Xây dựng e-learning dạy học hạt nhân nguyên tử vật lí 12 theo lớp học đảo ngược

Nghiên cứu xây dựng e-learning hỗ trợ dạy học vật lý 12 theo mô hình lớp học đảo ngược. Luận án đề xuất giải pháp tích hợp công nghệ hiệu quả.

Chuyên ngành

Lí luận và Phương pháp dạy học Vật lí

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Khoa học Giáo dục

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. E learning hỗ trợ dạy học Hạt nhân Vật lí 12 THPT

Tài liệu tập trung vào việc xây dựng và sử dụng hệ thống E-learning. Mục đích chính là hỗ trợ dạy học chương “Hạt nhân nguyên tử” trong môn Vật lí lớp 12 THPT. Phương pháp tiếp cận dựa trên mô hình lớp học đảo ngược. Nghiên cứu giải quyết nhu cầu nâng cao chất lượng dạy học Vật lí trong kỷ nguyên số. E-learning mang lại cơ hội tiếp cận kiến thức linh hoạt. Đồng thời, nó giúp bồi dưỡng năng lực tự học cho học sinh, một kỹ năng thiết yếu trong học tập hiện đại. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về việc tích hợp công nghệ vào giáo dục Vật lí. Nó trình bày rõ ràng các bước từ lý luận đến thực tiễn triển khai một hệ thống học tập điện tử hiệu quả. Hệ thống E-learning được thiết kế để tối ưu hóa quá trình học tập của học sinh.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu và đối tượng chính

Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh giáo dục đang chuyển đổi. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào dạy học trở nên cấp thiết. Đối tượng chính là học sinh lớp 12 THPT học phần Hạt nhân nguyên tử. E-learning được xem là giải pháp để nâng cao hiệu quả giảng dạy. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong việc xây dựng và ứng dụng hệ thống E-learning cho một phần cụ thể của chương trình Vật lí. Giả thuyết khoa học cho rằng việc sử dụng E-learning theo mô hình lớp học đảo ngược sẽ cải thiện năng lực tự học của học sinh.

1.2. Mục tiêu áp dụng E learning trong Vật lí

Mục tiêu quan trọng là xây dựng một hệ thống E-learning hoàn chỉnh. Hệ thống này được thiết kế để hỗ trợ học sinh tự học kiến thức Hạt nhân nguyên tử. Mục tiêu thứ hai là thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của hệ thống. Đánh giá tập trung vào khả năng bồi dưỡng năng lực tự học cho học sinh. E-learning giúp tạo môi trường học tập chủ động. Nó thúc đẩy học sinh tự tìm hiểu, giải quyết vấn đề. Từ đó, cải thiện kết quả học tập môn Vật lí và phát triển các kỹ năng cần thiết cho tương lai.

1.3. Phương pháp nghiên cứu và luận án

Luận án sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Các phương pháp bao gồm nghiên cứu lý thuyết, điều tra thực trạng. Ngoài ra, phương pháp thực nghiệm sư phạm cũng được áp dụng. Nghiên cứu lý thuyết làm rõ cơ sở khoa học của E-learning và mô hình lớp học đảo ngược. Điều tra thực trạng giúp nắm bắt nhu cầu và khó khăn của học sinh. Thực nghiệm sư phạm là bước kiểm chứng hiệu quả của hệ thống E-learning đã xây dựng. Luận án đóng góp cả về lý luận và thực tiễn cho lĩnh vực giáo dục Vật lí.

II. Mô hình lớp học đảo ngược trong Vật lí 12

Mô hình lớp học đảo ngược (Flipped Classroom Model - FCM) là trọng tâm của nghiên cứu. Mô hình này thay đổi cách tổ chức dạy học truyền thống. Học sinh tiếp thu kiến thức lý thuyết tại nhà thông qua tài nguyên E-learning. Thời gian trên lớp dành cho việc thảo luận, thực hành, giải bài tập và giải quyết vấn đề phức tạp. Cách tiếp cận này giúp cá nhân hóa quá trình học tập. Học sinh có thể học theo tốc độ riêng. Giáo viên có nhiều thời gian hơn để hỗ trợ từng học sinh. Lớp học đảo ngược kết hợp E-learning tạo ra một môi trường học tập linh hoạt và hiệu quả hơn. Nó thúc đẩy sự tương tác và hợp tác giữa học sinh.

2.1. Cơ sở lý luận của lớp học đảo ngược

Lớp học đảo ngược dựa trên các lý thuyết học tập hiện đại. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động của học sinh trong quá trình tiếp thu kiến thức. Học sinh chuẩn bị bài trước giờ học. Điều này giúp tối ưu hóa thời gian tương tác trực tiếp với giáo viên. E-learning cung cấp các bài giảng, video, tài liệu tự học. Học sinh có thể xem lại nhiều lần. Cơ sở lý luận này khẳng định sự cần thiết của việc chuyển giao trách nhiệm học tập cho người học. Đồng thời, nó yêu cầu giáo viên thay đổi vai trò, trở thành người hướng dẫn và cố vấn.

2.2. E learning tối ưu hóa hoạt động tự học

E-learning đóng vai trò then chốt trong mô hình lớp học đảo ngược. Nó cung cấp các phương tiện dạy học đa dạng và phong phú. Các bài giảng điện tử, mô phỏng tương tác, bài tập trực tuyến hỗ trợ việc tự học. Hệ thống E-learning cho phép học sinh truy cập tài liệu mọi lúc, mọi nơi. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuẩn bị bài. Nó cũng giúp học sinh chủ động ôn tập kiến thức. Nhờ E-learning, hoạt động tự học trở nên hấp dẫn và hiệu quả hơn. Công nghệ thông tin hỗ trợ cá nhân hóa lộ trình học tập của mỗi học sinh.

2.3. Vai trò giáo viên và học sinh

Trong mô hình lớp học đảo ngược, vai trò của giáo viên thay đổi. Giáo viên từ người truyền đạt kiến thức trở thành người thiết kế hoạt động và hỗ trợ học tập. Giáo viên chuẩn bị tài nguyên E-learning chất lượng cao. Trên lớp, giáo viên hướng dẫn, đặt câu hỏi, tổ chức thảo luận. Học sinh trở thành trung tâm của quá trình dạy học. Học sinh chủ động tìm hiểu kiến thức trước ở nhà. Trên lớp, học sinh tích cực tham gia các hoạt động giải quyết vấn đề. Sự tương tác giữa giáo viên và học sinh được tăng cường, sâu sắc hơn.

III. Phát triển năng lực tự học Vật lí với E learning

Nghiên cứu đặc biệt nhấn mạnh việc bồi dưỡng năng lực tự học (NLTH) cho học sinh. E-learning được chứng minh là một phương tiện hiệu quả để đạt được mục tiêu này. NLTH là khả năng học sinh tự đặt mục tiêu, lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá quá trình học của mình. Trong bối cảnh chương Hạt nhân nguyên tử Vật lí 12, việc tự học có ý nghĩa quan trọng. Các kiến thức này thường phức tạp, đòi hỏi sự tập trung và tư duy logic. E-learning cung cấp các công cụ và tài nguyên đa dạng. Chúng giúp học sinh phát triển các kỹ năng tự học cần thiết, từ tìm kiếm thông tin đến tự kiểm tra và đánh giá kiến thức đã tiếp thu. Việc này chuẩn bị cho học sinh một hành trang vững chắc cho việc học tập suốt đời.

3.1. Khái niệm và cấu trúc năng lực tự học

Năng lực tự học được định nghĩa là khả năng của cá nhân tự giác, chủ động tiếp thu kiến thức. Nó bao gồm khả năng xác định mục tiêu học tập, lựa chọn phương pháp phù hợp. Cấu trúc năng lực tự học bao gồm nhiều thành phần. Đó là năng lực định hướng học tập, năng lực thực hiện nhiệm vụ học tập. Ngoài ra, còn có năng lực tự kiểm tra, tự đánh giá kết quả học tập. Phát triển năng lực này giúp học sinh không chỉ học tốt môn Vật lí. Nó còn giúp học sinh thành công trong nhiều lĩnh vực khác của cuộc sống.

