Luận án TS Y học: Thực trạng, can thiệp béo phì học sinh tiểu học Bắc Ninh (Ngô Thị Xuân)

Tài liệu: Thực trạng thừa cân béo phì và hiệu quả của một số giải pháp can thiệp ở học sinh tiểu học tại thành phố bắc ninh luận án tiến sỹ y học. Tải miễn phí

Chuyên ngành

Nhi khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

244

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thực trạng thừa cân béo phì học sinh tiểu học Bắc Ninh

Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về tình hình thừa cân béo phì học sinh tiểu học tại thành phố Bắc Ninh. Thực trạng dinh dưỡng học đường đang đối mặt nhiều thách thức. Tỷ lệ thừa cân béo phì trẻ em ở khu vực này cho thấy xu hướng tăng đáng lo ngại. Dữ liệu thu thập từ các trường tiểu học cung cấp cái nhìn khách quan. Đây là vấn đề sức khỏe công cộng cấp bách, đòi hỏi các giải pháp can thiệp kịp thời. Việc hiểu rõ thực trạng giúp định hướng chiến lược phòng chống béo phì trẻ em hiệu quả.

1.1. Tỷ lệ thừa cân béo phì trẻ em Bắc Ninh

Tỷ lệ thừa cân béo phì học sinh tiểu học tại Bắc Ninh được ghi nhận ở mức cao. Số liệu này vượt trội so với mức trung bình quốc gia ở một số nhóm tuổi. Điều này cảnh báo về nguy cơ mắc các bệnh mạn tính trong tương lai. Tỷ lệ này biến đổi theo giới tính và độ tuổi. Nam sinh thường có tỷ lệ thừa cân cao hơn nữ sinh. Các lớp lớn hơn thường có tỷ lệ cao hơn các lớp nhỏ. Phân tích sâu về tỷ lệ này cho thấy sự cần thiết của các chương trình can thiệp đặc thù. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi sức khỏe định kỳ.

1.2. Phân loại chỉ số BMI trẻ em tiểu học

Chỉ số BMI trẻ em tiểu học được sử dụng làm công cụ chính. Phân loại dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế của WHO và IOTF. Quy trình đo lường chiều cao, cân nặng diễn ra chuẩn xác. Dữ liệu BMI giúp phân loại học sinh thành các nhóm: thiếu cân, bình thường, thừa cân, béo phì. Phân tích sự phân bố các nhóm BMI trong quần thể nghiên cứu. Điều này cung cấp cái nhìn định lượng về mức độ nghiêm trọng của vấn đề thừa cân béo phì trẻ em. Việc xác định đúng tình trạng giúp thiết kế can thiệp phù hợp.

1.3. Xu hướng thực trạng dinh dưỡng học đường

Thực trạng dinh dưỡng học đường tại Bắc Ninh cho thấy nhiều điểm cần cải thiện. Học sinh tiêu thụ nhiều thực phẩm giàu năng lượng, ít dinh dưỡng. Đồ ăn vặt, nước ngọt có ga trở nên phổ biến. Khẩu phần ăn học sinh tiểu học thường thiếu rau xanh, trái cây. Bữa ăn tại trường chưa đảm bảo cân bằng dinh dưỡng. Môi trường xung quanh trường học tràn ngập các lựa chọn ăn uống không lành mạnh. Xu hướng này là một trong những yếu tố chính thúc đẩy tỷ lệ thừa cân béo phì tăng. Việc giám sát và cải thiện thực trạng dinh dưỡng học đường là cực kỳ cần thiết.

II.Yếu tố nguy cơ thừa cân béo phì trẻ em tiểu học

Nghiên cứu đã xác định nhiều yếu tố nguy cơ thừa cân béo phì trẻ em tiểu học tại Bắc Ninh. Các yếu tố này bao gồm thói quen sinh hoạt, môi trường gia đình, và xã hội. Hiểu rõ những yếu tố này là nền tảng để xây dựng chiến lược phòng chống béo phì trẻ em hiệu quả. Việc nhận diện sớm các nguy cơ giúp triển khai các biện pháp can thiệp sớm.

2.1. Thói quen ăn uống học sinh tiểu học

Thói quen ăn uống học sinh tiểu học là yếu tố then chốt. Việc tiêu thụ nhiều thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh, nước ngọt tăng cao. Học sinh bỏ bữa sáng, ăn vặt thường xuyên. Khẩu phần ăn học sinh tiểu học thường mất cân đối. Thiếu rau xanh, trái cây, dư thừa chất béo, đường. Ảnh hưởng từ quảng cáo thực phẩm không lành mạnh rất lớn. Cha mẹ thiếu kiến thức về dinh dưỡng cũng góp phần. Những thói quen này trực tiếp dẫn đến tình trạng thừa cân béo phì.

2.2. Hoạt động thể lực trẻ em hạn chế

Hoạt động thể lực trẻ em ngày càng giảm sút. Thời gian ngồi xem TV, chơi game điện tử tăng lên. Số giờ học thể dục tại trường còn hạn chế. Sân chơi, không gian vận động cho trẻ em thiếu thốn. Áp lực học tập khiến trẻ ít có thời gian vui chơi, vận động. Ít tham gia các môn thể thao, hoạt động ngoài trời. Lối sống ít vận động là nguyên nhân chính gây ra thừa cân béo phì. Việc khuyến khích hoạt động thể lực là vô cùng quan trọng.

2.3. Yếu tố gia đình xã hội ảnh hưởng

Yếu tố gia đình, xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Thu nhập, trình độ học vấn của cha mẹ ảnh hưởng đến lựa chọn thực phẩm. Bố mẹ thừa cân béo phì có con dễ thừa cân béo phì. Môi trường đô thị hóa nhanh chóng ảnh hưởng đến thói quen sinh hoạt. Áp lực đồng trang lứa và quảng cáo thương mại tác động mạnh. Thiếu sự giáo dục dinh dưỡng từ gia đình và nhà trường là một hạn chế. Các yếu tố này tạo nên một môi trường thuận lợi cho thừa cân béo phì phát triển.

III.Can thiệp dinh dưỡng hoạt động thể lực học đường

Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng và đánh giá các giải pháp can thiệp dinh dưỡng học sinh và tăng cường hoạt động thể lực trẻ em. Các biện pháp này nhằm mục tiêu giảm tỷ lệ thừa cân béo phì học sinh tiểu học. Việc kết hợp nhiều phương pháp can thiệp mang lại hiệu quả cao hơn.

3.1. Các phương pháp can thiệp dinh dưỡng học sinh

Các phương pháp can thiệp dinh dưỡng học sinh được triển khai đa dạng. Bao gồm giáo dục dinh dưỡng cho học sinh, phụ huynh và giáo viên. Chương trình tư vấn về khẩu phần ăn học sinh tiểu học cân đối. Cải thiện chất lượng bữa ăn tại trường học. Hướng dẫn lựa chọn thực phẩm lành mạnh, hạn chế đồ ăn vặt. Xây dựng thực đơn mẫu phù hợp với lứa tuổi. Mục tiêu là thay đổi nhận thức và hành vi ăn uống.

3.2. Chương trình tăng cường hoạt động thể lực trẻ em

Chương trình tăng cường hoạt động thể lực trẻ em được thiết kế đặc biệt. Bao gồm các buổi tập thể dục, trò chơi vận động ngoại khóa. Khuyến khích tham gia các môn thể thao. Tăng cường thời lượng và chất lượng tiết học thể dục. Tạo không gian an toàn, hấp dẫn cho trẻ vận động. Giáo dục về lợi ích của vận động thường xuyên. Mục tiêu là nâng cao cường độ và tần suất vận động.

3.3. Vai trò nhà trường gia đình trong can thiệp

Nhà trường và gia đình đóng vai trò trung tâm trong mọi can thiệp. Nhà trường tổ chức các hoạt động giáo dục, thể chất. Gia đình cần làm gương, kiểm soát thói quen ăn uống, hoạt động thể lực của con. Phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, phụ huynh và cộng đồng. Sự tham gia tích cực từ cả hai phía quyết định thành công của chương trình phòng chống béo phì trẻ em.

IV.Đánh giá hiệu quả can thiệp phòng chống béo phì trẻ

Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá hiệu quả các giải pháp can thiệp thừa cân béo phì học sinh Bắc Ninh. Kết quả cho thấy những tác động tích cực đáng kể. Việc đo lường hiệu quả giúp xác định các phương pháp tối ưu. Từ đó nhân rộng mô hình can thiệp thành công.

4.1. Thay đổi chỉ số BMI trẻ em sau can thiệp

Sau giai đoạn can thiệp, chỉ số BMI trẻ em có sự thay đổi rõ rệt. Tỷ lệ thừa cân béo phì trẻ em giảm đáng kể. Nhiều học sinh đã trở về mức cân nặng bình thường. Một số khác có chỉ số BMI ổn định, không tăng thêm. Kết quả này chứng minh tính hiệu quả của các giải pháp. Nó cũng phản ánh sự cải thiện về tình trạng dinh dưỡng.

4.2. Cải thiện khẩu phần ăn học sinh tiểu học

Can thiệp đã cải thiện đáng kể khẩu phần ăn học sinh tiểu học. Học sinh có xu hướng lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn. Mức tiêu thụ rau xanh, trái cây tăng lên. Giảm bớt đồ ăn vặt, nước ngọt. Phụ huynh cũng nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của dinh dưỡng. Thay đổi tích cực trong thói quen ăn uống học sinh được ghi nhận.

4.3. Đánh giá tác động lâu dài của can thiệp

Đánh giá tác động lâu dài của can thiệp là cần thiết. Nghiên cứu theo dõi sự duy trì các thói quen tốt. Kết quả ban đầu cho thấy khả năng duy trì hiệu quả. Tuy nhiên, cần tiếp tục theo dõi để khẳng định. Việc duy trì các chương trình phòng chống béo phì trẻ em là quan trọng. Các biện pháp bền vững sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe học sinh.

V.Kiến nghị chính sách phòng chống béo phì học sinh

Từ kết quả nghiên cứu, các kiến nghị chính sách cụ thể được đưa ra. Những đề xuất này nhằm mục tiêu tăng cường hiệu quả phòng chống béo phì trẻ em. Việc áp dụng các chính sách toàn diện sẽ tạo môi trường hỗ trợ sức khỏe.

5.1. Xây dựng chính sách dinh dưỡng học đường toàn diện

Cần xây dựng chính sách dinh dưỡng học đường toàn diện. Bao gồm quy định chặt chẽ về thực phẩm trong trường học. Hạn chế quảng cáo, bán đồ ăn vặt không lành mạnh. Đảm bảo khẩu phần ăn học sinh tiểu học tại trường cân đối. Tăng cường giáo dục dinh dưỡng cho toàn thể cộng đồng trường học. Chính sách cần có cơ chế giám sát và đánh giá định kỳ.

5.2. Đề xuất chương trình phòng chống béo phì trẻ em

Đề xuất triển khai các chương trình phòng chống béo phì trẻ em quốc gia, cấp tỉnh. Các chương trình này cần tích hợp giáo dục dinh dưỡng và tăng cường hoạt động thể lực trẻ em. Cần có sự phối hợp giữa ngành y tế, giáo dục và chính quyền địa phương. Phát triển các mô hình can thiệp cộng đồng.

5.3. Hợp tác liên ngành phòng chống béo phì

Hợp tác liên ngành là chìa khóa thành công. Sự phối hợp giữa Bộ Y tế, Bộ Giáo dục và Đào tạo, chính quyền địa phương, và các tổ chức xã hội. Cần có sự tham gia của gia đình, nhà trường và cộng đồng. Mục tiêu là tạo ra một môi trường hỗ trợ sức khỏe toàn diện. Đảm bảo phòng chống béo phì trẻ em đạt hiệu quả bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thực trạng thừa cân béo phì và hiệu quả của một số giải pháp can thiệp ở học sinh tiểu học tại thành phố bắc ninh luận án tiến sỹ y học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (244 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGÔ THỊ XUÂN THỰC TRẠNG THỪA CÂN, BÉO PHÌ VÀ HIỆU QUẢ CỦA MỘT SỐ GIẢI PHÁP CAN THIỆP Ở HỌC SINH TIỂU HỌC TẠI THÀNH PHỐ BẮC NINH LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGÔ THỊ XUÂN THỰC TRẠNG THỪA CÂN, BÉO PHÌ VÀ HIỆU QUẢ CỦA MỘT SỐ GIẢI PHÁP CAN THIỆP Ở HỌC SINH TIỂU HỌC TẠI THÀNH PHỐ BẮC NINH Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Yến 2. Nguyễn Thị Lâm HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Ngô Thị Xuân, nghiên cứu sinh khóa 32, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan: 1. Đây là Luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.

Nguyễn Thị Yến và PGS. Nguyễn Thị Lâm. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Tôi xin cam đoan các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Luận án được lấy số liệu từ đề tài cấp tỉnh mã số: KCBN-(10).16, do tôi làm chủ nhiệm đề tài, đã được Hội đồng tư vấn đánh giá, nghiệm thu kết quả thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh của Sở Khoa học và công nghệ tỉnh Bắc Ninh nghiệm thu ngày 20 tháng 08 năm 2018. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam đoan này. Hà Nội, ngày 21 tháng 02 năm 2020 Người viết cam đoan Ngô Thị Xuân 14,15,46,56,68,69,70,83-85,87,88,97,173-177,214-215,219- 2-13,16-45,47-55,57-67,71-82,86,89-96,98-172,178-213,216,217 LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự dạy bảo tận tình của các thầy cô, sự giúp đỡ của các bạn đồng nghiệp, sự động viên to lớn của gia đình và người thân. Trước tiên, tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy – Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn Nhi, cùng toàn thể thầy/cô của trường Đại học Y Hà Nội, thầy/cô của Viện Dinh dưỡng Quốc gia, Ban Giám đốc Sở Y tế, Bệnh viện đa khoa tỉnh, Bệnh viện Sản Nhi tỉnh, Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PSG.TS Nguyễn Thị Yến và PGS.TS Nguyễn Thị Lâm, những người cô kính yêu đã trực tiếp hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, từ khi bắt đầu thực hiện đến khi luận án được hoàn thành. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Sở Khoa học & Công nghệ, Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Bắc Ninh, Phòng Giáo dục thành phố Bắc Ninh, Ban giám hiệu, các thầy/cô giáo, các bậc phụ huynh và các em học sinh của các trường tiểu học tại thành phố Bắc Ninh đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Sau cùng, tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã giúp đỡ, động viên, khuyến khích cũng như chia sẻ khó khăn với tôi trong những tháng ngày học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Tác giả: Ngô Thị Xuân DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ nghĩa Tiếng Anh Từ nghĩa Tiếng Việt BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể BP Béo phì CLCS Chất lượng cuộc sống CSHQ Chỉ số hiệu quả ĐTĐ Đái tháo đường ĐTV Điều tra viên HA Huyết áp Hatt Huyết áp tâm thu Hattr Huyết áp tâm trương HCCH Hội chứng chuyển hóa HDL-C High Density Lipoprotein Cholesterol lipoprotein tỉ Cholesterol trọng cao IDF International Diabetes Federation Hội Đái tháo đường Quốc tế IOTF International Obesity Task Force Tổ chức chuyên trách béo phì Quốc tế ICD International Classification Phân loại thống kê Quốc tế Diseases về bệnh tật và các vấn đề sức khỏe có liên quan LDL-C Low Density Lipoprotein Cholesterol lipoprotein tỷ Cholesterol trọng thấp OR Odds Ratio Tỷ suất chênh SD Standard Deviation Độ lệch chuẩn SDD Suy dinh dưỡng SES Socio - economic status Tình trạng kinh tế-xã hội TC Thừa cân TCBP Thừa cân, béo phì WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 Chương 1: TỔNG QUAN. Đặc điểm tăng trưởng và dinh dưỡng hợp lý của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm tăng trưởng của học sinh tiểu học. Nhu cầu năng lượng và dinh dưỡng hợp lý cho học sinh tiểu học.

Khái niệm và cơ chế bệnh sinh thừa cân, béo phì. Khái niệm và cách xác định thừa cân, béo phì. Cơ chế bệnh sinh của thừa cân, béo phì. Dịch tễ học thừa cân, béo phì.

Tình hình thế giới. Tình hình ở Việt Nam. Một số yếu tố liên quan đến tình trạng thừa cân, béo phì và một số bệnh kèm theo. Một số yếu tố liên quan đến tình trạng thừa cân, béo phì.

Một số bệnh kèm theo thừa cân, béo phì. Các giải pháp can thiệp để phòng chống thừa cân, béo phì ở trẻ em. Biện pháp can thiệp thay đổi khẩu phần và thói quen ăn uống. Biện pháp can thiệp tăng cường hoạt động thể lực.

39 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Các chỉ số, biến số trong nghiên cứu.

Các chỉ số nghiên cứu. Các biến số trong nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu và đánh giá. Các chỉ số nhân trắc.

Thu thập số liệu về huyết áp. Thu thập khẩu phần 24h. Thu thập số liệu về hoạt động thể lực. Thu thập số liệu về chất lượng cuộc sống.

Thu thập số liệu xét nghiệm Lipid, đường máu, siêu âm gan và hội chứng chuyển hóa. Các bệnh kèm theo. Mô hình can thiệp. Hướng dẫn thực hành ăn uống hợp lý.

Hướng dẫn thực hành hoạt động thể lực. Kiểm tra, giám sát. Đánh giá hiệu quả sau can thiệp. Xử lý và phân tích số liệu.

Các biện pháp khống chế sai số. Xử lý và phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. Tổ chức thực hiện.

64 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tỉ lệ thừa cân, béo phì ở học sinh tiểu học tại Thành phố Bắc Ninh. Một số yếu tố liên quan đến tình trạng thừa cân, béo phì và một số bệnh kèm theo ở học sinh tiểu học tại Thành phố Bắc Ninh. Hiệu quả một số giải pháp can thiệp.

88 Chương 4: BÀN LUẬN. Về tỉ lệ thừa cân, béo phì ở học sinh tiểu học tại Thành phố Bắc Ninh99 4. Một số yếu tố liên quan đến tình trạng thừa cân, béo phì và một số bệnh kèm theo ở học sinh tiểu học tại thành phố Bắc Ninh. Mối liên quan giữa khẩu phần, thói quen ăn uống với thừa cân, béo phì.

Mối liên quan giữa hoạt động thể lực với thừa cân, béo phì. Mối liên quan giữa yếu tố gia đình với thừa cân, béo phì. Thừa cân, béo phì và một số bệnh kèm theo. Đánh giá hiệu quả của một số các giải pháp can thiệp thừa cân, béo phì ở học sinh tiểu học tại Thành phố Bắc Ninh.

Thay đổi khẩu phần, thói quen ăn uống của trẻ và thực hành của bà mẹ. Thay đổi tình trạng hoạt động thể lực của trẻ. Thay đổi các chỉ số cận lâm sàng. Hiệu quả của các giải pháp can thiệp lên tình trạng TCBP.

139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Đặc tính của các chất sinh năng lượng. Ảnh hưởng của lối sống hiện đại đối với hoạt động thể lực. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo trường và giới.

Phân bố tỉ lệ TCBP của đối tượng nghiên cứu. Mối liên quan giữa giá trị dinh dưỡng và tính cân đối khẩu phần với TCBP. Mối liên quan giữa tần suất sử dụng thực phẩm trong tháng qua với TCBP. Mối liên quan giữa thói quen ăn uống với TCBP.

Mối liên quan giữa một số thực phẩm ưa thích của trẻ với TCBP. Mối liên quan giữa hoạt động thể lực trong 7 ngày qua với TCBP. Mối liên quan giữa mức độ hoạt động thể lực ở trường trong tuần qua với TCBP. Mối liên quan giữa hoạt động tĩnh tại trong 7 ngày qua với TCBP 76 Bảng 3.

Mối liên quan giữa yếu tố gia đình với TCBP. Mối liên quan giữa yếu tố kinh tế của hộ gia đình với TCBP. Mối liên quan giữa thu nhập hộ gia đình với TCBP. Mối liên quan giữa đặc điểm hộ gia đình với TCBP.

Mối liên quan giữa thực hành chăm sóc trẻ của bà mẹ với TCBP. Mối liên quan giữa quan điểm của bà mẹ về cân nặng và hình dáng với TCBP. Kết quả phân tích đa biến mô hình logistics các yếu tố nguy cơ của TCBP. Mối liên quan giữa tình trạng TCBP với các nhóm yếu tố đánh giá CLCS.

Mối tương quan giữa điểm trung bình CLCS theo các nhóm yếu tố đánh giá CLCS với BMI. Đặc điểm chung của 2 nhóm trước khi can thiệp. Thay đổi thực hành dự trữ thực phẩm của các bà mẹ sau CT. Thay đổi về thói quen ăn uống sau can thiệp.

Sự thay đổi khẩu phần sau can thiệp. Thay đổi sức bền, sức nhanh sau can thiệp. Thay đổi sức bền, sức nhanh của nhóm can thiệp sau 60 tuần. Số trẻ kiểm tra hoạt động thể lực đạt yêu cầu sau can thiệp.

Sự thay chỉ số nhân trắc của 2 nhóm sau can thiệp. Sự thay đổi chỉ số nhân trắc của nhóm can thiệp sau 60 tuần. Thay đổi về các chỉ tiêu cận lâm sàng sau can thiệp. Thay đổi tỉ lệ TCBP sau can thiệp.

Thay đổi tỉ lệ TCBP của nhóm can thiệp sau 60 tuần. Hiệu quả thực sự của các giải pháp can thiệp đối với TCBP. 98 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo giới.

Tỉ lệ TCBP của đối tượng nghiên cứu theo trường. Phân bố tỉ lệ TCBP theo khu vực. Tình trạng TCBP theo tuổi và giới. Mối liên quan giữa tình trạng TCBP với một số chỉ số sinh hóa máu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thực trạng, can thiệp thừa cân béo phì học sinh tiểu học Bắc Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Thực trạng thừa cân béo phì và hiệu quả của một số giải pháp can thiệp ở học sinh tiểu học tại thành phố bắc ninh luận án tiến sỹ y học. Tải miễn phí

Luận án "Thực trạng, can thiệp thừa cân béo phì học sinh tiểu học Bắc Ninh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Thực trạng, can thiệp thừa cân béo phì học sinh tiểu học Bắc Ninh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thực trạng, can thiệp thừa cân béo phì học sinh tiểu học Bắc Ninh" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Thực trạng, can thiệp thừa cân béo phì học sinh tiểu học Bắc Ninh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thực trạng, can thiệp thừa cân béo phì học sinh tiểu học Bắc Ninh" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thực trạng, can thiệp thừa cân béo phì học sinh tiểu học Bắc Ninh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter