Luận án kỹ năng hợp tác trong học thực hành của sinh viên trường đại học sư phạm kỹ thuật

Nâng cao kỹ năng hợp tác cho sinh viên sư phạm kỹ thuật qua học thực hành. Khám phá phương pháp, lợi ích và ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Tâm lý học / Sư phạm kỹ thuật

Tác giả

Luan An

Số trang

237

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Trong thời đại bùng nổ công nghệ và toàn cầu hóa thì hợp tác là yếu tố có vai trò quan trọng, góp phần nâng cao hiệu quả công việc trong các lĩnh vực hoạt động của đời sống con người như lao động, sản xuất, học tập. Tuy nhiên, để giải quyết nhanh, hiệu quả các lĩnh vực hoạt động thì mỗi cá nhân trong nhóm cần có kỹ năng hợp tác (KNHT). Trong xu thế đổi mới giáo dục đại học Thế giới nói chung, giáo dục đại học Việt Nam nói riêng, luôn đề cao KNHT trong các lĩnh vực hoạt động, nó là mục tiêu học để cùng chung sống, giúp mọi người có thể hòa nhập cộng đồng xã hội, để tiến bộ, thành đạt trong cuộc sống, nghề nghiệp tương lai. Do đó, KNHT là kỹ năng cốt lõi trong hoạt động học tập của học sinh, sinh viên. Lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ có tính chất đặc thù so với khoa học tự nhiên và xã hội là tính thực hành cao. Phần lớn thời gian trong hoạt động kỹ thuật và công nghệ là lao động trên các thiết bị kỹ thuật, các thiết bị công nghệ. Lao động động kỹ thuật, công nghệ cũng khác với lao động thủ công nghiệp, một người thợ thủ công có thể một mình sản xuất ra một sản phẩm trọn vẹn; tự mình tìm kiếm vật liệu và gia công các chi tiết với nhiều thời gian khác nhau, thậm chí ngắt quãng. Trong lao động kỹ thuật, nhất là lao động kỹ thuật cao, lao động công nghệ có sự phân công và hợp tác cao; sản xuất theo dây chuyền, theo nhóm, trong đó tính kế hoạch, tính phân lập và

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tầm quan trọng kỹ năng hợp tác sinh viên sư phạm kỹ thuật
Số trang:
237 trang
Chuyên ngành:
Tâm lý học / Sư phạm kỹ thuật
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tầm quan trọng kỹ năng hợp tác sinh viên sư phạm kỹ thuật

Trong thời đại công nghệ số bùng nổ và toàn cầu hóa sâu rộng, kỹ năng hợp tác đóng vai trò then chốt. Hợp tác nâng cao hiệu quả công việc trong mọi lĩnh vực đời sống. Từ lao động, sản xuất đến học tập, sự phối hợp là cần thiết. Các cá nhân cần kỹ năng hợp tác để giải quyết nhiệm vụ nhanh chóng, hiệu quả. Giáo dục đại học Việt Nam, theo xu thế chung, đề cao kỹ năng hợp tác. Kỹ năng này là mục tiêu “học để cùng chung sống”, giúp mọi người hòa nhập cộng đồng, tiến bộ và thành đạt trong nghề nghiệp tương lai. Vì vậy, kỹ năng hợp tác là kỹ năng cốt lõi trong hoạt động học tập của sinh viên. Sinh viên sư phạm kỹ thuật cần kỹ năng này đặc biệt. Họ được đào tạo để trở thành giáo viên hoặc chuyên gia kỹ thuật, công nghệ. Kỹ năng hợp tác hỗ trợ hoàn thành nhiệm vụ chuyên môn và hình thành nghiệp vụ sư phạm về hợp tác. Sau khi tốt nghiệp, sinh viên vận dụng kỹ năng này vào hoạt động dạy học kỹ thuật. Phát triển kỹ năng hợp tác từ trong trường là cần thiết, giúp sinh viên làm chủ kiến thức và phối hợp, cộng tác, chia sẻ trong mọi lĩnh vực.

1.1. Yêu cầu hợp tác trong thời đại công nghệ và toàn cầu hóa

Sự bùng nổ công nghệ và toàn cầu hóa làm tăng tính phức tạp của công việc. Hợp tác là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả. Mọi lĩnh vực hoạt động, từ lao động, sản xuất đến học tập, đều đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Kỹ năng hợp tác giúp cá nhân và tập thể giải quyết vấn đề nhanh chóng, tối ưu. Đây là đòi hỏi tất yếu của xã hội hiện đại.

1.2. Kỹ năng cốt lõi cho sinh viên sư phạm kỹ thuật

Giáo dục đại học toàn cầu và Việt Nam chú trọng kỹ năng hợp tác. Đây là mục tiêu để sinh viên học cách cùng chung sống, hòa nhập cộng đồng. Đối với sinh viên sư phạm kỹ thuật, kỹ năng này càng quan trọng. Nó là kỹ năng cốt lõi, không chỉ hỗ trợ học tập chuyên môn mà còn là nền tảng cho nghiệp vụ sư phạm. Sau này, họ sẽ là người dạy kỹ năng này cho học sinh.

1.3. Nâng cao hiệu quả học tập và nghiệp vụ sư phạm

Kỹ năng hợp tác mang ý nghĩa kép cho sinh viên sư phạm kỹ thuật. Kỹ năng này giúp sinh viên hoàn thành các nhiệm vụ học tập chuyên môn hiệu quả. Đồng thời, nó hình thành kỹ năng nghiệp vụ sư phạm về hợp tác trong học thực hành kỹ thuật. Sau khi tốt nghiệp, sinh viên vận dụng tốt kỹ năng này vào công tác giảng dạy kỹ thuật. Kỹ năng hợp tác là yếu tố quyết định chất lượng đầu ra.

II.Đặc thù học thực hành kỹ thuật công nghệ sư phạm

Lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ có tính chất đặc thù so với khoa học tự nhiên và xã hội. Đặc điểm nổi bật là tính thực hành cao. Phần lớn thời gian trong hoạt động kỹ thuật và công nghệ là làm việc trên các thiết bị. Lao động kỹ thuật, công nghệ khác với lao động thủ công nghiệp. Người thợ thủ công có thể tự mình sản xuất một sản phẩm trọn vẹn, tìm kiếm vật liệu và gia công chi tiết ngắt quãng. Trong lao động kỹ thuật, đặc biệt là kỹ thuật cao và công nghệ, có sự phân công và hợp tác chặt chẽ. Sản xuất theo dây chuyền, theo nhóm là phổ biến. Tính kế hoạch, tính phân lập và tính hợp tác giữa các thành viên là yêu cầu hàng đầu. Ngành sư phạm kỹ thuật có mục tiêu đào tạo giáo viên dạy các môn kỹ thuật, công nghệ hoặc chuyên gia trong lĩnh vực. Đặc trưng của ngành là sự tích hợp giữa đào tạo chuyên gia lao động kỹ thuật, công nghệ và đào tạo nghiệp vụ sư phạm. Vì vậy, sinh viên sư phạm kỹ thuật cần kỹ năng chia sẻ, hợp tác đặc biệt trong các hoạt động thực hành, luyện tập để đạt hiệu quả cao.

2.1. Tính thực hành cao trong lĩnh vực kỹ thuật công nghệ

Lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ có đặc trưng riêng, khác biệt với khoa học tự nhiên và xã hội. Tính thực hành cao là yếu tố cốt lõi. Sinh viên dành phần lớn thời gian thực hành trên các thiết bị, máy móc. Điều này đòi hỏi kỹ năng vận dụng lý thuyết vào thực tiễn một cách linh hoạt. Kỹ năng thao tác và giải quyết vấn đề thực tế được ưu tiên.

2.2. Phân công hợp tác chặt chẽ trong lao động kỹ thuật cao

Lao động kỹ thuật hiện đại, đặc biệt là kỹ thuật cao và công nghệ, không giống lao động thủ công. Nó đòi hỏi sự phân công và hợp tác cao độ. Sản xuất thường theo dây chuyền, theo nhóm. Mỗi thành viên có vai trò cụ thể. Tính kế hoạch, tính phân lập công việc và khả năng hợp tác là yêu cầu hàng đầu để đảm bảo hiệu quả và chất lượng sản phẩm. Đây là đặc điểm then chốt của môi trường làm việc kỹ thuật.

2.3. Tính tích hợp đào tạo chuyên gia và nghiệp vụ sư phạm

Ngành sư phạm kỹ thuật có mục tiêu kép. Ngành đào tạo cả chuyên gia trong lĩnh vực lao động kỹ thuật, công nghệ và giáo viên có nghiệp vụ sư phạm. Sự tích hợp này tạo nên đặc thù riêng. Sinh viên cần kỹ năng chuyên môn vững vàng và kỹ năng sư phạm. Kỹ năng chia sẻ, hợp tác trong học thực hành giúp sinh viên vừa học tốt chuyên ngành, vừa rèn luyện khả năng hướng dẫn, làm việc nhóm cho nghề nghiệp tương lai.

III.Thực trạng kỹ năng hợp tác sinh viên sư phạm kỹ thuật

Các trường sư phạm kỹ thuật đã chuyển đổi từ đào tạo theo niên chế sang hệ thống tín chỉ. Đồng thời, nội dung học thực hành của sinh viên sư phạm kỹ thuật mang tính kỹ thuật, công nghệ nặng. Sinh viên không chỉ cần kỹ năng thông thường mà còn cần kỹ năng hợp tác đặc biệt trong học thực hành. Tuy nhiên, sinh viên sư phạm kỹ thuật trước đây quen với mô hình học cá nhân. Mặc dù có ít nhiều kỹ năng hợp tác, nhưng chủ yếu diễn ra trong học các môn phổ thông và hoạt động tập thể. Khi vào đại học sư phạm kỹ thuật, nội dung và phương pháp học thay đổi. Đặc biệt đối với các môn kỹ thuật và công nghệ, sự thay đổi này càng rõ rệt. Sinh viên chưa được bồi dưỡng kiến thức, rèn luyện thường xuyên về kỹ năng hợp tác. Điều này dẫn đến thiếu tri thức, kinh nghiệm về học tập, làm việc hợp tác. Thao tác hành động hợp tác của sinh viên còn lúng túng, rập khuôn, cứng nhắc. Nhìn chung, kỹ năng hợp tác trong học thực hành các môn kỹ thuật của sinh viên sư phạm kỹ thuật còn nhiều hạn chế.

3.1. Chuyển đổi mô hình học tập theo hệ tín chỉ

Hệ thống tín chỉ thay thế niên chế đòi hỏi sinh viên chủ động hơn. Mô hình này khuyến khích làm việc nhóm, tự học và hợp tác. Tuy nhiên, sự chuyển đổi này cũng đặt ra thách thức. Sinh viên cần thích nghi nhanh với phương pháp học mới. Kỹ năng hợp tác trở nên cần thiết hơn bao giờ hết để tận dụng hiệu quả hệ thống tín chỉ.

3.2. Hạn chế từ mô hình học cá nhân trước đây

Trước đây, sinh viên quen với việc học theo mô hình cá nhân. Mặc dù có kỹ năng hợp tác trong các hoạt động ngoại khóa, nhưng chưa được rèn luyện sâu. Điều này tạo ra rào cản khi chuyển sang môi trường đại học. Các môn kỹ thuật và công nghệ đòi hỏi hợp tác liên tục. Thói quen học cá nhân gây khó khăn trong việc thích nghi.

3.3. Thiếu rèn luyện thường xuyên về kỹ năng hợp tác

Sinh viên sư phạm kỹ thuật chưa được bồi dưỡng kiến thức và rèn luyện kỹ năng hợp tác một cách thường xuyên. Sự thiếu hụt này ảnh hưởng đến tri thức và kinh nghiệm làm việc nhóm. Các thao tác hợp tác còn lúng túng, rập khuôn, thiếu linh hoạt. Đây là một hạn chế lớn, cần được khắc phục để nâng cao chất lượng học thực hành.

IV.Thách thức phát triển kỹ năng hợp tác trong học thực hành

Kỹ năng hợp tác trong học thực hành các môn kỹ thuật của sinh viên sư phạm kỹ thuật còn nhiều hạn chế. Thiếu tri thức và kinh nghiệm về học tập, làm việc hợp tác là một vấn đề lớn. Sinh viên thường lúng túng khi thực hiện các thao tác hành động hợp tác. Các hoạt động nhóm có thể diễn ra một cách rập khuôn, thiếu sự sáng tạo và linh hoạt. Mặc dù kỹ năng hợp tác đã được nghiên cứu nhiều trong tâm lý học, nhưng các nghiên cứu về kỹ năng này trong học thực hành của sinh viên các ngành kỹ thuật còn ít. Điều này tạo ra một khoảng trống về mặt lý luận và thực tiễn. Việc làm rõ lý luận, thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng hợp tác là cần thiết. Từ đó, có thể đề xuất các biện pháp tâm lý – sư phạm phù hợp. Các biện pháp này nhằm giúp rèn luyện và nâng cao kỹ năng hợp tác, góp phần cải thiện chất lượng dạy học.

4.1. Lúng túng trong thao tác hành động hợp tác

Sinh viên sư phạm kỹ thuật thường biểu hiện sự lúng túng khi tham gia các hoạt động hợp tác. Các thao tác hành động có xu hướng rập khuôn, cứng nhắc. Thiếu sự chủ động và linh hoạt trong tương tác nhóm. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc chung. Việc cải thiện khả năng thực hiện hành động hợp tác là một thách thức lớn.

4.2. Thiếu tri thức kinh nghiệm làm việc nhóm

Sự thiếu hụt về kiến thức và kinh nghiệm làm việc hợp tác là nguyên nhân chính. Sinh viên chưa được trang bị đầy đủ lý thuyết về kỹ năng làm việc nhóm. Đồng thời, cơ hội thực hành và tích lũy kinh nghiệm còn hạn chế. Điều này dẫn đến sự thiếu tự tin và hiệu quả kém trong các dự án hợp tác. Cần có chiến lược để bổ sung kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn.

4.3. Giới hạn nghiên cứu về kỹ năng hợp tác kỹ thuật

Lĩnh vực kỹ năng hợp tác được nghiên cứu rộng rãi trong tâm lý học. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về kỹ năng hợp tác trong học thực hành của sinh viên ngành kỹ thuật còn ít. Khoảng trống này gây khó khăn trong việc hiểu rõ bản chất và đề xuất giải pháp cụ thể. Cần có thêm nghiên cứu để làm sáng tỏ lý luận và thực trạng của vấn đề này.

V.Mục tiêu đối tượng nghiên cứu kỹ năng hợp tác SPKT

Nghiên cứu này có mục đích rõ ràng. Nghiên cứu lý luận và thực trạng kỹ năng hợp tác trong học thực hành của sinh viên Đại học sư phạm kỹ thuật. Trên cơ sở đó, mục tiêu là đề xuất các biện pháp tác động tâm lý - sư phạm. Các biện pháp này nhằm nâng cao kỹ năng hợp tác trong học thực hành cho sinh viên sư phạm kỹ thuật. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào biểu hiện và mức độ kỹ năng hợp tác. Cụ thể là kỹ năng hợp tác trong học thực hành của sinh viên Đại học sư phạm kỹ thuật. Khách thể nghiên cứu bao gồm 452 sinh viên năm thứ 2, thứ 3 hệ đại học sư phạm. Đồng thời, 158 giảng viên tại các trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh được khảo sát. Việc khảo sát cả sinh viên và giảng viên giúp có cái nhìn toàn diện về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu có ý nghĩa lý luận và thực tiễn cao, góp phần nâng cao chất lượng dạy học.

5.1. Mục đích nghiên cứu lý luận và thực trạng kỹ năng

Nghiên cứu nhằm làm rõ cơ sở lý luận về kỹ năng hợp tác. Đồng thời, khảo sát thực trạng kỹ năng hợp tác trong học thực hành của sinh viên sư phạm kỹ thuật. Việc này cung cấp cái nhìn tổng thể về mức độ phát triển kỹ năng hiện tại. Phát hiện những điểm mạnh và hạn chế trong quá trình hợp tác của sinh viên.

5.2. Đề xuất biện pháp nâng cao kỹ năng hợp tác

Dựa trên kết quả nghiên cứu lý luận và thực trạng, nghiên cứu đề xuất các biện pháp cụ thể. Các biện pháp này mang tính chất tâm lý - sư phạm. Mục tiêu là giúp rèn luyện, bồi dưỡng và nâng cao kỹ năng hợp tác cho sinh viên. Việc áp dụng các biện pháp này kỳ vọng sẽ cải thiện đáng kể chất lượng học thực hành và năng lực làm việc nhóm của sinh viên.

5.3. Đối tượng và khách thể khảo sát sinh viên giảng viên

Đối tượng nghiên cứu là biểu hiện và mức độ kỹ năng hợp tác trong học thực hành của sinh viên sư phạm kỹ thuật. Khách thể khảo sát bao gồm 452 sinh viên năm 2, năm 3 và 158 giảng viên tại các trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật. Dữ liệu từ cả hai nhóm đối tượng này cung cấp thông tin đa chiều, giúp đánh giá khách quan về vấn đề nghiên cứu.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KỸ NĂNG HỢP TÁC TRONG HỌC THỰC HÀNH CỦA SINH VIÊN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT
1.1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu vấn đề
1.1.1. Các nghiên cứu về kỹ năng hợp tác trong học tập của sinh viên
1.1.1.1. Các nghiên cứu ở nước ngoài
1.1.1.2. Các nghiên cứu về kỹ năng hợp tác trong học tập ở Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VỀ KỸ NĂNG HỢP TÁC TRONG HỌC THỰC HÀNH CỦA SINH VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án kỹ năng hợp tác trong học thực hành của sinh viên các trường đại học sư phạm kỹ thuật

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (237 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lý do chọn đề tài Trong thời đại bùng nổ công nghệ và toàn cầu hóa thì hợp tác là yếu tố có vai trò quan trọng, góp phần nâng cao hiệu quả công việc trong các lĩnh vực hoạt động của đời sống con người như lao động, sản xuất, học tập. Tuy nhiên, để giải quyết nhanh, hiệu quả các lĩnh vực hoạt động thì mỗi cá nhân trong nhóm cần có kỹ năng hợp tác (KNHT). Trong xu thế đổi mới giáo dục đại học Thế giới nói chung, giáo dục đại học Việt Nam nói riêng, luôn đề cao KNHT trong các lĩnh vực hoạt động, nó là mục tiêu học để cùng chung sống, giúp mọi người có thể hòa nhập cộng đồng xã hội, để tiến bộ, thành đạt trong cuộc sống, nghề nghiệp tương lai. Do đó, KNHT là kỹ năng cốt lõi trong hoạt động học tập của học sinh, sinh viên.

Lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ có tính chất đặc thù so với khoa học tự nhiên và xã hội là tính thực hành cao. Phần lớn thời gian trong hoạt động kỹ thuật và công nghệ là lao động trên các thiết bị kỹ thuật, các thiết bị công nghệ. Lao động động kỹ thuật, công nghệ cũng khác với lao động thủ công nghiệp, một người thợ thủ công có thể một mình sản xuất ra một sản phẩm trọn vẹn; tự mình tìm kiếm vật liệu và gia công các chi tiết với nhiều thời gian khác nhau, thậm chí ngắt quãng. Trong lao động kỹ thuật, nhất là lao động kỹ thuật cao, lao động công nghệ có sự phân công và hợp tác cao; sản xuất theo dây chuyền, theo nhóm, trong đó tính kế hoạch, tính phân lập và tính hợp tác giữa các thành viên là yêu cầu hàng đầu.

Ngành sư phạm kỹ thuật (SPKT) có mục tiêu đào tạo giáo viên dạy các môn kỹ thuật, công nghệ trong các cơ sở giáo dục hoặc là chuyên gia trong lĩnh vực SPKT. Đặc trưng của ngành là tính tích hợp giữa đào tạo chuyên gia trong lĩnh vực lao động kỹ thuật, công nghệ với đào tạo nghiệp vụ sư phạm trong giảng dạy kỹ thuật, công nghệ. Vì vậy, sinh viên SPKT có kỹ năng chia sẻ, hợp tác đặc biệt trong các hoạt động thực hành, luyện tập mới có thể đạt hiệu quả quả cao. Có thể nói, KNHT trong học thực hành của sinh viên SPKT có ý nghĩa kép.

Bởi lẽ sinh viên SPKT được đào tạo để trở thành giáo viên dạy các môn kỹ thuật, công nghệ 2 trong các cơ sở giáo dục hoặc là chuyên gia trong lĩnh vực SPKT. Do đó, họ rất cần có kỹ năng học hợp tác để một mặt hoàn thành các nhiệm vụ học tập chuyên môn kỹ thuật chuyên ngành trong trường sư phạm, mặt khác, hình thành kỹ năng nghiệp vụ sư phạm về hợp tác trong học thực hành kỹ thuật, để sau khi tốt nghiệp, sinh viên SPKT vận dụng có hiệu quả vào hoạt động dạy học kỹ thuật trong các cơ sở giáo dục. Vì vậy, sinh viên SPKT phải sẵn sàng, chủ động, nỗ lực rèn luyện, phát triển các kỹ năng hợp tác ngay từ trong nhà trường sư phạm để phát huy vai trò là người đào tạo nguồn lực lao động, những chủ nhân tương lai của đất nước, biết làm chủ những kiến thức, kỹ năng, khoa học kỹ thuật, xã hội và biết phối hợp, cộng tác, chia sẻ với nhau trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Hiện nay, các trường SPKT đã chuyển từ đào tạo theo niên chế sang đào tạo theo hệ thống tín chỉ, bên cạnh đó nội dung học thực hành của sinh viên SPKT mang nặng tính kỹ thuật, công nghệ nên sinh viên các trường SPKT không chỉ cần có các kỹ năng một cách thông thường mà họ cần có KNHT trong học thực hành.

Tuy nhiên, do sinh viên SPKT, trước đây quen với việc học theo mô hình cá nhân, mặc dù đã có ít nhiều kỹ năng hợp tác, nhưng chủ yếu diễn ra trong học tập các môn học phổ thông và trong các hoạt động tập thể. Khi vào học đại học SPKT nội dung và phương pháp học thay đổi, nhất là đối với việc học các môn kỹ thuật và công nghệ. Họ chưa được bồi dưỡng kiến thức, rèn luyện thường xuyên về KNHT nên thiếu tri thức, kinh nghiệm về học tập, làm việc hợp tác; thao tác hành động hợp tác lúng túng, rập khuôn, cứng nhắc. Nhìn chung KNHT trong học thực hành các môn học kỹ thuật của sinh viên SPKT còn nhiều hạn chế.

Vấn đề KNHT đã được tìm hiểu khá nhiều trong Tâm lý học, tuy nhiên còn ít nghiên cứu về KNHT trong học thực hành của sinh viên các ngành kỹ thuật. Vì vậy, nghiên cứu, làm rõ lý luận, thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến KNHT trong học thực hành của sinh viên các trường Đại học sư phạm kỹ thuật, từ đó có những biện pháp tâm lý – sư phạm giúp rèn luyện, nâng cao kỹ năng này góp phần nâng cao chất lượng dạy học là có ý nghĩa lý luận và mang tính thực tiễn cao. Xuất phát từ những lý do nêu trên, chúng tôi chọn “Kỹ năng hợp tác trong học thực hành của sinh viên các trường Đại học sư phạm kỹ thuật” làm đề tài nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu lý luận và thực thực trạng kỹ năng hợp tác trong học thực hành của sinh viên Đại học sư phạm kỹ thuật.

Trên cơ sở đó đề xuất một số biện pháp tác động tâm lý - sư phạm nhằm nâng cao kỹ năng hợp tác trong học thực hành cho sinh viên sư phạm kỹ thuật. Đối tượng và khách thể nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Biểu hiện và mức độ kỹ năng hợp tác trong học thực hành của sinh viên Đại học sư phạm kỹ thuật. Khách thể nghiên cứu - Khách thể khảo sát thực trạng: 452 sinh viên (SV) năm thứ 2, thứ 3 hệ đại học sư phạm; 158 giảng viên (GV) tại các trường Đại học SPKT Vinh, Đại học SPKT Nam Định và Đại học SPKT Hưng Yên - Khách thể thực nghiệm tác động: Chúng tôi chọn 70 SV đang học năm thứ 3 hệ Đại học SPKT tại trường Đại học SPKT Vinh.

Trong đó, 36 SV ngành SPKT Công nghệ ô tô là nhóm thực nghiệm, 34 SV SPKT Công nghệ chế tạo máy là nhóm đối chứng. Giả thuyết khoa học Kỹ năng hợp tác trong học thực hành của sinh viên SPKT nói chung ở mức trung bình, trong đó nhóm KN lập kế hoạch hợp tác đạt mức độ cao nhất, nhóm KN đánh giá hiệu quả hợp tác trong học thực hành đạt mức độ thấp nhất. KNHT trong học thực hành của SV SPKT chịu ảnh hưởng của các yếu tố từ SV và nhà trường. Trong đó, các yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất thuộc về SV như: động cơ thúc đẩy SV làm việc hợp tác và yếu tố từ nhà trường là phương pháp tổ chức hợp tác trong học thực hành của GV.

Có thể nâng cao KNHT trong học thực hành của SV SPKT bằng các biện pháp bồi dưỡng nâng cao nhận thức và rèn luyện KNHT thông qua tổ chức dạy học thực hành KN nghề theo phương pháp học tập hợp tác nhóm. Nhiệm vụ nghiên cứu 5. Xây dựng cơ sở lý luận về KNHT trong học thực hành của sinh viên SPKT: Các khái niệm cơ bản; các kỹ năng thành phần, các biểu hiện và mức độ, các yếu tố ảnh hưởng đến KNHT trong học thực hành của sinh viên SPKT. Khảo sát, đánh giá thực trạng biểu hiện và mức độ KNHT trong học thực hành của sinh viên SPKT và các yếu tố ảnh hưởng đến KNHT trong học thực hành của sinh viên SPKT.

Đề xuất và tổ chức thực nghiệm biện pháp tâm lý sư phạm nhằm nâng cao kỹ năng hợp tác trong học thực hành cho sinh viên sư phạm kỹ thuật. Giới hạn phạm vi nghiên cứu 6. Giới hạn về nội dung KNHT trong học thực hành của sinh viên SPKT là KN phức hợp, biểu hiện ở nhiều thành phần khác nhau. Trong luận án này, chúng tôi chỉ tập trung nghiên cứu 3 kỹ năng thành phần cơ bản: Kỹ năng lập kế hoạch hợp tác; kỹ năng tổ chức thực hiện kế hoạch hợp tác và kỹ năng đánh giá hiệu quả hợp tác.

KNHT trong học thực hành của sinh viên SPKT chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Trong nghiên cứu này, chúng tôi tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của 3 yếu tố từ SV là: (1) Thái độ của SV về hợp tác trong học thực hành; (2) Động cơ thúc đẩy SV làm việc hợp tác; (3) Tính cách của SV khi tham gia làm việc hợp tác trong học thực hành; và 4 yếu tố từ nhà trường là: (1) Phương pháp tổ chức hợp tác trong học thực hành của giảng viên (GV); (2) Điều kiện tổ chức hợp tác trong học thực hành (môi trường học tập, trang thiết bị, dụng cụ học tập); (3) Nội dung bài học thực hành; (4) Công tác bồi dưỡng, rèn luyện KNHT trong học thực hành cho SV. Giới hạn về địa bàn nghiên cứu Nghiên cứu được thực hiện ở 3 trường đại học sư phạm kỹ thuật: Trường đại học sư phạm kỹ thuật Vinh, Trường đại học sư phạm kỹ thuật Nam Định và Trường đại học sư phạm kỹ thuật Hưng Yên. Giới hạn về khách thể nghiên cứu - Nghiên cứu được thực hiện trên 452 sinh viên năm thứ 2, thứ 3 hệ đại học sư phạm kỹ thuật tại 3 trường đại học SPKT Vinh, đại học SPKT Nam Định.

- 158 giảng viên của 3 trường: đại học SPKT Vinh, đại học SPKT Nam Định và đại học SPKT Hưng Yên. - Phỏng vấn 20 sinh viên và 9 giảng viên của 3 trường: đại học SPKT Vinh, đại học SPKT Nam Định. 5 - Khách thể thực nghiệm tác động là 36 sinh viên năm thứ 3 lớp SPKT Công nghệ ô tô, khách thể đối chứng là 34 sinh viên năm thứ 3 lớp SPKT Công nghệ chế tạo máy tại Trường đại học SPKT Vinh. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 7.

Phương pháp luận nghiên cứu Nghiên cứu đề tài dựa trên phương pháp luận cơ bản sau: 7. Tiếp cận hoạt động Tâm lý là sản phẩm của hoạt động, các KNHT trong học thực hành của SV SPKT được hình thành và biểu hiện trong hoạt động học thực hành của họ. Vì vậy, để nghiên cứu và đánh giá mức độ, biểu hiện KN này cần phải thực hiện thông qua việc tổ chức các hoạt động học tập có tính hợp tác trong học thực hành của SV SPKT; cần quan sát hành vi, thái độ, các hành động, các thao tác cụ thể của SV trong quá trình học thực hành; quan sát, đánh giá sản phẩm của họ làm ra. Tiếp cận hệ thống KNHT trong học thực hành của SV là KN phức hợp, nhiều thành phần có mối quan hệ chặt chẽ, tác động qua lại lẫn nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Kỹ năng hợp tác trong học thực hành sinh viên sư phạm kỹ thuật (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/tam-ly-hoc-giao-duc/luan-an-ky-nang-hop-tac-trong-hoc-thuc-hanh-cua-sinh-vien-cac-truong-dai-hoc-su-pham-ky-thuat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kỹ năng hợp tác trong học thực hành sinh viên sư phạm kỹ thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nâng cao kỹ năng hợp tác cho sinh viên sư phạm kỹ thuật qua học thực hành. Khám phá phương pháp, lợi ích và ứng dụng thực tiễn.

Luận án "Kỹ năng hợp tác trong học thực hành sinh viên sư phạm kỹ thuật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kỹ năng hợp tác trong học thực hành sinh viên sư phạm kỹ thuật" thuộc chuyên ngành Tâm lý học / Sư phạm kỹ thuật. Danh mục: Tâm Lý Học Giáo Dục.

Luận án "Kỹ năng hợp tác trong học thực hành sinh viên sư phạm kỹ thuật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kỹ năng hợp tác trong học thực hành sinh viên sư phạm kỹ thuật" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kỹ năng hợp tác trong học thực hành sinh viên sư phạm kỹ thuật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter