Luận án tiến sĩ: Hoạt động thương mại truyền giáo BĐN Pháp ở VN (TK 16-18)

Thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp ở Việt Nam thế kỷ 16-18, vai trò giao thương và ảnh hưởng văn hóa tôn giáo.

Trường ĐH
Đại học Huế
Chuyên ngành

Lịch sử thế giới

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

213

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Bối cảnh thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp ở Việt Nam

Thế kỷ XVI-XVIII chứng kiến sự mở rộng ảnh hưởng của châu Âu vào châu Á. Bồ Đào Nha và Pháp nổi lên như các cường quốc hàng hải. Họ tìm kiếm thị trường mới, tài nguyên và đồng thời truyền bá Công giáo. Hoạt động của hai quốc gia này tại Việt Nam mang tính song hành: thương mại và truyền giáo. Việc này tạo ra những biến động sâu sắc cho xã hội Việt Nam. Bối cảnh Tây Âu đầy biến động đã thúc đẩy các cuộc thám hiểm. Quyền bảo trợ của Giáo hội Rome củng cố vai trò truyền giáo. Việt Nam lúc này đang trải qua giai đoạn phân tranh nội bộ. Nhu cầu giao thương quốc tế gia tăng. Điều này tạo điều kiện cho các thế lực phương Tây thâm nhập. Các cảng thị như Hội An trở thành trung tâm giao lưu sôi động. Cuộc gặp gỡ văn hóa, kinh tế này định hình lịch sử Việt Nam.

1.1. Động lực mở rộng ảnh hưởng của các cường quốc Tây Âu

Thế kỷ XV-XVI, các quốc gia Tây Âu như Bồ Đào Nha phát triển mạnh mẽ. Nhu cầu tìm kiếm con đường thương mại mới tới phương Đông là động lực chính. Họ muốn tiếp cận nguồn hương liệu, lụa và các mặt hàng quý giá. Sự phát triển hàng hải cho phép các chuyến đi xa hơn. Quyền bảo trợ của Giáo hội Rome trao cho Bồ Đào Nha trách nhiệm truyền bá Công giáo. Đây không chỉ là nhiệm vụ tôn giáo mà còn là công cụ mở rộng ảnh hưởng chính trị. Các nhà thám hiểm, thương nhân và tu sĩ cùng tham gia vào hành trình này. Mục tiêu kép: làm giàu và cứu rỗi linh hồn. Họ mang theo công nghệ, văn hóa và một hệ tư tưởng mới đến các vùng đất xa xôi. Các hoạt động này đặt nền móng cho quá trình toàn cầu hóa sơ khai.

1.2. Tình hình chính trị xã hội Việt Nam thế kỷ 16 18

Việt Nam giai đoạn này chìm trong các cuộc nội chiến kéo dài. Trịnh-Nguyễn phân tranh là xung đột lớn nhất. Các chúa cần vũ khí, thuốc súng và nhiều mặt hàng chiến lược khác. Điều này thúc đẩy mở cửa giao thương với các thương nhân nước ngoài. Các cảng thị sầm uất như Hội An trở thành điểm đến quan trọng. Thương mại hàng hải Việt Nam phát triển sôi động. Nhiều thuyền buôn từ Nhật Bản, Trung Quốc và châu Âu neo đậu tại đây. Sự phân chia quyền lực tạo cơ hội cho các thế lực ngoại bang. Họ có thể thiết lập quan hệ với một trong các phe phái. Các hoạt động truyền giáo cũng tìm thấy môi trường phát triển. Tình hình bất ổn đôi khi tạo điều kiện thuận lợi cho việc truyền đạo. Tuy nhiên, nó cũng mang lại rủi ro cho cả thương nhân và giáo sĩ.

II.Thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha tại Việt Nam 1523 1665

Bồ Đào Nha là quốc gia châu Âu đầu tiên thiết lập quan hệ với Việt Nam. Hoạt động của họ kéo dài hơn một thế kỷ. Mục tiêu kép là thương mại và truyền giáo. Các thương nhân Bồ Đào Nha mang theo hàng hóa từ Ấn Độ, Ma-cao. Đổi lại, họ mua lụa, gia vị, nông sản của Việt Nam. Dòng Tên đóng vai trò tiên phong trong công cuộc truyền đạo. Các giáo sĩ tìm cách hòa nhập văn hóa địa phương. Họ học tiếng Việt, biên soạn sách giáo lý. Sự hiện diện của Bồ Đào Nha định hình một giai đoạn đầu quan trọng. Quan hệ Việt Bồ Đào Nha TK 16-18 được hình thành. Mối quan hệ này có cả hợp tác và xung đột. Các cảng thị Việt Nam trở thành một phần của mạng lưới thương mại toàn cầu.

2.1. Phát triển thương mại hàng hải Việt Nam qua kênh Bồ Đào Nha

Thương mại hàng hải Việt Nam nhận được luồng sinh khí mới. Các thuyền buôn Bồ Đào Nha thường xuyên lui tới. Họ mang theo bạc, vàng, vũ khí từ Ấn Độ, Ma-cao. Đổi lại, họ thu mua lụa tơ tằm, hồ tiêu, đường, gạo. Quan hệ Việt Bồ Đào Nha TK 16-18 chủ yếu tập trung vào trao đổi hàng hóa. Các cảng thị như Hội An, Kẻ Chợ (Thăng Long) nhộn nhịp. Bồ Đào Nha đóng vai trò trung gian quan trọng. Họ kết nối thị trường Việt Nam với mạng lưới thương mại châu Á và châu Âu. Sự cạnh tranh với các thương nhân Hà Lan, Nhật Bản dần gay gắt. Tuy nhiên, Bồ Đào Nha vẫn duy trì vị thế của mình trong nhiều thập kỷ. Hoạt động thương mại này mang lại nguồn thu lớn cho các chúa. Đồng thời, nó giới thiệu nhiều mặt hàng mới vào Việt Nam.

2.2. Dòng Tên và khởi đầu Truyền giáo Công giáo Việt Nam

Truyền giáo Công giáo Việt Nam bắt đầu mạnh mẽ từ đầu thế kỷ XVII. Dòng Tên ở Việt Nam là lực lượng tiên phong. Các giáo sĩ Dòng Tên nổi tiếng với khả năng học ngôn ngữ. Họ thích nghi với văn hóa bản địa. Những nhân vật như Francisco de Pina, Cristoforo Borri có đóng góp lớn. Họ thiết lập các cộng đồng tín đồ đầu tiên. Dòng Tên cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ghi chép tiếng Việt bằng chữ Latin. Đây là bước đệm quan trọng cho sự ra đời của Chữ Quốc ngữ. Việc truyền đạo gặp nhiều khó khăn. Chính quyền địa phương lúc khoan dung, lúc đàn áp. Tuy nhiên, hạt giống Công giáo đã được gieo. Nó dần phát triển thành một cộng đồng tôn giáo lớn mạnh. Các giáo sĩ Dòng Tên xây dựng cơ sở hạ tầng truyền giáo. Họ đào tạo giáo lý viên bản xứ.

III.Hoạt động thương mại truyền giáo Pháp tại Việt Nam 1659 1799

Thế kỷ XVII, Pháp bắt đầu tăng cường sự hiện diện ở phương Đông. Mục tiêu là mở rộng ảnh hưởng chính trị và tôn giáo. Hội Thừa sai Paris trở thành công cụ chính của Pháp. Họ hoạt động mạnh mẽ trong lĩnh vực truyền giáo. Các thương nhân Pháp cũng tìm cách thiết lập các tuyến đường buôn bán. Tuy nhiên, hoạt động thương mại của Pháp kém ổn định hơn Bồ Đào Nha. Các nhà truyền giáo Pháp có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa Việt Nam. Họ góp phần quan trọng vào sự phát triển của chữ viết. Quan hệ Việt Pháp TK 16-18 trải qua nhiều giai đoạn. Có lúc hợp tác, có lúc căng thẳng. Sự tham gia của Pháp trong chính trị Việt Nam gia tăng vào cuối thế kỷ XVIII.

3.1. Hội Thừa sai Paris thúc đẩy Truyền giáo Công giáo Việt Nam

Hội Thừa sai Paris (MEP) được thành lập năm 1658. Mục đích là trực tiếp truyền giáo mà không qua quyền bảo trợ của Bồ Đào Nha. Các giám mục thừa sai được cử đến Việt Nam. Họ thiết lập các cơ chế Đại diện Tông tòa. Đây là bước ngoặt lớn cho Truyền giáo Công giáo Việt Nam. Các giáo sĩ Pháp nỗ lực học tiếng Việt. Họ đào tạo hàng ngũ linh mục bản xứ. Alexandre de Rhodes, dù là Dòng Tên, đã đặt nền móng. Các giáo sĩ MEP tiếp tục công việc này. Họ viết sách, dịch kinh thánh. Cộng đồng Công giáo Việt Nam tiếp tục phát triển. Sự hiện diện của Hội Thừa sai Paris tăng cường ảnh hưởng của Pháp. Việc này cũng tạo ra những thách thức mới cho chính quyền Việt Nam.

3.2. Quan hệ Việt Pháp Thương mại chính trị và vai trò của Pháp

Quan hệ Việt Pháp TK 16-18 ban đầu chủ yếu qua kênh truyền giáo. Hoạt động thương mại của Pháp không mạnh bằng Bồ Đào Nha hoặc Hà Lan. Công ty Đông Ấn Pháp đã cố gắng thiết lập các trạm giao dịch. Tuy nhiên, họ gặp nhiều khó khăn. Cuối thế kỷ XVIII, tình hình chính trị Việt Nam thay đổi. Nguyễn Ánh tìm kiếm sự hỗ trợ từ Pháp. Giám mục Pigneau de Béhaine đóng vai trò cầu nối. Sự can thiệp của Pháp vào nội bộ Việt Nam gia tăng. Điều này đánh dấu một giai đoạn mới trong Chính sách đối ngoại Việt Nam. Từ đó, vai trò của Pháp không chỉ giới hạn ở thương mại và tôn giáo. Nó chuyển sang ảnh hưởng chính trị và quân sự. Điều này báo hiệu sự thay đổi lớn trong quan hệ quốc tế của Việt Nam.

3.3. Alexandre de Rhodes và sáng tạo Chữ Quốc ngữ

Alexandre de Rhodes là một giáo sĩ Dòng Tên người Pháp. Ông đến Việt Nam vào những năm đầu thế kỷ XVII. Ông đóng vai trò tiên phong trong việc hoàn thiện Chữ Quốc ngữ. Ông dựa trên công trình của các giáo sĩ Dòng Tên trước đó. Ông hệ thống hóa cách ghi âm tiếng Việt bằng chữ cái Latin. Cuốn 'Phép giảng tám ngày' (1651) là cột mốc quan trọng. Đây là cuốn sách in Chữ Quốc ngữ đầu tiên. Chữ Quốc ngữ ban đầu phục vụ mục đích truyền giáo. Nó giúp các giáo sĩ dễ dàng học và truyền bá giáo lý. Về sau, nó trở thành công cụ văn hóa quan trọng. Chữ Quốc ngữ góp phần vào sự phát triển giáo dục và văn học Việt Nam. Công trình của Alexandre de Rhodes có giá trị lịch sử to lớn.

IV.Hệ quả thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp Việt Nam

Hoạt động của Bồ Đào Nha và Pháp để lại dấu ấn sâu sắc. Thương mại và truyền giáo tác động đa chiều đến Việt Nam. Có những hệ quả tích cực, cũng có những hệ quả tiêu cực. Kinh tế Việt Nam hội nhập hơn vào mạng lưới thương mại châu Á, thế giới. Văn hóa Việt Nam tiếp nhận yếu tố mới, đặc biệt là tôn giáo. Xã hội Việt Nam chứng kiến sự xuất hiện của một cộng đồng Công giáo. Chính sách đối ngoại Việt Nam phải điều chỉnh. Các nhà cầm quyền phải đối phó với sự hiện diện của phương Tây. Những tương tác này hình thành cơ sở cho các mối quan hệ sau này. Nó cũng đặt nền móng cho các cuộc đối đầu lịch sử.

4.1. Ảnh hưởng kinh tế văn hóa và xã hội Việt Nam

Về kinh tế, thương mại hàng hải Việt Nam sôi động hơn. Các cảng thị Hội An, Phố Hiến mở rộng quy mô. Việc trao đổi hàng hóa đa dạng hơn. Nhiều loại cây trồng, kỹ thuật mới được du nhập. Về văn hóa, Công giáo được giới thiệu. Nó dần trở thành một tôn giáo có đông tín đồ. Chữ Quốc ngữ ra đời, một thành tựu ngôn ngữ vĩ đại. Nó góp phần hiện đại hóa chữ viết Việt Nam. Về xã hội, sự xuất hiện của các cộng đồng Công giáo. Điều này tạo ra một tầng lớp dân cư mới. Nó cũng gây ra xung đột với tín ngưỡng truyền thống. Các giáo sĩ phương Tây đóng vai trò trung gian văn hóa. Họ mang kiến thức khoa học, y học đến Việt Nam. Tuy nhiên, hoạt động truyền giáo đôi khi cũng bị coi là mối đe dọa.

4.2. Thay đổi trong Chính sách đối ngoại Việt Nam

Chính sách đối ngoại Việt Nam trải qua nhiều điều chỉnh. Ban đầu, các chúa Nguyễn, Trịnh khuyến khích giao thương. Họ cần vũ khí và hàng hóa từ phương Tây. Tuy nhiên, sự phát triển của Công giáo gây lo ngại. Các giáo sĩ bị xem là mối đe dọa an ninh, văn hóa. Các chính sách đàn áp Công giáo được ban hành. Các cảng thị bị kiểm soát chặt chẽ hơn. Việc này đôi khi gây gián đoạn thương mại. Cuối thế kỷ XVIII, quan hệ Việt Pháp thay đổi. Nguyễn Ánh tìm kiếm viện trợ quân sự. Hiệp ước Versailles 1787 là một minh chứng. Nó đánh dấu sự can thiệp sâu hơn của Pháp. Điều này mở ra một chương mới. Quan hệ quốc tế của Việt Nam trở nên phức tạp hơn. Nó đặt nền móng cho những sự kiện lịch sử sau này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hoạt động thương mại truyền giáo của bồ đào nha và pháp ở việt nam thế kỷ xvi xviii luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (213 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

I HỌC HU TRƢỜNG I HỌ HO HỌ HOÀNG THỊ NH ÀO HO T ỘNG THƢƠNG M I - TRUYỀN GIÁO Ủ BỒ ÀO NH VÀ PHÁP Ở VIỆT N M (THẾ Ỷ XVI – XVIII) Chuyên ngành: LỊCH SỬ TH GIỚI Mã số: 62 22 03 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊ H SỬ THẾ GIỚI Người hướng dẫn khoa học: 1. ặng Văn hƣơng HUẾ - NĂM 2017 LỜI M O N Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận của luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác.

Thành phố Huế, ngày…. năm 2017 Tác giả Hoàng Thị nh ào LỜI ẢM ƠN Trong quá trình thực hiện Luận án, tôi đã nhận được sự hỗ trợ quý báu từ nhiều cá nhân, cơ quan và đơn vị. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Văn Tận và PGS.TS ặng Văn Chương – hai thầy giáo hướng dẫn khoa học đã luôn đồng hành, tận tâm giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và thực hiện đề tài. Chân thành cảm ơn Ban giám đốc, Ban ào tạo Sau đại học – ại học Huế, BGH Trường ại học Khoa học, Phòng ào tạo Sau đại học, BCN Khoa Lịch sử - Trường ại học Khoa học đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành Luận, án.

Xin gửi lời tri ân sâu sắc đến quý thầy cô giáo thuộc Khoa Lịch sử, bộ môn Lịch sử thế giới và ông phương học trường ại học Khoa học Huế, bộ môn Lịch sử thế giới trường ại học Sư phạm Huế, đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện đề tài. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn tới quý thầy cô tại thư viện Trường HKH Huế, Phòng Tư liệu khoa Lịch sử - ại học Khoa học, Thư viện Tổng hợp Thừa Thiên Huế, Trung tâm học liệu H Huế, Thư viện Nhà văn hóa Pháp Lê Hồng Phong, Viện Nghiên cứu ông Nam Á, Viện Nghiên cứu châu Âu, Thư viện Quốc gia Hà Nội, Trường Viễn ông Bác Cổ, ại Chủng viện Huế… đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình tìm kiếm và sưu tầm tài liệu. Cuối cùng, xin gửi lời tri ân đến bạn bè, đồng nghiệp, đặc biệt là gia đình đã luôn chia sẻ, động viên và sát cánh bên tôi trong những thời điểm khó khăn nhất để tôi hoàn thành đề tài. Thành phố Huế, tháng 8 năm 2017 Tác giả Hoàng Thị nh ào MỤ LỤ Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục ý hiệu viết tắt Danh mục bảng biểu MỞ ẦU.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.

ối tượng và phạm vi nghiên cứu. ối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp luận. Phương pháp nghiên cứu. óng góp của luận án. Về phương diện khoa học.

Về phương diện thực tiễn. BỐ CỤC LUẬN ÁN. 6 HƢƠNG 1: TỔNG QU N LỊ H SỬ NGHIÊN ỨU. Tình hình nghiên cứu vấn đề ở Việt Nam.

Tình hình nghiên cứu vấn đề ở nước ngoài. 10 HƢƠNG 2: HO T ỘNG THƢƠNG M I – TRUYỀN GIÁO Ủ BỒ ÀO NH Ở VIỆT N M (1523 – 1665). Cơ sở xác lập hoạt động thương mại và truyền giáo của Bồ ào Nha ở Việt Nam. Bối cảnh Tây Âu thế kỷ XV - XVI.

Bồ ào Nha với Quyền bảo trợ của Giáo hội Rome. Chính sách hướng biển và việc xâm nhập vào châu Á của Bồ ào Nha 21 2. Bối cảnh Việt Nam cuối thế kỷ XV đầu thế kỷ XVI. Hoạt động thương mại của Bồ ào Nha ở Việt Nam (1523 - 1665).

Hoạt động thương mại của Bồ ào Nha ở Việt Nam (1523 - 1558). Hoạt động thương mại của Bồ ào Nha ở Việt Nam (1558 - 1665). Hoạt động truyền giáo của Bồ ào Nha ở Việt Nam (1523 - 1665). Hoạt động truyền giáo của Bồ ào Nha ở Việt Nam (1523 – 1614).

Hoạt động truyền giáo của Bồ ào Nha ở Việt Nam (1615 – 1665). 42 HƢƠNG 3: HO T ỘNG THƢƠNG M I – TRUYỀN GIÁO Ủ PHÁP Ở VIỆT N M (1659 - 1799). Cơ sở xác lập hoạt động thương mại và truyền giáo Pháp ở Việt Nam. Bối cảnh Tây Âu và tình hình nước Pháp thế kỷ XVII.

Sự hình thành Cơ chế ại diện Tông tòa thế kỷ XVII. Bối cảnh Việt Nam thế kỷ XVII. Hoạt động thương mại của Pháp ở Việt Nam (1659 – 1799). Hoạt động thương mại của Pháp ở Việt Nam (1659 - 1697).

Hoạt động thương mại của Pháp ở Việt Nam (1698 – 1768). Quá trình chấm dứt hoạt động thương mại của Pháp (1769 – 1799). Hoạt động truyền giáo của Pháp ở Việt Nam (1659 - 1799). Hoạt động truyền giáo Pháp ở Việt Nam (1659 – 1777).

Hoạt động truyền giáo Pháp ở Việt Nam (1778 – 1799). 106 HƢƠNG 4: NHẬN XÉT HO T ỘNG THƢƠNG M I – TRUYỀN GIÁO Ủ BỒ ÀO NH VÀ PHÁP Ở VIỆT N M (THẾ Ỷ XVI - XVIII). ặc điểm chung của hoạt động thương mại - truyền giáo của Bồ ào Nha và Pháp ở Việt Nam. ặc điểm riêng trong hoạt động thương mại - truyền giáo của Bồ ào Nha và Pháp ở Việt Nam.

Trên lĩnh vực hoạt động thương mại. Trên lĩnh vực hoạt động truyền giáo. Hệ quả của hoạt động thương mại - truyền giáo Bồ ào Nha và Pháp ở Việt Nam123 ẾT LUẬN. 130 D NH MỤ Á ÔNG TRÌNH HO HỌ Ủ TÁ GIẢ Ã ÔNG BỐ Ó LIÊN QU N ẾN LUẬN ÁN.

133 TÀI LIỆU TH M HẢO. 134 PHỤ LỤ D NH MỤ NHỮNG HỮ VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN 1 Cb Chủ biên 2 CIO La Compagnie Française des Indes Công ty ông Ấn Orientales Pháp 3 Cq Cầm quyền 4 CSS Compagnie du Saint-Sacrement Hội Thánh thế 5 EIC English East India Company Công ty ông Ấn Anh 6 MEP La Société des Missions Étrangères de Hội Truyền giáo Paris nước ngoài Paris 7 Nxb Nhà xuất bản 8 Pg Page Trang 9 Tr Trang 10 VOC Verenigde Oost – Indische Compagnie Công ty ông Ấn Hà Lan D NH MỤ Á BẢNG Bảng 2.1: Bảng số liệu thống kê tên những mặt hàng Bồ ào Nha mang đến .2: Bảng số liệu hàng hóa trao đổi giữa Bồ ào Nha với àng Ngoài năm 1637. Bảng số liệu những mặt hàng CIO mang đến àng Ngoài (1672 – 1682). Bảng số liệu kết quả hoạt động truyền giáo của MEP ở àng Ngoài (1670 – 1678).3: Bảng số liệu kết quả hoạt động truyền giáo của MEP (1699 – 1718).

Bảng số liệu tổng kết hoạt động truyền giáo của Bồ ào Nha và Pháp .123 DANH MỤ Á BIỂU Ồ Biểu 3.1: Biểu đồ trọng lượng hành hóa giao thương bằng đường biển giữa CIO và àng Trong (1722 – 1788). Lý do chọn đề tài Châu Âu thế kỷ XV - XVI là thời kỳ quá độ từ chế độ Phong kiến sang chế độ Tư bản chủ nghĩa với những phong trào có tính cách mạng như Văn hóa Phục hưng, Cải cách tôn giáo và Phát kiến địa lý. Từ sau Kỷ nguyên khám phá (Age of discovery), mạng lưới mậu dịch hàng hải được nối kết giữa phương Tây và phương ông, giữa châu Âu với Tân lục địa. iều này đã đóng vai trò quyết định trong việc thúc đẩy mạnh mẽ các hoạt động trao đổi buôn bán, mở rộng truyền giáo của các quốc gia Tây Âu ra khỏi phạm vi châu lục.

Ở thế kỷ XVI – XVII là những thế kỷ Bồ ào Nha vươn lên chiếm ưu thế trên các tuyến hải thương, trở thành “đế chế mậu dịch” có một hệ thống nhượng địa rộng lớn ở những vùng đất phương ông. Nhưng từ giữa thế kỷ XVII, ở phương ông, Bồ ào Nha dần suy yếu, nhiều quốc gia Tây Âu khác đã vươn lên giành lấy vị trí của Bồ ào Nha để khẳng định vai trò của mình trong giao thương và truyền giáo. Những nước tư bản đang lên và đối đầu với Bồ ào Nha lúc đó là Hà Lan, Anh và Pháp. Việt Nam với vị trí là vùng đất địa chiến lược, là giao điểm kết nối các con đường thương mại, dó đó, Việt Nam đã trở thành cửa ngõ giao thương của các đoàn thuyền buôn quốc tế.

Mặc dù có nhiều điều kiện địa lý thuận lợi, nhưng nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam thời bấy giờ vẫn mang nặng tính tự cung, tự cấp, tình hình chính trị thiếu ổn định. Giai đoạn đầu, là chiến tranh phân quyền vua Lê – họ Mạc, sau đó là chiến tranh Trịnh - Nguyễn khiến đất nước bị chia thành hai miền: àng Trong và àng Ngoài. Các nhân tố về địa lý, về lịch sử, về kinh tế của Việt Nam đã khiến Việt Nam trở thành điểm đến của các nước phương Tây. Cần phải nói thêm là, lịch sử Việt Nam từ thế kỷ XVI chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các nhân tố phương Tây bên cạnh các nhân tố phương ông truyền thống.

Ở giai đoạn cận đại sơ kỳ (thế kỷ XVI – XVIII), giới nghiên cứu thường nhắc đến Bồ ào Nha, Hà Lan, Anh, Pháp, Tây Ban Nha. Các quốc gia này – trong quá trình xâm nhập phương ông – thường đặt ra những mục tiêu cụ thể, trong đó “thương mại/Commerce” và “truyền (Thiên Chúa) giáo/Christianization” là những mục tiêu hàng đầu. Lý thuyết 2-C (Commerce/thương mại – Christianization/truyền giáo) hay lý thuyết 3-C (Commerce/thương mại – Christianization/truyền giáo – Civilization/khai hóa) trong quan niệm chung của các sử gia phương Tây đã được hình thành từ đó. 1 Ở Việt Nam, trong giai đoạn cận đại sơ kỳ, Bồ ào Nha và Pháp là những quốc gia thực hiện hai mục tiêu thương mại và truyền giáo rất chặt chẽ.

Khác với người Hà Lan và người Anh – tập trung chủ yếu vào thương mại và sẵn sang gạt bỏ mục tiêu truyền giáo để tránh bị ảnh hưởng đến vị thế kinh doanh – người Bồ ào Nha và người Pháp thường có khuynh hướng gắn chặt và song hành sứ mệnh truyền giáo vào các hoạt động thương mại, thậm chí đôi khi nhân danh thương mại để khuếch trương sứ mệnh truyền giáo. Bởi lẽ đó, dấu ấn văn hóa – tôn giáo mà hai dân tộc Bồ ào Nha và Pháp để lại ở Việt Nam cho đến hôm nay còn có thể sâu đậm hơn so với các dân tộc khác. Xét trên ý nghĩa đó, việc tìm hiểu đề tài trên vừa có ý nghĩa khoa học vừa có ý nghĩa thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp ở Việt Nam TK 16-18" nghiên cứu về vấn đề gì?

Thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp ở Việt Nam thế kỷ 16-18, vai trò giao thương và ảnh hưởng văn hóa tôn giáo.

Luận án "Thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp ở Việt Nam TK 16-18" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp ở Việt Nam TK 16-18" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp ở Việt Nam TK 16-18" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp ở Việt Nam TK 16-18" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp ở Việt Nam TK 16-18" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp ở Việt Nam TK 16-18" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter