A phenomenological study of perceptions of self efficacy and belo

Nghiên cứu hiện tượng học về nhận thức về hiệu quả bản thân và các yếu tố ảnh hưởng. Khám phá sâu sắc trải nghiệm cá nhân.

Trường ĐH

University of South Alabama

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

129

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu hiện tượng học: Hiệu quả bản thân và kết nối
Số trang:
129 trang
Trường:
University of South Alabama
Chuyên ngành:
Educational Leadership
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu hiện tượng học Hiệu quả bản thân và kết nối

Nghiên cứu này là một nghiên cứu hiện tượng học. Nó khám phá các nhận thức chủ quan về hiệu quả bản thân và cảm giác thuộc về. Đối tượng là sinh viên chuyển tiếp khuyết tật. Các sinh viên này đã trải nghiệm một chương trình định hướng cá nhân hóa tại một trường đại học công lập. Phương pháp luận hiện tượng học tập trung vào các trải nghiệm sống (lived experiences). Nó cung cấp sự hiểu biết sâu sắc về hiện tượng đang được nghiên cứu. Đây là một nghiên cứu định tính (qualitative study). Nó không tìm cách khái quát hóa rộng rãi. Thay vào đó, nó đi sâu vào các câu chuyện cá nhân. Sự thấu hiểu này rất quan trọng. Nó giúp nhà trường cải thiện các chương trình hỗ trợ sinh viên. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của niềm tin hiệu quả bản thân (self-efficacy beliefs) và sự hòa nhập xã hội. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập công bằng và hiệu quả cho mọi sinh viên.

1.1. Mục tiêu và phương pháp luận hiện tượng học

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp luận hiện tượng học. Mục tiêu chính là khám phá các nhận thức chủ quan của sinh viên. Nghiên cứu tìm hiểu về hiệu quả bản thân và cảm giác thuộc về. Đối tượng là sinh viên chuyển tiếp khuyết tật sau định hướng cá nhân hóa. Phương pháp hiện tượng học tập trung vào các trải nghiệm sống (lived experiences). Nó cung cấp sự hiểu biết sâu sắc về một hiện tượng cụ thể. Đây là một nghiên cứu định tính (qualitative study). Nó không tìm kiếm sự khái quát hóa rộng rãi. Thay vào đó, nó đi sâu vào từng câu chuyện cá nhân. Sự thấu hiểu này rất quan trọng. Nó giúp các tổ chức giáo dục cải thiện các chương trình hỗ trợ. Nó cũng phát triển các dịch vụ dành cho sinh viên có nhu cầu đặc biệt.

1.2. Khám phá nhận thức về hiệu quả bản thân

Hiệu quả bản thân là niềm tin vào khả năng thành công của một người. Nghiên cứu này khám phá các nhận thức chủ quan (subjective perceptions) về hiệu quả bản thân của sinh viên. Những sinh viên này là người khuyết tật và đang chuyển tiếp. Niềm tin hiệu quả bản thân (self-efficacy beliefs) ảnh hưởng lớn đến hành vi. Nó tác động đến sự kiên trì và thành tích học tập. Các cá nhân có hiệu quả bản thân cao thường đối mặt với thách thức. Họ có khả năng phục hồi tốt hơn sau thất bại. Nghiên cứu sử dụng phỏng vấn sâu. Nó thu thập dữ liệu phong phú về cách sinh viên cảm nhận khả năng của mình. Đặc biệt, nó xem xét ảnh hưởng của định hướng cá nhân hóa. Định hướng này có thể đã định hình lại hoặc củng cố niềm tin đó.

1.3. Nâng cao cảm giác kết nối sinh viên

Cảm giác thuộc về (belongingness) là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng đến sự thành công và kiên trì của sinh viên. Nghiên cứu hiện tượng học này điều tra. Nó xem xét cách định hướng cá nhân hóa tác động đến cảm giác này. Sinh viên chuyển tiếp, đặc biệt là người khuyết tật, thường gặp khó khăn. Họ tìm kiếm sự kết nối trong môi trường mới. Cảm giác thuộc về thúc đẩy sự tham gia. Nó tăng cường cam kết học tập và sức khỏe tổng thể. Các trải nghiệm sống của sinh viên cho thấy. Định hướng giúp họ cảm thấy được chấp nhận. Nó tạo ra một môi trường hòa nhập hơn. Sự hỗ trợ từ nhà trường góp phần xây dựng sự tự tin. Nó làm giảm cảm giác bị cô lập.

II.Trải nghiệm sinh viên chuyển tiếp khuyết tật và định hướng

Sinh viên chuyển tiếp khuyết tật đối mặt với nhiều thách thức duy nhất. Việc điều chỉnh sang một môi trường đại học mới rất phức tạp. Những sinh viên này cần sự hỗ trợ phù hợp để thành công. Định hướng cá nhân hóa được thiết kế. Nó giải quyết những khó khăn đặc thù này. Chương trình định hướng cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp sinh viên hiểu rõ về các dịch vụ hỗ trợ khuyết tật. Nghiên cứu này làm nổi bật tầm quan trọng của sự hỗ trợ ban đầu. Nó ảnh hưởng đến nhận thức của sinh viên về khả năng của mình. Nó cũng ảnh hưởng đến cảm giác họ thuộc về cộng đồng học thuật. Việc thu thập phản hồi trực tiếp từ sinh viên rất có giá trị. Nó giúp nhà trường cải thiện các chính sách và dịch vụ. Mục tiêu là đảm bảo mọi sinh viên đều có cơ hội phát triển.

2.1. Thách thức riêng của sinh viên khuyết tật chuyển tiếp

Sinh viên chuyển tiếp khuyết tật đối mặt nhiều trở ngại. Quá trình chuyển tiếp từ trường cũ sang đại học mới đã khó khăn. Đối với người khuyết tật, thử thách này còn lớn hơn. Họ phải điều chỉnh sang một môi trường học thuật mới. Họ cũng cần thích nghi với các hệ thống hỗ trợ khác nhau. Việc tìm kiếm chỗ ở phù hợp rất quan trọng. Nó đảm bảo tiếp cận giáo dục công bằng. Thiếu thông tin hoặc sự hỗ trợ kém có thể làm giảm hiệu quả bản thân. Nó cũng làm suy yếu cảm giác thuộc về. Nghiên cứu định tính này làm nổi bật những thách thức này. Nó trình bày cách sinh viên trải nghiệm quá trình chuyển tiếp.

2.2. Vai trò định hướng cá nhân hóa trong hội nhập

Định hướng cá nhân hóa là một can thiệp quan trọng. Nó được thiết kế để hỗ trợ sinh viên chuyển tiếp khuyết tật. Chương trình này cung cấp thông tin phù hợp. Nó giải đáp thắc mắc về các dịch vụ hỗ trợ. Định hướng giúp sinh viên hiểu rõ quyền lợi của mình. Nó cũng hướng dẫn họ cách yêu cầu chỗ ở. Những trải nghiệm này có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Chúng ảnh hưởng đến sự tự tin ban đầu của sinh viên. Định hướng cá nhân hóa thúc đẩy sự tự chủ. Nó giúp sinh viên cảm thấy được chuẩn bị tốt hơn. Điều này rất quan trọng để họ có thể thành công trong môi trường đại học.

2.3. Các phản hồi về hỗ trợ và chỗ ở

Nghiên cứu thu thập phản hồi trực tiếp từ sinh viên. Các phản hồi này liên quan đến các dịch vụ hỗ trợ và chỗ ở. Một định hướng cá nhân hóa hiệu quả. Nó cung cấp thông tin rõ ràng về các dịch vụ khuyết tật. Nó đảm bảo sinh viên biết cách yêu cầu hỗ trợ. Sự rõ ràng này giúp giảm lo lắng. Nó tăng cường niềm tin vào khả năng tiếp cận tài nguyên. Các cuộc phỏng vấn tiết lộ. Sinh viên đánh giá cao sự sẵn lòng của nhân viên. Họ trân trọng việc được lắng nghe và hỗ trợ cá nhân. Những yếu tố này góp phần đáng kể. Chúng cải thiện nhận thức về hiệu quả bản thân. Chúng cũng tăng cường cảm giác thuộc về.

III.Cải thiện tự tin và cảm giác thuộc về qua định hướng cá nhân

Kết quả nghiên cứu cho thấy định hướng cá nhân hóa có tác động tích cực. Nó cải thiện đáng kể nhận thức về hiệu quả bản thân và cảm giác thuộc về. Sinh viên cảm thấy được trang bị tốt hơn để đối mặt với môi trường đại học. Họ tự tin hơn vào khả năng quản lý học tập và tìm kiếm sự hỗ trợ. Cảm giác thuộc về được củng cố. Điều này nhờ vào việc được chấp nhận và kết nối với cộng đồng. Các trải nghiệm cá nhân hóa là rất quan trọng. Chúng đáp ứng nhu cầu độc đáo của từng sinh viên. Điều này phù hợp với Lý thuyết nhận thức xã hội của Bandura. Nó nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm và sự hỗ trợ xã hội trong việc hình thành niềm tin. Sự cá nhân hóa tạo ra một nền tảng vững chắc. Nó giúp sinh viên phát triển và thành công.

3.1. Tăng cường hiệu quả bản thân sau định hướng

Định hướng cá nhân hóa có tác động đáng kể. Nó tăng cường hiệu quả bản thân (self-efficacy beliefs) của sinh viên. Qua các trải nghiệm sống được chia sẻ. Sinh viên bày tỏ cảm thấy được trang bị tốt hơn. Họ có kiến thức vững vàng hơn về các dịch vụ hỗ trợ. Điều này giúp họ tin tưởng vào khả năng quản lý việc học tập. Họ tự tin hơn trong việc vượt qua các thách thức. Thông tin cụ thể và hướng dẫn cá nhân đã giúp sinh viên. Nó xây dựng sự tự tin trong việc điều hướng môi trường đại học. Họ nhận thức khả năng của mình tốt hơn. Họ cũng sẵn sàng tham gia vào các hoạt động học thuật và xã hội.

3.2. Phát triển cảm giác thuộc về tại môi trường mới

Một yếu tố quan trọng khác là cảm giác thuộc về. Định hướng cá nhân hóa đã thúc đẩy điều này. Sinh viên cảm thấy được chấp nhận. Họ là một phần của cộng đồng đại học. Các cuộc trò chuyện cá nhân trong định hướng đã tạo ra điều này. Chúng mang lại cơ hội xây dựng mối quan hệ ban đầu. Điều này đặc biệt quan trọng đối với sinh viên chuyển tiếp. Họ thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm vị trí của mình. Cảm giác thuộc về được củng cố. Nó giúp sinh viên cảm thấy an toàn hơn. Họ cũng sẵn sàng tham gia đầy đủ vào trải nghiệm đại học. Những nhận thức chủ quan này rất có giá trị. Chúng hình thành sự gắn bó lâu dài.

3.3. Tầm quan trọng của trải nghiệm cá nhân hóa

Các trải nghiệm cá nhân hóa là trọng tâm của nghiên cứu này. Cách tiếp cận này giúp giải quyết nhu cầu độc đáo của mỗi sinh viên. Đối với sinh viên khuyết tật, sự cá nhân hóa là điều cần thiết. Một giải pháp "một kích cỡ cho tất cả" sẽ không hiệu quả. Định hướng được điều chỉnh mang lại sự an tâm. Nó cung cấp thông tin phù hợp. Điều này trao quyền cho sinh viên. Nó thúc đẩy ý thức về quyền tự chủ của con người (human agency). Sinh viên cảm thấy được tôn trọng và được nhìn nhận. Đây là yếu tố quyết định để xây dựng hiệu quả bản thân. Nó cũng giúp tạo ra cảm giác thuộc về mạnh mẽ.

IV.Các yếu tố ảnh hưởng đến tự tin bản thân sinh viên khuyết tật

Hiệu quả bản thân là một yếu tố tâm lý mạnh mẽ. Nó định hình cách sinh viên khuyết tật tương tác với môi trường học thuật. Nghiên cứu này phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến niềm tin hiệu quả bản thân. Nó dựa trên Lý thuyết nhận thức xã hội của Bandura (Bandura's social cognitive theory). Định hướng cá nhân hóa đóng vai trò như một nguồn cung cấp các trải nghiệm thành thạo. Nó tăng cường niềm tin vào khả năng của sinh viên. Việc hiểu rõ các nguồn gốc của hiệu quả bản thân (sources of self-efficacy) giúp các trường đại học phát triển các can thiệp hiệu quả. Khi sinh viên cảm thấy tự tin, họ thể hiện hành vi chủ động (human agency). Họ tìm kiếm hỗ trợ và tự vận động cho nhu cầu của mình. Điều này rất quan trọng đối với sự thành công học tập lâu dài.

4.1. Nguồn gốc của niềm tin hiệu quả bản thân

Bandura đã xác định bốn nguồn gốc chính của hiệu quả bản thân (sources of self-efficacy). Chúng bao gồm kinh nghiệm thành thạo. Đây là việc trải nghiệm thành công trong quá khứ. Các trải nghiệm vicarious (quan sát người khác thành công) cũng quan trọng. Thuyết phục bằng lời nói cũng có tác động. Cuối cùng, trạng thái sinh lý và cảm xúc cũng ảnh hưởng. Đối với sinh viên khuyết tật, định hướng cá nhân hóa cung cấp kinh nghiệm thành thạo. Nó cho phép họ thành công trong việc tìm kiếm hỗ trợ. Nó cũng tạo cơ hội cho thuyết phục bằng lời nói. Nhân viên hỗ trợ khẳng định khả năng của sinh viên. Điều này củng cố niềm tin vào hiệu quả bản thân của họ.

4.2. Lý thuyết nhận thức xã hội của Bandura

Nghiên cứu này dựa trên Lý thuyết nhận thức xã hội của Bandura (Bandura's social cognitive theory). Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò của quá trình nhận thức. Nó giải thích cách cá nhân hình thành niềm tin. Đặc biệt là niềm tin vào khả năng của chính mình. Nó cũng nói về cách các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến việc học hỏi. Định hướng cá nhân hóa tạo ra một môi trường hỗ trợ. Sinh viên có thể học hỏi thông qua quan sát. Họ có thể tương tác với người khác. Điều này giúp củng cố hiệu quả bản thân. Sự tương tác này là bằng chứng về tầm quan trọng của bối cảnh xã hội. Bối cảnh này định hình niềm tin cá nhân.

4.3. Ảnh hưởng của định hướng đến hành vi chủ động

Hiệu quả bản thân cao thúc đẩy hành vi chủ động (human agency). Sinh viên cảm thấy có năng lực sẽ chủ động hơn. Họ tìm kiếm thông tin, yêu cầu hỗ trợ. Họ tham gia vào các hoạt động học thuật và xã hội. Định hướng cá nhân hóa trang bị cho sinh viên những công cụ cần thiết. Nó giúp họ tự vận động (self-advocacy). Sinh viên học cách diễn đạt nhu cầu của mình. Họ hiểu cách điều hướng các dịch vụ đại học. Sự tự tin này là sản phẩm trực tiếp của định hướng. Nó cho phép họ kiểm soát nhiều hơn. Họ kiểm soát con đường học tập của mình. Điều này rất quan trọng đối với sự thành công lâu dài.

V.Hỗ trợ sinh viên khuyết tật Thực tiễn tốt nhất tại đại học

Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết quan trọng cho các tổ chức giáo dục. Nó gợi ý các thực tiễn tốt nhất để hỗ trợ sinh viên khuyết tật. Việc thiết kế định hướng toàn diện và cá nhân hóa là cần thiết. Nó phải giải quyết các nhu cầu đa dạng của sinh viên. Chính sách hỗ trợ chỗ ở rõ ràng và dễ tiếp cận cũng rất quan trọng. Các trường đại học cần nuôi dưỡng một văn hóa hòa nhập. Văn hóa này thúc đẩy hiệu quả bản thân và cảm giác thuộc về. Bằng cách ưu tiên trải nghiệm sống (lived experiences) của sinh viên. Các trường có thể tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ. Môi trường này cho phép tất cả sinh viên phát triển. Nghiên cứu định tính (qualitative study) này cung cấp bằng chứng cho những can thiệp này.

5.1. Thiết kế định hướng toàn diện và cá nhân hóa

Các trường đại học nên ưu tiên thiết kế các chương trình định hướng toàn diện và cá nhân hóa. Điều này đặc biệt quan trọng đối với sinh viên chuyển tiếp khuyết tật. Định hướng này không chỉ cung cấp thông tin chung. Nó cần tập trung vào nhu cầu cụ thể của từng sinh viên. Các phiên định hướng nên bao gồm thời gian hỏi đáp cá nhân. Các buổi này cần có hướng dẫn chi tiết về các dịch vụ khuyết tật. Cung cấp một người liên hệ duy nhất cũng rất hữu ích. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chuyển tiếp. Nó làm tăng nhận thức về hiệu quả bản thân (self-efficacy beliefs) và củng cố cảm giác thuộc về. Nghiên cứu định tính (qualitative study) này cho thấy rõ điều này.

5.2. Chính sách hỗ trợ chỗ ở và sự hòa nhập

Chính sách hỗ trợ chỗ ở là nền tảng. Nó đảm bảo sinh viên khuyết tật được tiếp cận công bằng. Các trường đại học cần truyền đạt rõ ràng các chính sách này. Mọi thông tin cần dễ hiểu và dễ tiếp cận. Quá trình yêu cầu chỗ ở phải đơn giản. Nó cần không gây cản trở cho sinh viên. Tạo ra một văn hóa hòa nhập cũng rất quan trọng. Điều này bao gồm việc đào tạo giảng viên và nhân viên. Họ cần hiểu rõ về các nhu cầu đặc biệt. Họ cần tránh các thành kiến. Sự hỗ trợ này góp phần vào các trải nghiệm sống tích cực. Nó thúc đẩy cảm giác thuộc về trong cộng đồng.

5.3. Tạo môi trường học tập thúc đẩy sự phát triển

Ngoài định hướng, việc tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ là cần thiết. Môi trường này cần thúc đẩy sự phát triển cá nhân. Nó cần xây dựng niềm tin vào hiệu quả bản thân. Các chương trình cố vấn và nhóm hỗ trợ có thể hữu ích. Chúng cung cấp một mạng lưới an toàn cho sinh viên. Giảng viên có thể đóng vai trò quan trọng. Họ cần có thái độ tích cực và sẵn sàng hỗ trợ. Điều này giúp giảm bớt căng thẳng. Nó tăng cường khả năng phục hồi của sinh viên. Mục tiêu là tạo ra một nơi. Tại đó, tất cả sinh viên đều cảm thấy được đánh giá cao. Họ tin tưởng vào khả năng thành công của mình.

VI.Ý nghĩa nghiên cứu hiện tượng học Thấu hiểu trải nghiệm

Nghiên cứu hiện tượng học này mang lại những đóng góp đáng kể. Nó giúp hiểu sâu sắc hơn về trải nghiệm của sinh viên khuyết tật. Bằng cách tập trung vào các nhận thức chủ quan (subjective perceptions) và trải nghiệm sống (lived experiences). Nghiên cứu định tính (qualitative study) này cung cấp một góc nhìn phong phú. Nó vượt ra ngoài các dữ liệu số. Kết quả của nghiên cứu hiện tượng học (phenomenological research) này rất quan trọng. Nó giúp định hình các chính sách và thực tiễn tốt hơn. Các trường đại học có thể sử dụng những hiểu biết này. Họ tạo ra các chương trình định hướng và dịch vụ hỗ trợ hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường giáo dục công bằng và hỗ trợ cho tất cả sinh viên.

6.1. Thu thập dữ liệu thông qua trải nghiệm sống

Nghiên cứu hiện tượng học này thu thập dữ liệu phong phú. Nó thông qua các cuộc phỏng vấn sâu. Những cuộc phỏng vấn này tập trung vào trải nghiệm sống (lived experiences) của sinh viên. Cách tiếp cận này cho phép các nhà nghiên cứu đi sâu vào. Họ khám phá các nhận thức chủ quan (subjective perceptions). Nó vượt ra ngoài số liệu thống kê. Nó nắm bắt được sự phức tạp của thực tế cá nhân. Việc lắng nghe trực tiếp các câu chuyện của sinh viên. Điều này mang lại một cái nhìn độc đáo. Nó giúp hiểu được tác động của định hướng. Nó cũng cho thấy cách sinh viên khuyết tật cảm nhận thế giới của họ.

6.2. Giá trị của cách tiếp cận nghiên cứu định tính

Cách tiếp cận nghiên cứu định tính (qualitative study) rất có giá trị. Nó khám phá các khía cạnh không thể đo lường bằng số lượng. Đặc biệt trong các lĩnh vực như tâm lý học và giáo dục. Nghiên cứu hiện tượng học (phenomenological research) cung cấp sự thấu hiểu sâu sắc. Nó về ý nghĩa cá nhân và bối cảnh xã hội. Nó cho phép các nhà nghiên cứu xác định các chủ đề mới nổi. Nó cũng giúp hiểu các sắc thái trong nhận thức của sinh viên. Loại nghiên cứu này cần thiết. Nó giúp hình thành các can thiệp có ý nghĩa. Nó cũng nâng cao chất lượng trải nghiệm giáo dục cho sinh viên.

6.3. Đóng góp vào chính sách hỗ trợ sinh viên

Kết quả của nghiên cứu hiện tượng học này rất quan trọng. Nó đóng góp vào việc phát triển chính sách hỗ trợ sinh viên. Các trường đại học có thể sử dụng những hiểu biết này. Họ cải thiện các chương trình định hướng. Họ cũng thiết kế các dịch vụ hỗ trợ toàn diện hơn. Nghiên cứu làm nổi bật sự cần thiết của sự cá nhân hóa. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng cảm giác thuộc về. Bằng cách ưu tiên trải nghiệm của sinh viên. Các tổ chức giáo dục có thể tạo ra môi trường hòa nhập hơn. Môi trường này thúc đẩy hiệu quả bản thân và sự thành công.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
A phenomenological study of perceptions of self efficacy and belo

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (129 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

University of South Alabama JagWorks@USA Theses and Dissertations Graduate School 12-2021 A Phenomenological Study of Perceptions of Self-Efficacy and Belongingness in Transfer Students with Disabilities after an Individualized Orientation at a Public University Laventrice S. Ridgeway University of South Alabama, lsridgeway@southalabama.edu Follow this and additional works at: https://jagworks.edu/theses_diss Part of the Educational Leadership Commons Recommended Citation Ridgeway, Laventrice S., "A Phenomenological Study of Perceptions of Self-Efficacy and Belongingness in Transfer Students with Disabilities after an Individualized Orientation at a Public University" (2021). Theses and Dissertations.edu/theses_diss/13 This Dissertation is brought to you for free and open access by the Graduate School at JagWorks@USA. It has been accepted for inclusion in Theses and Dissertations by an authorized administrator of JagWorks@USA.

For more information, please contact jherrmann@southalabama. A PHENOMENOLOGICAL STUDY OF PERCEPTIONS OF SELF-EFFICACY AND BELONGINGNESS IN TRANSFER STUDENTS WITH DISABILITIES AFTER AN INDIVIDUALIZED ORIENTATION AT A PUBLIC UNIVERSITY A Dissertation Submitted to the Graduate Faculty of the University of South Alabama in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Education in Educational Leadership by Laventrice S., University of South Alabama, 2011 M., University of South Alabama, 2013 December 2021 To my Grandmother Ida Johnson Pritchett who Raised and developed the man I have become and Encouraged me to always pursue my dreams no matter how impossible things may seem, keeping God first. To my Mother Francilla D. Ridgeway Thank you for always supporting me and being the person I can run to.

To my Niece and Nephew Napriece F. Dees and Tonnell Harris, III You both are so full of life and love I hope that I continue making you proud. ii ACKNOWLEDGEMENTS Reflecting on this undertaking, I must acknowledge that it has been quite a journey and in doing so, I must give honor to those that have supported me and pushed me across the finish line. Thank you to my family that kept me lifted in prayer, believing in my ability to make it to the end and carry the family to a better place.

I truly could not have made this effort without you. A heartfelt thanks to my cohort, cohort Zeta or cohort VI, who journeyed through this endeavor with me, wondering if we would make it through multiple assignment due dates and see the light at the end of the tunnel. Thank you for sharing the angst, excitement, and all experiences of this program with me, as we completed this together. To my Dissertation Chair Dr.

Delmas, I express my sincerest appreciation and gratitude for your guidance, advice, and dedication to seeing me through. Even throughout your personal hardships you thought of my needs as a budding scholar and made provisions for me to have continued guidance within the dissertation process. I can only hope to ever be half of the person, researcher, and academic that you are. I especially want to thank Dr.

Wanda Maulding Green for stepping in to make sure that I remained on track and did not lose focus of the end goal. Thank you for being iii there when I needed you and being willing and giving of your time to guide me through completing this journey. Michael Mitchell, Dr. Gurupreet Khalsa, and Dr.

Paul Frazier, I have learned so much from each of you. Thank you for your genuine concern and inspiration and being only a call, text message, or email away when I had even the smallest of questions. Thank you to all those who supported me during this journey. You are appreciated.

iv TABLE OF CONTENTS Page ACKNOWLEDGEMENTS. iii TABLE OF CONTENTS. v LIST OF TABLES. viii LIST OF FIGURES.

3 Purpose of the Study. 5 Primary Research Questions. 5 Overview of Methodology. 6 Study Rationale and Significance.

REVIEW OF LITERATURE. 12 Tinto’s View on Classroom Success and Persistence. 16 Tinto’s Reflections on Student Persistence. 19 Critical Disability Theory.

20 Postsecondary Access Legislation. 22 Disabled Student Issues in Postsecondary Education. 26 Sense of Belonging. 26 Academic Success and Persistence.

29 v Faculty Attitudes and Perceptions Toward Students with Disabilities. 31 Self-Efficacy and Self-Advocacy. 37 Influence of COVID-19. 40 Best Practices for Increasing Student Academic Success and Persistence.

52 Primary Research Questions. 58 Research Setting and Ethical Considerations. 62 Invitation to Participate. 63 Reliability and Validity.

64 Role of the Researcher. PRESENTATION OF FINDINGS. 70 Primary Research Questions. 71 RQ1: How were perceptions of self-efficacy influenced by transfer SWDs’ experience with an individualized orientation?.

73 Support of Accommodations. 74 RQ2: How were perceptions of belongingness influenced by transfer SWDs’ experience with an individualized orientation?. 75 Virtual Meeting Options. 75 vi Tailored Approaches.

76 Knowledgeable and Engaging Disability Service Provider. 76 Additional Emerging Themes. 77 Stigma in Requesting Accommodations. 77 Staff and Faculty Interaction.

81 Discussion of Findings. 82 RQ1: How were perceptions of self-efficacy influenced by transfer SWDs’ experience with an individualized orientation?. 83 RQ2: How were perceptions of belongingness influenced by transfer SWDs’ experience with an individualized orientation?. 84 Recommendations for Policy and Practice.

86 Recommendations for Future Research. 109 Appendix A: Interview Protocol. 110 Appendix B: Invitation to Participate Phone Script. 112 Appendix C: Participation and Interview Email Confirmation.

113 Appendix D: Informed Consent Form. 114 Appendix E: Institutional Review Board Approval. 118 vii LIST OF TABLES Table Page 1. Emerging Themes of Participant Perceptions.

721 viii LIST OF FIGURES Figure Page 1. A Conceptual Schema for Dropout from College. Areas of Access Difficulty for Students With Disabilities in the Transition to Remote Education. 41 ix ABSTRACT Ridgeway, Laventrice, S., University of South Alabama, December 2021.

A Phenomenological Study of Perceptions of Self-Efficacy and Belongingness in Transfer Students with Disabilities After an Individualized Orientation at a Public University. Chair of Committee: Peggy M. This research explored the self-efficacy and sense of belonging in transfer students with disabilities after an individualized, one-on-one orientation with the Port City University’s Office of Student Disability Services. This study employed a qualitative approach, specifically phenomenology, to collect data.

The researcher obtained data through semi-structured interviews using a purposeful sample of transfer students with disabilities registered with the Office of Student Disability Services. Seven participants submitted responses concerning their experience with the individualized orientation as related to their perception of self-efficacy and belongingness. Moreover, data underwent an interpretative phenomenological analysis. The study investigator reduced interview transcripts into themes, highlighting the individualized orientation essence.

The findings from the research show that the factors related to the individualized orientation with the most influence on participants’ self-efficacy and belongingness were preparation for success, support of accommodations, virtual meeting options, tailored approaches, and knowledgeable and engaging disability services providers. The findings, considerations for future research, and limitations were discussed. x CHAPTER I INTRODUCTION Earning a college degree in the United States has become almost essential to achieving middle-class socioeconomic status (Baber, 2012). Nearly half of all newly created job opportunities between 2008 and 2018 required a degree (Koch et al.

Like other job-seekers, students with disabilities (SWDs) must also obtain a college degree if they are to receive entry into the middle class. Students at postsecondary institutions with disabilities considered invisible (or nonapparent) are more vulnerable than their visible counterparts due to the influence of intrinsic and extrinsic stressors related to their disability (Button et al. Although SWDs enrollment in postsecondary institutions is on the rise, approximately 84% of SWDs withdraw from higher education before earning their degree (Koch et al., 2014; Kranke et al. Since the 1970s, there have been several policies developed to support SWDs in their postsecondary education pursuits, including the Americans with Disabilities Act in 1990 (ADA), the ADA Amendments Act of 2008 (ADAAA), and regulations in a 2012 mandated implementation of services (e., academic adjustments) to support the needs of SWDs (Button et al.

SWDs often struggle with the motivation, concentration, and social interaction fundamental to higher education and employment success (Boutin & Accordino, 2011; Button et al., 2018; Koch et al., 2014; Kranke et al. Expanded advocacy initiatives and legislation providing for antidiscrimination coverage, disability diagnosis and treatment, and rehabilitative services have allowed more SWDs to seek higher education (Koch et al. Section 504 of the Rehabilitation Act of 1973 and Titles I through III of the ADA require postsecondary institutions to create offices that specifically support disabled student advocacy (e., Disabled Student Services), equitable course access, and antidiscrimination. The site of this study (identified with the pseudonym Port City University; PCU) has approximately 515 SWDs registered with its Office of Student Disability Services, 20.4% (n = 105) of them transfer students.

Steady student enrollment decreases pose challenges for institutions to meet enrollment goals, making transfer students an essential source of students (Handel, 2013; Hussar & Bailey, 2013; Jacobson et al. Disabled students often begin their college education at the 2-year level, subsequently transferring to 4-year institutions for degree completion (Heyer, 2017). Students transfer for several reasons, including convenience, affordability, and best fit. Approximately 60% of college students have attended more than one institution (Tobolowsky & Cox, 2012).

Additionally, 25% of students who transfer will do so more than once, which gives rise to a unique set of academic and social difficulties for disabled transfer students (Marling, 2013). Fearing stigma, many students with invisible disabilities do not disclose their disability or request academic adjustments to support their educational success, putting them more at risk of dropping out. 2 Problem Statement Upon completing secondary education, approximately 25% of SWDs pursue higher education (Heyer, 2017; Vaccaro et al. SWD enrollment at the postsecondary level has steadily increased over the past decade (Heyer, 2017; Koch et al., 2014; Kranke et al.

SWDs’ desire to succeed in postsecondary education has garnered the attention of scholars. Because SWDs often begin their collegiate tenure at 2- year institutions (Heyer, 2017), they are frequent transfers. One of the common myths concerning transfer SWDs is that transfer student supports are not necessary due to students having prior collegiate experience (Harrick & Fullington, 2019; Jacobson et al., 2017; Marling, 2013; Tobolowsky & Cox, 2012). Transfer orientation is effective in easing the transition from 2-year to 4- year programs (Grites, 2013; Harrick & Fullington, 2019; Jacobson et al., 2017; Marling, 2013) and decreasing the impact of ‘transfer shock,’ defined as severely poor performance within the new institutional program upon transfer (Hills, 1965).

Researchers have since expanded the definition of transfer shock to reflect the influence of transition periods from one campus to the next and the student’s social adjustment to new campus culture and norms (Ivins et al., 2016; Lakin & Elliott, 2016; Mobley et al. Despite significant discourse surrounding the influence of support for SWDs and transfer students, there is little research exploring the effect of an individualized, one-on-one orientation session on transfer SWDs. Research is needed to obtain transfer SWDs’ voices and perspectives, as higher education institutions have not addressed this group’s challenges (Harrick & 3 Fullington, 2019; Jacobson et al. Therefore, this study of transfer SWDs was necessary.

Purpose of the Study The purpose of this phenomenological study was to explore the perceived influence of an individualized university orientation on the self-efficacy and sense of belonging in transfer SWDs at a public 4-year institution in the U. Specifically, this study was an investigation of the effects of individualized, one-on-one orientation sessions on disabled college transfer students. PCU’s website (2021c) notes that approximately 650 transfer students make up its annual enrollment. Moreover, PCU’s office of New Student Orientation hosts six transfer orientation sessions over the spring and fall semesters.

Transfer orientation sessions are highly condensed, being completed in three hours on one day. They are fast-paced, with brief overviews of institutional policies and services, an advisor meeting, course scheduling, textbook ordering, and a campus tour.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Laventrice S. Ridgeway (2021). A phenomenological study of perceptions of self efficacy and [Luận án tiến sĩ, University of South Alabama]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/tam-ly-hoc-giao-duc/a-phenomenological-study-of-perceptions-of-self-efficacy-and-belo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "A phenomenological study of perceptions of self efficacy and" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu hiện tượng học về nhận thức về hiệu quả bản thân và các yếu tố ảnh hưởng. Khám phá sâu sắc trải nghiệm cá nhân.

Luận án "A phenomenological study of perceptions of self efficacy and" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of South Alabama. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "A phenomenological study of perceptions of self efficacy and" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "A phenomenological study of perceptions of self efficacy and" thuộc chuyên ngành Educational Leadership. Danh mục: Tâm Lý Học Giáo Dục.

Luận án "A phenomenological study of perceptions of self efficacy and" có bao nhiêu trang?

Luận án "A phenomenological study of perceptions of self efficacy and" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "A phenomenological study of perceptions of self efficacy and" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter