Luận án TS Kinh tế: Cơ cấu thu ngân sách nhà nước bền vững tại Việt Nam
Luận án tâm thu: Khám phá những yếu tố ảnh hưởng đến tâm lý con người, phân tích hành vi và đưa ra giải pháp cải thiện sức khỏe tinh thần hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu về cơ cấu thu ngân sách nhà nước bền vững
- Số trang:
- 209 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Vũ Thị Tâm Thu
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu về cơ cấu thu ngân sách nhà nước bền vững
Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể về các nghiên cứu liên quan đến cơ cấu thu ngân sách nhà nước (NSNN) bền vững. Nghiên cứu tổng hợp các công trình khoa học đã công bố. Đánh giá các phương pháp tiếp cận. Phân tích kết quả đạt được từ những nghiên cứu trước đó. Các công trình ở nước ngoài thường tập trung vào tính bền vững tài khóa. Họ cũng nghiên cứu cơ cấu thuế và tác động của chính sách tài khóa. Các nghiên cứu trong nước chủ yếu phân tích tình hình thu NSNN. Đồng thời, họ xem xét tác động của thu NSNN đến tăng trưởng kinh tế. Những nghiên cứu này đã đóng góp quan trọng. Chúng làm rõ cả lý luận và thực tiễn về thu ngân sách. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống cần được lấp đầy.
1.1. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
Tình hình nghiên cứu trong lĩnh vực này rất đa dạng. Các học giả quốc tế đã đưa ra nhiều mô hình. Họ phân tích tính bền vững của thu NSNN. Họ cũng nghiên cứu hiệu quả của các chính sách thuế. Những nghiên cứu này thường sử dụng dữ liệu lớn. Họ áp dụng các phương pháp kinh tế lượng phức tạp. Tại Việt Nam, nghiên cứu về thu NSNN tập trung vào bối cảnh cụ thể. Các công trình chủ yếu đánh giá thực trạng thu. Họ phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Đồng thời, đề xuất giải pháp cho từng thời kỳ. Tuy nhiên, một nghiên cứu tổng thể, chuyên sâu về cơ cấu thu NSNN bền vững còn hạn chế. Đặc biệt là việc tích hợp các yếu tố phát triển bền vững vào phân tích.
1.2. Kế thừa và khoảng trống nghiên cứu
Luận án kế thừa những thành tựu của các công trình đi trước. Nó tiếp thu các lý thuyết nền tảng về tài chính công. Nó cũng vận dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính. Tuy nhiên, luận án cũng chỉ ra những khoảng trống quan trọng. Cần có một nghiên cứu chuyên sâu hơn về cơ cấu thu NSNN. Nghiên cứu này phải hướng tới sự bền vững tại Việt Nam. Cần đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng. Cần phân tích sâu sắc các tiêu chí đánh giá bền vững. Luận án đặt mục tiêu lấp đầy khoảng trống này. Nó cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn. Mục tiêu là định hình một cơ cấu thu bền vững cho Việt Nam.
II.Lý luận cơ bản về cơ cấu thu ngân sách nhà nước bền vững Việt Nam
Phần này xây dựng khung lý luận về cơ cấu thu ngân sách nhà nước bền vững. Nó làm rõ các khái niệm cốt lõi. Thu ngân sách nhà nước đóng vai trò trung tâm. Đó là nguồn lực tài chính chủ yếu của quốc gia. Thu ngân sách bền vững đảm bảo khả năng đáp ứng chi tiêu công. Nó không gây áp lực lên các thế hệ tương lai. Cơ cấu thu bền vững tối ưu hóa các nguồn thu. Nó đảm bảo sự công bằng, hiệu quả và ổn định của hệ thống tài chính. Các nhân tố ảnh hưởng được phân tích kỹ lưỡng. Các tiêu chí đánh giá cũng được xác định rõ ràng. Nghiên cứu rút ra bài học từ kinh nghiệm quốc tế. Điều này cung cấp nền tảng cho việc đề xuất giải pháp ở Việt Nam.
2.1. Khái niệm thu cơ cấu thu ngân sách bền vững
Thu ngân sách nhà nước bao gồm tất cả các khoản thu của chính phủ. Nó đến từ thuế, phí, lệ phí và các khoản thu khác. Thu ngân sách bền vững là khả năng duy trì các nguồn thu. Nó đảm bảo cho các hoạt động chi tiêu công. Điều này không làm suy yếu nền kinh tế. Cơ cấu thu bền vững là sự sắp xếp hợp lý các khoản thu. Mục tiêu là đạt được sự ổn định. Nó hướng tới sự công bằng và hiệu quả. Một cơ cấu thu bền vững cần đa dạng hóa nguồn thu. Nó giảm phụ thuộc vào các nguồn thu không ổn định. Nó cũng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng tiêu chí đánh giá
Nhiều nhân tố tác động đến cơ cấu thu ngân sách nhà nước. Bao gồm tốc độ tăng trưởng kinh tế, lạm phát. Chính sách thuế, hội nhập kinh tế quốc tế cũng đóng vai trò. Cơ cấu ngành kinh tế cũng ảnh hưởng đáng kể. Các tiêu chí đánh giá cơ cấu thu bền vững rất quan trọng. Chúng bao gồm tỷ trọng thu trên GDP. Tính ổn định của các nguồn thu chính. Mức độ công bằng trong phân bổ gánh nặng thuế. Mức độ tự chủ của ngân sách cũng là một tiêu chí. Khả năng thích ứng với các cú sốc bên ngoài cũng cần được xem xét.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế bài học cho Việt Nam
Nhiều quốc gia đã thực hiện cải cách cơ cấu thu ngân sách. Họ hướng tới sự bền vững. Một số nước chuyển dịch từ thuế tài nguyên. Họ tập trung vào thuế tiêu dùng và thuế thu nhập. Họ cũng áp dụng quản lý thu hiện đại. Việc này bao gồm số hóa, đơn giản hóa thủ tục. Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quý giá. Cần đa dạng hóa nguồn thu. Nâng cao tính minh bạch, hiệu quả của chính sách tài khóa. Cải thiện năng lực quản lý thu. Hướng tới một hệ thống thuế công bằng và cạnh tranh.
III.Thực trạng cơ cấu thu ngân sách Việt Nam 2011 2020
Phần này phân tích thực trạng cơ cấu thu ngân sách nhà nước tại Việt Nam. Giai đoạn 2011-2020 được xem xét kỹ lưỡng. Cơ cấu thu được mổ xẻ theo nhiều khía cạnh. Bao gồm nguồn hình thành, khu vực kinh tế, nội dung kinh tế. Những kết quả đạt được được ghi nhận. Đồng thời, các hạn chế và nguyên nhân cũng được chỉ ra. Thực trạng này cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó làm cơ sở cho việc đề xuất giải pháp ở chương sau. Các phân tích chỉ ra sự chuyển dịch tích cực. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại. Các tồn tại này ảnh hưởng đến tính bền vững của thu ngân sách.
3.1. Phân tích thu ngân sách theo nguồn hình thành
Trong giai đoạn 2011-2020, cơ cấu thu NSNN có sự thay đổi. Tỷ trọng thu nội địa có xu hướng tăng. Điều này phản ánh sự phát triển của kinh tế trong nước. Thu từ dầu thô và thu từ hoạt động xuất nhập khẩu giảm dần. Điều này cho thấy sự giảm phụ thuộc vào các nguồn thu biến động. Nguồn thu từ khu vực kinh tế tư nhân tăng. Thu từ doanh nghiệp nhà nước giữ mức ổn định. Tuy nhiên, tổng thể thu ngân sách vẫn còn nhạy cảm. Nó chịu ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô và giá cả hàng hóa.
3.2. Đánh giá cơ cấu thu theo khu vực nội dung kinh tế
Đánh giá cơ cấu thu theo khu vực kinh tế cho thấy tín hiệu tích cực. Tỷ trọng thu từ khu vực ngoài nhà nước tăng. Điều này khẳng định vai trò ngày càng lớn của kinh tế tư nhân. Tuy nhiên, sự phân bổ thu vẫn chưa đồng đều. Thu từ một số ngành, lĩnh vực vẫn chiếm ưu thế. Cơ cấu thu theo nội dung kinh tế cũng bộc lộ những hạn chế. Phụ thuộc vào một số sắc thuế chính. Nguồn thu mới chưa được khai thác hiệu quả. Điều này ảnh hưởng đến tính bền vững của hệ thống tài khóa quốc gia.
3.3. Hạn chế nguyên nhân của cơ cấu thu hiện tại
Cơ cấu thu NSNN giai đoạn này còn bộc lộ một số hạn chế. Nguồn thu chưa thực sự đa dạng. Sự phụ thuộc vào một số ngành, lĩnh vực còn cao. Chính sách thuế cần tiếp tục được hoàn thiện. Nó cần phù hợp hơn với bối cảnh mới. Năng lực quản lý thu còn nhiều thách thức. Việc chống thất thu, trốn thuế cần được tăng cường. Nguyên nhân của những hạn chế này rất đa dạng. Bao gồm cơ cấu kinh tế chưa bền vững. Hệ thống pháp luật chưa hoàn chỉnh. Năng lực quản lý và thực thi chưa hiệu quả.
IV.Định hướng giải pháp hoàn thiện cơ cấu thu ngân sách bền vững
Chương này đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể. Mục tiêu là hoàn thiện cơ cấu thu ngân sách nhà nước bền vững tại Việt Nam. Các giải pháp được xây dựng dựa trên bối cảnh kinh tế - xã hội. Nó cũng xem xét các cơ hội và thách thức đến năm 2030. Luận án đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Nó cũng đưa ra các quan điểm chỉ đạo. Mục đích là xây dựng một cơ cấu thu hiệu quả. Đảm bảo nguồn lực cho phát triển quốc gia. Các giải pháp được phân loại chi tiết. Chúng bao gồm giải pháp về cấu trúc thu. Bao gồm giải pháp về quản lý thu. Nó cũng bao gồm các giải pháp về điều kiện thực hiện. Tất cả nhằm hướng tới sự phát triển bền vững.
4.1. Bối cảnh mục tiêu đến năm 2030
Kinh tế Việt Nam đang trong quá trình hội nhập sâu rộng. Điều này mang lại nhiều cơ hội phát triển. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra không ít thách thức. Biến đổi khí hậu, cạnh tranh toàn cầu là những yếu tố mới. Mục tiêu đến năm 2030 là xây dựng cơ cấu thu NSNN hiện đại. Nó cần có tính bền vững, hiệu quả và công bằng. Đảm bảo nguồn lực ổn định cho các mục tiêu phát triển. Đồng thời, cần tăng cường khả năng chống chịu của nền tài chính quốc gia. Điều này giúp đối phó với những biến động bất ngờ.
4.2. Giải pháp hoàn thiện cấu trúc thu ngân sách
Để hoàn thiện cấu trúc thu, cần đa dạng hóa nguồn thu. Giảm sự phụ thuộc vào các nguồn thu không bền vững. Mở rộng cơ sở thuế thông qua việc khai thác các lĩnh vực mới. Tăng tỷ trọng thu nội địa từ sản xuất, kinh doanh. Đồng thời, cần điều chỉnh chính sách thuế. Nó phải hợp lý và thúc đẩy cạnh tranh. Việc này khuyến khích đầu tư và sản xuất hiệu quả. Xem xét áp dụng các loại thuế mới. Chúng có thể là thuế tài sản, thuế môi trường. Điều này nhằm phù hợp với xu thế quốc tế.
4.3. Nâng cao quản lý thu điều kiện thực hiện
Cải thiện công tác quản lý thu là yếu tố then chốt. Hiện đại hóa hệ thống thu bằng công nghệ thông tin. Đẩy mạnh việc kê khai, nộp thuế điện tử. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ thuế. Tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong quản lý tài chính. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan. Việc này giúp chống thất thu và gian lận thuế hiệu quả. Nâng cao nhận thức của người dân, doanh nghiệp về nghĩa vụ thuế. Đảm bảo tính minh bạch và công khai trong thu, chi ngân sách.
V.Phân tích định lượng tác động tới cơ cấu thu ngân sách
Luận án sử dụng các phương pháp định lượng tiên tiến. Mục tiêu là phân tích các yếu tố tác động đến cơ cấu thu ngân sách. Nghiên cứu đã xây dựng các mô hình kinh tế lượng. Những mô hình này đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố vĩ mô. Bao gồm tăng trưởng GDP, lạm phát và đầu tư. Các kết quả phân tích định lượng cung cấp bằng chứng khoa học. Chúng minh họa mối quan hệ giữa các biến số. Đồng thời, chúng hỗ trợ cho việc đề xuất giải pháp. Kết quả chỉ ra rằng tăng trưởng kinh tế có tác động đáng kể. Nó ảnh hưởng đến thu nội địa và các nguồn thu khác. Các kết quả này được trình bày chi tiết trong các phụ lục.
5.1. Đánh giá tác động của nhân tố đến thu nội địa
Nghiên cứu đã xây dựng mô hình để đánh giá. Nó phân tích tác động của các nhân tố đến thu nội địa. Các yếu tố như tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Thu nhập bình quân đầu người được đưa vào phân tích. Kết quả cho thấy các nhân tố này có ý nghĩa thống kê. Chúng giải thích một phần biến động của thu nội địa. Ví dụ, tăng trưởng GDP thường kéo theo tăng thu nội địa. Tuy nhiên, mức độ tác động cụ thể cần được xem xét chi tiết. Điều này giúp điều chỉnh chính sách tài khóa phù hợp.
5.2. Ảnh hưởng của vốn đầu tư xã hội đến các khu vực kinh tế
Luận án cũng phân tích ảnh hưởng của vốn đầu tư xã hội. Nó tác động đến thu ngân sách từ các khu vực kinh tế. Bao gồm khu vực doanh nghiệp nhà nước (DNNN). Khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Khu vực kinh tế tư nhân. Kết quả cho thấy có sự khác biệt rõ rệt. Tác động của vốn đầu tư lên từng khu vực là khác nhau. Đầu tư vào khu vực FDI thường tạo ra nguồn thu đáng kể. Tuy nhiên, đầu tư vào DNNN có thể có hiệu quả thấp hơn. Nghiên cứu đề xuất chính sách khuyến khích đầu tư hiệu quả hơn. Đặc biệt là đối với khu vực kinh tế tư nhân. Điều này nhằm tối đa hóa nguồn thu cho ngân sách nhà nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH CƠ CẤU THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC THEO HƯỚNG HỌC VIỆN TÀI CHÍNH THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ - VŨ THỊ TÂM THU CƠ CẤU THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC THEO HƯỚNG THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH CƠ CẤU THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC THEO HƯỚNG HỌC VIỆN TÀI CHÍNH THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH CƠ CẤU THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC THEO HƯỚNG HỌC VIỆN TÀI CHÍNH THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ - VŨ THỊ TÂM THU CƠ CẤU THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC THEO HƯỚNG THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. VƯƠNG THỊ THU HIỀN 2. NGUYỄN CẢNH HIỆP BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI CHÍNH CƠ CẤU THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC THEO HƯỚNG HỌC VIỆN TÀI CHÍNH THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
NGHIÊN CỨU SINH Vũ Thị Tâm Thu MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ HÌNH MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨUCÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. TỔNG QUAN NHỮNG NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 7 1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài.
Tình hình nghiên cứu trong nước.NHẬN XÉT CHUNG VỀ KẾT QUẢ CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ NGHIÊN CỨU 23 1. Những kết quả đạt được mà luận án sẽ kế thừa. Những khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu.24 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 26 CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN VỀ CƠ CẤU THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC THEO HƯỚNG THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC BỀN VỮNG.
THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC VÀ THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚCBỀN VỮNG. Thu ngân sách nhà nước. Thu ngân sách nhà nước bền vững. CƠ CẤU THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC THEO HƯỚNG THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC BỀN VỮNG.
Khái niệm cơ cấu thu ngân sách nhà nước theo hướng thu ngân sách nhà nước bền vững. Nội dung cơ cấu thu ngân sách nhà nước theo hướng thu ngân sách nhà nước bền vững. Các nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu thu ngân sách nhà nước theo hướng thu ngân sách nhà nước bền vững. Các tiêu chí đánh giá cơ cấu thu ngân sách nhà nước theo hướng thu ngân sách nhà nước bền vững.
KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ THIẾT LẬP CƠ CẤU THU NGÂN SÁCH THEO HƯỚNG THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC BỀN VỮNG VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM. Kinh nghiệm quốc tế về thiết lập cơ cấu thu ngân sách theo hướng thu ngân sách nhà nước bền vững. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.66 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 68 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CƠ CẤU THU NGÂN SÁCH THEO HƯỚNG THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM.
KHÁI QUÁT TÌNH HÌNH KINH TẾ - XÃ HỘI VÀ THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM. Khái quát tình hình kinh tế - xã hội giai đoạn 2011 – 2020. Tình hình thu ngân sách nhà nước ở Việt Nam. THỰC TRẠNG CƠ CẤU THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC THEO HƯỚNG THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC BỀN VỮNG GIAI ĐOẠN 2011 – 2020.
Thực trạng cơ cấu thu ngân sách nhà nước theo nguồn hình thành. Thực trạng cơ cấu thu ngân sách nhà nước theo khu vực kinh tế. Thực trạng cơ cấu thu ngân sách nhà nước theo nội dung kinh tế. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CƠ CẤU THU NGÂN SÁCH THEO HƯỚNG THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM.
Những kết quả đạt được. Những hạn chế. Nguyên nhân của những hạn chế.115 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 119 CHƯƠNG 4: HOÀN THIỆN CƠ CẤU THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC THEO HƯỚNG THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM.
BỐI CẢNH KINH TẾ - XÃ HỘI VÀ NHỮNG CƠ HỘI, THÁCH THỨC ĐỐI VỚI CƠ CẤU THU NGÂN SÁCH Ở VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030. Bối cảnh kinh tế - xã hội. Những cơ hội, thách thức đối với cơ cấu thu ngân sách ở Việt Nam. MỤC TIÊU, QUAN ĐIỂM VÀ ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN CƠ CẤU THU MỤC LỤC NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC ĐẾN NĂM 2030.
Mục tiêu hoàn thiện cơ cấu thu ngân sách nhà nước giai đoạn 2021 - 2030.Quan điểm hoàn thiện cơ cấu thu ngân sách nhà nước giai đoạn 2021 - 2030. Định hướng hoàn thiện cơ cấu thu ngân sách nhà nước ở Việt Nam. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CƠ CẤU THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC THEO HƯỜNG THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC BỀN VỮNG ĐẾN NĂM 2030. Các giải pháp theo phân loại cơ cấu thu ngân sách nhà nước.
Các giải pháp về quản lý thu ngân sách nhà nước. Các giải pháp điều kiện.162 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.167 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.i PHỤ LỤ C 1: ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ TỚI CƠ CẤU THU NỘI ĐỊA.viii PHỤ LỤC 2: ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA CƠ CẤU VỐN ĐẦU TƯ XÃ HỘI ĐẾN THU NGÂN SÁCH TỪ CÁC KHU VỰC KINH TẾ.xiii PHỤ LỤC 3: TỔNG HỢP SỐ LIỆU PHỤC VỤ CHO MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU (1), (2), (3).xvi PHỤ LỤC 4: TỔNG HỢP SỐ LIỆU PHỤC VỤ CHO MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU (4)xvii PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG MÔ HÌNH (1).xviii PHỤ LỤC 6: CÁC KIỂM ĐỊNH ĐÁNH GIÁ MÔ HÌNH (1).xix PHỤ LỤC 7: KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG MÔ HÌNH (2).xx PHỤ LỤC 8: CÁC KIỂM ĐỊNH ĐÁNH GIÁ MÔ HÌNH (2).xxi PHỤ LỤC 9: KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG MÔ HÌNH (3).xxii PHỤ LỤC 10: CÁC KIỂM ĐỊNH ĐÁNH GIÁ MÔ HÌNH (3).xxiii PHỤ LỤC 11: KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG MÔ HÌNH (4).xxiv PHỤ LỤC 12: CÁC KIỂM ĐỊNH ĐÁNH GIÁ MÔ HÌNH (4).xxv PHỤ LỤC 13: THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC THEO NỘI DUNG KINH TẾ GIAI ĐOẠN 2011 – 2020. xxvi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Asian Development ADB Ngân hàng Phát triển châu Á Bank BVMT Bảo vệ môi trường CQT Cơ quan thu DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước Foreign Direct FDI Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài Investment GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm trong nước Government Financial GFS Hệ thống Thống kê tài chính chính phủ Statistics System GTGT Giá trị gia tăng Increment Capital – ICOR Hệ số hiệu quả sử dụng vốn đầu tư Output Ratio International Labour ILO Tổ chức Lao động Quốc tế Conference International Monetary IMF Quỹ Tiền tệ quốc tế Fund NK Nhập khẩu NSNN Ngân sách nhà nước NCS Nghiên cứu sinh The Organization for OECD Economic Co-operation Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế and Development SXKD Sản xuất kinh doanh TSCĐ Tài sản cố định TNCN Thu nhập cá nhân TNDN Thu nhập doanh nghiệp TTHC Thủ tục hành chính TTĐB Tiêu thụ đặc biệt XK Xuất khẩu XNK Xuất nhập khẩu DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ HÌNH Bảng 2. Tỷ trọng thu thuế GTGT so với GDP ở một số nước EU (%).
Các Luật thuế, phí và lệ phí hiện hành. Tăng trưởng kinh tế và GDP bình quân đầu người của Việt Nam. Cơ cấu các ngành kinh tế trong GDP của Việt Nam. Cơ cấu vốn đầu tư toàn xã hội theo khu vực kinh tế trong GDP.
Quy mô thu, chi ngân sách nhà nước. Tốc độ tăng thu, chi NSNN và GDP. Quy mô thu, chi ngân sách so với GDP ở Việt Nam. Quy mô thu/GDP của Việt Nam và các nước ASEAN-9.
Cơ cấu thu ngân sách theo nguồn hình thành. Thu NSNN theo nguồn hình thành. Thu thường xuyên, thu không thường xuyên và tỷ trọng. Chênh lệch giữa quyết toán thu NSNN và dự toán.
Thu NSNN từ ba khu vực kinh tế giai đoạn 2011 – 2020. Cơ cấu thu cân đối NSNN theo khu vực kinh tế. Cơ cấu GDP theo khu vực kinh tế. Cơ cấu thu thuế GTGT hàng sản xuất trong nước theo khu vực kinh tế 89 Biểu đồ 3.
Cơ cấu thu thuế tiêu thụ đặc biệt theo khu vực kinh tế. Cơ cấu thu thuế thu nhập doanh nghiệp theo khu vực kinh tế. Quy mô và tốc độ tăng thu ngân sách từ thuế, phí và lệ phí. Tỷ trọng thu thuế, phí và lệ phí trong tổng thu NSNN và GDP.
Cơ cấu thuế trực thu, thuế gián thu trong tổng thu NSNN. Tốc độ tăng thuế trực thu, thuế gián thu giai đoạn 2011 – 2020. Tỷ trọng một số sắc thuế trực thu và thuế gián thu chủ yếu.97 trong tổng thu NSNN. Quy mô và tốc độ tăng thu ngân sách từ thuế TNDN.
Tỷ trọng thuế TNDN trong tổng thu NSNN và GDP. Quy mô và tỷ trọng thuế thu nhập cá nhân. Quy mô và tỷ trọng thuế GTGT. Quy mô và tỷ trọng thuế TTĐB.
Quy mô và tỷ trọng thuế XNK, TTĐB và BVMT hàng nhập khẩu. Quy mô và tỷ trọng thuế bảo vệ môi trường. Quy mô và tỷ trọng thuế tài nguyên. Quy mô và tỷ trọng một số khoản thu về tài sản trong tổng thu NSNN.
Thu thường xuyên và chi thường xuyên giai đoạn 2011 – 2020. Chi thường xuyên và Thu thường xuyên (không bao gồm thu từ dầu thô và thu khác) giai đoạn 2011 - 2020. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Cơ cấu thu ngân sách nhà nước (NSNN) là yếu tố quan trọng quyết định sự bền vững, an toàn của nền tài chính quốc gia. Điều chỉnh cơ cấu thu ngân sách nhằm duy trì nguồn thu bền vững có tác động không nhỏ trong việc giữ gìn an toàn vĩ mô của nền kinh tế trước những cú sốc trong và ngoài nước.
Sự ổn định, hợp lý của cơ cấu thu ngân sách vừa phản ánh sự ổn định và phát triển của thu NSNN, vừa là yếu tố tác động đến sự ổn định kinh tế xã hội. Bởi vậy, cơ cấu thu NSNN theo hướng thu NSNN bền vững là vấn đề lý luận quan trọng luôn cần được nghiên cứu hoàn thiện cùng với quá trình phát triển kinh tế xã hội của mỗi quốc gia. Diễn biến những năm gần đây cho thấy, rất nhiều quốc gia đang phải đối mặt với một số rủi ro tài khóa nhất định, đặc biệt là khi xét từ tầm nhìn trung và dài hạn. Đó là tình trạng thu ngân sách phụ thuộc vào những nguồn thu không ổn định, bội chi ngân sách kéo dài và sự gia tăng liên tục của nợ công.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Tâm Thu (2022). Cơ cấu thu NSNN bền vững tại Việt Nam - Luận án TS [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/tam-ly-hoc-giao-duc/luan-an-tam-thu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cơ cấu thu NSNN bền vững tại Việt Nam - Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tâm thu: Khám phá những yếu tố ảnh hưởng đến tâm lý con người, phân tích hành vi và đưa ra giải pháp cải thiện sức khỏe tinh thần hiệu quả.
Luận án "Cơ cấu thu NSNN bền vững tại Việt Nam - Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Cơ cấu thu NSNN bền vững tại Việt Nam - Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cơ cấu thu NSNN bền vững tại Việt Nam - Luận án TS" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tâm Lý Học Giáo Dục.
Luận án "Cơ cấu thu NSNN bền vững tại Việt Nam - Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cơ cấu thu NSNN bền vững tại Việt Nam - Luận án TS" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cơ cấu thu NSNN bền vững tại Việt Nam - Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.