Luận án: Tổng hợp vật liệu nano đa chức năng trên nền Chitosan Oligosaccharide và ứng dụng
Nội dung tập trung vào phân tích và đề xuất cải tiến hiệu quả cho mô hình machine learning trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu vật liệu nano COS đa chức năng: Tiềm năng
- Số trang:
- 164 trang
- Trường:
- Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Hải
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu vật liệu nano COS đa chức năng Tiềm năng
Vật liệu nano đa chức năng trên nền Chitosan Oligosaccharide (COS) đại diện cho một bước tiến quan trọng trong công nghệ vật liệu. Chitosan oligosaccharide, một polysaccharide biến tính, sở hữu nhiều đặc tính sinh học ưu việt. Vật liệu này được phát triển để tối ưu hóa khả năng tương thích sinh học và hoạt tính sinh học. Hạt nano chitosan oligosaccharide mang lại nhiều lợi ích tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là y sinh và nông nghiệp. Việc tổng hợp các chitosan oligosaccharide nanomaterials đa chức năng mở ra hướng đi mới. Các vật liệu này có khả năng ứng dụng trong hệ thống dẫn truyền thuốc nano, phát hiện bệnh, và bảo vệ cây trồng. Công nghệ nano sinh học dựa trên COS hứa hẹn tạo ra các giải pháp bền vững. Tầm quan trọng của vật liệu nano phân hủy sinh học và tương thích sinh học được nhấn mạnh trong nghiên cứu này. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra các vật liệu an toàn, hiệu quả. Đây là nền tảng cho sự phát triển của các sản phẩm tiên tiến trong tương lai.
1.1. Chitosan Oligosaccharide COS Nền tảng sinh học
Chitosan oligosaccharide (COS) là một dẫn xuất thủy phân của chitosan. Nó có khối lượng phân tử thấp, tan tốt trong nước. Những đặc tính này mang lại khả năng tương thích sinh học cao và ít độc tính. COS thể hiện nhiều hoạt tính sinh học có giá trị. Các hoạt tính này bao gồm kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa, và kích thích miễn dịch. Đặc tính này làm cho COS trở thành nền tảng lý tưởng. Nó được dùng để tổng hợp vật liệu nano sinh học. Vật liệu nano COS đa chức năng tận dụng tối đa những ưu điểm này. Chúng tạo ra các cấu trúc nano ổn định, có thể được biến đổi chức năng. Việc biến tính COS giúp cải thiện khả năng liên kết với các hoạt chất hoặc các vật liệu nano khác. Nghiên cứu tập trung vào việc khai thác tối đa tiềm năng của polysaccharide biến tính này. Mục tiêu là tạo ra các ứng dụng thực tiễn.
1.2. Ưu điểm nổi bật của hạt nano chitosan oligosaccharide
Hạt nano chitosan oligosaccharide sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Kích thước nano mang lại diện tích bề mặt lớn. Điều này cải thiện khả năng tương tác với môi trường sinh học. Chúng có khả năng hấp phụ và giải phóng hoạt chất hiệu quả. Khả năng tương thích sinh học cao của COS đảm bảo an toàn cho ứng dụng trong cơ thể sống hoặc môi trường. Vật liệu nano phân hủy sinh học này không gây tích lũy độc hại. Các hạt nano có thể dễ dàng biến tính bề mặt. Điều này cho phép gắn kết các phân tử chức năng như thuốc, gen hoặc tác nhân nhắm mục tiêu. Nhờ vậy, chúng tạo thành hệ thống dẫn truyền thuốc nano thông minh. Khả năng tự lắp ráp và ổn định trong dung dịch cũng là điểm mạnh. Những đặc tính này mở rộng phạm vi ứng dụng của chitosan oligosaccharide nanomaterials. Vật liệu nano COS đa chức năng thực sự là một nền tảng linh hoạt.
1.3. Xu hướng phát triển công nghệ nano sinh học từ COS
Công nghệ nano sinh học đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ. Chitosan oligosaccharide đóng vai trò trung tâm trong xu hướng này. Các nhà khoa học đang tập trung vào việc tạo ra vật liệu nano tương thích sinh học mới. Các vật liệu này có khả năng đáp ứng với các kích thích môi trường. Ví dụ bao gồm pH, nhiệt độ, hoặc enzyme. Điều này giúp kiểm soát việc giải phóng hoạt chất chính xác hơn. Việc kết hợp COS với các vật liệu vô cơ như bạc, đồng, silica tạo ra vật liệu nano đa chức năng. Các vật liệu tổng hợp này có thể mang nhiều đặc tính khác nhau. Chúng có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Từ hệ thống chẩn đoán đến điều trị, hay trong nông nghiệp. Nghiên cứu cũng hướng tới việc phát triển các phương pháp tổng hợp xanh. Các phương pháp này giảm thiểu tác động môi trường. Điều này càng làm tăng giá trị của chitosan oligosaccharide biến tính trong công nghệ nano sinh học.
II.Tổng hợp hạt nano COS Các phương pháp tiên tiến
Việc tổng hợp hạt nano chitosan oligosaccharide đòi hỏi các phương pháp kỹ thuật cao. Nghiên cứu này khám phá nhiều quy trình tiên tiến. Các quy trình này nhằm tạo ra vật liệu nano COS đa chức năng với hiệu suất cao. Mục tiêu là kiểm soát chặt chẽ kích thước, hình thái và tính chất bề mặt của hạt nano. Các phương pháp tổng hợp dựa trên nguyên lý công nghệ nano sinh học. Chúng tận dụng khả năng tự lắp ráp và tương tác của polysaccharide biến tính. Sự kết hợp giữa COS và các tiền chất kim loại hoặc oxit kim loại là trọng tâm. Điều này tạo ra các vật liệu composite với các đặc tính mong muốn. Quá trình tổng hợp được tối ưu hóa. Các yếu tố như nồng độ, pH, nhiệt độ, và thời gian phản ứng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng cao. Khả năng ứng dụng rộng rãi của các chitosan oligosaccharide nanomaterials được tạo ra thông qua các phương pháp này.
2.1. Quy trình điều chế chitosan oligosaccharide biến tính
Điều chế chitosan oligosaccharide biến tính là bước đầu tiên quan trọng. Quá trình này thường bao gồm thủy phân chitosan. Các phương pháp thủy phân enzyme hoặc hóa học được sử dụng. Enzyme có thể là cellulase hoặc chitinase. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt hơn kích thước phân tử. COS được biến tính để tăng cường tính tan. Hoặc để gắn kết các nhóm chức năng mới. Ví dụ, quá trình cacboxyl hóa hoặc amin hóa có thể được thực hiện. Các polysaccharide biến tính này sau đó được dùng làm chất ổn định. Hoặc làm nền tảng cho việc tổng hợp hạt nano. Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu suất cao và độ tinh khiết của COS. Từ đó, tạo ra tiền chất chất lượng cho các vật liệu nano COS đa chức năng.
2.2. Kỹ thuật tổng hợp vật liệu nano trên nền COS hiệu quả
Nhiều kỹ thuật được áp dụng để tổng hợp vật liệu nano trên nền COS. Phương pháp khử hóa học là phổ biến. Các ion kim loại như Ag+, Cu2+ được khử thành hạt nano kim loại. COS đóng vai trò kép. Nó là chất khử nhẹ và là chất ổn định. Việc này giúp ngăn chặn sự kết tụ của các hạt nano. Phương pháp gel hóa ion cũng được sử dụng. Các chuỗi COS tạo phức với ion đa hóa trị. Ví dụ, tripôlyphốtphát (TPP). Điều này hình thành hạt nano thông qua liên kết chéo. Quá trình này tạo ra hạt nano chitosan oligosaccharide ổn định. Kỹ thuật sol-gel cũng có thể được áp dụng. Nó tạo ra vật liệu nano silica trên nền COS. Các phương pháp này được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là đạt được kích thước và phân bố đồng đều của hạt nano. Điều này cải thiện hiệu quả của chitosan oligosaccharide nanomaterials.
