khuấy trộn ảnh hưởng đến tốc độ mầm hóa tinh thể. Nhiệt độ thích hợp kiểm soát quá trình tinh thể hóa của nano bạc. Tốc độ khuấy duy trì sự tiếp xúc đồng đều giữa các cấu tử phản ứng. Lượng chất khử dư thừa được loại bỏ hoàn toàn qua nhiều chu kỳ rửa lọc. Phổ hấp thụ tử ngoại khả kiến UV-Vis ghi nhận đỉnh hấp thụ plasmon bề mặt đặc trưng của bạc. Kết quả thực nghiệm xác định điều kiện phản ứng tối ưu cho hiệu suất cao nhất. Bột hạt lai thu được đạt độ ổn định keo vượt trội.
III. Kỹ thuật phối trộn nóng chảy composite nền polyethylene
Công nghệ phối trộn nóng chảy là kỹ thuật then chốt để chế tạo màng kháng khuẩn. Phương pháp này không sử dụng dung môi hữu cơ độc hại với môi trường. Nhựa nền được gia nhiệt đến trạng thái chảy nhớt trong máy đùn trục vít. Hạt lai nano được cấp đồng thời vào buồng trộn gia nhiệt. Lực cắt mô men xoắn mạnh mẽ phân tách các cụm hạt nano bị vón cục. Quá trình này tạo nên hệ composite nền polyethylene đồng nhất về cấu trúc. Các thông số nhiệt độ vùng đùn và tốc độ trục vít được điều chỉnh chính xác. Hỗn hợp nhựa lỏng chuyển hóa thành hạt masterbatch hoặc màng film thành phẩm. Kỹ thuật đùn thổi phù hợp với dây chuyền sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
3.1. Quy trình phối trộn nóng chảy trên ma trận polymer PE
Quy trình gia công bắt đầu bằng việc sấy khô nguyên liệu hạt PE và bột nano lai. Nhiệt độ sấy loại bỏ ẩm thừa, ngăn ngừa tạo bọt khí khi nóng chảy. Hạt nhựa và bột hạt nano lai được đưa vào máy đùn hai trục vít đồng chiều. Ma trận polymer PE chuyển sang trạng thái nóng chảy ở nhiệt độ 160 đến 190 độ C. Lực ma sát và lực trượt cắt phân bố hạt vô cơ vào từng khoảng trống giữa các mạch phân tử. Thời gian lưu trong máy đùn được tính toán cẩn thận. Việc này hạn chế quá trình thoái hóa nhiệt của chuỗi polymer. Sợi nhựa đùn ra được làm nguội nhanh qua bể nước lạnh và cắt hạt. Masterbatch đồng nhất là tiền đề để gia công các sản phẩm tiếp theo.
3.2. Công nghệ đùn ép màng PE nanocomposite kháng khuẩn
Kỹ thuật đùn ép màng PE biến hạt phối trộn thành màng mỏng kháng khuẩn. Hạt masterbatch được phối trộn lại với nhựa PE nguyên sinh theo tỷ lệ yêu cầu. Máy thổi màng định hình màng mỏng qua đầu đùn vòng tròn chuyên dụng. Áp suất khí nén điều chỉnh độ dày và độ giãn nở của bóng màng mỏng. Chiều dày màng đạt từ 30 đến 50 micromet với độ đồng đều cao. Màng film giữ được độ trong suốt tự nhiên và độ dẻo dai cơ học. Bề mặt màng nhẵn bóng, không có khuyết tật điểm hạt hoặc vết rạn nứt. Quy trình gia công màng liên tục đạt năng suất cao và tiết kiệm năng lượng. Màng thành phẩm đạt các tiêu chí bao gói kỹ thuật và bảo quản thực phẩm.
3.3. Kiểm soát phân bố hạt nano bạc trong nền polymer
Kiểm soát sự phân tán hạt nano trong polymer quyết định độ đồng nhất của hoạt tính. Phân bố không đều sẽ tạo ra vùng kém kháng khuẩn và làm giảm độ bền màng. Tốc độ quay trục vít cung cấp năng lượng trượt cắt để bẻ gãy các đám tụ nano. Nhiệt độ gia công phải đủ để làm giảm độ nhớt polymer mà không gây phân hủy chất nền. Ảnh chụp kính hiển vi điện tử quét SEM mặt cắt màng cho thấy các hạt phân bố phân tán cao. Không xuất hiện hiện tượng kết tụ cụm lớn trong nền nhựa. Độ kết tinh của polyethylene duy trì ở mức cân bằng lý tưởng. Kết quả tạo tiền đề vững chắc cho cơ chế giải phóng ion diệt khuẩn sau này.
IV. Cơ chế diệt khuẩn ion Ag trong vật liệu kháng khuẩn nano
Vật liệu kháng khuẩn nano thể hiện phổ diệt khuẩn rộng đối với nhiều loại vi sinh vật. Hoạt tính kháng khuẩn được kích hoạt nhờ sự giải phóng chậm của ion bạc. Vi khuẩn Gram âm và Gram dương đều bị tiêu diệt hiệu quả. Cơ chế diệt khuẩn ion Ag+ phối hợp nhiều con đường phá hủy tế bào cùng lúc. Đầu tiên, ion bạc tích điện dương bám dính vào màng tế bào vi khuẩn mang điện âm. Cấu trúc màng ngoài bị biến tính và rách vỡ nghiêm trọng. Tiếp theo, ion bạc thâm nhập vào nội bào, ức chế chuỗi enzyme hô hấp. DNA vi khuẩn bị gắn kết và ngừng quá trình sao chép nhân bản. Vi khuẩn nhanh chóng bị tiêu diệt hoàn toàn mà không kịp kháng thuốc.
4.1. Bản chất và cơ chế diệt khuẩn ion Ag phóng thích
Bản chất diệt khuẩn của nano bạc phụ thuộc vào quá trình oxy hóa bề mặt. Khi tiếp xúc với độ ẩm không khí, hạt nano bạc giải phóng liên tục ion Ag+. Cơ chế diệt khuẩn ion Ag+ thể hiện qua tương tác với nhóm thiol (-SH) của protein màng tế bào. Sự gắn kết này làm biến tính protein cấu trúc và bất hoạt enzyme vận chuyển ion. Gradient nồng độ thẩm thấu bị phá hủy khiến tế bào vi khuẩn teo tóp hoặc vỡ bung. Đồng thời, ion bạc kích thích sản sinh các gốc oxy hóa hoạt tính tự do (ROS). Các gốc tự do tấn công mạnh mẽ màng lipid và chuỗi phân tử DNA. Tế bào mất hoàn toàn khả năng tự sửa chữa và phân chia sinh học.
4.2. Hiệu ứng cộng hưởng kháng khuẩn từ nano Ag TiO2 và Ag ZnO
Hạt nano bạc lai kết hợp với TiO2 hoặc ZnO tạo hiệu ứng cộng hưởng diệt khuẩn vượt trội. Các hạt oxit kim loại đóng vai trò chất xúc tác quang hóa dưới ánh sáng. Khi chiếu sáng, cặp electron-lỗ trống sinh ra trên bề mặt oxit kim loại. Lỗ trống quang hóa phản ứng với phân tử nước để tạo gốc hydroxyl (•OH) có tính oxy hóa cực mạnh. Nano bạc hoạt động như bẫy electron, ngăn ngừa tái tổ hợp điện tích. Hiệu ứng quang xúc tác kết hợp với ion Ag+ phóng thích tạo ra áp lực tiêu diệt vi khuẩn kép. Khả năng kháng khuẩn của màng duy trì ổn định ngay cả trong điều kiện thiếu sáng. Hoạt tính diệt khuẩn bền vững hơn nhiều so với hạt nano bạc đơn lẻ.
4.3. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn trên các chủng vi sinh
Nghiên cứu kiểm tra hoạt tính diệt khuẩn trên hai chủng vi khuẩn tiêu biểu là E. coli và S. aureus. Phương pháp đếm khuẩn lạc và đo vòng kháng khuẩn được thực hiện theo tiêu chuẩn. Màng polyethylene nanocomposite chứa hạt lai đạt tỷ lệ ức chế vi khuẩn trên 99% sau 24 giờ tiếp xúc. Vi khuẩn Escherichia coli nhạy cảm cao với ion bạc phóng thích từ bề mặt màng. Vi khuẩn Staphylococcus aureus với vách tế bào peptidoglycan dày cũng bị ức chế mạnh. Màng kiểm chứng không chứa hạt nano không có khả năng ngăn chặn vi sinh vật phát triển. Kết quả khẳng định hiệu lực bảo vệ sinh học vượt bậc của hệ vật liệu nano chế tạo.
V. Đánh giá tính chất cơ lý và khả năng đùn ép màng PE nano
Đánh giá độ bền cơ lý và khả năng gia công là yếu tố quyết định tính ứng dụng. Sự có mặt của hạt nano bạc lai làm thay đổi cấu trúc tinh thể của nhựa. Màng composite nền polyethylene giữ được độ đàn hồi và khả năng chịu tải cao. Thử nghiệm kéo đứt xác nhận độ bền kéo tăng lên khi bổ sung hàm lượng hạt phù hợp. Độ dãn dài khi đứt duy trì ở mức tiêu chuẩn cho phép bao gói uốn cong. Màng đùn ép màng PE có bề mặt nhẵn bóng, truyền qua ánh sáng quang học tốt. Độ bền nhiệt và độ cản oxy của màng được nâng cấp rõ rệt. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ yêu cầu khắt khe của màng bao gói chuyên dụng.
5.1. Cải thiện độ bền kéo đứt và cơ lý màng nanocomposite
Hạt nano phân tán đồng đều hoạt động như các điểm gia cường cơ học. Lực liên kết tiếp xúc giữa hạt lai và chuỗi polymer truyền tải ứng suất hiệu quả. Khi chịu lực kéo, các hạt nano cản trở sự phát triển của vết nứt tế vi. Độ bền kéo đứt của màng nanocomposite tăng từ 15% đến 25% so với màng PE nguyên sinh. Độ cứng và mô đun đàn hồi cũng được cải thiện tương ứng. Tuy nhiên, hàm lượng hạt nano cần được duy trì ở mức tối ưu dưới 1% khối lượng. Hàm lượng hạt quá cao có thể gây kết tụ cục bộ làm giảm độ dãn dài. Cấu trúc màng tối ưu mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền và độ dẻo.
5.2. Khả năng ổn định nhiệt và bảo quản thực phẩm thực tế
Độ ổn định nhiệt của vật liệu được phân tích qua phương pháp nhiệt lượng quét vi sai. Sự hiện diện của hạt vô cơ làm chậm quá trình phân hủy nhiệt của ma trận polymer PE. Nhiệt độ bắt đầu phân hủy nhiệt của màng tăng lên đáng kể. Thử nghiệm bảo quản thực phẩm thực tế như thịt tươi và trái cây cho thấy hiệu quả vượt trội. Màng nanocomposite làm chậm tốc độ hư hỏng, giữ ẩm và hạn chế ôi thiu do vi khuẩn sinh ra. Quá trình trao đổi khí qua màng được điều hòa ổn định. Màu sắc và hàm lượng dinh dưỡng của thực phẩm duy trì tốt hơn so với màng thông thường. Thời hạn sử dụng của thực phẩm được kéo dài rõ rệt.
5.3. Định hướng phát triển vật liệu kháng khuẩn nano tương lai
Nghiên cứu mở ra tiềm năng ứng dụng công nghiệp lớn cho vật liệu kháng khuẩn nano. Việc làm chủ công nghệ phối trộn nóng chảy giúp doanh nghiệp dễ dàng mở rộng quy mô. Giá thành sản xuất cạnh tranh nhờ giảm thiểu lượng bạc kim loại đắt tiền. Hướng phát triển tiếp theo tập trung vào việc tái chế và phân hủy sinh học của màng. Đánh giá độ an toàn thôi nhiễm ion bạc vào thực phẩm cần tiếp tục chuẩn hóa theo quy chuẩn y tế. Mở rộng ứng dụng sang các loại polymer phân hủy sinh học như PLA và PBS là hướng đi tiềm năng. Vật liệu nanocomposite kháng khuẩn thế hệ mới hứa hẹn giải quyết thách thức kép về an toàn vệ sinh và phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI NGUYỄN VĂN THẮNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE KHÁNG KHUẨN TRÊN CƠ SỞ POLYETHYLENE CHỨA NANO BẠC LAI VỚI MỘT SỐ OXIT KIM LOẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC Hà Nội - 2022 BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI ƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI NGUYỄN VĂN THẮNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE KHÁNG KHUẨN TRÊN CƠ SỞ POLYETHYLENE CHỨA NANO BẠC LAI VỚI MỘT SỐ OXIT KIM LOẠI Chuyên ngành: Kỹ thuật Hóa học Mã số: 9520301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN TUẤN ANH 2. NGUYỄN THẾ HỮU Hà Nội - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Hà Nội, ngày 04 tháng 01 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Văn Thắng ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban Giám hiệu trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, các Thầy cô giáo Trung tâm Đào tạo Sau đại học và các thầy cô giáo trong Khoa Công nghệ Hóa đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu tại trường. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới TS. Nguyễn Tuấn Anh và PGS. Nguyễn Thế Hữu, những người Thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi và định hướng cho tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng ân tình tới gia đình của tôi là nguồn động viên và truyền nhiệt huyết để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 04 tháng 01 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Văn Thắng iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC. III DANH MỤC CÁC BẢNG .VII DANH MỤC CÁC HÌNH.
VIII MỞ ĐẦU. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN.
TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE GIỮA POLYETHYLENE VÀ HẠT LAI NANO BẠC. VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE. Giới thiệu nanocomposite. Tính chất nanocomposite.
Ứng dụng nanocomposite. Phương pháp chế tạo nanocomposite. Tình hình nghiên cứu về nanocomposite kháng khuẩn. TỔNG QUAN VỀ POLYETHYLENE.
Nhu cầu và ứng dụng Polyethylene trên thế giới và Việt Nam. Ứng dụng của Polyethylene. Tính chất của polyethylen. TỔNG QUAN VỀ HẠT LAI NANO BẠC.
Khái niệm và nguồn gốc của công nghệ nano. Tổng quan về bạc. Các phương pháp tổng hợp nano bạc. Tổng quan các phương pháp chế tạo vật liệu chứa nano bạc.
Tình hình nghiên cứu về hạt lai chứa nano bạc. 31 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM. THIẾT BỊ, HÓA CHẤT. TỔNG HỢP VẬT LIỆU.
Tổng hợp hạt lai nano Ag. Chế tạo vật liệu nanocomposite. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ và giải hấp N2.
Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phân tích UV-Vis.
Tính chất cơ lý của vật liệu nanocomposite PE với các hạt lai. Khảo sát khả năng diệt khuẩn. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO HẠT NANO BẠC VÀ HẠT LAI.
Hạt nano bạc. Nghiên cứu tổng hợp hạt lai Ag/TiO2. Nghiên cứu tổng hợp hạt lai Ag/ZnO. NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE TỪ HẠT LAI NANO BẠC VÀ POLYETHYLEN.
Vật liệu nanocomposite từ hạt lai nano Ag/TiO2 và PE. Vật liệu nanocomposite từ hạt lai nano Ag/ZnO và PE. 92 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 104 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
106 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 128 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ABS Acrylonitrin Butadien Styren Phương pháp đẳng nhiệt hấp BET Brunauer – Emmett – Teller phụ và giải hấp N2 DCB 1-octadecene, di-chlorobenezene HDD n-hexadecanediol HDPE High-density polyethylene Polyethylene tỷ trọng cao IR Infrared spectroscopy Phổ hồng ngoại KLPT Khối lượng phân tử MWCNTs Multi-Walled Carbon Nanotubles Ống nano cacbon đa tường NMs Nanoparticles Metallic Các hạt nano kim loại OA Oleic Acid OLA Oleylamine Oms Oxide metals Các oxit kim loại PA Polyamide PE Polyethylen PP Polypropylen PS Polystyrene PVA Polyvinyl Alcohol PVC Polyvinyl Chloride PVP polyvinylpyrrolidone ROP Ring open Polymerization Trùng hợp mở vòng SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét SSP Solid state polymerization Trùng hợp trạng thái rắn SWCNTs Single – Walled carbon nanotubles Ống nano cacbon đơn tường TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam Kính hiển vi điện tử truyền TEM Transmission electron microscopy qua vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. Ảnh hưởng của tác nhân khử đến sự phân bố Ag trên TiO2 55 Bảng 3. Ảnh hưởng của nồng độ bạc nitrat đến sự phân bố Ag trên TiO2 56 Bảng 3.
Ảnh hưởng của nồng độ tác nhân khử đến sự phân bố Ag trên 57 TiO2 Bảng 3. Ảnh hưởng của lượng tác nhân khử đến sự phân bố Ag trên TiO2 58 Bảng 3. Diện tích bề mặt riêng theo phương pháp BET 62 Bảng 3. Hoạt tính kháng khuẩn của mẫu hạt lai nano Ag/TiO2 66 Bảng 3.
Sự phụ thuộc của kích thước hạt vào nhiệt độ 67 Bảng 3. Ảnh hưởng của thời gian đến quá trình tổng hợp hạt lai 67 Bảng 3. Ảnh hưởng của nồng độ AgNO3 đến quá trình tổng hợp 68 Bảng 3. Ảnh hưởng của tác nhân khử đến quá trình tổng hợp hạt lai 69 Bảng 3.
Hoạt tính kháng khuẩn của mẫu hạt lai nano Ag/ZnO 76 Bảng 3. Các tính chất cơ lý của vật liệu nanocomposite PE - Ag/TiO2 83 Bảng 3. Hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu PE và nano PE - Ag/ZnO 91 chống lại vi khuẩn E. Các tính chất cơ lý của vật liệu nanocomposite PE - Ag/ZnO 94 Bảng 3.
Hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu PE và nano PE -Ag/ZnO 100 chống lại vi khuẩn E. Aureus viii DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Cấu trúc tinh thể của bạc 21 Hình 1. Mô hình phương pháp tẩm 28 Hình 1.
Mô hình phương pháp trao đổi 30 Hình 1. Các bước tổng hợp với AuNPs trên bề mặt hạt nano TiO2 33 Hình 1. Ảnh TEM và SEM của hạt lai nano bạc 33 Hình 1. Cơ chế tổng hợp cho các hạt nano được phân bố trên hạt nano 34 TiO2 Hình 3.
Ảnh TEM mẫu nano bạc 53 Hình 3. Ảnh FESEM của hạt nano-TiO2 trước khi được lai với hạt nano 54 bạc Hình 3. Ảnh TEM của hạt nano-TiO2 trước khi được lai với hạt nano bạc 54 Hình 3. Ảnh TEM cấu trúc hạt lai 55 Hình 3.
Giản đồ XRD của TiO2 và hạt lai Ag/TiO2 59 Hình 3. Phổ UV-Vis của mẫu nano TiO2, nano Ag và hạt lai Ag/TiO2 59 Hình 3. Phổ UV-VIS-NIR chế độ đo phản xạ của mẫu nano TiO2 và 60 Ag/TiO2 Hình 3. Ảnh TEM của hạt lai Ag/TiO2 61 Hình 3.
Sự phân bố mao quản của TiO2 và Ag/TiO2 62 Hình 3. Ảnh thử hoạt tính của hạt TiO2 và hạt lai nano Ag/TiO2 trên đĩa 63 thạch với vi khuẩn Staphylococcus aureus Hình 3. Ảnh thử hoạt tính của hạt lai nano Ag/TiO2 trên đĩa thạch với vi 65 khuẩn Escherichia coli Hình 3. Ảnh thử hoạt tính của hạt lai nano Ag/TiO2 trên đĩa thạch với vi 65 khuẩn Salnonella tyhimurium ix Hình 3.
Đường đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ N2 ở 77K của vật liệu 70 Ag/ZnO mẫu M22 Hình 3. Đường đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ N2 ở 77K của vật liệu 71 Ag/ZnO mẫu M23 Hình 3. Kết quả XRD của Ag/ZnO và ZnO 72 Hình 3. Phổ UV-Vis của mẫu nano ZnO, nano Ag và hạt lai Ag/ZnO 72 Hình 3.
Phổ UV-VIS-NIR chế độ đo phản xạ của mẫu nano ZnO và 74 Ag/ZnO Hình 3. Ảnh TEM của vật liệu Ag/ZnO với các kích thước chụp khác 75 nhau Hình 3. Ảnh thử hoạt tính của hạt ZnO và hạt lai nano Ag/ZnO trên đĩa 77 thạch với vi khuẩn Staphylococcus aureus Hình 3. Ảnh thử hoạt tính của hạt ZnO và hạt lai nano Ag/ZnO trên đĩa 78 thạch với vi khuẩn Escherichia coli Hình 3.
Ảnh thử hoạt tính của hạt ZnO và hạt lai nano Ag/ZnO trên đĩa 80 thạch với vi khuẩn Salmonella tyhimurium Hình 3. Ảnh TEM của vật liệu nanocomposite PE-TiO2/Ag (0. Độ bền kéo của PE (S0) và nanocomposite (S1, S2, S3) 83 Hình 3. Độ dãn dài khi đứt của PE (S0) và nanocomposite (S1, S2, S3) 84 Hình 3.
Khả năng kháng khuẩn E. coli của PE (ngay sau khi cấy) 86 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn E. coli của PE (sau 24 giờ cấy) 86 Hình 3.
Khả năng kháng khuẩn S.aureus của PE (ngay sau khi cấy) 87 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn S.aureus của PE (sau 24 giờ cấy) 87 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn E.coli của mẫu S1 (sau 24 giờ cấy) 88 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn S.aureus của mẫu S1 (sau 24 giờ cấy) 88 Hình 3.
Khả năng kháng khuẩn E. coli của mẫu S2 (sau 24 giờ cấy) 89 x Hình 3. Khả năng kháng khuẩn S.aureus của mẫu S2 (sau 24 giờ cấy) 89 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn E.
coli của mẫu S3 (sau 24 giờ cấy) 90 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn S.aureus của mẫu S3 (sau 24 giờ cấy) 90 Hình 3. Ảnh TEM vật liệu nanocomposite của PE và hạt lai nano 93 Ag/ZnO Hình 3. Khả năng kháng khuẩn E.
coli của mẫu PE (ngay sau khi cấy) 96 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn E. coli của mẫu PE (sau 24 giờ cấy) 96 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn S.aureus của mẫu PE (ngay sau khi cấy) 96 Hình 3.
Khả năng kháng khuẩn S.aureus của mẫu C1 (sau 24 giờ cấy) 97 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn E.coli của mẫu C1 (sau 24 giờ cấy) 97 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn S.aureus của mẫu C1 (sau 24 giờ cấy) 98 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn E.
coli của mẫu C2 (sau 24 giờ cấy) 98 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn S.aureus của mẫu C2 (sau 24 giờ cấy) 99 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn E. coli của mẫu C3 (sau 24 giờ cấy) 99 Hình 3.
Khả năng kháng khuẩn S.aureus của mẫu C3 (sau 24 giờ cấy) 100 1 MỞ ĐẦU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Thắng (2022). Vật liệu nanocomposite kháng khuẩn từ Polyethylene và nano bạc lai [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/che-tao-vat-lieu-nanocomposite-khang-khuan-polyethylene-nano-bac-lai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vật liệu nanocomposite kháng khuẩn từ Polyethylene và nano bạc lai" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án chế tạo vật liệu nanocomposite kháng khuẩn PE/nano bạc lai oxit kim loại. Nghiên cứu hiệu quả, ứng dụng y tế, bao bì.
Luận án "Vật liệu nanocomposite kháng khuẩn từ Polyethylene và nano bạc lai" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Vật liệu nanocomposite kháng khuẩn từ Polyethylene và nano bạc lai" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vật liệu nanocomposite kháng khuẩn từ Polyethylene và nano bạc lai" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Vật liệu nanocomposite kháng khuẩn từ Polyethylene và nano bạc lai" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vật liệu nanocomposite kháng khuẩn từ Polyethylene và nano bạc lai" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vật liệu nanocomposite kháng khuẩn từ Polyethylene và nano bạc lai" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.