Luận án TS: Phân tích Tĩnh & Động lực học Phi tuyến Tấm và Vỏ FG-CNTRC - Phạm Đình Nguyện
Phân tích và đề xuất phương pháp cải tiến hiệu suất 15% so với baseline trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan vật liệu composite FG-CNTRC biến đổi cơ tính
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Cơ kỹ thuật
- Tác giả:
- Phạm Đình Nguyện
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan vật liệu composite FG CNTRC biến đổi cơ tính
Vật liệu composite gia cường ống nano carbon (CNTRC) là bước đột phá trong khoa học vật liệu. Cấu trúc kết hợp nền polymer hoặc kim loại với ống nano carbon đơn vách. Hệ vật liệu mang lại độ bền cơ học vượt trội. Độ cứng riêng và khả năng chịu nhiệt của kết cấu tăng cao đáng kể. Vật liệu biến đổi cơ tính (Functionally Graded Materials - FGM) giúp giảm thiểu hiện tượng tập trung ứng suất. Ứng suất phân bố mượt mà qua chiều dày tấm và vỏ. Cấu trúc không xuất hiện mặt phân chia lớp gián đoạn. Hiện tượng tách lớp hoàn toàn bị loại bỏ. Các tấm và vỏ mỏng chịu lực làm từ FG-CNTRC có trọng lượng nhẹ. Hiệu năng làm việc của kết cấu trong điều kiện khắc nghiệt được tối ưu hóa. Nghiên cứu tập trung vào phân tích tĩnh và phản ứng cơ học phi tuyến của kết cấu. Kết quả mở ra tiềm năng lớn trong ngành hàng không vũ trụ, giao thông và công trình chịu lực cao.
1.1. Đặc trưng cơ lý composite gia cường ống nano carbon
Ống nano carbon sở hữu mô đun đàn hồi xấp xỉ 1 TPa. Độ bền kéo của vật liệu đạt hàng chục GPa. Khi phân tán vào nền vật liệu, ống nano carbon tạo thành mạng lưới truyền lực chịu kéo nén tốt. Trọng lượng toàn khối của kết cấu vẫn duy trì ở mức rất thấp. Composite gia cường ống nano carbon (CNTRC) khắc phục triệt để nhược điểm giòn của sợi gia cường truyền thống. Vật liệu chịu va đập tốt và có khả năng cản dịu dao động cao. Quá trình chế tạo cho phép định hướng ống nano theo phương chịu tải chính. Độ bền cấu trúc nhờ đó được nâng cao rõ rệt. Tính chất cơ nhiệt của vật liệu duy trì ổn định dưới dải nhiệt độ biến đổi lớn.
1.2. Các dạng phân bố CNT theo chiều dày kết cấu tấm vỏ
Tỷ lệ thể tích ống nano carbon thay đổi liên tục theo chiều dày. Các mô hình nghiên cứu thiết lập phân bố CNT dạng FG-X, FG-V, FG-O, FG-UD. Dạng FG-UD có mật độ CNT phân bố đều khắp tiết diện. Dạng FG-V tập trung lượng lớn CNT ở bề mặt trên của tấm. Dạng FG-O tập trung CNT tại vùng trung hòa giữa tấm. Dạng FG-X phân bố mật độ CNT cao nhất tại hai bề mặt ngoài cùng và giảm dần vào lõi. Kết cấu dạng FG-X đạt độ cứng uốn và khả năng chịu tải lớn nhất. Sự phân bố hợp lý giúp tối ưu hóa khối lượng kết cấu mà vẫn bảo đảm độ bền uốn và độ ổn định cơ học.
1.3. Ứng dụng vật liệu biến đổi cơ tính trong kỹ thuật
Vật liệu biến đổi cơ tính (Functionally Graded Materials - FGM) giải quyết bài toán suy giảm cơ tính tại bề mặt tiếp xúc. Các chi tiết máy hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao thường đối mặt với nguy cơ nứt gãy. Kết cấu FG-CNTRC thích ứng hoàn hảo cho cánh máy bay, vỏ tên lửa và thân tàu ngầm. Độ cứng linh hoạt giúp phân tán lực va đập nhanh chóng. Kết cấu chịu tải trọng động lực học kéo dài mà không bị mỏi nhiệt. Ngành cơ kỹ thuật ứng dụng mô hình này để thiết kế các kết cấu vỏ hai độ cong và vỏ nón cụt. Hiệu suất sử dụng vật liệu tăng lên đáng kể.
II. Mô hình đồng nhất hóa và quy tắc pha trộn mở rộng CNT
Xác định tính chất vĩ mô của vật liệu là bước cốt lõi trong phân tích cơ học. Phân tích kết cấu tấm vỏ đòi hỏi mô hình đồng nhất hóa chính xác. Quy tắc pha trộn mở rộng (Extended Rule of Mixtures) và mô hình vi cơ học của Shen được áp dụng phổ biến. Phương pháp này liên kết thông số vi mô của ống nano carbon với mô đun đàn hồi vĩ mô của tấm. Các hệ số hiệu quả phụ thuộc vào kích thước hình học và tương tác mặt tiếp xúc. Kết quả tính toán phản ánh trung thực trạng thái ứng suất thực tế. Quy trình đồng nhất hóa cung cấp đầu vào tin cậy cho bài toán phân tích phi tuyến.
2.1. Quy tắc pha trộn mở rộng xác định mô đun đàn hồi
Quy tắc pha trộn mở rộng (Extended Rule of Mixtures) đưa vào các hệ số hiệu quả cơ học. Mô đun đàn hồi dọc, mô đun đàn hồi ngang và mô đun trượt được xác định chi tiết. Tỷ số Poisson và khối lượng riêng quy đổi mượt mà theo hàm thể tích phần trăm. Các hệ số hiệu quả bù đắp cho kích thước nano và hiệu ứng liên kết giữa ống CNT với nền. Công thức tính toán đơn giản nhưng đảm bảo độ chuẩn xác cao. Phương pháp này tương thích trực tiếp với các phân bố CNT dạng FG-X, FG-V, FG-O, FG-UD. Nghiên cứu rút ngắn thời gian tính toán mô phỏng mà vẫn giữ sai số ở mức tối thiểu.
2.2. Mô hình vi cơ học Shen và hệ số hiệu chỉnh hiệu quả
Mô hình của Shen kết hợp dữ liệu mô phỏng động lực học phân tử để hiệu chỉnh đặc tính đàn hồi. Mô hình tính đến ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường lên liên kết nền và sợi. Hệ số hiệu quả phụ thuộc vào đường kính ống và nồng độ thể tích hạt độn. Trạng thái cơ lý của composite gia cường ống nano carbon (CNTRC) biến đổi linh hoạt theo nhiệt độ làm việc. Mô hình giải thích chính xác hiện tượng mềm hóa kết cấu khi tăng nhiệt độ. Dữ liệu từ mô hình Shen làm sáng tỏ mối quan hệ giữa cấu trúc vi mô và phản ứng cơ học vĩ mô. Kết quả khớp tốt với các phép thử nghiệm thực nghiệm độc lập.
III. Lý thuyết biến dạng trượt phi tuyến hình học von Kármán
Mô tả động học tấm và vỏ cần mô hình lý thuyết trường chuyển vị thích hợp. Lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất (FSDT) và lý thuyết biến dạng trượt bậc cao (HSDT) được xây dựng chặt chẽ. Kết hợp với mô hình phi tuyến hình học von Kármán, hệ phương trình vi phân mô tả chuyển vị lớn được thiết lập. Mô hình tính đến tương tác phi tuyến giữa biến dạng màng và biến dạng uốn. Nguyên lý công ảo dẫn xuất các phương trình cân bằng cơ học. Hệ phương trình được rời rạc hóa bằng phương pháp Galerkin. Phương pháp Runge-Kutta giải quyết hiệu quả đáp ứng động lực học theo miền thời gian.
3.1. Lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất và trượt bậc cao
Lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất (FSDT) giả thiết biến dạng trượt ngang là hằng số qua chiều dày. FSDT đòi hỏi hệ số hiệu chỉnh trượt để khử sai lệch biên. Lý thuyết biến dạng trượt bậc cao (HSDT) khắc phục hoàn toàn nhược điểm này. HSDT sử dụng hàm phân bố bậc ba hoặc hình sin cho chuyển vị trượt. Ứng suất trượt ngang tự động triệt tiêu tại hai mặt tự do của tấm. HSDT cho kết quả chính xác cao đối với tấm và vỏ FG-CNTRC có chiều dày từ vừa đến dày. Sự lựa chọn lý thuyết phù hợp giúp cân bằng giữa độ chính xác và chi phí tính toán.
3.2. Mô hình phi tuyến hình học von Kármán cho tấm và vỏ
Mô hình phi tuyến hình học von Kármán biểu diễn quan hệ phi tuyến giữa biến dạng và độ võng. Khi tấm và vỏ chịu độ võng lớn, ứng suất màng trong mặt phẳng xuất hiện mạnh mẽ. Ứng suất màng tạo ra hiệu ứng tăng cứng hình học cho kết cấu. Phương trình von Kármán liên hệ hàm ứng suất Airy với chuyển vị uốn ngoài mặt phẳng. Mối quan hệ vi phân bậc cao mô tả trọn vẹn hiện tượng uốn và mất ổn định sau tới hạn. Mô hình giải quyết bài toán ứng xử cơ học trong điều kiện tải trọng lớn vượt qua giới hạn tuyến tính đàn hồi thông thường.
3.3. Phương pháp Galerkin và nguyên lý công ảo cân bằng
Nguyên lý công ảo biến phân thiết lập trạng thái cân bằng năng lượng của hệ kết cấu. Biến phân của thế năng toàn phần triệt tiêu tại vị trí cân bằng bền. Phương pháp Galerkin chuyển hệ phương trình đạo hàm riêng phi tuyến thành hệ phương trình vi phân thường phi tuyến. Các hàm dạng thỏa mãn điều kiện biên tựa đơn hoặc ngàm. Nghiệm gần đúng hội tụ nhanh chóng sau một số hữu hạn số hạng chuỗi. Thuật toán bán giải tích này bảo đảm tính hội tụ cao và ổn định số học. Phương pháp là công cụ hữu hiệu để phân tích tĩnh và động lực học phi tuyến kết cấu composite.
IV. Phân tích mất ổn định tĩnh và uốn tĩnh kết cấu FG CNTRC
Khả năng chịu tải giới hạn của tấm và vỏ quyết định độ an toàn công trình. Phân tích uốn và độ võng tĩnh (Static bending and deflection) khảo sát trạng thái biến dạng dưới tải trọng phân bố đều hoặc tập trung. Đồng thời, mất ổn định tĩnh và động (Static and dynamic buckling) được đánh giá toàn diện dưới tải nén dọc trục và áp suất ngoài. Kiểu phân bố CNT chi phối trực tiếp đến tải trọng tới hạn. Kết cấu dạng FG-X luôn thể hiện độ võng nhỏ nhất và tải trọng mất ổn định cao nhất. Các kết quả số chứng minh sự vượt trội của vật liệu composite gia cường nano carbon.
4.1. Phân tích uốn và độ võng tĩnh của tấm dưới tải trọng
Phân tích uốn và độ võng tĩnh (Static bending and deflection) xác định mối quan hệ phi tuyến giữa tải trọng và chuyển vị tâm tấm. Dưới tác dụng của tải trọng cơ học và trường nhiệt độ, tấm FG-CNTRC võng phi tuyến. Tấm có phân bố CNT dạng FG-X chịu tải tốt hơn nhiều so với dạng FG-O và FG-UD. Tỷ lệ thể tích ống nano carbon tăng làm giảm đáng kể độ võng tĩnh. Sự hiện diện của nền đàn hồi Winkler-Pasternak giúp phân tán áp lực cục bộ. Kết cấu duy trì độ ổn định hình học tốt dưới dải tải trọng tĩnh biến thiên liên tục.
4.2. Mất ổn định tĩnh của vỏ nón cụt và tấm nén dọc trục
Mất ổn định tĩnh và động (Static and dynamic buckling) là hiện tượng sụp đổ kết cấu nguy hiểm. Dưới lực nén dọc trục, vỏ nón cụt và tấm chữ nhật xuất hiện điểm phân nhánh cân bằng. Tải trọng tới hạn tĩnh phụ thuộc vào góc côn, bán kính cong và tỷ lệ chiều dày trên chiều dài. Phân bố CNT dạng FG-X làm tăng lực tới hạn lên mức tối đa. Các điều kiện biên ngàm (CCCC) cho khả năng chịu tải nén cao hơn đáng kể so với biên tựa đơn (SSSS). Đường cong sau mất ổn định biểu diễn rõ hiệu ứng phi tuyến hình học von Kármán.
V. Phân tích dao động phi tuyến và động lực học vỏ FG CNTRC
Ứng xử động lực học phi tuyến của kết cấu vỏ hai độ cong và vỏ nón cụt đóng vai trò then chốt trong kỹ thuật. Dao động phi tuyến (Nonlinear vibration) xuất hiện khi biên độ chuyển vị vượt qua giới hạn tuyến tính. Tần số dao động riêng thay đổi phụ thuộc vào biên độ dao động và tỷ số kích thước hình học. Phương pháp tích phân số Runge-Kutta giải quyết phản ứng động lực học tức thời dưới tải trọng xung nổ hoặc tải trọng di động. Kết quả phân tích giúp ngăn ngừa hiện tượng cộng hưởng nguy hiểm và kéo dài tuổi thọ kết cấu công trình.
5.1. Dao động phi tuyến và tần số riêng của vỏ hai độ cong
Dao động phi tuyến (Nonlinear vibration) của vỏ hai độ cong thể hiện đặc tính làm cứng phi tuyến rõ nét. Tần số dao động phi tuyến tăng dần khi biên độ dao động cực đại mở rộng. Độ cong của vỏ làm tăng đáng kể độ cứng tổng thể của hệ thống. Tỷ lệ tăng tần số trong kết cấu phân bố CNT dạng FG-X đạt giá trị cao nhất. Tác động của trường nhiệt độ cao làm giảm tần số riêng do hiệu ứng giãn nở nhiệt. Phân tích miền tần số cung cấp thông tin chuẩn xác để thiết kế bộ giảm chấn chủ động cho vỏ mỏng.
5.2. Mất ổn định động và đáp ứng động lực học vỏ nón cụt
Mất ổn định tĩnh và động (Static and dynamic buckling) của vỏ nón cụt được xác định theo tiêu chuẩn Budiansky-Roth. Dưới tác dụng của tải trọng xung phụ thuộc thời gian, đáp ứng động lực học biến thiên phức tạp. Khi biên độ tải vượt quá ngưỡng tới hạn động, chuyển vị tức thời tăng vọt đột ngột. Tải trọng tới hạn động luôn liên quan mật thiết với thời gian tác dụng xung. Ống nano carbon phân bố dạng FG-X nâng cao rõ rệt khả năng chống sụp đổ động. Kết cấu vỏ nón cụt duy trì hình dạng ổn định trước các sóng xung kích áp suất lớn.
5.3. Tác động của các điều kiện biên lên ứng xử phi tuyến
Các điều kiện biên như ngàm bốn cạnh (CCCC) hay tựa đơn bốn cạnh (SSSS) tạo ra sự khác biệt lớn về đáp ứng cơ học. Điều kiện biên ngàm ngăn cản chuyển vị xoay và chuyển vị trượt tại biên. Khả năng cản dao động và độ cứng uốn đạt giá trị cực đại khi ngàm toàn bộ. Các điều kiện biên hỗn hợp (CSCS) mang lại đặc tính trung gian linh hoạt. Sự kết hợp giữa điều kiện biên cứng và phân bố FG-X tối ưu hóa năng lực chịu rung động. Kết quả là cơ sở khoa học để lựa chọn liên kết ghép nối trong thực tế chế tạo.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ Phạm Đình Nguyện PHÂN TÍCH TĨNH VÀ ĐỘNG LỰC HỌC PHI TUYẾN CỦA TẤM VÀ VỎ FG-CNTRC LUẬN ÁN TIẾN SĨ CƠ KỸ THUẬT Hà Nội – 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ Phạm Đình Nguyện PHÂN TÍCH TĨNH VÀ ĐỘNG LỰC HỌC PHI TUYẾN CỦA TẤM VÀ VỎ FG-CNTRC Chuyên ngành: Cơ kỹ thuật Mã số: 9520101.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CƠ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Nguyễn Đình Đức Hà Nội – 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của cán bộ hướng dẫn. Kết quả số liệu bảng và hình vẽ trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực và không trùng lặp với các nghiên cứu trước đây. Các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ.
Hà Nội, ngày tháng năm 2024 NCS. Phạm Đình Nguyện ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến thầy hướng dẫn GS. TSKH Nguyễn Đình Đức. Thầy đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, đồng hành và hỗ trợ nghiên cứu sinh hoàn thành các công trình nghiên cứu trong quá trình học tập.
Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn thầy cô trong Khoa Cơ học kỹ thuật và Tự động hóa, các thầy cô và cán bộ Phòng Đào tạo, Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN đã quan tâm, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn thầy cô, đồng nghiệp tại Phòng thí nghiệm Vật liệu và Kết cấu tiên tiến, Khoa Công nghệ Xây dựng - Giao thông, Trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN đã luôn quan tâm, giúp đỡ và động viên nghiên cứu sinh. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn vì những giá trị được trao tặng qua các suất học bổng tới Trường Đại học Công nghệ, Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup- VINIF (mã số VINIF.17), Tổ chức Khoa học và Giáo dục Gặp gỡ Việt Nam, Tập đoàn Toshiba-Nhật Bản. Nghiên cứu sinh bày tỏ lời cảm ơn tới gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn động viên, chia sẻ, ủng hộ và giúp đỡ nghiên cứu sinh vượt qua khó khăn để hoàn thành các kết quả nghiên cứu trong luận án.
Phạm Đình Nguyện iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.
vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 5 1.1 Vật liệu composite và ống nano carbon .2 Tổng quan phân tích tấm FG-CNTRC .3 Tổng quan phân tích vỏ FG-CNTRC .4 Kết luận chung và xác định vấn đề nghiên cứu .1 Lý thuyết tấm cổ điển .2 Lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất .3 Lý thuyết biến dạng cắt bậc ba .4 Lý thuyết biến dạng cắt hình sin .5 Trường biến dạng phi tuyến Von-Kármán .1 Nguyên lý công ảo .3 Phương pháp Galerkin .4 Phương pháp Runge-Kutta .3 Các khái niệm cơ bản .1 Phân tích mất ổn định .2 Tần số riêng và dao động tự do .3 Phân tích đáp ứng động lực học .4 Các mô hình đồng nhất hoá FG-CNTRC .1 Các phương pháp xác định tính chất cơ học của vật liệu composite .2 Mô hình Halpin-Tsai .3 Mô hình vật liệu của Shen .5 Kết luận chương 2. PHÂN TÍCH MẤT ỔN ĐỊNH CỦA TẤM VÀ VỎ FG-CNTRC 41 3.1 Phân tích mất ổn định của tấm FG-CNTRC .1 Các phương trình cơ bản của tấm FG-CNTRC .2 Phương pháp bán giải tích .3 Phương pháp mô phỏng .4 Kết quả và thảo luận .2 Phân tích mất ổn định của vỏ nón cụt FG-CNTRC .1 Phương trình phân tích mất ổn định của vỏ nón cụt .2 Kết quả và thảo luận .3 Kết luận chương 3. PHÂN TÍCH ĐỘNG LỰC HỌC CỦA TẤM VÀ VỎ FG-CNTRC 80 4.1 Phân tích dao động và đáp ứng động lực học của vỏ hai độ cong FG-CNTRC .1 Các phương trình cơ bản của vỏ hai độ cong FG-CNTRC .2 Các điều kiện biên và nghiệm phương trình .3 Phương trình phân tích động lực học của vỏ hai độ cong FG-CNTRC .4 Kết quả và thảo luận .2 Phân tích dao động tự do và đáp ứng động lực học của vỏ nón cụt FG-CNTRC .1 Phương trình phân tích động lực học .2 Kết quả và thảo luận .3 Kết luận chương 4.
128 KẾT LUẬN 130 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO 135 PHỤ LỤC P1 PHỤ LỤC A. P9 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt CPT Classical Plate Theory Lý thuyết tấm cổ điển FSDT First-Order Shear Lý thuyết biến dạng Deformation Theory cắt bậc nhất HSDT Higher-Order Shear Lý thuyết biến dạng Deformation Theory cắt bậc cao TSDT Third-Order Shear Lý thuyết biến dạng Deformation Theory cắt bậc ba FG-CNT Functionally Graded Ống nano carbon có - Carbon Nanotube cơ tính biến thiên FG-CNTRC Functionally Graded Composite gia cường ống nano reinforced composite carbon có cơ tính biến thiên UD Uniform Distribution Phân bố đều SWCNTs Single-Walled Carbon Các ống nano carbon Nanotubes đơn vách BC Boundary Condition Điều kiện biên SSSS Fully Simply Supported Tựa đơn các cạnh CCCC Fully Clamped Ngàm các cạnh CSCS Clamped and Simply Ngàm và tựa đơn Supported đối diện FEM Finite Element Method Phương pháp phần tử hữu hạn vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1 Cấu trúc ống nano carbon .1 Mặt cắt trước và sau biến dạng của tấm theo lý thuyết CPT 18 Hình 2.2 Mặt cắt trước và sau biến dạng của tấm theo lý thuyết FSDT 19 Hình 2.3 Mặt cắt trước và sau biến dạng của tấm theo lý thuyết TSDT 20 Hình 2.4 Biến dạng của phần tử theo trục x .5 Mặt cắt tính biến dạng cắt .6 Mô tả phương pháp Runge-Kutta bậc 4 .7 Đường cong tải trọng-chuyển vị của kết cấu chịu nén .8 Các phương pháp xác định tính chất vật liệu [28] .9 Sự phân bố CNT qua chiều dày kết cấu (a) Phân bố đều (UD), (b) Tỉ lệ thể tích CNT lớn nhất ở mặt ngoài (FG-X), (c) Tỉ lệ thể tích CNT lớn nhất ở mặt giữa (FG-O) .1 Mô hình tấm FG-CNTRC .2 Mặt cắt tấm composite nhiều lớp với hai mô hình phân bố CNT .3 Mô hình phần tử hữu hạn của tấm .4 Điều kiện biên của tấm .5 Mô hình phân bố của các loại tải trọng .6 Sáu mode mất ổn định đầu tiên của tấm FG-CNTRC theo mô hình I (Giải tích) .7 Mode mất ổn định của tấm FG-X nhiều lớp với điều kiện biên khác nhau theo Mô hình II (FEM) .8 Ảnh hưởng tỉ lệ thể tích CNT tới đường cong tải trọng (F x)-tỉ lệ độ võng/chiều dày (W/h) của tấm nanocomposite với nền PMMA .9 Ảnh hưởng tỉ lệ thể tích CNT tới đường cong tải trọng (F x)-tỉ lệ độ võng/chiều dày (W/h) của tấm nanocomposite với nền PmPV .10 Ảnh hưởng của loại phân bố CNT tới đường cong tải trọng (F x)-tỉ lệ độ võng/chiều dày (W/h) của tấm nanocomposite với nền PMMA .11 Ảnh hưởng của loại phân bố CNT tới đường cong tải trọng (F x)-tỉ lệ độ võng/chiều dày (W/h) của tấm nanocomposite với nền PmPV .12 So sánh hai loại tải trọng ảnh hưởng tới đường cong tải trọng (F x)-tỉ lệ độ võng/chiều dày (W/h) của tấm nanocomposite với nền PMMA .13 Ảnh hưởng tỉ lệ a/b tới đường cong tải trọng (F x)-tỉ lệ độ võng/chiều dày (W/h) của tấm nanocomposite với nền PmPV .14 Mô hình vỏ nón cụt trên nền đàn hồi .15 Ảnh hưởng của tỉ lệ thể tích CNT tới tải trọng tới hạn của vỏ nón cụt FG-X .16 Ảnh hưởng của tỉ lệ thể tích CNT tới tải trọng tới hạn của vỏ nón cụt UD .17 Ảnh hưởng của góc bán đỉnh và tỉ lệ L/R1 tới tải trọng tới hạn của vỏ nón cụt FG-CNTRC .18 Ảnh hưởng của tỉ lệ R1 /h tới đường cong tải trọng - tỉ lệ độ võng/chiều dày của vỏ nón cụt FG-X .19 Ảnh hưởng của tỉ lệ R1 /h tới đường cong tải trọng - tỉ lệ độ võng/chiều dày của vỏ nón cụt có CNT phân bố đều .20 Ảnh hưởng của tỉ lệ L/R1 tới đường cong tải trọng - tỉ lệ độ võng/chiều dày của vỏ nón cụt FG-CNTRC .21 Ảnh hưởng của góc bán đỉnh γ tới đường cong tải trọng - tỉ lệ độ võng/chiều dày của vỏ nón cụt FG-CNTRC .22 Ảnh hưởng của tỉ lệ thể tích tới đường cong tải trọng - tỉ lệ độ võng/chiều dày của vỏ nón cụt FG-CNTRC dặt trên nền đàn hồi .1 Mô hình vỏ hai độ cong .2 So sánh đường cong Aw /h-Ω/ωmn của tấm FG-CNTRC .3 Ảnh hưởng của các loại phân bố CNT tới đường cong biên độ tần số của dao động tự do phi tuyến cho vỏ hai độ cong nền kim loại (Model I-b) .4 So sánh đường cong biên độ-tần số của tấm, panel trụ, và vỏ hai độ cong (Model I-b) .5 Ảnh hưởng của biên độ lực ngoài tới đường cong biên độ tần số của dao động phi tuyến cho vỏ hai độ cong và tấm FG-X CNT gia cường nền gốm (Model I-a) .6 Ảnh hưởng của biên độ lực ngoài tới đường cong biên độ tần số của dao động phi tuyến cho vỏ hai độ cong FGM với CNT phân bố đều(Model II) .7 Ảnh hưởng của các loại nền khác nhau tới đường cong biên độ-thời gian của vỏ hai độ cong nền FGM gia cường CNT với điều kiện biên SSSS (Model II) .8 Ảnh hưởng của các loại nền khác nhau tới đường cong biên độ-thời gian của vỏ hai độ cong nền FGM gia cường CNT với điều kiện biên CCCC (Model II) .9 Ảnh hưởng của các loại phân bố CNT tới đáp ứng động lực học phi tuyến cho vỏ hai độ cong nền kim loại với điều kiện biên SSSS .10 Ảnh hưởng của các loại phân bố CNT tới đáp ứng động lực học phi tuyến cho vỏ hai độ cong nền kim loại với điều kiện biên CCCC .11 Ảnh hưởng của sự gia tăng nhiệt độ tới đáp ứng động lực học phi tuyến của vỏ hai độ cong nền FGM (Model II) .12 Ảnh hưởng của sự gia tăng nhiệt độ tới đáp ứng động lực học phi tuyến của vỏ hai độ cong nền FGM (Model II) .13 Ảnh hưởng của sự gia tăng nhiệt độ tới đáp ứng động lực học phi tuyến của vỏ hai độ cong nền FGM (Model II) .14 So sánh đường cong biên độ độ võng-thời gian cho tấm, panel trụ, và vỏ hai độ cong nền FGM (Model II) .15 Ảnh hưởng của tỉ lệ thể tích CNT tới đường cong biên độ độ võng và thời gian của vỏ nón cụt FG-CNTRC .16 Ảnh hưởng của loại phân bố CNT tới đường cong biên độ độ võng và thời gian của vỏ nón cụt FG-CNTRC .17 Ảnh hưởng của hệ số gia nhiệt ∆T tới đường cong biên độ độ võng-thời gian của vỏ nón cụt FG-CNTRC .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Đình Nguyện (2024). Phân tích Tĩnh và Động lực học Phi tuyến Tấm/Vỏ FG-CNTRC [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/tam-ly-hoc-giao-duc/phan-tich-tinh-va-dong-luc-hoc-phi-tuyen-tam-vo-fg-cntrc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích Tĩnh và Động lực học Phi tuyến Tấm/Vỏ FG-CNTRC" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích và đề xuất phương pháp cải tiến hiệu suất 15% so với baseline trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Luận án "Phân tích Tĩnh và Động lực học Phi tuyến Tấm/Vỏ FG-CNTRC" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Phân tích Tĩnh và Động lực học Phi tuyến Tấm/Vỏ FG-CNTRC" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích Tĩnh và Động lực học Phi tuyến Tấm/Vỏ FG-CNTRC" thuộc chuyên ngành Cơ kỹ thuật. Danh mục: Tâm Lý Học Giáo Dục.
Luận án "Phân tích Tĩnh và Động lực học Phi tuyến Tấm/Vỏ FG-CNTRC" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích Tĩnh và Động lực học Phi tuyến Tấm/Vỏ FG-CNTRC" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích Tĩnh và Động lực học Phi tuyến Tấm/Vỏ FG-CNTRC" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.