3.2. Biện pháp bồi dưỡng năng lực tự học

Tài liệu đề xuất nhiều biện pháp để bồi dưỡng năng lực tự học. Việc thiết kế các bài học E-learning theo hướng gợi mở, giải quyết vấn đề là một biện pháp. Cung cấp các công cụ tự đánh giá, phản hồi tức thì giúp học sinh điều chỉnh quá trình học. Khuyến khích học sinh làm việc nhóm, trao đổi trực tuyến cũng là cách tăng cường tự học. Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn tự học. Giáo viên cần cung cấp chiến lược học tập hiệu quả. Việc sử dụng E-learning trong mô hình lớp học đảo ngược hỗ trợ mạnh mẽ các biện pháp này.

3.3. E learning là phương tiện tự học hiệu quả

E-learning chứng minh vai trò là phương tiện dạy học hiệu quả. Nó cung cấp kho tài nguyên học liệu đa dạng, phong phú. Các bài giảng video, mô phỏng thí nghiệm ảo, trắc nghiệm tương tác giúp học sinh hứng thú hơn. E-learning cho phép học sinh học tập mọi lúc, mọi nơi, với tốc độ phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng với chương Hạt nhân nguyên tử có nhiều khái niệm trừu tượng. Học sinh có thể xem lại bài giảng nhiều lần. Họ có thể thực hành các bài tập cho đến khi nắm vững kiến thức. E-learning thúc đẩy sự chủ động và tự chịu trách nhiệm của người học.

IV. Xây dựng E learning chương Hạt nhân Nguyên tử

Quá trình xây dựng hệ thống E-learning cho chương Hạt nhân nguyên tử Vật lí 12 được mô tả chi tiết. Nó bắt đầu từ việc phân tích kỹ lưỡng đặc điểm nội dung và mục tiêu dạy học. Sau đó, tiến hành khảo sát thực trạng hoạt động tự học của học sinh. Việc này bao gồm cả mức độ ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học. Kết quả khảo sát là cơ sở để thiết kế một hệ thống E-learning phù hợp. Hệ thống này bao gồm các bài giảng, tài liệu, bài tập và công cụ đánh giá. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập trực tuyến sinh động, dễ sử dụng. E-learning phải đáp ứng được nhu cầu của cả giáo viên và học sinh. Nó giúp giải quyết các thách thức hiện tại trong việc giảng dạy phần kiến thức này.

4.1. Phân tích đặc điểm và mục tiêu dạy học

Chương “Hạt nhân nguyên tử” Vật lí 12 có nhiều khái niệm phức tạp. Nó bao gồm cấu tạo hạt nhân, phóng xạ, phản ứng hạt nhân. Mục tiêu dạy học là giúp học sinh nắm vững kiến thức cơ bản. Học sinh cần hiểu các hiện tượng vật lí liên quan. Ngoài ra, mục tiêu còn là phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Phân tích đặc điểm nội dung giúp xác định những phần cần được hỗ trợ đặc biệt bởi E-learning. Mục tiêu dạy học rõ ràng định hướng cho việc lựa chọn loại hình tài liệu E-learning.

4.2. Thực trạng tự học và ứng dụng CNTT

Nghiên cứu tiến hành khảo sát thực trạng hoạt động tự học của học sinh. Khảo sát cũng đánh giá mức độ ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) trong dạy học Vật lí. Kết quả cho thấy học sinh còn thiếu kỹ năng tự học. Việc ứng dụng ICT trong giảng dạy còn hạn chế ở một số trường. Các trường THPT ở Bình Thuận và TP Hồ Chí Minh là đối tượng khảo sát. Dữ liệu thu thập giúp xác định những lỗ hổng cần được lấp đầy. Nó cung cấp căn cứ để thiết kế hệ thống E-learning phù hợp với điều kiện thực tế.

4.3. Qui trình thiết kế hệ thống E learning

Qui trình thiết kế hệ thống E-learning tuân thủ các bước khoa học. Đầu tiên là phân tích nhu cầu và mục tiêu. Tiếp theo là thiết kế nội dung và giao diện. Sau đó là phát triển và tích hợp các tài nguyên đa phương tiện. Cuối cùng là thử nghiệm, đánh giá và điều chỉnh. Hệ thống được xây dựng để dễ sử dụng, tương thích trên nhiều thiết bị. Nó tích hợp các tính năng tương tác, kiểm tra đánh giá tự động. Mục tiêu là tạo ra một nền tảng học tập hoàn chỉnh. Nền tảng này hỗ trợ tối đa việc tự học cho học sinh Vật lí 12.

V. Ứng dụng E learning dạy học hạt nhân hiệu quả

Việc ứng dụng E-learning vào dạy học chương Hạt nhân nguyên tử Vật lí 12 đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Hệ thống được triển khai đã chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao kết quả học tập. Nó cũng góp phần bồi dưỡng năng lực tự học cho học sinh. Các hình thức E-learning đa dạng được sử dụng. Chúng tạo ra môi trường học tập linh hoạt, thu hút. Việc đánh giá tác động của E-learning thông qua thực nghiệm sư phạm đã cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Học sinh trở nên chủ động hơn. Họ có khả năng tự giải quyết vấn đề tốt hơn. Kết quả này khẳng định tính khả thi và tiềm năng của việc tích hợp công nghệ vào giáo dục Vật lí. Nó mở ra hướng đi mới cho việc đổi mới phương pháp dạy học. Đồng thời, nó giúp nâng cao chất lượng giáo dục tổng thể.

5.1. Các hình thức E learning được triển khai

Hệ thống E-learning triển khai nhiều hình thức học tập. Các hình thức này bao gồm bài giảng video trực tuyến. Ngoài ra còn có tài liệu đọc bổ trợ, bài tập trắc nghiệm tương tác. Các diễn đàn thảo luận trực tuyến cũng được tích hợp. Mô phỏng thí nghiệm ảo giúp học sinh hình dung các hiện tượng phức tạp. Các hình thức này được sắp xếp một cách logic. Chúng theo lộ trình học tập của chương Hạt nhân nguyên tử. Sự đa dạng này giúp học sinh lựa chọn phương pháp học phù hợp nhất với phong cách cá nhân.

5.2. Đánh giá tác động đến hiệu suất học tập

Tác động của E-learning đến hiệu suất học tập được đánh giá thông qua thực nghiệm sư phạm. Các nhóm thực nghiệm và đối chứng được thiết lập. Kết quả cho thấy nhóm học sinh sử dụng E-learning có điểm số cao hơn. Họ cũng thể hiện năng lực tự học tốt hơn. Việc này bao gồm kỹ năng tìm kiếm thông tin, phân tích và giải quyết vấn đề. Hiệu suất học tập được cải thiện rõ rệt. Điều này khẳng định E-learning là công cụ mạnh mẽ trong việc nâng cao chất lượng giáo dục Vật lí 12.

5.3. Kết luận về tính khả thi và đóng góp

Nghiên cứu kết luận E-learning hỗ trợ dạy học hạt nhân nguyên tử Vật lí 12 THPT là khả thi. Nó mang lại hiệu quả cao khi áp dụng theo mô hình lớp học đảo ngược. Luận án đã xây dựng thành công một hệ thống E-learning cụ thể. Hệ thống này có thể áp dụng rộng rãi. Đóng góp của luận án nằm ở việc cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn. Nó giúp các giáo viên và nhà quản lý giáo dục tham khảo. Mục tiêu là đổi mới phương pháp dạy học. Từ đó, nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển năng lực cho học sinh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xây dựng và sử dụng elearning vào dạy học các kiến thức hạt nhân nguyên tử vật lí 12 thpt theo mô hình lớp học đảo ngược luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH ______________________________________________________ TRƯƠNG THỊ PHƯƠNG CHI XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG E-LEARNING VÀO DẠY HỌC CÁC KIẾN THỨC HẠT NHÂN NGUYÊN TỬ VẬT LÍ 12 THPT THEO MÔ HÌNH LỚP HỌC ĐẢO NGƯỢC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGHỆ AN - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH ______________________________________________________ TRƯƠNG THỊ PHƯƠNG CHI XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG E-LEARNING VÀO DẠY HỌC CÁC KIẾN THỨC HẠT NHÂN NGUYÊN TỬ VẬT LÍ 12 THPT THEO MÔ HÌNH LỚP HỌC ĐẢO NGƯỢC Chuyên ngành: LÍ LUẬN VÀ PPDH BỘ MÔN VẬT LÍ Mã số: 62 14 01 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS PHẠM THỊ PHÚ 2.TS MAI VĂN TRINH NGHỆ AN - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các kết quả, số liệu trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kì công trình khoa học nào khác. Nghệ An tháng 11 năm 2017 Tác giả luận án Trương Thị Phương Chi ii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc đến PGS.TS Phạm Thị Phú, PGS.TS Mai Văn Trinh đã định hướng đề tài, động viên, tận tâm giúp đỡ tác giả bằng tất cả sự tận tâm và nhiệt huyết trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, Ban lãnh đạo Viện Sư phạm Tự nhiên, Bộ môn Lí luận và Phương pháp dạy học Vật lí, Phòng sau đại học Trường Đại học Vinh; Ban lãnh đạo Sở GD & ĐT tỉnh Bình Thuận; Ban giám hiệu các trường Lương Thế Vinh tỉnh Bình Thuận, THPT Huỳnh Thúc Kháng tỉnh Nghệ An, THPT Nguyễn Duy Trinh tỉnh Nghệ An đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tác giả cũng xin cảm ơn những ý kiến đóng góp quý báu cho bản luận án của các thầy cô, đồng nghiệp, các nhà khoa học của chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học Vật lí Trường Đại học Vinh, sự giúp đỡ và tạo mọi điều kiện của quý thầy cô và các em HS nơi tác giả đến điều tra, phỏng vấn, lấy số liệu và thực nghiệm sư phạm. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đối với gia đình và các thân hữu đã luôn giúp đỡ, động viên tác giả hoàn thành luận án. Nghệ An, tháng 11 năm 2017 Tác giả luận án Trương Thị Phương Chi iii CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Các chữ viết tắt Ý nghĩa 1 GV Giáo viên 2 HS HS 3 SV SV 4 PP Phương pháp 5 TH Tự học 6 HD Hướng dẫn 7 ND Nội dung 8 GD Giáo dục 9 MT Mục tiêu 10 VL Vật lí 11 KN Kĩ năng 12 NL Năng lực 13 ĐC Đối chứng 14 TN Thực nghiệm 15 VĐ Vấn đề 16 ICT Công nghệ thông tin và truyền thông 17 FCM Mô hình lớp học đảo ngược 18 F2F Dạy học giáp mặt trực tiếp 19 NLTH Năng lực tự học 20 PTDH Phương tiện dạy học 21 THPT Trung học phổ thông 22 PPDH Phương pháp dạy học 23 CNTT Công nghệ thông tin 24 HDTH Hướng dẫn tự học 25 THSP Thực nghiệm sư phạm 26 GQVĐ Giải quyết vấn đề 27 GD&ĐT Giáo dục và đào tạo 28 DHGQVĐ Dạy học giải quyết vấn đề iv MỤC LỤC Trang 1. Lý do chọn đề tài.

Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

Các công trình nghiên cứu về DH hướng tới bồi dưỡng NLTH. Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu ở Việt Nam. Các công trình nghiên cứu về xây dựng và sử dụng hệ thống E-learning hỗ trợ bồi dưỡng NLTH.

Các nghiên cứu xây dựng và sử dụng hệ thống E-learning trong mô hình lớp học truyền thống. Các nghiên cứu xây dựng và sử dụng hệ thống E-learning trong mô hình lớp học đảo ngược. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. E-LEARNING HỖ TRỢ BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC TỰ HỌC VẬT LÍ Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG.

Năng lực tự học. Khái niệm Năng lực tự học. Cấu trúc năng lực tự học. Bồi dưỡng năng lực tự học (dạy – tự học).

Một số luận điểm về dạy - tự học. Các biện pháp bồi dưỡng năng lực tự học (dạy – tự học). E learning hỗ trợ dạy – tự học. Khái niệm E-learning.

Đặc điểm của E-learning. Cấu trúc hệ thống E-learning. Qui trình thiết kế hệ thống E-learning. Các hình thức của E-learing.

E-learing là phương tiện dạy – tự học hiệu quả. Các biện pháp dạy - tự học với sự hỗ trợ của hệ thống E-learning theo mô hình lớp học đảo ngược. Cơ sở lí luận của mô hình lớp học đảo ngược (FCM). Xây dựng và sử dụng hệ thống E-learning hỗ trợ dạy - tự học theo mô hình lớp học đảo ngược.

Xây dựng và sử dụng hệ thống E-learning hỗ trợ dạy - tự học theo mô hình lớp học đảo ngược trong môn Vật lí .58 Kết luận chương 2. XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG HỆ THỐNG E-LEARNING CÁC KIẾN THỨC HẠT NHÂN NGUYÊN TỬ VẬT LÍ LỚP 12 THPT HỖ TRỢ BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC TỰ HỌC THEO MÔ HÌNH LỚP HỌC ĐẢO NGƯỢC. Phân tích đặc điểm, mục tiêu dạy học chương “Hạt nhân nguyên tử”, Vật lí lớp 12 THPT. Mục tiêu dạy học.

Phân tích nội dung phần hạt nhân nguyên tử. Thực trạng hoạt động TH của HS và ứng dụng CNTT và truyền thông trong dạy - tự học môn Vật lí ở một số trường THPT tỉnh Bình Thuận và TP Hồ Chí Minh. Thực trạng hoạt động tự học môn Vật lí của HS. Thực trạng ứng dụng CNTT và truyền thông trong dạy - tự học môn Vật lí.

Thiết kế E-learning hỗ trợ dạy - tự học các kiến thức hạt nhân nguyên tử. Xác định mục tiêu và đối tượng sử dụng E-learning. Công cụ xây dựng E-learning. Thiết lập cấu trúc cho E-learning.

Xây dựng nội dung cho E-learning. Phiếu hướng dẫn tự học cá nhân ở nhà với E-learning. Cấu trúc của phiếu hướng dẫn tự học ở nhà với E-learning. Mẫu phiếu hướng dẫn TH ở nhà với E-learning.

Tiến trình bài học trên lớp trong mô hình lớp học đảo ngược. Tiến trình chung. Minh họa giáo án bài học trên lớp trong mô hình lớp học đảo ngược .105 Kết luận chương 3. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM.

Mục đích thực nghiệm sư phạm. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm. Đối tượng và thời gian thực nghiệm sư phạm. Phương pháp thực nghiệm sư phạm.

Nội dung thực nghiệm sư phạm. Kết quả thực nghiệm sư phạm. Diễn biến thực nghiệm sư phạm. Đánh giá định tính về phát triển năng lực tự học của học sinh.

Đánh giá định lượng về phát triển năng lực tự học của học sinh. Nhận xét kết quả thực nghiệm sư phạm .148 Kết luận chương 4 .150 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .152 NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ .154 CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .154 TÀI LIỆU THAM KHẢO .155 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. Các thành tố của năng lực tự học. Chỉ số hành vi của năng lực tự học.

Tiêu chí chất lượng của các chỉ số hành vi của năng lực tự học. So sánh dạy - tự học và DH truyền thống. Ý kiến cá nhân về phương pháp học vật lí hiệu quả. Tần suất tham gia các hoạt động vật lí.

Tự đánh giá kĩ năng tự học của bản thân. Thực trạng sử dụng Internet. Mức độ ứng dụng CNTT vào dạy - tự học. Bảng phân bố tần suất của nhóm TN.

Bảng phân bố tần suất tích lũy kết quả học tập của nhóm TN. Bảng phân phối tần số điểm của nhóm TN và ĐC. Bảng phân bố tần suất của nhóm TN và ĐC. Bảng so sánh tần số tích lũy điểm giữa hai nhóm TN và ĐC.

Các tham số thống kê của nhóm TN và ĐC.146 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Thái độ của HS đối với môn Vật lí. Biểu đồ đánh giá vai trò của môn Vật lí. Biểu đồ đánh giá phương pháp học vật lí hiệu quả.

Tần suất các hoạt động học tập của HS. Mức độ kĩ năng tự học của HS. Thực trạng sử dụng Internet của HS. Mức độ sử dụng các thiết bị CNTT dạy - tự học.

Khả năng sử dụng các phần mềm soạn giảng. Thực trạng sử dụng các PPDH. Tần suất tổ chức cho HS rèn luyện kĩ năng tự học. Biểu đồ phân bố tần suất kết quả học tập của nhóm TN.

Biểu đồ phân bố tần suất tích lũy điểm quá trình và kiểm tra nhóm TN 143 Biểu đồ 4. Biểu đồ phân bố điểm của nhóm TN và ĐC. Biểu đồ phân bố tần suất của nhóm ĐC và TN. Biểu đồ phân bố tần suất tích lũy điểm của nhóm TN và ĐC.

Biểu đồ phân loại học tập.147 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 2. Mức độ phát triển năng lực tự học. Mô hình dạy - tự học. Sơ đồ chu trình tự học.

Sơ đồ chu trình dạy. Sơ đồ GV - HS - tri thức. Mô hình tổng thể của hệ thống E-learning. Qui trình ADDIE thiết kế E-learning [84].

Lớp học đảo ngược. Quá trình xây dựng và sử dụng hệ thống E-learning hỗ trợ dạy - tự học theo mô hình lớp học đảo ngược. Sơ đồ cấu trúc phân cấp của E-learning. Sơ đồ tổ chức học tập trong khóa học E-learning dạng phân nhánh.

Tiến trình sử dụng E-learning theo mô hình lớp học đảo ngược. Chu trình sáng tạo khoa học theo Razumôpxki [38]. Sơ đồ cấu trúc chương “ Hạt nhân nguyên tử” Vật lí12 nâng cao. Quy trình khảo sát thực trạng hoạt động tự học của HS.

Cấu trúc tổng thể của E-learning hỗ trợ dạy - tự học. Cấu trúc nội dung của E-learning hỗ trợ dạy-tự học. Tương đồng mô hình nội dung của E-learning và sách giáo khoa. Giao diện trang chủ E-learning hỗ trợ dạy - tự học.

Giao diện khóa học của E-learning. Nội dung dưới nhiều định dạng phong phú. Cấu trúc, nội dung khóa học Cấu tạo hạt nhân. Thanh công cụ của E-learning.

Tiện ích hướng dẫn học trên thanh công cụ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "E-learning hỗ trợ dạy học hạt nhân nguyên tử vật lí 12" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu xây dựng e-learning hỗ trợ dạy học vật lý 12 theo mô hình lớp học đảo ngược. Luận án đề xuất giải pháp tích hợp công nghệ hiệu quả.

Luận án "E-learning hỗ trợ dạy học hạt nhân nguyên tử vật lí 12" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "E-learning hỗ trợ dạy học hạt nhân nguyên tử vật lí 12" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "E-learning hỗ trợ dạy học hạt nhân nguyên tử vật lí 12" thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học Vật lí. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "E-learning hỗ trợ dạy học hạt nhân nguyên tử vật lí 12" có bao nhiêu trang?

Luận án "E-learning hỗ trợ dạy học hạt nhân nguyên tử vật lí 12" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "E-learning hỗ trợ dạy học hạt nhân nguyên tử vật lí 12" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter