Luận án: Động cơ học tập bên trong của học sinh THCS - Nghiên cứu tại Hà Nội

"Luận án nghiên cứu động cơ học tập bên trong của học sinh trung học cơ sở, xác định yếu tố thúc đẩy và hạn chế khả năng học tập của học sinh."

Chuyên ngành
Tâm lý học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

216

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Trên cơ sở định hướng của Nghị quyết Trung Ương 8, khoá XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo của Đảng, Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD và ĐT) đã xây dựng và ban hành chương trình giáo dục phổ thông tổng thể; chương trình giáo dục phổ thông tổng thể được xây dựng theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực của HS; tạo môi trường học tập và rèn luyện giúp HS phát triển hài hoà về thể chất và tinh thần, trở thành người học tích cực, tự tin, biết vận dụng các phương pháp học tập tích cực để hoàn chỉnh các tri thức và kĩ năng nền tảng, có ý thức lựa chọn nghề nghiệp và học tập suốt đời; có những phẩm chất tốt đẹp và năng lực cần thiết để trở thành công dân có trách nhiệm, người lao động có văn hoá, cần cù, sáng tạo, đáp ứng nhu cầu phát triển toàn diện về nhân cách của cá nhân và yêu cầu của sự nghiệp xây dựng, bảo vệ đất nước [1],[2]. Để đạt được mục tiêu giáo dục như vậy, rất cần hình thành và duy trì hứng thú, thói quen và động cơ học tập tích cực, động cơ học tập tự thân và hơn cả là động cơ học tập (ĐCHT) bên trong cho mỗi học sinh (HS). Theo nhiều nghiên cứu thì lứa tuổi học sinh trung học cơ sở (THCS) là giai đoạn có tỉ lệ học sinh mất hứng thú học tập, chán học, đi muộn, bỏ học khá cao so với tuổi tiểu học [3]. Giai đoạn học sinh THCS cũng là giai đoạn có nhiều thay đổi cả về thể chất

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tầm quan trọng động cơ học tập nội tại THCS
Số trang:
216 trang
Chuyên ngành:
Tâm lý học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tầm quan trọng động cơ học tập nội tại THCS

Giáo dục Việt Nam đang trải qua đổi mới căn bản. Nghị quyết Trung Ương 8, khóa XI định hướng lại mục tiêu. Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể được xây dựng. Mục tiêu là phát triển phẩm chất và năng lực học sinh. Học sinh cần trở thành người học tích cực, tự tin. Kỹ năng nền tảng và ý thức nghề nghiệp được chú trọng. Học tập suốt đời là yếu tố then chốt. Đạt được mục tiêu này đòi hỏi hình thành hứng thú học tập. Động cơ học tập tích cực và động cơ học tập tự thân rất cần thiết. Đặc biệt, động cơ học tập nội tại cần được duy trì. Giai đoạn học sinh THCS là thời điểm nhạy cảm. Nhiều học sinh mất hứng thú học tập, chán học. Tỷ lệ đi muộn, bỏ học ở cấp THCS khá cao. Đây là sự khác biệt so với cấp tiểu học. Giai đoạn này, học sinh trải qua nhiều thay đổi về thể chất và tâm lý. Việc hình thành động cơ học tập bên trong rất quan trọng. Nền tảng vững chắc sẽ được tạo dựng. Điều này giúp các em có động lực và động cơ học tập nội tại bền vững. Nó thúc đẩy phát triển nhân cách mạnh mẽ khi trưởng thành. Nghiên cứu sâu về động cơ học tập nội tại là cần thiết. Đặc biệt là tại Việt Nam trong bối cảnh hiện tại.

1.1. Đổi mới giáo dục phổ thông Việt Nam

Định hướng của Nghị quyết Trung Ương 8 thúc đẩy đổi mới giáo dục. Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể được xây dựng. Chương trình tập trung phát triển phẩm chất và năng lực học sinh. Môi trường học tập được tạo ra để phát triển hài hòa. Học sinh trở thành người học tích cực, tự tin. Học sinh cần vận dụng phương pháp học tập hiệu quả. Tri thức và kỹ năng nền tảng được hoàn thiện. Ý thức lựa chọn nghề nghiệp và học tập suốt đời được củng cố. Công dân có trách nhiệm và người lao động sáng tạo là mục tiêu. Điều này đáp ứng nhu cầu phát triển cá nhân và đất nước. Giáo dục phổ thông Việt Nam đang hướng tới mục tiêu toàn diện.

1.2. Hình thành động cơ học tập bền vững

Mục tiêu giáo dục đòi hỏi hình thành hứng thú học tập. Thói quen và động cơ học tập tích cực cần được duy trì. Động cơ học tập tự thân và động cơ học tập nội tại là tối quan trọng. Nhiều nghiên cứu chỉ ra tầm quan trọng của yếu tố này. Động cơ bền vững tạo tiền đề cho thành công học tập. Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì từ học sinh. Gia đình và nhà trường cũng cần nỗ lực liên tục. Các yếu tố liên quan trực tiếp và gián tiếp đều ảnh hưởng. Việc thúc đẩy động cơ học tập nội tại giúp nâng cao năng lực học tập.

1.3. Giai đoạn THCS Cơ hội phát triển quan trọng

Học sinh THCS là lứa tuổi có nhiều thay đổi tâm lý. Sự biến đổi thể chất cũng diễn ra mạnh mẽ. Đây là giai đoạn quan trọng để hình thành động cơ học tập bên trong. Nếu thực hiện tốt, nền tảng học tập sẽ vững vàng. Học sinh sẽ có hứng thú và động lực bền vững. Điều này thúc đẩy sự phát triển nhân cách mạnh mẽ. Giai đoạn này cũng chứng kiến tỷ lệ học sinh mất hứng thú cao. Chán học, đi muộn, bỏ học là những vấn đề đáng lo ngại. Việc nắm bắt tâm lý học sinh THCS là cực kỳ cần thiết. Môi trường học đường phải hỗ trợ sự phát triển động cơ nội tại.

II.Yếu tố ảnh hưởng động cơ học tập bên trong học sinh

Nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến động cơ học tập bên trong. Nghiên cứu đã xác định sáu nhóm yếu tố chính. Nhu cầu tâm lý cá nhân đóng vai trò quan trọng. Tư duy của học sinh cũng là một yếu tố then chốt. Mục tiêu học tập cá nhân ảnh hưởng đến động lực. Mục tiêu chung của lớp học cũng tác động đáng kể. Bầu không khí học tập trong trường lớp rất quan trọng. Phong cách làm cha mẹ tại gia đình cũng có liên hệ. Giả thuyết khoa học cho rằng động cơ học tập bên trong tương quan với các yếu tố này. Sự đáp ứng nhu cầu năng lực cá nhân có tương quan mạnh mẽ nhất. Tư duy phát triển có thể thúc đẩy động cơ học tập nội tại. Mục tiêu học tập rõ ràng giúp duy trì sự hứng thú. Bầu không khí học tập tích cực tạo điều kiện thuận lợi. Môi trường học đường an toàn và hỗ trợ là cần thiết. Gia đình với phong cách làm cha mẹ phù hợp cũng góp phần. Các yếu tố này cần được xem xét tổng thể. Việc phân tích sâu giúp hiểu rõ hơn về động cơ học tập của học sinh THCS.

2.1. Nhu cầu tâm lý và tư duy cá nhân

Nhu cầu tâm lý là một trong những yếu tố cốt lõi. Đặc biệt, nhu cầu năng lực có tương quan mạnh mẽ nhất. Học sinh cần cảm thấy mình có năng lực để thành công. Tư duy cũng ảnh hưởng đến cách học sinh tiếp cận thử thách. Tư duy phát triển giúp học sinh nhìn nhận khó khăn là cơ hội. Điều này củng cố động cơ học tập nội tại. Việc đáp ứng nhu cầu tâm lý cơ bản giúp tăng cường hứng thú học tập. Phát triển tư duy tích cực hỗ trợ tự chủ học tập. Yếu tố này là nền tảng cho sự phát triển toàn diện.

2.2. Mục tiêu học tập và môi trường lớp học

Mục tiêu học tập cá nhân định hướng hành vi của học sinh. Mục tiêu rõ ràng, có ý nghĩa thúc đẩy động lực. Mục tiêu lớp học cũng ảnh hưởng đến sự tham gia. Bầu không khí học tập thân thiện, hỗ trợ là cần thiết. Môi trường học đường tích cực khuyến khích sự tương tác. Nó tạo điều kiện cho học sinh phát triển năng lực học tập. Sự hợp tác và hỗ trợ từ bạn bè, giáo viên quan trọng. Điều này góp phần hình thành động cơ học tập bên trong. Giáo viên cần xây dựng môi trường lớp học khuyến khích tự chủ học tập.

2.3. Phong cách làm cha mẹ và bối cảnh xã hội

Phong cách làm cha mẹ có ảnh hưởng lớn đến học sinh. Sự hỗ trợ, khuyến khích từ gia đình là rất quan trọng. Gia đình tạo ra môi trường an toàn, động viên con. Điều này giúp củng cố động cơ học tập nội tại. Bối cảnh xã hội rộng hơn cũng có tác động gián tiếp. Nền kinh tế gia đình và các đặc điểm nhân khẩu xã hội liên quan. Giới tính, học lực, khối lớp và loại trường cũng là yếu tố. Các yếu tố này tạo nên bức tranh tổng thể về động cơ học tập của học sinh THCS.

III.Thực trạng và biểu hiện động cơ học tập THCS

Nghiên cứu tập trung vào thực trạng biểu hiện động cơ học tập bên trong. Ba loại động cơ học tập bên trong được xem xét sâu. Đó là học để hiểu biết, học để tiến bộ, và học để trải nghiệm kích thích. Giả thuyết khoa học chỉ ra mức độ biểu hiện khác nhau. Động cơ học tập bên trong biểu hiện rõ nét nhất ở khía cạnh học để tiến bộ. Tiếp theo là học để hiểu biết. Cuối cùng là học để trải nghiệm kích thích. Nghiên cứu cũng khảo sát các yếu tố liên quan. Các đặc điểm nhân khẩu xã hội được phân tích. Giới tính của học sinh có thể ảnh hưởng. Tình hình kinh tế gia đình cũng là một yếu tố. Học lực hiện tại của học sinh được xem xét. Khối lớp và loại trường học cũng có mối liên hệ nhất định. Việc hiểu rõ thực trạng giúp đưa ra đánh giá chính xác. Từ đó, các biện pháp can thiệp có thể được đề xuất. Mục tiêu là nâng cao động cơ học tập nội tại cho học sinh THCS.

3.1. Phân loại động cơ học tập bên trong

Động cơ học tập bên trong được chia thành ba loại cụ thể. Đầu tiên là học để hiểu biết. Học sinh có nhu cầu khám phá tri thức mới. Thứ hai là học để tiến bộ. Học sinh muốn vượt qua thử thách, đạt được thành tích. Thứ ba là học để trải nghiệm kích thích. Học sinh tìm kiếm sự hứng thú và thách thức trong quá trình học. Các loại này phản ánh các khía cạnh khác nhau của động cơ nội tại. Mỗi loại có vai trò riêng trong việc thúc đẩy sự hứng thú học tập.

3.2. Mức độ biểu hiện động cơ học tập

Giả thuyết khoa học đưa ra nhận định về mức độ biểu hiện. Học để tiến bộ là khía cạnh biểu hiện rõ nhất. Điều này cho thấy mong muốn vượt qua chính mình của học sinh. Học để hiểu biết đứng ở vị trí thứ hai. Học sinh có xu hướng tìm kiếm kiến thức mới. Học để trải nghiệm kích thích có mức độ biểu hiện thấp nhất. Việc đánh giá chính xác mức độ này quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn tâm lý học sinh THCS. Từ đó, phương pháp đánh giá động cơ có thể được cải thiện. Các can thiệp giáo dục có thể được điều chỉnh phù hợp.

3.3. Các yếu tố nhân khẩu học liên quan

Động cơ học tập bên trong có liên quan đến đặc điểm nhân khẩu xã hội. Giới tính học sinh là một yếu tố. Tình hình kinh tế gia đình cũng có ảnh hưởng. Học lực của học sinh là chỉ số quan trọng. Khối lớp đang học cũng cần được xem xét. Loại trường (công lập, tư thục, bán công) có thể tạo sự khác biệt. Những yếu tố này cung cấp bức tranh đa chiều. Việc phân tích chúng giúp xác định nhóm học sinh cần hỗ trợ đặc biệt. Yếu tố ảnh hưởng động cơ học tập rất đa dạng.

IV.Nghiên cứu động cơ học tập nội tại Việt Nam

Nghiên cứu này tập trung vào động cơ học tập bên trong của học sinh THCS. Mục đích chính là khám phá lý luận và thực trạng các biểu hiện. Các yếu tố liên quan đến động cơ học tập bên trong cũng được khảo sát. Dựa trên thực trạng, nghiên cứu đề xuất biện pháp tác động. Mục tiêu là giúp học sinh THCS nâng cao động cơ học tập nội tại. Đối tượng nghiên cứu cụ thể là biểu hiện động cơ học tập bên trong. Đồng thời, các yếu tố ảnh hưởng động cơ học tập cũng là trọng tâm. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn rõ ràng. Ba loại động cơ học tập bên trong được xem xét sâu. Đó là học để hiểu biết, học để tiến bộ và học để trải nghiệm kích thích. Sáu nhóm yếu tố liên quan cũng được đưa vào phân tích. Chúng bao gồm nhu cầu tâm lý, tư duy, mục tiêu học tập, mục tiêu lớp học, bầu không khí học tập và phong cách làm cha mẹ. Các giới hạn này giúp tập trung vào các khía cạnh then chốt của động cơ học tập bên trong. Nghiên cứu thực hiện trên khách thể cụ thể tại Việt Nam.

4.1. Mục đích và đối tượng nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu là tìm hiểu lý luận về động cơ học tập nội tại. Nghiên cứu cũng khám phá thực trạng biểu hiện của động cơ này. Học sinh THCS tại Việt Nam là đối tượng chính. Các yếu tố ảnh hưởng động cơ học tập bên trong cũng được xác định. Đối tượng nghiên cứu cụ thể là các biểu hiện của động cơ. Đồng thời, các yếu tố liên quan đến động cơ đó. Việc này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về tâm lý học sinh THCS. Từ đó, có cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực học tập.

4.2. Khách thể và giới hạn nghiên cứu

Khách thể nghiên cứu thực trạng bao gồm 776 học sinh THCS. Các em đến từ ba trường tại Hà Nội. Một trường công lập, một trường tư thục, một trường bán công. 16 học sinh được phỏng vấn sâu. Hai học sinh thuộc trường dân lập được nghiên cứu trường hợp. Giới hạn nghiên cứu tập trung vào ba loại động cơ học tập bên trong. Sáu nhóm yếu tố liên quan được xem xét. Nghiên cứu thực hiện tại Hà Nội do điều kiện dịch bệnh. Hạn chế về địa bàn không làm giảm giá trị kết quả. Phương pháp đánh giá động cơ được áp dụng trên mẫu này.

4.3. Giả thuyết khoa học về động cơ học tập

Nghiên cứu đưa ra giả thuyết khoa học cụ thể. Động cơ học tập bên trong biểu hiện rõ nhất ở khía cạnh học để tiến bộ. Sau đó là học để hiểu biết và cuối cùng là học để trải nghiệm kích thích. Động cơ học tập bên trong tương quan với nhu cầu tâm lý. Đặc biệt là nhu cầu năng lực, tư duy và mục tiêu học tập. Bầu không khí học tập và mục tiêu lớp học cũng liên quan. Phong cách làm cha mẹ cũng là yếu tố quan trọng. Các đặc điểm nhân khẩu xã hội như giới tính, kinh tế gia đình, học lực, khối lớp, loại trường có mối liên hệ. Giả thuyết này cung cấp khung lý thuyết cho việc phân tích dữ liệu.

V.Đề xuất giải pháp nâng cao động cơ học tập

Dựa trên những phát hiện về thực trạng và yếu tố ảnh hưởng, nghiên cứu đề xuất các biện pháp. Mục tiêu là góp phần nâng cao động cơ học tập bên trong của học sinh THCS. Các giải pháp tập trung vào việc tạo ra môi trường học tập tích cực. Việc này khuyến khích sự phát triển năng lực học tập. Nâng cao hứng thú học tập là một trọng tâm. Thúc đẩy tự chủ học tập cũng rất cần thiết. Các biện pháp cần xem xét đồng bộ từ nhiều phía. Gia đình, nhà trường và bản thân học sinh đều cần tham gia. Cần có sự phối hợp để đáp ứng nhu cầu tâm lý học sinh THCS. Phát triển tư duy tích cực cho các em cũng quan trọng. Việc thiết lập mục tiêu học tập phù hợp là cần thiết. Cải thiện bầu không khí học tập trong lớp học. Hỗ trợ cha mẹ trong việc áp dụng phong cách làm cha mẹ phù hợp. Các đề xuất này nhằm xây dựng nền tảng vững chắc. Học sinh sẽ có động lực và mục tiêu học tập rõ ràng. Điều này giúp các em phát triển toàn diện trong giáo dục phổ thông Việt Nam.

5.1. Nâng cao hứng thú và tự chủ học tập

Cần áp dụng phương pháp giảng dạy sáng tạo. Điều này giúp tăng cường hứng thú học tập cho học sinh. Khuyến khích học sinh tự chủ học tập. Cho phép các em lựa chọn và đưa ra quyết định trong quá trình học. Xây dựng các hoạt động học tập có tính thử thách. Đồng thời, đảm bảo học sinh có khả năng hoàn thành. Điều này củng cố cảm giác có năng lực học tập. Sự tự chủ và hứng thú là nền tảng cho động cơ học tập nội tại bền vững.

5.2. Tối ưu môi trường học đường và hỗ trợ gia đình

Môi trường học đường cần thân thiện và hỗ trợ. Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc tạo bầu không khí tích cực. Khuyến khích sự hợp tác giữa học sinh. Đảm bảo an toàn tâm lý cho các em. Gia đình cần được hỗ trợ để hiểu về tâm lý học sinh THCS. Phong cách làm cha mẹ cần động viên, khích lệ. Sự quan tâm và hỗ trợ từ gia đình củng cố động cơ học tập. Cộng đồng cũng cần chung tay tạo điều kiện thuận lợi cho giáo dục.

5.3. Phát triển năng lực và mục tiêu học tập

Giúp học sinh nhận diện và phát triển năng lực bản thân. Cung cấp cơ hội để các em thể hiện khả năng. Hướng dẫn học sinh đặt ra mục tiêu học tập rõ ràng. Mục tiêu cần khả thi và có ý nghĩa cá nhân. Giáo viên cần hỗ trợ học sinh trong việc theo dõi tiến độ. Đánh giá động cơ học tập định kỳ giúp điều chỉnh phương pháp. Việc này góp phần củng cố động cơ học tập nội tại. Học sinh sẽ cảm thấy thành công và muốn tiếp tục học hỏi.

Mục lục chi tiết luận án

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI
MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU
ĐỐI TƯỢNG VÀ KHÁCH THỂ NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu
Khách thể nghiên cứu
GIỚI HẠN ĐỐI TƯỢNG VÀ KHÁCH THỂ NGHIÊN CỨU
Giới hạn đối tượng nghiên cứu
Giới hạn khách thể nghiên cứu
GIẢ THUYẾT KHOA HỌC
NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU
HƯỚNG TIẾP CẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Các hướng tiếp cận nghiên cứu
Tiếp cận theo tâm lý học hoạt động và tâm lý học phát triển
Tiếp cận theo tâm lý học trường học
Tiếp cận theo tâm lý học văn hóa
Tiếp cận theo các lý thuyết chuyên sâu về ĐCHT
Tiếp cận theo lý thuyết tự xác định
Tiếp cận theo lý thuyết tư duy
Tiếp cận theo lý thuyết niềm tin vào bản thân
Tiếp cận theo lý thuyết định hướng mục tiêu
Tiếp cận theo lý thuyết hành vi- nhận thức
Phương pháp nghiên cứu cụ thể
ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN
Đóng góp về lí luận
Đóng góp về thực tiễn
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU ĐỘNG CƠ HỌC TẬP BÊN TRONG CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ
1.1. Tổng quan các nghiên cứu về động cơ học tập và động cơ học tập bên trong
1.1.1. Nghiên cứu về động cơ học tập nói chung
1.1.1.1. Nghiên cứu biểu hiện động cơ học tập theo lứa tuổi
1.1.1.2. Nghiên cứu phân loại động cơ học tập
1.1.1.3. Nghiên cứu về đo lường động cơ học tập
2. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỘNG CƠ HỌC TẬP BÊN TRONG CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỘNG CƠ HỌC TẬP BÊN TRONG CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án động cơ học tập bên trong của học sinh trung học cơ sở2

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (216 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Trên cơ sở định hướng của Nghị quyết Trung Ương 8, khoá XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo của Đảng, Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD và ĐT) đã xây dựng và ban hành chương trình giáo dục phổ thông tổng thể; chương trình giáo dục phổ thông tổng thể được xây dựng theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực của HS; tạo môi trường học tập và rèn luyện giúp HS phát triển hài hoà về thể chất và tinh thần, trở thành người học tích cực, tự tin, biết vận dụng các phương pháp học tập tích cực để hoàn chỉnh các tri thức và kĩ năng nền tảng, có ý thức lựa chọn nghề nghiệp và học tập suốt đời; có những phẩm chất tốt đẹp và năng lực cần thiết để trở thành công dân có trách nhiệm, người lao động có văn hoá, cần cù, sáng tạo, đáp ứng nhu cầu phát triển toàn diện về nhân cách của cá nhân và yêu cầu của sự nghiệp xây dựng, bảo vệ đất nước [1],[2]. Để đạt được mục tiêu giáo dục như vậy, rất cần hình thành và duy trì hứng thú, thói quen và động cơ học tập tích cực, động cơ học tập tự thân và hơn cả là động cơ học tập (ĐCHT) bên trong cho mỗi học sinh (HS). Theo nhiều nghiên cứu thì lứa tuổi học sinh trung học cơ sở (THCS) là giai đoạn có tỉ lệ học sinh mất hứng thú học tập, chán học, đi muộn, bỏ học khá cao so với tuổi tiểu học [3]. Giai đoạn học sinh THCS cũng là giai đoạn có nhiều thay đổi cả về thể chất và tâm lý, đồng thời cũng là giai đoạn quan trọng để hình thành và phát triển ĐCHT bên trong cho các em; nếu giai đoạn này làm tốt thì sẽ tạo nền tảng vững vàng và thuận lợi để các em có hứng thú, có động lực và ĐCHT bên trong bền vững; góp phần thúc đẩy phát triển nhân cách mạnh mẽ ở giai đoạn tuổi trưởng thành.

Đề tài thực sự cần thiết trong bối cảnh đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục, đào tạo tại nước ta hiện nay; vì thực tế để hành thành thói quen học tập tích cực, để tạo hứng thú học tập, để hình thành và duy trì động cơ học tập tích cực là một hành trình đòi hỏi 10 sự bền bỉ, kiên trì và nỗ lực của không chỉ HS mà của cả gia đình, nhà trường cũng như nhiều yếu tố liên quan trực tiếp hay gián tiếp khác nữa. Từ cơ sở lý luận và kết quả nghiên cứu bằng chứng đến nay cho thấy vẫn rất cần thực hiện các nghiên cứu sâu về ĐCHT nói chung, đặc biệt là ĐCHT bên trong với tiếp cận tích hợp, đa lý thyết; đồng thời xác định những nhân tố khiến HS phát triển hoặc mất dần đi ĐCHT bên trong; trên cơ sở đó mới có thể đề xuất các chiến lược và biện pháp phát triển ĐCHT bên trong cho HS; góp phần trực tiếp thúc đẩy hiệu quả học tập cho các em. Hơn nữa, cho tới nay đã có nhiều công trình nghiên cứu về ĐCHT ở người học từ HS tiểu học, đến THCS, THPT, SV Đại học và người đi làm. Song, nghiên cứu sâu về ĐCHT bên trong đối với học sinh THCS tại Việt Nam chưa nhiều.

Vì vậy, chúng tôi chọn nghiên cứu về “Động cơ học tập bên trong của học sinh trung học cơ sở”. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu lí luận và thực trạng biểu hiện ĐCHT bên trong của học sinh THCS, những yếu tố liên quan đến động học tập bên trong của các em; trên cơ sở thực trạng đề xuất một số biện pháp tác động góp phần giúp học sinh THCS nâng cao ĐCHT bên trong. Đối tượng và khách thể nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Biểu hiện ĐCHT bên trong của học sinh THCS và các yếu tố liên quan đến ĐCHT bên trong của học sinh THCS.

Khách thể nghiên cứu 3. Khách thể nghiên cứu thực trạng: 776 HS tại 03 trường THCS ở Hà Nội. Khách thể nghiên cứu trường hợp, phỏng vấn sâu: Khách thể phỏng vấn sâu: 16 học sinh THCS. Khách thể nghiên cứu trường hợp: 02 học sinh THCS thuộc trường dân lập tại Hà Nội.

Giới hạn đối tượng và khách thể nghiên cứu 4. Giới hạn đối tượng nghiên cứu Đề tài giới hạn nghiên cứu sâu ĐCHT bên trong và biểu hiện của ĐCHT bên trong ở ba loại ĐCHT bên trong cụ thể là: (1) học để hiểu biết, (2) học để tiến bộ và (3) học để trải nghiệm kích thích. Đề tài cũng chỉ xem xét ĐCHT bên trong với 6 nhóm yếu tố liên quan: (1) nhu cầu tâm lý, (2) tư duy, (3) mục tiêu học tập, (4) mục tiêu lớp học, (5) bầu không khí học tập và (6) phong cách làm cha mẹ (CM). Giới hạn khách thể nghiên cứu Do điều kiện hạn chế vì dịch bệnh Covid-19 nên nghiên cứu chỉ có thể thực hiện tại địa bàn Thành phố Hà Nội với mẫu thuận tiện là 03 trường cho phép nhóm nghiên cứu vào khảo sát.

Đề tài thực hiện trên 776 HS của 03 trường THCS; trong đó có 01 trường công lập: viết tắt là THCS1 (thuộc địa bàn Huyện Gia Lâm), 01 trường tư thục: THCS2 (thuộc Quận Cầu Giấy) và 01 trường bán công: THCS3 (Quận Cầu Giấy). Giả thuyết khoa học 5. Động cơ học tập bên trong biểu hiện rõ nét nhất ở khía cạnh học để tiến bộ, sau đó là học để hiểu biết và cuối cùng là học để trải nghiệm kích thích. Động cơ học tập bên trong tương quan với các yếu tố (1) nhu cầu tâm lý trong đó tương quan mạnh nhất với việc được đáp ứng nhu cầu năng lực, (2) tư duy, (3) mục tiêu học tập, (4) bầu không khí học tập, (5) mục tiêu lớp học và (6) phong cách làm CM.

Động cơ học tập bên trong có liên quan nhất định với đặc điểm nhân khẩu xã hội như giới tính, kinh tế gia đình và các yếu tố: học lực, khối lớp và loại trường. Dựa trên kết quả nghiên cứu lí luận, thực tiễn và nghiên cứu trường hợp, có thể đề xuất một số kiến nghị ở các mức độ khác nhau gồm phòng ngừa diện rộng và/hoặc tư vấn nhóm và/hoặc can thiệp cá nhân góp phần hình thành và cải thiện ĐCHT bên trong phù hợp cá nhân HS và hoàn cảnh mỗi gia đình, mỗi trường học. Nhiệm vụ nghiên cứu 6. Xây dựng cơ sở lý luận về ĐCHT bên trong ở người học nói chung và ĐCHT bên trong ở học sinh THCS nói riêng.

Bao gồm: các cách tiếp cận lý thuyết, khái niệm, biểu hiện, các yếu tố tác động đến ĐCHT bên trong của học sinh THCS. Khảo sát, đánh giá thực trạng biểu hiện ĐCHT bên trong ở học sinh THCS và thực trạng các yếu tố liên quan đến biểu hiện ĐCHT bên trong cũng như xác định cơ chế tác động giữa các yếu tố liên quan và ĐCHT bên trong. Nghiên cứu 02 trường hợp sâu để tìm hiểu thực trạng và các yếu tố liên quan ở từng HS cụ thể. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, đề xuất một số kiến nghị giúp học sinh THCS hình thành và phát triển ĐCHT bên trong.

Hướng tiếp cận và phương pháp nghiên cứu 7. Các hướng tiếp cận nghiên cứu Mô hình lý thuyết nghiên cứu ĐCHT bên trong rất đa dạng, đề tài chọn nghiên cứu theo cách tiếp cận tích hợp, bao gồm một số lý thuyết tâm lý học nền tảng như: tâm lý học hoạt động, tâm lý học phát triển, tâm lý học trường học, tâm lý học văn hoá; và một số lý thuyết nghiên cứu sâu về ĐCHT bên trong như: lý thuyết tự xác định, lý thuyết tư duy, lý thuyết niềm tin vào bản thân, lý thuyết định hướng mục tiêu và các lý thuyết hành vi- nhận thức. Tiếp cận theo tâm lý học hoạt động và tâm lý học phát triển: Nghiên cứu sự hình thành, biểu hiện, phát triển ĐCHT bên trong của học sinh THCS trong các hoạt động và tương tác đa dạng của HS tại gia đình, trường lớp cũng như ngoài cộng đồng; trong mối liên quan với các hoạt động giáo dục cụ thể của nhà trường, của GV; xem xét trên cơ sở đặc trưng tâm sinh lý của từng giai đoạn tuổi, đặc điểm nhân cách của HS, với nhân tố chủ quan, khách quan tác động tới từng độ tuổi khác nhau. Tiếp cận theo tâm lý học trường học: Xem xét ĐCHT bên trong theo mô hình dịch vụ tâm lý học đường ba cấp độ.

Với những HS thuộc tầng dịch vụ 1- là nhóm khoảng 80% HS đang có ĐCHT bên trong ổn sẽ được xem xét để giáo dục giúp hình thành và phát triển ĐCHT tự chủ, tích cực; đồng thời phòng ngừa sự suy giảm ĐCHT bên trong. Với những HS thuộc tầng 2- là nhóm khoảng 15% HS có vấn đề hoặc nguy cơ cao là sẽ có vấn đề về ĐCHT bên trong sẽ cần được quan tâm phát hiện và can thiệp kịp thời thông qua tham vấn cá nhân, tham vấn nhóm, tư vấn hoặc trị liệu. Ngoài ra can thiệp lâm sàng chuyên sâu sẽ dành cho các HS thuộc tầng 3- là nhóm khoảng 5% HS không có ĐCHT hoặc ĐCHT bên trong có vấn đề trầm trọng. Tiếp cận theo tâm lý học văn hóa: Xuất phát từ một quan điểm chung nhất là sự hình thành và phát triển tâm lý luôn là kết quả của những tương tác giữa gien, văn hóa và môi trường mà con người tham vào các hoạt động, trải nghiệm.

Hướng tiếp cận theo tâm lý học văn hóa xem xét ĐCHT bên trong của học sinh THCS trong bối cảnh văn hoá học đường, văn hoá gia đình và văn hoá cộng đồng. Tiếp cận theo các lý thuyết chuyên sâu về ĐCHT: Tiếp cận theo lý thuyết tự xác định: Nghiên cứu ĐCHT bên trong theo một phổ động cơ đa dạng gồm 3 nhóm với 7 loại ĐCHT: 3 loại ĐCHT bên ngoài, 3 loại ĐCHT bên trong và loại không có ĐCHT. Lý thuyết này xem xét ĐCHT bên trong gắn với ba nhu cầu tâm lý cơ bản của HS, đó là tự chủ, kết nối và năng lực; xem xét những điều kiện đáp ứng ba nhu cầu này trong việc hình thành và phát triển ĐCHT bên trong của học sinh THCS. Tiếp cận theo lý thuyết tư duy: Nghiên cứu ĐCHT trong mối liên quan tới các kiểu tư duy của học sinh THCS; bao gồm tư duy phát triển và tư duy cố định.

Tìm hiểu xem HS có kiểu tư duy khác nhau thì việc hình thành và phát triển ĐCHT bên trong sẽ chịu ảnh hưởng như thế nào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án động cơ học tập bên trong học sinh THCS tại Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/tam-ly-hoc-giao-duc/luan-an-dong-co-hoc-tap-ben-trong-hoc-sinh-thcs-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án động cơ học tập bên trong học sinh THCS tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu động cơ học tập bên trong của học sinh trung học cơ sở, xác định yếu tố thúc đẩy và hạn chế khả năng học tập của học sinh."

Luận án "Luận án động cơ học tập bên trong học sinh THCS tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án động cơ học tập bên trong học sinh THCS tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Tâm Lý Học Giáo Dục.

Luận án "Luận án động cơ học tập bên trong học sinh THCS tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án động cơ học tập bên trong học sinh THCS tại Việt Nam" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án động cơ học tập bên trong học sinh THCS tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter