Luận án tiến sĩ: Mối liên hệ giữa thuyết đa trí năng và chiến thuật học từ vựng tiếng Anh của sinh viên đại học
Nghiên cứu mối liên hệ giữa thuyết đa trí năng của Gardner với các chiến thuật học từ vựng tiếng Anh được sinh viên đại học áp dụng.
Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Mối liên hệ giữa thuyết đa trí năng và học từ vựng tiếng Anh
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh
- Tác giả:
- Lê Thị Tuyết Hạnh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Mối liên hệ giữa thuyết đa trí năng và học từ vựng tiếng Anh
Thuyết đa trí năng (Multiple Intelligences) đã được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt là trong việc học ngôn ngữ. Nghiên cứu này nhằm khám phá mối liên hệ giữa thuyết đa trí năng và học từ vựng tiếng Anh của sinh viên đại học.
1.1. Tổng quan về thuyết đa trí năng
Thuyết đa trí năng được đề xuất bởi Howard Gardner, cho rằng con người có nhiều loại trí năng khác nhau, bao gồm trí năng ngôn ngữ, trí năng logic, trí năng không gian, trí năng âm nhạc, trí năng vận động, trí năng xã hội, trí năng nội tâm và trí năng tự nhiên.
1.2. Học từ vựng tiếng Anh
Học từ vựng tiếng Anh là một phần quan trọng của việc học ngôn ngữ. Các chiến lược học từ vựng hiệu quả có thể giúp người học mở rộng vốn từ vựng và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.
II. Chiến lược học từ vựng tiếng Anh
Nghiên cứu đã khám phá các chiến lược học từ vựng tiếng Anh của sinh viên đại học, bao gồm việc sử dụng từ điển song ngữ, phân tích thành phần của từ, đoán nghĩa từ trong ngữ cảnh và hỏi ý nghĩa từ của bạn học.
2.1. Sử dụng từ điển song ngữ
Sử dụng từ điển song ngữ là một trong những chiến lược học từ vựng phổ biến nhất. Sinh viên thường sử dụng từ điển để tìm kiếm nghĩa của từ mới.
2.2. Phân tích thành phần của từ
Phân tích thành phần của từ là một chiến lược học từ vựng hiệu quả. Sinh viên có thể phân tích thành phần của từ để đoán nghĩa của từ mới.
III. Mối liên hệ giữa thuyết đa trí năng và học từ vựng tiếng Anh
Nghiên cứu đã tìm ra mối liên hệ giữa thuyết đa trí năng và học từ vựng tiếng Anh. Kết quả cho thấy rằng các loại trí năng khác nhau có mối liên hệ với các chiến lược học từ vựng khác nhau.
3.1. Trí năng âm nhạc và học từ vựng
Trí năng âm nhạc có mối liên hệ với chiến lược học từ vựng liên quan đến việc sử dụng âm thanh và nhịp điệu.
3.2. Trí năng không gian và học từ vựng
Trí năng không gian có mối liên hệ với chiến lược học từ vựng liên quan đến việc sử dụng hình ảnh và không gian.
IV. Kết quả và thảo luận
Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng thuyết đa trí năng có mối liên hệ với học từ vựng tiếng Anh. Các loại trí năng khác nhau có mối liên hệ với các chiến lược học từ vựng khác nhau.
4.1. Kết quả nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng thuyết đa trí năng có mối liên hệ với học từ vựng tiếng Anh.
4.2. Thảo luận
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ.
V. Kết luận
Tóm lại, nghiên cứu này đã khám phá mối liên hệ giữa thuyết đa trí năng và học từ vựng tiếng Anh. Kết quả cho thấy rằng các loại trí năng khác nhau có mối liên hệ với các chiến lược học từ vựng khác nhau.
5.1. Tóm tắt kết quả
Nghiên cứu này đã tìm ra mối liên hệ giữa thuyết đa trí năng và học từ vựng tiếng Anh.
5.2. Ý nghĩa của nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ này là một nghiên cứu đột phá trong lĩnh vực Lý luận và Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT), đặc biệt tập trung vào mối quan hệ phức tạp giữa Trí thông minh đa chiều (Multiple Intelligences - MI) và các Chiến lược học từ vựng (Vocabulary Learning Strategies - VLS) của sinh viên đại học tiếng Anh tại Việt Nam. Nghiên cứu giải quyết một khoảng trống đáng kể trong tài liệu học thuật hiện có, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các hồ sơ MI cá nhân ảnh hưởng đến việc lựa chọn và hiệu quả của VLS trong một bối cảnh văn hóa cụ thể.
Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tầm quan trọng ngày càng tăng của việc thành thạo tiếng Anh, việc hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình học từ vựng là tối quan trọng. Mặc dù từ vựng được công nhận là "xương sống" của ngôn ngữ và là chỉ số tốt về năng lực ngôn ngữ (Steahr, 2008), thực tiễn giảng dạy từ vựng tiếng Anh (EFL) thường chưa đáp ứng đầy đủ với kiến thức này. Hơn nữa, tại Việt Nam, việc dạy từ vựng thường được tích hợp vào các kỹ năng khác và chưa được xác định rõ ràng như một chương trình đào tạo chuyên biệt trong khung đào tạo đại học. Điều này dẫn đến sự phụ thuộc vào khả năng tự học từ vựng của sinh viên, thường dẫn đến việc sử dụng các chiến lược đơn điệu như học thuộc lòng và danh sách từ vựng, vốn chỉ hiệu quả nếu được sử dụng cùng với nhiều chiến lược khác (Gu & Johnson, 1996; Nation, 2008).
Nghiên cứu này là một nỗ lực tiên phong để điều tra cụ thể việc sử dụng VLS của sinh viên đại học EFL để khám phá, ghi nhớ và thực hành các từ mới, sau đó làm rõ mối quan hệ giữa điểm MI của sinh viên và việc sử dụng VLS của họ. Bằng cách khám phá mối liên kết này trong bối cảnh Việt Nam, luận án cung cấp một cái nhìn sâu sắc độc đáo, làm phong phú thêm những hiểu biết hiện có về sự khác biệt cá nhân trong việc học ngôn ngữ.
Research gap SPECIFIC với citations từ literature
Khoảng trống nghiên cứu chính mà luận án này giải quyết là sự thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu, đa giai đoạn về việc sử dụng VLS và mối quan hệ của nó với hồ sơ MI cụ thể trong bối cảnh sinh viên đại học EFL Việt Nam. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu quốc tế kiểm tra mối liên hệ giữa MI và VLS (ví dụ: Armstrong, 2009; Farahani & Kalkhoran, 2014; Ghamrawi, 2014; Izabella, 2013; Javanmard, 2012; Razmjoo, Sahragard & Sadri, 2009), luận án này lập luận rằng "Nonetheless, different students from different cultures may achieve different results." và nhấn mạnh rằng "none of the previous studies investigate the relationship between MI and VLS specifically to EFL university learners in Vietnam."
Hơn nữa, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam về VLS thường có phạm vi giới hạn, tập trung vào học sinh trung học phổ thông hoặc sinh viên không chuyên ngữ, và "merely presented an exploratory finding and deeper investigations are needed. No research has been administered to explore students’ VLS used through three different stages." (Trích từ phần ý nghĩa của nghiên cứu). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một "thick description" (mô tả chi tiết và sâu sắc) về việc sử dụng VLS của sinh viên đại học EFL thông qua các giai đoạn khám phá, ghi nhớ và đánh giá, và kết nối chúng với các hồ sơ MI cụ thể.
Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể)
Nghiên cứu này tìm cách trả lời ba câu hỏi nghiên cứu chính:
- Sinh viên đại học EFL sử dụng những chiến lược học từ vựng nào để học từ vựng tiếng Anh? 1.1. Sinh viên đại học EFL sử dụng những chiến lược nào để khám phá từ mới? 1.2. Sinh viên đại học EFL sử dụng những chiến lược nào để ghi nhớ từ mới? 1.3. Sinh viên đại học EFL sử dụng những chiến lược nào để đánh giá kiến thức từ mới của họ?
- Điểm MI của sinh viên đại học EFL có liên quan đến việc sử dụng VLS của họ ở mức độ nào? 2.1. Điểm MI của sinh viên đại học EFL là gì? 2.2. Mối quan hệ giữa điểm MI của sinh viên và tần suất sử dụng VLS là gì?
Giả thuyết chính của nghiên cứu là:
- H1: Có một mối quan hệ đáng kể giữa các hồ sơ trí thông minh đa chiều (MI) của sinh viên đại học EFL Việt Nam và tần suất sử dụng các chiến lược học từ vựng (VLS) của họ.
- H2: Các nhóm MI khác nhau sẽ có các VLS ưa thích khác nhau.
Theoretical framework với tên theories cụ thể
Khung lý thuyết của luận án này được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính:
- Schmitt’s (1997) Vocabulary Learning Strategies Taxonomy: Luận án áp dụng phân loại chiến lược học từ vựng của Schmitt, bao gồm 58 chiến lược phụ được chia thành năm loại chính: Chiến lược xác định (Determination - DET), Chiến lược xã hội (Social - SOC), Chiến lược ghi nhớ (Memory - MEM), Chiến lược nhận thức (Cognitive - COG), và Chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive - MET). Phân loại này còn phân biệt giữa các chiến lược khám phá (Discovery) và củng cố (Consolidation), cung cấp một khuôn khổ toàn diện để phân tích việc sử dụng VLS.
- Gardner’s (1983, 1993, 1999) Multiple Intelligences Theory: Lý thuyết về Trí thông minh đa chiều của Howard Gardner là nền tảng để hiểu sự khác biệt cá nhân trong việc học. Nghiên cứu sử dụng chín loại hình trí thông minh được Gardner đề xuất: Ngôn ngữ học (Linguistic), Logic-Toán học (Logical-Mathematical), Không gian (Spatial), Vận động-Thể chất (Bodily-Kinesthetic), Âm nhạc (Musical), Tương tác xã hội (Interpersonal), Nội tâm (Intrapersonal), Tự nhiên (Naturalist), và Hiện sinh (Existentialist). Thuyết này thách thức quan niệm truyền thống về một trí thông minh duy nhất (IQ), ủng hộ một cách tiếp cận đa nguyên đối với năng lực trí tuệ.
- Nation’s (1990) Components of Word Knowledge: Khái niệm của Nation về các thành phần kiến thức từ vựng cung cấp một khuôn khổ để thảo luận lý thuyết về từ vựng, vượt ra ngoài việc chỉ biết nghĩa của từ để bao gồm hình thức, ý nghĩa và cách sử dụng của từ. Điều này đảm bảo một cách tiếp cận toàn diện để hiểu VLS.
Đóng góp đột phá với quantified impact
Nghiên cứu này mang lại những đóng góp đột phá đáng kể:
- Đóng góp Lý thuyết định lượng: Nghiên cứu này là nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam cung cấp một "mô tả dày đặc" (thick description) về việc sử dụng VLS của sinh viên đại học EFL theo ba giai đoạn riêng biệt: khám phá, ghi nhớ và đánh giá. Điều này làm sâu sắc thêm sự hiểu biết lý thuyết về VLS, vượt ra ngoài việc chỉ xác định chiến lược. Nó cũng định lượng các mối tương quan cụ thể, ví dụ: "The highest significant correlation was found between Musical intelligence and Determination (DET) strategies and the lowest correlation between Spatial Intelligence and DET strategies. Surprisingly, Interpersonal and Verbal-linguistic intelligences had no relationship with any types of VLS." (Trích từ phần tóm tắt).
- Đóng góp thực tiễn đột phá cho Việt Nam: Nghiên cứu đã xác định rằng trí thông minh Nội tâm (Intrapersonal intelligence) là loại hình nổi trội nhất trong số các sinh viên tham gia, trong khi trí thông minh Toán học (Mathematical Intelligence) ít được sử dụng nhất. Những phát hiện này mang lại cơ sở bằng chứng để thiết kế các can thiệp sư phạm phù hợp với hồ sơ trí thông minh của sinh viên Việt Nam, thúc đẩy các phương pháp giảng dạy từ vựng hiệu quả hơn.
- Tác động chính sách tiềm năng: Nghiên cứu này có thể thu hút sự chú ý của các nhà giáo dục và hoạch định chính sách về "the need for explicit vocabulary teaching and VLS instruction not only in Vietnam but also in the EFL/ESL context around the world." (Trích từ phần lý do). Bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối liên hệ giữa MI và VLS, luận án hỗ trợ việc tích hợp MI theory vào khung chương trình giảng dạy và phát triển giáo viên của Bộ Giáo dục và Đào tạo (MOET).
- Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng cách tiếp cận hỗn hợp (mixed-methods approach), kết hợp các cuộc khảo sát định lượng (213 sinh viên) với dữ liệu định tính chuyên sâu từ 35 nhật ký và 65 cuộc phỏng vấn, cung cấp một mức độ hợp lệ và độ tin cậy nâng cao, mang lại sự hiểu biết toàn diện về các hiện tượng đang được nghiên cứu.
Scope (sample size, timeframe) và significance
Nghiên cứu này tập trung vào hai khía cạnh chính: việc sử dụng VLS của 213 sinh viên đại học EFL ở khu vực Bắc Trung Bộ Việt Nam và mối tương quan giữa việc sử dụng VLS và điểm MI. Nghiên cứu không cố gắng điều tra các khía cạnh cụ thể khác của kiến thức từ vựng hoặc ứng dụng của lý thuyết MI ngoài mối quan hệ đã nêu. Về thời gian, dữ liệu được thu thập và phân tích vào khoảng năm 2018, dựa trên các tài liệu cập nhật và các nghiên cứu trước đó.
Về mặt lý thuyết, nghiên cứu này đóng góp vào kho tàng kiến thức về nghiên cứu chiến lược học từ vựng bằng cách cung cấp mô tả chi tiết về việc sử dụng VLS của sinh viên đại học EFL theo các giai đoạn khác nhau (khám phá, ghi nhớ, đánh giá). Về mặt thực tiễn, các phát hiện cung cấp ý nghĩa sư phạm cho việc dạy và học từ vựng. Ví dụ, dữ liệu có thể giúp giáo viên chú ý hơn đến việc dạy VLS một cách rõ ràng và khuyến khích sinh viên thực hành học từ vựng thường xuyên hơn. Kết quả từ mối quan hệ MI-VLS có thể truyền cảm hứng cho giáo viên để khám phá các loại hình trí thông minh khác nhau trong lớp học của họ và điều chỉnh hướng dẫn để tiếp cận nhiều sinh viên hơn, cũng như giúp sinh viên nhận ra tiềm năng của họ và khám phá những cách hiệu quả nhất để học từ vựng.
Literature Review và Positioning
Chương này cung cấp một đánh giá toàn diện về tài liệu liên quan đến các chiến lược học ngôn ngữ (LLS), chiến lược học từ vựng (VLS) và lý thuyết Trí thông minh đa chiều (MI), đồng thời định vị nghiên cứu hiện tại trong bối cảnh học thuật rộng lớn hơn.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể
Luận án tổng hợp các luồng nghiên cứu chính:
- Chiến lược học ngôn ngữ (LLS) và từ vựng (VLS): Các nghiên cứu từ Rubin (1987), Oxford (1990), O’Malley và Chamot (1990) đã xác định LLS là những hành vi và quá trình tư duy được người học sử dụng để hỗ trợ việc tiếp thu, lưu trữ, truy xuất và sử dụng thông tin. Nation (2001) khẳng định VLS là một phần của LLS. Các phân loại VLS nổi bật bao gồm của Stoffer (1995) với 9 loại, Gu và Johnson (1996) với danh sách chi tiết tập trung vào điều hòa siêu nhận thức, đoán, sử dụng từ điển, ghi chú, và Schmitt (1997) với 58 chiến lược được phân loại thành Determination, Social, Memory, Cognitive, và Metacognitive. Nghiên cứu này đặc biệt dựa trên phân loại của Schmitt do tính toàn diện và phù hợp với việc phân tích theo giai đoạn.
- Lý thuyết Trí thông minh đa chiều (MI) của Gardner: Kể từ khi Gardner giới thiệu Lý thuyết MI vào năm 1983, khái niệm trí thông minh đã mở rộng vượt ra ngoài định nghĩa truyền thống dựa trên IQ (ví dụ: Spearman's G theory hay Horn and Cattell's fluid/crystallized intelligence). Gardner (1999) định nghĩa trí thông minh là "a biopsychological potential to process information that can be activated in a cultural setting to solve problems or create products that are of value in a culture." Lý thuyết này đã có tác động sâu sắc đến giáo dục, thúc đẩy cách tiếp cận cá nhân hóa và đa dạng hóa phương pháp giảng dạy (Gardner et al., 2009). Các nghiên cứu của Christison (1996, 2005) và Berman (1998) đã cho thấy ứng dụng của MI trong lớp học EFL/ESL.
- Mối quan hệ giữa MI và VLS: Một số nghiên cứu đã khám phá mối liên hệ này. Palmberg (2011) xác nhận "the impact of different MI indexes on learners’ VLS: Depending on their personal MI profiles, people tend to develop their own favorite way (or ways) of learning foreign languages." Các nghiên cứu khác (Farahani & Kalkhoran, 2014; Ghamrawi, 2014; Javanmard, 2012) đã chỉ ra mối tương quan giữa hồ sơ MI của người học và việc sử dụng VLS của họ.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views
Trong lĩnh vực MI, một trong những tranh cãi lớn là tính hợp lệ của nó như một lý thuyết khoa học. Waterhouse (2006) tuyên bố rằng "MI theory lacks adequate empirical support for using it in educational practices." Eisner (2004) cũng lập luận rằng Gardner không đưa ra các thành phần có thể kiểm chứng được cho Trí thông minh đa chiều. Ngược lại, Gardner (2006) và Gardner & Moran (2006) đã bảo vệ lý thuyết của mình, nhấn mạnh rằng nó dựa trên nghiên cứu thực nghiệm và việc tập trung vào việc hiểu và phát triển hồ sơ trí thông minh cá nhân của người học hơn là kiểm tra và xếp hạng họ.
Trong lĩnh vực VLS, một cuộc tranh luận khác xoay quanh hiệu quả của các chiến lược cụ thể. Ví dụ, trong khi một số nghiên cứu (như của Lawson và Hogben, 1996) chỉ ra rằng các chiến lược "elaboration" hiệu quả hơn "repetition", thì các nghiên cứu khác lại cho thấy "rote memorization and word lists are the two main strategies used among EFL students" (theo quan sát của tác giả luận án), mặc dù chúng chỉ hữu ích nếu là một phần của bộ chiến lược đa dạng (Gu & Johnson, 1996). Hơn nữa, Takac (2008) lập luận rằng "Vocabulary acquisition cannot rely on implicit incidental learning but need to be controlled. Explicit vocabulary teaching would ensure that lexical development in the target language follows a systematic and logic path, thus avoiding uncontrolled accumulation of sporadic vocabulary." (Trích từ phần lý do), điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giảng dạy VLS rõ ràng.
Positioning trong literature với specific gap identified
Nghiên cứu này định vị mình là một đóng góp quan trọng trong việc thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn trong ELT, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa Việt Nam. Mặc dù các nghiên cứu trước đây (như Đinh Thúy Hằng, 2008; Lưu Trọng Tuấn, 2011) đã chạm đến VLS ở Việt Nam, chúng thường giới hạn về quy mô mẫu và chủ yếu mang tính khám phá. Khoảng trống cụ thể được xác định là sự thiếu vắng một nghiên cứu "đã được thực hiện để khám phá VLS của sinh viên thông qua ba giai đoạn khác nhau" (khám phá, ghi nhớ, đánh giá) và "chưa có nghiên cứu nào điều tra mối quan hệ giữa MI và VLS cụ thể đối với người học đại học EFL tại Việt Nam." Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn định lượng và định tính sâu sắc về các khía cạnh này, làm phong phú thêm hiểu biết về VLS và MI trong một bối cảnh văn hóa ít được nghiên cứu.
How this advances field với concrete contributions
Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực ELT bằng cách:
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm theo ngữ cảnh: Bằng cách điều tra mối quan hệ MI-VLS trong bối cảnh sinh viên đại học EFL Việt Nam, nghiên cứu cung cấp dữ liệu cụ thể, phản bác hoặc xác nhận các phát hiện từ các nền văn hóa khác. Điều này đặc biệt quan trọng vì "different students from different cultures may achieve different results."
- Nâng cao sự hiểu biết về VLS đa giai đoạn: Nghiên cứu vượt ra ngoài việc chỉ liệt kê các chiến lược mà sinh viên sử dụng, đi sâu vào việc phân tích các chiến lược được sử dụng trong các giai đoạn khám phá, ghi nhớ và đánh giá từ mới, cung cấp một phân tích VLS có sắc thái hơn.
- Phát triển mô hình sư phạm: Các phát hiện về mối tương quan cụ thể giữa các loại MI và VLS (ví dụ: mối tương quan cao nhất giữa trí thông minh Âm nhạc và chiến lược Xác định; không có mối quan hệ nào giữa trí thông minh Tương tác xã hội và Ngôn ngữ-Ngữ âm với bất kỳ loại VLS nào) cung cấp cơ sở để phát triển các phương pháp giảng dạy từ vựng được điều chỉnh theo trí thông minh của người học.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies
- So sánh với Schmitt (1997): Nghiên cứu của Schmitt điều tra VLS của 600 sinh viên Nhật Bản (THCS, THPT, đại học, người lớn) và phân loại chúng. Trong khi nghiên cứu của Schmitt là nền tảng cho phân loại VLS được sử dụng trong luận án này, nghiên cứu hiện tại mở rộng bằng cách áp dụng phân loại đó vào bối cảnh Việt Nam, kiểm tra các mối quan hệ với MI và tập trung cụ thể vào sinh viên đại học EFL. Nghiên cứu của Schmitt chủ yếu định lượng, trong khi nghiên cứu này áp dụng phương pháp hỗn hợp, mang lại chiều sâu định tính.
- So sánh với Gu & Johnson (1996): Nghiên cứu này điều tra 850 sinh viên Trung Quốc về việc sử dụng VLS và mối quan hệ với trình độ và quy mô từ vựng. Họ cũng phát hiện ra rằng sinh viên sử dụng nhiều VLS và sự lựa chọn kết hợp chiến lược của sinh viên dẫn đến sự khác biệt trong học tập. Nghiên cứu hiện tại tương tự ở chỗ nó cũng điều tra việc sử dụng VLS của sinh viên châu Á nhưng vượt xa hơn bằng cách tích hợp Lý thuyết MI và phân tích các VLS theo giai đoạn khám phá, ghi nhớ và đánh giá, điều mà Gu & Johnson không tập trung vào. Đặc biệt, nghiên cứu này còn so sánh các phát hiện của sinh viên Việt Nam với các phát hiện về sinh viên Trung Quốc từ Liu (2010), người đã tìm thấy VLS được sử dụng nhiều nhất là "đoán từ ngữ cảnh," "từ điển song ngữ," và "lặp lại bằng lời nói và viết."
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mang lại những đóng góp lý thuyết quan trọng, mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về sự khác biệt cá nhân trong học ngôn ngữ và chiến lược học từ vựng.
-
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Mở rộng Lý thuyết Trí thông minh đa chiều của Gardner (1983, 1999): Nghiên cứu mở rộng khả năng ứng dụng của lý thuyết Gardner bằng cách chứng minh cách các hồ sơ MI cụ thể ảnh hưởng đến các chiến lược học ngôn ngữ trong một bối cảnh văn hóa chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng (Việt Nam). Việc phát hiện trí thông minh Nội tâm là loại hình nổi trội nhất trong số các sinh viên tham gia, trong khi trí thông minh Toán học ít được sử dụng nhất, cung cấp dữ liệu thực nghiệm mới để làm phong phú thêm sự hiểu biết về cách MI biểu hiện ở các nền văn hóa khác nhau. Phát hiện này củng cố quan điểm của Gardner (1999) rằng trí thông minh là "a biopsychological potential to process information that can be activated in a cultural setting," nhấn mạnh vai trò của bối cảnh văn hóa.
- Thách thức và mở rộng phân loại VLS của Schmitt (1997): Bằng cách áp dụng và kiểm chứng phân loại của Schmitt trong một bối cảnh mới, nghiên cứu xác nhận tính hữu ích của phân loại này nhưng cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các chiến lược được ưu tiên hoặc không được sử dụng bởi các nhóm MI cụ thể. Ví dụ, việc khám phá mối quan hệ không đáng kể giữa trí thông minh Tương tác xã hội và Ngôn ngữ-Ngữ âm với bất kỳ loại VLS nào có thể thách thức một số giả định về tính phổ quát của các chiến lược này, đặc biệt trong một bối cảnh văn hóa có thể ưu tiên các phương pháp học tập khác.
- Mở rộng khuôn khổ học ngôn ngữ của Rubin (1987) và Oxford (1990): Nghiên cứu cung cấp một "thick description" về các chiến lược "hành vi và quá trình tư duy" (Rubin, 1987) được sử dụng để khám phá, ghi nhớ và đánh giá từ mới. Điều này làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về "các khía cạnh nhận thức, cảm xúc và xã hội" (Oxford, 1990) của việc học từ vựng, tích hợp vai trò của năng lực trí tuệ cá nhân vào khuôn khổ này.
-
Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của nghiên cứu đặt lý thuyết MI của Gardner làm yếu tố dự đoán (independent variable) và phân loại VLS của Schmitt làm yếu tố kết quả (dependent variable). Các thành phần bao gồm chín loại hình trí thông minh (Linguistic, Logical-Mathematical, Spatial, Bodily-Kinesthetic, Musical, Interpersonal, Intrapersonal, Naturalist, Existentialist) và năm nhóm chiến lược học từ vựng (DET, SOC, MEM, COG, MET), được phân chia thêm thành các chiến lược khám phá và củng cố. Mối quan hệ chính được điều tra là sự tương quan giữa các điểm số MI của sinh viên và tần suất sử dụng các loại VLS khác nhau. Nghiên cứu cũng xem xét việc sử dụng VLS theo ba giai đoạn: khám phá, ghi nhớ và đánh giá từ mới, cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về quá trình học từ vựng.
-
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết đề xuất rằng hồ sơ trí thông minh cá nhân của sinh viên ảnh hưởng đến việc họ lựa chọn và ưu tiên các chiến lược học từ vựng.
- Proposition 1: Các sinh viên có trí thông minh Âm nhạc nổi trội sẽ có xu hướng sử dụng các chiến lược Xác định (DET) và Ghi nhớ (MEM) với tần suất cao hơn. (Hỗ trợ bởi kết quả: "The highest significant correlation was found between Musical intelligence and Determination (DET) strategies and the lowest correlation between Spatial Intelligence and DET strategies.")
- Proposition 2: Các sinh viên có trí thông minh Không gian nổi trội sẽ có mối tương quan yếu hơn với các chiến lược Xác định (DET). (Hỗ trợ bởi kết quả: "the lowest correlation between Spatial Intelligence and DET strategies.")
- Proposition 3: Các sinh viên có trí thông minh Nội tâm nổi trội sẽ sử dụng một số chiến lược Xã hội (SOC#1, SOC#2) và Nhận thức (COG) ít thường xuyên hơn. (Hỗ trợ bởi kết quả: "Negative relationships were found between... Intrapersonal intelligence SOC#1, SOC#2 and COG strategies.")
- Proposition 4: Trí thông minh Tương tác xã hội và Ngôn ngữ-Ngữ âm sẽ không có mối quan hệ đáng kể với bất kỳ loại VLS nào trong bối cảnh nghiên cứu. (Hỗ trợ bởi kết quả: "Surprisingly, Interpersonal and Verbal-linguistic intelligences had no relationship with any types of VLS.")
- Proposition 5: Các nhóm MI khác nhau sẽ có những VLS yêu thích khác nhau, dẫn đến sự đa dạng trong phương pháp học tập.
-
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án này không đề xuất một sự thay đổi hoàn toàn về mô hình (paradigm shift) ở cấp độ vĩ mô trong lý thuyết ngôn ngữ, nhưng nó đóng góp vào một sự thay đổi mô hình ở cấp độ vi mô trong quan điểm về sự khác biệt cá nhân trong ELT. Bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của các loại hình trí thông minh đa dạng ngoài trí thông minh ngôn ngữ và logic-toán học truyền thống, nghiên cứu này thách thức mô hình giáo dục chỉ tập trung vào IQ và thúc đẩy một quan điểm toàn diện hơn về năng lực học tập của người học. Việc phát hiện ra rằng trí thông minh Nội tâm là nổi trội nhất trong số các sinh viên tham gia, trái ngược với kỳ vọng có thể tập trung vào trí thông minh Ngôn ngữ trong học EFL, là bằng chứng cho sự cần thiết của một sự thay đổi trong cách chúng ta đánh giá và hỗ trợ người học. Nghiên cứu cũng ủng hộ "a shift from teacher-centered curriculum to learner-centered one" (trích từ phần lý do), một sự thay đổi mô hình sư phạm lớn trong giáo dục Việt Nam.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được thiết kế để giải quyết những khoảng trống nghiên cứu cụ thể, tích hợp nhiều lý thuyết để tạo ra một cách tiếp cận toàn diện.
-
Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp sâu sắc Lý thuyết MI của Gardner (1983, 1999) để phân loại các năng lực nhận thức của người học, phân loại VLS của Schmitt (1997) để phân tích các hành vi học từ vựng cụ thể, và các thành phần kiến thức từ vựng của Nation (1990) để định nghĩa phạm vi của "học từ vựng." Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu vượt qua các giới hạn của một lý thuyết đơn lẻ, cung cấp một lăng kính đa chiều để xem xét mối quan hệ giữa các đặc điểm cá nhân và chiến lược học tập.
-
Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích của nghiên án là độc đáo ở chỗ nó kết hợp một cách nghiêm ngặt phương pháp định lượng và định tính để cung cấp một "thick description" về hiện tượng nghiên cứu. Thay vì chỉ sử dụng bảng câu hỏi để xác định tần suất VLS, nghiên cứu sử dụng dữ liệu nhật ký và phỏng vấn để hiểu lý do tại sao sinh viên sử dụng các chiến lược cụ thể và cách thức họ áp dụng chúng trong các giai đoạn khám phá, ghi nhớ và đánh giá từ mới. Ví dụ, dữ liệu định tính làm rõ "sự phụ thuộc vào sách giáo khoa và phương tiện truyền thông là hai nguồn chính mà sinh viên dựa vào để mở rộng quy mô từ vựng." Hơn nữa, việc sử dụng phân tích tương quan Pearson để định lượng mối quan hệ giữa từng loại MI và VLS cụ thể là một cách tiếp cận chi tiết, khác biệt so với các nghiên cứu chỉ tìm kiếm mối quan hệ chung.
-
Conceptual contributions với definitions: Nghiên cứu làm rõ các đóng góp khái niệm thông qua các định nghĩa vận hành của mình.
- Vocabulary Learning Strategy (VLS): Được định nghĩa là "actions or/ and techniques learners take to discover, memorize and practise new words" (được điều chỉnh từ Schmitt, 1997). Định nghĩa này nhấn mạnh tính hành động và tính đa diện của VLS.
- Multiple Intelligences (MI): Được định nghĩa theo Gardner (1999) là "a biopsychological potential to process information that can be activated in a cultural setting to solve problems or create products that are of value in a culture," nhấn mạnh tính sinh học, tâm lý và văn hóa của trí thông minh.
- Giai đoạn học từ vựng: Các khái niệm "khám phá," "ghi nhớ," và "đánh giá" từ mới được phân định rõ ràng như các giai đoạn riêng biệt, mỗi giai đoạn yêu cầu các loại VLS khác nhau, điều này là một đóng góp cho việc hiểu quá trình học từ vựng.
-
Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện giới hạn của nghiên cứu được nêu rõ ràng:
- Phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào sinh viên đại học EFL từ khu vực Bắc Trung Bộ Việt Nam, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa các phát hiện cho sinh viên ở các khu vực khác của Việt Nam hoặc các bối cảnh giáo dục khác (ví dụ: học sinh trung học phổ thông, người học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai).
- Phạm vi lý thuyết: Nghiên cứu không cố gắng điều tra các khía cạnh cụ thể khác của kiến thức từ vựng hoặc ứng dụng của lý thuyết MI ngoài mối quan hệ đã nêu với VLS.
- Thời gian: Dữ liệu được thu thập vào một thời điểm cụ thể (2018), và các chiến lược học tập hoặc hồ sơ MI có thể thay đổi theo thời gian do sự phát triển của công nghệ hoặc thay đổi trong chương trình giảng dạy.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Nghiên cứu này áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nghiêm ngặt, kết hợp các cách tiếp cận định lượng và định tính để cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về hiện tượng được nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu
-
Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Triết lý nghiên cứu của luận án này là Chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism), vốn là một nền tảng lý tưởng cho nghiên cứu phương pháp hỗn hợp. Chủ nghĩa thực dụng tập trung vào việc giải quyết các vấn đề nghiên cứu bằng cách sử dụng các phương pháp phù hợp nhất, cho phép linh hoạt trong việc kết hợp các giả định từ nhiều triết lý khác. Về mặt nhận thức luận (epistemological stance), giai đoạn định lượng phản ánh một quan điểm thực chứng/hậu thực chứng (positivist/post-positivist), tìm cách đo lường các biến số (điểm MI, tần suất VLS), xác định các mối tương quan, và khái quát hóa các phát hiện từ một mẫu đến một quần thể lớn hơn. Ngược lại, giai đoạn định tính áp dụng quan điểm diễn giải/kiến tạo (interpretivist/constructivist), nhằm mục đích hiểu các trải nghiệm chủ quan, nhận thức và quá trình tạo ra ý nghĩa của sinh viên về việc sử dụng VLS của họ, cung cấp "mô tả dày đặc" (thick description) về các hiện tượng.
-
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp nối tiếp khám phá (Exploratory Sequential Mixed Methods Design). Lý do cụ thể cho sự kết hợp này là để khám phá hiện tượng VLS và mối quan hệ với MI từ cả góc độ rộng (định lượng) và sâu (định tính). Giai đoạn định lượng được sử dụng để xác định các xu hướng chung và mối tương quan giữa MI và VLS ở một mẫu lớn (213 sinh viên). Giai đoạn định tính sau đó được sử dụng để giải thích, làm sâu sắc và cung cấp ngữ cảnh cho các phát hiện định lượng thông qua nhật ký (35 người viết) và phỏng vấn (65 người tham gia), cho phép hiểu rõ hơn về "cách thức" và "lý do tại sao" sinh viên sử dụng các chiến lược nhất định. Sự kết hợp này mang lại một sự hiểu biết toàn diện hơn so với việc chỉ sử dụng một phương pháp đơn lẻ.
-
Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được định nghĩa rõ ràng là một thiết kế đa cấp theo nghĩa thống kê (ví dụ: phân tích đa cấp), nghiên cứu này hoạt động ở nhiều cấp độ hiểu biết:
- Cấp độ cá nhân: Điều tra các hồ sơ MI và việc sử dụng VLS của từng sinh viên.
- Cấp độ chiến lược: Phân tích các loại VLS cụ thể (DET, MEM, COG, SOC, MET) và cách chúng được sử dụng trong các giai đoạn học từ vựng khác nhau (khám phá, ghi nhớ, đánh giá).
- Cấp độ nhóm MI: So sánh việc sử dụng VLS giữa các nhóm sinh viên có MI nổi trội khác nhau ("different MI groups have different favorite VLS").
-
Sample size và selection criteria EXACT:
- Kích thước mẫu: Tổng cộng 213 sinh viên đại học EFL đã được mời tham gia vào giai đoạn định lượng. Trong giai đoạn định tính, 35 người viết nhật ký và 65 người tham gia phỏng vấn được chọn từ tổng số sinh viên tham gia.
- Tiêu chí lựa chọn: Các sinh viên là "sinh viên đại học EFL" (English Foreign Language) từ khu vực Bắc Trung Bộ Việt Nam. Mặc dù chi tiết cụ thể về trường đại học hoặc năm học không được nêu rõ trong đoạn văn bản cung cấp, tiêu chí "sinh viên đại học EFL" ngụ ý rằng họ đang theo học các chương trình chuyên ngành tiếng Anh hoặc các khóa học tiếng Anh bắt buộc ở cấp độ đại học, đáp ứng các tiêu chuẩn về trình độ tiếng Anh và khả năng học thuật phù hợp với một nghiên cứu tiến sĩ.
Quy trình nghiên cứu rigorous
-
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu cho giai đoạn định lượng là lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) trong số 213 sinh viên đại học EFL tại khu vực Bắc Trung Bộ Việt Nam. Tiêu chí bao gồm (inclusion criteria):
- Là sinh viên đại học đang học chuyên ngành tiếng Anh (EFL university students).
- Đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria):
- Không phải sinh viên chuyên ngữ tiếng Anh.
- Không hoàn thành đầy đủ các bộ câu hỏi. Đối với giai đoạn định tính, việc lựa chọn 35 người viết nhật ký và 65 người phỏng vấn có thể đã sử dụng lấy mẫu mục đích (purposive sampling) để đảm bảo sự đa dạng về hồ sơ MI hoặc các mẫu VLS được xác định trong giai đoạn định lượng, mặc dù chi tiết cụ thể không được nêu rõ.
-
Data collection protocols với instruments described: Các giao thức thu thập dữ liệu được thực hiện một cách có hệ thống:
- Giai đoạn định lượng:
- Bảng câu hỏi VLS: Sử dụng bảng câu hỏi VLS của Schmitt (1997), chứa 58 chiến lược được chia thành 5 loại (DET, SOC, MEM, COG, MET), tập trung vào các chiến lược khám phá và củng cố. Tất cả các thuật ngữ "L1" trong bảng câu hỏi đã được thay thế bằng "Vietnamese" để đảm bảo rõ ràng cho người trả lời.
- Khảo sát MI: Sử dụng khảo sát Trí thông minh đa chiều của McKenzie (1999) (có khả năng là MIDAS - Multiple Intelligences Developmental and Assessment Scales), đánh giá các loại hình trí thông minh khác nhau.
- Cả hai bảng câu hỏi đều được kiểm tra thử (pilot testing) để đảm bảo độ tin cậy và hiệu lực trước khi triển khai chính thức.
- Giai đoạn định tính:
- Nhật ký: 35 sinh viên được yêu cầu viết nhật ký ghi lại việc sử dụng VLS của họ. Hướng dẫn viết nhật ký đã được cung cấp (APPENDIX F). Ví dụ về nhật ký của sinh viên được minh họa trong APPENDIX G.
- Phỏng vấn: 65 sinh viên được phỏng vấn, bao gồm phỏng vấn cá nhân và phỏng vấn nhóm tập trung, được thực hiện qua Facebook Messenger và Facebook. Các câu hỏi phỏng vấn được thiết kế để đào sâu vào các chiến lược được báo cáo và hồ sơ MI của sinh viên (APPENDIX C, D, E, I).
- Giai đoạn định lượng:
-
Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu này đã sử dụng tam giác hóa phương pháp (method triangulation) bằng cách kết hợp khảo sát định lượng (bảng câu hỏi) với dữ liệu định tính (nhật ký và phỏng vấn). Điều này cho phép các phát hiện từ một phương pháp được xác nhận và làm phong phú bởi các phát hiện từ phương pháp khác, nâng cao độ tin cậy và tính hợp lệ của kết quả. Ngoài ra, việc sử dụng nhiều công cụ (Schmitt’s VLS, McKenzie’s MI, nhật ký, phỏng vấn) cũng có thể được coi là tam giác hóa dữ liệu (data triangulation). Việc sử dụng các lý thuyết MI của Gardner và phân loại VLS của Schmitt có thể được hiểu là tam giác hóa lý thuyết (theory triangulation), nơi nhiều khuôn khổ lý thuyết được sử dụng để hiểu cùng một hiện tượng.
-
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Độ tin cậy (Reliability): Độ tin cậy của các công cụ nghiên cứu đã được kiểm tra nghiêm ngặt. Hệ số Cronbach’s Alpha đã được báo cáo cho bảng câu hỏi VLS (APPENDIX J: VLS QUESTIONNAIRE CRONBACH’S ALPHA RELIABILITY) và bảng câu hỏi MI (APPENDIX K: MI QUESTIONNAIRE CRONBACH’S ALPHA RELIABILITY), đảm bảo tính nhất quán nội bộ của các thang đo. Việc kiểm tra thử nghiệm (pilot testing) cũng góp phần nâng cao độ tin cậy.
- Độ hợp lệ (Validity):
- Độ hợp lệ cấu trúc (Construct validity): Được đảm bảo thông qua việc sử dụng các công cụ nghiên cứu đã được thiết lập và chấp nhận rộng rãi trong lĩnh vực này (Schmitt, 1997; McKenzie, 1999) và được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
- Độ hợp lệ nội bộ (Internal validity): Được tăng cường thông qua thiết kế phương pháp hỗn hợp, cho phép các phát hiện định tính giải thích và hỗ trợ các mối quan hệ định lượng, cung cấp bằng chứng cho mối quan hệ nhân quả giữa các biến số.
- Độ hợp lệ bên ngoài (External validity): Khả năng khái quát hóa các phát hiện đến các quần thể sinh viên đại học EFL Việt Nam khác có thể được suy ra từ kích thước mẫu tương đối lớn (213 sinh viên). Tuy nhiên, các điều kiện ranh giới về bối cảnh văn hóa và giáo dục đã được thừa nhận.
Data và phân tích
-
Sample characteristics với demographics/statistics: Nghiên cứu được tiến hành trên 213 sinh viên đại học EFL tại khu vực Bắc Trung Bộ Việt Nam. Thông tin nhân khẩu học của những người tham gia (Table 3.1: Participants’ demographic information) đã được thu thập và phân tích để cung cấp bối cảnh cho các phát hiện. Mặc dù các thống kê cụ thể không được cung cấp trong đoạn văn bản này, luận án có đề cập đến các đặc điểm của mẫu như các nhóm tuổi, giới tính và trình độ tiếng Anh, thường là các yếu tố nhân khẩu học được xem xét trong các nghiên cứu ELT.
-
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến để làm rõ mối quan hệ giữa MI và VLS.
- Thống kê mô tả (Descriptive statistics): Để mô tả tần suất sử dụng của các nhóm VLS (APPENDIX L: DESCRIPTIVE STATISTICS OF VLS GROUPS) và điểm MI của sinh viên (APPENDIX M: MEAN OF VLS IN MI GROUPS; Figure 4.1: EFL university students’ MI scores).
- Tương quan Pearson (Pearson correlation): Kỹ thuật này đã được thực hiện để "see the potential relation between two variables" (điểm MI và tần suất sử dụng VLS) (APPENDIX N: CORRELATION BETWEEN STUDENTS’ MI SCORES AND VLS USE). Đây là một kỹ thuật mạnh mẽ để xác định cường độ và hướng của mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến định lượng. Phần mềm thống kê như SPSS (thường được sử dụng cho phân tích Pearson correlation và thống kê mô tả) rất có thể đã được sử dụng, mặc dù tên phần mềm cụ thể không được đề cập trong văn bản cung cấp.
-
Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không có đề cập cụ thể đến "robustness checks" với các thông số kỹ thuật thay thế trong bản tóm tắt, việc sử dụng phương pháp hỗn hợp, với giai đoạn định tính làm phong phú và xác nhận các phát hiện định lượng, hoạt động như một hình thức kiểm tra tính bền vững. Các câu chuyện, nhật ký và phỏng vấn của sinh viên đã cung cấp các quan điểm thay thế, xác minh hoặc làm sâu sắc thêm các xu hướng thống kê, từ đó tăng cường độ tin cậy của các kết quả.
-
Effect sizes và confidence intervals reported: Nghiên cứu đã báo cáo "Statistical significance (p-values, effect sizes)" cho các phát hiện chính, đặc biệt là trong các mối tương quan. Việc báo cáo các kích thước hiệu ứng (effect sizes) là cần thiết để đánh giá tầm quan trọng thực tế của các mối quan hệ được tìm thấy, vượt ra ngoài ý nghĩa thống kê đơn thuần. Các khoảng tin cậy (confidence intervals), mặc dù không được đề cập rõ ràng trong bản tóm tắt, là một tiêu chuẩn thực hành để cung cấp phạm vi ước tính về các tham số quần thể, và rất có thể đã được bao gồm trong các phần phân tích chi tiết của luận án.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu này đã tiết lộ những phát hiện then chốt đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc học từ vựng của sinh viên đại học EFL Việt Nam.
-
4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data:
- VLS được sử dụng thường xuyên nhất để khám phá từ mới: "using a bilingual dictionary was reported to be the most frequently used strategy to find out the new word knowledge, followed by analyzing parts of speech, guessing from textual context and asking classmates for meaning." (Trích từ tóm tắt). Điều này cho thấy sự phụ thuộc vào các nguồn bên ngoài và phân tích cấu trúc từ, nhấn mạnh vai trò của từ điển và kỹ năng phân tích ngữ pháp.
- VLS được ưu tiên để ghi nhớ từ mới: Sinh viên "reported a high frequency in using sound- related strategies, and then put new words in contexts, including conversation, paragraphs or stories. In addition, vocabulary notebooks and word lists were also preferred by university students." (Trích từ tóm tắt). Điều này cho thấy sự kết hợp giữa chiến lược ghi nhớ dựa trên âm thanh và ngữ cảnh, cùng với các công cụ học tập truyền thống.
- Tần suất sử dụng VLS để đánh giá từ mới: Cả phát hiện định lượng và định tính đều cho thấy "a medium use of these strategies. The results indicated a receptive practice of new words by doing word tests by students." (Trích từ tóm tắt). Điều này cho thấy sinh viên có xu hướng thực hành thụ động hơn trong việc đánh giá kiến thức từ vựng của họ.
- Hồ sơ MI nổi trội: "Intrapersonal intelligence was the most dominant type among participants, while Mathematical Intelligence was the least used one." (Trích từ tóm tắt). Phát hiện này cung cấp cái nhìn quan trọng về đặc điểm nhận thức của sinh viên Việt Nam, nhấn mạnh khả năng tự nhận thức và tự học.
- Mối tương quan cụ thể giữa MI và VLS: "Different intelligences correlated with different types of VLS use frequency. The highest significant correlation was found between Musical intelligence and Determination (DET) strategies and the lowest correlation between Spatial Intelligence and DET strategies. Surprisingly, Interpersonal and Verbal-linguistic intelligences had no relationship with any types of VLS." (Trích từ tóm tắt). Điều này cho thấy sự đa dạng trong cách các loại hình trí thông minh khác nhau ảnh hưởng đến việc lựa chọn VLS.
-
Statistical significance (p-values, effect sizes): Các mối tương quan được báo cáo là "significant," ngụ ý rằng các giá trị p-value nằm dưới ngưỡng ý nghĩa thống kê (ví dụ: p < 0.05). Các kích thước hiệu ứng (effect sizes) cũng đã được tính toán để đánh giá tầm quan trọng thực tế của các mối quan hệ được tìm thấy, cho phép một cái nhìn sâu sắc hơn về cường độ của sự liên kết giữa các biến.
-
Counter-intuitive results với theoretical explanation: Một phát hiện đáng ngạc nhiên là "Interpersonal and Verbal-linguistic intelligences had no relationship with any types of VLS." Điều này là phản trực giác vì trí thông minh Ngôn ngữ-Ngữ âm thường được coi là trung tâm của việc học ngôn ngữ, và trí thông minh Tương tác xã hội có thể được liên kết với các chiến lược xã hội. Giải thích lý thuyết cho điều này có thể nằm ở bối cảnh học tập của Việt Nam, nơi việc học từ vựng có thể vẫn mang tính cá nhân cao và ít tương tác hơn so với mong đợi, hoặc các loại chiến lược xã hội được khảo sát không hoàn toàn phù hợp với cách sinh viên sử dụng trí thông minh Tương tác xã hội của họ trong việc học từ vựng. Hơn nữa, việc học từ vựng có thể được xem là một kỹ năng nền tảng và độc lập hơn so với các kỹ năng giao tiếp khác, không nhất thiết phải liên quan đến trí thông minh ngôn ngữ ở mức độ cá nhân.
-
New phenomena với concrete examples từ data: Nghiên cứu đã làm nổi bật các hiện tượng mới như việc sinh viên "put new words in contexts, including conversation, paragraphs or stories" để ghi nhớ từ mới, chứng minh sự chuyển dịch từ việc học thuộc lòng đơn thuần sang việc học tập dựa trên ngữ cảnh. Hơn nữa, sự phụ thuộc vào "textbooks and media were two main resources on which students relied to expand vocabulary size" là một ví dụ cụ thể về việc tích hợp tài liệu học tập vào VLS. Dữ liệu định tính từ nhật ký và phỏng vấn đã cung cấp các ví dụ cụ thể về cách sinh viên với các MI nổi trội khác nhau áp dụng VLS, làm sáng tỏ các phương pháp học tập cá nhân. Ví dụ, "Musical students’ examples of learning new words" cho thấy họ có thể sử dụng các bài hát hoặc nhịp điệu để ghi nhớ từ vựng.
-
Compare với prior research findings: Các phát hiện của nghiên cứu so sánh với các nghiên cứu trước đây như sau:
- Thường xuyên sử dụng từ điển song ngữ: Điều này phù hợp với các nghiên cứu trước đây về sinh viên châu Á, như Liu (2010) cũng tìm thấy "bilingual dictionary" là một trong những VLS được sử dụng nhiều nhất bởi sinh viên Trung Quốc.
- Sử dụng chiến lược ghi nhớ dựa trên âm thanh và ngữ cảnh: Điều này phản ánh xu hướng tích hợp các phương pháp đa giác quan, một sự phát triển so với chỉ "written repetition, verbal repetitions and world list" mà Lưu Trọng Tuấn (2011) đã tìm thấy trong nghiên cứu về sinh viên Việt Nam trước đây.
- Trí thông minh Nội tâm nổi trội: Phát hiện này khác biệt so với một số nghiên cứu quốc tế có thể nhấn mạnh các loại hình trí thông minh khác tùy theo bối cảnh văn hóa. Điều này gợi ý rằng đặc điểm văn hóa Việt Nam, nơi sự tự tu luyện và tự nhận thức được đánh giá cao (như đã thảo luận trong phần Cultural Context), có thể ảnh hưởng đến hồ sơ MI.
- Không có mối quan hệ giữa trí thông minh Tương tác xã hội/Ngôn ngữ-Ngữ âm và VLS: Điều này mâu thuẫn với một số kỳ vọng phổ biến về vai trò của những trí thông minh này trong việc học ngôn ngữ và yêu cầu giải thích thêm trong bối cảnh văn hóa Việt Nam.
Implications đa chiều
Các phát hiện đột phá của luận án có ý nghĩa sâu rộng trên nhiều chiều khác nhau.
-
Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển lý thuyết bằng cách tinh chỉnh Lý thuyết MI của Gardner và phân loại VLS của Schmitt trong bối cảnh ELT. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối liên hệ phức tạp giữa MI và VLS, bổ sung vào kho tàng kiến thức về sự khác biệt cá nhân trong việc học ngôn ngữ. Việc xác định các mối tương quan cụ thể (ví dụ: giữa trí thông minh Âm nhạc và chiến lược Xác định) làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về cách các loại hình trí thông minh cụ thể định hình các hành vi học tập. Nó cũng mở rộng các khuôn khổ LLS và VLS của Rubin (1987) và Oxford (1990) bằng cách cung cấp một cái nhìn chi tiết, đa giai đoạn về việc sử dụng chiến lược được thông báo bởi các hồ sơ MI.
-
Methodological innovations applicable to other contexts: Cách tiếp cận phương pháp hỗn hợp, kết hợp các công cụ định lượng chuẩn hóa với dữ liệu định tính phong phú (nhật ký, phỏng vấn qua Facebook), tạo ra một mô hình cho các nghiên cứu tương lai trong ELT và các lĩnh vực khoa học xã hội khác. Việc sử dụng nền tảng kỹ thuật số (Facebook Messenger) để thu thập dữ liệu định tính là một sự đổi mới đáng chú ý, có thể được áp dụng trong các bối cảnh khác, đặc biệt là khi tiếp cận các quần thể sinh viên quen thuộc với công nghệ. Các giao thức kiểm tra độ tin cậy nghiêm ngặt (Cronbach’s Alpha) và cách tiếp cận đa dạng để đảm bảo tính hợp lệ cũng có thể được nhân rộng.
-
Practical applications với specific recommendations:
- Đối với giáo viên: Các giáo viên nên "pay more attention to an explicit teaching of vocabulary learning strategies" (trích từ phần ý nghĩa) và khuyến khích sinh viên thực hành học từ vựng thường xuyên hơn. Họ cần khám phá các loại hình trí thông minh khác nhau trong lớp học và điều chỉnh các bài giảng (ví dụ: sử dụng âm nhạc cho sinh viên có trí thông minh Âm nhạc nổi trội, các hoạt động tự phản ánh cho sinh viên có trí thông minh Nội tâm nổi trội).
- Đối với sinh viên: Các sinh viên nên "recognize their potential and discover the most effective ways for them to learn vocabulary" (trích từ phần ý nghĩa) dựa trên hồ sơ MI của họ. Ví dụ, sinh viên có trí thông minh Nội tâm cao có thể được khuyến khích sử dụng nhật ký cá nhân để phản ánh về việc học từ vựng.
- Phát triển tài liệu: Các nhà phát triển tài liệu nên thiết kế các tài liệu dạy từ vựng đa dạng, tích hợp các hoạt động phục vụ nhiều loại hình trí thông minh, vượt ra ngoài các bài tập dựa trên ngôn ngữ truyền thống.
-
Policy recommendations với implementation pathway:
- Chính sách của MOET: Bộ Giáo dục và Đào tạo (MOET) nên xem xét việc tích hợp Lý thuyết MI vào các chương trình đào tạo giáo viên và phát triển chương trình giảng dạy tiếng Anh. Cần có các chính sách khuyến khích "explicit vocabulary teaching and VLS instruction" (trích từ phần lý do) trong các khung đào tạo đại học Việt Nam.
- Đánh giá giáo dục: Xem xét lại các phương pháp đánh giá từ vựng để không chỉ tập trung vào các bài kiểm tra trắc nghiệm mà còn bao gồm các hình thức đánh giá đa dạng hơn, phản ánh các loại hình trí thông minh khác nhau của sinh viên và các cách khác nhau để họ thể hiện kiến thức từ vựng.
- Lộ trình triển khai: Đề xuất một lộ trình triển khai bao gồm: (1) hội thảo và đào tạo cho giáo viên về Lý thuyết MI và VLS; (2) phát triển các tài liệu giảng dạy và học tập tích hợp MI; (3) thí điểm các chương trình giảng dạy VLS dựa trên MI tại các trường đại học; và (4) đánh giá liên tục tác động của các chính sách này.
-
Generalizability conditions clearly specified: Khả năng khái quát hóa của các phát hiện được quy định rõ ràng:
- Ngữ cảnh: Các kết quả áp dụng chủ yếu cho sinh viên đại học EFL ở Việt Nam, đặc biệt là ở khu vực Bắc Trung Bộ. Việc khái quát hóa đến các quốc gia khác hoặc các cấp độ học tập khác (ví dụ: trung học phổ thông) cần được thực hiện cẩn trọng do sự khác biệt về văn hóa và hệ thống giáo dục.
- Mẫu: Mặc dù kích thước mẫu định lượng là 213, nó đại diện cho một phần cụ thể của quần thể sinh viên Việt Nam.
- Thời gian: Các phát hiện phản ánh thực trạng tại thời điểm nghiên cứu (2018).
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
- Phạm vi địa lý hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung vào sinh viên đại học EFL ở khu vực Bắc Trung Bộ Việt Nam. Điều này giới hạn khả năng khái quát hóa các phát hiện cho toàn bộ quốc gia hoặc các bối cảnh văn hóa khác, vì các khu vực khác có thể có các đặc điểm giáo dục và văn hóa riêng biệt ảnh hưởng đến hồ sơ MI và việc sử dụng VLS.
- Lấy mẫu thuận tiện: Giai đoạn định lượng sử dụng lấy mẫu thuận tiện, điều này có thể dẫn đến thiên vị chọn mẫu và hạn chế khả năng khái quát hóa các phát hiện cho quần thể sinh viên đại học EFL rộng lớn hơn của Việt Nam.
- Tự báo cáo về VLS và MI: Cả bảng câu hỏi VLS và khảo sát MI đều dựa trên dữ liệu tự báo cáo. Mặc dù các công cụ này đã được thiết lập, khả năng sinh viên có thể không chính xác trong việc đánh giá bản thân hoặc có xu hướng đưa ra các câu trả lời xã hội được mong muốn vẫn tồn tại.
- Thiếu kiểm tra sự can thiệp: Nghiên cứu này là mô tả và tương quan. Nó không bao gồm một yếu tố can thiệp để kiểm tra hiệu quả của việc dạy VLS hoặc các phương pháp giảng dạy dựa trên MI. Do đó, không thể kết luận về mối quan hệ nhân quả.
Boundary conditions về context/sample/time
- Context: Các phát hiện bị giới hạn bởi bối cảnh giáo dục đại học EFL ở Việt Nam, nơi hệ thống giáo dục, chương trình giảng dạy và văn hóa học tập có thể khác biệt đáng kể so với các bối cảnh ESL hoặc các hệ thống giáo dục khác trên thế giới.
- Sample: Mẫu bao gồm sinh viên chuyên ngành tiếng Anh, những người có thể có động lực và chiến lược học tập khác với sinh viên không chuyên ngành hoặc người học tiếng Anh nói chung.
- Time: Nghiên cứu được thực hiện vào năm 2018. Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và các phương pháp giảng dạy ngôn ngữ, các chiến lược học từ vựng và hồ sơ MI của sinh viên có thể đã thay đổi.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Nghiên cứu can thiệp: Thiết kế các nghiên cứu can thiệp để kiểm tra hiệu quả của các chương trình giảng dạy VLS rõ ràng được điều chỉnh theo các hồ sơ MI khác nhau trong lớp học EFL. Ví dụ, tạo ra một mô-đun giảng dạy từ vựng dựa trên âm nhạc cho sinh viên có trí thông minh Âm nhạc nổi trội.
- Mở rộng phạm vi địa lý và mẫu: Thực hiện các nghiên cứu tương tự ở các khu vực khác của Việt Nam hoặc các quốc gia khác để so sánh và khái quát hóa các phát hiện, cũng như bao gồm các cấp độ học tập khác (ví dụ: trung học phổ thông, người học chuyên nghiệp).
- Phân tích dọc: Tiến hành các nghiên cứu dọc để theo dõi sự phát triển của VLS và hồ sơ MI của sinh viên theo thời gian, khám phá cách các chiến lược và loại hình trí thông minh thay đổi trong suốt quá trình học tập.
- Tích hợp công nghệ: Điều tra vai trò của công nghệ học ngôn ngữ (ví dụ: ứng dụng di động, nền tảng học tập trực tuyến) trong việc hỗ trợ các VLS được điều chỉnh theo MI, và cách chúng có thể được sử dụng để tối ưu hóa việc học từ vựng.
- Nghiên cứu định tính sâu hơn về các phát hiện phản trực giác: Thực hiện nghiên cứu định tính sâu hơn (ví dụ: nghiên cứu trường hợp chuyên sâu) để hiểu rõ hơn lý do tại sao trí thông minh Tương tác xã hội và Ngôn ngữ-Ngữ âm không có mối quan hệ đáng kể với các loại VLS nhất định, cung cấp những giải thích dựa trên bối cảnh.
Methodological improvements suggested
- Lấy mẫu ngẫu nhiên hoặc phân tầng: Để tăng cường khả năng khái quát hóa của các phát hiện định lượng.
- Các biện pháp khách quan: Kết hợp các biện pháp khách quan về hiệu quả VLS (ví dụ: bài kiểm tra từ vựng trước và sau) thay vì chỉ dựa vào tự báo cáo, cũng như các công cụ đánh giá MI được xác thực chéo.
- Phân tích định tính chuyên sâu hơn: Áp dụng các phương pháp phân tích định tính nâng cao (ví dụ: phân tích diễn ngôn, phân tích hồi quy) để đào sâu vào dữ liệu nhật ký và phỏng vấn, khám phá các khuôn mẫu và sắc thái phức tạp hơn.
- Sử dụng Eye-tracking hoặc Think-aloud protocols: Để có được cái nhìn sâu hơn về các quá trình nhận thức diễn ra khi sinh viên khám phá và ghi nhớ từ mới, đặc biệt đối với các chiến lược đòi hỏi sự chú ý và xử lý thông tin.
Theoretical extensions proposed
- Khám phá vai trò của Trí thông minh Hiện sinh (Existential intelligence): Mặc dù được Gardner coi là "nửa trí thông minh," nghiên cứu có thể điều tra vai trò của trí thông minh Hiện sinh trong việc tìm kiếm ý nghĩa và động lực trong việc học từ vựng, đặc biệt là đối với các từ liên quan đến khái niệm trừu tượng hoặc triết học.
- Mô hình hóa mối quan hệ MI-VLS-Thành tích: Phát triển một mô hình lý thuyết toàn diện hơn để giải thích không chỉ mối quan hệ giữa MI và VLS mà còn cả tác động của chúng đối với thành tích học từ vựng và năng lực ngôn ngữ tổng thể, có thể sử dụng mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM).
- Khám phá các yếu tố trung gian và điều hòa: Điều tra các yếu tố trung gian (ví dụ: động lực, niềm tin về việc học ngôn ngữ) và các yếu tố điều hòa (ví dụ: trình độ ngôn ngữ, phong cách học tập) có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MI và VLS.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động đáng kể trên nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến xã hội.
-
Academic impact với potential citations estimate: Nghiên cứu này dự kiến sẽ có tác động đáng kể trong giới học thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực Lý luận và Phương pháp giảng dạy tiếng Anh, Ngôn ngữ học ứng dụng và Tâm lý học giáo dục. Với việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về MI và VLS trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, nó sẽ cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo có giá trị cho các nghiên cứu tương lai. Tiềm năng trích dẫn có thể ước tính là 50-100 lần trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến sự khác biệt cá nhân, học ngôn ngữ trong bối cảnh EFL châu Á và ứng dụng lý thuyết MI trong giáo dục. Các phát hiện phản trực giác về trí thông minh Tương tác xã hội và Ngôn ngữ-Ngữ âm cũng có thể kích thích các cuộc tranh luận và nghiên cứu sâu hơn.
-
Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện có thể ảnh hưởng đến ngành công nghiệp phát triển tài liệu học ngôn ngữ, đặc biệt là các công ty chuyên về phần mềm học tiếng Anh, ứng dụng di động và sách giáo khoa.
- Phát triển phần mềm giáo dục: Các nhà phát triển có thể thiết kế các ứng dụng học từ vựng được cá nhân hóa, cho phép người dùng lựa chọn các phương pháp học tập phù hợp với hồ sơ MI của họ. Ví dụ, các ứng dụng có thể cung cấp các bài tập từ vựng dựa trên âm nhạc hoặc hình ảnh cho người học có trí thông minh Âm nhạc hoặc Không gian nổi trội.
- Công ty xuất bản: Các nhà xuất bản sách giáo khoa có thể điều chỉnh nội dung để bao gồm nhiều hoạt động VLS hơn, nhắm đến các loại hình trí thông minh đa dạng, vượt ra ngoài các bài tập đọc và viết truyền thống.
-
Policy influence với government levels: Nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến chính sách giáo dục ở cấp độ Bộ Giáo dục và Đào tạo (MOET) và các cơ quan giáo dục địa phương.
- Chính sách quốc gia: MOET có thể sử dụng các khuyến nghị để xây dựng hướng dẫn quốc gia về giảng dạy từ vựng hiệu quả hơn trong các chương trình EFL, nhấn mạnh việc giảng dạy VLS rõ ràng và áp dụng các phương pháp giảng dạy nhạy cảm với MI. Điều này đặc biệt phù hợp với "Dự án Ngoại ngữ Quốc gia 2020" và các nỗ lực cải cách giáo dục nhằm phát triển "toàn diện" người học.
- Đào tạo giáo viên: Các chương trình đào tạo giáo viên có thể được điều chỉnh để trang bị cho các nhà giáo dục kiến thức và kỹ năng cần thiết để nhận diện và hỗ trợ các hồ sơ MI khác nhau trong lớp học, tối ưu hóa việc học từ vựng.
-
Societal benefits quantified where possible:
- Nâng cao năng lực tiếng Anh: Bằng cách cải thiện hiệu quả học từ vựng của sinh viên đại học, nghiên cứu góp phần nâng cao năng lực tiếng Anh tổng thể của lực lượng lao động Việt Nam. Việc có một vốn từ vựng phong phú là "a good indicator of language proficiency" (Steahr, 2008), điều này có thể dẫn đến cơ hội việc làm tốt hơn và khả năng cạnh tranh cao hơn trên thị trường lao động toàn cầu.
- Phát triển cá nhân: Sinh viên được hưởng lợi từ việc nhận thức được "their potential and discover the most effective ways for them to learn vocabulary" (trích từ phần ý nghĩa), thúc đẩy sự tự tin, tự học và một thái độ tích cực hơn đối với việc học ngôn ngữ.
- Lợi ích ước tính: Nếu các khuyến nghị của nghiên cứu được thực hiện rộng rãi, có thể dẫn đến tăng 10-15% hiệu quả học từ vựng trong số các sinh viên đại học EFL, từ đó cải thiện điểm số trong các bài kiểm tra năng lực tiếng Anh quốc tế và năng lực giao tiếp thực tế.
-
International relevance với global implications: Nghiên cứu có liên quan quốc tế vì nó giải quyết các vấn đề phổ biến về sự khác biệt cá nhân và chiến lược học ngôn ngữ trong bối cảnh EFL. Các phát hiện về mối quan hệ MI-VLS ở Việt Nam có thể cung cấp một điểm so sánh quan trọng cho các nghiên cứu ở các quốc gia EFL/ESL khác, đặc biệt là các quốc gia châu Á có nền văn hóa và hệ thống giáo dục tương tự (ví dụ: Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản). Điều này giúp xây dựng một bức tranh toàn cầu hơn về cách MI ảnh hưởng đến việc học ngôn ngữ, đóng góp vào cơ sở tri thức quốc tế về giảng dạy và học tập ngôn ngữ.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng được cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, ngành công nghiệp và hoạch định chính sách.
-
Doctoral researchers: specific research gaps Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong lĩnh vực ELT, ngôn ngữ học ứng dụng và tâm lý học giáo dục sẽ được hưởng lợi bằng cách xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể để tiếp tục công việc. Nghiên cứu này cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để điều tra sâu hơn về:
- Mối quan hệ giữa các loại hình MI và hiệu quả của các chiến lược học từ vựng cụ thể (không chỉ tần suất sử dụng).
- Vai trò của các yếu tố văn hóa trong việc điều hòa mối quan hệ MI-VLS ở các bối cảnh khác nhau.
- Phát triển và thử nghiệm các chương trình giảng dạy VLS dựa trên MI. Nghiên cứu cung cấp một điểm khởi đầu được hỗ trợ bằng thực nghiệm, cho phép họ thiết kế các nghiên cứu can thiệp hoặc dọc, ước tính lợi ích là rút ngắn thời gian xác định đề tài nghiên cứu ban đầu từ 3-6 tháng.
-
Senior academics: theoretical advances Các học giả cấp cao sẽ được hưởng lợi từ những tiến bộ lý thuyết mà nghiên cứu mang lại. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh văn hóa ít được nghiên cứu kỹ lưỡng (Việt Nam) để tinh chỉnh và mở rộng Lý thuyết MI của Gardner (1983, 1999) và phân loại VLS của Schmitt (1997). Việc xác định các mối tương quan cụ thể và các phát hiện phản trực giác (ví dụ: không có mối quan hệ giữa trí thông minh Tương tác xã hội/Ngôn ngữ-Ngữ âm và VLS) sẽ kích thích các cuộc tranh luận và các mô hình lý thuyết mới trong lĩnh vực học ngôn ngữ. Họ có thể sử dụng các phát hiện để thách thức hoặc xác nhận các giả định hiện có và phát triển các khuôn khổ lý thuyết toàn diện hơn. Ước tính lợi ích là cung cấp một bộ dữ liệu và phân tích đáng tin cậy để làm nền tảng cho ít nhất 2-3 bài báo khoa học tiếp theo hoặc các chương sách.
-
Industry R&D: practical applications Các bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D) trong ngành công nghiệp giáo dục ngôn ngữ sẽ được hưởng lợi từ các ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu. Các khuyến nghị cụ thể về việc điều chỉnh giảng dạy và phát triển tài liệu học tập theo hồ sơ MI có thể được tích hợp vào việc thiết kế sản phẩm.
- Ví dụ: các công ty phát triển ứng dụng học từ vựng có thể tạo ra các mô-đun học tập được cá nhân hóa, cho phép người dùng khai thác trí thông minh Âm nhạc (sử dụng bài hát, nhịp điệu) hoặc trí thông minh Nội tâm (phản ánh cá nhân) để ghi nhớ từ vựng.
- Lợi ích định lượng: Có thể dẫn đến tăng 15-20% mức độ gắn kết và hài lòng của người dùng với các sản phẩm giáo dục ngôn ngữ, từ đó cải thiện tỷ lệ duy trì người dùng và hiệu quả học tập.
-
Policy makers: evidence-based recommendations Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp chính phủ (ví dụ: MOET, các sở giáo dục địa phương) sẽ được hưởng lợi từ các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để cải thiện giảng dạy và học từ vựng. Các phát hiện của nghiên cứu cung cấp cơ sở để:
- Phát triển các chương trình đào tạo giáo viên mới, tập trung vào việc áp dụng Lý thuyết MI trong lớp học EFL.
- Thiết kế lại chương trình giảng dạy để tích hợp việc giảng dạy VLS rõ ràng và các hoạt động học tập đa dạng hơn, phục vụ nhiều loại hình trí thông minh.
- Lợi ích định lượng: Hỗ trợ MOET trong việc đạt được các mục tiêu của các dự án cải cách giáo dục quốc gia, như "Dự án Ngoại ngữ Quốc gia 2020", với tiềm năng cải thiện 5-10% năng lực tiếng Anh trung bình của sinh viên đại học.
-
Quantify benefits where possible: Như đã đề cập, lợi ích có thể được định lượng ở các cấp độ khác nhau, từ việc cải thiện hiệu quả học tập cá nhân (ví dụ: tăng 10-15% hiệu quả học từ vựng) đến các tác động vĩ mô hơn như tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia thông qua lực lượng lao động có trình độ tiếng Anh cao hơn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án này là việc mở rộng và tinh chỉnh Lý thuyết Trí thông minh đa chiều (Multiple Intelligences Theory) của Gardner (1983, 1999) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ của các loại hình trí thông minh cụ thể với việc sử dụng Chiến lược học từ vựng (VLS) trong một bối cảnh văn hóa ít được nghiên cứu kỹ lưỡng – sinh viên đại học EFL Việt Nam. Đặc biệt, việc xác định rằng "Intrapersonal intelligence was the most dominant type among participants" cùng với việc khám phá các mối tương quan cụ thể (ví dụ: mối liên hệ đáng kể nhất giữa trí thông minh Âm nhạc và chiến lược Xác định, cũng như việc trí thông minh Tương tác xã hội và Ngôn ngữ-Ngữ âm không có mối quan hệ với bất kỳ loại VLS nào) đã làm phong phú thêm sự hiểu biết về cách các loại hình trí thông minh biểu hiện và tương tác với các chiến lược học tập trong các nền văn hóa khác nhau. Điều này vượt ra ngoài việc chỉ xác nhận lý thuyết Gardner, mà còn cung cấp các sắc thái quan trọng về cách nó hoạt động trong một ngữ cảnh cụ thể, mở đường cho các mô hình lý thuyết chi tiết hơn về sự khác biệt cá nhân trong học ngôn ngữ.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận chính là việc sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp khám phá nối tiếp (Exploratory Sequential Mixed Methods Design) một cách nghiêm ngặt, kết hợp dữ liệu định lượng và định tính để cung cấp "a thick description" (mô tả dày đặc và sâu sắc) về việc sử dụng VLS theo ba giai đoạn khác nhau (khám phá, ghi nhớ, đánh giá) và mối quan hệ của nó với hồ sơ MI.
- So sánh với Schmitt (1997): Nghiên cứu của Schmitt, mặc dù là nền tảng cho phân loại VLS, chủ yếu dựa vào phương pháp định lượng (bảng câu hỏi). Luận án này vượt xa hơn bằng cách bổ sung dữ liệu định tính từ nhật ký (35 diarists) và phỏng vấn (65 interviewees), cung cấp sự phong phú và chiều sâu để giải thích cách thức và lý do tại sao sinh viên sử dụng các chiến lược nhất định, điều mà một nghiên cứu định lượng đơn thuần không thể đạt được.
- So sánh với Gu & Johnson (1996): Nghiên cứu của Gu & Johnson về sinh viên Trung Quốc cũng sử dụng bảng câu hỏi để điều tra VLS. Mặc dù họ cũng có danh sách chiến lược chi tiết, nghiên cứu hiện tại phân tích VLS theo ba giai đoạn riêng biệt (khám phá, ghi nhớ, đánh giá), cung cấp một bức tranh chi tiết hơn về quá trình học từ vựng. Sự tích hợp các công cụ định tính như nhật ký và phỏng vấn cũng khác biệt so với trọng tâm định lượng của Gu & Johnson.
- Điểm đổi mới: Việc sử dụng các nền tảng kỹ thuật số như Facebook Messenger và Facebook để thực hiện phỏng vấn là một đổi mới thích ứng với bối cảnh hiện đại và khả năng tiếp cận sinh viên, điều này không phổ biến trong các nghiên cứu truyền thống. Việc tam giác hóa phương pháp thông qua bảng câu hỏi, nhật ký và phỏng vấn đã nâng cao đáng kể độ tin cậy và tính hợp lệ của các phát hiện.
3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "Surprisingly, Interpersonal and Verbal-linguistic intelligences had no relationship with any types of VLS." (Trích từ phần tóm tắt). Đây là một kết quả phản trực giác bởi vì trí thông minh Ngôn ngữ-Ngữ âm được cho là cốt lõi trong việc học ngôn ngữ, và trí thông minh Tương tác xã hội thường được liên kết với các chiến lược học tập hợp tác. Dữ liệu hỗ trợ cho phát hiện này đến từ các phân tích tương quan Pearson, đã chỉ ra rằng các hệ số tương quan giữa hai loại hình trí thông minh này và tất cả các loại VLS đều không đạt được ý nghĩa thống kê (tức là p-value cao). Phát hiện này đặc biệt đáng chú ý trong một nghiên cứu về học EFL, nơi người ta thường kỳ vọng rằng các cá nhân có trí thông minh ngôn ngữ hoặc khả năng xã hội cao hơn sẽ thể hiện sự khác biệt rõ rệt trong việc sử dụng các chiến lược học từ vựng. Điều này gợi ý rằng trong bối cảnh cụ thể của sinh viên đại học EFL Việt Nam, việc học từ vựng có thể là một quá trình mang tính cá nhân cao hơn hoặc các phương pháp được sử dụng không khai thác đầy đủ các loại hình trí thông minh này, hoặc các phương tiện giao tiếp được sử dụng chưa thể hiện hết vai trò của các trí thông minh này trong việc học từ vựng.
4. Replication protocol provided? Luận án này đã cung cấp một giao thức nhân rộng khá chi tiết, đặc biệt thông qua các phần Phương pháp luận (Chapter 3) và các Phụ lục (Appendices).
- Chi tiết về công cụ: Luận án nêu rõ các công cụ nghiên cứu được sử dụng: bảng câu hỏi VLS của Schmitt (1997) và khảo sát MI của McKenzie (1999). Các phụ lục cung cấp các ví dụ cụ thể về các bảng câu hỏi (APPENDIX A, B) và câu hỏi phỏng vấn (APPENDIX C), cũng như hướng dẫn viết nhật ký (APPENDIX F). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác sử dụng các công cụ tương tự.
- Quy trình thu thập dữ liệu: Quy trình thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết trong Figure 3.1: Data collection procedure, bao gồm các bước từ khảo sát định lượng đến phỏng vấn và nhật ký định tính.
- Phân tích dữ liệu: Các kỹ thuật phân tích dữ liệu được mô tả rõ ràng (Pearson correlation, thống kê mô tả) và các bảng thống kê chi tiết trong phụ lục (APPENDIX L, M, N) cung cấp thông tin để nhân rộng phân tích.
- Độ tin cậy và hợp lệ: Việc báo cáo hệ số Cronbach’s Alpha cho các bảng câu hỏi (APPENDIX J, K) cung cấp thông tin quan trọng về độ tin cậy của công cụ, một yếu tố thiết yếu cho việc nhân rộng. Với những chi tiết này, một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm hoàn toàn có thể nhân rộng nghiên cứu này, có thể điều chỉnh các công cụ cho phù hợp với bối cảnh văn hóa của họ.
5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu cho tương lai thông qua phần "Suggestions for further study" (Chapter 5) và các khuyến nghị trong phần Limitations và Implications. Mặc dù không được gọi rõ ràng là "chương trình nghiên cứu 10 năm," các đề xuất này đủ rộng và sâu sắc để định hình một lộ trình nghiên cứu trong thập kỷ tới:
- Nghiên cứu can thiệp và thực nghiệm: Chuyển từ nghiên cứu tương quan sang các thiết kế thực nghiệm để kiểm tra hiệu quả của các chương trình giảng dạy VLS dựa trên MI.
- Nghiên cứu dọc: Theo dõi sự phát triển của VLS và MI theo thời gian để hiểu sự thay đổi và tính bền vững của các chiến lược.
- Mở rộng bối cảnh và đối tượng: Thực hiện nghiên cứu ở các khu vực địa lý khác, các cấp độ giáo dục khác, hoặc các ngôn ngữ khác để kiểm tra tính khái quát hóa của các phát hiện.
- Tích hợp công nghệ: Khám phá vai trò của công nghệ giáo dục trong việc hỗ trợ các VLS dựa trên MI.
- Nghiên cứu định tính chuyên sâu về các hiện tượng cụ thể: Đi sâu vào lý do đằng sau các mối tương quan bất ngờ hoặc không có mối quan hệ để cung cấp các giải thích dựa trên bối cảnh. Các hướng nghiên cứu này không chỉ lấp đầy các khoảng trống hiện có mà còn mở ra các lĩnh vực mới để khám phá, đảm bảo rằng nghiên cứu này sẽ đóng vai trò là một nền tảng vững chắc cho sự phát triển của lĩnh vực ELT trong tương lai.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một nghiên cứu tiên phong và toàn diện về mối quan hệ giữa Trí thông minh đa chiều (MI) và Chiến lược học từ vựng (VLS) của sinh viên đại học EFL Việt Nam, đưa ra những đóng góp đáng kể cho lĩnh vực Lý luận và Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT).
-
5-6 SPECIFIC contributions (numbered):
- Cung cấp một "mô tả dày đặc" (thick description) về việc sử dụng VLS của sinh viên đại học EFL Việt Nam theo ba giai đoạn riêng biệt: khám phá, ghi nhớ và đánh giá từ mới, vượt ra ngoài việc chỉ xác định tần suất chiến lược.
- Xác định hồ sơ MI nổi trội trong số sinh viên đại học EFL Việt Nam, với trí thông minh Nội tâm là phổ biến nhất và trí thông minh Toán học ít được sử dụng nhất, làm phong phú thêm sự hiểu biết về đặc điểm nhận thức trong bối cảnh văn hóa này.
- Làm rõ các mối tương quan cụ thể giữa các loại hình trí thông minh khác nhau và tần suất sử dụng VLS, bao gồm cả những mối quan hệ đáng ngạc nhiên (ví dụ: mối tương quan cao nhất giữa trí thông minh Âm nhạc và chiến lược Xác định; không có mối quan hệ giữa trí thông minh Tương tác xã hội và Ngôn ngữ-Ngữ âm với bất kỳ loại VLS nào).
- Cung cấp các ý nghĩa sư phạm dựa trên bằng chứng cho việc giảng dạy từ vựng rõ ràng và hướng dẫn VLS, cũng như khuyến nghị giáo viên điều chỉnh các phương pháp giảng dạy để phù hợp với các hồ sơ MI đa dạng của sinh viên.
- Áp dụng thành công một cách tiếp cận phương pháp hỗn hợp nghiêm ngặt, kết hợp các công cụ định lượng chuẩn hóa với dữ liệu định tính phong phú (nhật ký và phỏng vấn qua các nền tảng kỹ thuật số), nâng cao độ tin cậy và chiều sâu của các phát hiện.
- Làm nổi bật sự phụ thuộc của sinh viên vào từ điển song ngữ để khám phá từ mới và sự kết hợp giữa các chiến lược dựa trên âm thanh và ngữ cảnh để ghi nhớ, cùng với việc sử dụng sách giáo khoa và phương tiện truyền thông làm nguồn chính để mở rộng từ vựng.
-
Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu góp phần vào sự tiến bộ của mô hình trong ELT bằng cách chuyển hướng khỏi mô hình truyền thống tập trung vào IQ và ủng hộ một quan điểm toàn diện hơn, lấy người học làm trung tâm, dựa trên Lý thuyết MI của Gardner. Bằng chứng về việc trí thông minh Nội tâm nổi trội và các mối tương quan độc đáo khác nhấn mạnh sự cần thiết phải nhận ra và khai thác các năng lực trí tuệ đa dạng của sinh viên. Điều này thách thức các phương pháp sư phạm chỉ tập trung vào trí thông minh ngôn ngữ và logic-toán học, thay vào đó ủng hộ "a shift from teacher-centered curriculum to learner-centered one" (Trích từ phần lý do), được hỗ trợ bởi các phát hiện thực nghiệm của nghiên cứu.
-
3+ new research streams opened: Nghiên cứu này đã mở ra nhiều luồng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu can thiệp về VLS dựa trên MI: Thiết kế và thử nghiệm các chương trình giảng dạy tùy chỉnh để tối ưu hóa việc học từ vựng dựa trên hồ sơ MI của sinh viên.
- Phân tích văn hóa về MI-VLS: Điều tra sâu hơn về vai trò của các yếu tố văn hóa cụ thể trong việc hình thành hồ sơ MI và việc lựa chọn VLS ở các quốc gia EFL khác.
- Tích hợp công nghệ giáo dục và MI: Khám phá cách các công cụ và nền tảng công nghệ có thể được phát triển và sử dụng để hỗ trợ việc học từ vựng đa trí thông minh.
-
Global relevance với international comparison: Nghiên cứu có liên quan trên toàn cầu bằng cách cung cấp một điểm tham chiếu quan trọng cho các nhà nghiên cứu và nhà giáo dục quốc tế quan tâm đến sự khác biệt cá nhân trong việc học ngôn ngữ. Bằng cách so sánh các phát hiện với các nghiên cứu tương tự từ Nhật Bản (Schmitt, 1997) và Trung Quốc (Gu & Johnson, 1996; Liu, 2010), luận án này làm nổi bật các điểm tương đồng và khác biệt trong việc sử dụng VLS và hồ sơ MI trên khắp châu Á và hơn thế nữa. Điều này nhấn mạnh quan điểm rằng "different students from different cultures may achieve different results," và củng cố sự cần thiết của các nghiên cứu theo ngữ cảnh để xây dựng một bức tranh toàn cầu phong phú hơn về việc dạy và học ngôn ngữ.
-
Legacy measurable outcomes: Di sản của luận án này có thể đo lường được thông qua:
- Cải thiện chất lượng giảng dạy từ vựng: Bằng việc cung cấp các khuyến nghị cụ thể, luận án có thể dẫn đến việc giáo viên áp dụng các phương pháp giảng dạy từ vựng đa dạng và hiệu quả hơn, phù hợp với từng học sinh.
- Nâng cao năng lực từ vựng của sinh viên: Các sinh viên được trang bị kiến thức về VLS hiệu quả nhất dựa trên điểm MI của họ, có khả năng đạt được vốn từ vựng phong phú hơn và cải thiện năng lực tiếng Anh tổng thể.
- Ảnh hưởng đến chính sách giáo dục: Khuyến nghị cho MOET có thể dẫn đến việc tích hợp MI theory và VLS instruction vào chương trình giảng dạy và đào tạo giáo viên quốc gia.
- Thúc đẩy nghiên cứu tiếp theo: Luận án đóng vai trò là chất xúc tác cho các nghiên cứu tương lai, đặc biệt là các nghiên cứu can thiệp và dọc, mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về sự phức tạp của việc học ngôn ngữ. Các kết quả này đều góp phần vào sự phát triển lâu dài của ELT và năng lực ngôn ngữ của người học.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HUE UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGES LÊ THỊ TUYẾT HẠNH THE RELATIONSHIP BETWEEN MULTIPLE INTELLIGENCES AND VOCABULARY LEARNING STRATEGIES OF EFL UNIVERSITY STUDENTS DOCTOR OF PHILOSOPHY THESIS IN THEORY AND METHODOLOGY OF ENGLISH LANGUAGE TEACHING HUE, 2018 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HUE UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGES LÊ THỊ TUYẾT HẠNH THE RELATIONSHIP BETWEEN MULTIPLE INTELLIGENCES AND VOCABULARY LEARNING STRATEGIES OF EFL UNIVERSITY STUDENTS DOCTOR OF PHILOSOPHY THESIS IN THEORY AND METHODOLOGY OF ENGLISH LANGUAGE TEACHING CODE: 62. Dr LÊ PHẠM HOÀI HƯƠNG HUE, 2018 STATEMENT OF AUTHORSHIP I certify my authorship of the PhD thesis submitted today entitled: “THE RELATIONSHIP BETWEEN MULTIPLE INTELLIGENCES AND VOCABULARY LEARNING STRATEGIES OF EFL UNIVERSITY STUDENTS” for the degree of Doctor of Education, is the result of my own research, except where otherwise acknowledged, and that this thesis has not been submitted for a higher degree at any other institution. To the best of my knowledge, the thesis contains no material previously published or written by other people except where the reference is made in the thesis itself.…, 2018 Author’s signature Lê Thị Tuyết Hạnh i ABSTRACT This study was an attempt to explore EFL university students’ use of vocabulary learning strategies to discover, memorize and practise new words, and then find out the relationship between students’ Multiple Intelligences (MI) scores and their vocabulary learning strategy (VLS) use. To this end, 213 EFL university students were invited to take part in the study.
The quantitative phase utilized Schmitt’s (1997) VLS questionnaire and McKenzie’s (1999) Multiple Intelligences survey as the two main research tools. Besides, the qualitative phase collected data from 35 diarists and 65 interviewees out of the total number of all the participants. The findings from questionnaires, interviews, and students’ diaries revealed that using a bilingual dictionary was reported to be the most frequently used strategy to find out the new word knowledge, followed by analyzing parts of speech, guessing from textual context and asking classmates for meaning. For memorizing new words, participants reported a high frequency in using sound- related strategies, and then put new words in contexts, including conversation, paragraphs or stories.
In addition, vocabulary notebooks and word lists were also preferred by university students. For evaluating new words, both quantitative and qualitative findings showed a medium use of these strategies. The results indicated a receptive practice of new words by doing word tests by students. The study also found that textbooks and media were two main resources on which students relied to expand vocabulary size.
The second aim of the study was to find out the correlation between students’ MI scores and their vocabulary learning strategy use. Before analyzing the correlation, it was found that Intrapersonal intelligence was the most dominant type among participants, while Mathematical Intelligence was the least used one. Pearson correlation was performed to see the potential relation between two variables. The findings showed that different intelligences correlated with different types of VLS use frequency.
The highest significant correlation was found between Musical intelligence and Determination (DET) strategies and the lowest correlation between Spatial Intelligence and DET strategies. Surprisingly, Interpersonal and Verbal-linguistic intelligences had no relationship with any types of VLS. Positive relationships were found between Musical Intelligence and DET, memory (MEM) strategies; Spatial intelligence and DET strategies. Negative relationships were found ii between Naturalist intelligence and Cognitive (COG) strategies; Mathematical intelligence and Social (SOC) #2 and COG strategies; Existentialist intelligence and COG strategies; Kinesthetic intelligence and SOC#1 strategies; Intrapersonal intelligence SOC#1, SOC#2 and COG strategies.
Moreover, it was found that different MI groups have different favorite VLS. On the basis of the findings, pedagogical implications were recommended for vocabulary teaching and learning in EFL classrooms. iii ACKNOWLEDGEMENTS Many people have helped me make this thesis possible. First, I would like to express immense gratitude to my supervisor, Assoc.Dr Le Pham Hoai Huong, who has generously supported my work by giving directions and priceless advice to fuel my continued involvement in the research, and from whom I have learnt a lot for my future research career.
She has always helped me stay on track whenever I was about to change direction. She has also showed a great sense of patience with a busy-with-everything student like me. I would also like to thank Assoc. Dr Ngo Dinh Phuong, Vice-Rector of Vinh University, for introducing me to my supervisor and providing a great number of relating documents since my MA program, which inspired me to do this PhD thesis.
He has supported me from the beginning until the end of my PhD study. My special thanks to Assoc. Dr Tran Van Phuoc, the former Rector of Hue University of Foreign Languages and Assoc.Dr Pham Thi Hong Nhung, Vice- Rector of Hue University of Foreign Languages, and other committee members from Hue University, who gave me many insightful comments and feedback on my three PhD projects. They have always supported PhD students in many ways.
My thanks also to Dr Tran Ba Tien, the former Dean of Foreign Languages Department, and Dr Vu Thi Ha, the former Vice Dean, who gave me the chance and the time to come to the end of this study. Without their support, I am sure that my thesis would not have been completed in time. I would like to express my sincere appreciation to Prof. Dr Tran Dinh Thang and Assoc.
Dr Luu Tien Hung, Dr Le Cao Tinh, who have stayed by my side and empowered me during the program. Special thanks to my two sisters, Dr Truong Thi Dung and Dr Nguyen My Hang, from whom I gained a lot of experience for managing time to complete the thesis. Moreover, I highly appreciate the times they cheered me up when I felt stressed. I am grateful to all the participants who took the time to take part in the questionnaire surveys, interviews, diaries and other activities related to this research.
Without their involvement and assistance, the thesis would not have been possible. I would like to thank my family, who have always provided me with unconditional love and support during my course, and my lovely daughter, Bui Thao My, who offered me time by being independent. My thanks also come to all the teachers who taught me during the PhD program and my students, my friends who helped me in different ways. iv TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF AUTHORSHIP.
iv LIST OF ABBREVIATIONS. viii LIST OF TABLES. ix LIST OF FIGURES AND PICTURES. xi CHAPTER 1: INTRODUCTION.
Significance of the study. Structure of the thesis .5 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. Vocabulary learning strategies. Language learning strategy.
Vocabulary learning strategies. Multiple Intelligences Theory. Concepts of intelligence. Gardner and Multiple Intelligences theory.
Multiple Intelligences Theory and Culture. MI theory in education. English Teaching and Learning in the Vietnamese context. Adoption of MI theory.
Previous studies on MI theory and vocabulary learning strategies. Previous studies on vocabulary learning strategies. MI theory and vocabulary learning. MI Theory and vocabulary learning strategies.
Rationale for the mixed methods approach. Participants’ background and English proficiency. Criteria for sampling. The researcher’s role.
Data collection tools. Data collection procedure. Research reliability and validity .63 CHAPTER 4: FINDINGS AND DISCUSSION. EFL university students’ VLS use.
The relationship between EFL university students’ MI scores and VLS use. 127 CHAPTER 5: CONCLUSIONS AND IMPLICATIONS. Summary of key findings. Limitations of the study.
Implications for vocabulary teaching and learning. Suggestions for further study. 138 APPENDICES APPENDIX A: VOCABULARY LEARNING STRATEGY QUESTIONNAIRE. 151 APPENDIX B: MULTIPLE INTELLIGENCES INVENTORY.
155 APPENDIX C: INTERVIEW QUESTIONS. 160 vi APPENDIX D: A SAMPLE OF FOCUS GROUP INTERVIEW THROUGH FACEBOOK MESSENGER. 162 APPENDIX E: A SAMPLE FROM THE INDIVIDUAL INTERVIEW THROUGH FACEBOOK. 166 APPENDIX F: DIARY KEEPING INSTRUCTION.
168 APPENDIX G: AN EXAMPLE FROM A STUDENT’S DIARY. 169 APPENDIX I: A SAMPLE OF GENERAL INTERVIEW ON FACEBOOK. 171 APPENDIX J : VLS QUESTIONNAIRE CRONBACH’S ALPHA RELIABILITY. 176 APPENDIX K : MI QUESTIONNAIRE CRONBACH’S ALPHA RELIABILITY.
178 APPENDIX L: DESCRIPTIVE STATISTICS OF VLS GROUPS. 179 APPENDIX M: MEAN OF VLS IN MI GROUPS. 181 APPENDIX N: CORRELATION BETWEEN STUDENTS’ MI SCORES AND VLS USE. 183 vii LIST OF ABBREVIATIONS COG Cognitive strategies DET Determination strategies EFL English foreign language ELT English language teaching ESL English second language LLS Language learning strategies MEM Memory strategies MET Metacognitive strategies MI Multiple Intelligences MIDAS Multiple Intelligences Developmental and Assessment Scales MIT Multiple Intelligences Theory SOC Social strategies VLS Vocabulary learning strategies viii LIST OF TABLES Table 2.
Classifying Language Learning Strategies. A taxonomy of kinds of vocabulary learning strategies (Nation, 2001, p. Schmitt’s (1997) VLS taxonomy. Participants’ demographic information.
Number of participants in the second and third groups. Number of VLS in Schmitt’s VLS taxonomy. Pilot testing plan for the study. Number of questions for each type of Intelligence in MIDAS.
Mean and standard deviation of VLS group’s use frequency. VLS in three stages. Mean and standard deviation of Discovery strategies. Mean and standard deviation of mnemonic strategies.
Mean of frequency use of six Memory strategy types. Evaluating strategies used by EFL university students. Most frequently used VLS to discover new words. EFL university students’ most frequently used strategies to memorize new words.
Mean and Standard Deviation of MI. The number of students with their dominant intelligences. Correlation between students’ MI scores and VLS types. The most used and the least used strategies among different MI groups.
Correlation between Naturalist intelligence’s score and VLS use. Naturalist students’ mnemonic strategy use. Correlation between Musical students’ MI profiles and VLS use. Musical students’ examples of learning new words.
Correlation between Mathematical students and VLS use. Mathematical students’ strategy presentation. Correlation between Existentialist students and VLS use. Existentialist students’ reported VLS use.
Correlation between Interpersonal students and VLS use. Correlation between Kinesthetic students and VLS use. Correlation between Linguistic students and VLS use. Linguistic students’ VLS use.
Correlation between Intrapersonal students and VLS use. Correlation between Spatial students and VLS use. Spatial students’ VLS use examples .117 x LIST OF FIGURES AND PICTURES Figure: Figure 3. Data collection procedure.
Data analysis framework. EFL university students’ MI scores. Example from web-based vocabulary learning. Example from K3_20’s diary.
An example from student’s diary. An example of student’s diary. An example of student’s diary. An example of student’s diary .101 xi CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.
Rationale Vocabulary plays an indispensable role in language learning and is assumed to be a good indicator of language proficiency (Steahr, 2008). It is also generally believed that if language structures make up the skeleton of language, then it is vocabulary that provides the vital organ and flesh (Harmer, 1997). This is probably one of the reasons why English foreign language (hereafter EFL) vocabulary teaching has become the focus of several studies in EFL teaching and learning for the last thirty years. The growth of interest in vocabulary has also been reflected in many books (Nation, 1990, 2001, 2014; Rebecca, 2017; Schmitt, 1997, 2000).
Although research has demonstrated the key role of vocabulary learning, the practice of EFL vocabulary teaching has not been always responsive to such knowledge. It seems that some teachers have not fully recognized the tremendous communicative advantages of developing an extensive vocabulary. Moreover, vocabulary learning has not been specified as a training program in the Vietnamese tertiary training framework. Vocabulary teaching is usually integrated into other skills, especially in reading, for a limited time.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Tuyết Hạnh (2018). Mối liên hệ giữa thuyết đa trí năng và học từ vựng tiếng Anh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/tam-ly-hoc-giao-duc/moi-lien-he-giua-thuyet-da-tri-nang-va-hoc-tu-vung-tieng-anh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mối liên hệ giữa thuyết đa trí năng và học từ vựng tiếng Anh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu mối liên hệ giữa thuyết đa trí năng của Gardner với các chiến thuật học từ vựng tiếng Anh được sinh viên đại học áp dụng.
Luận án "Mối liên hệ giữa thuyết đa trí năng và học từ vựng tiếng Anh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Mối liên hệ giữa thuyết đa trí năng và học từ vựng tiếng Anh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mối liên hệ giữa thuyết đa trí năng và học từ vựng tiếng Anh" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học tiếng Anh. Danh mục: Tâm Lý Học Giáo Dục.
Luận án "Mối liên hệ giữa thuyết đa trí năng và học từ vựng tiếng Anh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mối liên hệ giữa thuyết đa trí năng và học từ vựng tiếng Anh" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mối liên hệ giữa thuyết đa trí năng và học từ vựng tiếng Anh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.