2.3. Vật liệu nano bạc và đồng Ứng dụng polysaccharide biến tính
Sự kết hợp giữa COS với các kim loại chuyển tiếp tạo ra vật liệu nano với đặc tính mới. Vật liệu nano đồng (CuNPs) và vật liệu nano bạc (AgNPs) là hai ví dụ điển hình. COS hoạt động như một chất khử và ổn định hiệu quả. Điều này giúp tạo ra các hạt nano kim loại có kích thước nhỏ và phân tán tốt. Các hạt nano này thể hiện hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm mạnh mẽ. Khi được tích hợp vào nền COS, chúng tạo thành vật liệu nano COS đa chức năng. Vật liệu có khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Bao gồm nông nghiệp để bảo vệ cây trồng. Hoặc trong y sinh để kháng khuẩn. Các polysaccharide biến tính này mang lại khả năng tương thích sinh học cao. Đồng thời, chúng tăng cường hiệu quả diệt khuẩn. Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa tỷ lệ và điều kiện tổng hợp. Mục tiêu là đạt được hiệu quả ứng dụng tối ưu.
III.Ứng dụng vật liệu nano COS Kiểm soát bệnh cây trồng
Vật liệu nano COS đa chức năng thể hiện tiềm năng to lớn trong việc kiểm soát bệnh cây trồng. Các hạt nano chitosan oligosaccharide được chứng minh có khả năng ức chế mạnh mẽ nhiều loại nấm gây hại. Ứng dụng này mang lại một giải pháp thay thế an toàn hơn. Nó giảm thiểu việc sử dụng hóa chất nông nghiệp độc hại. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các vật liệu nano này. Mục tiêu là chống lại các bệnh phổ biến trên cây lúa. Ví dụ như bệnh đạo ôn và khô vằn. Các vật liệu nano tương thích sinh học và phân hủy sinh học này mang lại lợi ích kép. Chúng bảo vệ cây trồng và giảm thiểu tác động môi trường. Công nghệ nano sinh học này góp phần vào sự phát triển nông nghiệp bền vững. Nó cải thiện sức khỏe cây trồng và tăng năng suất. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc quản lý dịch bệnh thực vật.
3.1. Hiệu quả ức chế nấm gây bệnh đạo ôn và khô vằn lúa
Nghiên cứu đã đánh giá hiệu lực của các vật liệu nano COS. Chúng được kiểm tra khả năng ức chế nấm Magnaporthe oryzae (gây bệnh đạo ôn) và Rhizoctonia solani (gây bệnh khô vằn). Các thí nghiệm in vitro (trong phòng thí nghiệm) và in vivo (nhà lưới) đã được tiến hành. Kết quả cho thấy các chitosan oligosaccharide nanomaterials thể hiện khả năng kháng nấm đáng kể. Chúng giảm sự phát triển của sợi nấm và bào tử. Đặc biệt, vật liệu nano bạc và đồng trên nền COS cho thấy hiệu quả vượt trội. Các hạt nano chitosan oligosaccharide có thể thâm nhập vào màng tế bào nấm. Điều này gây rối loạn chức năng và dẫn đến chết tế bào. Ứng dụng các vật liệu nano COS đa chức năng mang lại hy vọng mới. Nó giúp kiểm soát hiệu quả các bệnh nấm khó trị trên cây lúa. Đây là một giải pháp thân thiện môi trường.
3.2. Tiềm năng của vật liệu nano COS trong nông nghiệp bền vững
Vật liệu nano COS có vai trò quan trọng trong nông nghiệp bền vững. Chúng không chỉ kiểm soát bệnh mà còn có thể kích thích tăng trưởng cây trồng. COS đã được biết đến với khả năng kích thích nảy mầm và phát triển rễ. Khi ở dạng nano, hiệu quả này có thể được tăng cường. Điều này góp phần tăng năng suất và chất lượng nông sản. Việc sử dụng vật liệu nano tương thích sinh học này giảm thiểu ô nhiễm đất và nước. Nó là giải pháp thay thế cho thuốc trừ sâu hóa học. Vật liệu nano phân hủy sinh học đảm bảo không có dư lượng độc hại. Công nghệ nano sinh học dựa trên COS mở ra cánh cửa cho các sản phẩm nông nghiệp thông minh. Các sản phẩm này thân thiện với môi trường và an toàn cho người tiêu dùng. Đây là hướng đi quan trọng cho một nền nông nghiệp xanh.
3.3. Cơ chế hoạt động của hạt nano chitosan oligosaccharide kháng nấm
Cơ chế hoạt động kháng nấm của hạt nano chitosan oligosaccharide rất đa dạng. COS mang điện tích dương. Nó có thể tương tác với màng tế bào nấm mang điện tích âm. Sự tương tác này làm phá vỡ tính toàn vẹn của màng. Điều này dẫn đến rò rỉ các thành phần nội bào và cuối cùng là chết tế bào. Ngoài ra, COS còn có thể chelate các ion kim loại cần thiết cho sự sống của nấm. Điều này ức chế các enzyme quan trọng. Khi kết hợp với các hạt nano kim loại (bạc, đồng), cơ chế kháng nấm được tăng cường. Các ion kim loại giải phóng từ hạt nano cũng gây độc cho tế bào nấm. Chúng tạo ra các gốc tự do. Sự hiệp đồng giữa COS và kim loại tạo ra vật liệu nano COS đa chức năng với hiệu quả diệt nấm cao hơn. Công nghệ nano sinh học tận dụng các cơ chế này một cách hiệu quả.
IV.Đặc trưng và tương thích sinh học của vật liệu nano
Việc đặc trưng hóa vật liệu là yếu tố then chốt trong phát triển công nghệ nano sinh học. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định cấu trúc, kích thước, và tính chất của các chitosan oligosaccharide nanomaterials. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng. Ví dụ như HRTEM, FT-IR, EDX và GPC. Điều này đảm bảo hiểu rõ về các vật liệu nano COS đa chức năng. Bên cạnh đó, khả năng tương thích sinh học và phân hủy sinh học của vật liệu được đánh giá nghiêm ngặt. Đây là những tiêu chí quan trọng để ứng dụng an toàn trong y sinh và nông nghiệp. Các vật liệu nano trên nền COS được thiết kế để không gây độc hại cho tế bào sống và môi trường. Sự hiểu biết sâu sắc về đặc tính này cho phép tối ưu hóa thiết kế. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu. Đồng thời, nó khẳng định tính bền vững của các giải pháp từ polysaccharide biến tính.
4.1. Phân tích cấu trúc và đặc tính vật liệu nano COS
Các kỹ thuật đặc trưng vật liệu tiên tiến được sử dụng rộng rãi. HRTEM (Kính hiển vi điện tử truyền qua độ phân giải cao) cung cấp hình ảnh về kích thước, hình thái và phân bố hạt nano. FT-IR (Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier) xác định các nhóm chức hóa học. Nó xác nhận sự hình thành các liên kết và biến tính COS. EDX (Phổ tán sắc năng lượng tia X) phân tích thành phần nguyên tố. GPC (Sắc ký gel thẩm thấu) xác định khối lượng phân tử của COS. Các phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc của hạt nano chitosan oligosaccharide. Sự hiểu biết về các đặc tính này là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp. Đồng thời, nó đảm bảo chất lượng của vật liệu nano COS đa chức năng cho các ứng dụng.
4.2. Khả năng phân hủy sinh học của vật liệu nano trên nền COS
Khả năng phân hủy sinh học là một ưu điểm nổi bật của vật liệu nano trên nền COS. Chitosan oligosaccharide là một polymer tự nhiên. Nó có khả năng bị phân hủy bởi các enzyme trong môi trường sinh học. Điều này giảm thiểu nguy cơ tích tụ trong môi trường hoặc cơ thể sống. Vật liệu nano phân hủy sinh học này mang lại sự an toàn. Nó là giải pháp bền vững cho ứng dụng y sinh vật liệu nano và nông nghiệp. Quá trình phân hủy tạo ra các sản phẩm không độc hại. Điều này hỗ trợ chu trình sinh học tự nhiên. Việc đảm bảo tính phân hủy sinh học là yếu tố then chốt. Nó giúp phát triển công nghệ nano sinh học có trách nhiệm. Nó cũng củng cố vị thế của chitosan oligosaccharide nanomaterials như một lựa chọn thân thiện môi trường.
4.3. Đảm bảo an toàn khi ứng dụng chitosan oligosaccharide nanomaterials
An toàn là yếu tố tối quan trọng khi ứng dụng chitosan oligosaccharide nanomaterials. Các vật liệu nano tương thích sinh học được thiết kế để không gây độc tính cho tế bào. Nó không gây phản ứng viêm hoặc dị ứng. Các thử nghiệm độc tính in vitro và in vivo là cần thiết. Chúng đánh giá mức độ an toàn của vật liệu. Nghiên cứu đã tập trung vào việc chứng minh tính an toàn của vật liệu nano COS đa chức năng. Điều này đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng trong hệ thống dẫn truyền thuốc nano. Hoặc các ứng dụng nông nghiệp tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt là bắt buộc. Điều này đảm bảo rằng các giải pháp công nghệ nano sinh học này mang lại lợi ích mà không gây hại. Điều này thúc đẩy sự chấp nhận và ứng dụng rộng rãi trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN THỊ THANH HẢI TỔNG HỢP VẬT LIỆU NANO ĐA CHỨC NĂNG TRÊN NỀN CHITOSAN OLIGOSACCHARIDE VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HUẾ, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN THỊ THANH HẢI TỔNG HỢP VẬT LIỆU NANO ĐA CHỨC NĂNG TRÊN NỀN CHITOSAN OLIGOSACCHARIDE VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và hóa lý Mã số: 9 44 01 19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THỊ THU THỦY HUẾ, NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu đƣa ra trong luận án là trung thực, đƣợc các đồng tác giả cho phép sử dụng và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Thị Thanh Hải i LỜI CÁM ƠN Đầu tiên xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến GS. Trần Thái Hòa đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ tôi để tôi có thể hoàn thành luận án tiến sĩ của mình.
Tôi xin chân thành cám ơn TS. Nguyễn Thị Thu Thủy đã hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình làm thực nghiệm cũng như chỉnh sửa và hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến PGS. Nguyễn Thị Ái Nhung đã luôn động viên cũng như tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thiện luận án.
Tôi xin chân thành cám ơn Ban giám hiệu, phòng sau đại học, khoa Hóa trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong bộ môn Hóa lý thuyết và hóa lý, các bạn đồng nghiệp, các học viên cao học và sinh viên đã đồng hành cùng tôi trong quá trình làm thực nghiệm. Cuối cùng xin gửi đến gia đình và bạn bè đã luôn bên cạnh động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu này. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thanh Hải ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. viii DANH MỤC CÁC BẢNG.
xii MỞ ĐẦU. CẤU TRÚC LUẬN ÁN. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
TỔNG QUAN VỀ KHOA HỌC NANO, CÔNG NGHỆ NANO VÀ VẬT LIỆU NANO. Tổng quan về vật liệu nano kim loại. Tổng quan về vật liệu nano đồng. Tổng quan vật liệu về nano bạc.
ỨNG DỤNG CỦA CÔNG NGHỆ NANO TRONG LĨNH VỰC NÔNG NGHIỆP. Vai trò của nano đồng trong nông nghiệp. Vai trò của nano bạc trong nông nghiệp. Vai trò của nano silica trong nông nghiệp.
