Tính cách và thành công sinh viên - Nghiên cứu tại Oklahoma State University

Nghiên cứu ảnh hưởng tính cách đến thành công sinh viên: Phân tích yếu tố cá nhân, động lực học tập và chiến lược phát triển giúp sinh viên đạt thành tích cao.

Trường ĐH

University of Arkansas

Chuyên ngành
Giáo dục học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

97

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu ảnh hưởng tính cách đến thành công sinh viên
Số trang:
97 trang
Trường:
University of Arkansas
Chuyên ngành:
Giáo dục học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu ảnh hưởng tính cách đến thành công sinh viên

Một nghiên cứu mô tả/so sánh nhân quả đã được thực hiện. Mục đích là xác định mối quan hệ giữa các kiểu tính cách cá nhân và thành công của sinh viên đại học. Các biến số bao gồm giới tính, dân tộc, lĩnh vực học tập, điểm trung bình (GPA) đầu vào và đầu ra, cùng thời gian hoàn thành bằng cấp. Dữ liệu được thu thập từ trung tâm phát triển sự nghiệp của trường đại học trong sáu năm. Sinh viên tự nguyện tham gia khảo sát. Mẫu nghiên cứu gồm 2.533 sinh viên đại học. Các sinh viên này được khảo sát từ năm 2003 đến năm 2007. Phân tích thống kê sử dụng điểm số trên bốn thang đo liên tục của bảng kiểm kê tính cách Do What You Are (DWYA). Các biến nhân khẩu học khác của sinh viên cũng được xem xét. Điểm số DWYA đóng vai trò biến độc lập chính. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các yếu tố tính cách sinh viên ảnh hưởng đến thành tích học tập và lộ trình học vấn tổng thể. Hiểu rõ những mối liên hệ này giúp phát triển các chương trình hỗ trợ sinh viên hiệu quả hơn.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các mối liên hệ giữa kiểu tính cách và nhiều khía cạnh của thành công sinh viên. Phạm vi bao gồm sinh viên đại học tại một trường hợp cụ thể. Các yếu tố được xem xét bao gồm GPA, tình trạng học tập (tiếp tục, bỏ học, tốt nghiệp), và thời gian để nhận bằng. Mục tiêu chính là khám phá liệu tính cách sinh viên có phải là một yếu tố dự báo đáng kể cho thành tích học tập và quá trình hoàn thành bằng cấp hay không. Kết quả có thể định hình các chiến lược hỗ trợ giáo dục.

1.2. Phương pháp luận và dữ liệu thu thập

Thiết kế nghiên cứu là mô tả/so sánh nhân quả. Dữ liệu được thu thập từ 2.533 sinh viên đại học. Các sinh viên tự nguyện làm bài kiểm tra tính cách trực tuyến Do What You Are (DWYA). Quá trình thu thập dữ liệu kéo dài sáu năm, từ năm 2003 đến năm 2007. Các phân tích thống kê bao gồm ANOVA và Chi square. Chúng được sử dụng để kiểm tra mối quan hệ giữa các thang đo tính cách liên tục và các biến kết quả. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho việc đánh giá ảnh hưởng tính cách đến thành công sinh viên.

1.3. Tổng quan về các yếu tố thành công sinh viên

Thành công sinh viên không chỉ gói gọn trong điểm trung bình (GPA). Nghiên cứu mở rộng khái niệm này. Các yếu tố bao gồm thành tích học tập, tình trạng học tập (có tiếp tục học, bỏ học, hay đã tốt nghiệp), và thời gian hoàn thành bằng cấp. Đây là những chỉ số quan trọng cho thấy sự phát triển toàn diện của sinh viên. Hiểu các yếu tố này giúp các tổ chức giáo dục cung cấp sự hỗ trợ phù hợp. Nó cũng giúp sinh viên phát triển kỹ năng mềm và khả năng thích ứng cần thiết cho hành trình học vấn và hướng nghiệp sau này.

II.Mối liên hệ giữa tính cách sinh viên và thành tích học tập

Nghiên cứu đã chỉ ra những mối liên hệ đáng kể giữa các kiểu tính cách và thành tích học tập của sinh viên. Đặc biệt, một số đặc điểm tính cách nhất định có xu hướng liên quan đến điểm trung bình (GPA) cao hơn. Kết quả phân tích ANOVA bốn yếu tố cho thấy một tương tác chính đáng kể. Đó là giữa thang đo đánh giá (judging) và nhận thức (perceiving). Các kiểu người đánh giá có GPA trung bình cao hơn đáng kể so với các kiểu người nhận thức. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu các đặc điểm tính cách trong môi trường học thuật. Nó giúp nhận diện và hỗ trợ sinh viên dựa trên cấu trúc tính cách của họ. Đây là thông tin quan trọng cho tâm lý học giáo dục và tư vấn sinh viên.

2.1. Tác động của kiểu tính cách đến GPA

Kiểu tính cách ảnh hưởng rõ rệt đến điểm trung bình (GPA) của sinh viên. Sinh viên có kiểu tính cách 'đánh giá' (judging) đạt GPA trung bình cao hơn đáng kể. Các kiểu 'nhận thức' (perceiving) có GPA thấp hơn. Điều này gợi ý rằng những đặc điểm như sự có tổ chức, kế hoạch và quyết đoán có thể đóng góp vào thành tích học tập tốt hơn. Sự hiểu biết này rất hữu ích cho các cố vấn học tập. Nó giúp họ phát triển các chiến lược can thiệp phù hợp. Điều này có thể cải thiện kết quả học tập của sinh viên. Kết nối chặt chẽ với 'Tính cách sinh viên' và 'Thành tích học tập'.

2.2. Vai trò của hướng ngoại hướng nội và tư duy cảm xúc

Phân tích ANOVA cũng phát hiện tương tác hai chiều đáng kể. Nó liên quan đến GPA trung bình của sinh viên và các thang đo hướng ngoại/hướng nội cùng tư duy/cảm xúc. Cụ thể, sinh viên 'hướng nội tư duy' (introverted thinkers) có GPA trung bình cao hơn 'hướng ngoại tư duy' (extroverted thinkers). Điều này cho thấy sự tập trung và khả năng phân tích độc lập của người hướng nội tư duy có thể là lợi thế trong học tập. Các đặc điểm này liên quan đến 'Mô hình tính cách Big Five' và 'Tâm lý học giáo dục'. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực học tập.

2.3. Các yếu tố tính cách dự báo điểm trung bình

Nghiên cứu đã xác định các yếu tố tính cách cụ thể có thể dự báo điểm trung bình (GPA) của sinh viên. Các thang đo như 'đánh giá/nhận thức' và 'hướng ngoại/hướng nội' cùng 'tư duy/cảm xúc' là những biến dự báo chính. Những kết quả này cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp các nhà giáo dục nhận diện sớm các sinh viên có thể gặp khó khăn trong học tập. Sau đó, họ có thể cung cấp hỗ trợ kịp thời. Điều này cũng liên quan đến 'khả năng thích ứng' của sinh viên và cách họ đối phó với áp lực học tập.

III.Xác định các kiểu tính cách ảnh hưởng đến thành công học vấn

Nghiên cứu không chỉ tập trung vào GPA mà còn mở rộng sang các chỉ số thành công học vấn khác. Điều này bao gồm khả năng duy trì việc học và hoàn thành bằng cấp. Một phát hiện quan trọng là sự liên quan giữa các kiểu tính cách cụ thể và tình trạng bỏ học. Kết quả phân tích Chi square cho thấy một ý nghĩa thống kê đối với các kiểu tính cách cảm nhận-cảm xúc (Feeling-Perceiving - FP). Các kiểu này có mối liên hệ đáng kể với tình trạng bỏ học. Điều này cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các chương trình can thiệp sớm. Nó giúp hỗ trợ những sinh viên có nguy cơ cao, cải thiện tỷ lệ tốt nghiệp. Các kiểu tính cách sinh viên đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình quỹ đạo học vấn.

3.1. Nhóm tính cách có GPA cao hơn

Những sinh viên thuộc nhóm 'đánh giá' (judging) và 'hướng nội tư duy' (introverted thinkers) thường đạt GPA cao hơn. Nhóm 'đánh giá' thể hiện sự có tổ chức và định hướng mục tiêu mạnh mẽ. Nhóm 'hướng nội tư duy' có khả năng tập trung sâu sắc và phân tích logic. Những đặc điểm này đóng góp vào thành tích học tập vượt trội. Hiểu rõ các kiểu tính cách này giúp các trường đại học phát triển chương trình học phù hợp hơn. Nó cũng giúp hỗ trợ sinh viên trong việc khai thác điểm mạnh tính cách của mình. Đây là một khía cạnh quan trọng của 'thành tích học tập'.

3.2. Kiểu tính cách liên quan đến nguy cơ bỏ học

Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ đáng kể giữa các kiểu tính cách 'cảm nhận-cảm xúc' (FP - Feeling-Perceiving) và nguy cơ bỏ học. Các kiểu tính cách cụ thể như ENFP, ESFP, INFP, ISFP có tỷ lệ bỏ học cao hơn. Điều này có thể do các đặc điểm liên quan đến sự linh hoạt cao, ít cấu trúc và thiên về cảm xúc. Điều này có thể gây khó khăn trong việc thích nghi với môi trường học thuật đòi hỏi kỷ luật. Hiểu rõ điều này giúp các trường đại học thiết kế chương trình tư vấn và hỗ trợ phù hợp. Nó cũng giúp nâng cao 'khả năng thích ứng' và 'động lực học tập' cho nhóm sinh viên này.

3.3. Ảnh hưởng tính cách đến thời gian hoàn thành bằng cấp

Nghiên cứu cũng tìm cách khám phá mối tương quan giữa kiểu tính cách và thời gian hoàn thành bằng cấp. Mặc dù bản tóm tắt không nêu rõ một mối liên hệ có ý nghĩa thống kê cho khía cạnh này, việc khảo sát vẫn là một phần quan trọng của nghiên cứu. Điều này cho thấy tính cách có thể tác động đến nhiều khía cạnh của hành trình học vấn. Các nghiên cứu tiếp theo có thể làm rõ hơn mối liên hệ này. Nó có thể giúp sinh viên quản lý lộ trình học tập hiệu quả hơn. Điều này cũng liên quan đến việc hỗ trợ 'hướng nghiệp' cho sinh viên.

IV.Ứng dụng hiểu biết về tính cách trong hỗ trợ sinh viên

Hiểu biết sâu sắc về ảnh hưởng của tính cách sinh viên đến thành công học vấn mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn. Các tổ chức giáo dục có thể sử dụng thông tin này để thiết kế các chương trình hỗ trợ cá nhân hóa. Điều này bao gồm tư vấn học tập, định hướng nghề nghiệp và phát triển kỹ năng mềm. Việc nhận diện sớm các kiểu tính cách có nguy cơ cao (như nhóm FP) cho phép can thiệp kịp thời. Nó giúp tăng cường khả năng thích ứng và động lực học tập. Nắm bắt các đặc điểm của kiểu 'đánh giá' hoặc 'hướng nội tư duy' giúp khai thác tối đa tiềm năng của sinh viên. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ, nơi mỗi sinh viên có thể phát triển toàn diện. Điều này không chỉ nâng cao 'thành tích học tập' mà còn chuẩn bị cho 'hướng nghiệp' tương lai.

4.1. Tư vấn hướng nghiệp dựa trên tính cách

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở vững chắc cho việc tư vấn hướng nghiệp. Bằng cách hiểu kiểu tính cách của sinh viên, các cố vấn có thể đưa ra lời khuyên nghề nghiệp phù hợp hơn. Ví dụ, sinh viên 'đánh giá' có thể phù hợp với các ngành nghề đòi hỏi sự tổ chức. Sinh viên 'cảm nhận-cảm xúc' có thể phát triển mạnh trong các lĩnh vực sáng tạo. Phương pháp tiếp cận cá nhân hóa này giúp sinh viên đưa ra lựa chọn sáng suốt. Nó phù hợp với sở thích và điểm mạnh tự nhiên của mình. Điều này cải thiện sự hài lòng và thành công trong 'hướng nghiệp'.

4.2. Phát triển kỹ năng mềm phù hợp từng kiểu

Mỗi kiểu tính cách có những điểm mạnh và điểm yếu riêng. Việc phát triển kỹ năng mềm cần được điều chỉnh cho phù hợp. Ví dụ, sinh viên 'hướng nội' có thể cần được khuyến khích phát triển kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm. Sinh viên 'nhận thức' có thể cần rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian và lập kế hoạch. Các chương trình đào tạo kỹ năng mềm có thể được thiết kế linh hoạt hơn. Nó sẽ giúp tối đa hóa tiềm năng của từng sinh viên. Điều này cũng hỗ trợ phát triển 'trí tuệ cảm xúc' và 'khả năng thích ứng'.

4.3. Nâng cao khả năng thích ứng cho sinh viên

Tính cách ảnh hưởng đến khả năng thích ứng của sinh viên với môi trường đại học. Các chương trình hỗ trợ có thể tập trung vào việc giúp sinh viên hiểu rõ tính cách của mình. Điều này giúp họ phát triển các chiến lược đối phó hiệu quả hơn. Ví dụ, sinh viên 'cảm nhận-cảm xúc' có thể được trang bị kỹ năng quản lý căng thẳng và ra quyết định. Điều này sẽ giúp họ vượt qua những thách thức học thuật. Nâng cao 'khả năng thích ứng' là chìa khóa để duy trì 'động lực học tập' và hoàn thành bằng cấp.

V.Vai trò động lực học tập kỹ năng mềm trong thành công

Bên cạnh tính cách, động lực học tập và kỹ năng mềm cũng là những yếu tố then chốt định hình thành công của sinh viên. Mối liên hệ giữa tính cách và động lực là rất rõ ràng; một số kiểu tính cách tự nhiên có động lực cao hơn hoặc phản ứng khác nhau với các loại khuyến khích. Các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, tư duy phản biện và giải quyết vấn đề là không thể thiếu trong môi trường học thuật và nghề nghiệp. Phát triển trí tuệ cảm xúc giúp sinh viên quản lý cảm xúc, xây dựng mối quan hệ và vượt qua khó khăn. Sự kết hợp giữa nhận thức tính cách, động lực vững chắc và bộ kỹ năng mềm toàn diện sẽ trang bị cho sinh viên những công cụ cần thiết để không chỉ thành công trong học tập mà còn phát triển trong sự nghiệp và cuộc sống.

5.1. Động lực nội tại và ngoại tại

Động lực học tập của sinh viên có thể đến từ nội tại hoặc ngoại tại. Tính cách sinh viên thường liên quan đến loại động lực chi phối. Ví dụ, người 'hướng nội tư duy' có thể được thúc đẩy bởi sự tò mò và mong muốn hiểu sâu (động lực nội tại). Trong khi người 'hướng ngoại' có thể được thúc đẩy bởi sự công nhận xã hội (động lực ngoại tại). Các nhà giáo dục cần hiểu những khác biệt này. Nó giúp họ tạo ra môi trường học tập kích thích cả hai loại động lực. Điều này sẽ tối đa hóa tiềm năng 'thành tích học tập'.

5.2. Kỹ năng mềm cần thiết cho sinh viên

Ngoài kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm là yếu tố quyết định sự thành công. Các kỹ năng như giao tiếp hiệu quả, làm việc nhóm, tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và quản lý thời gian là vô cùng quan trọng. Mặc dù không phải là trọng tâm chính của nghiên cứu tính cách này, chúng là những kỹ năng bổ trợ mạnh mẽ. Các trường đại học cần tích hợp việc phát triển 'kỹ năng mềm' vào chương trình giảng dạy. Điều này sẽ giúp sinh viên sẵn sàng cho thị trường lao động và 'hướng nghiệp' tương lai.

5.3. Phát triển trí tuệ cảm xúc để vượt khó

Trí tuệ cảm xúc (EQ) là khả năng nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc giúp sinh viên đối phó với căng thẳng học tập và các thách thức cá nhân. Sinh viên có EQ cao thường có 'khả năng thích ứng' tốt hơn, xây dựng mối quan hệ lành mạnh hơn và duy trì 'động lực học tập'. Các chương trình phát triển EQ có thể giúp sinh viên cải thiện sức khỏe tinh thần. Nó cũng giúp họ đạt được 'thành công sinh viên' bền vững.

VI.Khám phá mối tương quan tính cách và lộ trình hướng nghiệp

Mối liên hệ giữa tính cách và lựa chọn hướng nghiệp là một lĩnh vực quan trọng trong tâm lý học giáo dục. Mặc dù nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào thành công học vấn, các phát hiện về tính cách sinh viên có thể gián tiếp cung cấp cái nhìn sâu sắc về lựa chọn ngành học và sự hài lòng trong nghề nghiệp tương lai. Việc hiểu rõ các đặc điểm tính cách giúp sinh viên đưa ra các quyết định sáng suốt hơn về con đường học vấn và sự nghiệp. Nó cũng cho phép các tổ chức cung cấp dịch vụ tư vấn cá nhân hóa. Điều này hỗ trợ sinh viên trong quá trình chuyển đổi từ học đường sang thị trường lao động. Khám phá này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp đánh giá tính cách vào các chương trình 'hướng nghiệp' toàn diện.

6.1. Tính cách định hình lựa chọn ngành học

Các đặc điểm tính cách sinh viên thường đóng vai trò quan trọng trong việc định hình lựa chọn ngành học. Ví dụ, sinh viên 'tư duy' có thể bị thu hút bởi các ngành khoa học hoặc kỹ thuật. Sinh viên 'cảm xúc' có thể ưu tiên các ngành nhân văn hoặc nghệ thuật. Việc lựa chọn một lĩnh vực phù hợp với tính cách có thể tăng cường 'động lực học tập' và sự hài lòng. Điều này giúp sinh viên phát triển tối đa tiềm năng của mình. Nó cũng giảm nguy cơ bỏ học hoặc thay đổi ngành học không cần thiết.

6.2. Tư vấn cá nhân hóa theo đặc điểm tính cách

Dựa trên các phát hiện về tính cách, các chương trình tư vấn 'hướng nghiệp' có thể được cá nhân hóa. Các cố vấn có thể sử dụng các công cụ đánh giá tính cách như DWYA. Nó giúp họ hiểu rõ hơn về xu hướng và sở thích của từng sinh viên. Sau đó, họ đưa ra lời khuyên cụ thể về các con đường nghề nghiệp tiềm năng. Phương pháp này không chỉ giúp sinh viên chọn đúng ngành nghề. Nó còn giúp họ phát triển 'kỹ năng mềm' cần thiết cho lĩnh vực đó. Điều này nâng cao 'khả năng thích ứng' của họ.

6.3. Chuẩn bị cho thị trường lao động

Hiểu biết về tính cách không chỉ hỗ trợ lựa chọn ngành học mà còn giúp sinh viên chuẩn bị cho thị trường lao động. Sinh viên có thể nhận thức được điểm mạnh tính cách của mình và cách trình bày chúng trong phỏng vấn xin việc. Họ cũng có thể xác định các lĩnh vực cần cải thiện (ví dụ: 'kỹ năng mềm') để phù hợp với yêu cầu công việc. Điều này giúp họ xây dựng hồ sơ cá nhân mạnh mẽ và tự tin hơn khi tìm kiếm việc làm. Đây là một bước quan trọng trong quá trình 'hướng nghiệp' thành công.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC HÌNH VẼ
DANH MỤC BẢNG BIỂU
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
1.1. Mục đích nghiên cứu
1.2. Định nghĩa thuật ngữ
1.3. Ý nghĩa của nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU LIÊN QUAN
2.1. Tổng quan về lý thuyết tính cách
2.2. Mô hình cấu trúc của đánh giá tính cách
2.3. Xác định điểm yếu trong kiểu tính cách
2.4. Kiểu tính cách và sự lựa chọn nghề nghiệp
2.5. Kiểu tính cách và thành công trong học tập
2.6. Điểm trung bình học tập (GPA) và sự kiên trì của sinh viên
2.7. Chủng tộc và sự kiên trì trong học tập
2.8. Giới tính và sự kiên trì trong học tập
2.9. Đánh giá tính cách và sự kiên trì trong học tập
2.10. Tóm tắt chương
3. CHƯƠNG 3: MẪU VÀ QUẦN THỂ NGHIÊN CỨU
3.1. Tóm tắt chương
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ
4.1. Kiểu tính cách và giới tính
4.1.1. Kiểu tính cách và dân tộc
4.1.2. Các kiểu tính cách cá nhân của sinh viên đại học
4.1.3. Kiểu tính cách theo phân loại học tập khi được đánh giá
4.2. Kiểu tính cách và điểm trung bình học tập (GPA)
4.2.1. Ảnh hưởng có ý nghĩa của kiểu tính cách và GPA
4.2.2. Kiểu tính cách và GPA đầu vào, GPA đầu ra
4.3. Kiểu tính cách và thành công trong học tập
4.3.1. Kết quả về kiểu tính cách và tình trạng tốt nghiệp
4.4. Kiểu tính cách và thời gian tốt nghiệp
4.4.1. Kiểu tính cách và thời gian nhận bằng
4.5. Tóm tắt các phát hiện
5. CHƯƠNG 5: TÓM TẮT NGHIÊN CỨU
5.1. Tóm tắt chương
Phụ lục A: Thư phê duyệt của IRB Đại học Arkansas
Phụ lục B: Thư phê duyệt của IRB Đại học Bang Oklahoma
Phụ lục C: Bảng kiểm kê tính cách
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
P ehlers dissertation final 2 bert miller copy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (97 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

THE IMPACT OF PERSONALITY TYPE ON UNDERGRADUATE COLLEGE STUDENT SUCCESS AT OKLAHOMA STATE UNIVERSITY A dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Education By Pamela I. Oklahoma State University, 1977 Oklahoma State University, 1979 Pittsburg State University, 1993 May 2008 University of Arkansas i ABSTRACT The purpose of this descriptive/causal-comparative study was to determine if relationships existed between individual personality types as determined by the Do What You Are (DWYA) on-line personality inventory and gender, ethnicity, area of academic study, entering and exiting grade point averages (GPA), and time to degree completion of undergraduate students at the case study institution. Data were collected over a six year period by the institution’s career development center. The student respondents were undergraduates and were self-selected to take the inventory.

The sample included 2, 533 undergraduate students surveyed between 2003 and 2007. Statistical analysis utilized scores on the four continuous dimension scales on the personality inventory and other student demographic variables. Student scores on the DWYA served as the chief independent or predictor variable for all of the outcome variables. The first and second research questions examined the descriptive information of the majority types in each of the academic areas.

The third and fourth questions examined the relationship between personality type and undergraduate grade point averages of the respondents. The fifth question examined the relationship between personality type and the student’s academic status (continuing, dropped, or graduated). The sixth question sought to find a correlation between personality type and the time to degree obtainment. The four-way factorial ANOVA found one significant main effect interaction between the judging / perceiving dimension scale where judging types had a significantly higher mean GPA than perceiving types.

ANOVA also discovered a significant two-way ii interaction between mean GPA’s of the respondents and the extroversion/introversion scale and the thinking/feeling scale. Introverted thinkers had a higher mean GPA than extroverted thinkers. The Chi square statistic was found to be significant for feeling perceiving (FP) personality types (ENFP, ESFP, INFP, ISFP) and the dropout status. iii This dissertation is approved for Recommendation to the Graduate Council Dissertation Director: ______________________________________ Michael T.

Dissertation Committee: ______________________________________ Daniel B. iv ©2008 by Pamela I. Ehlers All Rights Reserved v DISSERTATION DUPLICATION RELEASE I hereby authorize the University of Arkansas Libraries to duplicate this dissertation when needed for research and/or scholarship. Ehlers vi ACKNOWLEDGEMENTS Having been both a student and a teacher for many years, I particularly appreciate great teachers.

The members of my committee have shown by example what great teachers do everyday. My special thanks to Dr. Miller for his encouragement and support. He kept me on track when times were difficult.

His expertise, patience, and support are renowned among graduate students in his department. In spite of long distance communications; he has been generous with his time and talents. My greatest support has been my husband Kim Ehlers. I thank him for listening, sacrificing, driving me to Fayetteville on many long evening trips, and for his love.

I also thank my only son Chase Ehlers. It’s not easy being a college student along with your mother. My dissertation committee has been invaluable. Jenny Miles, Dr.

Daniel Kissinger and Dr. Carl Holt have been very supportive and I appreciate their efforts in reading my manuscript and making suggestions. Martin Rutte stated, “You have to do it by yourself, and you can’t do it alone.” I owe thanks to many of my colleagues along my career journey. Jim AuBuchon, Pittsburg State University Vice President for University Advancement (retired) for his encouragement to enroll in a doctoral program, PSU President Tom Bryant for his support and encouragement to attend the University of Arkansas, and Dr.

Lee Bird, Oklahoma State University Vice President for Student Affairs, for her encouragement and support during the last phase of my program. And finally, I want to thank all the wonderful colleagues in Career Services and higher education at OSU and PSU that supported, advised, and guided me through the process. vii TABLE OF CONTENTS I. ACKNOWLEDGMENTS vii III.

TABLE OF CONTENTS viii IV. LIST OF FIGURES x V. LIST OF TABLES xii VI. CHAPTER 1 INTRODUCTION TO STUDY 1 A.

Purpose of the Study 4 C. Definition of Terms 6 E. Significance of the Study 11 VII. CHAPTER 2 REVIEW OF RELATED LITERATURE 12 A.

Overview of Personality Theory 12 B. Structural Model of Personality Assessment 16 C. Identifying Weaknesses in Personality Type 21 D. Personality Type and Career Choice 24 E.

Personality Type and Academic Success 26 F. Academic Grade Point Average (GPA) and Student Persistence 28 G. Race and Academic Persistence 30 H. Gender and Academic Persistence 34 I.

Personality Assessment and Academic Persistence 34 J. Chapter Summary 36 VIII. The Sample and Population 38 C. Chapter Summary 40 IX.

CHAPTER IV RESULTS 41 A. Personality Type and Gender 44 2. Personality Type and Ethnicity 46 3. Individual Personality Types of Undergraduate Students 48 4.

Personality Type by Academic Classification When Assessed 52 B. Personality Types and Grade Point Averages (GPA) 54 1. Personality Type and GPA Significant Effects 55 2. Personality Type and Entering and Exiting GPA 57 C.

Personality Types and Academic Success 59 1. Personality Type and Graduation Status Results 60 D. Personality Type and Time to Graduation 63 1. Personality Type and Time to Degree Obtainment 64 viii E.

Summary of Findings 64 X. Summary of the Study 66 B. Chapter Summary 74 XI. Appendix A University of Arkansas IRB Approval Letter 82 B.

Appendix B Oklahoma State University IRB Approval Letter 83 C. Appendix C Personality Inventory 85 ix LIST OF FIGURES 1. Four Mental Processes for Personality Dimensions 17 3. Two-way Interaction between the E/I dimension and the T/F Dimension 57 x LIST OF TABLES 1.

Frequency and Percentage Table of DWYA Respondents 44 2. Numbers and Percentages of Personality Types by Gender 45 3. Numbers and Percentages Table of Respondent Ethnicity 47 4. Numbers and Percentages of Personality Types by Area of Study or Academic College 50 5.

Numbers and Percentages of Personality Types by Academic Classification 53 6. Between-Subjects Factors Table 54 7. ANOVA Tests between Subjects Effects 55 8. A x C Two-way Significant Interaction Table 56 9.

Entering and Exiting Mean GPA 59 10. Chi Square Table of Significance 61 11. FP Auxiliary and Non-FP Auxiliary Status Table 62 12. Personality Type by Academic Status by Gender 63 13.

Correlation between Personality Type and Number of Semesters to Degree 64 xi CHAPTER I INTRODUCTION Introduction to the Study College student retention and graduation are among the most dominant issues facing higher education institutions. Barely half of all four-year college students (51.8%) graduate within five years of their entry into higher education (American College Testing Services [ACT], 2007), and this downward trend has continued to prompt many institutions to explore mechanisms and tools that will help them increase retention and graduation rates. Institutions have implemented a variety of transitional programs to help students become acquainted with their new surroundings, they have structured student success courses designed to teach study and social skills, and institutions have employed a host of early warning signs that might signal when a student is at risk of not continuing (Dougherty, Reid, & Nienhusser, 2006). Fremont (1998), for example, studied the relationship between personality type and dropout proneness, predicted academic difficulty, educational stress, receptivity to institutional help, and persistence when persistence is measured by the completion of the first two semesters by college freshmen and their registration for the second year, and found direct relationships.

Similarly, Stewart (2002) linked personality type to student success in achieving a degree in engineering at Auburn University. Many institutions have also begun to explore the personal characteristics of their students, especially those characteristics of students who are successful at completing their degree in a timely manner and with high levels of academic achievement (Korth, 2004). One specific characteristic that has been alluded to is the disposition of the 1 student’s personality, and whether the student’s tendency to be externally or internally focused, among other dispositions, has any relationship to student persistence. The current study was fashioned to explore personality characteristics, as measured by one prominent inventory, to degree selection, completion, and achievement.

Although there is a number of personality profiling protocols, the current study made use of the Do What You Are (DWYA) program, an inventory based on the Myers-Briggs type indicator (MBTI) and developed in 1997. The program has been used on many campuses to help identify personality preferences that correlate with specific fields of work and study, and is frequently used in career development centers to help students begin to think about occupational choices and academic majors (Tieger, & Barron-Tieger, 1993). Like the MBTI, the DWYA uses the four dimensions of type developed by Isabel Briggs Myers and is based on the personality theory of Carl Jung. Knowledge of personality type as it relates to academic persistence and graduation may be useful to higher education professionals for a number reasons and in a number of ways.

If students with certain personality preferences find it difficult to persist in certain academic disciplines, then perhaps specifically tailored programming could be developed as an intervention to help students succeed (Miller, 2007a). The DWYA program differs from other personality inventories in several important ways. Perhaps most notable is that other programs are based on the belief that the best career decisions result from matching students’ values, skills, and interests with specific jobs. However, all three of these elements can be fluid in college-aged students, and can change often as they mature.

The DWYA was designed and based on personality type, the innate way people naturally see the world and make decisions, a set of basic 2 drives and motivations that remain constant throughout a person’s life, and may shift subtly, but do not change radically, thus allowing for a more accurate matching of interests and personality (Miller, 2007b). Personality Testing The DWYA profile is built on the Myers-Briggs Type Indicator with four dimensions of type (Extraversion/Introversion, E/I, Sensing/Intuition, S/N, Thinking/Feeling, T/F, and Judging/Perception, J/P) and a resulting 16 combinations or types. This inventory and resulting classifications scheme represents the lifelong work of Isabel Briggs Myers, and was published in 1962 by the Educational Testing Service with Katherine Briggs. The two developed the classification inventory over a 20 year period, and it was not widely utilized or well received until the mid-1970s when the Consulting Psychologists Press assumed responsibility for its publication.

Lawrence (1984) noted that the MBTI was especially relevant in bringing Jungian’s theory of type into practical application, and that it was very well received by the scientific and popular communities. Jessup (2002) wrote that by definition, an individual tends to prefer one pole for each of the four dimensions to the other pole, and the intent is to sort individuals into types, rather than to measure traits. Jung and Myers believed that type did not change, although the self-report of it might change, as individuals focus on developing different mental processes at various stages in life. Preferences are viewed as inborn, but one's environment at any point throughout life can change, supporting or negating one's preference.

In 1997 the Do What You Are inventory was developed based on the MBTI classification, correlating specific personality tendencies that do not change over time, 3 with occupational and discipline related observations. These observations correlated personality characteristics with the characteristics of individuals in specific fields and occupations, therefore allowing for students at any age level to more accurately note and consider personality in regard to occupation. The instrument has become a common element in many college career development centers, but has not been linked to academic performance or used to begin to predict college success, and these are the issues that are central to the current study. Purpose of the Study The purpose for conducting the study was to describe personality types as predictors of collegiate success at one mid-western research university.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Pamela I. Ehlers (2008). Nghiên cứu ảnh hưởng tính cách đến thành công sinh viên [Luận án tiến sĩ, University of Arkansas]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/tam-ly-hoc-giao-duc/nghien-cuu-an-huong-tinh-cach-den-thanh-cong-sinh-vien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng tính cách đến thành công sinh viên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ảnh hưởng tính cách đến thành công sinh viên: Phân tích yếu tố cá nhân, động lực học tập và chiến lược phát triển giúp sinh viên đạt thành tích cao.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng tính cách đến thành công sinh viên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of Arkansas. Năm bảo vệ: 2008.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng tính cách đến thành công sinh viên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng tính cách đến thành công sinh viên" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Tâm Lý Học Giáo Dục.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng tính cách đến thành công sinh viên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng tính cách đến thành công sinh viên" có 97 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng tính cách đến thành công sinh viên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter