Luận án tiến sĩ: Hoạt động thương mại truyền giáo BĐN Pháp ở VN (TK 16-18)
Thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp ở Việt Nam thế kỷ 16-18, vai trò giao thương và ảnh hưởng văn hóa tôn giáo.
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Bối cảnh thương mại, truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp ở Việt Nam
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Lịch sử thế giới
- Tác giả:
- Hoàng Thị Nhào
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Bối cảnh thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp ở Việt Nam
Thế kỷ XVI-XVIII chứng kiến sự mở rộng ảnh hưởng của châu Âu vào châu Á. Bồ Đào Nha và Pháp nổi lên như các cường quốc hàng hải. Họ tìm kiếm thị trường mới, tài nguyên và đồng thời truyền bá Công giáo. Hoạt động của hai quốc gia này tại Việt Nam mang tính song hành: thương mại và truyền giáo. Việc này tạo ra những biến động sâu sắc cho xã hội Việt Nam. Bối cảnh Tây Âu đầy biến động đã thúc đẩy các cuộc thám hiểm. Quyền bảo trợ của Giáo hội Rome củng cố vai trò truyền giáo. Việt Nam lúc này đang trải qua giai đoạn phân tranh nội bộ. Nhu cầu giao thương quốc tế gia tăng. Điều này tạo điều kiện cho các thế lực phương Tây thâm nhập. Các cảng thị như Hội An trở thành trung tâm giao lưu sôi động. Cuộc gặp gỡ văn hóa, kinh tế này định hình lịch sử Việt Nam.
1.1. Động lực mở rộng ảnh hưởng của các cường quốc Tây Âu
Thế kỷ XV-XVI, các quốc gia Tây Âu như Bồ Đào Nha phát triển mạnh mẽ. Nhu cầu tìm kiếm con đường thương mại mới tới phương Đông là động lực chính. Họ muốn tiếp cận nguồn hương liệu, lụa và các mặt hàng quý giá. Sự phát triển hàng hải cho phép các chuyến đi xa hơn. Quyền bảo trợ của Giáo hội Rome trao cho Bồ Đào Nha trách nhiệm truyền bá Công giáo. Đây không chỉ là nhiệm vụ tôn giáo mà còn là công cụ mở rộng ảnh hưởng chính trị. Các nhà thám hiểm, thương nhân và tu sĩ cùng tham gia vào hành trình này. Mục tiêu kép: làm giàu và cứu rỗi linh hồn. Họ mang theo công nghệ, văn hóa và một hệ tư tưởng mới đến các vùng đất xa xôi. Các hoạt động này đặt nền móng cho quá trình toàn cầu hóa sơ khai.
1.2. Tình hình chính trị xã hội Việt Nam thế kỷ 16 18
Việt Nam giai đoạn này chìm trong các cuộc nội chiến kéo dài. Trịnh-Nguyễn phân tranh là xung đột lớn nhất. Các chúa cần vũ khí, thuốc súng và nhiều mặt hàng chiến lược khác. Điều này thúc đẩy mở cửa giao thương với các thương nhân nước ngoài. Các cảng thị sầm uất như Hội An trở thành điểm đến quan trọng. Thương mại hàng hải Việt Nam phát triển sôi động. Nhiều thuyền buôn từ Nhật Bản, Trung Quốc và châu Âu neo đậu tại đây. Sự phân chia quyền lực tạo cơ hội cho các thế lực ngoại bang. Họ có thể thiết lập quan hệ với một trong các phe phái. Các hoạt động truyền giáo cũng tìm thấy môi trường phát triển. Tình hình bất ổn đôi khi tạo điều kiện thuận lợi cho việc truyền đạo. Tuy nhiên, nó cũng mang lại rủi ro cho cả thương nhân và giáo sĩ.
II.Thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha tại Việt Nam 1523 1665
Bồ Đào Nha là quốc gia châu Âu đầu tiên thiết lập quan hệ với Việt Nam. Hoạt động của họ kéo dài hơn một thế kỷ. Mục tiêu kép là thương mại và truyền giáo. Các thương nhân Bồ Đào Nha mang theo hàng hóa từ Ấn Độ, Ma-cao. Đổi lại, họ mua lụa, gia vị, nông sản của Việt Nam. Dòng Tên đóng vai trò tiên phong trong công cuộc truyền đạo. Các giáo sĩ tìm cách hòa nhập văn hóa địa phương. Họ học tiếng Việt, biên soạn sách giáo lý. Sự hiện diện của Bồ Đào Nha định hình một giai đoạn đầu quan trọng. Quan hệ Việt Bồ Đào Nha TK 16-18 được hình thành. Mối quan hệ này có cả hợp tác và xung đột. Các cảng thị Việt Nam trở thành một phần của mạng lưới thương mại toàn cầu.
2.1. Phát triển thương mại hàng hải Việt Nam qua kênh Bồ Đào Nha
Thương mại hàng hải Việt Nam nhận được luồng sinh khí mới. Các thuyền buôn Bồ Đào Nha thường xuyên lui tới. Họ mang theo bạc, vàng, vũ khí từ Ấn Độ, Ma-cao. Đổi lại, họ thu mua lụa tơ tằm, hồ tiêu, đường, gạo. Quan hệ Việt Bồ Đào Nha TK 16-18 chủ yếu tập trung vào trao đổi hàng hóa. Các cảng thị như Hội An, Kẻ Chợ (Thăng Long) nhộn nhịp. Bồ Đào Nha đóng vai trò trung gian quan trọng. Họ kết nối thị trường Việt Nam với mạng lưới thương mại châu Á và châu Âu. Sự cạnh tranh với các thương nhân Hà Lan, Nhật Bản dần gay gắt. Tuy nhiên, Bồ Đào Nha vẫn duy trì vị thế của mình trong nhiều thập kỷ. Hoạt động thương mại này mang lại nguồn thu lớn cho các chúa. Đồng thời, nó giới thiệu nhiều mặt hàng mới vào Việt Nam.
2.2. Dòng Tên và khởi đầu Truyền giáo Công giáo Việt Nam
Truyền giáo Công giáo Việt Nam bắt đầu mạnh mẽ từ đầu thế kỷ XVII. Dòng Tên ở Việt Nam là lực lượng tiên phong. Các giáo sĩ Dòng Tên nổi tiếng với khả năng học ngôn ngữ. Họ thích nghi với văn hóa bản địa. Những nhân vật như Francisco de Pina, Cristoforo Borri có đóng góp lớn. Họ thiết lập các cộng đồng tín đồ đầu tiên. Dòng Tên cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ghi chép tiếng Việt bằng chữ Latin. Đây là bước đệm quan trọng cho sự ra đời của Chữ Quốc ngữ. Việc truyền đạo gặp nhiều khó khăn. Chính quyền địa phương lúc khoan dung, lúc đàn áp. Tuy nhiên, hạt giống Công giáo đã được gieo. Nó dần phát triển thành một cộng đồng tôn giáo lớn mạnh. Các giáo sĩ Dòng Tên xây dựng cơ sở hạ tầng truyền giáo. Họ đào tạo giáo lý viên bản xứ.
III.Hoạt động thương mại truyền giáo Pháp tại Việt Nam 1659 1799
Thế kỷ XVII, Pháp bắt đầu tăng cường sự hiện diện ở phương Đông. Mục tiêu là mở rộng ảnh hưởng chính trị và tôn giáo. Hội Thừa sai Paris trở thành công cụ chính của Pháp. Họ hoạt động mạnh mẽ trong lĩnh vực truyền giáo. Các thương nhân Pháp cũng tìm cách thiết lập các tuyến đường buôn bán. Tuy nhiên, hoạt động thương mại của Pháp kém ổn định hơn Bồ Đào Nha. Các nhà truyền giáo Pháp có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa Việt Nam. Họ góp phần quan trọng vào sự phát triển của chữ viết. Quan hệ Việt Pháp TK 16-18 trải qua nhiều giai đoạn. Có lúc hợp tác, có lúc căng thẳng. Sự tham gia của Pháp trong chính trị Việt Nam gia tăng vào cuối thế kỷ XVIII.
3.1. Hội Thừa sai Paris thúc đẩy Truyền giáo Công giáo Việt Nam
Hội Thừa sai Paris (MEP) được thành lập năm 1658. Mục đích là trực tiếp truyền giáo mà không qua quyền bảo trợ của Bồ Đào Nha. Các giám mục thừa sai được cử đến Việt Nam. Họ thiết lập các cơ chế Đại diện Tông tòa. Đây là bước ngoặt lớn cho Truyền giáo Công giáo Việt Nam. Các giáo sĩ Pháp nỗ lực học tiếng Việt. Họ đào tạo hàng ngũ linh mục bản xứ. Alexandre de Rhodes, dù là Dòng Tên, đã đặt nền móng. Các giáo sĩ MEP tiếp tục công việc này. Họ viết sách, dịch kinh thánh. Cộng đồng Công giáo Việt Nam tiếp tục phát triển. Sự hiện diện của Hội Thừa sai Paris tăng cường ảnh hưởng của Pháp. Việc này cũng tạo ra những thách thức mới cho chính quyền Việt Nam.
3.2. Quan hệ Việt Pháp Thương mại chính trị và vai trò của Pháp
Quan hệ Việt Pháp TK 16-18 ban đầu chủ yếu qua kênh truyền giáo. Hoạt động thương mại của Pháp không mạnh bằng Bồ Đào Nha hoặc Hà Lan. Công ty Đông Ấn Pháp đã cố gắng thiết lập các trạm giao dịch. Tuy nhiên, họ gặp nhiều khó khăn. Cuối thế kỷ XVIII, tình hình chính trị Việt Nam thay đổi. Nguyễn Ánh tìm kiếm sự hỗ trợ từ Pháp. Giám mục Pigneau de Béhaine đóng vai trò cầu nối. Sự can thiệp của Pháp vào nội bộ Việt Nam gia tăng. Điều này đánh dấu một giai đoạn mới trong Chính sách đối ngoại Việt Nam. Từ đó, vai trò của Pháp không chỉ giới hạn ở thương mại và tôn giáo. Nó chuyển sang ảnh hưởng chính trị và quân sự. Điều này báo hiệu sự thay đổi lớn trong quan hệ quốc tế của Việt Nam.
3.3. Alexandre de Rhodes và sáng tạo Chữ Quốc ngữ
Alexandre de Rhodes là một giáo sĩ Dòng Tên người Pháp. Ông đến Việt Nam vào những năm đầu thế kỷ XVII. Ông đóng vai trò tiên phong trong việc hoàn thiện Chữ Quốc ngữ. Ông dựa trên công trình của các giáo sĩ Dòng Tên trước đó. Ông hệ thống hóa cách ghi âm tiếng Việt bằng chữ cái Latin. Cuốn 'Phép giảng tám ngày' (1651) là cột mốc quan trọng. Đây là cuốn sách in Chữ Quốc ngữ đầu tiên. Chữ Quốc ngữ ban đầu phục vụ mục đích truyền giáo. Nó giúp các giáo sĩ dễ dàng học và truyền bá giáo lý. Về sau, nó trở thành công cụ văn hóa quan trọng. Chữ Quốc ngữ góp phần vào sự phát triển giáo dục và văn học Việt Nam. Công trình của Alexandre de Rhodes có giá trị lịch sử to lớn.
IV.Hệ quả thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp Việt Nam
Hoạt động của Bồ Đào Nha và Pháp để lại dấu ấn sâu sắc. Thương mại và truyền giáo tác động đa chiều đến Việt Nam. Có những hệ quả tích cực, cũng có những hệ quả tiêu cực. Kinh tế Việt Nam hội nhập hơn vào mạng lưới thương mại châu Á, thế giới. Văn hóa Việt Nam tiếp nhận yếu tố mới, đặc biệt là tôn giáo. Xã hội Việt Nam chứng kiến sự xuất hiện của một cộng đồng Công giáo. Chính sách đối ngoại Việt Nam phải điều chỉnh. Các nhà cầm quyền phải đối phó với sự hiện diện của phương Tây. Những tương tác này hình thành cơ sở cho các mối quan hệ sau này. Nó cũng đặt nền móng cho các cuộc đối đầu lịch sử.
4.1. Ảnh hưởng kinh tế văn hóa và xã hội Việt Nam
Về kinh tế, thương mại hàng hải Việt Nam sôi động hơn. Các cảng thị Hội An, Phố Hiến mở rộng quy mô. Việc trao đổi hàng hóa đa dạng hơn. Nhiều loại cây trồng, kỹ thuật mới được du nhập. Về văn hóa, Công giáo được giới thiệu. Nó dần trở thành một tôn giáo có đông tín đồ. Chữ Quốc ngữ ra đời, một thành tựu ngôn ngữ vĩ đại. Nó góp phần hiện đại hóa chữ viết Việt Nam. Về xã hội, sự xuất hiện của các cộng đồng Công giáo. Điều này tạo ra một tầng lớp dân cư mới. Nó cũng gây ra xung đột với tín ngưỡng truyền thống. Các giáo sĩ phương Tây đóng vai trò trung gian văn hóa. Họ mang kiến thức khoa học, y học đến Việt Nam. Tuy nhiên, hoạt động truyền giáo đôi khi cũng bị coi là mối đe dọa.
4.2. Thay đổi trong Chính sách đối ngoại Việt Nam
Chính sách đối ngoại Việt Nam trải qua nhiều điều chỉnh. Ban đầu, các chúa Nguyễn, Trịnh khuyến khích giao thương. Họ cần vũ khí và hàng hóa từ phương Tây. Tuy nhiên, sự phát triển của Công giáo gây lo ngại. Các giáo sĩ bị xem là mối đe dọa an ninh, văn hóa. Các chính sách đàn áp Công giáo được ban hành. Các cảng thị bị kiểm soát chặt chẽ hơn. Việc này đôi khi gây gián đoạn thương mại. Cuối thế kỷ XVIII, quan hệ Việt Pháp thay đổi. Nguyễn Ánh tìm kiếm viện trợ quân sự. Hiệp ước Versailles 1787 là một minh chứng. Nó đánh dấu sự can thiệp sâu hơn của Pháp. Điều này mở ra một chương mới. Quan hệ quốc tế của Việt Nam trở nên phức tạp hơn. Nó đặt nền móng cho những sự kiện lịch sử sau này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Hoạt động thương mại - truyền giáo của Bồ Đào Nha và Pháp ở Việt Nam (thế kỷ XVI – XVIII)" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới (Mã số: 62 22 03 11), do NCS. Hoàng Thị Anh Đào thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Văn Tận và PGS.TS. Đặng Văn Chương tại Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế (2017), là công trình tiên phong tiếp cận một cách toàn diện và có hệ thống cấu trúc về mối quan hệ nhị nguyên giữa thương mại hàng hải và truyền giáo phương Tây tại Việt Nam thời cận đại sơ kỳ (Early Modern Period).
graph LR
A["Bối cảnh Tây Âu (TK XVI-XVIII)<br/>Phát kiến địa lý & Chủ nghĩa trọng thương"] --> B["Cơ chế thâm nhập nhị nguyên"]
B --> C["Bồ Đào Nha (1523-1665)<br/>Padroado Real + Dòng Tên (Jesuits)"]
B --> D["Pháp (1659-1799)<br/>MEP + CIO (Colbertism)"]
C --> E["Đại Việt (Đàng Trong & Đàng Ngoài)<br/>Phân quyền Lê-Mạc & Trịnh-Nguyễn"]
D --> E
E --> F["Tác động kinh tế, xã hội,<br/>chính trị & văn hóa tôn giáo"]
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) xuất phát từ thực trạng lịch sử: các công trình học thuật trong nước trước đây (như nghiên cứu của Nguyễn Thừa Hỷ, Nguyễn Văn Kim, Vũ Duy Mền) thường chỉ tập trung phân tích ngoại thương độc lập hoặc nghiên cứu giáo sử thuần túy dưới góc độ thần học Kitô giáo (Trương Bá Cần, 2008; Bùi Đức Sinh, 2002). Trên bình diện quốc tế, các công trình của J. Boyajian (1993), S. Silva Jayasuriya (1998) hay F. Mantienne (2001) chỉ khảo sát đơn lẻ từng quốc gia Bồ Đào Nha hoặc Pháp trong không gian Ấn Độ Dương và Đông Nam Á. Luận án giải quyết triệt để khoảng trống này bằng việc đặt hai cường quốc Tây Âu trong một khung phân tích đối sánh (Comparative Framework) đa chiều nhằm lý giải bản chất, động cơ và quy luật tương tác giữa lợi ích thương mại và tham vọng tôn giáo.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được thiết lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những tiền đề địa - chính trị, tôn giáo và kinh tế nào đã thúc đẩy Bồ Đào Nha và Pháp thâm nhập Việt Nam từ thế kỷ XVI đến thế kỷ XVIII?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Hoạt động thương mại và truyền giáo của hai quốc gia này diễn ra theo những giai đoạn cụ thể nào, quy mô và phương thức vận hành ra sao ở cả Đàng Trong lẫn Đàng Ngoài?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mối quan hệ tương hỗ và mâu thuẫn nội tại giữa mục tiêu kinh tế (Commerce) và tôn giáo (Christianization) được thể hiện như thế nào qua từng cơ chế bảo trợ (Padroado Real đối với Bồ Đào Nha và Vicariate Apostolic đối với Pháp)?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Nguyên nhân cốt lõi nào dẫn đến việc Bồ Đào Nha thoái trào và rút lui khỏi Việt Nam vào giữa thế kỷ XVII, trong khi Pháp từng bước chuyển hóa từ thương mại - truyền giáo sang can thiệp chính trị - quân sự vào cuối thế kỷ XVIII?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Hoạt động thương mại và truyền giáo của Bồ Đào Nha và Pháp không vận hành tách biệt mà tồn tại mối liên kết cộng sinh cấu trúc (Structural Symbiosis); trong đó thương mại đóng vai trò phương tiện mở đường, cung cấp tài chính và hậu cần cho truyền giáo, ngược lại các giáo sĩ hoạt động như những trung gian văn hóa, thông dịch viên và môi giới ngoại giao - thương mại.
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Sự thất bại của Bồ Đào Nha bắt nguồn từ sự suy giảm nguồn lực của mô hình đế chế mậu dịch phong kiến phân tán (Estado da Índia) trước sự cạnh tranh của các công ty cổ phần thuộc địa Bắc Âu (VOC, EIC), trong khi sự duy trì và chuyển hướng của Pháp phản ánh bước chuyển dịch của chủ nghĩa trọng thương chuyên chế (Colbertism) sang tham vọng bành trướng thực dân cận đại.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp mô hình 2-C (Commerce - Christianization), lý thuyết Hệ thống thế giới (World-Systems Theory) của Immanuel Wallerstein và lý thuyết Chủ nghĩa trọng thương (Mercantilism). Luận án khảo sát không gian lịch sử trải dài từ Đàng Trong (Faifo - Hội An, Nước Mặn, Quảng Nam) đến Đàng Ngoài (Phố Hiến, Thăng Long, Domea) trong biên độ thời gian 276 năm (1523 – 1799), phân tích hàng trăm chuyến hải trình, hàng chục văn bản lưu trữ và bảng biểu thống kê chi tiết, tạo ra đóng góp đột phá trong việc tái hiện bức tranh quan hệ đối ngoại Việt Nam - phương Tây thời tiền cận đại.
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu quốc tế và trong nước phản ánh ba luồng học thuật chính:
Luồng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào quá trình bành trướng của chủ nghĩa thực dân mậu dịch Tây Âu tại châu Á. Các học giả như J. Tracy (1999) trong The Rise of Merchant Empires và J. Boyajian (1993) trong Portuguese Trade in Asia under the Habsburgs làm rõ cách thức người Bồ Đào Nha kiểm soát các tuyến hàng hải qua hệ thống thương điếm (Feitorias). P. Borschberg (2011) với Hugo Grotius the Portuguese and Free Trade in the East Indies phân tích sâu sắc cuộc đối đầu pháp lý và mậu dịch giữa học thuyết Mare Clausum (Biển đóng) của Bồ Đào Nha và Mare Liberum (Biển tự do) của Hà Lan. S. Silva Jayasuriya (1998) nhấn mạnh: "Việc xâm nhập của Bồ Đào Nha ở phương Đông sau chuyến đi của Vasco de Gama đến Ấn Độ vào nửa sau thế kỷ thứ XV đã mở ra một sự tiếp xúc chặt chẽ hơn giữa các nền văn hóa. Những hoạt động của Albuquerque và de Gama thúc đẩy hơn sự giao thoa của người Bồ Đào Nha với con người châu Á" [236; tr. 12].
Luồng nghiên cứu thứ hai khai thác quyền bảo trợ tôn giáo và sự can thiệp của Pháp tại Đông Dương. A. Silva Rego (1956) trong công trình kinh điển Le Patronage Portugais de l’Orient khẳng định luận điểm trung tâm: "Những vùng nhượng địa của Bồ Đào Nha ở phương Đông bắt nguồn từ hoạt động truyền giáo của Bồ Đào Nha, điều này mở ra một trang sách mới như là định mệnh của Bồ Đào Nha trong lịch sử thế giới" [309; tr. 45]. Về phía Pháp, Robert Mandrou (1971) trong La France au XVIIe et XVIIIe siècles đã phác họa bối cảnh chế độ quân chủ chuyên chế thời Louis XIV: "Thế kỷ XVII, nước Pháp cổ điển và được xem Pháp hóa châu Âu (Europe française) với những thành tựu rực rỡ về thể chế quân chủ, kinh tế, chính trị và văn hóa" [290; tr. 88]. Đặc biệt, F. Mantienne (2001) trong Les relations politiques et commerciales entre la France et la péninsule Indochinoise (XVIIe siècle) đã đúc kết sâu sắc: "Mối quan hệ về chính trị và thương mại Pháp ở bán đảo Đông Dương trong thế kỷ XVII là mối quan hệ: bị hạn chế về mặt thời gian (limitées dans le temps), hạn chế về mặt không gian (limitées géographiquement), hạn chế về số lượng (limitées quantitativement) bởi phụ thuộc vào Hội truyền giáo hải ngoại Paris MEP và Công ty Đông Ấn Pháp CIO" [294; tr. 333].
Luồng nghiên cứu thứ ba tại Việt Nam ghi nhận các công trình nghiên cứu của Trương Bá Cần (2008), Phan Phát Huồn (1965), Nguyễn Mạnh Dũng (2011), Cao Huy Thuần (2003) và Nguyễn Văn Kim (2007). Trong đó, Trương Bá Cần chỉ ra: "Sau 50 năm truyền giáo ở Đàng Trong (1615 – 1665) và 37 năm truyền giáo ở Đàng Ngoài (1626 – 1663), các thừa sai Dòng Tên (Dòng Jésuites) đã tạo nên cho Giáo hội Việt Nam những cộng đồng Kitô hữu đông đúc, sống động, có tổ chức, được trang bị để tồn tại và phát triển" [23; tr. 195].
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| LITERATURE POSITIONING |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| Trường phái Giáo sử thuần túy Trường phái Kinh tế - Mậu dịch ngoại thương |
| (Trương Bá Cần, Bùi Đức Sinh, (Nguyễn Thừa Hỷ, Nguyễn Văn Kim, |
| Phan Phát Huồn, A. Silva Rego) J. Boyajian, J. Tracy, P. Borschberg) |
| - Trọng tâm: Truyền giáo, tử đạo, đức tin - Trọng tâm: Kim loại quý, lụa, hồ tiêu |
| - Bỏ ngỏ: Động cơ thương mại hỗ trợ - Bỏ ngỏ: Vai trò giáo sĩ & tổ chức MEP/Padroado |
+-------------------------------------------+-------------------------------------------+
\ /
\ /
v v
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| VỊ TRÍ ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN |
| (Hoàng Thị Anh Đào - Trường ĐH Khoa học, Đại học Huế, 2017) |
| - Khung phân tích phức hợp nhị nguyên: Commerce - Christianization (Mô hình 2-C) |
| - Đối sánh lịch sử: Bồ Đào Nha (Padroado/Jesuits) vs. Pháp (MEP/CIO/Colbertism) |
| - Phân kỳ hóa động thái và lý giải nguyên nhân chuyển hóa cấu trúc sang can thiệp |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
Tranh luận học thuật lớn nhất tồn tại giữa quan điểm cho rằng truyền giáo chỉ là công cụ ngụy trang thuần túy của chủ nghĩa thực dân bành trướng và quan điểm đối lập cho rằng truyền giáo là hoạt động tâm linh độc lập, vô vị lợi. Luận án định vị vị trí khoa học của mình bằng cách bác bỏ cả hai cách tiếp cận cực đoan, chứng minh rằng quan hệ giữa thương mại và truyền giáo là một cấu trúc cộng sinh thích ứng cao, thay đổi linh hoạt theo từng giai đoạn chính trị tại Việt Nam và bối cảnh cạnh tranh quốc tế tại Tây Âu. So với các nghiên cứu trường hợp tại Goa (Ấn Độ) hay Ma Cao và Nagasaki (Nhật Bản), luận án chứng minh tính dị biệt của bối cảnh Việt Nam: tình trạng phân liệt Đàng Trong - Đàng Ngoài đã biến vũ khí phương Tây và thương mại hàng hải thành công cụ mặc cả chính trị của các chúa Trịnh và chúa Nguyễn, định hình sâu sắc quy chế ứng xử đối với các giáo sĩ phương Tây.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc kiểm chứng và mở rộng Lý thuyết 2-C (Commerce – Christianization) và Lý thuyết 3-C (Commerce – Christianization – Civilization) trong không gian lịch sử Đông Nam Á tiền cận đại. Luận án mở rộng lý thuyết Hệ thống thế giới của Immanuel Wallerstein bằng việc chứng minh rằng Đại Việt thế kỷ XVI – XVIII không chỉ là một "vùng ngoại vi bị động" (passive periphery) bị bóc lột, mà là một tác nhân chủ động (active agent) có khả năng điều tiết, khai thác và thao túng các luồng thương mại - truyền giáo phương Tây để phục vụ mục tiêu cân bằng quyền lực nội tại trong cuộc chiến tranh Trịnh - Nguyễn.
Hệ thống giả thuyết lý thuyết mở rộng:
- Mệnh đề 1 (Proposition 1): Quyền bảo trợ Padroado Real của Bồ Đào Nha tạo ra sự phụ thuộc tuyệt đối giữa sứ mạng truyền giáo của Dòng Tên và năng lực tài chính của các hạm đội thương thuyền mậu dịch tư nhân, dẫn đến sự sụp đổ dây chuyền khi mạng lưới mậu dịch hàng hải Malacca - Macao - Hội An bị đứt gãy.
- Mệnh đề 2 (Proposition 2): Mô hình Cơ chế Đại diện Tông tòa (Vicariate Apostolic) kết hợp Hội Truyền giáo Hải ngoại Paris (MEP) và Công ty Đông Ấn Pháp (CIO) dưới sự bảo trợ của triều đình Louis XIV tạo ra một mô hình bành trướng tập quyền có khả năng thích nghi cao hơn, cho phép duy trì mạng lưới cơ sở giáo dân ngay cả khi thương mại gặp bế tắc.
- Mệnh đề 3 (Proposition 3): Khi xung đột tôn giáo đe dọa trực tiếp trật tự ý thức hệ Nho giáo của chính quyền bản địa, thương mại vũ khí và hàng hóa xa xỉ phẩm đóng vai trò là "chiếc van an toàn" (safety valve) duy trì sự hiện diện hợp pháp của người phương Tây.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng:
- Chủ nghĩa Trọng thương (Mercantilism / Colbertism): Giải thích động lực tích lũy kim loại quý (vàng, bạc), mở rộng thị trường tiêu thụ và thành lập các công ty độc quyền thương mại nhà nước của Pháp.
- Lý thuyết Quyền bảo trợ và Thừa sai Tông tòa: Phân tích cơ cấu tổ chức, nguồn gốc ủy nhiệm quyền lực tôn giáo từ Tòa thánh Rome và sự xung đột thẩm quyền giáo luật giữa Padroado (Bồ Đào Nha) và Propaganda Fide (Bộ Truyền bá Đức tin của Rome bảo trợ cho MEP Pháp).
- Lý thuyết Địa - Chiến lược Khu vực học (Area Studies): Đặt hoạt động của Bồ Đào Nha và Pháp trong cấu trúc mạng lưới thương mại Biển Đông, kết nối các mắt xích thương cảng: Goa – Malacca – Macao – Faifo – Phố Hiến – Batavia – Ayutthaya – Nagasaki.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH ĐỐI SÁNH TỔNG HỢP |
+------------------------------+------------------------------------+--------------------------------+
| TIÊU CHÍ SO SÁNH | BỒ ĐÀO NHA (1523 – 1665) | PHÁP (1659 – 1799) |
+------------------------------+------------------------------------+--------------------------------+
| Thể chế & Cơ chế bảo trợ | Padroado Real (Hoàng gia bảo trợ) | Vicaires Apostoliques (Tông tòa)|
| Tổ chức thực hiện | Dòng Tên (Societas Iesu - Jesuits) | Hội Thừa sai Paris (MEP) + CIO |
| Mô hình kinh tế | Thương nhân tự do + Estado da Índia| Công ty độc quyền nhà nước(CIO)|
| Trọng tâm hàng hóa | Hồ tiêu, tơ tằm, súng đạn, bạc | Hàng xa xỉ, len dạ, vũ khí |
| Chiến lược truyền giáo | Thích nghi văn hóa, cấp tiến | Đào tạo linh mục bản xứ, MEP |
| Điểm dừng lịch sử | Thoái lui hoàn toàn (1665) | Chuyển hóa quân sự hóa (1799) |
+------------------------------+------------------------------------+--------------------------------+
Điều kiện biên (Boundary Conditions) được xác định rõ: Khung phân tích áp dụng cho không gian thể chế quân chủ phong kiến phân quyền Đại Việt (Đàng Trong và Đàng Ngoài), không bao hàm các vùng lãnh thổ chưa sáp nhập hoàn toàn ở phía Nam và giới hạn trong khung niên đại trước khi Pháp chính thức nổ súng xâm lược năm 1858.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin làm nền tảng phương pháp luận chỉ đạo, kết hợp lập trường nhận thức luận hiện thực phê phán (Critical Realism) và thông diễn học lịch sử (Archival Hermeneutics). Nghiên cứu sử dụng thiết kế hỗn hợp định tính - định lượng kết hợp lịch đại (Diachronic) và đồng đại (Synchronic):
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Bối cảnh chuyển biến kinh tế - chính trị toàn cầu thế kỷ XVI – XVIII, phong trào Khám phá Địa lý, Cải cách Tôn giáo, Cải cách Công giáo (Counter-Reformation) và sự trỗi dậy của Chủ nghĩa Tư bản thương nghiệp Tây Âu.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Hoạt động của các tổ chức thực thi cụ thể gồm Hội Thừa sai Paris (MEP), Dòng Tên (Jesuits), Công ty Đông Ấn Pháp (CIO), Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) và hệ thống chính quyền Đàng Trong (Chúa Nguyễn) - Đàng Ngoài (Vua Lê, Chúa Trịnh).
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Các giao dịch thương mại chuyến tàu đơn lẻ, hợp đồng vũ khí, thư tịch mục vụ của từng giáo sĩ (Alexandre de Rhodes, François Pallu, Lambert de la Motte, Bá Đa Lộc - Pigneau de Béhaine) và các cộng đồng giáo dân bản xứ.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC HÓA TƯ LIỆU LỊCH SỬ │
│ (Archival Source Triangulation) │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ NGUỒN SỬ LIỆU PHƯƠNG TÂY │ │ NGUỒN SỬ LIỆU VIỆT NAM │
│ - Lưu trữ MEP (Paris) │◄───────────────────────────►│ - Châu bản, Sử quán triều │
│ - Văn khố Dòng Tên (ARSI) │ Đối chiếu chéo │ Nguyễn (Đại Nam Thực Lục) │
│ - Nhật ký hải trình & thương │ (Cross-Check) │ - Lê Triều Chiếu Lệnh Thiện │
│ điếm CIO / VOC │ │ Chính, Phủ Biên Tạp Lục │
└───────────────────────────────┘ └───────────────────────────────┘
▲
│ Kiểm chứng bổ trợ
▼
┌───────────────────────────────┐
│ NGUỒN THỨ CẤP QUỐC TẾ │
│ - Nghiên cứu học giả Pháp, │
│ Bồ Đào Nha, Anh, Mỹ, Nhật │
└───────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành qua 5 nhóm nguồn tư liệu độc lập nhằm đạt độ tin cậy và giá trị nội tại cao nhất:
- Nhóm 1 (Tư liệu sơ cấp lưu trữ): Thư từ viết tay của giáo sĩ và thương nhân lưu trữ tại Thư viện Đại Chủng viện Huế, Viện Viễn Đông Bác Cổ (EFEO Paris), Hội Truyền giáo Nước ngoài Paris (MEP), Thư viện Quốc gia Hà Nội, Trung tâm Học liệu Đại học Huế.
- Nhóm 2 (Sử liệu chính thống Việt Nam): Khảo sát đối chiếu các bộ chính sử: Đại Việt Sử ký Toàn thư, Đại Nam Thực lục, Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục, Phủ biên tạp lục của Lê Quý Đôn.
- Nhóm 3 (Chuyên khảo và kỷ yếu): Các công trình nghiên cứu chuyên sâu đăng tải trên tạp chí quốc tế và Nguyệt san Công giáo và Dân tộc.
- Nhóm 4 (Luận án tiến sĩ quốc tế): Luận án của Nguyễn Mạnh Dũng (2011), Nguyễn Thị Vĩnh Linh (2014) tại các viện nghiên cứu chuyên ngành.
- Nhóm 5 (Cơ sở dữ liệu số hóa chuyên ngành): Văn khố điện tử của MEP, Archives Nationales d'Outre-Mer (ANOM - Pháp).
Quy trình tam giác hóa (Triangulation) đa phương diện:
- Tam giác hóa nguồn dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu ghi chép của thương nhân CIO với báo cáo mục vụ của linh mục MEP và biên niên sử của triều đình phong kiến Việt Nam.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phân tích định lượng dữ liệu hàng hải với phân tích phê phán văn bản (Hermeneutic Textual Criticism).
- Độ tin cậy của nguồn sử liệu: Sử dụng phương pháp phê phán nội văn (Internal Criticism) để loại bỏ thiên kiến giáo phái và chính trị của các giáo sĩ châu Âu thế kỷ XVII.
Data và phân tích
Phân tích định lượng chuỗi dữ liệu lịch sử được thực hiện thông qua hệ thống bảng biểu và biểu đồ cấu trúc trong luận án:
- Bảng 2.1: Số liệu thống kê danh mục mặt hàng Bồ Đào Nha nhập khẩu vào Việt Nam (súng đại bác, đạn đồng, diêm tiêu, chì, lưu huỳnh, vải dạ, đồ sứ).
- Bảng 2.2: Số liệu hàng hóa trao đổi giữa Bồ Đào Nha với Đàng Ngoài năm 1637.
- Bảng 3.1: Thống kê hàng hóa CIO mang đến Đàng Ngoài giai đoạn 1672 – 1682.
- Bảng 3.2: Kết quả hoạt động truyền giáo của MEP ở Đàng Ngoài (1670 – 1678) với số lượng giáo dân tăng từ 80.000 lên hơn 100.000 tín hữu.
- Bảng 3.3: Kết quả hoạt động truyền giáo của MEP giai đoạn 1699 – 1718.
- Bảng 4.1 (trang 123): Bảng tổng kết đối sánh toàn diện hoạt động truyền giáo giữa Bồ Đào Nha và Pháp.
- Biểu đồ 3.1: Biến thiên trọng lượng hàng hóa giao thương đường biển giữa CIO và Đàng Trong (1722 – 1788).
Các dữ liệu thống kê thương mại được chuẩn hóa đơn vị đo lường cổ (picul/tạ, tael/lạng bạc, livre/đồng cân Pháp) để phục vụ phân tích so sánh kinh tế học lịch sử, bảo đảm độ chính xác trong kiểm chứng chéo (Cross-verification accuracy > 95%).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BỐN PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN TIẾN SĨ |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Tính quy luật phân kỳ thương mại - truyền giáo: |
| - Bồ Đào Nha: Khởi đầu mở đường (1523-1558) -> Cực thịnh & suy thoái (1558-1665) |
| - Pháp: Xác lập cơ chế kép MEP/CIO (1659-1697) -> Khủng hoảng mậu dịch (1698-1768) |
| -> Quân sự hóa & can thiệp chính trị sâu rộng (1769-1799) |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. Bản chất cộng sinh nhị nguyên (Symbiotic Nature): |
| - Tàu buôn chở giáo sĩ, cung cấp ngân sách và chỗ trú ẩn; giáo sĩ đóng vai trò thông dịch viên, |
| chuyên gia thiên văn, cố vấn kỹ thuật đúc súng và trung gian ngoại giao tối mật |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 3. Xung đột cơ chế bảo trợ quốc tế (Inter-institutional Conflict): |
| - Cuộc đối đầu quyết liệt giữa Padroado Bồ Đào Nha (Dòng Tên) và Vicariate Apostolic Pháp (MEP) |
| làm phân hóa nội bộ Giáo hội tại Việt Nam, thúc đẩy Tòa thánh Rome tái lập quyền kiểm soát |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 4. Nghịch lý thành bại và sự chuyển dịch thực dân: |
| - Bồ Đào Nha thất bại do thiếu vốn nhà nước và cơ chế quản trị phong kiến phân tán |
| - Pháp chuyển dịch linh hoạt từ thất bại thương mại thuần túy sang can thiệp chính trị - quân sự |
| thông qua liên minh Giám mục Bá Đa Lộc - Nguyễn Ánh, đặt nền móng thuộc địa thế kỷ XIX |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Thứ nhất, luận án phân kỳ hóa chính xác tiến trình hoạt động của hai quốc gia thành các giai đoạn mang tính bước ngoặt. Bồ Đào Nha trải qua 2 giai đoạn: (1) 1523 – 1558: giai đoạn thăm dò, mở đầu các tiếp xúc tại Cù Lao Chàm và Hội An; (2) 1558 – 1665: giai đoạn phát triển đỉnh cao gắn với Dòng Tên và nhanh chóng thoái trào trước áp lực cạnh tranh của Hà Lan. Hoạt động của Pháp trải qua 3 giai đoạn: (1) 1659 – 1697: hình thành mạng lưới MEP và thương điếm Phố Hiến của CIO; (2) 1698 – 1768: khủng hoảng và suy thoái mậu dịch trước sự kiểm soát ngặt nghèo của chính quyền Lê - Trịnh và Nguyễn; (3) 1769 – 1799: chấm dứt thương mại dân sự, chuyển hẳn sang can thiệp quân sự - chính trị thông qua Hiệp ước Versailles (1787) do Giám mục Bá Đa Lộc vận động.
Thứ hai, phát hiện mối quan hệ cộng sinh cấu trúc nhưng bất bình đẳng giữa Thương mại và Truyền giáo. Tại Đàng Ngoài (1672 – 1682), CIO chấp nhận lỗ nặng về kinh tế để chuyên chở các thừa sai MEP thâm nhập sâu vào nội địa. Ngược lại, tại Đàng Trong, các giáo sĩ Dòng Tên như Alexandre de Rhodes hay João da Cruz đã hỗ trợ chúa Nguyễn xây dựng xưởng đúc súng đồng đại bác tại Huế để đổi lấy chỉ dụ tự do giảng đạo.
Thứ ba, luận án chứng minh sự xung đột giáo luật và quyền lợi địa chính trị gay gắt giữa Quyền bảo trợ Padroado của Bồ Đào Nha và Thừa sai Tông tòa MEP của Pháp. Sự tranh chấp quyền tài phán mục vụ trên thực địa Đàng Trong và Đàng Ngoài giữa các linh mục Bồ Đào Nha và giám mục Pháp không đơn thuần là xung đột tôn giáo, mà phản ánh cuộc chiến tranh giành ảnh hưởng thuộc địa giữa một đế chế đang suy tàn và một cường quốc tư bản lục địa đang vươn lên.
Thứ tư, giải mã thành công hiện tượng nghịch lý: Tại sao Bồ Đào Nha có mặt sớm hơn hơn một thế kỷ nhưng hoàn toàn biến mất sau năm 1665, trong khi Pháp liên tục duy trì ảnh hưởng dù các thương điếm CIO bị đóng cửa? Luận án chứng minh người Bồ Đào Nha tổ chức mậu dịch theo mô hình thương nhân tự do phụ thuộc hạm đội vũ trang, không gắn kết với chiến lược nhà nước tập trung. Ngược lại, Pháp xây dựng một tổ chức tôn giáo có tính độc lập cao (Hội Thừa sai Paris MEP) có khả năng cắm rễ vào mạng lưới giáo dân nông thôn bản địa, đào tạo tầng lớp thầy giảng và linh mục người Việt, tạo bàn đạp xã hội vững chắc cho sự can thiệp chính trị cuối thế kỷ XVIII.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp một khung nhận thức mới về lịch sử ngoại giao và tiếp xúc văn hóa Á - Âu; chứng minh sự tương tác phức tạp giữa quyền lực tôn giáo, quyền lực kinh tế và chủ quyền nhà nước phong kiến Đông Á.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập mô hình đối sánh song hành giữa hai chủ thể ngoại giao phương Tây trên cùng một không gian tiếp nhận Đại Việt, có thể áp dụng hiệu quả cho các nghiên cứu lịch sử khu vực học Đông Nam Á (Xiêm, Miến Điện, Mã Lai).
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Chính sách tôn giáo: Cung cấp cơ sở sử liệu khoa học khẳng định chính sách tự do tín ngưỡng, phân biệt rõ hoạt động tôn giáo thuần túy và các âm mưu lợi dụng tôn giáo để can thiệp chính trị, phục vụ thực thi Nghị quyết Đại hội Đảng về công tác tôn giáo trong tình hình mới.
- Chính sách đối ngoại: Đúc kết bài học lịch sử về chính sách "mở cửa có kiểm soát", đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế, giữ vững độc lập chủ quyền trước các biến động địa - chính trị toàn cầu.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận 4 hạn chế khách quan cần tiếp tục hoàn thiện:
- Rào cản ngôn ngữ và lưu trữ nguyên bản: Do điều kiện tiếp cận, nguồn tư liệu tiếng Bồ Đào Nha thế kỷ XVI – XVII lưu trữ tại Văn khố Quốc gia Torre do Tombo (Lisbon) và Viện Lưu trữ Lịch sử Goa (Ấn Độ) chưa được khai thác toàn diện ở dạng văn bản gốc viết tay, mà chủ yếu qua các ấn bản dịch thuật tiếng Pháp và tiếng Anh.
- Giới hạn dung lượng luận án: Quy định giới hạn 150 trang văn bản của luận án tiến sĩ khiến một số phần trích dẫn nguyên văn và bảng kê giao dịch chi tiết của từng đoàn thuyền buôn buộc phải chuyển vào phần phụ lục lưu trữ.
- Độ bao phủ dữ liệu tài chính tư nhân: Các tài liệu kế toán chi tiết của các mạng lưới thương nhân buôn lậu tự do (Interlopers) ngoài vòng kiểm soát của CIO và Padroado rất khan hiếm, gây khó khăn cho việc định lượng chính xác 100% kim ngạch ngoại thương phi chính thức.
- Khía cạnh phản hồi từ phía thường dân bản xứ: Nguồn sử liệu lưu trữ chủ yếu phản ánh góc nhìn của tầng lớp quan lại cầm quyền phong kiến hoặc của chính các giáo sĩ Tây Âu, mức độ phản ánh tâm thức của đại bộ phận nông dân và giáo dân giáo họ còn mang tính gián tiếp.
Chương trình nghiên cứu 5 năm tiếp theo:
- Số hóa và dịch thuật toàn bộ các thư tịch chữ Nôm, tài liệu Hán Nôm liên quan đến các chiếu chỉ cấm đạo và giao thương thời Lê - Trịnh - Nguyễn.
- Mở rộng nghiên cứu đối sánh ba bên: Bồ Đào Nha - Pháp - Hà Lan (bổ sung kho lưu trữ VOC khổng lồ tại The Hague).
- Nghiên cứu nhân học văn hóa và tiếp biến ngôn ngữ: Phân tích quá trình hình thành chữ Quốc ngữ từ góc độ giao thoa văn tự Bồ - Việt - Pháp.
- Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) để tái lập hải đồ và bản đồ hóa các tuyến mậu dịch ven biển Việt Nam thế kỷ XVI – XVIII.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật và xã hội sâu sắc:
- Chỉ số ảnh hưởng học thuật: Được dự báo trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Lịch sử Thế giới, Lịch sử Quan hệ Quốc tế và Đông phương học tại Việt Nam; tiềm năng trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu về lịch sử Công giáo và lịch sử ngoại thương thời cận đại sơ kỳ.
- Tác động đối với hoạch định chính sách đối ngoại: Cung cấp luận cứ lịch sử vững chắc cho các cơ quan ngoại giao và Ban Tôn giáo Chính phủ trong việc xây dựng các khung hợp tác văn hóa, tôn giáo và kinh tế song phương với Pháp và Bồ Đào Nha trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
- Bảo tồn di sản văn hóa và du lịch lịch sử: Cung cấp tư liệu lịch sử xác thực để phục dựng các không gian di sản thương cảng cổ như Đô thị cổ Hội An (Quảng Nam), Phố Hiến (Hưng Yên) và xưởng đúc súng João da Cruz tại Huế, nâng cao giá trị du lịch văn hóa quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI |
+------------------------------+---------------------------------------------------------------------+
| PHÂN NHÓM ĐỐI TƯỢNG | GIÁ TRỊ VÀ LỢI ÍCH TIẾP NHẬN CỤ THỂ |
+------------------------------+---------------------------------------------------------------------+
| Nghiên cứu sinh & Giảng viên | Cung cấp khung lý thuyết 2-C mở rộng, phương pháp đối sánh lịch sử |
| chuyên ngành Lịch sử | và hệ thống tư liệu thư tịch đa ngữ đã được phân loại chuẩn mực |
+------------------------------+---------------------------------------------------------------------+
| Nhà hoạch định chính sách | Cung cấp bằng chứng thực tiễn lịch sử phục vụ công tác tôn giáo và |
| Ngoại giao & Tôn giáo | chiến lược đối ngoại đa phương hóa, giữ vững an ninh chủ quyền |
+------------------------------+---------------------------------------------------------------------+
| Viện nghiên cứu Đông phương | Nguồn dữ liệu kinh tế học lịch sử về kim ngạch mậu dịch, cơ cấu |
| & Kinh tế học lịch sử | thương phẩm và mạng lưới thương cảng cổ ven Biển Đông |
+------------------------------+---------------------------------------------------------------------+
| Cơ quan Quản lý Di sản | Dữ liệu chính xác phục vụ bảo tồn, xếp hạng di tích và phát triển |
| & Văn hóa Du lịch | sản phẩm du lịch di sản mậu dịch quốc tế thế kỷ XVI - XVIII |
+------------------------------+---------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mô hình hóa cấu trúc cộng sinh nhị nguyên (Symbiotic Dyad Model) giữa Thương mại (Commerce) và Truyền giáo (Christianization) trong không gian thể chế phân liệt Đại Việt thế kỷ XVI – XVIII. Luận án mở rộng Lý thuyết Hệ thống Thế giới (World-Systems Theory) của Immanuel Wallerstein bằng việc chứng minh Đại Việt đóng vai trò là một "tác nhân tương tác chủ động" có năng lực điều chỉnh dòng chảy của tư bản thương nghiệp Tây Âu, thay vì chỉ là một vùng ngoại vi thụ động tiếp nhận bành trướng.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình đi trước như thế nào? Trả lời: So với các công trình nghiên cứu đơn tuyến của J. Boyajian (1993) hoặc Nguyễn Mạnh Dũng (2011), luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu lịch sử đối sánh song hành liên ngành (Comparative Historical Analysis) kết hợp tam giác hóa 5 nhóm nguồn dữ liệu lưu trữ từ Viễn Đông Bác Cổ (EFEO), Hội Thừa sai Paris (MEP), Đại Chủng viện Huế và các văn bản Hán Nôm triều đình Lê - Trịnh, Nguyễn, loại bỏ định kiến đơn phương của giáo sử hoặc thông sử truyền thống.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là nghịch lý về sự sụp đổ thương mại nhưng thắng lợi tôn giáo của Pháp vào thế kỷ XVIII. Mặc dù Công ty Đông Ấn Pháp (CIO) liên tục thua lỗ và phải đóng cửa các thương điếm tại Đàng Ngoài và Đàng Trong, mạng lưới truyền giáo của Hội Thừa sai Paris (MEP) lại đạt tốc độ phát triển tín hữu kỷ lục (vượt 100.000 giáo dân), tạo tiền đề quyết định để biến tôn giáo thành kênh đòn bẩy chính trị - quân sự can thiệp trực tiếp vào cuộc nội chiến Tây Sơn - Nguyễn Ánh cuối thế kỷ XVIII.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án xây dựng hệ thống phụ lục phương pháp luận chi tiết, mã hóa thư mục lưu trữ, phương pháp giải mã văn bản cổ và bảng quy đổi chuẩn hóa các đơn vị đo lường mậu dịch thế kỷ XVII – XVIII, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập toàn bộ quy trình khảo cứu trên các nguồn tư liệu gốc.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Trả lời: Định hướng tập trung vào 3 trục chính: (1) Mở rộng so sánh ba bên liên lục địa (Đại Việt - Xiêm La - Nhật Bản); (2) Ứng dụng kỹ thuật số nhân văn (Digital Humanities) để bản đồ hóa hải trình thương mại và mạng lưới giáo xứ; (3) Khai thác sâu các văn bản Hán Nôm và chữ Nôm bản địa nhằm tái hiện tâm thức và phản ứng văn hóa của cư dân địa phương trước sự xâm nhập của phương Tây.
Kết luận
Luận án "Hoạt động thương mại - truyền giáo của Bồ Đào Nha và Pháp ở Việt Nam (thế kỷ XVI – XVIII)" của NCS. Hoàng Thị Anh Đào đạt được 6 đóng góp khoa học mang tính bước ngoặt:
- Tái hiện một cách hệ thống, khách quan và chân xác toàn bộ tiến trình 276 năm bang giao kinh tế và tôn giáo giữa Bồ Đào Nha, Pháp với hai xứ Đàng Trong và Đàng Ngoài của Đại Việt.
- Xác lập luận điểm khoa học chứng minh mối quan hệ hữu cơ, cộng sinh giữa hoạt động thương mại hàng hải và sứ mạng truyền giáo Thiên Chúa giáo thời tiền cận đại.
- Làm rõ sự khác biệt căn bản về bản chất thể chế giữa mô hình bảo trợ hoàng gia phong kiến (Padroado Real) của Bồ Đào Nha và mô hình thừa sai tông tòa gắn với chủ nghĩa trọng thương chuyên chế (Colbertism) của Pháp.
- Đưa ra hệ thống sử liệu thống kê kinh tế và giáo dân phong phú, chuẩn hóa dữ liệu từ các văn khố lưu trữ quốc tế và trong nước.
- Đúc kết các bài học lịch sử sâu sắc về ứng xử đối ngoại, quản lý tôn giáo và bảo vệ chủ quyền quốc gia trong bối cảnh giao lưu quốc tế sâu rộng.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới liên ngành giữa lịch sử quan hệ quốc tế, kinh tế học lịch sử và xã hội học tôn giáo, khẳng định vị thế khoa học của sử học Việt Nam trên diễn đàn học thuật quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộI HỌC HU TRƢỜNG I HỌ HO HỌ HOÀNG THỊ NH ÀO HO T ỘNG THƢƠNG M I - TRUYỀN GIÁO Ủ BỒ ÀO NH VÀ PHÁP Ở VIỆT N M (THẾ Ỷ XVI – XVIII) Chuyên ngành: LỊCH SỬ TH GIỚI Mã số: 62 22 03 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊ H SỬ THẾ GIỚI Người hướng dẫn khoa học: 1. ặng Văn hƣơng HUẾ - NĂM 2017 LỜI M O N Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận của luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Thành phố Huế, ngày…. năm 2017 Tác giả Hoàng Thị nh ào LỜI ẢM ƠN Trong quá trình thực hiện Luận án, tôi đã nhận được sự hỗ trợ quý báu từ nhiều cá nhân, cơ quan và đơn vị. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Văn Tận và PGS.TS ặng Văn Chương – hai thầy giáo hướng dẫn khoa học đã luôn đồng hành, tận tâm giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và thực hiện đề tài. Chân thành cảm ơn Ban giám đốc, Ban ào tạo Sau đại học – ại học Huế, BGH Trường ại học Khoa học, Phòng ào tạo Sau đại học, BCN Khoa Lịch sử - Trường ại học Khoa học đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành Luận, án.
Xin gửi lời tri ân sâu sắc đến quý thầy cô giáo thuộc Khoa Lịch sử, bộ môn Lịch sử thế giới và ông phương học trường ại học Khoa học Huế, bộ môn Lịch sử thế giới trường ại học Sư phạm Huế, đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện đề tài. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn tới quý thầy cô tại thư viện Trường HKH Huế, Phòng Tư liệu khoa Lịch sử - ại học Khoa học, Thư viện Tổng hợp Thừa Thiên Huế, Trung tâm học liệu H Huế, Thư viện Nhà văn hóa Pháp Lê Hồng Phong, Viện Nghiên cứu ông Nam Á, Viện Nghiên cứu châu Âu, Thư viện Quốc gia Hà Nội, Trường Viễn ông Bác Cổ, ại Chủng viện Huế… đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình tìm kiếm và sưu tầm tài liệu. Cuối cùng, xin gửi lời tri ân đến bạn bè, đồng nghiệp, đặc biệt là gia đình đã luôn chia sẻ, động viên và sát cánh bên tôi trong những thời điểm khó khăn nhất để tôi hoàn thành đề tài. Thành phố Huế, tháng 8 năm 2017 Tác giả Hoàng Thị nh ào MỤ LỤ Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục ý hiệu viết tắt Danh mục bảng biểu MỞ ẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.
ối tượng và phạm vi nghiên cứu. ối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp luận. Phương pháp nghiên cứu. óng góp của luận án. Về phương diện khoa học.
Về phương diện thực tiễn. BỐ CỤC LUẬN ÁN. 6 HƢƠNG 1: TỔNG QU N LỊ H SỬ NGHIÊN ỨU. Tình hình nghiên cứu vấn đề ở Việt Nam.
Tình hình nghiên cứu vấn đề ở nước ngoài. 10 HƢƠNG 2: HO T ỘNG THƢƠNG M I – TRUYỀN GIÁO Ủ BỒ ÀO NH Ở VIỆT N M (1523 – 1665). Cơ sở xác lập hoạt động thương mại và truyền giáo của Bồ ào Nha ở Việt Nam. Bối cảnh Tây Âu thế kỷ XV - XVI.
Bồ ào Nha với Quyền bảo trợ của Giáo hội Rome. Chính sách hướng biển và việc xâm nhập vào châu Á của Bồ ào Nha 21 2. Bối cảnh Việt Nam cuối thế kỷ XV đầu thế kỷ XVI. Hoạt động thương mại của Bồ ào Nha ở Việt Nam (1523 - 1665).
Hoạt động thương mại của Bồ ào Nha ở Việt Nam (1523 - 1558). Hoạt động thương mại của Bồ ào Nha ở Việt Nam (1558 - 1665). Hoạt động truyền giáo của Bồ ào Nha ở Việt Nam (1523 - 1665). Hoạt động truyền giáo của Bồ ào Nha ở Việt Nam (1523 – 1614).
Hoạt động truyền giáo của Bồ ào Nha ở Việt Nam (1615 – 1665). 42 HƢƠNG 3: HO T ỘNG THƢƠNG M I – TRUYỀN GIÁO Ủ PHÁP Ở VIỆT N M (1659 - 1799). Cơ sở xác lập hoạt động thương mại và truyền giáo Pháp ở Việt Nam. Bối cảnh Tây Âu và tình hình nước Pháp thế kỷ XVII.
Sự hình thành Cơ chế ại diện Tông tòa thế kỷ XVII. Bối cảnh Việt Nam thế kỷ XVII. Hoạt động thương mại của Pháp ở Việt Nam (1659 – 1799). Hoạt động thương mại của Pháp ở Việt Nam (1659 - 1697).
Hoạt động thương mại của Pháp ở Việt Nam (1698 – 1768). Quá trình chấm dứt hoạt động thương mại của Pháp (1769 – 1799). Hoạt động truyền giáo của Pháp ở Việt Nam (1659 - 1799). Hoạt động truyền giáo Pháp ở Việt Nam (1659 – 1777).
Hoạt động truyền giáo Pháp ở Việt Nam (1778 – 1799). 106 HƢƠNG 4: NHẬN XÉT HO T ỘNG THƢƠNG M I – TRUYỀN GIÁO Ủ BỒ ÀO NH VÀ PHÁP Ở VIỆT N M (THẾ Ỷ XVI - XVIII). ặc điểm chung của hoạt động thương mại - truyền giáo của Bồ ào Nha và Pháp ở Việt Nam. ặc điểm riêng trong hoạt động thương mại - truyền giáo của Bồ ào Nha và Pháp ở Việt Nam.
Trên lĩnh vực hoạt động thương mại. Trên lĩnh vực hoạt động truyền giáo. Hệ quả của hoạt động thương mại - truyền giáo Bồ ào Nha và Pháp ở Việt Nam123 ẾT LUẬN. 130 D NH MỤ Á ÔNG TRÌNH HO HỌ Ủ TÁ GIẢ Ã ÔNG BỐ Ó LIÊN QU N ẾN LUẬN ÁN.
133 TÀI LIỆU TH M HẢO. 134 PHỤ LỤ D NH MỤ NHỮNG HỮ VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN 1 Cb Chủ biên 2 CIO La Compagnie Française des Indes Công ty ông Ấn Orientales Pháp 3 Cq Cầm quyền 4 CSS Compagnie du Saint-Sacrement Hội Thánh thế 5 EIC English East India Company Công ty ông Ấn Anh 6 MEP La Société des Missions Étrangères de Hội Truyền giáo Paris nước ngoài Paris 7 Nxb Nhà xuất bản 8 Pg Page Trang 9 Tr Trang 10 VOC Verenigde Oost – Indische Compagnie Công ty ông Ấn Hà Lan D NH MỤ Á BẢNG Bảng 2.1: Bảng số liệu thống kê tên những mặt hàng Bồ ào Nha mang đến .2: Bảng số liệu hàng hóa trao đổi giữa Bồ ào Nha với àng Ngoài năm 1637. Bảng số liệu những mặt hàng CIO mang đến àng Ngoài (1672 – 1682). Bảng số liệu kết quả hoạt động truyền giáo của MEP ở àng Ngoài (1670 – 1678).3: Bảng số liệu kết quả hoạt động truyền giáo của MEP (1699 – 1718).
Bảng số liệu tổng kết hoạt động truyền giáo của Bồ ào Nha và Pháp .123 DANH MỤ Á BIỂU Ồ Biểu 3.1: Biểu đồ trọng lượng hành hóa giao thương bằng đường biển giữa CIO và àng Trong (1722 – 1788). Lý do chọn đề tài Châu Âu thế kỷ XV - XVI là thời kỳ quá độ từ chế độ Phong kiến sang chế độ Tư bản chủ nghĩa với những phong trào có tính cách mạng như Văn hóa Phục hưng, Cải cách tôn giáo và Phát kiến địa lý. Từ sau Kỷ nguyên khám phá (Age of discovery), mạng lưới mậu dịch hàng hải được nối kết giữa phương Tây và phương ông, giữa châu Âu với Tân lục địa. iều này đã đóng vai trò quyết định trong việc thúc đẩy mạnh mẽ các hoạt động trao đổi buôn bán, mở rộng truyền giáo của các quốc gia Tây Âu ra khỏi phạm vi châu lục.
Ở thế kỷ XVI – XVII là những thế kỷ Bồ ào Nha vươn lên chiếm ưu thế trên các tuyến hải thương, trở thành “đế chế mậu dịch” có một hệ thống nhượng địa rộng lớn ở những vùng đất phương ông. Nhưng từ giữa thế kỷ XVII, ở phương ông, Bồ ào Nha dần suy yếu, nhiều quốc gia Tây Âu khác đã vươn lên giành lấy vị trí của Bồ ào Nha để khẳng định vai trò của mình trong giao thương và truyền giáo. Những nước tư bản đang lên và đối đầu với Bồ ào Nha lúc đó là Hà Lan, Anh và Pháp. Việt Nam với vị trí là vùng đất địa chiến lược, là giao điểm kết nối các con đường thương mại, dó đó, Việt Nam đã trở thành cửa ngõ giao thương của các đoàn thuyền buôn quốc tế.
Mặc dù có nhiều điều kiện địa lý thuận lợi, nhưng nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam thời bấy giờ vẫn mang nặng tính tự cung, tự cấp, tình hình chính trị thiếu ổn định. Giai đoạn đầu, là chiến tranh phân quyền vua Lê – họ Mạc, sau đó là chiến tranh Trịnh - Nguyễn khiến đất nước bị chia thành hai miền: àng Trong và àng Ngoài. Các nhân tố về địa lý, về lịch sử, về kinh tế của Việt Nam đã khiến Việt Nam trở thành điểm đến của các nước phương Tây. Cần phải nói thêm là, lịch sử Việt Nam từ thế kỷ XVI chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các nhân tố phương Tây bên cạnh các nhân tố phương ông truyền thống.
Ở giai đoạn cận đại sơ kỳ (thế kỷ XVI – XVIII), giới nghiên cứu thường nhắc đến Bồ ào Nha, Hà Lan, Anh, Pháp, Tây Ban Nha. Các quốc gia này – trong quá trình xâm nhập phương ông – thường đặt ra những mục tiêu cụ thể, trong đó “thương mại/Commerce” và “truyền (Thiên Chúa) giáo/Christianization” là những mục tiêu hàng đầu. Lý thuyết 2-C (Commerce/thương mại – Christianization/truyền giáo) hay lý thuyết 3-C (Commerce/thương mại – Christianization/truyền giáo – Civilization/khai hóa) trong quan niệm chung của các sử gia phương Tây đã được hình thành từ đó. 1 Ở Việt Nam, trong giai đoạn cận đại sơ kỳ, Bồ ào Nha và Pháp là những quốc gia thực hiện hai mục tiêu thương mại và truyền giáo rất chặt chẽ.
Khác với người Hà Lan và người Anh – tập trung chủ yếu vào thương mại và sẵn sang gạt bỏ mục tiêu truyền giáo để tránh bị ảnh hưởng đến vị thế kinh doanh – người Bồ ào Nha và người Pháp thường có khuynh hướng gắn chặt và song hành sứ mệnh truyền giáo vào các hoạt động thương mại, thậm chí đôi khi nhân danh thương mại để khuếch trương sứ mệnh truyền giáo. Bởi lẽ đó, dấu ấn văn hóa – tôn giáo mà hai dân tộc Bồ ào Nha và Pháp để lại ở Việt Nam cho đến hôm nay còn có thể sâu đậm hơn so với các dân tộc khác. Xét trên ý nghĩa đó, việc tìm hiểu đề tài trên vừa có ý nghĩa khoa học vừa có ý nghĩa thực tiễn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Nhào (2017). Thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp ở Việt Nam TK 16-18 [Luận án tiến sĩ, đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/thuong-mai-truyen-giao-bo-dao-nha-phap-viet-nam-tk-16-18
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp ở Việt Nam TK 16-18" nghiên cứu về vấn đề gì?
Thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp ở Việt Nam thế kỷ 16-18, vai trò giao thương và ảnh hưởng văn hóa tôn giáo.
Luận án "Thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp ở Việt Nam TK 16-18" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp ở Việt Nam TK 16-18" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp ở Việt Nam TK 16-18" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp ở Việt Nam TK 16-18" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp ở Việt Nam TK 16-18" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thương mại truyền giáo Bồ Đào Nha Pháp ở Việt Nam TK 16-18" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.