Luận án xây dựng chương trình giáo dục thể chất theo học chế tín chỉ cho sinh viên Đại học Hùng Vương Phú Thọ
Luận án xây dựng chương trình giáo dục thể chất theo tín chỉ cho sinh viên không chuyên ngành trường Đại học Hùng Vương Phú Thọ.
Số trang
262
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng GDTC và đổi mới theo tín chỉ
- Số trang:
- 262 trang
- Trường:
- Trường Đại học Hùng Vương
- Chuyên ngành:
- Giáo dục thể chất
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng GDTC và đổi mới theo tín chỉ
Giáo dục thể chất (GDTC) đóng vai trò then chốt trong sự nghiệp giáo dục đại học. GDTC góp phần quan trọng vào việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu phát triển đất nước. Mục tiêu giáo dục toàn diện bao gồm phát triển trí tuệ, thể chất, tinh thần và đạo đức. Luật Thể dục Thể thao 2018 khẳng định GDTC là môn học chính khóa, cung cấp kiến thức và kỹ năng vận động cơ bản. Nền giáo dục Việt Nam cần đổi mới toàn diện để nâng cao chất lượng, đào tạo đội ngũ tri thức, lao động phù hợp với yêu cầu mới. Chuyển đổi từ niên chế sang học chế tín chỉ là một cuộc cách mạng lớn trong giáo dục đại học. Đây là xu thế chung của nhiều quốc gia tiên tiến, bắt đầu từ năm 2008 tại Việt Nam. Phương thức đào tạo này mang lại sự linh hoạt, khuyến khích tính chủ động của sinh viên, thay đổi cách tổ chức đào tạo và nâng cao hiệu quả học tập.
1.1. Vai trò thiết yếu của Giáo dục Thể chất
Giáo dục thể chất (GDTC) là một mặt giáo dục không thể thiếu trong trường đại học. GDTC góp phần thực hiện mục tiêu 'nâng cao dân trí, bồi dưỡng nhân lực, đào tạo nhân tài'. Môn học giúp sinh viên phát triển cao về trí tuệ, cường tráng về thể chất, phong phú về tinh thần. GDTC cung cấp kiến thức, kỹ năng vận động cơ bản thông qua các bài tập và trò chơi. Việc này góp phần thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện. GDTC đảm bảo sinh viên có sức khỏe tốt, đáp ứng yêu cầu xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Vai trò quan trọng này được thể hiện rõ trong Luật Thể dục Thể thao 2018.
1.2. Nhu cầu đổi mới giáo dục đại học
Thực tiễn giáo dục và đào tạo Việt Nam còn nhiều hạn chế. Đảng và Nhà nước xác định cần có những đổi mới căn bản, toàn diện. Mục tiêu là nâng cao chất lượng đào tạo, tạo ra đội ngũ tri thức, lao động đáp ứng yêu cầu tình hình mới. Trong các mặt giáo dục, GDTC có vai trò đặc biệt quan trọng. Đổi mới phương thức đào tạo từ niên chế sang học chế tín chỉ là một bước tiến lớn. Đây là những bước đi đầu tiên của quá trình đổi mới giáo dục. Học chế tín chỉ là phương thức hiện đại, phù hợp với xu thế quốc tế. Đổi mới này hứa hẹn mang lại hiệu quả cao hơn.
1.3. Chuyển đổi từ niên chế sang tín chỉ
Chuyển đổi từ niên chế sang học chế tín chỉ được coi là cuộc cách mạng lớn. Quá trình này bắt đầu từ năm 2008, đánh dấu bước đi đầu tiên của đổi mới giáo dục Việt Nam. Học chế tín chỉ là phương thức đào tạo hiện đại, là xu thế chung của giáo dục đại học thế giới. Phương thức này thay đổi tận gốc cách tổ chức hoạt động đào tạo. Mỗi giờ học biến thành giờ hoạt động học tập của sinh viên. Sinh viên tham gia với vai trò chủ thể. Việc chuyển đổi này đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ nhà trường đến người học. Nó định hướng một nền giáo dục phát triển và hội nhập.
II. Bản chất học chế tín chỉ trong đào tạo đại học
Học chế tín chỉ thực hiện triết lý giáo dục hiện đại, đặt người học làm trung tâm. Phương thức này coi đào tạo là khởi nguồn hình thành năng lực tự học cho mỗi cá nhân, hướng tới xã hội học tập. Học chế tín chỉ thay đổi căn bản cách tổ chức hoạt động đào tạo, biến mỗi giờ học thành một giờ hoạt động chủ động của sinh viên. Sinh viên tham gia tích cực với vai trò chủ thể, tự quyết định quá trình học tập của mình. Năng lực tự học là nền tảng cho đổi mới phương pháp giảng dạy và thiết kế chương trình. Năng lực này vừa là động lực, vừa là sản phẩm của đào tạo đại học. Học chế tín chỉ trao quyền chủ động và trách nhiệm cao cho người học trong việc xây dựng kế hoạch học tập, phát huy tính năng động, sáng tạo.
2.1. Đặt người học làm trung tâm
Bản chất của học chế tín chỉ là thực hiện hóa triết lý giáo dục. Triết lý này coi người học là trung tâm của quá trình đào tạo. Phương thức này định hướng đào tạo của nhà trường là khởi nguồn. Nó hình thành năng lực tự học cho mỗi cá nhân. Việc này hướng tới việc xây dựng và phát triển một xã hội học tập. Sinh viên không còn là người tiếp nhận thụ động. Sinh viên trở thành chủ thể tích cực trong mọi hoạt động học tập. Việc này khuyến khích sự chủ động và tương tác. Nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức và kỹ năng.
2.2. Khơi dậy năng lực tự học sinh viên
Học chế tín chỉ lấy hoạt động tự học của sinh viên làm nền tảng. Nền tảng này cho đổi mới phương pháp và định hướng thiết kế chương trình. Năng lực tự học của sinh viên vừa là động lực, vừa là sản phẩm. Đây là sản phẩm của đào tạo bậc đại học. Giảng viên chuyển vai trò từ người truyền đạt sang người hướng dẫn. Sinh viên được khuyến khích tìm tòi, nghiên cứu độc lập. Việc này giúp sinh viên phát triển khả năng tự giải quyết vấn đề. Hình thành thói quen học tập suốt đời. Nâng cao kỹ năng tự học và tự nghiên cứu hiệu quả.
2.3. Thay đổi phương thức tổ chức đào tạo
Phương thức đào tạo theo học chế tín chỉ đòi hỏi thay đổi triệt để. Thay đổi trong công tác tổ chức và quản lý đào tạo là cần thiết. Phương pháp tổ chức và triển khai hoạt động dạy học của giảng viên cũng phải đổi mới. Sinh viên cần thay đổi phương pháp học tập của bản thân. Năng lực tự học phải trở thành quan điểm và mục tiêu đào tạo của nhà trường. Đây là sản phẩm và động lực để tích cực hóa hoạt động đào tạo. Sinh viên phát huy tính chủ động, năng động và sáng tạo. Sinh viên chịu trách nhiệm cao trước tương lai của bản thân.
III. Lợi ích học chế tín chỉ Phát triển toàn diện sinh viên
Học chế tín chỉ mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho sự phát triển toàn diện của sinh viên. Phương thức này trao quyền chủ động và quyền tự quyết cho người học về quá trình học tập. Sinh viên có thể xây dựng kế hoạch học tập toàn khóa, lựa chọn môn học và thời gian phù hợp. Điều này rèn luyện tính kỷ luật, trách nhiệm cá nhân, và khả năng quản lý thời gian. Đồng thời, học chế tín chỉ khuyến khích sinh viên phát triển kỹ năng tự học, tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề. Sinh viên được trang bị tác phong công nghiệp, làm chủ tri thức hiện đại. Các kỹ năng này là nền tảng vững chắc cho sự nghiệp sau này, giúp sinh viên thích nghi tốt với thị trường lao động và trở thành công dân có ích.
3.1. Nâng cao chủ động trong học tập
Học chế tín chỉ trao quyền chủ động, quyền tự quyết cho người học. Sinh viên tự quản lý quá trình học tập tại nhà trường. Sinh viên chủ động lựa chọn môn học, sắp xếp lịch học. Điều này khuyến khích sự tự giác và tính trách nhiệm. Sinh viên không còn phụ thuộc hoàn toàn vào lịch trình cố định. Việc này giúp sinh viên phát triển kỹ năng lập kế hoạch. Nâng cao hiệu quả học tập cá nhân. Tạo động lực mạnh mẽ cho việc tìm kiếm và tiếp thu kiến thức. Sinh viên làm chủ lộ trình học tập của mình.
3.2. Phát triển kỹ năng thực hành và tư duy
Học chế tín chỉ chú trọng phát triển kỹ năng thực hành. Sinh viên được rèn luyện tư duy sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề. Chương trình đào tạo hướng đến việc hình thành tác phong công nghiệp. Sinh viên làm chủ tri thức hiện đại. Các kỹ năng này rất cần thiết trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Sinh viên không chỉ học lý thuyết. Sinh viên còn được thực hành, ứng dụng kiến thức vào thực tiễn. Việc này nâng cao năng lực chuyên môn và khả năng thích ứng với công việc.
3.3. Hình thành ý thức trách nhiệm cá nhân
Sinh viên phát triển ý thức trách nhiệm cao trước tương lai bản thân. Học chế tín chỉ yêu cầu sinh viên tự chịu trách nhiệm về lựa chọn học tập. Kết quả học tập cũng do sinh viên quyết định. Điều này rèn luyện tính kỷ luật, sự tự giác. Nâng cao ý thức cộng đồng và trách nhiệm xã hội. Sinh viên học cách quản lý thời gian và nguồn lực. Việc này chuẩn bị tốt cho cuộc sống nghề nghiệp. Hình thành phẩm chất cần thiết của một công dân phát triển toàn diện. Góp phần xây dựng xã hội vững mạnh.
IV. Thách thức triển khai học chế tín chỉ GDTC đại học
Đổi mới lĩnh vực giáo dục, đặc biệt là Giáo dục Thể chất theo học chế tín chỉ, luôn là một thách thức lớn. Việc này đòi hỏi sự thay đổi triệt để trong công tác tổ chức và quản lý đào tạo. Không chỉ tuân theo quy luật chuyên biệt, quá trình này còn chịu tác động của nhiều yếu tố như con người, cơ sở vật chất và thiết bị, cũng như năng lực đáp ứng của các lực lượng giáo dục hiện hữu. Giảng viên cần đổi mới phương pháp dạy học, chuyển từ truyền thụ sang hướng dẫn, khơi gợi năng lực tự học cho sinh viên. Đồng thời, việc đảm bảo cơ sở vật chất, sân bãi và dụng cụ tập luyện phù hợp với yêu cầu mới cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng GDTC.
4.1. Thay đổi quản lý và tổ chức đào tạo
Trong phạm vi nhà trường, hoạt động giáo dục nói chung chịu nhiều tác động. Đổi mới giáo dục nói riêng luôn tuân theo những qui luật chuyên biệt. Đồng thời, chịu sự chi phối của các yếu tố về con người, điều kiện cơ sở vật chất, thiết bị. Năng lực đáp ứng của các lực lượng giáo dục hiện hữu cũng là một yếu tố. Đổi mới lĩnh vực giáo dục, dù lớn hay nhỏ, luôn được coi là một cuộc cách mạng. Nó đòi hỏi cải cách sâu rộng của toàn bộ hệ thống. Quá trình này đặt trong một tiến trình gồm nhiều giai đoạn, nhiều năm.
4.2. Đổi mới phương pháp dạy học giảng viên
Giảng viên cần thay đổi triệt để phương pháp dạy học. Chuyển từ truyền thụ kiến thức sang hướng dẫn và hỗ trợ sinh viên. Giảng viên cần tạo điều kiện để sinh viên chủ động tham gia hoạt động học tập. Phát huy tính tích cực và sáng tạo của người học. Việc này đòi hỏi giảng viên phải cập nhật kiến thức. Rèn luyện kỹ năng sư phạm hiện đại. Năng lực đào tạo năng lực tự học cho sinh viên phải trở thành mục tiêu. Giảng viên là người định hướng, đồng hành cùng sinh viên. Đảm bảo chất lượng giảng dạy trong môi trường mới.
4.3. Đảm bảo cơ sở vật chất và thiết bị
Cơ sở vật chất và thiết bị đóng vai trò quan trọng trong GDTC. Cần đảm bảo đủ sân bãi, phòng tập, dụng cụ thể thao phù hợp. Điều kiện này cần đáp ứng yêu cầu của học chế tín chỉ. Việc đầu tư cơ sở vật chất giúp nâng cao chất lượng dạy và học. Sinh viên có điều kiện tốt nhất để rèn luyện thể chất. Đảm bảo môi trường học tập an toàn, hiệu quả. Đây là yếu tố then chốt để triển khai thành công GDTC theo tín chỉ. Thiếu hụt cơ sở vật chất có thể ảnh hưởng lớn đến quá trình.
V. Giá trị luận án Nghiên cứu GDTC học chế tín chỉ
Luận án này mang lại giá trị thiết thực trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học. Nhiều công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu thực hiện trong điều kiện đào tạo niên chế. Luận án khắc phục hạn chế này, tập trung vào Giáo dục Thể chất theo học chế tín chỉ. Công trình này kế thừa và phát triển từ các nghiên cứu về học chế tín chỉ của nhiều tác giả uy tín. Luận án cung cấp kinh nghiệm thực tiễn và thông tin hữu ích cho các trường đại học, đặc biệt là Trường Đại học Hùng Vương – Tỉnh Phú Thọ. Nghiên cứu này góp phần hỗ trợ quá trình đổi mới phương thức đào tạo, nâng cao chất lượng GDTC và phát huy tính chủ động của sinh viên, đáp ứng mục tiêu giáo dục toàn diện.
5.1. Khắc phục hạn chế nghiên cứu trước đây
Nhiều nghiên cứu về GDTC trường học đã được thực hiện. Các tác giả như Hồ Đắc Sơn, Lê Trường Sơn Chấn Hải đã có đóng góp. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu trong điều kiện đào tạo niên chế. Luận án này tập trung vào GDTC theo học chế tín chỉ. Việc này giúp lấp đầy khoảng trống nghiên cứu hiện có. Cung cấp cái nhìn mới, chuyên sâu về GDTC trong bối cảnh đổi mới. Luận án mang lại giá trị khoa học và thực tiễn cao. Góp phần phát triển lý luận và thực tiễn giáo dục.
5.2. Cung cấp kinh nghiệm thực tiễn
Luận án tổng hợp và phát triển từ các công trình nghiên cứu về học chế tín chỉ. Các nghiên cứu của Nguyễn Ánh Hồng, Trần Thanh Ái, Phạm Minh Hùng, Nguyễn Mai Hương, Nguyễn Văn Hùng là nguồn tham khảo quan trọng. Luận án này có giá trị phổ biến kinh nghiệm. Cung cấp thông tin phục vụ công cuộc đổi mới phương thức đào tạo ở các trường. Đặc biệt là trong lĩnh vực GDTC. Kinh nghiệm này giúp các trường triển khai học chế tín chỉ hiệu quả hơn. Hỗ trợ quá trình chuyển đổi và thích nghi.
5.3. Hỗ trợ đổi mới giáo dục thể chất
Luận án trực tiếp hỗ trợ quá trình đổi mới GDTC. Góp phần nâng cao chất lượng đào tạo thể chất cho sinh viên. Nghiên cứu cung cấp các giải pháp, đề xuất cụ thể. Giúp các trường đại học áp dụng học chế tín chỉ một cách hiệu quả. Đảm bảo GDTC phát huy tối đa vai trò trong phát triển toàn diện sinh viên. Việc này là cần thiết để đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại. Luận án là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, giảng viên và nghiên cứu sinh. Mục tiêu là cải thiện chất lượng giáo dục đại học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (262 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 PHẦN MỞ ĐẦU Giáo dục thể chất trong trường Đại học là một mặt giáo dục quan trọng không thể thiếu được trong sự nghiệp giáo dục và đào tạo, góp phần thực hiện mục tiêu: "Nâng cao dân trí, bồi dưỡng nhân lực, đào tạo nhân tài" cho đất nước, cũng như để mỗi công dân, nhất là thế hệ trẻ có điều kiện "Phát triển cao về trí tuệ, cường tráng về thể chất, phong phú về tinh thần, trong sáng về đạo đức" [4] để đáp ứng nhu cầu đổi mới của sự nghiệp phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Đảng và Nhà nước định hướng mục tiêu của giáo dục cho nước ta là: Xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, có lý tưởng, đạo đức, có tính tổ chức và kỷ luật, có ý thức cộng đồng và tính tích cực cá nhân, làm chủ tri thức hiện đại, có tư duy sáng tạo, kỹ năng thực hành, tác phong công nghiệp và có sức khỏe, đáp ứng yêu cầu xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Tuy nhiên, trong thực tiễn hiện nay, giáo dục và đào tạo nước ta vẫn còn tồn tại rất nhiều hạn chế. Chính vì vậy, Đảng ta đã xác định cần phải có những đổi mới trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo nhằm nâng cao chất lượng, đào tạo ra đội ngũ tri thức, lao động đáp ứng được yêu cầu, nhiệm vụ trong tình hình mới.
Trong các mặt giáo dục, giáo dục thể chất (GDTC) có vai trò đặc biệt quan trọng trong chiến lược phát triển của mỗi quốc gia. Nhà trường các cấp thuộc hệ thống quốc dân có trách nhiệm đào tạo những học sinh, sinh viên trở thành nguồn nhân lực phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước Việt Nam trong thế kỷ 21. Vai trò quan trọng của GDTC được thể hiện qua luật thể dục, thể thao năm 2018, tại Điều 20 về giáo dục thể chất và thể thao trong nhà trường quy định: “Giáo dục thể chất là môn học chính khóa thuộc chương trình giáo dục nhằm cung cấp kiến thức, kỹ năng vận động cơ bản cho người học thông qua các bài tập và trò chơi vận động, góp phần thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện”. Đổi mới phương thức đào tạo từ niên chế sang học chế tín chỉ được coi là một cuộc cách mạng lớn trong lĩnh vực giáo dục đại học.
Giai đoạn chuyển đổi sang phương thức đào tạo từ năm 2008 đến nay, chính là những bước đi đầu tiên của quá trình đổi mới căn bản và toàn diện nền giáo dục Việt Nam.[20] Học chế tín chỉ, một phương thức đào tạo hiện đại, đang trở thành xu thế chung của giáo dục đại học nhiều quốc gia tiên tiến trên thế giới. Bản chất của phương thức đào tạo theo niên chế sang học chế tín chỉ: 2 Là quá trình thực hiến hóa triết lý giáo dục: coi người học làm trung tâm, coi đào tạo của nhà trường là khởi nguồn để hình thành năng lực tự học cho mỗi con người hướng tới hình thành và phát triển một xã hội học tập [20]. Là quá trình thay đổi tận gốc phương thức tổ chức hoạt động đào tạo, biến mỗi giờ học thành một giờ hoạt động học tập của sinh viên, sinh viên tham gia và thực hiện hoạt động hịc tập với vai trò là chủ thể [20]. Là quá trình lấy hoạt động tự học của sinh viên làm nền tảng cho đổi mới phương pháp và định hướng thiết kế chương trình, coi năng lực tự học của sinh viên vừa là động lực, vừa là sản phẩm của đào tạo bậc đại học.
Là trao quyền chủ động, quyền tự quyết cho người học về quá trình học tập của mình tại nhà trường. Phương thức đào tạo theo học chế tín chỉ đòi hỏi mỗi nhà trường và cơ sở đào tạo phải thay đổi triệt để về công tác tổ chức và quản lý đào tạo, phương pháp tổ chức và triển khai hoạt động dạy học của giảng viên và phương pháp học tập của sinh viên, sử dụng và đào tạo năng lực tự học cho sinh viên phải trở thành quan điểm và mục tiêu đào tạo của nhà trường, của mỗi thầy cô giáo, là sản phẩm và là động lực để tích cực hóa hoạt động đào tạo, phát huy tính chủ động của sinh viên trong xây dựng và thiết kế kế hoạch học tập toàn khóa, năng động và sáng tạo trong học tập có trách nhiệm cao trước tương lai của bản thân. Trong phạm vi nhà trường, hoạt động giáo dục nói chung và đổi mới giáo dục nói riêng không chỉ phải tuân theo những qui luật và nguyên tắc chuyên biệt, mà còn luôn chịu sự tác động và chi phối của các yếu tố về con người, về điều kiện về cơ sở vật chất và thiết bị, về năng lực đáp ứng của các lực lượng giáo dục hiện hữu.Vì vậy, đổi mới đối với lĩnh vực giáo dục dù lớn hay nhỏ luôn được coi là một cuộc cách mạng, một cuộc cải cách sâu rộng của toàn bộ hệ thống và luôn được đặt trong một tiến trình gồm nhiều giai đoạn nhiều năm. Nghiên cứu về GDTC trường học đã được rất nhiều tác giả quan tâm và nghiên cứu như: Hồ Đắc Sơn, Lê Trường Sơn Chấn Hải…Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu chủ yếu được tiến hành trong điều kiện đào tạo niên chế.
Bên cạnh đó đã có một số công trình nghiên cứu về học chế tín chỉ trong tổ chức đào tạo và giảng dạy theo học chế tín chỉ của một số tác giả như: Nguyễn Ánh Hồng, Trần Thanh Ái, Phạm Minh Hùng, Nguyễn Mai Hương, Nguyễn Văn Hùng. Đó là những công trình nghiên cứu 3 theo học chế tín chỉ những năm gần đây, có giá trị phổ biến kinh nghiệm, cung cấp thông tin phục vụ cho công cuộc đổi mới phương thức đào tạo ở các trường. Trường Đại học Hùng Vương – Tỉnh Phú Thọ là một ngôi trường có bề dày về truyền thống lịch sử với hơn 50 năm xây dựng và trưởng thành, hiện nay trường là một trong những trung tâm đào tạo lớn của khu vực miền núi phía Bắc. Song song với việc nâng cao chất lượng đào tạo, nhà trường luôn quan tâm chú trọng tới việc phát triển thể chất cho sinh viên.
Tuy nhiên trong những năm qua, hiệu quả của công tác giáo dục thể chất, cũng như chất lượng đào tạo sinh viên của nhà trường, vẫn gặp nhiều khó khăn và hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu và mục tiêu đào tạo lao động tri thức trong thời kỳ đổi mới. Để đào tạo nguồn nhân lực có chất lượng cao và bắt nhịp với nền giáo dục tiên tiến trên thế giới, giáo dục Việt Nam cũng đã bước đầu áp dụng các phương pháp dạy học tiên tiến, với mục đích nhằm nâng cao tính tự giác tích cực của người học. Tất cả các mã ngành của trường Đại học Hùng Vương đã chuyển đổi sang học chế tín chỉ riêng môn GDTC dành cho các khối không chuyên ngành GDTC thì vẫn thực hiện theo niên chế, bởi vậy với mục đích nâng cao chất lượng, năng lực, nâng cao tính tự giác tích cực người học chúng tôi mạnh dạn nghiên cứu. Đề tài “Xây dựng chương trình giáo dục thể chất theo học chế tín chỉ cho sinh viên không chuyên ngành giáo dục thể chất trường Đại học Hùng Vương - Phú Thọ”.
Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn, chúng tôi sẽ tiến hành lựa chọn nội dung và xây dựng chương trình môn học giáo dục thể chất theo học chế tín chỉ cho sinh viên không chuyên ngành GDTC, đảm bảo phù hợp với các điều kiện của nhà trường và đặc điểm của sinh viên Trường Đại học Hùng Vương, tạo hứng thú cho người học, qua đó từng bước nâng cao hơn chất lượng công tác GDTC, góp phần nâng cao hơn chất lượng đào tạo chung của nhà trường. Nhiệm vụ nghiên cứu: Để đạt được mục đích nghiên cứu nêu trên, đề tài xác định giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau: Nhiệm vụ 1: Đánh giá thực trạng công tác GDTC đối với sinh viên không chuyên ngành GDTC trường Đại học Hùng Vương. Nhiệm vụ 2: Xây dựng chương trình môn học GDTC theo học chế tín chỉ cho sinh viên không chuyên ngành giáo dục thể chất trường ĐH Hùng Vương - Phú Thọ. 4 Nhiệm vụ 3: Đánh giá hiệu quả việc ứng dụng chương trình môn học GDTC theo học chế tín chỉ cho sinh viên không chuyên ngành giáo dục thể chất trường ĐH Hùng Vương - Phú Thọ.
Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Nội dung chương trình môn học Giáo dục thể chất theo học chế tín chỉ cho sinh viên Trường Đại học Hùng Vương. Khách thể khảo sát: Khách thể phỏng vấn thực trạng về hoạt động thể dục thể thao ở trường Đại học Hùng Vương: 400 sinh viên (200 nam và 200 nữ). Khách thể phỏng vấn về lựa chọn môn GDTC tự chọn: 29 chuyên gia GDTC, các giảng viên GDTC Khách thể phỏng vấn thẩm định chương trình: 29 chuyên gia GDTC, các giảng viên GDTC Khách thể phỏng vấn về hiệu quả chương trình: 29 cán bộ quản lý và các giảng viên Khách thể kiểm tra thể lực của sinh viên: 400 sinh viên (200 nam và 200 nữ) Khách thể thực nghiệm: 400 sinh viên không chuyên ngành GDTC trường Đại học Hùng Vương Phạm vi nghiên cứu: Phạm vi nghiên cứu thực trạng: Công tác giáo dục thể chất đối với sinh viên không chuyên ngành giáo dục thể chất trường Đại học Hùng Vương Chương trình môn học GDTC không chuyên trường Đại học Hùng Vương - Phú Thọ Chương trình môn học GDTC theo học chế tín chỉ cho sinh viên không chuyên ngành GDTC Trường Đại học Hùng Vương - Phú Thọ và đánh giá hiệu quả Giả thuyết khoa học: Trên cơ sở nghiên cứu thực trạng công tác GDTC của Trường Đại học Hùng Vương nhận thấy, môn học GDTC của nhà trường còn có những hạn chế nhất định, chưa đáp ứng tốt những yêu cầu thực tiễn của công tác giáo dục đào tạo. Chúng tôi cho rằng nguyên nhân chính ảnh hưởng tới chất lượng môn học GDTC của Trường Đại học Hùng Vương chủ yếu là do nội dung chương trình môn học GDTC và hình thức đào tạo theo niên chế đang được áp dụng còn đơn điệu, không gây được hứng thú và 5 chưa phát triển được toàn diện thể lực cho người học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án giáo dục thể chất theo học chế tín chỉ cho sinh viên (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Hùng Vương]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/tam-ly-hoc-giao-duc/luan-an-xay-dung-chuong-trinh-giao-duc-the-chat-theo-hoc-che-tin-chi-cho-sinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án giáo dục thể chất theo học chế tín chỉ cho sinh viên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án xây dựng chương trình giáo dục thể chất theo tín chỉ cho sinh viên không chuyên ngành trường Đại học Hùng Vương Phú Thọ.
Luận án "Luận án giáo dục thể chất theo học chế tín chỉ cho sinh viên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Hùng Vương.
Luận án "Luận án giáo dục thể chất theo học chế tín chỉ cho sinh viên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án giáo dục thể chất theo học chế tín chỉ cho sinh viên" thuộc chuyên ngành Giáo dục thể chất. Danh mục: Tâm Lý Học Giáo Dục.
Luận án "Luận án giáo dục thể chất theo học chế tín chỉ cho sinh viên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án giáo dục thể chất theo học chế tín chỉ cho sinh viên" có 262 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án giáo dục thể chất theo học chế tín chỉ cho sinh viên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.