Luận án TS: Nghiên cứu sâu xanh Helicoverpa armigera đục bắp ngô Hà Nội, Lào
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái sâu xanh đục bắp ngô Helicoverpa armigera tại Hà Nội, đề xuất biện pháp phòng chống hiệu quả.
Bảo vệ thực vật
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu cấp thiết sâu xanh H
Sâu xanh H. armigera là loài sâu hại ngô nghiêm trọng. Chúng gây thiệt hại đáng kể cho năng suất cây ngô trong sản xuất nông nghiệp. Việc nghiên cứu sâu rộng về đặc điểm sinh học và sinh thái của loài sâu này rất cần thiết. Mục tiêu là phát triển các biện pháp phòng chống hiệu quả, bền vững. Tài liệu này tập trung vào việc thu thập thông tin quan trọng để hỗ trợ quản lý dịch hại. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về sâu xanh H. armigera, một thách thức lớn đối với bảo vệ thực vật. Thông tin này giúp nông dân và các nhà khoa học hiểu rõ hơn về chu kỳ sống, hành vi của sâu. Từ đó, xây dựng chiến lược phòng trừ tích hợp, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và tăng cường an ninh lương thực. Đặc biệt, nghiên cứu được thực hiện tại các vùng sản xuất ngô trọng điểm ở Hà Nội (Việt Nam) và Viêng Chăn (Lào). Đây là những khu vực thường xuyên đối mặt với sự bùng phát của sâu xanh H. armigera, khẳng định tính cấp thiết và ý nghĩa thực tiễn của công trình khoa học này.
1.1. Tầm quan trọng nghiên cứu sâu hại ngô
Sản xuất ngô đối mặt với nhiều mối đe dọa từ sâu hại. Sâu xanh H. armigera là một trong những loài gây hại nguy hiểm nhất. Nghiên cứu chuyên sâu giúp xác định chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của chúng. Kiến thức này cần thiết cho việc xây dựng kế hoạch bảo vệ thực vật toàn diện. Việc hiểu rõ về sâu hại ngô giúp giảm thiểu việc sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật không cần thiết. Điều này góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở khả năng nâng cao năng suất và chất lượng ngô. Nó đảm bảo thu nhập ổn định cho người nông dân.
1.2. Mục tiêu chính của đề tài về sâu xanh
Đề tài này có mục tiêu chính là khảo sát đặc điểm sinh học và sinh thái của sâu xanh H. armigera. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc đề xuất các biện pháp phòng chống sâu hại ngô hiệu quả. Mục tiêu cụ thể bao gồm phân tích vòng đời, tập tính và các yếu tố môi trường tác động. Đồng thời, đề tài đánh giá mức độ phổ biến, sự phân bố của sâu xanh H. armigera tại các khu vực nghiên cứu. Kết quả giúp đưa ra khuyến nghị phòng trừ phù hợp với điều kiện địa phương. Đề tài hướng tới việc phát triển một phương pháp quản lý sâu hại bền vững. Điều này có lợi cho nông nghiệp hiện đại.
1.3. Phạm vi nghiên cứu sâu xanh H. armigera
Phạm vi nghiên cứu sâu xanh H. armigera được tiến hành tại hai địa điểm chính. Đó là Gia Lâm, Hà Nội, Việt Nam và Naxaythong, Viêng Chăn, Lào. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ năm 2017 đến 2019. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm sinh học, sinh thái và các biện pháp kiểm soát sâu hại ngô. Các thí nghiệm được thực hiện cả trong phòng thí nghiệm và ngoài đồng ruộng. Điều này đảm bảo tính khách quan và khả năng ứng dụng thực tế. Phạm vi này cho phép so sánh sự khác biệt về đặc điểm của sâu xanh H. armigera giữa hai vùng địa lý. Từ đó, đề xuất giải pháp phòng chống linh hoạt, phù hợp với từng điều kiện cụ thể của nông nghiệp địa phương.
II. Đặc điểm sinh học sâu xanh H
Sâu xanh H. armigera trải qua quá trình biến thái hoàn toàn với bốn pha chính: trứng, sâu non, nhộng và trưởng thành. Mỗi pha có những đặc điểm hình thái và sinh học riêng biệt. Nghiên cứu đã mô tả chi tiết các giai đoạn phát triển này, cung cấp cơ sở quan trọng cho việc nhận diện và quản lý sâu hại. Sự hiểu biết về vòng đời giúp dự đoán thời điểm bùng phát dịch hại. Trưởng thành là loài bướm đêm, có khả năng di chuyển và đẻ trứng rất lớn. Sâu non là giai đoạn gây hại chính, với khả năng ăn lá và đục bắp ngô. Các đặc điểm sinh vật học như thời gian phát dục, sức đẻ trứng, tỷ lệ nở và tỷ lệ sống sót của từng pha được phân tích kỹ lưỡng. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về chu kỳ sống và tiềm năng gây hại của sâu xanh H. armigera trên cây ngô. Dữ liệu này rất có giá trị trong việc xây dựng các chiến lược phòng chống sâu bệnh hiệu quả, đặc biệt trong lĩnh vực bảo vệ thực vật.
2.1. Hình thái nhận diện sâu xanh H. armigera
Hình thái của sâu xanh H. armigera được mô tả chi tiết qua các pha phát triển. Trứng có dạng hình bán cầu, màu trắng ngà. Sâu non trải qua nhiều tuổi, có màu xanh nhạt hoặc nâu sẫm, với các sọc dọc trên cơ thể. Nhộng có màu nâu đỏ, hình bầu dục, thường ẩn mình trong đất hoặc bắp ngô. Trưởng thành là loài bướm có màu nâu vàng nhạt, với các đốm đen trên cánh trước. Kích thước và màu sắc có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện môi trường và nguồn thức ăn. Nhận diện chính xác các đặc điểm hình thái giúp phân biệt sâu xanh H. armigera với các loài sâu hại ngô khác. Đây là bước đầu tiên quan trọng trong công tác phòng chống.
2.2. Vòng đời và tập tính sâu hại ngô
Vòng đời của sâu xanh H. armigera từ trứng đến trưởng thành được nghiên cứu kỹ lưỡng. Thời gian phát dục của mỗi pha bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và nguồn thức ăn. Sâu non có tập tính đục vào bắp ngô, gây hại trực tiếp đến hạt. Trưởng thành hoạt động chủ yếu vào ban đêm, đẻ trứng rải rác trên lá, bắp hoặc hoa ngô. Tập tính hoạt động này ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của các biện pháp phòng chống. Sự hiểu biết về vòng đời và tập tính giúp dự báo chính xác các giai đoạn bùng phát dịch hại. Từ đó, áp dụng các biện pháp can thiệp kịp thời, hiệu quả, đặc biệt là trong nông nghiệp.
2.3. Sức ăn và tỷ lệ sống sót sâu xanh
Sức ăn của sâu non sâu xanh H. armigera trên lá ngô rất lớn. Đây là nguyên nhân chính gây thiệt hại nặng nề. Nghiên cứu đã định lượng sức ăn của sâu non ở các tuổi khác nhau. Tỷ lệ sống sót của các pha trước trưởng thành cũng được xác định. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm và sự hiện diện của thiên địch ảnh hưởng đến tỷ lệ này. Tỷ lệ sống sót cao của sâu xanh H. armigera cho thấy tiềm năng gây hại lớn của chúng. Việc kiểm soát sâu hại ngô đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các chỉ số này. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược bảo vệ thực vật.
III. Yếu tố sinh thái ảnh hưởng H
Môi trường đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và gây hại của sâu xanh H. armigera. Các yếu tố sinh thái như nhiệt độ, độ ẩm, nguồn thức ăn và sự hiện diện của thiên địch có thể tác động mạnh mẽ đến quần thể sâu hại. Nghiên cứu đã phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố này với các chỉ tiêu sinh học của sâu xanh H. armigera trên ngô. Nhiệt độ tối ưu cho sự phát triển của sâu xanh H. armigera được xác định. Sự thay đổi nhiệt độ có thể rút ngắn hoặc kéo dài vòng đời của chúng, ảnh hưởng đến số thế hệ trong một năm. Nguồn thức ăn phong phú (cây ngô và các cây ký chủ khác) hỗ trợ sự phát triển mạnh mẽ của quần thể. Đồng thời, sự hiện diện của thiên địch như ong ký sinh, bọ rùa có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát tự nhiên. Việc hiểu rõ các yếu tố sinh thái này là cơ sở để phát triển các biện pháp phòng chống bền vững, dựa vào tự nhiên, giảm sự phụ thuộc vào hóa chất trong nông nghiệp và bảo vệ thực vật.
3.1. Ảnh hưởng nhiệt độ đến sâu xanh H. armigera
Nhiệt độ là yếu tố sinh thái then chốt ảnh hưởng đến mọi giai đoạn phát triển của sâu xanh H. armigera. Nghiên cứu đã chỉ ra mối quan hệ giữa nhiệt độ môi trường và thời gian phát dục các pha. Nhiệt độ cao thường rút ngắn vòng đời, tăng số thế hệ sâu hại ngô trong năm. Nhiệt độ thấp có thể kéo dài thời gian phát triển, thậm chí làm chậm hoặc ngừng quá trình sinh sản. Tối ưu hóa nhiệt độ trong điều kiện phòng thí nghiệm giúp hiểu rõ hơn về khả năng sinh sản của sâu. Dữ liệu này quan trọng cho việc dự báo dịch hại và xây dựng lịch thời vụ canh tác ngô phù hợp.
3.2. Cây ký chủ và thức ăn của sâu hại ngô
Sâu xanh H. armigera là loài đa thực, có thể gây hại trên nhiều loại cây trồng. Tuy nhiên, ngô là một trong những cây ký chủ chính của chúng. Nguồn thức ăn dồi dào từ cây ngô cung cấp dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của sâu non. Nghiên cứu đã xem xét sự chu chuyển của sâu xanh H. armigera giữa ngô và các cây ký chủ phụ khác. Điều này ảnh hưởng đến mật độ quần thể và mức độ gây hại. Hiểu rõ về mối quan hệ giữa sâu và cây ký chủ giúp xác định các biện pháp canh tác hợp lý. Ví dụ như luân canh cây trồng, nhằm giảm nguồn thức ăn cho sâu hại ngô.
3.3. Thiên địch tự nhiên kiểm soát sâu xanh
Thiên địch đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát tự nhiên quần thể sâu xanh H. armigera. Các loài ong ký sinh trứng hoặc sâu non, các loài ăn thịt như bọ rùa, nhện là những tác nhân sinh học tiềm năng. Nghiên cứu có thể đã ghi nhận thành phần và hoạt động của các loài thiên địch tại các khu vực khảo sát. Việc bảo tồn và tăng cường hoạt động của thiên địch là một biện pháp phòng chống sinh học quan trọng. Nó góp phần giảm mật độ sâu hại ngô mà không cần đến hóa chất. Đây là một phần không thể thiếu trong chiến lược bảo vệ thực vật và quản lý dịch hại bền vững.
IV. Chiến lược phòng chống sâu xanh H
Phòng chống sâu xanh H. armigera đòi hỏi một chiến lược tổng hợp, kết hợp nhiều biện pháp khác nhau. Việc chỉ dựa vào một phương pháp đơn lẻ thường không mang lại hiệu quả bền vững. Tài liệu đã đề xuất các giải pháp dựa trên kết quả nghiên cứu đặc điểm sinh học và sinh thái của sâu. Các biện pháp này bao gồm quản lý nông học, sử dụng giống kháng, phòng trừ sinh học và hóa học hợp lý. Mục tiêu là kiểm soát sâu hại ngô ở mức độ kinh tế, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Chiến lược phòng chống cần được điều chỉnh linh hoạt theo điều kiện cụ thể của từng địa phương và mùa vụ. Điều này đảm bảo tính bền vững trong nông nghiệp, tăng cường hiệu quả bảo vệ thực vật và hạn chế sự phát triển tính kháng thuốc của sâu. Việc ứng dụng các tiến bộ khoa học vào thực tiễn sản xuất là chìa khóa để đạt được mục tiêu này. Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và đảm bảo năng suất cây ngô.
4.1. Biện pháp quản lý tổng hợp sâu hại ngô
Quản lý tổng hợp dịch hại (IPM) là chiến lược tối ưu cho sâu xanh H. armigera. IPM kết hợp các biện pháp canh tác như làm đất, luân canh, vệ sinh đồng ruộng. Sử dụng giống ngô kháng sâu hoặc có khả năng chịu đựng tốt. Giám sát chặt chẽ tình hình sâu hại để xác định ngưỡng phòng trừ. Áp dụng IPM giúp giảm phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật. Đồng thời, nó tăng cường vai trò của các yếu tố kiểm soát tự nhiên. Mục tiêu là duy trì quần thể sâu hại ngô ở mức dưới ngưỡng gây hại kinh tế. Điều này đảm bảo sản xuất nông nghiệp bền vững.
4.2. Ứng dụng thuốc bảo vệ thực vật hợp lý
Khi các biện pháp khác không đủ hiệu quả, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật là cần thiết. Tuy nhiên, việc này cần được thực hiện một cách hợp lý và có trách nhiệm. Lựa chọn thuốc có phổ tác dụng hẹp, ít độc hại với thiên địch và môi trường. Tuân thủ nguyên tắc '4 đúng': đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và đúng cách. Tránh lạm dụng thuốc để ngăn chặn sự phát triển tính kháng của sâu xanh H. armigera. Tham vấn ý kiến chuyên gia bảo vệ thực vật để lựa chọn loại thuốc và thời điểm phun phù hợp. Điều này tối ưu hóa hiệu quả phòng chống sâu hại ngô và an toàn.
4.3. Phòng trừ sinh học sâu xanh H. armigera
Phòng trừ sinh học là một trong những trụ cột của IPM. Biện pháp này bao gồm việc sử dụng các loài thiên địch tự nhiên, vi sinh vật gây bệnh hoặc các chế phẩm sinh học. Ong ký sinh, bọ ăn thịt và các loại vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) là những ví dụ điển hình. Chúng giúp kiểm soát quần thể sâu xanh H. armigera một cách tự nhiên. Nghiên cứu có thể đã đánh giá tiềm năng của các tác nhân sinh học này. Phát triển các phương pháp nhân nuôi và phóng thích thiên địch. Điều này góp phần giảm thiểu mật độ sâu hại ngô. Phòng trừ sinh học mang lại hiệu quả bền vững, an toàn cho môi trường và nông nghiệp.
V. Kết quả nghiên cứu sâu hại ngô tại Việt Nam Lào
Nghiên cứu đã mang lại những kết quả quan trọng về tình hình sâu xanh H. armigera và các loài sâu hại cánh vảy khác trên ngô tại Hà Nội (Việt Nam) và Viêng Chăn (Lào). Các phát hiện này cung cấp dữ liệu cơ bản cho việc hoạch định chiến lược bảo vệ thực vật. Thành phần sâu hại cánh vảy được xác định, trong đó sâu xanh H. armigera giữ vị trí quan trọng. Sự chu chuyển của sâu trên các cây ký chủ khác nhau cũng được ghi nhận. Điều này ảnh hưởng đến mật độ quần thể trên ngô. Kết quả nghiên cứu khẳng định H. armigera là loài sâu hại chính, có khả năng gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho cây ngô. Các dữ liệu về đặc điểm sinh học và sinh thái thu thập được tại hai địa điểm cũng cho thấy sự khác biệt và tương đồng. Những phát hiện này là cơ sở vững chắc để xây dựng các đề xuất phòng chống cụ thể, phù hợp với điều kiện khí hậu và tập quán canh tác của từng vùng, giúp nông nghiệp phát triển bền vững và hiệu quả hơn trong việc đối phó với sâu hại ngô.
5.1. Thành phần sâu cánh vảy hại ngô phổ biến
Nghiên cứu đã xác định thành phần các loài sâu cánh vảy gây hại trên ngô tại Gia Lâm, Hà Nội và Naxaythong, Viêng Chăn. Bên cạnh sâu xanh H. armigera, nhiều loài khác cũng được ghi nhận. Việc phân tích này giúp nhận diện được các đối tượng gây hại chính và thứ yếu. Từ đó, ưu tiên các biện pháp phòng chống phù hợp. Sâu xanh H. armigera thường chiếm ưu thế về số lượng và mức độ gây hại trong tập đoàn sâu cánh vảy. Điều này khẳng định sự cần thiết phải tập trung nghiên cứu và kiểm soát loài sâu này, đặc biệt trong bảo vệ thực vật cây ngô.
5.2. Sự chu chuyển của sâu xanh H. armigera
Sự chu chuyển của sâu xanh H. armigera trên các cây ký chủ khác nhau tại Naxaythong, Viêng Chăn đã được theo dõi. Kết quả cho thấy sâu có thể di chuyển giữa ngô và các cây trồng khác tùy thuộc vào giai đoạn sinh trưởng của cây. Điều này ảnh hưởng đến sự tích lũy mật độ và áp lực sâu hại trên ngô. Hiểu biết về sự chu chuyển giúp dự đoán các đợt bùng phát. Đồng thời, nó hỗ trợ việc áp dụng các biện pháp phòng chống sớm. Ví dụ như kiểm soát sâu trên các cây ký chủ xen kẽ hoặc phụ trợ, góp phần giảm thiểu thiệt hại cho nông nghiệp.
5.3. Đề xuất quản lý sâu xanh H. armigera bền vững
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, đề tài đã đưa ra nhiều đề xuất quản lý sâu xanh H. armigera bền vững. Các khuyến nghị bao gồm việc tích hợp các biện pháp canh tác, sinh học và hóa học có chọn lọc. Tập trung vào việc tăng cường khả năng chống chịu của cây ngô. Phát triển hệ thống dự báo sớm dịch hại. Nâng cao nhận thức cho nông dân về các biện pháp phòng chống hiệu quả. Những đề xuất này nhằm mục tiêu giảm thiểu tổn thất do sâu hại ngô gây ra. Đồng thời, bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng, hướng tới một nền nông nghiệp hiện đại và bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM HATSADA VIRACHACK NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG SÂU XANH Helicoverpa armigera (Hübner) (Lepidoptera: Noctuidae) ĐỤC BẮP NGÔ TẠI HÀ NỘI, VIỆT NAM VÀ VIÊNG CHĂN, LÀO LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2020 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM HATSADA VIRACHACK NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG SÂU XANH Helicoverpa armigera (Hübner) (Lepidoptera: Noctuidae) ĐỤC BẮP NGÔ TẠI HÀ NỘI, VIỆT NAM VÀ VIÊNG CHĂN, LÀO Ngành : Bảo vệ thực vật Mã số : 9 62 01 12 Người hướng dẫn khoa học 1. Đặng Thị Dung 2. Hồ Thị Thu Giang HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án HATSADA VIRACHACK i LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này, trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Đặng Thị Dung, PGS. Hồ Thị Thu Giang đã tận tình hướng dẫn, dìu dắt, chỉ bảo tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo Học viện, Ban Lãnh đạo Khoa Nông học; Ban Quản lý Đào tạo, các thầy giáo, cô giáo Bộ môn Côn trùng cùng các thầy cô giáo trong khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã quan tâm giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện đề tài.
Trân trọng cảm ơn các nhà khoa học đã nhiệt tình giúp đỡ, trao đổi, gợi ý cho tôi những ý tưởng, giải pháp để vượt qua những trở ngại, khó khăn trong quá trình nghiên cứu, thực nghiệm. Xin trân trọng cảm ơn Chính phủ, Bộ Giáo dục & Đào tạo Việt Nam; Xin trân trọng cảm ơn Chính phủ, Bộ Giáo dục & Đào tạo Lào đã tài trợ học bổng vào tạo nhiều điều kiện thuân lợi để tôi được thực hiện tốt nhiệm vụ khoa học của mình. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo Sở Nông nghiệp Tỉnh Salavane đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi về mọi mặt cho tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn các cán bộ kỹ thuật Cục trồng trọt Lào đã hỗ trợ cung cấp thông tin và số liệu.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo và à con nông ân v ng sản xuất ngô huyện NaxayThong, Viêng Chăn, Lào đã giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện các thí nghiệm tại địa phương. Cuối cùng, xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn tới các thành viên trong gia đình (Cha, Mẹ, Vợ, Anh, Chị, Em và người thân) đã đồng hành, động viên giúp đỡ tôi cả tinh thần lẫn vật chất trong suốt quá trình làm đề tài nghiên cứu để có được thành quả hôm nay. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh HATSADA VIRACHACK ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.
iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. ix Trích yếu luận án.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu nghiên cứu.
Cơ sở khoa học của đề tài. Tổng quan nghiên cứu trên thế giới, Việt Nam và Lào. Tổng quan nghiên cứu trên thế giới. Tổng quan nghiên cứu tại Việt Nam.
Tổng quan nghiên cứu tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào. Những vấn đề cần quan tâm. Vật liệu và phƣơng pháp nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Vật liệu và dụng cụ nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.
Dụng cụ và hóa chất nghiên cứu. Nội ung và phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp xử lý và bảo quản mẫu vật. Chỉ tiêu theo õi và phương pháp tính toán. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.
Thành phần sâu cánh vảy hại ngô tại Gia Lâm, Hà Nội, Việt Nam và Naxaythong, Viêng Chăn, lào năm 2017-2019. Vị trí số lượng và sự chu chuyển của sâu xanh H. Armigera tại Viêng Chăn, Lào. Thành phần sâu hại cánh vảy trên ngô tại Gia Lâm, Hà Nội, Việt Nam và NaxayThong, Viêng Chăn, Lào năm 2017 - 2019.
Vị trí số lượng của sâu xanh H. armigera trong tập đoàn sâu hại bộ cánh vảy trên ngô tại NaxayThong, Viêng Chăn, Lào năm 2018 -2019. Sự chu chuyển của sâu xanh H. armigera trên các cây ký chủ tại NaxayThong, Viêng Chăn, Lào năm 2018 – 2019.
Đặc điểm hình thái của sâu xanh H. Armigera trên ngô. Pha trưởng thành. Pha sâu non.
Đặc điểm sinh vật học của sâu xanh H. Tập tính hoạt động. Thời gian phát dục các pha của sâu xanh H. Thời gian sống và sức đẻ trứng của trưởng thành sâu xanh H.
Tỷ lệ nở của trứng sâu xanh H. Tỷ lệ giới tính của sâu xanh H. Tỷ lệ sống sót các pha trước trưởng thành của sâu xanh H. Sức ăn lá ngô của sâu non sâu xanh H.
Đặc điểm sinh thái học của sâu xanh H. Armigera trên ngô. Ảnh hưởng của yếu tố nhiệt độ đến một số chỉ tiêu sinh học của sâu xanh H. Ảnh hưởng của thức ăn đến một số chỉ tiêu sinh học của.
Một số chỉ tiêu sinh - thái học cơ ản của sâu xanh H. Ảnh hưởng của một số yếu tố sinh thái đến diễn biến mật độ sâu xanh H. armigera trên ngô tại Hà Nội, Việt Nam và Viêng Chăn, Lào năm 2017- 2019. Thành phần và tỷ lệ ký sinh sâu cánh vảy hại ngô tại NaxayThong, Viêng Chăn, Lào năm 2018 -2019.
Biện pháp phòng chống sâu xanh H. armigera trên ngô tẠi NaxayThong, Viêng Chăn, Lào vụ hè thu năm 2018. Biện pháp canh tác. Biện pháp cơ giới-vật lý phòng chống sâu xanh H.
armigera trên ngô tại Xen in, Nasaythong, Viêng Chăn, Lào năm 2018. Biện pháp sử dụng thuốc Bảo vệ thực vật. Kết luận và kiến nghị. 116 Danh mục các công trình đã công ố liên quan đến luận án.
118 Tài liệu tham khảo. 133 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BNN & PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn BVTV Bảo vệ thực vật CHDCNDL Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào CABI Cục nông nghiệp thịnh vượng quốc tế (Commonwealth Agricultural Bureau International) CT Công thức DT Thời gian nhân đôi quần thể (Double time) EPPO Tổ chức Bảo vệ thực vật châu Âu (European Plant Protection Organization) EU Liên minh châu Âu (European Union) FAO Tổ chức Nông lương Liên Hiệp Quốc (Food and Agriculture Organization) FAOSTAT Ngân hàng dữ liệu trực tuyến của tổ chức nông lương thế giới & cs. Và cộng sự lx Tỷ lệ sống của cá thể qua tuổi x mx Sức sinh sản của cá thể ở tuổi x QCVN Quy chuẩn Việt Nam RH Độ ẩm tương đối (Relative Humidity) rm Tỷ lệ tăng tự nhiên Ro Hệ số nhân của một thế hệ SN Sâu non T, Tc Thời gian của thế hệ tính theo mẹ (T) và theo con (Tc) TB Trung bình o t Nhiệt độ TT Trưởng thành TTBNNPTNT Thông tư Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn USDA Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (United States Department of Agriculture) Λ Giới hạn phát triển vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Diện tích, năng suất và sản lượng ngô của CHDCND Lào từ 2014 – 2017.
Thành phần sâu hại bộ cánh vảy trên ngô tại Gia Lâm, Hà Nội, Việt Nam và NaxayThong, Viêng Chăn, Lào năm 2017 – 2019. Vị trí số lượng của sâu xanh H. armigera trong tập hợp sâu hại bộ cánh vảy trên ngô tại NaxayThong, Viêng Chăn, Lào vụ xuân hè năm 2018- 2019. Sự chu chuyển của sâu xanh H.
armigera trên các cây ký chủ tại huyện NaxayThong, Viêng Chăn, Lào năm 2018 - 2019. Kích thước các pha phát dục của sâu xanh H. Thời gian vũ hóa trong ngày của trưởng thành sâu xanh H. Tính cạnh tranh trong loài của sâu xanh H.
armigera ở các tuổi khác nhau (cùng mật độ). Tính cạnh tranh trong loài của sâu non sâu xanh H. armigera ở các mật độ khác nhau. Khả năng đục vào bắp ngô của sâu non sâu xanh H.
Độ sâu hóa nhộng trong đất của sâu xanh H. Thời gian phát dục các pha và vòng đời của sâu xanh H. Thời gian sống và sức đẻ trứng của trưởng thành cái sâu xanh H. Tỷ lệ trứng nở của sâu xanh H.
armigera khi nuôi trên lá ngô. Tỷ lệ giới tính của sâu xanh H. Tỷ lệ sống sót các pha trước trưởng thành của sâu xanh H. armigera trong phòng thí nghiệm.
Sức ăn lá ngô của sâu non sâu xanh H. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến thời gian phát triển các pha và vòng đời của sâu xanh H. Tỷ lệ sống sót của sâu xanh H. armigera ở nhiệt độ khác nhau.
Khối lượng nhộng của sâu xanh H. armigera khi nuôi ở các mức nhiệt độ khác nhau. Mối quan hệ giữa nhiệt độ với sự phát triển của sâu xanh H. Ảnh hưởng của thức ăn (giống ngô) đến thời gian phát dục pha sâu non sâu xanh H.
Ảnh hưởng của thức ăn (giai đoạn sinh trưởng của cây ngô) đến thời gian phát dục của sâu non sâu xanh H. Ảnh hưởng của thức ăn (cây trồng khác nhau) đến thời gian phát dục của sâu non sâu xanh H. Tỷ lệ sâu xanh H. armigera đục bắp trên một số giống ngô thí nghiệm.
Ảnh hưởng của thức ăn (cây trồng khác nhau) đến khối lượng nhộng cái của sâu xanh H. Ảnh hưởng của yếu tố ăn thêm của pha trưởng thành đến sức đẻ trứng của sâu xanh H. Ảnh hưởng của cây ký chủ đến sức đẻ trứng của trưởng thành sâu xanh H. Bảng sống của sâu xanh H.
armigera nuôi bằng giá đỗ ở điều kiện nhiệt độ 25 ± 1oC. Bảng sống của sâu xanh H. armigera nuôi bằng hạt ngô chín sữa ở điều kiện nhiệt độ 25±1oC. Một số chỉ tiêu sinh-thái học cơ ản của sâu xanh H.
armigera ở điều kiện nhiệt độ 25 ± 1oC .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sâu xanh H. armigera hại ngô: Đặc điểm & Phòng chống" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái sâu xanh đục bắp ngô Helicoverpa armigera tại Hà Nội, đề xuất biện pháp phòng chống hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu sâu xanh H. armigera hại ngô: Đặc điểm & Phòng chống" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu sâu xanh H. armigera hại ngô: Đặc điểm & Phòng chống" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sâu xanh H. armigera hại ngô: Đặc điểm & Phòng chống" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Nghiên cứu sâu xanh H. armigera hại ngô: Đặc điểm & Phòng chống" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sâu xanh H. armigera hại ngô: Đặc điểm & Phòng chống" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sâu xanh H. armigera hại ngô: Đặc điểm & Phòng chống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.