Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano vô cơ hiệu năng cao ứng dụng trong xử lý nước
Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano vô cơ hiệu năng cao ứng dụng xử lý nước. Đề xuất giải pháp hiệu quả, bền vững cho ô nhiễm nước.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
140
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vật liệu nano vô cơ: Xử lý nước hiệu năng cao bền vững
- Số trang:
- 140 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Phạm Văn Lâm
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vật liệu nano vô cơ Xử lý nước hiệu năng cao bền vững
Ô nhiễm nước là mối đe dọa toàn cầu. Các hoạt động công nghiệp và sinh hoạt thải ra nhiều chất ô nhiễm. Phương pháp xử lý nước truyền thống thường không đủ hiệu quả. Chúng kém hiệu quả với các chất ô nhiễm mới nổi. Chi phí vận hành, bảo trì thường cao. Cần tìm giải pháp tiên tiến, bền vững cho xử lý nước. Vật liệu nano vô cơ nổi lên như một công nghệ đột phá. Chúng mang lại hiệu quả cao, tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các vật liệu này có đặc tính độc đáo. Chúng hoạt động hiệu quả ở quy mô nanomet. Nghiên cứu này tập trung phát triển chúng. Mục tiêu là xử lý nước thải nano hiệu quả. Đảm bảo nguồn nước sạch cho tương lai.
1.1. Thực trạng ô nhiễm nước và thách thức toàn cầu
Nước sạch là tài nguyên quý giá. Ô nhiễm nước đang là vấn đề cấp bách. Các nguồn gây ô nhiễm đa dạng. Chúng bao gồm nước thải công nghiệp, nông nghiệp, sinh hoạt. Kim loại nặng, thuốc nhuộm, amoni, chất hữu cơ gây hại. Chúng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Hệ sinh thái cũng bị tác động tiêu cực. Nhu cầu về công nghệ xử lý nước hiện đại tăng cao. Cần giải pháp hiệu quả, thân thiện môi trường.
1.2. Vai trò vật liệu nano vô cơ trong xử lý nước
Vật liệu nano vô cơ mang lại tiềm năng lớn. Chúng có diện tích bề mặt lớn, hoạt tính cao. Cấu trúc nano giúp tương tác mạnh với chất ô nhiễm. Các vật liệu này có khả năng hấp phụ vượt trội. Chúng cũng có thể hoạt động như xúc tác quang nano. Một số loại có khả năng diệt khuẩn bằng vật liệu nano. Chúng thích hợp cho nhiều phương pháp xử lý nước. Chúng là giải pháp hứa hẹn cho môi trường.
1.3. Xu hướng nghiên cứu vật liệu nano xử lý nước
Nghiên cứu vật liệu nano vô cơ đang phát triển mạnh. Xu hướng tạo ra vật liệu composite mới. Chúng kết hợp nhiều đặc tính ưu việt. Ví dụ, kết hợp oxit kim loại nano với vật liệu nền. Tạo ra các hạt nano kim loại có hoạt tính cao. Vật liệu nano 2D vô cơ cũng được chú ý. Các nhà khoa học tìm cách tối ưu hóa. Mục tiêu là hiệu quả xử lý cao, chi phí thấp. Khả năng tái sử dụng là yếu tố then chốt.
II.Chế tạo và đặc trưng vật liệu nano vô cơ tiên tiến
Quá trình chế tạo vật liệu nano vô cơ là trọng tâm. Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp các loại nanocomposite. Chúng bao gồm nanocomposite Fe3O4/bentonite (FB). Cũng có vật liệu nZVI/oxit phức hợp (Fe-Mn)/bentonite (IFMB). Hydrogel composite Chitosan-g-poly(acrylic acid)/bentonite (CAB/CGA) cũng được chế tạo. Các phương pháp tổng hợp được lựa chọn kỹ lưỡng. Chúng nhằm tối ưu hóa cấu trúc, tính chất vật liệu. Kiểm soát kích thước hạt nano là yếu tố quan trọng. Các đặc trưng vật liệu được xác định chi tiết.
2.1. Phương pháp tổng hợp vật liệu nano vô cơ mới
Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp tổng hợp. Phương pháp thủy nhiệt được áp dụng. Phương pháp đồng kết tủa cũng được khai thác. Sự kết hợp các phương pháp tạo ra cấu trúc phức tạp. Chế tạo vật liệu nano vô cơ composite có tính năng đặc biệt. Ví dụ, tích hợp hạt nano kim loại lên nền bentonite. Điều này tạo ra vật liệu hấp phụ nano vô cơ. Chúng có khả năng xử lý nước thải nano hiệu quả.
2.2. Đặc trưng cơ bản oxit kim loại nano nanocomposite
Các vật liệu được đặc trưng bằng nhiều kỹ thuật. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Phổ hồng ngoại (FTIR) phân tích nhóm chức bề mặt. Hiển vi điện tử quét (FE-SEM) và truyền qua (TEM) hiển thị hình thái, kích thước. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) xác định thành phần nguyên tố. Phương pháp đo đường cong từ hóa đánh giá tính chất từ. Các kết quả này cung cấp thông tin quý giá. Chúng giúp hiểu rõ cấu trúc vật liệu.
2.3. Tối ưu hóa thành phần vật liệu nano hiệu quả
Việc tối ưu hóa là cần thiết. Nghiên cứu lựa chọn thành phần tối ưu cho FB. Cũng tối ưu hóa các thành phần của IFMB. Mục tiêu là đạt được khả năng hấp phụ cao nhất. Các yếu tố như tỷ lệ vật liệu nền, tiền chất kim loại được khảo sát. Chế độ nung, pH cũng được điều chỉnh. Quá trình tối ưu hóa đảm bảo hiệu năng xử lý nước cao. Nó nâng cao tính ứng dụng của vật liệu.
III.Hấp phụ nano vô cơ Hiệu quả loại bỏ ô nhiễm nước
Khả năng hấp phụ của các vật liệu được đánh giá kỹ lưỡng. Đây là phương pháp chính để loại bỏ chất ô nhiễm. Các vật liệu nano vô cơ thể hiện hiệu suất cao. Chúng loại bỏ nhiều loại chất ô nhiễm khác nhau. Bao gồm thuốc nhuộm công nghiệp và amoni. Cơ chế hấp phụ liên quan đến diện tích bề mặt lớn. Chúng cũng có các vị trí hoạt động đặc hiệu. Quá trình hấp phụ xảy ra nhanh chóng, hiệu quả. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn của chúng. Chúng ứng dụng trong xử lý nước thải nano.
3.1. Hấp phụ nano vô cơ loại bỏ thuốc nhuộm hiệu quả
Vật liệu IFMB cho thấy khả năng hấp phụ vượt trội. Chúng loại bỏ thuốc nhuộm reactive yellow 145 (RY-145). Hiệu suất loại bỏ đạt mức cao. Tốc độ hấp phụ cũng rất nhanh. Điều này quan trọng trong xử lý nước thải dệt may. Các oxit kim loại nano và hạt nano kim loại trong IFMB đóng vai trò chính. Chúng tạo ra nhiều vị trí hấp phụ. Quá trình này giúp làm sạch nước thải màu.
3.2. Khả năng hấp phụ amoni bằng vật liệu nano vô cơ
Vật liệu CAB/CGA cho thấy hiệu quả cao trong hấp phụ amoni. Amoni là chất ô nhiễm phổ biến trong nước thải sinh hoạt. Nó cũng có mặt trong nước thải công nghiệp. Khả năng hấp phụ của CAB/CGA rất đáng kể. Cấu trúc hydrogel kết hợp vật liệu nano vô cơ giúp tăng cường hiệu suất. Điều này mở ra hướng mới. Nó giải quyết vấn đề ô nhiễm amoni.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ nano
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ. Bao gồm pH của dung dịch. Nồng độ ban đầu của chất ô nhiễm. Liều lượng vật liệu hấp phụ cũng quan trọng. Thời gian tiếp xúc và nhiệt độ cũng ảnh hưởng. Nghiên cứu đã khảo sát chi tiết các yếu tố này. Mục tiêu là xác định điều kiện tối ưu. Đảm bảo hiệu suất hấp phụ cao nhất.
IV.Ứng dụng vật liệu nano vô cơ Xử lý nước thải nano
Các vật liệu nano vô cơ được chế tạo với mục tiêu ứng dụng. Chúng được thiết kế để giải quyết các vấn đề cụ thể. Các vật liệu này có khả năng tùy chỉnh cao. Chúng có thể được điều chỉnh cho các loại nước thải khác nhau. Hiệu quả đã được chứng minh qua các thử nghiệm. Đặc biệt trong xử lý nước thải nano. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể thay thế các công nghệ cũ.
4.1. Vật liệu nanocomposite Fe3O4 bentonite FB
FB là một loại vật liệu nanocomposite từ tính. Nó được chế tạo từ oxit kim loại nano Fe3O4 và khoáng sét bentonite. Fe3O4 mang lại khả năng tách vật liệu dễ dàng bằng từ trường. Bentonite cung cấp diện tích bề mặt lớn. Vật liệu này đã được nghiên cứu cho khả năng hấp phụ. Chúng có tiềm năng loại bỏ kim loại nặng. Cũng có thể loại bỏ thuốc nhuộm trong nước. Hiệu quả tái sử dụng của FB cũng được đánh giá cao.
4.2. Vật liệu nZVI oxit phức hợp Fe Mn bentonite IFMB
IFMB là vật liệu composite tiên tiến. Nó chứa nano sắt hóa trị không (nZVI). Cùng với oxit phức hợp Fe-Mn và nền bentonite. nZVI nổi tiếng với khả năng khử mạnh. Oxit phức hợp Fe-Mn tăng cường khả năng hấp phụ và oxy hóa. Vật liệu này có hiệu suất cao. Chúng loại bỏ thuốc nhuộm RY-145 hiệu quả. Đây là giải pháp mạnh mẽ cho nước thải công nghiệp.
4.3. Hydrogel composite Chitosan g poly acrylic acid bentonite CAB CGA
CAB/CGA là một loại hydrogel nanocomposite. Nó kết hợp chitosan, poly(acrylic acid) và bentonite. Cấu trúc hydrogel giúp vật liệu có khả năng trương nở cao. Nó tạo ra nhiều vị trí hấp phụ. Vật liệu này đặc biệt hiệu quả trong hấp phụ amoni. Chitosan là polyme sinh học thân thiện môi trường. Sự kết hợp này mang lại vật liệu bền vững. Chúng phù hợp cho xử lý nước thải sinh hoạt.
V.Tiềm năng vật liệu nano vô cơ Tái sử dụng kinh tế
Tính kinh tế và bền vững là yếu tố quan trọng. Các vật liệu nano vô cơ cần có khả năng tái sử dụng. Việc tái sử dụng giúp giảm chi phí vận hành. Nó cũng giảm lượng chất thải rắn phát sinh. Nghiên cứu đã khảo sát khả năng tái sử dụng của vật liệu. Các kết quả rất khả quan. Cho thấy vật liệu giữ được hiệu suất sau nhiều chu kỳ. Đây là một ưu điểm lớn của công nghệ. Đảm bảo tính khả thi trong ứng dụng thực tế.
5.1. Khả năng tái sử dụng vật liệu nano vô cơ nhiều lần
Nghiên cứu đã chứng minh khả năng tái sử dụng của FB, IFMB, CAB/CGA. Các vật liệu duy trì hiệu suất hấp phụ cao. Chúng có thể tái sinh bằng các phương pháp đơn giản. Ví dụ, rửa bằng axit hoặc kiềm loãng. Hoặc sử dụng từ trường để tách vật liệu. Điều này kéo dài vòng đời sử dụng của vật liệu. Nó góp phần vào tính bền vững của công nghệ xử lý nước.
5.2. Đánh giá tính bền vững và kinh tế của vật liệu
Tính bền vững của vật liệu nano vô cơ là trọng tâm. Chúng được chế tạo từ nguyên liệu sẵn có, chi phí thấp (bentonite). Quá trình tổng hợp cũng được tối ưu hóa. Chi phí năng lượng được xem xét. Khả năng tái sử dụng giảm nhu cầu sản xuất vật liệu mới. Điều này làm giảm đáng kể tác động môi trường. Nó tăng tính kinh tế của giải pháp xử lý nước thải nano.
5.3. Giảm chi phí tăng hiệu quả xử lý nước thải nano
Việc phát triển vật liệu có hiệu năng cao, tái sử dụng được. Nó giúp giảm chi phí tổng thể của hệ thống xử lý nước. Chi phí vật liệu, chi phí vận hành đều được tối ưu hóa. Hiệu quả loại bỏ chất ô nhiễm được cải thiện. Nó mang lại lợi ích kép về môi trường và kinh tế. Công nghệ vật liệu nano vô cơ này có thể ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt trong các hệ thống xử lý nước quy mô lớn.
VI.Hướng phát triển vật liệu nano vô cơ xử lý nước
Luận án đã đóng góp những hiểu biết quan trọng. Nó về chế tạo và ứng dụng vật liệu nano vô cơ. Các vật liệu mới với hiệu năng cao đã được phát triển. Chúng giải quyết các vấn đề ô nhiễm nước cụ thể. Kết quả nghiên cứu mở ra nhiều hướng tiềm năng. Hướng tới các ứng dụng thực tế. Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa hơn nữa. Mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu.
6.1. Đóng góp quan trọng của nghiên cứu luận án
Luận án đã tổng hợp thành công các vật liệu composite mới. Bao gồm FB, IFMB và CAB/CGA. Chúng có hiệu suất hấp phụ cao đối với thuốc nhuộm và amoni. Khả năng tái sử dụng của chúng cũng được chứng minh. Các phương pháp chế tạo được tối ưu hóa. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu đặc trưng chi tiết. Nó đóng góp vào cơ sở khoa học về vật liệu nano vô cơ.
6.2. Phát triển vật liệu nano thế hệ mới ứng dụng thực tiễn
Dựa trên kết quả này, có thể phát triển vật liệu thế hệ mới. Chúng sẽ có hiệu suất cao hơn, chi phí thấp hơn. Ứng dụng trong các hệ thống xử lý nước quy mô lớn. Cần thử nghiệm trên các nguồn nước thải thực tế. Đồng thời đánh giá tác động lâu dài đến môi trường. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào vật liệu nano 2D vô cơ.
6.3. Tiềm năng mở rộng xúc tác quang nano màng lọc nano
Ngoài hấp phụ, các vật liệu này còn có tiềm năng khác. Chúng có thể được biến đổi thành xúc tác quang nano. Mục tiêu là phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ. Khả năng ứng dụng làm màng lọc nano vô cơ cũng rất lớn. Các màng này có thể loại bỏ hạt siêu nhỏ. Hoặc sử dụng để diệt khuẩn bằng vật liệu nano. Việc tích hợp nhiều chức năng sẽ tăng giá trị ứng dụng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (140 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHẠM VĂN LÂM NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO MỘT SỐ VẬT LIỆU NANO VÔ CƠ HIỆU NĂNG CAO ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG XỬ LÝ NƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI - 2022 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… PHẠM VĂN LÂM NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO MỘT SỐ VẬT LIỆU NANO VÔ CƠ HIỆU NĂNG CAO ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG XỬ LÝ NƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Chuyên ngành: Hóa vô cơ Mã số: 9 44 01 13 Người hướng dẫn khoa học GS. TRẦN ĐẠI LÂM Hà Nội - 2022 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới cố PGS. Vũ Anh Tuấn, người anh, người thầy đã tận tình hướng dẫn tôi thực hiện công trình nghiên cứu này. Tôi xin trân trọng cảm ơn GS.
Trần Đại Lâm, người thầy đã tiếp tục hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, ban lãnh đạo viện Hóa học, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể thực hiện và hoàn thành công trình nghiên cứu của mình. Xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã động viên, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh Phạm Văn Lâm LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu độc lập của tôi dưới sự hướng dẫn của những người thầy của tôi.
Hầu hết các số liệu, kết quả trong luận án là nội dung từ các bài báo đã được xuất bản của tôi và các thành viên cùng tập thể khoa học, đã được các đồng tác giả cho phép sử dụng. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trình bày được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được các tác giả khác công bố trong bất kì công trình nào. Tác giả luận án NCS Phạm Văn Lâm MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC BẢNG.
iii DANH MỤC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ. Quá trình hấp phụ loại bỏ các chất ô nhiễm trong nước. Các chất ô nhiễm chủ yếu cần ưu tiên trong xử lý nước. Các công nghệ phổ biến hiện nay để loại bỏ các chất ô nhiễm.
Quá trình hấp phụ để loại bỏ các chất ô nhiễm trong nước. Vật liệu hấp phụ nano, nanocomposite trong xử lý nước. Vật liệu nano với vai trò là chất hấp phụ nano trong xử lý nước. Vật liệu hấp phụ nanocomposite trong xử lý nước.
Những vấn đề liên quan trực tiếp đến nội dung nghiên cứu của luận án. Khoáng sét bentonite - vật liệu nguồn trong chế tạo nanocomposite. Phương pháp tổng hợp nanocomposite Fe3O4/bentonite. Tình hình nghiên cứu chế tạo và ứng dụng FB trong xử lý nước.
Nano sắt hóa trị không (nZVI) và oxit phức hợp Fe-Mn. Hydrogel nanocomposite trên cơ sở chitosan. Polyme in dấu phân tử ứng dụng trong xử lý nước và nước thải. Tổng hợp vật liệu.
Nguyên liệu, hóa chất. Tổng hợp vật liệu FB. Tổng hợp vật liệu IFMB. Tổng hợp vật liệu CAB/CGA.
Nghiên cứu khả năng hấp phụ của vật liệu. Khả năng hấp phụ của vật liệu FB. Khả năng hấp phụ của vật liệu IFMB – Hấp phụ RY-145. Khả năng hấp phụ của vật liệu CAB/CGA – Hấp phụ amoni.
Nghiên cứu khả năng tái sử dụng vật liệu. Các phương pháp xác định đặc trưng vật liệu và phân tích đánh giá kết quả hấp phụ .1 Nhiễu xạ tia X (XRD).2 Phổ hồng ngoại (FTIR) .3 Hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM) .4 Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) .5 Tán xạ ánh sáng .6 Đẳng nhiệt hấp phụ khí nitơ .7 Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) .8 Phương pháp đo đường cong từ hoá. Phân tích nhiệt (TG-DTA). Phương pháp dịch chuyển pH (pH drift method).
Xác định độ trương nở của vật liệu CAB/CGA. Hấp thụ nguyên tử AAS. Phương pháp đo phổ UV-Vis. Phương pháp so màu xác định nồng độ amoni.
Phương pháp phân tích xác định chỉ tiêu COD. Phương pháp phân tích xác định chỉ tiêu TOC. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Vật liệu FB.
Nghiên cứu lựa chọn thành phần FB và chế độ nung. Các đặc trưng cơ bản của vật liệu. Khả năng hấp phụ của vật liệu. Vật liệu IFMB.
Tối ưu hóa các thành phần của IFMB. Các đặc trưng cơ bản của vật liệu. Khả năng hấp phụ thuốc nhuộm RY-145 của IFMB. Tái sử dụng vật liệu.
Vật liệu CAB/CGA. Tổng hợp vật liệu. Các đặc trưng cơ bản của vật liệu CAB/CGA. Khả năng hấp phụ amoni của CAB/CGA.
Tái sử dụng vật liệu .108 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .110 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .111 TÀI LIỆU THAM KHẢO .112 i DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT AA Acrylic axit AAS Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử AOPs Quá trình oxy hóa nâng cao BOD Nhu cầu oxy sinh học CAB CTS-g - poly(acrylic acid)/bentonite Hydrogel composite mạng xen kẽ CTS-g-poly(acrylic CAB/CGA acid)/bentonite với CTS-GA COD Nhu cầu oxy hóa học CTS Chitosan FB Nanocomposite Fe3O4/bentonite FMB Composite oxit phức hợp Fe – Mn trên bentonite FMO Oxit phức hợp Fe - Mn GA Glutaraldehyde HG Hydrogel HC Hydrogel composite HM Kim loại nặng IFMB Vật liệu composite nZVI/oxit phức hợp (Fe-Mn)/bentonite KPS Kali persulphate MBA N,N’-methylene bisacrylamide MIPs Polyme in dấu phân tử MMT Montmorillonite MNCs Nanocomposite kim loại MONCs Nanocomposite oxit kim loại MONPs Nano oxit kim loại NC Nanocomposite NOCs Chất hữu cơ tự nhiên nZVI Vật liệu nano sắt không nZVI/B Vật liệu nano sắt không trên bentonite PAA Polyacrylic axit PEG Polyethylene glycol ii PNCs Polyme nanocomposite PZC Điểm điện tích không RSM Phương pháp đáp ứng bề mặt SOCs Chất hữu cơ tổng hợp TB Tinh bột TOC Tổng lượng carbon hữu cơ iii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.1: Ưu, nhược điểm của các kỹ thuật được sử dụng để loại bỏ các chất 6 ô nhiễm Bảng 1. Một số nghiên cứu tổng hợp FB, các chất gây ô nhiễm mục tiêu và 27 quá trình loại bỏ chúng Bảng 2. Nồng độ của các dung dịch tiền chất trong tổng hợp IFMB 40 Bảng 2. Điều kiện thí nghiệm xác định các thông số quy trình tổng hợp CAB 44 Bảng 3.
Hiệu suất hấp phụ As(V) của các mẫu vật liệu có thành phần khác 53 nhau Bảng 3. Hiệu suất hấp phụ As(V) của các mẫu vật liệu được nung ở các nhiệt 53 độ khác nhau Bảng 3. Độ bền hóa học của các mẫu vật liệu 53 Bảng 3. Kết quả phân tích EDX của mẫu FB75-500 58 Bảng 3.
Diện tích bề mặt của một số mẫu vật liệu 58 Bảng 3. Số liệu đẳng nhiệt hấp phụ As(V) và As(III) của FB100-80 64 Bảng 3. Số liệu đẳng nhiệt hấp phụ As(III) và As(V) của FB75-500 64 Bảng 3. Dung lượng hấp phụ As cực đại theo Langmuir của các vật liệu FB 66 Bảng 3.
Số liệu đẳng nhiệt hấp phụ Pb2+ và Cd2+ của vật liệu FB và thông số 69 của các mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Bảng 3. So sánh dung lượng hấp phụ Pb2+ và Cd2+ của một số vật liệu 70 Bảng 3. So sánh dung lượng hấp phụ RR195 của một số vật liệu 74 Bảng 3. Bảng ma trận thí nghiệm tối ưu hóa 75 Bảng 3.
Thành phần 15 mẫu IFMB được tổng hợp 75 Bảng 3. Bảng mã hóa các giá trị của các biến khảo sát 76 Bảng 3. Các hệ số của phương trình hồi quy 77 Bảng 3. Kết quả kiểm tra tính tương thích của mô hình 80 Bảng 3.
Diện tích bề mặt riêng của bentonite, FMB và IFMB 82 Bảng 3. Kết quả phân tích EDX của mẫu IFMB 82 Bảng 3. Thay đổi pH dung dịch trong quá trình hấp phụ RY-145 trên 84 IFMB iv Bảng 3. Kết quả phân tích dung dịch trước và sau thí nghiệm 85 Bảng 3.
Kết quả nghiên cứu động học hấp phụ RY-145 trên IFMB 86 Bảng 3. Kết quả nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ RY-145 và RY-195 trên 88 IFMB Bảng 3. Các thông số của mô hình đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich 88 Bảng 3. Hiệu quả hấp phụ RY-145 của một số vật liệu 89 Bảng 3.25 Hiệu suất hấp phụ amoni của các mẫu CAB 91 Bảng 3.
Các thông số quan trọng trong quy trình tổng hợp CAB 92 Bảng 3. Hiệu suất hấp phụ amoni của các mẫu CAB/CGA với lượng NH4Cl 97 khác nhau Bảng 3. Kết quả xác định độ trương nở của vật liệu CAB/CGA 101 Bảng 3. Các hệ số của phương trình động học hấp phụ với Co = 50 mg/l 103 Bảng 3.
Số liệu thực nghiệm đẳng nhiệt hấp phụ amoni trên CAB/CGA 104 Bảng 3. Các thông số của hai mô hình đẳng nhiệt hấp phụ amoni 105 v DANH MỤC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ Trang Hình 1. Các công nghệ phổ biến hiện đang được sử dụng để xử lý nước 5 Hình 1. Phân loại nanocomposite 18 Hình 1.
Mô hình cấu trúc của montmorillonite và phản ứng trao đổi cation 21 Hình 1. Polyme-clay NC, A - Thông thường, B - Xen lớp, C - Tách lớp 22 Hình 1. Sơ đồ tổng hợp Fe3O4/bentonite 24 Hình 1. Sơ đồ biểu diễn quá trình sét chống 25 Hình 1.
Cấu trúc lõi vỏ và một số cơ chế trong việc loại bỏ kim loại nặng và 29 các hợp chất hữu cơ clo trong nước của nZVI Hình 1. Sơ đồ cấu trúc hữu cơ (polyme)/vô cơ (khoáng sét) của HC 32 Hình 1. Năm loại liên kết chính giữa phân tử mẫu và MIPs 35 Hình 2. Sơ đồ tổng hợp FB 37 Hình 2.
Sơ đồ tổng hợp IFMB 40 Hình 2. Sơ đồ tổng hợp CAB/CGA 42 Hình 2. Đường chuẩn xác định nồng độ RR-195 51 Hình 2. Đường chuẩn xác định nồng độ RY-145 51 Hình 3.
Giản đồ XRD của các mẫu FB100-80 (a), FB75-500 (b) và của 54 bentonite trong quá trình xử lý tách lớp (c) Hình 3. Phổ FTIR của mẫu FB75-500 56 Hình 3. Ảnh SEM của mẫu FB100-500 và FB75-500 57 Hình 3. Ảnh TEM (a) và phân bố kích thước hạt (b) của mẫu FB75-500 57 Hình 3.
Đường cong từ hoá phụ thuộc từ trường ngoài của các vật liệu FB 59 Hình 3. Đồ thị xác định PZC của vật liệu FB 60 Hình 3. Đường động học hấp phụ As(V) và As(III) của các vật liệu FB 62 Hình 3. Đường động học hấp phụ tại các giá trị pH dung dịch khác nhau 63 Hình 3.
Đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir của các vật liệu FB 65 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Văn Lâm (2022). Vật liệu nano vô cơ xử lý nước hiệu năng cao [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/che-tao-vat-lieu-nano-vo-co-xu-ly-nuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vật liệu nano vô cơ xử lý nước hiệu năng cao" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano vô cơ hiệu năng cao ứng dụng xử lý nước. Đề xuất giải pháp hiệu quả, bền vững cho ô nhiễm nước.
Luận án "Vật liệu nano vô cơ xử lý nước hiệu năng cao" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Vật liệu nano vô cơ xử lý nước hiệu năng cao" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vật liệu nano vô cơ xử lý nước hiệu năng cao" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Vật liệu nano vô cơ xử lý nước hiệu năng cao" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vật liệu nano vô cơ xử lý nước hiệu năng cao" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vật liệu nano vô cơ xử lý nước hiệu năng cao" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.