Luận án tiến sĩ tổng hợp đặc trưng và nghiên cứu hoạt tính quang xúc tác của vật
Luận án tiến sĩ tổng hợp đặc trưng và nghiên cứu hoạt tính q. Khám phá sâu về cấu trúc, tính chất và ứng dụng tiềm năng.
Năm xuất bản
Số trang
144
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng Quan Ô Nhiễm & Phương Pháp Xử Lý Chất Hữu Cơ (Luận án)
- Số trang:
- 144 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa Môi trường
- Tác giả:
- Vũ Đình Phương
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng Quan Ô Nhiễm Phương Pháp Xử Lý Chất Hữu Cơ Luận án
Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề ô nhiễm chất hữu cơ độc hại. Nhu cầu cấp bách cho các giải pháp xử lý hiệu quả được nhấn mạnh. Nhiều phương pháp xử lý truyền thống được xem xét kỹ lưỡng. Các hạn chế của chúng được chỉ ra. Nghiên cứu khoa học đã tìm kiếm các công nghệ mới. Quang xúc tác nổi lên như một hướng tiếp cận đầy tiềm năng. Phương pháp này có khả năng phân hủy hoàn toàn các hợp chất gây hại. Tài liệu này đặc biệt tập trung vào việc phát triển vật liệu nano tiên tiến. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả xử lý. Các chất hữu cơ tồn tại trong nước và không khí gây ra nhiều vấn đề môi trường nghiêm trọng. Sự tích lũy của chúng ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp bền vững là tối quan trọng. Công nghệ quang xúc tác dựa trên việc sử dụng chất xúc tác hấp thụ ánh sáng. Nó tạo ra các gốc tự do có khả năng oxy hóa mạnh mẽ. Những gốc này phân hủy chất ô nhiễm thành các sản phẩm không độc hại. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học sôi động.
1.1. Tình hình ô nhiễm chất hữu cơ độc hại hiện nay
Ô nhiễm môi trường bởi các chất hữu cơ độc hại là một thách thức toàn cầu. Phenol, thuốc nhuộm và các hợp chất dược phẩm là những ví dụ điển hình. Chúng thường khó phân hủy bằng các phương pháp thông thường. Các chất này có nguồn gốc từ hoạt động công nghiệp và sinh hoạt. Sự tích tụ của chúng gây hại cho nguồn nước, đất và không khí. Điều này đe dọa đa dạng sinh học. Ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng là rất lớn. Việc phát triển các công nghệ xử lý tiên tiến là cần thiết. Nghiên cứu khoa học liên tục tìm kiếm giải pháp mới. Luận án tiến sĩ này tập trung vào một hướng đi hứa hẹn. Mục tiêu là giảm thiểu tác động của ô nhiễm.
1.2. Các phương pháp xử lý chất hữu cơ phổ biến và hạn chế
Nhiều phương pháp đã được áp dụng để xử lý chất hữu cơ. Phương pháp hóa học bao gồm oxy hóa tiên tiến. Phương pháp sinh học sử dụng vi sinh vật. Phương pháp hóa lý bao gồm hấp phụ, kết tủa. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Các phương pháp truyền thống thường tạo ra chất thải thứ cấp. Chúng cũng có thể không phân hủy hoàn toàn chất ô nhiễm. Hiệu quả xử lý có thể thấp đối với một số loại chất. Chi phí vận hành cũng là một yếu tố cần cân nhắc. Việc tìm kiếm một phương pháp hiệu quả hơn, thân thiện với môi trường là một mục tiêu chính. Các nghiên cứu gần đây ưu tiên giải pháp bền vững. Quang xúc tác hứa hẹn vượt qua những hạn chế này.
1.3. Tiềm năng của vật liệu quang xúc tác trong xử lý ô nhiễm
Công nghệ quang xúc tác mang lại tiềm năng lớn trong xử lý ô nhiễm. Nó sử dụng năng lượng ánh sáng để kích hoạt phản ứng hóa học. Chất xúc tác đóng vai trò trung gian. Các vật liệu bán dẫn, đặc biệt là dạng nano, được quan tâm đặc biệt. Chúng có diện tích bề mặt lớn và khả năng hấp thụ ánh sáng tốt. Phản ứng quang xúc tác có thể phân hủy chất hữu cơ thành CO2 và H2O. Đây là một giải pháp thân thiện với môi trường. Không có chất thải độc hại mới được tạo ra. Nghiên cứu khoa học này khám phá BiTaO4. Vật liệu này có hoạt tính quang xúc tác cao. Nó là ứng cử viên tiềm năng cho các ứng dụng thực tế. Luận án tiến sĩ này góp phần vào việc phát triển công nghệ này.
II.Tổng Hợp Vật Liệu Nano BiTaO4 Phương Pháp Chế Tạo
Việc tổng hợp chất BiTaO4 dạng nano là trọng tâm của luận án tiến sĩ này. Vật liệu này được nghiên cứu về tính chất vật lý và tính chất hóa học đặc biệt. Nghiên cứu khoa học tập trung vào việc tìm ra phương pháp chế tạo tối ưu. Mục tiêu là đạt được hiệu suất hoạt tính quang xúc tác cao. Một số phương pháp tổng hợp chất đã được khám phá. Mỗi phương pháp có những ưu điểm riêng. Chúng ảnh hưởng đến kích thước hạt và cấu trúc. Điều này cuối cùng ảnh hưởng đến hoạt tính. Phương pháp đốt cháy gel được lựa chọn. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích. Nó cho phép kiểm soát tốt hơn các thông số. Quá trình này tạo ra vật liệu với độ tinh khiết cao. Kích thước hạt nano đồng nhất là một yếu tố quan trọng. Các vật liệu nano BiTaO4 hứa hẹn ứng dụng trong phân hủy chất hữu cơ độc hại. Quá trình tổng hợp chất được thực hiện cẩn thận. Tối ưu hóa là chìa khóa để đạt hiệu suất mong muốn.
2.1. Giới thiệu về hệ vật liệu BiTaO4 và tầm quan trọng
BiTaO4 là một loại vật liệu oxit hỗn hợp. Nó thuộc nhóm perovskite. Vật liệu này đã thu hút sự chú ý trong nghiên cứu khoa học. Đặc biệt là trong lĩnh vực quang xúc tác. BiTaO4 có khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến. Nó có dải năng lượng vùng cấm phù hợp. Điều này làm cho nó trở thành một ứng cử viên lý tưởng. Vật liệu có thể hoạt động hiệu quả dưới ánh sáng mặt trời. Tầm quan trọng của BiTaO4 nằm ở tiềm năng của nó. Nó có thể phân hủy chất hữu cơ độc hại. Vật liệu này giúp giải quyết các vấn đề môi trường. Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc tối ưu hóa tổng hợp chất BiTaO4. Mục tiêu là khai thác tối đa hoạt tính của nó.
2.2. Các phương pháp tổng hợp vật liệu nano BiTaO4 hiệu quả
Nhiều phương pháp chế tạo vật liệu nano BiTaO4 đã được nghiên cứu. Phương pháp sol-gel là một trong số đó. Phương pháp đồng kết tủa cũng được sử dụng. Phương pháp phản ứng pha rắn là cách tiếp cận khác. Mỗi phương pháp tạo ra vật liệu với các đặc điểm khác nhau. Chúng ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể, kích thước hạt và diện tích bề mặt. Luận án tiến sĩ này ưu tiên phương pháp đốt cháy gel. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt hơn quá trình hình thành pha. Nó tạo ra vật liệu có độ tinh khiết cao. Kích thước nano được duy trì. Điều này tối ưu hóa tính chất vật lý và tính chất hóa học. Kết quả là hoạt tính quang xúc tác được cải thiện.
2.3. Quy trình thực nghiệm tổng hợp vật liệu Ta2O5 và BiTaO4
Quy trình tổng hợp chất được mô tả chi tiết trong luận án tiến sĩ. Đầu tiên, Ta2O5 được chế tạo bằng phương pháp đốt cháy gel. Sau đó, BiTaO4 được tổng hợp chất từ các tiền chất bismuth và tantalum. Quá trình này bao gồm các bước hòa tan, tạo gel, sấy khô và nung. Nhiệt độ nung là một yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến sự hình thành pha và kích thước hạt. Các hóa chất tinh khiết được sử dụng. Điều kiện phản ứng được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tạo ra vật liệu BiTaO4 đồng nhất. Vật liệu này có cấu trúc tinh thể mong muốn. Nó thể hiện tính chất vật lý và tính chất hóa học phù hợp. Đây là nền tảng cho việc đánh giá hoạt tính quang xúc tác sau này.
III.Đặc Trưng Hóa Tính Chất Vật Lý Hóa Học của BiTaO4 Luận án
Sau khi tổng hợp chất, quá trình đặc trưng hóa vật liệu là rất quan trọng. Luận án tiến sĩ này sử dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến. Chúng được dùng để xác định tính chất vật lý và tính chất hóa học của BiTaO4. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc, hình thái và thành phần. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là cần thiết. Nó giúp lý giải hoạt tính quang xúc tác của vật liệu. Phổ nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) cho thấy hình thái. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDXS) phân tích thành phần nguyên tố. Các phương pháp khác như UV-Vis, BET, TG-DTA cũng được áp dụng. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về vật liệu nano. Nghiên cứu khoa học này đảm bảo vật liệu được chế tạo đúng yêu cầu.
3.1. Kỹ thuật đặc trưng hóa cấu trúc vật liệu nano tiên tiến
Nhiều kỹ thuật đặc trưng hóa được áp dụng. Phương pháp phổ nhiệt trọng lượng – vi sai nhiệt lượng (TG-DTA) phân tích quá trình nhiệt. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận cấu trúc tinh thể. Nó xác định pha và độ kết tinh của BiTaO4. Kính hiển vi điện tử (SEM và TEM) cung cấp hình ảnh trực quan. Chúng cho thấy kích thước hạt, hình dạng và sự phân tán. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDXS) xác định thành phần nguyên tố. Những phương pháp đặc trưng hóa này rất cần thiết. Chúng giúp kiểm tra chất lượng tổng hợp chất. Chúng cũng lý giải mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất vật lý, tính chất hóa học của vật liệu.
3.2. Phân tích phổ và cấu trúc bề mặt của vật liệu BiTaO4
Kết quả đặc trưng hóa cho thấy BiTaO4 đã được tổng hợp chất thành công. Giản đồ XRD xác nhận sự hình thành pha đơn BiTaO4. Không có tạp chất đáng kể được phát hiện. Hình ảnh TEM cho thấy vật liệu có kích thước nano. Các hạt có hình dạng đồng đều. Điều này là quan trọng cho hoạt tính quang xúc tác. Phổ IR của gel vật liệu cung cấp thông tin về liên kết hóa học. Phổ EDS xác nhận tỷ lệ nguyên tố Bi và Ta. Các tính chất vật lý và tính chất hóa học này khẳng định chất lượng vật liệu. Chúng cũng chỉ ra tiềm năng của vật liệu. Nghiên cứu khoa học này cung cấp bằng chứng rõ ràng.
3.3. Xác định các tính chất quang và điện hóa quan trọng của vật liệu
Bên cạnh cấu trúc, tính chất quang và tính chất điện hóa cũng được khảo sát. Phổ hấp phụ UV-Vis rắn cung cấp thông tin về dải năng lượng vùng cấm. Nó xác định khả năng hấp thụ ánh sáng của vật liệu. Phương pháp BET đo diện tích bề mặt riêng. Diện tích bề mặt lớn rất quan trọng cho hoạt tính quang xúc tác. Nó cung cấp nhiều vị trí phản ứng. Phương pháp xác định điểm đẳng điện (IEP) cho biết điện tích bề mặt. Điện tích bề mặt ảnh hưởng đến sự hấp phụ chất hữu cơ độc hại. Tất cả những tính chất vật lý và tính chất hóa học này được phân tích kỹ lưỡng. Chúng hỗ trợ cho việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của BiTaO4.
IV.Nghiên Cứu Hoạt Tính Quang Xúc Tác Phân Hủy Chất Độc
Luận án tiến sĩ này đặc biệt chú trọng vào nghiên cứu hoạt tính quang xúc tác của BiTaO4. Mục tiêu chính là đánh giá khả năng phân hủy chất hữu cơ độc hại. Một hệ thống phản ứng quang hóa được thiết lập. Nó mô phỏng các điều kiện môi trường thực tế. Quá trình sàng lọc hoạt tính được thực hiện một cách có hệ thống. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất phân hủy được khảo sát. Nồng độ chất ô nhiễm ban đầu được chuẩn bị cẩn thận. Các phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng để định lượng. Điều này đảm bảo độ chính xác của kết quả. Nghiên cứu khoa học này cung cấp dữ liệu định lượng. Dữ liệu này chứng minh tiềm năng của vật liệu BiTaO4. Vật liệu này có thể ứng dụng trong xử lý nước thải. Kết quả là sự hiểu biết sâu sắc hơn về tính chất hóa học của vật liệu.
4.1. Khảo sát khả năng quang xúc tác của vật liệu BiTaO4
Khả năng phân hủy chất hữu cơ độc hại của BiTaO4 được kiểm tra. Phenol thường được sử dụng làm chất ô nhiễm mô hình. Các thí nghiệm được tiến hành dưới chiếu xạ ánh sáng. Hiệu suất phân hủy được theo dõi theo thời gian. So sánh với các vật liệu quang xúc tác khác được thực hiện. Kết quả cho thấy BiTaO4 có hoạt tính quang xúc tác cao. Vật liệu này thể hiện khả năng loại bỏ chất hữu cơ hiệu quả. Đây là một kết quả quan trọng của luận án tiến sĩ. Nó khẳng định tiềm năng ứng dụng của BiTaO4. Sàng lọc hoạt tính này là bước then chốt.
4.2. Chuẩn bị dung dịch và phương pháp định lượng chất hữu cơ
Việc chuẩn bị dung dịch chất hữu cơ phải chính xác. Nồng độ ban đầu được xác định cẩn thận. Các chất hóa học có độ tinh khiết cao được sử dụng. Trong quá trình phân hủy, nồng độ chất ô nhiễm được theo dõi. Phương pháp sắc ký lỏng kết hợp phổ khối lượng (LC-MS) được áp dụng. Phương pháp sắc ký khí kết hợp phổ khối lượng (GC-MS) cũng được sử dụng. Những kỹ thuật này đảm bảo độ chính xác cao. Chúng giúp định lượng nồng độ chất hữu cơ còn lại. Dữ liệu này là cơ sở để đánh giá hoạt tính quang xúc tác. Nghiên cứu khoa học này yêu cầu sự chính xác.
4.3. Nghiên cứu động học của phản ứng quang xúc tác phân hủy
Nghiên cứu động học là một phần quan trọng của luận án tiến sĩ. Nó cung cấp thông tin về tốc độ phản ứng. Mối quan hệ giữa nồng độ chất ô nhiễm và thời gian được phân tích. Các hằng số tốc độ phản ứng được tính toán. Phản ứng phân hủy quang xúc tác thường tuân theo động học bậc một. Việc hiểu động học giúp tối ưu hóa quá trình. Nó cho phép dự đoán hiệu suất trong các điều kiện khác nhau. Nghiên cứu khoa học này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích tính chất hóa học của quá trình phân hủy chất hữu cơ.
V.Cơ Chế Phân Hủy Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Hoạt Tính
Hiểu rõ cơ chế hoạt động của vật liệu BiTaO4 là cực kỳ quan trọng. Luận án tiến sĩ này đi sâu vào nguyên lý quang xúc tác. Nó giải thích cách vật liệu tương tác với ánh sáng và chất ô nhiễm. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính quang xúc tác cũng được khảo sát. Điều này bao gồm phương pháp chế tạo, kích thước hạt, và cường độ ánh sáng. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến hiệu quả phân hủy chất hữu cơ độc hại. Nghiên cứu khoa học này xây dựng một cơ chế giả định. Cơ chế này giải thích quá trình phân hủy phenol. Điều này cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó hỗ trợ cho việc phát triển các ứng dụng thực tế. Tính chất vật lý và tính chất hóa học của BiTaO4 đóng vai trò then chốt.
5.1. Nguyên lý và cơ chế hoạt động quang xúc tác của BiTaO4
Cơ chế hoạt động của BiTaO4 bắt đầu bằng việc hấp thụ photon. Khi vật liệu được chiếu sáng, electron được kích thích. Chúng di chuyển từ vùng hóa trị lên vùng dẫn. Điều này tạo ra các cặp electron-lỗ trống. Các lỗ trống oxy hóa và electron khử. Chúng phản ứng với nước và oxy tạo ra các gốc tự do mạnh. Hydroxyl radical (OH•) và superoxide radical (O2•-) là những chất oxy hóa chính. Chúng tấn công và phân hủy chất hữu cơ độc hại. Nghiên cứu khoa học này làm rõ các bước cơ bản. Nó cung cấp sự hiểu biết sâu sắc về tính chất hóa học của quá trình.
5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất phân hủy chất hữu cơ
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt tính quang xúc tác. Phương pháp chế tạo vật liệu là một yếu tố quan trọng. Nó quyết định kích thước và hình thái hạt. Kích thước hạt nano ảnh hưởng đến diện tích bề mặt. Diện tích bề mặt lớn hơn thường dẫn đến hoạt tính cao hơn. Tỷ lệ khối lượng chất xúc tác trên thể tích xử lý cũng cần được tối ưu hóa. Cường độ chiếu sáng trực tiếp ảnh hưởng đến tốc độ phân hủy. Các yếu tố khác như pH, nồng độ chất ô nhiễm cũng có vai trò. Nghiên cứu khoa học này khảo sát các yếu tố này một cách có hệ thống. Nó nhằm tối đa hóa hiệu quả phân hủy chất hữu cơ.
5.3. Cơ chế giả định phân hủy phenol trên bề mặt BiTaO4
Luận án tiến sĩ đề xuất một cơ chế giả định cụ thể cho phân hủy phenol. Phenol là một chất ô nhiễm phổ biến. Quá trình bắt đầu bằng sự hấp phụ phenol lên bề mặt BiTaO4. Sau đó, các gốc tự do tấn công các liên kết trong phân tử phenol. Các bước oxy hóa liên tiếp xảy ra. Các sản phẩm trung gian được hình thành. Cuối cùng, phenol bị phân hủy hoàn toàn thành CO2 và H2O. Cơ chế hoạt động này được hỗ trợ bởi các dữ liệu thực nghiệm. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về con đường phản ứng. Nghiên cứu khoa học này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về tính chất hóa học của quá trình xử lý.
VI.Kết Luận Khoa Học Từ Luận Án Tiến Sĩ Hóa Môi Trường
Luận án tiến sĩ này đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Nó khẳng định tiềm năng của vật liệu nano BiTaO4. Vật liệu này có hoạt tính quang xúc tác cao. Nó hiệu quả trong phân hủy chất hữu cơ độc hại. Nghiên cứu khoa học đã thành công trong việc tổng hợp chất BiTaO4. Quá trình đặc trưng hóa toàn diện đã được thực hiện. Các tính chất vật lý và tính chất hóa học của vật liệu được xác định rõ ràng. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Cơ chế hoạt động của phản ứng quang xúc tác cũng được làm sáng tỏ. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất phân hủy đã được khảo sát. Công trình này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực hóa môi trường. Nó mở ra triển vọng ứng dụng mới cho vật liệu nano trong xử lý ô nhiễm.
6.1. Đóng góp chính của luận án tiến sĩ vào khoa học
Đóng góp chính của luận án tiến sĩ này là việc tổng hợp chất thành công BiTaO4. Vật liệu này có hoạt tính quang xúc tác vượt trội. Nó có khả năng phân hủy chất hữu cơ độc hại hiệu quả. Nghiên cứu khoa học đã tối ưu hóa phương pháp chế tạo. Vật liệu BiTaO4 được đặc trưng hóa chi tiết. Mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính được thiết lập. Các phát hiện này bổ sung vào kho tàng kiến thức về vật liệu nano. Nó mở ra hướng mới cho việc phát triển chất xúc tác bền vững. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực hóa môi trường.
6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và ứng dụng thực tiễn của vật liệu
Các hướng nghiên cứu khoa học tiếp theo được đề xuất. Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng là cần thiết. Khảo sát BiTaO4 trong các môi trường ô nhiễm phức tạp hơn. Nghiên cứu kết hợp vật liệu này với các công nghệ khác. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả phân hủy. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn của BiTaO4 rất lớn. Nó có thể được sử dụng trong xử lý nước thải công nghiệp. Nó cũng có thể áp dụng trong làm sạch không khí. Phát triển các hệ thống xử lý quy mô lớn là một mục tiêu dài hạn. Luận án tiến sĩ này đặt nền móng cho những phát triển đó. Nó hướng tới các giải pháp môi trường bền vững.
6.3. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu trong xử lý môi trường
Ý nghĩa thực tiễn của luận án tiến sĩ này là rất lớn. Nó cung cấp một giải pháp hiệu quả cho vấn đề ô nhiễm chất hữu cơ độc hại. Công nghệ quang xúc tác sử dụng BiTaO4 là thân thiện với môi trường. Nó giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại. Nó cũng giảm chất thải thứ cấp. Vật liệu BiTaO4 có thể được tái sử dụng. Điều này làm giảm chi phí vận hành. Công trình này góp phần bảo vệ môi trường. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu khoa học này mang lại giá trị thiết thực. Nó là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực hóa môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (144 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN VŨ ĐÌNH PHƯƠNG TỔNG HỢP, ĐẶC TRƯNG VÀ NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH QUANG XÚC TÁC CỦA VẬT LIỆU NANO BiTaO4 ĐỂ PHÂN HỦY CÁC CHẤT HỮU CƠ ĐỘC HẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI - 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN VŨ ĐÌNH PHƯƠNG TỔNG HỢP, ĐẶC TRƯNG VÀ NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH QUANG XÚC TÁC CỦA VẬT LIỆU NANO BiTaO4 ĐỂ PHÂN HỦY CÁC CHẤT HỮU CƠ ĐỘC HẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Chuyên ngành: Hóa môi trường Mã Số: 62.20 HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Hồng Côn 2. Đào Ngọc Nhiệm HÀ NỘI - 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Hồng Côn và PGS.
Đào Ngọc Nhiệm. Các số liệu và kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả luận án Vũ Đình Phương TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Trần Hồng Côn và PGS.
Đào Ngọc Nhiệm đã tận tình hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo bộ môn Hóa môi trường, lãnh đạo khoa Hóa học - trường Đại học Khoa học Tự nhiên, đại học Quốc gia Hà Nội; Viện Khoa học vật liệu đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi được thực hiện và hoàn tất các kế hoạch nghiên cứu. Em xin chân thành cảm ơn quý thầy cô, anh, chị, em và bạn bè đang công tác tại viện Khoa học Vật liệu, viện Hóa học - viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; phòng thí nghiệm Hóa môi trường trường đại học Khoa học Tự nhiên - đại học Quốc gia Hà Nội; đã tạo mọi điều kiện tốt nhất cho em làm thực nghiệm, đo mẫu trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi vô cùng biết ơn những người thân trong gia đình, đặc biệt là bố, mẹ, vợ và các thành viên trong gia đình tôi đã chia sẻ, động viên và tạo mọi điều kiện trong những lúc khó khăn nhất đề tôi hoàn thành luận án.
Hà nội, tháng 12 năm 2018 Tác giả luận án Vũ Đình Phương TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỤC LỤC. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. DANH MỤC HÌNH. DANH MỤC BẢNG.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. TÌNH HÌNH Ô NHIỄM CHẤT HỮU CƠ. CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ. Phương pháp hóa học.
Phương pháp sinh học. Phương pháp hóa lý. Phương pháp quang xúc tác. HỆ VẬT LIỆU BiTaO4.
Hệ vật liệu BiTaO4. Các phương pháp tổng hợp vật liệu. Phương pháp sol-gel. Phương pháp đồng kết tủa.
Phương pháp phản ứng pha rắn. Nguyên lí quang xúc tác của vật liệu nano BiTaO4. Nguyên lí quang xúc tác của hệ vật liệu BiTaO4. 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Cơ chế giả định phân hủy phenol của vật liệu BiTaO4. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình quang xúc tác của vật liệu BiTaO4. Ảnh hưởng phương pháp chế tạo. Kích thước hạt.
Tỷ lệ khối lượng của vật liệu xúc tác trên thể tích xử lý. Cường độ chiếu sáng. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu ngoài nước.
Tình hình nghiên cứu trong nước. 29 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM. NGUYÊN VẬT LIỆU, THIẾT BỊ VÀ HÓA CHẤT. DỤNG CỤ, THIẾT BỊ.
Chế tạo vật liệu Ta2O5 bằng phương pháp đốt cháy gel. Chế tạo vật liệu BiTaO4 bằng phương pháp đốt cháy gel. Xác định đặc trưng tính chất của vật liệu BiTaO4. Phương pháp phổ nhiệt trọng lượng – vi sai nhiệt lượng (TG- DTA).
Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Kính hiển vi điện tử (SEM – TEM). 34 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDXS).
Phương pháp phổ hấp phụ (UV-Vis). Phương pháp BET. Phương pháp xác định điểm đẳng điện. Thiết bị phản ứng quang hóa (Photochemical).
Phương pháp sắc ký lỏng kết hợp phổ khối lượng. Phương pháp sắc ký khí kết hợp phổ khối lượng. Khảo sát khả năng quang xúc tác của vật liệu BiTaO4. Chuẩn bị dung dịch và phương pháp xác định nồng độ các chất hữu cơ.
Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình quang xúc tác phân hủy các chất hữu cơ của vật liệu. Nghiên cứu động học của phản ứng quang xúc tác phân hủy các chất hữu cơ. 50 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. CHẾ TẠO VÀ ĐẶC TRƯNG TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU Ta2O5 53 3.
Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến quá trình tổng hợp vật liệu nano Ta2O5 bằng phương pháp đốt cháy gel. Đặc trưng tính chất của vật liệu Ta2O5. Phổ XRD của vật liệu Ta2O5. Cấu trúc bề mặt của vật liệu Ta2O5.
57 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Khả năng quang xúc tác của vật liệu Ta2O5. CHẾ TẠO VÀ ĐẶC TRƯNG TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU BiTaO4. Chế tạo vật liệu BiTaO4.
Ảnh hưởng của chất tạo gel đến sự hình thành pha của vật liệu BiTaO4. Ảnh hưởng nhiệt độ nung đến sự hình thành pha của vật liệu BiTaO4. Một số đặc trưng tính chất của vật liệu BiTaO4. Phổ IR của gel vật liệu.
Phổ EDS của vật liệu sau khi nung. Giản đồ XRD của vật liệu được nung ở nhiệt độ 750oC trong 2 giờ. Hình ảnh TEM của vật liệu BiTaO4 được nung ở điều kiện tối ưu 750oC. Phổ UV - Vis rắn của mẫu vật liệu nung BiTaO4 750oC.
Điểm đẳng điện của vật liệu BiTaO4 được chế tạo ở điều kiện tối ưu 750oC. NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG QUANG XÚC TÁC CỦA BiTaO4 ĐẾN QUÁ TRÌNH PHÂN HỦY CÁC CHẤT HỮU CƠ ĐỘC HẠI. Khảo sát khả năng hấp phụ của vật liệu BTO750 trong điều kiện không chiếu sáng. 76 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Ảnh hưởng của nhiệt độ nung tạo thành vật liệu BiTaO4 đến khả năng phân hủy một số chất hữu cơ. Metyl da cam. Ảnh hưởng của lượng xúc tác đến khả năng quang xúc tác phân hủy chất hữu cơ của vật liệu BTO750. Metyl da cam.
Ảnh hưởng của pH đến khả năng quang xúc tác phân hủy chất hữu cơ của vật liệu BTO750. Metyl da cam. Khả năng tái sử dụng của vật liệu BTO750 trong quá trình quang xúc tác phân hủy chất hữu cơ. Metyl da cam.
CƠ CHẾ QUANG XÚC TÁC CỦA VẬT LIỆU BiTaO4. 93 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Động học của quá trình phân hủy methyl da cam bởi vật liệu BiTaO4. Cơ chế giả định của phản ứng quang phân hủy metyl da cam 95 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
104 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 106 Tài liệu tiếng việt. 106 Tài liệu tiếng anh .120 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Eg: Band gap energy (Năng lượng vùng cấm) SEM: Scanning Electron Microscopy (Kính hiển vị điện tử quét) UV-Vis: Ultraviolet - Visible (Tử ngoại - Khả kiến) XRD: X-ray Diffraaction (Nhiễu xạ tia X) IR: Infarred (Hồng ngoại) EDX: Energy - Dispersive X - ray (Tán xạ năng lượng tia X) TEM: Transmission Electron Microscopy (Kính hiển vi điện tử truyền qua) DTA: Differential Thermal Analysis (Phân tích nhiệt vi sai) TGA: Thermogravimetric Analysis (Phân tích nhiệt trọng lượng) MB: Methylene Blue (Xanh metylen) XPS: X - ray Photoelectron Spectroscopy (Phổ quang điện tử tia X) SC: Semiconductor (Chất bán dẫn) AOP: Advanced Oxidation Process (Quá trình oxi hóa tiên tiến) CS: Combustion Synthesis (Phương pháp đốt cháy) SHS: Self Propagating High - Temperature Synthesis Process (Quá trình tổng hợp tự lan truyền nhiệt độ cao) PVA: Poli Vinyl Ancol COD: Chemical Oxygen Demand (Nhu cầu oxi hóa học) BET: The Brunauer, Emmett and Teller TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam FAS: Ferrous Ammonium Sulfate JCPDS: Joint Committee on Powder Difraction Standards MO: Methylene orange (Metyl da cam) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BTO550: Vật liệu BiTaO4 được tổng hợp ở 550oC BTO650: Vật liệu BiTaO4 được tổng hợp ở 650oC BTO750: Vật liệu BiTaO4 được tổng hợp ở 750oC BTO950: Vật liệu BiTaO4 được tổng hợp ở 950oC BTO1050: Vật liệu BiTaO4 được tổng hợp ở 1050oC TOP55: Vật liệu Ta2O5 được tổng hợp ở nhiệt độ 550oC TOP65: Vật liệu Ta2O5 được tổng hợp ở nhiệt độ 650oC TOP75: Vật liệu Ta2O5 được tổng hợp ở nhiệt độ 750oC TOP95: Vật liệu Ta2O5 được tổng hợp ở nhiệt độ 950oC TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu trúc hóa học của hợp chất xanh metylen và metyl da cam.
Cơ chế xúc tác quang của chất bán dẫn. Cấu trúc của vật liệu BiTaO4 a)cấu trúc tam tà (triclinic) b)cấu trúc trực thoi (orthorhombic). Giản đồ các mức năng lượng của BiTaO4 [80,92]. Giản đồ năng lượng độ rộng vùng cấm của hệ vật liệu BiTaO4.
Cơ chế giả định quá trình phân hủy phenol. 20 bằng vật liệu BiTaO4 [55]. Ảnh SEM của vật liệu được nung ở các nhiệt độ khác nhau. Phổ XRD của vật liệu bằng phương pháp phản ứng pha rắn và hình ảnh SEM của vật liệu bằng phương pháp nhiệt độ áp suất cao.
Hình ảnh SEM của tiền chất và của vật liệu được nung ở các nhiệt độ 600 oC, 700 oC và 800oC. Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của P/V(P0-P) vào P/Po. Sơ đồ chung của hệ thiết bị phản ứng quang hóa Photochemical UV power supply Ace. Tủ bảo vệ của hệ thiết bị quang xúc tác.
Giản đồ TG-DTA của gel vật liệu Ta2O5. Phổ XRD của vật liệu Ta2O5 được nung ở nhiệt độ 550oC. Phổ XRD của vật liệu Ta2O5 được nung ở nhiệt độ nung 750oC. 55 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Phổ XRD của vật liệu Ta2O5 được nung ở nhiệt độ 950oC. Hình ảnh SEM của vật liệu nano Ta2O5 thu được. Khả năng quang xúc tác của vật liệu Ta2O5. Khả năng quang xúc tác của vật liệu nung ở 750oC được giả định bậc nhất.
Giản đồ TG-DTA của gel tạo bằng PVA. Giản đồ TG-DTA của gel tạo bằng urea .10: Giản đồ XRD của các vật liệu được nung ở các nhiệt độ nung. Phổ IR của gel PVA được pha vào nước ở nhiệt độ 80oC .12: Phổ IR của gel vật liệu sau khi được hòa tan. Phổ EDS của vật liệu BiTaO4 được nung ở nhiệt độ 750oC.
Phổ XRD của vật liệu nano BiTaO4 được nung ở 750oC. Hình ảnh TEM của vật liệu BiTaO4 được nung ở 750oC trong 2 giờ. Phổ UV-VIS của mẫu tối ưu được nung ở nhiệt độ 750oC. Sự phụ thuộc của ΔpH vào pHi trên oxit nano BTO750 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Đình Phương (2018). Luận án tiến sĩ tổng hợp đặc trưng và nghiên cứu hoạt tính q [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/bitao4-de-phan-huy-cac-chat-huu-co-doc-hai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp đặc trưng và nghiên cứu hoạt tính q" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tổng hợp đặc trưng và nghiên cứu hoạt tính q. Khám phá sâu về cấu trúc, tính chất và ứng dụng tiềm năng.
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp đặc trưng và nghiên cứu hoạt tính q" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp đặc trưng và nghiên cứu hoạt tính q" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp đặc trưng và nghiên cứu hoạt tính q" thuộc chuyên ngành Hóa môi trường. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp đặc trưng và nghiên cứu hoạt tính q" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp đặc trưng và nghiên cứu hoạt tính q" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp đặc trưng và nghiên cứu hoạt tính q" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.