Vai trò của chitosan oligosaccharide trong nông nghiệp. MỘT SỐ POLYMER ỨNG DỤNG LÀM CHẤT ỔN ĐỊNH TRONG TỔNG HỢP VẬT LIỆU NANO. TỔNG QUAN VỀ CÁC BỆNH GÂY HẠI CHÍNH TRÊN CÂY LÚA VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG TRỪ. MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp tổng hợp vật liệu.
Phƣơng pháp đặc trƣng vật liệu. Phƣơng pháp thử nghiệm khả năng kích thích quá trình nảy mầm hạt đậu nành của COS. Phƣơng pháp đánh giá khả năng kháng nấm. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG KHÁNG NẤM GÂY BỆNH TRÊN CÂY TRỒNG CỦA CÁC HỆ PHỨC BẰNG KỸ THUẬT MÔ PHỎNG LẮP GHÉP PHÂN TỬ. Ức chế các nấm gây bệnh khô vằn và đạo ôn trên cây lúa. Ức chế các nấm gây bệnh chết nhanh và chết chậm trên cây tiêu. ĐIỀU CHẾ CHITOSAN OLIGOSACCHARIDE VÀ ỨNG DỤNG.
Điều chế chitosan oligosaccharide. Ảnh hƣởng của COS đến sự nảy mầm của hạt đậu nành. TỔNG HỢP VẬT LIỆU NANO SILICA. TỔNG HỢP VẬT LIỆU NANO ĐỒNG.
Tổng hợp vật liệu CuNPs. Tổng hợp vật liệu Cu-silicaNPs. TỔNG HỢP VẬT LIỆU NANO BẠC. Tổng hợp vật liệu AgNPs.
Tổng hợp vật liệu Ag-silicaNPs. TỔNG HỢP VẬT LIỆU NANO Cu-Ag. Ảnh hƣởng của tỉ lệ nồng độ giữa Cu2+ và Ag+. Ảnh hƣởng của nồng độ alginate.
Ảnh hƣởng của nhiệt độ. Ảnh hƣởng của pH. Ảnh hƣởng của thời gian phản ứng. Đặc trƣng vật liệu Cu-AgNPs.
TỔNG HỢP VẬT LIỆU NANO ĐA CHỨC NĂNG TRÊN NỀN COS. ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CỦA CÁC VẬT LIỆU TỔNG HỢP ĐƢỢC TRONG PHÒNG TRỪ BỆNH TRÊN CÂY LÚA. Đánh giá hiệu lực ức chế nấm Magnaporthe oryzae gây bệnh đạo ôn và nấm Rhizoctonia solani gây bệnh khô vằn của một số vật liệu nano ở điều kiện phòng thí nghiệm (in vitro). Đánh giá hiệu lực ức chế nấm gây bệnh đạo ôn và khô vằn của một số vật liệu nano trong điều kiện nhà lƣới .125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .127 TÀI LIỆU THAM KHẢO .129 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt λmax Bƣớc sóng hấp thụ cực đại α Mức ý nghĩa Ag-E silver-tetrylene Bạc-tetrylene bis-Ag-E bis-silver-tetrylene Bis-bạc-tetrylene CMC Carboxymethyl Cellulose COS Chitosan oligosaccharide cs cộng sự CSB chỉ số bệnh DDA Degree of Deacetylation Độ đề acetyl hóa DS Docking Score Điểm docking EDX Energy-dispersive X-ray Phổ tán sắc năng lƣợng tia X Spectroscopy FAO Food and Agriculture Organization Tổ chức Lƣơng thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc FT-IR Fourier Transform Infrared Phổ hồng ngoại GE Germinating Energy Năng lƣợng nảy mầm GP Germination Percentage Tỷ lệ nảy mầm GPC Gel Permeation Chromatography Sắc ký gel thẩm thấu 1 H NMR Hydro Nuclear Magnetic Cộng hƣởng từ hạt nhân Resonance hydro HRTEM High-Resolution Transmission Hiển vi điện tử truyền qua Electron Microscopy độ phân giải cao vi LSD Least Significant Difference Sai biệt nhỏ nhất có ý nghĩa MFNPs/COS Multifunction Nanoparticles/ Nano đa chức năng trên nền Chitosan oligosaccharide COS Mn the number average molecular Khối lƣợng phân tử trung weight bình số Mw the weight average molecular Khối lƣợng phân tử trung weight bình khối NPs Nanoparticles hạt nano NSC ngày sau cấy NSN ngày sau nhiễm PA Pro Analysis hóa chất tinh khiết để phân tích PI Polydispersity Index Độ phân tán Pt Phƣơng trình RMSD Root-Mean-Square Deviation Độ lệch căn bậc hai trung bình ROS Reactive Oxigen Species Các dạng oxy hoạt động SEM Scanning Electron Microscopy Hiển vi điện tử quét SPR Surface Plasmon Resonance Cộng hƣởng plasmon bề mặt TEM Transmission Electron Microscopy Hiển vi điện tử truyền qua TLB Tỷ lệ bệnh UV-Vis Utra Violet-Visible Phổ tử ngoại khả kiến TGA Thermogravimetric analysis Phân tích nhiệt trọng lƣợng XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X vii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Trang Hình 1.
Sự biến thiên tổng năng lƣợng tự do ΔG với sự tăng trƣởng kích thƣớc hạt [207]. Hình ảnh cây lúa bị nhiễm bệnh: (A) đạo ôn và (B) khô vằn. Sơ đồ quy trình điều chế chitosan oligosaccharide. Sơ đồ quy trình tổng hợp vật liệu nano silica.
Sơ đồ quy trình tổng hợp vật liệu CuNPs. Sơ đồ quy trình tổng hợp vật liệu Cu-silicaNPs. Sơ đồ quy trình tổng hợp vật liệu AgNPs. Sơ đồ quy trình tổng hợp vật liệu Ag-silicaNPs.
Sơ đồ quy trình tổng hợp vật liệu Cu-Ag NPs. Sơ đồ quy trình tổng hợp vật liệu nano đa chức năng trên nền COS. Cấu trúc tối ƣu của phức Ag-E và bis-Ag-E (E là C và Si) ở mức lý thyết BP86/def2-SVP. Độ phân cực của phức bạc-tetrylene (Ag-E) và phức bis-bạc-tetrylene (bis-Ag-E) và so sánh với 2 thuốc đối chứng (validamycin và tricyclazole).
Ức chế protein 4G9M của phức bạc-tetrylene Ag-E và phức bis-bạc- tetrylene bis-Ag-E Ag-C, Ag-Si: (A). Cấu trúc của protein 4G9M trong nấm gây bệnh khô vằn; (B) [Ag-C]-4G9M, (C) [Ag-Si]-4G9M, (D) [bis- Ag-C]-4G9M, (E) [bis-Ag-Si]-4G9M. Ức chế protein 6JBR của phức bạc-tetrylene và bis-bạc-tetrylene. (A) Cấu trúc của protein 6JBR trong nấm gây bệnh đạo ôn; (B) [Ag-C]- 6JBR; (C) [Ag-Si]-6JBR; (D) [bis-Ag-C]-6JBR; (E) [bis-Ag-Si]-6JBR 60 viii Hình 3.
Ức chế protein 4G9M bằng validamycin và protein 6JBR bằng tricyclazole: (A) Cấu trúc của protein 4G9M; (B) Cấu trúc của protein 6JBR; Các tƣơng tác giữa validamycin và protein 4G9M, tricyclazole và protein 6JBR: (C) Validamycin-4G9M, (D) Tricyclazole-6JBR. (a) Cấu trúc của protein 6KD3 và (b) Cấu trúc của protein 1JFA. Mô phỏng tƣơng tác giữa protein 6KD3 với các phức (a) COS-Ag; (b) COS-Cu, và (c) Ag-COS-Cu. Mô phỏng tƣơng tác giữa protein 1JFA với các phức (a) COS-Ag; (b) COS-Cu, và (c) Ag-COS-Cu.
Minh họa về cấu trúc của vật liệu nano đa chức năng định hƣớng tổng hợp. Sự biến động của Mw theo thời gian phản ứng (A) và mối tƣơng quan giữa 1/Mw và thời gian phản ứng (B). Phổ IR của chitosan ban đầu (A) và COS với khối lƣợng phân tử trung bình 4500 g/mol (B). Phổ 1H NMR của chitosan và COS (4500 g/mol).
Sắc ký đồ GPC của chitosan and COS (4500 g/mol). Ảnh các hạt đậu nành nảy mầm vào ngày thứ 3: (a) mẫu đối chứng,. Giản đồ TG-DSC của vỏ trấu. Giản đồ nhiễu xạ XRD của vật liệu nano silica.
Ảnh SEM của vật liệu nano silica. Ảnh TEM của vật liệu nano silica. a) Ảnh SEM và b) Phổ EDX của vật liệu nano silica. Phổ UV-Vis của keo nano đồng khi thay đổi các thông số: (a) nồng độ copper sulphate; (b) nồng độ alginate; (c) nhiệt độ phản ứng; (d) nồng độ hydrazine và (e) pH và (f) thời gian phản ứng.
Mối quan hệ giữa nồng độ ion Cu ammoniate và pH [110]. Phổ UV-Vis của keo nano đồng sau 5 phút phản ứng với các giá trị pH khác nhau khi có bổ sung dung dịch NH3. Giản đồ XRD của vật liệu CuNPs. Ảnh TEM của vật liệu CuNPs.
Giản đồ XRD của vật liệu silicaNPs và Cu-silicaNPs. Ảnh SEM của vật liệu Cu-silicaNPs. Ảnh TEM của vật liệu: (a, b) silicaNPs và (c, d) Cu-silicaNPs. (a) Ảnh HRTEM của vật liệu Cu-silicaNPs và (b) khoảng cách d của mạng tinh thể nano đồng.
Phổ hồng ngoại của vật liệu: (a) silicaNPs, (b) CMC, (c) Cu-silicaNPs và (d) Cu-silicaNPs/CMC. Phổ EDX và ảnh SEM – Maping bản đồ phân bố nguyên tố của vật liệu Cu-silicaNPs/CMC. Đƣờng kính tản nấm Phytophthora capsici sau 72 giờ nuôi cấy của thí nghiệm với nồng độ Cu-silicaNPs khác nhau: (a) 0 ppm, (b) 25 ppm, (c) 50 ppm, (d) 75 ppm, (e) 100 ppm và (f) 125 ppm. Phổ UV-Vis của keo nano bạc khi thay đổi các thông số: (a) nồng độ silver nitrate; (b) nồng độ sodium citrate; (c) nồng độ alginate; (d) nhiệt độ và (e) thời gian phản ứng.
Giản đồ XRD của vật liệu AgNPs. (a) Ảnh SEM và (b) ảnh TEM của vật liệu AgNPs. Giản đồ XRD của vật liệu Ag-silicaNPs. Phổ hồng ngoại của vật liệu: (a) silicaNPs và (b) Ag-silicaNPs .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Hải (2021). Vật liệu Nano Đa Chức Năng trên nền Chitosan Oligosaccharide [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/tong-hop-vat-lieu-nano-da-chuc-nang-nen-chitosan-oligosaccharide-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vật liệu Nano Đa Chức Năng trên nền Chitosan Oligosaccharide" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nội dung tập trung vào phân tích và đề xuất cải tiến hiệu quả cho mô hình machine learning trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Luận án "Vật liệu Nano Đa Chức Năng trên nền Chitosan Oligosaccharide" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Vật liệu Nano Đa Chức Năng trên nền Chitosan Oligosaccharide" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vật liệu Nano Đa Chức Năng trên nền Chitosan Oligosaccharide" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và hóa lý. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Vật liệu Nano Đa Chức Năng trên nền Chitosan Oligosaccharide" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vật liệu Nano Đa Chức Năng trên nền Chitosan Oligosaccharide" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vật liệu Nano Đa Chức Năng trên nền Chitosan Oligosaccharide" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.